Luận án Tiến sĩ: Hiệu quả vốn ODA GTVT Việt Nam – Trịnh Thị Hằng (2020)

Luận án TS đánh giá hiệu quả vốn ODA GT-VT VN. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam

Vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là nguồn lực quan trọng cho các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn này thường có tính chất ưu đãi cao, thời hạn dài. ODA đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt qua đầu tư hạ tầng giao thông. Vốn ODA giúp xây dựng các công trình trọng điểm, cải thiện kết nối khu vực. Tuy nhiên, việc sử dụng ODA cần cân nhắc kỹ lưỡng. Hiệu quả sử dụng vốn ODA không chỉ đo lường bằng kết quả kinh tế. Hiệu quả còn bao gồm tác động xã hội, môi trường. Việc định nghĩa và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA một cách toàn diện là rất quan trọng. Điều này đảm bảo nguồn vốn vay ưu đãi nước ngoài mang lại giá trị bền vững cho quốc gia. Các khái niệm về vốn ODA giao thông vận tải cần được hiểu rõ. Từ đó, các chính sách quản lý vốn ODA sẽ được xây dựng hợp lý.

1.1. Khái niệm đặc điểm vốn hỗ trợ phát triển chính thức

Vốn ODA là nguồn tài trợ từ các chính phủ, tổ chức quốc tế. Mục tiêu chính là thúc đẩy phát triển kinh tế, phúc lợi xã hội tại các nước đang phát triển. Nguồn vốn này bao gồm viện trợ không hoàn lại, tín dụng ưu đãi, và viện trợ kỹ thuật. Đặc điểm nổi bật của ODA là tính ưu đãi. Lãi suất thấp, thời gian vay dài, và thời gian ân hạn kéo dài. Điều này giúp giảm gánh nặng nợ công Việt Nam. ODA thường được gắn với các điều kiện nhất định từ phía nhà tài trợ. Các điều kiện này có thể liên quan đến việc mua sắm hàng hóa, dịch vụ từ nước tài trợ. Vốn ODA là động lực cho các dự án giao thông vận tải quy mô lớn. Việc tiếp cận và sử dụng hiệu quả nguồn hỗ trợ phát triển chính thức này đòi hỏi năng lực quản lý cao. Các dự án cần được lựa chọn cẩn thận để tối đa hóa lợi ích.

1.2. Tác động của ODA đến hạ tầng giao thông Việt Nam

Vốn ODA có tác động sâu rộng đến hạ tầng giao thông Việt Nam. Nguồn vốn này giúp xây dựng, nâng cấp hệ thống đường bộ, cầu, cảng biển, sân bay. Các dự án này tạo ra mạng lưới giao thông liên hoàn, thúc đẩy lưu thông hàng hóa. Giao thông thuận tiện giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Vốn ODA cũng góp phần cải thiện tiếp cận dịch vụ công cho người dân. Đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Sự phát triển hạ tầng giao thông thông qua ODA hỗ trợ liên kết vùng. Điều này tạo điều kiện cho phát triển kinh tế xã hội đồng đều. Tuy nhiên, tác động cũng cần được đánh giá từ góc độ nợ công Việt Nam. Việc sử dụng ODA cần đảm bảo bền vững tài chính.

1.3. Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn ODA giao thông

Hiệu quả sử dụng vốn ODA giao thông vận tải là khả năng đạt được các mục tiêu phát triển. Mục tiêu bao gồm cả kinh tế và xã hội, với chi phí tối thiểu. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA rất đa dạng. Đó là tốc độ giải ngân vốn ODA, chất lượng công trình, lợi ích kinh tế mang lại. Lợi ích có thể là GDP tăng trưởng, tạo việc làm, giảm tai nạn giao thông. Hiệu quả còn liên quan đến tác động xã hội. Đó là cải thiện đời sống người dân, giảm nghèo. Đồng thời, đảm bảo tính bền vững của dự án sau khi hoàn thành. Quản lý vốn ODA hiệu quả đòi hỏi giám sát chặt chẽ. Cần theo dõi từ khâu lập kế hoạch, thực hiện đến vận hành. Việc đánh giá này giúp tối ưu hóa giá trị của hỗ trợ phát triển chính thức.

II. Thực trạng sử dụng vốn ODA hạ tầng giao thông Việt Nam

Việt Nam đã và đang là một trong những nước tiếp nhận vốn ODA giao thông vận tải lớn. Nguồn vốn này đóng góp quan trọng vào sự phát triển hạ tầng giao thông Việt Nam. Giai đoạn qua, nhiều dự án giao thông vận tải trọng điểm được triển khai. Các dự án này góp phần hiện đại hóa mạng lưới giao thông quốc gia. Tuy nhiên, việc giải ngân vốn ODA vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình thu hút và sử dụng ODA cần được đánh giá thực tế. Công tác tiếp nhận, quản lý vốn ODA cũng cần được nhìn nhận rõ ràng. Chỉ khi hiểu được thực trạng, các giải pháp mới có thể được đề xuất hiệu quả. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực cải thiện quy trình. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn ODA trong tương lai.

2.1. Tổng quan hạ tầng giao thông Việt Nam

Hạ tầng giao thông Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Hệ thống đường bộ được mở rộng, nâng cấp. Các tuyến cao tốc, quốc lộ trọng yếu được hình thành. Điều này cải thiện đáng kể khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế trọng điểm. Đầu tư hạ tầng giao thông giúp giảm thời gian di chuyển, chi phí logistics. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống đường địa phương còn yếu kém. Kết nối đa phương thức chưa đồng bộ. Nhu cầu vốn để tiếp tục phát triển hạ tầng giao thông vẫn rất lớn. Đặc biệt là cho các dự án giao thông vận tải quy mô lớn, phức tạp. Sự cần thiết của vốn ODA giao thông vận tải vẫn rất cao.

2.2. Quy trình tiếp nhận quản lý vốn ODA giao thông

Quy trình tiếp nhận và quản lý vốn ODA tại Việt Nam đã được hoàn thiện qua nhiều năm. Các văn bản pháp luật, nghị định của Chính phủ đã quy định rõ ràng. Quy trình bao gồm từ xác định nhu cầu, đàm phán, ký kết, đến thực hiện và giải ngân vốn ODA. Các bộ, ngành liên quan phối hợp chặt chẽ. Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính đóng vai trò chủ chốt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khó khăn. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Phối hợp giữa các bên chưa thực sự đồng bộ. Năng lực thực hiện dự án giao thông vận tải của một số đơn vị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả sử dụng vốn ODA.

2.3. Tình hình thu hút giải ngân vốn ODA giao thông vận tải

Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam đã thu hút lượng lớn hỗ trợ phát triển chính thức cho ngành giao thông vận tải. Các đối tác lớn gồm Nhật Bản, Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển Châu Á. Vốn ODA giao thông vận tải đã tài trợ hàng trăm dự án giao thông vận tải. Từ đường cao tốc, cầu lớn đến các dự án đường sắt đô thị. Tỷ lệ giải ngân vốn ODA có xu hướng tăng. Tuy nhiên, vẫn còn những giai đoạn chậm trễ. Các nguyên nhân bao gồm vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, thay đổi chính sách. Việc điều chỉnh thiết kế, năng lực nhà thầu cũng là yếu tố. Tình hình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn. Cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy tiến độ giải ngân vốn ODA và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA.

III. Đánh giá hiệu quả vốn ODA đầu tư hạ tầng giao thông

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong ngành giao thông vận tải là cấp thiết. Đánh giá này cần thực hiện ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở tầm vĩ mô, ODA góp phần vào tăng trưởng kinh tế, thay đổi cấu trúc ngành. Ở tầm vi mô, hiệu quả được nhìn nhận qua từng dự án giao thông vận tải cụ thể. Chất lượng công trình, tiến độ, chi phí là các yếu tố chính. Một đánh giá toàn diện giúp nhận diện thành công và hạn chế. Từ đó, cải thiện công tác quản lý vốn ODA. Đánh giá này cũng cung cấp cái nhìn chân thực về tác động của vốn ODA giao thông vận tải đến đời sống người dân. Đồng thời, cảnh báo về những rủi ro liên quan đến nợ công Việt Nam.

3.1. Đánh giá hiệu quả ODA từ góc độ vĩ mô

Vốn ODA giao thông vận tải có tác động lớn đến nền kinh tế vĩ mô Việt Nam. Nguồn vốn này thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua đầu tư hạ tầng giao thông. Nó tạo ra hàng ngàn việc làm trực tiếp và gián tiếp. Sự phát triển hạ tầng giao thông cải thiện môi trường đầu tư. Thu hút vốn FDI và thương mại quốc tế. ODA cũng góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. Giúp thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng. Tuy nhiên, việc đánh giá cũng cần xem xét mối liên hệ với nợ công Việt Nam. Cần đảm bảo khả năng trả nợ của quốc gia. Các dự án ODA phải thực sự mang lại giá trị gia tăng cao. Điều này nhằm tránh lãng phí và gánh nặng nợ nần cho thế hệ sau.

3.2. Hiệu quả sử dụng ODA ở cấp độ dự án giao thông

Ở cấp độ vi mô, hiệu quả sử dụng vốn ODA được đánh giá qua từng dự án giao thông vận tải. Các chỉ số chính bao gồm tỷ suất lợi nhuận kinh tế (EIRR), tỷ suất lợi nhuận tài chính (FIRR). Ngoài ra, còn có chỉ số về chi phí/lợi ích và mức độ hoàn thành mục tiêu. Chất lượng công trình, tiến độ thực hiện cũng là yếu tố quan trọng. Nhiều dự án giao thông vận tải đã hoàn thành đúng hạn, đảm bảo chất lượng. Mang lại lợi ích rõ rệt cho người sử dụng. Tuy nhiên, một số dự án gặp phải tình trạng chậm tiến độ. Vượt chi phí dự kiến, hoặc chất lượng chưa như mong muốn. Nguyên nhân chủ yếu do quản lý vốn ODA chưa hiệu quả. Vấn đề giải phóng mặt bằng, năng lực nhà thầu cần được cải thiện. Việc đánh giá chi tiết từng dự án giúp rút ra bài học kinh nghiệm.

IV. Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả quản lý vốn ODA giao thông

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn ODA trong ngành giao thông vận tải. Các nhân tố này có thể phân loại thành chủ quan và khách quan. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các giải pháp cải thiện quản lý vốn ODA. Các yếu tố từ khâu lập kế hoạch đến triển khai dự án giao thông vận tải đều có ảnh hưởng. Chính sách, năng lực cán bộ, quy trình thủ tục là những điểm cần xem xét kỹ lưỡng. Nguồn hỗ trợ phát triển chính thức có giá trị lớn. Do đó, mọi bất cập trong quản lý đều có thể dẫn đến lãng phí và giảm hiệu quả sử dụng vốn ODA.

4.1. Các nhân tố chủ quan tác động đến hiệu quả ODA

Các nhân tố chủ quan nằm trong kiểm soát của Việt Nam. Bao gồm năng lực quản lý vốn ODA của các cơ quan thực hiện. Năng lực từ khâu lập và thẩm định dự án giao thông vận tải đến giám sát, đánh giá. Quy trình thủ tục hành chính, giải phóng mặt bằng là một thách thức lớn. Việc này thường gây chậm trễ giải ngân vốn ODA. Tham nhũng, tiêu cực trong quá trình đấu thầu, thi công cũng làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ODA. Thiếu kinh nghiệm trong quản lý dự án phức tạp cũng là một hạn chế. Năng lực tài chính đối ứng của địa phương và các chủ đầu tư cũng cần được tăng cường. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA, cần chú trọng đào tạo cán bộ, cải cách thủ tục hành chính.

4.2. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến vốn ODA

Các nhân tố khách quan bao gồm chính sách của các nhà tài trợ hỗ trợ phát triển chính thức. Điều kiện vay, các ràng buộc kỹ thuật, môi trường có thể ảnh hưởng đến giải ngân vốn ODA. Tình hình kinh tế thế giới, biến động tỷ giá hối đoái cũng tác động đến chi phí dự án. Thay đổi công nghệ, quy định quốc tế cũng cần được cập nhật. Điều kiện địa chất, khí hậu phức tạp ở Việt Nam cũng gây khó khăn trong thi công. Đặc biệt là các dự án giao thông vận tải lớn. Các nhân tố này nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp. Tuy nhiên, có thể giảm thiểu tác động tiêu cực bằng cách chủ động đàm phán. Cần có kế hoạch dự phòng, nâng cao năng lực thích ứng của các bên.

V. Bài học kinh nghiệm quốc tế về vốn ODA giao thông vận tải

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm quý báu trong việc sử dụng vốn ODA giao thông vận tải. Việc học hỏi từ những thành công và thất bại này là rất cần thiết. Các quốc gia thành công thường có chiến lược rõ ràng. Họ chú trọng vào quy hoạch tổng thể và quản lý vốn ODA hiệu quả. Sự minh bạch, trách nhiệm giải trình cao trong mọi giai đoạn của dự án giao thông vận tải là chìa khóa. Các bài học này có thể áp dụng linh hoạt vào bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA trong tương lai. Đồng thời, hạn chế rủi ro liên quan đến nợ công Việt Namhạ tầng giao thông Việt Nam.

5.1. Kinh nghiệm sử dụng vốn ODA của các quốc gia điển hình

Các quốc gia như Hàn Quốc, Malaysia, và Trung Quốc đã thành công trong việc tận dụng hỗ trợ phát triển chính thức. Họ đã sử dụng ODA để đầu tư hạ tầng giao thông quy mô lớn. Kinh nghiệm cho thấy, việc có một chiến lược quốc gia rõ ràng là tối quan trọng. Cần ưu tiên các dự án giao thông vận tải có tính lan tỏa cao. Năng lực xây dựng kế hoạch, quản lý dự án chặt chẽ được đặt lên hàng đầu. Các quốc gia này cũng chú trọng vào việc nâng cao năng lực nội tại. Từ đó giảm sự phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài. Minh bạch trong đấu thầu, giải ngân vốn ODA và giám sát là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng cũng được khuyến khích để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án.

5.2. Bài học giá trị cho vốn ODA giao thông Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Cần tăng cường hơn nữa năng lực quản lý vốn ODA ở mọi cấp. Ưu tiên cải cách thể chế, quy trình để đơn giản hóa thủ tục giải ngân vốn ODA. Tập trung vào nâng cao chất lượng lập, thẩm định dự án giao thông vận tải. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế – xã hội. Việt Nam cần đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có năng lực quốc tế. Nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong sử dụng vốn ODA giao thông vận tải. Đặc biệt trong khâu đấu thầu và giám sát thi công. Việc đa dạng hóa nguồn vốn, giảm dần sự phụ thuộc vào ODA cũng là một hướng đi chiến lược. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nợ công Việt Nam và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn ODA cho hạ tầng giao thông Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức oda trong lĩnh vực giao thông vận tải ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---o0o--- TRỊNH THỊ HẰNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC (ODA) TRONG LĨNH VỰC GIAO THÔNG VẬN TẢI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---o0o--- TRỊNH THỊ HẰNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC (ODA) TRONG LĨNH VỰC GIAO THÔNG VẬN TẢI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ BẤT HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Trịnh Thị Hằng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Thị Bất. Cô đã luôn tận tình hướng dẫn, khích lệ, động viên tinh thần và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi vượt qua những khó khăn trên con đường nghiên cứu khoa học để hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các giảng viên Viện Ngân hàng - Tài chính, Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các Thầy, Cô trong các hội đồng các cấp cơ sở đã tạo điều kiện và cho tôi những góp ý quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành những lời thân thương nhất gửi lời cảm ơn tới bố mẹ, gia đình, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất trong những năm vừa qua để tôi hoàn thành nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ .ix DANH MỤC HÌNH VẼ.x DANH MỤC HỘP .xi PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC TRONG XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Một số vấn đề lý luận về vốn hỗ trợ phát triển chính thức. Khái niệm vốn hỗ trợ phát triển chính thức.

Đặc điểm của vốn hỗ trợ phát triển chính thức. Phân loại vốn hỗ trợ phát triển chính thức. Tác động của vốn hỗ trợ phát triển chính thức. Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.

Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.

Kinh nghiệm của một số quốc gia về nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm của một số quốc gia về nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam .44 iv TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .48 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở tầm vĩ mô. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam ở tầm vi mô. Đánh giá nhân tố tác động tới hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Xây dựng thang đo các nhân tố tác động tới hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu .64 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .66 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC TRONG XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Thực trạng sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Khái quát công tác tiếp nhận, quản lý vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Tình hình thu hút và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Đánh giá tác động của vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam ở tầm vi mô.

Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố tới hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu khảo sát nhân tố tác động tới hiệu quả sử dụng ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA.

Phân tích hồi quy tương quan. Mô hình hồi quy.111 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .114 CHƯƠNG 4 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC TRONG XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Thảo luận về nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Quan điểm và mục tiêu phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam đến năm 2030. Quan điểm phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam. Mục tiêu phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam.

Định hướng sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức và vốn vay ưu đãi trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Định hướng sử dụng vốn vay nước ngoài của Chính phủ. Định hướng sử dụng vốn vay nước ngoài của Bộ Giao thông vận tải. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Nhóm khuyến nghị nâng cao Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, điều hành. Nhóm khuyến nghị nâng cao Năng lực nhà thầu thi công. Nhóm khuyến nghị nâng cao Năng lực tài chính dự án. Nhóm khuyến nghị khác .134 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .147 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á BQL Ban quản lý DAC Development Assistance Committee Ủy ban hỗ trợ phát triển EDCF Economic Development Cooperation Fund Quỹ hợp tác phát triển Hàn Quốc FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài JICA The Japan International Cooperation Agency Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc dân GDPBQ GDP bình quân đầu người GTVT Giao thông vận tải International Bank for Reconstruction IBRD Ngân hàng tái thiết và phát triển and Development IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KHĐT Kế hoạch đầu tư MOFA Ministry of Foreign Affairs Bộ Ngoại giao Nhật Bản NGOs Non-Governmental Organization Các tổ chức phi chính phủ NSNN Ngân sách nhà nước ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic OECD Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển Cooperation and Development PPP Public - Private Partner Đối tác công tư QH Quốc hội TPCP Trái phiếu chính phủ UBND Ủy ban nhân dân WB World Bank Ngân hàng thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Mô tả các biến được sử dụng trong mô hình hồi quy đánh giá tác động của ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ lên GDP của Việt Nam .2: Thang đo khảo sát đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ đối với cán bộ tham gia công tác quản lý dự án.3: Thang đo khảo sát đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ đối với người dân thụ hưởng .4: Quy ước khoảng đo giá trị trung bình của mức đánh giá .5: Thang đo khảo sát các nhân tố tác động tới hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam .1: Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam năm 2017 .2: Danh sách các nhà tài trợ vốn ODA trong giao thông đường bộ của Việt Nam.3: Vốn ODA giải ngân trong lĩnh vực GTVT giai đoạn 2010 - 2018 .4 : Phân bổ vốn ODA trong GTVT theo lĩnh vực giai đoạn 2010 - 2018 .5: Thống kê mô tả dữ liệu chung .6: Kết quả kiểm định tính dừng cho các biến .7: Kết quả hồi quy lựa chọn mô hình tối ưu .8: Kết quả hồi quy mô hình đã lựa chọn gồm 3 biến độc lập FDI, ODA, VDT .9: Kiểm tra hệ số VIF của các biến độc lập .10: Kết quả kiểm tra tự tương quan của nhiễu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS đánh giá hiệu quả vốn ODA GT-VT VN. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả sử dụng vốn ODA ngành giao thông vận tải Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter