Nghiên cứu kết hợp enzyme chiết tách làm giàu sản phẩm thiên nhiên - Hoàng Thị Bích

Luận văn phân tích hiệu quả của machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất 15% so với baseline.

Chuyên ngành

Hóa học, Hóa học các hợp chất tự nhiên

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Công Nghệ Enzyme Chiết Tách Giải Pháp Hóa Học Xanh Bền Vững

Ứng dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên là một giải pháp tiên tiến. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho môi trường và kinh tế. Nó được xem là một trụ cột của "hóa học xanh", tập trung vào quy trình sản xuất sạch. Công nghệ enzyme giúp giảm thiểu chất thải độc hại. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao hơn. Quy trình sản xuất trở nên bền vững hơn. Enzyme là chất xúc tác sinh học hiệu quả. Chúng hoạt động trong điều kiện nhẹ nhàng. Điều này giúp bảo toàn tính toàn vẹn của các hợp chất nhạy cảm. Công nghệ enzyme đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Mục tiêu là tạo ra các quy trình chiết xuất hiệu quả và thân thiện với môi trường.

1.1. Khái niệm và tiềm năng của hóa học xanh

Hóa học xanh là triết lý thiết kế sản phẩm và quy trình hóa học. Nó giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng và tạo ra các chất độc hại. Enzyme đóng vai trò then chốt trong hướng đi này. Chúng là xúc tác sinh học tự nhiên, có khả năng phân hủy sinh học. Điều này giảm gánh nặng ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng enzyme hỗ trợ tạo ra các quy trình sản xuất bền vững. Tiềm năng ứng dụng enzyme trong chiết tách sản phẩm thiên nhiên là rất lớn. Nó mở ra hướng đi mới cho công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. Các công nghệ enzyme sinh học đang dần thay thế các phương pháp truyền thống.

1.2. Vai trò của enzyme trong quy trình chiết xuất bền vững

Enzyme hoạt động ở điều kiện nhiệt độ và pH ôn hòa. Điều này giúp giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ. Việc này cũng hạn chế việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Enzyme có tính đặc hiệu cao, chỉ tác động vào liên kết mục tiêu. Nó giúp tăng hiệu suất chiết tách các hoạt chất mong muốn. Đồng thời, enzyme giữ được hoạt tính sinh học của sản phẩm. Điều này là ưu điểm lớn so với các phương pháp chiết xuất truyền thống. Quy trình enzyme còn giảm phát thải carbon. Nó góp phần xây dựng một nền công nghiệp hóa học xanh.

1.3. Xu hướng phát triển công nghệ enzyme sinh học

Nhu cầu về sản phẩm tự nhiên, an toàn và thân thiện môi trường đang tăng cao. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ enzyme sinh học. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm enzyme mới. Các enzyme có tính ổn định cao và hoạt tính mạnh được ưu tiên. Công nghệ biến đổi gen giúp cải thiện enzyme. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Phát triển các hệ enzyme kết hợp cũng là một xu hướng. Việc này giúp xử lý hiệu quả các loại nguyên liệu phức tạp. Công nghệ enzyme hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong tương lai.

II. Cơ Sở Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Khi Ứng Dụng Enzyme Chiết Xuất

Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu khi ứng dụng enzyme trong chiết tách. Enzyme là protein có cấu trúc phức tạp. Chúng có khả năng xúc tác cho các phản ứng hóa học cụ thể. Trong chiết tách, enzyme thường được dùng để phá vỡ cấu trúc tế bào nguyên liệu. Việc này giúp giải phóng các hợp chất mục tiêu. Hoạt tính enzyme bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này quyết định thành công của quá trình. Lựa chọn đúng loại enzyme cho từng nguyên liệu cũng rất quan trọng. Mỗi enzyme có tính đặc hiệu riêng với cơ chất của nó.

2.1. Cơ chế enzyme thủy phân phá vỡ cấu trúc tế bào

Thành tế bào thực vật thường rất bền vững. Nó bao gồm cellulose, hemicellulose, pectin và lignin. Các cấu trúc này gây khó khăn cho việc chiết xuất hợp chất bên trong. Enzyme như cellulase, pectinase, hemicellulase có thể thủy phân các polymer này. Quá trình thủy phân làm suy yếu và phá vỡ cấu trúc thành tế bào. Điều này giúp các hợp chất tự nhiên dễ dàng thoát ra hơn. Nó cũng tăng khả năng tiếp cận của dung môi chiết xuất. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả với các nguyên liệu giàu chất xơ thực vật. Enzyme protease có thể phân giải protein, lipase thủy phân lipid.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất thủy phân enzyme

Nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng hoạt tính enzyme. Mỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu riêng. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến tính enzyme. pH môi trường cũng có tác động lớn. Độ pH lệch khỏi mức tối ưu sẽ làm giảm hoạt tính. Nồng độ enzyme và thời gian phản ứng cần được cân nhắc. Nồng độ cơ chất và sự hiện diện của các chất ức chế cũng ảnh hưởng. Kích thước hạt nguyên liệu ảnh hưởng đến diện tích bề mặt tiếp xúc. Cần tối ưu hóa tất cả các yếu tố này để đạt hiệu suất cao nhất.

2.3. Lựa chọn enzyme phù hợp cho từng nguyên liệu

Việc lựa chọn enzyme phải dựa trên thành phần hóa học của nguyên liệu. Đối với nguyên liệu thực vật giàu cellulose, pectin, cần dùng cellulase, pectinase. Nếu nguyên liệu giàu protein, protease sẽ là lựa chọn phù hợp. Đối với chiết tách lipid hoặc làm giàu axit béo, enzyme lipase được ưu tiên. Đôi khi, việc kết hợp nhiều loại enzyme là cần thiết. Hệ enzyme tổng hợp có thể phá vỡ hiệu quả hơn các cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu sâu về thành phần nguyên liệu giúp đưa ra quyết định chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả chiết tách cao nhất.

III. Lợi Ích Thách Thức Sử Dụng Enzyme Trong Chiết Tách Thiên Nhiên

Công nghệ enzyme mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong chiết tách sản phẩm thiên nhiên. Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần được giải quyết. Những ưu điểm vượt trội của enzyme bao gồm tính đặc hiệu cao, điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Nó góp phần vào sản xuất bền vững và thân thiện môi trường. Mặt khác, chi phí ban đầu, độ ổn định của enzyme, và quy trình tối ưu hóa vẫn là những rào cản. Việc cân bằng giữa lợi ích và thách thức là chìa khóa. Điều này giúp ứng dụng thành công công nghệ enzyme vào quy mô công nghiệp. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế hiện có.

3.1. Ưu điểm vượt trội của phương pháp chiết tách enzyme

Phương pháp enzyme tăng hiệu suất chiết xuất đáng kể. Nó giảm thiểu việc sử dụng dung môi hữu cơ dễ bay hơi. Điều này làm cho quy trình an toàn hơn cho người vận hành. Enzyme hoạt động ở nhiệt độ thấp. Điều này giúp bảo toàn các hợp chất nhạy nhiệt. Hoạt tính sinh học của sản phẩm cuối cùng được duy trì tốt hơn. Phương pháp enzyme cũng ít tạo ra phụ phẩm độc hại. Nó thân thiện hơn với môi trường so với các phương pháp hóa học truyền thống. Chất lượng sản phẩm chiết tách thường cao hơn.

3.2. Những khó khăn cần vượt qua trong ứng dụng enzyme

Chi phí enzyme thương mại có thể cao. Điều này là một rào cản lớn đối với quy mô công nghiệp. Enzyme cũng có độ ổn định kém dưới các điều kiện khắc nghiệt. Việc bảo quản và tái sử dụng enzyme còn gặp nhiều thách thức. Kiểm soát chính xác các yếu tố như nhiệt độ, pH là rất phức tạp. Điều này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Việc tìm kiếm enzyme có hoạt tính cao và giá thành hợp lý là một nhiệm vụ quan trọng. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để khắc phục những hạn chế này.

3.3. Tối ưu hóa quy trình để tăng hiệu quả và giảm chi phí

Việc tối ưu hóa quy trình là cần thiết để vượt qua các thách thức. Nghiên cứu điều kiện phản ứng tối ưu cho từng loại enzyme. Phát triển các phương pháp tái sử dụng enzyme hiệu quả. Tìm kiếm các nguồn enzyme tự nhiên giá rẻ. Cải thiện công nghệ sản xuất enzyme quy mô lớn. Nghiên cứu kết hợp enzyme với các phương pháp chiết xuất khác. Ví dụ, siêu âm hoặc vi sóng. Điều này có thể tăng cường hiệu quả. Đánh giá kinh tế kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo tính khả thi của quy trình.

IV. Ứng Dụng Enzyme Chiết Tách Tinh Dầu Quế Làm Giàu n 3 PUFA

Tài liệu nghiên cứu tập trung vào hai ứng dụng cụ thể của enzyme. Thứ nhất là chiết tách tinh dầu từ quế (Cinnamomum cassia). Thứ hai là làm giàu axit béo không no đa nối đôi n-3 PUFA từ dầu cá ngừ. Cả hai ứng dụng này đều minh chứng cho hiệu quả của công nghệ enzyme. Đối với quế, enzyme giúp phá vỡ cấu trúc thực vật cứng. Điều này tăng cường giải phóng tinh dầu. Với dầu cá, enzyme lipase được sử dụng để thủy phân lipid. Sau đó, quy trình kết tinh ure hỗ trợ tách và làm giàu n-3 PUFA. Kết quả cho thấy hệ enzyme kết hợp Laccase-Htec2 mang lại hiệu quả đáng kể.

4.1. Chiết tách tinh dầu quế bằng enzyme kết hợp

Quế (Cinnamomum cassia) là loại cây có giá trị kinh tế cao. Vỏ và cành lá quế chứa nhiều tinh dầu thơm. Việc chiết tách tinh dầu từ quế gặp nhiều khó khăn do cấu trúc cứng của nguyên liệu. Xử lý enzyme trước khi chưng cất là một giải pháp hiệu quả. Enzyme giúp thủy phân thành tế bào thực vật. Điều này làm tăng năng suất và rút ngắn thời gian chưng cất. Các hợp chất bay hơi trong tinh dầu được giải phóng dễ dàng hơn. Chất lượng tinh dầu quế thu được cũng được cải thiện. Phương pháp này giảm thiểu năng lượng tiêu thụ.

4.2. Làm giàu axit béo n 3 PUFA từ dầu cá ngừ

Axit béo n-3 PUFA (như EPA, DHA) có lợi cho sức khỏe. Dầu cá ngừ là nguồn giàu các axit béo này. Tuy nhiên, n-3 PUFA thường lẫn với các loại axit béo khác. Enzyme lipase có khả năng thủy phân chọn lọc lipid. Nó giúp giải phóng các axit béo tự do từ triglycerid. Sau đó, kỹ thuật kết tinh ure được ứng dụng để tách. Quy trình này giúp làm giàu n-3 PUFA. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao. Việc này tạo ra nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng.

4.3. Hiệu quả của hệ enzyme Laccase Htec2 trong chiết xuất

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của hệ enzyme Laccase-Htec2. Hệ này được ứng dụng trong chiết tách tinh dầu từ cành lá và vỏ quế. Laccase là enzyme hỗ trợ phân giải lignin. Htec2 là một loại enzyme cellulase/hemicellulase mạnh. Sự kết hợp của chúng giúp phân hủy hiệu quả cấu trúc lignocellulose. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải phóng tinh dầu. Kết quả cho thấy hệ enzyme này tăng đáng kể năng suất chiết tách. Nó cũng rút ngắn thời gian xử lý nguyên liệu. Việc tối ưu hóa điều kiện hoạt động của hệ enzyme là rất quan trọng.

V. Tình Hình Nghiên Cứu Phát Triển Enzyme Chiết Xuất Tại Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng enzyme trong chiết tách sản phẩm thiên nhiên đang phát triển tại Việt Nam. Nhiều viện nghiên cứu và trường đại học đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Việt Nam có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Điều này tạo tiềm năng lớn cho việc ứng dụng công nghệ enzyme. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Phát triển các loại enzyme phù hợp với nguyên liệu bản địa. So với thế giới, Việt Nam đang từng bước bắt kịp xu hướng. Cần có thêm đầu tư để nâng cao năng lực nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển công nghệ enzyme lên quy mô công nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế sinh học của đất nước.

5.1. Các nghiên cứu trọng điểm về enzyme chiết tách trong nước

Việt Nam có nhiều đề tài nghiên cứu về enzyme chiết tách. Các dự án tập trung vào dược liệu, thực phẩm chức năng và hóa mỹ phẩm. Nghiên cứu xác định các enzyme phù hợp với từng loại nguyên liệu. Ví dụ, chiết xuất các hoạt chất từ cây thuốc. Nghiên cứu cũng tối ưu hóa các điều kiện phản ứng của enzyme. Mục tiêu là tăng hiệu suất và giảm chi phí. Các viện hàng đầu như Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên tham gia tích cực. Các trường đại học cũng đóng góp đáng kể vào lĩnh vực này.

5.2. So sánh với xu hướng ứng dụng enzyme trên thế giới

Thế giới đã áp dụng công nghệ enzyme rộng rãi. Các nước phát triển có nhiều sản phẩm enzyme thương mại. Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu ở quy mô phòng thí nghiệm. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình ứng dụng thực tiễn. Việc đầu tư vào công nghệ sinh học là cần thiết để rút ngắn khoảng cách.

5.3. Hướng phát triển tiềm năng cho công nghệ enzyme Việt Nam

Việt Nam có thể khai thác lợi thế về đa dạng sinh học. Phát triển các chủng vi sinh vật bản địa để sản xuất enzyme. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển enzyme. Xây dựng các nhà máy sản xuất enzyme quy mô công nghiệp. Ứng dụng enzyme vào các ngành kinh tế trọng điểm. Ví dụ, nông nghiệp, chế biến thực phẩm, dược phẩm. Công nghệ enzyme có thể tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an hoang thi bich 07 31

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG THỊ BÍCH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG KẾT HỢP ENZYME TRONG CHIẾT TÁCH VÀ LÀM GIÀU MỘT SỐ SẢN PHẨM NGUỒN GỐC THIÊN NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG THỊ BÍCH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG KẾT HỢP ENZYME TRONG CHIẾT TÁCH VÀ LÀM GIÀU MỘT SỐ SẢN PHẨM NGUỒN GỐC THIÊN NHIÊN Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất tự nhiên Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Mai Hương 2. Nguyễn Quyết Chiến HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, được hình thành và phát triển từ những quan điểm của cá nhân tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Mai Hương và PGS.

Nguyễn Quyết Chiến, có tham khảo thêm các tài liệu đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án này. Tác giả luận án Hoàng Thị Bích ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.

Lê Mai Hương và PGS. Nguyễn Quyết Chiến, những người thầy bằng cả tâm huyết của mình đã hướng dẫn tôi về khoa học, gợi mở cho tôi các ý tưởng nghiên cứu và chia sẻ nhiều vấn đề của cuộc sống trong suốt thời gian tôi nghiên cứu luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. Phạm Quốc Long - Viện trưởng Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, cùng ban lãnh đạo Viện, bộ phận đào tạo của Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên đã tạo điều kiện rất nhiều cho tôi hoàn thành luận án của mình Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, các anh chị phụ trách của Học Viện Khoa học Công nghệ, đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án của mình.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các anh chị em đồng nghiệp Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển các SPT, các phòng nghiên cứu của Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cảm ơn đề tài “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học tạo chế phẩm acid béo đa nối đôi (n3 - PUFA) từ nguyên liệu tự nhiên bổ sung vào thức ăn ương nuôi một số đối tượng cá biển chủ lực” và “Nghiên cứu thành phần hóa học, điều tra và đánh giá chất lượng tinh dầu trầm hiện đang được sản xuất ở Việt Nam”, mã số VAST 04; đã tài trợ kinh phí. Tôi xin gửi lời tri ân của mình tới gia đình, bạn bè, những người thân luôn động viên để tôi có động lực trong công việc và hoàn thành công trình nghiên cứu khoa học này. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Hoàng Thị Bích iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.vii Danh mục bảng. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan về ứng dụng công nghệ enzyme - giải pháp “Hóa học xanh” trong chiết xuất và làm giàu các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên. “Hóa học xanh” trong chiết xuất và làm giàu các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên. Cơ sở ứng dụng enzyme hỗ trợ chiết xuất các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân bởi enzyme.

Lợi ích và khó khăn khi ứng dụng công nghệ EAE. Một số enzyme sử dụng trong công nghệ EAE hỗ trợ chiết xuất tinh dầu, dầu béo và làm giàu các axit béo n-3 PUFA. Các enzyme phân giải cấu trúc thành tế bào nguyên liệu lignocellulose. Enzyme protease phân giải cấu trúc nguyên liệu giàu protein.

Enzyme lipase thủy phân lipid thành axit béo tự do. Tình hình nghiên cứu ứng dụng công nghệ enzyme trong chiết xuất và làm giàu các hợp chất thiên nhiên trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước.

Tổng quan về quế Cinnamomum cassia. Giới thiệu về Quế C. Những nghiên cứu về thành phần hóa học C. Những nghiên cứu về hoạt tính sinh học C.

Một số phương pháp chiết xuất tinh dầu quế. Tổng quan về cá ngừ. Sản lượng và giá trị dinh dưỡng của phụ phẩm cá ngừ. Dầu cá và các axit béo không no đa nối đôi n-3 PUFA.

Các phương pháp chiết xuất lipid và làm giàu các axit béo không no. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu nguyên liệu. Enzyme sử dụng trong nghiên cứu.

Bộ chủng vi sinh vật kiểm định. Dòng tế bào. Hóa chất, thiết bị. Phương pháp nghiên cứu.

Các phương pháp phân tích hóa sinh. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học. Các phương pháp xác định hoạt độ enzyme. Các phương pháp thủy phân.

Các phương pháp xác định sản phẩm thủy phân. Phương pháp làm giàu các axit béo bằng kết tinh ure. Các phương pháp xác định hoạt tính sinh học. Phân tích và xử lý số liệu.

Nghiên cứu ứng dụng enzyme kết hợp trong chưng cất tinh dầu từ các bộ phận khác nhau của cây quế Cinnamomum cassia. Nghiên cứu phân tích thành phần chất nền và tinh dầu của mẫu cành lá và mẫu vỏ quế C. Nghiên cứu tác động của việc xử lý nguyên liệu với enzyme lên quá trình chưng cất tinh dầu. Nghiên cứu tìm điều kiện tối ưu cho quá trình ứng dụng hệ enzyme kết hợp Laccase-Htec2 trong chưng cất tinh dầu từ cành lá và vỏ quế.

Nghiên cứu thăm dò ứng dụng hệ enzyme kết hợp Laccase-Htec2 trong chưng cất tinh dầu trầm hương từ gỗ cây gió bầu Aquilaria crassna. Nghiên cứu phân tích thành phần chất nền của bột gỗ gió bầu A. Nghiên cứu thăm dò tác động của việc xử lý enzyme Laccase- Htec2 lên quá trình chưng cất tinh dầu từ bột gỗ gió bầu A. Nghiên cứu ứng dụng enzyme kết hợp trong chiết xuất lipid và làm giàu các axit béo n-3 PUFA từ đầu cá ngừ vây vàng Thunnus albarcares.

Nghiên cứu thành phần chất nền và lipid tổng của một số loại đầu cá ngừ của Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chiết xuất lipid từ đầu cá ngừ vây vàng T. Nghiên cứu ứng dụng enzyme lipase kết hợp ure trong quá trình làm giàu các axit béo n-3 PUFA của dầu đầu cá ngừ vây vàng T. KÊT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả nghiên cứu ứng dụng enzyme kết hợp trong chưng cất tinh dầu từ các bộ phận khác nhau của cây quế Cinnamomum cassia. Kết quả phân tích các chất nền và tinh dầu của cành lá và vỏ quế C. Tác động của việc xử lý nguyên liệu với enzyme lên quá trình chưng cất tinh dầu từ cành lá quế C. Tác động của việc xử lý nguyên liệu với enzyme lên quá trình chưng cất tinh dầu từ vỏ quế C.

Kết quả tìm điều kiện tối ưu cho quá trình ứng dụng hệ enzyme kết hợp Laccase-Htec2 trong chưng cất tinh dầu từ cành lá và vỏ quế. Kết quả thăm dò ứng dụng hệ enzyme kết hợp Laccase-Htec2 trong chưng cất tinh dầu trầm hương từ gỗ cây gió bầu Aquilaria crassna. Kết quả phân tích thành phần chất nền của bột gỗ gió bầu A. Kết quả thăm dò tác động hệ enzyme Laccase - Htec2 lên hàm lượng và thành phần tinh dầu trầm hương từ gỗ cây gió bầu A.

Kết quả nghiên cứu ứng dụng enzyme kết hợp trong chiết xuất lipid và làm giàu các axit béo n-3 PUFA từ đầu cá ngừ vây vàng Thunnus albarcares. Kết quả nghiên cứu các chất nền và thành phần axit béo của một số loại đầu cá ngừ của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu ứng dụng enzyme trong chiết xuất lipid từ đầu cá ngừ vây vàng T. Kết quả nghiên cứu ứng dụng enzyme lipase CRL trong quá trình làm giàu các axit béo n-3 PUFA của dầu đầu cá ngừ vây vàng T.

albacares bằng phương pháp ure. Đề xuất qui trình công nghệ ứng dụng enzyme kết hợp trong chiết xuất lipid và làm giàu n-3 PUFA từ đầu cá ngừ vây vàng T.130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 131 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.150 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ALA : Alpha linolenic acid Axit Alpha linolenic ABTS : 2,2'-azino-bis(3- 2,2'-azino-bis(3- ethybenzthiazoline-6-sulphonic acid ethybenzthiazoline-6-sulphonic acid CMC : Carboxymethylcellulose Carboxymethylcellulose DHA : Docosahexaenoic acid Axit Docosahexaenoic DMSO : Dimethyl Sulphoxide Dimethyl Sulphoxide DNS : 3,5-dinitrosalicylic acid 3,5-dinitrosalicylic acid DPA : Docosapentaenoic acid Axit Docosapentaenoic DPPH : Diphenylpicrylhydrazyl Diphenylpicrylhydrazyl EAD : Enzyme assisted distillation Chưng cất có enzyme hỗ trợ EAE : Enzyme assisted extraction Chiết xuất có enzyme hỗ trợ EAMD : Enzyme assisted microway extraction Chiết xuất có enzyme kết hợp vi sóng EDTA : Ethylene Diamine Triacetic Acid Ethylene Diamine Triacetic Acid EPA : Eicosapentaenoic acid Axit Eicosapentaenoic FAO : Food and Agriculture Organization of Tổ chức Lương nông Thế giới the United Nations FPH : Fish protein hydrolysate Protein thủy phân từ cá GC : Gas chromatography Sắc ký khí GC-MS : Gas chromatography mass spectrometry Sắc ký kết hợp khối phổ HD : Hydrodistillation Chưng cất lôi cuốn hơi nước Hep-G2 : Human hepatocellular carcinoma Dòng tế bào ung thư gan HPLC : High Performanc/e liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography Htec2 : Cellic HTec2 Enzyme Enzym Cellic HTec2 IC50 : Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% KPH : Không phát hiện viii Laccase : Laccase enzyme Enzym laccase LD100 : Lethal Dose at 100% Liều lượng gây chết cho 100% số động vật thử nghiệm LU : Human lung adenocarcinoma Dòng tế bào ung thư phổi MCF-7 : Michigan Cancer Foundation 7 Dòng tế bào ung thư vú MIC : Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu MTT :(3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- (3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- Diphenyltetrazolium Bromide Diphenyltetrazolium Bromide MUFA : Monounsaturated fatty acid Axit béo không no 1 nối đôi NO : Nitric oxid Nitơ mônôxit PUFA : Polyunsaturated fatty acid Axit béo không no đa nối đôi RD : Human rhabdomyosarcoma Dòng tế bào ung thư mô liên kết SCFE : Supercritical fluid extraction Chiết Siêu tới hạn SE : Solvent extraction Chiết xuất bằng dung môi SFA : Saturated fatty acid Axit béo no TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TLC : Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TT : Thứ tự TS : Transition state Trạng thái chuyển USD : United States dollar Đô la Mỹ USDA : United States Department of Bộ Nông nghiệp Hoa kỳ Agriculture VSV : Vi sinh vật ix DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Thành phần lignocellulose trong một số loại sinh khối.

Tỉ lệ các thành phần của cá ngừ. Một số thông số thủy phân nguyên liệu cành lá quế và vỏ quế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích hiệu quả của machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất 15% so với baseline.

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" thuộc chuyên ngành Hóa học, Hóa học các hợp chất tự nhiên. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng enzyme trong chiết tách và làm giàu sản phẩm thiên nhiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter