Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng lực sáng tạo cho si
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng lực, nâng cao hiệu quả đào tạo.
Lý luận và Phương pháp Dạy học Kỹ thuật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Dạy học đảo ngược Nền tảng phát triển năng lực sáng tạo
Luận án tập trung nghiên cứu phương pháp dạy học đảo ngược. Mục tiêu là phát triển năng lực sáng tạo cho sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử. Phương pháp này đảo ngược mô hình giảng dạy truyền thống. Sinh viên học lý thuyết tại nhà thông qua video, tài liệu. Thời gian trên lớp dành cho thảo luận, giải quyết vấn đề, thực hành. Cách tiếp cận này thúc đẩy sự chủ động của người học. Luận án đặt ra vấn đề cấp thiết trong giáo dục đại học hiện nay. Nhu cầu về nguồn nhân lực có tư duy sáng tạo ngày càng tăng. Đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, nơi đổi mới là yếu tố then chốt. Việc ứng dụng dạy học đảo ngược giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức. Nó còn rèn luyện kỹ năng mềm, khả năng tư duy độc lập. Năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo được hình thành và phát triển. Đây là yếu tố quan trọng cho sự nghiệp tương lai của kỹ sư điện tử. Luận án mang lại giá trị lý luận và thực tiễn cho lĩnh vực giáo dục kỹ thuật. Nó đề xuất một giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài
Giáo dục đại học đang đối mặt nhiều thách thức. Phương pháp giảng dạy truyền thống chưa đáp ứng yêu cầu. Sinh viên cần kỹ năng thực tế, tư duy sáng tạo. Ngành Kỹ thuật Điện tử đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Phát triển năng lực sáng tạo là yếu tố sống còn. Đề tài góp phần nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư. Nó giúp sinh viên thích ứng nhanh với thị trường lao động. Luận án cũng đóng góp vào lý luận dạy học kỹ thuật. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về tích hợp công nghệ. Tầm quan trọng của việc cá nhân hóa quá trình học tập được nhấn mạnh. Sinh viên được khuyến khích phát huy tối đa tiềm năng bản thân. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Định hình lộ trình phát triển
Luận án đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Nó xây dựng cơ sở lý luận về dạy học đảo ngược. Đồng thời, nó tập trung vào phát triển năng lực sáng tạo. Mục tiêu chính là đề xuất mô hình dạy học đảo ngược phù hợp. Mô hình này thiết kế riêng cho sinh viên Kỹ thuật Điện tử. Luận án cũng xây dựng quy trình triển khai chi tiết. Nó cụ thể hóa các biện pháp sư phạm cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu quả của mô hình. Kiểm nghiệm tác động của phương pháp lên năng lực sáng tạo. Định hình lộ trình phát triển bền vững cho sinh viên. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi. Luận án hướng tới việc cung cấp công cụ thực tiễn. Giảng viên có thể áp dụng ngay vào quá trình giảng dạy. Các mục tiêu này đảm bảo tính khoa học và ứng dụng của nghiên cứu.
1.3. Khái niệm cốt lõi Năng lực sáng tạo và dạy học đảo ngược
Năng lực sáng tạo bao gồm khả năng tạo ra ý tưởng mới. Nó còn là khả năng giải quyết vấn đề theo cách độc đáo. Đây là tập hợp các kỹ năng tư duy và thực hành. Năng lực này thể hiện qua sự linh hoạt, độc lập, tinh thần đổi mới. Dạy học đảo ngược là phương pháp tổ chức học tập. Sinh viên tiếp thu kiến thức nền tảng trước khi lên lớp. Các hoạt động tương tác, thực hành diễn ra tại lớp. Nó tối ưu hóa thời gian tương tác trực tiếp với giảng viên. Hai khái niệm này liên kết chặt chẽ trong luận án. Dạy học đảo ngược được xem là môi trường lý tưởng. Nó kích thích và nuôi dưỡng năng lực sáng tạo. Luận án khám phá sâu mối quan hệ giữa chúng. Nó cung cấp khung lý thuyết toàn diện về sự tương tác này. Việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi là nền tảng.
II.Lớp học đảo ngược Định hướng phát triển tư duy sáng tạo
Lớp học đảo ngược là một phương pháp giảng dạy hiện đại. Nó tối ưu hóa thời gian học tập của sinh viên. Sinh viên tự học lý thuyết tại nhà qua các tài liệu điện tử. Video bài giảng, tài liệu đọc, bài tập khởi động là công cụ chính. Thời gian trên lớp được dùng cho các hoạt động thực hành. Thảo luận nhóm, giải quyết tình huống, dự án thực tế diễn ra sôi nổi. Phương pháp này thúc đẩy tư duy phản biện. Nó khuyến khích sinh viên tự tìm tòi, khám phá. Tư duy sáng tạo được nuôi dưỡng thông qua các bài tập mở. Sinh viên được thử thách để đưa ra giải pháp độc đáo. Luận án nghiên cứu sâu về cách lớp học đảo ngược hoạt động. Nó chỉ ra cơ chế cụ thể để phát triển tư duy sáng tạo. Giảng viên trở thành người hướng dẫn, cố vấn. Vai trò của sinh viên thay đổi, họ trở thành trung tâm của quá trình học. Đây là yếu tố then chốt để hình thành và phát triển năng lực cốt lõi.
2.1. Tổng quan nghiên cứu Bối cảnh dạy học đảo ngược
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả. Dạy học đảo ngược được áp dụng rộng rãi. Các công trình trước đây tập trung vào hiệu suất học tập. Nó cũng nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào năng lực sáng tạo. Đặc biệt trong bối cảnh sinh viên kỹ thuật. Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này. Nó phân tích các mô hình lớp học đảo ngược hiện có. Đồng thời, nó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế. Bối cảnh dạy học đảo ngược được xem xét toàn diện. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công được đánh giá. Việc tổng quan giúp định vị nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các đề xuất mới.
2.2. Cơ sở lý luận Xây dựng mô hình lớp học đảo ngược
Mô hình lớp học đảo ngược được xây dựng dựa trên nhiều lý thuyết. Lý thuyết kiến tạo là một trong số đó. Sinh viên chủ động xây dựng kiến thức riêng. Học thuyết hoạt động cũng là cơ sở quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò của hoạt động thực tiễn. Học thuyết này thúc đẩy sự tương tác, hợp tác. Lý thuyết dạy học tích cực được áp dụng triệt để. Sinh viên tham gia tích cực vào mọi hoạt động. Mô hình cũng tích hợp các nguyên tắc của dạy học theo dự án. Nó chú trọng vào việc giải quyết vấn đề thực tế. Các nguyên tắc thiết kế giáo dục được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc xây dựng mô hình có cơ sở lý luận vững chắc. Nó đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của phương pháp.
2.3. Phát triển năng lực tư duy sáng tạo trong học tập
Tư duy sáng tạo là khả năng nhìn nhận vấn đề mới. Nó còn là khả năng đưa ra giải pháp độc đáo. Trong lớp học đảo ngược, sinh viên được khuyến khích tư duy. Các bài tập mở, dự án thách thức khả năng này. Hoạt động trên lớp thúc đẩy thảo luận, phản biện. Sinh viên phải bảo vệ ý tưởng của mình. Điều này rèn luyện sự tự tin và linh hoạt. Quá trình này giúp họ vượt qua lối mòn tư duy. Phát triển năng lực tư duy sáng tạo diễn ra liên tục. Nó không chỉ là kỹ năng cá nhân. Nó còn là khả năng làm việc nhóm để tạo ra giải pháp chung. Mô hình dạy học đảo ngược cung cấp môi trường lý tưởng. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện năng lực này. Kết quả là những kỹ sư có khả năng đổi mới.
III.Mô hình dạy học đảo ngược hiệu quả cho sinh viên kỹ thuật
Luận án đề xuất một mô hình dạy học đảo ngược đặc thù. Mô hình này thiết kế riêng cho sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử. Đặc thù của ngành này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ. Lý thuyết cần đi đôi với thực hành và ứng dụng. Mô hình chú trọng vào việc cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Các tài liệu học tập trước lớp được biên soạn kỹ lưỡng. Chúng tích hợp nhiều dạng phương tiện đa phương tiện. Videos, mô phỏng, bài đọc chuyên sâu được sử dụng. Thời gian trên lớp tập trung vào giải quyết bài toán phức tạp. Các hoạt động thực hành trong phòng thí nghiệm là trọng tâm. Sinh viên làm việc theo nhóm để hoàn thành dự án kỹ thuật. Mô hình này khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kiến thức. Nó tạo cơ hội cho sinh viên phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian được rèn luyện. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho nghề nghiệp tương lai.
3.1. Các đặc điểm của sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử
Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử có những đặc thù riêng. Họ cần tư duy logic, khả năng phân tích mạnh. Kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp là quan trọng. Nhu cầu thực hành, ứng dụng kiến thức rất cao. Họ thường có xu hướng học qua trải nghiệm. Các bài tập thực tế, dự án là động lực học tập. Sinh viên cũng cần cập nhật công nghệ mới liên tục. Sự phát triển nhanh chóng của ngành đòi hỏi. Mô hình dạy học cần đáp ứng các đặc điểm này. Nó phải kích thích sự tò mò và niềm đam mê. Đồng thời, nó phải cung cấp môi trường thử nghiệm an toàn. Hiểu rõ đặc điểm sinh viên là chìa khóa. Nó giúp thiết kế phương pháp dạy học hiệu quả nhất.
3.2. Đề xuất mô hình lớp học đảo ngược tối ưu
Luận án đề xuất mô hình lớp học đảo ngược 4 giai đoạn. Giai đoạn 1: Chuẩn bị trước lớp (Pre-class). Sinh viên xem bài giảng, đọc tài liệu, làm bài tập nhỏ. Giai đoạn 2: Hoạt động trên lớp (In-class). Giảng viên tổ chức thảo luận, giải quyết vấn đề, thực hành. Giai đoạn 3: Củng cố kiến thức (Post-class). Sinh viên làm bài tập nâng cao, dự án cá nhân/nhóm. Giai đoạn 4: Đánh giá và phản hồi (Assessment & Feedback). Đánh giá liên tục và cung cấp phản hồi kịp thời. Mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng thời gian. Nó tăng cường sự tương tác và cá nhân hóa học tập. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho môn Kỹ thuật số. Nó giúp sinh viên Kỹ thuật Điện tử phát triển toàn diện.
3.3. Tích hợp công nghệ giáo dục trong dạy học đảo ngược
Công nghệ giáo dục đóng vai trò trung tâm. Nó hỗ trợ triển khai hiệu quả dạy học đảo ngược. Các nền tảng học tập trực tuyến (LMS) được sử dụng. Sinh viên truy cập tài liệu, nộp bài, xem video dễ dàng. Công cụ tạo video bài giảng chất lượng cao là cần thiết. Mô phỏng, phần mềm thiết kế mạch điện tử được tích hợp. Công nghệ giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Nó cho phép giảng viên theo dõi tiến độ từng sinh viên. Phản hồi tự động, công cụ đánh giá trực tuyến là tiện ích. Việc tích hợp công nghệ tạo ra môi trường học tập hiện đại. Nó tăng cường sự tương tác và hấp dẫn cho bài giảng. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì động lực học của sinh viên.
IV.Phát triển năng lực sáng tạo Ứng dụng trong Kỹ thuật Điện tử
Năng lực sáng tạo là yếu tố then chốt cho kỹ sư điện tử. Ngành này đòi hỏi không ngừng đổi mới. Từ thiết kế mạch điện đến phát triển hệ thống nhúng. Mọi khía cạnh đều cần tư duy sáng tạo. Luận án tập trung vào cách ứng dụng dạy học đảo ngược. Nó giúp phát triển năng lực này trong bối cảnh kỹ thuật. Sinh viên được khuyến khích thiết kế các giải pháp mới. Họ phải đối mặt với các vấn đề kỹ thuật chưa có lời giải. Các hoạt động nhóm, dự án thực tế là môi trường lý tưởng. Sinh viên học cách biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể. Năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo được rèn luyện. Nó chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với thách thức công nghiệp. Khả năng tư duy độc lập và làm việc nhóm được nâng cao. Luận án chỉ ra các phương pháp cụ thể. Nó giúp giảng viên tích hợp yếu tố sáng tạo vào từng bài giảng. Đây là bước đi quan trọng để tạo ra thế hệ kỹ sư giỏi.
4.1. Khung năng lực sáng tạo cho sinh viên kỹ thuật
Khung năng lực sáng tạo cho sinh viên kỹ thuật bao gồm nhiều thành phần. Nó bao gồm khả năng đặt vấn đề, phân tích tình huống. Kỹ năng tư duy phản biện và tổng hợp kiến thức là cần thiết. Khả năng đề xuất giải pháp mới, nguyên bản là trọng tâm. Sinh viên cần có kỹ năng thiết kế, thử nghiệm và đánh giá. Nó bao gồm cả khả năng làm việc nhóm để đổi mới. Sự kiên trì, chấp nhận rủi ro cũng là phần của khung năng lực. Khung này được xây dựng dựa trên yêu cầu của ngành. Nó cung cấp tiêu chí rõ ràng để đánh giá sự phát triển. Luận án chi tiết hóa từng thành phần. Nó cung cấp hướng dẫn để giảng viên có thể phát triển chúng.
4.2. Bài tập và hoạt động phát triển sáng tạo chuyên ngành
Các bài tập và hoạt động được thiết kế riêng. Chúng nhằm phát triển sáng tạo trong Kỹ thuật Điện tử. Ví dụ: thiết kế mạch điện tử tối ưu hóa. Hoặc phát triển phần mềm nhúng với tính năng mới. Sinh viên tham gia vào các cuộc thi sáng tạo kỹ thuật. Các dự án cuối kỳ đòi hỏi giải pháp độc đáo. Hoạt động thảo luận tình huống thực tế được tổ chức. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi 'Tại sao không?'. Giảng viên đưa ra các vấn đề mở, không có đáp án duy nhất. Điều này thúc đẩy sinh viên tự tìm tòi, khám phá. Các hoạt động này tạo môi trường học tập năng động. Nó giúp sinh viên ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.
4.3. Đánh giá khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo
Đánh giá khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo là quan trọng. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng. Nó bao gồm tính độc đáo, tính hiệu quả của giải pháp. Khả năng áp dụng kiến thức đa ngành cũng được xem xét. Sinh viên được đánh giá thông qua dự án, báo cáo. Họ cũng được đánh giá qua bài thuyết trình về ý tưởng. Rubric đánh giá chi tiết được sử dụng. Nó đảm bảo tính khách quan và công bằng. Giảng viên cung cấp phản hồi xây dựng. Điều này giúp sinh viên cải thiện liên tục. Quá trình đánh giá không chỉ dừng lại ở điểm số. Nó còn là công cụ để phát triển năng lực sáng tạo. Nó giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu.
V.Quy trình tổ chức dạy học đảo ngược Tăng cường hiệu quả
Luận án xây dựng quy trình tổ chức dạy học đảo ngược chi tiết. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả. Nó bao gồm các bước từ chuẩn bị đến đánh giá. Mục tiêu là tối ưu hóa trải nghiệm học tập. Giảng viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng tài liệu trước lớp. Video bài giảng phải ngắn gọn, súc tích. Các bài tập pre-class cần khơi gợi sự tò mò. Trên lớp, giảng viên cần linh hoạt tổ chức hoạt động. Thảo luận nhóm, làm việc cặp đôi, giải quyết case study là trọng tâm. Giảng viên đóng vai trò hỗ trợ, không phải người truyền đạt kiến thức duy nhất. Quy trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi. Phản hồi kịp thời giúp sinh viên điều chỉnh. Đánh giá liên tục là yếu tố không thể thiếu. Nó giúp giảng viên theo dõi tiến độ, điều chỉnh phương pháp. Quy trình này tăng cường sự tham gia của sinh viên. Nó tối đa hóa hiệu quả học tập và phát triển năng lực.
5.1. Lập kế hoạch cho lớp học đảo ngược Các bước chuẩn bị
Lập kế hoạch là bước khởi đầu quan trọng. Giảng viên cần xác định mục tiêu học tập cụ thể. Nội dung bài giảng cần được phân chia rõ ràng. Phần nào học trước lớp, phần nào học trên lớp. Biên soạn tài liệu học tập trước lớp là thiết yếu. Videos bài giảng, bài đọc, câu hỏi định hướng được chuẩn bị. Các công cụ công nghệ cần được lựa chọn phù hợp. Nền tảng học trực tuyến, phần mềm hỗ trợ là ví dụ. Thiết kế các hoạt động trên lớp cần sáng tạo. Bài tập nhóm, dự án, thảo luận được lên kế hoạch. Giảng viên cũng cần chuẩn bị phương pháp đánh giá. Các tiêu chí đánh giá được xác định từ đầu. Chuẩn bị kỹ lưỡng đảm bảo quá trình triển khai suôn sẻ.
5.2. Tổ chức hoạt động trên lớp Kích thích tương tác
Hoạt động trên lớp là trái tim của dạy học đảo ngược. Giảng viên bắt đầu bằng việc kiểm tra kiến thức trước lớp. Các câu hỏi ngắn, trắc nghiệm nhanh có thể được dùng. Sau đó, sinh viên tham gia vào các hoạt động tương tác. Thảo luận nhóm nhỏ, giải quyết bài tập thực tế. Các hoạt động này khuyến khích sự cộng tác. Giảng viên đi vòng quanh lớp, hỗ trợ từng nhóm. Họ giải đáp thắc mắc, đưa ra gợi ý khi cần. Thời gian này là cơ hội để cá nhân hóa hỗ trợ. Sinh viên được thực hành kỹ năng giải quyết vấn đề. Họ rèn luyện khả năng giao tiếp và tư duy phản biện. Môi trường lớp học trở nên năng động, hấp dẫn.
5.3. Đánh giá liên tục và điều chỉnh quy trình dạy học
Đánh giá là một phần không thể tách rời. Nó diễn ra liên tục trong suốt quá trình. Đánh giá không chỉ là kiểm tra cuối kỳ. Nó bao gồm đánh giá quá trình, đánh giá đồng đẳng. Giảng viên sử dụng các công cụ đa dạng. Phiếu khảo sát, quan sát, phỏng vấn là ví dụ. Phản hồi được cung cấp kịp thời và xây dựng. Nó giúp sinh viên nhận ra điểm cần cải thiện. Kết quả đánh giá là cơ sở để điều chỉnh. Giảng viên có thể thay đổi tài liệu, hoạt động trên lớp. Điều chỉnh quy trình dạy học giúp tối ưu hóa. Nó đảm bảo phương pháp phù hợp với sinh viên. Điều này nâng cao chất lượng dạy học bền vững.
VI.Đánh giá tác động dạy học đảo ngược Nâng cao chất lượng
Luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử. Các trường đại học như Đại học Đồng Tháp, Đại học Giao thông vận tải tham gia. Phương pháp thực nghiệm được thiết kế khoa học. Nó bao gồm nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Dữ liệu được thu thập từ phiếu điều tra, bài kiểm tra. Phỏng vấn sinh viên và giảng viên cũng được thực hiện. Kết quả thực nghiệm cho thấy tác động tích cực. Dạy học đảo ngược giúp nâng cao đáng kể năng lực sáng tạo. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn. Họ có tư duy linh hoạt và chủ động hơn trong học tập. Hiệu quả học tập tổng thể cũng được cải thiện rõ rệt. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó khẳng định giá trị của phương pháp dạy học đảo ngược. Kết quả này là cơ sở để nhân rộng mô hình. Nó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư trong tương lai.
6.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và đối tượng nghiên cứu
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành cẩn trọng. Nó tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Thiết kế thực nghiệm bao gồm hai nhóm chính. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Nhóm thực nghiệm áp dụng dạy học đảo ngược. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ hai, thứ ba. Họ đến từ các trường đại học khác nhau. Số lượng sinh viên tham gia đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các yếu tố ảnh hưởng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo kết quả thực nghiệm khách quan. Phương pháp này giúp xác định rõ ràng. Tác động của dạy học đảo ngược lên năng lực sáng tạo được đo lường chính xác.
6.2. Kết quả kiểm nghiệm Hiệu quả của mô hình dạy học
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm sinh viên học theo mô hình đảo ngược đạt kết quả cao hơn. Họ có điểm số trung bình cao hơn trong các bài kiểm tra. Đặc biệt, khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo nổi bật. Sinh viên thể hiện sự tự tin, chủ động hơn trong học tập. Mức độ hài lòng với phương pháp học cũng cao hơn. Giảng viên cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực. Sinh viên tham gia tích cực vào các hoạt động trên lớp. Hiệu quả của mô hình dạy học được khẳng định. Nó không chỉ nâng cao kiến thức. Nó còn phát triển toàn diện kỹ năng và tư duy sáng tạo. Các chỉ số thống kê chứng minh tính vững chắc của kết quả.
6.3. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
Luận án có nhiều đóng góp quan trọng. Về lý luận, nó xây dựng khung lý thuyết toàn diện. Nó về dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng lực sáng tạo. Về thực tiễn, nó đề xuất mô hình và quy trình cụ thể. Các biện pháp sư phạm được cung cấp để triển khai. Ý nghĩa thực tiễn là khả năng ứng dụng cao. Giảng viên Kỹ thuật Điện tử có thể áp dụng ngay. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới trong giáo dục kỹ thuật. Nó là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà giáo dục. Nó góp phần vào việc đổi mới phương pháp dạy học. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra thế hệ kỹ sư chất lượng cao. Họ có đủ năng lực để đóng góp vào sự phát triển xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- NGUYỄN QUỐC VŨ DẠY HỌC ĐẢO NGƯỢC ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO SINH VIÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- NGUYỄN QUỐC VŨ DẠY HỌC ĐẢO NGƯỢC ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO SINH VIÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học Mã số: 9140110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGÔ TỨ THÀNH HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 GV Hướng dẫn TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS.
Ngô Tứ Thành Nguyễn Quốc Vũ i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Viện Sư phạm kỹ thuật Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong Bộ môn Khoa học và Công nghệ giáo dục đã luôn ủng hộ, chia sẻ công việc cũng như động viên tinh thần giúp tôi vượt qua khó khăn để có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập. Đặc biệt, tôi muốn gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Ngô Tứ Thành đã chỉ bảo, tư vấn, định hướng cho tôi về mặt học thuật, giúp tôi thể hiện ý tưởng nghiên cứu cũng như truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Đồng Tháp, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu; tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, đặc biệt là người cha quá cố của tôi, bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi; cảm ơn các thầy cô, các em sinh viên ở trường Đại học Đồng Tháp; trường Đại học Giao thông vận tải Phân hiệu TP Hồ Chí Minh đã tham gia thực hiện phiếu điều tra, kiểm nghiệm và thực nghiệm sư phạm.
Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Quốc Vũ ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu. Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu lý luận.
Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu thực tiễn. Đề xuất các giải pháp hoặc phát triển các ý tưởng khoa học, mô hình mới. Thực nghiệm và đánh giá. Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu.
Nhóm phương pháp nghiên cứu lí thuyết. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn .3 Nhóm phương pháp thống kê toán học. Những đóng góp của luận án .2 Về thực tiễn ứng dụng. Bố cục của luận án.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC TRONG LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO. Tổng quan các nghiên cứu về dạy học trong lớp học đảo ngược theo định hướng phát triển năng lực sáng tạo .1 Các nghiên cứu về lớp học đảo ngược. Các nghiên cứu về sáng tạo, tư duy và tư duy sáng tạo .3 Các nghiên cứu về dạy học phát triển năng lực và tư duy sáng tạo. Nhận xét và hướng nghiên cứu của đề tài.
Các khái niệm cơ bản. Năng lực sáng tạo. Dạy học phát triển năng lực và tư duy sáng tạo. Tư duy sáng tạo.
Năng lực TDST trong dạy - học. Năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo. Lớp học đảo ngược. Phát triển năng lực sáng tạo trong LHĐN.3 Cơ sở khoa học xây dựng mô hình LHĐN.
Các đặc điểm và yêu cầu phát triển mô hình LHĐN. LHĐN phát triển song hành cùng cấp độ công nghệ mới. Thay đổi các dạng hoạt động, tích cực hóa quá trình dạy học. Tăng cường thời gian nghiên cứu, tự học, phát triển những kỹ năng mới.
Phát triển NLST. Các mô hình LHĐN. Đánh giá về mô hình LHĐN.4 Cơ sở lý luận dạy học theo mô hình LHĐN định hướng phát triển năng lực sáng tạo .1 Hệ sinh thái học tập. Không gian dạy và học.
Mục tiêu dạy học. Nội dung dạy học. Phương tiện dạy học. Phương pháp dạy học.
Các quan điểm, lý thuyết, luận thuyết khoa học. Khả năng ứng dụng hoặc phát triển lý luận.5 Quy trình tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN hướng phát triển năng lực sáng tạo44 1. Mô hình lập kế hoạch cho LHĐN:. Nguyên tắc xây dựng quy trình tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN.
Quy trình tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN.6 Tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN định hướng phát triển năng lực sáng tạo. Tổ chức dạy học với mô hình LHĐN căn bản. Tổ chức dạy học với mô hình LHĐN theo nhóm. Tổ chức dạy học với mô hình LHĐN làm mẫu.7 Cơ sở thực tiễn về tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN định hướng phát triển năng lực sáng tạo.2 Đối tượng khảo sát.3 Phương pháp khảo sát.4 Nội dung khảo sát.5 Kết quả và đánh giá.59 Kết luận chương 1.
XÂY DỰNG QUY TRÌNH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC MÔN KỸ THUẬT SỐ TRONG LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO.1 Cấu trúc và nội dung môn học Kỹ thuật số. Thiết kế khóa học môn Kỹ thuật số theo mô hình lớp học đảo ngược. Xây dựng nguồn học liệu. Giáo trình, bài giảng của giảng viên.
Giáo trình, bài giảng trên internet. Thiết kế khóa học. Sơ đồ chức năng của lớp học. Sơ đồ tổng quát các hoạt động tương tác trong Classroom.
Sơ đồ tổng quát luồng bài tập tự luận trong LHĐN. Thiết kế LMS/LCMS hỗ trợ dạy học theo mô hình LHĐN. Biện pháp tổ chức hoạt động dạy học môn Kỹ thuật số trong mô hình LHĐN theo hướng phát triển NLST.1 Phát triển NLST cho SV thông qua các tình huống có vấn đề. Cách thức thực hiện.2 Phát triển NLST thông qua việc khai thác các bài thực hành.
Cách thức thực hiện.3 Phát triển NLST thông qua tính mềm dẽo của tư duy (bài giảng kết hợp với phần mềm mô phỏng).3 Cách thức thực hiện.4 Phát triển NLST thông qua năng lực tự nghiên cứu, tìm kiếm tri thức. Cách thực thực hiện. Phát triển NLST thông qua tính độc đáo của tư duy (việc giải bài tập).3 Cách thức thực hiện. Phát triển NLST thông qua tính thuần thục của tư duy.
Cách thức thực hiện. 106 Kết luận chương 2. KHẢO NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ.1 Mục đích khảo nghiệm và đánh giá.2 Phương pháp thực nghiệm sư phạm.1 Mục đích, đối tượng, phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm.1 Mục đích của thực nghiệm sư phạm.2 Đối tượng thực nghiệm.3 Phương pháp tiến hành.2 Tiến trình tổ chức hoạt động dạy học.2 Tổ chức dạy học. Nghiên cứu tác động của dạy học theo mô hình LHĐN đến hiệu quả học tập của SV qua điểm số và qua góc độ nhận thức của người học.
Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ nhất. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ hai. Nghiên cứu tác động của dạy học theo mô hình LHĐN đến phát triển năng lực sáng tạo của Sinh viên. Kết quả đánh giá sau thực nghiệm về lớp học đảo ngược.
Kết quả đánh giá sau thực nghiệm về tư duy sáng tạo.5 Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia.3 Phương pháp thực hiện.4 Kết quả đánh giá theo phương pháp chuyên gia. 122 Kết luận chương 3. 125 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Nhà Trường.
Đối với các Khoa. Đối với giảng viên và cố vấn học tập. Đối với sinh viên. Một số dịnh hướng phát triển của luận án.
129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.130 vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. Đánh giá thực trạng ứng dụng ICT vào dạy học môn Kỹ thuật số trong các Trường Đại học ở Việt Nam. Nhận biết và nhu cầu về dạy học đảo ngược. Khảo sát thực trạng trang thiết bị, mức độ sử dụng, kỹ năng tìm kiếm tài liệu của SV, kỹ năng học tập trên video trực tuyến/âm thanh/hình ảnh.
Đánh giá năng lực sáng tạo của SV. Khảo sát mục tiêu chương trình, nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, phương tiện dạy học và kiểm tra đánh giá. Kế hoạch thực hiện chi tiết. Bộ câu hỏi chuẩn bị ở nhà (Chương 1- 2).
Bộ câu hỏi chuẩn bị trên lớp (Chương 1- 2). Bộ câu hỏi chuẩn bị ở nhà (chương 4). Bộ câu hỏi trên lớp (chương 4). Khảo sát ý kiến chuyên gia.
Danh sách chuyên gia tham gia khảo sát. 23 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ CN Công nghệ CT Chương trình CNTT Công nghệ thông tin CBL Competence Based Learning (Dạy học tiếp cận năng lực) DH Dạy học GV Giảng viên LHĐN Lớp học đảo ngược KGHT Không gian học tập NL Năng lực NLST Năng lực sáng tạo KTS Kỹ thuật số F2F face to face (Dạy học giáp mặt ) GQVĐ Giải quyết vấn đề SV Sinh viên HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học ICT Công nghệ thông tin và truyền thông KH-TT Khóa học trực tuyến LMS Learning Management System (Hệ quản lý học tập) MTDH Môi trường dạy học NL Năng lực TDST Tư duy sáng tạo TN Thực nghiệm PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học PTNLST Phát triển năng lực sáng tạo QTDH Quá trình dạy học SCL Student centered learning (Dạy học lấy người học làm trung tâm) viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình các bước phát triển giáo dục 1.0 đến giáo dục 4. Kiến thức chuyên môn, sư phạm, công nghệ.
Bốn yếu tố tạo nên hoạt động sáng tạo.3: Ba thành phần của NLST. Sự khác biệt giữa LHĐN và lớp học truyền thống. Sự khác biệt giữa mô hình LHĐN và lớp học truyền thống trong thang đo Blooms. Các kiểu mô hình lớp học đảo ngược.
Không gian học tập. Mô hình người học là trung tâm. Các mức độ nhận thức của Bloom. Lớp học đảo ngược.
Thang đo tư duy Bloom. Mô hình lập kế hoạch LHĐN. Quy trình LHĐN với thang đo Blooms. Quy trình thiết kế LHĐN.
Các bước trong quy trình thiết kế LHĐN. Các bước thực hiện LHĐN của SV.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng lực, nâng cao hiệu quả đào tạo.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Kỹ thuật. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học đảo ngược định hướng phát triển năng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.