Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopark huyện văn giang t

Luận án: Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopark huyện văn giang tỉnh hưng yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân khu Ecopark Văn Giang

Nghiên cứu tập trung vào sinh kế nông hộ tại các xã ven khu đô thị Ecopark, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng, các biến đổi trong chiến lược sinh kế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ba xã: Phụng Công, Xuân Quan và Cửu Cao. Dữ liệu được thu thập từ năm 2006 đến 2012, phản ánh giai đoạn đô thị hóa ven đô diễn ra mạnh mẽ. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội cho nông nghiệp ven đô. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi của sinh kế nông hộ. Kết quả đóng góp vào việc đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân trong bối cảnh phát triển đô thị. Đây là một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm từ nhiều bên.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận văn có mục tiêu chung là nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng ven khu đô thị Ecopark. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích thực trạng sinh kế, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba xã Phụng Công, Xuân Quan và Cửu Cao thuộc huyện Văn Giang. Đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân tại khu vực này. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2006-2012. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về thu nhập hộ nông dân, sử dụng đất và các hoạt động kinh tế. Điều này giúp hiểu rõ hơn về biến đổi sinh kế trong khu vực peri-urban.

1.2. Cơ sở lý luận về sinh kế nông hộ

Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết sinh kế bền vững. Sinh kế nông hộ được định nghĩa là tổng hợp các hoạt động, tài sản (vốn sinh kế) và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Các loại vốn sinh kế bao gồm vốn con người, vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn vật chất và vốn xã hội. Lý thuyết này giúp phân tích cách các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của hộ gia đình. Đặc biệt, luận văn xem xét ảnh hưởng của đô thị hóa đến từng loại vốn. Sinh kế bền vững là mục tiêu hướng tới, đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân. Khái niệm chiến lược sinh kế cũng được sử dụng để phân tích các lựa chọn của nông dân.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp chọn điểm và chọn mẫu nghiên cứu. Ba xã Phụng Công, Xuân Quan và Cửu Cao được chọn làm địa bàn. Các hộ nông dân được điều tra thông qua phỏng vấn trực tiếp. Thông tin thứ cấp thu thập từ các báo cáo địa phương. Phương pháp xử lý thông tin bao gồm mã hóa, nhập liệu và làm sạch dữ liệu. Phương pháp phân tích định lượng (thống kê mô tả, so sánh) và định tính được áp dụng. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá bao gồm cơ cấu thu nhập, nguồn lực, và các hoạt động sinh kế. Cách tiếp cận này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về sinh kế nông hộ.

II.Tác động đô thị hóa lên sinh kế nông hộ Văn Giang

Quá trình đô thị hóa tại huyện Văn Giang diễn ra nhanh chóng, đặc biệt với sự hình thành khu đô thị Ecopark. Điều này đã tạo ra những tác động mạnh mẽ và đa chiều lên sinh kế nông hộ. Từ việc thu hồi đất nông nghiệp đến thay đổi cơ cấu kinh tế, mọi khía cạnh của cuộc sống người dân đều bị ảnh hưởng. Các tác động này bao gồm cả cơ hội và thách thức. Nông dân buộc phải thích nghi với môi trường mới. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp là một vấn đề trung tâm. Phân tích rõ ràng các tác động giúp hiểu được bức tranh toàn cảnh.

2.1. Quá trình đô thị hóa và thu hồi đất

Huyện Văn Giang chứng kiến quá trình đô thị hóa mạnh mẽ trong những năm qua. Các dự án quy hoạch đô thị lớn, đặc biệt là khu đô thị Ecopark, đã dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp với quy mô lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của các hộ nông dân. Diện tích đất canh tác giảm sút đáng kể, buộc nông dân phải tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế. Đây là biểu hiện rõ nét của đô thị hóa ven đô. Tình hình thu hồi đất đặt ra nhiều thách thức cho chính quyền địa phương và người dân.

2.2. Ảnh hưởng đến nguồn lực sinh kế

Đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc vốn sinh kế của hộ gia đình. Vốn tự nhiên, chủ yếu là đất nông nghiệp, bị giảm mạnh do thu hồi. Tuy nhiên, các hộ dân thường nhận được tiền đền bù, làm tăng vốn tài chính. Vốn vật chất (nhà ở, cơ sở hạ tầng) cũng được cải thiện. Vốn con người cần được nâng cao thông qua đào tạo nghề để chuyển đổi sang các ngành phi nông nghiệp. Vốn xã hội cũng có sự dịch chuyển, từ cộng đồng nông thôn sang môi trường đô thị mới. Các tác động của đô thị hóa là toàn diện.

2.3. Thay đổi cơ cấu kinh tế hộ nông dân

Trước khi đô thị hóa diễn ra, sinh kế nông hộ chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống. Sau khi mất đất và chịu tác động của đô thị hóa, cơ cấu kinh tế hộ đã thay đổi đáng kể. Hoạt động phi nông nghiệp như dịch vụ, thương mại, tiểu thủ công nghiệp ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong tổng thu nhập hộ nông dân. Nhiều lao động chuyển sang làm công nhân tại các khu công nghiệp hoặc kinh doanh nhỏ lẻ. Sự dịch chuyển này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thu nhập và thích ứng với hoàn cảnh mới. Nông nghiệp ven đô vẫn tồn tại nhưng với quy mô nhỏ hơn.

III.Biến đổi sinh kế nông dân và chiến lược thích ứng

Đứng trước những tác động của đô thị hóa, các hộ nông dân tại Văn Giang đã có những biến đổi đáng kể trong chiến lược sinh kế. Không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp, người dân đã chủ động đa dạng hóa nguồn thu nhập và tìm kiếm các cơ hội mới. Việc hiểu rõ các mô hình sinh kế và yếu tố ảnh hưởng giúp phân tích khả năng thích ứng của cộng đồng. Đây là một phần quan trọng trong việc đánh giá sự phát triển bền vững của khu vực peri-urban. Các chiến lược này thể hiện sự linh hoạt và nỗ lực của nông dân.

3.1. Các mô hình sinh kế chính của hộ dân

Nghiên cứu đã chỉ ra sự xuất hiện của nhiều mô hình sinh kế đa dạng trong khu vực. Bên cạnh việc duy trì một phần nhỏ nông nghiệp ven đô (trồng hoa màu, cây cảnh), nhiều hộ chuyển sang kinh doanh dịch vụ, buôn bán nhỏ lẻ. Làm công nhân tại các khu công nghiệp lân cận hoặc làm thuê trong lĩnh vực xây dựng cũng là lựa chọn phổ biến. Một số hộ tận dụng mặt bằng để kinh doanh nhà trọ, cửa hàng. Sự chuyển đổi này cho thấy nỗ lực của các hộ trong việc tìm kiếm nguồn thu nhập hộ nông dân mới. Đây là một biểu hiện của biến đổi sinh kế.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi sinh kế

Nhiều yếu tố tác động đến quyết định chuyển đổi sinh kế của hộ nông dân. Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng và khả năng tiếp cận các nguồn vốn là những yếu tố then chốt. Trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp của chủ hộ và các thành viên cũng quyết định khả năng thích ứng. Mạng lưới quan hệ xã hội hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Vị trí địa lý gần khu đô thị Ecopark tạo ra nhiều cơ hội dịch vụ mới. Các yếu tố này tổng hòa nên chiến lược sinh kế của từng hộ. Đô thị hóa ven đô đóng vai trò xúc tác.

3.3. Chiến lược sinh kế đa dạng hóa thu nhập

Để ứng phó với việc mất đất, các hộ nông dân đã áp dụng chiến lược đa dạng hóa thu nhập. Nông dân không chỉ phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Thay vào đó, họ kết hợp nhiều hoạt động kinh tế khác nhau. Ví dụ: vừa trồng trọt quy mô nhỏ, vừa kinh doanh dịch vụ, vừa có thành viên làm công nhân. Chiến lược này giúp giảm rủi ro và ổn định thu nhập hộ nông dân. Đây là một trong những cách hiệu quả để đối phó với tác động của đô thị hóa và chuyển đổi đất nông nghiệp.

IV.Thực trạng sinh kế hộ nông dân vùng ven Ecopark

Để đánh giá sâu hơn về tình hình, nghiên cứu đã phân tích thực trạng sinh kế của các hộ nông dân tại vùng ven khu đô thị Ecopark. Các đặc điểm kinh tế-xã hội địa bàn, nguồn lực sinh kế và tình hình thu nhập, việc làm được xem xét cụ thể. Kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các hộ gia đình. Một số hộ có khả năng thích ứng tốt, trong khi một số khác đối mặt với nhiều khó khăn. Thực trạng này là minh chứng cho tác động của đô thị hóa lên đời sống người dân. Việc nắm bắt thực trạng giúp đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.1. Đặc điểm kinh tế xã hội địa bàn

Văn Giang là một huyện có vị trí địa lý thuận lợi, nằm gần thủ đô Hà Nội. Điều kiện tự nhiên và xã hội ban đầu tạo nền tảng cho nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển của khu đô thị Ecopark đã biến đổi hoàn toàn cảnh quan kinh tế-xã hội. Từ một vùng nông thôn thuần nông, khu vực chuyển dịch mạnh mẽ sang dịch vụ, công nghiệp. Dân số tăng, cơ sở hạ tầng được cải thiện. Tuy nhiên, cũng phát sinh các vấn đề về môi trường, việc làm và an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng bởi chuyển đổi đất nông nghiệp. Khu vực peri-urban đối mặt nhiều áp lực.

4.2. Nguồn lực sinh kế của các hộ điều tra

Phân tích nguồn lực sinh kế cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Vốn tự nhiên (đất đai) giảm mạnh. Vốn tài chính tăng lên nhờ tiền đền bù, nhưng khả năng sử dụng vốn này hiệu quả còn là thách thức. Vốn con người (sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng nghề) cần được nâng cao để phù hợp với yêu cầu mới. Vốn vật chất (nhà cửa, tài sản sản xuất) và vốn xã hội (mối quan hệ, hỗ trợ cộng đồng) cũng có sự biến động. Nguồn lực này quyết định khả năng đa dạng hóa sinh kế và tạo ra thu nhập hộ nông dân ổn định.

4.3. Tình hình thu nhập và việc làm

Thu nhập hộ nông dân có sự phân hóa rõ rệt. Một số hộ đạt được thu nhập cao hơn nhờ đầu tư hiệu quả từ tiền đền bù hoặc chuyển đổi sang kinh doanh dịch vụ. Tuy nhiên, nhiều hộ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới ổn định sau khi mất đất. Tình trạng thiếu việc làm hoặc việc làm không bền vững là một thách thức lớn. Cơ cấu thu nhập dịch chuyển rõ rệt từ nông nghiệp sang các hoạt động phi nông nghiệp. Điều này đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ việc làm và đào tạo nghề. Biến đổi sinh kế là không thể tránh khỏi.

V.Đề xuất giải pháp phát triển sinh kế bền vững

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nông dân vùng ven khu đô thị Ecopark, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này hướng đến việc nâng cao năng lực thích ứng của người dân, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Sự phối hợp giữa nhà nước, chính quyền địa phương và cộng đồng là yếu tố then chốt. Đây là những khuyến nghị quan trọng dựa trên kết quả nghiên cứu. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các đề xuất này giúp giảm thiểu tác động của đô thị hóa và thúc đẩy nông nghiệp ven đô phát triển phù hợp.

5.1. Quan điểm và định hướng phát triển

Phát triển sinh kế bền vững cho hộ nông dân vùng ven đô cần dựa trên quan điểm đa ngành. Cần lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Định hướng là khuyến khích đa dạng hóa sinh kế, tăng cường đào tạo nghề. Tạo điều kiện cho nông dân tham gia vào các hoạt động dịch vụ, công nghiệp phù hợp. Đồng thời, cần duy trì và phát triển nông nghiệp ven đô theo hướng công nghệ cao, an toàn. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm khu vực peri-urban. Đây là cơ sở tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể.

5.2. Giải pháp cho chính quyền địa phương

Chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách hỗ trợ chuyển đổi đất nông nghiệp rõ ràng, minh bạch. Tăng cường công tác quy hoạch và quản lý sử dụng đất hiệu quả. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xã hội, giáo dục, y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống. Tổ chức các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm phù hợp với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ tín dụng cho các hộ muốn khởi nghiệp kinh doanh phi nông nghiệp. Cần có cơ chế giám sát việc sử dụng tiền đền bù để đảm bảo hiệu quả. Giải quyết việc làm cho lao động mất đất là ưu tiên hàng đầu.

5.3. Khuyến nghị đối với hộ nông dân

Các hộ nông dân nên chủ động tìm hiểu thông tin về quy hoạch, chính sách phát triển của địa phương. Nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp cho các thành viên trong gia đình. Cần có kế hoạch sử dụng hiệu quả nguồn vốn từ đền bù đất. Đầu tư vào các hoạt động kinh doanh, dịch vụ phù hợp với điều kiện địa phương và xu hướng phát triển. Hợp tác với các hộ khác để tạo ra sức mạnh tập thể, giảm thiểu rủi ro. Không ngừng tìm kiếm các cơ hội mới để đa dạng hóa nguồn thu nhập và thích ứng với biến đổi sinh kế trong khu vực peri-urban.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopark huyện văn giang tỉnh hưng yên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc n«ng nghiÖp hµ néi. NguyÔn thÞ an Nghiªn cøu sinh kÕ cña hé n«ng d©n vïng ven khu ®« thÞ ecopark huyÖn v¨n giang, tØnh h−ng yªn Chuyªn ngµnh: kinh tÕ n«ng nghiÖp M/ sè: 60.15 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: Pgs. nguyÔn tuÊn s¬n hµ néi - 2013 LỜI CAM ðOAN * Tác giả xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu riêng của tác giả. Các số liệu, thông tin trích dẫn trong luận văn là trung thực và ñều ñược ghi rõ nguồn gốc.

Kết quả nghiên cứu trong luận văn chưa từng ñược sử dụng hoặc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng 01 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN VĂN Nguyễn Thị An Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp i LỜI CẢM ƠN * Trong suốt quá trình học tập và thực tập tốt nghiệp, ngoài sự cố gắng của bản thân, Tôi ñã nhận ñược sự quan tâm, giúp ñỡ nhiệt tình của nhiều tập thể, cá nhân trong và ngoài trường. Trước hết, Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành ñến toàn thể Quý Thầy giáo, Cô giáo trong Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, Quý Thầy Cô giáo trong Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn ñã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu trong học tập. ðặc biệt, cho phép Tôi ñược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo PGS.TS Nguyễn Tuấn Sơn - Giảng viên Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, người ñã dành nhiều thời gian, tâm huyết tận tình chỉ bảo hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện ñề tài.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Huyện uỷ, HðND, UBND Huyện Văn Giang cùng ðảng ủy, Hội ñồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân và các bà con nông dân xã Phụng Công, xã Xuân Quan và xã Cửu Cao ñã tạo ñiều kiện thuận lợi, giúp ñỡ tôi trong quá trình thực tập tại ñịa bàn. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia ñình, người thân, bạn bè ñã ñộng viên, giúp ñỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 01 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN VĂN Nguyễn Thị An Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC SƠ ðỒ, BIỂU ðỒ, HÌNH, HỘP. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ðỀ TÀI .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể .3 ðỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 ðối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.4 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ðỀ TÀI.1 Lý luận về sinh kế của hộ nông dân.2 Ảnh hưởng của ñô thị hóa ñến sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu ñô thị.2 CƠ SỞ THỰC TIỄN.1 Sinh kế và nâng cao thu nhập cho người dân trong phát triển các vùng ven ñô ở một số nước trên thế giới .2 Giải quyết việc làm nâng cao thu nhập cho người dân các vùng ven ñô của Việt Nam. 20 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp iii PHẦN III. ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 ðặc ñiểm về tự nhiên .2 ðiều kiện kinh tế - xã hội .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp chọn ñiểm và chọn mẫu nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập thông tin.3 Phương pháp xử lý thông tin .4 Phương pháp phân tích thông tin.5 Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong ñề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG QUAN CHUNG TÌNH HÌNH ðÔ THỊ HÓA VÀ KHU ðÔ THỊ ECOPARK Ở HUYỆN VĂN GIANG, TỈNH HƯNG YÊN.1 Khái quát quá trình ñô thị hóa huyện Văn Giang.2 Tình hình thu hồi ñất ñể phát triển ñô thị ở huyện Văn Giang .3 Tổng quan về khu ñô thị Ecopark.2 THỰC TRẠNG SINH KẾ CỦA NGƯỜI DÂN CÁC XÃ VÙNG VEN KHU ðÔ THỊ ECOPARK HUYỆN VĂN GIANG, TỈNH HƯNG YÊN.1 Thực trạng sinh kế của người dân huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên .2 Nguồn lực của các hộ ñiều tra huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.3 PHÂN TÍCH CÁC HOẠT ðỘNG SINH KẾ CỦA CÁC HỘ DÂN HUYỆN VĂN GIANG TRONG NHỮNG NĂM QUA .1 Các mô hình sinh kế của hộ dân huyện Văn Giang.2 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng ñến sự thay ñổi sinh kế của hộ dân huyện Văn Giang .4 ðỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SINH KẾ BÊN VỮNG HỘ NÔNG DÂN HUYỆN VĂN GIANG THỜI GIAN TỚI.

Cơ sở tiền ñề cho việc ñề xuất các giải pháp. Quan ñiểm, phương hướng. 92 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp iv 4. Các giải pháp ñảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ dân trên ñịa bàn.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .1 ðối với Nhà nước.2 ðối với chính quyền ñịa phương .3 ðối với các hộ dân .4 ðối với các doanh nghiệp.101 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .102 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp v DANH MỤC BẢNG STT TÊN BẢNG TRANG Bảng 3.1: Hiện trạng sử dụng đất của huyện Văn Giang năm 2012 32 Bảng 3.2: Dân số và lao ñộng huyện Văn Giang giai ñoạn 2006 - 2012 33 Bảng 3.3: Một số chỉ tiêu phát triển công nghiệp của huyện Văn Giang giai ñoạn 2006 – 2012 37 Bảng 3. Số hộ ñiều tra ở các xã 40 Bảng 3.5 Thu thập thông tin thứ cấp 40 Bảng 4.1: Một số dự án quy hoạch ñô thị trọng ñiểm của huyện Văn Giang giai ñoạn 2008- 2012 46 Bảng 4.2: Thu hồi ñất ñể phát triển ñô thị trên ñịa bàn huyện Văn Giang giai ñoạn 2003 – 2012 48 Bảng 4.3: Diện tích ñất ñai của hộ ñiều tra năm 2012 56 Bảng 4.4: Tình hình cơ bản về chủ hộ các nhóm hộ ñiều tra năm 2012 59 Bảng 4.5: Tình hình lao ñộng và trình ñộ lao ñộng của hộ năm 2012 60 Bảng 4.6: Sự thay ñổi về ñiều kiện lao ñộng của hộ năm 2008 - 2012 61 Bảng 4.7: Chuyển dịch lao ñộng của hộ năm 2010 - 2012 62 Bảng 4.8: Phân bổ sử dụng tiền ñền bù của nhóm hộ ñiều tra năm 2012 65 Bảng 4.9: Khả năng tài chính của các nhóm hộ năm 2012 66 Bảng 4.10: Tình hình thu chi trong SXKD của hộ năm 2012 68 Bảng 4.12: ðánh giá của hộ về sự thay ñổi cơ sở hạ tầng khi ñô thị hóa 71 Bảng 4.13: Kết quả về sự tham gia của người dân trong hoạt ñộng kinh tế - xã hội 73 Bảng 4.14 : Các loại sinh kế của nhóm hộ ñiều tra trước và sau khi xây dựng khu ñô thị Ecopark 75 Bảng 4.15 : Phân loại sinh kế 76 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp vi Bảng 4.16: Hoạt ñộng chăn nuôi của các hộ ñiều tra năm 2010 - 2012 79 Bảng 4.17: Thu nhập từ sản xuất nông nghiệp của hộ giai ñoạn 2010 - 2012 81 Bảng 4.18: Thu nhập từ sản xuất ngành nghề của hộ giai ñoạn 2010 - 2012 84 Bảng 4.19: Thu nhập từ TM - DV của hộ giai ñoạn 2010 - 2012 85 Bảng 4.20: ðánh giá chung của người dân về thay ñổi của hộ giai ñoạn 2010 – 2012 87 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp vii DANH MỤC SƠ ðỒ, BIỂU ðỒ, HÌNH, HỘP STT TÊN SƠ ðỒ, BIỂU ðỒ, HÌNH, HỘP TRANG Sơ ñồ 2. Sơ ñồ khung sinh kế bền vững.1: Sơ ñồ hành chính huyện Văn Giang.1: Biến ñộng ñất nông nghiệp và phi nông nghiệp của huyện Văn Giang giai ñoạn 2003 – 2012. 49 Hình 1: Sơ ñồ khu ñô thị Ecopark .1: Thu hồi ñất dẫn ñến nguồn cung lương thực, thực phẩm giảm .2: Sự chuyển dịch lao ñộng .3: Khả năng tài chính của hộ .4: ðầu tư cơ sở vật chất của hộ.5: Cơ sở hạ tầng .6: Tham gia các tổ chức xã hội ở ñịa phương.

74 Hình 2: ðàn bò Brahman ñỏ lai sind của gia ñình anh Nguyễn Văn Huân ở xã Xuân Quan (Hưng Yên). 80 Hình 3: Gốm sứ Xuân Quan. 82 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp viii PHẦN I. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ðỀ TÀI Mục tiêu của quá trình công nghiệp hoá - hiện ñại hoá ñất nước là phấn ñấu ñến năm 2020 ñưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện ñại.

Thực hiện mục tiêu ñó, việc phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, các khu ñô thị mới, các trung tâm kinh tế - văn hoá - xã hội là tất yếu và ñó là xu thế tích cực tạo nên ñộng lực mới cho nền kinh tế. Là một quốc gia ñang phát triển có tỷ lệ dân cư ñô thị tương ñối thấp hơn các nước khác, tuy nhiên kể từ khi thực hiện chính sách ñổi mới, tăng trưởng kinh tế và việc chuyển sang nền kinh tế thị trường ñã tạo nên làn sóng thành lập các khu công nghiệp, khu chế xuất. Kết quả là tỷ lệ dân cư ñô thị ñã tăng lên ñáng kể, từ tỷ lệ dân cư ñô thị khá ổn ñịnh vào những năm 1980 ñã tăng lên 26,88% năm 2005 và 29,6% tổng dân số cả nước vào năm 2009, tăng bình quân 3,4%/năm. ðặc biệt mức ñộ ñô thị hoá ở Việt Nam những năm gần ñây tăng khá nhanh nhất là sau khi nước ta gia nhập WTO.

Quá trình ñô thị hoá mang lại cho người dân trên ñịa bàn diễn ra hiện tượng này nhiều lợi ích nhưng nó cũng mang lại nhiều bất lợi cần nhanh chóng ñược giải quyết. Phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và ñô thị hoá ñã và ñang từng bước làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá - hiện ñại hoá; cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng tăng dần tỷ trọng các ngành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp. Xu hướng này mang tính tích cực làm thúc ñẩy phát triển kinh tế, chuyển dịch cơ cấu lao ñộng, tạo cơ hội việc làm, tăng thu nhập cho người lao ñộng nông thôn,. Khi ñô thị hoá diễn ra, giá ñất tăng lên làm cho những người sở hữu ñất có lợi hơn, người dân có thể nhận ñược nhiều tiền ñền bù hơn, có ñiều kiện nâng cao ñời sống vật chất và tinh thần hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopark huyện văn giang tỉnh hưng yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopa" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven khu đô thị ecopa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter