Luận án tiến sĩ Hà Minh Hiếu - Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác cảng container
Luận án TS kinh tế: Đặc tính cảng ảnh hưởng hiệu quả khai thác cảng container Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Kinh doanh thương mại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng cảng container và hiệu quả khai thác
Cảng container đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển kinh tế quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lực và hiệu suất của các cảng này. Việt Nam, với vị trí địa lý thuận lợi, đang nỗ lực tối ưu hóa hoạt động cảng. Mục tiêu là nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế, thu hút đầu tư và thúc đẩy thương mại. Hiệu quả khai thác cảng container trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí logistics và thời gian vận chuyển hàng hóa. Điều này tác động đến sức cạnh tranh của hàng hóa xuất nhập khẩu. Việc đầu tư và cải tiến hoạt động tại các cảng container là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao hiệu suất khai thác cũng góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong hệ thống vận tải biển quốc tế. Các cảng hoạt động hiệu quả giúp giảm bớt tắc nghẽn, đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt. Đồng thời, chúng tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ.
1.1. Vai trò chiến lược của cảng container Việt Nam
Cảng container là cửa ngõ giao thương chính của Việt Nam. Chúng kết nối nền kinh tế với thị trường toàn cầu. Cảng biển đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa phụ thuộc vào khả năng thông qua của các cảng. Phát triển hệ thống cảng container mạnh mẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là yếu tố then chốt để Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các cảng lớn như Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng, Đà Nẵng là những trung tâm trung chuyển quan trọng, thúc đẩy thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài.
1.2. Nâng cao hiệu suất khai thác cảng là yếu tố cốt lõi
Hiệu suất khai thác quyết định năng lực cạnh tranh của cảng. Nâng cao hiệu suất giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Nó rút ngắn thời gian quay vòng tàu, tăng khả năng tiếp nhận hàng hóa. Hiệu quả hoạt động cảng cũng cải thiện chất lượng dịch vụ logistics tổng thể. Việc này tạo lợi thế cạnh tranh cho cảng trong khu vực. Cảng có hiệu suất cao thu hút nhiều tuyến vận tải biển hơn. Cải thiện năng suất xếp dỡ, giảm thời gian chờ đợi giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các bên liên quan.
1.3. Thách thức và cơ hội phát triển cảng biển quốc gia
Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong phát triển cảng. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, công nghệ chưa hiện đại. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là vấn đề. Tuy nhiên, vị trí địa lý, bờ biển dài mang lại nhiều cơ hội. Thương mại quốc tế đang tăng trưởng mạnh. Chính phủ có nhiều chính sách khuyến khích đầu tư. Nhu cầu logistics cảng ngày càng lớn. Việc nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức là cần thiết. Phát triển cảng biển cần đi đôi với quy hoạch tổng thể và bền vững, giải quyết các vấn đề về môi trường và an ninh hàng hải.
II.Các đặc tính cảng tác động đến hiệu suất container
Các đặc tính vật lý và vận hành của cảng quyết định hiệu suất khai thác container. Chiều sâu luồng, trang thiết bị xếp dỡ là yếu tố cơ bản. Công nghệ thông tin, mức độ tự động hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc tính cảng không chỉ là cơ sở hạ tầng. Nó còn bao gồm năng lực quản lý, quy trình vận hành. Hiểu rõ các đặc tính này giúp cảng tối ưu hóa hoạt động. Từ đó, năng suất, tốc độ xử lý hàng hóa được cải thiện. Các quyết định đầu tư và nâng cấp cần dựa trên phân tích đặc tính cảng. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn. Khả năng kết nối hậu phương, vị trí địa lý cũng là những đặc tính quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến luồng hàng hóa và chi phí vận chuyển.
2.1. Hạ tầng vật chất cảng Chiều sâu luồng trang thiết bị
Chiều sâu luồng và độ sâu trước bến quyết định kích cỡ tàu cảng có thể tiếp nhận. Các tàu lớn hơn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Chiều dài cầu cảng và diện tích bãi container cũng quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và lưu trữ. Trang thiết bị xếp dỡ hiện đại là then chốt. Cần có cẩu bờ (STS) công suất lớn, cẩu bãi (RTG/RMG) linh hoạt. Số lượng và tình trạng hoạt động của thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất xếp dỡ container. Đầu tư vào các loại cẩu có khả năng xử lý container đôi hoặc tandem lift sẽ nâng cao đáng kể hiệu suất.
2.2. Năng lực công nghệ và tự động hóa trong khai thác
Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả quản lý cảng. Hệ thống quản lý khai thác cảng (TOS) tối ưu hóa việc xếp dỡ. Nó cũng quản lý bãi và điều phối phương tiện. Mức độ tự động hóa các quy trình cũng ảnh hưởng lớn. Cổng tự động, xe tự hành, cẩu tự động giảm thiểu sai sót. Chúng tăng tốc độ xử lý container. Công nghệ cũng hỗ trợ việc trao đổi dữ liệu điện tử. Điều này cải thiện sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi logistics. Việc triển khai các giải pháp smart port sẽ tối ưu hóa toàn bộ hoạt động cảng, từ lập kế hoạch đến thực thi.
2.3. Vị trí địa lý và kết nối giao thông cảng biển Việt Nam
Vị trí địa lý của cảng ảnh hưởng đến chi phí và thời gian vận chuyển. Cảng nằm gần tuyến hàng hải quốc tế có lợi thế. Khả năng kết nối với vùng hậu phương rất quan trọng. Mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa cần đồng bộ. Điều này đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt. Cảng cần có hệ thống giao thông kết nối hiệu quả. Các trung tâm logistics, khu công nghiệp cần được liên kết tốt. Sự thiếu hụt kết nối làm tăng chi phí vận tải. Nó giảm sức hấp dẫn của cảng. Đầu tư vào hệ thống giao thông đa phương thức là cần thiết để tối đa hóa lợi ích từ vị trí cảng.
III.Đánh giá hiệu quả khai thác container tại cảng
Đánh giá hiệu quả khai thác cảng container đòi hỏi sử dụng nhiều chỉ số. Các chỉ số này phản ánh năng suất, thời gian và chi phí. Việc đo lường chính xác giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, cảng có thể đưa ra các chiến lược cải thiện phù hợp. Hiệu quả không chỉ là tốc độ. Nó còn là khả năng tối ưu hóa nguồn lực. Điều này bao gồm nhân lực, thiết bị và không gian. So sánh hiệu quả giữa các cảng giúp nhận diện tiêu chuẩn tốt. Việc này cũng thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Một hệ thống đánh giá toàn diện giúp theo dõi tiến độ, điều chỉnh kế hoạch và đạt được mục tiêu chiến lược của cảng, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách hàng.
3.1. Các chỉ số đo lường năng suất xếp dỡ container
Năng suất xếp dỡ là thước đo quan trọng nhất. Tốc độ cẩu bờ (Gross Crane Rate – GCR) đo số lần cẩu di chuyển mỗi giờ. Năng suất cầu tàu (Berth Productivity) tính số container xử lý trên mỗi mét cầu tàu mỗi giờ. Năng suất tàu (Vessel Productivity) đánh giá số container xếp dỡ trên mỗi tàu mỗi giờ. Các chỉ số này cho thấy khả năng xử lý container của cảng. Cải thiện chúng giúp giảm thời gian tàu neo đậu, tăng thông lượng. Việc phân tích định kỳ các chỉ số này giúp cảng nhận diện xu hướng và các khu vực cần cải thiện.
3.2. Thời gian quay vòng tàu và lưu bãi container
Thời gian quay vòng tàu (Turnaround Time) là tổng thời gian tàu ở cảng. Bao gồm thời gian chờ, xếp dỡ và rời cảng. Thời gian này càng ngắn, cảng càng hiệu quả. Thời gian lưu bãi container (Container Dwell Time) đo thời gian container nằm trong bãi. Thời gian lưu bãi ngắn giúp tối ưu hóa không gian. Nó cũng giảm chi phí lưu kho cho khách hàng. Cả hai chỉ số này ảnh hưởng lớn đến chi phí và độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Giảm thiểu các yếu tố gây chậm trễ là mục tiêu chính để nâng cao hiệu quả hoạt động.
3.3. Tối ưu hóa chi phí vận hành và lợi nhuận cảng
Hiệu quả khai thác cảng liên quan trực tiếp đến chi phí. Giảm chi phí nhiên liệu, điện năng, nhân công là mục tiêu. Tối ưu hóa quy trình giúp tiết kiệm nguồn lực. Đồng thời, cần tăng doanh thu thông qua các dịch vụ giá trị gia tăng. Lợi nhuận của cảng phản ánh khả năng quản lý tài chính. Các quyết định đầu tư cần cân nhắc kỹ về lợi ích kinh tế. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững cho cảng. Quản lý chi phí hiệu quả không chỉ tăng lợi nhuận mà còn giúp cảng duy trì khả năng cạnh tranh về giá dịch vụ.
IV.Mối quan hệ giữa đặc tính và hiệu quả khai thác cảng
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa đặc tính cảng và hiệu quả khai thác. Các đặc tính về cơ sở hạ tầng, công nghệ, và vị trí địa lý ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Một cảng với hạ tầng hiện đại, công nghệ tiên tiến thường đạt hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, mối quan hệ này phức tạp. Cần phân tích định lượng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Nghiên cứu sâu giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách và quản lý cụ thể. Điều này hướng tới mục tiêu cải thiện hiệu quả tổng thể. Sự tương tác giữa các đặc tính cảng cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, công nghệ hiện đại chỉ phát huy tối đa khi đi kèm với hạ tầng phù hợp và quy trình vận hành tốt.
4.1. Phân tích định lượng tác động của đặc tính cảng
Các mô hình kinh tế lượng thường được sử dụng. Phân tích hồi quy giúp định lượng mối quan hệ. Các biến độc lập là đặc tính cảng. Biến phụ thuộc là các chỉ số hiệu quả khai thác. Kết quả phân tích chỉ ra yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất. Ví dụ, độ sâu luồng có thể tác động lớn đến lượng tàu lớn tiếp nhận. Công suất cẩu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất xếp dỡ. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định đầu tư. Các nghiên cứu định lượng giúp xác định ngưỡng tối ưu cho từng đặc tính để đạt hiệu quả cao nhất.
4.2. Khảo sát thực trạng tại các cảng container Việt Nam
Việt Nam có nhiều cảng container với đặc tính khác nhau. Cần tiến hành khảo sát thực địa, thu thập dữ liệu. Điều này bao gồm thông tin về hạ tầng, thiết bị, quy trình vận hành. Phỏng vấn chuyên gia, quản lý cảng cung cấp thông tin định tính. Dữ liệu thực tế giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng cảng. So sánh giữa các cảng giúp nhận diện các thực tiễn tốt nhất. Điều này cũng làm nổi bật những thách thức đặc thù của cảng Việt Nam. Các khảo sát này là cơ sở để phát triển các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể.
4.3. Các yếu tố cải thiện hiệu quả dựa trên đặc tính cảng
Dựa trên phân tích, các yếu tố then chốt để cải thiện được xác định. Ví dụ, đầu tư vào cẩu bờ hiện đại cho cảng nước sâu. Nâng cấp hệ thống quản lý TOS cho cảng có lưu lượng lớn. Cải thiện kết nối giao thông cho cảng xa trung tâm. Việc điều chỉnh các đặc tính cảng một cách chiến lược mang lại hiệu quả. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện cụ thể của từng cảng. Việc này đòi hỏi đánh giá toàn diện và lập kế hoạch chi tiết để tối ưu hóa nguồn lực và đầu tư.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác cảng Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả khai thác cảng container tại Việt Nam, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp bao gồm đầu tư hạ tầng, ứng dụng công nghệ, và cải thiện quản lý. Chính phủ cần có vai trò dẫn dắt trong việc hoạch định chính sách. Hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống cảng container hiện đại. Hệ thống này phải có khả năng cạnh tranh cao trong khu vực và trên thế giới. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng củng cố vị thế logistics của Việt Nam. Các giải pháp cần hướng tới sự phát triển toàn diện, bao gồm cả yếu tố con người và môi trường.
5.1. Đầu tư đồng bộ hạ tầng và công nghệ cảng biển
Cần ưu tiên đầu tư vào các cảng nước sâu, cửa ngõ quốc tế. Nâng cấp chiều sâu luồng, mở rộng cầu cảng, bãi container. Trang bị các thiết bị xếp dỡ thế hệ mới, có công suất lớn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi quy trình. Xây dựng cảng thông minh (smart port) với hệ thống quản lý tự động. Các khoản đầu tư cần được thực hiện có kế hoạch. Chúng phải phù hợp với quy hoạch tổng thể. Sự đồng bộ trong đầu tư giúp tránh lãng phí và tạo ra hiệu quả tối đa cho hệ thống cảng.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý và chất lượng dịch vụ logistics
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đào tạo chuyên sâu về quản lý cảng, vận hành thiết bị. Cần áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế. Cải thiện quy trình thủ tục hành chính tại cảng. Giảm thời gian thông quan, minh bạch hóa thông tin. Phát triển dịch vụ logistics giá trị gia tăng. Ví dụ: kho bãi, phân phối, kiểm định hàng hóa. Việc này tăng sức hấp dẫn của cảng đối với khách hàng. Nâng cao chất lượng dịch vụ toàn diện sẽ thu hút nhiều hãng tàu và chủ hàng.
5.3. Xây dựng chính sách phát triển cảng container bền vững
Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là đầu tư vào công nghệ xanh, năng lượng tái tạo. Phát triển cảng cần gắn liền với bảo vệ môi trường. Các quy hoạch cảng biển cần mang tầm nhìn dài hạn. Cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển cảng cũng quan trọng. Chính sách cần tạo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Một chiến lược phát triển bền vững sẽ đảm bảo tăng trưởng kinh tế song hành với trách nhiệm xã hội và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH oOo HÀ MINH HIẾU HÀ MINH HIẾU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẶC TÍNH CẢNG ĐẾN HIỆU QUẢ KHAI THÁC CẢNG CONTAINER TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH oOo HÀ MINH HIẾU HÀ MINH HIẾU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẶC TÍNH CẢNG ĐẾN HIỆU QUẢ KHAI THÁC CẢNG CONTAINER TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI MÃ SỐ: 93 40 121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS, TS.
ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN TS. ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác cảng container Việt Nam” là công trình nghiên cứu của bản thân, được đúc kết từ quá trình học tập và nghiên cứu thực tiễn trong thời gian qua. Các thông tin và số liệu được sử dụng trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 Nghiên cứu sinh Hà Minh Hiếu Hà Minh Hiếu LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin cảm ơn anh Đinh Tiến Minh đã cho phép tôi trích dẫn lại lời của chị Bùi Thị Bích Liên, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Monash – Úc (2013) để bắt đầu cho lời cám ơn của mình: “ Khác với học đại học, hoặc cao học, học tiến sĩ (PhD) được biết đến như một hành trình cô đơn nơi một mình bạn theo đuổi một hành trình của riêng bạn trong ba đến bốn năm.
Nếu ở những bậc học khác, thầy cô sẽ dạy và truyền kiến thức cho bạn thì với PhD bạn cần tự vạch ra con đường mình sẽ đi, tự xây dựng kế hoạch để có thể đi hết con đường đó. Tùy thuộc ngành học và chủ đề nghiên cứu, có thể khi kết thúc hành trình bạn sẽ tới một cái đích mà người khác đã từng tới (hoặc biết đến), nhưng bạn buộc phải tới đó trên một con đường chưa ai đi. PhD đòi hỏi tư duy của bạn phải độc lập và sáng tạo tới mức cao nhất mà bạn có thể. PhD thử thách độ bền của tâm lý bạn với muôn vàn cung bậc cảm xúc trong đó không thiếu những lúc bạn cảm thấy tuyệt vọng.” Học tiến sĩ không hề dễ và không dành cho những ai thiếu đam mê nghiên cứu và thiếu nghị lực bởi lẽ luận án tiến sĩ là một công trình nghiên cứu khoa học sáng tạo của chính nghiên cứu sinh, có đóng góp về mặt lý luận trong lĩnh vực nghiên cứu với những luận cứ khoa học, thể hiện chiều sâu và tầm vóc lý thuyết của vấn đề hoặc có đóng góp về mặt thực tiễn qua những giải pháp mới có giá trị trong việc giải quyết sáng tạo các vấn đề của ngành khoa học hay thực tiễn kinh tế xã hội.
Để thực hiện điều đó, nghiên cứu sinh luôn cần sự định hướng, sự chỉ bảo, sự hỗ trợ, sự động viên, sự khích lệ bên cạnh những tìm tòi, khám phá của riêng mình. Bằng trái tim chân thành tôi muốn gửi những lời cảm ơn chân, tri ân đến tất cả mọi người đã hỗ trợ tôi bằng cách này hay cách khác, trực tiếp hay gián tiếp trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án tiến sĩ. Tôi là người may mắn khi nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu từ người hướng dẫn khoa học, lãnh đạo, thầy cô, đồng nghiệp, học viên, sinh viên, bạn bè đến những người thân yêu nhất của tôi. Nếu không có sự hỗ trợ từ họ thì có lẽ việc hoàn thành luận án này là một thách thức vô cùng to lớn đến nỗi khó mà tưởng tượng được một kết thúc tốt đẹp và hoàn hảo.
Tôi xin cảm ơn trân trọng nhất đến với Cô GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân là những người hướng dẫn khoa học cho tôi. Dẫu biết rằng, làm luận án là cần sự độc lập, sự tự chủ nhưng có lẽ nghiên cứu sinh sẽ không bao giờ hoàn thành nếu thiếu sự định hướng đúng đắn, khoa học và cả sự thúc giục, động viên từ Cô. Ngoài ra, tôi sẽ không quên cám ơn PGS.TS Bùi Thanh Tráng, PGS.TS Lê Tấn Bửu luôn gợi mở cho tôi những suy luận quan trọng cần thiết cho một luận án. Tiếp theo, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy cô thuộc Khoa Thương Mại – Đại học Tài Chính Marketing đã luôn động viên, giúp đỡ tôi để tôi có thời gian tập trung hoàn thành luận án này.
Đặc biệt là TS Nguyễn Xuân Hiệp, Th.S Hà Đức Sơn là người luôn động viên nhắc nhở tôi cố gắng hoàn thành luận án, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong công tác để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Tiếp theo, tôi mong muốn gửi lời cám ơn nồng nhiệt nhất đến với các anh chị trong Hiệp Hội Logistics Việt Nam (VLA), các anh chị trong Viện Nghiên Cứu và Phát Triển Logistics VN (VLI) đã hỗ trợ giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều đặc biệt là Viện Trưởng PGS.TS Hồ Thị Thu Hòa. Tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến với anh Nguyễn Đình Khương Tổng Giám Đốc Tân Cảng Quy Nhơn, anh Võ Đắc Thiệu Giám Đốc Kế Hoạch Kinh Doanh Tổng Công Ty Tân Cảng Sài Gòn, anh Vũ Kỳ Trưởng Kho Bãi cảng VICT, anh Mộng Đăng Xuân Phó Phòng Nhân Sự Tổng Công Ty Tân Cảng Sài Gòn, anh Nguyễn Hoài Nam Giám Đốc Tân Cảng Cái Cui, anh Nguyễn Minh Thành Phó Giám Đốc Tân Cảng Cái Mép.đã hỗ trợ giúp đỡ tôi trong khảo sát nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin tri ân đến những người thân yêu nhất trong gia đình của tôi đã âm thầm hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong cuộc sống vì một lý do duy nhất và quan trọng nhất nơi tôi, đó là hoàn thành thật tốt học vị tiến sĩ, đó sẽ là một niềm hãnh diện to lớn của đại gia đình chúng tôi.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 04 năm 2020 i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục.i Danh mục chữ viết tắt.vi Danh mục bảng.vii Danh mục hình.xii Trang CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Vấn đề nghiên cứu.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Lý do nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu của luận án.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Đối tượng khảo sát.3 Phạm vi nghiên cứu.5 Ý nghĩa đóng góp mới của luận án.1 Ý nghĩa về mặt lý luận.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn.6 Kết cấu của nghiên cứu.11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan cảng container.1 Khái niệm cảng container.3 Cấu trúc của cảng container.2 Đặc tính cảng container .1 Khái niệm đặc tính cảng.2 Các công trình nghiên cứu đặc tính cảng.3 Các thành phần đặc tính cảng.3 Hiệu quả khai thác cảng container.2 Các công trình nghiên cứu hiệu quả khai thác cảng.4 Mối quan hệ giữa đặc tính cảng và hiệu quả khai thác cảng container.5 Mô hình lý thuyết đề xuất nghiên cứu.1 Cơ sở vật chất hạ tầng cảng.2 Vị trí cảng container.3 Khả năng kết nối nội địa.4 Tính năng động.5 Khả năng thu hút.6 Tổ chức hoạt động và dịch vụ logistics.7 Hiệu quả khai thác cảng container.8 Sự hài lòng khách hàng cảng container.9 Năng suất và hiệu suất cảng.10 Hoạt động khai thác cảng.6 Kết luận chương:.60 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu và kế hoạch thực hiện.1 Quy trình phát triển thang đo các thành phần khái niệm.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.2 Thiết kế nghiên cứu.1 Nghiên cứu định tính để phát triển các thang đo.2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ để đánh giá các thang đo.3 Nghiên cứu định lượng chính thức.3 Thang đo các khái niệm.1 Nghiên cứu tài liệu xác định thang đo các khái niệm.1 Cơ sở vật chất hạ tầng.2 Vị trí cảng.3 Năng lực kết nối nội địa.4 Tính năng động của cảng.5 Khả năng thu hút.6 Tổ chức hoạt động và dịch vụ logistics.7 Hiệu quả khai thác cảng container.8 Sự hài lòng khách hàng cảng container.9 Năng suất và hiệu suất cảng.10 Hoạt động khai thác cảng.2 Nghiên cứu định tính phát triển thang đo.3 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ để đánh giá thang đo.1 Mô tả nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Mô tả mẫu cho định lượng sơ bộ.3 Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo.4 Kết quả EFA cho từng thành phần giá trị thang đo.5 Kết quả đánh giá giá trị thang đo chung cho các thành phần.4 Kết luận chương .95 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Phân tích đặc điểm mẫu nghiên cứu.1 Chọn mẫu nghiên cứu.2 Mô tả mẫu cho định lượng chính thức.2 Phân tích thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu.3 Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng phương pháp Cronbach’s Alpha.4 Đánh giá thang đo các khái niệm bằng phương pháp phân tích EFA.5 Kiểm định thang đo các khái niệm bằng CFA.1 Thang đo tổ chức hoạt động dịch vụ Logistics cảng container.2 Thang đo khả năng thu hút của cảng container.3 Thang đo vị trí cảng container.4 Thang đo cơ sở vật chất hạ tầng cảng container.5 Thang đo tính năng động cảng container.6 Thang đo hài lòng khách hàng cảng container.7 Thang đo hoạt động khai thác cảng container.8 Thang đo năng suất hiệu suất cảng container.6 Kiểm định mô hình đo lường tới hạn.1 Kiểm định sự phù hợp của mô hình.2 Đánh giá độ tin cậy thang đo.3 Kiểm định giá trị hội tụ.5 Giá trị phân biệt.7 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.1 Kiểm định mô hình nghiên cứu.2 Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap.3 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.8 Phân tích kết quả định tính chính thức.1 Mẫu đặc trưng đáp ứng viên chuyên gia.2 Đối với kết quả nghiên cứu định tính chính thức được chấp nhận.3 Đối với kết quả nghiên cứu định tính chính thức bị bác bỏ.9 Kết luận chương.131 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU.1 Kết luận nghiên cứu.1 Kết quả xây dựng và phát triển thang đo khái niệm.2 Kết quả đề xuất mô hình lý thuyết.2 Hàm ý quản trị đối với các nhà quản lý kinh doanh dịch vụ cảng container.1 Lựa chọn đặc tính vị trí để đầu tư xây dựng, kinh doanh, khai thác cảng container nhằm đạt được hiệu quả khai thác, nâng cao năng lực cạnh tranh.2 Xây dựng các chính sách để tăng đặc tính tính năng động của cảng nhằm tăng hiệu quả khai thác cảng.3 Có chính sách đầu tư xây dựng, mở rộng đẩy mạnh đặc tính khả năng kết nối nội địa của cảng.4 Đầu tư xây dựng và phát triển đặc tính hệ thống cơ sở vật chất hạ tầng cảng container.5 Quan tâm phát triển đặc tính khả năng thu hút của cảng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế: Đặc tính cảng ảnh hưởng hiệu quả khai thác cảng container Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác container" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.