Luận án tiến sĩ kinh tế - Nguồn nhân lực chất lượng cao ở nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay
Nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào, đề xuất giải pháp phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng tại Lào.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tình hình Nguồn nhân lực chất lượng cao Lào hiện nay
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tác giả:
- Đavon Butthanuvông
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tình hình Nguồn nhân lực chất lượng cao Lào hiện nay
Toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho sự phát triển quốc gia. Nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) đóng vai trò then chốt. NNLCLC được xem là yếu tố đột phá, quyết định sự phát triển nhanh và bền vững của mọi quốc gia. Lào đang trong quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Thành công của sự nghiệp này phụ thuộc lớn vào nguồn nhân lực quốc gia. Đảng Nhân dân Cách mạng Lào khẳng định: Con người là yếu tố quyết định. Con người là đối tượng ưu tiên của sự nghiệp phát triển. Hiệu quả phát triển đất nước phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố con người. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa và bảo vệ Tổ quốc cần NNLCLC. Phát triển kỹ năng cho người lao động Lào là trọng tâm. Đầu tư vào nguồn nhân lực giúp Lào hội nhập kinh tế ASEAN sâu rộng hơn. Năng suất lao động Lào cần được cải thiện để cạnh tranh.
1.1. Bối cảnh toàn cầu và nhu cầu NNLCLC
Thế giới đối mặt với toàn cầu hóa và cách mạng khoa học – công nghệ. Kinh tế tri thức và công nghiệp 4.0 thay đổi bức tranh phát triển. Các quốc gia cần nguồn nhân lực chất lượng cao để vượt qua thách thức. Đây là thời điểm vàng để phát triển hoặc tụt hậu. Lào không nằm ngoài xu thế này. Việc phát triển Nguồn nhân lực Lào là một ưu tiên chiến lược. Nhu cầu về nhân lực có trình độ cao tăng lên liên tục.
1.2. Vai trò Nguồn nhân lực trong phát triển Lào
Đảng Nhân dân Cách mạng Lào coi con người là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực là đối tượng ưu tiên hàng đầu. Sự phát triển hiệu quả của đất nước phụ thuộc vào con người. Nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa. Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và bảo vệ Tổ quốc cần lực lượng lao động chất lượng. Đào tạo nghề Lào và giáo dục đại học Lào đóng góp quan trọng. Thị trường lao động Lào cần nguồn cung lao động có kỹ năng.
II. Cơ sở lý luận quan điểm về Nguồn nhân lực Lào
Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể các khả năng về thể chất và tinh thần của con người. Nguồn nhân lực tham gia vào quá trình sản xuất. Nguồn nhân lực chất lượng cao là những người có trình độ chuyên môn vượt trội. Họ có kỹ năng cao, khả năng sáng tạo và thích ứng. NNLCLC bao gồm tri thức, kỹ năng, thái độ và sức khỏe. Những yếu tố này đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Đảng Nhân dân Cách mạng Lào có quan điểm rõ ràng về NNLCLC. Đảng coi NNLCLC là lực lượng nòng cốt. Lực lượng này thúc đẩy sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Các bộ phận cấu thành NNLCLC được xác định cụ thể. Tiêu chí đánh giá NNLCLC cũng được đưa ra. Điều này giúp định hướng Chính sách nhân lực Lào. Chất lượng giáo dục Lào là yếu tố then chốt. Năng suất lao động Lào phụ thuộc vào trình độ nhân lực.
2.1. Quan niệm về Nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực là tiềm năng con người trong xã hội. Nó bao gồm sức khỏe, trí tuệ, trình độ chuyên môn. NNLCLC là bộ phận đặc biệt của nguồn nhân lực. Họ sở hữu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng vượt trội. NNLCLC có khả năng sáng tạo, lãnh đạo và giải quyết vấn đề. NNLCLC đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Họ thúc đẩy đổi mới khoa học công nghệ. Đây là tài sản quý giá của mọi quốc gia.
2.2. Quan điểm Đảng Lào về phát triển NNLCLC
Đảng Nhân dân Cách mạng Lào xác định tầm quan trọng của NNLCLC. NNLCLC là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Đảng nhấn mạnh việc xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có trình độ cao. Việc Phát triển kỹ năng và đào tạo nghề Lào được ưu tiên. Các bộ phận cấu thành NNLCLC được phân tích. Các tiêu chí đánh giá cũng được thiết lập. Mục tiêu là phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quan điểm này định hướng cho Chính sách nhân lực Lào.
III. Thực trạng phát triển Nguồn nhân lực chất lượng cao Lào
Thực trạng NNLCLC ở Lào hiện nay còn nhiều hạn chế. Số lượng và chất lượng NNLCLC chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Trình độ chuyên môn của cán bộ lãnh đạo, quản lý còn khoảng cách. Đội ngũ giáo viên trong hệ thống giáo dục phổ thông và đại học cần được nâng cao. Việc Phát triển kỹ năng cho người lao động gặp khó khăn. Năng suất lao động Lào thấp so với khu vực. Tình trạng sức khỏe của nguồn nhân lực cũng là một vấn đề. Các bảng số liệu cho thấy rõ điều này. Lao động làm việc theo tổ chức chưa hiệu quả. Nguồn kỹ năng của công nhân lành nghề còn hạn chế. Trình độ học vấn của nông dân chất lượng cao cần được cải thiện. Thu nhập bình quân của các đội ngũ khác nhau có sự chênh lệch. Thị trường lao động Lào có nhu cầu nhưng nguồn cung chưa đáp ứng. Đầu tư vào nguồn nhân lực còn chưa tương xứng. Chất lượng giáo dục Lào cần được cải thiện đồng bộ.
3.1. Thực trạng số lượng và chất lượng NNLCLC
Số lượng NNLCLC của Lào còn ít. Chất lượng chuyên môn của họ chưa đồng đều. Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp Bộ, Vụ trưởng cần được đào tạo thêm. Trình độ chuyên môn của nhiều vị trí chưa cao. Hệ thống giáo dục phổ thông và đại học thiếu giáo viên giỏi. Nghiên cứu viên và giảng viên có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ còn ít. Điều này ảnh hưởng đến Chất lượng giáo dục Lào. Nguồn nhân lực Lào chưa có sức cạnh tranh cao.
3.2. Những vấn đề về kỹ năng và năng suất lao động
Kỹ năng của đội ngũ công nhân lành nghề ở Lào chưa phát triển. Đào tạo nghề Lào cần được chú trọng hơn. Năng suất lao động Lào còn thấp so với các nước ASEAN. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của kinh tế Lào. Thị trường lao động Lào có nhu cầu lớn về lao động kỹ thuật. Tuy nhiên, nguồn cung nhân lực thiếu hụt. Việc Phát triển kỹ năng cho lao động trẻ là cấp thiết. Sức khỏe của người lao động cũng ảnh hưởng đến năng suất.
IV. Những thách thức với Nguồn nhân lực chất lượng cao Lào
Phát triển NNLCLC ở Lào đối mặt nhiều thách thức. Kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế tạo áp lực cạnh tranh. Năng lực đào tạo và giáo dục chưa theo kịp yêu cầu. Cơ cấu ngành nghề và kỹ năng chưa phù hợp với thị trường lao động. Chất lượng giáo dục Lào còn nhiều điểm yếu. Đầu tư vào nguồn nhân lực chưa đủ mạnh. Môi trường làm việc và Chính sách nhân lực Lào còn hạn chế. Nguồn nhân lực chảy máu chất xám ra nước ngoài. Các thách thức này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ. Lào cần cải cách mạnh mẽ hệ thống giáo dục và đào tạo. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Hội nhập kinh tế ASEAN yêu cầu lao động có trình độ cao. Năng suất lao động Lào cần được nâng cao để đáp ứng. Khó khăn trong quản lý và sử dụng nhân tài cũng là vấn đề lớn. Thiếu dữ liệu đầy đủ về NNLCLC gây khó khăn cho hoạch định chính sách.
4.1. Hạn chế từ hệ thống giáo dục và đào tạo Lào
Chất lượng giáo dục Lào còn chưa đáp ứng nhu cầu. Chương trình đào tạo cũ kỹ, thiếu cập nhật. Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn yếu. Đào tạo nghề Lào chưa thực sự hiệu quả. Giáo dục đại học Lào cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Cơ sở vật chất của nhiều trường còn thiếu thốn. Đội ngũ giáo viên thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra. Sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm và ngoại ngữ.
4.2. Các vấn đề về chính sách và thị trường lao động Lào
Chính sách nhân lực Lào chưa thực sự hấp dẫn nhân tài. Chế độ lương, thưởng và phúc lợi còn hạn chế. Thị trường lao động Lào thiếu sự linh hoạt và minh bạch. Cơ cấu việc làm chưa phù hợp với năng lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao thường tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Điều này gây ra tình trạng chảy máu chất xám. Thiếu cơ hội thăng tiến cũng là một yếu tố. Chính sách hỗ trợ Phát triển kỹ năng cho người lao động còn yếu.
V. Quan điểm phát triển Nguồn nhân lực chất lượng cao Lào
Phát triển NNLCLC là một trong những ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà nước Lào. Quan điểm này định hướng cho các chính sách và kế hoạch hành động. NNLCLC phải được phát triển toàn diện, cả về số lượng và chất lượng. Nâng cao trình độ tri thức, kỹ năng và đạo đức. NNLCLC cần đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đồng thời, họ phải thích ứng với hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc biệt là hội nhập kinh tế ASEAN. Đầu tư vào nguồn nhân lực được xem là đầu tư cho tương lai. Các giải pháp phải đồng bộ và mang tính chiến lược. Chất lượng giáo dục Lào phải là trọng tâm cải cách. Phát triển kỹ năng cho mọi tầng lớp lao động. Chính sách nhân lực Lào cần có tính đột phá. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ NNLCLC đủ năng lực cạnh tranh trong khu vực và quốc tế. Năng suất lao động Lào cần đạt mức cao hơn.
5.1. Quan điểm cơ bản về phát triển NNLCLC
Đảng Nhân dân Cách mạng Lào xác định NNLCLC là nhân tố quyết định. Nguồn nhân lực cần được phát triển một cách có chọn lọc. Ưu tiên đào tạo những ngành nghề mũi nhọn. Nâng cao chất lượng toàn diện của NNLCLC. Phát triển song song cả tri thức, đạo đức, thể lực và kỹ năng. Xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức đủ phẩm chất, năng lực. Đội ngũ này phải trung thành với Đảng và đất nước. Đầu tư vào nguồn nhân lực là đầu tư chiến lược.
5.2. Mục tiêu chiến lược cho Nguồn nhân lực Lào
Mục tiêu là xây dựng NNLCLC đủ sức tham gia cạnh tranh. NNLCLC phải đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của đất nước. Họ cần làm chủ khoa học công nghệ hiện đại. Đào tạo nghề Lào cần tạo ra lao động kỹ thuật cao. Giáo dục đại học Lào cung cấp nhân lực có trình độ chuyên môn. Phát triển kỹ năng cần tập trung vào các lĩnh vực mới. Nâng cao Năng suất lao động Lào là một mục tiêu quan trọng. Hội nhập kinh tế ASEAN yêu cầu NNLCLC có khả năng thích ứng cao.
VI. Giải pháp nâng cao Chất lượng Nguồn nhân lực Lào hiệu quả
Để phát triển NNLCLC, Lào cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Cải cách toàn diện hệ thống giáo dục và đào tạo. Tăng cường Đầu tư vào nguồn nhân lực. Xây dựng Chính sách nhân lực Lào hấp dẫn. Phát triển kỹ năng cho người lao động thông qua đào tạo liên tục. Nâng cao Chất lượng giáo dục Lào ở mọi cấp độ. Đặc biệt là đào tạo nghề Lào và giáo dục đại học Lào. Cần có cơ chế thu hút và giữ chân nhân tài. Khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào đào tạo. Tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục và đào tạo. Xây dựng môi trường làm việc cạnh tranh. Nâng cao Năng suất lao động Lào thông qua ứng dụng công nghệ. Đảm bảo sức khỏe cho người lao động. Các giải pháp này nhằm tạo ra một Thị trường lao động Lào năng động và hiệu quả. Lào cần chuẩn bị cho hội nhập kinh tế ASEAN sâu rộng hơn. Đây là con đường để Lào phát triển nhanh và bền vững.
6.1. Cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo Lào
Nâng cao Chất lượng giáo dục Lào từ mầm non đến đại học. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy. Tăng cường đào tạo nghề Lào theo nhu cầu thị trường. Phát triển kỹ năng nghề cho thanh niên. Giáo dục đại học Lào cần tập trung vào nghiên cứu và ứng dụng. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị. Đào tạo lại đội ngũ giáo viên, giảng viên. Đẩy mạnh liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên có kỹ năng thực tế.
6.2. Hoàn thiện chính sách và Đầu tư vào nguồn nhân lực
Xây dựng Chính sách nhân lực Lào hấp dẫn, minh bạch. Có chế độ đãi ngộ xứng đáng để thu hút nhân tài. Tạo môi trường làm việc công bằng, khuyến khích sáng tạo. Đầu tư vào nguồn nhân lực cần được ưu tiên trong ngân sách. Khuyến khích các doanh nghiệp Đầu tư vào nguồn nhân lực. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo NNLCLC. Tận dụng hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế. Nâng cao năng lực quản lý và sử dụng nhân tài. Điều này giúp Năng suất lao động Lào tăng lên.
6.3. Đẩy mạnh Phát triển kỹ năng và hội nhập quốc tế
Tập trung Phát triển kỹ năng số và kỹ năng mềm cho người lao động. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng liên tục. Khuyến khích người lao động tự học, tự nâng cao trình độ. Chủ động hội nhập kinh tế ASEAN và quốc tế. Chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ năng theo khu vực. Tham gia các chương trình trao đổi nhân lực quốc tế. Nâng cao khả năng cạnh tranh của Thị trường lao động Lào. Nguồn nhân lực Lào cần đáp ứng yêu cầu toàn cầu hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự bùng nổ của nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng công nghiệp 4.0), nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) đã trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào – một quốc gia đang trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và nỗ lực thoát khỏi tình trạng kém phát triển vào năm 2020, việc xây dựng lực lượng sản xuất mới gắn liền với nguồn lực con người tinh hoa là một đòi hỏi khách quan, cấp bách. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học với đề tài "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay" do nghiên cứu sinh Đavon Butthanuvông thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thị Ngọc Lan tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2018), đã tạo ra một dấu mốc tiên phong khi tiếp cận toàn diện vấn đề NNLCLC dưới lăng kính chính trị - xã hội học mác-xít.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất trước thời điểm luận án công bố là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về NNLCLC tại CHDCND Lào từ giác độ khoa học xã hội và chính trị. Hầu hết các tài liệu trước đây chỉ tiếp cận nguồn nhân lực dưới góc độ kinh tế học lao động thuần túy hoặc quản trị tác nghiệp (như các báo cáo của Ban Tổ chức Trung ương Đảng NDCM Lào, 2008; Sư Lao Sô Tu Ky, 2013). Luận án đã giải quyết khoảng trống này bằng việc đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Bản chất, tiêu chí đánh giá và các bộ phận cấu thành NNLCLC trong điều kiện đặc thù của thể chế chính trị - xã hội tại CHDCND Lào là gì?
- Thực trạng phát triển của 4 nhóm NNLCLC hạt nhân (cán bộ lãnh đạo - quản lý, trí thức - nhà khoa học, công nhân kỹ thuật lành nghề, nông dân giỏi) trong giai đoạn 2010–2018 đang đối diện với những nghịch lý, điểm nghẽn nào?
- Hệ thống quan điểm mang tính nguyên tắc và các nhóm giải pháp chiến lược nào có khả năng tạo bước đột phá nhằm phát triển NNLCLC phục vụ công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế của Lào đến năm 2020, tầm nhìn 2050?
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Cay Sỏn Phôm Vi Hản và các nghị quyết chiến lược của Đảng Nhân dân Cách mạng (NDCM) Lào, đặc biệt là Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2016). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2010–2016, tập trung vào cấu trúc 4 lực lượng cốt lõi với mẫu khảo sát thực chứng gồm 400 phiếu điều tra xã hội học chuẩn hóa và phân tích chuyên sâu dữ liệu từ 16 Bộ và 20 cơ quan ngang Bộ của Lào. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xác lập hệ tiêu chí đo lường NNLCLC toàn diện (thể lực, trí lực, tâm lực), cung cấp luận cứ khoa học để Đảng và Nhà nước Lào hiện thực hóa mục tiêu Đại hội X: "Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố hàng đầu để nâng cao lực lượng sản xuất và xây dựng nền kinh tế tri thức, trong đó phát triển NNLCLC trở thành yếu tố quyết định sự phát triển đất nước" [88, tr 84].
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp đa tầng các dòng học thuật trong và ngoài nước về quản trị nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trình độ cao. Dòng nghiên cứu lý luận kinh điển và phát triển vốn con người tại Việt Nam được thể hiện sâu sắc qua các công trình của Bùi Thị Ngọc Lan (2006, 2010, 2017) về nguồn lực trí tuệ và nhân lực khoa học công nghệ cao; Phạm Minh Hạc (2001) về mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa, con người và nguồn nhân lực; Nguyễn Hữu Dũng (2003, 2011) về phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực con người; Trần Khánh Đức (2014) về chiến lược giáo dục thế kỷ XXI; và Đỗ Thị Thạch (2011) về định vị nguồn nhân lực trong chiến lược phát triển quốc gia.
Bên cạnh đó, các cuộc tranh luận học thuật quốc tế lớn về nguồn vốn nhân lực (Human Capital Theory) đã được tổng hợp với hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất coi nguồn nhân lực thuần túy là yếu tố đầu vào kinh tế, đo lường bằng năng suất lao động và hàm sản xuất (tiêu biểu như các mô hình kỹ năng của Theodore Schultz và Gary Becker).
- Luồng quan điểm thứ hai nhấn mạnh tiếp cận chính trị - xã hội và bản thể luận con người toàn diện, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực tự thân của sự phát triển (tiếp cận của chủ nghĩa Mác, tư tưởng Đặng Tiểu Bình qua phân tích của Thẩm Vinh Hoa - Ngô Quốc Diện, 2004; và mô hình trọng dụng nhân tài công vụ của Christian Batal, 2002).
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án đã định vị sự tương đồng và khác biệt cốt lõi:
- So với mô hình trọng dụng nhân tài thực dụng (Meritocracy) tại Singapore qua tư tưởng Lý Quang Diệu (2001) – nơi tập trung thu hút tinh hoa toàn cầu thông qua cơ chế đãi ngộ tối đa;
- So với mô hình phát triển nguồn nhân lực hướng tới xã hội học tập và liên kết nghiên cứu - công nghệ tại Hàn Quốc của Jang Ho Kim (2002);
- So với các cảnh báo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2005) về "3 cái bẫy kỹ năng thấp" (kỹ năng thấp dẫn đến công nghệ thấp, kìm hãm năng suất và triệt tiêu tính sáng tạo) ở các nền kinh tế đang phát triển.
Luận án khẳng định vị thế học thuật riêng biệt: Đối với một quốc gia có điểm xuất phát kinh tế nông nghiệp lạc hậu, cơ sở hạ tầng thiếu thốn như Lào, NNLCLC không thể chỉ sao chép mô hình tư bản chủ nghĩa hay các nước công nghiệp mới (NIEs), mà phải kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kỹ năng nghề nghiệp hiện đại với phẩm chất chính trị kiên định, đạo đức cách mạng và tinh thần phụng sự chế độ dân chủ nhân dân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về quy luật phát triển lực lượng sản xuất trong thời kỳ quá độ bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa. Dựa trên luận điểm kinh điển của C.Mác: "Sức lao động hay năng lực lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống, và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó" [32, tr 251], luận án đã khái niệm hóa NNLCLC như một nấc thang phát triển cao cấp của sức lao động, nơi thể lực, trí lực và phẩm chất tinh thần đạt tới trạng thái tích hợp tối ưu.
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 4 mệnh đề khoa học cơ bản:
- Mệnh đề P1: NNLCLC tại các quốc gia định hướng xã hội chủ nghĩa giữ vai trò là bộ phận tinh hoa dẫn dắt, quyết định tốc độ và chất lượng chuyển đổi lực lượng sản xuất từ chiều rộng sang chiều sâu.
- Mệnh đề P2: Cấu trúc NNLCLC không thuần nhất mà vận hành theo cấu trúc mạng lưới liên kết giữa 4 trụ cột: lãnh đạo - quản lý (hoạch định), trí thức (nghiên cứu - chuyển giao), công nhân lành nghề (chế tác - vận hành công nghệ) và nông dân chất lượng cao (chuyển dịch nông nghiệp hàng hóa).
- Mệnh đề P3: Trí tuệ hóa lao động theo tinh thần V.I. Lênin – tiếp thu có chọn lọc mọi kho tàng tri thức nhân loại – là quy luật tất yếu để giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu công nghiệp hóa hiện đại và nguy cơ rơi vào bẫy kỹ năng thấp.
- Mệnh đề P4: NNLCLC chỉ phát huy tối đa công năng xã hội khi được giải phóng qua thể chế đãi ngộ minh bạch, môi trường học thuật dân chủ và sự đồng bộ giữa hệ thống phân công lao động xã hội với chuẩn mực đào tạo quốc tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng: Lý luận hình thái kinh tế - xã hội mác-xít, Lý thuyết vốn con người (Human Capital) và Khung năng lực quản trị công hiện đại (Christian Batal).
Khung phân tích này thiết lập hệ thống chỉ báo đánh giá 3 chiều kích cấu thành NNLCLC:
- Chiều kích thể lực: Đánh giá qua các chỉ số nhân trắc học, độ dẻo dai, chỉ số bệnh tật, tuổi thọ bình quân và sức bền lao động dưới áp lực sản xuất công nghiệp hiện đại.
- Chiều kích trí lực: Đo lường bằng trình độ học vấn chính quy (từ bậc đại học, sau đại học), trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng số hóa, năng lực tư duy độc lập, khả năng làm chủ công nghệ ngoại nhập và chuyển giao tri thức.
- Chiều kích phẩm chất chính trị - đạo đức (tâm lực): Đo lường bằng bản lĩnh chính trị, lòng yêu nước, ý thức chấp hành kỷ luật công nghiệp, tinh thần trách nhiệm phụng sự nhân dân và đạo đức nghề nghiệp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các quốc gia đang phát triển với nền kinh tế chuyển đổi có định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi khu vực công và sự dẫn dắt của Đảng cầm quyền đóng vai trò trung tâm trong phân bổ nguồn lực quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn lập trường bản thể luận và nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism), kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong phân tích các hiện tượng chính trị - xã hội. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods Research Design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính lý luận và điều tra định lượng thực chứng.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai trên 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống chủ trương, chiến lược, chỉ số kinh tế - xã hội, dữ liệu cung - cầu thị trường lao động Lào giai đoạn 2010–2016.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát cơ cấu nhân lực tại 16 Bộ, 20 cơ quan ngang Bộ và hệ thống các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp quốc doanh và nông trường.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, năng lực, thu nhập, tình trạng sức khỏe và mức độ thỏa dụng nghề nghiệp của từng cá nhân người lao động thuộc diện chất lượng cao.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (Purposive Stratified Sampling). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua công cụ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phiếu điều tra gồm 18 câu hỏi chuyên sâu, mã hóa tại Phụ lục 9 của luận án).
Mẫu điều tra được phân bổ đồng đều cho 4 nhóm đối tượng then chốt với dung lượng chính xác:
- $N_1 = 100$ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp Bộ, Vụ, Sở và tương đương;
- $N_2 = 100$ trí thức, giảng viên đại học, nghiên cứu viên tại các viện khoa học;
- $N_3 = 100$ công nhân kỹ thuật lành nghề trong các ngành công nghiệp then chốt (năng lượng, khai khoáng, xây dựng, chế biến);
- $N_4 = 100$ nông dân sản xuất kinh doanh giỏi, chủ trang trại nông nghiệp công nghệ cao. Tổng dung lượng mẫu thực chứng đạt $N = 400$ quan sát.
Quy trình tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 400 phiếu khảo sát với dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê quốc gia Lào, báo cáo của Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội, Bộ Giáo dục và Thể thao, và Ban Tổ chức Trung ương Đảng NDCM Lào.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Đối chiếu giữa phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan bảng chéo với phân tích tài liệu văn kiện và quan sát thực địa tại 8 tỉnh miền Bắc và 9 tỉnh miền Trung - Nam Lào.
- Độ tin cậy và giá trị đo lường: Thang đo được tham chiếu các tiêu chuẩn năng lực khu vực ASEAN; kiểm tra tính giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng chuyên gia thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Khoa học Xã hội Quốc gia Lào.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ lệ phần trăm và tổng hợp chéo.
- Mẫu cán bộ lãnh đạo, quản lý: Khảo sát tại 16 Bộ và 20 cơ quan ngang Bộ cho thấy cơ cấu độ tuổi, tỷ lệ qua đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và trình độ lý luận chính trị cao cấp.
- Mẫu giáo viên và nghiên cứu viên: Phân tích quy mô đội ngũ giảng dạy phổ thông và đại học, tỷ lệ học vị trên quy mô sinh viên.
- Mẫu công nhân kỹ thuật: Đánh giá nguồn hình thành kỹ năng (tự học, truyền nghề gia đình, đào tạo chính quy hay doanh nghiệp FDI đào tạo lại).
- Mẫu nông dân chất lượng cao: Khảo sát tương quan giữa trình độ học vấn, khả năng ứng dụng kỹ thuật sinh học/cơ giới hóa với mức thu nhập bình quân theo tháng so với các nhóm lao động khác trong xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá thực chứng:
Thứ nhất, Nghịch lý "thiếu - thừa" và cơ cấu phân bổ bất hợp lý: Mặc dù nguồn nhân lực có bằng cấp tăng nhanh, song Lào thiếu hụt nghiêm trọng NNLCLC thực chất ở các ngành kỹ thuật công nghệ cao, nông nghiệp hiện đại và quản lý vĩ mô. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề chuyên sâu còn quá thấp; phần lớn nhân lực trình độ cao tập trung cục bộ tại thủ đô Viêng Chăn và khu vực dịch vụ hành chính, trong khi các địa bàn kinh tế trọng điểm miền Bắc và Nam Lào thiếu hụt trầm trọng.
Thứ hai, Nguồn gốc kỹ năng của đội ngũ công nhân bị lệch chuẩn: Biểu đồ phân tích thực chứng chỉ ra rằng nguồn kỹ năng của công nhân kỹ thuật lành nghề phần lớn hình thành qua quá trình "vừa làm vừa học", kinh nghiệm tích lũy tự phát hoặc do doanh nghiệp tự đào tạo chắp vá, tỷ lệ được đào tạo bài bản từ các trường cao đẳng, đại học kỹ thuật đạt chuẩn quốc tế chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
Thứ ba, Điểm nghẽn về thể lực và tác phong công nghiệp: Dữ liệu khảo sát tình trạng sức khỏe (Bảng 3.5) và kỷ luật lao động cho thấy một tỷ lệ đáng kể NNLCLC chưa đáp ứng được yêu cầu làm việc với cường độ cao và môi trường áp lực công nghệ phức tạp. Thói quen sản xuất tiểu nông, tự do, thiếu tính kỷ luật nghiêm ngặt và hạn chế về ngoại ngữ, tin học đang là rào cản lớn khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ tư, Sự chênh lệch thu nhập và hiệu quả của nông dân chất lượng cao: Khảo sát thực chứng chỉ ra nông dân giỏi có ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật đạt mức thu nhập bình quân tháng vượt trội so với lao động nông thôn thuần túy, chứng minh vai trò hạt nhân của tri thức hóa nông dân trong tái cơ cấu nông nghiệp Lào.
Thứ năm, Tác động tiêu cực của "3 bẫy kỹ năng thấp": Khảo sát giai đoạn 2010–2016 chứng minh rằng chất lượng lao động thấp đang trực tiếp kéo giảm năng suất và làm chậm quá trình chuyển giao công nghệ từ các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đẩy Lào vào nguy cơ phụ thuộc công nghệ lạc hậu.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Luận án bổ sung hệ thống luận cứ khoa học khẳng định tính đúng đắn của đường lối đổi mới của Đảng NDCM Lào; chứng minh rằng trong điều kiện quá độ gián tiếp lên CNXH, nhân tố con người và giáo dục - đào tạo phải thực sự trở thành "quốc sách hàng đầu" và "đi trước một bước" như tư tưởng của Chủ tịch Cay Sỏn Phôm Vi Hản [73, tr 10].
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ khảo sát đa đối tượng có khả năng nhân rộng để đánh giá định kỳ chất lượng nguồn nhân lực tại các nền kinh tế đang chuyển đổi trong khu vực Đông Nam Á.
- Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Cung cấp lộ trình thực thi 4 nhóm giải pháp căn cốt cho Chính phủ Lào:
- Đổi mới căn bản, toàn diện thể chế giáo dục quốc dân theo 3 đặc điểm, 5 nguyên lý của Đảng NDCM Lào, chuẩn hóa khung trình độ quốc gia tương thích với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF).
- Tái cấu trúc chính sách thu hút, tuyển dụng, đãi ngộ và trọng dụng nhân tài trong khu vực công; gắn vị trí việc làm với tiêu chuẩn năng lực thực tế.
- Hoàn thiện quy hoạch phân bổ nguồn nhân lực theo 3 vùng kinh tế chiến lược; ban hành chính sách ưu đãi đặc thù để luân chuyển cán bộ, trí thức trẻ về các vùng nông thôn, miền núi khó khăn.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đặc biệt là mối quan hệ đoàn kết đặc biệt và hợp tác toàn diện giáo dục - đào tạo Lào - Việt Nam theo các chương trình chiến lược song phương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mẫu: Do điều kiện nguồn lực và thời gian, khảo sát chưa thể bao quát đối tượng đội ngũ doanh nhân giỏi – một mắt xích năng động của NNLCLC trong nền kinh tế thị trường.
- Giới hạn không gian: Dữ liệu tập trung chủ yếu tại các cơ quan trung ương và một số địa bàn trọng điểm, chưa phản ánh hết tính đa dạng văn hóa tộc người của 49 dân tộc thiểu số tại các bản vùng sâu vùng xa.
- Giới hạn kỹ thuật: Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và phân tích cơ cấu, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như SEM hay hồi quy đa cấp).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang khu vực kinh tế tư nhân và đội ngũ doanh nhân khởi nghiệp sáng tạo tại Lào.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) để lượng hóa tác động biên của vốn nhân lực đến năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của kinh tế Lào.
- Nghiên cứu tác động của dòng dịch chuyển lao động tự do trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) đối với nguy cơ "chảy máu chất xám" tại Lào.
- Đánh giá tính bền vững của các chính sách chuyển đổi số trong giáo dục đại học và dạy nghề tại Lào sau năm 2020.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong hệ thống các trường Đảng, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Lào, Đại học Quốc gia Lào và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trong giảng dạy Chủ nghĩa xã hội khoa học và Quản lý phát triển xã hội.
- Tác động chuyển đổi ngành và chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc đánh giá kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm lần thứ VIII (2016–2020) và xây dựng Kế hoạch 5 năm lần thứ IX của CHDCND Lào; hỗ trợ Bộ Nội vụ Lào hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Cán bộ, công chức năm 2015.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội về bình đẳng giới và phát huy vai trò của phụ nữ, đồng bào các dân tộc trong học tập, nghiên cứu và nâng cao tay nghề lao động.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu, khung lý thuyết tích hợp và bộ công cụ khảo sát thực chứng đã chuẩn hóa về NNLCLC.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận: Tài liệu chuyên khảo sâu sắc về sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào thực tiễn cách mạng Lào.
- Khối doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề: Định hướng xây dựng tiêu chuẩn kỹ năng nghề và chiến lược đào tạo lại cho lực lượng công nhân kỹ thuật.
- Các nhà hoạch định chính sách vĩ mô: Bằng chứng thực nghiệm để thiết kế chính sách tiền lương, nhà ở, thu hút nhân tài và phân bổ ngân sách quốc gia cho giáo dục - đào tạo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập hệ thống lý luận mác-xít về NNLCLC trong điều kiện đặc thù của một quốc gia có nền kinh tế đang phát triển định hướng XHCN. Công trình đã mở rộng Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và Lý luận về lực lượng sản xuất của C.Mác bằng cách lượng hóa "sức lao động chất lượng cao" thành 3 tiêu chí hữu cơ (thể lực, trí lực, tâm lực), gắn chặt năng lực chuyên môn với lập trường tư tưởng chính trị của giai cấp công nhân.
2. Đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu trước đây tại Lào chủ yếu dùng phương pháp diễn giải văn bản thuần túy (như Sư Lao Sô Tu Ky, 2013) hoặc thống kê hành chính đơn thuần (Ban Tổ chức Trung ương Lào, 2008), luận án đã đột phá khi thực hiện khảo sát xã hội học thực chứng đa tầng trên 4 nhóm đối tượng then chốt ($N = 400$) với bảng hỏi 18 mục chuẩn hóa, kết hợp tam giác hóa dữ liệu thực địa từ 16 Bộ và 20 cơ quan ngang Bộ.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất dưới góc độ lý thuyết? Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "nghịch lý bằng cấp và kỹ năng": Tỷ lệ cán bộ, lao động có văn bằng đại học, cao đẳng gia tăng nhanh chóng nhưng chỉ số đáp ứng kỹ năng làm việc thực tế và làm chủ công nghệ mới lại ở mức rất thấp. Điều này phơi bày tình trạng đào tạo nặng về lý thuyết hàn lâm, chạy theo bằng cấp, thiếu gắn kết với thị trường lao động – minh chứng thực tế cho cảnh báo của ADB về "bẫy kỹ năng thấp".
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ phiếu trưng cầu ý kiến (Phụ lục 9) gồm 18 câu hỏi chuẩn hóa, mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu phân tầng 4 nhóm đối tượng, quy trình thu thập, xử lý và hệ thống bảng biểu đối chiếu dữ liệu, cho phép các nhà khoa học độc lập dễ dàng lặp lại quy trình nghiên cứu trên các địa bàn hoặc mốc thời gian khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Chương trình nghiên cứu trung và dài hạn định hướng: Đánh giá tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đến cấu trúc việc làm tại Lào; Nghiên cứu cơ chế giữ chân nhân tài và ngăn chặn chảy máu chất xám khi hội nhập sâu vào AEC; Xây dựng mô hình liên kết ba nhà (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao thích ứng với biến đổi khí hậu và kinh tế xanh.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận mác-xít cùng tư tưởng Cay Sỏn Phôm Vi Hản về nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lượng cao, khẳng định đây là khâu đột phá chiến lược quyết định sự thành bại của công cuộc đổi mới tại Lào.
- Xác lập chuẩn xác cấu trúc 4 bộ phận NNLCLC nòng cốt tại Lào (cán bộ lãnh đạo - quản lý, trí thức - nhà khoa học, công nhân kỹ thuật lành nghề, nông dân chất lượng cao) cùng hệ tiêu chí đánh giá toàn diện về thể lực, trí lực và tâm lực.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng NNLCLC của Lào giai đoạn 2010–2018 thông qua dữ liệu khảo sát thực chứng 400 mẫu và số liệu từ 36 cơ quan cấp bộ, chỉ rõ những thành tựu, bất cập, nghịch lý cơ cấu và nguy cơ từ 3 cái bẫy kỹ năng thấp.
- Đề xuất hệ thống 5 quan điểm chỉ đạo mang tính nguyên tắc và 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm đổi mới giáo dục, hoàn thiện thể chế sử dụng nhân tài, phân bổ nguồn lực hợp lý và mở rộng hợp tác quốc tế đặc biệt với Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về kinh tế tri thức, quản trị công và phát triển nguồn nhân lực số, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ và xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội trên đất nước Triệu Voi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐAVON BUTTHANUVÔNG NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO Ở NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐAVON BUTTHANUVÔNG NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO Ở NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 62 22 03 08 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Bùi Thị Ngọc Lan HÀ NỘI 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án này dựa trên các kết quả thu được trong quá trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung của luận án có sự tham khảo và sử dụng một số thông tin, tài liệu từ các nguồn sách, tạp chí, đề án, quyết định… đã được tác giả ghi rõ nguồn gốc và liệt kê trong danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Đavon Butthanuvông ii MỤC LỤC Chƣơng 1.TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các công trình, nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
Những giá trị tham khảo từ các công trình có liên quan và những nội dung luận án cần tập trung nghiên cứu. 23 Kết luận chƣơng 1 .CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO Ở NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 29 2. Quan niệm về nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lƣợng cao. Quan điểm của đảng nhân dân cách mạng lào về nguồn nhân lực chất lƣợng cao; các bộ phận cầu thành và tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực chất lƣợng cao của lào.
Những yếu tố tác động đến nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc cộng hòa dân chủ nhân dân lào. 46 Kết luận chƣơng 2 .THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO Ở NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay. Những vấn đề đặt ra đối với nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay.
93 Kết luận chƣơng 3 .QUAN ĐIỂM CƠ BẢN VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU. 110 NHẰM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO Ở NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY. Quan điểm cơ bản nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay. Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay.
117 Kết luận chƣơng 4. 155 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
172 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CLC : Chất lƣợng cao CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CNXH : Chủ nghĩa xã hội CNH, HĐH : Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNVC : Công nhân viên chức CBCCVC : Cán bộ công chức, viên chức CTQG : Chính trị Quốc gia GDP : Tổng sản phẩm quốc nội NNL : Nguồn nhân lực NNLCLC : Nguồn nhân lực chất lƣợng cao Nxb : Nhà xuất bản NDCM : Nhân dân Cách mạng XHCN : Xã hội chủ nghĩa WTO : World Trade Organization (Tổ chức thƣơng mại thế giới) v DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 3.1: Tổng số cán bộ lãnh đạo quản lý cấp Bộ trƣởng và vụ trƣởng ở các bộ và cơ quan ngang bộ (16 Bộ và 20 cơ quan ngang Bộ) .2: Trình độ chuyên môn của cán bộ lãnh đạo quản lý cấp bộ trƣởng, thứ trƣởng và vụ trƣởng ở các bộ và cơ quan ngang bộ.3: Số lƣợng giáo viên trong hệ thống giáo dục phổ thông Lào .4: Số lƣợng giáo viên, nghiên cứu viên Lào .5: Tình trạng sức khỏe của nguồn nhân lực chất lƣợng cao Lào. 92 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Biểu đồ 3.1: Lao động làm việc theo tổ chức .2: Nguồn kỹ năng công việc của đội ngũ công nhân lành nghề ở CHDCND Lào .3: Trình độ học vấn của nông dân chất lƣợng cao ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Thu nhập bình quân theo tháng của đội ngũ nông dân giỏi so với các đội ngũ khác .5: Nhu cầu của thị trƣờng lao động ở Lào năm 2010-2016. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hiện nay, toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại, đặc biệt là kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ (4.0) đang đặt ra cho mọi quốc gia dân tộc cả thời cơ và thách thức trong tiến trình phát triển.
Mỗi quốc gia có tranh thủ đƣợc thời cơ, vƣợt qua đƣợc thách thức để phát triển nhanh và bền vững hay không, điều đó tùy thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó đặc biệt là chất lƣợng nguồn nhân lực, trƣớc hết là nguồn nhân lực chất lƣợng cao. Để đáp ứng yêu cầu này, nhiều quốc gia đang xây dựng chiến lƣợc phát triển nguồn nhân lực, trong đó nguồn nhân lực chất lƣợng cao (NNLCLC) đƣợc xem là khâu “đột phá”. Nƣớc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào cũng đang trong thời kỳ xây dựng và bảo vệ đất nƣớc theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Sự nghiệp này có thành công hay không phụ thuộc phần lớn vào nguồn nhân lực quốc gia.
Khẳng định điều này, Đảng Nhân dân Cách mạng (NDCM) Lào chỉ rõ: "Con ngƣời là yếu tố quyết định cho sự phát triển và coi con ngƣời là đối tƣợng ƣu tiên của sự nghiệp phát triển. Việc phát triển đất nƣớc có hiệu quả hay không, ít hay nhiều đều phụ thuộc vào yếu tố con ngƣời" [86, tr 56]. Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ở CHDCND Lào càng đi vào chiều sâu, càng đòi hỏi phải phát triển nhanh NNLCLC vì đây là bộ phận tinh hoa nhất của nguồn nhân lực giúp cho Lào có thể tranh thủ thời cơ, vƣợt qua mọi thách thức để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở nƣớc CHDCND Lào. Nhận thức rõ tầm quan trọng có ý nghĩa quyết định của NNLCLC đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nƣớc, mới đây tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2016), Đảng NDCM Lào chỉ rõ: “Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố hàng đầu để nâng cao lực lƣợng sản xuất và xây dựng nền 2 kinh tế tri thức, trong đó phát triển NNLCLC trở thành yếu tố quyết định sự phát triển đất nƣớc: tạo đƣợc nhân lực có tay nghề cao, có kỷ luật và cần cù lao động” [88, tr 84].
Do vậy, NNLCLC trở thành một trong những yếu tố then chốt, có vai trò đặc biệt trong sự nghiệp CNH, HĐH ở nƣớc CHDCND Lào hiện nay. Tuy nhiên do xuất phát điểm thấp nên bƣớc vào thế kỷ XXI, Lào vẫn là một quốc gia nông nghiệp lạc hậu; cơ sở vật chất - kỹ thuật cho xây dựng chủ nghĩa xã hội thiếu thốn; chất lƣợng giáo dục và đào tạo, y tế ở nhiều nơi chƣa đảm bảo; trình độ văn hoá, dân trí và các chỉ số phát triển con ngƣời còn thấp; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân Lào nhìn chung còn rất khó khăn; năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thấp… Tất cả những hạn chế đó suy cho cùng do chất lƣợng nguồn nhân lực của Lào còn thấp, đặc biệt thiếu hụt nghiêm trọng NNLCLC. Một thực tế không thể phủ nhận là hiện tại nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở Lào thiếu về số lƣợng, thấp về chất lƣợng; bất cập về cơ cấu và phân bố. Đây là một trong những rào cản, điểm nghẽn đang cản trở quá trình phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội… ở Lào.
Nếu không sớm xây dựng và phát triển đƣợc NNLCLC thì sự nghiệp đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa ở CHDCND Lào sẽ còn rất gian nan và mục tiêu mà Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm lần thứ VIII (2016-2020) của Đảng NDCM Lào nêu ra sẽ khó đạt đƣợc - mục tiêu đó là: “Đảm bảo ổn định chính trị, trật tự, an toàn xã hội vững chắc; phát triển đất nƣớc thoát khỏi nƣớc kém phát triển vào năm 2020, thúc đẩy kinh tế phát triển liên tục theo hƣớng phát triển xanh và bền vững; có sự quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả, tạo đƣợc sự đổi mới mô hình phát triển theo hƣớng phát huy tiềm năng và thế mạnh của đất nƣớc, chủ động tham gia hội nhập khu vực và quốc tế”[66, tr 15]. Với những lý do trên, tôi chọn vấn đề “Nguồn nhân lực chất lượng cao ở nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay” làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích Trên cơ sở làm rõ lý luận và thực trạng về nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào, luận án đề xuất những quan điểm cơ bản và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển NNLCLC ở Lào hiện nay.
Nhiệm vụ - Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về nguồn nhân lực chất lƣợng cao, trong đó làm rõ quan niệm về nguồn nhân lực chất lƣợng cao và những yếu tố tác động đến nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào hiện nay. - Phân tích, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào và những vấn đề đặt ra trong việc phát triển nguồn nhân lực này ở Lào hiện nay. - Đề xuất những quan điểm cơ bản và những giải pháp chủ yếu góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Giới hạn về thời gian: Đề tài nghiên cứu nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở nƣớc CHDCND Lào từ năm 2010 đến nay. - Giới hạn về đối tượng nguồn nhân lực chất lượng cao: Trong giới hạn của đề tài, luận án chỉ tập trung nghiên cứu 4 bộ phận cơ bản của nguồn nhân lực chất lƣợng cao ở Lào, đó là: đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý; đội ngũ trí thức; đội ngũ công nhân kỹ thuật lành nghề và đội ngũ nông dân chất lƣợng cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đavon Butthanuvông (2018). Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-o-lao-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào, đề xuất giải pháp phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng tại Lào.
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao ở Lào hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.