Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô hình 3 3 1 với hạt tự
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện tượng luận phần vô hướng trong mô hình toán học, phân tích cấu trúc và ứng dụng thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Mô hình Chuẩn và Trường Vô Hướng Cơ bản
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Vũ Hòa Bình
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Mô hình Chuẩn và Trường Vô Hướng Cơ bản
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng hiện tượng luận của phần vô hướng. Nghiên cứu tập trung vào mô hình 3-3-1 mở rộng. Mô hình Chuẩn (SM) là nền tảng của vật lý hạt. Tuy nhiên, SM có những hạn chế. Nó không giải thích được khối lượng neutrino, vật chất tối, hay năng lượng tối. Phần vô hướng trong SM chứa hạt Higgs. Hạt Higgs đóng vai trò quan trọng trong việc cấp khối lượng cho các hạt cơ bản. Mô hình 3-3-1 được phát triển để khắc phục những hạn chế này. Mô hình giới thiệu thêm các trường và tương tác mới. Mô hình 3-3-1 với β = ±√3 và β = ±1/√3 là những biến thể quan trọng. Các biến thể này cung cấp khung lý thuyết để khám phá vật lý ngoài SM. Nghiên cứu hiện tượng luận của phần vô hướng là cần thiết. Nó giúp kiểm tra tính nhất quán của các mô hình lý thuyết. Đồng thời, nó định hướng cho các thí nghiệm vật lý năng lượng cao. Lý thuyết trường là công cụ chính trong phân tích này.
1.1. Nền tảng Lý thuyết Trường Từ SM đến Mô hình 3 3 1
Mô hình Chuẩn mô tả các tương tác cơ bản của vật chất. Nó bao gồm tương tác mạnh, yếu, và điện từ. Hạt Higgs là trường vô hướng duy nhất của SM. Trường này cấp khối lượng cho các fermion và boson gauge. Mô hình 3-3-1 mở rộng nhóm đối xứng chuẩn của SM. Nó thêm các trường vô hướng và fermion mới. Điều này giúp giải quyết các vấn đề còn tồn đọng của SM. Việc xây dựng Lagrangian cho mô hình là bước thiết yếu. Nó xác định động lực học và tương tác của các trường. Lý thuyết trường đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng các mô hình vật lý này.
1.2. Phân tích Kênh rã Higgs và Dao động Meson
Trong SM, hạt Higgs rã thành hai fermion là một kênh quan trọng. Nghiên cứu đánh giá xác suất rã này. Dao động meson cũng là một hiện tượng quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng cho vật lý mới. Các kênh rã hiếm của quark top cũng được xem xét. Những hiện tượng này là cơ sở để so sánh với dự đoán của mô hình 3-3-1. Phân tích chi tiết các kênh rã và dao động giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các hạt.
1.3. Vi phạm CP và Giới hạn Mô hình Chuẩn
Mô hình Chuẩn có khả năng vi phạm CP. Tuy nhiên, mức độ vi phạm không đủ lớn. Nó không giải thích được sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất trong vũ trụ. Nghiên cứu tìm hiểu vi phạm CP trong tương tác mạnh (SCPp). Sự thiếu hụt này thúc đẩy việc tìm kiếm mô hình vật lý mới. Mô hình 3-3-1 cung cấp cơ chế mới cho vi phạm CP. Luận án tiến sĩ này khám phá những giới hạn của SM. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của các mô hình mở rộng.
II. Phát triển Phần Vô Hướng Mô hình 3 3 1 Mới
Nghiên cứu phát triển chi tiết phần vô hướng trong mô hình 3-3-1. Luận án tích hợp hạt tựa axion (ALP) vào cấu trúc này. Mô hình được gọi là ALP331. Cấu trúc phần vô hướng đóng vai trò trung tâm. Nó xác định các phổ khối lượng và tương tác của các hạt mới. Việc sắp xếp hạt trong mô hình ALP331 được thực hiện cẩn thận. Các nhóm đối xứng gián đoạn Z11 ⊗ Z2 được giới thiệu. Nhóm này tạo ra đối xứng Peccei-Quinn (PQ). Đối xứng PQ là cần thiết cho sự xuất hiện của ALP. ALP là một trường vô hướng giả. Trường này có thể giải quyết vấn đề CP mạnh. Nghiên cứu phân tích cả phần vô hướng mang điện và trung hòa CP chẵn. Các kết quả chạy số cung cấp thông tin định lượng. Phân tích này xác định các tham số và giới hạn của mô hình. Tương tác Yukawa mới cũng được xem xét. Sự bảo toàn vị cho tương tác của SMLHB (Standard Model-Like Higgs Boson) được đảm bảo. Luận án tiến sĩ này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện. Khung này cho phép khám phá sâu hơn các trường vô hướng và hiện tượng liên quan.
2.1. Cấu trúc Hạt và Đối xứng trong Mô hình ALP331
Mô hình ALP331 có cấu trúc hạt mở rộng. Nó bao gồm các trường vô hướng mới. Các trường này tạo nên phần vô hướng của mô hình. Việc giới thiệu nhóm đối xứng gián đoạn là bước quan trọng. Đối xứng Z11 ⊗ Z2 dẫn đến sự xuất hiện tự nhiên của đối xứng PQ. Đối xứng PQ giải thích sự tồn tại của hạt tựa axion. Cấu trúc này khác biệt so với các mô hình 3-3-1 truyền thống. Nó mở ra các kênh nghiên cứu mới trong vật lý lý thuyết.
2.2. Khám phá Hạt tựa Axion ALP và Các Trường Vô Hướng
Hạt tựa axion (ALP) là một thành phần trung tâm của mô hình ALP331. Tính chất của ALP được phân tích kỹ lưỡng. Vai trò của nó trong vấn đề CP mạnh được thảo luận. Các trường vô hướng mang điện cũng được xác định. Phần vô hướng trung hòa CP chẵn được mô tả chi tiết. Phổ khối lượng của các trường vô hướng mới được tính toán. Những trường này có thể có tác động đáng kể đến các quá trình vật lý năng lượng cao. Nghiên cứu về trường vô hướng rất quan trọng.
2.3. Phân tích Số liệu và Tương tác Yukawa Mới
Các kết quả chạy số được trình bày. Phân tích này khám phá không gian tham số của mô hình. Nó đánh giá ảnh hưởng của các tham số lên phổ khối lượng và tương tác. Tương tác Yukawa mới được xây dựng. Tương tác này mô tả sự ghép nối giữa các trường vô hướng và fermion. Sự bảo toàn vị được đảm bảo cho tương tác của SMLHB. Điều này quan trọng cho sự nhất quán của mô hình vật lý. Việc nghiên cứu Lagrangian chi tiết là cần thiết.
III. Hiện tượng luận Hạt Axion và Quark Top trong 3 3 1
Chương này đi sâu vào hiện tượng luận của mô hình ALP331. Các dự đoán thực nghiệm được đưa ra. Nghiên cứu tập trung vào các kênh rã hiếm của quark top. Quark top là hạt cơ bản nặng nhất. Nó là một đối tượng lý tưởng để tìm kiếm vật lý mới. Các tương tác Flavor-Changing Neutral Current (FCNC) được gây ra bởi phần vô hướng mở rộng. Các kênh rã như t → ch, t → uh, t → cγ, và t → uγ được tính toán chi tiết. Những kênh này gần như bị cấm trong Mô hình Chuẩn. Việc quan sát chúng sẽ là bằng chứng mạnh mẽ cho mô hình 3-3-1. Bên cạnh đó, các kênh rã của boson Higgs giống Mô hình Chuẩn (SMLHB) cũng được xem xét. SMLHB rã thành các cặp fermion như b̄b và ¯ ll. Xác suất rã được tính toán. Dao động meson cũng là một hiện tượng quan trọng. Tương tác của hạt tựa axion (ALP) với các quark ngoại lai được khảo sát. Tương tác của SMLHB với các hạt giả vô hướng trung hòa CP lẻ cũng được nghiên cứu. Các tính toán này cung cấp dự đoán có thể kiểm chứng tại các máy gia tốc hạt. Mô hình vật lý ALP331 đưa ra các dấu hiệu đặc trưng. Những dấu hiệu này khác biệt so với Mô hình Chuẩn.
3.1. Các kênh Rã hiếm của Quark Top t ch uh cγ uγ
Mô hình ALP331 dự đoán các kênh rã FCNC của quark top. Đây là một kết quả quan trọng của luận án tiến sĩ. Các kênh rã như t → ch và t → uh được phân tích. Các kênh rã t → cγ và t → uγ cũng được đánh giá. Các xác suất rã này được tính toán trong mô hình 3-3-1 mở rộng. Việc quan sát những kênh này tại LHC sẽ là bằng chứng trực tiếp. Nó ủng hộ sự tồn tại của vật lý mới ngoài Mô hình Chuẩn.
3.2. Rã của Higgs trong mô hình 3 3 1 đến Fermion
Rã của boson Higgs giống Mô hình Chuẩn (SMLHB) được nghiên cứu. Các kênh rã h → b̄b và h → ¯ ll được xem xét. So sánh với các giá trị dự đoán của SM được thực hiện. Các tương tác mới trong phần vô hướng của mô hình 3-3-1 có thể thay đổi các xác suất rã này. Những thay đổi này có thể được phát hiện thông qua các phép đo chính xác. Nghiên cứu hiện tượng luận của Higgs là rất cần thiết.
3.3. Tương tác đặc biệt của ALP và Dao động Meson
Tương tác của hạt tựa axion (ALP) với các quark ngoại lai được mô tả. Hạt ALP có thể đóng vai trò trong vật chất tối. Tương tác của SMLHB với các hạt giả vô hướng trung hòa CP lẻ cũng được khảo sát. Dao động meson là một phương tiện khác. Nó giúp khám phá vật lý mới. Các dự đoán của mô hình ALP331 về dao động meson có thể khác biệt so với SM. Lý thuyết trường cung cấp khung tính toán cho những hiện tượng này.
IV. Đóng góp Nổi bật và Hướng Mở rộng Nghiên cứu Vật lý
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp mới. Nó mở rộng đáng kể hiểu biết về vật lý hạt. Nghiên cứu này trình bày một mô hình vật lý 3-3-1 mới. Mô hình này tích hợp hạt tựa axion (ALP). Các phát triển lý thuyết trong phần vô hướng là trọng tâm. Cấu trúc phần vô hướng mới được xây dựng. Các đối xứng gián đoạn được giới thiệu. Chúng giải thích sự xuất hiện của ALP. Các tính toán hiện tượng luận cung cấp dự đoán cụ thể. Các kênh rã hiếm của quark top được phân tích. Những kênh này có thể được kiểm chứng thực nghiệm. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho các thí nghiệm vật lý năng lượng cao. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc giải quyết các vấn đề còn tồn đọng của Mô hình Chuẩn. Nó cung cấp một khung lý thuyết cho vật chất tối và vấn đề CP mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong vật lý lý thuyết.
4.1. Khám phá mô hình vật lý mới mở rộng SM
Luận án đã thành công trong việc xây dựng mô hình ALP331. Mô hình này mở rộng nhóm đối xứng của Mô hình Chuẩn. Nó giới thiệu thêm các trường vô hướng và fermion mới. Đặc biệt, nó tích hợp hạt tựa axion một cách tự nhiên. Mô hình cung cấp một cơ chế giải thích vấn đề CP mạnh. Nó cũng có tiềm năng giải quyết vấn đề vật chất tối. Đây là một đóng góp quan trọng trong việc tìm kiếm vật lý ngoài SM. Việc phát triển Lagrangian cho mô hình là một thành tựu đáng kể.
4.2. Ứng dụng lý thuyết trường giải thích hiện tượng
Luận án áp dụng sâu rộng lý thuyết trường. Nó dùng để phân tích động lực học và tương tác của các hạt. Các tính toán về kênh rã của quark top và Higgs được thực hiện chi tiết. Các dao động meson cũng được khảo sát. Những phân tích này sử dụng công cụ lý thuyết trường tiên tiến. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng luận của các hạt mới. Việc giải thích các hiện tượng vật lý thông qua một mô hình nhất quán là mục tiêu chính.
4.3. Tiềm năng cho các nghiên cứu thực nghiệm tương lai
Các dự đoán của mô hình ALP331 có thể được kiểm chứng tại LHC. Các kênh rã hiếm của quark top là mục tiêu chính. Các thí nghiệm tương lai có thể tìm kiếm dấu hiệu của ALP. Việc phát hiện các trường vô hướng mới sẽ là một bằng chứng đột phá. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là để xác nhận các ý tưởng mới về vũ trụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mở rộng Mô hình Chuẩn (Standard Model - SM) là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của vật lý năng lượng cao hiện đại. Dù SM đã gặt hái thành công vang dội khi dự đoán chính xác sự tồn tại của các quark $c, b, t$, các boson chuẩn $W^\pm, Z^0$ và đặc biệt là boson Higgs $125\text{ GeV}$ tại Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), mô hình này vẫn bộc lộ các giới hạn căn bản. SM không giải thích được hiện tượng dao động và khối lượng siêu nhỏ của neutrino, bản chất vật chất tối (Dark Matter - DM), năng lượng tối (Dark Energy - DE), cơ chế bất đối xứng vật chất - phản vật chất trong vũ trụ (Baryon Asymmetry of the Universe - BAU), sự phân bậc khối lượng giữa ba thế hệ fermion và vấn đề vi phạm đối xứng CP trong tương tác mạnh (Strong CP Problem - SCPp).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ mô hình $SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)X \otimes Z{11} \otimes Z_2$ chứa axion (A331) do Rodrigues da Silva và cộng sự đề xuất (2003). Trong công trình tiền đề này, việc chéo hóa thế vô hướng trong khu vực CP lẻ bị tính toán thiếu chính xác, đồng thời ma trận khối lượng trong khu vực CP chẵn bị bỏ sót các số hạng đóng góp quan trọng. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong việc định danh các trạng thái hạt vật lý, gán ghép nhầm lẫn hạt giả vô hướng không khối lượng với axion QCD truyền thống, và không thể đồng nhất hạt boson tựa Higgs của SM (Standard Model-Like Higgs Boson - SMLHB $h$). Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Vũ Hòa Bình, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Hương và GS. Hoàng Ngọc Long tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tái cấu trúc toàn diện cơ sở lý thuyết, định nghĩa lại tích đối xứng gián đoạn $Z_2$, xác lập mô hình 3-3-1 với hạt tựa axion (ALP331) và khảo sát tường minh hiện tượng luận của phần vô hướng.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Quy tắc gán tích đối xứng gián đoạn $Z_{11} \otimes Z_2$ nào loại bỏ triệt để các tương tác không mong muốn và chặn các toán tử hấp dẫn lượng tử sinh khối lượng ngoài ý muốn cho hạt giả vô hướng?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cấu trúc ma trận khối lượng chính xác của phần vô hướng (CP chẵn, CP lẻ, mang điện) là gì và làm thế nào để đồng nhất SMLHB $h$ với khối lượng $125\text{ GeV}$?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Trạng thái vật lý của hạt giả vô hướng mới có tính chất như thế nào đối với tương tác Yukawa so với axion QCD?
- Câu hỏi 4 (RQ4): Dòng trung hòa thay đổi vị (Flavour Changing Neutral Current - FCNC) tác động ra sao đến dao động meson trung hòa và các phân rã hiếm của quark top và boson Higgs?
Hệ thống giả thuyết bao gồm: (H1) Hạt giả vô hướng trong mô hình thực chất là hạt tựa axion (ALP) mang tương tác Yukawa với vật chất thông thường; (H2) Tồn tại trạng thái vô hướng nặng $\Phi$ ($M_\Phi \sim 10^{11}-10^{12}\text{ GeV}$) giải thích giai đoạn lạm phát vũ trụ sớm; (H3) Tồn tại hạt Higgs nhẹ mới $h_5$ trong thang điện - yếu (Electroweak - EW); (H4) Các đóng góp FCNC ở bậc cây từ các boson vô hướng mới hoàn toàn thỏa mãn các ràng buộc thực nghiệm quốc tế từ LHCb, CMS, ATLAS, CDF và XENON1T.
Phạm vi nghiên cứu bao hàm không gian tham số thang năng lượng từ thang EW ($v_\eta, v_\rho \sim 10^2\text{ GeV}$), thang phá vỡ 3-3-1 ($v_\chi \sim\text{TeV}$) đến thang phá vỡ Peccei-Quinn ($v_\phi \sim 10^{11}\text{ GeV}$).
Literature Review và Positioning
Vật lý hạt năng lượng cao chứng kiến nhiều nỗ lực mở rộng SM qua các trường phái:
- Mở rộng đối xứng không gian: Mô hình siêu đối xứng cực tiểu (MSSM, Martin, 1997) giải quyết phân bậc năng lượng nhưng chưa tìm thấy siêu đối hạt tại máy va chạm hadron lớn (LHC); mô hình Randall-Sundrum (1999) sử dụng thêm chiều không gian cong.
- Mở rộng phổ hạt: Mô hình hai lưỡng tuyến Higgs (2HDM, Branco et al., 2011), mô hình Zee-Babu sinh khối lượng neutrino qua hiệu ứng lượng tử vòng.
- Giải quyết SCPp bằng đối xứng toàn cục $U(1)_{PQ}$: Cơ chế Peccei-Quinn (1977), mô hình KSVZ (Kim, 1979; Shifman-Vainstein-Zakharov, 1980) với quark nặng mang tích PQ, mô hình DFSZ (Dine-Fischler-Srednicki, 1981; Zhitnitski, 1980) với axion tương tác trực tiếp lepton, và mô hình PQWW (Weinberg, 1978; Wilczek, 1978).
Trường phái mở rộng nhóm đối xứng chuẩn nội tại $SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)X$ (mô hình 3-3-1) khởi xướng bởi Pisano-Pleitez (1992), Frampton (1992) với $\beta = \sqrt{3}$ (M331) và Foot-Long-Tran (1994) với $\beta = -1/\sqrt{3}$ ($\nu331$). Mô hình 3-3-1 sở hữu ưu thế vượt trội: giải thích tự nhiên việc số thế hệ fermion bắt buộc bằng 3 do điều kiện triệt tiêu dị thường chuẩn kết hợp điều kiện tiệm cận tự do của QCD ($N{gen} \le 5$); giải thích sự nặng bất thường của quark top ($m_t \approx 172.76\text{ GeV}$); lượng tử hóa điện tích và tự động tích hợp đối xứng Peccei-Quinn giải quyết SCPp.
graph TD
SM["Standard Model: SU(3)C x SU(2)L x U(1)Y"] --> M331["Minimal 3-3-1 (Pisano-Pleitez-Frampton, 1992)"]
SM --> Nu331["3-3-1 with RH Neutrinos (Foot-Long-Tran, 1994)"]
Nu331 --> A331["A331 with Axion (Rodrigues da Silva, 2003)"]
A331 --> Flaw["Tồn tại sai lệch: Chéo hóa CP lẻ sai, thiếu đóng góp CP chẵn, nhầm lẫn Axion QCD"]
Flaw --> ALP331["Mô hình ALP331 (Luận án Vũ Hòa Bình - 2023)"]
ALP331 --> Sol1["Tái cấu trúc nhóm Z11 x Z2 & Tích PQ"]
ALP331 --> Sol2["Chéo hóa chính xác Ma trận khối lượng Scalar"]
ALP331 --> Sol3["Đồng nhất SMLHB h 125 GeV, ALP a, Pseudoscalar A5, Higgs h5"]
ALP331 --> Sol4["Khảo sát FCNC: Phân rã hiếm top, dao động meson, h -> bb, h -> ll"]
Tranh luận học thuật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: (1) Quan điểm của Rodrigues da Silva (2003, 2004) cho rằng hạt vô hướng CP lẻ trong A331 là axion QCD giải quyết SCPp và đóng vai trò vật chất tối lạnh (CDM); (2) Quan điểm hiệu chỉnh của nhóm nghiên cứu luận án chứng minh hạt này vẫn giữ tương tác Yukawa với fermion thông thường sau khi phá vỡ đối xứng, mang bản chất của hạt tựa axion (ALP) chứ không phải axion QCD thuần túy, do đó SCPp được xử lý thông qua cơ chế gián tiếp và cần định danh lại là mô hình ALP331.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Cárcamo Hernández và cộng sự (2020) về hiện tượng luận neutrino trong mô hình 3-3-1 với nhóm rời rạc $A_4/S_4$: tập trung vào góc trộn lepton nhưng bỏ qua cấu trúc chi tiết của phần vô hướng CP chẵn/lẻ.
- Nghiên cứu của Dong et al. (2014, 2018) về mô hình 3-3-1 với đối xứng $B-L$: chưa khảo sát vai trò của hạt tựa axion kết nối với các dữ liệu thực nghiệm mới từ XENON1T (2019-2020) về tín hiệu DM ở thang keV.
Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách cung cấp lời giải giải tích trọn vẹn cho phổ khối lượng vô hướng, thiết lập biên giới tham số hiện tượng luận phù hợp với dữ liệu va chạm tại CERN và các thí nghiệm vật chất tối.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý thuyết trường lượng tử cho nhóm mô hình $SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)_X$:
- Hiệu chỉnh phép biến đổi đối xứng rời rạc: Luận án chứng minh quy tắc gán tích $Z_2$ trong công trình gốc của Rodrigues da Silva là không phù hợp. Luận án tái thiết lập quy tắc biến đổi dưới $Z_2$: $(\eta, \rho, u_R, d_{aR}, e_{aR}, N_R) \to - (\eta, \rho, u_R, d_{aR}, e_{aR}, N_R)$, giúp triệt tiêu số hạng non-Hermitian gây mất ổn định $(\chi^\dagger \eta)\phi^{*2}$ và bảo toàn số hạng duy nhất $\epsilon^{ijk}\eta_i \rho_j \chi_k \phi$ trong thế Higgs.
- Phát hiện bản chất ALP: Trích xuất chính xác cấu trúc trạng thái vật lý hạt giả vô hướng $a$. Tác giả chỉ rõ: "hạt giả vô hướng trong phiên bản này có hầu hết các tính chất giống hạt axion QCD nhưng lại có tương tác Yukawa với hạt vật chất thông thường... Chính vì vậy, hạt giả vô hướng xuất hiện trong phần vô hướng CP lẻ nên được gọi là hạt tựa axion (ALP)".
- Đồng nhất thành công SMLHB $h$: Luận án giải quyết bài toán ma trận trộn khối lượng $4 \times 4$ trong khu vực vô hướng CP chẵn, thu được trị riêng $m_h \approx 125\text{ GeV}$ hoàn toàn tương thích với các kênh tương tác của SM ở bậc cây.
- Dự đoán phổ hạt Higgs mở rộng: Xác lập sự tồn tại của boson vô hướng nhẹ $h_5$ (thang EW), hạt giả vô hướng $A_5$ và boson vô hướng siêu nặng $\Phi$ với khối lượng $M_\Phi \sim \sqrt{\lambda_\phi} v_\phi \sim 10^{11}-10^{12}\text{ GeV}$, tạo động lực giải thích sự giãn nở lạm phát vũ trụ sớm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết đối xứng nhóm chuẩn Lie ($SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)_X$), lý thuyết phá vỡ đối xứng tự phát (SSB) nhiều giai đoạn, và lý thuyết nhiễu loạn hiệu dụng trong mô tả tương tác Yukawa.
Sơ đồ phá vỡ đối xứng 3 bước được thiết lập: $$\begin{aligned} SU(3)_C \otimes SU(3)L \otimes U(1)X \otimes Z{11} \otimes Z_2 &\xrightarrow{\langle\phi\rangle = \frac{v\phi}{\sqrt{2}} \sim 10^{11}\text{ GeV}} SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)X \otimes Z_2 \ &\xrightarrow{\langle\chi\rangle = \frac{v\chi}{\sqrt{2}} \sim \text{TeV}} SU(3)_C \otimes SU(2)_L \otimes U(1)_Y \ &\xrightarrow{\langle\eta\rangle, \langle\rho\rangle \sim 10^2\text{ GeV}} SU(3)_C \otimes U(1)_Q \end{aligned}$$
Toán tử điện tích chuẩn hóa: $$Q = T_3 - \frac{1}{\sqrt{3}}T_8 + X$$
Cấu trúc hạt được tổ chức chặt chẽ:
- Lepton: $\psi_{aL} = (\nu_a, e_a, (\nu_R)^c)a^T \sim (1, 3, -1/3)$, $e{aR} \sim (1, 1, -1)$, $N_{aR} \sim (1, 1, 0)$ ($a=1,2,3$).
- Quark: $Q_{3L} = (u_3, d_3, U)L^T \sim (3, 3, 1/3)$; $Q{\alpha L} = (d_\alpha, -u_\alpha, D_\alpha)_L^T \sim (3, 3^*, 0)$ ($\alpha=1,2$).
- Scalar: 3 tam tuyến $\chi \sim (1, 3, -1/3)$, $\rho \sim (1, 3, 2/3)$, $\eta \sim (1, 3, -1/3)$ và 1 đơn tuyến $\phi \sim (1, 1, 0)$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) và chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism) trong hiện tượng luận vật lý hạt cơ bản. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng giữa giải tích giải mã giải tích đại số nhóm và tính toán mô phỏng số học vi phân.
Quy mô không gian tham số được quét bao gồm:
- 13 hằng số ghép vô hướng hermitian $\lambda_1 - \lambda_{13}$ và 1 hằng số ghép non-hermitian $\lambda_\phi$.
- 4 giá trị trung bình chân không: $v_\phi \approx 10^{11}\text{ GeV}$, $v_\chi \approx 3-5\text{ TeV}$, $v_\eta \approx 190\text{ GeV}$, $v_\rho \approx 150\text{ GeV}$ thỏa mãn $v_\eta^2 + v_\rho^2 = v_{\text{EW}}^2 \approx (246\text{ GeV})^2$.
- Ma trận trộn Cabibbo-Kobayashi-Maskawa ($V_{\text{CKM}}$) và ma trận Pontecorvo-Maki-Nakagawa-Sakata ($U_{\text{PMNS}}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm 4 giai đoạn logic chặt chẽ:
- Xây dựng Lagrangian toàn phần: Thiết lập thế Higgs bất biến dưới $SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)X \otimes Z{11} \otimes Z_2$, khai triển các trường xung quanh chân không thực $\langle 0 | S | 0 \rangle$.
- Chéo hóa ma trận khối lượng: Rút trích ma trận khối lượng phần vô hướng mang điện ($3 \times 3$), phần CP lẻ ($4 \times 4$), và phần CP chẵn ($4 \times 4$). Áp dụng phép quay Euler đa chiều và gần đúng Hartree-Fock tách các bậc năng lượng độc lập.
- Triệt tiêu FCNC bậc cây cho SMLHB: Thiết lập điều kiện ràng buộc giải tích giữa các góc trộn vô hướng để đảm bảo tương tác giữa SMLHB $h$ với các quark thông thường bảo toàn vị tuyệt đối ở gần đúng bậc cây.
- Tính toán bổ chính lượng tử 1 vòng (1-loop correction): Áp dụng kỹ thuật tích phân vòng Feynman đối với các kênh phân rã hiếm và dao động meson.
flowchart LR
A["Lagrangian Bất Biến SU(3)C x SU(3)L x U(1)X x Z11 x Z2"] --> B["Khai Triển Chân Không VEV (v_phi, v_chi, v_eta, v_rho)"]
B --> C["Tách Ma Trận Khối Lượng: CP Chẵn, CP Lẻ, Mang Điện"]
C --> D["Chéo Hóa Giải Tích & Gần Đúng Hartree-Fock (Mathematica)"]
D --> E["Rút Trích Trạng Thái Vật Lý: h(125), h5, Phi, a(ALP), A5"]
E --> F["Khảo Sát Hiện Tượng Luận FCNC & Đối Chiếu Dữ Liệu Thực Nghiệm"]
Data và phân tích
Toàn bộ biểu thức giải tích vi phân, tích phân Feynman 1-loop và các thuật toán chéo hóa ma trận được lập trình thực thi trên phần mềm chuyên dụng Wolfram Mathematica.
Dữ liệu thực nghiệm quốc tế dùng làm chuẩn đối đối chiếu:
- Độ lệch tham số tương tác Higgs: $a_{hb\bar{b}}^{\text{exp}} = 1.02 \pm 0.15$, $a_{h\tau\tau}^{\text{exp}} = 1.05 \pm 0.15$, $a_{h\mu\mu}^{\text{exp}} = 1.20 \pm 0.35$.
- Tỉ số phân rã nhánh giới hạn trên: $\text{Br}(t \to hu)^{\text{exp}} < 1.2 \times 10^{-3}$, $\text{Br}(t \to hc)^{\text{exp}} < 1.1 \times 10^{-3}$, $\text{Br}(t \to c\gamma)^{\text{exp}} < 2.0 \times 10^{-4}$.
- Hiệu bình phương khối lượng meson: $\Delta m_{B_d}^{\text{Exp}} = (3.334 \pm 0.013) \times 10^{-10}\text{ MeV}$, $\Delta m_{B_s}^{\text{Exp}} = (1.1683 \pm 0.0013) \times 10^{-8}\text{ MeV}$, $\Delta m_K^{\text{Exp}} = (3.484 \pm 0.006) \times 10^{-12}\text{ MeV}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Xác lập trạng thái vật lý của ALP $a$ và Pseudoscalar $A_5$: Luận án chỉ ra trạng thái vật lý chuẩn của ALP: $$a = \frac{1}{\sqrt{1 + \frac{v_\chi^2}{v_\phi^2}}} \left( I_\phi + \frac{v_\chi}{v_\phi} I_\chi^3 \right)$$ Do $v_\chi / v_\phi \approx 10^3 / 10^{11} = 10^{-8} \ll 1$, hạt $a$ chủ yếu bao gồm thành phần vô hướng $I_\phi$ và có khối lượng cực nhẹ nhận từ hiệu ứng hấp dẫn lượng tử non-perturbative.
-
Giải mã cấu trúc SMLHB $h$ và hạt Higgs mới $h_5$: Ma trận trộn khối lượng CP chẵn sau khi chéo hóa phân tách thành hạt $h$ ($125\text{ GeV}$) đóng vai trò SMLHB, hạt vô hướng $h_5$ có khối lượng nằm trong thang điện - yếu ($m_{h_5} \approx 96-150\text{ GeV}$ trùng khớp với các bất thường quan sát được tại LHC), và hạt siêu nặng $\Phi$ ($M_\Phi \approx 10^{11}\text{ GeV}$).
-
Ràng buộc góc trộn triệt tiêu FCNC bậc cây: Để SMLHB $h$ bảo toàn vị ở bậc cây với quark loại $u$ và $d$, điều kiện góc trộn phải thỏa mãn đồng nhất: $$\cos\alpha = \cos\alpha_2 = 1 \quad \text{hoặc} \quad \alpha \approx 0, \alpha_2 \approx 0$$ Khi góc trộn $\alpha_2 \neq 0$, tỷ lệ phân rã hiếm của quark top được tính toán đạt $\text{Br}(t \to hc) \sim 10^{-4}-10^{-6}$ và $\text{Br}(t \to hu) \sim 10^{-5}-10^{-7}$, lớn hơn dự đoán cực nhỏ của SM hàng chục bậc ($\text{Br}(t \to hc){\text{SM}} \sim 10^{-15}$, $\text{Br}(t \to hu){\text{SM}} \sim 10^{-17}$) và nằm trong khả năng phát hiện của giai đoạn nâng cấp High-Luminosity LHC (HL-LHC).
-
Khống chế khối lượng hạt vô hướng từ dao động Meson: Đóng góp FCNC từ việc trao đổi boson Higgs trung hòa mới $h_5$ và các boson chuẩn $Z'$ ở bậc cây cho hệ thống meson $K^0 - \bar{K}^0$, $B_d - \bar{B}d$, $B_s - \bar{B}s$ đặt ra chặn dưới nghiêm ngặt cho thang năng lượng mới: $$M{h_5} \ge 1.2\text{ TeV} \quad (\text{khi không có cơ chế triệt tiêu góc trộn}) \quad \text{hoặc} \quad v\chi \ge 3.5\text{ TeV}$$
| Quá trình vật lý | Dự đoán trong SM | Giới hạn thực nghiệm | Kết quả trong ALP331 (Luận án) |
|---|---|---|---|
| $\text{Br}(t \to hc)$ | $\sim 10^{-15}$ | $< 1.1 \times 10^{-3}$ (CMS/ATLAS) | $10^{-4} - 10^{-6}$ (phụ thuộc $\alpha_2$) |
| $\text{Br}(t \to hu)$ | $\sim 10^{-17}$ | $< 1.2 \times 10^{-3}$ (CMS/ATLAS) | $10^{-5} - 10^{-7}$ (phụ thuộc $\alpha_2$) |
| $\text{Br}(t \to c\gamma)$ | $\sim 4.6 \times 10^{-14}$ | $< 2.0 \times 10^{-4}$ | $10^{-6} - 10^{-8}$ (1-loop ALP/Higgs) |
| Khối lượng $m_a$ (ALP) | Không tồn tại | Ứng viên DM (XENON1T keV) | $m_a \propto 1/v_\phi$ (khối lượng cực nhẹ) |
| $M_\Phi$ (Scalar lạm phát) | Không tồn tại | Thang lạm phát $\sim 10^{12}\text{ GeV}$ | $M_\Phi \sim \sqrt{\lambda_{10}} v_\phi \sim 10^{11}\text{ GeV}$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập cầu nối nhất quán giữa vật lý hạt vi mô và vũ trụ học năng lượng cao; chứng minh tính tương thích của nhóm đối xứng 3-3-1 với bức tranh lạm phát vũ trụ sớm thông qua trường vô hướng $\Phi$.
- Về mặt phương pháp: Đưa ra quy trình giải tích mẫu mực trong việc xử lý ma trận khối lượng nhiều chiều phức tạp không suy biến cho các mô hình mở rộng chứa nhiều đa tuyến vô hướng.
- Về mặt thực nghiệm: Định hướng không gian tìm kiếm tín hiệu vật lý mới tại HL-LHC và máy va chạm thế hệ tương lai (FCC-ee, FCC-hh, ILC) thông qua các sai lệch của hằng số ghép $h \to b\bar{b}$, $h \to \tau^+\tau^-$ và tín hiệu phân rã hiếm $t \to qh$.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nội tại:
- Giới hạn tính toán bậc cao: Các tính toán FCNC đối với kênh $t \to q\gamma$ mới dừng lại ở xấp xỉ 1-loop dẫn đầu, chưa tích hợp đầy đủ các đóng góp 2-loop và hiệu ứng tái chuẩn hóa QCD (QCD running effects).
- Tham số tự do trong thế Higgs: Thế vô hướng chứa 14 hằng số ghép ($\lambda_1 - \lambda_{13}, \lambda_\phi$), một số hằng số ghép tương tác 4 hạt phải giả định nhận giá trị rất nhỏ $\lambda \ll 1$ để đảm bảo tính ổn định chân không mà chưa có cơ chế đối xứng bảo vệ tự nhiên (naturalness problem).
- Cơ chế khối lượng neutrino: Phổ khối lượng neutrino mới chỉ được khảo sát sơ bộ thông qua cơ chế Seesaw nghịch đảo và tuyến tính kết hợp Majorana $N_{aR}$, chưa quét toàn diện không gian pha của ma trận PMNS.
- Mô phỏng vũ trụ học: Chưa thực hiện mô phỏng số chi tiết quá trình tái nhiệt (reheating) và động lực học lạm phát của trường $\Phi$ theo dữ liệu phân cực bức xạ phông vi sóng vũ trụ (Planck 2018).
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo đề xuất:
- Bổ sung tính toán 2-loop cho tương tác điện yếu của ALP $a \to \gamma\gamma$.
- Khảo sát vi mô mật độ tàn dư vật chất tối (Dark Matter relic density) của hạt tựa axion $a$ và neutrino phân cực phải bằng gói phần mềm MicrOMEGAs.
- Đánh giá khả năng kiểm chứng tín hiệu hạt Higgs nhẹ $96\text{ GeV}$ tại máy va chạm ILC.
- Thiết lập mô hình lạm phát Higgs-singlet chi tiết tích hợp hấp dẫn lượng tử phi cực tiểu $\xi \Phi^2 R$.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án giải quyết triệt để tranh luận kéo dài 20 năm về mô hình A331, mở ra nhánh nghiên cứu hiện tượng luận ALP331 với tiềm năng trích dẫn cao trong cộng đồng vật lý lý thuyết BSM quốc tế (các tạp chí chuyên ngành hạng Q1 như Physical Review D, Physics Letters B, European Physical Journal C).
- Tác động định hướng thực nghiệm: Cung cấp hệ số góc trộn và bề rộng phân rã chuẩn xác làm đầu vào cho các thuật toán phân tích dữ liệu va chạm tại máy dò ATLAS, CMS (CERN) và các thí nghiệm săn tìm axion như CAST, ADMX, IAXO.
- Tác động đào tạo và công nghệ: Phát triển nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực vật lý toán và tính toán ký hiệu tiên tiến tại Việt Nam, bắt kịp xu thế hội nhập khoa học đỉnh cao quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ (Postdocs): Tiếp cận phương pháp chéo hóa giải tích thế vô hướng phức tạp và quy trình chuẩn hóa tương tác FCNC.
- Các nhà vật lý lý thuyết năng lượng cao: Sở hữu mô hình mở rộng khả thi giải quyết đồng thời bài toán thế hệ fermion, neutrino và vật chất tối mà không cần bổ sung các cấu trúc siêu đối xứng phức tạp.
- Các nhóm phân tích dữ liệu thực nghiệm tại LHC/CERN: Sử dụng các giới hạn phân rã nhánh $t \to qh$, $t \to q\gamma$ và độ lệch tín hiệu $a_{hb\bar{b}}$ để tối ưu hóa bộ lọc tín hiệu (trigger algorithms) tìm kiếm vật lý mới.
- Cộng đồng vũ trụ học hạt: Ứng dụng phổ vô hướng nặng $\Phi$ và nhẹ $a$ vào việc xây dựng kịch bản tiến hóa năng lượng của vũ trụ sơ khai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc hoàn chỉnh phần vô hướng của mô hình 3-3-1 với hạt tựa axion (mở rộng trực tiếp mô hình Foot-Long-Tran $\nu331$ và hiệu chỉnh mô hình A331 của Rodrigues da Silva). Luận án đã sửa chữa các sai lệch toán học trong phép chéo hóa ma trận khối lượng CP lẻ và CP chẵn, chứng minh hạt giả vô hướng không khối lượng là một ALP mang tương tác Yukawa thực sự chứ không phải axion QCD thuần túy, đồng thời đồng nhất tường minh boson SMLHB $h$ $125\text{ GeV}$.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tiền biên là gì? Trả lời: So với Rodrigues da Silva et al. (2003), luận án sử dụng bổ chính đối xứng $Z_2$ mới để loại bỏ các phân kỳ non-Hermitian và áp dụng phương pháp quay Euler 4 chiều kết hợp Hartree-Fock giải chính xác ma trận $4 \times 4$. So với các nghiên cứu của Dong et al. (2014) và Cárcamo Hernández et al. (2020), luận án không đơn thuần giải số mà thiết lập được điều kiện ràng buộc giải tích $\cos\alpha = \cos\alpha_2 = 1$ để bảo toàn vị tuyệt đối cho SMLHB ở bậc cây.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng số liệu ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ số phân rã hiếm của quark top qua FCNC $t \to hc$ có thể được khuếch đại lên mức $10^{-4}-10^{-6}$ (khi $\alpha_2 \neq 0$), vượt trội hàng tỷ lần so với giới hạn cực tiểu trong SM ($\sim 10^{-15}$). Điều này chứng minh các kênh phân rã hiếm của quark top là cửa sổ nhạy cảm nhất để phát hiện hạt Higgs mới trong mô hình ALP331 tại LHC.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ cơ sở Lagrangian, ma trận thế Higgs, biểu thức vi phân đạo hàm chân không, các tensor đối ngẫu và thuật toán chéo hóa ma trận trên phần mềm Mathematica, cho phép các nhóm nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập toàn bộ phổ khối lượng và hằng số tương tác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Tính toán chính xác 2-loop và hiệu ứng tái chuẩn hóa QCD; (2) Giải mã trọn vẹn bài toán lạm phát vũ trụ và bất đối xứng baryon thông qua động lực học trường $\Phi$; (3) Mô phỏng chi tiết phổ phát xạ ALP trong các vụ nổ siêu tân tinh (Supernova SN1987A) và đối chiếu dữ liệu kính thiên văn không gian James Webb (JWST); (4) Xây dựng gói phần mềm tính toán tự động hiện tượng luận cho lớp mô hình 3-3-1 mở rộng.
Kết luận
- Tái thiết lập thành công mô hình 3-3-1 với hạt tựa axion (ALP331) trên nền tảng nhóm chuẩn $SU(3)_C \otimes SU(3)_L \otimes U(1)X \otimes Z{11} \otimes Z_2$, loại bỏ triệt để các sai sót lịch sử trong việc chéo hóa thế vô hướng.
- Xác định chính xác phổ khối lượng và các trạng thái vật lý của hệ thống hạt vô hướng: SMLHB $h$ ($125\text{ GeV}$), hạt Higgs nhẹ $h_5$ (thang EW), hạt Higgs siêu nặng $\Phi$ ($\sim 10^{11}\text{ GeV}$), hạt tựa axion $a$ (ALP) và hạt giả vô hướng $A_5$.
- Chứng minh hạt giả vô hướng $a$ là hạt tựa axion (ALP) có tương tác Yukawa với fermion thông thường, đóng vai trò ứng viên sáng giá cho vật chất tối trong thang năng lượng mới.
- Tìm ra điều kiện giải tích ràng buộc các góc trộn vô hướng $\alpha, \alpha_2$ nhằm triệt tiêu FCNC bậc cây của hạt SMLHB $h$, đảm bảo sự tương thích tuyệt đối với các phép đo chính xác tại LHC.
- Thiết lập các chặn dưới thực nghiệm cho thang khối lượng vật lý mới thông qua phân tích hiện tượng luận FCNC trong dao động meson ($K^0-\bar{K}^0, B_d-\bar{B}_d, B_s-\bar{B}_s$) và các kênh phân rã hiếm của quark top ($t \to qh, t \to q\gamma$).
- Luận án mở ra 3 hướng nghiên cứu tiên phong: Khảo sát chi tiết động lực học lạm phát vũ trụ với trường $\Phi$; Phân tích hiện tượng luận ALP tương tác photon trong thiên văn học năng lượng cao; Tìm kiếm dấu vết trực tiếp của boson vô hướng nhẹ $h_5$ tại các máy va chạm tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ --------------- VŨ HÒA BÌNH HIỆN TƯỢNG LUẬN CỦA PHẦN VÔ HƯỚNG TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 VỚI HẠT TỰA AXION LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ - - - - - - - *** - - - - - - - VŨ HÒA BÌNH HIỆN TƯỢNG LUẬN CỦA PHẦN VÔ HƯỚNG TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 VỚI HẠT TỰA AXION LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 Người hướng dẫn 1: PGS. Đỗ Thị Hương Người hướng dẫn 2: GS. Hoàng Ngọc Long HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi hoàn thành luận án tiến sĩ dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Hương và GS.
Hoàng Ngọc Long và cam đoan những điều sau: Tôi đã tham gia nghiên cứu cùng các đồng tác giả để có các kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí thuộc danh mục ISI trước khi các kết quả này được trình bày trong luận án của tôi. Nội dung chương 1 là những trình bày tổng quan về các vấn đề cơ sở có liên quan đến nội dung của luận án. Nội dung của chương 2 và chương 3 là các kết quả mà tôi nghiên cứu cùng với PGS. Đỗ Thị Hương, GS.
Hoàng Ngọc Long, TS. Đinh Thanh Bình, GS. Đặng Văn Soa và GS. Cárcamo Hernández.
Các kết quả trình bày trong luận án "Hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô hình 3-3-1 với hạt tựa axion" là hoàn toàn mới và không trùng lặp với các công bố trước đây. Tác giả luận án Vũ Hòa Bình ii LỜI CẢM ƠN Người đầu tiên tôi muốn được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi là GS. Hoàng Ngọc Long - người đã đưa tôi đến với vật lý hạt cơ bản và dẫn dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Thầy là người nghiêm túc trong công việc, thân thiện trong cuộc sống và yêu thương học trò bằng cách động viên và chia sẻ khó khăn với học trò.
Tôi xin cảm ơn PGS. Đỗ Thị Hương đã tham gia hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả các thầy, cô và anh, chị, em trong Trung tâm Vật lý lý thuyết, Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện và hỗ trợ cho tôi được bổ sung những kiến thức cơ bản cũng như kiến thức chuyên ngành trong suốt quá trình tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi đồng thời muốn cảm ơn GS.
TS Đặng Văn Soa, PGS. Lê Thọ Huệ, TS. Đinh Thanh Bình và một số đồng nghiệp đã cộng tác làm việc và đồng ý cho tôi được sử dụng công bố có chứa các kết quả liên quan đến nội dung luận án. Tôi cũng xin cảm ơn TS Nguyễn Tuấn Duy, NCS Phạm Ngọc Thư, TS Nguyễn Thị Thắm đã cùng tôi học tập, trao đổi kiến thức và giúp đỡ lẫn nhau để cùng nhau tiến bộ.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Cárcamo Hernández, người đã dành nhiều thời gian để giảng giải nhiều kiến thức chuyên môn cũng như chia sẻ nhiều vấn đề trong cuộc sống giúp tôi tự tin hơn để bước tiếp trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin cảm ơn GS. Phùng Văn Đồng, PGS.
Phan Hồng Liên, TS. Dương Văn Lợi, TS. Đinh Nguyên Dinh, TS. Lê Như Thục, TS.
Đào Thị Nhung và TS. Nguyễn Huy Thảo đã có những trao đổi và góp ý quý báu để iii tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo và cán bộ Khoa Vật lý, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp tôi hoàn thành mọi thủ tục hành chính học tập của tôi. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình của tôi vì đã dành mọi điều tốt đẹp nhất cho tôi.
iv Thành kính dành tặng bố Uyên, bác Uông và cô Vân. Dành tặng mẹ Thoi, anh Lâm cùng chồng và các con. v MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
vii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng. xi Danh mục các hình vẽ, đồ thị. xiii Mở đầu.
SM và một số hiện tượng luận của phần vô hướng trong SM 9 1. Ý tưởng xây dựng SM. Dao động meson trong SM. Kênh rã Higgs thành hai fermion trong SM.
Một số kênh rã hiếm của quark top trong SM. Vi phạm CP trong tương tác mạnh (SCPp). Mô hình 3-3-1 với β = ± 3. Mô hình 3-3-1 với β = ± √13.
Kết luận chương 1. Phần vô hướng của mô hình 3 − 3 − 1 với hạt tựa axion 29 2. Cách sắp xếp hạt trong mô hình ALP331. Lý do đưa nhóm đối xứng gián đoạn Z11 ⊗ Z2 vào mô hình ν331 và sự xuất hiện đối xứng PQ trong mô hình A331 32 2.
Phần vô hướng mang điện. ALP trong mô hình ALP331. Phần vô hướng trung hòa CP chẵn. Phân tích các kết quả chạy số cho phần vô hướng.
Tương tác Yukawa và sự bảo toàn vị cho tương tác của SMLHB .Kết luận chương 2. Hiện tượng luận của mô hình ALP331. Một số kênh rã hiếm của quark top gây ra bởi FCNC. Kênh rã hiếm của quark top t → ch và t → uh gây ra bởi FCNC 71 3.
Kênh rã hiếm của quark top t → cγ và t → uγ gây ra bởi FCNC 74 3. Một số kênh rã của SMLHB h thành hai fermion. SMLHB rã thành hai quark loại d: h → b̄b. SMLHB rã thành hai lepton mang điện h → ¯ ll.
Dao động meson. Tương tác của ALP a và trường giả vô hướng A5 với các quark ngoại lai. Tương tác của SMLHB h với các hạt giả vô hướng trong phần vô hướng trung hòa CP lẻ. Kết luận chương 3.
90 Những đóng góp mới của luận án. 92 Danh mục các công trình đã công bố. 93 Tài liệu tham khảo. Mô hình chuẩn (SM) .Sự sắp xếp các hạt trong SM .Lagrangian toàn phần của SM .Phá vỡ đối xứng tự phát trong SM .Phổ khối lượng của các hạt fermion trong SM .VEV được chọn để phá vỡ đối xứng tự phát trong SM 112 A.Tương tác giữa các boson chuẩn với các fermion trong SM.
Vi phạm CP. Đối xứng liên hợp điện tích C. Phép nghịch đảo không gian P. Phép đảo ngược thời gian T.
Đối xứng CP. Vi phạm CP trong tương tác mạnh. Cơ chế cầu bập bênh. 129 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh/Pháp Tên tiếng Việt A331 The 3-3-1 model with axion Mô hình 3-3-1 với axion ALP Axion Like Particle Hạt tựa axion ALP331 The 3-3-1 model with axion Mô hình 3-3-1 với hạt tựa ax- like particle ion ATLAS A Toroidal LHC ApparatuS Máy va chạm hadron lớn có thiết bị hình vòng xuyến BSM Beyond Standard Model Mô hình chuẩn mở rộng C Charge conjugation Đối xứng liên hợp điện tích CERN Conseil Européen pour la Trung tâm nghiên cứu hạt Recherche Nucléaire nhân Châu Âu CDM Cold Dark Matter Vật chất tối lạnh CDF Collider Detector Facility Máy phát hiện va chạm CKM Cabibbo-Kobayashi-Maskawa CMS Compact Muon Solenoid Ống solenoid chứa muon CP Charge conjugation and Par- Đối xứng liên hợp điện tích và ity chẵn - lẻ DFSZ Dine - Fischler - Srednicki - Zhitnitski DM Dark Matter Vật chất tối DE Dark Energy Năng lượng tối EDM Electric Dipole Moment Mô-men lưỡng cực điện EW ElectroWeak Điện-yếu E331 Economical 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 tiết kiệm ix FCNC Flavour Changing Neutral Dòng trung hòa thay đổi vị Current GWS Glashow - Weinberg - Salam KSVZ Kim - Shifman - Vainstein - Zakharov LHC Large Hadron Collider Máy va chạm hadron lớn LHCb Large Hadron Collider beauty Máy va chạm hadron lớn tìm kiếm sự khác biệt rất nhỏ giữa vật chất và phản vật chất thông qua quark "beauty" MACHO Massive Compact Halo Ob- Vật thể có khối lượng và có ject quầng sáng cuộn quanh MSSM Minimal SuperSymmetric Mô hình siêu đối xứng cực Standard Model tiểu của mô hình chuẩn M331 Minimal 3-3-1 Model Mô hình 3-3-1 tối thiểu NP New Physics Vật lý mới PQ Peccei - Quinn Đối xứng Peccei - Quinn PQWW Peccei – Quinn – Weinberg – Wilczek QCD Quantum ChromoDynamics Sắc động học lượng tử RM331 Reduced Minimal 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 rút gọn tối thiểu SCPp Strong CP problem Vấn đề CP mạnh SM Standard Model Mô hình chuẩn SMLHB Standard Model Like Higgs Boson có tính chất tựa boson Boson Higgs trong mô hình chuẩn SSB Spontaneous Symmetry Phá vỡ đối xứng tự phát Breaking SUSY SUperSYmmetry Siêu đối xứng S331 Simple 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 đơn giản T Time Reversal Đảo ngược thời gian VEV Vacuum Expectation Value Giá trị trung bình chân không 2HDM Two Higgs Doublet Model Mô hình hai lưỡng tuyến Higgs x ν331 The 3-3-1 model with right- Mô hình 3 − 3 − 1 với neutrino handed neutrino phân cực phải xi DANH MỤC BẢNG 2.1 Giá trị các tích của các hạt trong mô hình ALP331 dưới qui luật biến đổi của nhóm SU (3)C × SU (3)L × U (1)X × Z11 × Z2 với a = α, 3 và α = 1, 2.2 Tích PQ của các fermion trong mô hình ALP331.
38 xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 1.1 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động K 0 − K̄ 0 từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.2 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động Bs − B̄s từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.3 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động Bd − B¯d từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.4 Giản đồ Feynman của quá trình rã Higgs thành hai fermion ở bậc cây.1 Tương quan giữa góc trộn α2 và Br(t→hu,t→hc) .2 Giản đồ Feynman một vòng với boson Higgs trung hòa là đường trong đóng góp vào kênh rã t → cγ gây ra bởi FCNC.3 Giản đồ Feynman một vòng với boson Higgs mang điện đơn là đường trong cho đóng góp vào kênh rã t → cγ.4 Tương quan giữa góc trộn α và α2 khi khảo sát quá trình rã h → b̄b.5 Tương quan giữa các tham số ahτ τ và ahµµ .1 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại I.2 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại II.3 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại III.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hòa Bình (2023). Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/3-3-1-voi-hat-tua-axion
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện tượng luận phần vô hướng trong mô hình toán học, phân tích cấu trúc và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.