Luận án tiến sĩ: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử tại Việt Nam - Hà Thị Hương Lan
Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập toàn cầu cho doanh nghiệp Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam: Khái niệm & Vai trò.
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Hà Thị Hương Lan
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam Khái niệm Vai trò
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển công nghiệp quốc gia. CNHT cung cấp các sản phẩm, linh kiện, phụ tùng và dịch vụ cho các ngành công nghiệp sản xuất chính. Sự phát triển mạnh mẽ của CNHT giúp tăng cường năng lực sản xuất trong nước. Đồng thời, nó giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Việt Nam đặt mục tiêu phát triển CNHT để nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. CNHT tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Một nền CNHT vững mạnh là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu nội địa hóa sản phẩm. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các sản phẩm của CNHT bao gồm linh kiện điện tử, phụ tùng xe máy, nguyên liệu dệt may như sợi, vải, phụ liệu. Ngoài ra còn có các sản phẩm cơ khí chế tạo phục vụ nhiều ngành. Phát triển CNHT giúp thu hút đầu tư nước ngoài. CNHT còn tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự thiếu hụt CNHT làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng. Việt Nam cần chú trọng phát triển công nghiệp phụ trợ Việt Nam để đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước.
1.1. Định nghĩa Công nghiệp Hỗ trợ và vai trò thiết yếu.
Công nghiệp hỗ trợ là một tập hợp các ngành công nghiệp sản xuất vật liệu, linh kiện, phụ tùng, bán thành phẩm. Chúng còn cung cấp dịch vụ cho các ngành công nghiệp lắp ráp và chế tạo sản phẩm cuối cùng. Vai trò của CNHT rất thiết yếu. Nó quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của nền công nghiệp. CNHT cung cấp đầu vào quan trọng. CNHT giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một nền CNHT mạnh mẽ cho phép các doanh nghiệp sản xuất chính linh hoạt hơn. Họ có thể phản ứng nhanh với biến động thị trường. CNHT thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. CNHT tạo ra nhiều việc làm. CNHT còn là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng.
1.2. Tầm quan trọng của CNHT với nền kinh tế quốc gia.
CNHT đóng vai trò huyết mạch đối với nền kinh tế quốc dân. Nó giúp tăng cường tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện. CNHT còn nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu. Nó cải thiện cán cân thương mại. CNHT thúc đẩy sự hình thành và phát triển các chuỗi cung ứng trong nước. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nó cũng khuyến khích chuyển giao công nghệ và kỹ năng sản xuất tiên tiến. CNHT là nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mũi nhọn. Ví dụ như ngành xe máy, dệt may, điện tử và cơ khí chế tạo. Đầu tư vào CNHT sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp vững chắc.
II. Thực trạng ngành Công nghiệp hỗ trợ Xe máy Dệt may Điện tử
Giai đoạn 2006-2013, công nghiệp phụ trợ Việt Nam cho các ngành chủ lực còn nhiều hạn chế. Ngành xe máy đạt được tỷ lệ nội địa hóa nhất định. Tuy nhiên, các linh kiện quan trọng, công nghệ cao vẫn phải nhập khẩu. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu sản xuất phụ tùng xe máy đơn giản. Ngành dệt may gặp khó khăn về nguồn nguyên liệu dệt may. Hầu hết sợi, vải và phụ liệu phải nhập khẩu. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát chất lượng và giá thành. Ngành điện tử có sự tăng trưởng xuất khẩu mạnh. Tuy nhiên, giá trị gia tăng thấp. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia lắp ráp. Khả năng sản xuất linh kiện điện tử còn yếu. Năng lực cơ khí chế tạo còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong sản xuất khuôn mẫu và phụ tùng phức tạp. Tình trạng này làm giảm khả năng cạnh tranh. Nó cản trở sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp chính. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu vẫn rất cao.
2.1. Ngành xe máy Mức độ nội địa hóa phụ tùng linh kiện.
Ngành xe máy Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về nội địa hóa sản phẩm. Tỷ lệ nội địa hóa trung bình đạt khoảng 80-90% về số lượng chi tiết. Tuy nhiên, các linh kiện điện tử, động cơ và các bộ phận quan trọng vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Giá trị của các phụ tùng xe máy nhập khẩu còn lớn. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu sản xuất các phụ tùng đơn giản, có hàm lượng công nghệ thấp. Năng lực cơ khí chế tạo khuôn mẫu, chi tiết máy chính xác còn yếu. Điều này khiến Việt Nam chưa thể làm chủ công nghệ sản xuất toàn bộ sản phẩm. Chuỗi cung ứng trong nước còn thiếu mắt xích quan trọng.
2.2. Ngành dệt may Thực trạng cung ứng nguyên liệu phụ liệu.
Ngành dệt may Việt Nam là ngành xuất khẩu chủ lực. Nhưng ngành này lại đối mặt với thách thức lớn về nguồn nguyên liệu dệt may. Hầu hết sợi, vải và phụ liệu như cúc, khóa, nhãn mác phải nhập khẩu. Tỷ lệ nội địa hóa về nguyên liệu chỉ đạt khoảng 40-50%. Điều này làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm. Nó cũng khiến doanh nghiệp khó chủ động trong sản xuất. Năng lực sản xuất sợi và vải trong nước còn hạn chế về quy mô và công nghệ. Chất lượng sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu cao của thị trường. Việc phụ thuộc vào nhập khẩu ảnh hưởng đến thời gian giao hàng và chi phí sản xuất. Nó làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
2.3. Ngành điện tử Khả năng sản xuất linh kiện tham gia chuỗi.
Ngành điện tử Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao. Nó thu hút nhiều dự án FDI lớn. Tuy nhiên, khả năng sản xuất linh kiện điện tử của doanh nghiệp trong nước còn rất yếu. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu lắp ráp và kiểm thử. Giá trị gia tăng tạo ra thấp. Khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các công ty đa quốc gia còn hạn chế. Năng lực thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm gần như không có. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu các linh kiện điện tử chủ chốt là rất lớn. Điều này cản trở Việt Nam dịch chuyển lên các khâu có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
III. Thách thức và cơ hội phát triển Công nghiệp phụ trợ Việt Nam
Phát triển công nghiệp phụ trợ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Các doanh nghiệp trong nước thường có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa yếu. Điều này cản trở chuyển giao công nghệ. Năng lực cơ khí chế tạo còn hạn chế. Các sản phẩm CNHT chưa đạt chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn. Nhu cầu nội địa hóa sản phẩm tăng cao. Chính phủ có nhiều chính sách khuyến khích. Các hiệp định thương mại tự do mở ra thị trường lớn. Việt Nam là điểm đến hấp dẫn của FDI. Các tập đoàn lớn cần nhà cung ứng tại chỗ. Nắm bắt cơ hội này giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Phát triển CNHT sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng bền vững hơn. Điều này giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình.
3.1. Các khó khăn chính cản trở phát triển CNHT.
Năng lực sản xuất của doanh nghiệp CNHT Việt Nam còn yếu. Công nghệ sản xuất lạc hậu. Chi phí đầu tư ban đầu cao. Thiếu vốn là rào cản lớn. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật cao. Khả năng quản lý sản xuất còn hạn chế. Doanh nghiệp nội địa khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế khuyến khích hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh và đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho sự phát triển của công nghiệp phụ trợ Việt Nam.
3.2. Tiềm năng và cơ hội cho CNHT tại Việt Nam.
Việt Nam có nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển CNHT. Thị trường nội địa lớn với nhu cầu về xe máy, điện tử, dệt may ngày càng tăng. Dòng vốn FDI vào Việt Nam liên tục tăng. Các tập đoàn đa quốc gia có nhu cầu tìm kiếm nhà cung ứng địa phương. Chính phủ Việt Nam cam kết mạnh mẽ hỗ trợ CNHT. Các hiệp định thương mại tự do mang lại ưu đãi thuế quan. Điều này tạo điều kiện cho sản phẩm CNHT xuất khẩu. Vị trí địa lý thuận lợi giúp Việt Nam dễ dàng kết nối với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. CNHT có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn. Nó giúp đa dạng hóa nền kinh tế Việt Nam.
IV. Giải pháp thúc đẩy nội địa hóa sản phẩm chuỗi cung ứng Việt Nam
Để phát triển công nghiệp phụ trợ Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Chính phủ cần ban hành chính sách ưu đãi rõ ràng. Ưu đãi về vốn, đất đai, thuế cho doanh nghiệp CNHT. Tập trung hỗ trợ chuyển giao công nghệ tiên tiến. Nâng cao năng lực cơ khí chế tạo cho doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, quản lý sản xuất. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển để sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng xe máy phức tạp. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nguyên liệu dệt may nhập khẩu. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm cao hơn. Từ đó, giá trị gia tăng của sản phẩm Việt Nam sẽ được cải thiện.
4.1. Chính sách hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp CNHT.
Chính phủ cần xây dựng chính sách ưu đãi toàn diện cho doanh nghiệp CNHT. Cần có các quỹ hỗ trợ phát triển CNHT. Chính sách tín dụng ưu đãi, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp là cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Ưu tiên cấp đất sạch, hạ tầng đồng bộ cho các cụm công nghiệp CNHT. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Chính sách phải cụ thể, dễ tiếp cận. Nó phải được thực hiện hiệu quả. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ Việt Nam tăng trưởng bền vững.
4.2. Tăng cường liên kết chuyển giao công nghệ hiệu quả.
Cần thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam. Xây dựng các chương trình tư vấn, kết nối. Khuyến khích doanh nghiệp FDI hỗ trợ đối tác Việt Nam. Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý. Tổ chức các buổi hội thảo, đào tạo chung. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất. Đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Điều này giúp họ trở thành nhà cung ứng tin cậy. Phát triển các trung tâm nghiên cứu và phát triển chung. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong linh kiện điện tử, phụ tùng xe máy. Từ đó, tăng cường nội địa hóa sản phẩm. Nâng cao giá trị gia tăng cho ngành cơ khí chế tạo.
V. Kinh nghiệm quốc tế phát triển Công nghiệp hỗ trợ bài học
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển công nghiệp hỗ trợ. Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan là những ví dụ điển hình. Họ có chiến lược rõ ràng. Các quốc gia này chú trọng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Họ khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và tập đoàn đa quốc gia. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt mạnh mẽ. Họ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Chương trình hỗ trợ công nghệ, tài chính được triển khai. Bài học cho Việt Nam là cần có tầm nhìn dài hạn. Cần có chính sách nhất quán. Tập trung vào một số ngành chủ lực như xe máy, dệt may, điện tử. Nâng cao năng lực công nghệ, đặc biệt trong cơ khí chế tạo. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Chú trọng chuyển giao công nghệ từ các đối tác FDI. Xây dựng các chuỗi cung ứng bền vững. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng. Nó giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện điện tử, phụ tùng xe máy và nguyên liệu dệt may.
5.1. Mô hình phát triển CNHT từ các quốc gia thành công.
Nhật Bản đã xây dựng mạng lưới CNHT chặt chẽ thông qua các Keiretsu. Họ chú trọng đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Hàn Quốc tập trung vào các Chaebol và hỗ trợ SME phát triển công nghệ cao. Thái Lan có Ủy ban Đầu tư (BOI) với các ưu đãi đặc biệt cho CNHT. Các quốc gia này đều có sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ. Họ tạo ra môi trường kinh doanh ổn định. Họ khuyến khích đổi mới sáng tạo. Họ đẩy mạnh liên kết chuỗi cung ứng. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Nó giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Mô hình này là bài học quý giá cho công nghiệp phụ trợ Việt Nam.
5.2. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.
Việt Nam cần học hỏi các quốc gia thành công. Xây dựng chiến lược phát triển CNHT dài hạn. Chính sách phải đồng bộ và ổn định. Tập trung vào việc nâng cao năng lực công nghệ cho doanh nghiệp nội địa. Đặc biệt trong cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện điện tử. Cần có chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu. Khuyến khích mạnh mẽ sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam. Tăng cường chuyển giao công nghệ. Phát triển các cụm công nghiệp chuyên sâu. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn và thị trường. Điều này giúp tăng cường nội địa hóa sản phẩm. Nó nâng cao giá trị gia tăng. Nó giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ HƯƠNG LAN C¤NG NGHIÖP Hç TRî TRONG MéT Sè NGµNH C¤NG NGHIÖP ë VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ HƯƠNG LAN C¤NG NGHIÖP Hç TRî TRONG MéT Sè NGµNH C¤NG NGHIÖP ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. HOÀNG THỊ BÍCH LOAN HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Nghiên cứu sinh Hà Thị Hương Lan ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 5 1.
Những công trình khoa học đã được nghiên cứu liên quan đến đề tài 5 1. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ 29 2. Cơ sở lý luận về công nghiệp hỗ trợ 29 2. Vai trò của phát triển công nghiệp hỗ trợ đối với nền kinh tế quốc dân nói chung và ngành công nghiệp nói riêng 49 2.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp và bài học cho Việt Nam 64 Chương 3: THỰC TRẠNG CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG MỘT SỐ NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006 - 2013 78 3. Những thuận lợi, khó khăn và nhân tố mới ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 78 3. Thực trạng công nghiệp hỗ trợ trong ngành công nghiệp xe máy, dệt may và điện tử ở Việt Nam 86 3. Đánh giá chung về công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 107 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG MỘT SỐ NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 118 4.
Quan điểm cơ bản nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 118 4. Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 127 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 165 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN The Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương BOI Ủy ban đầu tư Thái Lan CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNPT Công nghiệp phụ trợ CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CCN Cụm công nghiệp CLKN Cụm liên kết ngành CNCNC Công nghiệp công nghệ cao CSDL Cơ sở dữ liệu DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV (SMEs) Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTSX Giá trị sản xuất KCN Khu công nghiệp KH-CN Khoa học - công nghệ MOI Bộ Công nghiệp Thái Lan MITI (METI) Bộ Kinh tế công nghiệp và Thương Mại Nhật Bản MLSX Mạng lưới sản xuất MNCs Công ty đa quốc gia JETRO The Japan External Trade Organization Cơ quan xúc tiến ngoại thương Nhật Bản JICA Japan International Cooperation Agency Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản TNCs Công ty xuyên quốc gia UNIDO The United Nations Industrial Development Organization Tổ chức phát triển công nghiệp của Liên Hiệp Quốc VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VDF Việt Nam Development Forum Diễn đàn phát triển Việt Nam iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: GTSX công nghiệp lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng 88 Bảng 3.2: Lao động trong lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng 89 Bảng 3.3: Quy mô của doanh nghiệp CNHT xe máy 91 Bảng 3.4: Tỷ lệ nội địa hóa của một số hãng xe máy 93 Bảng 3.5: GTSX công nghiệp CNHT ngành dệt may 96 Bảng 3.6: Lao động lĩnh vực CNHT ngành dệt may 97 Bảng 3.7: Doanh thu của các doanh nghiệp CN dệt may từ 2000 - 2012 98 Bảng 3.8: Tình hình nhập khẩu của ngành dệt may từ năm 2006 - 2012 99 Bảng 3.9: Số lượng doanh nghiệp CNHT ngành Điện tử 2006 - 2013 103 Bảng 3.10: Tăng trưởng xuất khẩu các sản phẩm công nghệ thông tin từ năm 2008 - 2013 106 Bảng 3.11: Đánh giá SWOT về công nghiệp hỗ trợ Việt Nam 117 Bảng 4.1: Nhóm chỉ tiêu phấn đấu của ngành công nghiệp 120 v DANH MỤC CÁC BIỂU Trang Biểu đồ 3.1: Số lượng doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ tùng 87 Biểu đồ 3.2: Giá trị sản xuất công nghiệp một số ngành công nghiệp 88 Biểu đồ 3.3: Lao động trong công nghiệp chế biến, chế tạo 89 Biểu đồ 3.4: Doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ tùng xe máy 93 Biểu đồ 3.5: Trị giá hàng dệt may xuất khẩu từ 2000 - 2013 95 Biểu đồ 3.6: Số lượng các doanh nghiệp CNHT ngành dệt may năm 2012 95 Biểu đồ 3.7: Vốn đầu tư của doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 96 Biểu đồ 3.8: Tổng doanh thu công nghiệp điện tử Việt Nam 102 Biểu đồ 3.9: Vốn kinh doanh bình quân của doanh nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính 103 Biểu đồ 3.10: Kim ngạch nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện theo tháng, giai đoạn 2010 - 2012 105 Biểu đồ 3.11: Cơ cấu đầu tư trong ngành điện tử 106 DANH MỤC CÁC HỘP Trang Hộp 2.1: Ngành chế tạo ôtô: sau động đất, sóng thần 11/3/2011 tại Nhật Bản 53 Hộp 2.2: Rủi ro của các nhà cung ứng linh kiện ô tô 63 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Các phạm vi của CNHT 31 Sơ đồ 2.2: CNHT theo nghĩa rộng 33 Sơ đồ 2.3: Các lớp cung ứng hỗ trợ 35 Sơ đồ 2.4: Chuỗi giá trị trong một ngành công nghiệp 51 Sơ đồ 2.5: Cấu trúc chuỗi giá trị giữa linh kiện và lao động 57 Sơ đồ 4.1: Mô hình Cơ sở dữ liệu về công nghiệp hỗ trợ quốc gia 138 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ và quá trình toàn cầu hoá kinh tế mở rộng hiện nay, các nền kinh tế quốc gia, khu vực đang có xu hướng hợp nhất và trở thành một bộ phận, một hệ thống quan trọng trong mạng lưới hợp tác phân công lao động toàn cầu. Mọi quốc gia muốn phát triển phải gắn phân công lao động quốc gia vào hệ thống phân công lao động quốc tế.
Khi trình độ phân công lao động quốc tế và phân chia quá trình sản xuất đạt đến mức độ cao, không một sản phẩm công nghiệp nào được sản xuất tại một không gian, địa điểm hay một công ty duy nhất của một quốc gia; chúng được phân chia thành nhiều công đoạn ở các công ty cắm nhánh tại các địa phương, quốc gia, châu lục khác nhau. Ngành công nghiệp hỗ trợ ra đời như một tất yếu xuất phát từ đòi hỏi của nền sản xuất công nghiệp mới với nội dung cơ bản là chuyên môn hóa sâu sắc các công đoạn của quá trình sản xuất. Việt Nam, là một nước đang phát triển, đang trong tiến trình đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước để xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển công nghiệp hỗ trợ có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Thực tiễn ở một số nước trên thế giới và Việt Nam đã chứng minh, sự phát triển đúng hướng của ngành công nghiệp hỗ trợ là tiền đề quan trọng đóng góp vào quá trình phát triển nền kinh tế quốc dân; phát triển công nghiệp hỗ trợ trở là nhân tố đóng vai trò quyết định sự phát triển của các ngành công nghiệp.
Công nghiệp hỗ trợ phát triển góp phần làm tăng tỷ lệ nội địa hoá, giảm nhập khẩu, giảm giá thành sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào “bên ngoài”, đảm bảo tính chủ động cho nền kinh tế. Công nghiệp hỗ trợ phát triển góp phần đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát huy cao độ các yếu tố nội lực, phát triển nguồn nhân lực, mối liên kết công nghiệp và sử dụng công nghệ cao, tăng giá trị gia tăng của sản phẩm công nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế hiện nay, nó đáp ứng một cách linh hoạt, kịp thời trước nhu cầu phải thay đổi tính năng, kiểu dáng, mẫu 2 mã, dây chuyền, công nghệ của nhà sản xuất công nghiệp do thị hiếu tiêu dùng ngày càng cao và cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Ngoài ra, phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao sức hút đầu tư vào những lĩnh vực công nghiệp mà công nghiệp hỗ trợ đó đi trước một bước để “mở đường”.
Chính vì vậy, công nghiệp hỗ trợ phát triển sẽ nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp, ngành công nghiệp nói riêng cũng như của cả nền kinh tế quốc dân nói chung đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển bền vững. Tuy nhiên, Việt Nam hiện nay, hệ thống Luật pháp và chính sách chưa đủ mạnh để tạo điều kiện về môi trường pháp lý, định hướng và khuyến khích đầu tư, phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Hiện ngành công nghiệp hỗ trợ còn khá non trẻ, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp.
Việt Nam, với nguồn lực hạn hẹp, quy mô các ngành kinh tế hạn chế, phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, lao động chất lượng, đây là khó khăn lớn. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội nói riêng, quá trình hội nhập quốc tế nói chung, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển công nghiệp hỗ trợ trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực. Đây là một vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, với ý nghĩa đó tác giả chọn đề tài: “Công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam” làm luận án tiến sỹ, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Hương Lan (2014). Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-nganh-xe-may-det-may-dien-tu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập toàn cầu cho doanh nghiệp Việt Nam.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xe máy, dệt may, điện tử Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.