Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam - Đào Anh Tuấn
Tìm hiểu về quản lý nhà nước đối với thương mại điện tử tại Việt Nam: chính sách, pháp luật, vai trò và thách thức trong phát triển kinh tế số.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung pháp lý quản lý nhà nước về thương mại điện tử
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
- Tác giả:
- Đào Anh Tuấn
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung pháp lý quản lý nhà nước về thương mại điện tử
Quản lý nhà nước giữ vai trò then chốt trong việc định hình thị trường số tại Việt Nam. Nhà nước thiết lập các quy tắc vận hành minh bạch. Cơ quan quản lý ban hành nhiều văn bản quy phạm nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Khung pháp lý thương mại điện tử tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế. Các quy định pháp luật giúp chuẩn hóa các giao dịch trực tuyến. Doanh nghiệp hoạt động trên không gian mạng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý. Sự hoàn thiện của hệ thống văn bản pháp luật giảm thiểu rủi ro gian lận thương mại. Nhà nước kiểm soát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh số nhằm duy trì trật tự thị trường. Quy định rõ ràng tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho mọi chủ thể tham gia. Thị trường điện tử phát triển bền vững cần sự giám sát liên tục từ cơ quan chức năng. Hệ thống chính sách pháp luật không ngừng được cập nhật để bắt kịp xu hướng công nghệ mới.
1.1. Các văn bản quy phạm pháp luật nền tảng
Hệ thống văn bản điều chỉnh hoạt động số tại Việt Nam phát triển qua nhiều giai đoạn. Luật Giao dịch điện tử năm 2005 đặt nền móng pháp lý ban đầu. Sau đó, Nghị định 52/2013/NĐ-CP được ban hành nhằm tạo hành lang pháp lý chi tiết cho thị trường trực tuyến. Nghị định quy định cụ thể về hợp đồng điện tử, bảo mật thông tin và trách nhiệm của các thương nhân. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến phải công khai thông tin minh bạch. Người bán hàng có nghĩa vụ cung cấp nguồn gốc xuất xứ hàng hóa rõ ràng. Các quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người mua hàng trên mạng. Sự phối hợp giữa Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các nghị định chuyên ngành tạo thành hệ thống pháp luật đồng bộ. Nhà nước liên tục rà soát các lỗ hổng chính sách để kịp thời sửa đổi bổ sung.
1.2. Điểm mới tại Nghị định 85 2021 NĐ CP
Nghị định 85/2021/NĐ-CP ra đời nhằm sửa đổi, bổ sung nhiều quy định quan trọng. Văn bản này siết chặt quản lý hoạt động kinh doanh trực tuyến có yếu tố nước ngoài. Các nền tảng số xuyên biên giới phát sinh giao dịch tại Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý sở tại. Quy định mới bắt buộc các đơn vị vận hành nền tảng nước ngoài phải lập văn phòng đại diện hoặc chỉ định đại diện ủy quyền tại Việt Nam. Nghị định cũng phân loại rõ ràng các mô hình cung cấp dịch vụ số. Trách nhiệm của các sàn trung gian được nâng cao đáng kể. Chủ sở hữu nền tảng phải phối hợp với cơ quan quản lý để gỡ bỏ thông tin hàng giả, hàng nhái. Văn bản pháp luật này tạo hành lang pháp trị chặt chẽ, bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia trong kỷ nguyên số.
1.3. Cơ chế điều chỉnh giao dịch điện tử xuyên biên giới
Giao dịch xuyên biên giới đặt ra nhiều thách thức cho công tác kiểm soát thị trường. Các luồng hàng hóa và tiền tệ luân chuyển liên tục qua mạng internet. Cơ quan quản lý nhà nước tăng cường áp dụng các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và pháp lý. Hàng hóa nhập khẩu qua đường chuyển phát nhanh phục vụ mua bán trực tuyến phải được kiểm tra hải quan nghiêm ngặt. Việc thực thi khung pháp lý thương mại điện tử quốc tế đòi hỏi sự phối hợp đa phương. Các quy chuẩn về thuế quan và kiểm định chất lượng sản phẩm được áp dụng nhất quán. Cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế được hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong nước. Quản lý luồng dữ liệu xuyên biên giới cũng là ưu tiên trọng tâm trong giai đoạn hiện nay.
II. Vai trò Bộ Công Thương trong quản lý thương mại điện tử
Bộ Công Thương giữ vai trò đầu mối trong công tác quản lý hoạt động kinh doanh số tại Việt Nam. Bộ trực tiếp xây dựng các chiến lược và kế hoạch phát triển kinh tế số quốc gia. Cơ quan này phối hợp cùng các bộ ngành liên quan để duy trì môi trường kinh doanh trực tuyến lành mạnh. Bộ Công Thương thực hiện kiểm tra, giám sát thường xuyên các tổ chức, cá nhân tham gia thị trường số. Việc thực thi pháp luật được tiến hành đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Các đợt cao điểm kiểm tra giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận thương mại điện tử. Hệ thống quản lý công khai giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách nhanh chóng. Vai trò điều phối của cơ quan đầu mối bảo đảm thị trường số phát triển đúng định hướng của Nhà nước.
2.1. Chức năng của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số
Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số trực thuộc Bộ Công Thương là cơ quan chuyên trách thực hiện quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Cục có nhiệm vụ tham mưu xây dựng chính sách, văn bản pháp luật và đề án chuyển đổi số quốc gia. Đơn vị chủ trì vận hành các hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về thị trường số. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số tiếp nhận hồ sơ đăng ký, thẩm định các nền tảng trực tuyến. Đơn vị cũng đóng vai trò kết nối giữa cơ quan quản lý, hiệp hội doanh nghiệp và người tiêu dùng. Công tác đào tạo kỹ năng số và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương đưa nông sản lên môi trường mạng được đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ giám sát tự động giúp nâng cao hiệu quả quản trị của cơ quan chuyên trách.
2.2. Thanh tra và xử lý vi phạm trên môi trường số
Hoạt động thanh tra, kiểm tra trên môi trường số đòi hỏi nghiệp vụ chuyên sâu. Cơ quan chức năng theo dõi sát sao các dấu hiệu gian lận thương mại và bán hàng cấm. Lực lượng quản lý thị trường phối hợp chặt chẽ với cơ quan an ninh mạng để xác định nguồn gốc hàng hóa. Các hành vi không công khai thông tin người bán hoặc kinh doanh hàng giả bị xử phạt hành chính nghiêm khắc. Trường hợp vi phạm nghiêm trọng sẽ bị tước giấy phép hoạt động hoặc chuyển cơ quan điều tra hình sự. Việc áp dụng công nghệ rà soát tự động giúp phát hiện nhanh các trang web có dấu hiệu lừa đảo. Hoạt động kiểm tra liên ngành bảo đảm trật tự kỷ cương trên thị trường bán lẻ trực tuyến.
III. Thủ tục quản lý đăng ký website thương mại điện tử
Minh bạch hóa thông tin là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ thể kinh doanh trên mạng internet. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng nghĩa vụ khai báo thông tin của các đơn vị sở hữu trang web. Việc tuân thủ thủ tục đăng ký website thương mại điện tử giúp khẳng định tính pháp lý của doanh nghiệp. Cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát hoạt động trao đổi mua bán và bảo vệ người tiêu dùng. Người mua hàng tin tưởng hơn vào các địa chỉ kinh doanh có chứng nhận hợp lệ từ cơ quan chức năng. Quy trình quản lý hồ sơ trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quốc gia về website bán hàng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác hậu kiểm.
3.1. Quy trình thông báo website bán hàng trực tuyến
Mọi cá nhân, tổ chức thiết lập trang web để bán sản phẩm của mình đều phải tiến hành thông báo website bán hàng với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thủ tục này được thực hiện hoàn toàn theo hình thức trực tuyến. Thương nhân cung cấp đầy đủ thông tin về giấy phép kinh doanh, địa chỉ liên hệ và chính sách bán hàng. Trang web phải hiển thị rõ chính sách bảo mật thông tin cá nhân, phương thức thanh toán và quy trình đổi trả hàng. Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý sẽ cấp mã gắn biểu tượng xác nhận màu xanh. Biểu tượng này gắn trực tiếp lên website để người mua hàng dễ dàng nhận biết và kiểm chứng độ tin cậy.
3.2. Điều kiện đăng ký sàn giao dịch thương mại điện tử
Các nền tảng cho phép bên thứ ba mở gian hàng phải hoàn tất thủ tục đăng ký sàn giao dịch thương mại điện tử. Hồ sơ đăng ký đòi hỏi đề án hoạt động chi tiết cùng quy chế quản trị nền tảng chặt chẽ. Doanh nghiệp vận hành sàn phải có năng lực kỹ thuật bảo đảm an toàn dữ liệu khách hàng. Quy chế sàn phải quy định rõ trách nhiệm của các gian hàng thành viên về nguồn gốc hàng hóa. Chủ sàn phải có cơ chế giải quyết khiếu nại phát sinh trong quá trình giao dịch. Khi hồ sơ được phê duyệt, Bộ Công Thương sẽ cấp biểu tượng xác nhận màu đỏ. Nền tảng có trách nhiệm định kỳ báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh cho cơ quan quản lý nhà nước.
3.3. Hướng dẫn khai báo tại Cổng thông tin online.gov.vn
Toàn bộ quá trình nộp hồ sơ thông báo và đăng ký được thực hiện qua Cổng thông tin online.gov.vn. Đây là hệ thống một cửa điện tử quốc gia chuyên phục vụ quản lý hoạt động kinh doanh số. Doanh nghiệp khởi tạo tài khoản, cập nhật hồ sơ pháp lý và khai báo địa chỉ tên miền hoạt động. Chuyên viên quản lý của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Kết quả xử lý cùng các yêu cầu bổ sung sẽ được phản hồi tự động qua hệ thống. Cổng thông tin online.gov.vn công khai toàn bộ danh sách các website đã được xác nhận hoặc bị đưa vào diện cảnh báo vi phạm. Nền tảng này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu minh bạch cho thị trường số Việt Nam.
IV. Giải pháp kiểm soát và quản lý thuế thương mại điện tử
Tăng trưởng nhanh chóng của hoạt động bán lẻ trực tuyến mở ra tiềm năng lớn cho nền kinh tế quốc gia. Đi cùng với sự phát triển này là yêu cầu cấp thiết về quản lý thuế thương mại điện tử. Cơ quan thuế phải đối mặt với nhiều hình thức kinh doanh phi truyền thống phức tạp. Các dòng tiền thanh toán số và mô hình kinh doanh cá thể nhỏ lẻ gây khó khăn cho công tác thanh tra. Nhà nước áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ nhằm chống xói mòn cơ sở thu ngân sách. Ngành thuế tăng cường hợp tác với các ngân hàng thương mại và các tổ chức trung gian thanh toán. Việc chia sẻ dữ liệu kinh doanh theo thời gian thực giúp giám sát chính xác doanh thu của các chủ thể kinh doanh trên mạng.
4.1. Thực trạng thất thu thuế từ kinh doanh trực tuyến
Nhiều cá nhân kinh doanh trên các trang mạng xã hội chưa chủ động kê khai nộp thuế theo đúng quy định. Hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) bằng tiền mặt khiến cơ quan quản lý khó kiểm soát dòng tiền thực tế. Các hoạt động tiếp thị liên kết và kinh doanh dịch vụ xuyên biên giới có xu hướng né tránh nghĩa vụ tài chính. Tình trạng này gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Cơ quan chức năng đã ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để truy vết các giao dịch đáng ngờ trên mạng xã hội. Việc số hóa toàn diện hóa đơn điện tử cũng góp phần thu hẹp không gian trốn thuế của các gian hàng số.
4.2. Trách nhiệm khấu trừ thuế của sàn thương mại điện tử
Quy định pháp lý hiện hành yêu cầu chủ sở hữu các nền tảng trung gian phải chịu trách nhiệm cung cấp thông tin cho cơ quan thuế. Chủ sàn giao dịch thương mại điện tử có nghĩa vụ báo cáo định kỳ danh tính và doanh thu bán hàng của các chủ gian hàng. Một số giải pháp mới hướng tới việc sàn trung gian trực tiếp thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán. Biện pháp này giúp tinh gọn thủ tục hành chính và nâng cao tỷ lệ thu thuế đúng hạn. Cơ sở dữ liệu của các nền tảng số được kết nối trực tiếp với cổng thông tin điện tử của ngành thuế. Sự phối hợp chặt chẽ này tạo nên hệ thống quản trị tài chính minh bạch, công bằng cho mọi đối tượng tham gia kinh doanh.
V. Xu hướng hoàn thiện quản lý nhà nước thương mại điện tử
Hoàn thiện quản lý nhà nước về thương mại điện tử là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Cơ quan nhà nước chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên phân tích dữ liệu rủi ro. Các chính sách điều hành phải bảo đảm sự linh hoạt, không kìm hãm sự sáng tạo của doanh nghiệp công nghệ số. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái, khuyến khích các mô hình logistics thông minh và thanh toán không dùng tiền mặt. Các rào cản hành chính tiếp tục được cắt giảm để tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại. Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu xây dựng thị trường điện tử hiện đại, minh bạch và có khả năng chống chịu cao trước các biến động kinh tế toàn cầu.
5.1. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý nhà nước số
Cán bộ quản lý kinh tế số cần được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu lớn và an toàn thông tin mạng. Cơ quan quản lý đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình kiểm tra các trang web thương mại điện tử. Hệ thống cảnh báo sớm giúp nhận diện nhanh các thủ đoạn gian lận và đánh cắp thông tin người dùng. Sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công an và cơ quan Thuế cần được duy trì thường xuyên. Việc chia sẻ thông tin dữ liệu dùng chung giúp giảm thiểu sự chồng chéo trong công tác thanh tra. Đội ngũ thực thi công vụ chuyên nghiệp là nhân tố quyết định hiệu quả quản lý nhà nước trong thời kỳ kinh tế số.
5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý giao dịch số
Thương mại điện tử mang tính chất toàn cầu, vượt ra khỏi biên giới hành chính quốc gia. Cơ quan quản lý Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ hợp tác đa phương như ASEAN, APEC và WTO. Việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật số và bảo vệ người tiêu dùng quốc tế giúp thúc đẩy xuất khẩu trực tuyến. Nhà nước thúc đẩy các hiệp định công nhận lẫn nhau về chữ ký số và hợp đồng điện tử. Cơ chế trao đổi thông tin tội phạm mạng xuyên biên giới được thiết lập với nhiều quốc gia. Hợp tác quốc tế sâu rộng giúp Việt Nam tiếp thu các mô hình quản trị tiên tiến, bảo vệ lợi ích quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN =========o0o========= ĐÀO ANH TUẤN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế (Khoa học quản lý) Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Lê Du Phong HÀ NỘI 2013 -i- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực. Các tài liệu được sử dụng trong Luận án đều có trích dẫn rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứ khoa học nào.
Tác giả luận án Đào Anh Tuấn - ii - MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á APEC Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương CNTT Công nghệ thông tin CNTT & TT Công nghệ thông tin và truyền thông DN Doanh nghiệp EDI Trao đổi dữ liệu điện tử EU Liên minh châu Âu KT-XH Kinh tế - xã hội TMĐT Thương mại điện tử QLNN Quản lý nhà nư ớc XHCN Xã hội chủ nghĩa UBND Ủy ban nhân dân UNCITRAL Ủy ban pháp luật thương mại quốc tế của Liên Hiệp Quốc SXKD Sản xuất kinh doanh WTO Tổ chức thương mại quốc tế - iii - MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi PHẦN MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu nước ngoài. Các công trình nghiên cứu trong nước.
Nhận xét từ tổng quan các công trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tổng hợp. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. 13 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Thương mại điện tử.
Khái niệm thương mại điện tử. Các đặc trưng của thương mại điện tử. Các mô hình thương mại điện tử. Lợi ích và các hạn chế của thương mại điện tử.
Quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Khái niệm quản lý nhà nước về thương mại điện tử. Mục tiêu quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Chức năng quản lý nhà nước về thương mại điện tử.
Nội dung quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Bộ máy quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về thương mại điện tử. Đánh giá quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử.
Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Kinh nghiệm của các quốc gia trong xây dựng chiến lược phát triển thương mại điện tử. Kinh nghiệm của các quốc gia trong việc xây dựng chính sách và ban hành pháp luật về thương mại điện tử. Kinh nghiệm trong tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển thương mại điện tử48 2.
Các bài học kinh nghiệm quản lý nhà nước về thương mại điện tử đối với Việt Nam. 49 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM. Thực trạng phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam.
Giai đoạn thương mại điện tử hình thành và được pháp luật thừa nhận chính thức. Giai đoạn phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử ở Việt Nam. Thực trạng quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Xây dựng kế hoạch phát triển thương mại điện tử.
Xây dựng chính sách và ban hành pháp luật về thương mại điện tử. Tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển thương mại điện tử. Kiểm tra, thanh tra thương mại điện tử. Bộ máy quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử ở Việt Nam.
Bộ máy quản lý nhà nước về thương mại điện tử cấp Trung ương. Bộ máy quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử ở cấp địa phương. Đánh giá quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử ở Việt Nam. Bộ tiêu chí đánh giá quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử.
Tổng hợp kết quả nghiên cứu từ quá trình điều tra. Đánh nội dung quản lý nhà nước về thương mại điện tử. 109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM.
Triển vọng phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam và xu hướng phát triển thương mại điện tử trên thế giới. Triển vọng phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam. Xu hướng phát triển thương mại điện tử trên thế giới. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước về thương mại điện tử.
Sự phát triển thương mại điện tử cần tuân thủ cơ chế thị trường, kết hợp với sự tác động tích cực của Nhà nước. Phát triển thương mại điện tử dựa trên sự mở rộng hợp tác quốc tế và cần phù hợp với tiến trình hội nhập khu vực và quốc tế. Chiến lược phát triển thương mại điện tử cần phù hợp và kết hợp chặt chẽ với những nội dung của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Một số giải pháp chủ yếu hoàn thiện quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử ở Việt Nam.
Xây dựng chiến lược phát triển thương mại điện tử quốc gia. Hoàn thiện chính sách phát triển thương mại điện tử. Hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử. Tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển thương mại điện tử.
Hoàn thiện hoạt động thanh tra, kiểm tra thương mại điện tử. Hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nư ớc về thương mại điện tử. Điều kiện chủ yếu để thực thi các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về thương mại điện tử. Đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 150 KẾT LUẬN CHUNG. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 - vi - DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các thang đo sử dụng trong phiếu điều tra .Thang đo Likert 5 mức độ sử dụng trong điều tra.Xếp hạng tổng thể mức độ cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến trên Website/Portal của các Bộ, cơ quan ngang Bộ năm 2010-2012. Các tiêu chí đánh giá QLNN về TMĐT.
Đánh giá của DN về các trở ngại trong ứng dụng TMĐT. 111 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Các bước thực hiện phương pháp phân tích tổng hợp. Các bước thực hiện nghiên cứu định tính.
Các bước nghiên cứu định lượng. Các bước thực hiện điều tra chính thức. Đánh giá tác dụng của TMĐT đối với DN trong các năm 2011, 2012 .Xu hướng doanh thu từ các phương tiện điện tử trong năm 2011, 2012. Số trường đào tạo TMĐT năm 2008, 2010, 2012.
Tỷ lệ tiền mặt lưu thông trong tổng phương tiện thanh toán. Thống kê số thẻ ngân hàng phát hành qua các năm. Thống kê số lượng máy ATM và POST qua các năm. Biểu đồ tỉ lệ tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đã cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4.
Biểu đồ tăng trưởng số lượng dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Bộ máy QLNN về TMĐT cấp Trung ương. Bộ máy QLNN về TMĐT tại Bộ Công thương. Các cơ quan tham gia thực hiện chức năng QLNN về TMĐT.
Đánh giá các tác dụng của ứng dụng TMĐT trong DN năm 2012. 113 -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Sự phát triển của thương mại điện tử (TMĐT) trên thế giới đã làm thay đ ổi phương thức kinh doanh, thay đổi mạnh mẽ các giao dịch truyền thống và đem lại những lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp cho người tiêu dùng và cho toàn xã hội. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam việc ứng dụng TMĐT vào hoạt động sản xuất kinh doanh đã làm tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp.
Trong quá trình phát triển TMĐT ở Việt Nam, Nhà nước với vai trò là chủ thể quản lý đã tạo ra những ra những tiền đề cơ bản cho việc ứng dụng và triển khai TMĐT trong các doanh nghiệp. Bằng các công cụ quản lý của mình, Nhà nước đã đóng vai trò đ ịnh hướng, tạo lập môi trường cho sự phát triển của TMĐT. Tuy nhiên từ quá trình triển khai TMĐT trong thời gian vừa qua cho thấy tuy môi trường cho sự phát triển TMĐT ở Việt Nam đã hình thành nhưng v ẫn chưa đáp ứng được cho sự phát triển có hiệu quả của TMĐT. Hoạt động quản lý nhà nước (QLNN) về TMĐT hiện nay còn tồn tại một số bất cập chủ yếu sau: thiếu các định hướng chiến lược trong phát triển TMĐT; pháp luật về TMĐT chưa điều chỉnh hết nhiều lĩnh vực mới nảy sinh trong TMĐT; sự phối hợp quản lý nhà nước về TMĐT giữa các cơ quan QLNN về TMĐT chưa hiệu quả; niềm tin của người tiêu dùng đối với TMĐT còn thấp; nguồn nhân lực cho TMĐT còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng; hoạt động kiểm tra, giám sát TMĐT chưa được trú trọng.
Bên cạnh đó, sự phát triển không ngừng trong lĩnh vực công nghệ thông tin nói chung và TMĐT nói riêng trên thế giới sẽ tạo ra những thách thức không nhỏ cho việc thực hiện các chức năng QLNN về TMĐT ở Việt Nam. Xuất phát từ những yêu cầu trên, QLNN về TMĐT trong thời gian tới cần phải tiếp tục được hoàn thiện cả về mặt lý luận và thực tế triển khai thực hiện. Để có cơ sở hoàn thiện các nội dung này, hoạt động QLNN về TMĐT cần phải được củng cố về mặt lý luận như: làm rõ mục tiêu, nội dung, các nguyên tắc, yêu cầu cũng như các công cụ mà Nhà nước có thể sử dụng trong quá trình thực hiện chức năng QLNN về TMĐT. Ngoài ra để khắc phục các bất cập trong hoạt động QLNN về TMĐT ở Việt nam hiện nay thì hoạt động QLNN về TMĐT cần phải được đánh giá một cách toàn diện để tìm ra những bất cập còn tồn tại cũng như nguyên nhân của các hạn chế này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Anh Tuấn (2013). Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/quan-ly-nha-nuoc-ve-thuong-mai-dien-tu-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về quản lý nhà nước đối với thương mại điện tử tại Việt Nam: chính sách, pháp luật, vai trò và thách thức trong phát triển kinh tế số.
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế (Khoa học quản lý). Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về thương mại điện tử tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.