Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ
Luận án: Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Số trang
58
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Phân cụm dữ liệu Khái niệm ứng dụng kỹ thuật
Khai phá dữ liệu đang là xu hướng nghiên cứu quan trọng trong học máy và công nghệ tri thức. Phân cụm dữ liệu là một hướng trọng tâm trong lĩnh vực này. Đây là quá trình phân chia tập dữ liệu ban đầu. Mục tiêu là tạo ra các cụm sao cho các phần tử trong cùng một cụm có sự tương tự cao. Ngược lại, các phần tử trong các cụm khác nhau phải phi tương tự. Phân cụm dữ liệu là một phương pháp học không giám sát. Nhiều phương pháp phân cụm đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Khái niệm và mục tiêu của phân cụm dữ liệu
Phân cụm dữ liệu là một kỹ thuật khai phá dữ liệu quan trọng. Nó thuộc nhóm học không giám sát. Mục tiêu chính là phân chia tập dữ liệu thành các nhóm (cụm). Các phần tử trong cùng một cụm có sự tương tự cao. Các phần tử giữa các cụm khác nhau có sự phi tương tự. Quá trình này giúp khám phá cấu trúc ẩn trong dữ liệu. Nó hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về dữ liệu. Việc xác định các mối quan hệ tiềm ẩn là mục tiêu cốt lõi.
1.2. Các ứng dụng chính của phân cụm dữ liệu
Phân cụm dữ liệu có nhiều ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Trong kinh doanh, nó giúp phân khúc khách hàng mục tiêu. Trong sinh học, nó hỗ trợ phân loại gen và protein. Trong y học, nó phát hiện bệnh lý dựa trên triệu chứng. Ứng dụng cũng mở rộng sang xử lý ảnh, nhận dạng mẫu, và phát hiện gian lận. Khai phá dữ liệu dựa trên phân cụm mang lại giá trị lớn. Nó tối ưu hóa quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động.
1.3. Kỹ thuật tiếp cận và thuật toán phân cụm cơ bản
Nhiều phương pháp phân cụm dữ liệu đã được phát triển. Các kỹ thuật chính bao gồm phân cụm phân hoạch. Phương pháp này chia dữ liệu thành các cụm rời rạc. Phân cụm phân cấp tạo ra cấu trúc cây phân cấp. Các phương pháp dựa trên mật độ tìm kiếm các vùng dữ liệu dày đặc. Phương pháp dựa trên lưới và dựa trên mô hình cũng phổ biến. Mỗi thuật toán phân cụm có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại dữ liệu và mục tiêu khác nhau. Việc lựa chọn thuật toán phụ thuộc vào đặc thù bài toán.
II.Phân cụm Mờ Thuật toán Trừ Nền tảng phân cụm dữ liệu
Nghiên cứu về phân cụm dữ liệu đã phát triển nhiều phương pháp tiên tiến. Trong số đó, phân cụm mờ và thuật toán trừ đóng vai trò nền tảng. Phân cụm mờ cho phép một điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm với mức độ thành viên khác nhau. Đây là cách tiếp cận linh hoạt hơn so với phân cụm cứng. Thuật toán trừ lại có khả năng tự động xác định số lượng cụm và tâm cụm. Hai phương pháp này cung cấp những công cụ mạnh mẽ để khám phá cấu trúc dữ liệu phức tạp. Chúng là cơ sở để phát triển các thuật toán phân cụm dữ liệu trừ mờ hiệu quả.
2.1. Tổng quan về phân cụm mờ và FCM
Phân cụm mờ là một phương pháp phân cụm dữ liệu tiên tiến. Nó khác với phân cụm cứng truyền thống. Mỗi điểm dữ liệu có thể thuộc về nhiều cụm với các mức độ thành viên khác nhau. Mức độ thành viên được định nghĩa bằng hàm thuộc. Logic mờ là nền tảng cho phương pháp này. Thuật toán C-Means mờ (FCM) là thuật toán phân cụm mờ phổ biến. FCM tối ưu hóa một hàm mục tiêu để tìm các tâm cụm và ma trận thành viên. Nó hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu có ranh giới cụm không rõ ràng. FCM hỗ trợ việc mô tả các cụm một cách mềm dẻo.
2.2. Thuật toán phân cụm trừ SC
Thuật toán phân cụm trừ (Subtractive Clustering - SC) là một phương pháp khác. SC dựa trên ý tưởng mật độ điểm dữ liệu. Nó không yêu cầu chỉ định số lượng cụm trước. Thuật toán này tự động ước tính các tâm cụm. Mỗi điểm dữ liệu tiềm năng là một tâm cụm. Giá trị mật độ tại mỗi điểm được tính toán. Điểm có mật độ cao nhất được chọn làm tâm cụm đầu tiên. Sau đó, mật độ của các điểm lân cận bị giảm đi. Quá trình lặp lại cho đến khi các tâm cụm được xác định. SC là một công cụ mạnh mẽ trong khai phá dữ liệu. Nó tìm kiếm các vùng có mật độ cao nhất.
III.Thuật toán Phân cụm Trừ Mờ FSC Nguyên lý hoạt động
Thuật toán Phân cụm Trừ Mờ (FSC) là sự kết hợp mạnh mẽ giữa khái niệm phân cụm mờ và nguyên lý của thuật toán trừ. FSC đại diện cho một bước tiến trong phân cụm dữ liệu. Nó giải quyết hạn chế của các phương pháp truyền thống. FSC cho phép các điểm dữ liệu có mức độ thuộc về các cụm khác nhau. Nó không yêu cầu người dùng chỉ định trước số lượng cụm. Điều này làm cho FSC trở thành một công cụ linh hoạt. Nó đặc biệt hữu ích khi cấu trúc dữ liệu chưa được biết rõ. FSC cung cấp một giải pháp toàn diện cho các bài toán phân cụm phức tạp.
3.1. Giới thiệu thuật toán phân cụm trừ mờ FSC
Thuật toán Phân cụm Trừ Mờ (Fuzzy Subtractive Clustering - FSC) kết hợp ưu điểm của cả phân cụm mờ và phân cụm trừ. FSC là một công cụ mạnh mẽ cho khai phá dữ liệu. Nó cho phép dữ liệu thuộc về nhiều cụm với các mức độ thành viên. FSC không yêu cầu xác định trước số lượng cụm. Thuật toán này tự động tìm kiếm các tâm cụm. FSC thích hợp cho các bài toán phức tạp. Nó xử lý hiệu quả các tập dữ liệu lớn. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao trong việc xác định các cấu trúc mờ.
3.2. Ưu điểm và cơ chế của phân cụm trừ mờ
FSC hoạt động bằng cách tính toán tiềm năng cụm cho từng điểm dữ liệu. Điểm có tiềm năng cao nhất được chọn làm tâm cụm đầu tiên. Sau đó, tiềm năng của các điểm lân cận bị giảm đi. Mức độ giảm phụ thuộc vào khoảng cách. Điều này đảm bảo các tâm cụm được phân bố đều. FSC tạo ra một tập hợp các tâm cụm và các hàm thuộc mờ. Những hàm thuộc này mô tả mức độ thuộc của mỗi điểm dữ liệu vào từng cụm. Thuật toán trừ mờ này cung cấp một cái nhìn linh hoạt về cấu trúc dữ liệu. Nó có khả năng thích nghi cao với các dạng dữ liệu khác nhau.
IV.Ứng dụng Phân cụm Trừ Mờ trong hệ thống xử lý ảnh
Phương pháp phân cụm trừ mờ và các thuật toán liên quan có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng không chỉ giới hạn trong lý thuyết. Các kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Một số ứng dụng nổi bật bao gồm xây dựng hệ luật và phân đoạn ảnh. Thuật toán phân cụm trừ (SC) và thuật toán phân cụm trừ mờ (FSC) cung cấp các giải pháp mạnh mẽ. Chúng giúp tự động hóa quá trình phân tích và trích xuất thông tin. Các ứng dụng này đóng góp vào sự phát triển của học máy và thị giác máy tính.
4.1. Ứng dụng thuật toán SC cho xây dựng hệ luật mờ
Thuật toán phân cụm trừ (SC) có khả năng ứng dụng rộng rãi. Một ứng dụng tiêu biểu là xây dựng hệ luật mờ. SC giúp trích xuất các luật "nếu-thì" từ dữ liệu. Các tâm cụm được tìm thấy bởi SC trở thành các vị trí trung tâm của các hàm thuộc. Điều này cho phép tạo ra một hệ thống suy diễn mờ (FIS). Hệ mờ này có thể giải quyết các bài toán phức tạp. Ví dụ, điều khiển giao thông hay dự báo. SC cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để học cấu trúc từ dữ liệu. Nó đơn giản hóa quá trình thiết kế hệ thống mờ.
4.2. Ứng dụng thuật toán FSC vào phân đoạn ảnh
Thuật toán phân cụm trừ mờ (FSC) cũng được ứng dụng trong xử lý ảnh. Đặc biệt là trong phân đoạn ảnh. Phân đoạn ảnh là quá trình chia ảnh thành nhiều vùng hoặc đối tượng. FSC xác định các cụm pixel có đặc điểm tương tự. Mỗi pixel có thể thuộc về nhiều cụm với mức độ mờ khác nhau. Điều này giúp tạo ra ranh giới phân đoạn mềm mại hơn. FSC xử lý hiệu quả các ảnh có độ phức tạp cao. Nó cho phép cải thiện chất lượng phân đoạn. Ứng dụng này có giá trị trong y tế, an ninh và thị giác máy tính. Nó mang lại kết quả chính xác hơn.
V.Thử nghiệm Phân cụm dữ liệu trừ mờ Kết quả và đánh giá
Việc đánh giá hiệu quả của các thuật toán phân cụm là rất quan trọng. Luận án đã tiến hành các thử nghiệm chi tiết. Các thử nghiệm này nhằm chứng minh khả năng của thuật toán SC và FSC. Dữ liệu thử nghiệm đa dạng đã được sử dụng. Kết quả cho thấy cả hai thuật toán đều có giá trị. Tuy nhiên, chúng có những đặc điểm và ưu điểm riêng. Việc so sánh trực tiếp giúp làm rõ sự khác biệt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất thực tế của phân cụm trừ mờ. Những đánh giá này giúp khẳng định giá trị ứng dụng của các phương pháp.
5.1. Thử nghiệm với thuật toán phân cụm trừ SC
Các thử nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu suất của thuật toán SC. Dữ liệu thử nghiệm bao gồm các bộ dữ liệu khác nhau. Kết quả cho thấy SC có khả năng tìm ra các tâm cụm hiệu quả. SC không yêu cầu người dùng xác định số lượng cụm trước. Điều này là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, hiệu suất có thể bị ảnh hưởng bởi tham số bán kính. Việc chọn tham số phù hợp rất quan trọng. SC đã chứng minh khả năng ứng dụng trong việc trích xuất luật cho hệ mờ. Nó tạo ra các cụm rời rạc dựa trên mật độ.
5.2. Thử nghiệm với thuật toán phân cụm trừ mờ FSC
Thuật toán phân cụm trừ mờ (FSC) cũng được thử nghiệm rộng rãi. Các thử nghiệm tập trung vào phân đoạn ảnh. FSC đã được áp dụng cho nhiều loại ảnh khác nhau. Kết quả cho thấy FSC tạo ra các phân đoạn ảnh chất lượng cao. Các ranh giới cụm mờ giúp xử lý các vùng chuyển tiếp mượt mà. FSC thể hiện sự linh hoạt trong việc xác định số lượng cụm. Hiệu quả của FSC trong việc khám phá cấu trúc dữ liệu mờ được khẳng định. Nó xử lý hiệu quả các tình huống không rõ ràng.
5.3. So sánh hiệu quả thuật toán SC và FSC
So sánh giữa SC và FSC trên cùng một ảnh đã được thực hiện. SC thường tạo ra nhiều cụm hơn so với FSC. Ví dụ, SC có thể cho ra 122 cụm. Trong khi đó, FSC có thể chỉ tạo ra 18 cụm trên cùng một ảnh. Điều này cho thấy FSC có xu hướng tạo ra các cụm lớn hơn và tổng quát hơn. FSC linh hoạt hơn trong việc quản lý mức độ mờ. Cả hai thuật toán đều có giá trị. Tuy nhiên, FSC thường cung cấp kết quả tinh tế hơn cho các ứng dụng yêu cầu tính mờ. Nó tối ưu hóa số lượng cụm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (58 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN & TRUYỀN THÔNG TRẦN THỊ YẾN PHÂN CỤM DỮ LIỆU TRỪ MỜ VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 60 48 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS LÊ BÁ DŨNG Thái Nguyên - 2012 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Bá Dũng, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình làm luận văn. Em cũng xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy đã tham gia giảng dạy và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu cho tập thể lớp nói chung và cá nhân em nói riêng. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành tốt luận văn.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu trƣờng Đại học Khoa học, Ban chủ nhiệm Khoa Toán-Tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia khóa học và hoàn thành luận văn. Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn. Thái Nguyên, tháng 09 năm 2012 Học viên Trần Thị Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là kết quả của sự tìm hiểu, nghiên cứu các tài liệu một cách nghiêm túc dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. TS Lê Bá Dũng.
Nội dung luận văn đƣợc phát triển từ ý tƣởng, sự sáng tạo của bản thân và kết quả có đƣợc hoàn toàn trung thực. Học viên Trần Thị Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC.
iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH ẢNH. vii MỞ ĐẦU .2 TỔNG QUAN VỀ PHÂN CỤM DỮ LIỆU. Khái niệm và mục tiêu của phân cụm dữ liệu.
Các ứng dụng của phân cụm dữ liệu. Các yêu cầu của phân cụm dữ liệu. Các kỹ thuật tiếp cận và một số thuật toán cơ bản trong phân cụm dữ liệu. Các phương pháp phân cụm phân hoạch - Partitioning Methods.
Phương pháp phân cụm phân cấp - Hierarchical Methods. Phương pháp phân cụm dựa trên mật độ - Density-Based Methods. Phương pháp phân cụm dựa trên lưới - Grid-Based Methods. Phương pháp phân cụm dựa trên mô hình - Model-Based Clustering Methods15 1.6 Phương pháp phân cụm có dữ liệu ràng buộc .19 PHƢƠNG PHÁP PHÂN CỤM TRỪ MỜ.
Phân cụm mờ và thuật toán phân cụm mờ. Tổng quan về phân cụm mờ. Thuật toán phân cụm C-Means mờ (FCM). Thuật toán phân cụm trừ (SC - Subtractive Clustering).
Thuật toán phân cụm trừ mờ (FSC – Fuzzy Subtractive Clustering) .31 ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN CỤM TRỪ MỜ. Ứng dụng thuật toán SC cho xây dựng hệ luật .1 Trích xuất luật với tính toán xấp xỉ hàm. 31 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.2 Hệ thống suy diễn mờ (FIS) cho bài toán nút giao thông vùng ngoại ô .2 Ứng dụng thuật toán FSC vào phân đoạn ảnh .1 Phân đoạn ảnh. Phân đoạn ảnh sử dụng thuật toán phân cụm trừ mờ FSC .3 Thử nghiệm với thuật toán phân cụm trừ .4 Thử nghiệm với thuật toán phân cụm trừ mờ .5 Thử nghiệm thuật toán phân SC và FSC trên cùng một ảnh .49 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .50 TÀI LIỆU THAM KHẢO .51 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CURE Clustering Using Representatives DBSCAN Density based Spatial Clutering of Application with Noise DENCLUE Clustering Based on Density Distribution Functions EM Expectation Maximization FCM Fuzzy C-Means FSC Fuzzy Subtractive Clustering OPTICS Ordering Points to Identify the Clustering Structure SC Subtractive Clustering Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH ẢNH Hình 2.1: Hai nhóm dữ liệu của phân cụm trừ mờ Hình 3.1: Biểu đồ dữ liệu vào và dữ liệu ra Hình 3.2: Kết quả sau khi phân cụm Hình 3.3: Hàm thành viên tƣơng ứng với biến vào số ô tô sở hữu Hình 3.4: Hàm thành viên tƣơng ứng với biến vào số lƣợng việc làm Hình 3.5: Hàm thành viên tƣơng ứng với biến vào thu nhập trung bình Hình 3.6: Ảnh ban đầu của thuật toán phân cụm trừ Hình 3.7: Ảnh kết quả của thuật toán phân cụm trừ Hình 3.8: Ảnh ban đầu của thuật toán phân cụm trừ mờ Hình 3.9: Ảnh kết quả của thuật toán phân cụm trừ mờ Hình 3.10: Ảnh đầu vào cho cả 2 thuật toán Hình 3.11: Ảnh kết quả của thuật toán SC với 122 cụm Hình 3.12: Ảnh kết quả của thuật toán FSC với 18 cụm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỞ ĐẦU Ngày nay, khai phá dữ liệu (Datamining) đã trở thành một trong những xu hƣớng nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực học máy và công nghệ tri thức.
Nhiều thành tựu nghiên cứu của Datamining đã đƣợc áp dụng trong thực tế. Datamining có nhiều hƣớng quan trọng và một trong các hƣớng đó là phân cụm dữ liệu (Data Clustering). Phân cụm dữ liệu là quá trình phân chia một tập dữ liệu ban đầu thành các cụm dữ liệu sao cho các phần tử trong một cụm "tƣơng tự" (similar) với nhau và các phần tử trong các cụm khác nhau sẽ "phi tƣơng tự" (dissimilar) với nhau. Phân cụm dữ liệu là một phƣơng pháp học không giám sát.
Hiện nay, các phƣơng pháp phân cụm đã và đang đƣợc phát triển và áp dụng nhiều trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm: nhận dạng, phân tích dữ liệu, nghiên cứu thị trƣờng, xử lý ảnh,… Các thuật toán phân cụm cũng rất đa dạng nhƣ K- means, Pam, C-means, C-means mờ, thuật toán phân cụm trừ,… Để tăng tính ổn định và chính xác của kết quả phân cụm, ngày càng có các tiếp cận mới. Một trong những cách tiếp cận đang đƣợc nghiên cứu đó là ứng dụng lý thuyết mờ vào bài toán phân cụm dữ liệu. Luận văn này trình bày phân cụm dữ liệu, một cách tiếp cận mới về phân cụm dữ liệu là thuật toán phân cụm trừ mờ và ứng dụng vào bài toán cụ thể. Luận văn bao gồm các nội dung chính sau: Chương 1: Tổng quan về phân cụm dữ liệu Chương 2: Phƣơng pháp phân cụm trừ mờ Chương 3: Ứng dụng phƣơng pháp phân cụm trừ mờ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Chƣơng 1.
TỔNG QUAN VỀ PHÂN CỤM DỮ LIỆU 1. Khái niệm và mục tiêu của phân cụm dữ liệu Phân cụm dữ liệu là một kỹ thuật trong khai phá dữ liệu, là quá trình phân chia một tập dữ liệu ban đầu thành các cụm sao cho các phần tử trong một cụm “tƣơng tự” với nhau và các phần tử trong các cụm khác nhau sẽ “phi tƣơng tự” với nhau. Số các cụm dữ liệu đƣợc phân ở đây có thể đƣợc xác định trƣớc theo kinh nghiệm hoặc có thể đƣợc tự động xác định theo phƣơng pháp phân cụm. Trong học máy, phân cụm dữ liệu đƣợc xem là vấn đề học không có giám sát, vì nó phải giải quyết vấn đề tìm một cấu trúc trong tập hợp dữ liệu chƣa biết trƣớc các thông tin về cụm hay các thông tin về tập huấn luyện.
Trong nhiều trƣờng hợp, nếu phân lớp đƣợc xem là vấn đề học có giám sát thì phân cụm dữ liệu là một bƣớc trong phân lớp dữ liệu, phân cụm dữ liệu sẽ khởi tạo các lớp cho phân lớp bằng cách xác định các nhãn cho các nhóm dữ liệu. Phân cụm có ý nghĩa rất quan trọng trong hoạt động của con ngƣời. Ngay từ lúc bé, con ngƣời đã học cách làm thế nào để phân biệt giữa mèo và chó, giữa động vật và thực vật và liên tục đƣa vào sơ đồ phân loại trong tiềm thức của mình. Phân cụm đƣợc sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm nhận dạng mẫu, phân tích dữ liệu, xử lý ảnh, nghiên cứu thị trƣờng.
Với tƣ cách là một chức năng khai phá dữ liệu, phân cụm có thể đƣợc sử dụng nhƣ một công cụ độc lập chuẩn để quan sát đặc trƣng của mỗi cụm thu đƣợc bên trong sự phân bố của dữ liệu và tập trung vào một tập riêng biệt của các cụm để giúp cho việc phân tích đạt kết quả. Một vấn đề thƣờng gặp trong phân cụm là hầu hết các dữ liệu cần cho phân cụm đều có chứa dữ liệu nhiễu do quá trình thu thập thiếu chính xác hoặc thiếu đầy đủ, vì vậy cần phải xây dựng chiến lƣợc cho bƣớc tiền xử lý dữ liệu nhằm khắc phục hoặc loại bỏ nhiễu trƣớc khi chuyển sang giai đoạn phân tích cụm dữ liệu. Nhiễu ở đây đƣợc hiểu là các đối tƣợng dữ liệu không chính xác, không tƣờng minh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn hoặc là các đối tƣợng dữ liệu khuyết thiếu thông tin về một số thuộc tính. Một trong các kỹ thuật xử lý nhiễu phổ biến là việc thay thế giá trị các thuộc tính của đối tƣợng nhiễu bằng giá trị thuộc tính tƣơng ứng.
Ngoài ra, dò tìm phần tử ngoại lai cũng là một trong những hƣớng nghiên cứu quan trọng trong phân cụm, chức năng của nó là xác định một nhóm nhỏ các đối tƣợng dữ liệu khác thƣờng so với các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, tức là các đối tƣợng dữ liệu không tuân theo các hành vi hoặc mô hình dữ liệu nhằm tránh sự ảnh hƣởng của chúng tới quá trình và kết quả của phân cụm. Tóm lại, phân cụm dữ liệu cần phải giải quyết các vần đề cơ bản nhƣ sau: - Biểu diễn dữ liệu, - Xây dựng hàm tính độ tƣợng tự, - Xây dựng các tiêu chuẩn phân cụm, - Xây dựng mô hình cho cấu trúc cụm dữ liệu, - Xây dựng thuật toán phân cụm và xác lập các điều kiện khởi tạo, - Xây dựng các thủ tục biểu diễn và đánh giá kết quả phân cụm. Theo các nghiên cứu cho thấy thì hiện nay chƣa có một phƣơng pháp phân cụm tổng quát nào có thể giải quyết trọn vẹn cho tất cả các dạng cấu trúc dữ liệu. Hơn nữa, các phƣơng pháp phân cụm cần có cách thức biểu diễn cấu trúc của các dữ liệu, với mỗi cách thức biểu diễn khác nhau sẽ có tƣơng ứng một thuật toán phân cụm phù hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân cụm dữ liệu trừ mờ và ứng dụng luận án thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.