Luận án kinh tế: Xây dựng lòng trung thành du khách du lịch biển Việt Nam - Lê Chí Công

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào việc xây dựng lòng trung thành của du khách đối với du lịch biển Việt Nam, hướng đến phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế (Kinh tế Du lịch)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng lòng trung thành du khách du lịch biển

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng lòng trung thành du khách đối với du lịch biển Việt Nam. Lòng trung thành du khách du lịch biển là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Nhu cầu giữ chân khách du lịch biển ngày càng cấp thiết. Du lịch biển Việt Nam cần các chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết lâu dài với điểm đến. Việc này đảm bảo nguồn khách ổn định. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

1.1. Nhu cầu giữ chân khách du lịch biển

Thị trường du lịch biển cạnh tranh khốc liệt. Việc giữ chân khách du lịch biển hiện có hiệu quả hơn thu hút khách mới. Khách hàng trung thành mang lại doanh thu ổn định. Họ cũng đóng vai trò quảng bá truyền miệng mạnh mẽ. Đây là cơ hội vàng cho các điểm đến. Giảm thiểu chi phí marketing. Tối ưu hóa nguồn lực cho phát triển.

1.2. Lợi ích từ lòng trung thành du khách

Lòng trung thành du khách giảm chi phí marketing. Du khách trung thành thường chi tiêu nhiều hơn. Họ dễ dàng khám phá các sản phẩm, dịch vụ bổ sung. Lòng trung thành góp phần xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch biển vững chắc. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Tạo ra một chuỗi giá trị bền vững. Tăng cường uy tín điểm đến trên bản đồ du lịch thế giới.

1.3. Cơ sở lý luận phát triển bền vững du lịch biển

Luận án xem xét các lý thuyết hành vi tiêu dùng. Các khái niệm về lòng trung thành được phân tích sâu sắc. Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến và lòng trung thành được làm rõ. Sự hài lòng du khách biển là cầu nối quan trọng. Nghiên cứu tạo nền tảng lý luận cho các chiến lược lòng trung thành du khách. Nó hỗ trợ phát triển bền vững du lịch biển. Đảm bảo tăng trưởng dài hạn cho ngành.

II.Yếu tố ảnh hưởng chất lượng trải nghiệm du khách biển

Chất lượng trải nghiệm du khách biển đóng vai trò trọng yếu. Các yếu tố tác động đến trải nghiệm cần được nhận diện. Sự hài lòng du khách biển là kết quả trực tiếp của trải nghiệm tích cực. Nó là tiền đề cho lòng trung thành. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện dịch vụ. Nó cũng góp phần tạo ra những chuyến đi đáng nhớ cho du khách.

2.1. Đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch biển

Chất lượng dịch vụ du lịch biển bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là cơ sở hạ tầng, dịch vụ lưu trú, ăn uống. Hoạt động giải trí, thái độ phục vụ cũng rất quan trọng. Mức độ sạch sẽ, an toàn cũng ảnh hưởng lớn. Khách du lịch đánh giá tổng thể các yếu tố này. Đảm bảo chất lượng đồng đều là cần thiết. Nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ liên tục.

2.2. Tác động của sự hài lòng du khách biển

Sự hài lòng du khách biển hình thành từ trải nghiệm thực tế. Trải nghiệm vượt mong đợi tạo ra sự hài lòng cao. Hài lòng là yếu tố mạnh mẽ nhất dẫn đến ý định quay lại. Nó cũng thúc đẩy việc giới thiệu điểm đến cho người khác. Sự hài lòng là mục tiêu chính của các nhà quản lý. Đây là động lực cho các chiến lược lòng trung thành du khách.

2.3. Các yếu tố nhân khẩu học và cá nhân

Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến sự hài lòng. Chúng bao gồm động cơ du lịch, kiến thức điểm đến. Sự quan tâm đến du lịch biển cũng tác động. Đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, thu nhập cũng có vai trò. Những yếu tố này điều tiết mối quan hệ giữa hài lòng và trung thành. Hiểu rõ chúng giúp cá nhân hóa chiến lược lòng trung thành du khách. Tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết du lịch phù hợp.

III.Xây dựng chiến lược lòng trung thành du khách hiệu quả

Việc phát triển chiến lược lòng trung thành du khách là điều cốt yếu. Các chiến lược này phải dựa trên hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ. Nó khuyến khích du khách quay lại nhiều lần. Các chiến lược này cần được triển khai toàn diện. Đảm bảo tính nhất quán qua các kênh khác nhau.

3.1. Phân tích mô hình lòng trung thành tổng hợp

Lòng trung thành có nhiều khía cạnh. Đó là trung thành hành vi (quay lại) và trung thành thái độ (yêu thích). Mô hình tổng hợp giúp hiểu đầy đủ các yếu tố. Nó bao gồm chất lượng điểm đến, sự hài lòng và các yếu tố cá nhân. Mô hình này cung cấp khung phân tích toàn diện. Từ đó, xây dựng các chiến lược lòng trung thành du khách phù hợp.

3.2. Chương trình khách hàng thân thiết du lịch

Phát triển các chương trình khách hàng thân thiết du lịch. Chương trình này nên có ưu đãi đặc biệt. Chúng có thể là giảm giá, quà tặng hoặc dịch vụ độc quyền. Giao tiếp thường xuyên với khách hàng là cần thiết. Mục tiêu là tạo cảm giác được trân trọng. Các chương trình này củng cố lòng trung thành du khách du lịch biển. Nó khuyến khích du khách quay lại và giới thiệu.

3.3. Marketing du lịch biển Việt Nam sáng tạo

Sử dụng các kênh marketing hiệu quả. Chú trọng nội dung sáng tạo, hấp dẫn. Quảng bá nét đẹp độc đáo của du lịch biển Việt Nam. Kể câu chuyện về trải nghiệm du khách du lịch biển. Xây dựng hình ảnh thương hiệu điểm đến du lịch biển mạnh mẽ. Áp dụng công nghệ số để tiếp cận du khách. Tăng cường tương tác trên mạng xã hội. Tạo dựng cộng đồng du khách yêu biển Việt Nam.

IV.Giải pháp nâng cao thương hiệu điểm đến du lịch biển

Nâng cao thương hiệu điểm đến du lịch biển là chiến lược dài hạn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào chất lượng và trải nghiệm. Mục tiêu là tạo ra hình ảnh độc đáo, hấp dẫn trong tâm trí du khách. Thương hiệu mạnh thu hút nhiều du khách hơn. Nó cũng giúp định vị Việt Nam trên bản đồ du lịch thế giới. Phát triển bền vững là chìa khóa.

4.1. Cải thiện chất lượng điểm đến du lịch biển

Đầu tư vào cơ sở vật chất, hạ tầng. Nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú, ăn uống. Đảm bảo an ninh, vệ sinh môi trường. Phát triển các sản phẩm du lịch đa dạng, phong phú. Các điểm đến cần duy trì vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa. Đây là nền tảng cho sự hài lòng du khách biển. Chất lượng dịch vụ du lịch biển là yếu tố sống còn.

4.2. Trải nghiệm du khách du lịch biển độc đáo

Tạo ra các hoạt động độc đáo, khác biệt. Mang đến trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực. Khuyến khích du khách tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Tập trung vào dịch vụ cá nhân hóa, chu đáo. Mỗi trải nghiệm phải là một kỷ niệm khó quên. Trải nghiệm độc đáo là cách hiệu quả để giữ chân khách du lịch biển. Nó cũng xây dựng lòng trung thành du khách.

4.3. Phát triển bền vững du lịch biển

Các giải pháp cần gắn liền với phát triển bền vững du lịch biển. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường biển. Nâng cao nhận thức cộng đồng về du lịch có trách nhiệm. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Phát triển bền vững đảm bảo tương lai lâu dài cho du lịch biển Việt Nam. Tạo ra giá trị cho thế hệ hiện tại và tương lai.

V.Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn cho du lịch biển

Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về lòng trung thành du khách. Các kết quả có giá trị ứng dụng cao. Chúng giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp định hướng chiến lược. Mục tiêu là tăng cường lòng trung thành và phát triển bền vững. Luận án cung cấp các phát hiện quan trọng. Đây là cơ sở cho các quyết sách trong ngành du lịch biển Việt Nam.

5.1. Mô hình trung thành du khách các thành phố biển

Nghiên cứu phân tích các đặc điểm của lòng trung thành. Mô hình cấu trúc được kiểm định chính thức. Nó chỉ ra ảnh hưởng của chất lượng điểm đến. Mối quan hệ phức tạp giữa sự hài lòng du khách và lòng trung thành cũng được làm rõ. Các yếu tố điều tiết được xác định cụ thể. Mô hình này áp dụng cho các thành phố du lịch biển. Giúp hiểu rõ hơn hành vi du khách.

5.2. Gợi ý chính sách giữ chân khách du lịch biển

Dựa trên kết quả, nhiều gợi ý chính sách được đưa ra. Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Các chiến lược lòng trung thành du khách cần được ưu tiên. Xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết du lịch hiệu quả. Cải thiện marketing du lịch biển Việt Nam. Tăng cường khả năng giữ chân khách du lịch biển. Đảm bảo nguồn khách ổn định cho tương lai.

5.3. Định hướng cho phát triển bền vững du lịch biển

Các kết quả nghiên cứu cũng đóng góp vào phát triển bền vững du lịch biển. Cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan. Đẩy mạnh bảo vệ môi trường, tài nguyên biển. Tạo ra giá trị kinh tế song hành với giá trị xã hội. Hướng tới một ngành du lịch biển Việt Nam thịnh vượng. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Nâng cao vị thế của du lịch biển Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ kinh tế xây dựng lòng trung thành của du khách đối với du lịch biển việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Trêng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  LÊ CHÍ CÔNG X¢Y DùNG LßNG TRUNG THµNH CñA DU KH¸CH §èI VíI DU LÞCH BIÓN VIÖT NAM Chuyên ngành : Quản lý kinh tế (Kinh tế Du lịch) Mã số : 62340410 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Ngêi híng dÉn khoa häc: 1. PHẠM HỒNG CHƯƠNG 2. LẠI PHI HÙNG HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Tất cả các số liệu và những trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng.

Những phân tích của luận án cũng chưa từng được công bố ở một công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Tác giả luận án Lê Chí Công ii Lời cảm ơn Trước hết, tác giả xin chuyển lời tri ân sâu sắc nhất đến tập thể giáo viên hướng dẫn, PGS.TS Phạm Hồng Chương và PGS.TS Lại Phi Hùng. Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết và rất trách nhiệm của thầy đã giúp tác giả hoàn thành luận án của mình.

Tác giả chân thành biết ơn trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Sau đại học, Khoa Du lịch và Khách sạn, Bộ môn Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành cùng các thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh. Chính những kiến thức, phương pháp mới được tiếp thu từ quá trình nghiên cứu tại trường là hành trang quan trọng giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo trường Đại học Nha Trang, lãnh đạo Khoa Kinh tế đã luôn quan tâm và tạo mọi điều kiện trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả trân trọng những chia sẽ, đóng góp của bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng như sinh viên chuyên ngành du lịch ở Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu đã hỗ trợ thu thập dữ liệu.

Cuối cùng, xin gửi tặng kết quả luận án cho người thân, cha mẹ và người vợ yêu dấu. Chính tình yêu thương và sự quan tâm của gia đình là động lực to lớn cho tác giả hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, 11/2014 Lê Chí Công iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC HÌNH, MÔ HÌNH.viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.2 Sự cần thiết của nghiên cứu.1 Về mặt thực tiễn.2 Về mặt lý luận.3 Mục tiêu nghiên cứu.4 Câu hỏi nghiên cứu.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.6 Mô hình nghiên cứu.7 Đóng góp của đề tài.1 Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.2 Đóng góp về mặt thực tiễn.8 Kết cấu luận án.13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN LÝ THUYẾT.2 Lý thuyết hành vi tiêu dùng trong du lịch.1 Các khái niệm có liên quan đến hành vi tiêu dùng trong du lịch.2 Mô hình nghiên cứu hành vi tiêu dùng trong du lịch.3 Lòng trung thành của khách hàng.1 Các quan điểm liên quan đến lòng trung thành của khách hàng.

Trung thành hành vi. Trung thành thái độ. Trung thành tổng hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.

Chất lượng điểm đến. Các quan điểm liên quan đến chất lượng điểm đến. Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến với lòng trung thành.5 Sự hài lòng của khách hàng. Các quan điểm liên quan đến sự hài lòng của khách hàng.

Mối quan hệ giữa sự hài lòng với lòng trung thành của khách hàng.6 Các yếu tố có ảnh hưởng tiết chế trong mối quan hệ giữa sự hài lòng-lòng trung thành của khách hàng.1 Các yếu tố thuộc về cá nhân.2 Các yếu tố thuộc về nhân khẩu học.7 Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .64 Tiểu kết chương 2.67 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN.2 Thiết kế nghiên cứu.1 Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu.3 Chọn mẫu nghiên cứu.3 Xây dựng thang đo.4 Phương pháp xử lý thông tin.5 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.79 Tiểu kết chương 3.82 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC.2 Phân tích mô tả chung về mẫu nghiên cứu chính thức.1 Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu.2 Mô tả mẫu nghiên cứu.3 Phân tích mô tả chung về các đặc điểm của khái niệm nghiên cứu.1 Lòng trung thành hành vi.2 Lòng trung thành thái độ.3 Kiểm định T-test giá trị khác biệt cho các khái niệm trung thành liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, hôn nhân).4 Kiểm định ANOVA giá trị khác biệt cho các khái niệm trung thành liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, thu nhập).5 Động cơ du lịch của du khách.6 Sự hài lòng của du khách.7 Kiến thức về điểm đến.8 Sự quan tâm du lịch biển.9 Tìm kiếm sự đa dạng (tâm lý thích khám phá điểm du lịch mới).10 Chất lượng điểm đến.4 Kết quả nghiên cứu định lượng mô hình cấu trúc.1 Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach alpha.2 Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA).4 Kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu.5 Kiểm định mô hình lý thuyết chính thức.5 Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận án.1 Một số đặc điểm nỗi bật của lòng trung thành điểm đến đối với các thành phố du lịch biển.2 Ảnh hưởng của các thành phần chất lượng điểm, sự hài lòng của du khách lên lòng trung thành điểm đến.3 Giải thích mối quan hệ phức tạp giữa sự hài lòng của du khách và lòng trung thành điểm đến.122 Tiểu kết chương 4.125 Chương 5: ỨNG DỤNG VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.2 Những gợi ý về mặt chính sách cho thực tiễn kinh doanh du lịch.1 Đối với các doanh nghiệp kinh doanh du lịch.2 Đối với cơ quan quản lý ngành du lịch tại các địa phương.3 Đối với cơ quan quản lý ngành du lịch cấp Trung ương.3 Những đóng góp của luận án.1 Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.2 Đóng góp về mặt thực tiễn.4 Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.141 Tiểu kết chương 5.144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AL Trung thành thái độ Attitudinal Loyalty AMOS Phân tích cấu trúc mô măng Analysis of Moment Structures Phân tích sự khác biệt trung bình Analysis of Variance ANOVA giữa các nhóm AT Sức hấp dẫn thành phố Attractive ATA Thái độ với hành động Attitudinal to Action BL Trung thành hành vi Behavioral Loyalty CCR Độ tin cậy tổng hợp Composite construct reliability CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis CFI Chỉ số thích hợp so sánh Comparative Fit Index CL Trung thành tổng hợp Composite Loyalty CV Giá trị hội tụ Convergent Validity DK Kiến thức điểm đến Destination Knowlegde DP Người dân thành phố Destination People DQ Chất lượng điểm đến Destination Quality DV Giá trị phân biệt Discriminant Validity EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis EQ Chất lượng mong đợi Expectation Quality ET Hoạt động giải trí Entertainment FF Dạng chức năng Functional Forms FL Trọng số nhân tố Factor Loading HOLSAT Thỏa mãn kỳ nghỉ Holiday Satisfaction HP Dịch vụ lưu trú, ăn uống, lữ hành Hospitality INTEN Ý định Intention INVOL Sự quan tâm du lịch Involvement Chỉ số KMO Kaiser-Meyer-Olkin Measure of KMO Sampling Adequacy index LF Quan hệ tuyến tính Linear Forms LOY Trung thành Loyalty LV Biến ẩn Latent Variables Du lịch kết hợp với Hội nghị, hội Meetings, Incentives, MICE thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện Conferences, and Exhibitions vii ML Ước lượng khả năng tối đa Maximum Likelihood MO Tác động tiết chế Moderators NLF Quan hệ phi tuyến tính Non-Linear Forms NT Lý thuyết chuẩn mực Norm Theory NV Giá trị liên hệ lý thuyết Nomological Validity OV Khái niệm quan sát Observed Variables Chỉ số cam kết tâm lý Psychologycial Commitment PCI Index PQ Chất lượng thực hiện Performance Quality PS Nghiên cứu sơ bộ Pilot Study GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic Product GFI Chỉ số phù hợp Goodness of Fit Index GLS Ước lượng bình phương bé nhất Generalized Least Square RE Quay trở lại Revisit/Return Khai căn trung bình số gần đúng Root Mean Square Error RMSEA bình phương Approximation SA Sự hài lòng Satisfaction Hội chứng hô hấp cấp tính nặng Severe acute respiratory SARS syndrome (SARS) SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling SERVQUAL Chất lượng dịch vụ Service Quality Một chương trình máy tính phục vụ Statistical Package for the Social SPSS công tác thống kê Sciences SL Trọng số nhân tố chuẩn hóa Standardized loadings TLI Chỉ số TLI Tucker & Lewis Index TP Hệ thống giao thông và an toàn Transportation VE Phương sai trích Variance Extracted Tổng cục du lịch Việt Nam Vietnam National VNAT Administration of Tourism VS Tìm kiếm sự đa dạng Variety Seeking WOM Truyền miệng Word of Mouth viii DANH MỤC HÌNH, MÔ HÌNH HÌNH: Hình 1.0: Mô hình đề xuất.1: Mô hình hành vi tiêu dùng trong du lịch (Mathieson & Wall, 1982).2: Mô hình Stimulus-Response (Middleton, 1994).3: Cấu trúc lòng trung thành.4: Yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ và du lịch.5: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính và dương của chất lượng điểm đến lên lòng trung thành khách hàng.6: Mối quan hệ gián tiếp của chất lượng điểm đến lên lòng trung thành khách hàng.7: Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng.8: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính và dương của sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng.9: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính, phi tuyến tính và dương của sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng.10: Vai trò của kiến thức trong mối quan hệ sự hài lòng - lòng trung thành khách hàng.11: Vai trò của sự quan tâm trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng.12: Vai trò của tìm kiếm sự đa dạng trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng.13: Mô hình đề xuất (mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau của chất lượng điểm đến, sự hài lòng và các thành phần khác nhau của trung thành điểm đến).14: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của du khách: Vai trò tiết chế của kiến thức điểm đến, sự quan tâm đến du lịch, và tìm kiếm đa dạng.15: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của du khách: Vai trò tiết chế của yếu tố thuộc về nhân khẩu học trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành du khách.1: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn.2: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn.3: Vai trò tiết chế của kiến thức điểm đến (DK) trong mối quan hệ giữa sự hài lòng (SA) và ý định truyền miệng (WOM) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào việc xây dựng lòng trung thành của du khách đối với du lịch biển Việt Nam, hướng đến phát triển bền vững.

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế Du lịch). Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter