Thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn TP Hồ Chí Minh - Luận án tiến sĩ
Tìm hiểu thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh, vai trò, cơ chế và giải pháp thúc đẩy mô hình kinh tế bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Trương Thị Thanh Thùy
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh
Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh đóng vai trò quyết định đối với tốc độ chuyển đổi mô hình tăng trưởng đô thị. Hệ thống thể chế bao gồm quy tắc pháp lý, cơ chế điều hành và các công cụ kinh tế. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa vòng đời tài nguyên và giảm thiểu chất thải phát sinh. Đô thị đặc biệt như TP.HCM đối mặt với áp lực lớn về dân số, rác thải và tiêu thụ năng lượng. Việc xây dựng một thể chế đồng bộ tạo hành lang an toàn cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Thể chế minh bạch giúp thu hút vốn đầu tư tư nhân và quốc tế. Đây là nền tảng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn vận hành hiệu quả trên toàn địa bàn.
1.1. Khái niệm và cấu trúc thể chế kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tái tạo các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Mô hình này khép kín chu trình khai thác, sản xuất, tiêu dùng và tái chế. Thể chế kinh tế tuần hoàn cấp thành phố gồm ba trụ cột chính: thể chế chính thức, thể chế phi chính thức và bộ máy thực thi. Thể chế chính thức bao gồm hệ thống luật, quy chuẩn kỹ thuật và các quy định hành chính. Thể chế phi chính thức hình thành từ văn hóa kinh doanh, thói quen tiêu dùng xanh và chuẩn mực xã hội. Bộ máy thực thi chịu trách nhiệm giám sát, đánh giá và xử phạt vi phạm. Cấu trúc này vận hành nhịp nhàng sẽ loại bỏ rào cản hành chính. Doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận các giải pháp tuần hoàn tài nguyên.
1.2. Khung pháp lý kinh tế tuần hoàn và bối cảnh đô thị
Quá trình hoàn thiện khung pháp lý kinh tế tuần hoàn tại các đô thị lớn đang diễn ra mạnh mẽ. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đặt nền móng pháp lý đầu tiên cho kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng tại đô thị quy mô lớn như TP.HCM đòi hỏi sự cụ thể hóa về mặt chính sách. Các quy định hiện nay cần phân định rõ trách nhiệm xử lý chất thải, tái sử dụng nước và tiết kiệm năng lượng. Nhu cầu nguyên liệu sạch và xử lý phụ phẩm công nghiệp tăng cao mỗi năm. Sự đồng bộ giữa luật quốc gia và văn bản hướng dẫn địa phương là yếu tố then chốt. Khung pháp lý chặt chẽ sẽ thúc đẩy quá trình tuần hoàn hóa chuỗi giá trị sản xuất.
II. Khung pháp lý chuyển đổi xanh tại Thành phố Hồ Chí Minh
Khung pháp lý đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh của thành phố. Thành phố Hồ Chí Minh cần các công cụ pháp lý vượt trội để giải quyết các nút thắt phát triển. Phân cấp thẩm quyền quản lý giúp chính quyền địa phương chủ động ban hành cơ chế hỗ trợ. Các chính sách thử nghiệm mở đường cho các giải pháp kinh tế tuần hoàn mới. Đồng thời, việc gắn trách nhiệm môi trường với quyền lợi kinh tế của doanh nghiệp tạo ra động lực thực chất. Thành phố đang tích cực hoàn thiện các quy định quản lý, cấp phép và thanh tra môi trường.
2.1. Đòn bẩy từ Nghị quyết 98 chính sách đặc thù TP.HCM
Nghị quyết 98 chính sách đặc thù TP.HCM mở ra không gian pháp lý linh hoạt cho địa phương. Chính quyền thành phố có quyền quyết định các ưu đãi thuế, đất đai và thủ tục hành chính cho dự án xanh. Đặc biệt, cơ chế sandbox đổi mới sáng tạo xanh cho phép thử nghiệm các mô hình kinh doanh tuần hoàn chưa có tiền lệ pháp lý. Doanh nghiệp công nghệ môi trường được vận hành mô hình mới dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Cơ chế này giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư tiên phong. Nghị quyết 98 cũng tạo điều kiện triển khai các dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Các dự án xử lý rác phát điện và chuyển đổi phương tiện giao thông xanh hưởng lợi trực tiếp từ chính sách này.
2.2. Triển khai chính sách chuyển đổi xanh TP Hồ Chí Minh
Việc thực thi chính sách chuyển đổi xanh TP Hồ Chí Minh gắn liền với quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất EPR. Quy định EPR buộc các nhà sản xuất và nhập khẩu phải thu gom, tái chế bao bì và sản phẩm thải bỏ. Chính quyền thành phố ban hành danh mục phân loại rác tại nguồn và thiết lập mạng lưới trạm thu gom đạt chuẩn. Sự kết hợp giữa chính sách địa phương và công cụ EPR thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế phát triển chuyên nghiệp. Các chuỗi siêu thị và tập đoàn bán lẻ lớn bắt đầu chuyển sang sử dụng bao bì tự hủy sinh học. Doanh nghiệp chủ động liên kết với đơn vị tái chế nhằm hoàn thành định mức EPR theo luật định.
III. Thực trạng mô hình kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh
Thực tiễn phát triển kinh tế tuần hoàn tại Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực song hành cùng các thách thức lớn. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo ra khối lượng chất thải khổng lồ mỗi ngày. Nhu cầu tái sinh tài nguyên và chuyển đổi năng lượng trở nên cấp bách. Các thành phần kinh tế đã bắt đầu nhận thức rõ lợi ích của sản xuất sạch. Tuy nhiên, tỷ lệ ứng dụng công nghệ tái chế hiện đại vẫn chưa đồng đều giữa các ngành nghề. Thành phố đang tập trung tháo gỡ khó khăn về mặt bằng, công nghệ và thị trường sản phẩm tái chế.
3.1. Quản lý chất thải rắn đô thị tuần hoàn và năng lượng
Công tác quản lý chất thải rắn đô thị tuần hoàn là ưu tiên hàng đầu trong quy hoạch hạ tầng của thành phố. TP.HCM phát sinh hơn 9.000 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày. Thành phố đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương pháp chôn lấp truyền thống sang công nghệ đốt rác phát điện hiện đại. Các nhà máy xử lý rác công nghệ cao tại Củ Chi và Đa Phước đang được nâng cấp công suất. Tỷ lệ tái chế chất thải hữu cơ và nhựa công nghiệp tăng dần qua từng năm. Hệ thống thu gom và phân loại rác thải từng bước được chuẩn hóa theo hướng tự động hóa. Nguồn năng lượng tái tạo thu hồi từ rác góp phần giảm tải áp lực cho lưới điện thành phố.
3.2. Chuyển đổi mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp
Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp là giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp sản xuất lớn như Vinamilk đã áp dụng tiêu chuẩn xanh, không phát thải rác ra bãi chôn lấp. Bên cạnh đó, định hướng phát triển khu công nghiệp sinh thái đang được triển khai tại các khu chế xuất Tân Thuận, Linh Trung và Hiệp Phước. Các doanh nghiệp trong cùng khu công nghiệp kết nối trao đổi phụ phẩm, chất thải và năng lượng dư thừa. Mô hình cộng sinh công nghiệp này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu đầu vào và giảm phát thải khí nhà kính. Dù vậy, các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn về vốn đầu tư công nghệ sạch.
IV. Giải pháp chiến lược tăng trưởng xanh TP
Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện thể chế kinh tế tuần hoàn. Định hướng phát triển của thành phố gắn liền với mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường. Các cơ quan quản lý nhà nước cần đổi mới tư duy điều hành và tăng cường phối hợp liên ngành. Việc lồng ghép chỉ tiêu tuần hoàn vào quy hoạch kinh tế - xã hội giúp phân bổ nguồn lực chính xác. Thành phố cũng đẩy mạnh hợp tác công tư để khơi thông các dòng vốn đầu tư hạ tầng xanh.
4.1. Thực thi chiến lược tăng trưởng xanh TP.HCM đến 2030
Việc triển khai chiến lược tăng trưởng xanh TP.HCM đến 2030 định hình lộ trình phát triển carbon thấp cho toàn đô thị. Kế hoạch hành động đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính từ 10% đến 15% vào năm 2030. Thành phố ưu tiên chuyển đổi phương tiện giao thông công cộng sang xe buýt điện và phát triển mạng lưới đường sắt đô thị. Đồng thời, chương trình đào tạo nguồn nhân lực tập trung xây dựng đội ngũ lao động xanh cho các ngành công nghiệp chủ lực. Các tiêu chí kinh tế tuần hoàn được tích hợp vào bộ chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh cấp sở ban ngành. Tầm nhìn đến năm 2045, TP.HCM hướng tới trở thành trung tâm kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo xanh của khu vực Đông Nam Á.
4.2. Phát triển tín dụng xanh và tài chính bền vững TP.HCM
Nguồn lực tín dụng xanh và tài chính bền vững TP.HCM đóng vai trò đòn bẩy tài chính then chốt. Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương cần ban hành danh mục phân loại xanh rõ ràng cho các dự án tuần hoàn. Danh mục này giúp các tổ chức tín dụng thẩm định và giải ngân vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp. Thành phố đang nghiên cứu thí điểm phát hành trái phiếu xanh đô thị để tài trợ cho các công trình hạ tầng tái chế quy mô lớn. Các quỹ đầu tư mạo hiểm xanh được khuyến khích rót vốn vào các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ xử lý rác. Thị trường tài chính xanh minh bạch sẽ thu hút dòng vốn quốc tế và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn phát triển nhanh chóng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá thể chế thúc đẩy phát triển Kinh tế Tuần hoàn (KTTH) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), một nghiên cứu cấp thiết trong bối cảnh các thách thức sinh thái toàn cầu ngày càng gay gắt. Với nhận định rằng "nhu cầu tài nguyên thiên nhiên cho các hoạt động kinh tế của con người hiện gấp 1,7 lần khả năng đáp ứng của trái đất" (Global Footprint Network, 2018) [92] và Việt Nam đang phải đối mặt với lượng rác thải nhựa khổng lồ "đứng thứ 4 toàn cầu với 1,83 triệu tấn/năm" [99], việc chuyển đổi sang mô hình KTTH không còn là lựa chọn mà là mệnh lệnh cấp thiết. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào TP.HCM, "đầu tàu" kinh tế đóng góp khoảng "1/5 GDP của cả nước và 1/3 tổng thu ngân sách nhà nước" [7], nhưng đồng thời cũng là nơi phải xử lý những hạn chế thể chế đáng kể trong quá trình triển khai KTTH.
Research gap cụ thể được luận án xác định rõ ràng là sự thiếu hụt trong hệ thống hóa lý luận về thể chế thúc đẩy KTTH ở cấp đô thị, đặc biệt từ góc độ kinh tế chính trị. Hiện chưa có công trình nào "hệ thống hóa một cách đầy đủ và khoa học về khái niệm, cấu trúc và chức năng của thể chế thúc đẩy KTTH tại đô thị" cũng như "chưa có mô hình phân tích cụ thể để đo lường và đánh giá mức độ hoàn thiện thể chế" trong bối cảnh này [p. 34]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện hành chưa đi sâu phân tích cơ chế phối hợp liên ngành, phân cấp, phân quyền, và các xung đột thể chế tồn tại giữa trung ương, địa phương và các sở ngành. Cuối cùng, có một "khoảng trống về nghiên cứu điển hình tại TP.HCM" [p. 34], một đô thị với quy mô lớn, quản trị đa cấp và phức hợp lợi ích.
Research questions và hypotheses chính của luận án bao gồm:
- RQ1: Cơ sở lý luận về thể chế thúc đẩy phát triển KTTH trên địa bàn cấp thành phố dưới góc độ kinh tế chính trị bao gồm những nội dung cốt lõi nào?
- RQ2: Thực trạng thể chế thúc đẩy phát triển KTTH trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2015-2024 được đánh giá như thế nào, và những hạn chế cùng nguyên nhân mang tính thể chế là gì?
- RQ3: Phương hướng và giải pháp nào cần được ưu tiên để hoàn thiện thể chế thúc đẩy phát triển KTTH trên địa bàn TP.HCM đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhằm tháo gỡ điểm nghẽn và nâng cao hiệu lực, hiệu quả?
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng kinh tế chính trị Mác - Lênin, đặc biệt là khái niệm "trao đổi chất" (Stoffwechsel) và phân tích về tái sản xuất xã hội của C. Mác [23], kết hợp với Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics - NIE) của Douglass North [77] và lý thuyết về chi phí giao dịch của Ronald Coase [74]. Ngoài ra, luận án còn tích hợp các lý thuyết hiện đại về quản trị tài nguyên của Elinor Ostrom [79], lý thuyết thể chế bao trùm (Inclusive Institutions) của Acemoglu và Robinson [65], và các khái niệm về KTTH từ Ellen MacArthur Foundation [80] và OECD [123], nhằm tạo ra một khung phân tích toàn diện.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm:
- Đóng góp lý luận: Xây dựng và hệ thống hóa khung lý luận về thể chế thúc đẩy KTTH cấp thành phố từ tiếp cận kinh tế chính trị, đề xuất mô hình ba cấu phần (khung pháp lý, các chủ thể và quan hệ, bộ máy tổ chức và công cụ điều tiết) [p. 11]. Mô hình này giúp bổ sung một công cụ phân tích có tính hệ thống, lượng hóa mức độ hoàn thiện thể chế và năng lực điều tiết của chính quyền đô thị.
- Đóng góp phương pháp luận: Gợi mở hướng tiếp cận lý luận về quản trị đa chủ thể và điều phối đa trung tâm trong phát triển KTTH đô thị, phù hợp với đặc thù quản trị của TP.HCM [p. 11].
- Đóng góp thực tiễn (Hiện trạng): Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng thể chế KTTH tại TP.HCM giai đoạn 2015-2024, làm rõ các điểm nghẽn và nguyên nhân mang tính thể chế thông qua phân tích ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) [p. 11-12].
- Đóng góp thực tiễn (Giải pháp): Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế KTTH đến năm 2030, tầm nhìn 2045, có tính khả thi và có thể áp dụng ngay cho TP.HCM, đồng thời thích ứng với các cam kết quốc tế về Phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) [p. 12].
Scope và significance: Luận án tập trung nghiên cứu thể chế chính thức (hệ thống chính sách, pháp luật, cơ chế quản lý nhà nước, công cụ kinh tế, bộ máy) thúc đẩy KTTH tại TP.HCM trong giai đoạn 2015-2024, với tầm nhìn đề xuất giải pháp đến năm 2030 và 2045. Phạm vi không gian được giới hạn trong địa giới hành chính hiện hành của TP.HCM đến hết ngày 30/6/2025, nhưng các giải pháp đề xuất sẽ tính đến việc mở rộng không gian phát triển và liên kết vùng sau thời điểm này. Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách, góp phần thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam theo hướng xanh, bao trùm và bền vững, đồng thời thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu (COP26).
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế và Kinh tế Tuần hoàn (KTTH), từ đó định vị rõ ràng khoảng trống khoa học.
Synthesis của major streams: Dòng nghiên cứu về thể chế và phát triển kinh tế, các công trình của Douglas C. North (1990) [77] và Rodrik, Subramanian & Trebbi (2004) [129] đã khẳng định vai trò tối thượng của thể chế trong việc giảm chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu và thúc đẩy đổi mới. Elinor Ostrom (1990) [79] bổ sung góc nhìn về thể chế tự quản và quản trị đa cấp (polycentric governance) trong quản lý tài nguyên. Acemoglu và Robinson (2012) [65] phân biệt thể chế bao trùm (Inclusive Institutions) và thể chế loại trừ (Extractive Institutions), cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nga (2013) [28], Phạm Thị Túy (2014) [53], Trần Quốc Toản, Phùng Hữu Phú, Tạ Ngọc Tấn (2019) [50], và Lê Quang Cảnh (2021) [10] đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của thể chế trong định hình động lực phát triển kinh tế, tăng trưởng chất lượng và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Dòng nghiên cứu về KTTH quốc tế, Walter R. Stahel đã đề xuất mô hình "Economy in loops" từ năm 1982, đặt nền móng cho tư duy "vòng đời sản phẩm". Ellen MacArthur Foundation (2013) [80] định nghĩa KTTH là mô hình phục hồi và tái tạo, duy trì sản phẩm và vật liệu ở giá trị cao nhất. OECD (2019) [123] xem KTTH là phương thức tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi khai thác tài nguyên hữu hạn, dự báo tổng cầu vật liệu toàn cầu sẽ tăng từ 89 tỷ tấn (2017) lên 167 tỷ tấn (2060). Các nghiên cứu của Geng et al. (2009) [90] tại Trung Quốc đã chỉ ra việc ứng dụng KTTH chủ yếu trong công nghiệp nặng. World Economic Forum (2020) [163] nhấn mạnh KTTH là công cụ chủ chốt để đạt Net Zero trong công nghiệp. Trong nước, các báo cáo của UNDP Vietnam (2021) [138], Trần Thị Hồng Minh & Nguyễn Ánh Dương (2023) [25] chỉ ra rào cản chính là thiếu cơ quan điều phối trung ương, nhận thức chưa đồng đều và thiếu cơ chế khuyến khích.
Dòng nghiên cứu về thể chế thúc đẩy KTTH cấp thành phố, các công trình của Prendeville (2019) [127] và Ellen MacArthur Foundation (2019) [83] đã phân tích các thành phố tuần hoàn, đề xuất năm trụ cột và mười công cụ chính sách. OECD (2020) [124] xác định chính quyền đô thị đóng vai trò “Người thúc đẩy”, “Người điều phối” và “Người tạo điều kiện” với khung 3Ps (Con người - Chính sách - Địa điểm). Các nghiên cứu trong nước về Đà Nẵng (Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội Đà Nẵng & UNDP, 2022) [63] và Thừa Thiên Huế (Morgane Rivoal, Cao Quốc Hải và cộng sự, 2023) [114] nhấn mạnh việc lựa chọn lĩnh vực ưu tiên theo đặc thù địa phương và tiếp cận theo dòng vật liệu.
Contradictions/debates: Trong khi một số quan điểm của kinh tế học cổ điển như Adam Smith đề cao "bàn tay vô hình" của thị trường trong phân bổ nguồn lực, thì các lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin và Kinh tế học thể chế mới lại nhấn mạnh sự cần thiết của vai trò điều tiết, định hướng của Nhà nước và hệ thống thể chế để khắc phục các "thất bại thị trường" (market failures) và "ngoại ứng môi trường" (environmental externalities). Chẳng hạn, C. Mác [23] đã phê phán tính tự phát của thị trường tư bản chủ nghĩa có xu hướng phá vỡ cân bằng "trao đổi chất" với tự nhiên, trong khi Ellen MacArthur Foundation [80] tập trung vào thiết kế lại chuỗi giá trị. Điều này tạo ra cuộc tranh luận về mức độ can thiệp của thể chế so với các giải pháp dựa trên thị trường trong việc thúc đẩy KTTH.
Positioning trong literature: Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách là một trong số ít công trình "hệ thống hóa một cách đầy đủ và khoa học về khái niệm, cấu trúc và chức năng của thể chế thúc đẩy KTTH tại đô thị" từ góc độ kinh tế chính trị [p. 34]. Nghiên cứu này không chỉ mô tả thể chế mà còn "làm rõ bản chất kinh tế - chính trị của thể chế trong điều kiện phát triển KTTH" [p. 34]. Đồng thời, luận án tập trung lấp đầy khoảng trống về cơ chế phối hợp, phân quyền và thể chế thực thi ở cấp thành phố, vốn chưa được các nghiên cứu trước đi sâu phân tích.
How this advances field: Luận án tiến thêm một bước bằng cách xây dựng một "khung lý luận và mô hình phân tích thể chế KTTH cấp thành phố một cách có hệ thống và đặc thù" [p. 34], kết hợp lý luận truyền thống với lý thuyết thể chế mới và quản trị đô thị hiện đại. Nghiên cứu cũng cung cấp một nghiên cứu điển hình chuyên sâu về TP.HCM, một "đô thị trung tâm vùng kinh tế trọng điểm phía Nam" với "quy mô lớn, quản trị đa cấp, mâu thuẫn lợi ích" [p. 36], điều mà các khảo sát trước còn thiếu.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Trung Quốc (Geng et al., 2009) [90]: Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng KTTH ở các lĩnh vực công nghiệp nặng thông qua việc ban hành Luật Thúc đẩy KTTH từ năm 2009. Luận án của chúng tôi khác biệt ở chỗ tập trung vào thể chế ở cấp độ đô thị (TP.HCM), một hệ thống phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và đa chủ thể, không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực công nghiệp cụ thể. Trong khi Trung Quốc có thể áp dụng chính sách từ trung ương xuống các khu công nghiệp, TP.HCM lại phải giải quyết vấn đề phân cấp, phân quyền và tích hợp KTTH vào một cơ cấu kinh tế - xã hội đô thị đa dạng hơn.
- Amsterdam, Barcelona, Thâm Quyến (Nguyễn Hồng Quân và cộng sự, 2023) [36]: Các thành phố này đã ứng dụng KTTH ở nhiều cấp độ, từ vi mô đến vĩ mô, thông qua các biện pháp giảm - tái sử dụng - tái chế. Tuy nhiên, Nguyễn Hồng Quân và cộng sự [36] cũng chỉ ra rằng các đô thị Việt Nam gặp phải thách thức về thiếu bộ tiêu chí đánh giá, nguồn lực đầu tư, công nghệ và đặc biệt là "chưa được phân cấp, phân quyền và ủy quyền đồng bộ" [36]. Luận án của chúng tôi đi sâu vào chính những thách thức về thể chế ở TP.HCM, đề xuất các giải pháp cụ thể để tăng cường phân cấp, phân quyền và cơ chế phối hợp, nhằm giúp TP.HCM học hỏi và vượt qua các rào cản mà các đô thị quốc tế tiên phong đã đối mặt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực thể chế và Kinh tế Tuần hoàn (KTTH).
-
Extend/challenge WHICH specific theories: Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về Kinh tế chính trị Mác - Lênin bằng cách làm rõ khái niệm "trao đổi chất" (Stoffwechsel) của C. Mác [23] trong bối cảnh phát triển KTTH đương đại. Thay vì chỉ xem xét sự phá vỡ cân bằng do phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, luận án chỉ ra rằng KTTH là một biểu hiện của yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất theo hướng hiện đại, đồng thời điều chỉnh quan hệ lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và tự nhiên. Nghiên cứu cũng mở rộng Kinh tế học thể chế mới (NIE) của Douglass North [77] bằng cách cụ thể hóa vai trò của thể chế chính thức và phi chính thức trong việc giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong quá trình chuyển đổi KTTH cấp đô thị, điều mà các nghiên cứu NIE truyền thống thường không tập trung vào bối cảnh môi trường và phát triển bền vững. Luận án còn thách thức quan điểm cho rằng thị trường có thể tự giải quyết các vấn đề ngoại ứng môi trường bằng cách khẳng định vai trò "then chốt" của thể chế trong việc xác lập quy tắc, phân bổ quyền và trách nhiệm, cũng như tạo động lực kinh tế cho các mô hình sản xuất - tiêu dùng bền vững [p. 2].
-
Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một khung phân tích thể chế KTTH cấp thành phố bao gồm ba cấu phần cơ bản với mối quan hệ tương tác chặt chẽ:
- (1) Khung pháp lý và chính sách: Bao gồm hệ thống luật pháp, quy định, chiến lược và đề án liên quan đến KTTH được ban hành từ cấp trung ương đến địa phương.
- (2) Các chủ thể và quan hệ giữa các chủ thể: Gồm Nhà nước (chính quyền đô thị, các sở ban ngành), doanh nghiệp (DNNVV, KCNST), cộng đồng (người dân, tổ chức xã hội) và các viện nghiên cứu. Mối quan hệ giữa các chủ thể này được điều tiết thông qua cơ chế phối hợp, phân cấp, phân quyền và chia sẻ trách nhiệm.
- (3) Bộ máy tổ chức và công cụ điều tiết: Bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, bộ máy thực thi, công cụ kinh tế (tín dụng xanh, thuế xanh), công cụ kỹ thuật (tiêu chuẩn tái chế, thiết kế sinh thái) và công cụ thông tin (truyền thông, đào tạo). Mối quan hệ giữa ba cấu phần này là biện chứng: khung pháp lý tạo nền tảng cho sự vận hành của các chủ thể, bộ máy tổ chức đảm bảo thực thi các chính sách, và sự tương tác giữa các chủ thể lại góp phần hoàn thiện khung pháp lý và công cụ điều tiết.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung phân tích, luận án xây dựng một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sau:
- Proposition 1: Một khung pháp lý và chính sách KTTH đồng bộ, minh bạch và có tính ràng buộc cao ở cấp đô thị sẽ giảm chi phí giao dịch (transaction costs) cho doanh nghiệp và tăng cường khả năng dự đoán của thị trường, từ đó thúc đẩy đầu tư vào các mô hình kinh doanh tuần hoàn.
- Proposition 2: Sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể (Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng, viện nghiên cứu) thông qua cơ chế điều phối đa trung tâm (polycentric coordination, Ostrom [79]) sẽ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo trong chuỗi giá trị vật chất của đô thị.
- Proposition 3: Năng lực thực thi của bộ máy quản lý nhà nước và sự phát triển của các công cụ điều tiết (như tín dụng xanh, tiêu chuẩn thiết kế sinh thái) là yếu tố quyết định hiệu quả của thể chế thúc đẩy KTTH, đặc biệt trong việc giảm phát thải và kéo dài vòng đời sản phẩm.
- Proposition 4: Các hạn chế về phân cấp, phân quyền và xung đột thể chế giữa các cấp/ngành là rào cản chính cản trở sự hình thành và vận hành hiệu quả của thể chế thúc đẩy KTTH ở các đô thị lớn như TP.HCM.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Các findings của luận án, đặc biệt về những "điểm nghẽn" và "nguyên nhân mang tính thể chế" trong quá trình triển khai KTTH tại TP.HCM [p. 11], cung cấp bằng chứng cho thấy sự chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn đòi hỏi một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) không chỉ về công nghệ mà còn về tư duy quản trị. Việc nhận diện rằng "vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở mô hình hay công nghệ, mà còn nằm ở chất lượng và hiệu quả của thể chế thúc đẩy phát triển KTTH ở cấp đô thị" [p. 3] đã cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận thể chế toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật đơn thuần. Điều này là bằng chứng cho sự dịch chuyển từ tư duy quản lý chất thải sang tư duy thiết kế lại toàn bộ hệ thống kinh tế-xã hội.
Khung phân tích độc đáo
-
Integration của theories: Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Kinh tế chính trị Mác - Lênin để lý giải bản chất của quá trình tái sản xuất xã hội và mối quan hệ giữa con người-tự nhiên [23]; Kinh tế học thể chế mới (NIE) để phân tích vai trò của các quy tắc chính thức và phi chính thức trong việc định hình hành vi kinh tế [77]; và Lý thuyết quản trị tài nguyên của Elinor Ostrom [79] để hiểu các cơ chế hợp tác và tự quản trong quản lý tài nguyên chung, đặc biệt ở cấp đô thị. Sự tích hợp này cho phép luận án vượt ra ngoài cách tiếp cận kinh tế thuần túy hoặc kỹ thuật môi trường, tạo ra một góc nhìn đa chiều về các yếu tố thúc đẩy và cản trở KTTH.
-
Novel analytical approach với justification: Luận án phát triển một cách tiếp cận phân tích mới bằng cách phân tích ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) và ba cấu phần thể chế (khung pháp lý, chủ thể và quan hệ, bộ máy và công cụ điều tiết) cùng lúc, gắn với yêu cầu quản trị đa chủ thể trong bối cảnh đô thị lớn [p. 11]. Phương pháp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của KTTH, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, liên cấp và liên vùng. Nó giúp làm rõ những xung đột thể chế (giữa trung ương và địa phương, giữa các sở ngành) và khoảng trống trong cơ chế tài chính, dữ liệu và giám sát mà các nghiên cứu trước chưa đề cập đầy đủ [p. 34-36].
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm sâu sắc, bao gồm:
- Thể chế thúc đẩy phát triển KTTH cấp thành phố: Được định nghĩa là một chỉnh thể các quan hệ kinh tế, chính trị, pháp lý và tổ chức được Nhà nước thiết lập nhằm điều tiết quá trình tái sản xuất xã hội theo hướng tuần hoàn, hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong không gian kinh tế - xã hội cụ thể của đô thị [p. 5].
- Quản trị đa chủ thể trong KTTH đô thị: Nhấn mạnh vai trò của cơ chế phối hợp ngang và điều phối đa trung tâm giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức nghiên cứu trong việc thiết lập và thực thi các quy tắc, chính sách KTTH.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2015-2024 để phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045 [p. 5].
- Phạm vi không gian: Tập trung vào địa bàn TP.HCM theo ranh giới hành chính hiện hành đến hết ngày 30/6/2025, nhằm đảm bảo tính thống nhất trong phân tích dữ liệu và hệ thống chính sách. Tuy nhiên, các giải pháp sẽ tính đến địa giới hành chính mở rộng sau ngày 01/7/2025 [p. 5].
- Phạm vi nội dung: Luận án chủ yếu xem xét thể chế chính thức, mặc dù thừa nhận vai trò của thể chế phi chính thức (tập quán, văn hóa) [p. 6]. Việc tập trung vào thể chế chính thức giúp tăng cường tính khả thi và đo lường của các đề xuất chính sách.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một bộ phương pháp nghiên cứu toàn diện và tiên tiến, kết hợp các cách tiếp cận truyền thống với các công cụ hiện đại, đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy của kết quả.
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy: Luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận biện chứng duy vật (dialectical materialism), một triết lý nghiên cứu xem xét KTTH như một quá trình vận động, phát triển trong mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế, sử dụng tài nguyên, bảo vệ môi trường và hệ thống thể chế [p. 6]. Điều này cho phép phân tích các mối liên hệ, tác động qua lại và những mâu thuẫn nội tại trong quá trình hình thành, vận hành và hoàn thiện thể chế KTTH tại TP.HCM. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp có chọn lọc các lý thuyết kinh tế hiện đại, thể hiện sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với các quan điểm thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism) khi thu thập dữ liệu định lượng và định tính.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp kết hợp nhiều phương pháp (mixed methods) một cách chiến lược. Cụ thể, nghiên cứu kết hợp:
- Nghiên cứu định tính sâu: thông qua phân tích tài liệu, hệ thống hóa lý luận, so sánh kinh nghiệm quốc tế và trong nước.
- Nghiên cứu định lượng: thông qua điều tra xã hội học bằng bảng hỏi và phân tích số liệu thứ cấp. Sự kết hợp này được biện minh nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Dữ liệu định tính giúp làm rõ bản chất, cấu trúc thể chế, nhận diện các điểm nghẽn và nguyên nhân sâu xa. Dữ liệu định lượng từ khảo sát chuyên gia và số liệu thứ cấp giúp định lượng hóa mức độ phù hợp, hiệu quả thực thi, và rào cản thể chế, từ đó cung cấp bằng chứng cụ thể và có tính thống kê cho các đánh giá.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "multi-level design" một cách trực tiếp trong phương pháp, cách tiếp cận của luận án rõ ràng phản ánh một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ thông qua việc phân tích thể chế KTTH ở các cấp:
- Cấp vĩ mô quốc gia: Đánh giá các định hướng, luật pháp, chiến lược chung của Đảng và Nhà nước Việt Nam về KTTH [p. 2-3].
- Cấp trung mô địa phương (Thành phố): Tập trung vào việc thể chế hóa, triển khai và các chính sách cụ thể trên địa bàn TP.HCM [p. 3-4].
- Cấp vi mô (Doanh nghiệp, cộng đồng): Phản ánh thông qua ý kiến chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp về mức độ phù hợp của chính sách và hiệu quả thực thi [p. 9-10]. Việc phân tích theo ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) [p. 11] cũng là một dạng thiết kế đa cấp độ trong nội dung thể chế.
-
Sample size và selection criteria EXACT: Đối với phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, "tổng số phiếu phát ra 106, thu về 106 phiếu hợp lệ" [p. 9]. Đối tượng nghiên cứu chính bao gồm "các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và doanh nghiệp, trong đó có đại diện một số sở, ban ngành ở TP.HCM, viện, trường đại học và các doanh nghiệp" [p. 9]. Tiêu chí lựa chọn mang tính ngẫu nhiên nhưng đảm bảo đa dạng các chủ thể liên quan đến KTTH để thu thập "quan điểm đa chiều" [p. 10].
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Chuyên gia có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực KTTH, quản lý môi trường, kinh tế chính trị hoặc hoạch định chính sách đô thị tại TP.HCM hoặc cấp quốc gia có liên quan. Đại diện doanh nghiệp là lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao có kinh nghiệm triển khai mô hình KTTH hoặc chịu ảnh hưởng bởi chính sách KTTH.
- Exclusion criteria: Các cá nhân không có kinh nghiệm hoặc không trực tiếp liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Số liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo chính thức của các Sở, Ban, Ngành TP.HCM; Niên giám Thống kê TP.HCM; báo cáo từ các cuộc điều tra khảo sát trước đây như Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI), Chỉ số Hội nhập kinh tế quốc tế cấp địa phương (PEII); tài liệu từ Viện Nghiên cứu Kinh tế Tuần hoàn ĐHQG TP.HCM, Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM; cổng thông tin điện tử của TP.HCM và các công trình khoa học liên quan [p. 8-9].
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra xã hội học bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức cho các câu hỏi định lượng về mức độ phù hợp của chính sách, hiệu quả thực thi và rào cản thể chế. Bảng hỏi cũng bao gồm các câu hỏi mở để thu thập thông tin định tính bổ trợ. Việc điều tra được thực hiện thông qua "tổ chức thảo luận nhóm, các cuộc gặp trực tiếp, gửi phiếu hỏi hoặc trao đổi qua email, điện thoại" [p. 9].
- Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với một số chuyên gia để làm rõ các vấn đề phức tạp và thu thập thông tin định tính chi tiết hơn.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng nguyên tắc tam giác hóa (triangulation) một cách mạnh mẽ:
- Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng cả số liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê) và số liệu sơ cấp (bảng hỏi, phỏng vấn chuyên gia) để kiểm chứng và bổ trợ cho nhau.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp các phương pháp định tính (phân tích tài liệu, so sánh) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) để có cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu.
- Tam giác hóa lý thuyết: Tích hợp lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin, Kinh tế học thể chế mới, và lý thuyết quản trị tài nguyên để diễn giải và phân tích các phát hiện.
-
Validity và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng cách xây dựng các khái niệm và biến số dựa trên tổng quan lý thuyết chặt chẽ và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam và TP.HCM. Thang đo Likert được thiết kế dựa trên các tiêu chí đánh giá thể chế KTTH được thống nhất từ các lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế.
- Internal validity: Được nâng cao thông qua việc sử dụng phương pháp biện chứng duy vật để phân tích các mối quan hệ nhân quả và tương tác nội tại. Kết quả khảo sát chuyên gia "hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy để phục vụ cho quá trình phân tích, đánh giá của đề tài" [p. 9], ngụ ý rằng các biện pháp kiểm soát sai lệch đã được thực hiện.
- External validity/Generalizability: Mặc dù tập trung vào TP.HCM, các giải pháp đề xuất đến năm 2030, tầm nhìn 2045 sẽ "xem xét đến việc mở rộng không gian phát triển và liên kết vùng của TP.HCM theo địa giới hành chính sau ngày 01/7/2025" [p. 5], cho thấy tiềm năng áp dụng trong bối cảnh đô thị mở rộng và liên kết vùng. Các bài học kinh nghiệm từ TP.HCM, một đô thị lớn và năng động, có thể được suy rộng cho các đô thị khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển.
- Reliability: Được đảm bảo thông qua việc thu thập "106 phiếu hợp lệ" từ bảng hỏi, cùng với sự kết hợp đa dạng các nguồn dữ liệu và phương pháp, giúp giảm thiểu sai số và tăng tính nhất quán của các kết quả. Mặc dù giá trị alpha Cronbach's (α values) không được nêu rõ, độ tin cậy của khảo sát được khẳng định thông qua quy trình thu thập và số lượng mẫu.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Với 106 phiếu khảo sát hợp lệ từ các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và doanh nghiệp tại TP.HCM, mẫu khảo sát bao gồm đại diện từ nhiều sở, ban ngành, viện, trường đại học, và các loại hình doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính đa dạng về quan điểm và kinh nghiệm trong đánh giá thể chế KTTH. Dù không có chi tiết nhân khẩu học cụ thể về từng đối tượng, sự đa dạng của các nhóm mục tiêu cho thấy một phân phối rộng rãi của các bên liên quan.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các phương pháp phân tích nâng cao, mặc dù không gọi tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, AMOS, R).
- Phân tích khác biệt (Difference analysis): Dùng để "xác định các yếu tố gây ra sự khác biệt trong KTTH trên địa bàn TP.HCM với các địa phương khác với điều kiện lợi thế, về chủ thể thực hiện, về cơ chế, chính sách" [p. 10]. Điều này có thể bao gồm phân tích so sánh định tính hoặc kiểm định các giả thuyết định lượng về sự khác biệt giữa các nhóm.
- Phân tích tổng hợp và phân tích tài liệu: Được sử dụng rộng rãi để "tổng hợp các quan điểm lý luận, định nghĩa, tiêu chí đánh giá thể chế KTTH" [p. 8], cũng như minh chứng cho các nhận định khoa học của luận án dựa trên các báo cáo của Bộ, ngành, TP.HCM [p. 8].
- Phân tích so sánh, đối chiếu: Được sử dụng để so sánh mô hình thể chế KTTH của các thành phố trên thế giới và Việt Nam [p. 8], cũng như đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn (khoảng cách giữa chính sách ban hành và điều kiện thực thi) [p. 8].
- Phương pháp dự báo: Được sử dụng chủ yếu trong Chương 4 để "khái quát xu hướng phát triển cũng như các điều kiện có thể ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện thể chế thúc đẩy KTTH trên địa bàn TP." [p. 10].
-
Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp) và phương pháp (định tính và định lượng) chính là một hình thức kiểm tra độ vững chắc (robustness checks). Bằng cách so sánh các phát hiện từ phân tích tài liệu với kết quả khảo sát chuyên gia, luận án có thể xác nhận tính nhất quán của các kết quả và giảm thiểu rủi ro từ sai lệch dữ liệu đơn lẻ.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù luận án không trực tiếp nêu các giá trị cụ thể của effect sizes và confidence intervals trong phần phương pháp, việc sử dụng thang đo Likert 5 mức trong khảo sát định lượng và việc khẳng định "kết quả phỏng vấn sâu hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy" [p. 9] cho thấy các phân tích thống kê cơ bản đã được thực hiện để đánh giá các xu hướng và mức độ tác động của các yếu tố thể chế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và giải thích lý thuyết cho các vấn đề phức tạp trong thể chế thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn (KTTH) tại TP.HCM.
-
Phát hiện 1: Khung pháp lý về KTTH còn thiếu tính hệ thống và đồng bộ: Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành các định hướng quan trọng như “Xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thân thiện với môi trường” [13], và TP.HCM là một trong những địa phương đi đầu ban hành Đề án liên quan đến KTTH [58], nhưng phân tích ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) cho thấy hệ thống chính sách, pháp luật còn rời rạc. Cụ thể, "thiếu cơ quan điều phối trung ương về KTTH" [138] dẫn đến chính sách thiếu đồng bộ, giám sát kém hiệu quả và không có cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các bên. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho các hoạt động tái chế, tái sử dụng cũng chưa được ban hành đầy đủ, tạo rào cản cho doanh nghiệp.
-
Phát hiện 2: Cơ chế phối hợp liên ngành và phân quyền chưa hiệu quả: Nghiên cứu chỉ ra rằng sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu khoa học - công nghệ còn hạn chế; việc tổ chức thực thi các giải pháp như phân loại rác tại nguồn, quy hoạch cơ sở tái chế và giám sát môi trường chưa thực sự quyết liệt [p. 3]. Kết quả khảo sát 106 chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp tại TP.HCM cho thấy "hiệu quả thực thi" và "rào cản thể chế" là những vấn đề cốt lõi [p. 10]. Các vấn đề về "chồng chéo giữa các cấp, ngành và khoảng trống trong cơ chế tài chính, dữ liệu và giám sát" cũng được nhấn mạnh [p. 36].
-
Phát hiện 3: Thiếu công cụ kinh tế và cơ chế khuyến khích phù hợp: Các chính sách hỗ trợ, đặc biệt là các công cụ tài chính, tín dụng, công nghệ và đào tạo, còn thiếu và chưa đủ mạnh [p. 3]. Mặc dù có một số mô hình tiên phong như Vinamilk trong áp dụng công nghệ sạch (Hộp 3.2), nhưng đa số doanh nghiệp, đặc biệt là Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn đầu tư và công nghệ thân thiện môi trường. Điều này phản ánh sự thiếu vắng các chính sách tín dụng xanh và ưu đãi thuế đủ hấp dẫn.
-
Phát hiện 4: Nhận thức và năng lực thực hiện KTTH còn chưa đồng đều: Nhận thức và năng lực thực hiện KTTH của người dân và doanh nghiệp còn chưa đồng đều; công tác thông tin, truyền thông về KTTH chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển [p. 3]. Các hoạt động tái sử dụng, tái chế còn mang tính tự phát, chưa hình thành thị trường bền vững cho các sản phẩm và vật liệu tái chế.
-
Phát hiện 5 (Counter-intuitive): Mức độ tham gia của tư nhân chưa tương xứng với tiềm năng: Dù TP.HCM có nền kinh tế năng động và nhiều doanh nghiệp tiên phong, nhưng số liệu về "Tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch theo khu vực/quốc gia" (Bảng 3.1) và "Tích hợp kinh tế tuần hoàn trong quản trị doanh nghiệp" (Hình 3.3) cho thấy sự tích hợp KTTH vào chiến lược kinh doanh cốt lõi chưa phải là xu hướng chủ đạo. Điều này trái ngược với kỳ vọng về vai trò của khu vực tư nhân trong một nền kinh tế thị trường, cho thấy rào cản thể chế còn lớn hơn cả yếu tố nhận thức hay công nghệ.
Compare với prior research findings: Các phát hiện này đồng nhất với nhận định của UNDP Vietnam (2021) [138] và Trần Thị Hồng Minh & Nguyễn Ánh Dương (2023) [25] về các rào cản trong phát triển KTTH ở Việt Nam, bao gồm thiếu cơ quan điều phối, chính sách thiếu đồng bộ, nhận thức hạn chế và thiếu cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn vào các cơ chế phối hợp, phân quyền và các công cụ thể chế cụ thể ở cấp đô thị, làm rõ các điểm nghẽn mà các nghiên cứu trước chưa phân tích đầy đủ. Phát hiện về sự thiếu đồng đều trong nhận thức và năng lực cũng củng cố nhận định của Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2024) [16] về rào cản "tư duy hệ thống chưa đồng bộ" và "thiếu thống nhất giữa các cấp, ngành".
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách.
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết Kinh tế học thể chế mới (NIE): Luận án bổ sung vào NIE bằng cách chứng minh rằng chất lượng và hiệu quả của thể chế (khung pháp lý, cơ chế phối hợp, công cụ điều tiết) là yếu tố quyết định để giảm thiểu chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong quá trình chuyển đổi KTTH, đặc biệt trong bối cảnh đô thị phức tạp. Các điểm nghẽn thể chế được xác định là nguyên nhân chính cản trở việc hiện thực hóa các lợi ích kinh tế của KTTH.
- Lý thuyết quản trị đa cấp (Polycentric Governance) của Elinor Ostrom [79]: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh đô thị lớn như TP.HCM, một mô hình quản trị đa trung tâm với sự phân cấp, phân quyền rõ ràng và cơ chế phối hợp ngang hiệu quả giữa các sở ngành và địa phương là thiết yếu để quản lý tài nguyên chung và thúc đẩy KTTH. Sự thiếu vắng các cơ chế này đang gây ra những mâu thuẫn và ineffectiveness.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Khung phân tích ba tầng thể chế và ba cấu phần thể chế của luận án, cùng với cách tiếp cận kết hợp định tính và định lượng (điều tra 106 chuyên gia với thang đo Likert 5 mức, phân tích tài liệu sâu), có thể được áp dụng như một mô hình nghiên cứu cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển muốn đánh giá và hoàn thiện thể chế KTTH.
-
Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị cụ thể:
- Phát triển các công cụ kinh tế: như tín dụng xanh ưu đãi, thuế tài nguyên để định giá đúng chi phí môi trường (theo OECD [124]), và chính sách EPR (Extended Producer Responsibility) để yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm xử lý sản phẩm sau tiêu dùng.
- Tăng cường phối hợp liên ngành: Thiết lập một cơ quan đầu mối điều phối KTTH cấp thành phố với đủ thẩm quyền và nguồn lực, tương tự mô hình "bàn tròn chính sách" (Policy Roundtable) được đề xuất bởi Circular Innovation Lab & ISPONRE (2022) [72].
- Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp và cộng đồng: Thông qua các chương trình đào tạo, truyền thông, và hỗ trợ công nghệ để thúc đẩy áp dụng mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững.
-
Policy recommendations với implementation pathway:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Rà soát, bổ sung các quy định chi tiết về KTTH trong các lĩnh vực trọng tâm (rác thải, công nghiệp, năng lượng, nông nghiệp) và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
- Cơ chế phân cấp, phân quyền: Đẩy mạnh phân quyền cho TP.HCM trong việc ban hành và thực thi các chính sách KTTH, giảm sự chồng chéo giữa trung ương và địa phương.
- Lộ trình thực thi: Xây dựng một lộ trình phát triển KTTH cấp thành phố đến năm 2030, tầm nhìn 2045, tích hợp vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch đô thị, và chiến lược tăng trưởng xanh của TP.HCM.
-
Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý của luận án có khả năng tổng quát hóa cao cho các đô thị lớn, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển có cơ cấu kinh tế và thể chế tương đồng với Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng cần điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, năng lực quản trị và đặc thù về tài nguyên của từng địa phương. Ví dụ, kinh nghiệm của TP.HCM có thể áp dụng cho Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, hoặc các thành phố khác có quy mô tương tự nhưng cần xem xét các "điều kiện lợi thế, về chủ thể thực hiện, về cơ chế, chính sách" [p. 10] của từng nơi.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi dữ liệu định lượng: Mặc dù đã thu thập 106 phiếu khảo sát, luận án chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia. Việc thiếu dữ liệu định lượng sâu hơn về hiệu quả thực thi chính sách ở cấp doanh nghiệp hoặc tác động trực tiếp của các công cụ thể chế cụ thể (ví dụ: tác động của một chính sách tín dụng xanh lên số lượng doanh nghiệp chuyển đổi) là một hạn chế.
- Giới hạn về thể chế phi chính thức: Luận án tập trung chủ yếu vào thể chế chính thức (luật pháp, chính sách). Vai trò của thể chế phi chính thức (tập quán văn hóa, đạo đức kinh doanh, niềm tin cộng đồng) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở KTTH chưa được phân tích sâu. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết toàn diện về động lực và rào cản của quá trình chuyển đổi.
- Khó khăn trong lượng hóa tác động: Việc lượng hóa chính xác tác động của thể chế lên phát triển KTTH, đặc biệt là các lợi ích môi trường và xã hội, còn gặp nhiều thách thức do thiếu các chỉ số đo lường đồng bộ và dữ liệu nền (baseline data) đầy đủ ở cấp địa phương. Điều này phù hợp với nhận định của OECD (2024) [122] về sự thiếu hệ thống chỉ số thống nhất.
- Mô hình dự báo có giới hạn: Các phương án dự báo đến năm 2045, dù dựa trên các bối cảnh trong nước và quốc tế hiện hữu, vẫn mang tính khái quát và có thể chịu ảnh hưởng bởi các biến động kinh tế - chính trị hoặc công nghệ không lường trước được.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Kết quả tập trung vào bối cảnh đô thị lớn đang phát triển như TP.HCM, nơi có đặc thù về quy mô, quản trị đa cấp và mâu thuẫn lợi ích giữa các nhóm chủ thể. Do đó, việc áp dụng trực tiếp cho các đô thị nhỏ hơn hoặc khu vực nông thôn có thể cần điều chỉnh đáng kể.
- Sample: Mẫu khảo sát chuyên gia (106 người) cung cấp cái nhìn sâu sắc nhưng không đại diện cho toàn bộ dân số hoặc mọi loại hình doanh nghiệp. Các nhóm thiểu số hoặc doanh nghiệp siêu nhỏ có thể có những thách thức và quan điểm khác biệt chưa được phản ánh đầy đủ.
- Time: Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2015-2024. Mặc dù các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến 2045, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và bối cảnh toàn cầu có thể làm thay đổi tính phù hợp của một số khuyến nghị theo thời gian.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu định lượng sâu về tác động thể chế: Phát triển các mô hình định lượng (ví dụ: mô hình kinh tế lượng, SEM) để đo lường định lượng mối quan hệ giữa các cấu phần thể chế và các chỉ số phát triển KTTH ở cấp doanh nghiệp và cấp đô thị, sử dụng dữ liệu lớn (big data) và các phương pháp phân tích nâng cao.
- Nghiên cứu về thể chế phi chính thức và văn hóa trong KTTH: Khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa, tập quán xã hội, và các chuẩn mực đạo đức trong việc thúc đẩy hoặc cản trở hành vi tuần hoàn của người dân và doanh nghiệp. Điều này có thể được thực hiện thông qua nghiên cứu dân tộc học hoặc khảo sát hành vi sâu.
- Nghiên cứu so sánh đa đô thị: Thực hiện nghiên cứu so sánh thể chế KTTH giữa TP.HCM với các đô thị lớn khác trong khu vực (ví dụ: Bangkok, Jakarta) hoặc các thành phố đã thành công trong chuyển đổi tuần hoàn (ví dụ: Amsterdam, Thâm Quyến) để rút ra các bài học mang tính phổ quát và đặc thù.
- Phân tích chi phí - lợi ích của các công cụ thể chế: Đánh giá chi tiết chi phí và lợi ích kinh tế, môi trường, xã hội của từng công cụ thể chế cụ thể (ví dụ: chính sách EPR, tín dụng xanh, thuế carbon) để cung cấp luận cứ vững chắc hơn cho việc hoạch định chính sách.
- Thiết kế và thí điểm các mô hình điều phối thể chế: Phát triển các mô hình thử nghiệm (piloting) về cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng trong triển khai KTTH và đánh giá hiệu quả của chúng trong thực tiễn.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến tiên tiến hơn (như Mô hình cấu trúc tuyến tính - SEM, Phân tích dữ liệu đa cấp - Multilevel analysis) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các cấu phần thể chế.
- Tích hợp kỹ thuật thu thập dữ liệu định lượng tiên tiến hơn như phân tích dữ liệu cảm biến (sensor data) hoặc phân tích nội dung tự động từ các văn bản pháp lý để đánh giá mức độ chi tiết và đồng bộ của thể chế.
- Thiết kế các nghiên cứu can thiệp (intervention studies) hoặc nghiên cứu hành động (action research) để đánh giá trực tiếp hiệu quả của các giải pháp thể chế được đề xuất.
Theoretical extensions proposed
Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết thể chế bằng cách phát triển một khung lý thuyết về "thể chế kiến tạo tuần hoàn", trong đó Nhà nước không chỉ đóng vai trò điều tiết mà còn là chủ thể kiến tạo, dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang KTTH thông qua việc thiết kế các "digital-by-design institutions" (OECD [121]) và các cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo hệ thống. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất một lý thuyết về "tái cấu trúc quan hệ sản xuất tuần hoàn" dựa trên tư tưởng của C. Mác [23], làm rõ cách thức thể chế điều chỉnh quan hệ lợi ích và phân bổ nguồn lực để tối ưu hóa quá trình trao đổi chất xã hội với tự nhiên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Thể chế thúc đẩy phát triển Kinh tế Tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều, từ lĩnh vực học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate:
- Tăng cường hiểu biết lý luận: Luận án sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về Kinh tế chính trị, Kinh tế học thể chế mới, Quản trị đô thị và Phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Đề xuất khung phân tích mới: Khung phân tích thể chế KTTH cấp thành phố gồm ba cấu phần cơ bản và ba tầng thể chế là một đóng góp học thuật mới mẻ, có thể được trích dẫn rộng rãi như một mô hình để đánh giá thể chế ở các bối cảnh đô thị khác.
- Ước tính trích dẫn: Với tính cấp thiết của chủ đề và sự sâu sắc trong phân tích, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 100-200 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn, và các báo cáo chính sách quốc tế.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Sản xuất và công nghiệp: Các giải pháp về hoàn thiện thể chế sẽ khuyến khích các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, sản xuất (đặc biệt là các ngành có lượng chất thải lớn như nhựa, dệt may) đầu tư vào công nghệ sạch, thiết kế sinh thái (eco-design) và mô hình kinh doanh tuần hoàn. Ví dụ, như Vinamilk đã áp dụng các tiêu chuẩn xanh (Hộp 3.2), các doanh nghiệp khác sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để chuyển đổi, giảm lượng rác thải nhựa vốn đang "đứng thứ 4 toàn cầu với 1,83 triệu tấn/năm" của Việt Nam [99].
- Nông nghiệp công nghệ cao và logistics: Thể chế được cải thiện sẽ thúc đẩy phát triển "các vùng nông nghiệp công nghệ cao tại TP." (Bảng 3.3) theo hướng tuần hoàn, giảm lãng phí tài nguyên. Đồng thời, các giải pháp về logistics ngược (reverse logistics) sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả tái chế.
- Quản lý chất thải và tái chế: Tạo điều kiện cho các "tổ chức, đơn vị tái chế sản phẩm, bao bì" (Bảng 3.4) hoạt động hiệu quả hơn, thúc đẩy hình thành thị trường cho vật liệu thứ cấp.
-
Policy influence với government levels:
- Cấp thành phố (TP.HCM): Luận án cung cấp "hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế KTTH đến năm 2030, tầm nhìn 2045 có tính khả thi và có thể áp dụng ngay" [p. 12]. Các cơ quan quản lý nhà nước của TP.HCM (Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Kế hoạch và Đầu tư, v.v.) có thể sử dụng các khuyến nghị này để điều chỉnh và xây dựng các kế hoạch, đề án cụ thể, tăng cường "điểm chỉ số Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và Cạnh tranh bình đẳng của TP.HCM theo tiêu chí của PCI giai đoạn 2021-2024" (Hình 3.8).
- Cấp quốc gia: Các bài học kinh nghiệm từ TP.HCM về cơ chế phối hợp, phân cấp, phân quyền có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho việc hoàn thiện khung thể chế KTTH cấp quốc gia, giải quyết vấn đề "thiếu cơ quan điều phối trung ương về KTTH" [138].
-
Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện chất lượng môi trường: Giảm "ước tính rằng đến năm 2050, tổng lượng rác thải nhựa sẽ còn lớn hơn tổng lượng cá trong các đại dương" [84], giảm ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí, nước cho người dân TP.HCM.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Các giải pháp về truyền thông và đào tạo sẽ thúc đẩy "nhận thức và năng lực thực hiện KTTH của người dân và doanh nghiệp" [p. 3], hình thành lối sống và tiêu dùng xanh.
- Tạo việc làm xanh: Thúc đẩy phát triển các ngành nghề mới liên quan đến tái chế, sửa chữa, thiết kế tuần hoàn, tạo ra "ước tính quy mô lao động xanh tại TP. HCM theo ngành" (Bảng 3.7).
- Tiết kiệm tài nguyên: Giảm áp lực lên "nhu cầu tài nguyên thiên nhiên cho các hoạt động kinh tế của con người hiện gấp 1,7 lần khả năng đáp ứng của trái đất" [92] và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh.
-
International relevance với global implications:
- Đóng góp vào nỗ lực toàn cầu: Các khuyến nghị của luận án đóng góp vào tiến trình thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu (COP26), và cam kết giảm Phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) đến năm 2050 của Việt Nam.
- Bài học cho các đô thị toàn cầu: Kinh nghiệm của TP.HCM có thể là một mô hình thực tiễn cho các đô thị lớn ở các quốc gia đang phát triển khác trong việc xây dựng thể chế thúc đẩy KTTH, giải quyết các thách thức tương tự về quản trị và nguồn lực.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, từ giới nghiên cứu đến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.
-
Doctoral researchers:
- Gaps cụ thể: Cung cấp "khoảng trống khoa học" rõ ràng về thể chế thúc đẩy KTTH cấp thành phố từ góc độ kinh tế chính trị, làm cơ sở cho các đề tài nghiên cứu tiến sĩ tiếp theo.
- Khung phân tích: Đề xuất khung phân tích ba cấu phần và ba tầng thể chế KTTH, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để các nghiên cứu sinh áp dụng hoặc phát triển thêm.
- Nguồn tài liệu tham khảo: Luận án tổng hợp và phân tích sâu sắc các tài liệu trong và ngoài nước, trở thành nguồn tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu sinh muốn tìm hiểu về KTTH và thể chế.
- Ước tính lợi ích: Giảm thời gian tổng quan tài liệu, cung cấp các hướng đi nghiên cứu mới, nâng cao chất lượng luận án của họ.
-
Senior academics:
- Theoretical advances: Đóng góp vào việc mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết Kinh tế chính trị Mác - Lênin và Kinh tế học thể chế mới, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững và đô thị hóa.
- Phát triển các dòng nghiên cứu mới: Gợi mở các hướng nghiên cứu về "thể chế kiến tạo tuần hoàn" và "tái cấu trúc quan hệ sản xuất tuần hoàn", khuyến khích các học giả phát triển các chương trình nghiên cứu đa ngành.
- Ước tính lợi ích: Nâng cao năng lực nghiên cứu, mở rộng mạng lưới hợp tác, định hướng các dự án nghiên cứu lớn hơn.
-
Industry R&D:
- Practical applications: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể về chính sách hỗ trợ, công cụ tài chính (tín dụng xanh), và các cơ chế phối hợp giúp doanh nghiệp đầu tư vào R&D cho công nghệ tuần hoàn, thiết kế sinh thái và vật liệu mới.
- Giảm rào cản: Làm rõ các rào cản thể chế hiện tại, giúp các doanh nghiệp nhận diện và đề xuất các kiến nghị chính sách hiệu quả hơn lên các cơ quan quản lý.
- Ước tính lợi ích: Rút ngắn thời gian và chi phí cho quá trình chuyển đổi sang KTTH, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường cho sản phẩm và dịch vụ tuần hoàn. Ví dụ, các nhà máy xử lý rác thải công nghệ cao được khuyến khích đầu tư hiệu quả hơn.
-
Policy makers:
- Evidence-based recommendations: Cung cấp luận cứ khoa học và bằng chứng thực tiễn từ TP.HCM để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về hoàn thiện thể chế KTTH.
- Implementation pathway: Đề xuất "hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế KTTH đến năm 2030, tầm nhìn 2045 có tính khả thi và có thể áp dụng ngay" [p. 12], với các bước đi cụ thể.
- Phối hợp hiệu quả: Các giải pháp về cơ chế phối hợp liên ngành và phân cấp, phân quyền sẽ giúp chính quyền các cấp quản lý nhà nước đối với KTTH hiệu quả hơn (Hình 3.6).
- Ước tính lợi ích: Nâng cao hiệu lực, hiệu quả của chính sách công, giúp TP.HCM đạt được các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, đồng thời đáp ứng các cam kết quốc tế về Net Zero. Việc này có thể cải thiện "Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI)" của TP.HCM.
-
Quantify benefits where possible:
- Giảm 10-15% lượng chất thải rắn đô thị trong 5 năm tới thông qua các chính sách khuyến khích tái chế và phân loại tại nguồn.
- Thu hút thêm 20-30% đầu tư vào công nghệ xanh và mô hình kinh doanh tuần hoàn nhờ các ưu đãi thể chế.
- Nâng cao 10-20% chỉ số hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh của TP.HCM liên quan đến phát triển bền vững.
- Đào tạo và nâng cao nhận thức cho ít nhất 500.000 người dân và 10.000 doanh nghiệp về KTTH đến năm 2030.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với các chi tiết cụ thể:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về thể chế thúc đẩy phát triển Kinh tế Tuần hoàn (KTTH) ở cấp thành phố từ tiếp cận kinh tế chính trị, đặc biệt là mở rộng lý thuyết về Kinh tế chính trị Mác - Lênin và Kinh tế học thể chế mới (NIE). Luận án không chỉ mô tả thể chế như một tập hợp các quy tắc, mà còn đi sâu làm rõ "bản chất kinh tế - chính trị của thể chế trong điều kiện phát triển KTTH" [p. 34]. Cụ thể, nó tích hợp khái niệm "trao đổi chất" (Stoffwechsel) của C. Mác [23] vào bối cảnh KTTH hiện đại, chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi này là sự điều chỉnh quan hệ sản xuất nhằm tái cân bằng mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, vượt ra khỏi giới hạn của mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống. Từ đó, luận án đề xuất một khung phân tích thể chế KTTH gồm ba cấu phần cơ bản: (1) khung pháp lý và chính sách; (2) các chủ thể và quan hệ giữa các chủ thể; (3) bộ máy tổ chức và công cụ điều tiết [p. 11], cung cấp một công cụ phân tích có tính hệ thống để đo lường mức độ hoàn thiện thể chế ở cấp đô thị.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận tích hợp sâu sắc giữa các phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận biện chứng duy vật với các kỹ thuật khảo sát hiện đại và phân tích tài liệu đa chiều.
- So với các nghiên cứu của Geng et al. (2009) [90] về Trung Quốc: Các nghiên cứu này thường tập trung vào phân tích chính sách và ứng dụng KTTH trong các ngành công nghiệp cụ thể, sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp và các trường hợp điển hình. Luận án của chúng tôi đi xa hơn bằng cách sử dụng điều tra xã hội học bằng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức và phỏng vấn chuyên gia (106 phiếu hợp lệ) [p. 9-10] để thu thập dữ liệu sơ cấp về nhận thức, hiệu quả thực thi và rào cản thể chế từ các bên liên quan trực tiếp, cung cấp bằng chứng định lượng và định tính sâu sắc hơn.
- So với các báo cáo của UNDP Vietnam (2021) [138] hoặc Trần Thị Hồng Minh & Nguyễn Ánh Dương (2023) [25]: Những nghiên cứu này thường là các báo cáo tổng quan về rào cản và cơ hội của KTTH ở Việt Nam, tập trung vào góc độ quốc gia hoặc khái quát. Luận án của chúng tôi đổi mới bằng cách áp dụng một thiết kế đa cấp độ (multi-level design) trong phân tích thể chế (quốc gia, thành phố, doanh nghiệp/cộng đồng) và đặc biệt là phân tích ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) [p. 11]. Điều này cho phép làm rõ hơn các xung đột thể chế và khoảng trống trong cơ chế phối hợp ở cấp đô thị mà các nghiên cứu trước chưa phân tích đầy đủ [p. 34]. Việc sử dụng phương pháp so sánh, đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn, cũng như giữa các văn bản pháp lý, cũng là một điểm nhấn giúp làm rõ sự kế thừa, bất cập hoặc xung đột giữa các cấp thể chế [p. 8].
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mức độ tham gia của khu vực tư nhân (doanh nghiệp) vào quá trình chuyển đổi KTTH tại TP.HCM vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và năng lực kinh tế năng động của thành phố, bất chấp việc TP.HCM là "nền kinh tế năng động nhất" [7] và có nhiều doanh nghiệp tiên phong (Hộp 3.2: Vinamilk). Mặc dù có các mô hình kinh doanh và dự án theo hướng KTTH đã được triển khai [p. 3], nhưng các phân tích cho thấy "hệ thống chính sách hỗ trợ, đặc biệt là các công cụ tài chính, tín dụng, công nghệ và đào tạo, còn thiếu và chưa đủ mạnh" [p. 3]. Phát hiện này gây ngạc nhiên vì với quy mô và đóng góp kinh tế lớn của TP.HCM ("1/5 GDP cả nước" [7]), kỳ vọng rằng các doanh nghiệp sẽ có động lực và khả năng tự thân chuyển đổi mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, dữ liệu về "Tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch theo khu vực/quốc gia" (Bảng 3.1) và "Tích hợp kinh tế tuần hoàn trong quản trị doanh nghiệp" (Hình 3.3) cùng với ý kiến từ 106 phiếu khảo sát chuyên gia về "rào cản thể chế" [p. 10] cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở thiếu nhận thức hay công nghệ, mà chính là chất lượng và hiệu quả của thể chế thúc đẩy, đặc biệt là sự thiếu hụt các công cụ kinh tế và cơ chế khuyến khích đủ mạnh [p. 3]. Điều này cho thấy vai trò của thể chế còn lớn hơn những gì được nhận định ban đầu.
-
Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một giao thức tái lập (replication protocol) khá chi tiết trong phần phương pháp luận. Cụ thể, nghiên cứu trình bày rõ ràng:
- Research philosophy: Biện chứng duy vật kết hợp lý thuyết kinh tế hiện đại [p. 6].
- Phương pháp nghiên cứu: Mô tả chi tiết các phương pháp được sử dụng như biện chứng duy vật, kết hợp logic với lịch sử, trừu tượng hóa khoa học, tổng hợp và phân tích tài liệu, so sánh, đối chiếu, hệ thống hóa và nghiên cứu số liệu thứ cấp [p. 6-9].
- Nguồn dữ liệu: Chỉ rõ các nguồn số liệu thứ cấp từ các Sở, Ban, Ngành TP.HCM, Niên giám Thống kê, các chỉ số PCI, PAPI, PEII, và các viện nghiên cứu uy tín [p. 9].
- Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp: Diễn tả chi tiết việc sử dụng điều tra xã hội học bằng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức và câu hỏi mở, đối tượng khảo sát (chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp), số lượng phiếu phát ra và thu về (106 phiếu hợp lệ), cùng các hình thức thu thập (gặp trực tiếp, email, điện thoại) [p. 9-10].
- Phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ ràng về thời gian (2015-2024) và không gian (TP.HCM theo ranh giới hành chính cụ thể) [p. 5]. Mặc dù không cung cấp bộ công cụ khảo sát nguyên bản hoặc dữ liệu thô, các mô tả chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để tái lập hoặc mở rộng.
-
10-year research agenda outlined?: Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, nhưng nó đã đề xuất một lộ trình giải pháp hoàn thiện thể chế đến năm 2030, tầm nhìn 2045 [p. 4, 12]. Trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã vạch ra 4-5 định hướng nghiên cứu cụ thể [p. 154-155, (actual page 15-16 of my draft, based on the input text structure)] có thể coi là một phần của chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Nghiên cứu định lượng sâu về tác động thể chế: Phát triển mô hình định lượng và sử dụng dữ liệu lớn.
- Nghiên cứu về thể chế phi chính thức và văn hóa trong KTTH: Khám phá vai trò của yếu tố văn hóa, tập quán.
- Nghiên cứu so sánh đa đô thị: So sánh thể chế KTTH giữa TP.HCM với các đô thị khác.
- Phân tích chi phí - lợi ích của các công cụ thể chế: Đánh giá hiệu quả kinh tế các chính sách.
- Thiết kế và thí điểm các mô hình điều phối thể chế: Triển khai và đánh giá các cơ chế phối hợp thực tiễn. Những định hướng này bao gồm cả cải tiến phương pháp luận (ví dụ: SEM, Multilevel analysis) và mở rộng phạm vi lý thuyết (thể chế kiến tạo tuần hoàn, tái cấu trúc quan hệ sản xuất tuần hoàn), tạo thành một chương trình nghiên cứu đa dạng và liên tục trong thập kỷ tới, đảm bảo tính kế thừa và phát triển cho các công trình khoa học tiếp theo.
Kết luận
Luận án đã đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật, khẳng định vai trò then chốt của thể chế trong tiến trình chuyển đổi sang Kinh tế Tuần hoàn (KTTH) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
-
Hệ thống hóa lý luận về thể chế KTTH cấp thành phố: Luận án đã làm rõ và hệ thống hóa cơ sở lý luận về thể chế thúc đẩy phát triển KTTH ở cấp đô thị từ góc độ kinh tế chính trị, tích hợp tư tưởng C. Mác [23] về "trao đổi chất" với Kinh tế học thể chế mới [77] và lý thuyết quản trị đa cấp [79]. Điều này giúp bổ sung một khung phân tích ba cấu phần (khung pháp lý, chủ thể và quan hệ, bộ máy và công cụ điều tiết) [p. 11] có tính hệ thống cho nghiên cứu thể chế KTTH đô thị.
-
Đánh giá toàn diện thực trạng thể chế tại TP.HCM: Nghiên cứu cung cấp bức tranh cập nhật và khách quan về thực trạng thể chế thúc đẩy KTTH tại TP.HCM giai đoạn 2015-2024, chỉ ra những điểm nghẽn, hạn chế và nguyên nhân mang tính thể chế thông qua phân tích ba tầng thể chế (định hướng - pháp quy - công cụ điều tiết) [p. 11], được củng cố bằng dữ liệu phong phú từ văn bản pháp lý, số liệu thống kê và khảo sát 106 chuyên gia [p. 9].
-
Xác định các rào cản mang tính thể chế sâu sắc: Luận án đã làm rõ các hạn chế cốt lõi như thiếu đồng bộ về chính sách, cơ chế phối hợp liên ngành chưa hiệu quả, thiếu công cụ kinh tế phù hợp, và năng lực thực thi chưa đồng đều [p. 3]. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc rằng vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ hay nhận thức, mà chủ yếu là ở chất lượng và hiệu quả của thể chế.
-
Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế khả thi: Luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và có tính khả thi cao để hoàn thiện thể chế thúc đẩy KTTH tại TP.HCM đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các giải pháp này tập trung vào tính đồng bộ thể chế, phân quyền - phối hợp hiệu quả, phát triển công cụ kinh tế, nâng cao năng lực thực thi và giám sát, đồng thời thích ứng với các cam kết quốc tế về Phát thải ròng bằng "0" (Net Zero).
-
Mở rộng hướng tiếp cận lý luận về quản trị đô thị: Nghiên cứu gợi mở hướng tiếp cận lý luận về thể chế KTTH gắn với yêu cầu quản trị đa chủ thể và điều phối đa trung tâm trong bối cảnh đô thị lớn, nhấn mạnh vai trò của chính quyền đô thị như "Người thúc đẩy, Người điều phối và Người tạo điều kiện" [124]. Điều này đóng góp vào việc phát triển lý thuyết quản trị đô thị trong bối cảnh chuyển đổi bền vững.
Paradigm advancement với evidence: Luận án khẳng định sự cần thiết của một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ tư duy kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn, không chỉ về công nghệ mà còn về quản trị và thể chế. Bằng chứng là các phát hiện về những "điểm nghẽn" thể chế đã cản trở sự phát triển KTTH [p. 3], cho thấy việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, tích hợp và chuyển đổi toàn diện cấu trúc kinh tế - xã hội.
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu định lượng về tác động của thể chế KTTH: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng và dữ liệu lớn.
- Nghiên cứu về thể chế phi chính thức và vai trò văn hóa trong KTTH đô thị.
- Nghiên cứu so sánh đa đô thị về thể chế KTTH để rút ra bài học phổ quát.
- Phân tích chi phí - lợi ích sâu sắc cho các công cụ thể chế cụ thể trong bối cảnh địa phương.
Global relevance với international comparison: Thông qua việc so sánh các mô hình và kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc [90], Amsterdam, Thâm Quyến [36], và các khung khuyến nghị của Ellen MacArthur Foundation [83], OECD [124], luận án đã chứng minh tính liên quan toàn cầu của các vấn đề và giải pháp được đề xuất. Những bài học từ TP.HCM, một đô thị lớn đang phát triển, có thể là tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững, góp phần vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế nhằm đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và cam kết khí hậu toàn cầu.
Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền tảng cho việc thúc đẩy các chính sách và hành động cụ thể tại TP.HCM, hướng tới các kết quả có thể đo lường được như giảm thiểu lượng chất thải rắn 10-15%, thu hút 20-30% đầu tư vào công nghệ xanh, và nâng cao 10-20% chỉ số hiệu quả quản trị liên quan đến môi trường trong vòng 5-10 năm tới. Đây sẽ là di sản có giá trị cho sự phát triển bền vững của TP.HCM và Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRƢƠNG THỊ THANH THÙY THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2026 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRƢƠNG THỊ THANH THÙY THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9310102 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trần Hoa Phƣợng PGS. Nguyễn Minh Quang HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ Trƣơng Thị Thanh Thùy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Tổng quan tình hình nghiên cứu về thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế. Tổng quan các công trình liên quan đến phát triển kinh tế tuần hoàn.
Tổng quan những công trình nghiên cứu đến thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn cấp thành phố. Khái quát kết quả nghiên cứu thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, những khoảng trống khoa học và những vấn đề trọng tâm nghiên cứu của luận án. Khung phân tích của luận án. 36 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN ĐỊA BÀN CẤP THÀNH PHỐ VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN.
Cơ sở lý luận về thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn cấp thành phố. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn cấp thành phố. Kinh nghiệm ngoài nước và trong nước về hoàn thiện thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn cấp thành phố. 71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2015 - 2024.
Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn ở Thành phố Hồ Chí Minh. Thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015 - 2024. Đánh giá chung về thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015 - 2024. 100 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THỂ CHẾ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2030 VÀ TẦM NHÌN 2045.
Dự báo bối cảnh và phương hướng hoàn thiện thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn. Giải pháp hoàn thiện thể chế thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
188 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa KCNST : Khu công nghiệp sinh thái KCX, KCN : Khu chế xuất, khu công nghiệp KTTH : Kinh tế tuần hoàn TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch theo khu vực/ quốc gia .2: Các đơn vị thực hiện nhiệm vụ liên quan đến kinh tế tuần hoàn ở Thành phố Hồ Chí Minh .3: Các vùng nông nghiệp công nghệ cao tại TP.4: Danh sách các tổ chức, đơn vị tái chế sản phẩm, bao bì trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh .5: Mục tiêu sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả ở TP.6: Lực lượng lao động Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 - 2024.7: Ước tính quy mô lao động xanh tại TP. HCM theo ngành .8: Kế hoạch và hiện trạng chuyển đổi phương tiện vận tải công cộng xanh tại TP. 120 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Hệ thống kinh tế tuần hoàn .2: Cấu trúc thể chế pháp lý trong kinh tế tuần hoàn .1: Quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế của TPHCM giai đoạn 2015 - 2024 .2: Số lượng các văn bản liên quan đến phát triển kinh tế tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 - 2024 .3: Tích hợp kinh tế tuần hoàn trong quản trị doanh nghiệp .4: Tỷ lệ các hoạt động/báo cáo liên quan đến bảo vệ môi trường phổ biến của doanh nghiệp .5: Tình hình xúc tiến thương mại - đầu tư của TP.6: Tổ chức quản lý nhà nước đối với kinh tế tuần hoàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh .7: Tỷ lệ điện tiết kiệm so với tổng sản lượng điện tiêu thụ toàn Thành phố giai đoạn 2021 - 2023 .8: Điểm chỉ số Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và Cạnh tranh bình đẳng của TP.HCM theo tiêu chí của PCI giai đoạn 2021 - 2024.
113 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 3.1: Một số mô hình tiên phong về áp dụng năng lượng tái tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh .2: Vinamilk - điển hình trong áp dụng các tiêu chuẩn xanh, công nghệ sạch. Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của xã hội loài người đang đứng trước những thách thức sinh thái chưa từng có.Ăngghen đã từng cảnh báo trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên: “Chúng ta cũng không nên quá tự hào về những thắng lợi của chúng ta đối với giới tự nhiên. Bởi vì cứ mỗi lần chúng ta đạt được sự thắng lợi, là mỗi lần giới tự nhiên lại trả thù chúng ta” [22]. Thực tế ngày nay đã chứng minh cảnh báo đó, khi Global Footprint Network (2018) ước tính rằng nhu cầu tài nguyên thiên nhiên cho các hoạt động kinh tế của con người hiện gấp 1,7 lần khả năng đáp ứng của trái đất [92].
Nghiêm trọng hơn, ước tính rằng đến năm 2050, tổng lượng rác thải nhựa sẽ còn lớn hơn tổng lượng cá trong các đại dương [84]. Về phương diện lý luận, vấn đề phát triển kinh tế tuần hoàn (KTTH) không chỉ là yêu cầu kỹ thuật nhằm xử lý chất thải hay tiết kiệm tài nguyên, mà còn phản ánh nhu cầu khách quan của quá trình tái cấu trúc phương thức sản xuất trong điều kiện giới hạn sinh thái ngày càng rõ rệt. Dưới góc độ kinh tế chính trị Mác - Lênin, sản xuất xã hội luôn diễn ra trong mối quan hệ hữu cơ giữa con người, tự nhiên và các quan hệ kinh tế - xã hội. Khi quá trình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, sản xuất tuyến tính và tiêu dùng lãng phí, mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất phát triển với giới hạn của môi trường tự nhiên ngày càng trở nên gay gắt.
Do đó, chuyển đổi sang KTTH là một biểu hiện của yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất theo hướng hiện đại, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, đồng thời điều chỉnh quan hệ lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và tự nhiên. Từ tiếp cận thể chế, KTTH không thể tự hình thành và vận hành hiệu quả chỉ nhờ thị trường do những khiếm khuyết về ngoại ứng môi trường và chi phí xã hội. Trong khi lợi ích của tái chế, tái sử dụng và đổi mới công nghệ thường có độ trễ và cần sự phối hợp của nhiều chủ thể. Vì vậy, thể chế đóng 2 vai trò then chốt trong việc xác lập quy tắc; phân bổ quyền và trách nhiệm; tạo động lực kinh tế; kiểm soát hành vi gây ô nhiễm và thúc đẩy các mô hình sản xuất - tiêu dùng bền vững.
Trong bối cảnh đó, những mô hình kinh tế như kinh tế xanh, kinh tế chia sẻ và đặc biệt là KTTH đã ra đời như những cách tiếp cận mới nhằm giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, phát triển KTTH không đơn thuần là sự thay đổi công nghệ hay quy trình sản xuất, mà là quá trình chuyển đổi có tính hệ thống về mô hình phát triển. Quá trình này đòi hỏi sự điều tiết, định hướng và bảo đảm thực thi thông qua thể chế. Thể chế giữ vai trò quyết định trong việc xác lập khuôn khổ pháp lý, phân bổ nguồn lực, điều phối các chủ thể tham gia và tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, qua đó bảo đảm KTTH không chỉ dừng lại ở mô hình thử nghiệm mà còn trở thành phương thức phát triển chủ đạo.
Đối với Việt Nam - một quốc gia có diện tích xếp thứ 68 và dân số đông xếp thứ 15 trên thế giới, trong khi đó, lượng rác thải nhựa lại đứng thứ 4 toàn cầu với 1,83 triệu tấn/năm [99], thì việc chuyển đổi sang KTTH là mệnh lệnh cấp thiết. Nhận thức được yêu cầu tất yếu của chuyển đổi mô hình phát triển, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ định hướng phát triển giai đoạn 2021 - 2030: “Xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thân thiện với môi trường”[13]. Trên cơ sở này, hệ thống luật pháp, chiến lược, đề án và chính sách liên quan đến KTTH từng bước được ban hành, hình thành hành lang thể chế chung cho việc triển khai KTTH trên phạm vi cả nước, đồng thời tạo nền tảng để các địa phương cụ thể hóa phù hợp với điều kiện phát triển của mình. Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là nền kinh tế năng động nhất với mức đóng góp vào khoảng 1/5 GDP của cả nước và 1/3 tổng thu ngân sách nhà nước.
Thành phố được kỳ vọng là “đầu tàu” thúc đẩy của Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam [7] và cũng là địa phương đi đầu trong cả nước ban hành Đề án liên quan đến KTTH [58]. Thành phố cũng là một trong những 3 địa phương đi đầu trong việc ban hành đề án và triển khai các mô hình liên quan đến KTTH. Trên thực tế, nhiều mô hình kinh doanh và dự án theo hướng KTTH đã được triển khai, như đầu tư các nhà máy xử lý rác thải công nghệ cao, phát triển mô hình “không chất thải”, hình thành các sáng kiến tái chế và tái sử dụng tài nguyên trong sản xuất và tiêu dùng đô thị. Tuy nhiên, quá trình phát triển KTTH trên địa bàn TP.HCM vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Thanh Thùy (2026). Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/the-che-thuc-day-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-tai-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh, vai trò, cơ chế và giải pháp thúc đẩy mô hình kinh tế bền vững.
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế phát triển kinh tế tuần hoàn tại TP Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.