Luận án TS Thân Trọng Thụy - Các nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch tại điểm du lịch tâm linh Việt Nam.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích lòng trung thành du khách du lịch tâm linh
Nghiên cứu sâu sắc về lòng trung thành của du khách đến các điểm du lịch tâm linh tại Việt Nam là cần thiết. Sự trung thành không chỉ đơn thuần là việc quay lại. Nó còn là sự giới thiệu điểm đến cho người khác. Điều này tạo ra nguồn doanh thu bền vững. Nó cũng giúp giảm chi phí marketing. Lòng trung thành của du khách tâm linh mang những đặc điểm riêng biệt. Du khách tìm kiếm trải nghiệm ý nghĩa, giá trị tinh thần. Họ không chỉ quan tâm đến dịch vụ vật chất. Giá trị văn hóa, sự linh thiêng, không gian thanh tịnh là những yếu tố quan trọng. Việc duy trì lòng trung thành này mang lại nhiều lợi ích. Doanh thu ổn định là một lợi ích rõ ràng. Hiệu ứng truyền miệng tích cực được tạo ra. Khách hàng trung thành trở thành đại sứ thương hiệu. Điều này thu hút thêm du khách mới. Phát triển bền vững ngành du lịch tâm linh phụ thuộc lớn vào yếu tố này.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của lòng trung thành
Lòng trung thành du khách là cam kết mạnh mẽ. Du khách có ý định quay lại điểm đến. Họ cũng giới thiệu cho người khác. Đây là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Các điểm du lịch tâm linh đặc biệt cần chú trọng. Duy trì lòng trung thành giúp ổn định nguồn khách. Nó gia tăng lợi nhuận dài hạn. Lòng trung thành phản ánh sự hài lòng sâu sắc. Nó còn thể hiện sự gắn kết cảm xúc của du khách với điểm đến.
1.2. Đặc điểm du khách du lịch tâm linh
Du khách du lịch tâm linh có động cơ đặc thù. Họ tìm kiếm giá trị tinh thần, sự bình yên. Mục đích chuyến đi thường liên quan đến tín ngưỡng, văn hóa. Các yếu tố như sự linh thiêng, kiến trúc cổ kính thu hút họ. Họ mong muốn trải nghiệm chân thực. Sự tôn trọng văn hóa địa phương rất quan trọng. Nhu cầu của du khách tâm linh khác biệt. Họ yêu cầu sự yên tĩnh, không gian thiêng liêng. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận phục vụ chuyên biệt.
1.3. Lợi ích duy trì lòng trung thành du khách
Duy trì lòng trung thành mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Du khách trung thành thường chi tiêu nhiều hơn. Họ ít nhạy cảm với giá cả. Họ cũng trở thành kênh quảng bá hiệu quả. Hiệu ứng truyền miệng giúp tiết kiệm chi phí marketing. Nó xây dựng hình ảnh tích cực cho điểm đến. Các điểm đến tâm linh có thể tạo cộng đồng. Cộng đồng này giúp tăng cường sự gắn bó. Điều này đảm bảo nguồn khách ổn định trong dài hạn.
II. Các nhân tố then chốt ảnh hưởng lòng trung thành
Nhiều yếu tố tác động đến lòng trung thành của du khách du lịch tâm linh. Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm là trọng tâm. Sự hài lòng với cơ sở vật chất, thái độ nhân viên rất quan trọng. Giá trị tâm linh và văn hóa là nhân tố đặc thù. Tính linh thiêng của địa điểm thu hút du khách. Các di sản văn hóa, kiến trúc tạo ấn tượng sâu sắc. Ngoài ra, thông tin truyền miệng có sức ảnh hưởng lớn. Du khách tin tưởng lời khuyên từ người quen. Tương tác xã hội tại điểm đến cũng củng cố lòng trung thành. Xây dựng môi trường thân thiện, gắn kết là cần thiết. Các yếu tố này kết hợp tạo nên sự gắn bó bền vững. Nắm bắt các nhân tố giúp quản lý điểm đến hiệu quả. Điều này góp phần tăng cường lòng trung thành du khách.
2.1. Yếu tố chất lượng dịch vụ và trải nghiệm điểm đến
Chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Cơ sở vật chất đầy đủ, tiện nghi. Sự sạch sẽ, an toàn của môi trường. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp của nhân viên. Đây là các yếu tố cơ bản. Trải nghiệm tại điểm đến cần tích cực. Các hoạt động du lịch tâm linh phải tổ chức tốt. Điều này bao gồm hướng dẫn viên, nghi lễ tôn giáo. Trải nghiệm tích cực dẫn đến sự hài lòng cao. Sự hài lòng là yếu tố then chốt cho lòng trung thành.
2.2. Tác động của giá trị tâm linh và văn hóa
Giá trị tâm linh là động lực chính của du khách. Sự linh thiêng của điểm đến là yếu tố thu hút. Các di sản văn hóa, kiến trúc độc đáo tạo dấu ấn. Lễ hội, nghi thức truyền thống làm phong phú trải nghiệm. Hiểu biết sâu sắc về văn hóa địa phương quan trọng. Điều này tạo sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ. Du khách tìm thấy ý nghĩa cá nhân. Sự kết nối này củng cố lòng trung thành. Nó khuyến khích du khách quay lại nhiều lần.
2.3. Vai trò của truyền miệng và tương tác xã hội
Thông tin truyền miệng (WOM) có sức ảnh hưởng lớn. Lời khuyên từ bạn bè, người thân đáng tin cậy. Trải nghiệm tích cực được chia sẻ rộng rãi. Các nền tảng mạng xã hội tăng cường sự lan tỏa. Tương tác xã hội tại điểm đến cũng quan trọng. Du khách có thể kết nối với cộng đồng. Sự thân thuộc, gắn kết xã hội làm tăng sự gắn bó. Các yếu tố này tạo vòng lặp tích cực. Nó củng cố lòng trung thành du khách mạnh mẽ.
III. Nghiên cứu du lịch tâm linh và hành vi du khách
Nghiên cứu về du lịch tâm linh và hành vi của du khách là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ hơn các yếu tố tác động. Nhiều công trình quốc tế đã xem xét lòng trung thành. Tuy nhiên, bối cảnh du lịch tâm linh Việt Nam có sự khác biệt. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào du lịch nói chung. Mô hình nghiên cứu hiện tại được phát triển đặc thù. Nó kết hợp lý thuyết hành vi khách hàng. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu thu thập từ khảo sát trực tiếp du khách. Phân tích hồi quy và mô hình cấu trúc tuyến tính được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các giả thuyết về ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ, giá trị tâm linh được kiểm định. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lòng trung thành du khách. Nó đưa ra cơ sở cho các đề xuất thiết thực.
3.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây
Nhiều nghiên cứu đã phân tích lòng trung thành khách hàng. Các mô hình như SERVQUAL, ACSI được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về du lịch tâm linh Việt Nam. Bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng đặc thù cần được xem xét. Các công trình trước đây cung cấp nền tảng lý thuyết. Chúng giúp xây dựng mô hình phù hợp. Việc tổng quan giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó định hướng các giả thuyết cho luận án.
3.2. Phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu được chọn tại các điểm du lịch tâm linh. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên thuận tiện. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc (SEM) được sử dụng. Điều này kiểm định các mối quan hệ giữa các nhân tố.
3.3. Các giả thuyết về lòng trung thành
Nghiên cứu đề xuất nhiều giả thuyết khoa học. Chất lượng điểm đến có tác động tích cực đến sự hài lòng. Sự hài lòng là tiền đề của lòng trung thành. Giá trị tâm linh ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm. Truyền miệng, tương tác xã hội thúc đẩy gắn bó. Các giả thuyết này được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng được kiểm định thực nghiệm thông qua dữ liệu. Kết quả kiểm định làm rõ các mối quan hệ nhân quả.
IV. Chiến lược tăng cường lòng trung thành du khách tâm linh
Việc xây dựng chiến lược cụ thể là cần thiết. Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cảnh quan là quan trọng. Đảm bảo an ninh, trật tự cũng không thể thiếu. Cải thiện sự hài lòng của du khách qua chất lượng dịch vụ. Đào tạo nhân viên chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Giải quyết khiếu nại nhanh chóng tạo niềm tin. Phát triển các sản phẩm du lịch gắn liền với tín ngưỡng. Các khóa tu, thiền, tìm hiểu văn hóa địa phương làm phong phú trải nghiệm. Quà lưu niệm mang ý nghĩa tâm linh cũng cần chú trọng. Chiến lược này giúp tạo ra trải nghiệm độc đáo. Điều này củng cố lòng trung thành. Nó thu hút du khách quay lại và giới thiệu cho người khác.
4.1. Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến
Điểm đến cần phát triển vẻ đẹp tự nhiên và nhân tạo. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại. Cải thiện cảnh quan, môi trường xanh sạch đẹp. Đảm bảo an ninh, trật tự công cộng. Giữ gìn sự linh thiêng của các địa điểm. Phát triển các hoạt động văn hóa, tâm linh độc đáo. Các yếu tố này làm tăng sức hấp dẫn. Nó thu hút du khách và khuyến khích họ quay lại.
4.2. Cải thiện sự hài lòng qua dịch vụ
Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Đào tạo nhân viên với thái độ chuyên nghiệp, thân thiện. Cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch. Xử lý các tình huống phát sinh nhanh chóng, hiệu quả. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tạo ra trải nghiệm thoải mái và thuận tiện. Du khách hài lòng sẽ có xu hướng trung thành. Họ cũng chia sẻ trải nghiệm tích cực.
4.3. Phát triển sản phẩm gắn liền tín ngưỡng
Sản phẩm du lịch cần độc đáo và ý nghĩa. Kết hợp tham quan với trải nghiệm tâm linh sâu sắc. Tổ chức các khóa tu, thiền định, tìm hiểu đạo. Phát triển quà lưu niệm mang giá trị văn hóa, tín ngưỡng. Các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu tinh thần của du khách. Chúng tạo sự khác biệt cho điểm đến. Điều này thúc đẩy lòng trung thành mạnh mẽ và bền vững.
V. Hàm ý chính sách cho phát triển du lịch tâm linh
Các nhà hoạch định chính sách cần có tầm nhìn chiến lược. Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể. Điều này thúc đẩy phát triển du lịch tâm linh. Quy hoạch các điểm đến một cách bền vững là cần thiết. Bảo tồn giá trị văn hóa, lịch sử phải được ưu tiên. Tăng cường quảng bá hình ảnh du lịch tâm linh Việt Nam ra thế giới. Hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước và các tổ chức tôn giáo là quan trọng. Các tổ chức tôn giáo đóng vai trò giữ gìn giá trị. Họ cũng hướng dẫn du khách thực hiện nghi lễ đúng cách. Nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục mở rộng. Xem xét các yếu tố mới ảnh hưởng lòng trung thành. Áp dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng hơn. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý cần xây dựng hành lang pháp lý. Hỗ trợ đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch tâm linh. Ban hành các quy định bảo tồn di sản văn hóa. Tăng cường quản lý chất lượng dịch vụ. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Điều này giúp tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó cũng nâng cao trải nghiệm của du khách.
5.2. Vai trò của các tổ chức tôn giáo
Tổ chức tôn giáo giữ vai trò trung tâm. Họ bảo tồn giá trị tín ngưỡng, văn hóa. Hướng dẫn du khách thực hiện nghi lễ đúng quy cách. Đảm bảo sự tôn nghiêm của các địa điểm. Hợp tác với các đơn vị du lịch. Điều này nâng cao chất lượng trải nghiệm tâm linh. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của điểm đến.
5.3. Định hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng phạm vi. Khảo sát đa dạng đối tượng du khách hơn. Xem xét các yếu tố mới như công nghệ số. Áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó giúp hoàn thiện mô hình lý thuyết. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ hỗ trợ phát triển du lịch tâm linh hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------- THÂN TRỌNG THỤY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM DU LỊCH TÂM LINH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------- THÂN TRỌNG THỤY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM DU LỊCH TÂM LINH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ DU LỊCH Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ANH TUẤN 2. NGUYỄN VĂN MẠNH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày. năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Lê Anh Tuấn Thân Trọng Thụy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH .viii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.
6 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về tâm linh.
Các nghiên cứu về du lịch tâm linh. Các nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của du khách. Cơ sở lý thuyết về du lịch tâm linh. Khái niệm du lịch tâm linh.
Các sản phẩm du lịch tâm linh đặc trưng. Khai thác và phát triển du lịch tâm linh. Khái niệm khai thác và phát triển du lịch tâm linh. Vai trò của việc khai thác và phát triển du lịch tâm linh.
Các điều kiện hỗ trợ phát triển du lịch tâm linh. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội. Điều kiện về con người. Điều kiện về cơ sở hạ tầng - kỹ thuật.
Cơ sở lý thuyết về lòng trung thành của du khách và các nhân tố ảnh hưởng. Lý thuyết về hành vi khách hàng (người tiêu dùng). Khái niệm về lòng trung thành của du khách. Các lý thuyết về lòng trung thành khách hàng.
Các nhân tố ảnh hưởng tới lòng trung thành của du khách với điểm du lịch tâm linh. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. 59 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 65 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo. Đánh giá chính thức thang đo.
Phân tích bằng mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích đa nhóm. Đánh giá điểm trung bình, độ lệch chuẩn và khoảng tin cậy 95% giá trị trung bình với các chỉ tiêu đánh giá. 84 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Khái quát du lịch tâm linh tại Việt Nam. Tài nguyên du lịch tâm linh tại Việt Nam. Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả đánh giá chính thức thang đo. Mô hình đo lường thang đo đa hướng. Đánh giá mô hình với các thang đo đơn hướng. Kết quả phân tích mô hình tới hạn.
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết. Kết quả đánh giá tính vững của mô hình nghiên cứu. Kết quả đánh giá tác động tổng hợp (chuẩn hóa) của các nhân tố tới tính trung thành của du khách. Hiện trang đánh giá của du khách về lòng trung thành.
Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo các biến phân loại. 116 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý NGHIÊN CỨU. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý nghiên cứu.
Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến du lịch tâm linh. Cải thiện sự hài lòng của du khách với các hoạt động du lịch tâm linh tại điểm đến. Phát triển các sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh. Thúc đẩy các tương tác xã hội và xây dựng tính thân thuộc của điểm đến du lịch với du khách.
Khuyến nghị phát triển hoạt động du lịch tâm linh với các tổ chức tôn giáo và cơ quan quản lý nhà nước. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
147 PHỤ LỤC 01: BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIa. 160 PHỤ LỤC 02: DANH SÁCH CHUYÊN GIA. BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA. KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU.
166 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích mô hình cấu trúc ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CFA Confirmatory Factor Analyis Phân tích khẳng định nhân tố Chi-square/df Chi-square degree of freedom Chỉ số Ki bình phương điều chỉnh cho bậc tự do CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích khám phá nhân tố KMO Chỉ số KMO IFI Chỉ số thích hợp IFI KTXH Kinh tế xã hội TLI Tucker Lewis Index Chỉ số thích hợp Tucker Lewis RMSEA Chỉ số thích hợp RMSEA WOM Word of mouth Thông tin truyền miệng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các cấp độ/giai đoạn của trung thành khách hàng. Ma trận quan hệ: Thái độ - mua lại. Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn thang đo đánh giá. Kết quả đánh giá chuyên gia lựa chọn thang đo “niềm tin tâm linh”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “tính quen thuộc”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “thông tin truyền miệng”.
Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hấp dẫn môi trường và hoạt động du lịch”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “điều kiện tự nhiên và văn hóa”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “cơ sở hạ tầng”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hỗ trợ của chính quyền”.
Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “niềm tin tâm linh”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hài lòng của du khách”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “lòng trung thành của du khách”. Một số đình làng tiêu biểu ở Việt Nam.
Những địa danh du lịch tâm linh tiêu biểu tại Việt Nam. Đặc điểm khách du lịch trong mẫu điều tra. Đặc điểm hoạt động du lịch tâm linh của du khách. Khoảng tin cậy 95% của các hệ số tương quan 96trong thang đo hình ảnh điểm đến.
Khoảng tin cậy 95% hệ số tương quan các thang đo đơn hướng. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ. Kết quả đánh giá giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình. Kết quả ước lượng tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu.
Kết quả đánh giá tính vững của mô hình. Kết quả đánh giá tác động tổng hợp của các nhân tố tới thái độ cam kết quay lại. Kết quả đánh giá của du khách với “tính quen thuộc”. Kết quả đánh giá của du khách với “thông tin truyền miệng”.
Kết quả đánh giá của du khách với “môi trường và các hoạt động du lịch”. Kết quả đánh giá của du khách với “đặc điểm tự nhiên và văn hóa”. Kết quả đánh giá của du khách với “cơ sở hạ tầng”. Kết quả đánh giá của du khách với “hỗ trợ của chính quyền”.
Kết quả đánh giá của du khách với “niềm tin tâm linh”. Mức độ hài lòng của du khách với các điểm du lịch tâm linh. Đánh giá lòng trung thành của du khách. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành 116của du khách theo giới tính.
Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành. 117 của du khách theo độ tuổi. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm tuổi. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành 119của du khách theo nghề nghiệp.
Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm nghề nghiệp. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo thu nhập. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm thu nhập. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo tần suất du lịch tâm linh.
Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm tần suất. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo tôn giáo. 124 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình quan hệ giữa hình ảnh điểm đến với các nhân tố đánh giá và hành vi sau du lịch.
Mối quan hệ giữa sự hấp dẫn cảm nhận, chất lượng cảm nhận và giá trị tiền bạc tới sự hài lòng và ý định quay lại của du khác. Mô hình cấu thành lòng trung thành với điểm đến. Mô hình đo lường lòng trung thành điểm đến của Wu (2015). Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, giá trị cảm xúc đến sự hài lòng và tính trung thành của du khách Việt Nam.
Mô hình đơn giản hành vi của người mua. Mô hình chi tiết hành vi của người mua. Quy trình thông qua quyết định mua hàng. Tiến hành ra quyết định lựa chọn sản phẩm du lịch.
Mô hình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Quy trình phát triển thang đo mới. Thống kê đặc điểm du khách theo độ tuổi và nghề nghiệp.
Thống kê đặc điểm du khách theo giới tính và thu nhập hàng tháng. Thống kê đặc điểm du khách theo tần suất du lịch tâm linh và tín ngưỡng - tôn giáo. Phân tích CFA chuẩn hóa thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả phân tích CFA các thang đo đơn hướng.
Kết quả phân tích mô hình tới hạn (chuẩn hóa). Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (chuẩn hóa).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch tại điểm du lịch tâm linh Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách du lịch tâm linh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.