Luận án Tiến sĩ: Kinh tế du lịch bền vững tại tỉnh Thừa Thiên Huế - Nghiên cứu và giải pháp

Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Phân tích thách thức, nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của luận án Ngày nay, du lịch (DL) là một nhu cầu không thể thiếu và đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội (KT-XH) phổ biến trên thế giới. Kinh tế du lịch (KTDL) đã và đang trở thành ngành kinh tế có vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia, bởi nó không chỉ mang lại nguồn thu nhập lớn cho nền kinh tế; tạo thêm nhiều việc làm; phát triển các ngành dịch vụ và hệ thống cơ sở hạ tầng mà còn góp phần thúc đẩy hoà bình và giao lưu văn hoá. Ở những quốc gia, nơi có nguồn tài nguyên DL dồi dào, đã và đang nổ lực phát huy lợi thế, triển khai đồng bộ những giải pháp, đặc biệt là định hướng phát triển bền vững (PTBV) để biến KTDL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Việt Nam nằm trong khu vực có tốc độ tăng trưởng KTDL nhanh trong những năm vừa qua và được dự báo là một trong những trọng điểm phát triển DL của thế giới trong thế kỷ XXI. Từ những tiềm năng, thế mạnh về DL và lợi ích to lớn do ngành KTDL đem lại, nên trong xu hướng phát triển KT-XH của quốc gia hiện nay, KTDL được xem là đầu tàu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, chặng đường phát triển của ngành KTDL nước ta vẫn đang đối diện với nhiều khó khăn, thách thức cần phải vượt qua. Trước tình hình đó, ngày 16/01/2017, Bộ Chính Trị đã ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW về “Phát triển DL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn” theo đó quan điểm “Phát triển DL bền vững;

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Phát triển Du lịch Bền vững tại Thừa Thiên Huế
Số trang:
224 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Phát triển Du lịch Bền vững tại Thừa Thiên Huế

Du lịch bền vững là trọng tâm phát triển. Thừa Thiên Huế sở hữu tiềm năng du lịch lớn. Di sản văn hóa, cảnh quan thiên nhiên đặc sắc thu hút du khách. Tuy nhiên, ngành du lịch địa phương đối mặt nhiều thách thức. Phát triển kinh tế du lịch cần đi đôi bảo vệ môi trường, văn hóa. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng du lịch bền vững. Đề xuất giải pháp toàn diện cho Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là phát triển du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Ngành du lịch cần đóng góp vào sự thịnh vượng chung của tỉnh. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp định hình chiến lược phù hợp. Tỉnh cần một kế hoạch phát triển du lịch xanh. Kế hoạch này phải tích hợp mọi khía cạnh của du lịch. Nó cần cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo tồn tài nguyên. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành. Công trình này là luận án tiến sĩ. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về kinh tế du lịch theo hướng bền vững. Thừa Thiên Huế có vai trò quan trọng trong bản đồ du lịch Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng là cấp thiết.

1.1. Khái niệm về Du lịch Bền vững ở Huế

Du lịch bền vững tại Huế là sự phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu du khách hiện tại. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên cho thế hệ tương lai. Phát triển du lịch bền vững Huế không làm tổn hại văn hóa. Nó cũng không gây suy thoái môi trường. Hoạt động du lịch phải có trách nhiệm. Du khách, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp đều hưởng lợi. Phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế là mục tiêu cụ thể. Nó đòi hỏi áp dụng các nguyên tắc thân thiện môi trường. Bảo tồn di sản văn hóa đặc trưng của Cố đô Huế là yếu tố cốt lõi. Du lịch bền vững thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Nó nâng cao nhận thức về giá trị tự nhiên, văn hóa. Đây là con đường phát triển lâu dài cho ngành du lịch Thừa Thiên Huế. Khái niệm này bao gồm cả quản lý hiệu quả các điểm đến. Nó đảm bảo trải nghiệm tích cực cho mọi bên liên quan. Đồng thời, giảm thiểu mọi tác động tiêu cực. Sự phát triển này phải tính đến cả yếu tố kinh tế và xã hội. Nó đảm bảo sự công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống địa phương.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Du lịch Bền vững Huế

Nghiên cứu này ra đời từ nhu cầu cấp thiết. Thừa Thiên Huế đang đẩy mạnh du lịch. Tuy nhiên, nhiều thách thức phát sinh. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập du lịch Huế. Chúng tập trung vào tiềm năng, phát triển chung. Vấn đề phát triển bền vững chưa được đi sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào kinh tế du lịch bền vững. Khảo sát thực trạng du lịch Huế cung cấp dữ liệu quan trọng. Giai đoạn 2006-2016 được phân tích kỹ lưỡng. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch được đánh giá. Tình hình kinh tế - xã hội cũng được xem xét. Nền tảng này giúp đề xuất chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp khả thi. Chúng nhằm hướng tới sự phát triển toàn diện. Bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu mới. Du lịch cần thích ứng và phát triển một cách có trách nhiệm. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai du lịch của tỉnh.

II.Cơ sở Du lịch Bền vững và Phát triển Du lịch Xanh

Phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế cần nền tảng vững chắc. Cơ sở lý luận xác định khái niệm, đặc điểm và vai trò. Kinh tế du lịch bền vững không chỉ là tăng trưởng doanh thu. Nó còn là bảo tồn giá trị bản địa. Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm từ chính sách nhà nước đến sự tham gia cộng đồng. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước cung cấp bài học quý giá. Chúng giúp định hình mô hình phát triển phù hợp. Việc hiểu rõ các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược hiệu quả. Du lịch xanh ưu tiên bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó tăng cường lợi ích xã hội. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh tế dài hạn. Đây là cách tiếp cận toàn diện. Nó khác biệt so với các mô hình du lịch truyền thống. Du lịch xanh tập trung vào sự bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và văn hóa. Thừa Thiên Huế có nhiều tiềm năng áp dụng du lịch xanh. Di sản văn hóa và thiên nhiên là lợi thế lớn. Việc áp dụng đúng đắn cơ sở lý luận sẽ mang lại thành công.

2.1. Lý luận Phát triển Du lịch Bền vững và vai trò

Kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững là mô hình thiết yếu. Nó tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích kinh tế từ du lịch. Đồng thời, bảo tồn tài nguyên tự nhiên và văn hóa. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế là ứng dụng cụ thể. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu dấu chân carbon. Nó thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý chất thải. Vai trò của mô hình này rất lớn. Nó tạo ra việc làm bền vững. Nó đa dạng hóa kinh tế địa phương. Nó tăng cường nhận thức về bảo vệ di sản. Nó giảm thiểu xung đột giữa du khách và cộng đồng. Du lịch bền vững còn tăng cường khả năng thích ứng. Nó giúp ngành du lịch chống chịu tốt hơn với các cú sốc. Đó có thể là biến đổi khí hậu hoặc khủng hoảng kinh tế. Khái niệm này bao gồm sự tham gia tích cực của các bên liên quan. Nó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và người dân. Mô hình này giúp Thừa Thiên Huế phát triển du lịch một cách có trách nhiệm. Nó đảm bảo giá trị cốt lõi của tỉnh được bảo toàn.

2.2. Các yếu tố tác động đến Du lịch Bền vững Huế

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến du lịch bền vững Huế. Các chính sách của nhà nước có vai trò quyết định. Quy hoạch phát triển du lịch, quy định bảo vệ môi trường là quan trọng. Cơ sở hạ tầng kém phát triển cản trở du lịch xanh. Hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú, xử lý rác thải cần cải thiện. Tài nguyên du lịch phong phú là lợi thế. Tuy nhiên, quản lý di sản du lịch Huế chưa hiệu quả. Áp lực từ lượng khách tăng gây tác động môi trường du lịch Huế. Nguồn nhân lực du lịch còn thiếu và yếu về kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng phục vụ du lịch bền vững. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là cần thiết. Thiếu sự tham gia có thể dẫn đến xung đột. Đầu tư cho du lịch bền vững còn hạn chế. Nhận thức của du khách và doanh nghiệp cũng là yếu tố. Việc thiếu thông tin về du lịch xanh có thể gây ra hành vi không bền vững. Các yếu tố này đan xen, tạo thành bức tranh phức tạp. Chúng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Giải quyết các yếu tố này là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa cho du lịch thực sự bền vững ở Huế. Cần đánh giá kỹ lưỡng từng yếu tố để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về Du lịch Xanh

Nhiều quốc gia đã thành công với mô hình du lịch sinh thái Huế. Costa Rica là ví dụ điển hình. Nước này đầu tư mạnh vào bảo tồn thiên nhiên. Họ phát triển du lịch dựa vào đa dạng sinh học. Nepal tập trung vào du lịch leo núi bền vững. Họ quản lý chặt chẽ rác thải và tài nguyên. New Zealand kết hợp du lịch mạo hiểm với bảo vệ môi trường. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của chính sách. Chính phủ cần có tầm nhìn dài hạn. Sự hợp tác giữa các bên là yếu tố then chốt. Việc áp dụng công nghệ xanh cũng mang lại hiệu quả. Các mô hình du lịch sinh thái thành công đều chú trọng giáo dục. Họ nâng cao nhận thức cho cả du khách và người dân địa phương. Thừa Thiên Huế có thể học hỏi từ những mô hình này. Cần điều chỉnh phù hợp với đặc thù văn hóa và thiên nhiên của tỉnh. Ví dụ, phát triển các tour du lịch cộng đồng. Các tour này có thể giới thiệu nghề truyền thống. Đồng thời, bảo vệ cảnh quan sông Hương, núi Ngự. Việc xây dựng một chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế cần tổng hợp kinh nghiệm. Nó cần chọn lọc những bài học phù hợp nhất. Từ đó, tạo ra bản sắc riêng cho du lịch Huế.

III.Thực trạng Du lịch Bền vững Thừa Thiên Huế 2006 2016

Giai đoạn 2006-2016 là thời kỳ tăng trưởng của du lịch Thừa Thiên Huế. Tỉnh đã đạt được nhiều thành tựu. Doanh thu tăng, lượng khách đến cũng tăng. Tuy nhiên, khảo sát thực trạng du lịch Huế cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Sự phát triển chưa thực sự bền vững. Tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa chịu áp lực. Tác động môi trường du lịch Huế bắt đầu hiển hiện. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Nguồn nhân lực còn hạn chế. Công tác quản lý di sản du lịch Huế còn nhiều thách thức. Tỉnh đã có những nỗ lực đáng kể. Các chương trình bảo tồn và phát triển được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao như mong đợi. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cần thiết. Nó giúp xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp. Phân tích số liệu từ các bảng biểu và biểu đồ trong luận án. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về tình hình này. Sự mất cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là vấn đề lớn. Nó cần được giải quyết một cách nghiêm túc.

3.1. Tổng quan tài nguyên và kinh tế du lịch Huế

Thừa Thiên Huế sở hữu tài nguyên du lịch phong phú. Quần thể di tích Cố đô Huế là Di sản Thế giới UNESCO. Các danh lam thắng cảnh như sông Hương, núi Ngự, phá Tam Giang rất nổi tiếng. Văn hóa ẩm thực, lễ hội truyền thống đặc sắc. Đây là những lợi thế cạnh tranh lớn. Giai đoạn 2006-2016, kinh tế du lịch có bước phát triển. Doanh thu ngành tăng trưởng đều đặn. Lượng khách du lịch, đặc biệt là khách quốc tế, tăng cao. Du lịch đóng góp ngày càng lớn vào GDP của tỉnh. Các dự án đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch được triển khai. Nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng mới được xây dựng. Điều này tạo ra nhiều việc làm. Nó cũng thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng tạo áp lực. Áp lực lên tài nguyên và môi trường. Việc quản lý di sản du lịch Huế đòi hỏi nguồn lực lớn. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Việc khai thác tài nguyên cần được thực hiện một cách có trách nhiệm. Nó đảm bảo sự bền vững lâu dài. Đánh giá này dựa trên các số liệu và phân tích từ luận án. Nó phác họa bức tranh tổng thể về tiềm năng và hiện trạng.

3.2. Phân tích thực trạng phát triển Du lịch Bền vững

Khảo sát thực trạng du lịch Huế từ 2006-2016 chỉ ra nhiều khía cạnh. Về kinh tế, doanh thu du lịch tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, tỷ lệ đóng góp vào GDP còn chưa tương xứng. Đầu tư vào du lịch còn tập trung vào cơ sở lưu trú. Các loại hình du lịch bền vững như du lịch sinh thái, cộng đồng chưa được chú trọng. Về xã hội, việc làm trong ngành du lịch tăng. Nhưng chất lượng lao động còn thấp. Lợi ích từ du lịch chưa phân bổ đều cho cộng đồng. Về môi trường, tác động môi trường du lịch Huế rõ rệt. Vấn đề rác thải, ô nhiễm nước và không khí gia tăng. Việc bảo tồn văn hóa du lịch Huế đối mặt nhiều thách thức. Một số di tích xuống cấp. Các giá trị văn hóa truyền thống có nguy cơ bị thương mại hóa. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) ngành du lịch còn chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến thu hút đầu tư. Các hoạt động kiểm soát và đánh giá tính bền vững còn hạn chế. Chưa có hệ thống chỉ số đánh giá toàn diện. Mặc dù có nhiều cố gắng, tính bền vững chưa phải là ưu tiên hàng đầu. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những điều chỉnh chiến lược. Đặc biệt là trong phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế.

3.3. Đánh giá chung tình hình Du lịch Bền vững Huế

Thừa Thiên Huế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Ngành du lịch có sự tăng trưởng về quy mô và doanh thu. Vị thế của Huế trên bản đồ du lịch quốc gia được khẳng định. Tuy nhiên, đánh giá chung cho thấy nhiều điểm yếu. Tăng trưởng nóng tiềm ẩn rủi ro. Tính bền vững chưa được đảm bảo. Sự phát triển thiếu định hướng rõ ràng. Các tác động môi trường du lịch Huế ngày càng nghiêm trọng. Vấn đề xử lý chất thải, bảo tồn tài nguyên là cấp bách. Quản lý di sản du lịch Huế còn chưa đồng bộ. Nguồn lực cho bảo tồn chưa đủ. Lợi ích từ du lịch chưa được chia sẻ công bằng cho người dân địa phương. Điều này gây ra một số bức xúc xã hội. Mô hình du lịch sinh thái Huế chưa thực sự phát triển. Các sản phẩm du lịch còn đơn điệu. Thiếu sự đa dạng hóa và tính độc đáo. Công tác xúc tiến, quảng bá chưa hiệu quả. Thương hiệu du lịch bền vững Huế còn mờ nhạt. Việc đào tạo nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt là về kỹ năng phục vụ du lịch có trách nhiệm. Đây là những hạn chế cần khắc phục. Thừa Thiên Huế cần một chiến lược du lịch bền vững toàn diện hơn. Chiến lược này phải giải quyết các vấn đề tồn tại. Nó hướng tới sự phát triển hài hòa và lâu dài.

IV.Tác động Môi trường Du lịch và Quản lý Di sản Huế

Hoạt động du lịch mang lại lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực lớn. Đặc biệt là tác động môi trường du lịch Huế. Các di sản văn hóa cũng chịu ảnh hưởng. Việc quản lý di sản du lịch Huế cần được tăng cường. Bảo tồn văn hóa du lịch Huế là trách nhiệm chung. Nghiên cứu chỉ ra những thách thức nghiêm trọng. Ô nhiễm, suy thoái tài nguyên là những vấn đề nổi cộm. Các giá trị văn hóa độc đáo có nguy cơ mai một. Cần có giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Sự phát triển du lịch không thể đánh đổi bằng môi trường. Nó cũng không thể làm phai mờ bản sắc văn hóa. Huế cần một cách tiếp cận cân bằng. Điều này đảm bảo du khách có trải nghiệm tốt. Đồng thời, gìn giữ cho thế hệ tương lai. Các bên liên quan cần hợp tác chặt chẽ. Từ chính quyền, doanh nghiệp đến cộng đồng. Mọi hành động đều cần hướng tới sự bền vững. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài của ngành du lịch tỉnh.

4.1. Thách thức về môi trường do hoạt động du lịch

Tác động môi trường du lịch Huế là vấn đề cấp bách. Lượng rác thải sinh hoạt và du lịch tăng nhanh. Hệ thống xử lý rác thải chưa đáp ứng kịp. Nước thải từ các cơ sở lưu trú chưa được xử lý triệt để. Chúng gây ô nhiễm sông ngòi, kênh rạch. Hoạt động vận chuyển du khách gây ô nhiễm không khí. Đặc biệt là tại các điểm tham quan đông người. Áp lực lên tài nguyên nước cũng lớn. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch làm mất đi cảnh quan tự nhiên. Nó cũng gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Các khu du lịch sinh thái bị khai thác quá mức. Điều này đe dọa đa dạng sinh học. Hiện tượng biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực. Mực nước biển dâng, bão lụt gây thiệt hại. Thách thức này đòi hỏi các biện pháp bảo vệ môi trường mạnh mẽ. Cần áp dụng công nghệ xanh trong ngành du lịch. Giáo dục và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho du khách và cộng đồng. Việc giám sát và đánh giá thường xuyên là cần thiết. Nó giúp kiểm soát các tác động tiêu cực. Hướng tới một phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế là mục tiêu chính. Các giải pháp phải đảm bảo sự hài hòa với thiên nhiên.

4.2. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Huế

Quản lý di sản du lịch Huế đối mặt nhiều khó khăn. Các di tích Cố đô Huế xuống cấp theo thời gian. Kinh phí tu bổ, tôn tạo còn hạn chế. Nguồn nhân lực chuyên môn trong bảo tồn chưa đủ. Hoạt động du lịch thiếu kiểm soát có thể làm hư hại di tích. Sự thương mại hóa quá mức làm mất đi tính nguyên bản. Nó cũng làm phai nhạt ý nghĩa văn hóa. Các lễ hội truyền thống, làng nghề đứng trước nguy cơ mai một. Việc bảo tồn văn hóa du lịch Huế là trách nhiệm lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều ban ngành. Cần có chính sách rõ ràng. Các chương trình giáo dục về di sản cần được tăng cường. Cộng đồng địa phương phải được tham gia vào quá trình bảo tồn. Họ là chủ thể chính của văn hóa. Du lịch cần được tích hợp vào công tác bảo tồn. Du khách có thể đóng góp gián tiếp thông qua phí tham quan. Các sản phẩm du lịch phải gắn liền với giá trị di sản. Chúng không làm biến dạng di sản. Mục tiêu là phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Nó tạo nguồn lực cho bảo tồn. Đồng thời, nâng cao nhận thức của du khách về văn hóa Huế. Đây là cách để di sản sống mãi với thời gian.

V.Giải pháp Phát triển Du lịch Bền vững Thừa Thiên Huế

Để vượt qua thách thức, cần có giải pháp toàn diện. Chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế phải được xây dựng. Các giải pháp này tập trung vào chính sách, đầu tư, và con người. Chúng nhằm thúc đẩy phát triển du lịch xanh. Đồng thời, bảo tồn giá trị văn hóa và môi trường. Các đề xuất cần thực tế và khả thi. Chúng phải có lộ trình rõ ràng. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng cần chung tay. Việc áp dụng công nghệ hiện đại cũng quan trọng. Nó giúp quản lý hiệu quả hơn. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại. Chúng còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Mục tiêu cuối cùng là biến Thừa Thiên Huế thành điểm đến du lịch bền vững hàng đầu. Một nơi du khách có thể trải nghiệm giá trị đích thực. Đồng thời, cộng đồng địa phương hưởng lợi bền vững. Đây là định hướng phát triển cho tương lai của ngành du lịch tỉnh. Các giải pháp phát triển du lịch Huế cần được thực thi nghiêm túc.

5.1. Mục tiêu và quan điểm phát triển Du lịch Bền vững

Quan điểm phát triển du lịch bền vững Thừa Thiên Huế là ưu tiên hàng đầu. Du lịch phải gắn liền với bảo tồn. Nó tôn trọng văn hóa và môi trường. Phát triển du lịch xanh Thừa Thiên Huế là kim chỉ nam. Mục tiêu là trở thành trung tâm du lịch văn hóa – sinh thái đặc sắc. Nó hướng tới chất lượng cao và có trách nhiệm. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng doanh thu bền vững. Nâng cao chất lượng dịch vụ. Cải thiện thu nhập cho cộng đồng địa phương. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch Huế. Tăng cường quản lý di sản du lịch Huế. Xây dựng thương hiệu du lịch bền vững, hấp dẫn. Quan điểm này nhấn mạnh tính toàn diện. Nó không chỉ là tăng trưởng về số lượng. Nó còn là phát triển về chất lượng và chiều sâu. Du lịch cần đa dạng hóa sản phẩm. Các sản phẩm phải dựa trên lợi thế bản địa. Chúng bao gồm du lịch di sản, du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt. Nó thu hút du khách có ý thức. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển hài hòa. Đây là lộ trình cho một ngành du lịch thịnh vượng và bền vững.

5.2. Giải pháp chính sách và đầu tư cho Du lịch Huế

Các giải pháp phát triển du lịch Huế cần cụ thể. Chính quyền cần hoàn thiện khung pháp lý. Ban hành các quy định khuyến khích đầu tư vào du lịch xanh. Áp dụng chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp hoạt động bền vững. Xây dựng quỹ phát triển du lịch bền vững. Quỹ này tài trợ cho các dự án bảo tồn và du lịch cộng đồng. Tăng cường đầu tư công vào hạ tầng. Hạ tầng giao thông, xử lý rác thải, cấp nước sạch. Phát triển hệ thống giám sát môi trường du lịch. Nó giúp đánh giá tác động và đưa ra cảnh báo kịp thời. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào các mô hình du lịch sinh thái Huế. Đặc biệt là các dự án thân thiện môi trường. Cần có cơ chế minh bạch trong quản lý. Nó đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Chính sách thu hút nguồn vốn ODA và FDI cho du lịch bền vững. Tập trung vào các dự án bảo tồn di sản. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch. Đây là những giải pháp then chốt. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Đồng thời, thúc đẩy chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế. Việc thực hiện đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả cao.

5.3. Nâng cao năng lực và nhận thức Du lịch Bền vững

Nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực du lịch là cấp thiết. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào nghiệp vụ du lịch bền vững, quản lý môi trường. Phát triển kỹ năng giao tiếp và ứng xử văn hóa. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương. Tuyên truyền về lợi ích của du lịch bền vững. Khuyến khích sự tham gia của họ vào các hoạt động du lịch. Đặc biệt là du lịch cộng đồng Thừa Thiên Huế. Giáo dục du khách về trách nhiệm. Phát triển các cẩm nang du lịch xanh. Khuyến khích họ tuân thủ các quy tắc bảo vệ môi trường và văn hóa. Đưa giáo dục về du lịch bền vững vào các cấp học. Từ trường phổ thông đến đại học. Xây dựng mạng lưới chuyên gia. Các chuyên gia này hỗ trợ địa phương trong phát triển. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Các giải pháp này nhằm tạo ra một thế hệ nhân lực chất lượng cao. Họ có ý thức và kỹ năng về du lịch bền vững. Đồng thời, nâng cao nhận thức chung của xã hội. Việc này đảm bảo sự ủng hộ rộng rãi cho chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế.

VI.Phát triển Du lịch Cộng đồng và Bảo tồn Văn hóa Huế

Du lịch cộng đồng Thừa Thiên Huế là hướng đi tiềm năng. Nó giúp phân bổ lợi ích du lịch công bằng hơn. Đồng thời, bảo tồn văn hóa du lịch Huế một cách hiệu quả. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái Huế. Chúng tích hợp trải nghiệm thiên nhiên và văn hóa. Cần có sự tham gia tích cực của người dân. Họ là những người trực tiếp hưởng lợi và gìn giữ. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo sinh kế. Điều này giúp người dân không phải rời bỏ quê hương. Nó khuyến khích họ bảo vệ tài nguyên. Di sản văn hóa không chỉ là các công trình. Nó còn là tri thức, phong tục, và nghệ thuật. Du lịch có thể trở thành công cụ mạnh mẽ. Nó giúp gìn giữ và phát huy những giá trị này. Sự kết nối giữa du lịch và bảo tồn là cần thiết. Nó tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Du lịch hỗ trợ bảo tồn. Bảo tồn làm tăng giá trị cho du lịch. Thừa Thiên Huế có đủ điều kiện để thực hiện. Nó sở hữu kho tàng văn hóa và thiên nhiên độc đáo. Mục tiêu là phát triển du lịch gắn kết chặt chẽ với cộng đồng và bản sắc.

6.1. Thúc đẩy Du lịch Cộng đồng và sinh thái tại Huế

Phát triển du lịch cộng đồng Thừa Thiên Huế là một ưu tiên. Nó tạo ra cơ hội kinh tế cho người dân địa phương. Khuyến khích các hộ gia đình cung cấp dịch vụ homestay. Phát triển các tour trải nghiệm văn hóa. Du khách tham gia vào các hoạt động nông nghiệp, làng nghề truyền thống. Xây dựng các mô hình du lịch sinh thái Huế. Chẳng hạn như du lịch vườn, du lịch sông nước, du lịch nông nghiệp. Các tour này tập trung vào giáo dục môi trường. Chúng nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học. Đảm bảo phân chia lợi ích công bằng cho cộng đồng. Có cơ chế khuyến khích cộng đồng tham gia vào quản lý. Điều này giúp họ cảm thấy có trách nhiệm. Nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch cộng đồng. Đào tạo kỹ năng phục vụ, ngoại ngữ cho người dân. Quảng bá mạnh mẽ các sản phẩm du lịch độc đáo này. Nó giúp thu hút du khách quan tâm đến văn hóa bản địa. Việc này cũng góp phần giảm áp lực cho các điểm tham quan truyền thống. Phát triển du lịch cộng đồng và sinh thái là một phần của chiến lược du lịch bền vững Thừa Thiên Huế. Nó hướng tới sự phát triển toàn diện, có trách nhiệm. Đồng thời, nó tăng cường sự gắn kết giữa du lịch và cuộc sống địa phương.

6.2. Kết nối Du lịch Bền vững với bảo tồn di sản Huế

Bảo tồn văn hóa du lịch Huế cần được lồng ghép vào mọi hoạt động. Du lịch bền vững có thể tạo nguồn thu cho bảo tồn. Áp dụng phí tham quan có mục đích. Khoản phí này được sử dụng trực tiếp cho tu bổ di tích. Nâng cấp các di tích bị xuống cấp. Phát triển các sản phẩm du lịch giáo dục. Các sản phẩm này giới thiệu giá trị lịch sử và văn hóa. Nâng cao ý thức của du khách về tầm quan trọng của di sản. Khuyến khích du khách trải nghiệm văn hóa một cách chân thực. Tham gia vào các lễ hội truyền thống, tìm hiểu nghề thủ công. Hỗ trợ các nghệ nhân, thợ thủ công địa phương. Tạo điều kiện để họ truyền nghề và giữ gìn bản sắc. Áp dụng công nghệ số vào quản lý di sản du lịch Huế. Số hóa các di tích, tạo trải nghiệm thực tế ảo. Điều này giúp tiếp cận di sản một cách sáng tạo. Xây dựng các quy định chặt chẽ. Các quy định này nhằm bảo vệ di tích khỏi tác động tiêu cực của du lịch. Tổ chức các chiến dịch truyền thông về bảo tồn di sản. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự kết nối này là cần thiết. Nó giúp du lịch và di sản cùng phát triển bền vững. Đảm bảo giá trị Huế được gìn giữ cho thế hệ mai sau.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
1.1. Các công trình khoa học đã được công bố liên quan đến luận án
1.2. Những kết luận tổng quát về tình hình nghiên cứu và vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững
2.2. Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững
2.3. Kinh nghiệm quốc tế, trong nước về đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững
3. Chương 3: THỰC TRẠNG KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ GIAI ĐOẠN 2006 - 2016
3.1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế
3.2. Phân tích thực trạng kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2006 - 2016
3.3. Đánh giá chung về thực trạng kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế
4. Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY MẠNH KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
4.1. Bối cảnh chung ảnh hưởng đến kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế
4.2. Quan điểm, mục tiêu và phương hướng nhằm đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế
4.3. Giải pháp nhằm đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ THU NGỌC KINH TÕ DU LÞCH THEO H¦íNG PH¸T TRIÓN BÒN V÷NG ë TØNH THõA THI£N HUÕ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ THU NGỌC KINH TÕ DU LÞCH THEO H¦íNG PH¸T TRIÓN BÒN V÷NG ë TØNH THõA THI£N HUÕ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HOÀNG THỊ BÍCH LOAN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Võ Thị Thu Ngọc MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 7 1.

Các công trình khoa học đã được công bố liên quan đến luận án 7 1. Những kết luận tổng quát về tình hình nghiên cứu và vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục nghiên cứu 20 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 23 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững 23 2. Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững 34 2.

Kinh nghiệm quốc tế, trong nước về đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững 48 Chương 3: THỰC TRẠNG KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ GIAI ĐOẠN 2006 - 2016 56 3. Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế 56 3. Phân tích thực trạng kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2006 - 2016 65 3. Đánh giá chung về thực trạng kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế 102 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY MẠNH KINH TẾ DU LỊCH THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ 111 4.

Bối cảnh chung ảnh hưởng đến kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế 111 4. Quan điểm, mục tiêu và phương hướng nhằm đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế 115 4. Giải pháp nhằm đẩy mạnh kinh tế du lịch theo hướng phát triển bền vững ở tỉnh Thừa Thiên Huế 119 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 170 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á CIEM Central Institute for Viện nghiên cứu Quản lý Kinh tế Economic Management Trung uơng DL Du lịch ESRT Environmentally and Socially Chương trình Phát triển Năng lực Responsible Tourism Du lịch có Trách nhiệm với Môi trường và Xã hội EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa ILO International Labour Tổ chức Lao động quốc tế Organization JICA The Japan International Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Cooperation Agency KOIKA The Korea International Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc Cooperation Agency KTDL Kinh tế du lịch KT-XH Kinh tế - xã hội PTBV Phát triển bền vững PCI Provincial Competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Index TT-Huế Thừa Thiên Huế UBND Ủy ban nhân dân UNESCO United Nations Educational Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo Scientific and Cultural dục của Liên Hiệp Quốc Organization UNWTO World Tourism Organization Tổ chức Du lịch Thế giới VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công nghiệp Commerce and Industry Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Bộ tiêu chuẩn đánh giá của Nguyễn Đức Tuy (2014) 37 Bảng 3.1: Doanh thu ngành kinh tế du lịch các tỉnh Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam giai đoạn 2010 - 2016 67 Bảng 3.2: So sánh doanh thu ngành kinh tế du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế với vùng Bắc - Nam Trung Bộ và toàn quốc giai đoạn 2010 - 2016 67 Bảng 3.3: Tình hình đầu tư nước ngoài Vùng kinh tế trọng điểm Trung bộ giai đoạn 1988 - 2016 70 Bảng 3.4: Tỷ lệ vốn đầu tư trên địa bàn cho dịch vụ lưu trú ăn uống và dịch vụ vui chơi giải trí của các tỉnh thuộc Vùng kinh tế Trọng điểm Trung Bộ qua các năm tính theo giá so sánh 2010 71 Bảng 3.5: Thực trạng lao động ngành kinh tế du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế từ năm 2006 đến năm 2016 74 Bảng 3.6: Các cơ sở đào tạo nhân lực ngành du lịch tại tỉnh Thừa Thiên Huế 75 Bảng 3.7: So sánh lượng khách quốc tế đến tỉnh Thừa Thiên Huế với vùng Bắc - Nam Trung Bộ và toàn quốc giai đoạn 2010 - 2016 79 Bảng 3.8: Chi tiêu bình quân một ngày của khách du lịch 81 Bảng 3.9: Cơ cấu chi tiêu bình quân một ngày khách quốc tế tại tỉnh Thừa Thiên Huế 82 Bảng 3.10: Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch quốc tế cao nhất chia theo nước đến đối với tỉnh Thừa Thiên Huế và Việt Nam 83 Bảng 3.11: Tổng hợp vốn ngân sách đầu tư tu bổ di tích tỉnh Thừa Thiên Huế 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005 -2016 59 Biểu đồ 3.2: Cơ cấu GDP theo khu vực kinh tế ở tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005 - 2016 (theo giá thực tế) 60 Biểu đồ 3.3: Doanh thu ngành kinh tế du lịch của tỉnh Thừa Thiên Huế qua các năm 66 Biểu đồ 3.4: Vốn đầu tư trên địa bàn của các tỉnh thuộc Vùng Kinh tế trọng điểm Trung Bộ qua các năm tính theo giá so sánh 2010 71 Biểu đồ 3.5: Thống kê cơ sở lưu trú tại tỉnh Thừa Thiên Huế qua các năm 72 Biểu đồ 3.6: Cơ cấu doanh nghiệp lĩnh vực dịch vụ lưu trú, ăn uống của tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Nam năm 2016 73 Biểu đồ 3.7: Đào tạo lao động tại tỉnh Thừa Thiên Huế so với tỉnh Quảng Nam và trung vị cả nước năm 2016 76 Biểu đồ 3.8: Thống kê tổng lượng khách và khách trong nước đến tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2006 - 2016 78 Biểu đồ 3.9: Tổng số lượt khách quốc tế và tỷ lệ khách quốc tế đến tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2006 - 2016 79 Biểu đồ 3.10: Các kênh tiếp cận thông tin về du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế của du khách 80 Biểu đồ 3.11: Thời gian lưu trú trung bình của khách du lịch theo từng tỉnh 80 Biểu đồ 3.12: Mức độ hài lòng của du khách đối với mặt hàng lưu niệm, đặc sản của tỉnh Thừa Thiên Huế 84 Biểu đồ 3.13: Mức độ hài lòng của du khách đối với một số tiêu chí về du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế 85 Biểu đồ 3.14: Đánh giá của người dân địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế về ảnh hưởng của kinh tế du lịch tới kinh tế địa phương 86 Biểu đồ 3.15: Đánh giá của người dân địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế về ảnh hưởng của kinh tế du lịch tới văn hóa xã hội địa phương 90 Biểu đồ 3.16: Đánh giá của người dân địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế về ảnh hưởng của kinh tế du lịch tới môi trường 95 Biểu đồ 3.17: Khối lượng chất thải rắn phát sinh ở tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2014 96 Biểu đồ 3.18: Khối lượng chất thải phát sinh trong 1 ngày qua các năm và dự báo trong tương lai tại tỉnh Thừa Thiên Huế 97 Biểu đồ 3.19: Đánh giá của người dân địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế về ảnh hưởng của kinh tế du lịch đến môi trường thông qua hai tiêu chí “vệ sinh xung quanh các cơ sở lưu trú đảm bảo” và “cơ sở ăn uống tại địa phương đảm bảo vệ sinh sạch sẽ” 98 Biểu đồ 3.20: Mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng vệ sinh nói chung và chất lượng của các cơ sở lưu trú tại tỉnh Thừa Thiên Huế 99 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Ngày nay, du lịch (DL) là một nhu cầu không thể thiếu và đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội (KT-XH) phổ biến trên thế giới.

Kinh tế du lịch (KTDL) đã và đang trở thành ngành kinh tế có vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia, bởi nó không chỉ mang lại nguồn thu nhập lớn cho nền kinh tế; tạo thêm nhiều việc làm; phát triển các ngành dịch vụ và hệ thống cơ sở hạ tầng mà còn góp phần thúc đẩy hoà bình và giao lưu văn hoá. Ở những quốc gia, nơi có nguồn tài nguyên DL dồi dào, đã và đang nổ lực phát huy lợi thế, triển khai đồng bộ những giải pháp, đặc biệt là định hướng phát triển bền vững (PTBV) để biến KTDL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Việt Nam nằm trong khu vực có tốc độ tăng trưởng KTDL nhanh trong những năm vừa qua và được dự báo là một trong những trọng điểm phát triển DL của thế giới trong thế kỷ XXI. Từ những tiềm năng, thế mạnh về DL và lợi ích to lớn do ngành KTDL đem lại, nên trong xu hướng phát triển KT-XH của quốc gia hiện nay, KTDL được xem là đầu tàu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Tuy nhiên, chặng đường phát triển của ngành KTDL nước ta vẫn đang đối diện với nhiều khó khăn, thách thức cần phải vượt qua. Trước tình hình đó, ngày 16/01/2017, Bộ Chính Trị đã ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW về “Phát triển DL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn” theo đó quan điểm “Phát triển DL bền vững; bảo tồn và phát huy các di sản văn hoá và các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc; bảo vệ môi trường và thiên nhiên;…” cũng được đưa ra [4]. Đây được xem là trách nhiệm của toàn xã hội mà vai trò, sứ mệnh trước hết thuộc về những “cánh chim đầu đàn”, đó là những địa phương đi đầu trong phát triển DL, là trung tâm văn hoá - DL của cả nước. Tỉnh Thừa Thiên Huế (TT-Huế) là một tỉnh ven biển nằm ở vùng Bắc Trung Bộ, là địa phương nằm trong ba vùng phát triển DL trọng điểm của quốc gia, trong đó thành phố Huế đã được Chính phủ xác định là một trong 5 thành phố DL và là thành phố Festival đặc trưng của cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Thu Ngọc (2018). Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/kinh-te-du-lich-ben-vung-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Phân tích thách thức, nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Du lịch bền vững Thừa Thiên Huế: Nghiên cứu và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter