Luận án TS: Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở Sơn La - Trần Thị Thanh Hà

"Nâng cao mức sống dân cư ở tỉnh Sơn La thông qua các chính sách phát triển kinh tế và giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển toàn diện."

Trường ĐH

Viện Chiến lược phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư)

Chuyên ngành

Địa lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu mức sống dân cư Phát triển bền vững Sơn La

Tài liệu tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống cho người dân Sơn La. Mục tiêu chính là đạt được mức sống cao hơn, ổn định hơn. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Chất lượng cuộc sống nông thôn được coi là trọng tâm. Các chỉ số về sức khỏe, giáo dục, môi trường sống cần được nâng cao. Phát triển cần cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Đảm bảo mọi người dân đều hưởng lợi từ sự phát triển chung.

Sơn La là tỉnh miền núi phía Bắc. Phát triển bền vững có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó giải quyết vấn đề xóa đói giảm nghèo miền núi. Đồng thời duy trì cân bằng sinh thái. Tỉnh có nhiều dân tộc thiểu số Tây Bắc. Phát triển bền vững giúp bảo tồn văn hóa. Nó cũng bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài. Không chỉ nâng cao thu nhập bình quân đầu người, mà còn cải thiện phúc lợi xã hội.

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phân tích định lượng và định tính được sử dụng. Dữ liệu từ các cơ quan chức năng được thu thập. Các cuộc điều tra thực tế tại cộng đồng được tiến hành. Điều này giúp đánh giá chính xác thực trạng mức sống dân cư. Đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng được tham khảo. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với Sơn La. Phương pháp đảm bảo tính khách quan, khoa học của luận án.

1.1. Mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống nông thôn

Tài liệu tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống cho người dân Sơn La. Mục tiêu chính là đạt được mức sống cao hơn, ổn định hơn. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Chất lượng cuộc sống nông thôn được coi là trọng tâm. Các chỉ số về sức khỏe, giáo dục, môi trường sống cần được nâng cao. Phát triển cần cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Đảm bảo mọi người dân đều hưởng lợi từ sự phát triển chung.

1.2. Tầm quan trọng phát triển bền vững Sơn La

Sơn La là tỉnh miền núi phía Bắc. Phát triển bền vững có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó giải quyết vấn đề xóa đói giảm nghèo miền núi. Đồng thời duy trì cân bằng sinh thái. Tỉnh có nhiều dân tộc thiểu số Tây Bắc. Phát triển bền vững giúp bảo tồn văn hóa. Nó cũng bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài. Không chỉ nâng cao thu nhập bình quân đầu người, mà còn cải thiện phúc lợi xã hội.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu chuyên sâu

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phân tích định lượng và định tính được sử dụng. Dữ liệu từ các cơ quan chức năng được thu thập. Các cuộc điều tra thực tế tại cộng đồng được tiến hành. Điều này giúp đánh giá chính xác thực trạng mức sống dân cư. Đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng được tham khảo. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với Sơn La. Phương pháp đảm bảo tính khách quan, khoa học của luận án.

II. Các yếu tố tác động đến mức sống dân cư ở Sơn La

Kinh tế hộ gia đình nông thôn đóng vai trò cốt lõi. Đây là nguồn sinh kế chính của đa số dân cư Sơn La. Phát triển nông lâm nghiệp bền vững là chìa khóa. Các mô hình kinh tế trang trại, hợp tác xã cần được khuyến khích. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất tăng năng suất. Liên kết sản xuất với thị trường tiêu thụ là cần thiết. Điều này giúp ổn định thu nhập, giảm rủi ro. Hỗ trợ vốn, đào tạo nghề nghiệp cho các hộ gia đình. Tăng cường khả năng tự chủ kinh tế của người dân.

Cơ sở hạ tầng nông thôn miền núi còn nhiều hạn chế. Đường giao thông, điện, nước sạch là những yếu tố thiết yếu. Việc cải thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật giúp kết nối các vùng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, tiêu thụ hàng hóa. Tiếp cận giáo dục, y tế cũng trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống thủy lợi hiệu quả hỗ trợ nông nghiệp. Điện lưới quốc gia đến các bản làng thúc đẩy sinh hoạt. Internet giúp người dân tiếp cận thông tin, thị trường. Nâng cấp hạ tầng là nền tảng vững chắc cho phát triển.

Chính sách của Nhà nước có tác động lớn. Các chương trình hỗ trợ xóa đói giảm nghèo miền núi. Chính sách ưu đãi cho dân tộc thiểu số Tây Bắc. Các dự án đầu tư phát triển vùng cần được đẩy mạnh. Việc thực thi chính sách cần hiệu quả, sát thực tế. Đảm bảo nguồn lực được phân bổ đúng đối tượng. Hỗ trợ đồng bào dân tộc phát triển sinh kế bền vững. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách phát triển. Nâng cao chất lượng cuộc sống nông thôn tổng thể. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù địa phương.

2.1. Động lực từ phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn

Kinh tế hộ gia đình nông thôn đóng vai trò cốt lõi. Đây là nguồn sinh kế chính của đa số dân cư Sơn La. Phát triển nông lâm nghiệp bền vững là chìa khóa. Các mô hình kinh tế trang trại, hợp tác xã cần được khuyến khích. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất tăng năng suất. Liên kết sản xuất với thị trường tiêu thụ là cần thiết. Điều này giúp ổn định thu nhập, giảm rủi ro. Hỗ trợ vốn, đào tạo nghề nghiệp cho các hộ gia đình. Tăng cường khả năng tự chủ kinh tế của người dân.

2.2. Vai trò cơ sở hạ tầng nông thôn miền núi

Cơ sở hạ tầng nông thôn miền núi còn nhiều hạn chế. Đường giao thông, điện, nước sạch là những yếu tố thiết yếu. Việc cải thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật giúp kết nối các vùng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, tiêu thụ hàng hóa. Tiếp cận giáo dục, y tế cũng trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống thủy lợi hiệu quả hỗ trợ nông nghiệp. Điện lưới quốc gia đến các bản làng thúc đẩy sinh hoạt. Internet giúp người dân tiếp cận thông tin, thị trường. Nâng cấp hạ tầng là nền tảng vững chắc cho phát triển.

2.3. Ảnh hưởng các chính sách phát triển vùng Tây Bắc

Chính sách của Nhà nước có tác động lớn. Các chương trình hỗ trợ xóa đói giảm nghèo miền núi. Chính sách ưu đãi cho dân tộc thiểu số Tây Bắc. Các dự án đầu tư phát triển vùng cần được đẩy mạnh. Việc thực thi chính sách cần hiệu quả, sát thực tế. Đảm bảo nguồn lực được phân bổ đúng đối tượng. Hỗ trợ đồng bào dân tộc phát triển sinh kế bền vững. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách phát triển. Nâng cao chất lượng cuộc sống nông thôn tổng thể. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù địa phương.

III. Thực trạng mức sống dân cư và thách thức tại Sơn La

Thu nhập bình quân đầu người ở Sơn La còn thấp. Mức thu nhập có sự chênh lệch đáng kể. Vùng đô thị và vùng nông thôn có sự khác biệt rõ rệt. Các huyện vùng sâu, vùng xa vẫn gặp nhiều khó khăn. Nguồn thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự phụ thuộc vào một số cây trồng chủ lực. Điều này tiềm ẩn rủi ro khi giá cả thị trường biến động. Việc đa dạng hóa nguồn thu là cần thiết. Cần tạo thêm việc làm phi nông nghiệp cho người dân.

Chỉ số phát triển con người (HDI) của Sơn La đang được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách so với mức trung bình cả nước. Các chỉ số thành phần như giáo dục, y tế cần được nâng cao. Tỷ lệ học sinh bỏ học vẫn là một vấn đề. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao còn hạn chế. Môi trường sống, vệ sinh cơ bản cần được cải thiện. Nâng cao chỉ số HDI là mục tiêu dài hạn. Điều này thể hiện sự phát triển toàn diện.

Công tác xóa đói giảm nghèo miền núi đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn những hộ tái nghèo. Nhiều chính sách hỗ trợ chưa thực sự bền vững. Việc chuyển đổi sinh kế cho người dân gặp khó khăn. Năng lực tiếp cận thị trường của người nghèo còn yếu. Các vấn đề về đất đai, nguồn vốn vẫn là rào cản. Cần có giải pháp tổng thể hơn. Đảm bảo người dân có khả năng tự thoát nghèo. Tránh tình trạng phụ thuộc vào trợ cấp.

3.1. Đánh giá thu nhập bình quân đầu người hiện tại

Thu nhập bình quân đầu người ở Sơn La còn thấp. Mức thu nhập có sự chênh lệch đáng kể. Vùng đô thị và vùng nông thôn có sự khác biệt rõ rệt. Các huyện vùng sâu, vùng xa vẫn gặp nhiều khó khăn. Nguồn thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự phụ thuộc vào một số cây trồng chủ lực. Điều này tiềm ẩn rủi ro khi giá cả thị trường biến động. Việc đa dạng hóa nguồn thu là cần thiết. Cần tạo thêm việc làm phi nông nghiệp cho người dân.

3.2. Chỉ số HDI tỉnh Sơn La và chất lượng cuộc sống

Chỉ số phát triển con người (HDI) của Sơn La đang được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách so với mức trung bình cả nước. Các chỉ số thành phần như giáo dục, y tế cần được nâng cao. Tỷ lệ học sinh bỏ học vẫn là một vấn đề. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao còn hạn chế. Môi trường sống, vệ sinh cơ bản cần được cải thiện. Nâng cao chỉ số HDI là mục tiêu dài hạn. Điều này thể hiện sự phát triển toàn diện.

3.3. Hạn chế trong công tác xóa đói giảm nghèo miền núi

Công tác xóa đói giảm nghèo miền núi đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn những hộ tái nghèo. Nhiều chính sách hỗ trợ chưa thực sự bền vững. Việc chuyển đổi sinh kế cho người dân gặp khó khăn. Năng lực tiếp cận thị trường của người nghèo còn yếu. Các vấn đề về đất đai, nguồn vốn vẫn là rào cản. Cần có giải pháp tổng thể hơn. Đảm bảo người dân có khả năng tự thoát nghèo. Tránh tình trạng phụ thuộc vào trợ cấp.

IV. Giải pháp nâng cao thu nhập và mức sống dân cư bền vững

Sơn La cần tập trung vào nông lâm nghiệp bền vững. Phát triển các mô hình sản xuất nông sản sạch, hữu cơ. Áp dụng công nghệ cao vào canh tác. Tạo chuỗi giá trị cho sản phẩm địa phương. Ví dụ như cà phê, chè, cây ăn quả. Khuyến khích chăn nuôi theo hướng công nghiệp, an toàn. Đồng thời, đa dạng hóa các nguồn sinh kế. Phát triển nghề thủ công truyền thống. Tăng cường chế biến nông sản tại chỗ. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập bình quân đầu người.

Cần có chính sách đặc thù giảm chênh lệch mức sống. Tập trung nguồn lực hỗ trợ các xã nghèo, vùng khó khăn. Ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn miền núi. Phát triển hệ thống giáo dục, y tế đồng đều. Tạo cơ hội tiếp cận công bằng cho mọi đối tượng. Thúc đẩy bình đẳng giới trong phát triển kinh tế. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần thiết thực. Đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Giảm thiểu tình trạng tái nghèo.

Vai trò quản lý của chính quyền tỉnh Sơn La rất quan trọng. Cần tăng cường năng lực cán bộ quản lý các cấp. Xây dựng kế hoạch phát triển mức sống dân cư chi tiết. Giám sát, đánh giá hiệu quả các chương trình, dự án. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong điều hành. Phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Lắng nghe ý kiến của người dân, doanh nghiệp. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển.

4.1. Đẩy mạnh nông lâm nghiệp bền vững và đa dạng sinh kế

Sơn La cần tập trung vào nông lâm nghiệp bền vững. Phát triển các mô hình sản xuất nông sản sạch, hữu cơ. Áp dụng công nghệ cao vào canh tác. Tạo chuỗi giá trị cho sản phẩm địa phương. Ví dụ như cà phê, chè, cây ăn quả. Khuyến khích chăn nuôi theo hướng công nghiệp, an toàn. Đồng thời, đa dạng hóa các nguồn sinh kế. Phát triển nghề thủ công truyền thống. Tăng cường chế biến nông sản tại chỗ. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập bình quân đầu người.

4.2. Chính sách giảm chênh lệch mức sống dân cư hiệu quả

Cần có chính sách đặc thù giảm chênh lệch mức sống. Tập trung nguồn lực hỗ trợ các xã nghèo, vùng khó khăn. Ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn miền núi. Phát triển hệ thống giáo dục, y tế đồng đều. Tạo cơ hội tiếp cận công bằng cho mọi đối tượng. Thúc đẩy bình đẳng giới trong phát triển kinh tế. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần thiết thực. Đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Giảm thiểu tình trạng tái nghèo.

4.3. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước tỉnh Sơn La

Vai trò quản lý của chính quyền tỉnh Sơn La rất quan trọng. Cần tăng cường năng lực cán bộ quản lý các cấp. Xây dựng kế hoạch phát triển mức sống dân cư chi tiết. Giám sát, đánh giá hiệu quả các chương trình, dự án. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong điều hành. Phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Lắng nghe ý kiến của người dân, doanh nghiệp. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển.

V. Phát triển kinh tế bền vững gắn liền với văn hóa bản địa

Sơn La sở hữu tiềm năng lớn từ kinh tế hộ gia đình nông thôn. Phát triển các sản phẩm đặc trưng của dân tộc thiểu số Tây Bắc. Khuyến khích sản xuất hàng hóa gắn với địa danh. Đào tạo kỹ năng quản lý kinh doanh cho các hộ. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm truyền thống. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng ưu đãi. Đẩy mạnh liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ. Phát triển các chuỗi giá trị bền vững. Tăng cường hợp tác công tư trong đầu tư.

Bảo tồn văn hóa là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững Sơn La. Các giá trị văn hóa truyền thống cần được gìn giữ. Khuyến khích phát triển các làng nghề thủ công. Tạo không gian cho các hoạt động văn hóa cộng đồng. Kết hợp văn hóa với phát triển du lịch. Giáo dục thế hệ trẻ về bản sắc dân tộc. Ngăn chặn sự mai một của các giá trị truyền thống. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Đồng thời làm phong phú thêm đời sống tinh thần.

Du lịch cộng đồng là hướng đi tiềm năng cho Sơn La. Phát huy cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Khai thác bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc. Tạo thêm việc làm, tăng thu nhập bình quân đầu người cho người dân địa phương. Du khách được trải nghiệm văn hóa authentic. Người dân được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch. Cần đào tạo kỹ năng du lịch cho cộng đồng. Xây dựng các sản phẩm du lịch đa dạng, hấp dẫn. Phát triển du lịch có trách nhiệm, bền vững.

5.1. Khai thác tiềm năng kinh tế hộ gia đình nông thôn

Sơn La sở hữu tiềm năng lớn từ kinh tế hộ gia đình nông thôn. Phát triển các sản phẩm đặc trưng của dân tộc thiểu số Tây Bắc. Khuyến khích sản xuất hàng hóa gắn với địa danh. Đào tạo kỹ năng quản lý kinh doanh cho các hộ. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm truyền thống. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng ưu đãi. Đẩy mạnh liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ. Phát triển các chuỗi giá trị bền vững. Tăng cường hợp tác công tư trong đầu tư.

5.2. Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số Tây Bắc

Bảo tồn văn hóa là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững Sơn La. Các giá trị văn hóa truyền thống cần được gìn giữ. Khuyến khích phát triển các làng nghề thủ công. Tạo không gian cho các hoạt động văn hóa cộng đồng. Kết hợp văn hóa với phát triển du lịch. Giáo dục thế hệ trẻ về bản sắc dân tộc. Ngăn chặn sự mai một của các giá trị truyền thống. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Đồng thời làm phong phú thêm đời sống tinh thần.

5.3. Phát triển du lịch cộng đồng nâng cao chất lượng cuộc sống

Du lịch cộng đồng là hướng đi tiềm năng cho Sơn La. Phát huy cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Khai thác bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc. Tạo thêm việc làm, tăng thu nhập bình quân đầu người cho người dân địa phương. Du khách được trải nghiệm văn hóa authentic. Người dân được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch. Cần đào tạo kỹ năng du lịch cho cộng đồng. Xây dựng các sản phẩm du lịch đa dạng, hấp dẫn. Phát triển du lịch có trách nhiệm, bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao mức sống dân cư ở tỉnh sơn la theo hướng bền vững

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN TRẦN THỊ THANH HÀ NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ Ở TỈNH SƠN LA THEO HƯỚNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN TRẦN THỊ THANH HÀ NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ Ở TỈNH SƠN LA THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Chuyên ngành: Địa lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Ngô Thúy Quỳnh 2.TS Nguyễn Minh Tuê ̣ HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Thanh Hà ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, trong suốt thời gian qua tôi đã luôn nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của các đơn vị, các thầy cô giáo, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến cô giáo – PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ và PGS.TS Ngô Thúy Quỳnh đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Ngô Doãn Vịnh, TS Trần Hồng Quang và các thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án đã động viên, ủng hộ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu về nội dung khoa học và phương pháp nghiên cứu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Phòng – Ban chức năng của Viện Chiến lược phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, các Phòng chức năng và đặc biệt là Khoa Sử – Địa, Trường Đại học Tây Bắc trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án.

Để có được kết quả nghiên cứu thực tế xác thực, sinh động trong luận án, tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan của UBND Tỉnh, UBND các huyện, TP trong tỉnh Sơn La; các Sở, Ban, Ngành, Trung tâm của tỉnh Sơn La; Hội nhiếp ảnh Sơn La; cán bộ và nhân dân các địa phương nơi tôi tới thực tế, điều tra. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Thanh Hà iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. 9 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. 9 ĐẾN NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG. Tổng quan lý luận về mức số ng dân cư theo hướng bền vững.

Công trình nước ngoài. Công trình trong nước. Tổng quan về các yế u tố ảnh hưởng tới mức số ng dân cư theo hướng bền vững. Công trình nước ngoài.

Công trình trong nước. Tổng quan về đánh giá mức sống dân cư theo hướng bền vững. Công trình nước ngoài. Công trình trong nước.

Tổng quan về giải pháp nâng cao mức sống dân cư theo hướng bền vững. Công trình nước ngoài. Công trình trong nước. 32 Tiể u kế t chương 1.

34 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG. Quan niệm về nâng cao mức số ng dân cư theo hướng bền vững. Các yế u tố ảnh hưởng tới mức số ng dân cư theo hướng bền vững. Các điều kiện đảm bảo mức sống dân cư theo hướng bền vững.

Đánh giá mức số ng dân cư theo hướng bền vững đối với một tỉnh ở Việt Nam. Kinh nghiệm thực tiễn và những bài học rút ra cho việc nâng cao mức sống dân cư theo hướng bền vững ở tỉnh Sơn La. Kinh nghiệm thực tiễn nâng cao mức sống dân cư và bài học rút ra từ Việt Nam. Kinh nghiệm thực tiễn nâng cao mức sống dân cư và bài học rút ra từ vùng Trung du miền núi phía Bắc.

Kinh nghiệm thực tiễn nâng cao mức sống dân cư và bài học rút ra từ tỉnh Thái Nguyên. 71 Tiể u kế t chương 2. 73 Chương 3: THỰC TRẠNG MỨC SỐNG DÂN CƯ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ở TỈ NH SƠN LA. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới mức sống dân cư theo hướng bền vững ở tỉnh Sơn La.

Định hướng và chính sách phát triển. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên. Tình hình phát triển kinh tế và sinh kế. Dân cư và chất lượng nguồn lao động.

Ảnh hưởng của toàn cầu hóa, thị trường và giá cả. Kết cấu hạ tầng kĩ thuật. Thực tra ̣ng mức số ng dân cư ở tỉnh Sơn La trong giai đoạn 2010 – 2016. Đánh giá khái quát về mức số ng dân cư của tỉnh.

Đánh giá theo chỉ tiêu và đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân của hạn chế, yếu kém đối với mức số ng dân cư theo hướng bền vững ở tỉnh Sơn La. 118 Tiể u kế t chương 3. 120 v Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ Ở TỈ NH SƠN LA THEO HƯỚNG BỀN VỮ NG.

Quan điểm, mục tiêu và định hướng nâng cao mức sống dân cư ở tỉnh Sơn La theo hướng bền vững. Các giải pháp chủ yếu nâng cao mức sống dân cư ở tỉnh Sơn La theo hướng bền vững đến năm 2025. Giải pháp nâng cao thu nhập. Giải pháp nhằm giảm bớt sự chênh lệch mức sống dân cư.

Nâng cao vai trò quản lý của chính quyền các cấp. Đánh giá khả năng đạt được về mức sống dân cư ở tỉnh Sơn La theo hướng bền vững đến năm 2025. Đánh giá khái quát. Đánh giá cụ thể.

148 Tiể u kế t chương 4. 151 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ 1 BTB và DHNTB Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ 2 BV Bền vững 3 CNH – HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa 4 CTBQĐN Chi tiêu bình quân đầu người 5 DTTS Dân tộc thiểu số 6 ĐB Đồng bằng 7 ĐBKK Đặc biệt khó khăn 8 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 9 KT – XH Kinh tế – xã hội 10 LTTP Lương thực thực phẩm 11 MSDC Mức sống dân cư 12 MSDCBV Mức sống dân cư bền vững 13 NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao 14 Nxb Nhà xuất bản 15 PTBV Phát triển bền vững 16 TB Trung bình 17 TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc 18 TĐC Tái định cư 19 TNBQĐN Thu nhập bình quân đầu người 20 TP Thành phố 21 UBND Ủy ban nhân dân 22 UNDP Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

So sánh mức độ mức sống dân cư của một cộng đồng. TNBQĐN/tháng của Việt Nam và các vùng giai đoạn 2010 – 2016 (giá hiện hành). Chỉ số chênh lệch về thu nhập giữa các tầng lớp dân cư (lần). TNBQĐN/tháng của Việt Nam tính theo dân tộc (giá hiện hành).

Chỉ số chênh lệch giữa vùng có thu nhập cao nhất và vùng có thu nhập thấp nhất của Việt Nam. Chỉ số chênh lệch về thu nhập giữa thành thị và nông thôn (lần). Tỷ lệ hộ nghèo đơn chiều của Việt Nam và các vùng giai đoạn 2010 – 2016 (%). Tỷ lệ hộ có nhà kiên cố của Việt Nam và các vùng giai đoạn 2010 – 2016 (%).

Tỷ lệ hộ sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh của Việt Nam và các vùng giai đoạn 2010 – 2016 (%). Tổng hợp một số chỉ tiêu đánh giá về MSDC theo hướng bền vững của Việt Nam. Chỉ số chênh lệch về thu nhập giữa vùng TDMNPB với các vùng trong cả nước. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và năng suất lao động của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 - 2016.

Các mô hình sinh kế tiêu biểu của tỉnh Sơn La. Số hộ nghèo và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều năm 2016. So sánh MSDC của tỉnh Sơn La năm 2016 với một số đối tượng khác. Tỷ lệ tích lũy so với thu nhập của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 – 2016.

Tỷ lệ tích lũy so với thu nhập của tỉnh Sơn La so với các đối tượng khác năm 2016. Chênh lệch thu nhập giữa thành thị và nông thôn của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 – 2016. TNBQĐN/tháng và số hộ có thu nhập dưới chuẩn nghèo phân theo thành thị, nông thôn của tỉnh Sơn La năm 2016. So sánh MSDC của các tiểu vùng ở tỉnh Sơn La năm 2016.

Chênh lệch thu nhập của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 – 2016. TNBQĐN/tháng chia theo các dân tộc ở tỉnh Sơn La năm 2016. TNBQĐN, CTBQĐN và Tỷ lệ tích lũy so với thu nhập chia theo các dân tộc ở tỉnh Sơn La năm 2016. Cơ cấu chi tiêu của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 – 2016.

Tỷ lệ chi cho giáo dục trong tổng chi tiêu của tỉnh Sơn La giai đoạn 2010 – 2016. Số hộ và tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo đa chiều của tỉnh Sơn La năm 2015 và năm 2016. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều tỉnh Sơn La phân theo thành thị - nông thôn, theo dân tộc năm 2016. Chênh lệch thu nhập của tỉnh Sơn La và một số tỉnh xung quanh.

Khung xác định mức (bậc), giá trị và điểm. Đánh giá TNBQĐN phân theo huyện, TP tỉnh Sơn La năm 2016. Đánh giá chênh lệch thu nhập của nhóm thu nhập phân theo huyện, TP tỉnh Sơn La năm 2016. Đánh giá tỷ lệ hộ nghèo đa chiều phân theo huyện, TP tỉnh Sơn La năm 2016.

Đánh giá tỷ lệ chi cho giáo dục trong tổng chi theo huyện, TP tỉnh Sơn La năm 2016. Đánh giá tỷ lệ nhà ở kiên cố phân theo huyện, TP tỉnh Sơn La năm 2016 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nâng cao mức sống dân cư ở tỉnh Sơn La thông qua các chính sách phát triển kinh tế và giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển toàn diện."

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư). Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" thuộc chuyên ngành Địa lý học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao mức sống dân cư bền vững ở tỉnh Sơn La" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter