Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố quy hoạch hệ thống

Luận án: Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho quận thủ đức và quận 9 tp hồ chí minh giai đoạn 201

Tác giả

Luan An

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở khoa học quy hoạch giao thông tĩnh đô thị

Luận án nghiên cứu các nền tảng khoa học cho quy hoạch giao thông tĩnh trong môi trường đô thị. Đề tài làm rõ tầm quan trọng của hệ thống đỗ xe. Quy hoạch bãi đỗ xe cần đồng bộ với tổng thể quy hoạch giao thông đô thị. Việc này đảm bảo hiệu quả hạ tầng giao thông đô thị. Luận án phân tích khái niệm giao thông tĩnh. Đồng thời, luận án xem xét mối liên hệ giữa giao thông tĩnh và động. Nhận định đường đô thị chịu áp lực lớn từ xe đỗ. Quy hoạch giao thông đô thị bền vững yêu cầu giải quyết vấn đề đỗ xe. Công tác này cần dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn rõ ràng. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về tổ chức bãi đỗ xe. Các đô thị phát triển và đang phát triển được khảo sát. Mục tiêu là rút ra bài học phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đề tài cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức này.

1.1. Tổng quan giao thông tĩnh và quy hoạch bãi đỗ xe

Giao thông tĩnh là yếu tố then chốt của hạ tầng giao thông đô thị. Đề tài đi sâu vào khái niệm này. Luận án trình bày tổng quan về các phương pháp quy hoạch giao thông tĩnh đô thị. Các vấn đề liên quan đến đỗ xe được phân tích. Cụ thể gồm nhu cầu đỗ, loại hình bãi đỗ. Việc này bao gồm cả tác động của chúng đến đường đô thị. Nhu cầu đỗ xe ngày càng tăng. Áp lực lên hạ tầng giao thông đô thị rất lớn. Quy hoạch cần phải khoa học. Điều này giúp tối ưu không gian và đảm bảo lưu thông. Các quy định và tiêu chuẩn hiện hành được xem xét. Đây là cơ sở để xây dựng các giải pháp.

1.2. Nguyên tắc xác định vị trí loại hình đỗ xe phù hợp

Luận án đưa ra các nguyên tắc cơ bản. Việc này dùng để xác định vị trí các điểm đỗ xe. Đồng thời lựa chọn loại hình đỗ xe phù hợp cho đô thị. Các nguyên tắc này bao gồm khả năng tiếp cận. Chi phí xây dựng và tác động môi trường cũng được xem xét. Kết nối với hệ thống đường đô thị là ưu tiên hàng đầu. Tiêu chí lựa chọn vị trí cần đảm bảo an toàn giao thông đường bộ. Các yếu tố xã hội và kinh tế cũng được tính đến. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Các loại hình đỗ xe được phân tích. Bao gồm đỗ xe trên đường, bãi đỗ tập trung, và gara nhiều tầng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cần linh hoạt. Chúng cần thích ứng với đặc thù từng khu vực. Nguyên tắc xây dựng mạng lưới bãi đỗ xe được trình bày. Một mạng lưới hợp lý giúp giảm ùn tắc. Nó cũng tăng cường an toàn giao thông đường bộ.

1.3. Phương pháp tính toán nhu cầu và mô hình bãi đỗ

Tính toán nhu cầu đỗ xe là bước quan trọng. Luận án giới thiệu các phương pháp phổ biến. Bao gồm tính theo công thức cơ bản và nguyên lý quy hoạch giao thông đô thị. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đỗ xe được phân tích. Ví dụ như mật độ dân số, loại hình đô thị, mức độ phát triển kinh tế. Các mô hình bãi đỗ xe được nghiên cứu. Bao gồm mô hình đỗ xe trên đường. Mô hình các bãi, điểm đỗ xe nhiều tầng cũng được xem xét. Mô hình đỗ xe tại các bãi đỗ tập trung được khảo sát. Cơ sở khoa học để lựa chọn mô hình phù hợp được trình bày. Luận án cũng xem xét các chỉ tiêu giao thông theo quy hoạch TP.HCM đến năm 2025. Dự báo dân số và đất xây dựng đô thị được sử dụng. Đây là cơ sở để dự báo nhu cầu đỗ xe chính xác hơn.

II. Hiện trạng và thách thức giao thông tĩnh TP

Chương này đi sâu vào thực trạng. Luận án phân tích tình hình giao thông tại TP.HCM. Đặc biệt tập trung vào các Quận Thủ Đức và Quận 9. Nhu cầu đi lại tăng nhanh. Hạ tầng giao thông đô thị chưa đáp ứng kịp. Điều này gây ra nhiều vấn đề. Kẹt xe và ô nhiễm là những thách thức lớn. Hệ thống giao thông tĩnh hiện tại còn nhiều hạn chế. Việc thiếu bãi đỗ xe công cộng là rõ rệt. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến lưu thông. Luận án đánh giá chi tiết. Các bãi đỗ xe hiện có chưa đạt yêu cầu. Chúng không đủ về số lượng lẫn chất lượng. Đường đô thị thường xuyên bị chiếm dụng. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng đường. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tế. Từ đó làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp. Phân tích hiện trạng giúp xác định các điểm nóng. Nó cũng làm rõ các khu vực cần ưu tiên quy hoạch.

2.1. Phân tích hiện trạng giao thông và bãi đỗ xe thành phố

Tình trạng giao thông tại TP.HCM rất phức tạp. Nhu cầu giao thông tăng nhanh chóng mặt. Trong khi đó, hạ tầng giao thông đô thị còn hạn chế. Năng lực vận tải hành khách công cộng chưa phát triển đồng bộ. Điều này khiến phương tiện cá nhân gia tăng. Hệ thống bãi đỗ xe của thành phố đang quá tải. Nhiều khu vực thiếu trầm trọng các điểm đỗ. Các bãi đỗ hiện hữu không đáp ứng quy hoạch giao thông đô thị. Việc này dẫn đến lấn chiếm lòng lề đường đô thị. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn giao thông đường bộ. Các số liệu hiện trạng về bến bãi đỗ được thu thập. Việc này nhằm đưa ra đánh giá khách quan nhất.

2.2. Đánh giá hạ tầng giao thông Quận Thủ Đức và Quận 9

Quận Thủ Đức và Quận 9 là khu vực nghiên cứu chính. Luận án mô tả vài nét về hai quận này. Hiện trạng mạng lưới giao thông khu vực được phân tích. Các tuyến đường chính, phụ và khả năng kết nối được đánh giá. Tình hình phát triển phương tiện vận tải công cộng cũng được khảo sát. Các dự án quy hoạch giao thông đô thị quan trọng đi qua khu vực được nêu bật. Bao gồm các tuyến đường vành đai, đường cao tốc. Đặc biệt là tuyến metro Bến Thành – Suối Tiên. Việc đánh giá này giúp thấy rõ tiềm năng và thách thức. Nó làm rõ áp lực lên hạ tầng giao thông đô thị của khu vực. Từ đó, xác định các điểm cần ưu tiên phát triển giao thông tĩnh.

2.3. Nhu cầu đỗ xe và quỹ đất khu vực nghiên cứu

Hiện trạng hệ thống bến bãi đỗ xe trong khu vực nghiên cứu được kiểm tra. Việc này bao gồm cả bãi đỗ xe hiện có và các quy hoạch đã được phê duyệt. Nhu cầu đỗ xe hiện nay trên địa bàn Quận Thủ Đức và Quận 9 rất lớn. Luận án phân tích sự mất cân đối giữa cung và cầu. Quỹ đất dành cho bến bãi trong khu vực cũng được đánh giá. Việc này cho thấy sự khan hiếm tài nguyên đất. Đây là một thách thức lớn cho quy hoạch giao thông đô thị. Đặc biệt là việc phát triển hạ tầng giao thông đô thị cho các bãi đỗ. Đề tài kết luận về những vấn đề còn tồn tại. Điều này cung cấp cơ sở cho các đề xuất ở chương tiếp theo.

III. Đề xuất quy hoạch bãi đỗ xe cho Quận Thủ Đức Quận 9

Chương này là trọng tâm của luận án. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm quy hoạch giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9. Phương pháp luận xây dựng các điểm đỗ xe được trình bày chi tiết. Việc này bao gồm cách tính toán nhu cầu đỗ xe. Các điểm đỗ công cộng được phân loại rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa không gian. Đồng thời tăng hiệu quả sử dụng hạ tầng giao thông đô thị. Đề xuất cũng phân tích các tuyến giao thông chính. Các nhu cầu điểm đỗ tại từng khu vực được xác định. Giải pháp quy hoạch không chỉ tập trung vào số lượng. Chúng còn chú trọng đến vị trí và quy mô bãi đỗ. Mục tiêu là tạo ra hệ thống giao thông tĩnh đồng bộ. Hệ thống này cần hỗ trợ tốt cho mạng lưới đường đô thị. Đồng thời cải thiện an toàn giao thông đường bộ tổng thể. Các giải pháp mang tính khả thi cao. Chúng phù hợp với điều kiện phát triển của TP.HCM.

3.1. Phương pháp luận và phân loại điểm đỗ xe công cộng

Phương pháp quy hoạch giao thông đô thị cho điểm đỗ xe được trình bày. Luận án cụ thể hóa các bước thực hiện. Các nguyên tắc tính toán nhu cầu đỗ xe trong đô thị được áp dụng. Việc này dựa trên dữ liệu hiện trạng và dự báo phát triển. Các điểm đỗ xe công cộng được phân loại chi tiết. Việc phân loại này giúp xác định giải pháp phù hợp. Các tiêu chí phân loại bao gồm vị trí, loại hình phương tiện, thời gian đỗ. Đồng thời tính chất của khu vực cũng được xét đến. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của hạ tầng giao thông đô thị. Sự phân loại này cũng giúp định hướng cho thiết kế đường ô tô và lối vào bãi đỗ hợp lý.

3.2. Giải pháp quy hoạch chi tiết từng khu vực cụ thể

Luận án đề xuất các giải pháp chung. Các giải pháp này dành cho việc quy hoạch giao thông tĩnh. Nó cũng bao gồm xây dựng đường ô tô và các điểm đỗ. Đặc biệt, luận án đưa ra giải pháp cho từng khu vực cụ thể. Các khu vực có đặc điểm khác nhau sẽ có giải pháp riêng. Ví dụ như khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp. Vị trí và quy mô của các bãi đỗ được xác định rõ ràng. Điều này dựa trên phân tích nhu cầu và quỹ đất. Giải pháp này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất đô thị. Đồng thời đảm bảo khả năng tiếp cận thuận tiện. Chúng cũng giảm áp lực lên đường đô thị hiện có. Các đề xuất này hướng tới một hạ tầng giao thông đô thị toàn diện.

3.3. Vị trí quy mô bãi đỗ và phân tích tuyến giao thông

Việc xác định vị trí và quy mô bãi đỗ xe là ưu tiên. Luận án thực hiện phân tích tuyến giao thông kỹ lưỡng. Các tuyến đường chính và phụ trong khu vực được xem xét. Nhu cầu đỗ xe tại các điểm nóng giao thông được đánh giá. Các giải pháp quy hoạch được đề xuất phù hợp với mật độ giao thông. Đồng thời phù hợp với lưu lượng phương tiện. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả hạ tầng giao thông đô thị. Đề xuất này cũng góp phần nâng cao an toàn giao thông đường bộ. Các vị trí được chọn có khả năng kết nối tốt. Chúng đảm bảo tiện lợi cho người sử dụng. Kỹ thuật thiết kế đường ô tô và lối vào được tính toán kỹ lưỡng. Điều này hỗ trợ việc ra vào bãi đỗ một cách an toàn và hiệu quả.

IV. Giải pháp công nghệ và chính sách hạ tầng giao thông

Luận án không chỉ dừng lại ở quy hoạch. Đề tài còn đề xuất các giải pháp tổng thể. Chúng bao gồm việc áp dụng công nghệ tiên tiến. Đồng thời cải thiện chính sách quản lý hạ tầng giao thông đô thị. Việc này nhằm xây dựng một hệ thống giao thông tĩnh hiện đại. Các giải pháp công nghệ giúp tối ưu hóa không gian. Chúng nâng cao hiệu quả vận hành bãi đỗ xe. Các chính sách khuyến khích đầu tư cũng được phân tích. Chính sách này thúc đẩy sự tham gia của các thành phần kinh tế. Điều này nhằm phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông đô thị. Giải pháp này góp phần giải quyết vấn đề đỗ xe. Đồng thời cải thiện chất lượng môi trường đô thị. Đảm bảo an toàn giao thông đường bộ. Việc này tạo ra một hệ thống quy hoạch giao thông đô thị bền vững.

4.1. Tổ chức không gian kiến trúc bãi đỗ xe hiệu quả

Luận án đề xuất các giải pháp tổ chức không gian. Việc này dành cho kiến trúc các điểm đỗ xe. Mục tiêu là tối ưu hóa công năng và thẩm mỹ. Các gara ngầm (bãi đỗ ngầm) được phân tích. Tổng mặt bằng và giao thông đối với chúng được xem xét. Không gian đỗ xe cần được bố trí hợp lý. Không gian dịch vụ và không gian quản lý kỹ thuật cũng được chú trọng. Công nghệ và kỹ thuật xây dựng hiện đại được áp dụng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Đồng thời giảm thiểu tác động đến cảnh quan đô thị. Kỹ thuật xây dựng đường và bãi đỗ cần đảm bảo tiêu chuẩn. Thiết kế đường ô tô và lối đi trong bãi đỗ cần rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo thuận tiện và an toàn.

4.2. Ứng dụng mô hình bãi đỗ xe tiên tiến cho đô thị

Nghiên cứu khảo sát một số mô hình bãi đỗ xe tiên tiến. Chúng có thể áp dụng vào khu vực nghiên cứu. Ví dụ như mô hình đỗ xe ngay trên đường có không gian rộng. Bãi đậu xe tự động cũng được đề cập. Mô hình bãi đậu xe nổi dạng khung thép lắp ghép được xem xét. Công nghệ xếp xe tự động giúp tối ưu diện tích. Bãi đậu xe ngầm là một giải pháp hiệu quả cho khu vực trung tâm. Việc lựa chọn mô hình cần cân nhắc. Chúng cần phù hợp với điều kiện địa hình và kinh tế. Kỹ thuật xây dựng đường và công trình liên quan cần hiện đại. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

4.3. Các giải pháp cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển

Để thực hiện các đề xuất, chính sách là yếu tố then chốt. Luận án đề xuất các giải pháp về cơ chế chính sách. Các chính sách này nhằm khuyến khích đầu tư vào hạ tầng giao thông đô thị. Đặc biệt là phát triển hệ thống giao thông tĩnh. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai được xem xét. Việc này thu hút các nhà đầu tư tư nhân. Đồng thời đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình triển khai dự án. Các quy định về quản lý và vận hành bãi đỗ xe cũng được đề xuất. Chúng đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Giải pháp này góp phần hoàn thiện quy hoạch giao thông đô thị. Chúng tăng cường an toàn giao thông đường bộ trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho quận thủ đức và quận 9 tp hồ chí minh giai đoạn 2010 2025 tầm nhìn sau năm 2025

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------@&?------- TRẦN THỊ TRÚC LIỂU QUY HOẠCH HỆ THỐNG GIAO THÔNG TĨNH CHO QUẬN THỦ ĐỨC VÀ QUẬN 9 - TP HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2010-2025, TẦM NHÌN SAU NĂM 2025 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KỸ THUẬT Thành Phố Hồ Chí Minh - 2010 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------@&?------- TRẦN THỊ TRÚC LIỂU QUY HOẠCH HỆ THỐNG GIAO THÔNG TĨNH CHO QUẬN THỦ ĐỨC VÀ QUẬN 9 - TP HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2010-2025, TẦM NHÌN SAU NĂM 2025 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG ĐƯỜNG ÔTÔ VÀ ĐƯỜNG THÀNH PHỐ MÃ SỐ : 60 – 58 – 30 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN TUẤN HIỆP Thành Phố Hồ Chí Minh - 2010 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 Mục lục CHƯƠNG: MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Độ tin cậy của đề tài. 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN VỀ GIAO THÔNG TĨNH. Tổng quan về giao thông tĩnh đô thị. Tổng quan về giao thông đô thị.

Tổng quan về giao thông tĩnh đô thị. Tổng quan về quy hoạch giao thông tĩnh. Tổng quan về quy hoạch giao thông vận tải đô thị. Tổng quan về quy hoạch giao thông tĩnh đô thị.

Các nguyên tắc và tiêu chí cơ bản để xác định vị trí và lựa chọn loại hình đỗ xe trong đô thị. Các nguyên tắc xây dựng mạng lưới các điểm đỗ xe trong đô thị. Những nguyên tắc lựa chọn vị trí điểm đỗ xe trong đô thị. Các tiêu chí cơ bản để xác định vị trí và lựa chọn loại hình đỗ xe trong đô thị 22 1.

Phương pháp tính toán nhu cầu đỗ xe trong đô thị. Tính theo công thức cơ bản. Theo nguyên lý quy hoạch. Cơ sở khoa học để lựa chọn mô hình bãi đỗ xe trong đô thị.

27 HV: Trần Thị Trúc Liểu - Lớp: XD Đường ô tô & TP - K15 Trang 1 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 1. Mô hình các điểm đỗ trên đường. Mô hình các bãi, điểm đỗ xe nhiều tầng.

Mô hình đỗ xe tại các bãi đỗ. Một số chỉ tiêu giao thông theo điều chỉnh chỉnh quy hoạch TP HCM đến năm 2025 (Theo Quyết định 24/QĐ-TTg ngày 6 tháng 1 năm 2010). Dự báo dân số đến năm 2025. Dự báo đất xây dựng đô thị đến năm 2025:.

Các chỉ tiêu chính. Một số chỉ tiêu khác. Kinh nghiệm Quy hoạch tổ chức các điểm đỗ xe công cộng tại một số đô thị trên thế giới và khu vực Asean. Tại các nước phát triển.

Tại các nước đang phát triển. Kết luận chương 1. 39 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VỀ GIAO THÔNG VÀ GIAO THÔNG TĨNH TRONG KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Tình trạng về giao thông khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhu cầu giao thông tăng nhanh. Hạn chế về năng lực cơ sở hạ tầng giao thông đô thị. Hạn chế về năng lực vận tải hành khách công cộng. Hiện trạng về giao thông tĩnh trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.

Hiện trạng chung về bãi đỗ xe. Phân tích, đánh giá hiện trạng bãi đỗ xe so với quy hoạch của Thành phố: 48 2. Các số liệu hiện trạng về bến bãi đỗ. Vài nét về khu vực nghiên cứu: (KVNC).

51 HV: Trần Thị Trúc Liểu - Lớp: XD Đường ô tô & TP - K15 Trang 2 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 2. Quận Thủ Đức. Hiện trạng mạng lưới giao thông KVNC.

Hiện trạng về loại phương tiện vân tải công cộng trên trong KVNC. Các dự án quy hoạch giao thông đi qua KVNC. Các tuyến đường vành đai và dường cao tốc. Tuyến mê trô Bến Thành – Suối Tiên.

Hiện trạng về hệ thống bến bãi trong khu vực nghiên cứu (KVNC). Hiện trạng về bến, bãi đỗ xe trong KVNC. Hiện trạng quy hoạch bến bãi đỗ xe trong KVNC. Nhu cầu hiện nay trên địa bàn KVNC.

Hiện trạng về quỹ đất dành cho bến, bãi trong KVNC. Kết luận chương 2. 66 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT QUY HOẠCH CÁC ĐIỂM ĐỖ XE TRONG KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Phương pháp quy hoạch xây dựng các điểm đỗ xe trên địa bàn Quận Thủ Đức và Quận 9 TP HCM (KVNC).

Tính toán nhu cầu đỗ xe trong đô thị .2 Phân loại các điểm đỗ xe công cộng cho quy hoạch điểm đỗ xe trong KVNC 69 3. Phân tích tuyến giao thông & các nhu cầu điểm đỗ trong khu vực. Giải pháp quy hoạch và xây dựng các điểm đỗ công cộng trong KVNC. Các giải pháp chung:.

Giải pháp cho từng khu vực cụ thể. Vị trí, quy mô của các bãi đỗ. 84 HV: Trần Thị Trúc Liểu - Lớp: XD Đường ô tô & TP - K15 Trang 3 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 3.

Giải pháp tổ chức không gian kiến trúc các điểm đỗ xe đề xuất trong mô hình quy hoạch. Tổng mặt bằng và giao thông đối với các gara ngầm (bãi đỗ ngầm). Không gian đỗ xe. Không gian dịch vụ.

Không gian quản lý kĩ thuật. Công nghệ - kĩ thuật. Một số mô hình bãi đỗ xe có thể áp dụng vào khu vực nghiên cứu:. Mô hình đỗ xe ngay trên đường có không gian rộng.

Bãi đậu xe tự động. Bãi đậu xe nổi dạng khung thép lắp ghép sử dụng công nghệ xếp xe tự động 101 3. Bãi đậu xe ngầm. Các giải pháp về cơ chế chính sách.

Giải pháp về nguồn vốn. Chính sách. Tổ chức quản lý theo quy hoạch. Kết luận chương 3.

105 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Các kết quả đạt được của đề tài. Đánh giá hiệu quả của các kết quả nghiên cứu. Kiến nghị về việc áp dụng vào thực tế các kết quả nghiên cứu.

Hạn chế và hướng phát triển của đề tài. 110 HV: Trần Thị Trúc Liểu - Lớp: XD Đường ô tô & TP - K15 Trang 4 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 CHƯƠNG: MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Khu vực đô thị Thành phố Hồ Chí Minh (TP HCM) là trung tâm chính của miền nam Việt Nam và là khu kinh tế quan trọng nhất nước.

Chính vì thế, điều có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là khu vực đô thị này cần hoạt động rất hiệu quả. Để đạt được điều này, một trong những vấn đề cốt cần lưu tâm là hệ thống giao thông vận tải với, chức năng hoạt động giống như hệ thống mạch máu của cơ thể sống. Thêm vào đó, TP.Hồ Chí Minh có số lượng phương tiện và tốc độ gia tăng phương tiện cũng như hành trình giao thông cao nhất cả nước. Ngoài ra, dân số cơ học tăng quá nhanh, sự phát triển đô thị tập trung quá cao ở khu vực trung tâm, ý thức chấp hành pháp luật, văn hóa trong tham gia giao thông của một bộ phận người dân chưa cao, vận tải công cộng mới chỉ đáp ứng khoảng 7% nhu cầu và TP chưa có các phương thức vận chuyển hành khách khối lượng lớn như tàu điện ngầm, đường sắt trên cao.

Vì thế bài toán xây dựng, phát triển hạ tầng đặc biệt là hạ tầng giao thông để đáp ứng nhu cầu được coi là khó khăn hơn so với các địa phương khác. Chính vì vậy mà trong khoảng thời gian gần đây, các vấn đề về ùn tắt giao thông và an toàn giao thông là một trong những vấn đề nóng bỏng mà xã hội quan tâm. Thực trạng về quy hoạch giao thông của Việt Nam nói chung và TP. Hồ Chí Minh nói riêng từ trước đến nay như chúng ta biết chỉ quan tâm đến hệ thống giao thông động còn giao thông tĩnh thì chưa được quan tâm một cách thích đáng, quỹ đất dành cho giao thông tĩnh còn rất khiêm tốn.

Nhu cầu về bãi đỗ của các phương tiện giao thông trong các thành phố lớn là rất cấp thiết vì nó không những ảnh hưởng đến an toàn giao thông, mỹ quan thành phố mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của thành phố đó. Do vậy, cơ sở hạ tầng giao thông đô thị phải được xây dựng đồng bộ: Mật độ và sự phân bố mạng lưới đường hợp lý, hệ thống giao thông tĩnh đáp ứng đủ về số lượng và chất lượng, thông tin, tín hiệu điều khiển giao thông hiện đại, thông suốt. HV: Trần Thị Trúc Liểu - Lớp: XD Đường ô tô & TP - K15 Trang 5 Đề tài: Quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho Quận Thủ Đức và Quận 9 – TP. HCM giai đoạn 2010 – 2025, tầm nhìn sau năm 2025 Quận Thủ Đức và Quận 9 TP HCM là hai Quận nằm ở phía đông bắc Thành phố, trước đây là khu vực ngoại thành có tốc độ phát triển tương đối chậm, kinh tế chủ yếu là trồng nông nghiệp và buôn bán nhỏ lẻ.

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình đô thị hóa của cả nước nói chung và TP HCM nói riêng, kinh tế và dân số của 2 Quận trên đã có nhiều biến đổi. Hiện nay, Quận Thủ Đức và Quận 9 là một trong những đô thị mới, theo quy hoạch phát triển đô thị cả nước đến năm 2025, Quận Thủ Đức và Quận 9 sẽ là chùm đô thị khoa học - Công nghệ, thương mại và dịch vụ của thành phố. Hệ thống hạ tầng giao thông trong khu vực hiện còn thưa thớt và hình như là chưa theo kịp sự phát triển chung của khu vực. Do vậy, để tránh đi vào “vết xe đổ” của các đô thị cũ về tổ chức giao thông và an toàn giao thông đô thị, việc quy hoạch cơ sở hạ tầng giao thông bao gồm cả giao thông động và giao thông tĩnh là nhu cầu cấp thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố quy hoạch hệ thống giao thông tĩnh cho quận thủ đức và quận 9 tp hồ chí minh giai đoạn 201

Luận án "Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ ngành xây dựng đường ô tô và đường thành phố" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter