Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4
Luận án: Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Lifting Automorphic Forms SL 2 to GSpin 1 4 Overview
Luận án trình bày một phương pháp nâng các dạng tự đẳng cấu. Việc nâng này được thực hiện từ nhóm metaplectic SL(2) đến nhóm spin GSpin(1,4). Phương pháp luận chính dựa trên Định lý đảo Maaß. Đây là một đóng góp quan trọng trong lĩnh vực số học và lý thuyết các dạng tự đẳng cấu. Mục tiêu chính là xây dựng các dạng tự đẳng cấu cho GSpin(1,4) từ các dạng đã biết trên SL(2). Công trình này mở rộng hiểu biết về các mối quan hệ giữa các nhóm đại số khác nhau. Đặc biệt, nó khám phá các phép nâng tự đẳng cấu cho nhóm spin. Luận án cung cấp một ví dụ cụ thể về việc áp dụng Định lý đảo Maaß.
1.1. Mục tiêu và phương pháp luận chính của luận án
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu này là xây dựng phép nâng các dạng tự đẳng cấu. Việc nâng được thực hiện từ nhóm SL(2) lên nhóm GSpin(1,4). Phương pháp chủ đạo là sử dụng Định lý đảo Maaß. Định lý này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định tính tự đẳng cấu của một hàm. Luận án đặt mục tiêu chứng minh sự tồn tại của các dạng tự đẳng cấu cuspidal cho GSpin(1,4). Các dạng này được tạo ra từ Định lý đảo. Công trình này khác với các phương pháp trước đây, vốn thường tập trung vào nhóm symplectic. Đây là một hướng nghiên cứu mới cho các nhóm spin.
1.2. Nền tảng lý thuyết Nhóm metaplectic và nhóm spin
Nhóm metaplectic SL(2) là một mở rộng của nhóm SL2. Nó đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết các dạng Maaß trọng lượng nửa nguyên. Nhóm GSpin(1,4) là một nhóm spin. Nhóm spin có liên quan đến đại số Clifford. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa SL(2) và GSpin(1,4) là trọng tâm. Một quan sát quan trọng là sự đẳng cấu cục bộ giữa GSp4(Qp) và GSpin(1,4)(Qp) với p khác 2. Quan sát này gợi ý khả năng phát triển các phép nâng tương tự cho nhóm spin. Các nhóm này thuộc về các lớp nhóm đại số phức tạp. Việc hiểu rõ cấu trúc của chúng là cần thiết cho các phép nâng.
1.3. Bối cảnh lịch sử và mối liên hệ với Ikeda lifting
Trong lịch sử, Ikeda đã định nghĩa một phép nâng các dạng tự đẳng cấu từ SL(2) đến nhóm symplectic GSp4n. Công trình của Ikeda sử dụng lý thuyết các dạng Fourier Jacobi. Với n=1, định nghĩa của Ikeda tương ứng với phép nâng Saito-Kurokawa cổ điển. Luận án này tìm cách phát triển các phép nâng cho nhóm spin tương tự như các phép nâng của Ikeda. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết nâng. Nó cung cấp một cái nhìn mới về mối quan hệ giữa các nhóm symplectic và spin. Việc này góp phần vào sự phát triển của lý thuyết số học.
II.Định nghĩa và Khái niệm Các dạng Maaß và Phép nâng
Nghiên cứu bắt đầu với việc xác định một dạng Maaß Hecke eigenform trọng lượng 1/2. Dạng này nằm trên nửa mặt phẳng phức. Nó tuân thủ Γ0(4). Một hàm ứng viên F trên không gian đối xứng của GSpin(1,4) được định nghĩa. Hàm F được xây dựng dựa trên khai triển Fourier. Các hệ số Fourier của F liên quan đến các hệ số Fourier của dạng Maaß ban đầu f. Cụ thể, công thức (3.1) mô tả mối quan hệ này. Quá trình này là bước đầu tiên trong việc xây dựng phép nâng. Nó chuyển đổi thông tin từ SL(2) sang GSpin(1,4).
2.1. Định nghĩa Maaß forms trọng lượng nửa nguyên
Maaß forms trọng lượng nửa nguyên là các hàm đặc biệt. Chúng có tính chất biến đổi dưới tác động của nhóm modular. Trọng lượng nửa nguyên tạo ra các thách thức độc đáo. Các dạng này là điểm xuất phát cho phép nâng. Đặc tính Hecke eigenform của chúng là quan trọng. Các dạng này giúp đảm bảo tính chất tốt của hàm F được nâng lên. Nền tảng này rất cần thiết cho việc áp dụng Định lý đảo Maaß sau này. Việc hiểu rõ cấu trúc của chúng là chìa khóa.
2.2. Xây dựng phép nâng từ SL 2 đến GSpin 1 4
Phép nâng từ SL(2) đến GSpin(1,4) được xây dựng một cách tường minh. Quá trình này liên quan đến việc định nghĩa hàm F. Hàm F được định nghĩa thông qua khai triển Fourier. Các hệ số Fourier của F được liên kết trực tiếp với các hệ số Fourier của f. Mục tiêu là để hàm F trở thành một dạng tự đẳng cấu cuspidal. Điều này được chứng minh bằng Định lý đảo Maaß. Đây là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự chính xác toán học. Cụ thể, các công cụ như đại số Clifford và ma trận Vahlen được sử dụng trong định nghĩa.
2.3. Điều kiện tự đẳng cấu và tiêu chí Maaß Converse
Định lý đảo Maaß 2.5 là công cụ then chốt. Định lý này nói rằng hàm F là tự đẳng cấu cuspidal. Điều này đúng khi và chỉ khi một họ chuỗi Dirichlet có các tính chất "nice". Tính chất "nice" bao gồm khả năng tiếp tục giải tích. Chúng cũng bao gồm tính bị chặn trên các dải dọc và phương trình hàm. Việc đáp ứng các tiêu chí này là cần thiết. Nếu các điều kiện này được thỏa mãn, tính tự đẳng cấu của F được xác nhận. Đây là một bước quan trọng để xác nhận tính hợp lệ của phép nâng.
III.Phân tích Không triệt tiêu Công thức Waldspurger
Một kết quả thú vị của luận án liên quan đến tính không triệt tiêu của phép nâng. Tính không triệt tiêu của dạng F là điều kiện cần. Nó đảm bảo dạng này có ý nghĩa trong lý thuyết số. Việc chứng minh F không triệt tiêu tương đương với việc chứng minh các hệ số Fourier âm nhất định của f không triệt tiêu. Đây là một vấn đề phức tạp. Việc này đòi hỏi các công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết dạng tự đẳng cấu. Nghiên cứu này cung cấp một phương pháp mới để giải quyết vấn đề không triệt tiêu.
3.1. Tính không triệt tiêu của phép nâng automorphic
Việc xác định tính không triệt tiêu là quan trọng. Một phép nâng triệt tiêu sẽ không mang lại thông tin mới. Để chứng minh phép nâng F không triệt tiêu, cần kiểm tra các điều kiện cụ thể. Các điều kiện này liên quan đến các hệ số Fourier của dạng Maaß ban đầu f. Đặc biệt, các hệ số Fourier âm của f đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu thiết lập một tiêu chí rõ ràng cho tính không triệt tiêu. Tiêu chí này là một đóng góp quan trọng của luận án.
3.2. Đạo hàm công thức Waldspurger cho Maaß forms
Để chứng minh tính không triệt tiêu, cần đạo hàm công thức Waldspurger. Công thức này áp dụng cho các hệ số Fourier của Maaß forms trọng lượng nửa nguyên. Công thức Waldspurger liên hệ các hệ số Fourier với các giá trị đặc biệt của hàm L. Việc này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích hành vi của các hệ số Fourier. Công thức này là trung tâm của việc chứng minh tính không triệt tiêu. Nó là một kết quả sâu sắc trong lý thuyết số.
3.3. Các giá trị đặc biệt của hàm L và không triệt tiêu
Tính không triệt tiêu của phép nâng có thể được suy ra từ tính không triệt tiêu của các giá trị đặc biệt của hàm L. Công thức Waldspurger thiết lập mối liên hệ này. Phân tích các hàm L này là cần thiết. Nó liên quan đến các dạng Maaß trọng lượng nửa nguyên. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích chúng. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc của các dạng tự đẳng cấu. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc hoàn thiện chứng minh.
IV.Biểu diễn tự đẳng cấu Kết nối GSp4 và GSpin 1 4
Luận án phân tích biểu diễn tự đẳng cấu của nhóm spin. Biểu diễn này thu được từ phép nâng. Một kết quả quan trọng là biểu diễn này là CAP (Cuspidal Associated Parabolic) cho phép nâng Saito-Kurokawa. Phép nâng Saito-Kurokawa đi từ SL(2) đến GSp4(A). Đây là một sự liên kết mạnh mẽ giữa hai loại phép nâng khác nhau. Nó làm nổi bật mối quan hệ sâu sắc giữa các nhóm GSp4 và GSpin(1,4). Mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng trong lý thuyết biểu diễn tự đẳng cấu.
4.1. Phân tích biểu diễn tự đẳng cấu của nhóm spin
Biểu diễn tự đẳng cấu của nhóm spin adelic được phân tích. Biểu diễn này được tạo ra từ phép nâng. Việc phân tích bao gồm việc xác định các tính chất của biểu diễn. Ví dụ như tính cuspidal hay Eisenstein. Biểu diễn này cung cấp thông tin về cấu trúc của GSpin(1,4). Việc này là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về các dạng tự đẳng cấu trên nhóm spin.
4.2. Khái niệm CAP và liên hệ với Saito Kurokawa lift
Khái niệm CAP (Cuspidal Associated Parabolic) là trọng tâm của phân tích. Nó mô tả một lớp biểu diễn tự đẳng cấu. Luận án chứng minh biểu diễn được nâng là CAP. Đặc biệt, nó CAP với phép nâng Saito-Kurokawa. Phép nâng Saito-Kurokawa là một phép nâng nổi tiếng từ SL(2) đến GSp4. Mối liên hệ này xác nhận sự tương đồng giữa các phép nâng cho nhóm symplectic và spin. Đây là một kết quả quan trọng trong việc phân loại các biểu diễn.
4.3. Sự tương đồng giữa GSp4 và GSpin 1 4 cục bộ
Sự tương đồng giữa GSp4 và GSpin(1,4) là một động lực chính. Với mọi số nguyên tố p khác 2, GSp4(Qp) đẳng cấu với GSpin(1,4)(Qp). Mối quan hệ cục bộ này là nền tảng. Nó cho thấy khả năng phát triển các phép nâng tương tự. Nó giải thích tại sao phép nâng Ikeda cho nhóm symplectic có thể có một đối tác cho nhóm spin. Việc hiểu rõ sự tương đồng này giúp củng cố lý thuyết nâng. Nó mở rộng ứng dụng của Định lý đảo Maaß.
V.Các công cụ toán học Chuỗi Dirichlet và Tích phân Rankin
Để chứng minh tính chất "nice" của chuỗi Dirichlet, luận án sử dụng phương pháp của Duke và Imamoḡlu. Phương pháp này liên quan đến việc viết lại chuỗi Dirichlet. Chuỗi được viết lại dưới dạng tích phân Rankin ba ngôi. Tích phân này bao gồm hàm f, một hàm Theta nhất định, và một chuỗi Eisenstein. Chuỗi Eisenstein là đối với Γ0(4). Các tính chất "nice" của chuỗi Eisenstein sau đó được sử dụng. Chúng giúp suy ra các tính chất tương ứng của chuỗi Dirichlet. Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ trong lý thuyết số học.
5.1. Sử dụng chuỗi Dirichlet và tính chất nice
Chuỗi Dirichlet đóng vai trò quan trọng trong Định lý đảo Maaß. Để hàm F là tự đẳng cấu, các chuỗi Dirichlet liên quan phải có các tính chất "nice". Các tính chất này bao gồm khả năng tiếp tục giải tích và phương trình hàm. Chúng cũng bao gồm tính bị chặn trên các dải dọc. Việc chứng minh các tính chất này là cần thiết. Nó là một bước quan trọng trong quá trình chứng minh.
5.2. Công thức tích phân Rankin ba ngôi cho Maaß forms
Công thức tích phân Rankin ba ngôi là một công cụ mạnh mẽ. Công thức này giúp liên hệ chuỗi Dirichlet với các dạng Maaß. Tích phân này bao gồm ba thành phần chính. Đó là dạng Maaß f, một hàm Theta, và một chuỗi Eisenstein. Việc biểu diễn chuỗi Dirichlet dưới dạng tích phân này là then chốt. Nó cho phép áp dụng các kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. Nó là một kết quả toán học quan trọng của luận án.
5.3. Vai trò của hàm Theta và chuỗi Eisenstein
Hàm Theta và chuỗi Eisenstein là các thành phần thiết yếu. Hàm Theta là một hàm đặc biệt trong lý thuyết số. Chuỗi Eisenstein cung cấp các tính chất giải tích đã biết. Các tính chất này bao gồm khả năng tiếp tục giải tích và phương trình hàm. Chúng được sử dụng để suy ra các tính chất tương ứng cho chuỗi Dirichlet. Sự kết hợp của chúng tạo thành một kỹ thuật chứng minh hiệu quả. Nó là một ví dụ điển hình về việc sử dụng các công cụ cổ điển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLifting from SL(2) to GSpin(1,4) DISSERTATION Presented in Partial Fulfillment of the Requirement for the Degree Doctor of Philosophy in the Graduate School of The Ohio State Univesity By Ameya Pitale ***** The Ohio State Univesity 2006 Dissertation Committee: Approved by Professor Steve Rallis, Adviser Professor James Cogdell Advisor Professor Cary Rader Graduate Program in Mathematics UMI Number: 3226302 UMI Microform 3226302 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 ABSTRACT In this thesis we construct liftings of automorphic forms from the metaplectic group SL f 2 to GSpin(1, 4) using the Maaß Converse Theorem. In order to prove the non-vanishing of the lift we derive Waldspurger’s formula for Fourier coefficients of half integer weight Maaß forms. We analyze the automorphic representation of the adelic spin group obtained from the lift and show that it is CAP to the Saito- Kurokawa lift from SL f 2 to GSp4 (A). ii Dedicated to Swapna iii ACKNOWLEDGMENTS I would like to thank my thesis advisor Professor Steve Rallis for introducing me to this field of Mathematics and this problem in particular.
His guidance, patience and generosity were invaluable to me. I would like to thank James Cogdell and Cary Rader for humoring my endless questions and giving me so much of their time and help. For their comments and suggestions I am grateful to Dinakar Ramakrishnan, Tamotsu Ikeda, Winfred Kohnen, Dihua Jiang, Steve Kudla, William Duke, Peter Sarnak and Eitan Sayag. iv VITA September 16, 1977.
Born - Nagpur, India 2000. MSc Mathematics, Indian Institute of Technology, Kanpur, India 2000 − present. Graduate Teaching Assistant, The Ohio State University PUBLICATIONS Pitale A., “Lifting from SL f 2 to GSpin(1, 4)”, Intern. 63, Pg 3919 - 3966 FIELDS OF STUDY Mathematics, Number Theory v TABLE OF CONTENTS Page Abstract.
Maaß Converse Theorem .1 Clifford algebras and Vahlen matrices. Definition and Automorphy of the Lift .1 Maaß forms on SL2 of half-integral weight .3 Proof of Theorem 3.1 Theta Function and Eisenstein Series .2 Rankin Integral Formula .3 The functional equation. Non-Vanishing of the Lift .1 Criteria for non-vanishing .2 Waldspurger’s formula for Maaß forms .3 Non-vanishing of special values of L−functions .1 Hecke Algebra Hp for p odd .2 Hecke operator Tp .3 Hecke operator Tp2. Automorphic representation corresponding to F.
102 vii CHAPTER 1 INTRODUCTION In [16], Ikeda defines a lifting of automorphic forms from SL f 2 , the metaplectic cover of SL2 , to the symplectic group GSp4n for all n. Ikeda proves his result using the theory of Fourier Jacobi forms. For n = 1 he shows that his definition agrees with the classical Saito-Kurokawa lift. In this thesis we present the lifting of automorphic forms from SL f 2 to the spin group GSpin(1, 4) using the Maaß Converse Theorem [25].
The reason we choose to study these lifts is the following observation : For all primes p 6= 2 we have that GSp4 (Qp ) ' GSpin(1, 4)(Qp ) (l. This relation between GSp4 and GSpin(1, 4) suggests the possibility of developing liftings for the spin group analogous to Ikeda’s liftings for the symplectic group. Another motivation for considering spin groups is to give applications for the Maaß Converse Theorem. As far as we know this theorem has been applied only once by Duke [6] to show that a non-cuspidal theta series is automorphic for the group GSpin(1, 5).
In this paper we obtain a family of cuspidal automorphic forms for GSpin(1, 4) using the converse theorem. 1 To define the lifting we start with a weight 1/2 Maaß Hecke eigenform f on the complex upper half plane with respect to Γ0 (4). The candidate function F on a symmetric space of GSpin(1, 4) is defined in terms of a Fourier expansion with Fourier coefficients related to the Fourier coefficients of f as in the formula (3. The Maaß Converse Theorem 2.5 states that the function F is cuspidal automorphic with respect to the integer points of GSpin(1, 4) if and only if a family of Dirichlet series is “nice” (“nice” means analytic continuation, bounded on vertical strips and functional equation).
To obtain the “nice” properties of the Dirichlet series we use the method of Duke and Imamoḡlu in [7] to rewrite the Dirichlet series in terms of a Rankin triple integral of the function f, a certain Theta function and an Eisenstein series with respect to Γ0 (4). Then essentially the “nice” properties of the Eisenstein series give us the corresponding “nice” properties of the Dirichlet series. Another interesting result of the thesis is related to the non-vanishing of the lift. In our case, the non- vanishing of the lift F is equivalent to the non-vanishing of certain negative Fourier coefficients of f.
It seems that it is not possible to get non-vanishing of specifically negative Fourier coefficients of f using elementary methods as in [19]. To achieve this we use the work of Baruch and Mao [2] to prove a Waldspurger type (or Kohnen- Zagier type) formula which relates the square of the negative Fourier coefficient of f to special values of twisted L−functions (Theorem 4. Then we get the non- vanishing of the lift F by the results of Friedberg and Hoffstein [10] on non-vanishing of special values of twisted L−functions. 2 We also analyze the adelic automorphic representation πF of the group GSpin(1, 4)(A) obtained from the automorphic function F.
To do this, we first show that if f is a Hecke eigenfunction then so is F and explicitly calculate the eigenvalues of F in terms of the eigenvalues of f. Since the p−adic component (p an odd prime) of πF is an irreducible unramified representation of GSpin(1, 4)(Qp ) (w GSp4 (Qp )) we know that it is the unique spherical constituent of the representation obtained by induction from an unramified character on the Borel subgroup.5, we obtain the explicit description of this character in terms of the eigenvalue of f using the Hecke theory for the spin group. Using the precise information about the local representations, we show that the representation πF is a CAP representation. Let us remind the reader that if G is a reductive algebraic group and P a parabolic subgroup then an irreducible cuspidal automorphic representation π of G(A) is called Cuspidal Associated to Parabolic (CAP) subgroup P if there is an irreducible cuspidal automorphic representation σ of the Levi subgroup of P such that π is nearly equivalent to an irreducible com- ponent of IndG P (σ).
The notion of CAP representations was first introduced by I. Piatetski-Shapiro [28] for the group Sp4. The CAP representations are very interest- ing because they provided counter-examples to the earlier versions of the generalized Ramanujan conjecture. CAP representations on Sp4 have been extensively studied by Piatetski-Shapiro in [28] and Soudry in [35], [36].
In [11] and [29], families of CAP representations on the split exceptional group of type G2 have been constructed. In [12] the authors give a criterion for an irreducible cuspidal automorphic representa- tion of a split group of type D4 to be a CAP representation. In these papers the method used to construct CAP representations is theta lifting of various types. 3 The representation πF constructed here is interesting in this context because it is CAP to a representation of GSp4 (A) instead of GSpin(1, 4)(A) (Theorem 6.
If one considers Langlands’ philosophy then it is natural to extend the notion of CAP representations to the situation where the group G is replaced by two groups G1 , G2 which satisfy G1,ν w G2,ν for almost all ν which is the case in our present setting. 4 CHAPTER 2 Maaß Converse Theorem Maaß stated his converse theorem in terms of Clifford algebras and Vahlen matri- ces. In this chapter we give the definition and basic properties of Vahlen matrices and illustrate their relation to the spin group. We then define automorphic functions and state the Maaß Converse Theorem.
We give a brief sketch of the proof of the converse theorem. In this chapter we perform all the calculations for the case of Spin(1, k + 2) for k ≥ 0. We will restrict to the case of k = 2 from Chapter 3. The main reference for this chapter is Maaß [25].
For details on Vahlen’s group of matrices we refer the reader to [8] and [9].1 Clifford algebras and Vahlen matrices Let E be a vector space over R of dimension k. Let Q : E → R be a nondegenerate quadratic form and {i1 , · · · , ik } a basis of E orthogonal with respect to Q. Define i2ν = Q(iν ), iν iµ = −iµ iν for 1 ≤ µ, ν ≤ k and µ 6= ν. The Clifford algebra Ck (Q) is generated by {i1 , · · · , ik } with relations as above.
Hence the 2k elements iν1 · · · iνp where 1 ≤ ν1 < ν2 < · · · < νp ≤ k, 0 ≤ p ≤ k form a basis of Ck (Q) over the reals 5 (For p = 0 we mean the element 1). Denote by Ck (Q)× the invertible elements of Ck (Q). Note that Ck−1 (Q) is embedded in Ck (Q) by setting the coefficient of all the above basis elements containing ik to be equal to zero. Ck (Q) consists of elements of the form k X X a = a0 + aν1 ···νp iν1 iν2 · · · iνp p=1 1≤ν1 <···<νp ≤k with aν1 ···νp , a0 ∈ R.
We define the following maps on Ck (Q) : k X X 0 a 7→ a := a0 + (−1)p aν1 ···νp iν1 iν2 · · · iνp , p=1 1≤ν1 <···<νp ≤k k X p(p+1) X a 7→ a := a0 + (−1) 2 aν1 ···νp iν1 iν2 · · · iνp , p=1 1≤ν1 <···<νp ≤k k X p(p−1) X ∗ 0 a 7→ a := a = a0 + (−1) 2 aν1 ···νp iν1 iν2 · · · iνp. p=1 1≤ν1 <···<νp ≤k These maps satisfy x = −x, x0 = −x, x∗ = x for all x ∈ Ri1 ⊕ · · · ⊕ Rik and (uv) = v u, (uv)0 = u0 v 0 , (uv)∗ = v ∗ u∗ for all u, v ∈ Ck (Q). Let us denote Re(x0 + · · · + xk ik ) := x0. Let Vk (Q) ⊂ Ck (Q) be the (k + 1)−dimensional vector space over reals with basis {1, i1 , i2 , · · · , ik }.
In [25], Maaß calls the elements of Tk (Q) as transformers. 6 The Vahlen group of matrices is defined by α β SVk (Q) := { ∈ M2 (Ck (Q)) : α, β, γ, δ ∈ Tk (Q) ∪ {0}, γ δ αδ ∗ − βγ ∗ = 1, αβ ∗ , δγ ∗ ∈ Vk (Q)}. For the proof we refer the reader to [8] Pg 377. We will now give the relationship between SVk (Q) and the Spin group.
Then define Spink (Q) := {s ∈ Ck+ (Q)|sEs∗ ⊂ E, ss∗ = 1}.2) Let E0 be a 3−dimensional vector space over reals with basis {f0 , f1 , f2 }. Let Q0 be the quadratic form on E0 defined by Q0 (y0 f0 + y1 f1 + y2 f2 ) = y02 − y12 − y22. Equip + Ẽ := E0 ⊕ E with the quadratic form Q̃ := Q0 ⊥ Q.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lifting from sl2 to gspin1 4" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.