Luận án tiến sĩ: Nhân tố duy trì NQTM của bên nhận quyền tại TP.HCM (Trần Thị Trang)
Tài liệu: Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống nqtm của bên nhận quyền tại tp hcm luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Kinh doanh thương mại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích các nhân tố duy trì tham gia NQTM tại TP
Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố chính tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống Nhượng quyền Thương mại (NQTM) của bên nhận quyền tại TP.HCM. Bối cảnh NQTM tại TP.HCM có nhiều biến động, đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các yếu tố giữ chân bên nhận quyền. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế sôi động, thu hút nhiều thương hiệu nhượng quyền cả trong và ngoài nước. Các bên nhận quyền đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Việc duy trì sự tham gia của họ là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của toàn hệ thống nhượng quyền. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các động lực tiềm ẩn. Nó giúp bên nhượng quyền xây dựng chiến lược hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào lý thuyết về mối quan hệ nhượng quyền và hành vi duy trì trong kinh doanh. Đây là một chủ đề cấp thiết, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các bên liên quan trong ngành. Sự hiểu biết này là nền tảng cho sự hợp tác lâu dài và thành công chung. Các phát hiện sẽ là cơ sở cho các quyết định quản lý và chính sách hỗ trợ phát triển NQTM.
1.1. Tổng quan về Nhượng quyền thương mại tại TP.HCM
Thị trường nhượng quyền thương mại (NQTM) tại TP.HCM phát triển nhanh chóng. Đây là môi trường kinh doanh năng động với nhiều thương hiệu mới xuất hiện. NQTM mang lại cơ hội lớn cho các nhà đầu tư muốn khởi nghiệp với rủi ro thấp hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ duy trì tham gia của bên nhận quyền không phải lúc nào cũng cao. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục gắn bó. Các bên nhận quyền tại TP.HCM cần sự hỗ trợ rõ ràng. Sự cạnh tranh trong ngành rất gay gắt. Hiểu rõ bối cảnh đặc thù của TP.HCM là chìa khóa. Điều này giúp nhận diện chính xác các thách thức và cơ hội riêng. Thị trường này có đặc điểm tiêu dùng đa dạng, đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt từ hệ thống nhượng quyền. Pháp luật NQTM cần được thực thi hiệu quả để tạo môi trường kinh doanh công bằng. Uy tín thương hiệu nhượng quyền cũng là một yếu tố hấp dẫn bên nhận quyền. Sự phát triển mạnh mẽ của NQTM tại đây cho thấy tiềm năng lớn nhưng cũng đi kèm với nhiều vấn đề cần giải quyết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa đề tài
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện. Nó giúp giải thích hành vi duy trì của bên nhận quyền. Mục tiêu cụ thể bao gồm nhận diện các biến số quan trọng. Sau đó, kiểm định mối quan hệ giữa các biến số này. Đề tài có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho bên nhượng quyền. Họ có thể xây dựng chính sách nhượng quyền và chiến lược hỗ trợ tốt hơn. Điều này nhằm nâng cao sự hài lòng của bên nhận quyền và tăng cam kết của bên nhận quyền. Ngoài ra, nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết quản trị. Nó làm giàu thêm hiểu biết về NQTM, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của bên nhận quyền là thước đo cho sức khỏe của cả hệ thống. Việc duy trì được mối quan hệ nhượng quyền bền vững mang lại lợi ích cho cả hai phía.
1.3. Khái niệm duy trì tham gia hệ thống nhượng quyền
Duy trì tham gia hệ thống nhượng quyền là việc bên nhận quyền tiếp tục hoạt động theo hợp đồng nhượng quyền đã ký kết. Khái niệm này bao gồm cả dự định tái ký hợp đồng khi hết hạn. Nó cũng thể hiện sự gắn bó lâu dài với thương hiệu. Sự duy trì này không chỉ đơn thuần là tuân thủ hợp đồng. Nó còn thể hiện qua sự cam kết của bên nhận quyền và sự hài lòng của bên nhận quyền đối với hệ thống. Một bên nhận quyền duy trì thường là người đã đạt được hiệu quả kinh doanh nhượng quyền tốt. Họ nhìn thấy lợi nhuận của bên nhận quyền rõ ràng. Ngoài ra, họ cũng cảm nhận được sự hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Chất lượng mối quan hệ nhượng quyền đóng vai trò trung tâm. Các yếu tố như đào tạo và chuyển giao kiến thức, uy tín thương hiệu nhượng quyền cũng quan trọng. Văn hóa hệ thống nhượng quyền tích cực khuyến khích sự gắn bó. Sự duy trì là yếu tố sống còn cho sự phát triển của một hệ thống NQTM.
II. Động lực chính thúc đẩy duy trì tham gia NQTM bền vững
Việc giữ chân bên nhận quyền đòi hỏi hiểu rõ các động lực cốt lõi. Sự hài lòng và cam kết là hai yếu tố nội tại quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh như uy tín thương hiệu và hiệu quả kinh doanh cũng có ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền cũng đóng vai trò nhất định. Những bên nhận quyền có tính cách phù hợp sẽ dễ dàng thích nghi hơn. Họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với hệ thống. Điều này tạo nên một hệ sinh thái NQTM ổn định và bền vững. Việc nhận diện và củng cố các động lực này giúp bên nhượng quyền xây dựng chiến lược giữ chân hiệu quả. Các chiến lược này cần được thiết kế riêng biệt để phù hợp với đặc thù của thị trường TP.HCM. Một hệ thống NQTM muốn phát triển cần có các bên nhận quyền gắn bó và hài lòng. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và tăng trưởng chung.
2.1. Sự hài lòng và cam kết của bên nhận quyền
Sự hài lòng của bên nhận quyền là yếu tố then chốt. Nó phản ánh mức độ thỏa mãn của bên nhận quyền với trải nghiệm kinh doanh. Sự hài lòng bao gồm nhiều khía cạnh. Chẳng hạn như lợi nhuận của bên nhận quyền, hỗ trợ từ bên nhượng quyền, và chất lượng dịch vụ. Khi bên nhận quyền hài lòng, họ có xu hướng cam kết của bên nhận quyền cao hơn. Cam kết thể hiện sự gắn bó về mặt cảm xúc và ý định duy trì lâu dài. Mối quan hệ nhượng quyền bền chặt dựa trên sự tin tưởng và hài lòng lẫn nhau. Bên nhượng quyền cần thường xuyên đánh giá mức độ hài lòng. Cải thiện các điểm chưa tốt là cần thiết. Đây là cách hiệu quả nhất để giữ chân đối tác. Chính sách nhượng quyền rõ ràng và minh bạch cũng góp phần tạo nên sự hài lòng. Văn hóa hệ thống nhượng quyền tích cực sẽ nuôi dưỡng sự cam kết. Điều này tạo ra một vòng tròn tích cực, thúc đẩy sự phát triển chung.
2.2. Uy tín thương hiệu và hiệu quả kinh doanh
Uy tín thương hiệu nhượng quyền là tài sản vô hình quý giá. Một thương hiệu mạnh thu hút nhiều khách hàng. Nó giúp bên nhận quyền dễ dàng hơn trong việc kinh doanh. Uy tín này được xây dựng qua chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Nó cũng đến từ chiến lược marketing của bên nhượng quyền. Bên nhận quyền hưởng lợi trực tiếp từ danh tiếng này. Điều này giúp họ đạt được hiệu quả kinh doanh nhượng quyền tốt. Lợi nhuận của bên nhận quyền tăng lên. Khi doanh thu ổn định và lợi nhuận hấp dẫn, bên nhận quyền sẽ có động lực duy trì. Họ thấy rõ giá trị từ việc hợp tác. Bên nhượng quyền cần đầu tư vào việc duy trì và nâng cao uy tín. Đồng thời, họ cần đảm bảo sự hỗ trợ kinh doanh liên tục. Điều này tạo điều kiện cho bên nhận quyền thành công. Thành công của từng đơn vị nhượng quyền củng cố sức mạnh của toàn hệ thống. Mối quan hệ nhượng quyền phát triển dựa trên sự thành công chung này.
2.3. Đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền
Nghiên cứu cũng xem xét các đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền. Những yếu tố như kinh nghiệm, năng lực quản lý, và thái độ kinh doanh ảnh hưởng đến sự duy trì. Một bên nhận quyền có tinh thần khởi nghiệp cao và khả năng thích ứng tốt thường thành công hơn. Họ dễ dàng vượt qua các thách thức ban đầu. Sự tự tin và quyết tâm cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Bên nhượng quyền có thể tận dụng thông tin này. Việc lựa chọn bên nhận quyền phù hợp ngay từ đầu là cần thiết. Chương trình đào tạo và chuyển giao kiến thức cần được cá nhân hóa. Điều này nhằm phát huy tối đa điểm mạnh của từng bên nhận quyền. Việc hiểu rõ đặc điểm cá nhân giúp xây dựng mối quan hệ nhượng quyền hiệu quả. Nó góp phần vào sự hài lòng của bên nhận quyền. Từ đó, tăng cường cam kết của bên nhận quyền với hệ thống. Mối quan hệ này cần được nuôi dưỡng thông qua sự hiểu biết lẫn nhau và hỗ trợ phù hợp.
III. Chất lượng mối quan hệ nhượng quyền và sự duy trì
Chất lượng mối quan hệ giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền là yếu tố quyết định. Một mối quan hệ tốt tạo nên sự tin tưởng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến dự định duy trì của bên nhận quyền. Mối quan hệ này không chỉ là hợp đồng pháp lý. Nó là sự tương tác hàng ngày, sự chia sẻ thông tin và sự đồng cảm. Bên nhượng quyền cần chủ động xây dựng và duy trì mối quan hệ này. Các chính sách nhượng quyền công bằng và minh bạch là nền tảng. Văn hóa hệ thống nhượng quyền cũng cần được thiết lập rõ ràng. Nó thúc đẩy giá trị chung và tinh thần đoàn kết. Hỗ trợ từ bên nhượng quyền đa dạng giúp củng cố mối quan hệ. Đây là chìa khóa để giữ chân bên nhận quyền. Một mối quan hệ nhượng quyền mạnh mẽ sẽ vượt qua được các khó khăn. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài cho toàn hệ thống.
3.1. Tầm quan trọng của mối quan hệ nhượng quyền
Mối quan hệ nhượng quyền là xương sống của hệ thống NQTM. Nó bao gồm sự tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và sự công bằng. Khi mối quan hệ này tốt đẹp, bên nhận quyền cảm thấy được tôn trọng. Họ tin tưởng vào các quyết định của bên nhượng quyền. Sự giao tiếp cởi mở giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nó ngăn ngừa xung đột tiềm ẩn. Mối quan hệ mạnh mẽ thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới. Điều này mang lại hiệu quả kinh doanh nhượng quyền cao hơn. Bên nhượng quyền cần đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ này. Họ cần lắng nghe phản hồi từ bên nhận quyền. Việc thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ chân thành là cần thiết. Đây là cách để tăng cường sự hài lòng của bên nhận quyền. Mối quan hệ bền vững tạo nền tảng cho sự cam kết của bên nhận quyền. Nó là yếu tố quyết định cho sự duy trì lâu dài trong hệ thống.
3.2. Hỗ trợ từ bên nhượng quyền toàn diện
Hỗ trợ từ bên nhượng quyền là một yếu tố không thể thiếu. Sự hỗ trợ này bao gồm nhiều khía cạnh. Ví dụ, đào tạo và chuyển giao kiến thức chuyên sâu. Hỗ trợ về marketing, vận hành, tài chính và công nghệ. Các chương trình đào tạo ban đầu và định kỳ rất quan trọng. Chúng giúp bên nhận quyền nắm vững quy trình và tiêu chuẩn. Hỗ trợ marketing giúp tăng cường uy tín thương hiệu nhượng quyền. Nó thu hút khách hàng. Hỗ trợ vận hành giúp giải quyết các vấn đề hàng ngày. Nó đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra trôi chảy. Bên nhượng quyền cần có đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp. Họ phải phản ứng nhanh chóng trước các yêu cầu. Sự hỗ trợ kịp thời và hiệu quả giúp bên nhận quyền tự tin hơn. Nó cải thiện hiệu quả kinh doanh nhượng quyền. Từ đó, tăng lợi nhuận của bên nhận quyền. Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng và cam kết.
3.3. Chính sách nhượng quyền và văn hóa hệ thống
Chính sách nhượng quyền rõ ràng và công bằng là nền tảng. Các chính sách này bao gồm phí nhượng quyền, quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên. Chúng cũng quy định các quy tắc vận hành và giải quyết tranh chấp. Sự minh bạch trong chính sách tạo niềm tin. Nó giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền. Văn hóa hệ thống nhượng quyền cũng rất quan trọng. Một văn hóa tích cực khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng và chia sẻ. Nó tạo ra một cộng đồng các bên nhận quyền gắn kết. Văn hóa này được xây dựng thông qua giao tiếp, các hoạt động chung và sự gương mẫu từ bên nhượng quyền. Chính sách và văn hóa tốt giúp tăng cường mối quan hệ nhượng quyền. Nó góp phần vào sự hài lòng của bên nhận quyền. Điều này củng cố cam kết của bên nhận quyền. Nó thúc đẩy ý định duy trì tham gia hệ thống lâu dài. Một hệ thống mạnh mẽ phải có cả chính sách và văn hóa vững chắc.
IV. Hiệu quả kinh doanh nhượng quyền lợi ích cho bên nhận
Hiệu quả kinh doanh là thước đo cuối cùng của sự thành công. Lợi nhuận của bên nhận quyền là động lực mạnh mẽ nhất. Nó thúc đẩy họ duy trì tham gia hệ thống. Khi bên nhận quyền đạt được lợi ích tài chính mong muốn, họ sẽ tiếp tục đầu tư. Họ cũng sẽ tuân thủ các quy định của hệ thống. Bên cạnh lợi nhuận, việc tiếp nhận đào tạo và chuyển giao kiến thức cũng là lợi ích đáng kể. Điều này giúp bên nhận quyền nâng cao năng lực. Họ có thể quản lý doanh nghiệp tốt hơn. Các quy định pháp luật NQTM rõ ràng cung cấp một khung pháp lý ổn định. Nó bảo vệ quyền lợi của bên nhận quyền. Tất cả những yếu tố này tạo nên một bức tranh toàn diện về lợi ích. Khi lợi ích rõ ràng, ý định duy trì tham gia sẽ vững chắc. Bên nhượng quyền cần đảm bảo các điều kiện này. Họ phải thường xuyên đánh giá hiệu quả hoạt động. Điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa lợi ích cho bên nhận quyền.
4.1. Lợi nhuận và khả năng sinh lời bền vững
Lợi nhuận của bên nhận quyền là yếu tố quyết định sự sống còn. Khi hoạt động kinh doanh mang lại doanh thu ổn định và lợi nhuận hấp dẫn, bên nhận quyền sẽ cảm thấy động lực. Họ sẽ tiếp tục đầu tư và phát triển. Khả năng sinh lời bền vững chứng minh giá trị của mô hình NQTM. Nó cũng phản ánh chất lượng hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Bên nhượng quyền cần có chiến lược định giá, sản phẩm và marketing hiệu quả. Điều này giúp tối đa hóa lợi nhuận cho bên nhận quyền. Họ cũng cần cung cấp công cụ phân tích tài chính. Điều đó giúp bên nhận quyền theo dõi và cải thiện hiệu suất. Sự thành công tài chính này củng cố sự hài lòng của bên nhận quyền. Nó tăng cường cam kết của bên nhận quyền. Lợi nhuận cao là bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả kinh doanh nhượng quyền. Nó khuyến khích sự duy trì tham gia lâu dài.
4.2. Đào tạo và chuyển giao kiến thức hiệu quả
Đào tạo và chuyển giao kiến thức là lợi ích phi tài chính quan trọng. Bên nhượng quyền cung cấp các chương trình đào tạo toàn diện. Chúng bao gồm kỹ năng quản lý, vận hành, bán hàng và marketing. Kiến thức này giúp bên nhận quyền vận hành doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp. Nó giảm thiểu sai sót. Nó cũng nâng cao chất lượng dịch vụ. Sự chuyển giao kiến thức liên tục giúp bên nhận quyền cập nhật xu hướng thị trường. Nó giúp họ thích nghi với những thay đổi. Điều này tạo ra sự tự tin cho bên nhận quyền. Nó giúp họ cảm thấy được trang bị đầy đủ. Từ đó, họ có thể đạt hiệu quả kinh doanh nhượng quyền cao hơn. Các chương trình đào tạo chất lượng là minh chứng cho sự hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Chúng góp phần xây dựng mối quan hệ nhượng quyền bền chặt. Việc đầu tư vào đào tạo là đầu tư vào tương lai của cả hệ thống.
4.3. Pháp luật NQTM và sự ổn định kinh doanh
Thực thi pháp luật NQTM đóng vai trò quan trọng. Một hệ thống pháp lý rõ ràng và công bằng tạo môi trường kinh doanh ổn định. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên. Các quy định về hợp đồng nhượng quyền, giải quyết tranh chấp cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Sự minh bạch trong pháp luật giúp bên nhận quyền cảm thấy an toàn. Họ tin tưởng vào sự công bằng của hệ thống. Pháp luật NQTM hiệu quả ngăn chặn các hành vi không lành mạnh. Nó duy trì sự cạnh tranh công bằng. Điều này củng cố niềm tin vào mối quan hệ nhượng quyền. Nó cũng tăng cường cam kết của bên nhận quyền. Bên nhượng quyền cần đảm bảo các hoạt động tuân thủ pháp luật. Họ cần cập nhật các quy định mới nhất. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự duy trì tham gia. Một môi trường pháp lý ổn định là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
V. Hàm ý quản trị và chính sách để duy trì NQTM
Nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho cả bên nhượng quyền và cơ quan quản lý. Để duy trì bên nhận quyền, các bên nhượng quyền cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng mối quan hệ nhượng quyền. Họ cần nâng cao sự hài lòng của bên nhận quyền. Đồng thời tăng cường cam kết của bên nhận quyền. Điều này đòi hỏi các chiến lược hỗ trợ toàn diện và chính sách nhượng quyền công bằng. Các chính sách này phải được thiết kế linh hoạt. Nó cần thích ứng với bối cảnh kinh doanh tại TP.HCM. Đối với các cơ quan quản lý, việc hoàn thiện khung pháp luật NQTM là rất cần thiết. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới cho các công trình học thuật tiếp theo. Việc áp dụng các kết quả này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nhượng quyền. Nó cũng tăng cường lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
5.1. Kiến nghị cho bên nhượng quyền tại TP.HCM
Bên nhượng quyền cần ưu tiên xây dựng mối quan hệ nhượng quyền bền vững. Tập trung vào việc tăng cường sự hài lòng của bên nhận quyền. Cải thiện các chương trình hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Điều này bao gồm đào tạo và chuyển giao kiến thức liên tục, hỗ trợ marketing, và tư vấn vận hành. Đảm bảo chính sách nhượng quyền minh bạch, công bằng. Tạo ra một văn hóa hệ thống nhượng quyền tích cực. Thúc đẩy tinh thần hợp tác và chia sẻ giữa các bên nhận quyền. Đánh giá thường xuyên hiệu quả kinh doanh nhượng quyền. Đảm bảo lợi nhuận của bên nhận quyền luôn ở mức hấp dẫn. Đầu tư vào uy tín thương hiệu nhượng quyền. Điều này giúp bên nhận quyền dễ dàng tiếp cận khách hàng. Lắng nghe phản hồi từ bên nhận quyền. Điều chỉnh chiến lược dựa trên những đóng góp này. Đây là cách hiệu quả nhất để giữ chân đối tác.
5.2. Đóng góp cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật NQTM. Đặc biệt là tại TP.HCM. Cần có các quy định rõ ràng hơn về hợp đồng nhượng quyền. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Tăng cường công tác giám sát, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật NQTM. Nâng cao nhận thức về NQTM cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Hỗ trợ các chương trình đào tạo chuyên sâu về NQTM. Điều này giúp các bên hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Tạo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Khuyến khích sự phát triển lành mạnh của ngành nhượng quyền. Điều này sẽ góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung của TP.HCM.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về NQTM
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng. Cần có thêm các nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn hơn. So sánh các nhân tố duy trì tham gia NQTM ở các ngành nghề khác nhau. Xem xét tác động của công nghệ và chuyển đổi số đến mối quan hệ nhượng quyền. Phân tích sâu hơn về các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến NQTM tại Việt Nam. Nghiên cứu có thể tập trung vào vai trò của sự đổi mới trong việc duy trì cam kết của bên nhận quyền. Điều tra tác động của các yếu tố vĩ mô. Ví dụ như biến động kinh tế, chính sách chính phủ. Khám phá các chiến lược giữ chân bên nhận quyền trong bối cảnh khủng hoảng. Việc nghiên cứu các yếu tố này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó sẽ làm phong phú thêm lý thuyết và thực tiễn về NQTM.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ TRANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN DỰ ĐỊNH DUY TRÌ THAM GIA HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI CỦA BÊN NHẬN QUYỀN TẠI TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2018 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ TRANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN DỰ ĐỊNH DUY TRÌ THAM GIA HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI CỦA BÊN NHẬN QUYỀN TẠI TP.HCM Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ THỊ MỸ LINH Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền tại Tp.HCM” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của GS.
Võ Thanh Thu và TS. Tạ Thị Mỹ Linh. Tôi xin cam đoan các số liệu được nêu trong bài là trung thực và nội dung của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Và tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực của đề tài nghiên cứu này.HCM, ngày 6 tháng 05 năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Thị Trang i MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN.
Bối cảnh nghiên cứu của luận án. Bối cảnh nghiên cứu về mặt lý thuyết. Bối cảnh về thực tiễn. Ý nghĩa của nghiên cứu luận án.
Mục tiêu nghiên cứu luận án. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Các câu hỏi nghiên cứu.
Nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu luận án. Kết cấu của luận án. 14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan về nhượng quyền thương mại.
Khái niệm về nhượng quyền thương mại. Đặc điểm của nhượng quyền thương mại. Vai trò của nhượng quyền thương mại. Các chủ thể tham gia hoạt động NQTM.
Bên nhượng quyền (Franchisor). Bên nhận quyền (Franchisee). Mối quan hệ Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền. Các giai đoạn của một mối quan hệ NQTM.
Bất cân xứng trong mối quan hệ giữa Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền và các vấn đề đặt ra. Các công cụ cơ bản để duy trì mối quan hệ Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền và duy trì hệ thống NQTM. Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Vai trò của dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Cơ sở lý thuyết liên quan đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
Tóm tắt chương 2. 64 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu. Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu định lượng chính thức. Kết luận, hàm ý quản trị và hàm ý chính sách. Thang đo đo lường các khái niệm nghiên cứu. Thang đo hướng ngoại.
Thang đo sự đồng thuận. Thang đo sự tận tâm. Thang đo ổn định cảm xúc. Thang đo sự tưởng tượng.
Thang đo thực thi pháp luật NQTM. Thang đo sự tin tưởng. Thang đo sự hài lòng. Thang đo sự cam kết.
Thang đo dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Nghiên cứu định tính. Kỹ thuật thực hiện nghiên cứu định tính. Đối tượng thu thập dữ liệu cho nghiên cứu định tính.
Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.
Tóm tắt chương 3. 93 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN DỰ ĐỊNH DUY TRÌ THAM GIA HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI CỦA BÊN NHẬN QUYỀN. Kết quả nghiên cứu chính thức. Thống kê mẫu nghiên cứu chính thức.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Fator Analysis). Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA). Kiểm định mô hình nghiên cứu (SEM).
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Về khái niệm đặc điểm cá nhân. Về khái niệm thực thi pháp luật NQTM. Về khái niệm CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền.
Về mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền. Về mối liên hệ giữa thực thi pháp luật NQTM và CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền. Về mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Về mối liên hệ giữa thực thi pháp luật NQTM và dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
Về mối liên hệ giữa CLMQH Bên nhượng quyền – Bên nhận quyền và dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. Vai trò của CLMQH Bên nhượng quyền – Bên nhận quyền trong mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của bên nhận quyền. Tóm tắt chương 4. 121 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN, HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Hàm ý và đóng góp của luận án. Hàm ý về mặt lý thuyết. Hàm ý quản trị đối với các Bên tham gia hệ thống NQTM. Hàm ý chính sách đối với Nhà nước.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Tóm tắt chương 5. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NCS ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VIẾT DIỄN GIẢI STT TẮT Tiếng Việt Tiếng Anh Analysis of Moment 1 AMOS - Structures Giao dịch giữa các doanh Business to Business 2 B2B nghiệp 3 CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis 4 CFI Chỉ số thích hợp so sánh Comparetive Fit Index 5 CLMQH Chất lượng mối quan hệ - 6 CMIN Chi bình phương Chi-square Chi-square điều chỉnh theo bậc 7 CMIN/df Chi-square/df tự do 8 CP Chính phủ - 9 DDCN Đặc điểm cá nhân - 10 DTR Dự định duy trì - 11 đtg Đồng tác giả - 12 EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis 13 EU Châu Âu - 14 GFI Chỉ số thích hợp tốt Good of Fitness Index Hệ thống phân tích mối nguy Hazard Analysis & Critical 15 HACCP và kiểm soát điểm tới hạn Control Points Tổ Chức Quốc Tế Về Tiêu International Organization for 16 ISO Chuẩn Hóa Standardization 17 KFC Gà Rán Kentucky Kentucky Fried Chicken 18 KMO Chỉ số KMO Kaiser Meyer Olkin Cơ quan Xúc tiến Thương mại Korea Trade Investment 19 KOTRA và Đầu tư Hàn Quốc Promotion Agency 20 NCS Nghiên cứu sinh - 21 NĐ Nghị định - 22 NQTM Nhượng quyền thương mại - Root Mean Square Error 23 RMSEA Chỉ số RMSEA Approximation 24 S.E Sai số Standard Errors Mô hình hóa cấu trúc tuyến 25 SEM Structural Equation Modeling tính Phần mềm máy tính phục vụ Statistical Package for the 26 SPSS công tác phân tích thống kê Social Sciences vi 27 TTg Thủ tướng chính phủ - 28 TW Trung ương - 29 UBND Ủy ban nhân dân - Uniform Franchise Offering 30 UFOC Bảng giới thiệu về NQTM Circular Công ty cổ phần quảng cáo và Vietnam National Trade Fair 31 VINEXAD hội chợ thương mại & Advertising Company VINEXAD vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Một số khái niệm về nhượng quyền thương mại.2: Các giai đoạn của mối quan hệ NQTM .3: Tổng hợp một số nghiên cứu về dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền .4: Tổng hợp các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền .5: Phân loại lý thuyết về động cơ .1: Cơ cấu các chuyên gia được phỏng vấn trong nghiên cứu định tính .2: Các biến quan sát được bổ sung từ kết quả nghiên cứu định tính .3: Các thang đo (lần hai) của mô hình nghiên cứu lý thuyết .4: Các biến quan sát bị loại sau nghiên cứu định lượng sơ bộ .1: Cơ cấu mẫu nghiên cứu chính thức .2: Đánh giá độ tin cậy thang đo .3: Chỉ số KMO và kiểm định Bartlett (lần 4) .4: Kết quả phân tích EFA (lần 4) cho khái niệm đặc điểm cá nhân, CLMQH, thực thi pháp luật NQTM .5: Chỉ số KMO và kiểm định Bartlett .6: Kết quả phân tích EFA cho khái niệm dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM .7: Đánh giá độ tin cậy các thang đo khái niệm DDCN .8: Kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo khái niệm DDCN .9: Đánh giá độ tin cậy các thang đo khái niệm CLMQH .10: Kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo khái niệm CLMQH .11: Đánh giá độ tin cậy thang đo các khái niệm trong mô hình đo lường tới hạn .12: Kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm trong mô hình đo lường tới hạn .13: Trọng số (chưa chuẩn hóa) của mô hình .14: Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N=350 .15: Hệ số hồi quy (chuẩn hóa) của mô hình .16: Sự khác biệt giữa mô hình bất biến và khả biến về thời gian hoạt động.17: Trọng số (chuẩn hóa) của mô hình bất biến về thời gian hoạt động .18: Sự khác biệt giữa mô hình bất biến và khả biến về xuất xứ thương hiệu 114! Bảng 4. Trọng số (chuẩn hóa) của mô hình khả biến theo xuất xứ thương hiệu .1: Đánh giá thực trạng NQTM và dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
126! ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu lý thuyết .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu lý thuyết (sau khi nghiên cứu định lượng sơ bộ) .1: Kết quả CFA (chuẩn hóa) DDCN .2: Kết quả CFA (chuẩn hóa) của CLMQH .3: Kết quả CFA (chuẩn hóa) của mô hình đo lường tới hạn .4: Kết quả mô hình SEM (chuẩn hóa). 109!
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống nqtm của bên nhận quyền tại tp hcm luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế tp.hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.