Luận án tiến sĩ: Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân

Tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với ngành dệt may Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, tập trung vào các doanh nghiệp dệt may.

Chuyên ngành
kinh tế đầu tư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về tác động tràn FDI ngành dệt may
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
kinh tế đầu tư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về tác động tràn FDI ngành dệt may

Đầu tư trực tiếp nước ngoài mang lại nguồn vốn và tri thức lớn cho các nước tiếp nhận. Tác động tràn là hiện tượng tri thức lan tỏa ra ngoài doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Doanh nghiệp nội địa tiếp nhận tri thức mà không phải trả toàn bộ chi phí phát sinh. Quá trình này diễn ra tự nhiên thông qua các mối liên kết kinh tế và quan hệ thị trường. Ngành dệt may Việt Nam hưởng lợi lớn từ xu hướng hội nhập toàn cầu. Tác động tràn giúp cải thiện kỹ năng quản lý và thúc đẩy đổi mới quy trình sản xuất. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Dòng vốn FDI đóng vai trò làm đòn bẩy kích thích tăng trưởng kinh tế. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia tạo động lực tái cơ cấu ngành may mặc nội địa. Nghiên cứu tác động tràn giúp hoạch định chính sách thu hút đầu tư hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm và kênh truyền dẫn tác động tràn FDI

Tác động tràn của FDI biểu hiện qua hai hình thức cơ bản. Đó là tác động cùng ngành và tác động liên ngành. Các kênh truyền dẫn chính gồm cạnh tranh, bắt chước, chuyển dịch lao động và liên kết sản xuất. Doanh nghiệp nội địa quan sát mô hình vận hành của khối FDI để cải tiến. Người lao động làm việc tại công ty FDI tích lũy kinh nghiệm quý báu. Khi chuyển sang doanh nghiệp trong nước, họ mang theo kỹ năng và quy trình chuẩn mực. Mạng lưới liên kết cung ứng cũng tạo điều kiện khuếch tán công nghệ nhanh chóng. Năng lực tiếp thu của doanh nghiệp bản địa quyết định mức độ lan tỏa. Các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ thường gặp nhiều rào cản tiếp cận. Nghiên cứu sâu về các kênh truyền dẫn giúp tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn ngoại.

1.2. Các nhân tố quyết định khả năng hấp thụ công nghệ

Khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại. Trình độ học vấn và kỹ năng của nguồn nhân lực giữ vai trò cốt lõi. Năng lực tài chính quyết định khả năng đầu tư vào máy móc thiết bị mới. Khoảng cách công nghệ giữa hai khối doanh nghiệp không được quá lớn. Khoảng cách quá xa sẽ triệt tiêu khả năng học hỏi của doanh nghiệp trong nước. Ngoài ra, môi trường thể chế và chính sách bảo hộ sở hữu trí tuệ đóng vai trò quan trọng. Hạ tầng giao thông và công nghiệp hỗ trợ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khuếch tán tri thức. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động xây dựng chiến lược nâng cao năng lực hấp thụ. Sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tiếp nhận công nghệ.

II. Phân tích tác động tràn theo chiều ngang FDI dệt may

Tác động tràn theo chiều ngang diễn ra giữa các doanh nghiệp trong cùng phân ngành dệt may. Đây là quá trình tương tác trực tiếp giữa doanh nghiệp FDI và đối thủ nội địa. Khối ngoại sở hữu dây chuyền hiện đại và kỹ năng quản lý tiên tiến. Sự xuất hiện của họ tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt trên thị trường nội địa. Sức ép này buộc doanh nghiệp trong nước phải đổi mới để sinh tồn. Nhiều đơn vị đã tích cực tái cấu trúc tổ chức và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Tuy nhiên, tác động cùng ngành không phải lúc nào cũng mang tính tích cực. Khối FDI có tiềm lực tài chính mạnh có thể chiếm lĩnh thị phần. Hiệu ứng này tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong cộng đồng doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

2.1. Cạnh tranh và hiệu ứng chèn ép doanh nghiệp nội địa

Khối FDI mang đến tiềm lực tài chính dồi dào và ưu thế công nghệ vượt trội. Sự mở rộng nhanh chóng của họ dễ dẫn tới hiệu ứng chèn ép doanh nghiệp nội địa. Doanh nghiệp may mặc trong nước thường đối mặt nguy cơ mất lao động tay nghề cao. Các doanh nghiệp nước ngoài đưa ra mức lương và chế độ đãi ngộ hấp dẫn hơn. Thị phần nội địa của các xưởng may nhỏ bị thu hẹp đáng kể. Chi phí đầu vào tăng cao khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong nước suy giảm. Một số doanh nghiệp yếu kém buộc phải thu hẹp quy mô hoặc rời bỏ thị trường. Dù vậy, áp lực cạnh tranh cũng thúc đẩy các doanh nghiệp kiên cường tự làm mới mình. Họ buộc phải tìm kiếm thị trường ngách và chuyên môn hóa sản phẩm.

2.2. Hiệu ứng biểu diễn và học hỏi kỹ năng quản lý mới

Doanh nghiệp nội địa học hỏi rất nhanh qua hiệu ứng biểu diễn và học hỏi. Các nhà máy FDI đóng vai trò như hình mẫu thực tế về tổ chức sản xuất. Doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng quan sát cách bố trí chuyền may tinh gọn. Các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như ISO và SA8000 được áp dụng rộng rãi. Quá trình bắt chước giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm công nghệ mới. Tinh thần làm việc chuyên nghiệp và kỷ luật lao động được lan tỏa tích cực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị đơn hàng tăng lên rõ rệt. Đội ngũ cán bộ quản lý người Việt tại các công ty FDI dần tích lũy kinh nghiệm điều hành chuẩn mực. Đây là nguồn lực quý giá thúc đẩy ngành may mặc phát triển bền vững.

III. Cơ chế tác động tràn theo chiều dọc của FDI dệt may

Tác động tràn theo chiều dọc phát sinh thông qua chuỗi giá trị và các mối quan hệ cung ứng. Cơ chế này bao gồm cả liên kết ngược chiều và liên kết xuôi chiều. Khác với tác động cùng ngành, tác động chiều dọc hiếm khi gây ra cạnh tranh đối đầu trực tiếp. Doanh nghiệp FDI sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật cho các đối tác cung ứng nội địa. Mục tiêu của họ là đảm bảo nguồn nguyên phụ liệu ổn định và đạt chuẩn chất lượng. Doanh nghiệp Việt Nam nhận được sự chuyển giao công nghệ và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Mối quan hệ hợp tác này giúp nâng cao năng lực sản xuất của toàn ngành. Tác động tràn theo chiều dọc được đánh giá là kênh mang lại hiệu quả bền vững nhất.

3.1. Liên kết ngược chiều FDI và chuỗi cung ứng phụ trợ

Mối quan hệ giữa doanh nghiệp FDI may mặc và nhà cung ứng nguyên phụ liệu tạo ra liên kết ngược chiều FDI. Doanh nghiệp FDI đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về vải, sợi, chỉ và cúc áo. Để đáp ứng đơn hàng, nhà cung ứng nội địa bắt buộc phải nâng cấp dây chuyền dệt nhuộm. Khối FDI cử chuyên gia kỹ thuật sang hướng dẫn trực tiếp quy trình kiểm soát lỗi. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm công nghiệp hỗ trợ trong nước từng bước được nâng cao. Quy mô đơn hàng ổn định từ khối ngoại giúp doanh nghiệp phụ trợ mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa của ngành may mặc hiện nay vẫn còn ở mức khiêm tốn. Đa số nguyên phụ liệu cao cấp vẫn phải nhập khẩu từ nước ngoài.

3.2. Liên kết xuôi chiều dệt may và tiêu chuẩn kỹ thuật

Doanh nghiệp FDI hoạt động trong khâu xơ sợi và dệt vải tạo ra liên kết xuôi chiều dệt may. Họ cung cấp nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho các xưởng may trong nước. Doanh nghiệp may Việt Nam tiếp cận được nguồn vải đạt chuẩn xuất khẩu ngay tại chỗ. Điều này giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí vận chuyển quốc tế. Khách hàng nội địa được tiếp cận công nghệ xử lý bề mặt vải và kỹ thuật nhuộm màu hiện đại. Bên cạnh nguyên liệu, doanh nghiệp FDI còn chia sẻ kinh nghiệm tiếp thị và phân phối sản phẩm. Khả năng đáp ứng các quy định xuất xứ hàng hóa của các hiệp định thương mại tự do tăng lên. Mối liên kết xuôi chiều củng cố vững chắc chuỗi cung ứng dệt may khép kín.

IV. Đánh giá năng suất lao động và TFP ngành dệt may VN

Đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua các chỉ số năng suất là trọng tâm nghiên cứu. Dòng vốn đầu tư nước ngoài tác động mạnh mẽ đến cơ cấu năng suất ngành dệt may. Năng suất lao động và hiệu quả sử dụng vốn có sự cải thiện rõ nét qua các năm. Doanh nghiệp nội địa từng bước thu hẹp khoảng cách với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các vùng kinh tế trọng điểm vẫn tồn tại khá lớn. Khu vực phía Nam ghi nhận mức tăng trưởng năng suất nhanh hơn nhờ môi trường năng động. Nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu và phát triển R&D vẫn còn ở mức thấp. Đổi mới công nghệ chủ yếu đến từ việc mua sắm máy móc thế hệ mới.

4.1. Thực trạng năng suất lao động ngành may hiện nay

Ngành may mặc là ngành sử dụng nhiều lao động tại Việt Nam. Năng suất lao động ngành may đã có bước tăng trưởng đáng ghi nhận. Sự xuất hiện của khối FDI thúc đẩy đào tạo kỹ năng may công nghiệp cho hàng triệu công nhân. Doanh nghiệp trong nước áp dụng phương pháp sản xuất tinh gọn Lean để giảm thao tác thừa. Tốc độ may và độ chính xác của công nhân được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, năng suất lao động bình quân vẫn thấp hơn so với các nước phát triển. Nguyên nhân chính là do tỷ trọng gia công cắt may CMT còn chiếm phần lớn. Khâu thiết kế mẫu và tiếp thị thương hiệu chưa được chú trọng đầu tư đúng mức. Nâng cao tay nghề và tự động hóa là chìa khóa gia tăng giá trị lao động.

4.2. Tác động của FDI tới năng suất nhân tố tổng hợp TFP

Năng suất nhân tố tổng hợp phản ánh hiệu quả sử dụng đồng thời vốn và lao động nhờ tiến bộ kỹ thuật. Dòng vốn FDI đóng góp tích cực vào tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp TFP dệt may. Các nghiên cứu định lượng chỉ ra tác động tràn chiều dọc mang lại hệ số TFP dương và có ý nghĩa thống kê. Trong khi đó, tác động tràn chiều ngang đôi khi mang giá trị âm do sức ép cạnh tranh ban đầu. Doanh nghiệp nội địa có quy mô vốn lớn tận dụng TFP tốt hơn các cơ sở nhỏ lẻ. Việc cải tiến quy trình quản lý và tiếp thu bí quyết kỹ thuật giúp tối ưu hóa nguồn lực. Tăng trưởng dựa trên TFP đảm bảo tính bền vững lâu dài cho ngành dệt may trong kỷ nguyên số.

V. Giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ dệt may VN

Để tận dụng tối đa lợi ích từ FDI, Việt Nam cần một hệ thống giải pháp toàn diện. Chính sách thu hút đầu tư cần chuyển từ số lượng sang chất lượng cao. Ưu tiên các dự án FDI có cam kết chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng bản địa. Nhà nước cần xây dựng các khu công nghiệp dệt may chuyên biệt với hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Doanh nghiệp dệt may nội địa cần chủ động đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực tài chính giúp doanh nghiệp tự tin đổi mới máy móc thiết bị tự động. Tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất. Mục tiêu tối thượng là xây dựng ngành dệt may Việt Nam tự chủ và có giá trị gia tăng cao.

5.1. Nâng cao năng lực chuyển giao công nghệ dệt may

Quá trình chuyển giao công nghệ dệt may đòi hỏi sự chủ động từ phía doanh nghiệp nội địa. Doanh nghiệp cần thành lập bộ phận nghiên cứu và phát triển chuyên trách. Việc đầu tư vào phần mềm thiết kế 3D và hệ thống tự động hóa cắt may là rất cấp thiết. Đào tạo đội ngũ kỹ sư có khả năng làm chủ các công nghệ nhuộm dệt phức tạp. Các hợp đồng chuyển giao công nghệ cần có điều khoản ràng buộc rõ ràng về hỗ trợ kỹ thuật. Khuyến khích hình thức liên doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và các tập đoàn quốc tế lớn. Hợp tác liên doanh tạo cơ hội tiếp cận trực tiếp công nghệ nguồn và bí quyết kinh doanh độc quyền. Đây là con đường ngắn nhất để nâng cấp năng lực công nghệ nội sinh.

5.2. Tối ưu hóa hiệu ứng lan tỏa công nghệ từ khối FDI

Tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi giúp phát huy tối đa hiệu ứng lan tỏa công nghệ. Cơ quan quản lý cần có chính sách ưu đãi thuế cho các liên kết cung ứng nội địa. Xây dựng cổng thông tin cơ sở dữ liệu kết nối doanh nghiệp dệt may trong và ngoài nước. Khuyến khích sự luân chuyển chuyên gia và kỹ thuật viên giữa các khu vực kinh tế. Hỗ trợ các hiệp hội ngành nghề tổ chức hội chợ xúc tiến thương mại và trình diễn công nghệ. Doanh nghiệp nội địa cần không ngừng cải tiến văn hóa doanh nghiệp và quy trình làm việc. Tiếp thu công nghệ phải gắn liền với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Tận dụng tốt hiệu ứng lan tỏa sẽ đưa ngành dệt may Việt Nam vươn lên nấc thang giá trị cao hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các hình vẽ, biểu đồ
Danh mục phụ lục
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP NỘI ĐỊA
1.1. Một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.1.1. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.1.2. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.1.3. Các hình thức cơ bản đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.1.4. Một số lý thuyết và động cơ của đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2. Cơ sở lý luận về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các doanh nghiệp nội địa
1.2.1. Khái niệm và các hình thức tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2.2. Các kênh truyền dẫn tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các doanh nghiệp nội địa
1.2.2.1. Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều ngang
1.2.2.2. Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều dọc
1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp nội địa
1.2.3.1. Nhân tố nội tại của doanh nghiệp
1.2.3.1.1. Năng lực tổ chức và quản lý của doanh nghiệp
1.2.3.1.2. Nguồn nhân lực, khả năng hấp thụ và khoảng cách công nghệ của các doanh nghiệp nước sở tại
1.2.3.1.3. Năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước
1.2.3.1.4. Quy mô của các doanh nghiệp trong nước
1.2.3.1.5. Năng lực tài chính
1.2.3.2. Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp
1.2.3.2.1. Chiến lược của các công ty đa quốc gia
1.2.3.2.2. Yếu tố thể chế
1.2.3.2.3. Cạnh tranh tại thị trường trong nước
1.2.3.2.4. Đặc điểm của đầu tư nước ngoài và khả năng tiếp nhận công nghệ mới của chính các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2.3.2.5. Ảnh hưởng của vùng
1.2.3.2.6. Sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ và các ngành liên quan
1.2.3.2.7. Thông tin về thị trường
1.2.4. Mô hình đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng năng suất và hiệu quả của các doanh nghiệp nội địa
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM
2.1. Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam
2.1.1. Vốn và số dự án
2.1.2. Hình thức đầu tư
2.1.3. Địa bàn đầu tư
2.2. Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các doanh nghiệp thuộc ngành Dệt may Việt Nam
2.2.1. Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều ngang
2.2.1.1. Tạo sức ép cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh
2.2.1.2. Bắt chước và trình diễn các hiệu ứng
2.2.1.3. Kênh phổ biến và chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp Dệt may
2.2.1.4. Nghiên cứu và phát triển
2.2.1.5. Lưu chuyển lao động giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp trong nước và tăng cường đào tạo lao động của doanh nghiệp trong nước
2.2.1.6. Lan tỏa kỹ năng quản lý tiên tiến
2.2.2. Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều dọc
2.2.2.1. Tràn thông qua các mối liên kết ngược
2.2.2.2. Tràn thông qua các mối liên kết xuôi
2.3. Vận dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng năng suất và hiệu quả của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
2.3.1. Mô tả số liệu
2.3.2. Kết quả ước lượng
2.4. Đánh giá chung về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam
2.4.1. Những kết quả tích cực
2.4.2. Những hạn chế
2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP KHAI THÁC TÁC ĐỘNG TRÀN TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TRÀN TIÊU CỰC CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM
3.1. Mục tiêu và định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành Dệt may Việt Nam
3.1.1. Mục tiêu phát triển ngành Dệt may đến năm 2020
3.1.2. Định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành Dệt may Việt Nam
3.2. Quan điểm tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam
3.2.1. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam so với các doanh nghiệp Dệt may nước ngoài
3.2.2. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách tăng quy mô và tiềm lực tài chính, nâng cao năng lực tổ chức, quản lý và nguồn nhân lực của các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam
3.2.3. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách thu hút đầu tư vào thượng nguồn ngành dệt may, vào ngành công nghiệp hỗ trợ và chủ động liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp nước ngoài
3.2.4. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách sàng lọc các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, lựa chọn, không thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng mọi giá, phải đặt yếu tố công nghệ lên hàng đầu và cần có sự cam kết về chuyển giao công nghệ thích hợp với từng ngành, từng dự án
3.2.5. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách ưu tiên thu hút các nhà đầu tư thuộc các MNCs lớn của thế giới vào Việt Nam
3.2.6. Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách tăng cường công tác thanh, kiểm tra và hậu kiểm tra doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài
3.3. Giải pháp khai thác tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam
3.3.1. Nhóm giải pháp tận dụng tác động tràn tích cực
3.3.1.1. Tiếp nhận và đẩy mạnh đầu tư phát triển nguồn nhân lực Dệt may
3.3.1.2. Tiếp nhận và tăng cường đầu tư phát triển khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng chuyển giao công nghệ và trình độ quản lý
3.3.1.3. Tăng cường công tác nghiên cứu và thiết kế mẫu mã sản phẩm
3.3.1.4. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết sản xuất và cung ứng nguyên phụ liệu cho các doanh nghiệp Dệt may
3.3.1.5. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các DN Dệt may từ các công ty xuyên quốc gia lớn, có tiềm năng về công nghệ và tận dụng tối đa thế mạnh về R&D của các công ty nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam
3.3.1.6. Giải pháp về nguồn vốn
3.3.2. Nhóm giải pháp hạn chế, phòng ngừa tác động tràn tiêu cực
3.3.2.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành Dệt may
3.3.2.2. Có chính sách “giữ chân” lao động, ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám
3.3.2.3. Chú trọng phát triển thị trường trong nước, làm “hậu phương” vững chắc, làm “bàn đạp” để xúc tiến thị trường nước ngoài
3.4. Kiến nghị để thực hiện giải pháp
3.4.1. Kiến nghị với Nhà nước
3.4.2. Kiến nghị với Hiệp hội Dệt may Việt Nam
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  ĐÀO VĂN THANH TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TỚI CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ ĐẦU TƯ Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1.TS TỪ QUANG PHƯƠNG 2.TS NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2013 i LỜI CẢM ƠN Tác giả Luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Đầu tư, Phòng Thanh tra, Đảm bảo Chất lượng giáo dục và Khảo thí, cán bộ Viện Đào tạo Sau Đại học của Trường. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS -TS Từ Quang Phương và GS-TS Nguyễn Khắc Minh đã nhiệt tình hướng dẫn và ủng hộ tác giả h oàn thành Luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS -TS Đỗ Đức Bình và PGS-TS Lê Quốc Hội đã giúp tác giả chỉnh sửa và hoàn thiện Luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các Thầy, Cô giáo trong Hội đồng đã chia sẻ và đóng góp những ý kiến thiết thực nhất để Luận án từng bước được hoàn thiện hơn.

Tác giả xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và luôn động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành b ản Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Đào Văn Thanh ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài Luận án: “ Tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may Việt Nam ” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả với dự hướng dẫn của PGS-TS Từ Quang Phương và GS-TS Nguyễn Khắc Minh. Công trình nghiên cứu này được tác giả nghiên cứu và hoàn thành trong quá trình học tập và công tác tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân từ năm 2008 đến năm 2013. Các tài liệu tham khảo cả trong nước và nước ngoài, các dữ liệu và thông tin trong công trình nghiên cứu này là trung thực, được tác giả sử dụng đúng quy định, có nguồn trích dẫn rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trên bất kỳ ấn phẩm hay công trình nghiên cứu nào. Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là đúng sự thật. Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Luận án Đào Văn Thanh iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt viii Danh mục các hình vẽ, biểu đồ xi Danh mục phụ lục xii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU 19 TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP NỘI ĐỊA 1.1 Một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài 19 1.1 Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài 19 1.2 Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài 20 1.3 Các hình thức cơ bản đầu tư trực tiếp nước ngoài 21 1.4 Một số lý thuyết và động cơ của đầu tư trực tiếp nước ngoài 24 Cơ sở lý luận về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các 28 1.2 doanh nghiệp nội địa 1.1 Khái niệm và các hình thức tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài 28 1.2 Các kênh truyền dẫn tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới 30 các doanh nghiệp nội địa 1.1 Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều ngang 30 1.2 Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều dọc 39 1.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước 42 ngoài đến các doanh nghiệp nội địa 1.1 Nhân tố nội tại của doanh nghiệp 42 1.

Năng lực tổ chức và quản lý của doanh nghiệp 42 Nguồn nhân lực, khả năng hấp thụ và khoảng cách công nghệ của các 43 1. doanh nghiệp nước sở tại 1. Năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước 45 iv 1. Quy mô của các doanh nghiệp trong nước 46 1.

Năng lực tài chính 46 1.2 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp 47 1.1 Chiến lược của các công ty đa quốc gia 47 1.2 Yếu tố thể chế 47 1.3 Cạnh tranh tại thị trường trong nước 50 Đặc điểm của đầu tư nước ngoài và khả năng tiếp nhận công nghệ mới 51 1.4 của chính các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.5 Ảnh hưởng của vùng 54 1.6 Sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ v à các ngành liên quan 55 1.7 Thông tin về thị trường 55 1.4 Mô hình đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến 55 tăng trưởng năng suất và hiệu quả của các doanh nghiệp nội địa KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 56 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP 61 NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM 2.1 Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp Dệt 61 may Việt Nam 2.1 Vốn và số dự án 61 2.2 Hình thức đầu tư 62 2.4 Địa bàn đầu tư 64 2.2 Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các 66 doanh nghiệp thuộc ngành Dệt may Việt Nam Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều 66 2.1 ngang Tạo sức ép cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước nâng cao 66 2.1 hiệu quả sản xuất kinh doanh 2.2 Bắt chước và trình diễn các hiệu ứng 71 Kênh phổ biến và chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp Dệt may 73 2.4 Nghiên cứu và phát triển 77 v 2.5 Lưu chuyển lao động giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp 80 trong nước và tăng cường đào tạo lao động của doanh nghiệp trong nước 2.6 Lan tỏa kỹ năng quản lý tiên tiến 82 2.2 Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiế p nước ngoài theo chiều dọc 84 2.1 Tràn thông qua các mối liên kết ngược 84 2.2 Tràn thông qua các mối liên kết xuôi 87 2.3 Vận dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng năng suất và hiệu q uả của các 89 doanh nghiệp dệt may Việt Nam 2.1 Mô tả số liệu 89 2.2 Kết quả ước lượng 92 Đánh giá chung về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài 96 2.4 đến các doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam 2.1 Những kết quả tích cực 96 2.2 Những hạn chế 102 2.3 Nguyên nhân của những hạn chế 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 114 CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP KHAI THÁC TÁC ĐỘNG TRÀN TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TRÀN TIÊU CỰC CỦA ĐẦU TƯ 116 TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM 3. Mục tiêu và định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào 116 ngành Dệt may Việt Nam 3.1 Mục tiêu phát triển ngành Dệt may đến năm 2020 116 3.2 Định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành Dệt may Việt Nam 117 3.2 Quan điểm tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp 118 Dệt may Việt Nam 3.1 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh của 118 các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam so với các doanh nghiệp Dệt may nước ngoài 3.2 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của 119 đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách tăng quy mô và tiềm lực tài vi chính, nâng cao năng lực tổ chức, quản lý và nguồn nhân lực của các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam 3.3 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách thu hút đầu tư vào thượng nguồn 120 ngành dệt may, vào ngành công nghiệp hỗ trợ và chủ động liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp nước ngoài 3.4 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách sàng lọc các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, lựa chọn, không thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 121 bằng mọi giá, phải đặt yếu tố công nghệ lên hàng đầu và cần có sự cam kết về chuyển giao công nghệ thích hợp với từng ngành, từng dự án 3.5 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách ư u tiên thu hút các nhà đầu tư 122 thuộc các MNCs lớn của thế giới vào Việt Nam 3.6 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách t ăng cường công tác thanh, kiểm 122 tra và hậu kiểm tra doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài 3.3 Giải pháp khai thác tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp Dệt 123 may Việt Nam 3.

Nhóm giải pháp tận dụng tác động tràn tích cực 123 3.1 Tiếp nhận và đẩy mạnh đầu tư phát triển nguồn nhân lực Dệt may 123 3.2 Tiếp nhận và tăng cường đầu tư phát triển khoa học công nghệ, nâng 128 cao chất lượng chuyển giao cô ng nghệ và trình độ quản lý 3.3 Tăng cường công tác nghiên cứu và thiết kế mẫu mã sản phẩm 132 3.4 Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết sản xuất và 135 cung ứng nguyên phụ liệu cho các doanh nghiệp Dệt may 3.5 Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các DN Dệt may từ các công ty xuyên quốc gia lớn, có tiềm năng về công nghệ và tận dụng tối đa thế 137 mạnh về R&D của các công ty nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam 3.6 Giải pháp về nguồn vốn 140 3.2 Nhóm giải pháp hạn chế, phòng ngừa tác động tràn tiêu cực 143 3.1 Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành Dệt may 143 3.2 Có chính sách “giữ chân” lao động, ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám 148 3.3 Chú trọng phát triển thị trườn g trong nước, làm “hậu phương ” vững chắc, 150 vii làm “bàn đạp” để xúc tiến thị trường nước ngoài 3. Kiến nghị để thực hiện giải pháp 151 3.1 Kiến nghị với Nhà nước 151 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Văn Thanh (2013). Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-tran-cua-fdi-toi-doanh-nghiep-det-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với ngành dệt may Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, tập trung vào các doanh nghiệp dệt may.

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế đầu tư. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter