Luận án tiến sĩ: Phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội - Nguyễn Thành Công
Nghiên cứu phân tích thực trạng thị trường lao động Hà Nội, đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho dịch vụ việc làm giai đoạn hiện nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Công
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội
Dịch vụ việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối thị trường lao động, hỗ trợ người lao động tìm việc làm và doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự. Tại Hà Nội, phát triển dịch vụ việc làm là một phần quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
1.1. Khái niệm và phân loại dịch vụ việc làm
Dịch vụ việc làm là các hoạt động hỗ trợ người lao động tìm việc làm và doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự. Các loại dịch vụ việc làm bao gồm: tư vấn hướng nghiệp, đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, và tư vấn thị trường lao động.
1.2. Vai trò của dịch vụ việc làm trong phát triển kinh tế xã hội
Dịch vụ việc làm giúp tăng cường hiệu quả của thị trường lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp, và tăng cường năng suất lao động. Đồng thời, dịch vụ việc làm cũng hỗ trợ doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự phù hợp với nhu cầu sản xuất kinh doanh.
II. Thực trạng phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội
Hà Nội đã triển khai nhiều dịch vụ việc làm để hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế trong phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội.
2.1. Mạng lưới trung tâm dịch vụ việc làm tại Hà Nội
Hà Nội đã thành lập mạng lưới trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn thành phố. Các trung tâm này cung cấp các dịch vụ việc làm như: tư vấn hướng nghiệp, đào tạo nghề, giới thiệu việc làm.
2.2. Đánh giá của người lao động về dịch vụ việc làm tại Hà Nội
Người lao động đánh giá cao về chất lượng dịch vụ việc làm tại Hà Nội. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế như: thiếu thông tin thị trường lao động, cơ sở vật chất còn hạn chế.
III. Giải pháp phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội
Để phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội, cần có các giải pháp toàn diện như: nâng cấp cơ sở vật chất, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, và đẩy mạnh hợp tác với doanh nghiệp.
3.1. Nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị
Cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị của các trung tâm dịch vụ việc làm để đáp ứng nhu cầu của người lao động và doanh nghiệp.
3.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong dịch vụ việc làm
Ứng dụng công nghệ thông tin trong dịch vụ việc làm sẽ giúp tăng cường hiệu quả và giảm chi phí. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động dịch vụ việc làm tại Hà Nội.
IV. Kết luận và khuyến nghị
Phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội là một phần quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Cần có các giải pháp toàn diện để phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội.
4.1. Kết luận
Phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội là một phần quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Cần có các giải pháp toàn diện để phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội.
4.2. Khuyến nghị
Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp để phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích phát triển dịch vụ việc làm tại Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội tại các đô thị đặc biệt đang đặt ra những thách thức gay gắt về cấu trúc thị trường lao động (TTLĐ), sự phân hóa cung - cầu và áp lực gia tăng thất nghiệp ma sát lẫn thất nghiệp cơ cấu. Công trình nghiên cứu "Phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn hiện nay" của tác giả Nguyễn Thành Công (Chuyên ngành Kinh tế phát triển, Mã số: 62 31 05 01, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Thơm) là một luận án tiến sĩ mang tính tiên phong khi tiếp cận dịch vụ việc làm công (Public Employment Services - PES) dưới lăng kính kinh tế phát triển và chính sách thị trường lao động chủ động (Active Labor Market Policies - ALMP). Luận án được thực hiện trong bối cảnh Hà Nội sau khi mở rộng địa giới hành chính năm 2008 (sáp nhập toàn bộ tỉnh Hà Tây, huyện Mê Linh thuộc tỉnh Vĩnh Phúc và 4 xã thuộc huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình), đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, biến động cơ cấu việc làm và luồng di cư mạnh mẽ.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định cụ thể: Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như Lawrence F. Katz, Robert Heron) đã chỉ ra vai trò chung của chính sách thị trường lao động, nhưng chưa có công trình nào xây dựng được hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện sự phát triển của hệ thống dịch vụ việc làm công ở cấp độ đại đô thị đang chuyển đổi tại Việt Nam, đặc biệt là sự mất cân đối sâu sắc giữa phát triển theo chiều rộng (mở rộng mạng lưới, số lượng người tìm việc) và phát triển theo chiều sâu (chất lượng tư vấn, tính bền vững của vị trí việc làm sau giới thiệu, mức độ hài lòng của doanh nghiệp và người lao động).
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và hệ thống tiêu chí nào phản ánh chính xác sự phát triển toàn diện của dịch vụ việc làm trên địa bàn tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng phát triển dịch vụ việc làm công trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 bộc lộ những thành tựu, nút thắt và nguyên nhân cốt lõi nào về quy mô mạng lưới lẫn chất lượng cung ứng?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp đột phá và khả thi nào có thể tái cấu trúc, nâng cao năng lực hệ thống dịch vụ việc làm công của Thủ đô hướng tới tầm nhìn năm 2025?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự phân bố không gian không đồng đều của các trung tâm dịch vụ việc làm (tập trung tại nội thành, khuyết thiếu tại ngoại thành) làm suy giảm trực tiếp khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội việc làm của lao động nông nghiệp bị thu hồi đất.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Năng lực thu thập thông tin thị trường lao động và chất lượng đào tạo nghề của các trung tâm dịch vụ việc làm công chưa tương thích với yêu cầu của doanh nghiệp tuyển dụng, dẫn đến tỷ lệ việc làm ổn định thấp sau kết nối.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: Lý thuyết Kinh tế phát triển, Lý thuyết Tìm kiếm và Khớp nối thị trường lao động (Diamond - Mortensen - Pissarides Search and Matching Theory), Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Akerlof - Stiglitz Information Asymmetry) và Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Samuelson Public Goods Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2009 - 2016 trên toàn địa bàn Hà Nội, khảo sát sơ cấp trên mẫu gồm 500 người lao động và 200 doanh nghiệp tuyển dụng, dự báo và đề xuất giải pháp đến năm 2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước được luận án hệ thống hóa thành các nhánh học thuật chính yếu với các tác giả tiêu biểu:
Nhánh nghiên cứu về chức năng và vai trò của dịch vụ việc làm trong chính sách thị trường lao động chủ động (ALMP) ghi nhận đóng góp của Lawrence F. Katz (nêu bật vai trò của PES trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên mà không gây áp lực lạm phát, can thiệp vào nhóm yếu thế thông qua đào tạo kỹ năng và cung cấp thông tin) và Robert Heron (1998, 2004 - nghiên cứu của ILO về định hướng phát triển hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm quốc gia tại Việt Nam). Nhánh nghiên cứu về sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường lao động và quản trị công nhấn mạnh sự cần thiết của hệ thống PES như một công cụ điều tiết thất nghiệp ma sát và thất nghiệp cơ cấu khi thị trường tự do thất bại trong việc tự khớp nối cung - cầu (theo các báo cáo chuyên sâu của Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc - UNDP).
Cuộc tranh luận học thuật (Academic Debates) trong tài liệu tổng quan nổi lên hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Market-driven View): Nhấn mạnh việc tư nhân hóa và thương mại hóa toàn diện dịch vụ việc làm, cho rằng các doanh nghiệp tư nhân (với hơn 3.000 doanh nghiệp tại Việt Nam tính đến 2017) có độ nhạy thị trường và hiệu quả vận hành vượt trội hơn các đơn vị công lập.
- Quan điểm thứ hai (State-intervention / Public Goods View): Khẳng định dịch vụ việc làm là dịch vụ công ích thiết yếu, có tính chất ngoại ứng tích cực (positive externalities); do đó Nhà nước phải đóng vai trò chủ đạo để bảo đảm an sinh xã hội, bình đẳng tiếp cận cho lao động yếu thế, lao động nông thôn mất đất canh tác.
Vị trí của luận án (Positioning): Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa kinh tế học phát triển và kinh tế học lao động ứng dụng, giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự chuyển đổi mô hình PES trong một đô thị đang tái cơ cấu không gian và kinh tế sâu rộng. Nghiên cứu thúc đẩy tri thức khoa học khi xây dựng Bộ chỉ tiêu đánh giá 2 chiều (quy mô số lượng và chất lượng chiều sâu) tương thích với bối cảnh chuyển đổi thể chế tại Việt Nam.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với mô hình Cơ quan Việc làm Liên bang Đức (Bundesagentur für Arbeit - BA) vốn sở hữu hệ thống thông tin số hóa tích hợp phân tích dữ liệu lớn và mạng lưới văn phòng đồng nhất trên toàn lãnh thổ, hệ thống dịch vụ việc làm Hà Nội bộc lộ sự phân mảnh, thiếu liên thông dữ liệu và trang thiết bị lạc hậu.
- So với mô hình Pôle Emploi (Pháp) tích hợp toàn diện giữa tư vấn việc làm và bảo hiểm thất nghiệp với quy trình cá nhân hóa lộ trình tìm việc, mạng lưới dịch vụ việc làm công tại Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 còn tách rời giữa đào tạo nghề ngắn hạn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, mới đáp ứng khoảng 20% nhu cầu thông tin của người lao động tìm việc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Khớp nối thị trường lao động (Diamond - Mortensen - Pissarides Matching Theory) trong điều kiện thị trường lao động phi chính thức và thị trường chuyển đổi. Tác giả chứng minh rằng ma sát thị trường lao động (market frictions) tại các đô thị đang phát triển không chỉ xuất phát từ chi phí tìm kiếm thuần túy mà còn do sự đứt gãy trong cấu trúc hạ tầng dịch vụ việc làm công và sự bất đối xứng thông tin theo phân vùng địa lý.
Khung khái niệm và mô hình lý thuyết của luận án xác lập mối quan hệ tương hỗ giữa ba cấu phần then chốt:
- Mở rộng quy mô và mạng lưới (Phát triển số lượng): Mật độ bao phủ của các trung tâm/chi nhánh DVVL, số lượng phiên giao dịch việc làm, số lượt tư vấn, đào tạo nghề và giới thiệu việc làm thành công.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ (Phát triển chiều sâu): Độ tin cậy, năng lực phục vụ, mức độ đáp ứng kỹ năng nghề của người lao động với nhu cầu doanh nghiệp, tỷ lệ việc làm có tính chất ổn định và lâu dài.
- Tác động kinh tế - xã hội tổng hợp: Giảm chi phí giao dịch xã hội, hạ thấp tỷ lệ thất nghiệp đô thị, ổn định sinh kế cho nhóm lao động chịu tác động bởi chuyển đổi đất nông nghiệp.
Mô hình lý thuyết đề xuất 2 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Proposition 1: Năng lực kết nối cung - cầu của hệ thống PES tỷ lệ thuận với mức độ hiện đại hóa hệ thống thông tin thị trường lao động (LMIS) và độ bao phủ của mạng lưới chi nhánh tại các vùng chuyển đổi kinh tế.
- Proposition 2: Sự hài lòng và mức độ quay lại sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào năng lực sàng lọc ứng viên và tính tương thích của chương trình đào tạo nghề tại trung tâm với công nghệ sản xuất thực tế.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ NGUỒN LỰC VÀ THỂ CHẾ CỦA HỆ THỐNG DVVL CÔNG │
│ - Khung khổ pháp lý, cơ chế tài chính │
│ - Cơ sở vật chất, công nghệ thông tin thị trường │
│ - Trình độ, kỹ năng của đội ngũ tư vấn viên │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NỘI DUNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TOÀN DIỆN │
├───────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ Phát triển về Số lượng │ Phát triển về Chất lượng │
│ - Mở rộng mạng lưới │ - Độ tin cậy & Năng lực │
│ - Đa dạng hóa dịch vụ │ - Tỷ lệ có việc làm │
│ - Tăng số lượt kết nối │ - Tính ổn định việc làm │
└───────────────────────────┴────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ - Giảm thất nghiệp cơ cấu & thất nghiệp ma sát │
│ - Tối ưu hóa phân bổ nguồn nhân lực Thủ đô │
│ - Đảm bảo an sinh xã hội & chuyển dịch sinh kế │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Samuelson, 1954), Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Stiglitz, 2000) và Mô hình Chất lượng Dịch vụ (Parasuraman, Zeithaml & Berry - SERVQUAL). Tiếp cận phân tích này biện minh cho việc đánh giá dịch vụ việc làm không chỉ từ góc độ thống kê hành chính nhà nước mà phải từ sự phản hồi đa chiều của hai nhóm khách hàng cốt lõi: Người lao động tìm việc (Job seekers) và Doanh nghiệp tuyển dụng (Employers).
Các đóng góp khái niệm: Luận án chuẩn hóa khái niệm "Phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn cấp tỉnh/thành phố" như một quá trình vận động đồng thời giữa việc gia tăng quy mô cung ứng (độ bao phủ không gian, số lượng giao dịch) và nâng cao giá trị gia tăng của dịch vụ (tính chính xác của thông tin, tỷ lệ có việc làm ổn định, tính chuyên nghiệp của tư vấn viên). Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích tập trung vào hệ thống dịch vụ việc làm công lập thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội và các tổ chức chính trị - xã hội trên địa bàn Hà Nội, không xét hoạt động chi trả bảo hiểm thất nghiệp (bắt đầu triển khai từ năm 2012) và tách biệt với các tổ chức tư nhân vì lợi nhuận.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết học thực chứng kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích các hiện tượng kinh tế trong trạng thái vận động, liên hệ tương hỗ và chuyển hóa lịch sử cụ thể. Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Sequential Explanatory Design), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng dữ liệu thống kê chuỗi thời gian (2009 - 2016) với phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực địa và phân tích định tính từ các báo cáo chuyên gia.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích tổng thể thị trường lao động Hà Nội, biến động dân số, quá trình chuyển đổi đất đai và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá hoạt động của toàn bộ mạng lưới 7-8 trung tâm dịch vụ việc làm công lập trên địa bàn thành phố và các chi nhánh trực thuộc.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, mức độ tiếp cận, đánh giá trải nghiệm của 500 người lao động và 200 người sử dụng lao động (doanh nghiệp).
Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Mẫu người lao động: $N = 500$ người lao động đến giao dịch trực tiếp tại các trung tâm DVVL công lập trên địa bàn Hà Nội, đại diện cho các nhóm: lao động phổ thông, lao động qua đào tạo, lao động nông nghiệp chuyển đổi sinh kế.
- Mẫu doanh nghiệp: $N = 200$ doanh nghiệp đăng ký nhu cầu tuyển dụng qua hệ thống trung tâm DVVL công lập, phân bổ theo các ngành nghề sản xuất, dịch vụ, thương mại và các quy mô doanh nghiệp khác nhau.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) tại các điểm sàn giao dịch việc làm trung tâm và các điểm vệ tinh nhằm đảm bảo tính đại diện cho cả khu vực nội thành cũ và các khu vực mở rộng sau hợp nhất địa giới.
Công cụ thu thập dữ liệu gồm 2 bộ câu hỏi điều tra chuẩn hóa (Questionnaires) với thang đo đa bậc (5-point Likert Scale từ 1 = Rất không hài lòng/Rất không phù hợp đến 5 = Rất hài lòng/Rất phù hợp) nhằm lượng hóa các tiêu chí: Thái độ phục vụ, Năng lực phục vụ, Độ tin cậy của thông tin, Mức độ phù hợp của phí dịch vụ và Khả năng tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Tam giác đạc dữ liệu (Data & Method Triangulation) được thực hiện thông qua việc đối chiếu chéo giữa:
- Dữ liệu thứ cấp chính thức từ Cục Việc làm - Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, Cục Thống kê Hà Nội;
- Dữ liệu khảo sát thực chứng sơ cấp ($N_1 = 500, N_2 = 200$);
- Quan sát thực tế cơ sở vật chất, trang thiết bị và quy trình vận hành tại các phiên giao dịch việc làm.
Tính giá trị (Construct validity) được kiểm định thông qua việc bám sát hệ thống chỉ tiêu xây dựng ở Chương 2; độ tin cậy thang đo (Internal consistency) được khẳng định qua tính nhất quán trong các phản hồi đánh giá chất lượng dịch vụ của hai nhóm đối tượng điều tra.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2009 - 2016 và dữ liệu khảo sát sơ cấp được tổng hợp, xử lý và phân tích thống kê trên phần mềm chuyên dụng (MS Excel, SPSS) nhằm trích xuất các bảng phân phối tần số, tỷ lệ phần trăm, phân tích so sánh chéo giữa các nhóm trung tâm và phân tích xu hướng biến động qua chuỗi thời gian 8 năm.
Hệ thống bảng số liệu thống kê chủ chốt trong luận án:
- Bảng 2.1: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ việc làm (trang 53).
- Bảng 3.1 & 3.2: Mạng lưới và số lượng chi nhánh của các trung tâm DVVL trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 (trang 78-79).
- Bảng 3.3 - 3.7: Đánh giá của người lao động về sự phù hợp nghề đào tạo, tính đa dạng của thông tin TTLĐ và hoạt động GTVL (trang 84, 87, 89, 91, 92).
- Bảng 3.8 - 3.11: Mức độ hài lòng của người lao động về thái độ phục vụ, độ tin cậy, năng lực phục vụ và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ (trang 96-99).
- Bảng 3.12 - 3.17: Mức độ chủ động tiếp cận, tính phù hợp của chi phí, độ tin cậy, năng lực phục vụ và tỷ lệ tuyển dụng thành công theo đánh giá của doanh nghiệp (trang 100-103).
- Bảng 3.18 & 3.19: Tỷ lệ lao động có việc làm trên tổng số lao động được giới thiệu và tỷ lệ lao động có việc làm ổn định (trang 104-105).
- Bảng 3.20 - 3.23: Đầu tư cơ sở vật chất và các kênh thông tin tiếp cận trung tâm DVVL của NLĐ và doanh nghiệp (trang 112-115).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự tăng trưởng quy mô ấn tượng trên bình diện toàn quốc và Thủ đô: Theo báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được luận án trích dẫn: "giai đoạn 2011-2016, riêng các trung tâm DVVL trên toàn quốc đã tổ chức được 5.579 phiên giao dịch việc làm (GDVL), đã tư vấn cho gần 14 triệu lượt người lao động (NLĐ) và tạo điều kiện cho hơn 4,9 triệu lượt lao động được giới thiệu việc làm (GTVL), trong đó có hơn 3,2 triệu lượt người được tuyển dụng" [Trang 1]. Tại Hà Nội, giai đoạn 2009 - 2016, bình quân hàng năm hệ thống DVVL công đã tư vấn, cung cấp thông tin thị trường cho hàng trăm nghìn lượt người lao động và kết nối việc làm thành công cho hàng chục nghìn lao động.
Thứ hai, phát hiện hiện tượng "vùng trắng" dịch vụ việc làm và bất bình đẳng không gian: Luận án phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ mạng lưới. Trong khi toàn bộ 7 trung tâm dịch vụ việc làm công lập (năm 2017) tập trung dày đặc ở các quận nội thành cũ như Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Cầu Giấy, Hà Đông thì "Đến nay một số huyện ngoại thành vẫn không có trung tâm DVVL nào hoạt động như Phúc Thọ, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Mỹ Đức, Ứng Hòa, Phú Xuyên" [Trang 2-3]. Điều này tạo ra rào cản địa lý rất lớn đối với người lao động nông thôn.
Thứ ba, sự thiếu hụt trầm trọng về năng lực đáp ứng thông tin thị trường: Luận án chứng minh một thực tế đáng lo ngại: "Hệ thống thông tin TTLĐ, việc làm chính thức chưa phát triển mạnh... Các cơ sở DVVL chủ yếu tập trung ở Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, hoạt động chưa hiệu quả, mới chỉ đáp ứng khoảng 20% nhu cầu thông tin của người lao động tìm việc làm" [Trang 1-2].
Thứ tư, áp lực kép từ gia tăng dân số cơ học và quá trình đô thị hóa nông nghiệp: Dữ liệu của Chi cục Dân số và Kế hoạch hóa gia đình Hà Nội chỉ ra rằng: "giai đoạn 2017 - 2025 trung bình mỗi năm, dân số Thủ đô tăng khoảng 160 nghìn người (tương đương một huyện), trong đó hơn 1/3 là người di dân nhập cư. Bên cạnh đó, Hà Nội có khoảng 1 triệu lao động thời vụ... quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa sẽ khiến cho khoảng 10 đến 12 nghìn lao động mất việc làm hoặc thiếu việc làm do chuyển đổi mục đích sử dụng đất hàng năm" [Trang 3]. Đây là phân khúc khách hàng mục tiêu mà hệ thống DVVL công lập chưa đủ năng lực phục vụ.
Thứ năm, nghịch lý về chất lượng kết nối và cơ sở vật chất: Mặc dù số lượt tư vấn tăng cao nhưng tỷ lệ người lao động tìm được việc làm ổn định, lâu dài sau giới thiệu vẫn ở mức thấp; sự gắn kết giữa trung tâm DVVL và doanh nghiệp còn lỏng lẻo (Bảng 3.12, 3.16). Cơ sở vật chất của các trung tâm rơi vào tình trạng nghèo nàn, lạc hậu, cá biệt có đơn vị như Trung tâm DVVL Ban quản lý KCN - KCX còn phải đi mượn địa điểm hoạt động (Bảng 3.20, 3.21).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định sự cần thiết phải tích hợp lý thuyết thể chế và lý thuyết kinh tế không gian vào phân tích thị trường lao động đô thị đang phát triển. Phá vỡ định kiến cho rằng chỉ cần mở rộng số lượng giao dịch là tự khắc nâng cao hiệu quả phân bổ lao động.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và khung chỉ tiêu đánh giá 2 chiều (Lượng - Chất) có thể chuẩn hóa để áp dụng cho tất cả 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam trong việc giám sát hiệu quả hoạt động của hệ thống PES.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Quy hoạch lại mạng lưới: Xóa bỏ các "vùng trắng" dịch vụ việc làm bằng cách thành lập các sàn giao dịch việc làm vệ tinh tại các huyện thuần nông và huyện chuyển đổi công nghiệp (Phúc Thọ, Thạch Thất, Chương Mỹ, Sóc Sơn).
- Hiện đại hóa Hệ thống Thông tin Thị trường Lao động (LMIS): Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa tập trung, kết nối thời gian thực giữa các trung tâm công lập của Hà Nội với các tỉnh lân cận trong Vùng Thủ đô.
- Tái cấu trúc đào tạo nghề ngắn hạn: Chuyển từ đào tạo theo năng lực sẵn có của trung tâm sang đào tạo theo đơn đặt hàng và tiêu chuẩn kỹ năng của các doanh nghiệp trong các KCN - KCX.
- Đổi mới cơ chế tài chính và quản trị: Áp dụng cơ chế tự chủ tài chính có lộ trình kết hợp đặt hàng dịch vụ công theo kết quả đầu ra (tỷ lệ lao động có việc làm ổn định sau 6-12 tháng).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu chính yếu:
- Giới hạn về phạm vi chủ thể: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hệ thống 7-8 trung tâm dịch vụ việc làm công lập, chưa đi sâu khảo sát định lượng mạng lưới hơn 3.000 doanh nghiệp dịch vụ việc làm tư nhân để phân tích cấu trúc cạnh tranh toàn diện trên thị trường.
- Giới hạn về nội dung nghiệp vụ: Luận án không bao gồm mảng thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp (mặc dù đây là một cấu phần quan trọng của các trung tâm DVVL từ năm 2012) do tính chất giai đoạn hình thành và tập trung chuyên sâu vào chức năng cốt lõi là tư vấn, đào tạo và giới thiệu việc làm.
- Giới hạn về khung thời gian dữ liệu chuỗi: Dữ liệu thứ cấp kết thúc ở năm 2016, chưa phản ánh các biến động sâu sắc của thị trường lao động dưới tác động của nền kinh tế nền tảng (Gig economy) và làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ giai đoạn hậu 2020.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường mức độ lan tỏa việc làm giữa Hà Nội và các tỉnh Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Nghiên cứu mô hình đối tác công - tư (Public - Private Partnership - PPP) trong cung ứng dịch vụ việc làm và vận hành sàn giao dịch việc làm trực tuyến.
- Đánh giá tác động dài hạn của chính sách bảo hiểm thất nghiệp đối với hành vi tìm kiếm việc làm và thời gian thất nghiệp bình quân của người lao động.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án sở hữu giá trị ứng dụng thực tiễn và tác động học thuật sâu sắc:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong chuyên ngành Kinh tế phát triển và Kinh tế lao động tại các cơ sở đào tạo sau đại học (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Lao động - Xã hội). Khung chỉ tiêu của luận án cung cấp cơ sở trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về thị trường lao động đô thị.
- Tác động chính sách cấp Thành phố: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Thường vụ Thành ủy Hà Nội, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc ban hành Đề án quy hoạch và phát triển mạng lưới trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội đến năm 2020, định hướng 2025.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần tối ưu hóa nguồn lực ngân sách nhà nước chi cho các chương trình mục tiêu việc làm, giảm thiểu lãng phí hàng nghìn tỷ đồng từ tình trạng thất nghiệp kéo dài của 10.000 - 12.000 lao động mất đất mỗi năm, bảo đảm an sinh xã hội bền vững cho hơn 1 triệu lao động thời vụ trên địa bàn Thủ đô.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế lao động kinh điển áp dụng vào thực tiễn địa phương cụ thể; khai thác nguồn dữ liệu thống kê chuỗi 2009 - 2016 và số liệu khảo sát thực chứng mẫu lớn ($N = 700$).
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Quản lý Nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH, UBND TP. Hà Nội, Sở LĐ-TB&XH): Sở hữu căn cứ thực chứng chuẩn xác về các nút thắt phân bố không gian, cơ chế hoạt động và cơ sở vật chất để đưa ra quyết định đầu tư công, tái cấu trúc tổ chức bộ máy quản lý dịch vụ việc làm.
- Ban Giám đốc và Đội ngũ Chuyên viên các Trung tâm DVVL: Sử dụng các khuyến nghị của luận án để hoàn thiện quy trình tổ chức phiên giao dịch việc làm chuyên đề, nâng cao chất lượng tư vấn hướng nghiệp, chuẩn hóa phương pháp thu thập dữ liệu cung - cầu lao động.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Người lao động: Hưởng lợi từ một hệ thống kết nối việc làm minh bạch, giảm thiểu chi phí tuyển dụng, rút ngắn thời gian tìm việc và hạn chế tối đa rủi ro từ các tổ chức dịch vụ việc làm bất hợp pháp, lừa đảo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khớp nối thị trường lao động (Diamond - Mortensen - Pissarides Matching Model) bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện một đại đô thị đang chuyển đổi như Hà Nội, hiệu quả của hàm khớp nối (matching function) không chỉ phụ thuộc vào số lượng người tìm việc ($U$) và vị trí tuyển dụng ($V$), mà bị chi phối quyết định bởi Hệ số phân bổ hạ tầng không gian dịch vụ việc làm và Năng lực sàng lọc chất lượng vốn nhân lực của hệ thống PES công lập.
2. Điểm đột phá trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước là gì?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dựa trên báo cáo hành chính một chiều từ phía các cơ quan nhà nước hoặc khảo sát đơn lẻ một phía người lao động, luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp đa chiều: Vừa phân tích chuỗi thời gian 8 năm (2009 - 2016), vừa đồng thời khảo sát đối ứng hai chủ thể thị trường ($N = 500$ người lao động và $N = 200$ doanh nghiệp tuyển dụng), sử dụng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL để lượng hóa các tiêu chí phi tài chính.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Dù Hà Nội có quy mô lực lượng lao động khổng lồ và tốc độ tăng dân số cơ học 160.000 người/năm, nhưng hệ thống dịch vụ việc làm công lập mới chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu thông tin của người tìm việc; đồng thời tồn tại nghịch lý: các quận nội thành tập trung quá nhiều trung tâm chồng chéo chức năng, trong khi toàn bộ các huyện phía Tây và Nam ngoại thành (nơi có hàng chục nghìn nông dân mất đất canh tác) lại hoàn toàn "trắng" trung tâm dịch vụ việc làm.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết cấu trúc hệ thống bảng số liệu (Bảng 2.1 đến Bảng 3.23), đính kèm bộ câu hỏi điều tra chuẩn hóa trong phần Phụ lục (Phụ lục 1, 2, 3), xác định rõ công thức tính toán các chỉ tiêu phát triển số lượng và chất lượng, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát tại các tỉnh/thành phố khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng.
5. Chương trình hành động 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình giải pháp đồng bộ đến năm 2025: Giai đoạn 1 (tái cơ cấu và mở rộng chi nhánh về các huyện ngoại thành, nâng cấp cơ sở vật chất); Giai đoạn 2 (số hóa toàn diện hệ thống thông tin thị trường lao động, chuẩn hóa nghiệp vụ tư vấn viên theo tiêu chuẩn quốc gia); Giai đoạn 3 (hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính và kết nối thị trường lao động vùng Thủ đô).
Kết luận
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hoàn thiện khung lý luận về phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn cấp tỉnh/thành phố, tích hợp giữa tiếp cận kinh tế phát triển và chính sách thị trường lao động chủ động.
- Lượng hóa thực trạng toàn diện: Đánh giá chuẩn xác bức tranh phát triển DVVL công lập Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 qua hệ thống dữ liệu chuỗi và khảo sát 700 mẫu thực chứng, chỉ rõ những điểm nghẽn về mạng lưới, cơ sở vật chất và chất lượng thông tin.
- Nhận diện thách thức đô thị hóa: Phân tích sâu sắc tác động của việc gia tăng 160.000 dân/năm và 10.000 - 12.000 lao động mất việc do thu hồi đất đến bài toán giải quyết việc làm của Thủ đô.
- Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đột phá đến năm 2025 về quy hoạch mạng lưới, hiện đại hóa LMIS, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực dịch vụ việc làm, liên kết vùng và hoàn thiện quản lý nhà nước.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế học không gian thị trường lao động, đối tác công - tư trong dịch vụ việc làm và ứng dụng kinh tế số trong quản trị thị trường lao động hiện đại.
- Giá trị thực tiễn bền vững: Công trình đóng vai trò là cẩm nang chính sách và học thuật quan trọng, góp phần trực tiếp vào sự phát triển ổn định, hiệu quả và nhân văn của thị trường lao động Thủ đô Hà Nội trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH CÔNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH CÔNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62 31 05 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ THƠM HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thành Công MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM 7 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển dịch vụ việc làm 7 1. Kết luận rút ra từ các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH, THÀNH PHỐ 30 2. Khái niệm, phân loại và vai trò của dịch vụ việc làm trong phát triển kinh tế - xã hội 30 2. Khái niệm, nội dung và các chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ việc làm 40 2.
Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ việc làm 56 2. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ việc làm của một số địa phương trong nước và bài học rút ra cho Hà Nội 62 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI 71 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội 71 3. Thực trạng phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 77 3.
Những hạn chế trong phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội và nguyên nhân 106 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆC LÀM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2025 117 4. Quan điểm và phương hướng phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội 117 4. Giải pháp phát triển dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội đến năm 2025 126 KẾT LUẬN 148 KHUYẾN NGHỊ 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 161 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DVVL : Dịch vụ việc làm GDVL : Giao dịch việc làm GTVL : Giới thiệu việc làm HTX : Hợp tác xã KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất LĐ-TB&XH : Lao động - Thương binh và Xã hội NLĐ : Người lao động NTV : Người tìm việc TTLĐ : Thị trường lao động DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ việc làm 53 Bảng 3.1: Mạng lưới trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 78 Bảng 3.2: Số lượng chi nhánh của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 79 Bảng 3.3: Người lao động đánh giá về sự phù hợp của các nghề do trung tâm dịch vụ việc làm đào tạo với nhu cầu thị trường 84 Bảng 3.4: Đánh giá của người lao động về sự đa dạng, phong phú của thông tin thị trường lao động của các trung tâm dịch vụ việc làm 87 Bảng 3.5: Đánh giá của người lao động về hoạt động thông tin thị trường lao động của các trung tâm dịch vụ việc làm 89 Bảng 3.6: Đánh giá của người lao động về hoạt động giới thiệu việc làm của các trung tâm dịch vụ việc làm 91 Bảng 3.7: Đánh giá của người lao động về sự phù hợp với nhu cầu của hoạt động giới thiệu việc làm của các trung tâm dịch vụ việc làm 92 Bảng 3.8: Mức độ hài lòng của người lao động về thái độ phục vụ của các trung tâm dịch vụ việc làm 96 Bảng 3.9: Mức độ hài lòng của người lao động về độ tin cậy đối với các trung tâm dịch vụ việc làm 97 Bảng 3.10: Mức độ hài lòng của người lao động về năng lực phục vụ của các trung tâm dịch vụ việc làm 98 Bảng 3.11: Đánh giá của người lao động về việc tiếp tục sử dụng dịch vụ của các trung tâm dịch vụ việc làm 99 Bảng 3.12: Mức độ chủ động tiếp cận với doanh nghiệp tuyển dụng lao động của các trung tâm dịch vụ việc làm 100 Bảng 3.13: Đánh giá của doanh nghiệp tuyển dụng lao động về mức độ phù hợp của phí mua dịch vụ việc làm 101 Bảng 3.14: Mức độ hài lòng của doanh nghiệp tuyển dụng lao động về độ tin cậy đối với trung tâm dịch vụ việc làm 101 Bảng 3.15: Mức độ hài lòng của doanh nghiệp tuyển dụng lao động về năng lực phục vụ của các cơ sở dịch vụ việc làm 102 Bảng 3.16: Tỷ lệ doanh nghiệp tuyển dụng lao động tìm được nhân sự phù hợp với nhu cầu tuyển dụng 103 Bảng 3.17: Tỷ lệ doanh nghiệp tuyển dụng lao động tiếp tục sử dụng dịch vụ của các cơ sở dịch vụ việc làm 103 Bảng 3.18: Tỷ lệ người lao động có việc làm/ số người lao động được giới thiệu việc làm 104 Bảng 3.19: Tỷ lệ người lao động có việc làm ổn định/ người lao động có việc làm 105 Bảng 3.20: Đầu tư nâng cấp, hiện đại hóa cơ sở vật chất của các trung tâm dịch vụ việc làm 112 Bảng 3.21: Đánh giá của người lao động vê cơ sở vật chất, trang thiết bị của trung tâm dịch vụ việc làm 113 Bảng 3.22: Kênh thông tin người lao động biết đến trung tâm dịch vụ việc làm 114 Bảng 3.23: Kênh thông tin doanh nghiệp tuyển dụng lao động biết đến trung tâm dịch vụ việc làm 115 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.1: Số dân cư/bình quân 1 lao động hoạt động dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 80 Hình 3.2: Số lượt người lao động được tư vấn tại các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 82 Hình 3.3: Số lượng nghề đào tạo qua các năm của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 83 Hình 3.4: Số lượng nghề đào tạo thu hút được người lao động và phù hợp với nhu cầu xã hội của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 85 Hình 3.5: Số lượt người lao động được đào tạo nghề tại các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 86 Hình 3.6: Số lượt người lao động được cung cấp thông tin thị trường lao động của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 88 Hình 3.7: Số người được giới thiệu việc làm của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009 - 2016 91 Hình 3.8: Số lao động có việc làm qua các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 92 Hình 3.9: Số lao động có việc làm ổn định của các trung tâm dịch vụ việc làm trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2009-2016 95 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Trên thế giới hoạt động dịch vụ việc làm (DVVL) xuất hiện từ rất sớm.
Tại một số nước công nghiệp phát triển như Anh, Pháp, Đức.hoạt động này xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, như là một giải pháp hữu hiệu để hạn chế tình trạng thất nghiệp gia tăng vào thời điểm bấy giờ. Ngày nay, hoạt động DVVL đã có mặt ở hầu hết các nước trên thế giới. Đặc biệt, trước tác động của toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đối với vấn đề lao động, việc làm, thì phát triển DVVL càng được nhiều nước coi như là một công cụ hữu hiệu để thực thi và giám sát các chính sách việc làm, điều tiết thị trường lao động (TTLĐ) và ngăn chặn thất nghiệp. Ở Việt Nam, DVVL xuất hiện vào cuối những năm 80 của thế kỷ 20 nhằm đáp ứng yêu cầu bức xúc về việc làm.
Trải qua gần 30 năm phát triển, DVVL đã có mặt ở hầu hết các tỉnh, thành. Tính đến năm 2017, cả nước có 130 trung tâm DVVL công và hơn 3.000 doanh nghiệp DVVL tư nhân. Sự phát triển của DVVL đã đóng góp to lớn vào giải quyết việc làm, giảm thất nghiệp. Theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH), giai đoạn 2011- 2016, riêng các trung tâm DVVL trên toàn quốc đã tổ chức được 5.579 phiên giao dịch việc làm (GDVL), đã tư vấn cho gần 14 triệu lượt người lao động (NLĐ) và tạo điều kiện cho hơn 4,9 triệu lượt lao động được giới thiệu việc làm (GTVL), trong đó có hơn 3,2 triệu lượt người được tuyển dụng [18, tr.
Tuy nhiên, DVVL mới chủ yếu phát triển ở các thành phố, khu đô thị, khu công nghiệp (KCN), gần như mạng lưới DVVL chưa bao phủ đến vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Sự phối hợp hoạt động giữa các trung tâm DVVL, với các doanh nghiệp DVVL, người sử dụng lao động còn hạn chế. Cơ chế, chính sách, khung pháp lý và cơ cấu tổ chức hoạt động của hệ thống DVVL còn bất cập; trình độ đội ngũ cán bộ làm công tác DVVL còn yếu; năng lực hoạt động tư vấn, GTVL. Hệ thống thông tin TTLĐ, việc làm chính thức chưa phát triển mạnh, 2 chưa có các trung tâm giao dịch việc làm lớn đạt hiệu quả cấp khu vực.
Các cơ sở DVVL chủ yếu tập trung ở Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, hoạt động chưa hiệu quả, mới chỉ đáp ứng khoảng 20% nhu cầu thông tin của người lao động tìm việc làm. Trên địa bàn Hà Nội, trung tâm DVVL đầu tiên xuất hiện vào năm 1990. Trải qua nhiều thăng trầm, tính đến nay (2017), Hà Nội có 7 trung tâm DVVL công (năm 2016 có 8 trung tâm). Các trung tâm này do cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc các tổ chức đoàn thể thành lập.
Các trung tâm này đã có nhiều đóng góp quan trọng vào giải quyết việc làm, giảm thất nghiệp trên địa bàn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Công (2017). Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-dich-vu-viec-lam-ha-noi-giai-doan-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích thực trạng thị trường lao động Hà Nội, đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho dịch vụ việc làm giai đoạn hiện nay.
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển dịch vụ việc làm Hà Nội giai đoạn hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.