Luận án: Phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam trong hội nhập quốc tế
Luận án TS: Phát triển bền vững hàng thủ công mây tre lá Việt Nam hội nhập quốc tế. Phân tích cơ hội, thách thức, giải pháp chiến lược.
Kinh tế Chính trị
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá
Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này đặt nền móng lý luận vững chắc. Mục tiêu là phân tích sự phát triển bền vững từ góc độ kinh tế chính trị, triết học đương đại. Các lý thuyết và mô hình phát triển bền vững được áp dụng. Điều này giúp định hình tầm nhìn dài hạn cho ngành. Ngành mây tre lá Việt Nam mang đặc thù riêng. Ngành này có cấu trúc phức tạp, đóng vai trò quan trọng. Vai trò của ngành không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội. Việc hiểu rõ những yếu tố này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng chiến lược phát triển đúng đắn. Nâng cao giá trị văn hóa thủ công truyền thống. Đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên bền vững.
1.1. Lý luận phát triển bền vững ngành mây tre lá
Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Khái niệm phát triển bền vững được phân tích kỹ lưỡng. Các lý thuyết liên quan cũng được trình bày. Mô hình phát triển bền vững được khám phá. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp định nghĩa rõ ràng mục tiêu. Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá cần sự cân bằng. Cân bằng giữa các trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường. Việc này là nền tảng cho mọi chiến lược sau này. Đảm bảo sự hài hòa trong phát triển. Bảo tồn nghề truyền thống Việt Nam.
1.2. Đặc điểm cấu trúc ngành thủ công mỹ nghệ
Ngành thủ công mỹ nghệ mây tre lá có nhiều đặc điểm riêng. Đặc điểm này bao gồm quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng. Nó cũng bao gồm hệ thống phân phối, lao động. Cấu trúc ngành được mổ xẻ chi tiết. Điều này giúp nhận diện các điểm mạnh. Đồng thời chỉ ra các điểm yếu nội tại. Hiểu rõ cấu trúc là cần thiết. Nó giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Nhằm tối ưu hóa hoạt động. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Duy trì giá trị văn hóa thủ công.
1.3. Vị trí kinh tế xã hội mây tre lá Việt Nam
Ngành mây tre lá Việt Nam giữ vị trí quan trọng. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Ngành tạo việc làm cho hàng nghìn người lao động. Đặc biệt là tại các vùng nông thôn. Ngành bảo tồn nghề truyền thống Việt Nam. Ngành duy trì giá trị văn hóa thủ công đặc sắc. Vai trò này cần được nhận thức đầy đủ. Nó làm cơ sở cho chính sách hỗ trợ. Nâng cao đời sống nghệ nhân thủ công. Đảm bảo phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ. Tối ưu hóa lợi ích kinh tế và xã hội.
II. Vai trò hội nhập quốc tế của mây tre lá Việt Nam
Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Đồng thời đặt ra thách thức lớn cho ngành mây tre lá Việt Nam. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố tác động. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quá trình hội nhập. Hội nhập không chỉ là xuất khẩu sản phẩm. Nó còn là tiếp thu công nghệ, quản lý tiên tiến. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này là trọng tâm. Nó giúp ngành thích nghi và phát triển. Đảm bảo mây tre lá Việt Nam giữ vững vị thế. Duy trì bản sắc trong thị trường toàn cầu. Tận dụng thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ.
2.1. Yếu tố tác động đến hội nhập kinh tế quốc tế
Nhiều yếu tố chi phối quá trình hội nhập. Đó là chính sách thương mại quốc tế. Đó là các hiệp định song phương, đa phương. Đó là xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Đó là công nghệ và chuỗi cung ứng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp. Doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược. Tối thiểu hóa rủi ro, tối đa hóa lợi ích. Đặc biệt đối với thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Đảm bảo mây tre lá Việt Nam phát triển bền vững.
2.2. Ảnh hưởng hội nhập đến thủ công mỹ nghệ
Hội nhập mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội bao gồm mở rộng thị trường. Cơ hội tăng cường hợp tác, học hỏi. Thách thức liên quan đến cạnh tranh gay gắt. Thách thức về tiêu chuẩn chất lượng. Thách thức về quy tắc xuất xứ. Ngành thủ công mỹ nghệ phải thay đổi. Nó cần nâng cao chất lượng sản phẩm mây tre. Nó cần cải thiện thiết kế sản phẩm mây tre. Đảm bảo phù hợp với yêu cầu quốc tế. Nâng cao vị thế mây tre lá Việt Nam.
2.3. Các nhân tố phát triển bền vững trong hội nhập
Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ là mục tiêu. Nó cần đạt được trong bối cảnh hội nhập. Các nhân tố như bảo vệ môi trường là quan trọng. Các nhân tố như trách nhiệm xã hội là cần thiết. Các nhân tố như hiệu quả kinh tế là không thể thiếu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp, nghệ nhân thủ công. Xây dựng thương hiệu mạnh. Xây dựng chứng nhận bền vững. Giúp sản phẩm mây tre lá Việt Nam vươn xa.
III. Thực trạng ngành mây tre lá Việt Nam hội nhập quốc tế
Chương này khảo sát thực trạng ngành mây tre lá Việt Nam. Việc này được thực hiện trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hoạt động kinh doanh và sản xuất được đánh giá. Nguồn nguyên liệu tự nhiên bền vững được xem xét. Thực trạng bảo đảm chất lượng sản phẩm cũng là trọng tâm. Kết quả cho thấy cả điểm sáng và hạn chế. Ngành có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức về công nghệ, thiết kế sản phẩm mây tre. Thách thức về thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh là cần thiết. Nâng cao năng lực cho nghề truyền thống Việt Nam.
3.1. Tổng quan hoạt động sản xuất kinh doanh
Hoạt động sản xuất và kinh doanh mây tre lá Việt Nam. Hoạt động này trải qua nhiều thay đổi. Thay đổi về quy mô, công nghệ, thị trường. Các doanh nghiệp đã nỗ lực. Họ mở rộng thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Họ đa dạng hóa sản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề. Vấn đề về năng lực cạnh tranh. Vấn đề về quản lý chất lượng. Vấn đề về tiếp cận vốn. Cần có giải pháp đồng bộ. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.
3.2. Nguồn nguyên liệu tự nhiên bền vững
Nguyên liệu mây tre lá là tài nguyên quý giá. Nó đóng vai trò then chốt cho ngành. Tuy nhiên, việc khai thác chưa thực sự bền vững. Tình trạng cạn kiệt nguyên liệu là đáng báo động. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất. Nó đe dọa sự phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ. Cần có chính sách quản lý tài nguyên hiệu quả. Khuyến khích trồng, bảo vệ rừng. Đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên bền vững cho tương lai. Hỗ trợ nghệ nhân thủ công duy trì sản xuất.
3.3. Đảm bảo chất lượng sản phẩm mây tre
Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Đặc biệt khi hội nhập kinh tế quốc tế. Sản phẩm mây tre lá Việt Nam cần đáp ứng tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, thẩm mỹ, độ bền. Thực trạng cho thấy chất lượng chưa đồng đều. Việc này ảnh hưởng đến uy tín sản phẩm. Cần đầu tư vào công nghệ xử lý nguyên liệu. Cần cải tiến quy trình sản xuất. Cần áp dụng chứng nhận bền vững. Nâng cao thiết kế sản phẩm mây tre. Đảm bảo chất lượng đầu ra cho thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ.
IV. Phát triển bền vững Kinh tế xã hội mây tre lá Việt Nam
Phân tích phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá. Nó cần xem xét ba khía cạnh chính: kinh tế, xã hội, môi trường. Khía cạnh kinh tế đánh giá hiệu quả sản xuất. Nó đánh giá khả năng cạnh tranh, tạo thu nhập. Khía cạnh xã hội tập trung vào lao động. Nó tập trung vào đời sống nghệ nhân thủ công. Nó tập trung vào giá trị văn hóa thủ công. Khía cạnh môi trường quan tâm đến nguyên liệu. Nó quan tâm đến quy trình sản xuất sạch. Mọi nỗ lực cần hướng tới sự cân bằng. Đảm bảo ngành phát triển toàn diện. Góp phần vào sự thịnh vượng chung của đất nước.
4.1. Thực trạng phát triển kinh tế ngành mây tre
Ngành mây tre lá đã có những đóng góp đáng kể. Nó góp phần vào tăng trưởng GDP. Nó tạo ra nguồn ngoại tệ quan trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức kinh tế. Thách thức về giá trị gia tăng thấp. Thách thức về khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thách thức về quy mô doanh nghiệp nhỏ lẻ. Cần có chính sách hỗ trợ. Chính sách khuyến khích đầu tư. Chính sách nâng cao năng lực quản lý. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Thúc đẩy thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ.
4.2. Khía cạnh xã hội của thủ công mỹ nghệ
Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ không thể thiếu yếu tố xã hội. Nó liên quan đến việc làm. Nó liên quan đến thu nhập của nghệ nhân thủ công. Nó liên quan đến điều kiện làm việc. Nó liên quan đến đào tạo nghề. Việc bảo tồn nghề truyền thống Việt Nam là cần thiết. Nó giúp giữ gìn giá trị văn hóa thủ công. Cần có chính sách an sinh xã hội. Cần có chương trình hỗ trợ nghệ nhân. Nâng cao vị thế và đời sống của họ. Đảm bảo sự phát triển hài hòa.
4.3. Bảo vệ môi trường trong sản xuất mây tre
Tác động môi trường của ngành mây tre lá cần được quản lý. Từ khai thác nguyên liệu tự nhiên bền vững đến xử lý chất thải. Các quy trình sản xuất cần thân thiện hơn. Cần giảm thiểu hóa chất độc hại. Cần sử dụng năng lượng hiệu quả. Áp dụng các tiêu chuẩn và chứng nhận bền vững là quan trọng. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn nâng cao giá trị sản phẩm. Nó giúp tiếp cận thị trường khó tính. Đảm bảo sự bền vững lâu dài của ngành.
V. Kinh nghiệm quốc tế phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia khác là bài học quý giá. Luận án phân tích thành công của Trung Quốc và Thái Lan. Hai quốc gia này có nhiều điểm tương đồng. Đồng thời có những chiến lược phát triển riêng. Việc học hỏi giúp Việt Nam tránh sai lầm. Nó giúp Việt Nam tối ưu hóa nguồn lực. Nó giúp xây dựng khung phân tích đề nghị phù hợp. Khung này giúp thúc đẩy phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá. Đồng thời nâng cao vị thế trên thị trường xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Đảm bảo sự hội nhập hiệu quả.
5.1. Bài học từ Trung Quốc
Trung Quốc là một cường quốc sản xuất thủ công mỹ nghệ. Quốc gia này có nhiều kinh nghiệm đáng học hỏi. Đặc biệt về quy mô sản xuất lớn. Đặc biệt về đa dạng hóa sản phẩm. Đặc biệt về chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng đối mặt với thách thức. Thách thức về bảo vệ môi trường. Thách thức về duy trì bản sắc. Việt Nam có thể học cách tổ chức sản xuất. Đồng thời rút kinh nghiệm về phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ. Đảm bảo không đánh mất giá trị văn hóa thủ công.
5.2. Bài học từ Thái Lan
Thái Lan nổi tiếng với việc kết hợp truyền thống và hiện đại. Quốc gia này đã thành công trong xây dựng thương hiệu. Đặc biệt trong việc phát triển du lịch thủ công mỹ nghệ. Thái Lan cũng chú trọng thiết kế sản phẩm mây tre. Thái Lan đẩy mạnh chứng nhận bền vững. Việt Nam có thể tham khảo cách Thái Lan. Cách Thái Lan nâng cao giá trị sản phẩm. Cách Thái Lan tiếp cận thị trường ngách. Cách Thái Lan bảo vệ nghề truyền thống Việt Nam. Phát huy tối đa tiềm năng mây tre lá Việt Nam.
5.3. Khung phân tích đề nghị cho Việt Nam
Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Luận án đề xuất một khung phân tích. Khung này giúp đánh giá và định hướng. Nó hướng tới phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá. Khung bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Nó xem xét các giải pháp về chính sách. Nó xem xét các giải pháp về công nghệ. Nó xem xét các giải pháp về thị trường. Nó giúp Việt Nam xây dựng chiến lược toàn diện. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ VĂN CÀNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp HỒ CHÍ MINH, tháng 07/2019 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ VĂN CÀNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Kinh tế Chính trị Mã số: 9310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS PHẠM THĂNG 2.TS NGUYỄN TIẾN DŨNG Tp HỒ CHÍ MINH, tháng 07/2019 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Nội dung luận án không trùng lặp với các nghiên cứu khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Tác giả luận án LÊ VĂN CÀNH 4 MỤC LỤC trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT i DANH MỤC CÁC BẢNG ii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ iii DANH MỤC CÁC HÌNH iv TÓM TẮT v ABSTRACT vi MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1 2. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI i.
Các công trình nghiên cứu ngoài nước 3 ii. Các công trình nghiên cứu trong nước 6 a. Các nghiên cứu về tình hình sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu của ngành hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam 7 b. Các nghiên cứu về thủ công nghiệp, nghề cổ truyền và vấn đề môi trường gắn với ngành hàng thủ công mỹ nghệ 9 c.
Các nghiên cứu về phát triển bền vững ngành 12 iii. Nhận xét về các công trình nghiên cứu có liên quan đến luận án và khoảng trống mà luận án nghiên cứu 13 a. Nhận xét về các công trình nghiên cứu có liên quan đến luận án 13 b. Khoảng trống mà luận án nghiên cứu 14 3.
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 15 i. Mục tiêu nghiên cứu 15 ii. Câu hỏi nghiên cứu 16 4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 16 i.
Đối tượng nghiên cứu 16 ii. Phạm vi nghiên cứu 17 5. Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN 17 i. Về phương diện học thuật 17 ii.
Về phương diện thực tiễn 17 6. BỐ CỤC LUẬN ÁN 18 5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ CHÍNH TRỊ - PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 1.1 Phát triển bền vững -Từ góc nhìn kinh tế chính trị 19 1.2 Phát triển bền vững - Từ góc nhìn triết học đương đại 21 1.3 Tính tất yếu của phát triển bền vững 22 1.2 CÁC LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 24 1.1 Khái niệm và các lý thuyết phát triển bền vững 24 1.2 Các mô hình phát triển bền vững 29 1.3 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NGÀNH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM 34 1.1 Đặc điểm ngành hàng thủ công mỹ nghệ 34 1.2 Cấu trúc ngành thủ công mỹ nghệ mây tre lá 37 1.3 Vị trí, vai trò của ngành thủ công mỹ nghệ mây tre lá trong phát triển kinh tế-xã hội 40 1.4 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ 43 1.3 Những yếu tố tác động đến tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam 45 1.4 Việt Nam hội nhập thế giới và chỉ có thể phát triển bền vững khi trở thành một nước công nghiệp 46 1.5 Ảnh hưởng của hội nhập quốc tế đối với ngành thủ công mỹ nghệ và mặt hàng mây tre lá 48 1.5 PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NGÀNH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ 51 1.1 Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững ngành thủ công mỹ nghệ mây tre lá 51 1.2 Mối quan hệ trong phát triển ngành và các nhân tố phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá của Việt Nam trong hội nhập quốc tế 53 1.6 KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRONG KHU VỰC VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ 55 1.1 Kinh nghiệm của Trung Quốc 55 1.2 Kinh nghiệm của Thái Lan 57 6 1.7 KHUNG PHÂN TÍCH ĐỀ NGHỊ CỦA LUẬN ÁN 58 Tóm tắt chương 1 60 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 2.1 PHƯƠNG PHÁP LUẬN 61 2.1 Phương pháp luận duy vật biện chứng 61 2.2 Phương pháp luận duy vật lịch sử 63 2.3 Phương pháp phân tích logic thống nhất với lịch sử 64 2.4 Phương pháp trừu tượng hóa khoa học 65 2.5 Phương pháp so sánh và đối chiếu 65 2.6 Phương pháp phân tích và tổng hợp 65 2.7 Phương pháp tiếp cận liên ngành 65 2.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỤ THỂ 66 2.1 Phương pháp nghiên cứu định tính 66 2.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng 70 2.3 Hệ thống thông tin và dữ liệu nghiên cứu 72 2.3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 73 Tóm tắt chương 2 76 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 3.1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM 77 3.1 Hoạt động kinh doanh 77 3.2 Về hoạt động sản xuất - chế biến 78 3.3 Về nguồn nguyên liệu sản xuất 84 3.4 Hoạt động bảo đảm chất lượng và vệ sinh an toàn 85 3.2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM VỀ KINH TẾ, XÃ HỘI, MÔI TRƯỜNG THEO TIÊU CHÍ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 87 7 3.1 Thực trạng phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá về mặt kinh tế 87 3.2 Thực trạng phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá về mặt xã hội 94 3.3 Thực trạng phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá về mặt môi trường 98 3.4 Mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường đến sự phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá của Việt Nam 100 3.3 THỰC TRẠNG THỂ CHẾ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ VIỆT NAM 107 3.1 Chính sách điều tiết kinh tế của Nhà nước đối với hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá 107 3.2 Chính sách điều tiết của Nhà nước đối với trụ cột xã hội 110 3.3 Chính sách điều tiết của Nhà nước đối với trụ cột môi trường 112 3.4 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn và sự ra đời các Hợp tác xã kiểu mới 114 3.4 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ 115 3.1 Những đóng góp của ngành hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam trong thời gian qua 115 3.2 Những bất cập trong phát triển hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế 117 3.5 NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN GIẢI QUYẾT ĐỂ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM 119 3.1 Phát triển bền vững về kinh tế 119 3.2 Phát triển bền vững về xã hội 120 3.3 Phát triển bền vững về môi trường 120 3.4 Phát triển bền vững về thể chế 120 Tóm tắt chương 3 121 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, MỤC TIÊU VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 4.1 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 122 8 4.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam trong hội nhập quốc tế 122 4.2 Tiềm năng phát triển hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá của Việt Nam 125 4.2 QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG CỦA ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 128 4.3 ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 132 4.1 Định hướng phát triển hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam trong hội nhập quốc tế 132 4.2 Mục tiêu và định hướng giải pháp phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá của Việt Nam trong hội nhập quốc tế 134 4.4 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ CỦA VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 135 4.1 Nhóm giải pháp bảo đảm sự phát triển bền vững hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá trên trụ cột kinh tế (Tập trung khâu sản xuất và tiêu thụ sản phẩm) 135 4.2 Nhóm giải pháp bảo đảm kết hợp hài hòa giữa phát triển hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá với giải quyết các vấn đề xã hội 147 4.3 Nhóm giải pháp bảo đảm kết hợp hài hòa giữa phát triển hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá với bảo vệ môi trường sinh thái 151 4.4 Nhóm giải pháp bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa phát triển hàng thủ công mỹ nghệ mây tre lá với cơ chế chính sách của Nhà nước 153 4.5 Giải pháp phát triển Hợp tác xã kiểu mới ngành TCMN mây tre lá Việt Nam 156 Tóm tắt chương 4 158 4.5 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM ĐẢM BẢO SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MÂY TRE LÁ 159 4. Kiến nghị với Trung ương 159 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát triển bền vững hàng thủ công mây tre lá Việt Nam hội nhập quốc tế. Phân tích cơ hội, thách thức, giải pháp chiến lược.
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển bền vững thủ công mỹ nghệ mây tre lá Việt Nam hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.