Luận án: FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam - Mô hình Phân tích (Nghiên cứu sinh Hồ Đắc Nghĩa)

Phân tích mối quan hệ FDI và tăng trưởng kinh tế Việt Nam qua mô hình định lượng. Đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn chính sách.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý thuyết FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý thuyết FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam

Phần này khám phá các nguyên tắc cơ bản về Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vai trò của nó trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Nó đặt nền móng lý thuyết cho việc phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu xem xét các nhân tố chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bao gồm vốn, lao động, công nghệ và vai trò của FDI như một chất xúc tác. Phân tích cũng làm rõ những lợi ích và hạn chế tiềm tàng của FDI đối với một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Việc nắm vững các khía cạnh lý thuyết này là cần thiết để hiểu sâu sắc hơn về tác động thực tế của FDI.

1.1. Khái niệm và Vai trò của FDI

FDI là một hình thức đầu tư quan trọng. Nó đại diện cho dòng vốn quốc tế. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh tại quốc gia tiếp nhận. FDI mang lại vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Các đặc điểm của FDI bao gồm quyền kiểm soát đáng kể. Nhà đầu tư nước ngoài thường có tầm nhìn dài hạn. FDI khác biệt với đầu tư gián tiếp.

1.2. Các nhân tố Tác động Tăng trưởng Kinh tế

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Vốn sản xuất là một nhân tố cơ bản. Lao động và công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cung cấp nguồn vốn bổ sung. Nó giúp nâng cao năng suất lao động. Chuyển giao công nghệ là một lợi ích lớn từ FDI. Môi trường đầu tư thuận lợi cũng cần thiết. Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện cho tăng trưởng.

1.3. Lợi ích và Hạn chế của FDI

FDI mang lại nhiều lợi ích. Nó bổ sung vốn đầu tư trong nước. FDI tạo việc làm. Nó tăng cường xuất khẩu. Chuyển giao công nghệ diễn ra. Năng suất lao động được cải thiện. FDI cũng có thể có mặt hạn chế. Nó có thể tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp trong nước có thể gặp khó khăn. FDI có thể gây ra áp lực về môi trường. Chính sách thu hút FDI cần cân nhắc kỹ lưỡng.

II.Mô hình Phân tích FDI Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Các phương pháp này được lựa chọn để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình VAR (Vector Autoregression) giúp phân tích động thái qua lại giữa các biến. Phương pháp hồi quy mô men tổng quát (GMM) giải quyết vấn đề nội sinh, cung cấp ước lượng hiệu quả hơn. Ngoài ra, cách tiếp cận bán tham số Levinsohn-Petrin được sử dụng. Điều này giúp đánh giá chi tiết tác động của FDI đến các doanh nghiệp trong nước. Sự kết hợp các mô hình kinh tế lượng này mang lại cái nhìn toàn diện.

2.1. Tổng quan Mô hình Kinh tế Lượng

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Các mô hình này phân tích mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Mục tiêu là định lượng tác động. Các phương pháp khác nhau được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế. Các mô hình kinh tế lượng cung cấp cái nhìn khách quan. Chúng dựa trên dữ liệu thực tế.

2.2. Phương pháp VAR và GMM

Mô hình VAR (Vector Autoregression) được dùng. Nó phân tích động thái của các biến theo thời gian. VAR giúp xác định mối quan hệ qua lại. Phương pháp hồi quy mô men tổng quát (GMM) cũng được áp dụng. GMM xử lý vấn đề nội sinh. Nó cung cấp ước lượng hiệu quả hơn. Các phương pháp này là công cụ mạnh mẽ.

2.3. Ước lượng Mô hình Bán tham số

Nghiên cứu còn tiếp cận phương pháp bán tham số. Levinsohn-Petrin là một kỹ thuật được sử dụng. Phương pháp này ước lượng mô hình với biến không quan sát được. Nó giúp đánh giá ảnh hưởng của FDI. Cụ thể là đến các doanh nghiệp trong nước. Mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về tác động lan tỏa của FDI.

III.Thực trạng FDI Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam 1990 2012

Phần này đánh giá tình hình thực tế của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 1990-2012. Đây là thời kỳ quan trọng với nhiều thay đổi. Phân tích chi tiết về dòng vốn FDI vào Việt Nam, bao gồm khối lượng, hình thức, địa bàn và lĩnh vực đầu tư. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự biến động của tăng trưởng GDP Việt Nam và các nhân tố kinh tế vĩ mô khác. Mối quan hệ giữa FDI và GDP được làm rõ qua các dữ liệu thực nghiệm. Các biến số như vốn, lao động, xuất nhập khẩu, và độ mở kinh tế cũng được phân tích để hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế. Tình hình này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho các mô hình kinh tế lượng.

3.1. Dòng vốn FDI vào Việt Nam

Giai đoạn 1990-2012 chứng kiến sự gia tăng FDI. Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn. Khối lượng vốn đầu tư tăng trưởng liên tục. Các hình thức đầu tư đa dạng. Địa bàn đầu tư tập trung vào các khu vực kinh tế trọng điểm. Lĩnh vực sản xuất và dịch vụ thu hút nhiều vốn. Sự gia nhập WTO năm 2007 thúc đẩy mạnh mẽ FDI.

3.2. Biến động Tăng trưởng GDP Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam ổn định. GDP duy trì tốc độ cao. Tuy nhiên, có những biến động nhất định. Các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến GDP. Tốc độ tăng trưởng của các nhóm ngành kinh tế thay đổi. Khu vực công nghiệp và dịch vụ đóng góp lớn. Nông nghiệp có vai trò giảm dần.

3.3. Quan hệ FDI và GDP giai đoạn 1990 2012

Mối quan hệ giữa FDI và GDP rõ ràng. FDI đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Nguồn vốn này thúc đẩy đầu tư. Nó tạo việc làm cho thị trường lao động. Nguồn nhân lực có khả năng đào tạo được khai thác. Tích lũy vốn trong nước được bổ sung. Độ mở của nền kinh tế tăng lên. Mối quan hệ này cho thấy tầm quan trọng của FDI.

IV.Tác động Lan tỏa FDI Nâng cao Năng suất Lao động

FDI không chỉ mang lại vốn mà còn tạo ra các tác động lan tỏa sâu rộng. Các tác động này ảnh hưởng tích cực đến doanh nghiệp trong nước và năng suất lao động. Nghiên cứu phân tích cơ chế mà qua đó FDI truyền bá công nghệ và kiến thức. Điều này giúp cải thiện hiệu quả sản xuất. Chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt. Nó nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của toàn nền kinh tế. Ngoài ra, FDI còn tác động đáng kể đến thị trường lao động. Nó tạo ra việc làm mới và thúc đẩy phát triển kỹ năng. Hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để tối đa hóa lợi ích từ FDI.

4.1. Cơ chế Tác động Lan tỏa của FDI

FDI tạo ra các tác động lan tỏa. Các doanh nghiệp trong nước hưởng lợi. Chuyển giao công nghệ là một cơ chế quan trọng. Kiến thức và kỹ năng quản lý được chia sẻ. Các liên kết ngược và xuôi phát triển. Doanh nghiệp địa phương cung cấp nguyên liệu. Họ cũng tiếp cận thị trường mới. Tác động lan tỏa giúp nâng cao năng suất lao động.

4.2. Chuyển giao Công nghệ và Năng suất Lao động

FDI là kênh chính để chuyển giao công nghệ. Công nghệ tiên tiến từ nước ngoài vào Việt Nam. Điều này cải thiện quy trình sản xuất. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp trong nước học hỏi. Năng suất lao động tăng lên đáng kể. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh. Nó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam bền vững.

4.3. Ảnh hưởng của FDI đến Thị trường Lao động

FDI tạo ra nhiều việc làm. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Nhu cầu về lao động có kỹ năng tăng lên. Điều này thúc đẩy đào tạo và phát triển nhân lực. FDI cũng có thể làm thay đổi cơ cấu thị trường lao động. Nó tạo ra cạnh tranh trong việc thu hút nhân tài. Tác động này cần được quản lý tốt.

V.Kết quả Thực nghiệm Hàm ý Chính sách Thu hút FDI

Phần này trình bày các kết quả chính từ các mô hình kinh tế lượng đã ước lượng. Kết quả từ mô hình VAR xác nhận mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Chúng cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của FDI. Phân tích sâu hơn từ phương pháp Levinsohn-Petrin đánh giá ảnh hưởng của FDI đến hiệu quả của các doanh nghiệp trong nước. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Các chính sách này nhằm mục tiêu tối ưu hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực. Điều này hướng tới một chính sách thu hút FDI hiệu quả và bền vững.

5.1. Kết quả Ước lượng Mô hình VAR

Kết quả từ mô hình VAR cho thấy mối quan hệ phức tạp. FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đặc biệt trong dài hạn. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau. Các biến kinh tế vĩ mô khác cũng ảnh hưởng. Mô hình cung cấp bằng chứng định lượng. Nó ủng hộ tầm quan trọng của FDI.

5.2. Đánh giá Ảnh hưởng FDI đến Doanh nghiệp

Ước lượng từ phương pháp bán tham số Levinsohn-Petrin cung cấp insights. FDI ảnh hưởng đến hiệu quả của các doanh nghiệp trong nước. Tác động này không đồng đều. Một số ngành hưởng lợi nhiều hơn. Các doanh nghiệp có năng lực hấp thụ tốt hơn sẽ phát triển. Điều này nhấn mạnh vai trò của năng lực nội tại.

5.3. Hàm ý Chính sách Thu hút FDI hiệu quả

Các kết quả nghiên cứu có hàm ý chính sách quan trọng. Việt Nam cần tiếp tục thu hút FDI. Chính sách thu hút FDI phải chọn lọc. Ưu tiên các dự án chất lượng cao. Các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ. Cần tạo môi trường đầu tư minh bạch. Phát triển năng lực cho doanh nghiệp trong nước cũng là ưu tiên.

VI.Hội nhập Kinh tế Quốc tế và Môi trường Đầu tư Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế là yếu tố then chốt cho sự thành công của Chính sách thu hút FDI. Phần này phân tích vai trò của hội nhập trong việc mở rộng cơ hội cho Việt Nam. Các hiệp định thương mại và cam kết quốc tế tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi hơn. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Điều này bao gồm ổn định chính trị, cải cách thủ tục hành chính, nâng cấp cơ sở hạ tầng. Các yếu tố này là quan trọng để duy trì sức hấp dẫn của Việt Nam đối với Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị cụ thể để Chính sách thu hút FDI đạt hiệu quả tối đa và bền vững trong dài hạn.

6.1. Vai trò Hội nhập Kinh tế Quốc tế

Việt Nam đã tích cực hội nhập kinh tế quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do mở rộng thị trường. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho FDI. Hội nhập giúp nâng cao uy tín quốc gia. Nó thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn. Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), APEC, WTO là những cột mốc. Hội nhập thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.2. Cải thiện Môi trường Đầu tư Việt Nam

Môi trường đầu tư là yếu tố then chốt. Việt Nam cần tiếp tục cải thiện. Sự ổn định chính trị là điểm mạnh. Cải cách thủ tục hành chính cần được đẩy mạnh. Cơ sở hạ tầng phải được nâng cấp. Chính sách pháp luật cần minh bạch, dễ dự đoán. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

6.3. Khuyến nghị cho Chính sách Thu hút FDI

Chính sách thu hút FDI cần định hướng rõ ràng. Tập trung vào ngành công nghệ cao. Khuyến khích liên kết với doanh nghiệp trong nước. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng. Phát triển các khu công nghiệp hiện đại. Đảm bảo phát triển bền vững. Chính sách cần tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mô hình phân tích mối quan hệ của fdi và tăng trưởng kinh tế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án với tên đề tài: “ Mô hình phân tích mối quan hệ của FDI và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam” là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, do chính bản thân tôi thực hiện trong suốt quá trình làm Nghiên cứu sinh tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Các tài liệu tham khảo, số liệu thống kê, dữ liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Hồ Đắc Nghĩa ii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cám ơn PGS.TS Ngô Văn Thứ đã tận tâm, nhiệt tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm Nghiên cứu sinh và bảo vệ luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn Ban lãnh đạo, các Thầy Cô – Giảng viên Khoa Toán kinh tế – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và truyền đạt kiến thức chuyên ngành nâng cao để tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin bày tỏ lời cám ơn đến Ban lãnh đạo, các Cán bộ của Viện Đào tạo sau đại học – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện về các thủ tục hành chính và hướng dẫn các quy trình thực hiện trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại trường. Tôi xin gửi tấm lòng biết ơn sâu sắc đến Ba Mẹ và gia đình đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Cuối cùng, tôi xin cám ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ tôi hoàn thành tốt luận án.

Hồ Đắc Nghĩa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 : LÝ LUẬN CHUNG VỀ FDI VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Lý luận chung về tăng trưởng kinh tế. Khái niệm về tăng trưởng kinh tế.

Một số quan điểm về tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố tác động tới tăng trưởng kinh tế. Đo lường tác động và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Lý luận cơ bản về vốn và FDI.

Vốn sản xuất. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một số lý thuyết kinh tế về FDI. Đặc điểm của FDI.

Các hình thức của FDI. Vai trò của FDI đối với nền kinh tế. Lợi ích của FDI. Những tác động tiêu cực của FDI.

44 Tóm tắt chương 1. 45 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ MỐI QUAN HỆ CỦA FDI VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Tổng quan các mô hình lý thuyết về mối quan hệ của FDI và tăng trưởng kinh tế. Mô hình VAR.

Phương pháp bán tham số của Levinsohn-Petrin, ước lượng mô hình với biến không quan sát được. Mô hình hồi quy số liệu mảng. Mô hình nhiều phương trình. Phương pháp hồi qui mô men tổng quát (GMM).

Tổng quan về các nghiên cứu thực nghiệm. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. 78 Tóm tắt chương 2.

81 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ FDI VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1990 - 2012. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 1990 - 2012. Khối lượng vốn đầu tư. Hình thức đầu tư.

Địa bàn đầu tư. Lĩnh vực đầu tư. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1990 – 2012. Những biến động về nhịp tăng trưởng GDP.

Những biến động về GDP bình quân (USD). Tốc độ tăng trưởng của các nhóm ngành kinh tế Việt Nam. Quan hệ giữa tăng trưởng vốn đầu tư và tăng GDP. Yếu tố lao động.

Tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị. Kim ngạch xuất nhập khẩu, nhập siêu và tỷ lệ nhập siêu. Nguồn nhân lực có khả năng đào tạo (HK). Tích lũy vốn trong nước (KAP).

Độ mở của nền kinh tế (OPEN). Quan hệ GDP và FDI của Việt Nam giai đoạn 1990 – 2012. Tác động của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam. Tác động tích cực.

108 Tóm tắt chương 3. 112 CHƯƠNG 4 : KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG THỰC NGHIỆM. Mô hình đo lường quan hệ của FDI và tăng trưởng kinh tế – Cách tiếp cận theo mô hình VAR. Mô hình đánh giá ảnh hưởng của FDI đến các doanh nghiệp trong nước – Cách tiếp cận phương pháp bán tham số Levinsohn - Petrin 128 4.

Mô hình đánh giá tác động của FDI đến sản lượng đầu ra của doanh nghiệp- Cách tiếp cận hồi quy số liệu mảng. Hàm ý chính sách từ kết quả ước lượng được. 143 Tóm tắt chương 4. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nghĩa tiếng ANH Nghĩa tiếng VIỆT The Asean Free Trade Khu vực Mậu dịch tự do 1 AFTA Area ASEAN.

Asia Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế 2 APEC Co-operation Châu Á–Thái Bình Dương. The Association of South Hiệp hội các Quốc gia 3 ASEAN East Asian Nations Đông Nam Á. 4 ASEM Asia – Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu. Hiệp định thương mại Việt 5 BTA Bilateral Trade Agreement Nam - Hoa Kỳ.

6 CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng. 7 EU European Union Liên minh Châu Âu. Đầu tư trực tiếp nước 8 FDI Foreign Direct Investment ngoài. 9 FTA Free Trade Area Khu vực thương mại tự do.

10 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội. 11 GNI Gross National Income Tổng thu nhập quốc dân. 12 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân. 13 GO Gross Output Tổng giá trị sản xuất.

Intrenational Investment 14 IIA Hiệp định đầu tư quốc tế. Agreements Incremantal Capital – Tỷ lệ gia tăng vốn trên sản 15 ICOR Output Ratio lượng. 16 IMF International Monetary Quỹ tiền tệ Quốc tế. vi Fund 17 I–O Input - Output Bảng cân đối liên ngành.

North America Free Trade Khu vực mậu dịch tự do 18 NAFTA Agreement Bắc Mỹ. 19 NICs Các nước công nghiệp mới. Organization for Tổ chức hợp tác và phát 20 OECD Economic Cooperation triển kinh tế. and Development Thu nhập ròng /tổng tài 21 ROA Return On total Assets sản.

Thu nhập ròng /vốn chủ sở 22 ROE Return On Equity hữu. Năng suất nhân tố tổng 23 TFP Total Factory Productivity hợp. Transnational 24 TNCs Công ty xuyên quốc gia Corporations United Nations Diễn đàn Thương mại và 25 UNCTAD Conference on Trade and Phát triển Liên Hợp quốc. Development Untied Nations Tổ chức Giáo dục, khoa 26 UNESCO Educational Scientific and học và Văn hoá của Liên Cultural Organization Hợp quốc.

Untied Nations Chương trình phát triển 27 UNDP Development Programe Liên Hợp quốc. 28 USD Untied States dollar Đồng Đô la Mỹ. 29 WB World Bank Ngân hàng thế giới. vii Tổ chức thương mại thế 30 WTO World Trade Organization giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Mô tả dữ liệu mảng cân bằng hồi quy Y theo X .1: Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài giai đoạn 1990 – 2012.2: Các địa phương thu hút vốn đầu tư nước ngoài nhiều nhất giai đoạn 1990 – 2012 .3: Thống kê xuất- nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 1990-2012 .1: Hệ số tương quan tuyến tính của các biến .2: Hệ số tương quan tuyến tính của logarit của các biến .3: Kiểm định nghiệm đơn vị (unit root test) .4: Xác định độ trễ tối ưu .5: Kết quả ước lượng mô hình VAR bằng phương pháp Bayes .6: Giá trị hàm phản ứng của mô hình.7: Kết quả phân rã phương sai .8: Dự báo giá trị các biến trong năm 2013 .9: Phân bố của các doanh nghiệp thuộc loại hình sở hữu khác nhau giai đoạn 2000-2011 .10: Phân phối của các doanh nghiệp theo nhóm ngành kinh tế giai đoạn 2000 – 2011 .11: Tóm tắt giá trị trung bình của các biến chính của toàn bộ mẫu trong giai đoạn 2000 – 2011 .12: Tóm tắt giá trị trung bình của các biến được tính dựa trên cơ sở bảng I-O của năm 2000-2005 .13: Hệ số tương quan nhịp tăng của FDI, lao động và lợi nhuận của các nhóm ngành trong ngành công nghiệp chế tác giai đoạn 2001-2011 .14: Kết quả ước lượng theo phương pháp Levinsohn Petrin .15: Kết quả ước lượng theo phương pháp số liệu hổn hợp .16: Kết quả hiệu chỉnh mô hình theo phương pháp GMM.

141 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 1990 – 2012.2: Các ngành lớn nhất về FDI tại Việt Nam giai đoạn 1990 – 2012 .3: Các đối tác lớn nhất về FDI tại Việt Nam giai đoạn 1990-2012 .4: Biến động GDP và nhịp tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1990-2012 .5: Biến động GDP/người của Việt Nam giai đoạn 1990-2012 (giá so sánh 2005).6: Nhịp tăng GDP theo các ngành của Việt Nam giai đoạn 1990- 2012 .7: Tỷ trọng đóng góp của các ngành vào GDP giai đoạn 2005- 2012.8: Nhịp tăng trưởng của GDP và vốn đầu tư giai đoạn 1996-2012 .9: Số lượng lao động và nhịp tăng trưởng lao động của Việt Nam giai đoạn 1990-2012 .10: Tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị và nhịp tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1990 – 2012 .11: Biến động của HK và nhịp tăng HK giai đoạn 1990 – 2012.12: Biến động của tích luỹ vốn trong nước và nhịp tăng trưởng tích luỹ vốn trong nước giai đoạn 1990 – 2012.13: Biến động Độ mở của nền kinh tế giai đoạn 1990 – 2012 .14: Biến động GDP và FDI của Việt Nam giai đoạn 1990-2012 .15: Tỷ phần các khu vực kinh tế trong GDP giai đoạn 1995-2012 .16: Tỷ trọng đầu tư phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 1995 - 2012 .17: Nhịp tăng trưởng vốn đầu tư phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 1995 - 2012 .18: Tỷ trọng GDP theo đóng góp của các khu vực sử hữu vốn giai đoạn 1995 - 2012 .19: Hệ số tỷ trọng đóng góp vào tổng sản phẩm trong nước phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 1995 - 2012 .20: Tỷ lệ lao động hàng năm của các doanh nghiệp chế tác phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 2000 - 2011 .21: Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành công nghiệp chế tác phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 2000 – 2011 .22: Giá trị gia tăng của ngành công nghiệp chế tác phân chia theo khu vực sở hữu vốn giai đoạn 2000 – 2011 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Đắc Nghĩa (n.d.). FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/mo-hinh-phan-tich-moi-quan-he-fdi-tang-truong-kinh-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mối quan hệ FDI và tăng trưởng kinh tế Việt Nam qua mô hình định lượng. Đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn chính sách.

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" có bao nhiêu trang?

Luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "FDI và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: Mô hình Phân tích" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter