Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống nhượng quyền thương mại (NQTM) của bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh, một bối cảnh thị trường đang phát triển sôi động nhưng còn nhiều thách thức. Mặc dù NQTM là một phương thức kinh doanh toàn cầu, đã xuất hiện từ giữa thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ ở các nước tiên tiến (Antonowicz, 2011), các nghiên cứu học thuật về sự bền vững và động lực duy trì mối quan hệ NQTM thường tập trung vào các thị trường phát triển. Luận án này mang tính tiên phong khi xác định và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến dự định duy trì của bên nhận quyền trong một môi trường đặc thù như Việt Nam, nơi văn hóa, pháp luật, và bối cảnh kinh tế xã hội khác biệt đáng kể so với phương Tây.

Research gap chính mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về động lực duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền trong các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây, như của Adeiza và đtg (2017) hay Erlinda và đtg (2016), đã chỉ ra tầm quan trọng của chất lượng mối quan hệ và hình ảnh thương hiệu trong việc duy trì, nhưng chúng thường không xem xét các yếu tố đặc thù về pháp luật và đặc điểm cá nhân trong bối cảnh địa phương. Đặc biệt, luận án này chỉ rõ một khoảng trống quan trọng: "Tiêu chí hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa phải là nhân tố chi phối dự định tiếp tục duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền Việt." (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn). Điều này tạo ra một nhu cầu cấp thiết để khám phá các nhân tố ngoài hiệu quả tài chính có thể thúc đẩy hoặc cản trở ý định duy trì, phản ánh sự khác biệt văn hóa và kinh tế.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi chính sau:

  1. Các nhân tố nào tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền?
  2. Bản chất của Chất lượng mối quan hệ (CLMQH) Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền và vai trò của nó trong mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền là như thế nào?
  3. Các Bên tham gia trong hoạt động NQTM phải làm gì để mức độ duy trì tham gia vào hệ thống NQTM của Bên nhận quyền mang tính ổn định và bền vững?
  4. Nhà nước phải làm gì liên quan đến chính sách để phát triển hoạt động NQTM ở Việt Nam nói chung và Tp.HCM nói riêng?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và mở rộng từ các lý thuyết về mối quan hệ đối tác kinh doanh (ví dụ: Rubin, 1978; Shane, 1996), lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory), và các lý thuyết về động cơ duy trì trong các mối quan hệ liên tổ chức. Luận án tích hợp ba nhân tố chính: Thực thi pháp luật NQTM, Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền, và CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền, để giải thích dự định duy trì tham gia.

Một đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc xác định CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền có tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM, vượt trội so với các nhân tố khác như đặc điểm cá nhân và thực thi pháp luật. Luận án làm rõ rằng "CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền, kế tiếp là đặc điểm cá nhân và cuối cùng là thực thi pháp luật NQTM." (Chương 5, Điểm mới của luận án). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược quản lý mối quan hệ cho các bên nhượng quyền. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả kinh doanh không phải là yếu tố duy nhất chi phối, một kết quả trái ngược với nhiều nghiên cứu ở các thị trường phát triển, nơi lợi nhuận thường là động lực chính.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh, nơi có hơn 90% các thương hiệu NQTM nước ngoài và sự phát triển mạnh mẽ của thương hiệu nội địa (Website Bộ Công thương, 2017). Dữ liệu được thu thập từ năm 2007 đến thời điểm nghiên cứu (2018). Kích thước mẫu định lượng chính thức là N=350, đảm bảo tính đại diện và khả năng kiểm định thống kê. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc không chỉ về mặt học thuật, mở rộng hiểu biết về NQTM trong bối cảnh mới, mà còn cung cấp các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của NQTM tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về nhượng quyền thương mại (NQTM) đã là một lĩnh vực học thuật phong phú, được khám phá dưới nhiều góc độ như tiếp thị, kinh doanh thương hiệu, pháp lý, quản lý tài chính và cấu trúc doanh nghiệp (Grewal và đtg, 2011). Các học giả như Adeiza và đtg (2017), Erlinda và đtg (2016), Dant và đtg (2013), Harif và đtg (2013), Frazer và đtg (2012), Altinay và đtg (2012), McDonnell và đtg (2011), Chen (2011), Weaven và đtg (2009), Frazer và đtg (2008), Ernández Monroy và đtg (2005), Frazer (2003), Lee (1999), Allen và đtg (1994), Peterson và đtg (1990) đã góp phần làm phong phú kho tàng kiến thức này.

Các luồng nghiên cứu chính cho thấy sự tồn tại của những tranh luận sôi nổi về các yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của NQTM. Một luồng quan điểm lớn, đại diện bởi nhiều học giả, nhấn mạnh rằng lợi nhuận và hiệu quả hoạt động kinh doanh là hai mục tiêu và lợi ích chung, là nhân tố quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Quan điểm này cho rằng sự thua lỗ của một bên sẽ tác động không thuận lợi đến bên kia và ngược lại, do đó thúc đẩy sự hợp tác vì lợi ích tài chính chung.

Tuy nhiên, một luồng quan điểm khác, được ủng hộ bởi các nhà nghiên cứu như Rubin (1978) và Shane (1996), lại khẳng định rằng chất lượng mối quan hệ (CLMQH) giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền là yếu tố then chốt quyết định sự duy trì và phát triển của NQTM. CLMQH này được thể hiện qua ba yếu tố: (1) Chất lượng hợp đồng NQTM, quy định trách nhiệm, quyền quyết định và chia sẻ nguồn lực (Rubin, 1978; Pizanti và đtg, 2003). Các nhà nghiên cứu như Kaufmann và đtg (1988) và Hoy (1994) đã chỉ ra rằng các điều khoản không công bằng về lãnh thổ hoặc tỷ lệ chia kết quả (Stern và đtg, 1991; Forward và đtg, 1993) có thể dẫn đến sự bất cân xứng, ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ. (2) Phát triển mối quan hệ, nơi bên nhượng quyền và bên nhận quyền hoạt động như hai thực thể pháp lý độc lập nhưng có mối quan hệ cộng sinh (Rubin, 1978; Shane, 1996), phụ thuộc lẫn nhau theo thời gian (Nathan, 2004). (3) Các nghiên cứu về niềm tin, sự cam kết, hiệu quả giao tiếp và sự hài lòng như của Adeiza và đtg (2017) và Jena và đtg (2011) cũng củng cố tầm quan trọng của CLMQH.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống giữa hai luồng quan điểm trên, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Ulaga và đtg (2006) hay Venetis và đtg (2004) đã khám phá tác động của giá trị và chất lượng dịch vụ đến duy trì mối quan hệ khách hàng, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù về pháp luật và đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền, điều ít được chú ý trong các nghiên cứu trước. Cụ thể, nó vượt qua giới hạn của các nghiên cứu chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh bằng cách làm rõ rằng "dù hoạt động có hiệu quả, Bên nhận quyền vẫn có thể từ bỏ hệ thống NQTM mà họ đang tham gia" để độc lập kinh doanh, hoặc ngược lại, duy trì dù không hiệu quả do chi phí đầu tư ban đầu lớn (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn).

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, ví dụ như nghiên cứu của Adeiza và đtg (2017) tại một thị trường đang phát triển khác, Nigeria, đã chỉ ra rằng CLMQH (niềm tin, cam kết, giao tiếp, hài lòng) tác động đến dự định duy trì. Tương tự, Chiou và đtg (2004) đã phân tích tác động của giao tiếp, hỗ trợ dịch vụ và lợi thế cạnh tranh của bên nhượng quyền đến dự định duy trì tại Đài Loan. Luận án này tiến xa hơn bằng cách bổ sung và kiểm định vai trò của thực thi pháp luật NQTM và đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền, hai yếu tố thường xuyên bị bỏ qua hoặc ít được nhấn mạnh trong các mô hình của Adeiza và Chiou. Ngoài ra, nghiên cứu này còn điều chỉnh và kiểm định các thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế uy tín như Dant và đtg (2013), Laverdière và đtg (2013), McDonnell (2011), Chiou và đtg (2004), Vitell và đtg (1993) để đảm bảo phù hợp với văn hóa và thực tiễn kinh doanh tại TP. Hồ Chí Minh. Việc này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về NQTM mà còn cung cấp một mô hình toàn diện hơn cho các thị trường mới nổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có về nhượng quyền thương mại và hành vi tổ chức. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết về mối quan hệ (Relationship Theory) và lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) bằng cách tích hợp các biến số mới trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Các công trình của Rubin (1978) và Shane (1996) về mối quan hệ cộng sinh giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền được làm sâu sắc thêm thông qua việc kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố ngoại sinh như thực thi pháp luật và nội sinh như đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền. Luận án thách thức giả định truyền thống rằng hiệu quả kinh doanh là động lực chính của sự duy trì, một điểm cốt lõi trong nhiều mô hình kinh tế NQTM. Bằng cách chứng minh rằng "Tiêu chí hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa phải là nhân tố chi phối dự định tiếp tục duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền Việt" (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự phức tạp của động lực hành vi trong các thị trường mới nổi.

Khung khái niệm của nghiên cứu bao gồm ba thành phần chính: (1) Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền (DDCN), (2) Thực thi pháp luật NQTM, và (3) Chất lượng mối quan hệ (CLMQH) Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền, tất cả đều tác động đến Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền (DTR). Mô hình lý thuyết đề xuất các mối quan hệ sau: H1: Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền tác động tích cực đến CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền. H2: Thực thi pháp luật NQTM tác động tích cực đến CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền. H3: Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền tác động tích cực đến Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. H4: Thực thi pháp luật NQTM tác động tích cực đến Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. H5: CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền tác động tích cực đến Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền. H6: CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền và Dự định duy trì tham gia. H7: CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Thực thi pháp luật NQTM và Dự định duy trì tham gia.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự dịch chuyển hoàn toàn của mô hình nghiên cứu (paradigm shift), nó cung cấp "EVIDENCE từ findings" (tức "Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố: Thực thi pháp luật NQTM, đặc điểm cá nhân và CLMQH Bên nhượng quyền – Bên nhận quyền có tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền" và các phân tích đa nhóm về thời gian hoạt động và xuất xứ thương hiệu) giúp mở rộng và điều chỉnh các mô hình lý thuyết NQTM hiện có để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này phản ánh một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các lý thuyết NQTM có tính toàn cầu hơn, không chỉ tập trung vào các thị trường phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ nhiều lý thuyết, bao gồm Lý thuyết Mối quan hệ trong marketing (ví dụ: tác phẩm của Morgan và Hunt, 1994, về cam kết và tin tưởng như các thành phần cốt lõi của mối quan hệ), Lý thuyết Ủy quyền/Đại diện (Agency Theory) để giải thích sự bất cân xứng trong hợp đồng NQTM (ví dụ: các công trình của Jensen và Meckling, 1976), và Lý thuyết Nguồn lực dựa trên (Resource-Based View) để đánh giá vai trò của sự hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Việc tích hợp các lý thuyết này cho phép một cách tiếp cận đa chiều để hiểu được sự phức tạp của dự định duy trì.

Luận án đã phát triển một "novel analytical approach" thông qua việc điều chỉnh các thang đo hiện có cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, một quy trình được đánh giá nghiêm ngặt qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Các khái niệm như "Thực thi pháp luật NQTM" được định nghĩa rõ ràng như mức độ mà các quy định pháp luật về NQTM được áp dụng và tuân thủ hiệu quả trong thực tiễn, ảnh hưởng đến sự ổn định và niềm tin của các bên. Khái niệm "Đặc điểm cá nhân" bao gồm các khía cạnh như sự tận tâm, ổn định cảm xúc, và sự tin tưởng của bên nhận quyền, được điều chỉnh từ các thang đo đã công bố.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm:

  1. Về không gian: Nghiên cứu giới hạn ở TP. Hồ Chí Minh, một trung tâm kinh tế sôi động nhưng có thể không đại diện hoàn toàn cho các khu vực khác của Việt Nam.
  2. Về đối tượng khảo sát: Chỉ tập trung vào bên nhận quyền, bỏ qua góc nhìn của bên nhượng quyền hoặc các bên liên quan khác như nhà cung cấp.
  3. Về thời gian: Dữ liệu thu thập phản ánh hoạt động NQTM trong giai đoạn 2007 đến 2018, có thể không hoàn toàn phản ánh những thay đổi gần đây trong môi trường pháp lý hoặc kinh doanh NQTM.

Những điều kiện này giúp làm rõ phạm vi áp dụng của các kết quả nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố và dự định duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền. Điều này được thể hiện rõ qua việc xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết, phát triển các thang đo định lượng và sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê phức tạp để kiểm định các giả thuyết. Mặc dù có yếu tố khám phá trong giai đoạn định tính ban đầu, trọng tâm cuối cùng là tìm kiếm các quy luật tổng quát và khả năng khái quát hóa.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và định lượng.

  • Giai đoạn định tính: Ban đầu, 15 chuyên gia (các nhà nghiên cứu NQTM và doanh nhân kinh doanh NQTM) đã được phỏng vấn tay đôi để xây dựng, điều chỉnh và bổ sung các thang đo. Tiếp theo, 10 nhà nhận quyền đại diện tại TP.HCM được phỏng vấn để tinh chỉnh bảng câu hỏi, đảm bảo sự rõ ràng và dễ hiểu. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo các khái niệm và thang đo được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam trước khi tiến hành kiểm định định lượng.
  • Giai đoạn định lượng: Bao gồm hai bước: định lượng sơ bộ và định lượng chính thức. Định lượng sơ bộ giúp kiểm tra độ tin cậy và giá trị của các thang đo, trong khi định lượng chính thức được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) nhưng có phân tích đa nhóm (multi-group analysis) dựa trên các biến phân loại như "thời gian hoạt động của các cửa hàng của Bên nhận quyền" và "xuất xứ thương hiệu (nước ngoài/trong nước)", cho phép so sánh các mối quan hệ trong mô hình giữa các nhóm khác nhau.

Kích thước mẫu cho nghiên cứu định lượng chính thức là N=350 bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh. Tiêu chí chọn mẫu là các lãnh đạo doanh nghiệp hoặc quản lý cửa hàng đại diện cho các doanh nghiệp/cửa hàng nhận quyền, những người có vai trò điều hành và đưa ra quyết định kinh doanh NQTM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định lượng chính thức là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu phán đoán (purposive sampling) để đảm bảo các đối tượng được khảo sát là bên nhận quyền có kinh nghiệm thực tiễn. Tiêu chí bao gồm các bên nhận quyền đang hoạt động tại TP.HCM trong các lĩnh vực NQTM khác nhau.

Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt được thực hiện qua hai giai đoạn định lượng. Các công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi được xây dựng và tinh chỉnh kỹ lưỡng thông qua giai đoạn nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Bảng hỏi bao gồm các thang đo đa biến cho các khái niệm như Đặc điểm cá nhân (gồm hướng ngoại, sự đồng thuận, sự tận tâm, ổn định cảm xúc, sự tưởng tượng), Thực thi pháp luật NQTM, Chất lượng mối quan hệ (gồm sự tin tưởng, sự hài lòng, sự cam kết) và Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM. Các thang đo này được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế (Dant et al., 2013; Laverdière et al., 2013; McDonnell, 2011; Chiou et al., 2004; Vitell et al., 1993) và được điều chỉnh ngữ cảnh.

Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu định tính và định lượng (data triangulation) và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (method triangulation). Giai đoạn định tính giúp khám phá và xác nhận các biến quan sát, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ, tăng cường tính xác đáng của kết quả.

Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của các thang đo được đánh giá kỹ lưỡng. Độ tin cậy được kiểm tra thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (α values), với "Bảng 4.2: Đánh giá độ tin cậy thang đo" và "Bảng 4.7, 4.9, 4.11: Đánh giá độ tin cậy các thang đo khái niệm" trong Chương 4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để đánh giá giá trị cấu trúc (construct validity). Giá trị hội tụ (convergent validity) được đảm bảo thông qua các chỉ số của CFA, và giá trị phân biệt (discriminant validity) được kiểm định giữa các thang đo khái niệm (ví dụ: Bảng 4.8, 4.10, 4.12: Kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo khái niệm).

Data và phân tích

Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm N=350 bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh. Các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu đã được phân tích và trình bày trong "Bảng 4.1: Cơ cấu mẫu nghiên cứu chính thức" để cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  1. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến quan sát, sử dụng kiểm định KMO và Bartlett ("Bảng 4.3, 4.5: Chỉ số KMO và kiểm định Bartlett") và phương pháp trích xuất nhân tố.
  2. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế ("Hình 4.1, 4.2, 4.3: Kết quả CFA (chuẩn hóa)").
  3. Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM): Được áp dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết, đánh giá mối quan hệ giữa các cấu trúc tiềm ẩn. Phần mềm AMOS (Analysis of Moment Structures) được sử dụng cho CFA và SEM, trong khi SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) được dùng cho các phân tích thống kê cơ bản và EFA.

Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua phân tích đa nhóm (multi-group analysis) để xem xét sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các khái niệm dựa trên "thời gian hoạt động của các cửa hàng của Bên nhận quyền" và "xuất xứ thương hiệu" (Bảng 4.16, 4.18: Sự khác biệt giữa mô hình bất biến và khả biến). Mặc dù các p-values và effect sizes cụ thể không được hiển thị trong văn bản trích dẫn, luận án khẳng định các phát hiện chính là "statistically significant" (mang ý nghĩa thống kê), được hỗ trợ bởi "Bảng 4.14: Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N=350" và "Bảng 4.15: Hệ số hồi quy (chuẩn hóa) của mô hình", chứng tỏ các mối quan hệ được phát hiện không phải do ngẫu nhiên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực duy trì tham gia NQTM của bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh:

  1. Vai trò trung gian mạnh mẽ của CLMQH: Phát hiện quan trọng nhất là "CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền, kế tiếp là đặc điểm cá nhân và cuối cùng là thực thi pháp luật NQTM." (Chương 5, Điểm mới của luận án). Điều này chứng minh rằng việc xây dựng và duy trì một mối quan hệ chất lượng cao là yếu tố then chốt, có ảnh hưởng vượt trội hơn cả các yếu tố cá nhân hay pháp lý.
  2. Hiệu quả kinh doanh không phải là động lực chính: Một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với các nghiên cứu ở phương Tây là "Tiêu chí hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa phải là nhân tố chi phối dự định tiếp tục duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền Việt." (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn). Luận án giải thích rằng do chi phí đầu tư ban đầu lớn, bên nhận quyền tại Việt Nam có thể duy trì tham gia dù hoạt động không hiệu quả với hy vọng thu hồi vốn. Ngược lại, một số có thể từ bỏ hệ thống NQTM hiệu quả để độc lập kinh doanh sau khi tích lũy kinh nghiệm. Điều này mở ra một hiện tượng mới (new phenomena) trong hành vi của bên nhận quyền cần được nghiên cứu thêm.
  3. Thực thi pháp luật tác động mạnh hơn đặc điểm cá nhân đến CLMQH: Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy "Thực thi pháp luật NQTM tác động mạnh hơn lên CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền so với đặc điểm cá nhân" (Chương 5, Điểm mới của luận án). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của khung pháp lý rõ ràng và việc thực thi nghiêm túc trong việc tạo dựng niềm tin và sự hài lòng trong mối quan hệ, vượt qua ảnh hưởng của những đặc điểm mang tính cá nhân.
  4. Sự khác biệt theo xuất xứ thương hiệu: Phân tích đa nhóm chỉ ra rằng "mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu không có sự khác nhau về thời gian hoạt động của các cửa hàng của Bên nhận quyền nhưng có sự khác nhau giữa thương hiệu NQTM nước ngoài với thương hiệu NQTM trong nước." (Chương 5, Điểm mới của luận án). Điều này gợi ý rằng các động lực duy trì có thể khác nhau tùy thuộc vào việc bên nhận quyền hợp tác với thương hiệu nội địa hay quốc tế, có thể do sự khác biệt về quy trình, hỗ trợ, hoặc danh tiếng thương hiệu.
  5. Tác động có ý nghĩa thống kê: Các phát hiện được hỗ trợ bởi các bằng chứng thống kê đáng tin cậy. Dù p-values và effect sizes cụ thể không được cung cấp đầy đủ trong văn bản trích dẫn, luận án sử dụng bootstrap với N=350 (Bảng 4.14) và báo cáo hệ số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 4.15) để khẳng định tính ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Mối quan hệ và Lý thuyết Trao đổi xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa, pháp lý và cá nhân trong một mô hình toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để mở rộng các mô hình lý thuyết NQTM truyền thống vốn tập trung vào các nền kinh tế phát triển.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp của luận án, đặc biệt là quy trình điều chỉnh thang đo từ các nghiên cứu quốc tế để phù hợp với bối cảnh địa phương, là một đóng góp có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong các thị trường mới nổi khác. Quy trình này cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của dữ liệu trong các nền văn hóa khác nhau.
  • Practical applications: Đối với các bên nhượng quyền, nghiên cứu khuyến nghị tập trung vào việc xây dựng và duy trì CLMQH thông qua các chính sách hỗ trợ minh bạch, giao tiếp hiệu quả, và giải quyết xung đột công bằng. Hơn nữa, nhận diện rằng hiệu quả kinh doanh không phải là tất cả, bên nhượng quyền nên phát triển các chiến lược duy trì dựa trên niềm tin, cam kết và sự hài lòng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi bên nhận quyền chưa thu hồi vốn. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm chương trình đào tạo liên tục, hỗ trợ tiếp thị địa phương, và cơ chế phản hồi hai chiều để tăng cường sự hài lòng.
  • Policy recommendations: Đối với Nhà nước, luận án khuyến nghị cần hoàn thiện khung pháp luật NQTM, tăng cường năng lực thực thi để tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Cụ thể, việc đảm bảo thực thi hợp đồng và giải quyết tranh chấp hiệu quả sẽ củng cố niềm tin, tác động gián tiếp đến dự định duy trì. Đề xuất có thể bao gồm việc thành lập các cơ quan chuyên trách về NQTM, tăng cường đào tạo về pháp luật NQTM cho doanh nghiệp, và đẩy mạnh công tác thanh tra, giám sát.
  • Generalizability conditions: Các kết quả này có thể tổng quát hóa cho các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương đồng về văn hóa, pháp luật, và giai đoạn phát triển NQTM. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho các nền kinh tế phát triển hoặc các khu vực khác của Việt Nam mà không có kiểm định bổ sung, do những điều kiện giới hạn về không gian và đối tượng nghiên cứu đã được chỉ rõ.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn thừa nhận các giới hạn giúp tăng cường tính học thuật và mở ra các hướng đi mới cho tương lai.

  1. Hạn chế về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào TP. Hồ Chí Minh và khảo sát các bên nhận quyền. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam hoặc các thị trường NQTM khác trên thế giới. Góc nhìn của bên nhượng quyền, mặc dù được xem xét gián tiếp qua CLMQH, vẫn chưa được thu thập trực tiếp.
  2. Hạn chế về phương pháp định tính: Mặc dù đã thực hiện phỏng vấn với 15 chuyên gia và 10 nhà nhận quyền để điều chỉnh thang đo, phạm vi của nghiên cứu định tính có thể được mở rộng hơn để khám phá sâu hơn các khía cạnh văn hóa hoặc tâm lý phức tạp ảnh hưởng đến quyết định duy trì.
  3. Hạn chế về yếu tố thời gian: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể (cross-sectional design). Điều này không thể nắm bắt được sự thay đổi của dự định duy trì theo thời gian hoặc các yếu tố động lực biến đổi trong một mối quan hệ NQTM dài hạn. Các mối quan hệ nhân quả được suy ra từ mô hình hồi quy chứ không phải được theo dõi qua thời gian thực.
  4. Hạn chế về các nhân tố chưa được khám phá: Mặc dù đã xác định ba nhân tố chính, có thể còn nhiều yếu tố khác như cấu trúc quản trị nội bộ của bên nhượng quyền, danh tiếng thương hiệu của bên nhượng quyền (được nhắc đến bởi Erlinda và đtg, 2016), hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô cụ thể chưa được đưa vào mô hình.

Các điều kiện giới hạn về ngữ cảnh, mẫu, và thời gian đã được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào TP. Hồ Chí Minh, với các bên nhận quyền hoạt động trong giai đoạn từ 2007 đến 2018.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dự định duy trì của cùng một nhóm bên nhận quyền trong nhiều năm để nắm bắt sự phát triển và thay đổi của các mối quan hệ và động lực. Điều này sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về mối quan hệ nhân quả.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện các nghiên cứu tương tự ở các thành phố lớn khác của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế và văn hóa tương tự để kiểm tra tính tổng quát của mô hình. Đồng thời, kết hợp góc nhìn của bên nhượng quyền để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ.
  3. Khám phá thêm các nhân tố: Các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp thêm các biến như chiến lược quản lý xung đột, hỗ trợ marketing từ bên nhượng quyền, công nghệ, hoặc các yếu tố vĩ mô khác có thể ảnh hưởng đến dự định duy trì. Ví dụ, vai trò của công nghệ số và nền tảng giao tiếp trong việc tăng cường CLMQH.
  4. Cải tiến phương pháp luận: Áp dụng các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu tình huống (case study) để phân tích cụ thể các trường hợp thành công hoặc thất bại trong việc duy trì NQTM, cung cấp các insights phong phú không thể thu được từ dữ liệu định lượng. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như QCA (Qualitative Comparative Analysis) cũng có thể được xem xét để khám phá sự kết hợp của các điều kiện dẫn đến kết quả duy trì.
  5. Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các lý thuyết NQTM cụ thể cho các nền kinh tế đang phát triển, kết hợp các yếu tố về văn hóa, thể chế và pháp lý vào các khung lý thuyết hiện có, nhằm tạo ra một "theoretical extensions" có tính ứng dụng cao hơn cho bối cảnh toàn cầu.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền tại Tp.HCM" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều đến các lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này ước tính có khả năng được trích dẫn (potential citations estimate) đáng kể trong các tạp chí học thuật quốc tế và hội nghị khoa học chuyên ngành NQTM, quản lý chiến lược và hành vi tổ chức. Bằng cách khám phá các động lực duy trì NQTM trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam, luận án cung cấp một góc nhìn mới mẻ và thách thức các giả định phổ biến từ các nghiên cứu phương Tây. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến NQTM ở Đông Nam Á và các nền kinh tế đang phát triển khác, thúc đẩy các nghiên cứu so sánh đa văn hóa. Việc điều chỉnh và kiểm định các thang đo từ các nghiên cứu của Dant và đtg (2013), Laverdière và đtg (2013), McDonnell (2011), Chiou và đtg (2004), Vitell và đtg (1993) cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam cũng là một đóng góp phương pháp luận đáng chú ý.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các hàm ý quản trị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong các ngành NQTM, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà hàng, dịch vụ thương mại và dịch vụ nhà trọ – những lĩnh vực NQTM hiệu quả nhất (IFA, 2016). Bằng cách cung cấp các khuyến nghị cụ thể để nâng cao CLMQH, các bên nhượng quyền có thể phát triển các chiến lược duy trì bên nhận quyền hiệu quả hơn, giảm tỷ lệ bỏ cuộc, ổn định hệ thống và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Ví dụ, các thương hiệu như Jollibee, KFC, McDonald, cà phê Trung Nguyên có thể áp dụng các kết quả này để cải thiện chính sách hỗ trợ và giao tiếp với bên nhận quyền của họ. Việc này không chỉ giúp các thương hiệu hiện có mà còn định hướng cho các thương hiệu mới tham gia thị trường.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cấp chính quyền (government levels) tại Việt Nam, đặc biệt là Bộ Công Thương và UBND TP.HCM. Bằng cách chỉ ra tầm quan trọng của "thực thi pháp luật NQTM" (Chương 5, Điểm mới của luận án), nghiên cứu này kêu gọi hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường cơ chế quản lý nhà nước để tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi của cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các nghị định, thông tư hoặc hướng dẫn mới, thúc đẩy sự phát triển bền vững của NQTM tại Việt Nam, tránh tình trạng "hoạt động NQTM ở nước ta còn mang tính tự phát, chưa thể hiện sự chuyên nghiệp, thiếu tính bền vững" (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn).

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Sự phát triển bền vững của NQTM, được hỗ trợ bởi các phát hiện của luận án, sẽ góp phần tạo ra công ăn việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trên thế giới, NQTM đã giải quyết hàng triệu việc làm, ví dụ, 9 triệu việc làm ở Mỹ và đóng góp 541,1 tỷ USD cho GDP của Mỹ vào năm 2016 (IFA, 2016). Tương tự, tại Việt Nam, việc ổn định và phát triển các hệ thống NQTM sẽ kích thích khởi nghiệp, tạo thêm cơ hội kinh doanh cho cá nhân và đóng góp vào GDP quốc gia. Các hàm ý về chính sách cũng có thể giúp bảo vệ người tiêu dùng thông qua các quy định rõ ràng hơn về chất lượng dịch vụ và sản phẩm NQTM.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Kết quả về sự khác biệt giữa thương hiệu NQTM nước ngoài và trong nước (Chương 5, Điểm mới của luận án) và việc hiệu quả kinh doanh không phải là động lực duy nhất của bên nhận quyền Việt Nam có "global implications". Nó cung cấp những hiểu biết quan trọng cho các thương hiệu NQTM quốc tế khi mở rộng vào các thị trường đang phát triển, giúp họ điều chỉnh chiến lược để phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế địa phương. Ngược lại, nó cũng giúp các thương hiệu NQTM nội địa định vị và cạnh tranh hiệu quả hơn.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái nhượng quyền thương mại và nghiên cứu học thuật.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một quy trình phương pháp luận nghiêm ngặt (kết hợp định tính và định lượng, điều chỉnh thang đo), và các "specific research gaps" để họ khám phá trong tương lai. Đặc biệt, việc chỉ ra sự khác biệt trong động lực duy trì giữa các thị trường phát triển và đang phát triển, cùng với các hướng nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố văn hóa và thể chế, sẽ là nguồn cảm hứng và nền tảng cho các đề tài tiến sĩ mới. Nó cũng cung cấp một ví dụ điển hình về cách điều chỉnh và kiểm định các lý thuyết và thang đo quốc tế vào bối cảnh địa phương.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết về mối quan hệ và hành vi trong NQTM. Các nhà khoa học có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết NQTM toàn diện hơn, có tính ứng dụng đa văn hóa, và xây dựng các mô hình phức tạp hơn tích hợp các biến số đặc thù của thị trường mới nổi. Kết quả về vai trò của CLMQH, thực thi pháp luật và đặc điểm cá nhân sẽ kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của doanh nghiệp): Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các bên nhượng quyền và các đơn vị tư vấn NQTM, luận án cung cấp "practical applications" và "evidence-based recommendations" để nâng cao dự định duy trì của bên nhận quyền. Các bộ phận R&D có thể sử dụng các phát hiện để thiết kế các chương trình hỗ trợ bên nhận quyền hiệu quả hơn, cải thiện giao tiếp, tăng cường niềm tin và cam kết, từ đó tối ưu hóa chiến lược mở rộng mạng lưới NQTM. Việc hiểu rõ rằng hiệu quả kinh doanh không phải là tất cả cũng giúp họ xây dựng các chiến lược duy trì linh hoạt hơn.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án là một nguồn thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ trung ương và địa phương. Các "evidence-based recommendations" về việc hoàn thiện khung pháp luật NQTM và tăng cường thực thi pháp luật sẽ giúp họ xây dựng các chính sách hiệu quả hơn, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng cho hoạt động NQTM. Điều này có thể giúp điều chỉnh các quy định hiện hành, ví dụ như Luật Thương mại và các Nghị định về NQTM, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành NQTM.
  • Quantify benefits where possible: Việc giảm tỷ lệ bỏ cuộc của bên nhận quyền nhờ áp dụng các khuyến nghị có thể được định lượng thành mức tăng doanh thu chung của hệ thống NQTM, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo bên nhận quyền mới. Việc hoàn thiện chính sách có thể dẫn đến tăng số lượng thương hiệu NQTM hoạt động hiệu quả, đóng góp vào tăng trưởng GDP và tạo thêm việc làm, tương tự như các con số ấn tượng ở Mỹ (9 triệu việc làm, 541,1 tỷ USD GDP) hay Úc (138,8 tỷ USD GDP) (IFA, 2016; Dant và đtg, 2011).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng Lý thuyết Mối quan hệ (Relationship Theory), đặc biệt là các công trình của Rubin (1978) và Shane (1996) về mối quan hệ cộng sinh trong NQTM, bằng cách tích hợp và kiểm định vai trò của "thực thi pháp luật NQTM" và "đặc điểm cá nhân của bên nhận quyền" trong bối cảnh thị trường mới nổi. Cụ thể, luận án chứng minh rằng "CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền" (Chương 5, Điểm mới của luận án), đồng thời chỉ ra rằng hiệu quả kinh doanh không phải là yếu tố chi phối duy nhất ở Việt Nam – một phát hiện thách thức các giả định cốt lõi của Lý thuyết Ủy quyền và các mô hình kinh tế về NQTM truyền thống. Sự bổ sung các yếu tố pháp lý và đặc điểm cá nhân vào khung lý thuyết mối quan hệ đã làm phong phú thêm sự hiểu biết về động lực duy trì trong các môi trường kinh doanh đa dạng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở quy trình điều chỉnh và kiểm định thang đo một cách nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp hỗn hợp để đảm bảo tính giá trị ngữ cảnh. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây như của Adeiza và đtg (2017) hay Chiou và đtg (2004) thường áp dụng trực tiếp các thang đo đã có mà ít khi tinh chỉnh sâu rộng cho bối cảnh địa phương, luận án này đã thực hiện "nghiên cứu định tính nhằm khẳng định mô hình nghiên cứu lý thuyết, khám phá các nhân tố tác động... và các biến quan sát cho từng nhân tố" (Chương 1, Nhiệm vụ của luận án), sau đó "điều chỉnh các thang đo được kế thừa từ nghiên cứu của Dant và đtg (2013), Laverdière và đtg (2013), McDonnell (2011), Chiou và đtg (2004), Vitell và đtg (1993) phù hợp hơn với hoạt động NQTM tại Tp.HCM" (Chương 5, Điểm mới của luận án). Quy trình hai bước này, với phỏng vấn chuyên gia (15 người) và tinh chỉnh bảng hỏi với bên nhận quyền (10 người), cho phép nghiên cứu đạt được độ tin cậy và giá trị nội dung cao hơn trong bối cảnh văn hóa cụ thể, vượt trội so với việc chỉ dịch và sử dụng lại thang đo. Việc sử dụng kết hợp EFA, CFA và SEM với phân tích đa nhóm cũng thể hiện sự nghiêm ngặt trong kiểm định mô hình.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "Tiêu chí hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa phải là nhân tố chi phối dự định tiếp tục duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền Việt." (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn). Điều này trái ngược với kỳ vọng chung và nhiều nghiên cứu quốc tế, vốn thường coi lợi nhuận là động lực chính của mọi hoạt động kinh doanh. Luận án cung cấp bằng chứng giải thích: "Để tham gia hệ thống NQTM, Bên nhận quyền thường bỏ ra chi phí đầu tư ban đầu lớn. Do đó, dù hệ thống NQTM hoạt động không hiệu quả, Bên nhận quyền vẫn tiếp tục duy trì tham gia hệ thống với hy vọng thu hồi lại vốn trong tương lai." Đồng thời, "dù hoạt động có hiệu quả, Bên nhận quyền vẫn có thể từ bỏ hệ thống NQTM mà họ đang tham gia. Họ từ bỏ để có thể độc lập kinh doanh" sau khi tích lũy bí quyết. Phát hiện này làm nổi bật sự phức tạp của hành vi bên nhận quyền tại Việt Nam, nơi các yếu tố tài chính không phải lúc nào cũng là quyết định cuối cùng, mà còn liên quan đến chi phí chìm và mong muốn độc lập.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt hướng dẫn tái tạo nghiên cứu từng bước, thông tin chi tiết về phương pháp luận được trình bày rất rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng. Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" mô tả chi tiết: (1) Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu, (2) Quy trình nghiên cứu (tổng quan lý thuyết, định tính, định lượng sơ bộ, định lượng chính thức), (3) Thang đo đo lường các khái niệm nghiên cứu (liệt kê các thang đo như hướng ngoại, sự tin tưởng, sự hài lòng, sự cam kết, v.v.), (4) Kỹ thuật thực hiện nghiên cứu định tính (phỏng vấn tay đôi 15 chuyên gia, 10 nhà nhận quyền), (5) Quy trình định lượng (EFA, CFA, SEM). Các bảng như "Bảng 4.2: Đánh giá độ tin cậy thang đo" và "Bảng 4.14: Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N=350" cung cấp dữ liệu cụ thể về phân tích. Thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực này có thể tái tạo quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, hoặc ít nhất là điều chỉnh các thang đo và mô hình trong bối cảnh tương tự.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể nhưng đã phác thảo một "Future research agenda" chi tiết (Chương 5, Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo) với các hướng đi cụ thể có thể được mở rộng thành một kế hoạch nghiên cứu dài hạn. Các hướng nghiên cứu này bao gồm: (1) Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi động lực duy trì theo thời gian, (2) Mở rộng phạm vi địa lý (các thành phố khác của Việt Nam, các quốc gia đang phát triển tương tự) và đối tượng (bao gồm cả bên nhượng quyền), (3) Khám phá thêm các nhân tố (chiến lược quản lý xung đột, hỗ trợ marketing, công nghệ, kinh tế vĩ mô), (4) Cải tiến phương pháp luận (nghiên cứu tình huống, QCA), và (5) Mở rộng lý thuyết (phát triển các lý thuyết NQTM cụ thể cho các nền kinh tế đang phát triển). Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng ít nhất 5-10 năm tới, tập trung vào việc làm sâu sắc và tổng quát hóa các phát hiện của luận án.

Kết luận

Luận án này đã tạo nên một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực nhượng quyền thương mại (NQTM) thông qua việc khám phá các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của bên nhận quyền tại TP. Hồ Chí Minh. Có thể tổng kết 5-6 đóng góp cụ thể sau:

  1. Xây dựng và kiểm định mô hình toàn diện: Luận án đã thành công trong việc thiết kế và kiểm định một mô hình lý thuyết tích hợp ba nhân tố chính (Thực thi pháp luật NQTM, Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền, Chất lượng mối quan hệ Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền) tác động đến dự định duy trì, điều chỉnh các thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  2. Làm rõ vai trò trung gian của CLMQH: Phát hiện quan trọng nhất là CLMQH Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền có "tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền" (Chương 5, Điểm mới của luận án), khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin, sự hài lòng và cam kết.
  3. Phát hiện động lực duy trì đặc thù ở thị trường mới nổi: Nghiên cứu đã chứng minh rằng "hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa phải là nhân tố chi phối dự định tiếp tục duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền Việt" (Chương 1, Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn), điều này thách thức các giả định lý thuyết truyền thống và mở ra hiểu biết mới về hành vi bên nhận quyền trong các nền kinh tế đang phát triển.
  4. Chỉ ra sự khác biệt theo xuất xứ thương hiệu: Phân tích đa nhóm đã tiết lộ sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình giữa thương hiệu NQTM nước ngoài và thương hiệu NQTM trong nước, cung cấp hàm ý quan trọng cho cả hai loại hình nhượng quyền.
  5. Đóng góp thực tiễn và chính sách: Luận án cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp NQTM nhằm nâng cao mức độ duy trì của bên nhận quyền và các hàm ý chính sách cho Nhà nước về việc hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản lý để phát triển NQTM bền vững.

Nghiên cứu này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu NQTM mà còn đề xuất một "paradigm advancement" trong cách chúng ta nhìn nhận động lực kinh doanh ở các thị trường mới nổi. Bằng chứng từ các phát hiện rằng hiệu quả kinh doanh không phải là tất cả đã mở ra một góc nhìn mới, khuyến khích các nhà khoa học và thực tiễn xem xét sâu hơn các yếu tố phi tài chính.

Kết quả của luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu so sánh hành vi bên nhận quyền và động lực duy trì giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của pháp luật và thể chế trong việc hình thành và duy trì mối quan hệ NQTM; và (3) Nghiên cứu về các chiến lược quản lý mối quan hệ tiên tiến để ứng phó với những đặc thù văn hóa và kinh tế địa phương.

Với những đóng góp này, luận án có "global relevance", cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các thương hiệu quốc tế muốn mở rộng vào các thị trường đang phát triển và giúp các thương hiệu nội địa củng cố vị thế của mình. Di sản của luận án được đo lường bằng khả năng thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo, ảnh hưởng đến các chiến lược quản trị và định hình chính sách, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành NQTM không chỉ tại Việt Nam mà còn trên phạm vi quốc tế.