Luận án: Thay đổi Cytokin & Tế bào Lympho ở Bệnh nhân Lupus Ban đỏ Hệ thống
Nghiên cứu biến động nồng độ cytokine trong bệnh lý: Tìm hiểu vai trò và tiềm năng điều trị mới, cập nhật kiến thức y khoa.
Luan An
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ chế bệnh sinh lupus ban đỏ hệ thống rối loạn miễn dịch SLE
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn phổ biến. Bệnh gây tổn thương đa cơ quan, đặc biệt da, khớp, máu, thận. SLE có diễn biến dai dẳng, tái đi tái lại. Cơ chế bệnh sinh lupus ban đỏ hệ thống phức tạp, chưa hoàn toàn sáng tỏ. Hệ thống miễn dịch ở người bệnh nhận biết kháng nguyên bất thường. Nhiều kháng thể tự sinh chống lại các thành phần cơ thể. Rối loạn điều hòa miễn dịch SLE đóng vai trò trung tâm. Các biểu hiện lâm sàng đa dạng, tiến triển khác nhau. Điều này đặt ra câu hỏi về mối liên hệ với mức độ rối loạn miễn dịch, bao gồm thay đổi nồng độ cytokin. Điều trị chủ yếu là ức chế miễn dịch. Các thuốc thường dùng gồm corticoid, cyclophosphamide, azathioprine. Tuy nhiên, đáp ứng điều trị không đồng nhất. Một số bệnh nhân đáp ứng kém. Việc tìm kiếm giải pháp cho những trường hợp này đang được nghiên cứu rộng rãi. Vai trò chi phối của cytokin trong đáp ứng miễn dịch là trọng tâm.
1.1. Bản chất tự miễn và phức tạp của SLE.
SLE gây ra do hệ miễn dịch tấn công các mô và cơ quan của chính cơ thể. Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của tự kháng thể. Các tự kháng thể này nhắm vào các thành phần nhân tế bào. Bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng. Tổn thương có thể ở da, khớp, thận, tim, phổi và hệ thần kinh trung ương. Tiến trình bệnh mạn tính, thường có các đợt bùng phát.
1.2. Vai trò rối loạn điều hòa miễn dịch SLE.
Trong SLE, hệ thống miễn dịch mất khả năng phân biệt "bản thân" và "không bản thân". Điều này dẫn đến phản ứng miễn dịch quá mức. Rối loạn điều hòa miễn dịch SLE là yếu tố then chốt. Sự mất cân bằng giữa các tế bào miễn dịch và các chất trung gian đóng vai trò chính. Điều này góp phần vào sự phát triển của bệnh.
1.3. Thách thức trong điều trị và nghiên cứu miễn dịch học lupus.
Điều trị SLE hiện tại tập trung vào ức chế miễn dịch toàn thân. Mục tiêu là giảm viêm, ngăn ngừa tổn thương cơ quan. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị biến đổi giữa các bệnh nhân. Một số trường hợp không đáp ứng đầy đủ. Cần nghiên cứu sâu hơn về miễn dịch học lupus. Mục tiêu là tìm kiếm các liệu pháp đích hiệu quả hơn.
II.Vai trò Cytokin pro inflammatory và anti inflammatory SLE
Cytokin là các protein đóng vai trò trung gian trong miễn dịch học lupus. Chúng điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch. Trong SLE, nồng độ cytokin thường bị rối loạn. Nghiên cứu đã đánh giá IL-2, IL-4, TNF-α, IFN-γ. Các cytokin này có vai trò khác nhau trong bệnh sinh. Sự mất cân bằng giữa pro-inflammatory cytokines SLE và anti-inflammatory cytokines SLE góp phần vào hoạt động bệnh. IL-2 thường thấp ở bệnh nhân SLE hoạt động. Điều này có thể liên quan đến suy giảm chức năng tế bào Treg lupus. Ngược lại, nồng độ IL-4, TNF-α, IFN-γ thường tăng cao. Sự tăng IFN-alpha trong lupus, cùng với IFN-gamma, thúc đẩy quá trình tự miễn. Điều trị ức chế miễn dịch có thể điều chỉnh nồng độ cytokin. Mục tiêu là đưa chúng về mức bình thường.
2.1. Cytokin pro inflammatory SLE TNF α và IFN γ.
TNF-α là một cytokin tiền viêm mạnh. Nó liên quan đến tổn thương mô và viêm trong SLE. Nồng độ TNF-α thường tăng ở bệnh nhân SLE hoạt động. IFN-γ cũng là cytokin pro-inflammatory quan trọng. IFN-gamma kích hoạt các tế bào miễn dịch. Cả hai cytokin này góp phần vào phản ứng viêm mãn tính của bệnh.
2.2. Cytokin anti inflammatory SLE IL 4.
IL-4 thường được coi là cytokin chống viêm. Nó điều hòa phản ứng miễn dịch. Trong SLE hoạt động, nồng độ IL-4 lại có xu hướng tăng. Điều này có thể phản ánh một nỗ lực của cơ thể để kiểm soát viêm. Tuy nhiên, sự cân bằng tổng thể vẫn nghiêng về phía pro-inflammatory cytokines SLE.
2.3. IL 2 và điều hòa miễn dịch lupus.
IL-2 là một cytokin thiết yếu cho sự phát triển và chức năng của tế bào T. Đặc biệt, nó quan trọng cho tế bào Treg lupus. Ở bệnh nhân SLE hoạt động, nồng độ IL-2 thường giảm. Sự thiếu hụt IL-2 có thể làm suy yếu chức năng điều hòa. Điều này góp phần vào rối loạn điều hòa miễn dịch SLE.
III.Đánh giá tiểu quần thể tế bào lympho trong miễn dịch học lupus
Tế bào lympho đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch học lupus. Các tiểu quần thể tế bào lympho có sự thay đổi đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào tế bào T (CD3, CD4, CD8), tế bào B trong lupus (CD19) và tế bào NK (CD56). Sự mất cân bằng các tiểu quần thể này phản ánh rối loạn điều hòa miễn dịch SLE. Ở bệnh nhân SLE hoạt động, thường thấy giảm số lượng tế bào T-CD4 và NK-CD56. Điều này khác biệt đáng kể so với người khỏe mạnh. Sự thay đổi này góp phần vào cơ chế bệnh sinh lupus ban đỏ hệ thống. Theo dõi lymphocyte subsets lupus cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đánh giá tình trạng miễn dịch và hiệu quả điều trị.
3.1. Phân tích tế bào T trong lupus CD3 CD4 CD8 .
Tế bào T-CD3 là tổng số tế bào T. Tế bào T-CD4 là tế bào T hỗ trợ. Tế bào T-CD8 là tế bào T gây độc. Ở bệnh nhân SLE, số lượng tế bào T-CD4 thường thấp hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa miễn dịch. Sự mất cân bằng giữa CD4 và CD8 cũng thường được ghi nhận. Điều này phản ánh sự rối loạn miễn dịch.
3.2. Vai trò của tế bào B trong lupus CD19 .
Tế bào B trong lupus (CD19) chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể. Trong SLE, tế bào B hoạt động quá mức. Chúng sản xuất một lượng lớn tự kháng thể. Những tự kháng thể này tấn công các mô của cơ thể. Số lượng tế bào B có thể thay đổi trong quá trình bệnh. Sự gia tăng hoạt động của tế bào B là đặc trưng của SLE.
3.3. Tế bào NK CD56 và phản ứng miễn dịch SLE.
Tế bào Natural Killer (NK) đóng vai trò trong miễn dịch bẩm sinh. Chúng có khả năng tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào khối u. Ở bệnh nhân SLE hoạt động, số lượng NK-CD56 thường giảm. Sự suy giảm này có thể làm suy yếu khả năng loại bỏ các tế bào bất thường. Điều này góp phần vào tình trạng rối loạn miễn dịch.
IV.Tác động điều trị lên nồng độ cytokin và tế bào lympho lupus
Liệu pháp ức chế miễn dịch là phương pháp chính điều trị SLE. Các nghiên cứu đã đánh giá tác động của điều trị này. Sau một tháng điều trị, các thông số miễn dịch có sự điều chỉnh. Nồng độ IL-2 có xu hướng tăng trở lại. Nồng độ IL-4, TNF-α, IFN-γ giảm. Các thông số này tiến gần đến mức của người khỏe mạnh. Sự thay đổi này cho thấy hiệu quả của điều trị ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, một tháng điều trị có thể chưa đủ. Một số bệnh nhân vẫn chưa đạt được trạng thái bình thường hoàn toàn. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị rất quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Điều này nhằm duy trì tình trạng lui bệnh ổn định.
4.1. Thay đổi cytokin sau điều trị ức chế miễn dịch.
Điều trị ức chế miễn dịch làm giảm nồng độ pro-inflammatory cytokines SLE. Cụ thể, TNF-α và IFN-γ giảm đáng kể. Đồng thời, IL-2 có thể tăng nhẹ. IL-4 cũng có xu hướng giảm. Điều này cho thấy sự điều hòa miễn dịch. Sự cân bằng giữa cytokin tiền viêm và chống viêm được cải thiện.
4.2. Biến đổi tiểu quần thể lympho sau điều trị SLE.
Số lượng tế bào T-CD4 và NK-CD56 có xu hướng tăng sau điều trị. Chúng tiến dần về mức của người khỏe mạnh. Điều này phản ánh sự phục hồi của lymphocyte subsets lupus. Sự điều chỉnh này giúp khôi phục một phần chức năng miễn dịch. Tế bào B trong lupus cũng có thể giảm hoạt động.
4.3. Hiệu quả bình thường hóa miễn dịch học lupus.
Quá trình bình thường hóa các thông số miễn dịch là mục tiêu điều trị. Điều trị giúp điều chỉnh rối loạn điều hòa miễn dịch SLE. Tuy nhiên, cần thời gian và đánh giá cá thể. Mức độ bình thường hóa khác nhau giữa các bệnh nhân. Điều này liên quan đến diễn biến lâm sàng.
V.Tương quan điểm SLEDAI và thông số miễn dịch học lupus
Điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) là chỉ số đánh giá hoạt động bệnh trên lâm sàng. Nghiên cứu đã tìm mối liên hệ giữa SLEDAI và các thông số miễn dịch. Sự bình thường hóa các thông số miễn dịch có tương quan tuyến tính với điểm SLEDAI. Điều này gợi ý rằng sự cải thiện trên lâm sàng đi đôi với sự điều chỉnh miễn dịch. Tuy nhiên, mối tương quan chặt chẽ giữa SLEDAI với từng thông số riêng lẻ chưa rõ ràng. Các thông số được đánh giá bao gồm IL-2, IL-4, IL-6, TNF-α, IFN-γ, và các tiểu quần thể tế bào lympho. Các tiểu quần thể này gồm T-CD3, T-CD4, T-CD8, B-CD19, NK-CD56. Điều này cho thấy cần một cái nhìn tổng thể hơn. Không chỉ một thông số đơn lẻ. Sự phức tạp của cơ chế bệnh sinh lupus ban đỏ hệ thống đòi hỏi.
5.1. Mối liên hệ SLEDAI với nồng độ cytokin.
Các cytokin như pro-inflammatory cytokines SLE (TNF-α, IFN-γ) có thể liên quan đến hoạt động bệnh. Nồng độ của chúng thường tăng khi bệnh hoạt động. Tuy nhiên, mối tương quan tuyến tính chặt chẽ với SLEDAI không phải lúc nào cũng rõ ràng. IL-2 và anti-inflammatory cytokines SLE (như IL-4) cũng cho thấy sự biến động.
5.2. SLEDAI và số lượng tiểu quần thể tế bào lympho.
Số lượng lymphocyte subsets lupus cũng biến đổi theo hoạt động bệnh. Sự giảm tế bào T trong lupus (CD4) và tế bào NK (CD56) có thể liên quan đến SLEDAI. Tế bào B trong lupus (CD19) cũng là một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, mối tương quan chặt chẽ với từng tiểu quần thể cụ thể cần nghiên cứu thêm.
5.3. Ý nghĩa chỉ số hoạt động bệnh trong lupus.
SLEDAI cung cấp một công cụ đánh giá lâm sàng. Nó giúp theo dõi diễn tiến bệnh và đáp ứng điều trị. Kết hợp SLEDAI với các thông số miễn dịch giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định điều trị cá thể hóa.
VI.Đóng góp mới về cơ chế bệnh sinh và điều trị lupus ban đỏ
Luận án này cung cấp dữ liệu khoa học mới. Các dữ liệu này liên quan đến miễn dịch học lupus ở bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu đã định lượng các cytokin (IL-2, IL-4, TNF-α, IFN-γ, IL-6). Đồng thời, nó định lượng các tiểu quần thể tế bào lympho (CD3, CD4, CD8, CD19, CD56). Phát hiện cho thấy ở bệnh nhân SLE hoạt động, nồng độ IL-2 giảm. Nồng độ IL-4, TNF-α, IFN-γ tăng. Số lượng lympho T-CD4 và NK-CD56 thấp hơn so với người khỏe mạnh. Sau điều trị, các thông số này có xu hướng bình thường hóa. Những phát hiện này khẳng định vai trò của rối loạn điều hòa miễn dịch SLE. Chúng cũng xác nhận hiệu quả của liệu pháp ức chế miễn dịch.
6.1. Dữ liệu miễn dịch học cập nhật cho bệnh nhân SLE Việt Nam.
Đây là một trong số ít nghiên cứu sâu về miễn dịch học lupus tại Việt Nam. Các thông số miễn dịch được thu thập trước và sau điều trị. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh học của bệnh nhân SLE Việt Nam. Dữ liệu này giúp so sánh với các nghiên cứu quốc tế.
6.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả điều trị lupus.
Mặc dù điều trị giúp bình thường hóa các thông số miễn dịch, thời gian 1 tháng có thể chưa đủ. Cần nghiên cứu thêm về thời gian điều trị tối ưu. Hoặc các liệu pháp bổ sung cho những bệnh nhân đáp ứng kém. Việc theo dõi chặt chẽ các lymphocyte subsets lupus và cytokin là cần thiết.
6.3. Giải pháp tiềm năng cho bệnh nhân SLE kháng trị.
Sự hiểu biết sâu hơn về pro-inflammatory cytokines SLE và anti-inflammatory cytokines SLE. Cộng với kiến thức về tế bào B trong lupus và tế bào T trong lupus. Điều này có thể mở ra hướng phát triển các liệu pháp đích mới. Mục tiêu là kiểm soát bệnh tốt hơn. Đặc biệt cho những trường hợp khó điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CỦA MỘT SỐ CYTOKIN VÀ TIỂU QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO TRƯỚC, SAU ĐIỀU TRỊ BỆNH LUPUT BAN ĐỎ HỆ THỐNG Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 62 72 01 52 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HA NOI – 2016 Công trình được hoàn thành tại TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HẬU KHANG GS. VĂN ĐÌNH HOA Phản biện 1: GS. Phạm Văn Thức Phản biện 2: PGS.
Trần Đăng Quyết Phản biện 3: PGS. Nguyễn Văn Thường Luận án được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án tiến sĩ y học cấp trường tại trường Đại học Y Hà Nội vào hồi:……… giờ, ngày …. Luận án có thể được tìm thấy tại: - Thư viện Quốc gia - Thư viện Thông tin y học trung ương - Thư viện trường Đại học Y Hà Nội - Thư viện Viện Da liễu trung ương 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Luput ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus-SLE) là một bệnh tự miễn rất hay gặp ở Việt Nam cũng như các nước trên thế giới. Đặc trưng cơ bản của bệnh là những tổn thương tái diễn ở nhiều cơ quan, tổ chức, đặc biệt ở da, khớp, máu, thận.
Bệnh tiến triển dai dẳng, tái đi tái lại nhiều lần. Bệnh sinh của SLE rất phức tạp và có nhiều vấn đề còn chưa hoàn toàn sáng tỏ. Tuy nhiên, người ta đã biết chắc chắn rằng cơ chế nhận biết kháng nguyên của hệ thống miễn dịch ở người bệnh trở nên bất thường, nhiều kháng thể đã được sản xuất để chống lại một số thành phần tổ chức của chính mình. Rối loạn điều hoà miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh.
Các biểu hiện lâm sàng khác nhau cũng như tiến triển khác nhau trên từng bệnh nhân liệu có liên quan với mức độ rối loạn miễn dịch, trong đó có thay đổi nồng độ các cytokin hay không vẫn là vấn đề đang được nghiên cứu. Phương pháp điều trị SLE chủ yếu sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch, với các thuốc như corticoid, cyclophosphamide, azathioprine,. Tuy nhiên, diễn biến lâm sàng và đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân không đồng nhất, thậm chí một số bệnh nhân đáp ứng rất kém với điều trị. Trên thế giới, nhiều hướng nghiên cứu đã được tiến hành để tìm kiếm biện pháp giải quyết những trường hợp này, trong đó vai trò chi phối của các cytokin trong quá trình đáp ứng miễn dịch ở người bệnh đang được tập trung nghiên cứu.
Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, điều trị và một số khía cạnh sinh học của SLE. Tuy nhiên, rất ít tác giả nghiên cứu về rối loạn miễn dịch, nhất là về thay đổi nồng độ các cytokin và thay đổi số lượng tế bào miễn dịch ở bệnh nhân SLE trước điều trị cũng như trong quá trình điều trị. Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm hai mục tiêu: 1. Đánh giá sự thay đổi nồng độ các cytokin (IL-2, IL-4, TNF-α, IFN- γ) và số lượng tế bào lympho T-CD3, T-CD4, T-CD8, B-CD19, NK- CD56 trước và sau điều trị ở bệnh nhân luput ban đỏ hệ thống.
Xác định mối liên quan giữa thay đổi nồng độ của một số cytokin và số lượng tiểu quần thể tế bào lumpho với chỉ số hoạt động bệnh trên lâm sàng. Tính thời sự của luận án SLE là một bệnh khá phổ biến, chưa có khả năng điều trị khỏi hoàn toàn. Vì vậy, mục tiêu tổng quát là kéo dài thời gian sống không bệnh, kéo dài thời gian sống toàn bộ và đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể cho người bệnh. Để giải quyết mục tiêu tổng quát cần tiến hành đồng bộ nhiều biện pháp: chế độ sinh hoạt, đặc biệt là ăn uống, nghỉ ngơi, tránh ánh nắng; chế độ điều trị hợp lý nhằm duy trì tình trạng lui bệnh ổn định; phát hiện sớm cơn vượng bệnh để điều trị tăng cường sớm, nhanh chóng đưa bệnh nhân trở lại tình trạng lui bệnh, hạn chế tác dụng phụ của thuốc.
Bình thường hóa các biến đổi sinh học được coi là yếu tố then chốt chi phối kết quả điều trị SLE. Từ nhứng năm 1970 đến nay, trên thế giới, nhất là ở các nước có nền Y học phát triển, đã và đang tập trung nghiên cứu vai trò miễn dịch ở bệnh nhân SLE. Ở Việt Nam, cho đến nay, vẫn còn ít nghiên cứu theo hướng thời sự của thế giới. Chính vì vậy, chúng tôi nghiên cứu sự biến đổi một số thông số miễn dịch: nồng độ IL-2, IL-4, IL-6,TNF-α, IFN-γ; số lượng tế bào lympho mang dấu ấn CD3, CD4, CD8, CD19, CD56 ở bệnh nhân SLE Việt Nam, hy vọng đóng góp các dữ liệu mới, cập nhật, góp phần điều trị tốt hơn bệnh nhân SLE.
Những đóng góp khoa học trong luận án - Ở bệnh nhân SLE hoạt động, giảm nồng độ IL-2; tăng nồng độ IL- 4, TNF-α, IFN-γ; số lượng lympho T-CD4, NK-CD56 thấp hơn so với người khỏe mạnh (p<0,001). Sau điều trị ức chế miễn dịch 1 tháng, có sự điều chỉnh theo hướng bình thường hóa các thông số miễn dịch nghiên cứu đến bằng hoặc gần bằng ở người khỏe mạnh. Dữ liệu này cho thấy tác dụng của điều trị ức chế miễn dịch, nhưng thời gian 1 tháng điều trị chưa đủ đối với một số bệnh nhân trong nghiên cứu này. - Sự bình thường hóa các thông số miễn dịch nghiên cứu có tương quan tuyến tính với chỉ số hoạt động (điểm SLEDAI) của bệnh nhân trên lâm sàng: Chưa thấy tương quan chặt giữa điểm SLEDAI với từng thông 3 số miễn dịch nghiên cứu (IL-2, IL-4, IL-6,TNF-α, IFN-γ; T-CD3, T-CD4, T-CD8, B-CD19, NK-CD56), nhưng có tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa điểm SLEDAI với sự thay đổi số lượng các tiểu quần thể lympho (T-CD3, T-CD4, T-CD8, B-CD19, NK- CD56), r=0,45, p<0,001.
Bố cục của luận án Luận án có 116 trang chưa kể phụ lục và tài liệu tham khảo. Ngoài phần đặt vấn đề: 2 trang; kết luận: 2 trang, kiến nghị: 1 trang, luận án có 4 chương: Chương 1: tổng quan tài liệu: 38 trang; Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 12 trang; Chương 3: Kết quả nghiên cứu: 31 trang; Chương 4: Bàn luận: 30 trang. Luận án có 41 bảng, 11 biểu đồ, 6 hình và 154 tài liệu tham khảo. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BỆNH SLE 1. Sơ lược lịch sử phát hiện bệnh Năm 1904, William Osler đã mô tả những biến chứng nội tạng của nhiều dạng Luput đỏ, các biểu hiện lâm sàng của bệnh cũng như cơ chế gây viêm mạch máu, đề xuất khái niệm một bệnh luput đỏ hệ thống, không chỉ có thương tổn ngoài da và không nhất thiết phải có thương tổn ngoài da. Từ đây, một số tác giả đã đi sâu nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của bệnh SLE. Trong những năm gần đây, nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật sinh học phân tử, nghiên cứu về bệnh sinh của SLE được tập trung phân tích vai trò của các cơ chế kiểm soát chu trình sống của tế bào như hiện tượng tự tiêu, cơ chế cận tiết và tự tiết với vai trò của các cytokin, cũng như vai trò của rối loạn cân bằng miễn dịch.
Những quá trình này chịu trách nhiệm chính trong bệnh sinh của SLE và khả năng đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Các yếu tố di truyền, nội tiết và môi trường sống… là cầu nối giữa tính dễ phát sinh bệnh và con đường tác động gây hậu quả bệnh lý rối loạn miễn dịch. Vì vậy, bệnh sinh và tiến triển bệnh học của SLE nên được nhìn nhận trong một tương tác phức tạp của các yếu tố nêu trên. Các yếu tố liên quan đến bệnh sinh Yếu tố gia đình và di truyền, môi trường sống và nội tiết có vai trò quan trọng trong việc xuất hiện và duy trì tình trạng bệnh.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các gen của Fcγ RIIA liên quan đến nguy cơ viêm thận ở người Mỹ gốc Phi và người Hàn Quốc; gen Fcγ RIIIA liên quan đến nguy cơ SLE ở người gốc Tây Ban Nha và người da trắng; phụ nữ, nhất là trong độ tuổi sinh đẻ mắc SLE nhiều nhất; một số thuốc, chế độ ăn uống, phơi nắng làm tăng tỷ lệ mắc SLE. Cơ chế bệnh sinh Rối loạn miễn dịch bao trùm ở bệnh nhân SLE là đáp ứng tự miễn dịch có tính đặc hiệu cao, chống lại các tự kháng nguyên của cơ thể. Các tự kháng nguyên này có trong nhân, trong bào tương, trên màng tế bào và ngay cả một số protein trong huyết thanh như các yếu tố đông máu và thậm chí chính các kháng thể cũng trở thành các tự kháng nguyên. Các tự kháng thể được sản xuất do lympho T hoạt hóa.
Các đợt tiến triển lâm sàng của bệnh là do tự kháng thể tiếp xúc với tự kháng nguyên. Đánh giá hoạt tính bệnh Một số thang điểm đang được dùng rộng rãi trong điều trị bệnh SLE, như thang điểm ECLAM (European Consensus Luput Activity Measure), thang điểm BILAG (British ISLEs Luput Assestment Group Scale), thang điểm SLAM Systemic Luput Activity Measure), thang điểm SLEDAI (SLE Disease Activity Index)… Các thang điểm này là những chỉ điểm quan trọng về mức độ tổn thương và nguy cơ tử vong, cũng như hoạt tính của bệnh. Mỗi thang điểm có những giá trị nhất định, trong đó thang điểm SLEDAI được sử dụng thông dụng nhất trên lâm sàng. RỐI LOẠN TỰ MIỄN Ở BỆNH NHÂN SLE 1.
Các yếu tố sinh học Các tự kháng thể đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của SLE. Trên lâm sàng, xét nghiệm phát hiện tự kháng thể kháng nhân là bắt buộc trong chẩn đoán bệnh này. Nếu bệnh nhân thể bất hoạt mà nồng độ kháng thể kháng ds-DNA tăng lên thì nguy cơ tái phát khá cao, khoảng 40- 80%. Biểu hiện lâm sàng của SLE Khoảng 75% bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng trong tiến triển của bệnh, và là dấu hiệu đầu tiên trong 25% số bệnh nhân.
Biểu hiện lâm sàng chủ yếu liên quan đến lắng đọng phức hợp miễn dịch tại các tổ chức và cơ quan, cố định bổ thể và hoạt hóa phản ứng viêm, do vậy biểu hiện bệnh trên lâm sàng có thể thấy ở nhiều cơ quan, bộ phận. Mối liên quan giữa nồng độ cytokin với hoạt tính bệnh Kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả (Davas E.) khảng định vai trò quan trọng của các cytokin IL-2, IL-4, IL-6, IL-10, TNF-α, IFN-γ,. trong mối liên quan với hoạt tính của bệnh. Tuy nhiên, vai trò cụ thể của mỗi cytokin, mức độ chặt chẽ trong mối liên quan cụ thể thì không đồng nhất giữa các nghiên cứu.
Đây là vấn đề vẫn đang được quan tâm nghiên cứu trên thế giới. Điều trị SLE bằng ức chế miễn dịch 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nồng độ Cytokin & Tế bào Lympho trong Lupus Ban đỏ Hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến động nồng độ cytokine trong bệnh lý: Tìm hiểu vai trò và tiềm năng điều trị mới, cập nhật kiến thức y khoa.
Luận án "Nồng độ Cytokin & Tế bào Lympho trong Lupus Ban đỏ Hệ thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nồng độ Cytokin & Tế bào Lympho trong Lupus Ban đỏ Hệ thống" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nồng độ Cytokin & Tế bào Lympho trong Lupus Ban đỏ Hệ thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.