Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế nghiên cứu các quốc
Tìm hiểu vai trò của thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp đến tăng trưởng kinh tế. Phân tích cơ chế tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Thể chế TFP và Tăng trưởng Kinh tế
Luận án tập trung phân tích sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa thể chế, năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu đặc biệt khảo sát các quốc gia đang phát triển. Đây là nhóm có vai trò ngày càng quan trọng trong bức tranh kinh tế toàn cầu. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế tác động của thể chế đến hiệu quả kinh tế và tốc độ tăng trưởng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập, phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô từ nhiều quốc gia đang phát triển. Phân tích này giúp nhận diện những đặc điểm chung và riêng về tác động của thể chế. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách phát triển. Công trình này đưa ra những đóng góp đáng kể cho khoa học kinh tế. Luận án làm rõ thêm vai trò của thể chế đối với tăng trưởng TFP và tăng trưởng kinh tế. Nó sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ nhóm quốc gia đang phát triển. Đây là một khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây. Kết quả có thể định hướng cải cách thể chế. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững. Bối cảnh toàn cầu cho thấy tầm quan trọng của thể chế. Các nền kinh tế đang phát triển đối mặt nhiều thách thức trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng. Tăng trưởng kinh tế bền vững đòi hỏi năng suất cao hơn. Vai trò của thể chế trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm năng suất là trọng tâm. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, phản ánh nhu cầu cấp thiết về cải cách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Luận án hướng tới việc phân tích tác động của thể chế đến năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) và tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm là các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu khảo sát cơ chế ảnh hưởng của chất lượng thể chế. Nó bao gồm nhiều khía cạnh thể chế khác nhau. Phạm vi địa lý rộng khắp, bao gồm các nền kinh tế mới nổi. Điều này giúp đưa ra kết luận tổng quát hơn cho nhóm quốc gia này.
1.2. Đóng góp mới của luận án
Công trình này bổ sung vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về mối quan hệ thể chế, TFP và tăng trưởng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu mới, phương pháp luận hiện đại. Nó phân tích các nhóm quốc gia cụ thể. Đóng góp mới nằm ở việc làm rõ các kênh tác động. Nó cũng đề xuất hàm ý chính sách phù hợp cho các quốc gia đang phát triển.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu về thể chế
Các quốc gia đang phát triển đang nỗ lực đạt được tăng trưởng bền vững. Thể chế đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình môi trường đầu tư và kinh doanh. Bối cảnh nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách thể chế. Cải cách nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế. Nó giúp thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế toàn cầu và hội nhập kinh tế.
II.Lý thuyết nền tảng về Năng suất và Thể chế
Phần này xem xét các lý thuyết cốt lõi về năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) và thể chế. Năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) là thước đo quan trọng. TFP phản ánh hiệu quả sử dụng tổng hợp các yếu tố đầu vào, bao gồm vốn và lao động. TFP thường được coi là phần tăng trưởng không giải thích được bởi sự gia tăng yếu tố đầu vào. TFP thể hiện tiến bộ công nghệ, quản lý, và đổi mới sáng tạo. Các phương pháp đo lường TFP bao gồm hạch toán tăng trưởng và các mô hình kinh tế lượng. Sự chính xác trong đo lường TFP rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc đánh giá năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Thể chế bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, luật pháp, cấu trúc xã hội. Nó chi phối hành vi cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế. Thể chế có thể chính thức hoặc phi chính thức. Chất lượng thể chế đề cập đến hiệu quả của chúng trong việc giảm bất ổn, chi phí giao dịch. Nó cũng tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Các quan điểm khác nhau nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu, thực thi hợp đồng, quản trị tốt, sự minh bạch. Chất lượng thể chế cao thúc đẩy đầu tư. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo và hiệu quả kinh tế. Mối quan hệ giữa thể chế, TFP và tăng trưởng kinh tế là đa chiều và phức tạp. Thể chế chất lượng cao tạo ra môi trường ổn định. Môi trường này thúc đẩy đầu tư vào vốn con người và công nghệ. Điều này trực tiếp tăng TFP. TFP cao hơn, kết hợp với các yếu tố sản xuất khác, dẫn đến tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, thể chế yếu kém có thể gây ra tham nhũng. Nó dẫn đến sự không chắc chắn, cản trở đổi mới. Điều này làm giảm TFP và kìm hãm tăng trưởng. Mối liên kết này là trung tâm của lý thuyết mô hình tăng trưởng hiện đại, khẳng định vai trò quyết định của chất lượng thể chế trong phát triển kinh tế bền vững.
2.1. Khái niệm và đo lường Năng suất yếu tố tổng hợp TFP
Năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) đo lường hiệu quả sử dụng tổng thể các nguồn lực. Nó phản ánh tiến bộ công nghệ, cải thiện quản lý. Các phương pháp đo lường TFP rất đa dạng. Việc đo lường chính xác TFP là cơ sở để đánh giá năng lực tăng trưởng của một quốc gia. TFP là nhân tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn, không phụ thuộc vào việc tăng cường đầu vào đơn thuần.
2.2. Các quan điểm về Thể chế và chất lượng thể chế
Thể chế bao gồm các quy tắc, luật pháp, và cơ chế thực thi. Chúng định hình hành vi kinh tế và xã hội. Chất lượng thể chế phản ánh mức độ hiệu quả của chúng. Hiệu quả này trong việc giảm bất ổn, chi phí giao dịch, và thúc đẩy môi trường kinh doanh. Thể chế tốt hỗ trợ sự phát triển của khu vực tư nhân. Nó khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo. Các quan điểm khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công, quyền sở hữu, và công lý.
2.3. Mối quan hệ Thể chế TFP Tăng trưởng
Lý thuyết kinh tế hiện đại khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa ba yếu tố này. Thể chế chất lượng cao tạo điều kiện cho TFP tăng trưởng. TFP cao hơn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ này là nền tảng cho mô hình tăng trưởng bền vững. Thể chế hiệu quả giúp phân bổ nguồn lực tối ưu. Nó cũng khuyến khích tích lũy vốn con người, công nghệ mới.
III.Phương pháp luận dữ liệu nghiên cứu TFP và Thể chế
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để phân tích các mối quan hệ phức tạp. Phần này mô tả chi tiết cách thức xây dựng mô hình, lựa chọn phương pháp ước lượng, và thu thập dữ liệu. Khung phân tích mô hình giúp kiểm định mối quan hệ ba chiều giữa thể chế, TFP và tăng trưởng kinh tế. Mô hình thực nghiệm sử dụng các biến đại diện để đo lường chất lượng thể chế, TFP, và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Các giả thuyết được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Mô hình giúp định lượng tác động qua lại. Nó cũng giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phương pháp ước lượng được lựa chọn cẩn thận nhằm đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến được áp dụng, có thể bao gồm phương pháp dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ các nguồn quốc tế uy tín như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về thể chế, TFP, và các biến kiểm soát khác. Thời gian và phạm vi dữ liệu đảm bảo tính đại diện cho các quốc gia đang phát triển. Phân tích thống kê mô tả được thực hiện ban đầu để hiểu rõ đặc điểm của dữ liệu. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng thể chế, TFP và tăng trưởng của các quốc gia đang phát triển. Nó giúp nhận diện các xu hướng chính và phát hiện sự khác biệt giữa các nhóm quốc gia. Đánh giá chung về chất lượng thể chế của các quốc gia đang phát triển được thực hiện, đặt nền tảng cho các phân tích định lượng chuyên sâu hơn. Điều này giúp đảm bảo sự vững chắc của các phát hiện.
3.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm
Mô hình thực nghiệm được xây dựng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ thể chế, TFP và tăng trưởng. Mô hình tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô. Nó bao gồm các chỉ số về chất lượng thể chế và các yếu tố ảnh hưởng khác. Thiết kế mô hình đảm bảo tính vững chắc của kết quả phân tích. Mô hình cũng tính đến các đặc điểm riêng của các quốc gia đang phát triển.
3.2. Phương pháp ước lượng và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp ước lượng kinh tế lượng phù hợp. Các phương pháp này có thể xử lý vấn đề nội sinh. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về quản trị, hiệu quả chính phủ. Nó cũng bao gồm dữ liệu về TFP và tăng trưởng kinh tế trong nhiều năm. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của các kết quả.
3.3. Phân tích thống kê mô tả dữ liệu
Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Nó giúp hiểu rõ thực trạng thể chế, TFP và tăng trưởng. Phân tích này xác định các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn. Nó cũng giúp phát hiện các mối tương quan ban đầu. Điều này đặt nền tảng cho các phân tích định lượng phức tạp hơn. Nó giúp nhận diện các xu hướng chung và riêng biệt giữa các quốc gia.
IV.Kết quả tác động Thể chế đến TFP Tăng trưởng
Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của thể chế. Phát hiện này xác nhận vai trò quan trọng của chất lượng thể chế trong việc thúc đẩy năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) và tăng trưởng kinh tế. Thể chế có tác động tích cực đáng kể đến TFP. Chất lượng thể chế tốt hơn thúc đẩy hiệu quả sản xuất. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo. Thể chế mạnh mẽ, bao gồm quyền sở hữu rõ ràng và thực thi pháp luật hiệu quả, tạo động lực. Động lực này giúp doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Nó cũng cải thiện quy trình quản lý. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất yếu tố tổng hợp, củng cố tầm quan trọng của cải cách thể chế. Nghiên cứu xác nhận cả thể chế và TFP đều là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển. Thể chế không chỉ tác động gián tiếp qua TFP. Nó còn có tác động trực tiếp đến tăng trưởng. Một môi trường thể chế ổn định, minh bạch thu hút đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch. TFP cao hơn phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực. Điều này trực tiếp chuyển hóa thành tốc độ tăng trưởng cao hơn. Mối quan hệ tương tác giữa thể chế và TFP càng củng cố mô hình tăng trưởng kinh tế. Phân tích sâu hơn cho thấy sự khác biệt trong tác động. Tác động của thể chế và TFP không đồng nhất tùy thuộc vào đặc điểm của từng nhóm quốc gia. Các quốc gia có mức độ phát triển thể chế khác nhau có thể có phản ứng khác nhau đối với chính sách. Ví dụ, một số nhóm có thể hưởng lợi nhiều hơn từ cải cách quản trị công. Nhóm khác lại cần tập trung vào quyền sở hữu. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách phát triển phù hợp và hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của Thể chế tới Năng suất yếu tố tổng hợp
Kết quả chỉ ra rằng chất lượng thể chế cải thiện đáng kể TFP. Thể chế minh bạch, ổn định khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực trong nền kinh tế. Phát hiện này nhấn mạnh rằng thể chế tốt là yếu tố tiên quyết cho TFP cao.
4.2. Tác động của Thể chế và TFP tới Tăng trưởng kinh tế
Nghiên cứu khẳng định cả thể chế và TFP đều là động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Thể chế tác động trực tiếp thông qua việc tạo môi trường thuận lợi. Nó tác động gián tiếp thông qua việc thúc đẩy TFP. TFP cao dẫn đến tăng trưởng kinh tế bền vững hơn. Mối quan hệ này chỉ ra sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện.
4.3. Kết quả cho các nhóm quốc gia khác nhau
Phân tích theo nhóm quốc gia cho thấy sự khác biệt. Tác động của thể chế và TFP không hoàn toàn giống nhau. Các quốc gia có mức độ phát triển khác nhau cần các ưu tiên cải cách khác nhau. Kết quả này giúp xây dựng chính sách phát triển kinh tế phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đa dạng trong các mô hình tăng trưởng.
V.Hàm ý chính sách khuyến nghị cải thiện Thể chế
Từ những kết quả nghiên cứu, nhiều hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Các quốc gia đang phát triển cần ưu tiên cải thiện chất lượng thể chế. Đây là đòn bẩy quan trọng để tăng năng suất yếu tố tổng hợp (TFP). Cải cách thể chế bao gồm tăng cường pháp quyền, chống tham nhũng hiệu quả. Bảo vệ quyền sở hữu tư nhân là yếu tố then chốt. Việc minh bạch hóa quy trình hành chính cũng cần thiết. Những hành động này tạo môi trường kinh doanh công bằng, khuyến khích đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất của nền kinh tế và thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Tăng trưởng kinh tế bền vững đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở đầu tư vốn. Nó cần tập trung vào nâng cao TFP thông qua cải thiện thể chế. Chính sách cần hỗ trợ nghiên cứu và phát triển. Nó cũng cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh trên thị trường giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Tất cả những điều này góp phần vào mô hình tăng trưởng hiệu quả. Các quốc gia đang phát triển cần một lộ trình cải cách thể chế linh hoạt. Lộ trình này phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng nước. Không có một mô hình cải cách duy nhất cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, tập trung vào quản trị tốt, giảm bất ổn chính sách là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Nâng cao năng lực thể chế trong việc hoạch định và thực thi chính sách. Điều này giúp các quốc gia này vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Nó thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu thành công hơn, góp phần vào sự thịnh vượng bền vững.
5.1. Nâng cao chất lượng thể chế để tăng TFP
Chính phủ cần tập trung vào việc củng cố các thể chế. Củng cố pháp quyền, giảm tham nhũng, bảo vệ quyền sở hữu là ưu tiên. Các chính sách này tạo ra môi trường đầu tư an toàn. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy TFP. Điều này giúp nền kinh tế tăng trưởng dựa trên hiệu quả, không chỉ dựa vào việc tăng cường đầu vào.
5.2. Chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững
Để đạt được tăng trưởng bền vững, chính sách cần vượt ra ngoài tăng trưởng GDP. Nó cần tập trung vào chất lượng tăng trưởng. Điều này bao gồm đầu tư vào giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Nó cũng cần thúc đẩy nghiên cứu và phát triển. Đồng thời, cải thiện môi trường kinh doanh cho khu vực tư nhân là trọng tâm. Các chính sách này tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
5.3. Định hướng cho các quốc gia đang phát triển
Các quốc gia đang phát triển cần một chiến lược cải cách thể chế phù hợp. Chiến lược này dựa trên đặc thù và nguồn lực của từng nước. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là hữu ích. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có chọn lọc. Mục tiêu là xây dựng thể chế mạnh mẽ. Thể chế đó có thể hỗ trợ sự phát triển kinh tế năng động và bền vững. Điều này giúp đẩy mạnh hội nhập kinh tế thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC KINH TE TP. HO CHi MINH PHAM DUY LINH THE CHE, NANG SUAT YEU TO TONG HOP VA TANG TRUONG KINH TE: NGHIEN CUU CAC QUOC GIA DANG PHAT TRIEN LUAN AN TIEN Si KINH TE TP. Hồ Chí Minh - Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC KINH TE TP. HO CHi MINH PHAM DUY LINH THE CHE, NANG SUAT YEU TO TONG HOP VA TANG TRUONG KINH TE: NGHIEN CUU CAC QUOC GIA DANG PHAT TRIEN CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HANG MÃ SÓ: 62340201 LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH TẾ NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1.
NGUYEN NGOC HUNG 2. PHAM QUOC HUNG TP. Hồ Chí Minh - Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với đề tài “Thể chế, năng suất yếu tố tổng hợp và tăng trướng kinh tế: Nghiên cứu các quốc gia đang phát triển” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn trích dẫn rõ ràng và kết quả nghiên cứu chưa được công bố trong bat ky công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh khóa 2013 PHẠM DUY LINH LOI CAM ON Trong suốt thời gian học tập nghiên cứu đẻ hoàn thành luận án này, tôi luôn nhận được sự hướng dẫn và chi bảo tận tình của hai thầy hướng dẫn khoa học chính. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy PGS. Nguyễn Ngọc Hùng và thầy TS. Phạm Quốc Hùng đã ủng hộ, động viên cũng như chia sẻ kiến thức dé tôi thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô trong Khoa Tài chính công và các thầy cô phản biện đã đóng góp rất nhiều ý kiến hữu ích cho tôi. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn tới thầy GS. Sử Đình Thành đã có những lời nhận xét, góp ý hết sức quý giá đề tôi nghiên cứu, học hỏi bỗ sung cho luận án cũng như kiến thức chuyên môn của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình và một số bạn bè đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập.
Sự động viên, giúp đỡ của họ đã giúp tôi hoàn thành luận án của mình đúng thời hạn. Hồ Chí Minh, thang 03 nam 2017 PHAM DUY LINH Trang DANH/MỤC GHỮ VIỆT TẤT bi 6ss685856SãA501650602800/016 105. 0050:88eaagugad i DANH MỤC CÁC BẢNG. ng ii DANE MUG CAC FINE vassssssacrssssssusemsnnmennanencmmennamnanameanen iv 90/00/9) e089100):)025000.
1 Ts dö 66? đề? DĨ tuong non gbitgSGOAGNGIEIQUGGRERNNOWSSQUatgasanuagi l 1⁄2 Khöäfil:tr0iy'fi6HIEIT EỨỨ gsuosisstsgetvgioiaigagiugainuficg0sets44o§y@smtsttassuaxsai 4 1⁄3 MiitiEtiva c80 Hỏi ñghiếii EỨU:s:sszeosecctocktgRsalotttteswesttarssosad 9 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .--:-cs+©22csccvcvscvzsrrkssrtkrriee 10 1:5 Phương pháo Tñighiôn CỨU cascsscscessesgiaage84g00104ã6486165ã56601336803504603383431330133g0gã06 10 16Y nghia khoa hoc va thuc tiEHYG0:1I15/điTuussonngrtottisog SGDDNGESNEESYGOTOSWSDEUNG 12 1.7 Một số điểm mới và đóng góp của luận án.- 2-2222 xe2ccsezcscee 13 TB: Kiết dẫn HH ẬRIỂT: unssoneetdintdigitissiininiitgiadtiaidi00001000010020110100600500080006630.nd6 15 CHUONG 2 TONG QUAN LY THUYET VA CAC NGHIEN CUU LIEN QUAN VE TFP, THE CHE VA MOI QUAN HE CUA CHUNG VOI TANG TRUGNG 2.1 Ly thuyét vé TFP va thể chế .1 Lý thuyét vé TEP .1 Khái nim V6 TEP os.2 Phong phap do 16s TEP cssiscisrssesissiscssssmaswoninvscencsnaaere 21 OTD Ty WHEE VE THE Che ss sccsnsnecamanmasuunaacamsenmmeummseneieas 24 2.1 Các quan điểm về thể chế.--2-+2+£22E+zz£22zz222xzz+rzsceee 24 2.2 Phương pháp đo lường chất lượng thẻ chế .2 Lý thuyết về tăng trưởng kinh tẾ.1 Các mô hình tăng trrdng kinh té.2 Các yếu tố tác động tới tăng trưởng kinh tẾ.3 Mối quan hệ giữa thể chế, TEP và tăng trưởng kinh tế.1 Lý thuyết về mối quan hệ giữa thể chế, TFP và tăng trưởng.2 Mô hình phân tích về mối quan hệ giữa thể chế, TFP và tăng trưởng.4 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Các nghiên cứu về mối quan hệ thé chế và TFP.2 Các nghiên cứu về thể chế, TFP và tăng trưởng kinh tế.5 Khoang trong nghién ciru va khung phan tich đề xuất.- 92 FRG tian CHORE saccu scxrecasscscesvcwsnnesnaeewes en iereemateeceatacn ae ueecisseecorasmyeenseuenseys 97 CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH, PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.1 Xây dựng mô hình nghiên cỨu.1 Khung phân tích mô hình .2 Mô hình thực nghiệm và lựa chọn biến nghiên cứu 3.2 Phương pháp va dữ liệu nghiên cứu .1 Phương pháp ước lượng .2 Dữ liệu nghiên cứu và đo lường biễn.3 Phân tích thống kê, mô tả dữ liệu.1 Đánh giá chung về thực trang thé chế, TEP và tăng trưởng của các quốc ĐÌá:c2c0216607v64082868/6054GI-ESEESGSDSGEiSibdRZtttsoidlEccgSq28t21S/35itS.2 Phân tích thống kê dữ liệu nghiên cứu.3 Kiểm định về sự khác biệt về thể chế giữa các nhóm mẫu. 122 Tiết luật GHHƯỜHE TT toa sggtsisegi0u0408G S40 SSNGIEQQ300S0036010QG93000500023081 ng 123 GHƯƠNG'4 KẾT QUÁ NGHIÊN GỮU s2 25565665886588608000886066 125 4.1 Tác động của thể chế tới tăng trưởng TEP.1 Mô hình ước lượng.2 Kết quả nghiên cứu và bàn luận .2:1 :KếE dừa cho THấH:BỘP ceccnotsnyontoststitt,Ð32E-16lg2làgg800100s4e 127 4.2 Kết quả ước lượng cho từng nhóm mẫtu.2 Tác động của thể chế, tăng trưởng TFP và tương tác của chúng tới tăng trưởng kinh (Ê.1 Mô hình ước lượng.2 Kết quả nghiên cứu và bàn luận.1 Kết quả ước lượng cho mẫu gộp.2 Kết quả ước lượng cho từng nhóm mẫu.---2-2s 139 Kết luận chương 4:.---2-2£©++£©++E££Y++£EEEEeEEEEEEEEEESEEEETEEEEvrEAerrrrrrrrrrrrre 146 CHƯƠNG 5 KÉT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.Hàm 'f CHÍNH BẤ CN :uccccucunninsnioiiiindiikBatiiaoiilkointiastotEreisedkd3sE1I40144133810á58 154 5.1 Đối với việc cải thiện và nâng cao chất lượng thể chế.-- 156 52:2 Đối với việc thúc đây tăng trưởng TFP và nâng cao tỷ trọng đóng góp của TEPF đến tầng tÍƯỜHEEcncocscg060010506160634668031468164834635583843018385384810633ã300831Gixg86L 159 5.3 Một số hàm ý chính sách khác nhằm thúc đầy tăng trưởng kinh tế.3 Dong gop của luận án và một số hạn chế.--- 2-2 222 s2 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 163 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
2: 222£222+22EE2+2EEEEESEEEEEveEEEYvrrrrrrrrrrrrrer 165 DANH MUC CHU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APO Asian Productivity Organization | Tô chức năng suât Châu Á BERI Business Enviroment Risk | Bộ chỉ sô rủi ro môi trường kinh Intelligence doanh FEM Fixed Effects Model Mô hình hiệu ứng cố định FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GMM Generalized Method of Moments | Phương pháp moment tông quát GDP Gross Domestic Product TOng san phâm quôc nội IV Instrument Variable Biên công cụ ICRG International Country Risk | Bộ chỉ sô đánh giá rủi ro quôc gia Guide IMF International Monetary Fund Quỹ tiên tệ quốc tế OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất OECD Organization for Economic | Tô chức hợp tác và phát triển kinh Cooperation and Development tế REM Random Effects Model Mô hình hiệu ứng ngầu nhiên R&D Research and Development Nghiên cứu và triên khai TFP Total Factor Productivity Nang suat yếu tô tông hợp 2SLS Two Stage Least Squares Bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn WB World Bank Ngân hàng thê giới WDI World Development Indicators | B6 chi số phat trién thế giới WEO World Economic Outlook Bộ dữ liệu về kinh tê thê giới WGI Worldwide Governanee | Bộ chỉ sô quản trị công toàn cau Indicators DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu về tác động của thể chế đến TEP.2: Tóm tắt các nghiên cứu về tác động của thể chế đến tăng trưởng.3: Tóm tắt các nghiên cứu về tác động của TEP đến tăng trưởng.1: Mô tả tóm tắt các biến và nguồn dữ liệu .2: Thông kê mô tả các biến ở mẫu gộp.-----¿-¿- s2 csz+ccsec+s 120 Bảng 3.3: Thống kê mô tả các biến ở mẫu thu nhập trung bình thấp .4: Thống kê mô tả các biến ở mẫu thu nhập trung bình khá .5: Thông kê mô tả các biến ở mẫu thu nhập cao .6: Kết quả kiểm định sự khác biệt về chất lượng thể chế.1: Ma tran hé sé tương quan giữa các biến chất lượng thể chế .2: Ma trận tương quan các biến trong mô hình nghiên cứu.3: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho mẫu gộp.4: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp.-- 2-2-2 ©+££©+++SEE££E+E£EEEtEEEt£Exerrxxrrrxerrxrrrrrree 130 Bảng 4.5: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm các quốc gia thu nhập trung bình khá.- ¿+ 5+5 + + St tr re.6: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm các quốc gia thu nhập cao Bảng 4.7: Ma trận hệ sỐ tương quan giữa các biến trong mô hình .8: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho mẫu gộp.9: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm quốc gia thu tilfpotrifE: BÌNH HP cusnssssvoicodtcbssstabtooiaAi0ctaSin10G00NGGG108:03000005040L30/40001000008 139 Bảng 4.10: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm quốc gia thụ;nhŸp trung Bình KHỔ: sscccscccccincscru0xe8814500.11: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho nhóm quốc gia thư điHfD GHỦ ta «na GesasdtallisiotelDEOSk0L65s66016152E9848119010194086114844480400420/81110145616/08 140 Bảng 4.12: Kết quả ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond cho mẫu gộp.13: Kết quả ước lượng FE-2SLS cho mẫu gộp .1: Tóm tất kết quả ước lượng từ hai mô hình nghiên cứu. -- 149 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Quy trình nghiên CỨU. - << tt #SEEkEEEvkrkrkeerkrkekrrkrkrxek II Hình 2.1: Đóng góp các thành phần trong tăng trưởng kinh tế.2: Khung phân tích ảnh hưởng thể chế đến kết quả nền kinh tế.3: Các yếu tố tác động tới tăng trưởng kinh tẾ.4: Khung phân tích mối quan hệ của thê chế, TEP tới phát triển kinh té.5: Chất lượng thê chế và sản lượng trên lao động qua thời gian.6: Mối quan hệ giữa thể chế, năng suất và sản lượng.7: Mối quan hệ của các yếu tô với TFP.§: Khung phân tích thê chế - đổi mới công nghệ - tăng trưởng.9: Cac yéu tô tác động thúc đây năng suất yếu tố tổng hợp.10: Khung phân tích và dau kỳ vọng của các biến nghiên cứu.1: Tỷ lệ đóng góp của TFP (%) đến tăng trưởng so với Mỹ năm 2000 và 2008 Biểu đồ phân bồ điểm số sáu thước đo chất lượng thể ché. 119 Tương quan giữa chỉ số quản trị công với GDP bình quân đầu người.
154 CHUONG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Tại sao một số quốc gia quá giàu trong khi một số khác lại quá nghèo? Câu hỏi được Adam Smith đặt ra ngay tựa đề của tác phẩm “An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations” vào năm 1776. Hon 200 năm sau, câu hỏi này lại được hai nhà nghiên cứu kinh tế là Daron Acemoglu & James Robinson đề cập trong tác phẩm nổi tiếng “Why nations fail: the origins of power, prosperity, and poverty” vào năm 2012. Tăng trưởng kinh tế luôn là mục tiêu vĩ mô hàng đầu của chính phủ các quốc gia. Todaro & Smith (2015) nhận định tăng trưởng kinh tế là một quá trình 6n dinh ma theo đó năng lực sản xuất của nền kinh tế được tăng lên theo thời gian để mang lại mức tăng sản lượng quốc gia và gia tăng thu nhập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu vai trò của thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp đến tăng trưởng kinh tế. Phân tích cơ chế tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế năng suất các yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.