Nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở thủ đô Viêng Chăn - Luận án TS Kinh tế (2014)

Nguồn nhân lực chất lượng quyết định sự phát triển kinh tế-xã hội Thủ đô Viêng Chăn. Nghiên cứu đánh giá nguồn lực hiện nay và giải pháp nâng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò nguồn nhân lực phát triển thủ đô Viêng Chăn
Số trang:
185 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò nguồn nhân lực phát triển thủ đô Viêng Chăn

Nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định trong phát triển kinh tế - xã hội. Thủ đô Viêng Chăn là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lớn nhất của nước CHDCND Lào. Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ cao. Con người vừa là mục tiêu vừa là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đầu tư cho giáo dục và y tế mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho xã hội. Viêng Chăn cần phát huy tối đa tiềm năng con người để tạo bước đột phá kinh tế. Nghiên cứu làm rõ nền tảng lý luận về nhân lực trong nền kinh tế thị trường. Các bài học kinh nghiệm quốc tế giúp thủ đô định hình bước đi phù hợp và vững chắc.

1.1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực trong phát triển kinh tế

Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ thể lực, trí lực và kỹ năng của dân số lao động. Yếu tố này quyết định tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Thể lực bảo đảm sức bền và khả năng làm việc liên tục của người lao động. Trí lực quyết định khả năng tiếp thu công nghệ và tư duy sáng tạo trong sản xuất. Trình độ chuyên môn kỹ thuật tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho sản phẩm. Quá trình phát triển kinh tế đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa vốn con người và tư liệu sản xuất. Xây dựng nguồn lực con người là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của mọi quốc gia. Đối với thủ đô Viêng Chăn, phát triển nhân lực là chìa khóa để hoàn thành các mục tiêu kinh tế xã hội trọng tâm.

1.2. Tác động của nguồn nhân lực đến năng suất và tăng trưởng

Nguồn nhân lực chi phối trực tiếp tốc độ chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Lao động có kỹ năng cao giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất và giảm thiểu lãng phí nguyên liệu. Doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới dễ dàng hơn nhờ đội ngũ thợ lành nghề. Điều này thúc đẩy năng suất lao động chung của toàn xã hội tăng nhanh. Bên cạnh đó, thu nhập của người lao động tăng dần theo trình độ chuyên môn tích lũy. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao rõ rệt. Nguồn nhân lực chất lượng tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Các tập đoàn quốc tế ưu tiên rót vốn vào địa phương có nguồn lao động dồi dào và tay nghề vững.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho thủ đô Viêng Chăn

Nhiều quốc gia châu Á đã thành công nhờ ưu tiên phát triển nguồn nhân lực. Singapore tập trung vào giáo dục chất lượng cao và thu hút nhân tài toàn cầu. Hàn Quốc đẩy mạnh đào tạo kỹ thuật gắn liền với nhu cầu của các tập đoàn công nghiệp lớn. Việt Nam chú trọng mở rộng mạng lưới dạy nghề và nâng cao chỉ số phát triển con người HDI. Thủ đô Viêng Chăn có thể học hỏi các mô hình quản lý nhân lực tiên tiến này. Việc đào tạo phải bám sát nhu cầu thực tế của thị trường sử dụng lao động. Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo nghề.

II. Thực trạng quy mô cơ cấu lao động thủ đô Viêng Chăn

Quy mô và cơ cấu lao động phản ánh tiềm lực phát triển của thủ đô. Trong giai đoạn 2006-2013, dân số Viêng Chăn tăng trưởng ổn định qua từng năm. Lực lượng lao động trong độ tuổi chiếm tỷ lệ cao trong tổng cơ cấu dân số. Tỷ lệ tăng trưởng tự nhiên và dòng người nhập cư tạo nguồn cung lao động dồi dào. Tuy nhiên, sự phân bố lao động giữa khu vực nông thôn và thành thị chưa thực sự đồng đều. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế diễn ra nhưng còn chậm so với tiềm năng sẵn có. Đánh giá đúng thực trạng giúp các cơ quan quản lý đưa ra giải pháp điều chỉnh kịp thời và hiệu quả.

2.1. Quy mô và tốc độ gia tăng dân số tại thủ đô

Thủ đô Viêng Chăn có mật độ dân cư tập trung đông nhất nước Lào. Dân số đô thị tăng nhanh do quá trình đô thị hóa và di cư cơ học từ các tỉnh lân cận. Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động duy trì ở mức trên 60% tổng dân số. Đây là lợi thế lớn về quy mô dân số vàng cho sự phát triển của thủ đô. Nguồn cung lao động trẻ dồi dào tạo điều kiện phát triển các ngành dịch vụ và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, áp lực giải quyết việc làm cho thanh niên đô thị ngày càng lớn. Nhu cầu về nhà ở, y tế và trường học gia tăng nhanh chóng. Quản lý dân số và việc làm đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn.

2.2. Phân bố và chuyển dịch cơ cấu lao động Lào theo ngành

Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động Lào diễn ra theo xu hướng giảm nông nghiệp và tăng công nghiệp, dịch vụ. Tại thủ đô Viêng Chăn, tỷ trọng lao động nông nghiệp đã giảm đáng kể qua các năm. Lao động trong khu vực thương mại, du lịch và dịch vụ tài chính tăng trưởng mạnh. Khu vực công nghiệp xây dựng thu hút lượng lớn công nhân kỹ thuật. Cơ cấu lao động thủ đô Viêng Chăn có những bước chuyển mình tích cực so với mặt bằng chung cả nước. Mặc dù vậy, tốc độ chuyển dịch lao động chất lượng cao vẫn chưa bắt kịp yêu cầu hiện đại hóa. Phần lớn lao động chuyển dịch vẫn thuộc nhóm lao động giản đơn.

2.3. Biến động thị trường lao động Viêng Chăn giai đoạn 2006 2013

Thị trường lao động Viêng Chăn mở rộng nhanh chóng cùng làn sóng đầu tư nước ngoài. Quan hệ cung - cầu lao động có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành nghề. Lao động phổ thông dư thừa trong khi các vị trí kỹ thuật chuyên sâu thiếu hụt nghiêm trọng. Các doanh nghiệp FDI gặp khó khăn khi tuyển dụng kỹ sư và nhà quản lý bản địa. Hệ thống thông tin thị trường lao động chưa được kết nối đồng bộ và minh bạch. Trung tâm giới thiệu việc làm chưa đáp ứng tốt nhu cầu tìm việc của thanh niên. Mức thu nhập và chế độ đãi ngộ giữa khu vực nhà nước và tư nhân có sự chênh lệch lớn.

III. Thực trạng chất lượng lao động của thủ đô Viêng Chăn

Chất lượng nguồn nhân lực là thước đo quan trọng cho năng lực cạnh tranh của thủ đô. Giai đoạn 2006-2013, trình độ nhân lực Viêng Chăn đã có bước cải thiện đáng kể. Mặt bằng học vấn phổ thông của người dân được nâng cao rõ rệt. Mạng lưới các trường đại học, cao đẳng và cơ sở dạy nghề liên tục mở rộng. Hệ thống dịch vụ y tế chăm sóc sức khỏe ban đầu đạt nhiều kết quả tích cực. Dù vậy, chất lượng đào tạo và kỹ năng thực tế của lao động vẫn còn nhiều khoảng trống. Người lao động còn thiếu tác phong công nghiệp và kỷ luật lao động hiện đại.

3.1. Trình độ chuyên môn kỹ thuật và thể lực người lao động

Tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật tại thủ đô cao hơn mức trung bình toàn quốc. Đội ngũ cán bộ, công chức có trình độ đại học và sau đại học tăng đều mỗi năm. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo nghề chính quy vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Thể lực và tầm vóc của người lao động đã cải thiện nhờ điều kiện sống nâng cao. Chỉ số phát triển con người HDI của Viêng Chăn đứng đầu cả nước Lào. Dẫu vậy, chất lượng lao động thủ đô Viêng Chăn vẫn bộc lộ điểm yếu về ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Kỹ năng làm việc nhóm và năng lực tự học của công nhân còn hạn chế.

3.2. Thực trạng công tác đào tạo nghề tại Viêng Chăn

Công tác đào tạo nghề tại Viêng Chăn đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc chuẩn hóa giáo trình. Số lượng học viên theo học các trường trung cấp nghề tăng qua các giai đoạn 2005, 2010 và 2013. Cơ cấu ngành nghề đào tạo dần gắn với các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn như du lịch, sửa chữa cơ khí, may mặc và điện tử. Mặc dù vậy, cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hành tại các cơ sở dạy nghề còn lạc hậu. Đội ngũ giáo viên dạy nghề thiếu kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp sản xuất. Sự liên kết giữa nhà trường và đơn vị tuyển dụng lao động còn rời rạc.

3.3. Hạn chế về năng suất lao động tại Viêng Chăn hiện nay

Hiện nay, năng suất lao động tại Viêng Chăn vẫn ở mức thấp so với các thủ đô trong khu vực ASEAN. Nguyên nhân chủ yếu do công nghệ sản xuất chậm đổi mới và trình độ tay nghề chưa cao. Tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức còn chiếm tỷ lệ lớn. Tác phong công nghiệp, ý thức an toàn lao động và kỷ luật làm việc chưa đồng đều. Năng lực quản lý của các chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ còn nhiều hạn chế. Điều này kìm hãm hiệu quả khai thác vốn và trang thiết bị máy móc. Nâng cao năng suất lao động là yêu cầu sống còn để nâng tầm vị thế thủ đô.

IV. Quy hoạch phát triển nguồn nhân lực thủ đô Viêng Chăn

Quy hoạch nguồn nhân lực là bước chuẩn bị chiến lược cho tương lai phát triển của thủ đô. Mục tiêu đặt ra là xây dựng lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Viêng Chăn phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bền vững đến năm 2020 và tầm nhìn 2030. Cơ cấu kinh tế chuyển mạnh sang dịch vụ cao cấp và công nghiệp chế biến hiện đại. Bản quy hoạch phát triển nguồn nhân lực Viêng Chăn xác định rõ số lượng, cơ cấu ngành nghề và tiêu chuẩn tay nghề. Phân bổ nguồn lực đầu tư cho giáo dục và đào tạo được ưu tiên hàng đầu.

4.1. Mục tiêu chuyển dịch cơ cấu và tăng trưởng đến 2020

Thủ đô Viêng Chăn hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân hàng năm ở mức 12-13%. Tỷ trọng ngành thương mại và dịch vụ sẽ chiếm vị trí chủ đạo trong cơ cấu kinh tế. Ngành công nghiệp hướng vào chế biến sâu và sản xuất hàng xuất khẩu giá trị cao. Nông nghiệp đô thị phát triển theo hướng sinh thái và công nghệ sinh học. Do đó, cơ cấu lao động phải chuyển dịch tương ứng theo hướng hiện đại và chuyên sâu. Bản quy hoạch phát triển nguồn nhân lực Viêng Chăn đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật lên trên 65% vào năm 2020. Tỷ lệ lao động trong nông nghiệp giảm xuống dưới 15%.

4.2. Định hướng xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao thủ đô Viêng Chăn

Viêng Chăn tập trung nguồn lực phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thủ đô Viêng Chăn phục vụ các ngành mũi nhọn. Đội ngũ chuyên gia tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin và quản trị đô thị được ưu tiên bồi dưỡng. Thủ đô liên kết chặt chẽ với các trường đại học hàng đầu trong nước và quốc tế. Các chương trình học bổng đào tạo chuyên sâu ngành kỹ thuật công nghệ được mở rộng. Đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng mềm và trình độ ngoại ngữ. Xây dựng đội ngũ công nhân kỹ thuật bậc cao là nền tảng vững chắc để đón đầu dòng vốn FDI chất lượng.

V. Giải pháp đột phá phát triển nhân lực thủ đô Viêng Chăn

Để hiện thực hóa các mục tiêu quy hoạch, chính quyền thủ đô cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Các giải pháp phải bao quát từ cơ chế chính sách, đổi mới đào tạo đến sử dụng hiệu quả lao động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể và cộng đồng doanh nghiệp. Nâng cao vai trò lãnh đạo và năng lực điều hành của chính quyền thủ đô. Huy động mạnh mẽ các nguồn vốn xã hội hóa cho phát triển giáo dục nghề nghiệp. Từng bước xây dựng thị trường lao động hiện đại, công bằng và cạnh tranh lành mạnh trên địa bàn thủ đô.

5.1. Đổi mới chính sách phát triển nhân lực thủ đô Lào

Hoàn thiện thể chế là tiền đề then chốt cho sự phát triển lâu dài. Cần cụ thể hóa chính sách phát triển nhân lực thủ đô Lào với những quy định ưu đãi đặc thù. Thành phố cần ban hành chính sách đãi ngộ xứng đáng cho cán bộ có năng lực vượt trội. Đơn giản hóa thủ tục hành chính để khuyến khích tư nhân thành lập cơ sở giáo dục chất lượng. Xây dựng quỹ hỗ trợ khởi nghiệp và đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho thanh niên. Tăng cường thanh tra việc thực thi pháp luật lao động và chế độ bảo hiểm xã hội. Đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bình đẳng và văn minh cho người lao động.

5.2. Đẩy mạnh thu hút nhân tài thủ đô Viêng Chăn

Chính quyền cần thực thi chiến lược thu hút nhân tài thủ đô Viêng Chăn mạnh mẽ và bài bản. Cần có chính sách cấp nhà ở, hỗ trợ tài chính ban đầu cho các chuyên gia và nhà khoa học giỏi. Mở rộng chính sách đón nhận các trí thức, Việt kiều và lưu học sinh Lào tốt nghiệp xuất sắc về cống hiến. Môi trường làm việc cần cởi mở, trao quyền tự chủ và đánh giá dựa trên hiệu quả công việc thực tế. Tôn vinh các tấm gương lao động sáng tạo và đóng góp lớn cho sự phát triển của thành phố. Nhân tài là nguồn lực quý báu để tạo đột phá trong quản lý đô thị và đổi mới sáng tạo.

5.3. Nâng cao chất lượng giáo dục và liên kết doanh nghiệp

Đổi mới toàn diện chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế và nhu cầu thực tế của thị trường. Các cơ sở đào tạo cần ký kết hợp tác trực tiếp với các tập đoàn và doanh nghiệp sản xuất. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chuẩn đầu ra và đánh giá tay nghề sinh viên. Tăng cường thời lượng thực hành tại xưởng sản xuất và văn phòng làm việc chuyên nghiệp. Đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm cho các trường đại học và cơ sở nghề. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục và phong trào học tập suốt đời. Xây dựng đội ngũ giảng viên có chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn phong phú.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở nước ngoài
1.2. Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở Lào
1.3. Đánh giá kết quả công trình khoa học đã nghiên cứu và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI
2.1. Cơ sở lý luận chung về nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội
2.2. Vai trò của nguồn nhân lực trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội và bài học kinh nghiệm cho Thủ đô Viêng Chăn
3. Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN GIAI ĐOẠN 2006 - 2013
3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn
3.2. Thực trạng nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn
3.3. Đánh giá chung
4. Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẢM BẢO NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN ĐẾN NĂM 2020
4.1. Phương hướng chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn
4.2. Giải pháp chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế xã hội ở thủ đô viêng chăn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

h­íng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tr­íc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th th­­íc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th th­­íc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®­­îc cung cÊp häc viÖn ChÝnh trÞ quèc gia Hå ChÝ Minh SƯ LAO SÔ TU KY nguån nh©n lùc cho ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë thñ ®« viªng ch¨n luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ hµ néi - 2014 häc viÖn ChÝnh trÞ quèc gia Hå ChÝ Minh SƯ LAO SÔ TU KY nguån nh©n lùc cho ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë thñ ®« viªng ch¨n Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Ng­êi h­íng dÉn khoa häc: PGS.TS HOÀNG THỊ BÍCH LOAN hµ néi - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Sư Lao Sô Tu Ky MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở nước ngoài 7 1.

Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở Lào 18 1. Đánh giá kết quả công trình khoa học đã nghiên cứu và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI 23 2. Cơ sở lý luận chung về nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội 23 2. Vai trò của nguồn nhân lực trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội 50 2.

Kinh nghiệm quốc tế về đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội và bài học kinh nghiệm cho Thủ đô Viêng Chăn 61 Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN GIAI ĐOẠN 2006 - 2013 79 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 79 3. Thực trạng nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 87 3. Đánh giá chung 115 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẢM BẢO NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN ĐẾN NĂM 2020 126 4.

Phương hướng chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 126 4. Giải pháp chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 135 KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CĐ : Cao đẳng CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐH : Đại học GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HDI : Chỉ số phát triển con người NDCM : Nhân dân cách mạng ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức THPT : Trung học phổ thông THCN : Trung học chuyên nghiệp WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2.1: Dự báo tỷ lệ lao động qua đào tạo 34 Bảng 2.2: Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lực lượng lao động ở Việt Nam 36 Bảng 2.3: Chỉ số HDI của Lào và thế giới 39 Bảng 2.4: Quan hệ giữa GDP với HDI 42 Bảng 2.5: Đầu tư cho giáo dục từ GDP và ngân sách Nhà nước 44 Bảng 2.6: Bình quân thu nhập đầu người và tuổi thọ của dân số các nước 47 Bảng 2.7: Giáo dục đại học và cao đẳng 63 Bảng 3.1: Quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP của Thủ đô Viêng Chăn 81 Bảng 3.2: Tỉ lệ chuyển dịch cơ cấu theo ngành kinh tế Thủ đô 82 Bảng 3.3: Diện tích, dân số các đơn vị Thủ đô Viêng Chăn năm 2013 83 Bảng 3.4: Tình hình lao động và việc làm ở Thủ đô Viêng Chăn năm 2002, 2010, 2013 87 Bảng 3.5: Số học sinh tốt nghiệp các trường 88 Bảng 3.6: Dân số và tỷ lệ phát triển dân số của Thủ đô Viêng Chăn 88 Bảng 3.7: Quy mô và cơ cấu dân số ở Thủ đô Viêng Chăn 89 Bảng 3.8: Cơ cấu dân số Thủ đô so với cả nước năm 2013 90 Bảng 3.9: Nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật ở Thủ đô Viêng Chăn năm 2002 và 2013 92 Bảng 3.10: Số lượng lao động được đào tạo nghề tại Thủ Viêng Chăn trong các giai đoạn năm 2005, 2010, 2013 99 Bảng 3.11: Chất lượng dịch vụ y tế của Thủ đô giai đoạn (2005 -2010) 103 Bảng 3.12: Trình độ cán bộ công chức Thủ đô Viêng Chăn năm 2001 - 2013 105 Bảng 3.13: Số lượng và cơ cấu lao động đang hoạt động trong các ngành kinh tế 112 Bảng 4.1: Dự kiến tổng sản phẩm và cơ cấu kinh tế Thủ đô Viêng Chăn đến năm 2030 126 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Biểu đồ 3.1: Chuyển dịch cơ cấu nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật ở Thủ đô biến động qua các năm 93 Biểu đồ 3.2: Cơ cấu trình độ của cán bộ, giáo viên dạy nghề năm 2013 98 Biểu đồ 3.3: Cơ cấu đào tạo nghề trình độ chuyên môn kỹ thuật tại thủ đô Viêng Chăn năm 2005-2013 100 Biểu đồ 3.4: Chuyển dịch cơ cấu trình độ của cán bộ quản lý Thủ đô Viêng Chăn qua các giai đoạn 106 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ nghĩa Mác - Lênin đặt con người ở vị trí cao nhất, nguồn tài sản quý giá của sự phát triển. Xây dựng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội.

Con người mới phát triển toàn diện về phẩm chất, trí tuệ, văn hoá, năng lực, thể lực, sống bình đẳng, tự do, ấm no và hạnh phúc là động lực to lớn cho sự phát triển của mọi quốc gia, dân tộc. Ngày nay khoa học công nghệ, xu thế toàn cầu hoá và kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ, đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp tạo ra của cải vật chất với hiệu quả cao. Với sự ra đời của các ngành khoa học và công nghệ cao, sản xuất hiện đại, việc sử dụng lao động trí tuệ, nguồn nhân lực chất lượng cao phổ biến hơn. Nguồn lực con người thực sự là yếu tố lâu bền, chủ yếu nhất, nhân tố quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của mọi quốc gia và toàn nhân loại.

Các dân tộc Lào vốn có truyền thống đoàn kết, nhân ái, cần cù lao động. Trong quá trình đổi mới, Đảng nhân dân cách mạng Lào quan tâm nhiều hơn đến con người trên các mặt nâng cao dân trí, văn hoá và thu nhập, khuyến khích làm giàu, xoá đói giảm nghèo, chăm sóc sức khoẻ. Đời sống vật chất, văn hoá của phần lớn nhân dân được cải thiện. Tuy nhiên, do trải qua nhiều năm chiến tranh, điểm xuất phát thấp về kinh tế, mức sống của nhân dân còn thấp và còn nhiều khó khăn.

Cơ sở vật chất thiếu thốn; chất lượng giáo dục, đào tạo, y tế ở nhiều nơi rất thấp; trình độ văn hoá, dân trí và các chỉ số phát triển con người còn thấp; việc làm đang là vấn đề gay gắt. Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng Nhân dân cách mạng Lào đã nhận thức được ngày càng đầy đủ hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong sự phát triển đất nước. Đại hội toàn quốc lần thứ VIII của Đảng nhân dân cách mạng Lào xác 2 định: "Phải coi nguồn lực con người là yếu tố quyết định, ưu tiên hàng đầu của sự phát triển., Phát triển nguồn nhân lực phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội" [135]. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX tiếp tục khẳng định rõ hơn, coi đây là khâu đột phá: "Phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt về mặt xây dựng và bồi dưỡng trình độ của cán bộ cho phù hợp với yêu cầu của sự phát triển" [136].

Trong đó, phải nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo, đầu tư cho giáo dục - đào tạo và y tế; sử dụng hiệu quả kinh tế tri thức, đặc biệt là nhân tài; đào tạo lực lượng lao động và chuyên môn hoá, đào tạo các nhà kinh doanh, nhà quản lý,. để đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Kinh tế - xã hội càng phát triển thì càng cần phải có đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý, công nhân kỹ thuật có trình độ cao về trí thức, kỹ năng, kỹ xảo để làm chủ khoa học - công nghệ trong sự phát triển. Nguồn nhân lực trở thành một trong những yếu tố then chốt, có vai trò đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội ở nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào.

Thủ đô Viêng Chăn là trung tâm kinh tế - chính trị, khoa học kỹ thuật và văn hoá - xã hội của nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào. Viêng Chăn có nhiều lợi thế thu hút đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, khoa học kỹ thuật, sau hơn 25 năm đổi mới đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, toàn diện. Đảng bộ, Chính quyền Thủ đô Viêng Chăn đã có nhận thức rõ hơn; đề ra nhiều chủ trương mới khuyến khích đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả hơn nhằm phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá thủ đô. Tuy nhiên, cho đến nay đời sống của nhân dân lao động các dân tộc Lào anh em còn rất khó khăn, do đó quá trình phát triển nguồn nhân lực của Thủ đô Viêng Chăn còn nhiều hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sư Lao Sô Tu Ky (2014). Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nguon-nhan-luc-phat-trien-kinh-te-xa-hoi-thu-do-vieng-chan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nguồn nhân lực chất lượng quyết định sự phát triển kinh tế-xã hội Thủ đô Viêng Chăn. Nghiên cứu đánh giá nguồn lực hiện nay và giải pháp nâng cao.

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn nhân lực phát triển kinh tế - xã hội thủ đô Viêng Chăn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter