Luận án thạc sĩ: Kinh nghiệm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Trung Quốc và khả năng vận dụng tại Việt Nam
Phân tích kinh nghiệm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Trung Quốc, đánh giá khả năng vận dụng vào Việt Nam với các giải pháp cụ thể và hiệu quả.
Kinh doanh quốc tế
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận chung về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh Quốc tế
- Tác giả:
- Ngô Thu Hà
- Năm:
- 2000
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận chung về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế toàn cầu. Dòng vốn này bổ sung nguồn lực tài chính quan trọng cho các quốc gia đang phát triển. Doanh nghiệp FDI mang theo công nghệ hiện đại và phương thức quản trị tiên tiến. Luồng vốn này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Quá trình tiếp nhận đầu tư tạo ra việc làm mới và gia tăng thu nhập cho người lao động. Đầu tư quốc tế mở rộng kim ngạch xuất khẩu và gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước. Dù vậy, dòng vốn FDI cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với doanh nghiệp nội địa. Nền kinh tế đối mặt với nguy cơ phụ thuộc tài chính và ô nhiễm môi trường. Việc nghiên cứu lý luận nền tảng giúp quốc gia xây dựng chính sách thu hút đầu tư hiệu quả.
1.1. Bản chất và vai trò của nguồn vốn FDI
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn của nhà đầu tư quốc tế. Nhà đầu tư trực tiếp tham gia quản lý và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn này không tạo ra gánh nặng nợ công cho quốc gia tiếp nhận. FDI thúc đẩy năng suất lao động xã hội thông qua hiệu ứng lan tỏa tri thức. Nguồn lực ngoại sinh này kích thích tinh thần đổi mới sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia giúp nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp. Nền kinh tế từng bước cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các ngành dịch vụ tài chính, bảo hiểm và vận tải phát triển song hành. Nguồn vốn FDI đóng vai trò làm cầu nối thương mại xuyên biên giới.
1.2. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế
Dòng vốn đầu tư quốc tế liên tục thay đổi theo biến động địa chính trị. Các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chiến lược phân bổ vốn trên phạm vi toàn cầu. Xu hướng dịch chuyển dòng tiền tập trung mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế xanh. Nhà đầu tư ưu tiên các quốc gia có môi trường chính trị ổn định và chi phí vận hành hợp lý. Nền kinh tế mở cửa với hệ thống pháp lý minh bạch luôn giữ lợi thế cạnh tranh lớn. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương duy trì vị thế điểm đến hấp dẫn của dòng vốn ngoại. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tạo lực đẩy mạnh mẽ cho làn sóng dịch chuyển đầu tư.
1.3. Tác động của FDI đối với tăng trưởng kinh tế
Đầu tư trực tiếp nước ngoài tạo động lực trực tiếp cho tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội. Hoạt động của khu vực FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhanh chóng. Tỷ trọng công nghiệp chế biến chế tạo gia tăng mạnh mẽ nhờ các dự án quy mô lớn. Năng lực xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng vượt bậc qua từng giai đoạn. Các chuỗi liên kết kinh tế hình thành, kéo theo sự phát triển của nhiều ngành nghề liên quan. Tuy nhiên, tình trạng mất cân đối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn tồn tại. Việc khai thác quá mức tài nguyên và nguy cơ ô nhiễm đòi hỏi sự sàng lọc dự án kỹ lưỡng.
II. Đột phá từ SEZ Thâm Quyến và chính sách ưu đãi thuế
Trung Quốc bắt đầu công cuộc cải cách mở cửa từ năm 1978 với tư duy đột phá. Quốc gia này chọn mô hình phát triển từng bước từ duyên hải vào nội địa. Việc thành lập các đặc khu kinh tế tạo tiền đề thử nghiệm thể chế kinh tế thị trường. Mô hình SEZ Thâm Quyến trở thành biểu tượng thành công của chiến lược thu hút vốn ngoại. Trung Quốc áp dụng đồng bộ chính sách ưu đãi thuế để kích cầu đầu tư. Môi trường đầu tư thuận lợi thu hút hàng ngàn tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới. Dòng vốn đổ mạnh vào lĩnh vực sản xuất và công nghiệp chế tạo. Thành công này tạo bệ phóng giúp Trung Quốc trở thành công xưởng sản xuất lớn nhất hành tinh.
2.1. Thí điểm mô hình đặc khu kinh tế thành công
Mô hình đặc khu kinh tế tạo không gian thể chế mở vượt trội so với mặt bằng chung. SEZ Thâm Quyến được trao quyền tự chủ quản lý kinh tế và thương mại ở mức cao. Khu vực này áp dụng cơ chế một cửa nhằm tối giản hóa thủ tục hành chính. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật được quy hoạch hiện đại và xây dựng đồng bộ ngay từ đầu. Đặc khu thu hút lượng lớn nguồn nhân lực chất lượng cao trong và ngoài nước. Thâm Quyến nhanh chóng chuyển mình từ làng chài nghèo thành trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới. Mô hình này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp thí điểm thể chế trước khi nhân rộng toàn quốc.
2.2. Đòn bẩy từ chính sách ưu đãi thuế linh hoạt
Chính sách ưu đãi thuế đóng vai trò mũi nhọn tài chính trong thu hút doanh nghiệp FDI. Trung Quốc ban hành mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi chỉ 15% tại các đặc khu. Cơ chế miễn thuế hai năm đầu và giảm 50% thuế trong ba năm tiếp theo tạo sức hút lớn. Doanh nghiệp nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ sản xuất được miễn hoàn toàn thuế nhập khẩu. Chính sách hoàn thuế giá trị gia tăng áp dụng triệt để cho các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Các ưu đãi tài chính được thiết kế linh hoạt, gắn liền với định hướng phát triển ngành mục tiêu. Cơ chế này khuyến khích dòng vốn tái đầu tư mở rộng quy mô sản xuất lâu dài.
2.3. Cải cách thể chế và môi trường kinh doanh
Cải cách thể chế đóng vai trò nền tảng duy trì sức hút đầu tư lâu dài. Trung Quốc từng bước hoàn thiện hệ thống luật đầu tư nước ngoài minh bạch và bảo hộ tài sản. Quy trình phê duyệt dự án được phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền địa phương. Cơ chế giám sát và giải quyết tranh chấp kinh tế được kiện toàn theo chuẩn mực quốc tế. Chính quyền chủ động tháo gỡ khó khăn về mặt bằng và tiếp cận năng lượng cho doanh nghiệp. Môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn FDI dần định hình. Nỗ lực cải cách tạo dựng niềm tin vững chắc cho cộng đồng đầu tư quốc tế.
III. Kinh nghiệm đổi thị trường lấy công nghệ của Trung Quốc
Trung Quốc không chỉ thu hút vốn đơn thuần mà nhắm đến năng lực công nghệ tự chủ. Chiến lược đổi thị trường lấy công nghệ được triển khai nhất quán và quyết liệt. Doanh nghiệp nước ngoài muốn tiếp cận thị trường khổng lồ phải liên doanh với đối tác bản địa. Quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra bắt buộc theo các cam kết hợp tác cụ thể. Doanh nghiệp trong nước nhanh chóng học hỏi và làm chủ các quy trình kỹ thuật lõi. Quốc gia này dần chuyển dịch từ vị thế gia công lắp ráp sang tự sáng tạo và sản xuất. Tuy nhiên, chiến lược này cũng gây ra nhiều căng thẳng thương mại quốc tế về vấn đề sở hữu trí tuệ.
3.1. Chiến lược đổi thị trường lấy công nghệ cốt lõi
Chiến lược đổi thị trường lấy công nghệ tận dụng quy mô dân số khổng lồ làm đòn bẩy đàm phán. Chính phủ đặt điều kiện liên doanh bắt buộc trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như ô tô và đường sắt. Đối tác nước ngoài chia sẻ bản quyền sáng chế và quy trình kỹ thuật để đổi lấy quyền phân phối sản phẩm. Doanh nghiệp nội địa giữ tỷ lệ chi phối trong các liên doanh chiến lược. Nhân sự bản địa được trực tiếp tham gia vận hành và quản lý dây chuyền kỹ thuật cao. Cơ chế này giúp các tập đoàn trong nước rút ngắn thời gian tích lũy bí quyết công nghệ. Năng lực nghiên cứu và phát triển nội sinh tăng trưởng vượt bậc theo thời gian.
3.2. Quy định bắt buộc về chuyển giao công nghệ
Quy định bắt buộc về chuyển giao công nghệ được lồng ghép chặt chẽ trong giấy phép đầu tư. Doanh nghiệp FDI phải cam kết lộ trình đào tạo chuyên sâu cho kỹ sư và công nhân bản địa. Các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) bắt buộc phải đặt trụ sở tại địa phương tiếp nhận dự án. Quá trình kiểm toán công nghệ diễn ra định kỳ nhằm đảm bảo tiến độ chuyển giao thực tế. Doanh nghiệp trong nước hấp thụ công nghệ, tiến hành giải mã và cải tiến cho phù hợp điều kiện thực tế. Nhờ đó, nền công nghiệp nội địa nhanh chóng làm chủ nhiều công nghệ phức tạp. Khả năng tự chủ công nghệ tạo nền tảng vững chắc cho an ninh kinh tế quốc gia.
3.3. Bài học thích ứng và kiểm soát rủi ro
Thu hút công nghệ ngoại sinh luôn đi kèm thách thức pháp lý và rủi ro tranh chấp. Việc thực thi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cần cân bằng giữa lợi ích quốc gia và chuẩn mực quốc tế. Quá trình chuyển giao công nghệ nếu thiếu chọn lọc dễ biến đất nước thành bãi rác công nghệ lạc hậu. Cơ quan quản lý phải thiết lập hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước quyết định trực tiếp hiệu quả của việc chuyển giao. Nếu thiếu đội ngũ kỹ sư giỏi, việc tiếp nhận công nghệ sẽ dừng lại ở mức bắt chước hình thức. Bài học rút ra là phải song hành giữa tiếp nhận chuyển giao và đầu tư nghiên cứu độc lập.
IV. Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và chuỗi cung ứng toàn cầu
Thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn về giá trị gia tăng. Phần lớn dự án vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tập trung vào công đoạn gia công và lắp ráp đơn giản. Tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ cao còn ở mức khiêm tốn. Doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Mối liên kết giữa khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp bản địa còn lỏng lẻo. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của chính sách phát triển liên kết chuỗi sản xuất. Việt Nam cần chủ động tái cơ cấu dòng vốn đầu tư nhằm nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị.
4.1. Thực trạng gia công và thâm dụng lao động
Khu vực FDI đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nhưng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa còn thấp. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ và các chính sách ưu đãi đất đai. Các tập đoàn đa quốc gia thường nhập khẩu phần lớn linh kiện và nguyên phụ liệu từ nước ngoài. Hoạt động sản xuất trong nước dừng lại ở khâu lắp ráp cuối cùng có tỷ suất sinh lời thấp. Áp lực tăng chi phí lao động và già hóa dân số đe dọa trực tiếp lợi thế gia công truyền thống. Nếu không nhanh chóng thay đổi mô hình, quốc gia đối mặt với nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình.
4.2. Tăng cường tỷ lệ nội địa hóa cho doanh nghiệp Việt
Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa là giải pháp sống còn để gia tăng giá trị thặng dư kinh tế. Cơ quan quản lý cần xây dựng tiêu chuẩn nội địa hóa cụ thể theo từng ngành sản xuất. Chính sách ưu đãi thuế cần gắn liền với cam kết gia tăng giá trị nội địa của doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp trong nước cần được hỗ trợ nguồn vốn ưu đãi để đổi mới công nghệ máy móc. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế giúp sản phẩm nội địa đáp ứng yêu cầu khắt khe. Các chương trình liên kết đào tạo nhân lực kỹ thuật cao cần được triển khai sâu rộng. Sự lớn mạnh của doanh nghiệp nội địa tạo nền móng vững chắc cho nền công nghiệp tự chủ.
4.3. Hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi sự nâng cấp toàn diện năng lực sản xuất. Doanh nghiệp trong nước cần chuyển từ nhà cung cấp cấp thấp lên nhà cung cấp cấp một và cấp hai. Việc số hóa quy trình quản trị và nâng cao độ chính xác trong sản xuất là yêu cầu bắt buộc. Mạng lưới kết nối giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung cấp địa phương cần được tạo lập thông qua các sàn giao dịch công nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ kết nối thông tin và tháo gỡ rào cản kỹ thuật thương mại. Vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu giúp nền kinh tế tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
V. Phát triển hạ tầng logistics và công nghiệp phụ trợ
Hạ tầng đồng bộ và hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh là yếu tố quyết định dòng vốn FDI chất lượng cao. Trung Quốc đã đầu tư khổng lồ vào hệ thống giao thông, cảng biển và năng lượng để phục vụ sản xuất. Kinh nghiệm này chỉ ra rằng chính sách ưu đãi thuế chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm hạ tầng vượt trội. Việt Nam cần tập trung nguồn lực phát triển hạ tầng logistics nhằm giảm tối đa chi phí lưu thông hàng hóa. Đồng thời, việc kiến tạo ngành công nghiệp phụ trợ vững mạnh sẽ tạo sức hút tự nhiên đối với các nhà đầu tư lớn. Đây là con đường bền vững để hiện đại hóa nền kinh tế đất nước.
5.1. Xây dựng đồng bộ mạng lưới hạ tầng logistics
Hạ tầng logistics hiện đại là huyết mạch duy trì hoạt động sản xuất và xuất khẩu liên tục. Hệ thống cảng biển nước sâu, đường cao tốc và sân bay quốc tế cần được kết nối đồng bộ. Việc giảm thiểu thời gian thông quan và chi phí vận tải giúp nâng cao sức cạnh tranh quốc gia. Nhà nước cần khuyến khích đầu tư các trung tâm logistics quy mô lớn gắn với các vùng kinh tế trọng điểm. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa lưu thông. Hệ thống năng lượng điện và viễn thông ổn định là điều kiện tiên quyết giữ chân các nhà máy công nghệ cao.
5.2. Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp phụ trợ
Ngành công nghiệp phụ trợ giữ vai trò xương sống trong việc giữ chân các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chính phủ cần quy hoạch các cụm công nghiệp chuyên biệt dành riêng cho các nhà cung cấp linh kiện. Chính sách hỗ trợ vốn vay lãi suất thấp và giảm thuế tạo điều kiện cho doanh nghiệp cơ khí chế tạo đổi mới trang thiết bị. Việc thành lập các viện nghiên cứu ứng dụng giúp doanh nghiệp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Chuỗi cung ứng linh kiện nội địa phát triển giúp giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung quốc tế. Năng lực của công nghiệp phụ trợ là thước đo thực chất mức độ độc lập tự chủ của nền kinh tế.
5.3. Định hướng chính sách thu hút FDI thế hệ mới
Chiến lược thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cần chuyển mạnh từ số lượng sang chất lượng cao. Việt Nam cần ưu tiên các dự án công nghệ xanh, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và kinh tế tuần hoàn. Tiêu chí sàng lọc dự án phải đặt yếu tố bảo vệ môi trường và tiêu hao ít năng lượng lên hàng đầu. Cơ chế một cửa liên thông và chính sách ưu đãi linh hoạt cần được hoàn thiện theo chuẩn quốc tế mới. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định trong việc đón đầu làn sóng đầu tư bán dẫn. Thu hút FDI thế hệ mới tạo đòn bẩy vững chắc đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGO THU HA An th.c sy quAn tri kinh doanh HA NOI - 2COO BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUdNG DAI HOC KINH TE QUOC DAN. NGO THULHA^ | KIN H XJ--. 1 - --- TV A ' * TUU^nl rtuVgN KINH NGHIEM ■ THU HUT VON DAU TU TRUC ■ ■W _ -W TIEP NUOC NGOAI VAO TRUNG QUOC VA KHA NANG VAN ■ DUNG ■ TAI ■ VlET ■ NAM LUAN AN THAC SY QUAN TRI KINH DOANH ■ ■ ■ mapen rupurt/t. KINH DOANH QUOC TE Giao vien hutfng ddn: TS.
DO DUC BINH Tts TPNWG TAM T u. TT YHU v«»l ' PwCWG i MN AN - L VAN VAfc HA NO I - 2000 LOI CJAM ON Em xin chan thanh cam on Tidn si DO Dun Binh da tan tinh giup do em hoan thanh Luan an nay. Em xin chan thanh cam on cac thay, co giao va cac dong nghiep da dong gop y kien giup em hoan thien Luan an. Tuy nhiOn do nhdng han che nha’t dinh vO kien thuc cfing nhu' kha nSng tiep can, cap nhat so lieu thuc te cua ntfdc ngoai, nOn Luan an chac chan khOng thO tranh khoi nhflng thieu sot, em mong muon nhan duoc su dong gop va giup do cua cac thay, co giao va cac dOng nghiep de co the hoan thien tot hon.
MUC LUC Trang Ldl NOI DAU 1 Chuang 1: LY LUAN CHUNG VE DAU IU TRUC TIEP 4 NU()C NGOAI I. I Cac ly luan chu yeu ve dAu tu true tiep nude ngoai 4 1. Khai niem vd dfiu tir true tiep nude ngoai 4 1. Cac h'inh thde drill tu true tiep nude ngoai chu yen 5 1.
Mot so ly thuyet kinh te vd dfiu tu true tiep nude ngoai 7 1. Tac dong cua dAu tu true tiep nude ngoai 9 1. Tac dong cua dau tu true tiep nude ngoai doi vdi nude nhan 10 dAu tu 1. Tac dong cua dAu tu true tiep nude ngoai tdi ban than nude 13 nhan dau tu 1.
Dae diem va xu Inrdng mdi cua dAu tu true tiep nude ngoai tren 14 the gidi 1. Dong von d«iu tu true tiep nude ngoai 14 1. Cac nude edng nghiep Idn tham gia dAu tu true tiep nude 15 ngoai 1. Vi tri cac chu dAu tu 15 1.
Co cau dau tu 15 1. Vai tro cua cac lAp doan xuycn qudc gia boat dong dfiu tu 16 true tiep nude ngoai 1. Dong von dau tu true tiep nude ngoai 6 cac nude dang phal 17 trien Kel !uan ch mm g I 18 Chuang 2: THUC TRANG DAU TU TRUC IIEP NU’OC 19 NGOAI VAO TRUNG QUOC TU NAM 1979 DEN NAY 2. Khai quat qua trinh chuyen doi cua ndn kinh te Trung Quo'c 19 2.
Thdi ky trudc khi thuc liien chinh sach md cua dal nude 19 (1949- 1978) 2. Thdi ky sau nam 1978 20 2. Thuc trang thu hut von dfiu tu true tiep nude ngoai cua Trung 24 Qudc trong nil Ung nam qua 2.1, Tinh liinh thu hut von dfiu tu true tiep mrdc ngoai 6 Trung Qudc 24 2. Nhflng chu trirong, chinh sach, bien phap da ap dung nliAm 35 klniyen khfch dau tu true tiep nude ngoai vao Trung Quo'c 2.3 Danli gia ehung vd tinh hinh thu hut von dau tu true tiep nude 47 ngoai cua Trung Quo'c 2.
Thanh tuu ch u yfc'u 47 2. Nhung han che, thach tilde va nguyen nhAn han ch£ cua boat 51 dong thu hut von dAu tu true tiep nude ngoai d Trung Quo'c 2. Bai hoc kinh nghiem 58 Ket luan chiunig 2 62 Chuang 3.KHA NANG VAN DUNG KINII NGHIEM THU 63 HUT VON DAU TU IRUC TIEP NUdC NGOAI CUA TRUNG QUOC VAO VIET NAM TRONG NHUNG NAM T0I. Tinh hinh thu hut dAu tu true tiep nude ngoai cua Viet nam trong 63 thdi gian qua 3.
Tinh hinh thu hut von dtiu tu true tiep nude ngoai 64 3. Thach thurc va tdn tai chu yen cua boat dong thu hut von dfiu to 72 true tiep nude ngoai vao Viet Nam. Trien vong va dinh hudng thu hut von dAu tu true tiep nude ngoai 81 vao Viet Nam trong thdi gian tdi. Tridn vong thu hut von dAu tu true tiep nude ngoai 81 3.
Dinh hudng thu hut von dAu tu true tiep nude ngoai vao Viet 82 nam 3. Cac giai phap van dung kinh nghiem thu hut von dAu tu true tiep 83 ngoai cua Trung Quo'c vao Viet Nam 3. NAng cao hieu qua quan ly va nang luc didu hanh cua Nha nude 84 doi vdi boat dong dau tu nude ngoai 3. Hoan thien inoi trudng luat phap 88 3.
Didu cliinh va sua doi cac chfnh sach vi mo 89 3. Doi mdi va hoan thien cac chfnh sach vd thu hutcong nghe 93 3. NAng cao hieu qua san xuA't kinh doanh cuanhung doanh 95 nghiep co von dAu tu nude ngoai da dupe cA'p giay phep. NAng cao hi6u qua hoat dong cua cac Khu cong nghiep, Khu 95 che xuA't, nghien evru xAy dung Dae khu kinh te.
Ket luan cliuung 3 97 KET LUAN 99 PHU LUC DANH MUC TAI LIEU TH AM KHAO LOI NOI DAU Trong xu hudng quoc te hoa, loan cAu hoa hien nay Iren the gidi, dAu tu true tiep nude ngoai la mol trong nhung li'inli lliirc kinh doanli khong the Ihieu dupe cua cac quoc gia trong didu kien md cua va hoi nhap. float dong dAu tu true tiep nude ngoai da va dang gdp plian tliiic day moi quoc gia hoi nhap cd hieu qua vao ndn kinh te khu vuc va toan cAu. Doi vdi nhung nude cd xuat phat diem tliap nhu Viet Nam, trong qua trlnh “hoi nh^p”, ddu tu true tiep nude ngoai cd vai trd hdt sure quan trong. V1 vay, vi6c md rong Ihu hut dAu tu true tiep nude ngoai da trd thanh muc tieu co ban, I Au dai va la boat dong khong the tliieu dupe doi vdi Viet Nam.
float dong thu hut dAu tu true tiep nude ngoai tai Viet Nam sau lion 10 nam qua da dat duoc nhung ket qua dang kd. Nd gdp phfin tliiic day tang trudng kinh te va giai quyet cac vAn dd buc xue cua xa hoi. Tuy nhidn, so vdi cac nude dang phat trien trong khu vuc, ddu lir cua cac cong ty Idn vao Viet Nam con chua duoc la bao, vi du so von dAu tu cho mot du an khong Idn, quy md tlnrdng la nhd,. Ben canh do trong nhung nam gan dAy, do chiu anh hudng cua cuoc killing hoang lai chmh-tidn te khu vuc, luqng dAu tu true tiep nude ngoai vao Viet Nam bi cliirng lai, lliam chi bi giam sut dang kd.
VAn dd dat ra la tai sao lai cd tinh hinh nhu vAy? Nhidu nha nghien ctru kinh te da giai thfch van de nay la do nhidu nguyen nhAn. Cac nguyen nhAn do thuoc vd moi trudng ddu tu; sir on dinli hay bdt on vd kinh td, chfnh tri, xa hoi; cac yeii to thuoc ve co so ha tang; trinh do cua doi ngu lao dong; nhung van dd thuoc vd luat phap, thu tuc hanh chinli. Trung qudc la nude lang gidng “ niii lien nui, song lidn song” vdi Viet Nam, cd nhidu dicm gidng vdi Viet Nam vd dia ly tu nhicn, vd phong tuc, lap quan. va ddu cd ly lirdng cluing la xAy dung dal nude lien len Clni nglria Xa hoi.
Trong cac nude dang phat trien ciia khu vuc, Trung Quoc la nude thanh hut dfiu tu cua nude ngoai va dung tlni hai tren loan the gidi chi sau My. I lien hut nhidu lion nua von va cong nglie hien dai cua nude ngoai dd xAy dung va phat 11 idn dat nude. 1 Tren cliang dudng lain “kinh te thi trirdng” ben canh nhfrng thanh edng dat duqc, Trung quoc khong tranh klidi nhfrng han chd. Vi vay, nghien ciru va van dung cac kinh nghiem cua Trung qudc trong viec thu hut dau tir true tiep nude ngoai co y nghia dac biet doi vdi Viet Nam hien nay.
Hitch ting vdi yeu efiu do. tac gia lira chon van dd: “Kinh nghiem thu hut von dau tu true tiep nude ngoai vao Trung Qudc va kha nang van dung tai Viet nam” lam de tai Luan an tliac sy. Muc dich nghien ciiu cua Luan an nham gidi lliieu mot each khai quat mot so ly thuyet kinh Id ve dfiu tir nude ngoai, cac h'inh thuc chu yen cua dfiu tu true tidp nude ngoai trdn the gidi hien nay, dac diem cluing cua boat dong dfiu tu true tiep mrdc ngoai Iren the gidi hien nay de tren cor sd do thay ro dirqc ban chat, nguyen nhan tdn tai va xu Inrdng vfin dong hien nay cua dong dau tir true tiep nude ngoai, cung nhu lhay ro dirqc tac dong ciia ddu tu true tiep nude ngoai Iren ca bai mat tich cue va lieu cue doi vdi nude nhan dfiu tir va ban than nude chu dfiu tu. Lidn an se trinh bay vd tlitre hang dfiu tu true tiep nude ngoai vao Trung qudc, nil ra nhfrng bai hoc thanh edng va that bai.
Phan tich, danh gia tinh liinh dfiu tn litre tiep nude ngoai vao Viet Nam trong nhfrng nam gfin day. lien co sd phan tich, danh gia so sanh do, Luan an se dua ra mot sd hien pliap nham van dung kinh nghiem thu hut von dfiu tu true tiep nude ngoai cua 'Tiling qudc vao Viet Nam trong nhfrng nam tdi. Doi tuong vd pham vi nghien ciiu: fen de tai duqc xac dinh la: Kinh nghiem thu hut von dau tu true tiep nude ngoai vao Trung Qudc va kha nang van dung tai Viet Nam. Doi twang nghien ciiu ciia Luan an la thuc trang drill tu true tiep nude ngoai vao Trung qudc.
Pham vi nghien ciiu: Nghien ciiu vd dfiu tu true tiep nude ngoai vao Trung vao Trung Qudc duqc trinh bay tir nam 1979 deii nay - dac biet la tir nam 1995 den nay) 2 PhiWng phap nghien citu: Luan an su dung cac phuong phap duy vat bien chufng, duy vat lich sir; phuong phap phan tich va tong hop, thong ke so sanh doi chieii,. de rut ra nhung ket luan cd tinh quy lufit ve cac hien tirong va qua trinh kinh td. Dong gop cua Luan an: Luan an sc co nhung dong gop sau: Gop phan he thong boa nhu'ng van dd ly luan vd dau tu true tiep nude ngoai - Phan tich, danh gia thuc trang thu hut von dfiu tu true tiep nirdc ngoai ciia Trung Quoc va rut ra bai hoc kinh nghiem, nhfun gop phan gidi thieu kinh nghiem thu hut von dfiu tu true tiep nude ngoai cua Trung Quoc dong gop vao sir Ina chon birdc di ngiin nhat cho chmh sach thu hut von dfiu Ur true liep nude ngoai cua Viet Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thu Hà (2000). Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/kinh-nghiem-thu-hut-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-trung-quoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kinh nghiệm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Trung Quốc, đánh giá khả năng vận dụng vào Việt Nam với các giải pháp cụ thể và hiệu quả.
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2000.
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.