Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài
Tài liệu: Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ nghiên cứu trường hợp habeco tài trợ cho sự kiện happu colour run
Quản trị Kinh doanh (Marketing)
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu tài trợ
Nghiên cứu này phân tích tác động của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong chiến lược marketing hiện đại. Các doanh nghiệp thường sử dụng tài trợ sự kiện để xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu. Sự kiện mang lại cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu, tạo ra những trải nghiệm tích cực. Hình ảnh của sự kiện, bao gồm các đặc tính và giá trị của nó, có thể chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ. Điều này giúp nâng cao nhận thức thương hiệu và tạo dựng sự gắn kết cảm xúc với khách hàng. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phức tạp này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách hình ảnh sự kiện có thể tác động đến nhận thức công chúng về một thương hiệu.
1.1. Khái niệm cốt lõi Sự kiện và Hình ảnh Sự kiện
Sự kiện là một hoạt động có tổ chức, thường mang tính độc đáo và giới hạn thời gian. Các sự kiện có thể bao gồm thể thao, văn hóa, âm nhạc hoặc cộng đồng. Hình ảnh sự kiện là tập hợp các nhận thức, niềm tin và cảm xúc mà công chúng có về sự kiện đó. Hình ảnh này hình thành từ các yếu tố như tính chất, quy mô, đối tượng tham gia, và thông điệp truyền tải. Một sự kiện có hình ảnh tích cực, năng động, hoặc ý nghĩa xã hội có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến thương hiệu liên kết. Việc hiểu rõ hình ảnh sự kiện giúp nhà tài trợ lựa chọn đối tác phù hợp. Đây là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả tài trợ.
1.2. Mục tiêu tài trợ sự kiện và vai trò nhà tài trợ
Các nhà tài trợ thường có nhiều mục tiêu khi tham gia tài trợ sự kiện. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường nhận diện thương hiệu, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, thâm nhập thị trường mới, hoặc tăng doanh số bán hàng. Vai trò của nhà tài trợ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài chính. Nhà tài trợ còn tham gia vào quá trình truyền thông marketing, quảng bá sự kiện. Sự hiện diện của thương hiệu tại sự kiện giúp khách hàng liên tưởng tích cực. Một chiến lược tài trợ hiệu quả yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng. Cần đảm bảo sự kiện phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Điều này giúp tối đa hóa tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ.
1.3. Chuyển đổi hình ảnh trong chiến lược tài trợ
Chuyển đổi hình ảnh đề cập đến quá trình các thuộc tính và liên tưởng của một sự kiện được chuyển giao sang thương hiệu nhà tài trợ. Khi công chúng nhìn nhận sự kiện là tích cực, thú vị, hoặc có giá trị, những cảm nhận này có thể được gán cho thương hiệu tài trợ. Sự gắn kết giữa thương hiệu và sự kiện càng mạnh mẽ, khả năng chuyển giao hình ảnh càng cao. Các yếu tố như sự phù hợp giữa thương hiệu và sự kiện, tần suất và mức độ tiếp xúc của người tham gia đều ảnh hưởng đến quá trình này. Nghiên cứu này khám phá các cơ chế cụ thể. Nó phân tích cách thức chuyển đổi hình ảnh diễn ra trong bối cảnh tài trợ sự kiện Happy Colour Run của Habeco.
II.Nền tảng lý thuyết Tài trợ sự kiện và giá trị thương hiệu
Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó bao gồm các khái niệm cơ bản về tài trợ sự kiện và hình ảnh thương hiệu. Hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết để phân tích tác động của tài trợ. Các mô hình lý thuyết về truyền thông marketing và quản trị thương hiệu được xem xét. Những lý thuyết này giúp xây dựng khung phân tích. Chúng cũng hỗ trợ phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu tổng quan các công trình trước đó. Điều này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất được phát triển.
2.1. Cơ sở lý thuyết về tài trợ sự kiện
Cơ sở lý thuyết tài trợ sự kiện được xây dựng trên các khái niệm về marketing và truyền thông. Tài trợ sự kiện là một hình thức truyền thông tích hợp. Nó cho phép thương hiệu kết nối với đối tượng mục tiêu thông qua trải nghiệm. Các lý thuyết liên quan bao gồm lý thuyết liên tưởng, lý thuyết gắn kết và lý thuyết về ảnh hưởng. Lý thuyết liên tưởng giải thích cách các thuộc tính của sự kiện được liên kết với thương hiệu. Lý thuyết gắn kết nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác. Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài trợ của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm mục tiêu marketing, đối tượng khách hàng, và ngân sách.
2.2. Khái niệm và tài sản của hình ảnh thương hiệu
Thương hiệu là một tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, hoặc thiết kế. Nó là sự kết hợp các yếu tố nhằm nhận diện sản phẩm, dịch vụ của một người bán. Nó phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Hình ảnh thương hiệu là tổng hòa các liên tưởng mà khách hàng có về thương hiệu. Nó bao gồm niềm tin, cảm nhận và thái độ. Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng là giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được. Giá trị này đến từ thương hiệu của nó. Hình ảnh thương hiệu tích cực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó cũng thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng. Việc bảo vệ và phát triển hình ảnh thương hiệu là chiến lược dài hạn của mọi doanh nghiệp.
2.3. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng hình ảnh sự kiện
Tổng quan nghiên cứu cho thấy nhiều công trình đã khám phá mối liên hệ giữa tài trợ sự kiện và hình ảnh thương hiệu. Một số nghiên cứu tập trung vào các sự kiện thể thao lớn. Các nghiên cứu khác xem xét sự kiện văn hóa hoặc cộng đồng. Các mô hình đã được đề xuất để giải thích quá trình này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống nghiên cứu. Cần có thêm nghiên cứu về các loại sự kiện cụ thể và các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Nó khảo sát một sự kiện thể thao kết hợp giải trí như Happy Colour Run. Điều này đóng góp vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cung cấp cái nhìn mới về tác động của marketing sự kiện.
III.Nghiên cứu điển hình Habeco và Happy Colour Run
Nghiên cứu này sử dụng trường hợp Habeco tài trợ sự kiện Happy Colour Run để minh họa và kiểm định các giả thuyết. Habeco là một thương hiệu bia lớn tại Việt Nam. Happy Colour Run là một sự kiện thể thao đường phố độc đáo. Sự kiện này thu hút đông đảo giới trẻ. Việc lựa chọn bối cảnh này cung cấp dữ liệu thực tế. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu của Habeco. Phân tích bối cảnh giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố đặc thù. Nó cũng cho thấy cách các yếu tố này tác động đến nhận thức của người tham gia.
3.1. Giới thiệu về Habeco và chiến lược tài trợ
Công ty cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành đồ uống tại Việt Nam. Habeco có lịch sử lâu đời và thương hiệu được nhiều người tiêu dùng biết đến. Trong những năm gần đây, Habeco tích cực tham gia các hoạt động tài trợ. Các hoạt động này tập trung vào các sự kiện văn hóa, thể thao và cộng đồng. Chiến lược tài trợ nhằm mục đích mở rộng đối tượng khách hàng. Nó cũng mong muốn làm mới hình ảnh thương hiệu. Việc tài trợ Happy Colour Run là một phần trong chiến lược này. Habeco muốn kết nối với thế hệ trẻ năng động.
3.2. Sự kiện Happy Colour Run và bối cảnh nghiên cứu
Happy Colour Run là một sự kiện chạy bộ không cạnh tranh. Người tham gia được ném bột màu dọc đường chạy. Sự kiện này mang tính giải trí cao, khuyến khích tinh thần vui vẻ, đoàn kết. Nó thu hút một lượng lớn người trẻ tuổi, sinh viên và gia đình. Bối cảnh năng động, tích cực của sự kiện tạo cơ hội tốt cho Habeco. Thương hiệu có thể gắn liền với những giá trị này. Nghiên cứu phân tích cách thức hình ảnh "vui vẻ", "năng động" của Happy Colour Run chuyển giao sang thương hiệu Habeco. Nó cũng xem xét nhận thức của người tham gia về sự kiện và thương hiệu.
3.3. Lý do lựa chọn và khoảng trống nghiên cứu
Việc lựa chọn Habeco và Happy Colour Run làm trường hợp nghiên cứu có nhiều lý do. Thứ nhất, đây là sự kiện lớn, thu hút sự chú ý. Thứ hai, Habeco là thương hiệu quen thuộc, cho phép nghiên cứu sự thay đổi trong nhận thức. Thứ ba, bối cảnh Việt Nam ít được nghiên cứu về khía cạnh này. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào thị trường phương Tây. Có một khoảng trống trong việc hiểu tác động của tài trợ sự kiện đến hình ảnh thương hiệu tại các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường cụ thể.
IV.Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn định tính giúp khám phá sâu sắc các yếu tố. Nó cũng hỗ trợ xây dựng thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trên mẫu lớn. Dữ liệu được thu thập từ người tham gia sự kiện Happy Colour Run. Phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến. Điều này nhằm kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ đang được nghiên cứu.
4.1. Quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với việc xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Tiếp theo là tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình giả thuyết. Dữ liệu được thu thập thông qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu các chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là những người đã tham gia sự kiện Happy Colour Run. Phương pháp lấy mẫu tiện lợi được áp dụng. Dữ liệu sau đó được mã hóa và làm sạch trước khi phân tích thống kê. Việc này đảm bảo chất lượng dữ liệu.
4.2. Nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo
Nghiên cứu định tính được tiến hành để hiểu sâu hơn về các khái niệm. Các cuộc phỏng vấn sâu và nhóm tập trung giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng giúp tinh chỉnh các biến số trong mô hình. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để xây dựng thang đo sơ bộ. Thang đo này được thiết kế để đo lường hình ảnh sự kiện, hình ảnh thương hiệu và các biến trung gian. Thang đo được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ địa phương. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của công cụ đo lường.
4.3. Kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu định lượng
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm thống kê như AMOS và SPSS. Đầu tiên, thang đo được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hệ số Cronbach’s Alpha. Điều này đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. CFA kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các kiểm định này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó cũng đo lường mức độ tác động của các biến.
V.Hàm ý quản trị từ ảnh hưởng tài trợ sự kiện thực tiễn
Chương này tổng hợp các phát hiện chính từ nghiên cứu. Nó đưa ra những hàm ý thực tiễn cho các nhà quản trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ mạnh mẽ. Hình ảnh sự kiện được tài trợ có tác động đáng kể đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ. Các hàm ý này rất quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược tài trợ hiệu quả hơn. Các nhà quản trị cần nhận thức rõ giá trị của việc lựa chọn sự kiện phù hợp. Họ cũng cần chú trọng vào việc tạo ra trải nghiệm tích cực cho người tham gia. Những đề xuất này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng giúp tối ưu hóa đầu tư vào marketing sự kiện.
5.1. Tác động của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng. Hình ảnh tích cực của sự kiện Happy Colour Run đã chuyển giao và cải thiện hình ảnh thương hiệu Habeco. Người tham gia sự kiện có xu hướng đánh giá cao hơn về Habeco. Họ liên tưởng thương hiệu với sự năng động, trẻ trung và tích cực. Sự gắn kết với sự kiện cũng ảnh hưởng đến mức độ tiếp xúc. Tiếp xúc nhiều hơn tạo ra hình ảnh sự kiện mạnh mẽ hơn. Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này củng cố hình ảnh thương hiệu ban đầu. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hình ảnh sự kiện cẩn thận.
5.2. Hàm ý cụ thể cho nhà tài trợ và chủ thể nhận tài trợ
Đối với nhà tài trợ như Habeco, cần ưu tiên chọn những sự kiện có hình ảnh phù hợp với định vị thương hiệu. Nhà tài trợ nên đầu tư vào việc tạo ra trải nghiệm độc đáo, đáng nhớ tại sự kiện. Điều này bao gồm các hoạt động tương tác và truyền thông hiệu quả. Đối với chủ thể nhận tài trợ, việc duy trì một hình ảnh sự kiện tích cực là rất quan trọng. Hình ảnh này giúp thu hút và giữ chân các nhà tài trợ tiềm năng. Họ cần đảm bảo chất lượng sự kiện. Họ cũng cần tích cực hợp tác với nhà tài trợ trong các hoạt động quảng bá. Cả hai bên đều hưởng lợi từ một sự kiện thành công.
5.3. Hạn chế và định hướng cho nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Nó tập trung vào một sự kiện và một nhà tài trợ cụ thể tại Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu cũng có thể là hạn chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các loại sự kiện khác. Nó cũng có thể so sánh tác động giữa các ngành hàng khác nhau. Nghiên cứu đa văn hóa hoặc nghiên cứu dọc theo thời gian sẽ cung cấp thêm thông tin. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính bền vững của hiệu ứng tài trợ. Các yếu tố ảnh hưởng khác như truyền miệng cũng cần được khám phá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộP hụPHUP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NguyÔn ®×nh toµn ¶nh h−ëng cña h×nh ¶nh sù kiÖn ®−îc tµi trî ®Õn h×nh ¶nh th−¬ng hiÖu cña nhµ tµi trî: nghiªn cøu Tr−êng hîp Habeco tµi trî sù kiÖn Happy Colour Run Chuyªn ngµnh: ngµnh: QUẢN QU N TRỊ TR KINH DOANH (MARKETING) M· SỐ:: 62340102 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Quang Hà Nội - 2018 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng đề tài luận án tiến sĩ “Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ: Nghiên cứu trường hợp Habeco tài trợ sự kiện Happy Colour Run” này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên) PGS.TS Vũ Trí Dũng Nguyễn Đình Toàn LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, khoa Marketing và quý thầy cô Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến những người hướng dẫn khoa học của luận án, đã giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến tất cả mọi người! Hà Nôi, ngày tháng năm 2018 Tác giả Nguyễn Đình Toàn MỤC LỤC LỜI CAM KẾT LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu: .3 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Những đóng góp mới .1 Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận .2 Những phát hiện, đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu, khảo sát của luận án.
Bố cục của luận án .8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA HÌNH ẢNH SỰ KIỆN ĐƯỢC TÀI TRỢ ĐẾN HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA NHÀ TÀI TRỢ .1 Cơ sở lý thuyết về tài trợ sự kiện. Khái niệm về sự kiện và hình ảnh sự kiện. Khái niệm về tài trợ sự kiện. Mục tiêu tài trợ sự kiện của nhà tài trợ .2 Cơ sở lý thuyết về thương hiệu và hình ảnh thương hiệu .1 Khái niệm về thương hiệu .2 Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng .3 Hình ảnh thương hiệu .3 Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ.1 Những khía cạnh nghiên cứu về tài trợ sự kiện .2 Chuyển đổi hình ảnh trong tài trợ sự kiện .3 Một số mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu nhà tài trợ.4 Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.1 Khoảng trống nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .3 Các giả thuyết nghiên cứu .44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.48 CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Giới thiệu về trường hợp nghiên cứu .1 Công ty cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco).2 Chiến lược tài trợ các sự kiện văn hóa thể thao của HABECO .3 Sự kiện Happy Colour Run .4 Lý do lựa chọn HABECO tài trợ cho sự kiện Happy Colour Run. Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.
Kế hoạch nghiên cứu. Hình thành thang đo. Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của phỏng vấn sâu và nhóm tập trung.
Phương pháp thực hiện nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo nháp 2. Nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .80 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.84 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .1 Kết quả kiểm định thang đo bằng phương pháp EFA và Cronbach’s Alpha .2 Tiêu chuẩn kiểm định theo CFA .3 Kết quả kiểm định theo CFA.2 Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .1 Kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.98 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHO NHÀ QUẢN TRỊ. Tác động của hình ảnh sự kiện đến hình ảnh thương hiệu. Tác động của sự gắn kết với sự kiện đến tiếp xúc với sự kiện.
Tác động của tiếp xúc với sự kiện đến hình ảnh sự kiện. Tác động của kinh nghiệm trước đó với thương hiệu đến hình ảnh thương hiệu .2 Hàm ý cho các nhà quản trị.1 Hàm ý đối với nhà tài trợ.2 Hàm ý đối với nhà quản trị của chủ thể nhận tài trợ.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.125 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 130 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 PHỤ LỤC 1: BẢNG HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VÀ PHỎNG VẤN NHÓM. 144 PHỤ LỤC 2: BẢNG HỎI NGHIÊN CỨU NGƯỜI THAM GIA SỰ KIỆN. 148 PHỤ LỤC 3: KẾT QỦA ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ THANG ĐO. 152 PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CFA, KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH, KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
162 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AMOS Analysis Of Moment Structures ANOVA Analysis Of Variance A.E Average Variance Extracted CFA Confirmatory Factor Analysis CFI Comparative Fit Index CMIN/df Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do C.R Composite Reliability EFA Exploratory Factor Analysis FL Factor Loading GFI Goodness of Fit Index Habeco Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội KMO Kaiser-Meyer-Olkin LLCI Lower Level for Confidence interval MI Modification Indices MM Multitrait – Multimethod RMSEA Root Mean Square Error Approximation SEM Structural Equation Modeling SPSS Satistical Package for the Social Sciences TLI Tucker & Lewis Index TNCS Thanh niên cộng sản UBND Ủy ban nhân dân ULCI Upper Level for Confidence interval VIF Variance inflation factor DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp một số khái niệm về tài trợ sự kiện .2: Đo lường hình ảnh thương hiệu .3: Những khía cạnh nghiên cứu về tài trợ sự kiện .4: Khái niệm về các nhân tố trong mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Kế hoạch nghiên cứu .2: Thang đo nháp 2 và mã hóa thang đo nháp 2 .3: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .4: KMO and Bartlett's Test .5: Tổng phương sai giải thích .6: Ma trận nhân tố xoay thang đo hình ảnh sự kiện .7: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .8: KMO and Bartlett's Test .9: Tổng phương sai giải thích .10: Ma trận nhân tố xoay thang đo hình ảnh thương hiệu .11: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo nháp 2 .12: Kết quả rút EFA thang đo gắn kết với sự kiện được tài trợ .13: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo thái độ đối với tài trợ .14: Kết quả rút EFA thang đo thái độ đối với tài trợ .15: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo sự phù hợp khi chưa loại biến SPH5.16: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo sự phù hợp sau khi loại biến SPH5 .17: Kết quả rút EFA thang đo sự phù hợp giữa sự kiện với thương hiệu .18: Kết quả rút EFA thang đo sự phù hơp sau khi loại biến .19: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo tiếp xúc với sự kiện .20: Kết quả rút EFA thang đo tiếp xúc với sự kiện.21: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo kinh nghiệm trước đó với thương hiệu.22: Kết quả rút EFA thang đo kinh nghiệm trước đó với thương hiệu .23: Thang đo và mã hóa thang đo hoàn chỉnh .24: Kết quả thu thập bảng câu hỏi .25: Mô tả mẫu nghiên cứu (N = 568) .1: Tổng hợp độ tin cậy và tổng phương sai trích của các thang đo .E của các thang đo trong mô hình .3: Kết quả kiểm định mô hình chưa có sự tác động của biến điều tiết (chuẩn hóa) .4: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.5: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.6: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H3.7: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H5 .8: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H6 .9: Kết quả hồi quy nhằm kiểm định giả thuyết H5 và H6 .10: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến với bất biến từng phần theo giới tính của công chúng .11: Trọng số hồi quy và kết quả kiểm định quan hệ nhân quả .12: Trọng số hồi quy và kết quả kiểm định quan hệ nhân quả. 114 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Nhóm công chúng mục tiêu của tài trợ sự kiện .2: Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng .3: Mô hình nghiên cứu của Gwinner (1997) .4: Mô hình nghiên cứu của Santos và cộng sự (2008).5: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu chính thức .1: Kết quả CFA thang đo các yếu tố hình ảnh sự kiện (chuẩn hóa) .2: Kết quả CFA thang đo các yếu tố hình ảnh thương hiệu (chuẩn hóa).3: Kết quả CFA thang đo Mức độ gắn kết với sự kiện (chuẩn hóa) .4: Kết quả CFA thang đo tiếp xúc với sự kiện và hình ảnh sự kiện (chuẩn hóa) .5: Kết quả CFA thang đo Sự phù hợp nhận thức (chuẩn hóa) .6: Kết quả CFA thang đo Thái độ đối với tài trợ (chuẩn hóa) .7: Kết quả CFA thang đo Kinh nghiệm trước đó với thương hiệu và hình ảnh thương hiệu (chuẩn hóa) .8: Kết quả CFA thang đo mô hình đo lường tới hạn .9: Kết quả phân tích (SEM) mô hình nghiên cứu lý thuyết (chưa có sự tác động của biến điều tiết).10: Mô hình 1 phân tích ảnh hưởng của từng biến điều tiết .11: Mô hình 2 phân tích ảnh hưởng đồng thời của hai biến điều tiết .12 Mô hình khả biến .13 Mô hình bất biến .14: Phân tích đa nhóm theo giới tính nam của mô hình khả biến .15: Phân tích đa nhóm theo giới tính nữ của mô hình khả biến .16: Phân tích đa nhóm theo giới tính nam của mô hình bất biến .17: Phân tích đa nhóm theo giới tính nữ của mô hình bất biến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thương hiệu của nhà tài trợ nghiên cứu trường hợp habeco tài trợ cho sự kiện happu colour run
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Marketing). Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của hình ảnh sự kiện được tài trợ đến hình ảnh thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.