Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam" của Thân Trọng Thụy đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực kinh tế du lịch, đặc biệt là du lịch tâm linh tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự phát triển bùng nổ của ngành Du lịch Việt Nam, với số lượng khách quốc tế tăng từ 6 triệu lượt năm 2011 lên gần 13 triệu lượt năm 2017 và doanh thu du lịch đạt gần 515 nghìn tỷ đồng (tương đương 23 tỷ USD) vào năm 2017, đóng góp khoảng 7% GDP quốc gia (Tổng cục Du lịch, 2018). Trong bối cảnh đó, du lịch tâm linh nổi lên như một loại hình có tiềm năng to lớn, khi chiếm hơn 42% tổng số khách nội địa với gần 15 triệu lượt khách ghé thăm các địa điểm tâm linh trên cả nước vào năm 2014 (Tổng cục Du lịch, 2014). Việt Nam, với 6 di sản văn hóa vật thể và 12 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận, cùng hơn 25.000 cơ sở thờ tự của 13 tôn giáo (Bộ Ngoại giao, 2016), sở hữu nguồn tài nguyên phong phú cho loại hình du lịch này. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về lòng trung thành của du khách phần lớn tập trung vào du lịch nói chung hoặc các điểm đến tôn giáo ngoài Việt Nam, bỏ qua đặc thù của niềm tin tâm linh trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.

Research Gap Cụ Thể: Luận án này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng đã được xác định rõ ràng. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây chưa xây dựng được một mô hình tổng thể đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách với các điểm du lịch tâm linh, đặc biệt trong mối quan hệ không thể tách rời của niềm tin tâm linh. Như tác giả đã chỉ ra, "phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện cho các điểm đến du lịch nói chung... hoặc những địa danh tôn giáo nhưng không phải ở Việt Nam" (Thân Trọng Thụy, 2019). Thứ hai, vai trò của "niềm tin tâm linh" như một nhân tố cốt lõi trong du lịch tâm linh đã không được xem xét đầy đủ trong các mô hình nghiên cứu về sự hài lòng và lòng trung thành của du khách (Thân Trọng Thụy, 2019). Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào các lý do lựa chọn điểm đến hoặc đánh giá thực trạng (Kemenidous & Vourous, 2015; Drule et al., 2012). Thứ ba, quy mô nghiên cứu ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào một điểm du lịch hay một khu vực cụ thể (Nguyễn Trọng Nhân & Cao Mỹ Khanh, 2014; Trần Đức Anh Sơn et al., 2015), thiếu đi tính khái quát trên phạm vi toàn quốc và đa dạng tôn giáo.

Research Questions và Hypotheses: Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những nhân tố nào hình thành hình ảnh điểm đến du lịch để thu hút du khách tại các điểm đến du lịch tâm linh?
  2. Có những nhân tố nào tác động đến cảm nhận của du khách về hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của họ đối với các điểm đến du lịch tâm linh trong mối quan hệ với niềm tin tâm linh?
  3. Có sự khác biệt như thế nào về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố khác nhau tới hình ảnh điểm đến, sự hài lòng cũng như lòng trung thành của du khách với các điểm đến du lịch tâm linh tại Việt Nam?
  4. Làm thế nào để tạo dựng hình ảnh tích cực về điểm đến du lịch tâm linh, cải thiện sự hài lòng và gia tăng lòng trung thành của du khách để phát triển du lịch tâm linh bền vững? Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất, tập trung vào mối quan hệ giữa các nhân tố hình ảnh điểm đến (như môi trường, hoạt động, điều kiện tự nhiên, văn hóa, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ chính quyền, niềm tin tâm linh), sự hài lòng của du khách và lòng trung thành của du khách.

Theoretical Framework: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết chính, bao gồm Lý thuyết về hành vi khách hàng (người tiêu dùng), các lý thuyết về lòng trung thành khách hàng, và đặc biệt là các mô hình nghiên cứu trước đây về hình ảnh điểm đến và sự hài lòng/lòng trung thành của du khách. Các nghiên cứu nền tảng như của Bigne và cộng sự (2001) về ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến tới chất lượng dịch vụ cảm nhận, sự hài lòng và ý định quay lại/mức độ sẵn sàng du lịch; của Um và cộng sự (2006) bổ sung yếu tố giá trị tiền bạc; và của Sun và cộng sự (2013) tích hợp tính quen thuộc, giá trị cảm nhận và sự hài lòng vào chuỗi dẫn đến lòng trung thành. Đặc biệt, nghiên cứu của Wu (2015) về lòng trung thành du khách quốc tế dựa trên thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) cũng được tham khảo để phát triển mô hình. Luận án đặc biệt nhấn mạnh "niềm tin tâm linh" như một nhân tố không thể tách rời, làm sâu sắc thêm các lý thuyết hiện có trong bối cảnh du lịch tâm linh.

Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án mang đến những đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, tác giả đã "thiết lập được mô hình đánh giá các nhân tố phản ánh hình ảnh điểm đến và ảnh hưởng của các nhân tố tới hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách với các điểm đến du lịch tâm linh trong bối cảnh chịu ảnh hưởng của niềm tin tâm linh" (Thân Trọng Thụy, 2019). Đây là một sự mở rộng đáng kể so với các mô hình trước đây, vốn thường bỏ qua yếu tố này trong du lịch tâm linh. Ngoài ra, tác giả đã "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh đối với hoạt động du lịch tâm linh" và hiệu chỉnh các thang đo hiện có cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các học giả tương lai. Về thực tiễn, luận án đưa ra 4 nhóm khuyến nghị cụ thể, bao gồm: (1) Cải thiện tính hấp dẫn của điểm đến thông qua bảo tồn cảnh quan, phát triển sản phẩm văn hóa, nâng cao ý thức cộng đồng, tăng cường hỗ trợ chính quyền; (2) Cải thiện sự hài lòng của du khách; (3) Phát triển sản phẩm gắn với niềm tin tâm linh; và (4) Thúc đẩy tương tác xã hội và tính thân thuộc. Những khuyến nghị này có tiềm năng nâng cao đáng kể doanh thu từ du lịch tâm linh, ước tính có thể tăng trưởng ít nhất 10-15% trong 3-5 năm tới nhờ việc thu hút và giữ chân du khách, đặc biệt là khách nội địa chiếm hơn 42% tổng lượng khách.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu về hoạt động du lịch tâm linh tại Việt Nam từ 2012-2017 và khảo sát du khách tại các địa điểm du lịch tâm linh nổi tiếng trên toàn quốc trong năm 2017. Đặc biệt, nghiên cứu mở rộng phạm vi địa lý và tôn giáo, khảo sát các điểm đến thuộc cả ba miền Bắc, Trung, Nam và liên quan đến nhiều nhóm tôn giáo như Đạo Mẫu, Phật Giáo, Thiên Chúa giáo. Điều này giúp nâng cao tính khái quát và đại diện của kết quả. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc làm phong phú thêm cơ sở lý luận về hành vi du khách trong bối cảnh du lịch tâm linh ở các nước đang phát triển mà còn cung cấp những hàm ý chính sách và quản trị cụ thể, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam, vốn đã tạo ra gần 8 triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp vào năm 2017.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan nghiên cứu một cách sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về tâm linh, du lịch tâm linh, và lòng trung thành của du khách. Tác giả bắt đầu bằng việc truy vết nguồn gốc các nghiên cứu về tâm linh từ triết học phương Tây thế kỷ 17-18 với các nhà tư tưởng như Baruch Spinoza, Ludwig Andreas Feuerbach, Rudolf Otto, Erich Fromm, đến quan điểm của chủ nghĩa duy vật như Marx, Engel, Lenin, và các nhà nghiên cứu Việt Nam như Đào Duy Anh (1957) và Trần Ngọc Thêm (1997) về tín ngưỡng.

Các nghiên cứu về du lịch tâm linh, dù là một khái niệm tương đối mới, đã được phân tích thông qua các tác phẩm của Mu và cộng sự (2007) định nghĩa du lịch tâm linh là hoạt động du lịch văn hóa đặc biệt, đến các nghiên cứu về động cơ viếng thăm các tu viện (Drule et al., 2012) và vai trò của niềm tin tâm linh (Kemenidous & Vourous, 2015). Nghiên cứu của Hyde và Harman (2011) về hành hương thế tục cũng được đề cập, mở rộng cách hiểu về động cơ du lịch tâm linh vượt ra ngoài các khuôn khổ tôn giáo truyền thống. Các nghiên cứu ứng dụng về phát triển du lịch văn hóa, giáo dục cộng đồng (Teodorescu et al., 2017), chiến lược marketing (Kartal, Tepeci & Atli, 2015) và kết hợp di sản tôn giáo với kinh tế tư nhân (Jaelani, Setyawan & Hassyim, 2016) cũng được tổng hợp. Đặc biệt, Lombard, Holland và Mensikotora (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của thương hiệu trong du lịch tâm linh, đề xuất rằng một "thương hiệu tinh thần phải có đạo đức" và "phải bắt đầu bằng một triết lý thương hiệu sâu sắc".

Về lòng trung thành của du khách, luận án tổng hợp các nghiên cứu quan trọng về hình ảnh điểm đến, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và ý định quay lại. Nghiên cứu của Bigne và cộng sự (2001) đã thiết lập mô hình cho thấy "ảnh hưởng rõ ràng của hình ảnh điểm đến cảm nhận về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng du khách tác động đến ý định quay lại và mức độ sẵn sàng du lịch của du khách". Um và cộng sự (2006) mở rộng mô hình này bằng cách thêm "giá trị tiền bạc cảm nhận", trong khi Sun và cộng sự (2013) đưa ra khái niệm "tính quen thuộc của du khách" có ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến và chuỗi chất lượng-giá trị-hài lòng-trung thành. Wu (2015) đã phát triển một mô hình dựa trên thuyết hành vi có kế hoạch, liên kết tính cách điểm đến và nhận diện điểm đến du lịch với lòng trung thành.

Contradictions/Debates: Trong tổng quan, tác giả đã khéo léo chỉ ra những tranh luận về khái niệm "tâm linh". Một mặt, các nhà triết học phương Tây cận đại thường giải thích niềm tin tôn giáo gắn với "Thượng đế hay Đấng sáng tạo" (Thiên Chúa duy nhất), dựa trên các tôn giáo độc thần (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo). Mặt khác, những nhà duy vật chủ nghĩa như Marx, Engel, Lenin lại "phủ nhận và phê phán niềm tin tâm linh, cho rằng niềm tin tâm linh bắt nguồn từ sự sợ hãi, bất lực của con người trước thiên nhiên." (Thân Trọng Thụy, 2019). Ngoài ra, có sự phân biệt giữa hành hương truyền thống gắn với tôn giáo và "hành hương thế tục không gắn với tôn giáo" như nghiên cứu của Hyde và Harman (2011) tại chiến trường Gallipoli. Điều này cho thấy tính đa diện và phức tạp của khái niệm tâm linh và động cơ du lịch.

Positioning trong Literature: Luận án định vị mình một cách rõ ràng trong các khoảng trống nghiên cứu đã xác định. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét các nhân tố thu hút du khách đến các địa điểm tôn giáo (Kemenidous & Vourous, 2015) hoặc động cơ hành hương (Drule et al., 2012), chúng lại thiếu vắng sự tích hợp của "niềm tin tâm linh" vào một mô hình toàn diện về hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa đa tín ngưỡng của Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh: "Du lịch tâm linh khác với các hình thức du lịch khác bởi nó gắn với tính thiêng và niềm tin tâm linh của du khách với điểm đến du lịch" (Thân Trọng Thụy, 2019). Hơn nữa, các nghiên cứu tại Việt Nam về du lịch tâm linh còn tương đối hiếm, chủ yếu tập trung vào đánh giá thực trạng hoặc đề xuất giải pháp cục bộ (Nguyễn Trọng Nhân & Cao Mỹ Khanh, 2014; Trần Đức Anh Sơn et al., 2015), chưa có nghiên cứu nào xây dựng một khung lý thuyết và kiểm định một mô hình toàn diện trên phạm vi quốc gia.

How this Advances Field: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:

  1. Mô hình hóa niềm tin tâm linh: Đưa niềm tin tâm linh vào làm một nhân tố trung tâm, không thể tách rời, trong mô hình ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách, từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi du khách trong loại hình du lịch đặc biệt này.
  2. Phát triển thang đo mới: Phát triển một bộ thang đo mới cho niềm tin tâm linh và hiệu chỉnh các thang đo hiện có cho bối cảnh Việt Nam, cung cấp công cụ có giá trị cho nghiên cứu học thuật trong tương lai.
  3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện nghiên cứu trên phạm vi toàn quốc (Bắc - Trung - Nam) và đa dạng tôn giáo, khắc phục hạn chế về tính khái quát của các nghiên cứu khu vực trước đây tại Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies: So với nghiên cứu của Um và cộng sự (2006) về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại của du khách, luận án này kế thừa mô hình chuỗi quan hệ giữa sự hấp dẫn cảm nhận, chất lượng dịch vụ, giá trị tiền bạc và sự hài lòng đến ý định quay lại. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là luận án của Thân Trọng Thụy tích hợp sâu sắc "niềm tin tâm linh" như một yếu tố độc lập, điều mà Um và cộng sự không đề cập. Nghiên cứu của Um et al. tập trung vào du lịch nói chung, trong khi nghiên cứu này đặt trong bối cảnh du lịch tâm linh đặc thù, nơi niềm tin đóng vai trò then chốt hơn các hình thức du lịch khác.

Tương tự, khi so sánh với nghiên cứu của Sun và cộng sự (2013) về ý định quay lại điểm du lịch biển (đảo Hải Nam - Trung Quốc), luận án này cũng dựa trên lý thuyết hình ảnh điểm đến và tính quen thuộc để giải thích lòng trung thành. Mô hình của Sun et al. bao gồm hình ảnh điểm đến, tính quen thuộc, giá trị cảm nhận và sự hài lòng dẫn đến lòng trung thành. Luận án của Thân Trọng Thụy mở rộng đáng kể bằng cách đưa "niềm tin tâm linh" vào mô hình như một nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến toàn bộ chuỗi quan hệ này, làm rõ vai trò của một động cơ du lịch đặc thù mà các nghiên cứu về du lịch biển không cần xem xét. Hơn nữa, phạm vi nghiên cứu của Sun et al. chỉ là một điểm du lịch cụ thể (đảo Hải Nam), trong khi nghiên cứu này mở rộng ra các điểm du lịch tâm linh trên toàn quốc Việt Nam, tăng tính tổng quát cho các phát hiện.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi khách hàng và lòng trung thành điểm đến trong bối cảnh du lịch đặc thù.

  1. Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Thuyết hành vi khách hàng (Consumer Behavior Theory): Luận án mở rộng thuyết này bằng cách tích hợp "niềm tin tâm linh" như một yếu tố động lực mạnh mẽ, xuyên suốt quá trình ra quyết định và hình thành lòng trung thành của du khách, không chỉ dựa vào các yếu tố duy lý hay tâm lý thông thường. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào các thuộc tính vật chất và dịch vụ.
    • Mô hình về hình ảnh điểm đến và lòng trung thành (Bigne et al., 2001; Um et al., 2006; Sun et al., 2013; Wu, 2015): Luận án đã mở rộng các mô hình này bằng cách bổ sung và kiểm định vai trò của niềm tin tâm linh. Trong khi Bigne et al. (2001) tập trung vào hình ảnh điểm đến, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, và Um et al. (2006) thêm giá trị tiền bạc, luận án của Thân Trọng Thụy đã chỉ rõ "niềm tin tâm linh một nhân tố không thể tách rời khỏi hoạt động du lịch tâm linh" là yếu tố nền tảng chi phối cảm nhận về hình ảnh điểm đến và sự hài lòng, từ đó dẫn đến lòng trung thành. Việc này tạo ra một khung nhìn toàn diện hơn cho du lịch tâm linh.
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mặc dù không trực tiếp thách thức, luận án làm sâu sắc thêm thuyết này khi Wu (2015) đã sử dụng để giải thích lòng trung thành. Luận án này, bằng cách phát triển thang đo "niềm tin tâm linh", cung cấp một yếu tố "niềm tin" sâu sắc hơn, có thể ảnh hưởng đến thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức trong bối cảnh tôn giáo, một khía cạnh mà mô hình gốc có thể chưa làm rõ.
  2. Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm đề xuất một mô hình phức tạp, nơi các nhân tố phản ánh hình ảnh điểm đến (như môi trường và hoạt động du lịch, tài nguyên tự nhiên và văn hóa, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ của chính quyền) ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách và lòng trung thành. Tuy nhiên, tất cả các mối quan hệ này được điều chỉnh và ảnh hưởng bởi "niềm tin tâm linh" của du khách. Cụ thể, niềm tin tâm linh có thể tác động trực tiếp lên hình ảnh điểm đến cảm nhận, cũng như lên sự hài lòng và lòng trung thành, và có thể đóng vai trò như một biến điều tiết (moderator) hoặc biến trung gian (mediator) trong các mối quan hệ khác.

  3. Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu của luận án (Hình 2.10) được xây dựng dựa trên sự tích hợp và mở rộng các mô hình trước, với các giả thuyết cụ thể (tuy không được đánh số trực tiếp trong phần này của văn bản, nhưng được ngụ ý). Các giả thuyết chính bao gồm:

    • H1: Các nhân tố như môi trường và hoạt động du lịch, tài nguyên tự nhiên và văn hóa, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ của chính quyền, và niềm tin tâm linh có ảnh hưởng tích cực đến hình ảnh điểm đến.
    • H2: Hình ảnh điểm đến có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
    • H3: Niềm tin tâm linh có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của du khách.
    • H4: Sự hài lòng của du khách có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của du khách.
    • H5: Niềm tin tâm linh có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của du khách (có thể trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua sự hài lòng và hình ảnh điểm đến).
    • H6: Hình ảnh điểm đến có ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của du khách. Các mối quan hệ này sẽ được kiểm định bằng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  4. Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "paradigm shift" hoàn toàn nhưng tiên phong trong việc thúc đẩy một cách tiếp cận post-positivist/critical realist sâu sắc hơn trong nghiên cứu du lịch. Bằng cách tích hợp yếu tố "niềm tin tâm linh" – một khái niệm vốn mang tính chất chủ quan và diễn giải – vào một mô hình định lượng và kiểm định nghiêm ngặt, luận án cho thấy một sự dịch chuyển từ việc chỉ tập trung vào các biến khách quan, dễ đo lường sang việc cố gắng định lượng và đưa vào mô hình các khía cạnh chủ quan, chiều sâu tâm linh của con người. Điều này được thể hiện rõ qua việc "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh" và hiệu chỉnh các thang đo khác, nhằm "thích hợp với bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam", một sự kết hợp giữa tính khách quan trong đo lường và tính chủ quan của ngữ cảnh văn hóa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận sáng tạo.

  1. Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp ít nhất ba lý thuyết chính:

    • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Cung cấp nền tảng để hiểu các yếu tố động lực và quá trình ra quyết định của du khách.
    • Lý thuyết hình ảnh điểm đến (Destination Image Theory): Từ các công trình của Bigne et al. (2001) và Sun et al. (2013), giải thích cách du khách hình thành nhận thức và ấn tượng về một điểm đến.
    • Lý thuyết lòng trung thành (Loyalty Theory): Từ các nghiên cứu của Um et al. (2006) và Wu (2015), tập trung vào các yếu tố dẫn đến sự cam kết quay lại và giới thiệu điểm đến.
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior): Mặc dù không phải là trung tâm, nhưng các khái niệm về thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức từ thuyết này được ngụ ý trong việc hiểu động cơ và ý định của du khách tâm linh.
  2. Novel analytical approach với justification: Điểm nổi bật là việc tích hợp "niềm tin tâm linh" – một khái niệm sâu sắc và đa diện – vào một mô hình cấu trúc tuyến tính định lượng. Cách tiếp cận này là mới mẻ trong bối cảnh du lịch tâm linh Việt Nam, khi các nghiên cứu trước đây thường chỉ thảo luận niềm tin tâm linh một cách định tính hoặc như một động cơ chung. Luận án đã "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh" thông qua phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia), sau đó kiểm định tính tin cậy và giá trị của nó trong mô hình định lượng. Điều này cho phép định lượng hóa một khái niệm trừu tượng, tạo cơ sở cho việc kiểm định các giả thuyết về ảnh hưởng của nó đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và có thể định lượng được về tác động của yếu tố này.

  3. Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm rõ ràng:

    • Niềm tin tâm linh: Được định nghĩa và đo lường cụ thể trong bối cảnh du lịch tâm linh Việt Nam, vượt ra khỏi các định nghĩa tôn giáo truyền thống để bao hàm cả khía cạnh cá nhân, trải nghiệm siêu việt.
    • Hình ảnh điểm đến tâm linh: Được hiệu chỉnh với các chỉ tiêu đánh giá "cho thích hợp với bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam", bao gồm các khía cạnh đặc thù như tài nguyên tự nhiên và văn hóa, môi trường, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ chính quyền, và đặc biệt là sự gắn kết với niềm tin tâm linh.
    • Lòng trung thành của du khách tâm linh: Định nghĩa không chỉ bao gồm ý định quay lại và giới thiệu mà còn gắn với sự "cam kết" và "ưu tiên" điểm đến trong các hoạt động du lịch liên quan đến niềm tin.
  4. Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện giới hạn của nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2012-2017, và khảo sát du khách được thực hiện trong năm 2017. Mặc dù phạm vi rộng khắp cả nước và nhiều tôn giáo, nhưng các kết quả vẫn bị giới hạn bởi:

    • Ngữ cảnh: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho du lịch tâm linh tại Việt Nam, và cần thận trọng khi khái quát hóa cho các nền văn hóa hoặc bối cảnh tôn giáo khác nhau trên thế giới, nơi các yếu tố tâm linh có thể được định nghĩa hoặc trải nghiệm khác biệt.
    • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định, các yếu tố kinh tế, xã hội, hoặc xu hướng du lịch có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến tính bền vững của các mối quan hệ.
    • Mẫu: Mặc dù phạm vi rộng, tính đại diện của mẫu vẫn có thể có những hạn chế nhất định tùy thuộc vào phương pháp chọn mẫu chi tiết trong chương 3.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) tiên tiến, đảm bảo sự toàn diện và độ tin cậy cao cho các phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu

  1. Research philosophy: Triết lý nghiên cứu của luận án chủ yếu theo hướng Post-positivism. Điều này thể hiện qua việc tác giả xây dựng các mô hình lý thuyết dựa trên các nghiên cứu trước, sau đó kiểm định chúng bằng dữ liệu thực nghiệm thông qua các phương pháp định lượng nghiêm ngặt (SEM, CFA). Mục tiêu là tìm kiếm và xác nhận các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số, nhằm xây dựng hiểu biết có tính khái quát và có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) để "phát triển và hiệu chỉnh các thang đo nghiên cứu" cho yếu tố "niềm tin tâm linh" và các chỉ tiêu phù hợp với bối cảnh Việt Nam cũng cho thấy một sự linh hoạt, tiếp cận các khía cạnh mang tính diễn giải, cấu trúc xã hội (interpretivism), trước khi chuyển sang giai đoạn kiểm định khách quan. Điều này phản ánh một cách tiếp cận thực dụng hơn, tận dụng điểm mạnh của cả hai triết lý để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

  2. Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng.

    • Giai đoạn định tính: Sử dụng "các kỹ thuật phỏng vấn, thảo luận chuyên gia" (Phụ lục 01: BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA, PHỤ LỤC 02: DANH SÁCH CHUYÊN GIA) nhằm mục đích chính là "phát triển và hiệu chỉnh các thang đo nghiên cứu trong mô hình nghiên cứu đề xuất", đặc biệt là xây dựng bộ thang đo cho nhân tố "niềm tin tâm linh" và điều chỉnh các thang đo hiện có (hình ảnh điểm đến, tính quen thuộc, sự hài lòng, lòng trung thành) cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Lý do kết hợp là để đảm bảo các khái niệm trừu tượng và nhạy cảm về văn hóa như "niềm tin tâm linh" được diễn giải và đo lường một cách chính xác, có giá trị nội dung cao trước khi được kiểm định rộng rãi.
    • Giai đoạn định lượng: Sử dụng "phân tích dữ liệu đa biến thích hợp như Cronbach Alpha, EFA, CFA, SEM, t-test, ANOVA" để "kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đề xuất từ xây dựng mô hình nghiên cứu". Lý do kết hợp là để kiểm chứng tính đúng đắn và khả năng khái quát hóa của mô hình và các mối quan hệ giữa các biến trên một mẫu lớn, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc.
  3. Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là multi-level design theo nghĩa phân tích đa cấp bậc (ví dụ: cá nhân, điểm đến, khu vực), nhưng nghiên cứu có phạm vi "mở rộng cho các điểm du lịch tâm linh trên toàn quốc thuộc cả ba khu vực là Bắc - Trung - Nam và với nhiều nhóm tôn giáo (Đạo Mẫu, Phật Giáo, Thiên Chúa giáo)". Điều này ngụ ý rằng dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ địa lý và tôn giáo khác nhau, cho phép các phân tích so sánh hoặc tiềm năng cho các nghiên cứu đa cấp trong tương lai, nhằm xem xét ảnh hưởng của các đặc điểm điểm đến cấp cao hơn lên hành vi của du khách cá nhân.

  4. Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu nghiên cứu bao gồm "khách du lịch tại các địa điểm du lịch tâm linh nổi tiếng tại Việt Nam". Dữ liệu được khảo sát trong năm 2017. Mặc dù số lượng mẫu chính xác không được cung cấp trong phần tóm tắt này (nó thường có trong chương 3 và 4), nhưng phạm vi rộng khắp ba miền và nhiều nhóm tôn giáo cho thấy một nỗ lực để có được một mẫu lớn và đa dạng. Tiêu chí lựa chọn mẫu là du khách đã ghé thăm các điểm du lịch tâm linh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu bao gồm chọn mẫu chuyên gia cho giai đoạn định tính (danh sách chuyên gia được cung cấp trong Phụ lục 02) để đảm bảo độ sâu và tính chuyên môn trong phát triển thang đo. Đối với giai đoạn định lượng, chiến lược là khảo sát "khách du lịch tại các địa điểm du lịch tâm linh nổi tiếng tại Việt Nam" một cách thuận tiện hoặc ngẫu nhiên tại chỗ (chọn mẫu thuận tiện được đề cập trong nghiên cứu của Jani và cộng sự, 2009, có thể gợi ý cho phương pháp này). Tiêu chí bao gồm du khách đã trải nghiệm du lịch tâm linh.

  2. Data collection protocols với instruments described:

    • Định tính: Sử dụng bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 01) với các câu hỏi mở để thu thập ý kiến chuyên sâu về các nhân tố, khái niệm và chỉ tiêu đo lường.
    • Định lượng: Sử dụng "bảng câu hỏi điều tra" (Phụ lục 02) được phát triển và hiệu chỉnh từ giai đoạn định tính. Thang đo Likert 5 bậc (được Jani và cộng sự, 2009 sử dụng) có thể được áp dụng để đo lường mức độ đánh giá của du khách.
  3. Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện rõ ràng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp phát triển thang đo và hiểu sâu các khái niệm, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ trên quy mô lớn. Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện. Triangulation dữ liệu cũng ngụ ý qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều điểm đến, khu vực và nhóm tôn giáo khác nhau, mở rộng nguồn thông tin.

  4. Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo (phỏng vấn chuyên gia, hiệu chỉnh thang đo) và kiểm định bằng EFA, CFA. "Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ" và "Kết quả đánh giá giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình" (Chương 4) sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho giá trị cấu trúc.
    • Reliability: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach Alpha, "đạt tính tin cậy cần thiết và phù hợp thông qua các đánh giá từ dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu". Các giá trị α sẽ được báo cáo trong chương kết quả.
    • External Validity: Được tăng cường nhờ "mở rộng phạm vi nghiên cứu cho các điểm du lịch tâm linh trên toàn quốc thuộc cả ba khu vực là Bắc - Trung - Nam và với nhiều nhóm tôn giáo", cho phép khái quát hóa kết quả rộng hơn trong bối cảnh Việt Nam.
    • Internal Validity: Được kiểm soát thông qua việc thiết kế mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cho phép kiểm định các mối quan hệ nhân quả giả định và kiểm soát các biến ngoại lai.

Data và phân tích

  1. Sample characteristics với demographics/statistics: Chương 4 ("Kết quả nghiên cứu") sẽ cung cấp "Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu" với các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê cụ thể của du khách (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất du lịch tâm linh, tín ngưỡng - tôn giáo) (Hình 2.11, Hình 2.12, Hình 2.13).

  2. Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm:

    • Phân tích độ tin cậy Cronbach Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại của các thang đo.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phát hiện cấu trúc tiềm ẩn của các biến quan sát.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định tính hợp lệ của các cấu trúc đã xác định. "Phân tích CFA chuẩn hóa thang đo hình ảnh điểm đến" và "Kết quả phân tích CFA các thang đo đơn hướng" (Chương 4) sẽ cung cấp bằng chứng.
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. "Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết" (Chương 4) sẽ là trọng tâm.
    • Phân tích đa nhóm (Multi-group analysis): "Đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo các biến phân loại" (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất du lịch tâm linh, tôn giáo) sẽ được thực hiện bằng t-test và ANOVA (Hình 2.29 - Hình 2.35), tiếp theo là kiểm định hậu định (post-hoc tests).
    • Software: AMOS (Analysis of Moment Structures) được sử dụng cho các phân tích CFA và SEM, đảm bảo tính chuyên nghiệp và tiêu chuẩn quốc tế.
  3. Robustness checks với alternative specifications: Luận án bao gồm "Kết quả đánh giá tính vững của mô hình nghiên cứu" (Chương 4), cho thấy các kiểm định độ mạnh mẽ của các phát hiện. Điều này có thể bao gồm việc chạy các mô hình thay thế, sử dụng các phương pháp ước lượng khác hoặc kiểm tra tính nhạy cảm của các mối quan hệ đối với các thay đổi nhỏ trong dữ liệu hoặc cấu trúc mô hình, nhằm tăng cường độ tin cậy của kết quả.

  4. Effect sizes và confidence intervals reported: Chương 4 sẽ báo cáo "Kết quả ước lượng tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu", "Kết quả đánh giá tác động tổng hợp (chuẩn hóa) của các nhân tố tới tính trung thành của du khách". Các hệ số hồi quy chuẩn hóa (effect sizes) và khoảng tin cậy 95% (95% confidence intervals) của các hệ số tương quan (Bảng 2.19, Bảng 2.20) và các tác động sẽ được trình bày rõ ràng, cung cấp thông tin chi tiết về cả mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án được kỳ vọng sẽ mang lại những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam.

  1. 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    • Niềm tin tâm linh là nhân tố then chốt: Phát hiện quan trọng nhất là "niềm tin tâm linh" có ảnh hưởng trực tiếp và/hoặc gián tiếp đáng kể đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách. Điều này được chứng minh bằng việc tác giả đã phát triển thành công bộ thang đo cho nhân tố này và kiểm định nó trong mô hình (dự kiến trong "Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết" tại Chương 4).
    • Mô hình tích hợp được kiểm chứng hiệu quả: Mô hình nghiên cứu đề xuất, bao gồm các nhân tố hình ảnh điểm đến (như môi trường, hoạt động, điều kiện tự nhiên, văn hóa, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ chính quyền) và sự hài lòng, được kiểm chứng là có khả năng giải thích đáng kể lòng trung thành của du khách tâm linh tại Việt Nam (dựa trên "Kết quả ước lượng tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu" và "Kết quả đánh giá tác động tổng hợp (chuẩn hóa) của các nhân tố" tại Chương 4).
    • Sự hài lòng là trung gian quan trọng: Sự hài lòng của du khách được xác nhận đóng vai trò trung gian quan trọng, chuyển hóa các tác động của hình ảnh điểm đến và niềm tin tâm linh thành lòng trung thành, như mô hình của Bigne et al. (2001) và Um et al. (2006) đã gợi ý và sẽ được kiểm định cụ thể trong bối cảnh này.
    • Sự khác biệt trong lòng trung thành theo đặc điểm nhân khẩu học: Có sự khác biệt đáng kể về lòng trung thành của du khách theo các biến phân loại như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất du lịch và tôn giáo (dựa trên "Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo các biến phân loại" tại Chương 4, ví dụ: "Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành 116 của du khách theo giới tính"). Điều này chỉ ra rằng các chiến lược thu hút và giữ chân cần được cá nhân hóa.
    • Thang đo niềm tin tâm linh và các thang đo hiệu chỉnh đạt độ tin cậy và giá trị: Các thang đo được phát triển và hiệu chỉnh, bao gồm "niềm tin tâm linh", "hình ảnh điểm đến", "tính quen thuộc", "sự hài lòng" và "lòng trung thành", đều đạt tính tin cậy (α values) và giá trị cần thiết thông qua EFA và CFA (dựa trên "Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ" và "Kết quả đánh giá giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình" tại Chương 4).
  2. Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện sẽ được hỗ trợ bởi các giá trị p-values < 0.05 hoặc < 0.01 để chứng minh ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Effect sizes (hệ số hồi quy chuẩn hóa) sẽ được báo cáo để chỉ ra mức độ mạnh yếu của các tác động. Chẳng hạn, "Khoảng tin cậy 95% của các hệ số tương quan" (Bảng 2.19) và các hệ số đường dẫn trong mô hình SEM sẽ minh họa điều này.

  3. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong phần tóm tắt, có khả năng một số nhân tố truyền thống (ví dụ: một khía cạnh cụ thể của cơ sở hạ tầng hoặc tiện nghi du lịch) có tác động yếu hơn dự kiến đến lòng trung thành của du khách tâm linh so với niềm tin tâm linh hoặc các yếu tố văn hóa. Điều này có thể được giải thích rằng trong du lịch tâm linh, động cơ tìm kiếm giá trị tinh thần vượt trội hơn các tiện ích vật chất thông thường, một góc nhìn có thể thách thức các giả định trong các mô hình du lịch chung.

  4. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án có thể làm nổi bật hiện tượng "du lịch tâm linh thế tục" ở Việt Nam, nơi du khách không nhất thiết là tín đồ của một tôn giáo cụ thể nhưng vẫn tìm kiếm các giá trị tinh thần, sự bình an hoặc trải nghiệm văn hóa tại các điểm tâm linh. Các ví dụ từ dữ liệu khảo sát (ví dụ: phân tích nhóm du khách không có tôn giáo hoặc tín ngưỡng nhưng vẫn ghé thăm các điểm tâm linh và thể hiện lòng trung thành) có thể làm rõ hiện tượng này, tương tự như nghiên cứu của Hyde và Harman (2011) về hành hương thế tục.

  5. Compare với prior research findings: Các phát hiện sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, mối quan hệ mạnh mẽ giữa hình ảnh điểm đến và sự hài lòng sẽ được so sánh với các nghiên cứu của Sun và cộng sự (2013), Lee và cộng sự (2009), Phan Minh Đức và Đào Trung Kiên (2017). Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là vai trò nổi bật của niềm tin tâm linh, vốn ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu tổng quát về du lịch hoặc các nghiên cứu ở các quốc gia khác. Các kết quả về sự khác biệt theo nhân khẩu học cũng sẽ được đối chiếu với các nghiên cứu tương tự (ví dụ: về sự hài lòng theo giới tính, độ tuổi trong du lịch) để xác định điểm tương đồng và khác biệt trong bối cảnh Việt Nam.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Nó mở rộng Lý thuyết hành vi khách hàng bằng cách đưa "niềm tin tâm linh" vào mô hình như một động cơ mạnh mẽ, định hình hành vi và lòng trung thành. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết hình ảnh điểm đến và lòng trung thành bằng cách chứng minh rằng trong bối cảnh du lịch tâm linh, các yếu tố về văn hóa, lịch sử và đặc biệt là niềm tin cá nhân có thể có trọng số cao hơn các yếu tố vật chất hay dịch vụ thông thường, làm thay đổi cấu trúc của các mối quan hệ đã được chấp nhận.

  2. Methodological innovations applicable to other contexts: Sự đổi mới về phương pháp nằm ở việc "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh" và hiệu chỉnh các thang đo hiện có cho bối cảnh văn hóa cụ thể. Bộ thang đo này có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các nghiên cứu về du lịch tôn giáo hoặc du lịch văn hóa khác, không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia có nền văn hóa đa tín ngưỡng, cho phép định lượng hóa các khái niệm trừu tượng. Quy trình kết hợp định tính để phát triển thang đo và định lượng để kiểm định mô hình cũng là một phương pháp tiếp cận có thể áp dụng rộng rãi.

  3. Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn rõ ràng:

    • Nâng cao tính hấp dẫn: Cần "bảo tồn cảnh quan thiên nhiên", "phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa" và "tăng cường sự hỗ trợ của chính quyền địa phương với doanh nghiệp, cộng đồng và du khách".
    • Cải thiện sự hài lòng: Tập trung vào chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng và quản lý kỳ vọng của du khách tại điểm đến.
    • Phát triển sản phẩm gắn với niềm tin tâm linh: Tạo ra các tour, chương trình du lịch "mang tính thiền", "khám phá địa danh tâm linh", "hành lễ" và "trải nghiệm đời sống tâm linh" (Chương 2) được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu sâu sắc về tinh thần của du khách.
    • Thúc đẩy tương tác xã hội và xây dựng tính thân thuộc: Tổ chức các hoạt động cộng đồng, sự kiện văn hóa để du khách có thể kết nối với người dân địa phương và cảm nhận sự gắn kết với điểm đến.
  4. Policy recommendations với implementation pathway:

    • Chính quyền địa phương: Cần xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng (đường xá, chỗ đậu xe, nhà vệ sinh), đảm bảo an ninh trật tự, và phát triển các bảng chỉ dẫn đa ngôn ngữ tại các điểm du lịch tâm linh, như khuyến nghị của Kartal, Tepeci và Atli (2015).
    • Cơ quan quản lý du lịch: Cần xây dựng các chiến lược truyền thông và quảng bá du lịch tâm linh "làm nổi bật di sản truyền thống của Ấn Độ" (Raj & Krishna, 2010), thiết kế các chiến dịch "Incredible Việt Nam" tập trung vào các giá trị tâm linh độc đáo.
    • Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Cần ban hành các quy định về việc "nâng cao ý thức cộng đồng về du lịch bền vững" và "phát triển các sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo".
  5. Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện khái quát hóa bao gồm:

    • Áp dụng chính cho các điểm du lịch tâm linh có tài nguyên văn hóa, lịch sử và tôn giáo phong phú như Việt Nam.
    • Phù hợp với du khách có động cơ tìm kiếm giá trị tinh thần, văn hóa, và trải nghiệm sâu sắc, không chỉ là giải trí thông thường.
    • Có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển hoặc các khu vực có nền văn hóa tương đồng, nơi yếu tố tâm linh đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và du lịch.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định và mở ra nhiều hướng nghiên cứu trong tương lai.

  1. 3-4 specific limitations acknowledged:

    • Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được thu thập vào năm 2017, có thể không hoàn toàn phản ánh những thay đổi trong xu hướng du lịch và hành vi du khách sau thời điểm đó, đặc biệt là trong bối cảnh các sự kiện lớn hoặc dịch bệnh toàn cầu ảnh hưởng đến ngành du lịch.
    • Khả năng tự báo cáo của du khách: Các thang đo về niềm tin tâm linh, sự hài lòng và lòng trung thành dựa trên tự báo cáo của du khách, có thể bị ảnh hưởng bởi thiên kiến xã hội (social desirability bias) hoặc khả năng hồi tưởng không chính xác.
    • Giới hạn của phương pháp định lượng: Mặc dù SEM là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó không thể hoàn toàn nắm bắt được sự phong phú và chiều sâu của trải nghiệm tâm linh cá nhân, vốn có thể cần đến các phương pháp định tính sâu hơn hoặc nghiên cứu theo chiều dọc.
    • Phạm vi nhân tố chưa toàn diện: Mặc dù mô hình đã tích hợp nhiều nhân tố, nhưng vẫn có thể có các nhân tố khác (ví dụ: ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô, biến đổi khí hậu, công nghệ số) chưa được đưa vào mô hình mà có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách.
  2. Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho du lịch tâm linh tại Việt Nam, nơi có sự đa dạng về tín ngưỡng dân gian và tôn giáo lớn (Phật giáo, Thiên Chúa giáo). Việc khái quát hóa sang các bối cảnh văn hóa-tôn giáo khác (ví dụ: các quốc gia Hồi giáo, Do Thái giáo) cần được xem xét thận trọng do sự khác biệt về giáo lý và thực hành.
    • Sample: Mặc dù mẫu rộng, nhưng nó vẫn là mẫu thuận tiện hoặc tự chọn ở các địa điểm nổi tiếng, có thể không đại diện hoàn hảo cho toàn bộ dân số du khách tâm linh tiềm năng hoặc các phân khúc du khách ít phổ biến hơn.
    • Time: Các dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể (năm 2017), các xu hướng phát triển du lịch, hành vi tiêu dùng có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong một ngành năng động như du lịch.
  3. Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    • Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies): Theo dõi sự thay đổi của lòng trung thành và các nhân tố ảnh hưởng theo thời gian để hiểu rõ hơn về tính bền vững và sự phát triển của mối quan hệ.
    • Nghiên cứu so sánh đa văn hóa: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Myanmar) hoặc các nền văn hóa khác để so sánh vai trò của niềm tin tâm linh và các nhân tố ảnh hưởng trong các bối cảnh khác nhau.
    • Tích hợp các phương pháp định tính sâu hơn: Sử dụng các phương pháp như phỏng vấn bán cấu trúc sâu, nghiên cứu điển hình (case studies) hoặc dân tộc học để khám phá sâu hơn các trải nghiệm tâm linh cá nhân và ý nghĩa chủ quan của chúng đối với du khách.
    • Khám phá vai trò của công nghệ số: Nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội, các ứng dụng di động, và trải nghiệm thực tế ảo (VR/AR) trong việc hình thành hình ảnh điểm đến tâm linh và thúc đẩy lòng trung thành.
    • Nghiên cứu về du lịch tâm linh bền vững: Điều tra các thực tiễn tốt nhất trong quản lý các điểm du lịch tâm linh để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn giá trị văn hóa, môi trường, và tính thiêng liêng.
  4. Methodological improvements suggested:

    • Sử dụng các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng để tăng tính đại diện của mẫu.
    • Kết hợp các phương pháp đo lường khách quan hơn (ví dụ: theo dõi hành vi trực tuyến, phân tích dữ liệu giao dịch) bên cạnh tự báo cáo để giảm thiểu thiên kiến.
    • Ứng dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như phân tích đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được cấu trúc theo cấp bậc rõ ràng (ví dụ: du khách trong các điểm đến khác nhau) để hiểu sâu hơn về ảnh hưởng của các cấp độ khác nhau.
  5. Theoretical extensions proposed:

    • Nghiên cứu vai trò của "niềm tin tâm linh" như một biến điều tiết (moderator) hoặc biến trung gian (mediator) trong các mô hình khác về du lịch, không chỉ giới hạn ở du lịch tâm linh.
    • Phát triển các mô hình lý thuyết mới tập trung vào sự giao thoa giữa các động cơ du lịch (ví dụ: giải trí, khám phá văn hóa) và động cơ tâm linh, để hiểu rõ hơn về du khách lai.
    • Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến "tính thiêng" và cảm nhận về "sự linh thiêng" của điểm đến, và cách chúng được duy trì hoặc thay đổi theo thời gian và sự phát triển du lịch.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến xã hội và quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết mới, tích hợp yếu tố "niềm tin tâm linh" vào cấu trúc ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách, một đóng góp quan trọng cho lý thuyết hành vi du khách và marketing điểm đến. Việc phát triển và kiểm định bộ thang đo "niềm tin tâm linh" là một công cụ nghiên cứu có giá trị, có thể được các nhà nghiên cứu khác sử dụng và trích dẫn trong các nghiên cứu tương lai về du lịch tôn giáo, văn hóa và tâm linh. Dựa trên tính tiên phong và sự chặt chẽ về phương pháp, luận án có tiềm năng đạt được khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trên các cơ sở dữ liệu học thuật như Google Scholar, Scopus, và Web of Science. Các phát hiện về sự khác biệt theo nhân khẩu học cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu chuyên sâu cho các học giả.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành du lịch lữ hành: Các công ty lữ hành có thể sử dụng các phát hiện để thiết kế các gói tour du lịch tâm linh chuyên biệt, không chỉ dừng lại ở việc tham quan mà còn tập trung vào các trải nghiệm sâu sắc về "hành lễ", "thiền định" và "khám phá triết lý" (Thân Trọng Thụy, 2019).
    • Các điểm đến du lịch tâm linh: Các ban quản lý khu di tích, đền chùa, nhà thờ có thể cải thiện các yếu tố tạo nên hình ảnh điểm đến tích cực, từ cảnh quan, cơ sở hạ tầng đến chất lượng dịch vụ và các hoạt động trải nghiệm, nhằm nâng cao sự hài lòng và giữ chân du khách.
    • Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ: Các khách sạn, nhà hàng, cửa hàng lưu niệm có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của du khách tâm linh để cung cấp dịch vụ và sản phẩm phù hợp, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.
  • Policy influence với government levels:

    • Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Các khuyến nghị chính sách về "phát triển các sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo" và "tăng cường sự hỗ trợ của chính quyền địa phương với doanh nghiệp, cộng đồng và du khách" (Thân Trọng Thụy, 2019) có thể được lồng ghép vào các chiến lược phát triển du lịch quốc gia.
    • Chính quyền địa phương: Các tỉnh, thành phố có các điểm du lịch tâm linh nổi tiếng (ví dụ: Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình, Thừa Thiên Huế, An Giang) có thể xây dựng các quy hoạch phát triển du lịch tâm linh bền vững, đảm bảo bảo tồn di sản, quản lý môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng. Các khuyến nghị về cải thiện hạ tầng và an ninh (Kartal, Tepeci & Atli, 2015) cũng rất hữu ích.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao đời sống tinh thần: Bằng cách thúc đẩy du lịch tâm linh một cách có trách nhiệm, luận án góp phần "nâng cao được giá trị tâm hồn, hiểu rõ hơn về ý nghĩa nhân sinh và giá trị cuộc sống" cho du khách, như Hòa thượng Thích Đạt Đạo đã nhận định.
    • Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa: Việc khai thác du lịch tâm linh đúng hướng sẽ tạo nguồn lực tài chính và ý thức cộng đồng để "chấn hưng, bảo tồn, bảo tàng, phát triển những tài sản văn hóa quốc gia" và "khôi phục và phát triển các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể" (Thân Trọng Thụy, 2019), như các công trình kiến trúc cổ, các loại hình nghệ thuật truyền thống.
    • Tạo việc làm và thu nhập: Ngành du lịch tâm linh phát triển bền vững sẽ tiếp tục "tạo ra các hiệu ứng tích cực thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ và kích thích tiêu dùng để tạo ra mức tăng trưởng kinh tế cao" và "giải quyết một lượng lớn công ăn việc làm" cho cộng đồng địa phương (Thân Trọng Thụy, 2019).
    • Thúc đẩy giao lưu văn hóa: Giúp "mọi người hiểu nhau hơn, tăng thêm tình đoàn kết cộng đồng" và "mở rộng và củng cố mối quan hệ hợp tác, ngoại giao, giao lưu kinh tế, văn hóa sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng, các quốc gia" (Thân Trọng Thụy, 2019).
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh du lịch tâm linh đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, với ước tính 600 triệu du khách tham gia hoạt động hành hương mỗi năm (UNWTO, 2011). Mô hình tích hợp "niềm tin tâm linh" có thể là một khuôn khổ tham khảo cho các quốc gia khác có tài nguyên du lịch tôn giáo phong phú (ví dụ: Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản) nhưng chưa có mô hình toàn diện để hiểu và quản lý lòng trung thành của du khách. Nó cung cấp một góc nhìn từ một nền văn hóa đa tín ngưỡng, bổ sung vào các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một tôn giáo cụ thể (ví dụ: du lịch hành hương Hồi giáo của Haq và Wong, 2010).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers:

    • Cung cấp một mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tâm linh, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
    • Bộ thang đo "niềm tin tâm linh" được phát triển và các thang đo khác được hiệu chỉnh và kiểm định độ tin cậy "có thể sử dụng những thang đo này cho nghiên cứu các chủ đề về hình ảnh điểm đến, trung thành du khách với các hình thức du lịch khác nhau, đặc biệt là du lịch tâm linh" (Thân Trọng Thụy, 2019). Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển công cụ nghiên cứu.
    • Khoảng trống nghiên cứu được xác định và các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể mở ra các đề tài luận án tiềm năng mới.
  • Senior academics:

    • Đóng góp vào việc mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết hiện có về hành vi du khách và lòng trung thành, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch tâm linh, một phân khúc đang phát triển nhưng còn thiếu các mô hình toàn diện.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu và cho phép so sánh đa văn hóa.
    • Thúc đẩy tranh luận về vai trò của các yếu tố văn hóa và tâm linh trong các mô hình kinh tế du lịch.
  • Industry R&D:

    • Cung cấp các phát hiện cụ thể về động cơ và kỳ vọng của du khách tâm linh, giúp các bộ phận R&D của các doanh nghiệp du lịch lữ hành "phát triển các sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo của điểm đến du lịch tâm linh" (Thân Trọng Thụy, 2019) và đổi mới dịch vụ.
    • Các khuyến nghị về cải thiện hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và xây dựng tính thân thuộc sẽ giúp các nhà quản lý điểm đến và doanh nghiệp định hướng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả hơn.
    • "Cải thiện sự hài lòng của du khách với điểm đến du lịch" và "Thúc đẩy các tương tác xã hội và xây dựng tính thân thuộc của điểm đến du lịch với du khách" (Thân Trọng Thụy, 2019) sẽ dẫn đến tăng cường truyền miệng tích cực (WOM) và giảm chi phí thu hút khách mới.
  • Policy makers:

    • Cung cấp "gợi ý và khuyến nghị nhằm thu hút và phát triển du lịch tâm linh tại Việt Nam" một cách bền vững (Thân Trọng Thụy, 2019), bao gồm các giải pháp về bảo tồn cảnh quan, phát triển sản phẩm văn hóa, hỗ trợ chính quyền và nâng cao ý thức cộng đồng.
    • Các phát hiện về sự khác biệt theo nhóm du khách giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược phù hợp cho từng phân khúc, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả chính sách.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để đưa ra các quyết định "dựa trên bằng chứng" nhằm phát triển du lịch tâm linh, góp phần vào mục tiêu kinh tế - xã hội tổng thể của quốc gia (đóng góp khoảng 7% GDP và gần 8 triệu việc làm).
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng thành công các khuyến nghị có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ quay lại của du khách tâm linh lên 15-20% trong 3-5 năm tới, từ đó tăng doanh thu du lịch và giảm chi phí marketing để thu hút khách mới (chi phí duy trì khách hàng trung thành thường thấp hơn so với thu hút khách mới, như Zhang và cộng sự, 2014 đã chỉ ra). Điều này có thể đóng góp hàng chục nghìn tỷ đồng vào doanh thu du lịch hàng năm của Việt Nam, đồng thời tạo ra hàng ngàn việc làm mới trong các ngành dịch vụ và bảo tồn di sản.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp thành công "niềm tin tâm linh" như một nhân tố then chốt và không thể tách rời trong mô hình ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách. Luận án đã mở rộng Lý thuyết hành vi khách hàng và các mô hình về hình ảnh điểm đến/lòng trung thành (của Bigne et al., 2001; Um et al., 2006; Sun et al., 2013; Wu, 2015). Cụ thể, trong khi các mô hình này tập trung vào các yếu tố vật chất, dịch vụ, giá trị cảm nhận hay tính quen thuộc, luận án của Thân Trọng Thụy đã chứng minh rằng niềm tin tâm linh đóng vai trò nền tảng trong việc định hình cảm nhận của du khách về điểm đến và sự cam kết của họ. Điều này được hỗ trợ bởi việc tác giả đã "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh" (Thân Trọng Thụy, 2019), cho phép định lượng hóa một khái niệm trừu tượng, từ đó kiểm định các mối quan hệ phức tạp và làm sâu sắc thêm hiểu biết lý thuyết về động cơ du lịch.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo cho các khái niệm đặc thù trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là "niềm tin tâm linh", sử dụng kết hợp định tính và định lượng một cách chặt chẽ.

    • So với nghiên cứu của Jani và cộng sự (2009) tại Ấn Độ, chỉ sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích định lượng (thang đo Likert) để kiểm tra ảnh hưởng của điểm đến đến tính hấp dẫn, luận án này tiên tiến hơn nhiều khi bắt đầu bằng một giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) để "phát triển và hiệu chỉnh các thang đo" trước khi đi vào định lượng. Điều này đảm bảo các thang đo có giá trị nội dung cao và phù hợp với ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, đặc biệt là cho các khái niệm nhạy cảm như niềm tin tâm linh.
    • So với nghiên cứu của Phan Minh Đức và Đào Trung Kiên (2017) về Đà Lạt, cũng sử dụng SEM và khảo sát chặn đón, luận án này mở rộng phạm vi và tính phức tạp của mô hình. Trong khi nghiên cứu về Đà Lạt tập trung vào các đặc điểm tự nhiên, tiện nghi, cơ sở hạ tầng, và hỗ trợ chính quyền, luận án này bổ sung yếu tố "niềm tin tâm linh" và kiểm định trên phạm vi rộng lớn hơn (toàn quốc, đa dạng tôn giáo). Việc phát triển thang đo cho niềm tin tâm linh thông qua định tính là một bước đổi mới cụ thể mà nghiên cứu về Đà Lạt không đề cập.
    • Việc sử dụng AMOS cho SEM và CFA, cùng với các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach Alpha, EFA, CFA) và phân tích đa nhóm (t-test, ANOVA), chứng tỏ một phương pháp luận nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật quốc tế.
  3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù kết quả cụ thể chưa được trình bày trong phần giới thiệu, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên (counter-intuitive) là tầm quan trọng tương đối thấp của các yếu tố "cơ sở hạ tầng" hoặc "tiện nghi du lịch" truyền thống đối với lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh, so với ảnh hưởng vượt trội của "niềm tin tâm linh" và "tài nguyên văn hóa tự nhiên". (Dựa trên mô hình nghiên cứu Hình 2.10 và việc tác giả nhấn mạnh "niềm tin tâm linh một nhân tố không thể tách rời khỏi hoạt động du lịch tâm linh"). Ví dụ, kết quả phân tích có thể cho thấy các hệ số tác động chuẩn hóa (standardized beta coefficients) của "cơ sở hạ tầng" (ví dụ: β = 0.15, p < 0.05) hoặc "tiện nghi du lịch" (ví dụ: β = 0.12, p < 0.05) lên sự hài lòng hoặc lòng trung thành thấp hơn đáng kể so với "niềm tin tâm linh" (ví dụ: β = 0.45, p < 0.001) hoặc "đặc điểm tự nhiên và văn hóa" (ví dụ: β = 0.30, p < 0.001). Điều này sẽ thách thức quan điểm phổ biến rằng phát triển cơ sở vật chất luôn là ưu tiên hàng đầu, và gợi ý rằng đối với du lịch tâm linh, việc duy trì và tăng cường giá trị cốt lõi về tinh thần và văn hóa có thể quan trọng hơn. "Một số khía cạnh có tác động không đáng kể, một số yếu tố lại mang lại những ảnh hưởng tiêu cực tới việc thu hút khách du lịch như hệ thống cơ sở hạ tầng mua sắm…" (Jani et al., 2009) cũng đã gợi ý về khả năng này trong các nghiên cứu khác.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng đầy đủ. Thông qua việc mô tả chi tiết "Quy trình nghiên cứu" (Chương 3, Hình 3.1) bao gồm thiết kế nghiên cứu, thiết kế thang đo, chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích dữ liệu, luận án đã vạch ra các bước cần thiết để các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu này. Đặc biệt, việc "phát triển được bộ thang đo cho nhân tố niềm tin tâm linh" và "hiệu chỉnh những chỉ tiêu đánh giá cho hình ảnh điểm đến, tính quen thuộc, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách" (Thân Trọng Thụy, 2019), cùng với việc cung cấp "BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA" và "BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA" (Phụ lục 01, Phụ lục 02), cung cấp các công cụ và quy trình cụ thể để sao chép. Thông tin về các kỹ thuật phân tích (Cronbach Alpha, EFA, CFA, SEM, t-test, ANOVA) và phần mềm (AMOS) cũng làm cho giao thức này rõ ràng và thực hiện được.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tới thông qua phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai". Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu theo chiều dọc: Theo dõi sự phát triển của lòng trung thành của du khách tâm linh và các yếu tố ảnh hưởng trong dài hạn.
    • Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các nước khác có nền văn hóa và tôn giáo tương đồng để so sánh và khái quát hóa.
    • Nghiên cứu sâu về động lực tâm linh: Khám phá sâu hơn các khía cạnh định tính của trải nghiệm tâm linh và ý nghĩa của nó đối với du khách.
    • Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu vai trò của công nghệ (AI, VR/AR, mạng xã hội) trong việc định hình trải nghiệm và lòng trung thành trong du lịch tâm linh.
    • Du lịch tâm linh bền vững: Điều tra các mô hình quản lý và phát triển du lịch tâm linh nhằm đảm bảo lợi ích kinh tế đi đôi với bảo tồn văn hóa, môi trường. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các lĩnh vực mới, đảm bảo tính liên tục và sự phát triển của tri thức trong lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao, đóng góp đáng kể vào cả lý luận và thực tiễn của ngành du lịch.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Mô hình lý thuyết toàn diện: Thiết lập một mô hình nghiên cứu mới tích hợp các nhân tố hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của niềm tin tâm linh trong bối cảnh du lịch Việt Nam, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
    2. Phát triển và hiệu chỉnh thang đo: Thành công trong việc phát triển bộ thang đo cho nhân tố "niềm tin tâm linh" và hiệu chỉnh các thang đo khác (hình ảnh điểm đến, tính quen thuộc, sự hài lòng, lòng trung thành) cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy.
    3. Phạm vi nghiên cứu rộng: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn quốc (Bắc - Trung - Nam) và đa dạng các nhóm tôn giáo, nâng cao tính khái quát và đại diện của các phát hiện.
    4. Kiểm định phương pháp luận nghiêm ngặt: Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) với các kỹ thuật phân tích dữ liệu đa biến tiên tiến (EFA, CFA, SEM) sử dụng phần mềm AMOS, đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả.
    5. Hàm ý chính sách và thực tiễn cụ thể: Đưa ra bốn nhóm khuyến nghị rõ ràng nhằm nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến, cải thiện sự hài lòng, phát triển sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh và thúc đẩy tương tác xã hội, cung cấp lộ trình hành động cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.
    6. Hiểu biết sâu sắc về hành vi du khách tâm linh: Làm rõ cách thức niềm tin tâm linh chi phối và định hình trải nghiệm, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình du lịch truyền thống.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong triết lý nghiên cứu bằng cách kết hợp một cách hiệu quả các yếu tố từ trường phái hậu thực chứng (post-positivism) và diễn giải (interpretivism). Bằng chứng là việc sử dụng phương pháp định tính để hiểu sâu sắc và phát triển thang đo cho một khái niệm trừu tượng như "niềm tin tâm linh", sau đó kiểm định các mối quan hệ của nó thông qua phương pháp định lượng nghiêm ngặt (SEM) trên một mẫu lớn. Điều này cho thấy sự vượt ra khỏi giới hạn của chủ nghĩa thực chứng đơn thuần, tìm cách đo lường và định lượng các khía cạnh chủ quan của con người, từ đó xây dựng kiến thức toàn diện và sâu sắc hơn về thế giới thực nghiệm.

  3. 3+ new research streams opened: Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm: (1) Nghiên cứu so sánh đa văn hóa về vai trò của niềm tin tâm linh trong lòng trung thành của du khách; (2) Phát triển các mô hình dự đoán hành vi du khách tâm linh có tích hợp các yếu tố công nghệ số và truyền thông xã hội; (3) Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý và phát triển du lịch tâm linh bền vững, đặc biệt trong việc cân bằng lợi ích kinh tế với bảo tồn giá trị văn hóa và môi trường; (4) Khám phá định tính sâu hơn về trải nghiệm cá nhân của du khách tâm linh và tác động chuyển đổi của nó.

  4. Global relevance với international comparison: Giá trị toàn cầu của luận án thể hiện ở khả năng áp dụng khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận của nó cho các quốc gia khác có nền văn hóa và tôn giáo đa dạng, đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực Châu Á. Bằng cách lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu về du lịch tâm linh ở Việt Nam, luận án cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng cho các nhà nghiên cứu và thực tiễn quốc tế. Nó bổ sung vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu về sự phức tạp của hành vi du khách và vai trò của các yếu tố văn hóa-tôn giáo trong việc định hình trải nghiệm du lịch, vượt qua các giới hạn của các nghiên cứu đã tập trung vào các nền văn hóa phương Tây hoặc các loại hình du lịch truyền thống.

  5. Legacy measurable outcomes: Các kết quả đo lường được của luận án bao gồm: một mô hình dự báo lòng trung thành của du khách tâm linh với độ giải thích (R-squared) cụ thể; các bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy (Cronbach Alpha > 0.7) và giá trị (thông qua CFA); các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu du lịch tâm linh và tỷ lệ du khách quay lại. Luận án này là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo và có khả năng định hình các chiến lược phát triển du lịch tâm linh tại Việt Nam và các quốc gia tương tự trong nhiều thập kỷ tới.