Luận án TS: Quản lý nhà nước về XHH giáo dục phổ thông TP.HCM của Phạm Công Hiệp
Luận án nghiên cứu quản lý trường học phổ thông TP.HCM của tác giả Phạm Công Hiệp, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh - Học viện Hành chính và Quản trị Công
Quản lý công
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
320
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.HCM Tầm quan trọng và bối cảnh
Luận án này tập trung vào quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, văn hóa lớn, đối mặt với nhu cầu giáo dục ngày càng cao. Quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu này. Nó góp phần huy động đa dạng nguồn lực, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Đồng thời, công tác quản lý giáo dục hiệu quả thúc đẩy chất lượng và khả năng tiếp cận giáo dục phổ thông. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc thực trạng, đề xuất các giải pháp tối ưu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phát triển giáo dục phổ thông bền vững là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Vị trí XHHGDPT trong phát triển giáo dục
Xã hội hóa giáo dục phổ thông giữ vị trí chiến lược. Nó thúc đẩy phát triển giáo dục phổ thông toàn diện. Chính sách xã hội hóa giáo dục TP.HCM mở rộng cơ hội học tập. Người dân dễ dàng tiếp cận giáo dục chất lượng. Đây là một trụ cột quan trọng trong chiến lược giáo dục quốc gia. Xã hội hóa giáo dục phổ thông thu hút đầu tư từ cộng đồng, doanh nghiệp. Nó khuyến khích sự tham gia của phụ huynh, tổ chức xã hội. Sự hợp tác này tạo ra môi trường giáo dục phong phú, đa dạng. Các cơ sở giáo dục có thêm nguồn lực để nâng cấp cơ sở vật chất, cải thiện chất lượng giảng dạy. Công tác quản lý giáo dục cần đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Tất cả các thành phần xã hội đều được hưởng lợi từ giáo dục phổ thông TP.HCM. Vai trò này càng nổi bật tại một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Nơi áp lực dân số, nhu cầu học tập rất cao.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu quản lý XHHGDPT
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Phân tích thực trạng quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của công tác này. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý giáo dục. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể, khả thi. Các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt là trong lĩnh vực xã hội hóa. Mục tiêu cuối cùng là góp phần vào sự phát triển giáo dục phổ thông. Nâng cao chất lượng giáo dục, mở rộng tiếp cận. Đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội học tập bình đẳng.
1.3. Khẳng định vấn đề quản lý giáo dục TP.HCM
Vấn đề quản lý giáo dục TP.HCM, đặc biệt là quản lý xã hội hóa, rất phức tạp. Thành phố đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm việc huy động nguồn lực giáo dục chưa đồng đều. Cơ chế quản lý giáo dục đôi khi còn chưa linh hoạt. Chính sách giáo dục cần được cập nhật liên tục. Nhu cầu phát triển giáo dục phổ thông nhanh chóng. Dân số đô thị tăng cao, đòi hỏi cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên dồi dào. Công tác quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông hiệu quả sẽ giải quyết những nút thắt này. Luận án khẳng định sự cần thiết phải có một cách tiếp cận mới. Tối ưu hóa việc quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông TP.HCM. Đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững cho hệ thống giáo dục.
II.Cơ sở lý luận quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông
Quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Đây là sự kết hợp giữa lý thuyết quản lý công và các nguyên tắc xã hội hóa. Quản lý nhà nước về giáo dục không chỉ giới hạn trong việc ban hành quy định. Nó bao gồm xây dựng chính sách giáo dục, giám sát thực hiện. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần xã hội tham gia. Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi. Phân tích vai trò của nhà nước, cộng đồng. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình xã hội hóa giáo dục quốc tế. Rút ra bài học kinh nghiệm áp dụng cho Thành phố Hồ Chí Minh. Cơ chế quản lý giáo dục cần linh hoạt, thích ứng. Điều này đảm bảo huy động nguồn lực giáo dục hiệu quả. Đạt được mục tiêu phát triển giáo dục phổ thông.
2.1. Khái niệm vai trò xã hội hóa giáo dục phổ thông
Xã hội hóa giáo dục phổ thông là quá trình huy động mọi nguồn lực xã hội. Bao gồm cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp. Tham gia vào hoạt động giáo dục, đào tạo. Mục đích là nâng cao chất lượng, mở rộng quy mô. Đồng thời đáp ứng nhu cầu học tập của người dân. Vai trò của xã hội hóa giáo dục TP.HCM rất đa dạng. Nó giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học. Tạo ra sự đa dạng trong các loại hình trường lớp. Cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho phụ huynh học sinh. Xã hội hóa còn thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong giáo dục. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở giáo dục. Giúp hệ thống giáo dục phổ thông TP.HCM phát triển mạnh mẽ. Đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện.
2.2. Nội dung quản lý nhà nước XHHGDPT
Nội dung quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông rất rộng. Nó bao gồm xây dựng và hoàn thiện chính sách giáo dục, luật pháp. Ban hành các văn bản hướng dẫn thực hiện. Thành lập cơ chế quản lý giáo dục rõ ràng. Phân công trách nhiệm các cấp, các ngành liên quan. Giám sát, kiểm tra việc thực hiện các hoạt động xã hội hóa. Đánh giá hiệu quả công tác huy động nguồn lực giáo dục. Đồng thời, nhà nước có vai trò hỗ trợ, khuyến khích. Tạo môi trường thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong sử dụng nguồn lực. Quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh cần đặc biệt chú trọng. Phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Mục tiêu là phát triển giáo dục phổ thông đồng bộ, hiệu quả.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả quản lý giáo dục
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý giáo dục. Đặc biệt là trong lĩnh vực xã hội hóa. Thứ nhất là thể chế, chính sách giáo dục. Hệ thống pháp luật cần đầy đủ, đồng bộ, dễ thực hiện. Thứ hai là năng lực cán bộ quản lý giáo dục. Cán bộ cần có chuyên môn, đạo đức, tầm nhìn. Thứ ba là nhận thức của cộng đồng, xã hội. Sự đồng thuận, ủng hộ của người dân rất quan trọng. Thứ tư là nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất. Nguồn lực phải được phân bổ hợp lý, minh bạch. Thứ năm là cơ chế quản lý giáo dục. Cơ chế phải linh hoạt, có sự kiểm soát chặt chẽ. Cuối cùng, sự phối hợp giữa các bên liên quan. Sự phối hợp giữa nhà nước, trường học, phụ huynh, doanh nghiệp quyết định thành công. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố này tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá tác động của chúng đến quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông.
III.HCM
Thực trạng quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều điểm sáng. Công tác này đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nó góp phần vào sự phát triển giáo dục phổ thông của thành phố. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Luận án tiến hành khảo sát, thu thập dữ liệu. Phân tích các biểu đồ về quy mô giáo dục. Đánh giá số lượng cơ sở giáo dục công lập, ngoài công lập. Nhận định mức độ huy động nguồn lực từ cộng đồng. Các số liệu cho thấy sự tăng trưởng về số lượng trường học. Đặc biệt là các cơ sở ngoài công lập. Điều này thể hiện nỗ lực của xã hội hóa giáo dục TP.HCM. Song, vẫn cần có cái nhìn toàn diện về những bất cập. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện công tác quản lý giáo dục.
3.1. Phân tích thành tựu huy động nguồn lực giáo dục
Thành phố Hồ Chí Minh đã huy động được nhiều nguồn lực quan trọng. Nguồn lực này phục vụ phát triển giáo dục phổ thông. Các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân tích cực tham gia. Họ đóng góp tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị. Xây dựng thêm trường lớp, nâng cấp hiện có. Điều này giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước. Mở rộng mạng lưới giáo dục. Tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho học sinh. Đặc biệt là tại các khu vực đông dân cư. Hoạt động xã hội hóa giáo dục TP.HCM đã cải thiện chất lượng giáo dục. Các dự án hợp tác công tư được triển khai. Nhiều trường ngoài công lập chất lượng cao ra đời. Sự đa dạng hóa này mang lại nhiều lựa chọn. Phụ huynh có thể chọn trường phù hợp với nhu cầu. Công tác quản lý giáo dục đã tạo hành lang pháp lý nhất định. Khuyến khích các thành phần xã hội tham gia.
3.2. Đánh giá hạn chế cơ chế quản lý giáo dục
Bên cạnh thành tựu, cơ chế quản lý giáo dục vẫn còn hạn chế. Đặc biệt trong lĩnh vực xã hội hóa giáo dục phổ thông. Một số quy định pháp lý còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong triển khai thực tế. Việc phân cấp, phân quyền chưa rõ ràng. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý chưa được định vị cụ thể. Công tác giám sát, đánh giá hiệu quả chưa thực sự chặt chẽ. Thiếu các tiêu chí đo lường rõ ràng cho hiệu quả quản lý giáo dục. Cơ chế thu hút, sử dụng nguồn lực chưa đủ hấp dẫn. Một số chính sách ưu đãi chưa đủ mạnh. Điều này khiến việc huy động nguồn lực giáo dục chưa tối ưu. Nhiều tiềm năng còn chưa được khai thác triệt để. Quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông cần một sự điều chỉnh lớn. Nhằm khắc phục những tồn tại này.
3.3. Các thách thức chính sách giáo dục hiện hành
Chính sách giáo dục hiện hành đối mặt với nhiều thách thức. Đặc biệt khi áp dụng vào bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh. Nhu cầu phát triển giáo dục phổ thông liên tục gia tăng. Dân số cơ học tăng nhanh, đòi hỏi thêm trường lớp. Áp lực về tài chính vẫn lớn. Chính sách về đất đai, quy hoạch trường học còn hạn chế. Quy trình thủ tục hành chính đôi khi phức tạp. Điều này cản trở các nhà đầu tư. Sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách liên quan. Ví dụ giữa giáo dục, tài chính và quy hoạch. Gây khó khăn cho việc triển khai dự án xã hội hóa. Hơn nữa, việc đảm bảo công bằng xã hội. Tránh thương mại hóa giáo dục là một thách thức. Chính sách cần vừa khuyến khích xã hội hóa. Vừa kiểm soát chất lượng, học phí hợp lý. Đảm bảo mọi đối tượng đều có cơ hội học tập. Cần đánh giá lại chính sách giáo dục để vượt qua các thách thức này.
IV.HCM
Để nâng cao hiệu quả quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông, cần có những giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất một loạt các biện pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm khắc phục hạn chế, phát huy thế mạnh. Mục tiêu là tối ưu hóa công tác quản lý giáo dục. Đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục phổ thông TP.HCM. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế, chính sách. Tăng cường năng lực cán bộ, đa dạng hóa nguồn lực. Đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Tạo môi trường thuận lợi, minh bạch cho hoạt động xã hội hóa. Từ đó, góp phần xây dựng một hệ thống giáo dục chất lượng cao. Hệ thống này đáp ứng nhu cầu học tập của người dân Thành phố Hồ Chí Minh.
4.1. Hoàn thiện chính sách giáo dục cơ chế quản lý
Hoàn thiện chính sách giáo dục là yếu tố then chốt. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan. Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, khả thi. Xây dựng cơ chế quản lý giáo dục rõ ràng. Phân định trách nhiệm giữa các cơ quan. Cần có quy định cụ thể về quyền lợi, nghĩa vụ các bên tham gia. Đặc biệt trong huy động nguồn lực giáo dục. Chính sách ưu đãi cần hấp dẫn hơn. Khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức đầu tư vào giáo dục. Cần thiết lập các quy trình kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích. Việc cải cách thủ tục hành chính cũng rất quan trọng. Giúp giảm bớt gánh nặng cho các nhà đầu tư. Từ đó, thúc đẩy xã hội hóa giáo dục TP.HCM phát triển mạnh mẽ hơn.
4.2. Tăng cường huy động nguồn lực giáo dục bền vững
Huy động nguồn lực giáo dục cần được thực hiện một cách bền vững. Cần đa dạng hóa các hình thức kêu gọi, thu hút đầu tư. Khuyến khích hợp tác công tư (PPP) trong xây dựng trường học. Phát triển các quỹ khuyến học, quỹ xã hội hóa. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các nhà tài trợ, đối tác tiềm năng. Tăng cường truyền thông về tầm quan trọng của xã hội hóa giáo dục phổ thông. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Tạo sự đồng thuận, ủng hộ mạnh mẽ từ xã hội. Công tác quản lý giáo dục cần đảm bảo minh bạch tài chính. Công khai các khoản đóng góp, sử dụng. Điều này giúp xây dựng lòng tin, khuyến khích sự tham gia lâu dài. Nguồn lực phải được phân bổ hợp lý. Ưu tiên các khu vực còn khó khăn. Đảm bảo phát triển giáo dục phổ thông đồng đều.
4.3. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý giáo dục
Năng lực cán bộ quản lý giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Tập trung vào kiến thức về quản lý công, quản lý dự án. Nâng cao kỹ năng huy động nguồn lực giáo dục. Khả năng phân tích, đánh giá chính sách giáo dục. Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm công vụ. Đặc biệt, cần trang bị kiến thức về công nghệ thông tin. Giúp cán bộ ứng dụng hiệu quả vào công tác quản lý. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm. Có khả năng thích ứng với môi trường thay đổi nhanh chóng. Sự cải thiện năng lực sẽ tối ưu hóa quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông. Đóng góp vào sự phát triển chung của giáo dục phổ thông TP.HCM.
V.HCM
Phát triển giáo dục phổ thông dài hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi tầm nhìn chiến lược. Các đề xuất không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Chúng còn định hướng cho tương lai. Công tác quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông cần được tích hợp. Tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể. Đảm bảo sự bền vững, thích ứng với xu thế toàn cầu. Luận án đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Nhằm tạo dựng một hệ thống giáo dục linh hoạt, đổi mới. Hệ thống này có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học. Đảm bảo chất lượng giáo dục cho mọi đối tượng. Quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh cần tiên phong trong đổi mới.
5.1. Xây dựng tầm nhìn chiến lược giáo dục phổ thông
Cần xây dựng tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho giáo dục phổ thông. Tầm nhìn này phải phù hợp với định hướng phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh. Nó cần xác định mục tiêu dài hạn. Bao gồm cả mục tiêu về chất lượng, quy mô, công bằng. Tầm nhìn phải tích hợp các yếu tố công nghệ, hội nhập quốc tế. Đặt trọng tâm vào phát triển năng lực công dân toàn cầu. Chính sách giáo dục phải được thiết kế để hỗ trợ tầm nhìn này. Khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo trong giảng dạy. Tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục thử nghiệm mô hình mới. Quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông là một công cụ quan trọng. Giúp hiện thực hóa tầm nhìn này. Huy động tối đa nguồn lực xã hội. Cần có lộ trình cụ thể, các chỉ số đo lường. Đánh giá tiến độ thực hiện tầm nhìn.
5.2. Đẩy mạnh hợp tác liên ngành phát triển giáo dục
Sự phát triển giáo dục phổ thông không thể tách rời khỏi các ngành khác. Cần đẩy mạnh hợp tác liên ngành. Phối hợp chặt chẽ giữa ngành giáo dục với y tế, văn hóa, lao động. Ví dụ, phối hợp xây dựng trường học gắn liền với các tiện ích công cộng. Hợp tác với doanh nghiệp trong đào tạo nghề. Giúp học sinh có định hướng nghề nghiệp sớm. Quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh cần có cơ chế phối hợp hiệu quả. Tổ chức các buổi làm việc định kỳ. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm giữa các sở, ban, ngành. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện. Hỗ trợ học sinh phát triển toàn diện. Tận dụng tối đa nguồn lực xã hội.
5.3. Ứng dụng công nghệ quản lý giáo dục hiện đại
Ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu trong quản lý giáo dục. Cần đầu tư vào các hệ thống quản lý thông tin giáo dục (EMIS). Phát triển các nền tảng số hóa trong quản lý xã hội hóa giáo dục phổ thông. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình hành chính. Giảm thiểu giấy tờ, tăng cường minh bạch. Cải thiện công tác thu thập, phân tích dữ liệu. Từ đó, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho việc ra quyết định. Nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục. Các ứng dụng di động có thể kết nối phụ huynh, nhà trường, cơ quan quản lý. Tạo kênh giao tiếp hiệu quả. Giúp việc huy động nguồn lực giáo dục dễ dàng hơn. Công nghệ cũng hỗ trợ giám sát, đánh giá khách quan. Đảm bảo chính sách giáo dục được thực thi hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (320 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ CÔNG PHẠM CÔNG HIỆP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - NĂM 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ CÔNG PHẠM CÔNG HIỆP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản lý công Mã số: 9340403 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Trí Trinh HÀ NỘI - NĂM 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình với các thông tin, dữ liệu, số liệu được trình bày tại Luận án bảo đảm sự trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án Phạm Công Hiệp LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án này, nghiên cứu sinh (NCS) đã nhận được sự quan tâm chỉ bảo, hướng dẫn tận tình về thực hiện nội dung, phương pháp nghiên cứu khoa học và sự động viên, khích lệ của hai nhà nhà khoa học hướng dẫn; sự tạo điều kiện, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài Luận án của Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo Sau đại học, Khoa Quản lý xã hội, quý thầy, cô trong Học viện Hành chính và Quản trị công; sự hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, điều tra, thu thập thông tin từ Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh các Phòng Giáo dục và Đào tạo quận, huyện, thành phố, UBND các xã, phường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; công chức, viên chức quản lý và chuyên môn công tác tại các cơ quan quan quản lý nhà nước về giáo dục, các cơ sở giáo dục tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông; sự đóng góp ý kiến quý báu cho đề tài Luận án của các nhà quản lý, nhà khoa học.
Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, NCS cũng nhận được sự động viên, khích lệ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Thông qua luận án này, NCS trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn đến hai nhà khoa học là PGS. Huỳnh Văn Thới và TS. Trần Trí Trinh người trực tiếp hướng dẫn, quý thầy cô của Học viện Hành chính và Quản trị công, lãnh đạo, công chức, viên chức thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh các Phòng Giáo dục và Đào tạo quận, huyện, thành phố trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, các cơ sở giáo dục tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông mà tác giả đã tham gia khảo sát, xin ý kiến, thu thập thông tin tài liệu, số liệu; các nhà quản lý, nhà khoa học, gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã có những giúp đỡ quý báu để NCS hoàn thành Luận án.
Dù đã rất cố gắng, nhưng chắc chắn kết quả nghiên cứu của Luận án vẫn còn những thiếu sót cả về nội dung và hình thức, NCS rất mong tiếp tục nhận được ý kiến đóng góp của quý thầy, cô, các bạn đồng nghiệp để hoàn thiện, nâng cao chất lượng đề tài Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Luận án DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 UBND Ủy ban nhân dân 2 HĐND Hội đồng nhân dân 3 QLNN Quản lý nhà nước 4 GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 5 XHH Xã hội hóa 6 XHHGD Xã hội hóa giáo dục 7 XHHGDPT Xã hội hóa giáo dục phổ thông 8 CSGDPT Cơ sở giáo dục phổ thông 9 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 10 NĐ Nghị định 11 QĐ Quyết định 12 TT Thông Tư 13 TTg Thủ tướng 14 BTC Bộ Tài chính 15 CP Chính phủ 16 TTHTCĐ Trung tâm Học tập Cộng đồng 17 XHHT Xã hội học tập 18 PHHS Phụ huynh học sinh 19 GDTH Giáo dục tiểu học 20 THCS Trung học cơ sở 21 THPT Trung học phổ thông 22 TW Trung ương 23 CBQLGD Cán bộ quản lý giáo dục 24 NXB Nhà xuất bản 25 CB, CC, VC Cán bộ, công chức, viên chức 26 MTTQ Mặt trận tổ quốc 27 SNCL Sự nghiệp công lập DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ khảo sát ý kiến của người dân về thực hiện công tác XHHGDPT trên địa bàn TPHCM từ 2017 -2024….2 : Quy mô giáo dục tiểu học Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 trở về trước 147 Biểu đồ 3.3 : Quy mô giáo dục trung học cơ sở Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 trở về trước.4 : Quy mô giáo trung học phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 trở về trước.5 : Quy mô giáo dục tiểu học Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 đến 2024 149 Biểu đồ 3.6 : Quy mô giáo dục trung học cơ sở Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 đến 2024.7 : Quy mô giáo dục trung học phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 đến 2024.8 : Số lượng cơ sở giáo dục tiểu học công lập và ngoài công lập từ năm 2017 đến năm 2024.9 : Số lượng cơ sở giáo dục trung học cơ sở công lập và ngoài công lập từ năm 2017 đến năm 2024.10 : Số lượng cơ sơ giáo dục trung học phổ thông công lập và ngoài công lập từ năm 2017 đến năm 2024.11 : Mức độ thực hiện các giải pháp việc huy động thu hút nguồn lực tham gia hoạt động giáo dục và giáo dục phổ thông của chính quyền TPHCM 168 Biểu đồ 3.12 : Biểu đồ thể hiện tồn tại, hạn chế trong thực hiện các giải pháp việc huy động, thu hút nguồn lực tham gia hoạt động giáo dục và giáo dục phổ thông của chính quyền TPHCM từ số liệu khảo sát bảng 3.1: Hệ thống giáo dục quốc dân theo Quyết định 1981/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân.2: Quan hệ tương đồng giữa xã hội hóa, xã hội hóa giáo dục, xã hội hóa giáo dục phổthông.3 : Các yếu tố cấu thành quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông 63 Sơ đồ 2.4 : Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về XHHGD từ 01/7/2025 về trước .5: Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về XHHGD từ sau 01/7/2025 68 Sơ đồ 2.6: Nội dung quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục và xã hội hóa giáo dục phổ thông….7: Quan hệ giữa tương đồng quản lý nhà nước, quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông.8: Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông….9 : Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ.10: Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục của Hoa Kỳ.11 : Hệ thống giáo dục Trung Quốc.12: Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục của Trung Quốc… 101 Sơ đồ 2.13: Hệ thống giáo dục Nhật Bản. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục của Nhật bản… 105 Sơ đồ 2.15: Hệ thống giáo dục Singapore.16: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục của Singapore.18: Hệ thống giáo dục Hàn Quốc.19: Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục Hàn Quốc.1 : Tổ chức bộ máy và quan hệ trong QLNN về XHHGDPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trước ngày 01 tháng 7 năm 2025.1 : Tổ chức bộ máy và quan hệ trong QLNN về XHHGDPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.2: Mô hình hóa trách nhiệm trong thực hiện xã hội hóa giáo dục phổ thông….3: Đề xuất tổ chức bộ máy và quan hệ trong QLNN về XHHGDPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thời gian tới….226 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 : Sự khác biệt giữa xã hội hóa, xã hội hóa giáo dục, xã hội hóa giáo dục phổ thông.2 : Sự khác biệt giữa quản lý nhà nước về giáo dục, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông.1: Khảo sát ý kiến của người dân về thực hiện công tác XHHGDPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh từ 2017 -2024……………………………………….2 : Tình hình quỹ đất thực hiện đề án xã hội hóa ngành giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2023 – 2025 và tầm nhìn 2030.3 : Số lượng phòng học cơ sở giáo dục phổ thông công lập và ngoài công lập từ năm 2017 đến năm 2024.4 : Số lượng học sinh cơ sở giáo dục phổ thông công lập và ngoài công lập từ năm 2017 đến năm 2024.5 : Tổng hợp số liệu báo cáo xã hội hóa giáo dục tại TPHCM.6 : Thống kê kết quả khảo sát mức độ thực hiện các giải pháp việc huy động thu hút nguồn lực tham gia hoạt động giáo dục và giáo dục phổ thông của chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh.7 : Tổng hợp kết quả khảo sát đề xuất trong việc thực hiện công tác quản lý nhà nước về XHHGD phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 190 Bảng 4.1: Tổng hợp kết quả khảo sát đề xuất trong việc thực hiện công tác quản lý nhà nước về XHHGD phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC PHỔ THÔNG.
Tình hình nghiên cứu về xã hội hóa và xã hội hóa giáo dục. Nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu về quản lý nhà nước về xã hội hóa dục phổ thông.Nghiên cứu ở nước ngoài.Nghiên cứu ở trong nước.
Công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.N ghiên cứu huy động nguồn lực xã hội nhằm đa dạng hóa loại hình và hoạt động giáo dục phổ thông. Nghiên cứu quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông. Giá trị của những công trình nghiên cứu đối với đề tài luận án và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những vấn đề đã làm được.
Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ.Những vấn đề cần phải giải quyết trong luận án. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.50 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC PHỔ THÔNG.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý trường học phổ thông TP.HCM của tác giả Phạm Công Hiệp, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh - Học viện Hành chính và Quản trị Công. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" có 320 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Quản lý XHHGDPT TP.HCM của Phạm Công Hiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.