Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô hình 3 3 1 với hạt tự

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện tượng luận phần vô hướng trong mô hình toán học, phân tích cấu trúc và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Vật lý lý thuyết và Vật lý toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Mô hình Chuẩn và Trường Vô Hướng Cơ bản

Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng hiện tượng luận của phần vô hướng. Nghiên cứu tập trung vào mô hình 3-3-1 mở rộng. Mô hình Chuẩn (SM) là nền tảng của vật lý hạt. Tuy nhiên, SM có những hạn chế. Nó không giải thích được khối lượng neutrino, vật chất tối, hay năng lượng tối. Phần vô hướng trong SM chứa hạt Higgs. Hạt Higgs đóng vai trò quan trọng trong việc cấp khối lượng cho các hạt cơ bản. Mô hình 3-3-1 được phát triển để khắc phục những hạn chế này. Mô hình giới thiệu thêm các trường và tương tác mới. Mô hình 3-3-1 với β = ±√3 và β = ±1/√3 là những biến thể quan trọng. Các biến thể này cung cấp khung lý thuyết để khám phá vật lý ngoài SM. Nghiên cứu hiện tượng luận của phần vô hướng là cần thiết. Nó giúp kiểm tra tính nhất quán của các mô hình lý thuyết. Đồng thời, nó định hướng cho các thí nghiệm vật lý năng lượng cao. Lý thuyết trường là công cụ chính trong phân tích này.

1.1. Nền tảng Lý thuyết Trường Từ SM đến Mô hình 3 3 1

Mô hình Chuẩn mô tả các tương tác cơ bản của vật chất. Nó bao gồm tương tác mạnh, yếu, và điện từ. Hạt Higgs là trường vô hướng duy nhất của SM. Trường này cấp khối lượng cho các fermion và boson gauge. Mô hình 3-3-1 mở rộng nhóm đối xứng chuẩn của SM. Nó thêm các trường vô hướng và fermion mới. Điều này giúp giải quyết các vấn đề còn tồn đọng của SM. Việc xây dựng Lagrangian cho mô hình là bước thiết yếu. Nó xác định động lực học và tương tác của các trường. Lý thuyết trường đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng các mô hình vật lý này.

1.2. Phân tích Kênh rã Higgs và Dao động Meson

Trong SM, hạt Higgs rã thành hai fermion là một kênh quan trọng. Nghiên cứu đánh giá xác suất rã này. Dao động meson cũng là một hiện tượng quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng cho vật lý mới. Các kênh rã hiếm của quark top cũng được xem xét. Những hiện tượng này là cơ sở để so sánh với dự đoán của mô hình 3-3-1. Phân tích chi tiết các kênh rã và dao động giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các hạt.

1.3. Vi phạm CP và Giới hạn Mô hình Chuẩn

Mô hình Chuẩn có khả năng vi phạm CP. Tuy nhiên, mức độ vi phạm không đủ lớn. Nó không giải thích được sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất trong vũ trụ. Nghiên cứu tìm hiểu vi phạm CP trong tương tác mạnh (SCPp). Sự thiếu hụt này thúc đẩy việc tìm kiếm mô hình vật lý mới. Mô hình 3-3-1 cung cấp cơ chế mới cho vi phạm CP. Luận án tiến sĩ này khám phá những giới hạn của SM. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của các mô hình mở rộng.

II. Phát triển Phần Vô Hướng Mô hình 3 3 1 Mới

Nghiên cứu phát triển chi tiết phần vô hướng trong mô hình 3-3-1. Luận án tích hợp hạt tựa axion (ALP) vào cấu trúc này. Mô hình được gọi là ALP331. Cấu trúc phần vô hướng đóng vai trò trung tâm. Nó xác định các phổ khối lượng và tương tác của các hạt mới. Việc sắp xếp hạt trong mô hình ALP331 được thực hiện cẩn thận. Các nhóm đối xứng gián đoạn Z11 ⊗ Z2 được giới thiệu. Nhóm này tạo ra đối xứng Peccei-Quinn (PQ). Đối xứng PQ là cần thiết cho sự xuất hiện của ALP. ALP là một trường vô hướng giả. Trường này có thể giải quyết vấn đề CP mạnh. Nghiên cứu phân tích cả phần vô hướng mang điện và trung hòa CP chẵn. Các kết quả chạy số cung cấp thông tin định lượng. Phân tích này xác định các tham số và giới hạn của mô hình. Tương tác Yukawa mới cũng được xem xét. Sự bảo toàn vị cho tương tác của SMLHB (Standard Model-Like Higgs Boson) được đảm bảo. Luận án tiến sĩ này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện. Khung này cho phép khám phá sâu hơn các trường vô hướng và hiện tượng liên quan.

2.1. Cấu trúc Hạt và Đối xứng trong Mô hình ALP331

Mô hình ALP331 có cấu trúc hạt mở rộng. Nó bao gồm các trường vô hướng mới. Các trường này tạo nên phần vô hướng của mô hình. Việc giới thiệu nhóm đối xứng gián đoạn là bước quan trọng. Đối xứng Z11 ⊗ Z2 dẫn đến sự xuất hiện tự nhiên của đối xứng PQ. Đối xứng PQ giải thích sự tồn tại của hạt tựa axion. Cấu trúc này khác biệt so với các mô hình 3-3-1 truyền thống. Nó mở ra các kênh nghiên cứu mới trong vật lý lý thuyết.

2.2. Khám phá Hạt tựa Axion ALP và Các Trường Vô Hướng

Hạt tựa axion (ALP) là một thành phần trung tâm của mô hình ALP331. Tính chất của ALP được phân tích kỹ lưỡng. Vai trò của nó trong vấn đề CP mạnh được thảo luận. Các trường vô hướng mang điện cũng được xác định. Phần vô hướng trung hòa CP chẵn được mô tả chi tiết. Phổ khối lượng của các trường vô hướng mới được tính toán. Những trường này có thể có tác động đáng kể đến các quá trình vật lý năng lượng cao. Nghiên cứu về trường vô hướng rất quan trọng.

2.3. Phân tích Số liệu và Tương tác Yukawa Mới

Các kết quả chạy số được trình bày. Phân tích này khám phá không gian tham số của mô hình. Nó đánh giá ảnh hưởng của các tham số lên phổ khối lượng và tương tác. Tương tác Yukawa mới được xây dựng. Tương tác này mô tả sự ghép nối giữa các trường vô hướng và fermion. Sự bảo toàn vị được đảm bảo cho tương tác của SMLHB. Điều này quan trọng cho sự nhất quán của mô hình vật lý. Việc nghiên cứu Lagrangian chi tiết là cần thiết.

III. Hiện tượng luận Hạt Axion và Quark Top trong 3 3 1

Chương này đi sâu vào hiện tượng luận của mô hình ALP331. Các dự đoán thực nghiệm được đưa ra. Nghiên cứu tập trung vào các kênh rã hiếm của quark top. Quark top là hạt cơ bản nặng nhất. Nó là một đối tượng lý tưởng để tìm kiếm vật lý mới. Các tương tác Flavor-Changing Neutral Current (FCNC) được gây ra bởi phần vô hướng mở rộng. Các kênh rã như t → ch, t → uh, t → cγ, và t → uγ được tính toán chi tiết. Những kênh này gần như bị cấm trong Mô hình Chuẩn. Việc quan sát chúng sẽ là bằng chứng mạnh mẽ cho mô hình 3-3-1. Bên cạnh đó, các kênh rã của boson Higgs giống Mô hình Chuẩn (SMLHB) cũng được xem xét. SMLHB rã thành các cặp fermion như b̄b và ¯ ll. Xác suất rã được tính toán. Dao động meson cũng là một hiện tượng quan trọng. Tương tác của hạt tựa axion (ALP) với các quark ngoại lai được khảo sát. Tương tác của SMLHB với các hạt giả vô hướng trung hòa CP lẻ cũng được nghiên cứu. Các tính toán này cung cấp dự đoán có thể kiểm chứng tại các máy gia tốc hạt. Mô hình vật lý ALP331 đưa ra các dấu hiệu đặc trưng. Những dấu hiệu này khác biệt so với Mô hình Chuẩn.

3.1. Các kênh Rã hiếm của Quark Top t ch uh cγ uγ

Mô hình ALP331 dự đoán các kênh rã FCNC của quark top. Đây là một kết quả quan trọng của luận án tiến sĩ. Các kênh rã như t → ch và t → uh được phân tích. Các kênh rã t → cγ và t → uγ cũng được đánh giá. Các xác suất rã này được tính toán trong mô hình 3-3-1 mở rộng. Việc quan sát những kênh này tại LHC sẽ là bằng chứng trực tiếp. Nó ủng hộ sự tồn tại của vật lý mới ngoài Mô hình Chuẩn.

3.2. Rã của Higgs trong mô hình 3 3 1 đến Fermion

Rã của boson Higgs giống Mô hình Chuẩn (SMLHB) được nghiên cứu. Các kênh rã h → b̄b và h → ¯ ll được xem xét. So sánh với các giá trị dự đoán của SM được thực hiện. Các tương tác mới trong phần vô hướng của mô hình 3-3-1 có thể thay đổi các xác suất rã này. Những thay đổi này có thể được phát hiện thông qua các phép đo chính xác. Nghiên cứu hiện tượng luận của Higgs là rất cần thiết.

3.3. Tương tác đặc biệt của ALP và Dao động Meson

Tương tác của hạt tựa axion (ALP) với các quark ngoại lai được mô tả. Hạt ALP có thể đóng vai trò trong vật chất tối. Tương tác của SMLHB với các hạt giả vô hướng trung hòa CP lẻ cũng được khảo sát. Dao động meson là một phương tiện khác. Nó giúp khám phá vật lý mới. Các dự đoán của mô hình ALP331 về dao động meson có thể khác biệt so với SM. Lý thuyết trường cung cấp khung tính toán cho những hiện tượng này.

IV. Đóng góp Nổi bật và Hướng Mở rộng Nghiên cứu Vật lý

Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp mới. Nó mở rộng đáng kể hiểu biết về vật lý hạt. Nghiên cứu này trình bày một mô hình vật lý 3-3-1 mới. Mô hình này tích hợp hạt tựa axion (ALP). Các phát triển lý thuyết trong phần vô hướng là trọng tâm. Cấu trúc phần vô hướng mới được xây dựng. Các đối xứng gián đoạn được giới thiệu. Chúng giải thích sự xuất hiện của ALP. Các tính toán hiện tượng luận cung cấp dự đoán cụ thể. Các kênh rã hiếm của quark top được phân tích. Những kênh này có thể được kiểm chứng thực nghiệm. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho các thí nghiệm vật lý năng lượng cao. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc giải quyết các vấn đề còn tồn đọng của Mô hình Chuẩn. Nó cung cấp một khung lý thuyết cho vật chất tối và vấn đề CP mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong vật lý lý thuyết.

4.1. Khám phá mô hình vật lý mới mở rộng SM

Luận án đã thành công trong việc xây dựng mô hình ALP331. Mô hình này mở rộng nhóm đối xứng của Mô hình Chuẩn. Nó giới thiệu thêm các trường vô hướng và fermion mới. Đặc biệt, nó tích hợp hạt tựa axion một cách tự nhiên. Mô hình cung cấp một cơ chế giải thích vấn đề CP mạnh. Nó cũng có tiềm năng giải quyết vấn đề vật chất tối. Đây là một đóng góp quan trọng trong việc tìm kiếm vật lý ngoài SM. Việc phát triển Lagrangian cho mô hình là một thành tựu đáng kể.

4.2. Ứng dụng lý thuyết trường giải thích hiện tượng

Luận án áp dụng sâu rộng lý thuyết trường. Nó dùng để phân tích động lực học và tương tác của các hạt. Các tính toán về kênh rã của quark top và Higgs được thực hiện chi tiết. Các dao động meson cũng được khảo sát. Những phân tích này sử dụng công cụ lý thuyết trường tiên tiến. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng luận của các hạt mới. Việc giải thích các hiện tượng vật lý thông qua một mô hình nhất quán là mục tiêu chính.

4.3. Tiềm năng cho các nghiên cứu thực nghiệm tương lai

Các dự đoán của mô hình ALP331 có thể được kiểm chứng tại LHC. Các kênh rã hiếm của quark top là mục tiêu chính. Các thí nghiệm tương lai có thể tìm kiếm dấu hiệu của ALP. Việc phát hiện các trường vô hướng mới sẽ là một bằng chứng đột phá. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là để xác nhận các ý tưởng mới về vũ trụ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô hình 3 3 1 với hạt tựa axion

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ --------------- VŨ HÒA BÌNH HIỆN TƯỢNG LUẬN CỦA PHẦN VÔ HƯỚNG TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 VỚI HẠT TỰA AXION LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ - - - - - - - *** - - - - - - - VŨ HÒA BÌNH HIỆN TƯỢNG LUẬN CỦA PHẦN VÔ HƯỚNG TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 VỚI HẠT TỰA AXION LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 Người hướng dẫn 1: PGS. Đỗ Thị Hương Người hướng dẫn 2: GS. Hoàng Ngọc Long HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi hoàn thành luận án tiến sĩ dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Hương và GS.

Hoàng Ngọc Long và cam đoan những điều sau: ˆ Tôi đã tham gia nghiên cứu cùng các đồng tác giả để có các kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí thuộc danh mục ISI trước khi các kết quả này được trình bày trong luận án của tôi. ˆ Nội dung chương 1 là những trình bày tổng quan về các vấn đề cơ sở có liên quan đến nội dung của luận án. ˆ Nội dung của chương 2 và chương 3 là các kết quả mà tôi nghiên cứu cùng với PGS. Đỗ Thị Hương, GS.

Hoàng Ngọc Long, TS. Đinh Thanh Bình, GS. Đặng Văn Soa và GS. Cárcamo Hernández.

Các kết quả trình bày trong luận án "Hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô hình 3-3-1 với hạt tựa axion" là hoàn toàn mới và không trùng lặp với các công bố trước đây. Tác giả luận án Vũ Hòa Bình ii LỜI CẢM ƠN Người đầu tiên tôi muốn được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi là GS. Hoàng Ngọc Long - người đã đưa tôi đến với vật lý hạt cơ bản và dẫn dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Thầy là người nghiêm túc trong công việc, thân thiện trong cuộc sống và yêu thương học trò bằng cách động viên và chia sẻ khó khăn với học trò.

Tôi xin cảm ơn PGS. Đỗ Thị Hương đã tham gia hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả các thầy, cô và anh, chị, em trong Trung tâm Vật lý lý thuyết, Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện và hỗ trợ cho tôi được bổ sung những kiến thức cơ bản cũng như kiến thức chuyên ngành trong suốt quá trình tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi đồng thời muốn cảm ơn GS.

TS Đặng Văn Soa, PGS. Lê Thọ Huệ, TS. Đinh Thanh Bình và một số đồng nghiệp đã cộng tác làm việc và đồng ý cho tôi được sử dụng công bố có chứa các kết quả liên quan đến nội dung luận án. Tôi cũng xin cảm ơn TS Nguyễn Tuấn Duy, NCS Phạm Ngọc Thư, TS Nguyễn Thị Thắm đã cùng tôi học tập, trao đổi kiến thức và giúp đỡ lẫn nhau để cùng nhau tiến bộ.

Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Cárcamo Hernández, người đã dành nhiều thời gian để giảng giải nhiều kiến thức chuyên môn cũng như chia sẻ nhiều vấn đề trong cuộc sống giúp tôi tự tin hơn để bước tiếp trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin cảm ơn GS. Phùng Văn Đồng, PGS.

Phan Hồng Liên, TS. Dương Văn Lợi, TS. Đinh Nguyên Dinh, TS. Lê Như Thục, TS.

Đào Thị Nhung và TS. Nguyễn Huy Thảo đã có những trao đổi và góp ý quý báu để iii tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo và cán bộ Khoa Vật lý, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp tôi hoàn thành mọi thủ tục hành chính học tập của tôi. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình của tôi vì đã dành mọi điều tốt đẹp nhất cho tôi.

iv Thành kính dành tặng bố Uyên, bác Uông và cô Vân. Dành tặng mẹ Thoi, anh Lâm cùng chồng và các con. v MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

vii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng. xi Danh mục các hình vẽ, đồ thị. xiii Mở đầu.

SM và một số hiện tượng luận của phần vô hướng trong SM 9 1. Ý tưởng xây dựng SM. Dao động meson trong SM. Kênh rã Higgs thành hai fermion trong SM.

Một số kênh rã hiếm của quark top trong SM. Vi phạm CP trong tương tác mạnh (SCPp). Mô hình 3-3-1 với β = ± 3. Mô hình 3-3-1 với β = ± √13.

Kết luận chương 1. Phần vô hướng của mô hình 3 − 3 − 1 với hạt tựa axion 29 2. Cách sắp xếp hạt trong mô hình ALP331. Lý do đưa nhóm đối xứng gián đoạn Z11 ⊗ Z2 vào mô hình ν331 và sự xuất hiện đối xứng PQ trong mô hình A331 32 2.

Phần vô hướng mang điện. ALP trong mô hình ALP331. Phần vô hướng trung hòa CP chẵn. Phân tích các kết quả chạy số cho phần vô hướng.

Tương tác Yukawa và sự bảo toàn vị cho tương tác của SMLHB .Kết luận chương 2. Hiện tượng luận của mô hình ALP331. Một số kênh rã hiếm của quark top gây ra bởi FCNC. Kênh rã hiếm của quark top t → ch và t → uh gây ra bởi FCNC 71 3.

Kênh rã hiếm của quark top t → cγ và t → uγ gây ra bởi FCNC 74 3. Một số kênh rã của SMLHB h thành hai fermion. SMLHB rã thành hai quark loại d: h → b̄b. SMLHB rã thành hai lepton mang điện h → ¯ ll.

Dao động meson. Tương tác của ALP a và trường giả vô hướng A5 với các quark ngoại lai. Tương tác của SMLHB h với các hạt giả vô hướng trong phần vô hướng trung hòa CP lẻ. Kết luận chương 3.

90 Những đóng góp mới của luận án. 92 Danh mục các công trình đã công bố. 93 Tài liệu tham khảo. Mô hình chuẩn (SM) .Sự sắp xếp các hạt trong SM .Lagrangian toàn phần của SM .Phá vỡ đối xứng tự phát trong SM .Phổ khối lượng của các hạt fermion trong SM .VEV được chọn để phá vỡ đối xứng tự phát trong SM 112 A.Tương tác giữa các boson chuẩn với các fermion trong SM.

Vi phạm CP. Đối xứng liên hợp điện tích C. Phép nghịch đảo không gian P. Phép đảo ngược thời gian T.

Đối xứng CP. Vi phạm CP trong tương tác mạnh. Cơ chế cầu bập bênh. 129 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh/Pháp Tên tiếng Việt A331 The 3-3-1 model with axion Mô hình 3-3-1 với axion ALP Axion Like Particle Hạt tựa axion ALP331 The 3-3-1 model with axion Mô hình 3-3-1 với hạt tựa ax- like particle ion ATLAS A Toroidal LHC ApparatuS Máy va chạm hadron lớn có thiết bị hình vòng xuyến BSM Beyond Standard Model Mô hình chuẩn mở rộng C Charge conjugation Đối xứng liên hợp điện tích CERN Conseil Européen pour la Trung tâm nghiên cứu hạt Recherche Nucléaire nhân Châu Âu CDM Cold Dark Matter Vật chất tối lạnh CDF Collider Detector Facility Máy phát hiện va chạm CKM Cabibbo-Kobayashi-Maskawa CMS Compact Muon Solenoid Ống solenoid chứa muon CP Charge conjugation and Par- Đối xứng liên hợp điện tích và ity chẵn - lẻ DFSZ Dine - Fischler - Srednicki - Zhitnitski DM Dark Matter Vật chất tối DE Dark Energy Năng lượng tối EDM Electric Dipole Moment Mô-men lưỡng cực điện EW ElectroWeak Điện-yếu E331 Economical 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 tiết kiệm ix FCNC Flavour Changing Neutral Dòng trung hòa thay đổi vị Current GWS Glashow - Weinberg - Salam KSVZ Kim - Shifman - Vainstein - Zakharov LHC Large Hadron Collider Máy va chạm hadron lớn LHCb Large Hadron Collider beauty Máy va chạm hadron lớn tìm kiếm sự khác biệt rất nhỏ giữa vật chất và phản vật chất thông qua quark "beauty" MACHO Massive Compact Halo Ob- Vật thể có khối lượng và có ject quầng sáng cuộn quanh MSSM Minimal SuperSymmetric Mô hình siêu đối xứng cực Standard Model tiểu của mô hình chuẩn M331 Minimal 3-3-1 Model Mô hình 3-3-1 tối thiểu NP New Physics Vật lý mới PQ Peccei - Quinn Đối xứng Peccei - Quinn PQWW Peccei – Quinn – Weinberg – Wilczek QCD Quantum ChromoDynamics Sắc động học lượng tử RM331 Reduced Minimal 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 rút gọn tối thiểu SCPp Strong CP problem Vấn đề CP mạnh SM Standard Model Mô hình chuẩn SMLHB Standard Model Like Higgs Boson có tính chất tựa boson Boson Higgs trong mô hình chuẩn SSB Spontaneous Symmetry Phá vỡ đối xứng tự phát Breaking SUSY SUperSYmmetry Siêu đối xứng S331 Simple 3-3-1 model Mô hình 3-3-1 đơn giản T Time Reversal Đảo ngược thời gian VEV Vacuum Expectation Value Giá trị trung bình chân không 2HDM Two Higgs Doublet Model Mô hình hai lưỡng tuyến Higgs x ν331 The 3-3-1 model with right- Mô hình 3 − 3 − 1 với neutrino handed neutrino phân cực phải xi DANH MỤC BẢNG 2.1 Giá trị các tích của các hạt trong mô hình ALP331 dưới qui luật biến đổi của nhóm SU (3)C × SU (3)L × U (1)X × Z11 × Z2 với a = α, 3 và α = 1, 2.2 Tích PQ của các fermion trong mô hình ALP331.

38 xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 1.1 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động K 0 − K̄ 0 từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.2 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động Bs − B̄s từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.3 Giản đồ hộp mô tả quá trình dao động Bd − B¯d từ các tương tác của dòng mang điện trong SM.4 Giản đồ Feynman của quá trình rã Higgs thành hai fermion ở bậc cây.1 Tương quan giữa góc trộn α2 và Br(t→hu,t→hc) .2 Giản đồ Feynman một vòng với boson Higgs trung hòa là đường trong đóng góp vào kênh rã t → cγ gây ra bởi FCNC.3 Giản đồ Feynman một vòng với boson Higgs mang điện đơn là đường trong cho đóng góp vào kênh rã t → cγ.4 Tương quan giữa góc trộn α và α2 khi khảo sát quá trình rã h → b̄b.5 Tương quan giữa các tham số ahτ τ và ahµµ .1 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại I.2 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại II.3 Giản đồ Feynman có đóng góp vào khối lượng của neutrino theo cơ chế cầu bập bênh loại III.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện tượng luận phần vô hướng trong mô hình toán học, phân tích cấu trúc và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng luận của phần vô hướng trong mô h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter