Tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt Nam và Nga
Phân tích tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga, đánh giá hiệu quả hiệp định.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Quý Thuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hiệp định thương mại tự do Việt Nam EAEU
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á Âu (VN-EAEU FTA) ký kết chính thức vào ngày 29/05/2015 tại Kazakhstan. Văn kiện có hiệu lực từ ngày 05/10/2016. Đây là hiệp định thương mại tự do đầu tiên của Liên minh Kinh tế Á Âu với một quốc gia ngoài khối. Liên minh gồm năm nước thành viên: Liên bang Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia và Kyrgyzstan. Trong đó, Nga giữ vai trò kinh tế đầu tàu. VN-EAEU FTA mở ra cánh cửa giao thương chiến lược cho Việt Nam sang thị trường Á Âu rộng lớn. Hiệp định xác lập quan hệ đối tác kinh tế bền vững giữa hai bên. Văn kiện bao quát các cam kết mở cửa thị trường hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ. Mục tiêu cốt lõi là dỡ bỏ rào cản thương mại, gia tăng kim ngạch hai chiều và thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp.
1.1. Bối cảnh ký kết và vị thế chiến lược của VN EAEU FTA
Quan hệ hợp tác truyền thống giữa Việt Nam và Liên bang Nga đặt nền tảng chính trị vững chắc cho đàm phán thương mại tự do. Hai bên nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện từ năm 2012. Bối cảnh kinh tế toàn cầu đòi hỏi đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Việt Nam chủ động đón đầu cơ hội mở rộng sang khu vực Á Âu giàu tài nguyên. Khối EAEU hướng đến khu vực Đông Nam Á năng động thông qua cửa ngõ Việt Nam. Hiệp định phản ánh tầm nhìn chiến lược dài hạn của cả hai bên. EAEU có dân số hơn 183 triệu người và quy mô kinh tế lớn. Việc ký kết tạo lợi thế tiên phong vượt trội cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực ASEAN.
1.2. Phạm vi điều chỉnh và hiệu lực thực thi hiệp định
Hiệp định bao gồm 15 chương, 8 phụ lục và 1 nghị định thư kèm theo. Phạm vi điều chỉnh trải rộng từ thương mại hàng hóa, phòng vệ thương mại đến quy tắc xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT). Hiệp định cũng quy định chi tiết về thương mại dịch vụ, di chuyển thể nhân, đầu tư và phát triển bền vững. Hiệu lực thực thi bắt đầu từ tháng 10 năm 2016, tạo khuôn khổ pháp lý minh bạch cho cộng đồng doanh nghiệp. Hai bên thành lập Ủy ban Hỗn hợp để giám sát và xử lý các vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành. Cơ chế giải quyết tranh chấp được quy định rõ ràng, đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho tất cả các thành viên.
1.3. Ý nghĩa đối với phát triển kinh tế đối ngoại Việt Nga
Nga là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong khối EAEU, chiếm trên 90% tổng kim ngạch trao đổi giữa Việt Nam và Liên minh. Hiệp định tạo đòn bẩy tái thiết lập vị thế hàng hóa Việt Nam tại thị trường truyền thống Đông Âu. Đồng thời, doanh nghiệp Nga gia tăng hiện diện tại thị trường nội địa Việt Nam. Sự gắn kết kinh tế hỗ trợ nâng cao hiệu quả các dự án năng lượng, công nghiệp nặng và nông nghiệp công nghệ cao. VN-EAEU FTA góp phần đa phương hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam. Thỏa thuận này củng cố an ninh lương thực và năng lượng quốc gia thông qua nguồn cung ổn định từ Nga.
II. Ưu đãi thuế quan FTA và quy tắc xuất xứ C O form EAV
Cắt giảm thuế quan là nội dung trọng tâm của VN-EAEU FTA. Hai bên cam kết mở cửa thị trường mạnh mẽ theo lộ trình cụ thể. Hơn 90% tổng số dòng thuế được dỡ bỏ hoàn toàn hoặc áp mức thuế suất 0% sau giai đoạn chuyển tiếp 10 năm. Ưu đãi thuế quan FTA mang lại lợi thế cạnh tranh về giá cho hàng hóa xuất nhập khẩu hai chiều. Doanh nghiệp chỉ được hưởng thuế suất ưu đãi khi thỏa mãn các điều kiện về xuất xứ hàng hóa. Chứng nhận xuất xứ C/O form EAV là văn bản bắt buộc để thông quan hưởng thuế 0%. Quy tắc xuất xứ đòi hỏi chuỗi sản xuất đáp ứng tiêu chí hàm lượng giá trị gia tăng hoặc quy trình chế biến gia công cụ thể. Việc nắm vững quy định giúp tối ưu hóa chi phí thương mại.
2.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan của Việt Nam và Liên minh Á Âu
Khối EAEU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 55,3% tổng số dòng thuế. Đến năm 2026, tỷ lệ dòng thuế về 0% đạt gần 90%. Nhóm hàng hưởng thuế 0% ngay gồm nhiều mặt hàng nông sản, thủy sản, dệt may và thiết bị điện tử. Phía Việt Nam cam kết dỡ bỏ thuế quan đối với 59% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực. Lộ trình mở cửa tiếp tục nâng tỷ lệ xóa bỏ thuế lên 89,7% vào cuối kỳ cam kết. Các mặt hàng Nga được hưởng thuế suất 0% bao gồm xăng dầu, sắt thép, máy móc, ô tô nguyên chiếc và phụ tùng cơ khí. Mức độ tự do hóa sâu rộng tạo sức bật thương mại chưa từng có.
2.2. Tiêu chí đáp ứng quy tắc xuất xứ C O form EAV
Hàng hóa muốn hưởng thuế suất ưu đãi bắt buộc phải kèm theo giấy chứng nhận xuất xứ C/O form EAV. Quy tắc xuất xứ trong hiệp định gồm hai nhóm tiêu chí: chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) và tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (VAC). Phần lớn hàng hóa yêu cầu mức VAC tối thiểu từ 40%. Quy định vận chuyển trực tiếp là yêu cầu khắt khe cần tuân thủ. Hàng hóa phải chuyển thẳng từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu hoặc qua nước trung gian dưới sự giám sát hải quan. Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ chứng từ đầy đủ để phục vụ thủ tục kiểm tra sau thông quan. Cấp C/O điện tử giúp rút ngắn thời gian và chi phí cho thương nhân.
2.3. Các biện pháp phòng vệ thương mại và ngưỡng bảo hộ tự vệ
Hiệp định tích hợp cơ chế tự vệ ngưỡng (Trigger Safeguard Measure) đối với một số mặt hàng nhạy cảm. Mặt hàng dệt may và giày dép của Việt Nam chịu sự giám sát nghiêm ngặt về khối lượng xuất khẩu hàng năm. Khi lượng nhập khẩu vượt ngưỡng quy định, phía EAEU có quyền tạm đình chỉ thuế ưu đãi và áp lại mức thuế MFN. Ngoài ra, các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ toàn cầu vẫn được duy trì áp dụng theo khuôn khổ WTO. Doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi sát sao kim ngạch để tránh chạm ngưỡng bảo hộ. Sự chủ động về dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp thương mại.
III. Tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nga theo FTA
Thương mại song phương Việt Nam - Liên bang Nga ghi nhận bước phát triển rõ nét kể từ khi hiệp định vận hành. Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt - Nga tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2016-2021. Tổng giá trị trao đổi hàng hóa tăng gấp hơn hai lần so với thời điểm trước khi ký hiệp định. FTA đóng vai trò đòn bẩy giải phóng tiềm năng trao đổi thương mại giữa hai nền kinh tế. Cơ cấu hàng hóa mang tính bổ trợ cao thay vì cạnh tranh trực tiếp. Việt Nam có thế mạnh cung ứng hàng tiêu dùng, nông sản nhiệt đới và hàng công nghệ. Nga chiếm ưu thế vượt trội về nguyên vật liệu thô, nhiên liệu, phân bón và sản phẩm công nghiệp nặng. Mô hình trọng lực cho thấy tác động tạo lập thương mại diễn ra tích cực.
3.1. Diễn biến tổng kim ngạch hai chiều giai đoạn 2016 2021
Trước năm 2016, kim ngạch thương mại hai chiều dao động quanh mức 2 - 2,5 tỷ USD mỗi năm. Sau khi VN-EAEU FTA có hiệu lực, con số này vượt mốc 5 tỷ USD vào năm 2018 và đạt gần 7 tỷ USD vào năm 2021. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân đạt trên 15%/năm. Sự gia tăng diễn ra đồng đều ở cả chiều xuất khẩu và nhập khẩu. Hàng trăm mặt hàng mới tiếp cận thành công thị trường của nhau nhờ cắt giảm thuế quan. Doanh nghiệp hai nước tận dụng hiệu quả các kênh kết nối thương mại và hội chợ triển lãm quốc tế. Kim ngạch thương mại duy trì đà mở rộng dù kinh tế thế giới trải qua nhiều biến động.
3.2. Cán cân thương mại và chuyển dịch cơ cấu hàng hóa
Cán cân thương mại song phương chuyển biến theo hướng cân bằng hơn qua các năm. Việt Nam duy trì xuất siêu ở nhóm hàng tiêu dùng, thiết bị điện tử và nông thủy sản chế biến. Ngược lại, cán cân nghiêng về phía Nga ở nhóm hàng nguyên liệu thô công nghiệp, khoáng sản và hóa chất. Sự chuyển dịch cơ cấu phản ánh đúng năng lực cạnh tranh và lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) của mỗi quốc gia. Hàng xuất khẩu Việt Nam nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm xuất khẩu thô. Hàng nhập khẩu từ Nga tập trung phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp nội địa.
3.3. Phân tích tác động tạo lập thương mại qua mô hình kinh tế lượng
Nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) chứng minh VN-EAEU FTA mang lại tác động tạo lập thương mại ròng dương. Hiệp định gia tăng đáng kể quy mô thương mại song phương thực tế so với mức kỳ vọng lý thuyết. Khoảng cách địa lý được bù đắp nhờ mức giảm chi phí thuế quan và thuận lợi hóa hải quan. Chỉ số cường độ thương mại (TII) và chỉ số định hướng khu vực (RDI) giữa Việt Nam và Nga đều gia tăng mạnh mẽ sau năm 2016. Tự do hóa thương mại giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực quốc gia. Kết quả định lượng khẳng định FTA là chất xúc tác kinh tế then chốt thúc đẩy quan hệ hai nước.
IV. Cơ hội xuất khẩu nông thủy sản dệt may da giày sang Nga
Thị trường Nga mở ra dư địa tiêu thụ lớn cho các mặt hàng chủ lực của Việt Nam. Xuất khẩu nông thủy sản sang Nga và xuất khẩu dệt may da giày sang Nga là hai trụ cột xuất khẩu hàng đầu. Nhờ ưu đãi thuế quan FTA, các mặt hàng này có giá thành cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm từ Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và các nước Nam Mỹ. Nhu cầu tiêu dùng tại Nga đối với cà phê, hạt điều, tiêu, cá tra, tôm và trái cây nhiệt đới tăng trưởng ổn định. Ngành may mặc và giày dép Việt Nam cũng khẳng định được uy tín chất lượng tại các chuỗi bán lẻ Nga. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát chất lượng và tuân thủ các quy định khắt khe về kỹ thuật và xuất xứ.
4.1. Tiềm năng mở rộng xuất khẩu nông thủy sản sang Nga
Nông sản và thủy sản Việt Nam được hưởng mức thuế nhập khẩu 0% theo cam kết FTA. Thủy sản xuất khẩu chủ lực gồm cá tra, basa phi lê, tôm đông lạnh và cá ngừ đóng hộp. Khối lượng xuất khẩu cà phê và hạt điều sang Nga liên tục nằm trong nhóm đầu thị trường Đông Âu. Các mặt hàng trái cây tươi và sấy khô như xoài, thanh long, chuối, dứa gia tăng thị phần tại các siêu thị lớn. Doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và vệ sinh an toàn thực phẩm của Cơ quan Giám sát Nông nghiệp Nga (Rosselkhoznadzor). Đẩy mạnh chế biến sâu là chìa khóa gia tăng giá trị xuất khẩu bền vững.
4.2. Tận dụng ưu đãi thuế quan cho xuất khẩu dệt may da giày sang Nga
Dệt may và da giày Việt Nam sở hữu lợi thế lớn nhờ thuế suất giảm dần về 0%. Các sản phẩm áo khoác, quần áo thể thao, veston, giày thể thao và giày da được người tiêu dùng Nga ưa chuộng. Doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi chặt chẽ quy định về hạn ngạch tự vệ ngưỡng. Việc chủ động nguồn nguyên phụ liệu trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước thành viên EAEU giúp đáp ứng quy tắc xuất xứ C/O form EAV. Chuyển đổi từ gia công đơn thuần (CMT) sang sản xuất trọn gói (FOB, ODM) giúp nâng cao biên lợi nhuận. Mở rộng kênh phân phối qua sàn thương mại điện tử Nga như Wildberries, Ozon mở ra triển vọng doanh thu mới.
4.3. Rào cản kiểm dịch tiêu chuẩn kỹ thuật và chuỗi cung ứng
Hàng rào kỹ thuật (TBT) và rào cản kiểm dịch động thực vật (SPS) tại Nga rất nghiêm ngặt. Nga và khối EAEU áp dụng hệ thống Quy chuẩn Kỹ thuật chung (TR CU) kèm dấu hợp chuẩn EAC. Hàng hóa phải có nhãn phụ tiếng Nga và thông tin truy xuất nguồn gốc minh bạch. Khoảng cách địa lý lớn đòi hỏi thời gian vận chuyển đường biển kéo dài từ 30 đến 45 ngày. Rủi ro đứt gãy logistics và chi phí cước tàu biến động ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng tươi sống. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch và thiết lập mạng lưới kho lạnh trung chuyển hiện đại.
V. Thực trạng nhập khẩu lúa mì phân bón từ Nga vào Việt Nam
Chiều nhập khẩu từ Nga vào Việt Nam giữ vai trò thiết yếu đối với an ninh sản xuất và nông nghiệp trong nước. Nhập khẩu lúa mì phân bón từ Nga chiếm tỷ trọng vượt trội trong tổng kim ngạch nhập khẩu. Nga là một trong những nhà cung cấp phân bón kali, NPK và lúa mì lớn nhất cho thị trường Việt Nam nhiều năm qua. Hiệp định thương mại tự do mang lại nguồn cung ứng nguyên liệu thô dồi dào với chi phí tối ưu. Mức thuế nhập khẩu 0% đối với phân bón, hóa chất và ngũ cốc giúp giảm chi phí đầu vào cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, Việt Nam tăng cường nhập khẩu than đá, sắt thép, kim loại màu, xăng dầu và các thiết bị máy móc công nghiệp từ Nga.
5.1. Quy mô và vai trò của nhập khẩu lúa mì phân bón từ Nga
Nga là cường quốc xuất khẩu lúa mì và phân bón hàng đầu thế giới với sản lượng và chất lượng ổn định. Lúa mì Nga cung cấp nguyên liệu chính cho ngành chế biến bột mì, bánh kẹo và thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Giá thành cạnh tranh của lúa mì Nga giúp doanh nghiệp chế biến trong nước hạ giá thành sản phẩm. Phân bón Nga, đặc biệt là phân Kali và DAP, là vật tư không thể thiếu cho trồng trọt cây công nghiệp và lúa gạo. Thuế nhập khẩu giảm về 0% theo VN-EAEU FTA giúp bình ổn giá phân bón nội địa trong các chu kỳ biến động thị trường. Nguồn cung phân bón từ Nga góp phần duy trì năng suất và chất lượng nông sản Việt Nam.
5.2. Cơ cấu mặt hàng nguyên liệu công nghiệp và thiết bị máy móc
Ngoài nông sản đầu vào, Việt Nam nhập khẩu lượng lớn than đá, thép cuộn, kim loại thô và sản phẩm hóa chất từ Nga. Đây là các mặt hàng phục vụ trực tiếp cho các nhà máy nhiệt điện, luyện kim và xây dựng hạ tầng. Máy móc, thiết bị dẫn đường hàng hải, phụ tùng cơ khí chính xác từ Nga giữ vững chỗ đứng về độ bền và kỹ thuật. Hiệp định tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ và hợp tác công nghiệp liên doanh. Các dự án năng lượng truyền thống và năng lượng tái tạo tiếp cận thiết bị kỹ thuật cao của Nga với chi phí hợp lý. Nhập khẩu tư liệu sản xuất từ Nga thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa tại Việt Nam.
5.3. Thách thức logistics phương thức thanh toán và chuỗi cung ứng
Hoạt động nhập khẩu từ Nga đối mặt với nhiều rào cản về logistics và thanh toán quốc tế. Căng thẳng địa chính trị và cấm vận quốc tế gây gián đoạn các tuyến vận tải biển trực tiếp. Thời gian giao hàng kéo dài làm phát sinh chi phí lưu kho bãi và rủi ro hao hụt hàng hóa. Hệ thống thanh toán qua kênh ngân hàng trung gian quốc tế gặp trở ngại lớn. Doanh nghiệp hai bên phải tìm kiếm các giải pháp thanh toán bằng đồng bản tệ (VND - RUB) hoặc qua các tổ chức tài chính trung gian thứ ba. Sự biến động tỷ giá hối đoái tạo thêm rủi ro tài chính cho các đơn hàng nhập khẩu dài hạn.
VI. Thúc đẩy thương mại song phương Việt Nam Liên bang Nga
Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Liên bang Nga lên 10 tỷ USD, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Hai chính phủ cần tiếp tục tháo gỡ các nút thắt về hàng rào phi thuế quan, cơ chế thanh toán và logistics liên vận. Tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan FTA là con đường ngắn nhất để bứt phá xuất nhập khẩu. Cộng đồng doanh nghiệp hai nước phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và tìm hiểu sâu về thị trường đối tác. Sự liên kết chặt chẽ giữa các hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý nhà nước tạo bệ đỡ vững chắc cho giao thương. Chuyển đổi số và đa dạng hóa phương thức thương mại là động lực then chốt cho giai đoạn phát triển mới.
6.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và xúc tiến thương mại song phương
Cơ quan quản lý cần đẩy mạnh công tác phổ biến thông tin cam kết FTA và hướng dẫn quy tắc xuất xứ C/O form EAV. Tổ chức định kỳ các diễn đàn xúc tiến đầu tư, hội chợ thương mại chuyên ngành trực tiếp và trực tuyến. Hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thương hiệu quốc gia tại thị trường Nga. Hai nước cần phối hợp rà soát, cắt giảm các thủ tục hành chính hải quan rườm rà. Xây dựng kênh thông tin cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và thay đổi tiêu chuẩn kỹ thuật. Thành lập các trung tâm hỗ trợ thương mại thường trực tại Moscow, Saint Petersburg, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
6.2. Tháo gỡ nút thắt hạ tầng logistics và cơ chế thanh toán
Cần mở rộng tuyến vận tải đa phương thức kết hợp đường biển, đường bộ và đường sắt liên vận Á - Âu qua Trung Quốc. Phát triển các tuyến bay thẳng vận chuyển hàng hóa giữa các trung tâm kinh tế hai nước để rút ngắn thời gian. Tăng cường đầu tư hệ thống kho bãi logistics chuyên dụng và trung tâm phân phối hàng Việt Nam tại Nga. Về tài chính, cần đẩy nhanh việc hoàn thiện kênh thanh toán song phương bằng đồng nội tệ thông qua Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB). Ứng dụng các giải pháp thanh toán điện tử xuyên biên giới và công nghệ tài chính hiện đại. Giảm thiểu chi phí chuyển đổi ngoại tệ và phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp.
6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng của doanh nghiệp
Doanh nghiệp xuất khẩu cần đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng chế biến sâu và đạt chứng nhận tiêu chuẩn EAC. Đổi mới mẫu mã bao bì phù hợp với thị hiếu và ngôn ngữ của người tiêu dùng Nga. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và hợp đồng thương mại dài hạn với các nhà phân phối lớn. Đẩy mạnh tham gia vào các sàn thương mại điện tử quốc tế tại Nga để tiếp cận khách hàng trực tiếp. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật kiến thức pháp lý quốc tế để quản trị rủi ro tranh chấp. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực giúp doanh nghiệp khai thác trọn vẹn tiềm năng to lớn từ VN-EAEU FTA.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------***-------- BÙI QUÝ THUẤN TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - LIÊN MINH KINH TẾ Á - ÂU ĐẾN THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ NGA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------***-------- BÙI QUÝ THUẤN TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - LIÊN MINH KINH TẾ Á - ÂU ĐẾN THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ NGA Chuyên ngành: KINH TẾ QUỐC TẾ Mã số: 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI HUY NHƯỢNG 2. BÙI THÚY VÂN HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng có công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào.
Hà Nội, Ngày tháng năm 2021 Tác giả Bùi Quý Thuấn luan an ii LỜI CẢM ƠN Tác giả bày tỏ cảm ơn sâu sắc đến PGS, TS Bùi Huy Nhượng, người hướng dẫn khoa học và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Đồng thời, tác giả cảm ơn TS. Bùi Thúy Vân, người đã động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Tác giả cũng trân trọng cảm ơn Bộ môn Kinh tế quốc tế, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, các nhà khoa học, các Thầy/Cô làm việc trong và ngoài Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc Dân đã có những góp ý quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các Thầy/Cô và cán bộ của Viện Sau Đại học, Đại học Kinh tế Quốc Dân đã giảng dạy, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đồng thời, tác giả xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp và lãnh đạo Học viện Chính sách và Phát triển đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành học tập, nghiên cứu công trình này. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các bạn bè và gia đình đã giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện và đồng hành trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, Ngày tháng năm 2021 Tác giả Bùi Quý Thuấn luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ.x PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu lý thuyết về tự do hóa thương mại.
Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của hiệp định tự do thương mại 12 1. Tác động của hiệp định thương mại tự do đến các quốc gia và các yếu tố tác động đến thương mại. Tác động của hiệp định thương mại tự do đến các ngành trong nền kinh tế. Các nghiên cứu liên quan đến phương pháp đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do đến thương mại của hai quốc gia.
Các nghiên cứu về liên minh kinh tế Á - Âu và hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU. Các nghiên cứu liên quan về thương mại giữa Việt Nam và Nga. Khoảng trống nghiên cứu .26 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO. Thương mại quốc tế và hiệp định thương mại tự do.
Thương mại quốc tế. Hiệp định thương mại tự do. Tác động của hiệp định thương mại tự do đến thương mại giữa các quốc gia. Tác động tĩnh của hiệp định thương mại tự do.
Tác động động của hiệp định thương mại tự do .45 luan an iv 2. Các yếu tố ảnh hưởng tác động của thương mại tự do đến thương mại của hai quốc gia. Sự tương đồng, mối quan hệ kinh tế và ngoại giao giữa hai quốc gia. Quan hệ thương mại, lợi thế so sánh và tính bổ sung trong thương mại quốc tế.
Chính sách tự do hóa thương mại. Các chính sách và quy định liên quan đến thương mại của các quốc gia. Yếu tố co giãn cung cầu và giá cả trong thương mại quốc tế .54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .55 CHƯƠNG 3 KHUNG PHÂN TÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung phân tích.
Cơ sở lý thuyết xây dựng khung phân tích. Các nhóm nhân tố tác động đến thương mại giữa Việt Nam và Nga. Phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga bằng mô hình trọng lực hấp dẫn. Mô hình trọng lực hấp dẫn.
Các vấn đề kinh tế lượng trong mô hình trọng lực hấp dẫn. Phương pháp ước lượng mô hình trọng lực hấp dẫn trong phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga. Phương pháp phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga bằng các chỉ số thương mại. Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu.
Chỉ số định hướng khu vực. Chỉ số cường độ thương mại. Nguồn dữ liệu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Nguồn dữ liệu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu .77 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .79 luan an v CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - LIÊN MINH KINH TẾ Á - ÂU ĐẾN THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ NGA. Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh kinh tế Á - Âu. Quá trình hình thành và ký kết hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU.
Mục tiêu của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU. Nội dung chính của hiệp định liên quan đến thương mại hàng hóa. Cam kết của Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu trong hiệp định thương mại tự do .Thương mại giữa Việt Nam và Liên minh kinh tế Á - Âu. Thương mại giữa Việt Nam và Nga.
Tổng quan về thị trường Nga. Các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại giữa Việt Nam và Nga. Thực trạng thương mại giữa Việt Nam và Nga. Phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga .Phân tích định tính.
Phân tích tác động của FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga bằng các chỉ số thương mại. Phân tích tác động của FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại giữa Việt Nam và Nga bằng mô hình trọng lực hấp dẫn. Đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt Nam và Nga. Tác động tích cực.
Một số hạn chế và thách thức khi thực hiện hiệp định. Nguyên nhân của các hạn chế .148 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .150 CHƯƠNG 5 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ NGA TRONG BỐI CẢNH THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EAEU. Bối cảnh mới tác động đến thương mại Việt Nam và Nga. Bối cảnh quốc tế và xu thế tự do hóa thương mại .151 luan an vi 5.
Bối cảnh trong nước. Triển vọng và định hướng phát triển thương mại Việt Nam và Nga. Triển vọng thương mại Việt Nam và Nga. Định hướng phát triển thương mại giữa Việt Nam và Nga.
Một số giải pháp thúc đẩy thương mại giữa Việt Nam và Nga trong bối cảnh thực hiện hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EAEU. Giải pháp tận dụng tác động tích cực của hiệp định nhằm thúc đẩy thương mại giữa Việt Nam và Nga. Giải pháp đối với những hạn chế tác động của hiệp định nhằm tạo thuận lợi cho thương mại giữa Việt Nam và Nga. Giải pháp nâng cao vai trò đối với các hiệp hội ngành hàng.
Giải pháp đối với doanh nghiệp. Các giải pháp khác. Một số kiến nghị. Đối với Chính phủ, Bộ ngành và địa phương.
Đối với doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Một số hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu trong tương lai .186 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .193 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Quý Thuấn (2021). Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-fta-viet-nam-eaeu-thuong-mai-viet-nga
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga, đánh giá hiệu quả hiệp định.
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động FTA Việt Nam - EAEU đến thương mại Việt - Nga" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.