Nghiên cứu ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị trong mô hình S331 và 3-3-1-1 - Luận án tiến sĩ vật lý
Nghiên cứu ảnh hưởng trường vô hướng tác động dòng trung hòa tại S331 & 3-3-1-1, cung cấp dữ liệu quan trọng cho phân tích vật lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát dòng trung hòa thay đổi vị trong mô hình 3-3-1
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Duy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát dòng trung hòa thay đổi vị trong mô hình 3 3 1
Dòng trung hòa thay đổi vị đóng vai trò then chốt trong vật lý hạt năng lượng cao. Quá trình này giúp kiểm tra tính đúng đắn của các mô hình lý thuyết. Mô hình chuẩn không cho phép quá trình này xuất hiện ở mức cây. Cơ chế Glashow-Iliopoulos-Maiani triệt tiêu hoàn toàn các tương tác dòng trung hòa mang tính đổi vị. Hiện tượng này chỉ có thể xảy ra thông qua các hiệu ứng vòng lượng tử cấp cao. Biên độ xác suất của các phân rã này cực kỳ nhỏ. Do đó, bất kỳ dấu hiệu thực nghiệm mới nào cũng gợi ý vật lý mới ngoài Mô hình chuẩn. Mô hình 3-3-1 nổi lên như một hướng mở rộng tự nhiên và đầy tiềm năng. Cấu trúc nhóm đối xứng mở rộng mang lại nhiều hạt boson và hạt fermion mới. Các trường vô hướng đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ đối xứng tự phát. Nghiên cứu dòng trung hòa thay đổi vị trong các khung lý thuyết này mang ý nghĩa học thuật sâu sắc.
1.1. Khái niệm Flavor Changing Neutral Currents FCNC cơ bản
Flavor Changing Neutral Currents (FCNC) là các dòng hạt trung hòa làm thay đổi hương vị hạt cơ bản. Trong tương tác này, điện tích của hạt không thay đổi sau quá trình tán xạ hoặc phân rã. Tuy nhiên, số lượng tử vị của quark hoặc lepton bị biến đổi rõ rệt. Trong Mô hình chuẩn, boson Z trung hòa luôn bảo toàn vị ở mức cây. Sự chuyển đổi vị quark chỉ xảy ra qua dòng tích điện của boson W. Cơ chế GIM triệt tiêu hiệu quả các hiệu ứng thay đổi vị trung hòa tại mức cây. Mọi đóng góp FCNC trong Mô hình chuẩn đều phải thông qua sơ đồ vòng hộp hoặc vòng cánh. Xác suất xảy ra các quá trình này bị kìm hãm mạnh bởi các góc trộn CKM. Nhờ tính chất ức chế mạnh mẽ đó, FCNC trở thành kênh thăm dò lý tưởng cho các tương tác mới. Bất kỳ sự sai lệch nào so với dự đoán Mô hình chuẩn đều là bằng chứng của cơ chế vật lý mới.
1.2. Hạn chế của Mô hình chuẩn và nhu cầu mở rộng vật lý vị
Mô hình chuẩn gặt hái nhiều thành công rực rỡ nhưng vẫn tồn tại nhiều câu hỏi mở chưa có lời giải. Mô hình này chưa giải thích được nguồn gốc khối lượng cực nhỏ của các neutrino. Bản chất vật chất tối trong vũ trụ vẫn nằm ngoài phạm vi giải thích của Mô hình chuẩn. Mô hình chuẩn cũng không đưa ra nguyên lý cơ bản cho số lượng ba thế hệ hạt. Thêm vào đó, các phép đo thực nghiệm gần đây cho thấy một số dị thường vật lý vị đáng chú ý. Độ lệch trong moment từ dị thường của muon là một minh chứng tiêu biểu. Các bất đối xứng trong phân rã bán lepton của meson B cũng gây chú ý lớn. Những dấu hiệu này thúc đẩy việc tìm kiếm các mô hình mở rộng đối xứng chuẩn. Khung lý thuyết mới cần dung nạp thêm các trường chuẩn và trường vô hướng mới. Việc giải thích đồng thời các dữ liệu vị đòi hỏi cấu trúc tương tác phong phú hơn.
1.3. Cơ chế triệt tiêu dị thường đo trong Mô hình 3 3 1
Mô hình 3-3-1 mở rộng nhóm chuẩn điện yếu thành cấu trúc SU(3)C x SU(3)L x U(1)X. Để triệt tiêu hoàn toàn các dị thường đo lượng tử, số lượng thế hệ quark phải là bội số của số màu QCD. Ba thế hệ fermion liên kết chặt chẽ với ba màu của tương tác mạnh. Điểm đặc biệt là thế hệ quark thứ ba biến đổi khác biệt so với hai thế hệ đầu dưới nhóm SU(3)L. Hai thế hệ quark đầu tiên thuộc biểu diễn phản tam giác, trong khi thế hệ thứ ba thuộc biểu diễn tam giác. Sự bất đối xứng trong phép biến đổi này giúp loại bỏ dị thường tam giác chiral. Tuy nhiên, tính chất phi phổ quát này dẫn đến hệ quả vật lý quan trọng. Nó làm xuất hiện dòng trung hòa thay đổi vị ở mức cây. Tương tác của boson Z' và các boson vô hướng không còn bảo toàn vị một cách tự nhiên. Đây là nét đặc trưng nổi bật của nhóm mô hình 3-3-1.
II. Cấu trúc khu vực vô hướng và tương tác Yukawa trong S331
Khu vực vô hướng giữ vai trò trung tâm trong bức tranh phá vỡ đối xứng điện yếu mở rộng. Mô hình S331 (Simple / Economical 3-3-1) tinh giản tối đa hệ thống các trường vô hướng. Mô hình chỉ sử dụng hai bộ ba vô hướng để kích hoạt quá trình phá vỡ đối xứng. Các trường vô hướng (Scalar field) này vừa tạo khối lượng cho các hạt chuẩn, vừa sinh khối lượng cho các fermion. Quá trình phá vỡ đối xứng tự phát diễn ra qua hai giai đoạn liên tiếp. Quy mô năng lượng cao phá vỡ đối xứng 3-3-1 về đối xứng Mô hình chuẩn. Giai đoạn tiếp theo phá vỡ đối xứng điện yếu chuẩn về điện từ học. Tương tác Yukawa vô hướng (Scalar Yukawa interactions) trong mô hình này rất phức tạp. Các ma trận Yukawa không thể chéo hóa đồng thời với ma trận khối lượng fermion. Sự lệch pha này là nguồn gốc trực tiếp sinh ra các hiệu ứng thay đổi vị trung hòa.
2.1. Đặc trưng của Mô hình S331 Simple Economical 3 3 1
Mô hình S331 là một biến thể tối giản và thanh lịch của cấu trúc 3-3-1. Mục tiêu cốt lõi của S331 là giảm thiểu số lượng trường vô hướng tự do. Mô hình không cần thêm các bộ đa tuyến vô hướng cồng kềnh như các phiên bản 3-3-1 truyền thống. Hệ thống chỉ gồm hai bộ ba Higgs mang giá trị trung bình chân không khác không. Bộ ba thứ nhất chịu trách nhiệm phá vỡ đối xứng ở thang năng lượng TeV. Bộ ba thứ hai hoàn tất việc phá vỡ đối xứng điện yếu ở thang năng lượng 246 GeV. Cấu trúc tinh gọn này giúp giảm bớt các tham số tự do không cần thiết. Mô hình vẫn đảm bảo tạo khối lượng nhất quán cho các hạt quark và lepton. Ngoài ra, S331 cung cấp cơ chế tự nhiên để giải thích tính phân cấp khối lượng giữa các thế hệ. Độ tinh giản cao làm cho mô hình S331 mang tính dự đoán thực nghiệm rất mạnh mẽ.
2.2. Phân tích Khu vực vô hướng Scalar sector và trường vô hướng
Khu vực vô hướng (Scalar sector) trong S331 chứa đựng phổ hạt phong phú sau khi phá vỡ đối xứng. Khi các trường vô hướng (Scalar field) nhận giá trị trung bình chân không, các mode Goldstone biến mất. Chúng trở thành thành phần dọc cho các boson chuẩn mang khối lượng. Các bậc tự do còn lại tạo thành các hạt Higgs vật lý. Phổ hạt vô hướng gồm các boson Higgs trung hòa mang tính chẵn CP và lẻ CP. Ngoài ra, khu vực này còn chứa các hạt Higgs mang điện đơn và hạt Higgs mang điện kép. Hạt Higgs nhẹ nhất đóng vai trò tương tự boson Higgs trong Mô hình chuẩn với khối lượng 125 GeV. Các hạt Higgs trung hòa nặng hơn có khối lượng nằm ở thang năng lượng TeV. Tương tác tự thân trong thế vô hướng quyết định khối lượng và góc trộn của các hạt này. Sự pha trộn giữa các trường vô hướng ảnh hưởng sâu sắc đến các quá trình trao đổi vị.
2.3. Tương tác Yukawa vô hướng Scalar Yukawa interactions
Tương tác Yukawa vô hướng (Scalar Yukawa interactions) mô tả sự liên kết giữa các trường vô hướng và fermion. Do hai thế hệ quark đầu và thế hệ thứ ba biến đổi khác nhau, các số hạng Yukawa mang cấu trúc dị hướng. Ma trận khối lượng quark sau phá vỡ đối xứng không có dạng đường chéo tổng quát. Khi chuyển sang hệ cơ sở khối lượng vật lý thông qua các phép biến đổi unita, các đỉnh tương tác Yukawa xuất hiện số hạng ngoài đường chéo. Điều này làm nảy sinh tương tác đổi vị trung hòa trực tiếp giữa các hạt quark và boson vô hướng. Tương tác này cho phép các quá trình chuyển đổi giữa quark d, s và b xảy ra mà không cần bảo toàn vị cục bộ. Cường độ tương tác phụ thuộc chặt chẽ vào các phần tử của ma trận trộn CKM mở rộng. Do đó, khu vực Yukawa trở thành nguồn đóng góp FCNC chủ chốt.
III. Tác động của boson Higgs trung hòa trong mô hình 3 3 1 1
Mô hình 3-3-1-1 là bước mở rộng phát triển từ mô hình 3-3-1 chuẩn. Mô hình bổ sung nhóm đối xứng U(1)N nhằm thiết lập số B-L chuẩn hóa. Sự hiện diện của nhóm đối xứng mới giúp bảo toàn tính ổn định của vật chất tối. Đồng thời, mô hình cung cấp cơ chế giải thích nguồn gốc khối lượng nhỏ của neutrino. Khu vực vô hướng trong mô hình 3-3-1-1 được mở rộng thêm các trường vô hướng đơn tuyến. Các Boson Higgs trung hòa (Neutral Higgs bosons) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tương tác đổi vị. Các hạt vô hướng này trung chuyển dòng thay đổi vị trong cả khu vực quark và lepton. Việc phân tích phổ hạt vô hướng trung hòa cho phép xác định chính xác các đóng góp vật lý mới. Các hiệu ứng này có thể kiểm chứng tại các máy gia tốc hạt hiện đại.
3.1. Đối xứng chuẩn mở rộng trong Mô hình 3 3 1 1
Mô hình 3-3-1-1 sở hữu nhóm đối xứng chuẩn hoàn chỉnh SU(3)C x SU(3)L x U(1)X x U(1)N. Nhóm đối xứng bổ sung U(1)N gắn liền trực tiếp với số lepton và số baryon. Mô hình kết hợp cơ chế bảo toàn đối xứng rời rạc để ổn định ứng viên vật chất tối. Cấu trúc này ngăn chặn các phân rã proton không mong muốn ở thang năng lượng thấp. Phổ fermion chứa thêm các neutrino phân cực phải và các hạt mang điện ngoại lai. Các hạt này tham gia vào các biểu diễn đa tuyến của nhóm chuẩn mở rộng. Việc phá vỡ đối xứng tự phát diễn ra qua ba nấc thang năng lượng khác nhau. Thang năng lượng đầu tiên phá vỡ nhóm U(1)N để tạo khối lượng cho hạt boson chuẩn Z' mới. Thang năng lượng tiếp theo phá vỡ nhóm 3-3-1 về Mô hình chuẩn. Cấu trúc này làm phong phú thêm các tương tác đo và tương tác vô hướng.
3.2. Vai trò của Boson Higgs trung hòa Neutral Higgs bosons
Các Boson Higgs trung hòa (Neutral Higgs bosons) trong mô hình 3-3-1-1 gồm nhiều trạng thái vật lý đa dạng. Sự trộn lẫn giữa các thành phần vô hướng thực tạo nên các hạt Higgs chẵn CP. Thành phần vô hướng ảo tạo nên các hạt giả vô hướng lẻ CP. Một trong các trạng thái chẵn CP có tính chất tương đồng cao với hạt Higgs 125 GeV của Mô hình chuẩn. Các hạt Higgs trung hòa nặng còn lại mang khối lượng từ vài trăm GeV đến vài TeV. Khi trao đổi ở mức cây, các boson Higgs trung hòa này làm trung gian cho các quá trình chuyển dịch vị. Chúng tạo ra các dòng trung hòa thay đổi vị trong cả khu vực quark và lepton. Cường độ của các dòng này tỉ lệ nghịch với bình phương khối lượng của hạt Higgs trung gian. Do đó, việc nghiên cứu các boson này cung cấp thông tin quý giá về thang năng lượng vật lý mới.
3.3. Cơ chế tạo khối lượng và góc trộn neutrino mở rộng
Khối lượng cực nhỏ của neutrino tìm thấy lời giải tự nhiên trong khuôn khổ mô hình 3-3-1-1. Mô hình áp dụng cơ chế bập bênh (seesaw mechanism) thông qua việc kết hợp các trường vô hướng đơn tuyến. Các trường vô hướng này nhận giá trị trung bình chân không cao và tạo khối lượng Majorana lớn cho neutrino phải. Sự kết hợp giữa số hạng khối lượng Dirac và Majorana tạo ra các giá trị riêng khối lượng siêu nhẹ cho neutrino hoạt tính. Ma trận trộn lepton PMNS mở rộng xuất hiện các yếu tố vi phạm số vị lepton rõ nét. Sự xuất hiện của các tương tác Yukawa vô hướng mở rộng cho phép các liên kết ngoài đường chéo tồn tại. Nhờ đó, các quá trình chuyển đổi vị lepton có thể xảy ra với biên độ đáng kể. Đây là tiền đề lý thuyết quan trọng để tính toán các quá trình rã vi phạm vị lepton trong thực nghiệm.
IV. Hiện tượng FCNC ở mức cây và các giới hạn thực nghiệm mới
Hiện tượng FCNC ở mức cây (Tree-level FCNC) là đặc trưng phân biệt rõ rệt giữa các mô hình 3-3-1 và Mô hình chuẩn. Tương tác của boson Z' và các boson Higgs trung hòa gây ra các quá trình chuyển đổi vị tức thời. Các hiệu ứng này tác động mạnh mẽ lên các quá trình vật lý vị lepton và vị quark. Nhiều kênh phân rã hiếm chịu sự chi phối trực tiếp từ các tương tác mới này. Các dữ liệu đo đạc chính xác từ máy gia tốc LHC và các phòng thí nghiệm quốc tế đặt ra các giới hạn chặt chẽ. Khối lượng của các hạt vô hướng và hạt boson chuẩn mới phải đủ lớn để thỏa mãn các ràng buộc thực nghiệm. Nghiên cứu chi tiết các giới hạn này giúp xác định vùng không gian tham số khả dĩ của mô hình S331 và 3-3-1-1.
4.1. Sự vi phạm số vị lepton cLFV và phân rã Higgs LFVHD
Sự vi phạm số vị lepton trong khu vực mang điện (cLFV) là tín hiệu rõ ràng của vật lý phi chuẩn. Các quá trình rã hiếm của lepton như mu sang e gamma, mu sang 3e và tau sang 3 mu được khảo sát tỉ mỉ. Trong mô hình S331 và 3-3-1-1, các hạt Higgs trung hòa và hạt Higgs mang điện đóng góp trực tiếp vào biên độ phân rã. Bên cạnh đó, các kênh rã vi phạm vị lepton của boson Higgs tựa Mô hình chuẩn (LFVHD) như h sang mu tau hay h sang e tau nhận được sự quan tâm lớn. Dữ liệu thực nghiệm từ các thí nghiệm MEG, BaBar và Belle đặt ra cận trên rất nghiêm ngặt cho tỉ lệ phân nhánh của các quá trình này. Kết quả phân tích cho thấy các đóng góp vô hướng có thể đạt mức tiệm cận độ nhạy thực nghiệm hiện nay. Điều này mở ra cơ hội phát hiện dấu vết vật lý mới trong tương lai gần.
4.2. Quá trình FCNC ở mức cây Tree level FCNC trong khu vực quark
Hiện tượng FCNC ở mức cây (Tree-level FCNC) gây ra ảnh hưởng sâu rộng trong vật lý meson và quark nặng. Quá trình trộn hạt meson trung hòa như K0-K0bar, B0-B0bar và Bs-Bsbar chịu sự can thiệp trực tiếp từ việc trao đổi boson Higgs trung hòa. Độ lệch khối lượng giữa các trạng thái meson cung cấp phép thử nghiêm ngặt đối với các phần tử ma trận Yukawa đổi vị. Ngoài ra, kênh rã đổi vị hiếm của quark top như t sang qh (với q là quark u hoặc c) là mục tiêu tìm kiếm hàng đầu tại LHC. Trong Mô hình chuẩn, tỉ lệ phân nhánh của kênh rã này cực kỳ nhỏ, xấp xỉ 10^-14. Trong mô hình S331 và 3-3-1-1, sự tham gia của các trường vô hướng có thể đẩy tỉ lệ này lên đến 10^-5. Mức xác suất này hoàn toàn nằm trong tầm với của máy gia tốc thế hệ mới.
4.3. Đánh giá moment từ dị thường muon và định hướng thực nghiệm
Độ lệch moment từ dị thường của muon giữa lý thuyết Mô hình chuẩn và thực nghiệm tại Fermilab thu hút sự chú ý đặc biệt. Hiện tượng này đòi hỏi sự tồn tại của các hạt mang điện và hạt vô hướng mới tham gia vào các sơ đồ vòng lượng tử. Trong mô hình S331 và 3-3-1-1, các hạt Higgs mang điện đơn và mang điện kép cùng với các lepton nặng đóng góp tích cực vào moment từ dị thường. Các tính toán số chỉ ra rằng sự kết hợp giữa tương tác Yukawa vô hướng và tương tác đo có thể bù đắp hoàn toàn độ lệch thực nghiệm. Đồng thời, các kết quả này tương thích với các giới hạn về rã cLFV và trộn meson. Các máy gia tốc trong tương lai như ILC hoặc giai đoạn nâng cấp độ sáng cao của LHC (HL-LHC) sẽ tiếp tục kiểm chứng các vùng tham số then chốt của mô hình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ --------------- NGUYỄN TUẤN DUY ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC TRƯỜNG VÔ HƯỚNG LÊN DÒNG TRUNG HÒA THAY ĐỔI VỊ TRONG MÔ HÌNH S331 VÀ 3-3-1-1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ - - - - - - - *** - - - - - - - NGUYỄN TUẤN DUY ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC TRƯỜNG VÔ HƯỚNG LÊN DÒNG TRUNG HÒA THAY ĐỔI VỊ TRONG MÔ HÌNH S331 VÀ 3-3-1-1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: GS. Phùng Văn Đồng PGS. Đỗ Thị Hương HÀ NỘI - 2023 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy cô hướng dẫn của tôi là GS. Phùng Văn Đồng và PSG.
Thầy cô là những người đã chỉ bảo tôi nhiều điều về vật lý, về sự nghiêm khắc, nghiêm túc trong chuyên môn, tuy nhiên trong đời sống lại rất gần gũi, luôn cố gắng giúp đỡ học trò cả về tinh thần lẫn vật chất. Tôi cũng muốn bày tỏ niềm cảm kích tới PGS. Đỗ Thị Hương, là người đã dìu dắt chỉ bảo tôi những ngày đầu tiên chập chững bước chân vào lĩnh vực vật lý năng lượng cao. Tôi tự hào vì được làm học trò của cô.
Kính chúc cô luôn mạnh khỏe và hạnh phúc. Tôi xin cảm ơn các thành viên của Trung tâm Vật lý lý thuyết - Viện Vật lý - Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nơi tôi trực tiếp làm việc, đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Bên cạnh đó, tôi cũng muốn cảm ơn tới các anh (chị) nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nhuần, Lê Đức Thiện, Vũ Hòa Bình, Phạm Ngọc Thư, Lê Xuân Thùy đã có những chia sẻ hữu ích cho tôi về kiến thức cũng như cuộc sống. Tôi cũng dành sự cảm ơn chân thành tới GS.
Takeo Inami với những kỉ niệm đẹp trong quãng thời gian bác đến Việt Nam cũng như tại lớp học Winter school Kavil 2020 tại Tohoku, Nhật Bản. Tôi xin cảm ơn các đồng chí lãnh đạo và các cán bộ khoa Vật lý - Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành các thủ tục hành chính trong quá trình học tập, nghiên cứu, và bảo vệ luận án. Cuối cùng, tôi xin dành sự biết ơn tới gia đình mình vì tình yêu và sự ii ủng hộ vô điều kiện về mọi mặt, giúp tôi chuyên tâm nghiên cứu và hoàn thành luận án này. iii LỜI CAM ĐOAN Luận án này được tôi hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS.
Phùng Văn Đồng và PGS. Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là do bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Trong chương 2, tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với cô hướng dẫn là PGS.
Trong chương 3, tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với cô hướng dẫn là PGS. Đỗ Thị Hương và GS. Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "Ảnh hưởng của các trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị trong mô hình S331 và 3-3-1-1" là kết quả mới, không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã có. Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Duy iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên SM Standard Model (Mô hình chuẩn) BSM Beyond the Standard Model (Mô hình chuẩn mở rộng) QCD Quantum Chromodynamics (Sắc động lực học lượng tử) SSB Spontaneous Symmetry Breaking (Phá vỡ đối xứng tự phát) VEV Vacuum Expectation Value (Giá trị trung bình chân không) MLRSM Minimal Left-Right Symmetry Model (Mô hình đối xứng trái- phải tối thiểu) ν331 3-3-1 model with right-handed neutrinos (Mô hình 3-3-1 với neutrino phân cực phải) E331 Economic 3-3-1 model (Mô hình 3-3-1 tiết kiệm) M331 Minimal 3-3-1 model (Mô hình 3-3-1 tối thiểu) RM331 Reduced Minimal 3-3-1 model (Mô hình 3-3-1 rút gọn tối thiểu) S331 Simple 3-3-1 model (Mô hình 3-3-1 đơn giản) LHC Large Hadron Collider (Máy gia tốc hạt lớn) ILC International Linear Collider (Máy gia tốc tuyến tính quốc tế) CKM Cabibbo-Kobayashi-Maskawa SMLHB Standard Model-like Higgs Boson (Boson Higgs tựa mô hình chuẩn) FCNC Flavor Changing Neutral Current (Dòng trung hòa thay đổi vị) v LFV Lepton Flavor Violating (Sự vi phạm số vị lepton) QFV Quark Flavor Violating (Sự vi phạm số vị quark) LFU Lepton Flavor Universality (Tính phổ quát của số vị lepton) LFUV Lepton Flavor Universality Violation (Sự vi phạm tính phổ quát của vị lepton) cLFV Charged Lepton Flavor Violating (Sự vi phạm số vị lepton trong phần lepton mang điện) LFVHD Lepton Flavor Violating Decay of the Standard Model-like Higgs Boson (Sự rã vi phạm số vị lepton của boson Higgs tựa mô hình chuẩn QFVHD Quark Flavor Violating Decay of the Standard Model -like Higgs Boson Sự rã vi phạm số vị quark của boson Higgs tựa mô hình chuẩn vi MỤC LỤC Lời cảm ơn.
i Lời cam đoan. iii Danh mục các từ viết tắt. iv Danh sách bảng. viii Danh sách hình vẽ.
xi Mở đầu. Mô hình chuẩn. Một số ràng buộc thực nghiệm và dị thường vật lý vị hiện nay. Các kênh rã cLFV và LFVHD.
Moment từ dị thường muon. Kênh rã FCNC của top quark t → qh (q = u, c). Dị thường trong một số kênh rã bán lepton của meson B. Một số mô hình BSM.
Mô hình đối xứng trái-phải tối thiểu. Kết luận chương 1. Nghiên cứu những tương tác FCNC dị thường của boson Higgs trong mô hình S331. Tóm tắt mô hình S331.
Tương tác LFV của Higgs. Tương tác QFV của Higgs. Trộn meson ở bậc cây. Kết luận chương 2.
Một số ràng buộc vật lý nhận được từ FCNC trong mô hình 3-3-1-1. Tóm tắt mô hình 3-3-1-1. Đối xứng và phổ hạt. Phần vô hướng.
Khối lượng các fermion. Một số quá trình hiếm truyền bởi boson chuẩn mới và vô hướng mới ở bậc cây. Trộn meson ở bậc cây. Các kênh rã bổ đính.
Kết luận chương 3. 88 Kết luận chung. 90 Những đóng góp mới của luận án. 92 Danh mục các công trình đã công bố.
94 Tài liệu tham khảo. 95 viii DANH SÁCH BẢNG 1.1 Giới hạn trên đối với các kênh rã cLFV và LFVHD hiện nay với độ tin cậy ở mức 90% .2 Bảng so sánh ưu điểm và hạn chế của một số phiên bản mô hình 3-3-1 .1 Giới hạn trên đối với các kênh rã vi phạm số vị của SMLHB thành các quark nhẹ với độ tin cậy 95% từ các thực nghiệm meson. 57 ix DANH SÁCH HÌNH VẼ 1 Hình ảnh minh họa sự khám phá cấu tạo vật chất, xuất phát từ thang nguyên tử đến thang nhỏ nhất hiện nay loài người phát hiện được là quark và electron. Hình vẽ được lấy từ nguồn http://portal.eu/fr/node/93607 .1 Một số dị thường hiện nay về vật lý vị mà đang có sự chênh lệch giữa giá trị thực nghiệm (màu xanh) và tiên đoán lý thuyết (màu vàng).
Hình vẽ được trích dẫn từ https://www. nl/\protect\unskip\protect\penalty\@M\\ignorespacespkoppenb/ anomalies.2 Các giản đồ Feynman bậc vòng đóng góp vào aSM µ [41].1 Tỉ số rã Br(h → µτ ) như là hàm của hệ số λλ23 với các thang năng lượng Λ khác nhau. Đồ thị bên trái và phải được khảo √ m m sát bởi cố định (URe )† h′e ULe µτ = 2 uµ τ , dựa theo Cheng– Sher [157] và (URe )† h′e ULe µτ = 5 × 10−4 , một cách tương ứng.2 Giản đồ một vòng gây nên bởi boson Higgs cho đóng góp vào kênh rã cLFV τ → µγ.3 Giản đồ Barr-Zee hai vòng cho đóng góp vào kênh rã cLFV τ → µγ.4 Sự phụ thuộc của tỉ lệ rã nhánh Br(τ → µγ) vào thang vật lý mới Λ trong các đóng góp một vòng, một vòng với boson Higgs trung hoà mới H, hai vòng và đóng góp toàn phần, một cách tương ứng. Đường màu xanh lá cây là giới hạn trên thực nghiệm Br(τ → µγ)Exp < 4.
Chúng tôi cố định √ e † ′e e m m (UR ) h UL µτ = 2 uµ τ and (URe )† h′e ULe µτ = 5 × 10−4 , tương ứng cho hình bên trái và phải. Hệ số λλ32 = 1 áp dụng cho cả hai hình.5 Sự phụ thuộc của tỉ lệ rã nhánh Br(τ → µγ) vào thang Vật lý mới Λ trong các đóng góp một vòng, một vòng với boson Higgs trung hoà mới H, hai vòng và đóng góp toàn phần, một cách tương ứng. Đường kẻ màu xanh là giới hạn trên thực nghiệm Br(τ → µγ)Exp < 4. Chúng tôi lựa chọn √ e † ′e e m m (UR ) h UL µτ = 2 uµ τ theo đề xuất của Cheng–She [157] và (URe )† h′e ULe µτ = 5 × 10−4 , tương ứng với hình vẽ bên trái và phải.
Hệ số λλ23 = 5 áp dụng cho cả hai hình.6 Đóng góp của tương tác HLFV vào ∆aM µ 331 như là hàm của tham số thế Higgs λ2 với các hệ số λλ23 khác nhau và đồng thời cố định Λ = 2000 GeV.7 Tỉ lệ rã nhánh của top quark thành hc.1 Ràng buộc cho w và u từ các chênh lệch khối lượng meson ∆mK ,∆mBs và ∆mBd. Miền khả dĩ cho ∆mK là toàn bộ mặt phẳng, trong khi miền màu da cam và xanh là cho ∆mBs và ∆mBd .2 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc các tỉ số ∆mK,B s ,Bd /∆mZ2 ,ZN K,Bs ,Bd vào thang Vật lý mới w.3 Bảng bên trái vẽ Br(Bs → µ+ µ− ): đường cong màu đỏ thể hiện giá trị tiên đoán của mô hình 3-3-1-1, đường màu xám thể hiện giá trị trung tâm của tiên đoán SM. Các đường màu xanh nước biển và xanh lá là các giới hạn trên và dưới của thực nghiệm. Bảng bên phải dự đoán đóng góp Vật lý mới vào các hệ số Wilson.
Cả hai bảng có được khi lựa chọn các tham số như sau: Λ = 1000w, f = −w, u = 200 GeV. Các tham số khác được lựa chọn như trong phần 3.4 Sự phụ thuộc của Br(b → sγ) vào thang Vật lý mới w trong giới 2 2 hạn, u, v ≪ −f u uv +v ∼ w ∼ Λ. Đường màu đen đậm thể hiện ràng buộc thực nghiệm hiện tại Br(b → sγ) = (3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Duy (2023). Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/anh-huong-cua-cac-truong-vo-huong-len-dong-trung-hoa-thay-doi-vi-trong-mo-hinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng trường vô hướng tác động dòng trung hòa tại S331 & 3-3-1-1, cung cấp dữ liệu quan trọng cho phân tích vật lý.
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng trường vô hướng lên dòng trung hòa thay đổi vị S331 & 3-3-1-1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.