Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với sinh kế của hộ gia
Tài liệu: Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với sinh kế của hộ gia đình nông thôn thành phố cần thơ luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ gia đình
Thu hồi đất là một phần không thể thiếu trong quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, đặc biệt tại các khu vực đang phát triển như Thành phố Cần Thơ. Quá trình này giúp mở rộng hạ tầng, phát triển khu công nghiệp, và tạo ra các dự án phục vụ cộng đồng. Tuy nhiên, mặt trái của thu hồi đất là những tác động sâu sắc đến sinh kế của các hộ gia đình nông thôn. Họ phải đối mặt với việc mất đi đất đai, nguồn tài nguyên sản xuất chính. Điều này gây ra sự dịch chuyển lớn trong đời sống kinh tế và xã hội. Luận án này tập trung phân tích những thay đổi này, làm rõ các thách thức mà người dân phải đối mặt, từ việc thiếu bồi thường giải phóng mặt bằng thỏa đáng đến khó khăn trong tái định cư và thích nghi với môi trường sống mới. Các hộ gia đình không chỉ mất đi tài sản vật chất mà còn trải qua sự xáo trộn về mặt xã hội, văn hóa và tâm lý. Việc hiểu rõ những tác động này là cơ sở để đề xuất các chính sách thu hồi đất và hỗ trợ sinh kế hiệu quả hơn, đảm bảo quyền lợi và sự phát triển bền vững cho người dân bị ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật đất đai trong việc bảo vệ người dân.
1.1. Thực trạng thu hồi đất và vấn đề tái định cư
Việt Nam chứng kiến nhiều trường hợp thu hồi đất phục vụ các dự án phát triển. Quá trình này, dù cần thiết, thường gây ra nhiều tranh cãi về tính công bằng và minh bạch. Pháp luật đất đai hiện hành đã có những quy định về bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Các hộ gia đình nông thôn, vốn phụ thuộc chủ yếu vào đất nông nghiệp, thường là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Họ mất đi tư liệu sản xuất chính, nguồn thu nhập ổn định và không gian sống quen thuộc. Vấn đề tái định cư là một trong những thách thức lớn. Các khu tái định cư mới đôi khi không đáp ứng được nhu cầu về sinh hoạt, việc làm, và các dịch vụ xã hội cơ bản. Vị trí địa lý xa trung tâm, thiếu tiện ích công cộng, và chi phí sinh hoạt cao hơn là những trở ngại lớn. Chất lượng nhà ở tại các khu tái định cư cũng có thể không đảm bảo. Điều này làm giảm chất lượng cuộc sống của người dân, gây ra sự bất mãn và khó khăn trong việc hòa nhập cộng đồng mới. Các chính sách hiện hành đôi khi chưa giải quyết được gốc rễ của vấn đề, dẫn đến việc nhiều hộ gia đình rơi vào cảnh nghèo đói hoặc khó khăn kéo dài sau khi bị thu hồi đất. Việc nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này là cần thiết để cải thiện các chính sách liên quan.
1.2. Những thách thức sinh kế khi bị giải tỏa mặt bằng
Khi đất đai bị thu hồi, các hộ gia đình nông thôn phải đối mặt với vô vàn thách thức về sinh kế. Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất nguồn thu nhập chính, vốn đã duy trì cuộc sống của họ qua nhiều thế hệ. Khoản bồi thường giải phóng mặt bằng nhận được thường không đủ để mua lại đất mới có cùng giá trị, hoặc đầu tư vào một ngành nghề khác. Điều này khiến họ rơi vào tình trạng thiếu vốn, không có khả năng tái đầu tư sản xuất hoặc kinh doanh. Các thành viên trong gia đình, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc ít học vấn, gặp khó khăn lớn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Họ thiếu các kỹ năng cần thiết cho công việc phi nông nghiệp. Áp lực tìm kiếm việc làm mới, ổn định trở thành gánh nặng. Bên cạnh đó, các chi phí sinh hoạt tại khu vực tái định cư thường cao hơn đáng kể so với môi trường nông thôn. Chi phí điện, nước, thực phẩm, đi lại đều tăng. Điều này ăn mòn khoản tiền bồi thường nhanh chóng. Vốn xã hội – mạng lưới quan hệ, sự hỗ trợ từ cộng đồng làng xóm – cũng bị suy yếu hoặc mất đi khi người dân phải di dời. Sự đứt gãy các mối quan hệ xã hội gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ứng phó với khó khăn. Thậm chí, vấn đề sức khỏe tâm thần do căng thẳng, lo âu về tương lai cũng phổ biến. Các chính sách hỗ trợ sinh kế hiện hành cần được xem xét và cải thiện để thực sự giúp đỡ người dân vượt qua giai đoạn khó khăn này.
II. Vốn con người yếu tố then chốt cho sinh kế bền vững
Vốn con người là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng thích ứng và phục hồi sinh kế của các hộ gia đình sau quá trình thu hồi đất. Khác với các tài sản vật chất có thể mất đi hoặc suy giảm, vốn con người – bao gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và sức khỏe – là tài sản nội tại, không dễ dàng bị tước đoạt. Luận án này đã làm rõ cách vốn con người không chỉ là một tài sản thụ động mà còn là một động lực chủ động, giúp các thành viên trong gia đình định hình và thực hiện các chiến lược sinh kế mới. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển đổi nghề nghiệp, khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm phi nông nghiệp, và năng lực quản lý các tài sản còn lại. Việc nâng cao vốn con người thông qua đào tạo nghề và giáo dục là một trong những giải pháp bền vững nhất để hỗ trợ sinh kế cho người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất.
2.1. Khái niệm và đo lường vốn con người trong nghiên cứu
Vốn con người là tổng hợp các kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, sức khỏe và các phẩm chất cá nhân khác mà một người sở hữu. Đây là một loại tài sản vô hình nhưng có giá trị cực kỳ lớn. Đặc biệt, nó đóng vai trò quyết định trong việc thích ứng và phát triển sinh kế của các hộ gia đình nông thôn, nhất là trong bối cảnh bị thu hồi đất. Khái niệm này bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng tiếp thu công nghệ mới, và sức khỏe thể chất, tinh thần. Trong nghiên cứu này, vốn con người được đo lường thông qua các chỉ số cụ thể. Các chỉ số đó có thể là số năm đi học bình quân của các thành viên, trình độ chuyên môn, khả năng sử dụng máy tính, hoặc kinh nghiệm trong các ngành nghề phi nông nghiệp. Sức khỏe của các thành viên trong gia đình cũng là một yếu tố quan trọng. Một nguồn nhân lực khỏe mạnh và có trình độ sẽ dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm việc làm, chuyển đổi nghề nghiệp, và tham gia vào các hoạt động kinh tế mới. Điều này giúp họ tái thiết sinh kế một cách hiệu quả hơn sau khi mất đất.
2.2. Vốn con người tác động tới chiến lược sinh kế ra sao
Vốn con người có vai trò trung tâm trong việc định hình các chiến lược sinh kế của hộ gia đình. Đối với những hộ có vốn con người cao, các thành viên thường có trình độ học vấn tốt hơn. Họ cũng có kỹ năng lao động đa dạng hơn, hoặc dễ dàng tiếp thu kỹ năng mới. Điều này giúp họ linh hoạt hơn trong việc tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Họ có thể nhanh chóng chuyển đổi nghề nghiệp từ nông nghiệp sang các ngành dịch vụ, công nghiệp, hoặc tự kinh doanh. Ví dụ, một người có kỹ năng hàn, lái xe, hoặc may mặc có nhiều cơ hội việc làm hơn. Ngược lại, những hộ có vốn con người thấp thường gặp nhiều khó khăn. Các thành viên có thể chỉ quen với công việc đồng áng. Khả năng tìm việc làm mới bị hạn chế. Vốn con người cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và các chương trình hỗ trợ sinh kế. Người có trình độ hiểu biết tốt hơn sẽ dễ dàng nắm bắt thông tin về đào tạo nghề, vốn vay, hoặc thị trường lao động. Do đó, đầu tư vào vốn con người là một chiến lược sinh kế quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng phục hồi và phát triển bền vững cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất.
III. Thay đổi tài sản sinh kế sau quá trình thu hồi đất
Quá trình thu hồi đất gây ra sự thay đổi sâu rộng trong toàn bộ hệ thống tài sản sinh kế của các hộ gia đình nông thôn. Không chỉ vốn tự nhiên (đất đai) bị mất đi, mà cả vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tài chính cũng đều trải qua những biến động lớn. Việc hiểu rõ những thay đổi này là cơ sở để đánh giá toàn diện tác động của chính sách thu hồi đất và đề xuất các giải pháp hỗ trợ sinh kế phù hợp. Luận án đã phân tích chi tiết cách mỗi loại tài sản sinh kế bị ảnh hưởng, từ việc mất đi đất sản xuất, thay đổi về nhà ở và cơ sở hạ tầng, cho đến sự đứt gãy các mối quan hệ cộng đồng và sự biến động của nguồn vốn tiền mặt. Những phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về bức tranh sinh kế của người dân trước và sau khi giải phóng mặt bằng.
3.1. Sự biến động của vốn tự nhiên và vật chất
Quá trình thu hồi đất gây ra những biến động lớn trong các tài sản sinh kế của hộ gia đình. Vốn tự nhiên, đặc biệt là đất đai, là tài sản bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Các hộ gia đình nông thôn mất đi ruộng vườn, ao cá, hoặc rừng cây. Đây là nguồn lực cơ bản để sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và thu nhập. Việc mất vốn tự nhiên này buộc họ phải tìm kiếm các nguồn sống khác. Cùng với vốn tự nhiên, vốn vật chất của hộ gia đình cũng thay đổi đáng kể. Nhà cửa, công trình phụ trợ, vật nuôi, máy móc nông nghiệp có thể bị phá dỡ hoặc di dời. Trong một số trường hợp, bồi thường giải phóng mặt bằng không đủ để tái tạo vốn vật chất tương đương ở nơi ở mới. Tuy nhiên, các dự án tái định cư cũng có thể cung cấp nhà ở mới, cơ sở hạ tầng tốt hơn như điện, đường, trường học. Điều này có thể cải thiện một phần vốn vật chất cho một số hộ. Dù vậy, việc thích nghi với điều kiện sống và sử dụng các vốn vật chất mới luôn là một thách thức.
3.2. Ảnh hưởng đến vốn xã hội và tài chính hộ gia đình
Bên cạnh vốn tự nhiên và vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tài chính cũng chịu tác động mạnh mẽ. Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới cộng đồng, niềm tin và quy tắc xã hội. Khi người dân di dời đến khu tái định cư mới, các mối quan hệ hàng xóm láng giềng, dòng họ và cộng đồng truyền thống bị đứt gãy. Họ phải xây dựng lại vốn xã hội từ đầu trong môi trường mới. Điều này gây ra cảm giác cô lập, thiếu sự hỗ trợ và khó khăn trong việc hòa nhập. Vốn tài chính là tiền mặt, tài khoản tiết kiệm, tín dụng và các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền. Khoản bồi thường từ thu hồi đất ban đầu có thể tạo ra một lượng tiền mặt lớn. Tuy nhiên, nếu không có kiến thức quản lý tài chính, số tiền này dễ bị tiêu hao nhanh chóng. Nhiều hộ dùng tiền bồi thường để trả nợ, xây nhà mới, hoặc chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu. Rất ít hộ có khả năng đầu tư vào sản xuất kinh doanh bền vững. Việc thiếu hỗ trợ sinh kế hiệu quả trong việc sử dụng vốn tài chính dẫn đến nhiều hộ gia đình gặp khó khăn sau một thời gian ngắn.
IV. Ảnh hưởng thu hồi đất đến thu nhập chi tiêu hộ dân
Tác động của thu hồi đất đến khía cạnh kinh tế trực tiếp của hộ gia đình là rõ ràng nhất qua sự biến động trong thu nhập và chi tiêu. Thu nhập truyền thống từ nông nghiệp bị cắt đứt, buộc các hộ gia đình phải chuyển hướng sang các nguồn thu nhập phi nông nghiệp. Sự chuyển đổi nghề nghiệp này thường không dễ dàng và có thể dẫn đến sự sụt giảm thu nhập tổng thể trong giai đoạn đầu. Đồng thời, chi tiêu của hộ gia đình cũng thay đổi, đặc biệt khi họ chuyển đến các khu tái định cư mới với mức sống và chi phí cao hơn. Luận án đi sâu vào phân tích cơ cấu thu nhập và các khoản chi tiêu trước và sau khi thu hồi đất, từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân. Kết quả cho thấy hỗ trợ sinh kế hiệu quả là cần thiết để giúp các hộ gia đình duy trì và cải thiện đời sống kinh tế.
4.1. Cơ cấu thu nhập chuyển dịch sau thu hồi đất
Sau khi thu hồi đất, cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình nông thôn thay đổi rõ rệt. Nguồn thu nhập từ nông nghiệp, vốn là chủ yếu, bị cắt giảm hoặc mất hoàn toàn. Các hộ gia đình buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập mới. Họ chuyển sang các công việc phi nông nghiệp. Điều này bao gồm làm công ăn lương trong các nhà máy, khu công nghiệp, hoặc làm việc thời vụ. Một số hộ kinh doanh nhỏ lẻ, buôn bán vặt. Sự chuyển đổi nghề nghiệp này thường đi kèm với nhiều rủi ro. Thu nhập từ công việc mới có thể không ổn định, lương thấp, hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt. Các thành viên có vốn con người cao hơn thường có nhiều lựa chọn tốt hơn. Họ có thể tìm được công việc có lương cao, ổn định hơn. Ngược lại, những người ít học, thiếu kỹ năng thường chấp nhận các công việc nặng nhọc, lương thấp. Điều này dẫn đến sự phân hóa rõ rệt về thu nhập giữa các hộ gia đình bị ảnh hưởng.
4.2. Biến động chi tiêu và chất lượng sống người dân
Cùng với sự thay đổi về thu nhập, mô hình chi tiêu của các hộ gia đình cũng có những biến động đáng kể. Tại khu vực tái định cư, chi tiêu cho sinh hoạt hàng ngày thường cao hơn so với nông thôn. Giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng lên. Chi tiêu cho nhà ở, điện nước cũng có thể tăng. Nhiều hộ gia đình phải dùng tiền bồi thường hoặc vay mượn để trang trải. Điều này làm giảm đáng kể khả năng tích lũy. Nguồn thu nhập mới, nếu có, thường chỉ đủ cho các nhu cầu thiết yếu. Việc đầu tư vào giáo dục, y tế hoặc giải trí bị hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của người dân. Họ có thể phải cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu. Hỗ trợ sinh kế từ chính quyền hoặc các tổ chức xã hội là cần thiết. Nó giúp người dân duy trì mức sống, giảm bớt gánh nặng tài chính. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo cuộc sống ổn định, thậm chí tốt hơn cho người dân sau khi thu hồi đất.
V. Chính sách thu hồi đất và hỗ trợ sinh kế hiệu quả
Từ những phân tích về tác động của thu hồi đất và vai trò của vốn con người, luận án đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện hiệu quả của quá trình này. Việc hoàn thiện pháp luật đất đai là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong các quy định về bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư, đảm bảo quyền lợi và sự phát triển bền vững cho người dân. Bên cạnh đó, các chính sách thu hồi đất cần chú trọng hơn nữa vào việc đầu tư và phát triển vốn con người thông qua các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ sinh kế toàn diện. Mục tiêu là giúp người dân có đủ năng lực để chuyển đổi nghề nghiệp thành công và tái thiết sinh kế một cách bền vững. Các đề xuất này không chỉ nhằm khắc phục những hậu quả tiêu cực mà còn hướng tới việc biến quá trình thu hồi đất thành cơ hội phát triển cho cộng đồng.
5.1. Cải thiện khung pháp lý về bồi thường tái định cư
Để giảm thiểu tác động tiêu cực của thu hồi đất, việc cải thiện pháp luật đất đai là cấp thiết. Các quy định về bồi thường giải phóng mặt bằng cần được điều chỉnh. Mức bồi thường phải đảm bảo nguyên tắc ngang giá thị trường. Nó phải tính toán đầy đủ các thiệt hại trực tiếp và gián tiếp của người dân. Bao gồm cả thiệt hại về thu nhập trong tương lai và chi phí chuyển đổi nghề nghiệp. Chính sách tái định cư cần được quy định chi tiết hơn. Nó phải đảm bảo người dân có nơi ở ổn định, gần nơi làm việc mới. Hạ tầng xã hội tại khu tái định cư phải đầy đủ. Các dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa cần được đảm bảo. Quá trình tham vấn cộng đồng cần được tăng cường. Người dân phải được thông tin đầy đủ, tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này tạo sự đồng thuận, giảm khiếu nại, khiếu kiện. Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch là nền tảng. Nó giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân bị thu hồi đất.
5.2. Đẩy mạnh đào tạo nghề hỗ trợ chuyển đổi sinh kế
Vốn con người đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi sinh kế. Do đó, đào tạo nghề và hỗ trợ sinh kế là những chính sách thu hồi đất không thể thiếu. Các chương trình đào tạo nghề cần đa dạng. Chúng phải phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động địa phương. Cần khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp. Từ đó, xây dựng các khóa học ngắn hạn, dễ tiếp thu cho người nông dân. Ví dụ như đào tạo nghề về công nghiệp, dịch vụ, du lịch. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ tài chính. Hỗ trợ chi phí học nghề, tìm kiếm việc làm. Cần có các quỹ hỗ trợ sinh kế cho người dân. Các quỹ này giúp họ khởi nghiệp, phát triển các mô hình kinh doanh nhỏ. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là quan trọng. Mục tiêu là tạo ra cơ hội việc làm, ổn định thu nhập cho người dân. Điều này giúp họ không chỉ phục hồi mà còn phát triển sinh kế bền vững sau khi thu hồi đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------- LÊ THANH SƠN THU HỒI ĐẤT VÀ VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI SINH KẾ CỦA HỘ GIA ĐÌNH NÔNG THÔN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------ LÊ THANH SƠN THU HỒI ĐẤT VÀ VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI SINH KẾ CỦA HỘ GIA ĐÌNH NÔNG THÔN THÀNH PHỐ CẦN THƠ Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.Trần Tiến Khai TS. Lê Ngọc Uyển TP.HỒ CHÍ MINH –NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu thu thập và kết quả phân tích trong luận án là trung thực, và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Lê Thanh Sơn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC PHỤ LỤC.
ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Sự cần thiết của nghiên cứu .2 Mục tiêu của nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa của nghiên cứu .1 Ý nghĩa về mặt phương pháp .2 Ý nghĩa về thực tiễn nghiên cứu .3 Ý nghĩa về mặt chính sách. Cấu trúc luận án. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN .1 Đất đai, sở hữu đất đai và thu hồi đất .1 Sở hữu và sử dụng đất đai ở Việt Nam .2 Qui trình thu hồi đất của Việt Nam được áp dụng trong tình huống nghiên cứu 16 2.2 Hành vi ra quyết định của nông hộ .1 Lý thuyết nông hộ tối đa hóa lợi nhuận .2 Lý thuyết nông hộ tối đa hóa lợi ích .3 Lý thuyết nông hộ ghét rủi ro .4 Đánh giá chung về nhóm lý thuyết ra quyết định của nông hộ .3 Sinh kế hộ gia đình .2 Các tài sản sinh kế .3 Bối cảnh tổn thương .4 Chuyển đổi cấu trúc và tiến trình .5 Chiến lược sinh kế .6 Kết quả sinh kế .7 Các phương pháp phân tích sinh kế .4 Vốn con người .1 Khái niệm về vốn con người .2 Đo lường vốn con người .3 Mối quan hệ vốn con người và sinh kế .5 Nông thôn, đất đai và và sinh kế hộ gia đình nông thôn: nhìn từ các nghiên cứu thực nghiệm.2 Đất đai và sinh kế của hộ gia đình khu vực nông thôn ở các nước .3 Đất đai và sinh kế của hộ gia đình khu vực nông thôn ở Việt Nam. 48 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung phân tích của Luận án .2 Quy trình nghiên cứu: .1 Lược khảo lý thuyết .2 Sơ khảo thực địa .3 Thu thập dữ liệu.1 Mô tả cấu trúc dân cư ở các dự án khảo sát, các đặc trưng của tổng thể .2 Phương pháp thu thập dữ liệu .4 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Phương pháp phân tích câu hỏi nghiên cứu thứ 1: .2 Phương pháp phân tích câu hỏi nghiên cứu thứ 2: .3 Phương pháp phân tích câu hỏi nghiên cứu thứ 3: .4 Phương pháp phân tích câu hỏi nghiên cứu thứ 4 .5 Kiểm chứng dữ liệu bằng nghiên cứu định tính.
83 CHƯƠNG 4: SỰ THAY ĐỔI CÁC TÀI SẢN SINH KẾ. 85 CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH NÔNG THÔN THÀNH PHỐ CẦN THƠ. 85 TRƯỚC VÀ SAU QUÁ TRÌNH THU HỒI ĐẤT .1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Sơ lược về thành phố Cần Thơ .2 Khu vực nông thôn và huyện Vĩnh Thạnh – thành phố Cần Thơ .3 Nhu cầu sử dụng đất của thành phố Cần Thơ .2 Sự thay đổi về các tài sản sinh kế của hộ gia đình trước và sau quá trình thu hồi đất.1 Vốn tự nhiên .2 Vốn con người.4 Vốn tài chính .5 Vốn vật chất .6 Tổng hợp chung về các tài sản sinh kế .3 Kết luận chương 4 .105 CHƯƠNG 5: TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC THU HỒI ĐẤT ĐẾN THU NHẬP .107 VÀ CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH KHU VỰC NÔNG THÔN .1 Sự thay đổi về thu nhập và cơ cấu thu nhập sau khi bị thu hồi đất .2 Tác động của việc thu hồi đất đến tỉ lệ các nguồn thu nhập của HGĐ .3 Chi tiêu của HGĐ khu vực nông thôn trước và sau khi bị thu hồi đất .4 Tác động của thu hồi đất khu vực nông thôn đến thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người của các hộ gia đình .5 Kết luận Chương 5.6 Hàm ý chính sách .128 CHƯƠNG 6: VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG VIỆC HÌNH THÀNH CÁC CHIẾN LƯỢC SINH KẾ VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ SINH KẾ CỦA HỘ GIA ĐÌNH NÔNG THÔN TRONG TÌNH HUỐNG TỔN THƯƠNG.1 Sự thay đổi về nghề nghiệp của các thành viên trong hộ gia đình .2 Vai trò của vốn con người trong việc hình thành các chiến lược sinh kế của hộ gia đình .3 Ảnh hưởng của vốn con người đến các kết quả sinh kế của hộ gia đình trong bối cảnh tổn thương .4 Kết luận chương 6 .147 CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN – HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Hàm ý chính sách .3 Các đóng góp của đề tài .4 Hạn chế của đề tài. 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 vi DANH MỤC CHỮ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT CARE : Cooperative for American Remittances to Europe DFID : Department for International Development FLM : Fractional logit model FMLM : Fractional multinomial logit model HGĐ : Hộ gia đình IFAD : International Fund for Agricultural Development OXFAM : Oxford Commitee for Famine Relief PRA : Kỹ thuật đánh giá nhanh nông thôn (Rural Rapid Appraisal) TBKD : Thu nhập từ tự kinh doanh THĐ : Thu hồi đất TNCT : Hưởng lương chính thức TNLT : Làm công hưởng lương thời vụ TNNN : Thu nhập từ nông nghiệp UBND : Ủy ban Nhân dân UNDP : United Nations Development Programme vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. 1: Định nghĩa và đo lường các biến trong mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc thu nhập hộ gia đình. 2: Phương pháp khác biệt trong khác biệt.
3: Định nghĩa và đo lường các biến trong mô hình tác động của thu hồi đất đến thu nhập và chi tiêu người dân khu vực nông thôn. 1:Diện tích đất của các hộ gia đình. 2:Diện tích đất của các hộ gia đình trước và sau khi bị thu hồi đất. 3: Sự thay đổi về diện tích đất của hộ gia đình theo ngũ phân vị theo diện tích đất.
4: Diện tích đất hộ gia đình cho thuê. 5: Diện tích đất canh tác hộ gia đình đi thuê. 6: Đặc điểm nhân khẩu học và giáo dục của các hộ gia đình trong mẫu nghiên cứu. 7: Ngũ phân vị theo số năm đi học bình quân của những thành viên có đi làm của hộ gia đình.
8: Sự tham gia các tổ chức CT-XH của các thành viên hộ gia đình trên 15 tuổi. 9: Tiền và vàng của các hộ dân. 10: Các nguồn vay, mượn của hộ gia đình trước và sau khi bị thu hồi đất. 11: Tài sản sản xuất và tài sản tiêu dùng.
1: Sự thay đổi về thu nhập của hộ gia đình trước và sau khi bị thu hồi đất. 2: Sự thay đổi về cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình (%). 3: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỉ lệ thu nhập từ nông nghiệp bằng ước lượng FLM. 4: Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu thu nhập phi nông nghiệp của các hộ gia đình sau khi bị thu hồi đất bằng phương pháp FMLM.
5:Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu thu nhập phi nông nghiệp của các hộ gia đình sau khi bị thu hồi đất bằng phương pháp FMLM(tiếp theo). 6: Chi tiêu hộ gia đình trước và sau khi bị thu hồi đất. 7: Chi tiêu cho lễ tết, đám tiệc và ngoài ăn uống của hộ gia đình. 8: Tác động của THĐ khu vực nông thôn đến thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người của các HGĐ.
1: Tuổi và học vấn của các lao động trong hộ gia đình. 2: Phân loại lao động tạo ra thu nhập của hộ gia đình. 3: Mức độ đa dạng hóa thu nhập của nông hộ. 138 viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.
1: Quy trình thu hồi đất theo NĐ 69/2009/NĐ-CP. 2: Mô hình gia đình nông dân của Chayanov. 3: Phân tích khung sinh kế của DFID. 4: Tác động của của chương trình sau thời gian.
1: Khung phân tích sinh kế hộ gia đình khu vực nông thôn TP. 2: Quy trình nghiên cứu. 3: Phân bố dân cư ở khu vực nghiên cứu. 4: Vùng bị thu hồi đất và lấy mẫu khảo sát.
1: Vị trí địa lý của Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. 2: Sự tham gia các tôn giáo của các thành viên hộ gia đình trên 15 tuổi trước và sau khi bị thu hồi đất. 3: Tỉ lệ có vay nợ của các hộ dân khu vực nghiên cứu. 4: Mục đích sử dụng vốn vay.
5: Mối quan hệ giữa mục đích sử dụng vốn vay và các nhóm khảo sát. 6: Điểm trung bình các nguồn vốn sinh kế của các hộ gia đình bị thu hồi đất bởi dự án đường cao tốc trước và sau khi bị thu hồi đất. 7: Điểm trung bình các nguồn vốn sinh kế của các hộ gia đình bị thu hồi đất bởi dự án Khu dân cư vượt lũ trước và sau khi bị thu hồi đất. 8: Điểm trung bình các nguồn vốn sinh kế của các hộ gia đình không bị thu hồi đất trước và sau quá trình nhà nước thu hồi đất các hộ khác trên địa bàn.104 ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 4.
1: Kiểm định diện tích đất của hai nhóm hộ bị thu hồi đất. 2: So sánh đặc điểm nhân khẩu học của các hộ gia đình bị thu hồi đất và không bị thu hồi đất. 3: Mối quan hệ của vốn con người và phúc lợi hộ gia đình. 4: So sánh trung bình số tiền bồi thường của hai nhóm hộ gia đình .1: Kiểm định sự thay đổi về thu nhập của các hộ gia đình dự án đường cao tốc: 2013-2015 – Nhóm đối chứng .2: Kiểm định sự thay đổi về thu nhập của các hộ gia đình dự án đường cao tốc: 2013-2015 – Nhóm bị tác động.
3: Kiểm định sự thay đổi về thu nhập của các hộ gia đình dự án KDC vượt lũ: 2011-2015– Nhóm đối chứng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với sinh kế của hộ gia đình nông thôn thành phố cần thơ luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hồi đất và vai trò của vốn con người đối với s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.