Luận án Tiến sĩ: Thu hút Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài vào Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Luận án TS: Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào. Phân tích cơ hội, thách thức, đề xuất chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận FDI: Khái niệm, tác động & yếu tố ảnh hưởng đầu tư Lào
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận FDI Khái niệm tác động yếu tố ảnh hưởng đầu tư Lào

Luận án nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án làm rõ bản chất của FDI. Các khái niệm, đặc điểm và hình thức FDI được trình bày. Luận án phân tích chi tiết tác động của FDI. Các tác động tích cực và tiêu cực được đánh giá. Các lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng được xem xét. Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI. Các nhân tố thuộc nước nhận FDI được liệt kê. Mối quan hệ kinh tế quốc tế quan trọng. Ổn định chính trị, kinh tế - xã hội cần thiết. Hệ thống luật pháp và chính sách có vai trò lớn. Cơ sở hạ tầng phát triển thu hút đầu tư. Đội ngũ lao động trình độ cao là lợi thế. Thủ tục hành chính hoàn thiện hỗ trợ nhà đầu tư. Công tác xúc tiến đầu tư hiệu quả. Các nhân tố bên ngoài cũng tác động. Môi trường kinh tế thế giới biến động. Xu hướng cạnh tranh và hợp tác quốc tế rõ nét. Tự do hóa thương mại và đầu tư quốc tế thúc đẩy dòng vốn. Cách mạng khoa học công nghệ tạo cơ hội mới. Vai trò của các công ty xuyên quốc gia rất lớn. Những nhân tố phụ thuộc nhà đầu tư cũng được phân tích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết FDI. Nó tạo nền tảng cho việc phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào.

1.1. Khái niệm hình thức và tác động chính của FDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập cơ sở kinh doanh tại nước nhận. Quyền quản lý và kiểm soát doanh nghiệp được nắm giữ. Các hình thức FDI đa dạng. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) phổ biến. Doanh nghiệp liên doanh (JVC) tạo sự hợp tác. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (FOE) mang lại quyền kiểm soát toàn bộ. Các hình thức BOT, BTO, BT cũng được áp dụng. Mua lại và sáp nhập (M&A) là xu hướng toàn cầu. FDI mang lại nhiều tác động tích cực. Nó bổ sung nguồn vốn quan trọng. FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại. FDI góp phần nâng cao kim ngạch xuất khẩu. Nó mở rộng thị trường quốc tế. Nguồn thu ngoại tệ được tăng cường. FDI tạo thêm việc làm. Thu nhập người dân tăng. Nguồn nhân lực được phát triển. Tuy nhiên, FDI cũng có tác động tiêu cực. Sự mất cân đối trong phân bổ đầu tư có thể xảy ra. FDI gây ô nhiễm môi trường nếu không quản lý tốt. Tác động tiêu cực trong cơ cấu lao động cần được xem xét. Luận án phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Điều này giúp đánh giá toàn diện đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng thu hút FDI Lào

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thu hút FDI vào Lào. Yếu tố nội tại của Lào rất quan trọng. Ổn định chính trị xã hội tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Hệ thống luật đầu tư nước ngoài Lào phải rõ ràng, minh bạch. Chính sách thu hút FDI Lào cần hấp dẫn và cạnh tranh. Sự phát triển cơ sở hạ tầng là điều kiện tiên quyết. Đường sá, điện, nước, viễn thông phải đáp ứng nhu cầu sản xuất. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt. Lao động có kỹ năng thu hút các dự án công nghệ cao. Cải thiện thủ tục hành chính đầu tư Lào là cần thiết. Sự đơn giản hóa thủ tục tiết kiệm thời gian và chi phí. Công tác xúc tiến đầu tư hiệu quả giúp quảng bá hình ảnh Lào. Các yếu tố bên ngoài cũng ảnh hưởng. Tình hình kinh tế thế giới tác động đến dòng vốn. Xu hướng tự do hóa thương mại và đầu tư quốc tế tạo điều kiện. Vai trò của các công ty đa quốc gia rất lớn. Họ tìm kiếm thị trường mới và nguồn lực giá rẻ. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các nhân tố này. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào.

II.Thực trạng thu hút FDI Lào 1988 2008 Phân tích chi tiết

Giai đoạn 1988-2008 chứng kiến sự thay đổi lớn trong chính sách kinh tế Lào. Quốc gia này mở cửa, khuyến khích đầu tư nước ngoài. Luận án khảo sát tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội Lào. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư Lào. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho khai thác tài nguyên. Vị trí địa lý trung tâm Đông Nam Á. Tuy nhiên, địa hình chia cắt cũng gây khó khăn. Tình hình kinh tế - xã hội có nhiều chuyển biến tích cực. Tăng trưởng kinh tế ổn định hơn. Mức sống người dân được cải thiện. Luận án phân tích hệ thống luật pháp và chính sách đối với FDI. Khuôn khổ pháp lý được xây dựng. Các chính sách thu hút FDI Lào dần hoàn thiện. Hoạt động xúc tiến đầu tư được đẩy mạnh. Chính phủ Lào đã nỗ lực thu hút vốn đầu tư. Tổng quan tình hình thu hút FDI được trình bày. Các hình thức FDI thực hiện đa dạng. Đầu tư theo ngành, vùng và đối tác cũng được phân tích. Đây là cơ sở quan trọng cho đánh giá thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào.

2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ảnh hưởng môi trường đầu tư Lào

Lào sở hữu nhiều điều kiện tự nhiên độc đáo. Tài nguyên khoáng sản phong phú. Đất đai rộng lớn, phù hợp nông nghiệp. Sông Mê Kông cung cấp nguồn nước dồi dào. Tiềm năng thủy điện rất lớn. Điều này thu hút các dự án khai khoáng và năng lượng. Tuy nhiên, địa hình đồi núi chiếm ưu thế. Hệ thống giao thông gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Tình hình kinh tế - xã hội cũng có tác động. Chính sách đổi mới từ năm 1986 thúc đẩy phát triển. Tăng trưởng kinh tế đạt mức khá. Đời sống người dân được nâng cao. Tuy nhiên, quy mô nền kinh tế còn nhỏ. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực còn hạn chế. Những yếu tố này tạo ra cả thuận lợi và thách thức. Chúng định hình môi trường đầu tư Lào. Việc nắm rõ các điều kiện này là cần thiết. Điều đó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng giúp Lào xây dựng chính sách hiệu quả.

2.2. Khung pháp lý chính sách thu hút FDI Lào

Lào đã xây dựng một khung pháp lý nhằm thu hút FDI. Luật đầu tư nước ngoài Lào được ban hành. Các quy định về thành lập doanh nghiệp, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư được cụ thể hóa. Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách ưu đãi đầu tư Lào. Các ưu đãi về thuế, đất đai được áp dụng. Chính sách khuyến khích đầu tư vào các ngành ưu tiên. Các lĩnh vực như nông nghiệp, năng lượng, khai khoáng được chú trọng. Việc cải thiện thủ tục hành chính đầu tư Lào là trọng tâm. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Hoạt động xúc tiến đầu tư cũng được tăng cường. Lào tham gia các diễn đàn kinh tế khu vực. Các hội nghị xúc tiến đầu tư được tổ chức. Điều này nhằm quảng bá tiềm năng và cơ hội đầu tư. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn cần hoàn thiện. Tính minh bạch và nhất quán cần được nâng cao. Đây là những yếu tố quan trọng để cải thiện năng lực cạnh tranh Lào. Việc đánh giá chính sách hiện hành là cần thiết. Từ đó, các giải pháp cải cách được đề xuất.

2.3. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào theo ngành và đối tác

Giai đoạn 1988-2008, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, sự phân bổ chưa đồng đều. FDI tập trung chủ yếu vào một số ngành. Các ngành khai khoáng, năng lượng, nông nghiệp thu hút phần lớn vốn. Đây là những ngành có lợi thế tài nguyên của Lào. Các ngành chế biến, dịch vụ còn hạn chế. Sự phân bổ FDI theo vùng cũng có sự chênh lệch. Các thành phố lớn và khu vực biên giới thu hút nhiều đầu tư. Các vùng sâu, vùng xa ít nhận được vốn. Điều này tạo ra sự mất cân đối trong phát triển kinh tế vùng. FDI theo cơ cấu đối tác nước ngoài cũng đa dạng. Các quốc gia láng giềng như Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc là những nhà đầu tư lớn. Các nước khác trong khu vực và trên thế giới cũng có mặt. Việc phân tích cấu trúc FDI này quan trọng. Nó giúp nhận diện các xu hướng và thách thức. Từ đó, xây dựng chiến lược thu hút đầu tư hiệu quả hơn. Mục tiêu là đa dạng hóa nguồn vốn và lĩnh vực đầu tư. Điều này tăng cường sức bền cho kinh tế Lào.

III.Đánh giá hiệu quả thu hút FDI tại Lào Kết quả và hạn chế

Luận án tiến hành đánh giá toàn diện hiệu quả thu hút FDI tại Lào. Các kết quả đạt được rất đáng ghi nhận. FDI đã bổ sung nguồn vốn quan trọng cho đầu tư phát triển. Nguồn vốn này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại hóa. Các ngành công nghiệp, dịch vụ dần phát triển. FDI góp phần nâng cao kim ngạch xuất khẩu. Nó mở rộng thị trường quốc tế. Nguồn thu ngoại tệ được tăng lên đáng kể. FDI tạo nguồn thu ngân sách Nhà nước. Điều này giúp chính phủ có thêm nguồn lực phát triển. FDI tạo thêm nhiều việc làm mới. Thu nhập người dân tăng lên. Nguồn nhân lực cũng được phát triển thông qua đào tạo. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, việc thu hút FDI còn nhiều nhược điểm. Các hạn chế cần được nhận diện rõ ràng. Nguyên nhân của những yếu kém này cũng được phân tích. Điều này giúp Lào xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả.

3.1. Thành tựu nổi bật của FDI với kinh tế Lào

Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế Lào. Nó là nguồn vốn bổ sung thiết yếu. Ngân sách nhà nước được tăng cường. FDI thúc đẩy tăng trưởng GDP ổn định. Cơ cấu kinh tế Lào chuyển dịch tích cực. Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Các ngành mới được hình thành và phát triển. Đặc biệt là năng lượng và khai khoáng. FDI giúp tăng cường năng lực xuất khẩu của Lào. Hàng hóa Lào tiếp cận thị trường quốc tế. Nguồn thu ngoại tệ tăng lên. Tạo cân bằng cho cán cân thanh toán. FDI tạo ra hàng chục nghìn việc làm. Thu nhập cho người lao động được cải thiện. Kỹ năng làm việc được nâng cao thông qua đào tạo. Các công nghệ mới cũng được chuyển giao. Điều này góp phần hiện đại hóa sản xuất. Phát triển các khu kinh tế đặc biệt Lào (SEZ) cũng nhờ FDI. Đây là những thành tựu quan trọng. Chúng giúp Lào hội nhập sâu rộng hơn vào kinh tế khu vực. Luận án ghi nhận những đóng góp to lớn này.

3.2. Hạn chế và nguyên nhân trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào

Bên cạnh thành tựu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào còn nhiều hạn chế. FDI phân bổ không đồng đều giữa các vùng. Các vùng kinh tế trọng điểm thu hút nhiều hơn. Các vùng nông thôn ít được quan tâm. Sự mất cân đối cũng xảy ra giữa các ngành. Vốn tập trung vào tài nguyên và năng lượng. Các ngành chế biến, công nghiệp hỗ trợ còn yếu. FDI gây ra tác động tiêu cực đến cơ cấu lao động. Thiếu hụt lao động có kỹ năng là một thách thức. Vấn đề ô nhiễm môi trường cũng đáng lo ngại. Đặc biệt trong các dự án khai khoáng. Nhiều doanh nghiệp FDI chưa tuân thủ quy định môi trường. Nguyên nhân của những yếu kém này đa dạng. Hệ thống luật đầu tư nước ngoài Lào chưa hoàn thiện. Thủ tục hành chính đầu tư Lào còn phức tạp. Năng lực cạnh tranh Lào chưa cao so với khu vực. Cơ sở hạ tầng yếu kém là rào cản lớn. Chính sách thu hút FDI Lào chưa đủ hấp dẫn. Hoạt động xúc tiến đầu tư còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Những điểm yếu này cần được khắc phục. Luận án đưa ra phân tích SWOT FDI Lào chi tiết. Nó chỉ rõ những thách thức. Từ đó đề xuất giải pháp.

IV.Định hướng giải pháp chiến lược tăng cường thu hút FDI Lào

Luận án đề xuất các quan điểm và định hướng chiến lược. Mục tiêu là tăng cường thu hút FDI ở CHDCND Lào trong bối cảnh mới. Các bối cảnh phát triển quốc tế và trong nước được phân tích. Bối cảnh quốc tế bao gồm sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu. Các hiệp định thương mại tự do mới. Bối cảnh trong nước gồm mục tiêu phát triển kinh tế Lào đến năm 2020. Nhu cầu vốn phát triển kinh tế của Lào rất lớn. FDI sẽ đóng vai trò quan trọng. Luận án đưa ra quan điểm thu hút FDI rõ ràng. FDI cần hướng tới chất lượng, không chỉ số lượng. Nó phải phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Định hướng thu hút FDI cũng được chi tiết hóa. Ưu tiên các ngành công nghệ cao. Tập trung vào các dự án thân thiện môi trường. Phát triển các khu kinh tế đặc biệt Lào (SEZ) là trọng tâm. Các giải pháp cụ thể được xây dựng. Mục đích là cải thiện môi trường đầu tư. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là trọng tâm của luận án để tăng cường đầu tư trực tiếp nước ngoài Lào.

4.1. Bối cảnh phát triển mục tiêu thu hút FDI Lào đến 2020

Bối cảnh quốc tế hiện nay có nhiều biến động. Kinh tế toàn cầu đang phục hồi. Các hiệp định thương mại mới được ký kết. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho Lào. Dòng vốn FDI toàn cầu có xu hướng dịch chuyển. Bối cảnh trong nước cũng quan trọng. Lào có mục tiêu phát triển kinh tế cụ thể đến năm 2020. Mục tiêu là trở thành nước có thu nhập trung bình. Tăng trưởng kinh tế bền vững được ưu tiên. Nhu cầu vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng rất lớn. Nhu cầu này không thể chỉ dựa vào nguồn lực trong nước. Do đó, thu hút FDI là giải pháp chiến lược. Mục tiêu thu hút FDI Lào là đa dạng hóa nguồn vốn. Hướng tới các dự án có giá trị gia tăng cao. Tăng cường chuyển giao công nghệ. Phát triển ngành công nghiệp chế biến. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Luận án nhấn mạnh vai trò của FDI trong việc đạt được các mục tiêu này.

4.2. Quan điểm định hướng tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài Lào

Quan điểm thu hút FDI vào Lào cần thay đổi. Không chỉ tập trung vào số lượng dự án. Chất lượng và hiệu quả của FDI là ưu tiên hàng đầu. FDI phải phù hợp với quy hoạch phát triển quốc gia. Nó cần đảm bảo phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Định hướng thu hút đầu tư nước ngoài Lào có trọng tâm. Ưu tiên các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường. Lĩnh vực chế biến, nông nghiệp sạch được khuyến khích. Phát triển du lịch và dịch vụ chất lượng cao. Thu hút FDI vào các khu kinh tế đặc biệt Lào (SEZ) là trọng điểm. Đây là nơi có cơ sở hạ tầng tốt và ưu đãi hấp dẫn. Chính phủ cần cải thiện chính sách thu hút FDI Lào. Đảm bảo tính minh bạch, ổn định và cạnh tranh. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với FDI. Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của Lào.

V.Chính sách môi trường đầu tư Lào Cải thiện năng lực cạnh tranh

Để tăng cường thu hút FDI, Lào cần tập trung cải thiện chính sách và môi trường đầu tư. Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Việc nâng cao khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Luật đầu tư nước ngoài Lào cần được rà soát. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch hơn. Đặc biệt là các quy định liên quan đến cấp phép và thủ tục hành chính. Cải thiện thủ tục hành chính đầu tư Lào là rất cần thiết. Quy trình phải được đơn giản hóa. Thời gian xử lý hồ sơ cần rút ngắn. Một cửa điện tử có thể áp dụng. Phát triển cơ sở hạ tầng là nền tảng. Các dự án giao thông, điện, nước phải được ưu tiên. Xây dựng và phát triển các khu kinh tế đặc biệt Lào (SEZ) là chiến lược. Các SEZ cần có chính sách ưu đãi đầu tư Lào vượt trội. Các ưu đãi về thuế, thuê đất, hải quan. Tăng cường năng lực cạnh tranh Lào là mục tiêu dài hạn. Điều này đòi hỏi cải cách đồng bộ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể. Công tác xúc tiến đầu tư Lào cần chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Thu hút FDI đòi hỏi một chiến lược toàn diện.

5.1. Nâng cao khung pháp lý cải thiện thủ tục hành chính đầu tư Lào

Khung pháp lý cho hoạt động FDI cần được hoàn thiện. Luật đầu tư nước ngoài Lào phải đảm bảo tính ổn định và minh bạch. Các quy định về quyền sở hữu tài sản. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư cần được rõ ràng. Việc giải quyết tranh chấp phải hiệu quả. Các chính sách ưu đãi đầu tư Lào cần cạnh tranh. Đặc biệt so với các nước trong khu vực. Chính phủ cần rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính đầu tư Lào. Quy trình cấp phép đầu tư. Thủ tục đăng ký kinh doanh cần nhanh chóng. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Triển khai cơ chế một cửa hiệu quả. Giảm thiểu các rào cản không cần thiết. Hạn chế tình trạng quan liêu, nhũng nhiễu. Điều này sẽ tạo môi trường kinh doanh thân thiện hơn. Nó nâng cao niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Góp phần cải thiện vị trí của Lào trong các bảng xếp hạng môi trường kinh doanh toàn cầu. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho các dự án đầu tư.

5.2. Phát triển hạ tầng ưu đãi cho khu kinh tế đặc biệt Lào SEZ

Cơ sở hạ tầng yếu kém là một trong những rào cản lớn. Lào cần ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng giao thông. Hệ thống đường bộ, đường sắt và cảng. Nâng cấp mạng lưới điện và viễn thông. Đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch. Phát triển các khu kinh tế đặc biệt Lào (SEZ) là chiến lược quan trọng. Các SEZ cần được trang bị hạ tầng đồng bộ. Đây sẽ là các trung tâm thu hút FDI. Chính sách ưu đãi đầu tư Lào tại SEZ cần đặc biệt hấp dẫn. Các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp. Miễn giảm thuế nhập khẩu. Ưu đãi về sử dụng đất và lao động. Các quy định hành chính tại SEZ cần đơn giản hóa tối đa. Tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư. Hỗ trợ các dịch vụ công tiện ích. Điều này sẽ giúp các SEZ trở thành điểm đến lý tưởng. Nó thu hút các dự án quy mô lớn. Đặc biệt là trong các ngành công nghệ cao và chế biến.

5.3. Tăng cường năng lực cạnh tranh xúc tiến đầu tư Lào

Năng lực cạnh tranh Lào cần được cải thiện mạnh mẽ. Điều này bao gồm nhiều yếu tố. Chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho lao động. Tạo ra lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu của FDI. Nâng cao chất lượng giáo dục và y tế. Cải thiện môi trường pháp lý. Đảm bảo sự công bằng và bình đẳng. Công tác xúc tiến đầu tư Lào cần chuyên nghiệp hơn. Xác định rõ các thị trường mục tiêu. Tập trung vào các nhà đầu tư tiềm năng. Sử dụng hiệu quả các kênh quảng bá. Tổ chức các hội nghị, diễn đàn đầu tư. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác. Xây dựng hình ảnh Lào là điểm đến an toàn, hấp dẫn. Tăng cường hợp tác quốc tế trong xúc tiến đầu tư. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý FDI. Phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Đây là các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là giúp Lào thu hút FDI hiệu quả. Đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận, giải pháp và kiến nghị của luận án chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án PHONESAY VILAYSACK ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sỹ kinh tế tại trường ðại học Kinh tế Quốc dân, tôi ñã nhận ñược sự quan tâm, giúp ñỡ tận tình và tạo ñiều kiện của rất nhiều người, sau ñây là lời cảm ơn chân thành của tôi: Trước hết, xin cảm ơn sâu sắc thầy giáo hướng dẫn: GS.

Phan Công Nghĩa - Phó Hiệu trưởng trường ðại học Kinh tế Quốc dân và thầy giáo hướng dẫn: PGS. Từ Quang Phương - Phó trưởng Khoa ðầu tư về sự hướng dẫn nhiệt tình và những ý kiến ñóng góp quý báo ñể luận án ñược hoàn thành tốt. Xin chân thành cảm ơn Viện Sau ñại học trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã tạo ñiều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án, cảm ơn các giáo sư, phó giáo sư, tiến sỹ, các thầy cô giáo trong trường nói chung và trong Khoa ðầu tư nói riêng. Cảm ơn ñồng nghiệp, bạn bè ñặc biệt Cục khuyến khích ñầu tư, Bộ Kế hoạch và ðầu tư Lào ñã tạo ñiều kiện về thời gian, hướng dẫn nội dung và cung cấp những thông tin, tài liệu cần thiết cho việc phân tích trong luận án, cũng như những góp ý ñể hoàn thành luận án.

Cuối cùng, ñặc biệt xin chân thành cảm ơn tới gia ñình, vợ con ñã ñộng viên tôi, tạo ñiều kiện về thời gian, kinh phí, giúp ñỡ công việc gia ñình cho tôi trong suốt thời gian viết luận án tiến sỹ kinh tế này ñược hoàn thành. Kính PHONESAY VILAYSACK iii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ðOAN.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ix MỞ ðẦU. NHỮNG VẤN ðỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THU HÚT FDI CỦA MỘT QUỐC GIA. BẢN CHẤT CỦA FDI.

Khái niệm và ñặc ñiểm của FDI. Khái niệm về FDI. ðặc ñiểm của FDI. Các hình thức ñầu tư FDI.

Hợp ñồng hợp tác kinh doanh (Business Co-operation by Contract - BCC). Doanh nghiệp liên doanh (Joint Ventures Company- JVC). Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (100% Foreign - Owned Enterprises -FOE). Các hình thức BOT, BTO, BT.

Mua lại và sáp nhập (M&A). TÁC ðỘNG CỦA FDI. Tác ñộng tích cực của FDI ñối với nước nhận ñầu tư. Tác ñộng tiêu cực của FDI ñối với nước nhận ñầu tư.

MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ ðẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Các lý thuyết kinh tế vĩ mô. Các lý thuyết kinh tế vi mô. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG THU HÚT FDI.

Những nhân tố thuộc nước nhận FDI. Mối quan hệ kinh tế quốc tế của quốc gia tiếp nhận. Sự ổn ñịnh về chính trị, kinh tế - xã hội. Hệ thống luật pháp và chính sách.

Sự phát triển cơ sở hạ tầng. Sự phát triển ñội ngũ lao ñộng. Sự hoàn thiện các thủ tục hành chính. Công tác xúc tiến ñầu tư.

Những nhân tố thuộc bên ngoài. Môi trường kinh tế thế giới. Xu hướng cạnh tranh và hợp tác quốc tế. Xu hướng tự do hoá thương mại và ñầu tư quốc tế.

Cách mạng khoa học và công nghệ thúc ñẩy ñầu tư quốc tế. Vai trò của các công ty xuyên quốc gia (TNCs). Những nhân tố phụ thuộc nhà ñầu tư. SỰ VẬN ðỘNG CỦA DÒNG FDI TRÊN THẾ GIỚI VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC ASEAN.

Sự vận ñộng của FDI trên thế giới. Kinh nghiệm thu hút FDI của một số nước ASEAN. Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệp của Malaysia.

Kinh nghiệm của Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho việc thu hút FDI của Lào. 60 Kết luận chương 1:. THỰC TRẠNG THU HÚT FDI VÀO CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO THỜI KỲ 1988 – 2008.

TỔNG QUAN CHUNG VỀ ðIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI Ở CHDCND LÀO CÓ ẢNH HƯỞNG ðẾN VIỆC THU HÚT FDI. ðiều kiện tự nhiên. Tình hình kinh tế - xã hội. Những thuận lợi và khó khăn.

HỆ THỐNG LUẬT PHÁP, CHÍNH SÁCH ðỐI VỚI FDI TẠI CHDCND LÀO. Khuôn khổ pháp lý cho hoạt ñộng FDI của CHDCND Lào. Chính sách thu hút FDI tại CHDCND Lào. Hoạt ñộng xúc tiến ñầu tư hiện nay tại CHDCND Lào.

THỰC TRẠNG THU HÚT FDI VÀO CHDCND LÀO THỜI KỲ 1988-2008. Tổng quan tình hình thu hút FDI vào CHDCND Lào. Các hình thức FDI thực hiện ở CHDCND Lào. FDI theo ngành thực hiện ở CHDCND Lào.

FDI thực hiện theo cơ cấu vùng của CHDCND Lào. FDI theo cơ cấu ñối tác nước ngoài. ðÁNH GIÁ VIỆC THU HÚT FDI VÀO CHDCND LÀO. Những kết quả ñạt ñược.

FDI bổ sung nguồn vốn quan trọng cho ñầu tư phát triển. FDI thúc ñẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của CHDCND Lào. FDI góp phần nâng cao kim ngạch xuất khẩu, mở rộng thị trường quốc tế, tăng nguồn thu ngoại tệ. FDI tạo nguồn thu ngân sách Nhà nước.

FDI tạo thêm việc làm, tăng thu nhập và phát triển nguồn nhân lực. Nhược ñiểm của việc thu hút FDI. FDI vào các vùng và các ngành mất cân ñối. FDI gây ra tác ñộng tiêu cực trong cơ cấu lao ñộng.

FDI gây ô nhiễm môi trường. Một số hạn chế. Nguyên nhân các yếm kém trong việc thu hút FDI ở Lào. 119 Kết luận chương 2:.

GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THU HÚT FDI Ở CHDCND LÀO. QUAN ðIỂM VÀ ðỊNH HƯỚNG THU HÚT FDI Ở CHDCND LÀO TRONG BỐI CẢNH MỚI. Các bối cảnh phát triển quốc tế và trong nước. Bối cảnh quốc tế.

Bối cảnh trong nước. Mục tiêu phát triển kinh tế của Lào ñến năm 2020. Nhu cầu vốn phát triển kinh tế của Lào. Quan ñiểm thu hút FDI ở Lào.

ðịnh hướng thu hút FDI ñến năm 2020. CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THU HÚT FDI Ở CHDCND LÀO. Tiếp tục củng cố và ổn ñịnh chính trị - xã hội. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về FDI.

Tiếp tục hoàn thiện chính sách thu hút FDI. Nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước ñối với vốn FDI. Nâng cao chất lượng cán bộ và lao ñộng cho các doanh nghiệp có vốn ñầu tư nước ngoài. Hỗ trợ giúp ñỡ sau khi dự án ñược cấp giấy phép và ñã triển khai.

Tăng cường ñầu tư xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng. Xây dựng chiến lược thu hút FDI. Tăng cường hoạt ñộng xúc tiến ñầu tư. ðIỆU KIỆN ðỂ THỰC HIỆN GIẢI PHÁP.

Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Kế hoạch và ðầu tư. Kiến nghị với các Bộ, Ngành có liên quan. 170 Kết luận chương 3: .172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .175 TÀI LIỆU THAM KHẢO.176 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngan hàng Châu Á Asean Development Bank AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Asean Free Trade Area APEC Diễn ñàn hợp tác Kinh tế châu Á - Asia Pacific Economic Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Hiệp hội các quốc gia ðông Nam Á Association of South East Asian Nations ASEM Diễn ñàn hợp tác kinh tế Á - Âu Asean European Meeting CEPT Chương trình thuế quan ưu ñãi có Common Effective Preferential Tariffs hiệu lực chung Scheme CHDCND Cộng hoà Dân chủ Nhân dân CNH - HðH Công nghiệp hoá - hiện ñại hoá Industrialisation - Mordernisation EU Liên minh châu Âu European Union FDI ðầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Production GNP Tổng sản phẩm quốc gia Gross National Production GSP Hệ thống hưởng ưu ñãi thuế quan Generalised System of Preference IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund M&A Mua lại và sáp nhập Merger & Acquitition MFN Quy chế tối huệ quốc Most Favored Nation MIDA Cục phát triển công nghiệp Malaixia Malaysian Industrial Development Authority MNCs Công ty ña quốc gia Multinational Corporations NAFTA Hiệp ñịnh thương mại tự do Bắc Mỹ North American Free Trade Agrreement NEP Chính sách kinh tế mới New Economic Policy NICs Các nước công nghiệp mới Newly Industrialized Countries NTR Quy chế thương mại bình thương Normal Trade Relations viii ODA Viện trợ phát triển chính thức Official Development Assistance OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh Organization for Economic Cooperation tế and Development R&D Nghiên cứu và Phát triển Research and Development RM ðồng Ringít Malaixia Ringit Malaysia TNCs Công ty xuyên quốc gia Transnational Corperations UNCTAD Tổ chức Liên Hiệp quốc về thương United Nations Conference on Trade and mại và Phát triển Development UNIDO Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên United Nations Industrial Development Hiệp quốc Organisation USD ðô la Mỹ United States Dollar WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization XHCN Xã hội chủ nghĩa Socialist ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục bảng Bảng 1.1: Số vốn FDI 10 nước nhận nhiều nhật ở Nam, Bắc và Nam-Bắc Châu Á (Tỷ USD).

Tình hình thu hút ñầu tư trực tiếp nước ngoài của Lào trong giai ñoạn 1988 – 2008.2: Số vốn và dự án FDI theo ngành và lĩnh vực ở Lào.3: FDI vào Lào phân theo các vùng giai ñoạn 1988 - 2008 .4: Tống kết nguồn FDI vào Lào theo quốc gia.5: Vốn ñầu tư phát triển kinh tế xã hộ của Lào thời kỳ 2001 - 2008 .6: Sự biến ñổi cơ cấu ngành kinh tế Lào .7: Xuất khẩu của các doanh nghiệp FDI từ năm (2000 - 2008) .8: thứ tự xếp hàng 178 nước trên thế giới về các thủ tuc cấp giấy phép ñầu tư.1: Cân ñối nguồn vốn theo phương án phát triển cơ bản. 141 Danh mục biểu ñồ Mô hình MacDougall - Kemp (1964) .1: Vốn FDI hoạt ñộng trên thế giới từ năm 1980 – 2007.2: Vốn FDI vào các khu vực và các nước trên thế giới.1: Tốc ñộ tăng trưởng GDP của Lào (1981 - 2009) .2: Tỷ lệ lạm phát ở Lào (1996 - 2008) .3: Tỷ giá hối ñoái ñồng tiền kíp (1985 - 2008) .4: GDP trung bình ñầu người giai ñoạn 2000 - 2008.5: Quy mô bình quân một dự án các giai ñoạn ở Lào .6: Số vốn thực hiện và vốn ñăng ký năm 2000 – 2008 .7: Số vốn theo hình thức FDI năm 1988 - 2008.8: Số dự án theo các hình thức FDI năm 1988 - 2008.9: Số vốn ñăng ký theo các hình thức FDI chủ yếu thời kỳ 2000 - 2008 .10: Tỷ lệ vốn ñăng ký các hình thức FDI chủ yếu thời kỳ 2000- 2008.11: Số dư án theo các hình thức FDI chủ yếu thời kỳ 2000 - 2008.12: Tỷ lệ dự án các hình thức FDI chủ yếu thời kỳ 2000-2008 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phonesay Vilaysack (n.d.). Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luuan-tien-si-thu-hut-dau-tu-nuoc-ngoai-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào. Phân tích cơ hội, thách thức, đề xuất chính sách hiệu quả.

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter