Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30
Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30”. Nghiên cứu sâu sắc bối cảnh và động lực lịch sử.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
292
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Phong trào 30 9 1965 Bối cảnh và đánh giá
Luận án tập trung phân tích sâu rộng về Phong trào 30/9/1965 tại Indonesia. Nghiên cứu này phác thảo bối cảnh lịch sử, chính trị, kinh tế, xã hội phức tạp dẫn đến sự kiện. Nó cũng trình bày một cái nhìn tổng thể về diễn biến và những hậu quả sâu rộng của cuộc đảo chính bất thành. Tầm quan trọng của sự kiện đối với lịch sử Indonesia và khu vực Đông Nam Á được nhấn mạnh. Luận án cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn về một trong những biến cố chấn động nhất thế kỷ 20. Các yếu tố nội tại và quốc tế đan xen được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu này mở ra những góc nhìn mới. Nó đóng góp vào việc giải mã một phần lịch sử còn nhiều tranh cãi.
1.1. Tiền đề kinh tế chính trị xã hội của sự kiện
Indonesia năm 1965 đối mặt với bất ổn nghiêm trọng. Kinh tế quốc gia suy thoái trầm trọng. Lạm phát tăng vọt, gây khó khăn cho đời sống người dân. Tình trạng phân hóa xã hội sâu sắc. Chính trường nội bộ căng thẳng cao độ. Các phe phái chính trị đối đầu gay gắt. Tổng thống Soekarno theo đuổi chính sách đối ngoại trung lập, hướng về chủ nghĩa xã hội. Sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa Quân đội Indonesia và Đảng Cộng sản Indonesia (PKI) trở nên khốc liệt. Đây là những tiền đề then chốt dẫn đến cuộc đảo chính. Nhiều lực lượng ngầm cũng gia tăng hoạt động. Căng thẳng leo thang không ngừng. Sự kiện 30/9 không phải một sự cố đơn lẻ. Nó là đỉnh điểm của một chuỗi các yếu tố lịch sử phức tạp. Môi trường xã hội bị chia rẽ. Các tầng lớp nhân dân biểu lộ sự bất mãn. Áp lực từ các cường quốc bên ngoài cũng rất lớn. Quốc gia đứng trước bờ vực của một cuộc khủng hoảng toàn diện. Điều này tạo điều kiện cho một biến cố lớn.
1.2. Nhận định về diễn biến và hậu quả của Phong trào 30 9
Phong trào 30/9/1965 là một cuộc đảo chính quân sự bất thành. Một nhóm sĩ quan quân đội có cảm tình với cộng sản đã tiến hành. Họ ra tay sát hại sáu tướng lĩnh quân đội cấp cao. Hành động này nhằm mục đích lật đổ chính phủ hiện tại. Sự kiện gây ra cú sốc lớn cho toàn bộ Indonesia. Quân đội, dưới sự lãnh đạo của Tướng Soeharto, nhanh chóng phản ứng và đàn áp. Cuộc đàn áp diễn ra cực kỳ tàn bạo. Ước tính hàng trăm nghìn người bị sát hại. Nạn nhân chủ yếu là thành viên và những người bị nghi ngờ ủng hộ PKI. PKI bị thanh trừng hoàn toàn, chấm dứt vai trò chính trị của mình. Tổng thống Soekarno mất dần quyền lực. Tướng Soeharto từng bước lên nắm quyền. Ông thiết lập chế độ Trật tự Mới. Xã hội Indonesia trải qua một giai đoạn biến động khủng khiếp. Sự kiện này định hình lịch sử chính trị Indonesia trong nhiều thập kỷ tiếp theo. Nó cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến an ninh và chính trị khu vực Đông Nam Á. Các quốc gia láng giềng gia tăng lo ngại về chủ nghĩa cộng sản.
II.Các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến Phong trào 30 9
Phân tích các yếu tố bên trong Indonesia đóng vai trò quyết định đến Phong trào 30/9. Luận án đi sâu vào vai trò của Tổng thống Soekarno, người sáng lập quốc gia. Chính sách 'Dân chủ có chỉ đạo' của ông được mổ xẻ. Sức mạnh và tham vọng của Đảng Cộng sản Indonesia (PKI) cũng là trọng tâm. Sự phân hóa và mâu thuẫn nội bộ trong Quân đội Indonesia được làm rõ. Tướng Soeharto nổi lên như một nhân vật chủ chốt. Mối quan hệ phức tạp giữa ba lực lượng chính này là cội nguồn của căng thẳng. Chúng tạo ra một môi trường bất ổn, dễ bùng phát. Hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để giải thích sự kiện G30S/PKI. Đây là yếu tố không thể thiếu trong nghiên cứu.
2.1. Vai trò của Tổng thống Soekarno và chính sách dân chủ
Tổng thống Soekarno giữ vị trí trung tâm trong bối cảnh chính trị Indonesia. Ông là một trong những người sáng lập quốc gia. Soekarno chủ trương chính sách "Dân chủ có chỉ đạo". Chính sách này tìm cách cân bằng quyền lực giữa các phe phái. Nó dung hòa giữa quân đội, PKI và các nhóm tôn giáo đa dạng. Soekarno đã phát triển khái niệm NASAKOM. NASAKOM là sự kết hợp của Chủ nghĩa Dân tộc, Tôn giáo và Chủ nghĩa Cộng sản. Ông duy trì một ảnh hưởng lớn đối với quần chúng nhân dân. Tuy nhiên, chính sách cân bằng này cũng tạo ra căng thẳng nội bộ. Nó không thể giải quyết được các mâu thuẫn sâu sắc giữa các lực lượng. Soekarno thường xuyên đứng giữa các phe đối lập. Ông cố gắng duy trì quyền lực trung ương mạnh mẽ. Ảnh hưởng của ông bắt đầu suy yếu rõ rệt sau năm 1965. Sự thất bại trong việc kiểm soát hoàn toàn tình hình chính trị nội bộ là một điểm yếu. Điều này góp phần vào sự phức tạp của bối cảnh trước Phong trào 30/9.
2.2. Ảnh hưởng của Đảng Cộng sản Indonesia PKI
Đảng Cộng sản Indonesia từng là đảng cộng sản lớn thứ ba thế giới. Đảng chỉ xếp sau Trung Quốc và Liên Xô. PKI có số lượng thành viên lên đến hàng triệu người. Sức ảnh hưởng của PKI trong xã hội Indonesia là rất đáng kể. Đảng hoạt động mạnh mẽ trong các tổ chức công đoàn và nông dân. PKI là một lực lượng chính trị không thể bỏ qua. Đảng công khai ủng hộ các chính sách của Tổng thống Soekarno. Thông qua liên minh này, PKI đã gia tăng đáng kể quyền lực và tầm ảnh hưởng của mình. Tuy nhiên, tham vọng chính trị ngày càng lớn của PKI đã gây lo ngại sâu sắc. Đặc biệt là từ phía quân đội và các nhóm bảo thủ. PKI sau đó bị cáo buộc là chủ mưu chính trong vụ đảo chính 30/9. Sau sự kiện này, PKI đã phải đối mặt với một cuộc đàn áp tàn bạo. Sự kiện này đã chấm dứt hoàn toàn vai trò lịch sử của Đảng Cộng sản Indonesia. Hậu quả đối với Đảng Cộng sản Indonesia là một thảm kịch không thể phục hồi.
2.3. Mâu thuẫn nội bộ quân đội Indonesia và Tướng Soeharto
Quân đội Indonesia không phải là một tổ chức thống nhất. Nhiều phe phái và lợi ích khác nhau tồn tại bên trong. Một bộ phận sĩ quan cánh tả có xu hướng ủng hộ hoặc có cảm tình với PKI. Trong khi đó, các tướng lĩnh bảo thủ lại cực kỳ lo ngại về sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Những mâu thuẫn này đã âm ỉ và phát triển trong một thời gian dài. Các phe đối lập trong quân đội liên tục tìm cách loại trừ lẫn nhau. Tướng Soeharto, khi đó là chỉ huy lực lượng dự bị chiến lược, đóng vai trò then chốt. Ông nhanh chóng nắm quyền kiểm soát tình hình ngay sau khi Phong trào 30/9 bùng nổ. Soeharto đã dập tắt cuộc đảo chính một cách quyết liệt. Ông lợi dụng sự hỗn loạn và khoảng trống quyền lực để củng cố vị thế của mình. Vai trò của Soeharto trong việc định hình lại cục diện là mang tính quyết định. Sự kiện này là bàn đạp đưa ông lên vị trí tổng thống. Nó mở ra một kỷ nguyên chính trị mới, kéo dài hàng thập kỷ cho Indonesia.
III.Ảnh hưởng của các cường quốc đến Phong trào 30 9
Luận án không chỉ xem xét các yếu tố nội bộ. Nó còn phân tích sâu rộng ảnh hưởng của các cường quốc. Mỹ, Anh và Trung Quốc đều có những lợi ích và toan tính riêng. Thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã tạo ra bối cảnh quốc tế đặc biệt. Các động thái của Hoa Kỳ, từ lo ngại đến hỗ trợ Soeharto, được làm rõ. Vai trò của Anh trong việc theo dõi khu vực cũng được đề cập. Trung Quốc và sự ủng hộ dành cho PKI là một yếu tố quan trọng. Mối tương quan phức tạp giữa ba quốc gia này định hình cục diện. Nó đã tác động mạnh mẽ đến diễn biến và kết quả của Phong trào 30/9. Sự kiện này là một minh chứng rõ ràng cho "cuộc chiến ủy nhiệm" trong Chiến tranh Lạnh. Hiểu biết về những ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp có cái nhìn toàn diện về lịch sử. Sự kiện này không chỉ của riêng Indonesia.
3.1. Động thái của Hoa Kỳ trước và sau sự kiện 30 9
Hoa Kỳ duy trì sự theo dõi chặt chẽ tình hình chính trị Indonesia. Washington bày tỏ quan ngại sâu sắc về sự trỗi dậy của Đảng Cộng sản Indonesia (PKI). Mỹ đặt mục tiêu ngăn chặn sự lây lan của chủ nghĩa cộng sản trong khu vực. Thời kỳ này là đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh, với nhiều căng thẳng toàn cầu. Hoa Kỳ đã tiến hành nhiều hoạt động tình báo bí mật. Họ cũng cung cấp hỗ trợ gián tiếp cho các lực lượng chống cộng tại Indonesia. Sau khi Phong trào 30/9 diễn ra, Mỹ nhanh chóng công khai ủng hộ Tướng Soeharto. Viện trợ kinh tế và quân sự đáng kể được cung cấp cho chính phủ mới. Mỹ coi sự kiện này là một thắng lợi lớn. Đó là một thắng lợi quan trọng trong cuộc chiến chống chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á. Chính sách đối ngoại của Mỹ đã đạt được mục tiêu chiến lược. Indonesia đã chuyển hướng mạnh mẽ khỏi quỹ đạo ảnh hưởng cộng sản.
3.2. Vai trò của Anh và Trung Quốc trong bối cảnh khu vực
Vương quốc Anh cũng có những lợi ích chiến lược và kinh tế tại Indonesia. Luân Đôn theo dõi sát sao mọi diễn biến chính trị nội bộ. Trung Quốc, một cường quốc cộng sản, là đồng minh quan trọng của PKI. Bắc Kinh đã cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ cho Đảng Cộng sản Indonesia. Việc Trung Quốc hỗ trợ PKI gây ra mối lo ngại lớn cho các nước phương Tây. Cả Anh và Trung Quốc đều theo đuổi những chính sách đối ngoại riêng biệt. Họ đều muốn mở rộng và tăng cường ảnh hưởng của mình trong khu vực. Sự kiện 30/9 đã tác động mạnh mẽ đến chiến lược của cả hai quốc gia. Nó làm thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực Đông Nam Á. Vai trò của Anh và Trung Quốc trong bối cảnh này rất phức tạp. Nó phản ánh rõ nét cuộc cạnh tranh địa chính trị quốc tế gay gắt thời Chiến tranh Lạnh.
3.3. Tương quan giữa Mỹ Anh Trung Quốc và Phong trào 30 9
Phong trào 30/9/1965 tại Indonesia là một điểm nóng chiến lược của Chiến tranh Lạnh. Ba cường quốc lớn là Mỹ, Anh và Trung Quốc đều có những toan tính và lợi ích khác nhau. Mỹ và Anh tập trung vào việc ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản. Trung Quốc lại tích cực ủng hộ các lực lượng cộng sản tại Indonesia. Sự kiện này có thể được xem như một "cuộc chiến ủy nhiệm" phức tạp. Các bên đều thực hiện các hình thức can thiệp gián tiếp. Mối tương quan giữa các quốc gia này rất phức tạp và đa chiều. Nó đã tác động sâu sắc đến tình hình chính trị nội bộ của Indonesia. Kết quả của cuộc đảo chính ảnh hưởng đến lợi ích của tất cả các cường quốc. Nó làm thay đổi cục diện chính trị toàn bộ khu vực Đông Nam Á. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng không thể bỏ qua của bối cảnh quốc tế. Các yếu tố bên ngoài đóng vai trò then chốt trong sự kiện này.
IV.Nghiên cứu mới về Phong trào 30 9 và đóng góp
Luận án tổng hợp và đánh giá các công trình nghiên cứu hiện có. Nó xác định những khoảng trống trong hiểu biết về Phong trào 30/9. Mục tiêu là cung cấp một hướng nghiên cứu mới mẻ, toàn diện hơn. Nghiên cứu này làm rõ tính đa chiều của sự kiện. Nó kết nối các nhân tố nội tại và quốc tế. Giá trị của luận án nằm ở việc đưa ra những kết luận khoa học mới. Nó góp phần làm sâu sắc thêm tri thức về lịch sử thế giới. Luận án trở thành tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ các nhà nghiên cứu và học giả quan tâm đến chủ đề này. Đây là đóng góp đáng kể cho lĩnh vực lịch sử.
4.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây
Nhiều công trình nghiên cứu uy tín đã phân tích Phong trào 30/9/1965. Các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế đã đóng góp nhiều tài liệu. Một số nghiên cứu tập trung vào vai trò lãnh đạo của Tổng thống Soekarno. Một số khác nhấn mạnh ảnh hưởng to lớn của Đảng Cộng sản Indonesia (PKI). Các công trình cũng đi sâu vào phân tích vai trò của quân đội Indonesia. Đặc biệt là những mâu thuẫn nội bộ của lực lượng này. Có những nghiên cứu chuyên biệt về sự can thiệp của các cường quốc nước ngoài. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những khoảng trống trong hiểu biết. Nhiều khía cạnh phức tạp chưa được làm rõ một cách toàn diện. Các quan điểm và kết luận đôi khi mâu thuẫn với nhau. Cần có một cái nhìn tổng thể và liên kết hơn. Luận án này tổng hợp, phân tích và đánh giá các nghiên cứu đã có. Nó xây dựng nền tảng cho những khám phá mới.
4.2. Hướng nghiên cứu mới và giá trị của luận án
Luận án này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện và đa chiều. Nó xem xét đồng thời nhiều nhân tố ảnh hưởng. Cả các nhân tố nội tại Indonesia và nhân tố quốc tế đều được phân tích kỹ lưỡng. Luận án làm rõ mối tương quan phức tạp giữa các yếu tố này. Nó chỉ ra cách các nhân tố khác nhau tương tác và tác động lẫn nhau. Giá trị cốt lõi của luận án là cung cấp một cái nhìn sâu sắc, đa chiều. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn về tính phức tạp của sự kiện 30/9. Luận án cũng đưa ra những kết luận và phân tích mới mẻ. Nó đóng góp vào lĩnh vực lịch sử thế giới. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức về lịch sử Indonesia. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó hữu ích cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và những ai quan tâm đến sự kiện này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (292 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN VAN KIM HOANG HA Ngành: Lịch sử thé giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÀNH LỊCH SỬ THẺ GIỚI Thanh phó Hồ Chí Minh — Năm 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HQC KHOA HQC XA HOI VA NHAN VAN VAN KIM HOANG HA Ngành: Lich sử thé giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGANH LICH SỬ THE GIỚI NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. NGUYEN VAN LICH PHAN BIEN ĐỘC LAP: 1. NGUYEN VAN TAN 2. LE PHUNG HOANG PHAN BIEN: 1.
NGUYEN TIEN LUC 2. TRAN THỊ THANH VAN 3. BAO MINH HONG Thanh phó Hồ Chí Minh — Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu đã nêu trong luận án là trung thực, chính xác.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bé trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS. VĂN KIM HOÀNG HÀ LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, NCS đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình từ các Thầy Cô, bạn bè, đồng nghiệp và người thân. Trước tiên, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình đối với PGS.TS Nguyễn Văn Lịch.
Thầy đã luôn động viên, hỗ trợ và hướng dẫn khoa học nghiêm túc, chu đáo, góp ý tận tình để NCS hoàn thành được luận án này. NCS chân thành cám ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Đông phương học, Khoa Lịch Sử. Phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa Học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc Gia Thành Phó Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện và hỗ trợ kịp thời dé NCS hoàn thành chương trình học tập. NCS cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn động viên và chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Mặc dù đã hết sức có gắng, nhưng luận án không tránh khỏi những thiếu sót, rat mong nhận được sự góp ý chân thành của quý Thay Cô dé NCS hoàn thành luận án. NCS xin chân thành cảm ơn.HCM, tháng 10 năm 2022 Tác giả luận án NCS. VAN KIM HOANG HA MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT PHAN DẪN LUẬN =. Lý do chọn dé tài AYPNF Đm+CFO9oN5D6 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Nguồn tư liệu Phuong pháp luận và phương pháp nghiên cứu a Đóng góp mới của luận án 7.
Bố cục của luận án PHAN NOI DUNG CHUONG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến dé tài ở Việt Nam va nước ngoài 1. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 12 1.
Nhận xét các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 24 1. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam 24 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 25 1. Hướng nghiên cứu mới của đề tài 27 CHƯƠNG 2: “PHONG TRÀO 30/9” NAM 1965 Ở INDONESIA 30 2.
Những tiền đề của “phong trào 30/9” năm 1965 ở Indonesia 30 2. Nhận xét và đánh giá “phong trào 30/9” năm 1965 ở Indonesia 41 CHƯƠNG 3: NHỮNG NHÂN TO TRONG NƯỚC ANH 49 HUONG DEN “PHONG TRAO 30/9” NĂM 1965 Ở INDONESIA 3. Nhân tố Tổng thống Soekarno 3. Tư tưởng chính trị của Tổng thống Soekarno 52 3.
Tổng thống Soekarno với nền dân chủ có chỉ đạo 55 3. Nhân tố Tướng Soeharto 57 3. Nhân tố DCS Indonesia 60 3. Đảng cộng sản Indonesia lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa dân tộc 61 3.
Sự phát triển của Đảng cộng sản Indonesia sau sự kiện Madiun 63 3. Đảng cộng sản Indonesia đối với “phong trào 30/9” năm 1965 64 ở Indonesia 3. Nhân tố quân đội Indonesia 67 3. Mâu thuẫn bên trong lực lượng quân đội (1959 — 1966) 70 3.
Mâu thuẫn giữa quân đội với lực lượng bên ngoài 73 3. Đánh giá quan hệ giữa Tổng thống Soekarno, quân đội và Đảng 78 Cộng sản Indonesia 84 CHƯƠNG 4: NHỮNG NHÂN TO NGOÀI NƯỚC ANH HUONG ĐÉN “PHONG TRÀO 30/9” NĂM 1965 Ở INDONESIA 4. Nhân tố Mỹ 84 4. Động thái của Mỹ trước “phong trào 30/9” diễn ra 84 4.
Động thái của Mỹ sau “phong trào 30/9” diễn ra 94 4. Nhân tố Anh 97 4. Nhân tổ Trung Quốc 101 4. Mối tương quan giữa ba nhân tố Mỹ, Anh và Trung Quốc 110 KET LUẬN 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO 120 PHỤ LỤC NỘI DUNG PHỤ LỤC HÌNH ẢNH DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Ý nghĩa TIENG INDONESIA Angkatan Bersenjata Republik | Luc lượng vũ tran 1.
| ABRI 4 P l me ề Indonesia Indonesia 2. |AD Angkatan Darat Lực lượng bộ binh 3. | AKPB Ajun Komisaris Besar Polisi Tro ly Uy vién Canh sat 4. |BC Biro Chusus Uy ban đặc biệt Mặt trận người ủng hộ 5.
| BPS Barisan Pendukung Soekarno Soekarno Mat trận Nông dân 6. | BTI Barisan Tani Indonesia. | DKI Daerah Khusus Indonesia Dac khu Indonesia Hội dong dai biéu nhân 8. | DPD Dewan Perwakilan Daerah dan khu vuc Hội đồng đại biểu nhân 9.
|DPR Dewan Perwakilan Rakyat dân 10. | G30S Gerakan 30 September Phong trào 30 tháng 9 Gerakan September Tiga 11. |GESTAPU Phong trao 30 thang 9 Puluh 12. |GOLKAR Golongan Karya Dang lao động Himpunan Pengusaha Muda | Hiệp hội Doanh nhân trẻ 13.
| HIPMI Indonesia Indonesia Himpunan Kerukunan Tani |Hiệp hội Nông dân 14. |HKTI Indonesia Indonesia Himpunan Nelayan Seluruh |Hiệp hội Ngư dân 15. |HNSI Indonesia Indonesia Indische Sociaal | Đảng dân chủ xã hội 16. |ISDV : Democratische Vereeniging Đông An 17.
|KADIN Kamar Dagang dan Industri | Phong Thương mai và Indonesia Công nghiệp Indonesia Kesatuan Aksi Mahasiswa Don vi hành động Sinh 18. |KAMI Indonesia viên Kesatuan Aksi Pengganyangan | Don vị hành động của 19. | KAP-Gestapu Phong trào 30 tháng 9 Kesatuan Aksi Pelajar | Đơn vị hành động của trí 20. | KAPI Indonesia thức Indonesia Kesatuan Aksi Pemuda Pelajar |Don vị hành động của 21.
| KAPPI Indonesia Thanh niên Indonesia Kesatuan Aksi Sarjana | Don vị hành động của 22. | KASI Indonesia sinh vién Indonesia Kesatuan Aksi Wanita | Don vị hành động Phu nữ 23. |KAWI Indonesia Indonesia Komite Nasional Pemuda | Uy ban Thanh niên quôc 24. | KNPI Indonesia gia Indonesia Bộ Tư lệnh hành quân Komando Operasi Pemulihan ` 25.
|KOPKAMTIP phục hôi an ninh và trật Keamanan dan Ketertiban tự : Korps Pegawai Republik |Hiệp hội Công chức 26. | Korpri Indonesia Indonesia Komando Cadangan Strategis | Lực lượng dự bị chiên 27. | KOSTRAD Angkatan Darat lược Kepala Staf TNI Angkatan | Tham mưu trưởng Các 28. |KSAB Bersenjata Lực lượng Vũ trang Kepala Staf TNI Angkatan | Tham mưu trưởng Lực 29.
|KSAD Darat lượng bộ binh Tổ chức văn hóa quan 30. | Lekra Lembaga Kebudajaan Rakjat ching 31. | Manikebu Manifesto kebudayaan Tuyên ngôn văn hoa 32. | Manipol-USDEK | Manifestasi Politik | Tuyên ngôn chính trị, Undang-undang Dasar 1945, Hiên pháp 1945, Chủ Sosialisme Indonesia, nghĩa xã hội Indonesia, Demokrasi Terpimpin, Nền dân chủ có chỉ đạo, Ekonomi Terpimpin, dan Nền kinh tế có chỉ đạo, Kepribadian Indonesia Ban sac Indonesia Metode Kombinasi Tiga Phuong pháp kêt hop ba 33.
|MKTPB Bentuk Perjuaangan hình thức dau tranh Musyawarah Pembantu | Hội nghị các trợ lý lãnh 34. |MPPR Pimpinan Revolusi đạo cách mạng Majelis Permusyawaratan |Hội đông hiệp thươn, 35. |MPR 1 ỷ 8 P 8 Rakyat nhan dan Majelis Permusyawaratan |Hội đông hiệp thương 36. |MPRS Rakyat Sementara nhân dan lâm thời 37.
|NAM Non —Alignment Movement Phong trào không liên kêt l Chủ nghĩa thực dân kiêu 38. | Nekolim Neokolonialisme-Imperialisme , , mới — Chủ nghĩa đê quôc Tô chức các chức sắc 39. |NU Nahdathul Ulama l Islam giáo Partai Demokrasi Indonesia 40. | PDI Dang Dan chu Indonesia Perjuangan Perjuangan Semesta atau | Cuộc đâu tranh của nhân 41.
| Permesta Perjuangan Rakyat Semesta dan Perhimpunan Mahasiswa | Hiệp hội Sinh viên Công 42. | PMKRI Katolik Republik Indonesia giáo Indonesia 43. |PNI Partai Nasional Indonesia Đảng Quốc gia Indonesia Đảng Phát triên Thông 44. |PPP Partai Persatuan Pembangunan , nhât Pemerintah Revolusioner | Chính quyên cách mạng 45.
Republik Indonesia Cộng hòa Indonesia 46. | PSI Partai Solidaritas Indonesia Dang đoàn kết Indonesia Hiệp hội Nhà báo 47. |PWI Persatuan Wartawan Indonesia Indonesia Serikat Pekerja Seluruh |Hiệp hội Công nhân 48. | SPSI Indonesia Indonesia 49.
| SUPERSEMAR | Surat perintah Sebelas Maret | Sac lệnh II tháng 3 50. | TNI Tentara Nasional Indonesia Quân đội Indonesia Tham thỉnh nguyện của 51. | Tritura Tiga Tuntutan Rakyat nhân dân Undang-Undang Pokok l 52. |UUPA Luật nông nghiệp Agraria TIENG ANH STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Ý nghĩa Conference of The New | Hội nghị các nước mới 53.
|CONEFO x Emerging Forces troi day 55. | IMF International Monetary Fund — | Quỹ tiền tệ quốc tế Information Research ` 56. |IRD Cục điêu tra thông tin Department Cơ quan Tình báo Trung 57. | CIA Central Intelligence Agency ương TIENG VIET STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Ý nghĩa 58.
|CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân 59. | DCS Indonesia Đảng cộng sản Indonesia 60. |XHCN Xã hội chu nghĩa 61. |TBCN Tư bản chủ nghĩa PHAN DAN LUẬN 1.
Ly do chon dé tai Indonesia, với diện tích gần 2 triệu km?, dân số 270,203 triệu người năm 2020 (Badan Pusat Statistik, 2021), xếp hạng thứ 4 trên thế giới, là nước lớn nhất và quan trọng ở khu vực Đông Nam Á. Lịch sử Indonesia đã đề lại những dấu ấn riêng trên tiến trình lịch sử Đông Nam Á cũng như trên thế giới qua mỗi giai đoạn. Tuy nhiên, lịch sử Indonesia thời kỳ hiện đại vẫn còn nhiều vấn đề chưa được các học giả Việt Nam nghiên cứu, chang hạn như “phong trào 30/9” năm 1965. Chúng tôi nhận thấy phong trào này có liên quan đến nhiều nhân tó, trong đó có Tổng thống Soekarno, Tướng Soeharto, ĐCS Indonesia, quân đội Indonesia, Mỹ, Anh và Trung Quốc.
Tuy nhiên, mức độ liên quan của những nhân té này khác nhau qua các giai đoạn của phong trào này. “Phong trào 30/9” năm 1965 là một trong những phong trào nồi bật trong tiến trình lịch sử Indonesia hiện đại. Phong trào này được xem là cột mốc đánh dấu sự chuyển giao quyền lực giữa hai chế độ Trật tự cũ và Trật tự mới. Nó đánh dấu sự chuyên biến lớn về mặt chính trị của Indonesia, đó là ĐCS Indonesia bị loại khỏi chính trường.
Hệ lụy của phong trào này là cuộc thảm sát hàng triệu đảng viên DCS Indonesia vào năm 1966 sau đó. Chuỗi sự kiện nay trở thành nỗi ám ảnh khó phai trong ký ức của người dân Indonesia cho đến ngày nay. Do đó, phong trào này rất quan trọng trong lịch sử Indonesia hiện đại. Tuy nhiên, ở Việt Nam, phong trào này chưa được nghiên cứu sâu.
Ngoài ra, “phong trào 30/9” diễn ra đã tác động rất lớn đến Indonesia và khu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30”. Nghiên cứu sâu sắc bối cảnh và động lực lịch sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới: Những nhân tố ảnh hưởng đến “phong trào 30" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.