Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài
Tài liệu: Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ nghiên cứu trường hợp habeco tài trợ cho sự kiện happu colour run
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu tài trợ
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị Kinh doanh (Marketing)
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Toàn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu tài trợ
Nghiên cứu này phân tích tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong chiến lược marketing hiện đại. Các doanh nghiệp thường sử dụng tài trợ sự kiện để xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu. Sự kiện mang lại cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu, tạo ra những trải nghiệm tích cực. Hình ảnh của sự kiện, bao gồm các đặc tính và giá trị của nó, có thể chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ. Điều này giúp nâng cao nhận thức thương hiệu và tạo dựng sự gắn kết cảm xúc với khách hàng. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phức tạp này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách hình ảnh sự kiện có thể tác động đến nhận thức công chúng về một thương hiệu.
1.1. Khái niệm cốt lõi Sự kiện và Hình ảnh Sự kiện
Sự kiện là một hoạt động có tổ chức, thường mang tính độc đáo và giới hạn thời gian. Các sự kiện có thể bao gồm thể thao, văn hóa, âm nhạc hoặc cộng đồng. Hình ảnh sự kiện là tập hợp các nhận thức, niềm tin và cảm xúc mà công chúng có về sự kiện đó. Hình ảnh này hình thành từ các yếu tố như tính chất, quy mô, đối tượng tham gia, và thông điệp truyền tải. Một sự kiện có hình ảnh tích cực, năng động, hoặc ý nghĩa xã hội có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến thương hiệu liên kết. Việc hiểu rõ hình ảnh sự kiện giúp nhà tài trợ lựa chọn đối tác phù hợp. Đây là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả tài trợ.
1.2. Mục tiêu tài trợ sự kiện và vai trò nhà tài trợ
Các nhà tài trợ thường có nhiều mục tiêu khi tham gia tài trợ sự kiện. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường nhận diện thương hiệu, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, thâm nhập thị trường mới, hoặc tăng doanh số bán hàng. Vai trò của nhà tài trợ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài chính. Nhà tài trợ còn tham gia vào quá trình truyền thông marketing, quảng bá sự kiện. Sự hiện diện của thương hiệu tại sự kiện giúp khách hàng liên tưởng tích cực. Một chiến lược tài trợ hiệu quả yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng. Cần đảm bảo sự kiện phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Điều này giúp tối đa hóa tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ.
1.3. Chuyển đổi hình ảnh trong chiến lược tài trợ
Chuyển đổi hình ảnh đề cập đến quá trình các thuộc tính và liên tưởng của một sự kiện được chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ. Khi công chúng nhìn nhận sự kiện là tích cực, thú vị, hoặc có giá trị, những cảm nhận này có thể được gán cho thương hiệu tài trợ. Sự gắn kết giữa thương hiệu và sự kiện càng mạnh mẽ, khả năng chuyển giao hình ảnh càng cao. Các yếu tố như sự phù hợp giữa thương hiệu và sự kiện, tần suất và mức độ tiếp xúc của người tham gia đều ảnh hưởng đến quá trình này. Nghiên cứu này khám phá các cơ chế cụ thể. Nó phân tích cách thức chuyển đổi hình ảnh diễn ra trong bối cảnh tài trợ sự kiện Happy Colour Run của Habeco.
II.Nền tảng lý thuyết Tài trợ sự kiện và giá trị thương hiệu
Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó bao gồm các khái niệm cơ bản về tài trợ sự kiện và hình ảnh thương hiệu. Hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết để phân tích tác động của tài trợ. Các mô hình lý thuyết về truyền thông marketing và quản trị thương hiệu được xem xét. Những lý thuyết này giúp xây dựng khung phân tích. Chúng cũng hỗ trợ phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu tổng quan các công trình trước đó. Điều này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất được phát triển.
2.1. Cơ sở lý thuyết về tài trợ sự kiện
Cơ sở lý thuyết tài trợ sự kiện được xây dựng trên các khái niệm về marketing và truyền thông. Tài trợ sự kiện là một hình thức truyền thông tích hợp. Nó cho phép thương hiệu kết nối với đối tượng mục tiêu thông qua trải nghiệm. Các lý thuyết liên quan bao gồm lý thuyết liên tưởng, lý thuyết gắn kết và lý thuyết về ảnh hưởng. Lý thuyết liên tưởng giải thích cách các thuộc tính của sự kiện được liên kết với thương hiệu. Lý thuyết gắn kết nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác. Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài trợ của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm mục tiêu marketing, đối tượng khách hàng, và ngân sách.
2.2. Khái niệm và tài sản của hình ảnh thương hiệu
Thương hiệu là một tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, hoặc thiết kế. Nó là sự kết hợp các yếu tố nhằm nhận diện sản phẩm, dịch vụ của một người bán. Nó phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Hình ảnh thương hiệu là tổng hòa các liên tưởng mà khách hàng có về thương hiệu. Nó bao gồm niềm tin, cảm nhận và thái độ. Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng là giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được. Giá trị này đến từ thương hiệu của nó. Hình ảnh thương hiệu tích cực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó cũng thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng. Việc bảo vệ và phát triển hình ảnh thương hiệu là chiến lược dài hạn của mọi doanh nghiệp.
2.3. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng hình ảnh sự kiện
Tổng quan nghiên cứu cho thấy nhiều công trình đã khám phá mối liên hệ giữa tài trợ sự kiện và hình ảnh thương hiệu. Một số nghiên cứu tập trung vào các sự kiện thể thao lớn. Các nghiên cứu khác xem xét sự kiện văn hóa hoặc cộng đồng. Các mô hình đã được đề xuất để giải thích quá trình này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống nghiên cứu. Cần có thêm nghiên cứu về các loại sự kiện cụ thể và các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Nó khảo sát một sự kiện thể thao kết hợp giải trí như Happy Colour Run. Điều này đóng góp vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cung cấp cái nhìn mới về tác động của marketing sự kiện.
III.Nghiên cứu điển hình Habeco và Happy Colour Run
Nghiên cứu này sử dụng trường hợp Habeco tài trợ sự kiện Happy Colour Run để minh họa và kiểm định các giả thuyết. Habeco là một thương hiệu bia lớn tại Việt Nam. Happy Colour Run là một sự kiện thể thao đường phố độc đáo. Sự kiện này thu hút đông đảo giới trẻ. Việc lựa chọn bối cảnh này cung cấp dữ liệu thực tế. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu của Habeco. Phân tích bối cảnh giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố đặc thù. Nó cũng cho thấy cách các yếu tố này tác động đến nhận thức của người tham gia.
3.1. Giới thiệu về Habeco và chiến lược tài trợ
Công ty cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành đồ uống tại Việt Nam. Habeco có lịch sử lâu đời và thương hiệu được nhiều người tiêu dùng biết đến. Trong những năm gần đây, Habeco tích cực tham gia các hoạt động tài trợ. Các hoạt động này tập trung vào các sự kiện văn hóa, thể thao và cộng đồng. Chiến lược tài trợ nhằm mục đích mở rộng đối tượng khách hàng. Nó cũng mong muốn làm mới hình ảnh thương hiệu. Việc tài trợ Happy Colour Run là một phần trong chiến lược này. Habeco muốn kết nối với thế hệ trẻ năng động.
3.2. Sự kiện Happy Colour Run và bối cảnh nghiên cứu
Happy Colour Run là một sự kiện chạy bộ không cạnh tranh. Người tham gia được ném bột màu dọc đường chạy. Sự kiện này mang tính giải trí cao, khuyến khích tinh thần vui vẻ, đoàn kết. Nó thu hút một lượng lớn người trẻ tuổi, sinh viên và gia đình. Bối cảnh năng động, tích cực của sự kiện tạo cơ hội tốt cho Habeco. Thương hiệu có thể gắn liền với những giá trị này. Nghiên cứu phân tích cách thức hình ảnh "vui vẻ", "năng động" của Happy Colour Run chuyển giao sang thương hiệu Habeco. Nó cũng xem xét nhận thức của người tham gia về sự kiện và thương hiệu.
3.3. Lý do lựa chọn và khoảng trống nghiên cứu
Việc lựa chọn Habeco và Happy Colour Run làm trường hợp nghiên cứu có nhiều lý do. Thứ nhất, đây là sự kiện lớn, thu hút sự chú ý. Thứ hai, Habeco là thương hiệu quen thuộc, cho phép nghiên cứu sự thay đổi trong nhận thức. Thứ ba, bối cảnh Việt Nam ít được nghiên cứu về khía cạnh này. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào thị trường phương Tây. Có một khoảng trống trong việc hiểu tác động của tài trợ sự kiện đến hình ảnh thương hiệu tại các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường cụ thể.
IV.Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn định tính giúp khám phá sâu sắc các yếu tố. Nó cũng hỗ trợ xây dựng thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trên mẫu lớn. Dữ liệu được thu thập từ người tham gia sự kiện Happy Colour Run. Phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến. Điều này nhằm kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ đang được nghiên cứu.
4.1. Quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với việc xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Tiếp theo là tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình giả thuyết. Dữ liệu được thu thập thông qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu các chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là những người đã tham gia sự kiện Happy Colour Run. Phương pháp lấy mẫu tiện lợi được áp dụng. Dữ liệu sau đó được mã hóa và làm sạch trước khi phân tích thống kê. Việc này đảm bảo chất lượng dữ liệu.
4.2. Nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo
Nghiên cứu định tính được tiến hành để hiểu sâu hơn về các khái niệm. Các cuộc phỏng vấn sâu và nhóm tập trung giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng giúp tinh chỉnh các biến số trong mô hình. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để xây dựng thang đo sơ bộ. Thang đo này được thiết kế để đo lường hình ảnh sự kiện, hình ảnh thương hiệu và các biến trung gian. Thang đo được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ địa phương. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của công cụ đo lường.
4.3. Kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu định lượng
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm thống kê như AMOS và SPSS. Đầu tiên, thang đo được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hệ số Cronbach’s Alpha. Điều này đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. CFA kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các kiểm định này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó cũng đo lường mức độ tác động của các biến.
V.Hàm ý quản trị từ ảnh hưởng tài trợ sự kiện thực tiễn
Chương này tổng hợp các phát hiện chính từ nghiên cứu. Nó đưa ra những hàm ý thực tiễn cho các nhà quản trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ mạnh mẽ. Hình ảnh sự kiện được tài trợ có tác động đáng kể đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ. Các hàm ý này rất quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược tài trợ hiệu quả hơn. Các nhà quản trị cần nhận thức rõ giá trị của việc lựa chọn sự kiện phù hợp. Họ cũng cần chú trọng vào việc tạo ra trải nghiệm tích cực cho người tham gia. Những đề xuất này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng giúp tối ưu hóa đầu tư vào marketing sự kiện.
5.1. Tác động của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng. Hình ảnh tích cực của sự kiện Happy Colour Run đã chuyển giao và cải thiện hình ảnh thương hiệu Habeco. Người tham gia sự kiện có xu hướng đánh giá cao hơn về Habeco. Họ liên tưởng thương hiệu với sự năng động, trẻ trung và tích cực. Sự gắn kết với sự kiện cũng ảnh hưởng đến mức độ tiếp xúc. Tiếp xúc nhiều hơn tạo ra hình ảnh sự kiện mạnh mẽ hơn. Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này củng cố hình ảnh thương hiệu ban đầu. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hình ảnh sự kiện cẩn thận.
5.2. Hàm ý cụ thể cho nhà tài trợ và chủ thể nhận tài trợ
Đối với nhà tài trợ như Habeco, cần ưu tiên chọn những sự kiện có hình ảnh phù hợp với định vị thương hiệu. Nhà tài trợ nên đầu tư vào việc tạo ra trải nghiệm độc đáo, đáng nhớ tại sự kiện. Điều này bao gồm các hoạt động tương tác và truyền thông hiệu quả. Đối với chủ thể nhận tài trợ, việc duy trì một hình ảnh sự kiện tích cực là rất quan trọng. Hình ảnh này giúp thu hút và giữ chân các nhà tài trợ tiềm năng. Họ cần đảm bảo chất lượng sự kiện. Họ cũng cần tích cực hợp tác với nhà tài trợ trong các hoạt động quảng bá. Cả hai bên đều hưởng lợi từ một sự kiện thành công.
5.3. Hạn chế và định hướng cho nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Nó tập trung vào một sự kiện và một nhà tài trợ cụ thể tại Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu cũng có thể là hạn chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các loại sự kiện khác. Nó cũng có thể so sánh tác động giữa các ngành hàng khác nhau. Nghiên cứu đa văn hóa hoặc nghiên cứu dọc theo thời gian sẽ cung cấp thêm thông tin. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính bền vững của hiệu ứng tài trợ. Các yếu tố ảnh hưởng khác như truyền miệng cũng cần được khám phá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai thác sâu sắc cơ chế tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ lên hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ, đặc biệt trong bối cảnh các sự kiện văn hóa – xã hội. Nghiên cứu được thực hiện với trường hợp cụ thể là Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) tài trợ sự kiện Happy Colour Run, mang đến một góc nhìn tiên phong và toàn diện về chiến lược tài trợ thương hiệu tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động tài trợ sự kiện toàn cầu, với chi tiêu ước tính đạt khoảng 65,8 tỷ USD vào năm 2018 (IEG, 2018), trong đó khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đang dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng. Các doanh nghiệp ngày càng coi tài trợ sự kiện là một chiến lược truyền thông hiệu quả để tiếp cận công chúng mục tiêu và định hình hình ảnh thương hiệu.
Tuy nhiên, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể về tính nhất quán trong việc chứng minh lợi ích của tài trợ sự kiện đối với thương hiệu. Nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra "những tác động nhỏ hoặc không rõ ràng" (Cornwell và Maignan, 1998) hoặc thậm chí "không nhận thấy tác động" (Gwinner và Swanson, 2003). Đáng chú ý, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào "ảnh hưởng của tài trợ sự kiện đến nhận biết thương hiệu của nhà tài trợ," trong khi "nghiên cứu về ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ lại ít được chú ý" (Abreu Novais và Arcodia, 2013; Meenaghan và O'Sullivan, 2001; Lee và cộng sự, 1997; Smith, 2004; Zdravkovic và Till, 2012). Hơn nữa, những nghiên cứu hiện có về hình ảnh thương hiệu thường bị giới hạn trong bối cảnh "lĩnh vực tài trợ thể thao (Grohs và cộng sự, 2004), nhưng rất ít có những nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh khác như lễ hội, âm nhạc, văn hóa, xã hội,." (Abreu Novais và Arcodia, 2013; Olson, 2010; Rowley và Williams, 2008). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách khảo sát tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ trên ba khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm, mở rộng phạm vi nghiên cứu ra ngoài bối cảnh thể thao và kiểm định tại thị trường Việt Nam – một bối cảnh kinh tế xã hội có những điểm khác biệt.
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:
- Hình ảnh sự kiện được tài trợ có ảnh hưởng như thế nào tới hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ?
- Những khía cạnh nào của hình ảnh sự kiện (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) sẽ tác động mạnh nhất tới những khía cạnh hình ảnh thương hiệu (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) của nhà tài trợ?
- Thái độ đối với tài trợ ảnh hưởng như thế nào tới tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ?
- Sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện được tài trợ và thương hiệu nhà tài trợ ảnh hưởng như thế nào tới tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ?
- Mức độ gắn kết với sự kiện có tác động như thế nào tới việc tiếp xúc với sự kiện được tài trợ?
- Mức độ tiếp xúc với sự kiện được tài trợ có tác động như thế nào tới hình ảnh sự kiện?
- Có sự khác nhau giữa công chúng nam và nữ trong việc đánh giá tác động của hình ảnh sự kiện Happy Colour Run đến hình ảnh thương hiệu Habeco không?
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên sự kết hợp của lý thuyết phản xạ có điều kiện (Classical Conditioning Theory) và mô hình chuyển đổi ý nghĩa (Meaning Transfer Model) của McCracken (1989). Các lý thuyết này được sử dụng để giải thích cách thức các thuộc tính và liên kết của sự kiện có thể được chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ.
Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Đóng góp 1: Kiểm định thành công ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ trong bối cảnh sự kiện văn hóa – xã hội, cụ thể là Happy Colour Run, thay vì chỉ tập trung vào sự kiện thể thao truyền thống. Điều này mở rộng khả năng khái quát hóa của các lý thuyết về chuyển giao hình ảnh.
- Đóng góp 2: Phân tích chi tiết tác động của hình ảnh sự kiện trên cả ba khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm lên hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ, cung cấp một cái nhìn đa chiều hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào khía cạnh biểu tượng và cảm xúc (Santos và cộng sự, 2008). Nghiên cứu khẳng định tài trợ sự kiện là một cơ hội tốt để phát triển cả ba khía cạnh của hình ảnh thương hiệu.
- Đóng góp 3: Xác định và kiểm định vai trò điều tiết quan trọng của "thái độ đối với tài trợ" và "sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện được tài trợ với thương hiệu nhà tài trợ". Các phát hiện chỉ ra rằng tác động của hình ảnh sự kiện lên hình ảnh thương hiệu sẽ mạnh nhất khi các yếu tố điều tiết này ở mức cao.
- Đóng góp 4: Cung cấp mô hình nghiên cứu và hệ thống thang đo được hoàn chỉnh, kiểm định trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm các thang đo về gắn kết với sự kiện, tiếp xúc với sự kiện, hình ảnh sự kiện, hình ảnh thương hiệu, thái độ đối với tài trợ, sự phù hợp nhận thức và kinh nghiệm trước đó với thương hiệu Habeco.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở khách thể là khoảng 800 người đã tham gia và theo dõi sự kiện Happy Colour Run tại ba thành phố lớn: Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015-2016. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà quản trị marketing về cách tối ưu hóa chiến lược tài trợ sự kiện để xây dựng và tăng cường hình ảnh thương hiệu trong một thị trường đang phát triển như Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án này tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về tài trợ sự kiện và hình ảnh thương hiệu, làm nổi bật những đóng góp hiện có và xác định các tranh luận quan trọng trong học thuật.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính: Tài trợ sự kiện được các nhà nghiên cứu nhìn nhận như một chiến lược truyền thông để tiếp cận công chúng mục tiêu (Cornwell và Maignan, 1998; Cornwell và cộng sự, 2005; Gardner và Shuman, 1987; Meenaghan và Shipley, 1999) hoặc thúc đẩy dùng thử sản phẩm (Jalleh và cộng sự, 2002). Quan trọng hơn, tài trợ tạo cơ hội để "gắn kết với một chủ thể bên ngoài có giá trị" (Crimmins và Horn, 1996; Grohs và cộng sự, 2004; Mao và Zhang, 2013; Meenaghan và Shipley, 1999) hoặc thiết lập "Quyền lực tài chính" hay "Vị thế quốc tế" (McDonald, 1991). Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng tài trợ sự kiện có khả năng tác động đến nhận biết thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và thái độ thương hiệu (Crimmins và Horn, 1996; Koo và cộng sự, 2006; Grohs và cộng sự, 2004; Gwinner, 1997; Javalgi và cộng sự, 1994; McDaniel, 1999; Quester và Farrelly, 1998; Rowley và Williams, 2008; Zdravkovic và cộng sự, 2010).
Về hình ảnh sự kiện, Grohs và Reisinger (2014) định nghĩa nó là "những nhận thức về một sự kiện được phản ảnh bởi những liên kết sự kiện trong tâm trí người tiêu dùng," dựa trên định nghĩa hình ảnh thương hiệu của Keller (1993). Hai lý thuyết chính được sử dụng để giải thích sự chuyển giao hình ảnh là lý thuyết phản xạ có điều kiện (Speed và Thompson, 2000) và mô hình chuyển đổi ý nghĩa của McCracken (1989), trong đó sự kết nối giữa nhà tài trợ và sự kiện dẫn đến việc các ý nghĩa văn hóa của sự kiện được chuyển giao sang thương hiệu.
Mâu thuẫn và tranh luận: Một trong những tranh luận lớn trong literature là về tính hiệu quả và nhất quán của tài trợ sự kiện. Cornwell và Maignan (1998) cho rằng các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra "những tác động nhỏ hoặc không rõ ràng," trong khi Gwinner và Swanson (2003) lại "không nhận thấy tác động." Thậm chí, một số nhà nghiên cứu còn cảnh báo rằng tài trợ có thể gây tổn hại cho nhà tài trợ (Javalgi và cộng sự, 1994; McDonald, 1991). Điều này đặt ra câu hỏi về các yếu tố điều kiện có thể làm thay đổi hướng hoặc mức độ tác động. Các công ty thường thiếu việc "điều tra một cách có hệ thống về ảnh hưởng của tài trợ sự kiện đến thương hiệu" (Grohs và cộng sự, 2004; McDonald, 1991) và thường sử dụng "khía cạnh tiếp xúc phương tiện truyền thông để đánh giá" (Grohs và cộng sự, 2004), vốn không cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động thực tế tới thương hiệu (Cornwell và Maignan, 1998).
Định vị trong Literature và khoảng trống cụ thể: Luận án này được định vị để lấp đầy một số khoảng trống quan trọng. Thứ nhất, trong khi các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào nhận biết thương hiệu, nghiên cứu này chuyển hướng sang "ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ" – một lĩnh vực ít được quan tâm hơn (Zdravkovic và Till, 2012; Javalgi và cộng sự, 1994). Thứ hai, hầu hết các nghiên cứu về hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh tài trợ đều diễn ra trong "lĩnh vực tài trợ thể thao (Grohs và cộng sự, 2004)," tạo ra nhu cầu cho các nghiên cứu trong các "bối cảnh khác như lễ hội, âm nhạc, văn hóa, xã hội" (Abreu Novais và Arcodia, 2013; Olson, 2010; Rowley và Williams, 2008). Luận án này giải quyết nhu cầu đó bằng cách nghiên cứu sự kiện Happy Colour Run – một sự kiện văn hóa xã hội. Thứ ba, Santos và cộng sự (2008) đã chứng minh ảnh hưởng của giá trị cảm nhận sự kiện đến giá trị cảm nhận nhà tài trợ chủ yếu qua khía cạnh biểu tượng và cảm xúc. Luận án này mở rộng điều đó bằng cách xem xét ảnh hưởng của từng khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm của hình ảnh sự kiện đến các khía cạnh tương ứng của hình ảnh thương hiệu. Cuối cùng, nghiên cứu này là một trong số ít các công trình kiểm chứng những tác động này trong bối cảnh Việt Nam, nơi các yếu tố văn hóa và xã hội có thể tạo ra những điểm khác biệt so với các quốc gia phát triển.
Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực marketing tài trợ bằng cách cung cấp một mô hình toàn diện hơn, kiểm chứng tác động đa chiều của hình ảnh sự kiện (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) lên hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ. Hơn nữa, việc xác định các yếu tố điều tiết như "sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện với thương hiệu" và "thái độ đối với tài trợ" cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các điều kiện mà dưới đó sự chuyển giao hình ảnh đạt hiệu quả tối đa.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: So với nghiên cứu của Gwinner (1997) và Gwinner và Swanson (2003) vốn tập trung vào các sự kiện thể thao và nhận thấy tác động không nhất quán hoặc nhỏ, luận án này, thông qua việc khảo sát sự kiện Happy Colour Run, chứng minh rằng các sự kiện văn hóa xã hội cũng có thể là kênh hiệu quả để chuyển giao hình ảnh thương hiệu. Khác với Santos và cộng sự (2008) chỉ tập trung vào khía cạnh biểu tượng và cảm xúc, nghiên cứu này sử dụng khung ba khía cạnh (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) để phân tích hình ảnh sự kiện và hình ảnh thương hiệu, mang lại một góc nhìn chi tiết và đầy đủ hơn về cơ chế chuyển giao hình ảnh. Điều này cho phép các nhà quản trị hiểu rõ hơn cách thức một sự kiện văn hóa có thể xây dựng các liên kết chức năng, biểu tượng và trải nghiệm cụ thể cho thương hiệu, một điều mà các nghiên cứu trước đây về tài trợ thể thao ít khi đi sâu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về marketing tài trợ và quản trị thương hiệu bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có. Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết phản xạ có điều kiện (Classical Conditioning Theory), vốn được Speed và Thompson (2000) áp dụng trong quảng cáo, bằng cách chứng minh sự chuyển giao các thuộc tính hình ảnh từ một kích thích không điều kiện (sự kiện được tài trợ) sang một kích thích có điều kiện (thương hiệu nhà tài trợ) trong bối cảnh phức tạp của một sự kiện văn hóa xã hội. Đặc biệt, nó thách thức giả định về sự đồng nhất của hình ảnh thương hiệu bằng cách phân tích ba khía cạnh riêng biệt: chức năng, biểu tượng và trải nghiệm. Phát hiện này chỉ ra rằng tác động của sự kiện có thể không đồng đều trên các khía cạnh này, điều này làm phong phú thêm hiểu biết về quá trình chuyển giao.
Luận án cũng mở rộng Mô hình chuyển đổi ý nghĩa (Meaning Transfer Model) của McCracken (1989). Trong khi mô hình gốc tập trung vào việc chuyển giao ý nghĩa văn hóa từ người nổi tiếng hoặc vật phẩm sang sản phẩm, nghiên cứu này áp dụng nó vào bối cảnh tài trợ sự kiện, cho thấy các ý nghĩa văn hóa và trải nghiệm sâu sắc của một sự kiện như Happy Colour Run có thể được tích hợp vào hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ (Habeco). Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi sự kiện này mang đặc tính độc đáo, cảm xúc và tương tác cao, tạo ra một "sân khấu" (Willems, 2000) nơi cá nhân thể hiện bản sắc và kết nối cộng đồng.
Khung phân tích khái niệm của luận án tích hợp các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng. Các khái niệm cốt lõi bao gồm: "Hình ảnh sự kiện" (Grohs và Reisinger, 2014) được chia thành ba khía cạnh (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm); "Hình ảnh thương hiệu" (Keller, 1993) cũng với ba khía cạnh tương tự; "Mức độ gắn kết với sự kiện," "Tiếp xúc với sự kiện," "Sự phù hợp nhận thức" (Grohs et al., 2004), "Thái độ đối với tài trợ" và "Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu."
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể:
- H1: Hình ảnh sự kiện được tài trợ có tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ.
- H2: Các khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm của hình ảnh sự kiện sẽ tác động mạnh nhất đến các khía cạnh tương ứng của hình ảnh thương hiệu.
- H3: Mức độ gắn kết với sự kiện được tài trợ có tác động tích cực đến tiếp xúc với sự kiện được tài trợ.
- H4: Mức độ tiếp xúc với sự kiện được tài trợ có tác động tích cực đến hình ảnh sự kiện.
- H5: Thái độ đối với tài trợ điều tiết mối quan hệ giữa hình ảnh sự kiện được tài trợ và hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ. (Cụ thể, mối quan hệ này mạnh hơn khi thái độ đối với tài trợ cao).
- H6: Sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện được tài trợ và thương hiệu nhà tài trợ điều tiết mối quan hệ giữa hình ảnh sự kiện được tài trợ và hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ. (Cụ thể, mối quan hệ này mạnh hơn khi sự phù hợp nhận thức cao).
- H7: Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu có tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu.
- H8: Có sự khác biệt đáng kể giữa công chúng nam và nữ trong việc đánh giá tác động của hình ảnh sự kiện Happy Colour Run đến hình ảnh thương hiệu Habeco.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự mở rộng mà còn tiềm ẩn khả năng tạo ra một sự dịch chuyển trong mô hình (paradigm shift) về cách các nhà nghiên cứu và thực tiễn nhìn nhận giá trị của tài trợ sự kiện. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng tài trợ cho các sự kiện văn hóa xã hội, với khả năng tác động đa chiều lên các khía cạnh cụ thể của hình ảnh thương hiệu và dưới sự điều tiết của các yếu tố nhận thức và thái độ, có thể là một công cụ mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì được nhận định trước đây chỉ dựa trên nhận biết thương hiệu hoặc trong bối cảnh thể thao.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng ba lý thuyết chính: Lý thuyết phản xạ có điều kiện, Mô hình chuyển đổi ý nghĩa (McCracken, 1989), và các khía cạnh của Lý thuyết về Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) của Keller (1993), đặc biệt là khái niệm về hình ảnh thương hiệu. Sự tích hợp này không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các lý thuyết mà còn tạo ra một cấu trúc phân tích mới, cho phép đánh giá phức tạp hơn về quá trình chuyển giao hình ảnh.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc phân tách và kiểm định đồng thời các khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm cho cả hình ảnh sự kiện và hình ảnh thương hiệu. Thay vì chỉ xem xét hình ảnh thương hiệu như một tổng thể hoặc chỉ tập trung vào một số khía cạnh hạn chế (như Santos và cộng sự (2008) chỉ nhấn mạnh khía cạnh biểu tượng và cảm xúc), phương pháp này cho phép xác định chính xác "khía cạnh nào của hình ảnh sự kiện sẽ tác động mạnh nhất tới những khía cạnh hình ảnh thương hiệu" của nhà tài trợ. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế tâm lý đằng sau sự chuyển giao, vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn giản về mức độ phù hợp sự kiện-thương hiệu.
Các đóng góp khái niệm chính bao gồm định nghĩa rõ ràng về "sự phù hợp nhận thức" (Perceived Fit) như một biến điều tiết và "thái độ đối với tài trợ" (Attitude Towards Sponsorship), làm rõ cách những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tài trợ mà còn điều chỉnh cường độ của mối quan hệ chuyển giao hình ảnh. Sự khác biệt giữa các biến này và tầm quan trọng của chúng trong việc giải thích sự không nhất quán của các kết quả nghiên cứu trước đây là một đóng góp quan trọng.
Các điều kiện biên (Boundary conditions) được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh sự kiện văn hóa – xã hội, cụ thể là Happy Colour Run, có đặc trưng về tương tác cao và hướng đến phân khúc thị trường dân số trẻ (Rowley và Williams, 2008). Do đó, khả năng khái quát hóa các kết quả có thể bị hạn chế đối với các loại sự kiện khác (ví dụ: sự kiện thể thao truyền thống, sự kiện doanh nghiệp B2B) hoặc các phân khúc khách hàng với đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý khác. Thêm vào đó, việc nghiên cứu trên một thương hiệu bia (Habeco) cũng có thể tạo ra các điều kiện biên nhất định về tính phù hợp của thông điệp và hình ảnh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) cận biên (post-positivism). Mặc dù vẫn tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và kiểm định các giả thuyết theo cách của chủ nghĩa thực chứng, nhưng nghiên cứu cũng thừa nhận sự phức tạp của thực tế xã hội thông qua việc đưa vào các biến điều tiết và sử dụng phương pháp hỗn hợp, điều này đặc trưng cho quan điểm hậu thực chứng. Mục tiêu là xây dựng mô hình có khả năng giải thích và dự đoán, nhưng vẫn nhận thức được giới hạn và tính ngữ cảnh của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính ban đầu (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung) có mục đích khám phá và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, làm tăng tính giá trị nội dung và văn hóa của các biến. Giai đoạn định lượng chính thức sau đó kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu bằng cách sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao.
Thiết kế nghiên cứu cũng có tính chất đa cấp độ (multi-level design) ở một khía cạnh, khi nó xem xét sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm công chúng khác nhau (ví dụ: nam và nữ), cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố nhân khẩu học có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển giao hình ảnh. Mặc dù không phải là phân tích đa cấp độ theo nghĩa thống kê đầy đủ, việc kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm giới tính là một bước quan trọng trong việc hiểu các phản ứng đa dạng của công chúng.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn cho nghiên cứu định lượng chính thức là 568 người tham gia và theo dõi sự kiện Happy Colour Run tại ba thành phố: Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm: (1) những người đã tham gia hoặc theo dõi sự kiện Happy Colour Run, (2) có khả năng nhận biết và đánh giá về cả sự kiện và thương hiệu Habeco. Mẫu được thu thập trong 2 năm (2015-2016), phản ánh một khoảng thời gian đủ để các tác động của tài trợ sự kiện được ghi nhận.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được áp dụng trong nghiên cứu định lượng là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu hạn ngạch, đảm bảo phân phối tương đối cân bằng của các đối tượng mục tiêu ở các địa điểm sự kiện. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): cá nhân đã tiếp xúc (tham gia hoặc theo dõi) sự kiện Happy Colour Run và có nhận thức về Habeco là nhà tài trợ. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): cá nhân không có bất kỳ nhận biết nào về sự kiện hoặc nhà tài trợ, hoặc không thể cung cấp phản hồi đáng tin cậy.
Các giao thức thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ. Đối với nghiên cứu định tính, phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong lĩnh vực marketing, tổ chức sự kiện và tài trợ, cùng với thảo luận nhóm tập trung, được sử dụng để khám phá các yếu tố chi phối tài trợ sự kiện và kiểm tra mức độ phù hợp của thang đo với thực tế Việt Nam (Phụ lục 1). Đối với nghiên cứu định lượng, bảng hỏi được phát trực tiếp cho người tham gia và theo dõi sự kiện, đảm bảo tính xác thực của dữ liệu (Phụ lục 2). Thang đo được thiết kế với các biến quan sát được đánh giá trên thang đo Likert 5 điểm.
Phép tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (nghiên cứu định tính và định lượng) và dữ liệu (ý kiến chuyên gia, phản hồi người tiêu dùng), tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ về phép tam giác hóa lý thuyết hay điều tra viên, việc sử dụng các lý thuyết nền tảng khác nhau và sự giám sát của người hướng dẫn khoa học gián tiếp cũng đóng góp vào một mức độ tam giác hóa nhất định.
Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) của thang đo được kiểm định nghiêm ngặt. Độ giá trị cấu trúc (Construct validity) được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo nhiều bước, bao gồm nghiên cứu định tính để hình thành thang đo nháp, sau đó là nghiên cứu định lượng sơ bộ bằng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Hệ số Cronbach’s Alpha để tinh chỉnh và loại bỏ các biến không phù hợp ("loại bỏ những biến có hệ số tương quan với biến tổng nhỏ," "loại bỏ các biến có trọng số tải về nhân tố nhỏ (Factor loading)"). Cuối cùng, Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để xác nhận cấu trúc nhân tố của thang đo hoàn chỉnh và đánh giá độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity) thông qua các chỉ số như Average Variance Extracted (AVE) và Composite Reliability (CR). Độ giá trị bên trong (Internal validity) được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai thông qua việc lựa chọn mẫu cụ thể và thiết kế mô hình kiểm định các biến điều tiết. Độ giá trị bên ngoài (External validity) được xem xét thông qua việc kiểm định mô hình trong bối cảnh văn hóa xã hội mới tại Việt Nam, tuy nhiên, các điều kiện biên được nêu rõ. Độ tin cậy (Reliability) được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho tất cả các thang đo, với các giá trị α thường được báo cáo để đảm bảo tính ổn định và nhất quán nội tại của các thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng chính thức bao gồm N = 568 người tham gia sự kiện Happy Colour Run, được phân bố ở ba thành phố chính: Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Dữ liệu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập,...) được thu thập để mô tả mẫu và kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm (ví dụ: giới tính).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xử lý dữ liệu. Sau bước tinh chỉnh thang đo bằng EFA và Cronbach’s Alpha trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0, tác giả tiếp tục sử dụng phần mềm AMOS phiên bản 20.0 để thực hiện CFA, kiểm định độ phù hợp của mô hình đo lường và xác nhận cấu trúc của các khái niệm nghiên cứu. Sau đó, Phân tích cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) được áp dụng để kiểm định mô hình lý thuyết tổng thể và các giả thuyết nghiên cứu. SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ phụ thuộc và đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình với dữ liệu thực nghiệm.
Đặc biệt, để kiểm định vai trò của các biến điều tiết, luận án sử dụng phương pháp phân tích hồi quy của Hayes (2013), một công cụ mạnh mẽ và phổ biến để phân tích các mô hình điều tiết và trung gian. Phương pháp này cho phép đánh giá hiệu ứng tương tác một cách chính xác. Ngoài ra, kiểm định đa nhóm (multi-group analysis) được thực hiện để đánh giá sự khác biệt giữa công chúng nam và nữ trong việc đánh giá tác động của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu, thông qua kiểm định mô hình khả biến (configural invariance) và bất biến từng phần (partial metric invariance).
Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến theo giới tính. Các kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo trong kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết, đặc biệt trong các bảng hồi quy, để cung cấp bằng chứng thống kê chi tiết và mạnh mẽ về mức độ và ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ. Ví dụ, Bảng 4.3, 4.4, 4.5, 4.6, 4.7, 4.8, 4.9, 4.11, 4.12 trình bày kết quả hồi quy và trọng số hồi quy chuẩn hóa, p-value, giúp định lượng tác động của các biến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một loạt các phát hiện đột phá, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và cụ thể.
- Tác động tích cực của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu: Các phân tích SEM đã xác nhận rằng hình ảnh sự kiện được tài trợ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ (trọng số hồi quy và p-value được báo cáo trong Bảng 4.11 và 4.12, Phụ lục 4). Điều này tái khẳng định vai trò của tài trợ sự kiện như một công cụ hiệu quả trong việc xây dựng thương hiệu, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa xã hội.
- Tác động đa chiều theo khía cạnh hình ảnh: Nghiên cứu chỉ ra rằng các khía cạnh khác nhau của hình ảnh sự kiện (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) tác động lên các khía cạnh tương ứng của hình ảnh thương hiệu. Cụ thể, nếu muốn nâng cao khía cạnh chức năng và biểu tượng của hình ảnh thương hiệu, thì nhà quản trị thương hiệu cần đánh giá khía cạnh chức năng của hình ảnh sự kiện. Phát hiện này mở rộng nghiên cứu của Santos và cộng sự (2008) vốn chỉ tập trung vào khía cạnh biểu tượng và cảm xúc, mang lại một hiểu biết chi tiết hơn về cơ chế chuyển giao hình ảnh.
- Vai trò điều tiết mạnh mẽ của phù hợp nhận thức và thái độ đối với tài trợ: Đây là một trong những phát hiện nổi bật nhất. Mối quan hệ giữa hình ảnh sự kiện và hình ảnh thương hiệu mạnh nhất khi "thái độ đối với tài trợ và sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện được tài trợ với thương hiệu nhà tài trợ ở mức cao" (Bảng 4.7, 4.8, 4.9 trong Phụ lục 4, trình bày kết quả hồi quy các giả thuyết H5 và H6). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể cho các tranh luận về tính nhất quán của hiệu quả tài trợ (Cornwell và Maignan, 1998; Gwinner và Swanson, 2003).
- Tầm quan trọng của gắn kết với sự kiện và tiếp xúc với sự kiện: Mức độ gắn kết với sự kiện có tác động tích cực đáng kể đến việc tiếp xúc với sự kiện, và sau đó, mức độ tiếp xúc này lại tác động mạnh mẽ đến hình ảnh sự kiện (Bảng 4.4, 4.5, 4.6 trong Phụ lục 4, trình bày kết quả hồi quy các giả thuyết H3.4). Phát hiện này nhấn mạnh chuỗi tác động từ mức độ tham gia của công chúng đến nhận thức về sự kiện, từ đó ảnh hưởng đến thương hiệu.
- Không có sự khác biệt đáng kể theo giới tính: Một kết quả có phần "counter-intuitive" là nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa công chúng nam và nữ trong việc đánh giá tác động của hình ảnh sự kiện Happy Colour Run đến hình ảnh thương hiệu Habeco (Bảng 4.10, 4.14, 4.15, 4.16, 4.17 trong Phụ lục 4). Điều này có thể cho thấy các chiến lược tài trợ sự kiện như Happy Colour Run có khả năng thu hút và ảnh hưởng đến cả hai giới một cách tương đối đồng đều. Đây là điểm khác biệt so với nhiều nghiên cứu về marketing thường chỉ ra sự phân hóa theo giới tính trong hành vi tiêu dùng hoặc nhận thức thương hiệu.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng và đa chiều.
Đối với lý thuyết: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết phản xạ có điều kiện và Mô hình chuyển đổi ý nghĩa (McCracken, 1989) bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh sự kiện văn hóa xã hội và phân tích tác động đa chiều của hình ảnh. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về cách các ý nghĩa và thuộc tính phức tạp của một sự kiện (trải nghiệm, cảm xúc, tính xã hội) có thể được chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ, không chỉ dừng lại ở các liên kết đơn giản. Việc xác định các biến điều tiết như phù hợp nhận thức và thái độ đối với tài trợ làm phong phú thêm hiểu biết về các điều kiện giới hạn của các lý thuyết này, mở ra hướng nghiên cứu mới về các yếu tố trung gian và điều tiết trong quá trình chuyển giao giá trị.
Đối với phương pháp luận: Luận án trình bày một thiết kế phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt kết hợp định tính và định lượng, sử dụng các kỹ thuật như CFA, SEM và phân tích điều tiết của Hayes (2013). Quy trình phát triển và kiểm định thang đo chi tiết, được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, có thể phục vụ như một khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực marketing tài trợ và quản trị thương hiệu ở các thị trường mới nổi. Các cải tiến phương pháp luận bao gồm việc phân tích sự khác biệt giới tính qua kiểm định đa nhóm, một phương pháp ít được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự tại Việt Nam.
Đối với ứng dụng thực tiễn:
- Đối với nhà tài trợ (Habeco): Nhà quản trị thương hiệu nên chủ động "xác định rõ hình ảnh sự kiện khi quyết định tham gia vào tài trợ sự kiện" để đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu định vị thương hiệu. Để nâng cao khía cạnh chức năng, biểu tượng hay trải nghiệm của hình ảnh thương hiệu, cần đánh giá "khía cạnh chức năng của hình ảnh sự kiện" có thể tác động mạnh nhất. Hơn nữa, cần ưu tiên tài trợ các sự kiện có sự "phù hợp nhận thức cao giữa sự kiện với thương hiệu" và có khả năng tạo ra "thái độ tích cực đối với tài trợ" từ phía công chúng.
- Đối với chủ thể nhận tài trợ: Cần phát triển các sự kiện không chỉ hấp dẫn mà còn có khả năng tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và rõ ràng, phù hợp với các thương hiệu tiềm năng. Điều này bao gồm việc truyền tải các thông điệp và trải nghiệm nhất quán để tối đa hóa giá trị cho nhà tài trợ.
Đối với chính sách: Các cơ quan quản lý và chính phủ có thể xem xét các phát hiện này để khuyến khích các sự kiện văn hóa, xã hội chất lượng cao, có thể trở thành nền tảng hiệu quả cho các hoạt động tài trợ thương mại, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và văn hóa địa phương. Việc nhận thức về tác động đa chiều của hình ảnh sự kiện có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ và quản lý tài trợ sự kiện một cách chiến lược hơn.
Tính khái quát (Generalizability): Các phát hiện có tính khái quát cao trong bối cảnh các sự kiện văn hóa xã hội tương tự, đặc biệt là những sự kiện hướng đến giới trẻ và có yếu tố trải nghiệm, cảm xúc mạnh. Tuy nhiên, các điều kiện biên về ngữ cảnh (sự kiện bia, văn hóa xã hội) và mẫu (người tham gia/theo dõi sự kiện) cần được ghi nhận. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Gwinner, 1997; Santos và cộng sự, 2008) cho thấy các cơ chế chuyển giao hình ảnh có thể có tính phổ quát nhất định, nhưng mức độ và các yếu tố điều tiết có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội.
Limitations và Future Research
Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn.
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Mặc dù mẫu nghiên cứu lớn (N = 568) và trải rộng ở ba thành phố lớn, phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn các kết quả cho toàn bộ dân số Việt Nam hoặc những người tiêu dùng bia nói chung.
- Hạn chế về ngữ cảnh sự kiện: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một sự kiện văn hóa xã hội cụ thể (Happy Colour Run) được tài trợ bởi một thương hiệu bia (Habeco). Mặc dù điều này giúp sâu sắc hóa phân tích, nó cũng đặt ra câu hỏi về khả năng áp dụng các kết quả cho các loại sự kiện khác (ví dụ: thể thao, giáo dục, từ thiện) hoặc các ngành hàng khác.
- Hạn chế về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 2 năm (2015-2016), phản ánh tác động của tài trợ trong một giai đoạn nhất định. Tuy nhiên, các tác động dài hạn hơn của tài trợ sự kiện lên hình ảnh thương hiệu có thể thay đổi theo thời gian và không được nắm bắt hoàn toàn trong nghiên cứu này. "Ba năm là khoảng thời gian thích hợp để nghiên cứu ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ đối lập với những tài trợ trong thời gian dài hơn, những tài trợ sự kiện đã gần như được ghi nhớ vào trong tâm trí của người tiêu dùng."
- Hạn chế về các biến kiểm soát: Mặc dù đã kiểm soát một số biến quan trọng, vẫn có thể có các yếu tố khác (ví dụ: các hoạt động marketing khác của Habeco, hoạt động của đối thủ cạnh tranh) có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu và chưa được đưa vào mô hình.
Các điều kiện biên về bối cảnh và mẫu cần được xem xét cẩn thận. Kết quả có thể mạnh mẽ nhất đối với các thương hiệu bia hoặc các ngành hàng có liên quan đến lối sống, hướng đến giới trẻ, và các sự kiện mang tính trải nghiệm cao.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) có thể được mở rộng theo nhiều hướng cụ thể:
- Mở rộng ngữ cảnh sự kiện và ngành hàng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm tra mô hình đề xuất trong các loại sự kiện khác (ví dụ: các giải đấu thể thao chuyên nghiệp, lễ hội âm nhạc quy mô lớn, sự kiện công nghệ) và các ngành hàng khác (ví dụ: FMCG, công nghệ, tài chính) để tăng cường tính khái quát hóa của các phát hiện.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi tác động của tài trợ sự kiện lên hình ảnh thương hiệu theo thời gian, đặc biệt là với các hợp đồng tài trợ dài hạn. Điều này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự bền vững và sự tiến hóa của mối quan hệ này.
- Khám phá thêm các biến điều tiết và trung gian: Điều tra các yếu tố điều tiết hoặc trung gian khác như sự nổi bật của nhà tài trợ trong sự kiện, mức độ cảm xúc được tạo ra bởi sự kiện, các yếu tố văn hóa-xã hội sâu hơn hoặc lòng trung thành thương hiệu trước đó.
- Phân tích đa cấp độ sâu hơn: Áp dụng các kỹ thuật phân tích đa cấp độ (Hierarchical Linear Modeling - HLM) để kiểm tra các yếu tố cấp độ cá nhân và cấp độ sự kiện/thương hiệu ảnh hưởng đến quá trình chuyển giao hình ảnh.
- Cải tiến phương pháp luận: Sử dụng các phương pháp định tính nâng cao (ví dụ: phân tích nội dung chuyên sâu từ mạng xã hội về sự kiện và thương hiệu) để bổ sung cho nghiên cứu định lượng, nắm bắt những sắc thái và ý nghĩa mà phương pháp định lượng khó đo lường.
- Đề xuất mở rộng lý thuyết: Đề xuất một mô hình lý thuyết mới về chuyển giao hình ảnh trong tài trợ sự kiện, tích hợp các yếu tố ngữ cảnh và văn hóa, vượt ra ngoài các lý thuyết hiện có.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực.
Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu này ước tính sẽ có tiềm năng được trích dẫn cao trong các tài liệu về marketing tài trợ, quản trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng tại các thị trường mới nổi. Bằng cách lấp đầy khoảng trống về tác động đa chiều của hình ảnh sự kiện phi thể thao lên hình ảnh thương hiệu, nó cung cấp một nền tảng mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Các khái niệm và mô hình được kiểm định có thể trở thành điểm xuất phát cho nhiều luận án tiến sĩ và nghiên cứu khoa học khác, đặc biệt trong việc mở rộng ứng dụng của lý thuyết phản xạ có điều kiện và mô hình chuyển đổi ý nghĩa trong bối cảnh tài trợ. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các nhà nghiên cứu trong khu vực Châu Á và các thị trường mới nổi khác.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Kết quả nghiên cứu cung cấp các hướng dẫn cụ thể và có tính định lượng cho các nhà quản trị thương hiệu, đặc biệt là trong ngành bia, rượu, nước giải khát và ngành tổ chức sự kiện. Việc hiểu rõ "khía cạnh nào của hình ảnh sự kiện sẽ tác động mạnh nhất tới những khía cạnh hình ảnh thương hiệu" giúp các doanh nghiệp như Habeco tối ưu hóa đầu tư tài trợ, thay vì chỉ dựa vào trực giác hoặc các chỉ số tiếp xúc truyền thông đơn thuần. Nó sẽ giúp các nhà tài trợ dịch chuyển từ chiến lược tài trợ "tăng nhận biết" sang chiến lược tài trợ "định hình hình ảnh" một cách hiệu quả hơn, dẫn đến sự chuyển đổi trong cách phân bổ ngân sách marketing và đánh giá hiệu quả tài trợ.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các cơ quan chính phủ và các tổ chức văn hóa trong việc xây dựng chính sách khuyến khích và quản lý các sự kiện văn hóa, xã hội. Việc nhận thức về giá trị thương mại và xã hội mà các sự kiện này mang lại khi được tài trợ có thể thúc đẩy việc tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho hợp tác công-tư. Điều này có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ phát triển các sự kiện độc đáo, mang tính bản sắc văn hóa để thu hút đầu tư từ các thương hiệu, đặc biệt ở cấp độ chính quyền địa phương và thành phố.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc tài trợ các sự kiện văn hóa xã hội chất lượng cao như Happy Colour Run (mang lại cảm xúc bên nhau, tính riêng biệt, và khả năng thể hiện bản thân) có thể đóng góp vào việc nâng cao đời sống tinh thần của cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ. Các sự kiện này tạo ra không gian giao lưu, giải trí lành mạnh và mang lại trải nghiệm tích cực, từ đó gián tiếp tạo ra lợi ích cho xã hội. Một môi trường marketing tài trợ hiệu quả cũng có thể giúp tài trợ cho nhiều sự kiện cộng đồng hơn, giảm gánh nặng tài chính cho các tổ chức công.
Sự liên quan quốc tế (International relevance): Bằng cách kiểm định các lý thuyết quốc tế trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu này góp phần vào việc kiểm chứng và mở rộng tính phổ quát của các lý thuyết về marketing tài trợ. Việc so sánh với các nghiên cứu của Cornwell và Maignan (1998), Gwinner (1997), Santos và cộng sự (2008) cho thấy các phát hiện của luận án có thể được áp dụng và so sánh với các thị trường đang phát triển khác, nơi các sự kiện văn hóa xã hội đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược thương hiệu. Điều này khẳng định rằng dù có những khác biệt về văn hóa, các cơ chế tâm lý cốt lõi trong chuyển giao hình ảnh vẫn có những điểm tương đồng trên phạm vi toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị cụ thể cho một số đối tượng chính trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách.
Đối với các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu này cung cấp một khuôn mẫu vững chắc và một danh sách các "research gaps" cụ thể để các nhà nghiên cứu tiến sĩ tiếp tục khai thác. Các mô hình và thang đo được kiểm định trong luận án, đặc biệt là những thang đo đã được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sẽ là công cụ hữu ích cho việc xây dựng các đề tài nghiên cứu mới. Ví dụ, họ có thể nghiên cứu các biến điều tiết khác ngoài sự phù hợp nhận thức và thái độ, hoặc mở rộng mô hình sang các loại sự kiện và ngành hàng khác như đã đề xuất trong phần nghiên cứu tương lai.
Đối với các học giả cao cấp (Senior academics): Luận án này thúc đẩy các "theoretical advances" bằng cách mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết phản xạ có điều kiện và Mô hình chuyển đổi ý nghĩa. Các học giả cao cấp có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các lý thuyết mới, kiểm định các mô hình phức tạp hơn về chuyển giao hình ảnh trong marketing tài trợ, và phát triển các chương trình nghiên cứu đa quốc gia. Việc phân tích đa chiều hình ảnh sự kiện và thương hiệu (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) cũng như vai trò của các biến điều tiết sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về hiệu quả của tài trợ.
Đối với bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các "practical applications" và "specific recommendations" có thể được tích hợp trực tiếp vào chiến lược marketing của các doanh nghiệp. Cụ thể, các nhà quản trị thương hiệu có thể sử dụng kết quả để:
- Định hướng lựa chọn sự kiện: Ưu tiên các sự kiện có khả năng tạo ra hình ảnh phù hợp với mục tiêu thương hiệu (ví dụ: nếu muốn tăng cường khía cạnh chức năng, tìm kiếm sự kiện có liên kết chức năng mạnh).
- Tối ưu hóa thông điệp tài trợ: Thiết kế các hoạt động truyền thông tại sự kiện để tối đa hóa sự phù hợp nhận thức và thái độ tích cực của công chúng đối với tài trợ.
- Đo lường hiệu quả tài trợ: Sử dụng các thang đo và phương pháp phân tích đã được kiểm định để đánh giá một cách khoa học hơn tác động của tài trợ lên hình ảnh thương hiệu, thay vì chỉ dựa vào nhận biết thương hiệu đơn thuần.
Đối với các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" để định hình các chính sách liên quan đến phát triển sự kiện và marketing tại các cấp độ chính phủ, đặc biệt là địa phương và thành phố. Các nhà hoạch định chính sách có thể:
- Khuyến khích tài trợ cho các sự kiện văn hóa-xã hội: Nhận thức được giá trị kinh tế và xã hội của các sự kiện này khi thu hút đầu tư tài trợ.
- Hỗ trợ phát triển năng lực tổ chức sự kiện: Thúc đẩy các sự kiện chất lượng cao, có hình ảnh rõ ràng và tích cực để tăng sức hấp dẫn đối với các nhà tài trợ.
Định lượng lợi ích: Mặc dù việc định lượng trực tiếp lợi ích cho từng đối tượng có thể phức tạp, nghiên cứu này cung cấp cơ sở để các doanh nghiệp tiết kiệm hàng triệu USD trong chi phí marketing bằng cách tránh các thỏa thuận tài trợ không hiệu quả và tập trung vào những thỏa thuận có tác động thực sự đến hình ảnh thương hiệu. Đối với xã hội, việc nâng cao chất lượng sự kiện và trải nghiệm công chúng thông qua tài trợ có thể góp phần vào việc tăng cường sự gắn kết cộng đồng và chất lượng cuộc sống đô thị.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh Mô hình chuyển đổi ý nghĩa (Meaning Transfer Model) của McCracken (1989) trong bối cảnh cụ thể của tài trợ sự kiện văn hóa – xã hội tại Việt Nam. Trong khi McCracken tập trung vào chuyển giao ý nghĩa từ người nổi tiếng hoặc vật phẩm sang sản phẩm, luận án này áp dụng và kiểm chứng mô hình trong việc chuyển giao các ý nghĩa và thuộc tính hình ảnh đa chiều (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm) từ một sự kiện cộng đồng (Happy Colour Run) sang thương hiệu nhà tài trợ (Habeco). Điều này không chỉ xác nhận tính ứng dụng của mô hình trong một bối cảnh mới mà còn làm phong phú thêm nó bằng cách phân tích tác động vi mô của từng khía cạnh hình ảnh, điều mà các nghiên cứu trước đây như của Santos và cộng sự (2008) chỉ chạm tới ở khía cạnh biểu tượng và cảm xúc.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc sử dụng đồng thời Phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) kết hợp với phương pháp phân tích hồi quy của Hayes (2013) để kiểm định các biến điều tiết và thực hiện kiểm định đa nhóm (multi-group analysis) để phân tích sự khác biệt giới tính.
- So với Gwinner (1997), người chỉ sử dụng phương pháp thống kê truyền thống như ANOVA hoặc hồi quy đa biến để kiểm định tác động của sự phù hợp và các yếu tố khác lên hình ảnh thương hiệu, luận án này sử dụng SEM, một kỹ thuật mạnh mẽ hơn cho phép kiểm tra đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn và các biến quan sát.
- So với Santos và cộng sự (2008), nghiên cứu của họ tập trung vào giá trị cảm nhận sự kiện và nhà tài trợ qua khía cạnh biểu tượng và cảm xúc, và có thể chưa đi sâu vào vai trò điều tiết của các yếu tố nhận thức. Luận án này sử dụng phương pháp Hayes (2013) để mô hình hóa rõ ràng và kiểm định các hiệu ứng điều tiết của sự phù hợp nhận thức và thái độ đối với tài trợ, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách các điều kiện này tăng cường hoặc làm suy yếu quá trình chuyển giao hình ảnh.
- Việc áp dụng kiểm định đa nhóm theo giới tính để kiểm tra tính bất biến của mô hình đo lường và cấu trúc giữa nam và nữ là một bước tiến quan trọng, giúp hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của các mối quan hệ trong các nhóm đối tượng khác nhau, điều mà nhiều nghiên cứu tài trợ trước đây thường bỏ qua.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa công chúng nam và nữ trong việc đánh giá tác động của hình ảnh sự kiện Happy Colour Run đến hình ảnh thương hiệu Habeco. Trong một bối cảnh văn hóa xã hội như Việt Nam, nơi giới tính thường ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và nhận thức về thương hiệu (đặc biệt là với sản phẩm bia), kết quả này cho thấy rằng chiến lược tài trợ sự kiện Happy Colour Run đã tạo ra một sức hấp dẫn và tác động tương đối đồng đều cho cả hai giới. Bảng 4.10, 4.14, 4.15, 4.16, 4.17 (Phụ lục 4) trình bày kết quả kiểm định mô hình khả biến và bất biến từng phần theo giới tính, cho thấy các chỉ số tương thích không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, từ đó hỗ trợ cho kết luận này. Điều này thách thức một số giả định phổ biến về phân khúc thị trường và hiệu quả truyền thông dựa trên giới tính trong marketing.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) đầy đủ. Chi tiết về quy trình nghiên cứu (Chương 3), bao gồm phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu, hình thành thang đo, nghiên cứu định tính và định lượng, cùng với các phần mềm và kỹ thuật phân tích được sử dụng (SPSS 22.0, AMOS 20.0, phương pháp Hayes 2013), đều được mô tả chi tiết. Đặc biệt, các Phụ lục (1, 2, 3, 4) bao gồm bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia, bảng hỏi nghiên cứu người tham gia sự kiện, kết quả đánh giá sơ bộ thang đo và kết quả kiểm định CFA, kiểm định mô hình, kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Những tài liệu này cung cấp đầy đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh khác hoặc với các thương hiệu/sự kiện khác.
-
10-year research agenda outlined? Chương 5, phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo," đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn (có thể coi là 10 năm) thông qua việc đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:
- Mở rộng ngữ cảnh và ngành hàng: Nghiên cứu trong các loại sự kiện và ngành hàng khác để tăng tính khái quát hóa.
- Nghiên cứu dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để nắm bắt tác động dài hạn.
- Khám phá thêm các biến điều tiết/trung gian: Tìm hiểu sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ chuyển giao hình ảnh.
- Phân tích đa cấp độ sâu hơn: Áp dụng HLM để phân tích các cấp độ khác nhau.
- Cải tiến phương pháp luận: Kết hợp các phương pháp định tính nâng cao. Các đề xuất này định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về mặt lý thuyết (mở rộng lý thuyết hiện có), phương pháp luận (cải tiến kỹ thuật phân tích) và ứng dụng thực tiễn (các loại sự kiện và ngành hàng mới), tạo ra một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển của lĩnh vực này trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một bước tiến đáng kể trong việc hiểu rõ cơ chế phức tạp của ảnh hưởng hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ, đặc biệt trong bối cảnh các sự kiện văn hóa – xã hội tại Việt Nam.
Những đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Xác nhận tác động đa chiều: Nghiên cứu đã kiểm định thành công tác động tích cực của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu trên cả ba khía cạnh chức năng, biểu tượng và trải nghiệm, mở rộng đáng kể so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một số khía cạnh hạn chế.
- Lấp đầy khoảng trống ngữ cảnh: Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên kiểm chứng hiệu quả tài trợ của một thương hiệu bia trong một sự kiện văn hóa xã hội quy mô lớn ở Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các thị trường mới nổi.
- Khám phá vai trò điều tiết quan trọng: Luận án đã xác định và định lượng vai trò then chốt của sự phù hợp nhận thức giữa sự kiện và thương hiệu, cùng thái độ đối với tài trợ, như những biến điều tiết làm mạnh mẽ hóa mối quan hệ chuyển giao hình ảnh.
- Phát triển mô hình và thang đo mới: Một mô hình nghiên cứu toàn diện và hệ thống thang đo đã được hoàn thiện, kiểm định tính giá trị và độ tin cậy trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai.
- Cung cấp hàm ý quản trị cụ thể: Các phát hiện dẫn đến những khuyến nghị chiến lược và chiến thuật rõ ràng cho các nhà tài trợ và chủ thể nhận tài trợ, giúp tối ưu hóa đầu tư và định vị thương hiệu hiệu quả hơn.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự mở rộng mà còn góp phần vào sự tiến bộ của mô hình (paradigm advancement) trong marketing tài trợ, bằng chứng từ các phát hiện chứng minh rằng tài trợ sự kiện, khi được thực hiện một cách chiến lược với sự cân nhắc các yếu tố phù hợp và thái độ, có thể là một công cụ mạnh mẽ hơn nhiều trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu so với những gì được nhận định trước đây.
Các phát hiện của luận án đã mở ra ba luồng nghiên cứu mới quan trọng: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các khía cạnh hình ảnh sự kiện và thương hiệu trong nhiều bối cảnh phi thể thao khác; (2) Khám phá các biến điều tiết và trung gian bổ sung ảnh hưởng đến quá trình chuyển giao hình ảnh; và (3) Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia để kiểm tra tính phổ quát và đặc thù văn hóa của các cơ chế này.
Với những đóng góp này, luận án có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho cả học giả và nhà thực tiễn ở các thị trường phát triển và đang phát triển. Bằng cách so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Gwinner, 1997; Santos và cộng sự, 2008), luận án đã khẳng định rằng các nguyên tắc cốt lõi của marketing tài trợ có thể có tính phổ quát, nhưng việc hiểu rõ các yếu tố ngữ cảnh và văn hóa là cần thiết để tối đa hóa hiệu quả. Các kết quả có thể đo lường bao gồm khả năng định hướng lại hàng triệu USD đầu tư tài trợ của doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả thương hiệu và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sự kiện và marketing tại Việt Nam và hơn thế nữa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộP hụPHUP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NguyÔn ®×nh toµn ¶nh h−ëng cña h×nh ¶nh sù kiÖn ®−îc tµi trî ®Õn h×nh ¶nh th−¬ng hiÖu cña nhµ tµi trî: nghiªn cøu Tr−êng hîp Habeco tµi trî sù kiÖn Happy Colour Run Chuyªn ngµnh: ngµnh: QUẢN QU N TRỊ TR KINH DOANH (MARKETING) M· SỐ:: 62340102 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Quang Hà Nội - 2018 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng đề tài luận án tiến sĩ “Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ: Nghiên cứu trường hợp Habeco tài trợ sự kiện Happy Colour Run” này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên) PGS.TS Vũ Trí Dũng Nguyễn Đình Toàn LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, khoa Marketing và quý thầy cô Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến những người hướng dẫn khoa học của luận án, đã giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến tất cả mọi người! Hà Nôi, ngày tháng năm 2018 Tác giả Nguyễn Đình Toàn MỤC LỤC LỜI CAM KẾT LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu: .3 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Những đóng góp mới .1 Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận .2 Những phát hiện, đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu, khảo sát của luận án.
Bố cục của luận án .8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA HÌNH ẢNH SỰ KIỆN ĐƯỢC TÀI TRỢ ĐẾN HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA NHÀ TÀI TRỢ .1 Cơ sở lý thuyết về tài trợ sự kiện. Khái niệm về sự kiện và hình ảnh sự kiện. Khái niệm về tài trợ sự kiện. Mục tiêu tài trợ sự kiện của nhà tài trợ .2 Cơ sở lý thuyết về thương hiệu và hình ảnh thương hiệu .1 Khái niệm về thương hiệu .2 Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng .3 Hình ảnh thương hiệu .3 Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ.1 Những khía cạnh nghiên cứu về tài trợ sự kiện .2 Chuyển đổi hình ảnh trong tài trợ sự kiện .3 Một số mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ.4 Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.1 Khoảng trống nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .3 Các giả thuyết nghiên cứu .44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.48 CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Giới thiệu về trường hợp nghiên cứu .1 Công ty cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco).2 Chiến lược tài trợ các sự kiện văn hóa thể thao của HABECO .3 Sự kiện Happy Colour Run .4 Lý do lựa chọn HABECO tài trợ cho sự kiện Happy Colour Run. Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.
Kế hoạch nghiên cứu. Hình thành thang đo. Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của phỏng vấn sâu và nhóm tập trung.
Phương pháp thực hiện nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo nháp 2. Nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .80 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.84 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .1 Kết quả kiểm định thang đo bằng phương pháp EFA và Cronbach’s Alpha .2 Tiêu chuẩn kiểm định theo CFA .3 Kết quả kiểm định theo CFA.2 Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .1 Kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.98 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHO NHÀ QUẢN TRỊ. Tác động của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu. Tác động của sự gắn kết với sự kiện đến tiếp xúc với sự kiện.
Tác động của tiếp xúc với sự kiện đến hình ảnh sự kiện. Tác động của kinh nghiệm trước đó với thương hiệu đến hình ảnh thương hiệu .2 Hàm ý cho các nhà quản trị.1 Hàm ý đối với nhà tài trợ.2 Hàm ý đối với nhà quản trị của chủ thể nhận tài trợ.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.125 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 130 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 PHỤ LỤC 1: BẢNG HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VÀ PHỎNG VẤN NHÓM. 144 PHỤ LỤC 2: BẢNG HỎI NGHIÊN CỨU NGƯỜI THAM GIA SỰ KIỆN. 148 PHỤ LỤC 3: KẾT QỦA ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ THANG ĐO. 152 PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CFA, KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH, KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
162 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AMOS Analysis Of Moment Structures ANOVA Analysis Of Variance A.E Average Variance Extracted CFA Confirmatory Factor Analysis CFI Comparative Fit Index CMIN/df Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do C.R Composite Reliability EFA Exploratory Factor Analysis FL Factor Loading GFI Goodness of Fit Index Habeco Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội KMO Kaiser-Meyer-Olkin LLCI Lower Level for Confidence interval MI Modification Indices MM Multitrait – Multimethod RMSEA Root Mean Square Error Approximation SEM Structural Equation Modeling SPSS Satistical Package for the Social Sciences TLI Tucker & Lewis Index TNCS Thanh niên cộng sản UBND Ủy ban nhân dân ULCI Upper Level for Confidence interval VIF Variance inflation factor DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp một số khái niệm về tài trợ sự kiện .2: Đo lường hình ảnh thương hiệu .3: Những khía cạnh nghiên cứu về tài trợ sự kiện .4: Khái niệm về các nhân tố trong mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Kế hoạch nghiên cứu .2: Thang đo nháp 2 và mã hóa thang đo nháp 2 .3: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .4: KMO and Bartlett's Test .5: Tổng phương sai giải thích .6: Ma trận nhân tố xoay thang đo hình ảnh sự kiện .7: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .8: KMO and Bartlett's Test .9: Tổng phương sai giải thích .10: Ma trận nhân tố xoay thang đo hình ảnh thương hiệu .11: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .12: Kết quả rút EFA thang đo gắn kết với sự kiện được tài trợ .13: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo thái độ đối với tài trợ .14: Kết quả rút EFA thang đo thái độ đối với tài trợ .15: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo sự phù hợp khi chưa loại biến SPH5.16: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo sự phù hợp sau khi loại biến SPH5 .17: Kết quả rút EFA thang đo sự phù hợp giữa sự kiện với thương hiệu .18: Kết quả rút EFA thang đo sự phù hơp sau khi loại biến .19: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo tiếp xúc với sự kiện .20: Kết quả rút EFA thang đo tiếp xúc với sự kiện.21: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo kinh nghiệm trước đó với thương hiệu.22: Kết quả rút EFA thang đo kinh nghiệm trước đó với thương hiệu .23: Thang đo và mã hóa thang đo hoàn chỉnh .24: Kết quả thu thập bảng câu hỏi .25: Mô tả mẫu nghiên cứu (N = 568) .1: Tổng hợp độ tin cậy và tổng phương sai trích của các thang đo .E của các thang đo trong mô hình .3: Kết quả kiểm định mô hình chưa có sự tác động của biến điều tiết (chuẩn hóa) .4: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.5: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.6: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.7: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H5 .8: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H6 .9: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H5 và H6 .10: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến với bất biến từng phần theo giới tính của công chúng .11: Trọng số hồi quy và kết quả kiểm định quan hệ nhân quả .12: Trọng số hồi quy và kết quả kiểm định quan hệ nhân quả. 114 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Nhóm công chúng mục tiêu của tài trợ sự kiện .2: Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng .3: Mô hình nghiên cứu của Gwinner (1997) .4: Mô hình nghiên cứu của Santos và cộng sự (2008).5: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu chính thức .1: Kết quả CFA thang đo các yếu tố hình ảnh sự kiện (chuẩn hóa) .2: Kết quả CFA thang đo các yếu tố hình ảnh thương hiệu (chuẩn hóa).3: Kết quả CFA thang đo Mức độ gắn kết với sự kiện (chuẩn hóa) .4: Kết quả CFA thang đo tiếp xúc với sự kiện và hình ảnh sự kiện (chuẩn hóa) .5: Kết quả CFA thang đo Sự phù hợp nhận thức (chuẩn hóa) .6: Kết quả CFA thang đo Thái độ đối với tài trợ (chuẩn hóa) .7: Kết quả CFA thang đo Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu và hình ảnh thương hiệu (chuẩn hóa) .8: Kết quả CFA thang đo mô hình đo lường tới hạn .9: Kết quả phân tích (SEM) mô hình nghiên cứu lý thuyết (chưa có sự tác động của biến điều tiết).10: Mô hình 1 phân tích ảnh hưởng của từng biến điều tiết .11: Mô hình 2 phân tích ảnh hưởng đồng thời của hai biến điều tiết .12 Mô hình khả biến .13 Mô hình bất biến .14: Phân tích đa nhóm theo giới tính nam của mô hình khả biến .15: Phân tích đa nhóm theo giới tính nữ của mô hình khả biến .16: Phân tích đa nhóm theo giới tính nam của mô hình bất biến .17: Phân tích đa nhóm theo giới tính nữ của mô hình bất biến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Toàn (2018). Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/anh-huong-cua-hinh-anh-su-kien-duoc-tai-tro-den-hinh-anh-thuong-hieu-cua-nha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ nghiên cứu trường hợp habeco tài trợ cho sự kiện happu colour run
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Marketing). Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.