Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam - Luận văn thạc sỹ

Phân tích chiến lược phát triển xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam, tiềm năng thị trường và giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại biên giới.

Chuyên ngành

Kế hoạch phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Năm xuất bản

Số trang

93

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

LUẬN VĂN PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI ĐỊA PHƢƠNG . Xuất khẩu hàng hóa và vai trò trong phát triển kinh tế địa phương . Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu hàng hóa . Vai trò của xuất khẩu hàng hóa đối với địa phương . Nội hàm và các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương . Khái niệm và nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa địa phương . Nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa . Các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương . Các nhân tố luật, chính sách của các quốc gia và địa phương . Các nhân tố thuộc về năng lực xuất khẩu của sản phẩm xuất khẩu . Các nhân tố nhu cầu nhập khẩu sản phẩm của nước nhập khẩu . Kinh nghiệm của một số địa phương trong việc phát triển xuát khẩu. Kinh nghiệm của Viêng Chăn. Kinh nghiệm của Savannakhet . Bài học rút ra cho phát triển xuất khẩu của tỉnh Sekong.25 CHƢƠNG 2:THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA TỈNH SEKONG, CHDCND LÀO SANG VIỆT NAM . Đặc điểm tự nhiên, KT - XH tỉnh Sekong nước CHDCND Lào ảnh hưởng đến việc phát triển xuất khẩu hàng hóa . Thực trạng phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam 28 2. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa . Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa . Đóng góp của xuất khẩu hàng hóa đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Sekong

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam
Số trang:
93 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế hoạch phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam

Tỉnh Sekong nằm ở vùng Nam Lào, giáp ranh trực tiếp với tỉnh Quảng Nam của Việt Nam. Vị trí địa lý này tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng giao thương quốc tế. Hoạt động trao đổi hàng hóa giữa hai địa phương diễn ra liên tục qua các tuyến đường bộ huyết mạch. Việt Nam là thị trường tiêu thụ quan trọng đối với các sản phẩm thế mạnh của tỉnh Sekong. Nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu từ Việt Nam kích thích sản xuất nội địa Sekong phát triển. Hoạt động thương mại song phương thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Kim ngạch thương mại duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực qua từng năm. Sự hợp tác kinh tế giữa chính quyền hai tỉnh tạo nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp. Các chương trình xúc tiến đầu tư biên giới mang lại nhiều cơ hội kinh doanh mới. Việc mở rộng quan hệ thương mại góp phần ổn định an ninh và phát triển khu vực biên giới.

1.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu tỉnh Sekong giai đoạn 2014 2018

Trong giai đoạn 2014-2018, kim ngạch xuất khẩu tỉnh Sekong sang thị trường Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt trên 15%. Giá trị xuất khẩu tăng từ mức khiêm tốn ban đầu lên hàng chục triệu USD vào năm 2018. Khối lượng hàng hóa thông quan qua biên giới tăng dần theo từng quý. Tỷ trọng xuất khẩu sang Việt Nam chiếm phần lớn trong tổng kim ngạch ngoại thương của tỉnh. Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu lớn từ thị trường miền Trung Việt Nam. Các mặt hàng xuất khẩu truyền thống giữ vai trò chủ đạo trong việc duy trì doanh thu. Doanh nghiệp hai nước ký kết thêm nhiều hợp đồng cung ứng dài hạn. Nguồn thu từ ngoại tệ cải thiện đáng kể cán cân thanh toán địa phương. Hoạt động xuất khẩu trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế tỉnh Sekong.

1.2. Đóng góp của hoạt động xuất khẩu vào kinh tế tỉnh Sekong

Xuất khẩu hàng hóa sang Việt Nam đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP) tỉnh Sekong. Nguồn thu ngân sách địa phương từ thuế xuất khẩu và phí cửa khẩu gia tăng đều đặn. Các hoạt động logistics, kho bãi và dịch vụ vận tải phát triển theo lưu lượng hàng hóa. Hoạt động này tạo ra hàng nghìn việc làm ổn định cho lao động địa phương. Thu nhập bình quân của người dân khu vực biên giới được cải thiện rõ rệt. Đời sống đồng bào các bộ tộc Lào tại vùng sâu, vùng xa có bước chuyển biến tích cực. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần nhờ tham gia chuỗi sản xuất hàng xuất khẩu. Hoạt động thương mại biên giới thúc đẩy hạ tầng nông thôn và đô thị hoàn thiện. Xuất khẩu gắn kết chặt chẽ sự phát triển kinh tế với an sinh xã hội toàn tỉnh.

II. Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của tỉnh Sekong sang thị trường Việt Nam mang tính đặc thù cao. Nhóm hàng tài nguyên thiên nhiên và nông lâm sản chiếm tỷ trọng áp đảo. Sản phẩm xuất khẩu phần lớn tồn tại dưới dạng thô hoặc sơ chế. Tỷ trọng sản phẩm công nghiệp chế biến sâu còn ở mức thấp. Tỉnh Sekong khai thác hiệu quả lợi thế đất đai và tài nguyên khoáng sản dồi dào. Doanh nghiệp Việt Nam chủ động liên kết đầu tư vào các vùng nguyên liệu tại địa phương. Sự chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu diễn ra nhưng tốc độ còn chậm. Tỉnh đang định hướng giảm tỷ trọng xuất thô và tăng giá trị gia tăng. Mục tiêu dài hạn là xây dựng danh mục hàng xuất khẩu đa dạng và bền vững. Việc định hình cơ cấu hàng hóa phù hợp giúp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Tiềm năng và quy mô xuất khẩu nông sản Sekong sang Việt Nam

Hoạt động xuất khẩu nông sản Sekong sang Việt Nam ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc về quy mô. Các mặt hàng chủ lực bao gồm sắn lát, cà phê, cao su và hoa quả nhiệt đới. Tỉnh Sekong sở hữu diện tích đất đỏ bazan rộng lớn, thích hợp trồng cây công nghiệp dài ngày. Năng suất và chất lượng nông sản cải thiện nhờ áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp bao tiêu sản phẩm qua các hợp đồng kinh tế ổn định. Nông sản Sekong đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật từ phía Việt Nam. Nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy chế biến tại miền Trung mở ra triển vọng lớn. Ngành nông nghiệp tỉnh từng bước chuyển từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa xuất khẩu. Nguồn thu từ nông sản giúp ổn định đời sống của nông dân địa phương.

2.2. Khai thác khoáng sản và vận chuyển than đá Sekong Quảng Nam

Tỉnh Sekong có trữ lượng khoáng sản phong phú, đặc biệt là than đá tại huyện Kaleum. Hoạt động khai thác và vận chuyển than đá Sekong Quảng Nam trở thành điểm sáng kinh tế. Nhu cầu than đá phục vụ các nhà máy nhiệt điện và cơ sở sản xuất xi măng tại Việt Nam rất lớn. Hàng trăm chuyến xe tải hạng nặng lưu thông qua biên giới mỗi ngày. Tuyến đường vận chuyển kết nối mỏ than Sekong thẳng tới các cảng biển miền Trung Việt Nam. Doanh nghiệp hai bên phối hợp đầu tư nâng cấp đường giao thông chuyên dụng. Dự án than đá đem lại nguồn thu ngân sách đột biến cho tỉnh Sekong. Hoạt động này tạo việc làm cho hàng loạt tài xế và công nhân kỹ thuật. Việc quản lý tải trọng và bảo vệ môi trường vận tải được hai tỉnh chú trọng phối hợp.

2.3. Chế biến lâm sản và gỗ xuất khẩu sang thị trường Việt Nam

Lâm sản và các sản phẩm chế biến từ gỗ từng là mặt hàng xuất khẩu truyền thống của Sekong. Rừng tự nhiên và rừng trồng tại Sekong cung cấp nguồn gỗ dồi dào cho chế biến. Nhu cầu tiêu thụ gỗ nguyên liệu và đồ mộc tại Việt Nam luôn ở mức cao. Chính quyền tỉnh Sekong thực hiện chính sách siết chặt xuất khẩu gỗ tròn thô. Địa phương khuyến khích đầu tư các nhà máy xẻ gỗ, ván ép và chế biến thành phẩm. Tỷ trọng các sản phẩm gỗ qua chế biến tinh tăng dần trong cơ cấu xuất khẩu. Các xưởng chế biến gỗ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho tài nguyên rừng. Doanh nghiệp xuất khẩu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chứng chỉ xuất xứ gỗ hợp pháp. Đây là bước đi quan trọng hướng tới phát triển ngành lâm nghiệp bền vững.

III. Hạ tầng thương mại biên giới kết nối Sekong Việt Nam

Hạ tầng giao thông và cửa khẩu là điều kiện tiên quyết thúc đẩy thương mại biên giới Việt Nam Lào. Tỉnh Sekong và các địa phương miền Trung Việt Nam đã tập trung đầu tư mở rộng đường bộ. Tuyến Quốc lộ 14D và Quốc lộ 16B tạo thành trục giao thông huyết mạch liên thông hai nước. Thời gian vận chuyển hàng hóa giữa hai tỉnh rút ngắn đáng kể so với trước đây. Mạng lưới trạm dừng chân, kho bãi tập kết hàng hóa được quy hoạch đồng bộ. Các rào cản địa hình hiểm trở từng bước được khắc phục nhờ công trình cầu đường kiên cố. Dòng lưu chuyển hàng hóa diễn ra thông suốt suốt bốn mùa trong năm. Sự gắn kết hạ tầng tạo tiền đề hình thành không gian kinh tế chung giữa hai bên. Đây là đòn bẩy chiến lược cho hoạt động giao thương biên mậu phát triển bền vững.

3.1. Vai trò cửa khẩu quốc tế Nam Giang Đắc Tà Oọc trong giao thương

Cặp cửa khẩu quốc tế Nam Giang Đắc Tà Oọc giữ vị trí hạt nhân trong hành lang kinh tế song phương. Việc nâng cấp lên cửa khẩu quốc tế đã tạo bước ngoặt lớn cho hoạt động xuất nhập khẩu. Công trình nhà kiểm soát liên hợp và bãi kiểm hóa được đầu tư hiện đại. Cơ quan chức năng hai nước phối hợp bố trí lực lượng hải quan, biên phòng làm việc chuyên nghiệp. Thời gian thông quan hàng hóa giảm mạnh nhờ quy trình phối hợp nhịp nhàng. Cửa khẩu tiếp nhận hàng nghìn tấn hàng hóa thông quan an toàn mỗi ngày. Vị trí thuận lợi giúp luân chuyển nhanh nông sản và khoáng sản từ Sekong sang cảng biển Đà Nẵng, Chu Lai. Cửa khẩu trở thành cầu nối kinh tế vững chắc, thúc đẩy đầu tư và du lịch biên giới phát triển.

3.2. Phát triển hành lang kinh tế kết nối Nam Lào Miền Trung

Hành lang kinh tế kết nối Nam Lào Miền Trung mở ra không gian phát triển thương mại rộng lớn. Tuyến hành lang này nối liền các tỉnh Sekong, Attapeu, Champasak với duyên hải miền Trung Việt Nam. Hàng hóa xuất khẩu của Sekong tiếp cận trực tiếp hệ thống cảng nước sâu hiện đại như Kỳ Hà, Dung Quất, Tiên Sa. Tuyến vận tải đường bộ giúp giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp hai nước. Sự gắn kết vùng tạo điều kiện phân công lao động và sản xuất hợp lý. Các khu kinh tế cửa khẩu thu hút nhiều dự án chế xuất và phân phối quy mô lớn. Hoạt động thương mại không chỉ bó hẹp ở hai tỉnh giáp ranh mà mở rộng ra toàn khu vực. Hành lang kinh tế là động lực thúc đẩy hội nhập sâu rộng vào cộng đồng kinh tế ASEAN.

3.3. Tối ưu chuỗi cung ứng hàng hóa xuyên biên giới Việt Lào

Xây dựng chuỗi cung ứng hàng hóa xuyên biên giới ổn định là mục tiêu then chốt của hai bên. Chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ vùng nguyên liệu tại Sekong với cơ sở chế biến ở Việt Nam. Doanh nghiệp logistics hai nước liên doanh đầu tư đội xe vận tải chuyên dụng đa tải trọng. Dịch vụ kho lạnh và bảo quản nông sản tại biên giới được chú trọng nâng cấp. Ứng dụng công nghệ theo dõi lộ trình vận chuyển giúp giảm thiểu thất thoát và rủi ro. Các liên kết chuỗi giá trị bảo đảm đầu ra ổn định cho người sản xuất tại Sekong. Nguồn cung nguyên vật liệu cho công nghiệp Việt Nam được bảo đảm liên tục, không bị gián đoạn. Chuỗi cung ứng hoàn thiện nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa hai nước trên thị trường quốc tế.

IV. Rào cản phát triển xuất khẩu tỉnh Sekong sang Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, hoạt động xuất khẩu của Sekong sang Việt Nam vẫn đối mặt nhiều trở ngại. Quy mô nền kinh tế tỉnh còn nhỏ và phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thô. Khả năng chống chịu trước các biến động giá cả thị trường thế giới còn hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cho phát triển hạ tầng và công nghiệp chế biến chưa đáp ứng nhu cầu. Mối liên kết giữa các hộ nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu chưa thực sự bền chặt. Hệ thống thông tin thị trường và dự báo giá cả còn thiếu tính cập nhật. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác mới. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm địa phương còn yếu so với các tỉnh lân cận. Việc nhận diện rõ các rào cản giúp định hình giải pháp khắc phục hiệu quả.

4.1. Khó khăn về hạ tầng và thủ tục thông quan hàng hóa biên giới

Hệ thống giao thông kết nối từ vùng sản xuất đến cửa khẩu còn nhiều đoạn xuống cấp và nguy cơ sạt lở. Trọng tải một số cầu đường chưa đáp ứng được các đoàn xe siêu trường, siêu trọng. Thủ tục thông quan hàng hóa biên giới đôi lúc còn xảy ra hiện tượng ùn ứ vào mùa cao điểm. Cơ chế kiểm tra chuyên ngành và kiểm dịch động thực vật còn thiếu tính đồng bộ giữa hai bên. Việc áp dụng chứng từ điện tử tại cửa khẩu biên giới chưa được triển khai toàn diện. Chi phí bốc dỡ, lưu kho bãi phát sinh làm tăng giá thành hàng hóa xuất khẩu. Sự khác biệt về quy định kiểm định kỹ thuật gây mất thời gian của phương tiện vận tải. Những điểm nghẽn này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lưu thông hàng hóa xuyên biên giới.

4.2. Hạn chế về năng lực tài chính và doanh nghiệp tỉnh Sekong

Phần lớn doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn tỉnh Sekong có quy mô vừa và nhỏ. Nguồn vốn tự có hạn chế khiến doanh nghiệp khó đầu tư máy móc chế biến sâu hiện đại. Năng lực tiếp cận tín dụng thương mại từ các tổ chức tài chính còn nhiều rào cản. Đội ngũ nhân lực quản trị kinh doanh quốc tế và ngoại ngữ chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Kiến thức về luật thương mại quốc tế và các cam kết song phương còn hạn chế. Hoạt động xúc tiến thương mại chủ yếu dựa vào kênh truyền thống, thiếu ứng dụng số hóa. Doanh nghiệp ít có cơ hội tham gia các hội chợ thương mại quốc tế lớn. Năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế của doanh nghiệp bản địa còn yếu. Sự thiếu hụt doanh nghiệp đầu tàu cản trở việc hình thành chuỗi giá trị lớn.

V. Giải pháp phát triển xuất khẩu tỉnh Sekong sang Việt Nam

Để thúc đẩy phát triển xuất khẩu bền vững, tỉnh Sekong cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu. Chính quyền tỉnh cần xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng và minh bạch. Thu hút các tập đoàn chế biến nông lâm sản lớn của Việt Nam sang đầu tư trực tiếp. Đẩy mạnh liên kết giữa chính quyền, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Nâng cấp hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics kết nối biên giới. Tận dụng tối đa các cam kết thương mại ưu đãi để mở rộng thị phần. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu. Phát triển xuất khẩu hàng hóa sẽ tiếp tục là trụ cột kinh tế vững chắc của tỉnh Sekong.

5.1. Tận dụng ưu đãi thuế quan hàng hóa Lào vào Việt Nam

Doanh nghiệp tỉnh Sekong cần chủ động khai thác chính sách ưu đãi thuế quan hàng hóa Lào vào Việt Nam. Việt Nam dành thuế suất thuế nhập khẩu 0% cho hầu hết mặt hàng có xuất xứ từ Lào. Cơ quan quản lý cần hướng dẫn doanh nghiệp nắm vững quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O mẫu S). Doanh nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ chứng nhận nguồn gốc để hưởng trọn vẹn lợi ích thuế quan. Việc tận dụng ưu đãi thuế giúp giảm giá thành sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh. Các cơ quan quản lý hai bên cần rút ngắn thời gian cấp và xác minh chứng nhận xuất xứ. Doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi sát sao lộ trình cắt giảm thuế theo các thỏa thuận mới. Khai thác hiệu quả ưu đãi thuế là chìa khóa mở rộng thị trường tiêu thụ tại Việt Nam.

5.2. Hiện thực hóa hiệp định thương mại song phương Việt Lào

Triển khai đầy đủ hiệp định thương mại song phương Việt Lào tạo hành lang pháp lý an toàn cho doanh nghiệp. Các cơ quan chức năng cần cụ thể hóa các điều khoản hợp tác kinh tế và thương mại biên giới. Hai bên cần thường xuyên tổ chức các hội nghị giao ban tháo gỡ khó khăn thương mại định kỳ. Cơ chế một cửa liên thông tại cửa khẩu cần được hoàn thiện và số hóa toàn diện. Giảm thiểu các rào cản kỹ thuật phi thuế quan không cần thiết đối với hàng hóa lưu thông. Tạo điều kiện thuận lợi cho phương tiện vận tải thương mại hai nước qua lại biên giới. Tăng cường phối hợp kiểm soát chống buôn lậu và gian lận thương mại qua đường mòn. Việc thực thi nghiêm túc hiệp định tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư.

5.3. Thành lập hiệp hội xuất nhập khẩu và nâng cao nhân lực

Tỉnh Sekong cần sớm thành lập Hiệp hội Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu của địa phương. Hiệp hội đóng vai trò cầu nối đại diện tiếng nói doanh nghiệp với chính quyền hai nước. Tổ chức này hỗ trợ tìm kiếm thị trường, chia sẻ thông tin giá cả và kết nối đối tác. Đồng thời, tỉnh cần chú trọng đào tạo nâng cao trình độ nguồn nhân lực xuất nhập khẩu. Mở các lớp tập huấn chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, hải quan và pháp luật kinh tế. Tăng cường hợp tác đào tạo cán bộ kinh tế đối ngoại với các trường đại học tại Việt Nam. Xây dựng đội ngũ nhân lực am hiểu ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh và thủ tục pháp lý hai bên. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự bứt phá xuất khẩu của Sekong.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
TÓM TẮT LUẬN VĂN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI ĐỊA PHƯƠNG
1.1. Xuất khẩu hàng hóa và vai trò trong phát triển kinh tế địa phương
1.1.1. Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu hàng hóa
1.1.2. Vai trò của xuất khẩu hàng hóa đối với địa phương
1.2. Nội hàm và các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương
1.2.1. Khái niệm và nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa địa phương
1.2.2. Nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa
1.2.3. Các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương
1.3.1. Các nhân tố luật, chính sách của các quốc gia và địa phương
1.3.2. Các nhân tố thuộc về năng lực xuất khẩu của sản phẩm xuất khẩu
1.3.3. Các nhân tố nhu cầu nhập khẩu sản phẩm của nước nhập khẩu
1.4. Kinh nghiệm của một số địa phương trong việc phát triển xuất khẩu
1.4.1. Kinh nghiệm của Viêng Chăn
1.4.2. Kinh nghiệm của Savannakhet
1.4.3. Bài học rút ra cho phát triển xuất khẩu của tỉnh Sekong
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA TỈNH SEKONG, CHDCND LÀO SANG VIỆT NAM
2.1. Đặc điểm tự nhiên, KT - XH tỉnh Sekong nước CHDCND Lào ảnh hưởng đến việc phát triển xuất khẩu hàng hóa
2.2. Thực trạng phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam
2.2.1. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa
2.2.2. Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa
2.2.3. Đóng góp của xuất khẩu hàng hóa đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Sekong
2.3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam
2.3.1. Các yếu tố thuộc về chính sách hai quốc gia
2.3.2. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu hàng hóa của CHDCND Lào đối với tỉnh Sekong
2.3.3. Năng lực các doanh nghiệp xuất khẩu tại tỉnh Sekong
2.3.4. Năng lực vốn và cơ sở vật chất của các doanh nghiệp tỉnh Sekong XK hàng hóa sang Việt Nam
2.4. Đánh giá chung về phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam
2.4.1. Những kết quả đạt được
2.4.2. Các mặt hạn chế
2.4.3. Nguyên nhân của các hạn chế
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA TỈNH SEKONG, CHDCND LÀO SANG VIỆT NAM
3.1. Định hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam
3.1.1. Cơ hội và thách thức trong việc phát triển xuất khẩu hàng hóa CHDCND Lào sang Việt Nam
3.1.2. Định hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam
3.2. Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam
3.2.1. Hoàn thiện các chính sách đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa
3.2.2. Thành lập hiệp hội XNK hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam
3.2.3. Chủ động trong việc tìm kiếm thông tin thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa hình thức xuất khẩu
3.2.4. Đầu tư, liên kết hợp lý với khu vực sản xuất
3.2.5. Áp dụng công nghệ vào công tác quản lý, nghiệp vụ
3.2.6. Nâng cao trình độ nguồn nhân lực
3.2.7. Linh hoạt trong việc tận dụng các nguồn lực bên ngoài
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh sekong cộng hòa dân chủ nhân dân lào sang việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (93 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

z BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -----***----- Phanith SILAVY PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA TỈNH SEKONG, CỘNG HÕA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO SANG VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SỸ CHUYÊN NGÀNH: KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS NGÔ THẮNG LỢI Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Học viên thực hiện Phanith SILAVY LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến GS.TS Ngô Thắng Lợi đã trực tiếp hướng dẫn về kiến thức cũng như phương pháp nghiên cứu, chỉnh sửa trong quá trình thực hiện Luận văn.

Mặc dù bản thân cũng rất cố gắng trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận văn nhưng do thời gian và kinh nghiệm còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong nhận được sự chỉ dẫn, góp ý của quý thầy, cô giáo và tất cả bạn bè. Cuối cùng, xin cám ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, chia sẻ và động viên tôi hoàn thành bản luận văn này. Tác giả luận văn Phanith SILAVY MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TÓM TẮT LUẬN VĂN PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI ĐỊA PHƢƠNG. Xuất khẩu hàng hóa và vai trò trong phát triển kinh tế địa phương. Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu hàng hóa. Vai trò của xuất khẩu hàng hóa đối với địa phương.

Nội hàm và các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương. Khái niệm và nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa địa phương. Nội hàm phát triển xuất khẩu hàng hóa. Các tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng hóa.

Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu hàng hóa tại địa phương. Các nhân tố luật, chính sách của các quốc gia và địa phương. Các nhân tố thuộc về năng lực xuất khẩu của sản phẩm xuất khẩu. Các nhân tố nhu cầu nhập khẩu sản phẩm của nước nhập khẩu.

Kinh nghiệm của một số địa phương trong việc phát triển xuát khẩu. Kinh nghiệm của Viêng Chăn. Kinh nghiệm của Savannakhet. Bài học rút ra cho phát triển xuất khẩu của tỉnh Sekong.25 CHƢƠNG 2:THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA TỈNH SEKONG, CHDCND LÀO SANG VIỆT NAM.

Đặc điểm tự nhiên, KT - XH tỉnh Sekong nước CHDCND Lào ảnh hưởng đến việc phát triển xuất khẩu hàng hóa. Thực trạng phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam 28 2. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa. Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa.

Đóng góp của xuất khẩu hàng hóa đến phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Sekong. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam. Các yếu tố thuộc về chính sách hai quốc gia. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu hàng hóa của CHDCND Lào đối với tỉnh Sekong.

Năng lực các doanh nghiệp xuất khẩu tại tỉnh Sekong. Năng lực vốn và cơ sở vật chất của các doanh nghiệp tỉnh Sekong XK hàng hóa sang Việt Nam. Đánh giá chung về phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong sang Việt Nam. Những kết quả đạt được.

Các mặt hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế .58 CHƢƠNG 3:GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦATỈNH SEKONG, CHDCND LÀO SANG VIỆT NAM. Định hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam. Cơ hội và thách thức trong việc phát triển xuất khẩu hàng hóa CHDCND Lào sang Việt Nam.

Định hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam. Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, CHDCND Lào sang Việt Nam. Hoàn thiện các chính sách đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Thành lập hiệp hội XNK hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam.

Chủ động trong việc tìm kiếm thông tin thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa hình thức xuất khẩu. Đầu tư, liên kết hợp lý với khu vực sản xuất. Áp dụng công nghệ vào công tác quản lý, nghiệp vụ. Nâng cao trình độ nguồn nhân lực.

Linh hoạt trong việc tận dụng các nguồn lực bên ngoài. 75 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 76 DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH ẢNH BẢNG Bảng 2.1: Tốc độ tăng trưởng hàng hóa XK của Tỉnh Sekong sang Việt Nam giai đoạn 2014-2018 .2: Xuất khẩu sản phẩm trồng trọt của tỉnh Sekong sang Việt Nam năm 2014- 2018 .3: Tỷ trọng các mặt hàng hóa tỉnh Sekong (2014-2018) .4: Xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi của tỉnh Sekong sang thị trường Việt Nam 2016 – 2018.5: Tỷ trọng sản phẩm chăn nuôi XK của tỉnh Sekong sang Việt Nam giai đoạn 2014-2018 .6: Các loại gỗ và sản phẩm từ gỗ Việt Nam nhập khẩu từ Sekong .7: Giá trị các loại hàng hóa tỉnh Sekong qua chế biến XK sang Việt Nam từ năm 2014-2018. Đóng góp của xuất khẩu hàng hóa sang Việt Nam theo giá thực tế trong GDP tỉnh Sekong giai đoạn 2014 – 2018.

Thu ngân sách từ hoạt động xuất khẩu hàng hóa sang Việt Nam tỉnh Sekong giai đoạn 2014 – 2019. Tỷ lệ thất nghiệp của tỉnh Sekong giai đoạn 2014 – 2018.1: Giá trị hàng hóa XK của Tỉnh Sekong sang Việt Nam từ năm 2014-2018. 2: Giá trị XK gỗ và các sản phẩm từ gỗ của tỉnh Sekong sang Việt Nam giai đoạn 2014-2018 .3: Cơ cấu các hình thức XK hàng hóa tỉnh Sekong sang Việt Nam. 38 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CP : Chính phủ CHDCND : Cộng hòa dân chủ nhân dân DN : Doanh nghiệp KT – XH : Kinh tế - xã hội NSNN : Ngân sách Nhà nước NN-PTNT : Nông nghiệp – phát triển nông thôn NĐ-CP : Nghị định – Chính phủ XNK : Xuất nhập khẩu XK : Xuất khẩu TMQT : Thương mại quốc tế UBND : Ủy ban nhân dân WTO : Tổ chức thương mại thế giới TÓM TẮT LUẬN VĂN Sekong tiếng Lào: ldà một tỉnh của Lào, tọa lạc tại đông nam của Lào, giáp với các tỉnh Quảng Nam và Thừa Thiên - Huế của Việt Nam ở phía Đông, tỉnh Chapasack ở phía tây, tỉnh Attapeu ở phía nam.

Hoạt động xuất khẩu của Sekong chủ yếu là xuất khẩu nông sản, các sản phẩm nông nghiệp sang thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, trong những năm qua hoạt động xuất khẩu hàng hóa chưa tương xứng với tiềm năng kinh tế, tài nguyên thiên nhiên và con người của tỉnh Sekong, nước CHDCND Lào do vẫn còn không ít những tồn tại về cơ chế chính sách, tổ chức quản lý, cơ sở hạ tầng, công nghệ sản xuất hàng xuất khẩu và chiến lược marketing sản phẩm,. đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện để nâng cao kim ngạch và hiệu quả xuất khẩu nhằm khai thác tốt hơn những lợi thế so sánh của đất nước cũng như tăng cường sự đóng góp của thương mại vào việc phát triển kinh tế của tỉnh trong thời gian tới. Vì thế, việc phân tích khoa học, tìm nguyên nhân và đề ra các giải pháp cơ bản để phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong - CHDCND Lào sang Việt Nam trong thời gian tới là một nhiệm vụ cần thiết, cấp bách.

Xuất phát từ thực tế đó, tôi chọn đề tài: "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong - CHDCND Lào sang Việt Nam" để thực hiện luận văn Thạc sĩ kinh tế của mình. Xuất khẩu hàng hoá là hoạt động kinh doanh buôn bán ở phạm vi quốc tế. Nó không phải là hành vi buôn bán riêng lẻ mà là cả một hệ thống các quan hệ mua bán trong một nền thương mại có tổ chức cả bên trong và bên ngoài nhằm bán sản phẩm, hàng hoá sản xuất trong nước ra nước ngoài thu ngoại tệ, qua đẩy mạnh sản xuất hàng hoá phát triển, chuyển đổi cơ cấu kinh tế ổn định từng bước nâng cao mức sống nhân dân. Hàng hóa có hai thuộc tính đó là: giá trị sử dụng và giá trị.

Đặc điểm của xuất khẩu hàng hóa bao gồm: khách hàng trong hoạt động xuất khẩu là người nước ngoài; thị trường trong kinh doanh xuất khẩu thường phức tạp và khó tiếp cận hơn thị trường kinh doanh trong nước; hình thức mua bán trong hoạt động xuất khẩu thường là mua bán qua hợp đồng xuất khẩu với khối lượng mua lớn mới có hiệu quả; các nghiệp vụ liên quan đến hoạt động xuất khẩu như thanh toán, vận chuyển, kư kết hợp đồng. đều phức tạp và chứa đựng nhiều rủi ro. Hoạt động xuất khẩu không chỉ có vai trň quan trọng đối với nền kinh tế địa phương mà còn đối với bản thân các doanh nghiệp tham gia. Phương thức xuất khẩu trực tiếp: Xuất khẩu trực tiếp là phương thức kinh doanh mà trong đó, đơn vị tham gia hoạt động xuất khẩu có thể trực tiếp đàm phán, ký kết hợp đồng với nước ngoài; trực tiếp giao nhận hàng và thanh toán tiền hàng.

Phương thức xuất khẩu uỷ thác: Xuất khẩu uỷ thác là phương thức kinh doanh mà trong đó, đơn vị tham gia hoạt động kinh doanh xuất khẩu không đứng ra trực tiếp đàm phán với nước ngoài mà phải nhờ qua một đơn vị xuất khẩu có uy tín thực hiện hoạt động xuất khẩu cho mình. Khi nói đến phát triển xuất khẩu, chúng ta có hai góc độ tiếp cận: Góc độ thứ nhất: Xét theo thành quả thì phát triển xuất khẩu hàng hóa của địa phương là sự gia tăng về quy mô xuất khẩu, sự thay đổi trong cơ cấu mặt hàng xuất khẩu và đóng góp của xuất khẩu vào phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Góc độ thứ hai: Xét theo cách thức thực hiện thì phát triển xuất khẩu là hệ thống các chính sách, giải pháp, tổ chức xuất khẩu hàng hóa. Xuất phát từ chuyên ngành đào tạo là kế hoạch phát triển, luận văn sẽ sử dụng góc độ thứ nhất để xác định nội hàm và tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu.

Góc độ thứ hai được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu của địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phanith Silavy (2019). Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/phat-trien-xuat-khau-hang-hoa-cua-tinh-sekong-lao-sang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chiến lược phát triển xuất khẩu hàng hóa tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam, tiềm năng thị trường và giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại biên giới.

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế hoạch phát triển. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" có 93 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển xuất khẩu hàng hóa của tỉnh Sekong, Lào sang Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter