Luận án Ngô Văn Nam: Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông Việt Nam hiện nay

Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông tại Việt Nam: mục tiêu, phương pháp và thực trạng triển khai hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Hiến pháp và Luật Hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông

Giáo dục quyền con người mang lại giá trị xã hội lớn. Nó hình thành nhận thức, thái độ tôn trọng quyền cá nhân. Công bằng, pháp luật, quyền tự do cơ bản được đề cao. Không phân biệt đối xử vì bất kỳ lý do gì. Liên hợp quốc đã triển khai thập kỷ giáo dục quyền con người toàn cầu từ năm 1994. Mục đích là trang bị kiến thức cơ bản về quyền con người. Mỗi người cần hiểu, tôn trọng và thực hành quyền của mình. Đồng thời, họ phải tôn trọng, bảo vệ quyền của người khác. Điều này giúp con người thân thiện, hòa hợp. Nó vượt qua mọi ngăn cách. Cơ hội chung sống hòa bình và phát triển được mở rộng. Hoạt động giáo dục quyền con người cho học sinh được thiết kế lồng ghép. Nó nằm trong hệ thống giáo dục quốc dân. Nhiều quốc gia đã tích cực triển khai. Việt Nam cũng cần quan tâm đến chủ đề này. Đề tài luận án tập trung vào thực trạng và giải pháp. Nó nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông Việt Nam. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng giáo dục nhân quyền cho trẻ em

Giáo dục nhân quyền là nền tảng hình thành công dân có trách nhiệm. Nó trang bị kiến thức cần thiết về các quyền cơ bản. Học sinh học cách tôn trọng bản thân và người khác. Việc này bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng. Hiểu biết sâu sắc về quyền con người giúp ngăn chặn bạo lực. Nó cũng thúc đẩy sự đối xử công bằng. Quyền trẻ em ở Việt Nam cần được bảo vệ toàn diện. Chương trình giáo dục quyền con người giúp học sinh nhận diện các hành vi vi phạm. Học sinh cũng biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ. Đây là kỹ năng sống thiết yếu. Nó giúp xây dựng một xã hội văn minh, tôn trọng luật pháp. Nâng cao nhận thức về quyền con người từ sớm là trọng tâm. Nó đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.2. Mục tiêu giáo dục quyền con người toàn cầu

Các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc đặt mục tiêu rõ ràng. Giáo dục quyền con người phải trở thành một phần thiết yếu. Mọi cá nhân cần được tiếp cận kiến thức này. Mục tiêu chính là tạo ra một thế hệ hiểu biết. Họ phải hành động có trách nhiệm. Việc này bao gồm hiểu các văn bản pháp luật quốc tế. Ví dụ như Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người. Học sinh phổ thông Việt Nam cần tiếp cận thông tin này. Nó giúp họ nhận thức về vị trí của mình trong cộng đồng toàn cầu. Giáo dục nhân quyền hướng tới việc giảm thiểu xung đột. Nó thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết lẫn nhau. Tài liệu giáo dục quyền con người cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền văn hóa quyền con người. Mọi người đều được tôn trọng và bảo vệ.

II.Lý luận cốt lõi giáo dục quyền con người tại Việt Nam

Nghiên cứu này đi sâu vào các vấn đề lý luận. Nó tập trung vào giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Khái niệm này được làm rõ. Nó bao gồm việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và thái độ. Mục đích là hình thành nhận thức đúng đắn về quyền con người. Vai trò xã hội của hoạt động này là rất quan trọng. Giáo dục quyền con người góp phần xây dựng công dân có ý thức pháp luật. Nó tạo ra một xã hội công bằng hơn. Các thành tố của giáo dục quyền con người bao gồm nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức. Nội dung cần phù hợp với lứa tuổi học sinh. Phương pháp giảng dạy quyền con người phải sáng tạo. Nó cần khuyến khích sự tham gia của học sinh. Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động này. Chúng có thể là chính sách giáo dục, trình độ giáo viên. Nguồn tài liệu cũng quan trọng. Việc nghiên cứu các mô hình quốc tế cung cấp gợi mở. Nó giúp Việt Nam phát triển chương trình giáo dục quyền con người hiệu quả.

2.1. Khái niệm và vai trò giáo dục quyền con người

Khái niệm giáo dục quyền con người không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin. Nó là quá trình hình thành tư duy phản biện. Học sinh phổ thông cần hiểu rõ nguồn gốc, bản chất các quyền. Các quyền này được ghi nhận trong pháp luật Việt Nam. Nó cũng được quốc tế thừa nhận. Vai trò của giáo dục quyền con người là đa chiều. Nó giúp học sinh tự bảo vệ bản thân. Nó cũng giúp họ bảo vệ người khác. Giáo dục nhân quyền thúc đẩy ý thức công dân. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội. Việc này xây dựng niềm tin vào hệ thống pháp luật. Học sinh nhận thức được giá trị của tự do và công lý. Nó còn giáo dục về Quyền trẻ em ở Việt Nam.

2.2. Các yếu tố tác động đến giáo dục nhân quyền

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục quyền con người. Chính sách, pháp luật về quyền con người Việt Nam là nền tảng. Ngân sách dành cho giáo dục, đào tạo giáo viên cũng rất quan trọng. Chất lượng đội ngũ giáo viên quyết định phương pháp giảng dạy quyền con người. Môi trường xã hội, văn hóa cũng tác động sâu sắc. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội là cần thiết. Khả năng tiếp cận tài liệu giáo dục quyền con người của học sinh còn hạn chế. Nhận thức của phụ huynh và cộng đồng cũng ảnh hưởng. Để đạt được hiệu quả cao, cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Điều chỉnh kịp thời sẽ cải thiện đáng kể.

2.3. Bài học quốc tế về giáo dục quyền trẻ em

Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm phong phú. Họ triển khai chương trình giáo dục quyền con người. Các mô hình này cung cấp những bài học quý giá. Một số nước lồng ghép giáo dục quyền con người vào nhiều môn học. Một số khác xây dựng môn học riêng. Điểm chung là chú trọng phương pháp giảng dạy quyền con người tương tác. Học sinh được khuyến khích thảo luận, đóng vai, làm dự án. Việc này giúp nâng cao nhận thức về quyền con người. Israel, Hàn Quốc, một số nước châu Âu có cách tiếp cận đa dạng. Họ tập trung vào việc hiểu các quyền cơ bản. Họ cũng chú trọng bảo vệ quyền trẻ em. Việt Nam có thể học hỏi cách đào tạo giáo viên chuyên sâu. Cách phát triển tài liệu phù hợp với văn hóa địa phương cũng quan trọng.

III.Thực trạng giáo dục quyền con người cho học sinh hiện nay

Thực trạng giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam còn nhiều vấn đề. Hệ thống giáo dục phổ thông có sự phát triển nhất định. Tuy nhiên, việc lồng ghép giáo dục quyền con người chưa thực sự hiệu quả. Cơ sở chính trị - pháp lý đã được xây dựng. Pháp luật về quyền con người Việt Nam có nhiều tiến bộ. Các văn bản quy phạm pháp luật đã tạo hành lang. Nhưng việc triển khai còn gặp khó khăn. Hoạt động giáo dục quyền con người thường được tích hợp vào môn Đạo đức, Giáo dục công dân. Các hoạt động ngoại khóa cũng được tổ chức. Tuy nhiên, tính thường xuyên và chuyên sâu chưa cao. Việc đánh giá kết quả cho thấy học sinh còn hạn chế trong nhận thức. Kỹ năng vận dụng quyền của mình cũng chưa tốt. Kết quả khảo sát giáo viên chỉ ra những khó khăn. Đó là thiếu tài liệu, phương pháp giảng dạy còn truyền thống. Nâng cao nhận thức về quyền con người cần được ưu tiên.

3.1. Cơ sở pháp lý và sự lồng ghép giáo dục nhân quyền

Việt Nam có nhiều văn bản pháp lý liên quan đến quyền con người. Hiến pháp năm 2013 là nền tảng quan trọng. Các luật chuyên ngành như Luật Trẻ em cũng cụ thể hóa quyền trẻ em. Tuy nhiên, việc lồng ghép giáo dục nhân quyền vào chương trình học còn hạn chế. Nội dung thường nằm rải rác. Nó chưa có hệ thống hoặc tính chuyên sâu. Quyền con người cho học sinh chưa được coi là một môn học độc lập. Nó thường được tích hợp vào các môn Giáo dục công dân, Lịch sử, Ngữ văn. Điều này đôi khi làm mất đi tính trọng tâm. Giáo viên gặp khó khăn khi triển khai. Họ cần tài liệu giáo dục quyền con người cụ thể hơn. Pháp luật về quyền con người Việt Nam cần được giảng dạy một cách thiết thực.

3.2. Đánh giá hoạt động giảng dạy quyền con người

Các khảo sát chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện. Thái độ học tập của học sinh đôi khi chưa chủ động. Phương pháp giảng dạy quyền con người của giáo viên còn thiên về lý thuyết. Các hoạt động ngoại khóa về giáo dục quyền con người chưa đa dạng. Học sinh còn lúng túng khi xử lý các tình huống xâm phạm quyền. Điều này cho thấy nhận thức về quyền con người chưa được nâng cao đầy đủ. Kiến thức về pháp luật về quyền con người Việt Nam cũng cần được củng cố. Giáo viên báo cáo khó khăn trong việc truyền đạt. Họ thiếu tài liệu tham khảo chất lượng. Cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận.

3.3. Thách thức trong giáo dục quyền con người cho học sinh

Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông đối mặt nhiều thách thức. Thiếu tài liệu giảng dạy phù hợp là một vấn đề lớn. Chương trình giáo dục quyền con người chưa được thiết kế đồng bộ. Năng lực của đội ngũ giáo viên còn hạn chế. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về nhân quyền. Phương pháp giảng dạy quyền con người thường thụ động. Môi trường xã hội đôi khi chưa thực sự ủng hộ việc thực hành quyền. Học sinh còn ngại bày tỏ ý kiến. Nhận thức về quyền con người còn chưa sâu rộng. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội còn yếu. Điều này ảnh hưởng đến việc nâng cao nhận thức về quyền con người cho thế hệ trẻ. Cần có những bước đi quyết liệt hơn.

IV.Giải pháp nâng cao giáo dục quyền con người cho học sinh

Để nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Nhu cầu đổi mới là rất cấp thiết. Nó dựa trên thực trạng và những phân tích về lý luận. Các quan điểm đổi mới phải rõ ràng. Chúng cần phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giải pháp phải toàn diện, từ chính sách đến thực tiễn. Nó bao gồm việc hoàn thiện cơ sở pháp lý. Cần phát triển tài liệu giáo dục quyền con người mới. Các chương trình đào tạo giáo viên phải được tăng cường. Phương pháp giảng dạy quyền con người cần đổi mới theo hướng tích cực. Việc lồng ghép giáo dục quyền con người phải được thực hiện một cách có hệ thống. Mục tiêu là nâng cao nhận thức về quyền con người cho toàn bộ học sinh. Tạo điều kiện cho học sinh thực hành quyền của mình. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

4.1. Nhu cầu đổi mới chương trình giáo dục nhân quyền

Nhu cầu đổi mới chương trình giáo dục quyền con người là tất yếu. Chương trình hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Nội dung cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với sự phát triển của xã hội. Việc lồng ghép giáo dục quyền con người cần có lộ trình rõ ràng. Các môn học phải có sự liên kết chặt chẽ. Quyền trẻ em ở Việt Nam cần được nhấn mạnh. Tài liệu giáo dục quyền con người cần đa dạng, hấp dẫn. Nó phải dễ hiểu với học sinh phổ thông. Chương trình cần tích hợp các hoạt động thực tiễn. Nó giúp học sinh trải nghiệm và vận dụng kiến thức. Việc này sẽ nâng cao nhận thức về quyền con người một cách hiệu quả.

4.2. Quan điểm định hướng giáo dục quyền con người

Các quan điểm đổi mới phải dựa trên nền tảng pháp luật. Pháp luật về quyền con người Việt Nam là kim chỉ nam. Giáo dục quyền con người phải có tính toàn diện. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là kỹ năng, thái độ. Quan điểm định hướng phải đặt học sinh làm trung tâm. Mọi hoạt động phải hướng tới việc nâng cao nhận thức về quyền con người. Việc này cần tôn trọng sự đa dạng. Nó khuyến khích tư duy phản biện. Giáo dục phải có tính thực tiễn cao. Nó giúp học sinh áp dụng quyền vào cuộc sống. Sự phối hợp liên ngành là cần thiết. Gia đình, nhà trường, cộng đồng cùng tham gia.

4.3. Đề xuất giải pháp cho giáo dục quyền con người

Nhiều giải pháp cụ thể cần được triển khai. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý, chính sách. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc giáo dục. Thứ hai, xây dựng chương trình giáo dục quyền con người chuẩn hóa. Nó bao gồm tài liệu giảng dạy và học tập phong phú. Thứ ba, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về nhân quyền. Thứ tư, đổi mới phương pháp giảng dạy quyền con người. Chú trọng các phương pháp tương tác, thực hành. Thứ năm, tăng cường hoạt động ngoại khóa. Nó giúp học sinh tiếp cận quyền con người một cách sinh động. Thứ sáu, thúc đẩy sự tham gia của gia đình và cộng đồng. Mục tiêu là tạo môi trường hỗ trợ học sinh thực hành quyền. Điều này góp phần nâng cao nhận thức về quyền con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGÔ VĂN NAM GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHẠM HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Ngô Văn Nam MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu về giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở nước ngoài. Đánh giá tình hình nghiên cứu.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của việc nghiên cứu đề tài. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG. Khái niệm giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông.

Vai trò xã hội của giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Các thành tố của giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Các yếu tố tác động đến hoạt động giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở một số quốc gia và gợi mở cho Việt Nam.

THỰC TRẠNG GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG Ở VIỆT NAM. Sự phát triển và ảnh hưởng của giáo dục phổ thông đến hoạt động giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Thực trạng cơ sở chính trị - pháp lý của hoạt động giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông.

Đánh giá kết quả hoạt động giáo dục quyền con người đối với học sinh phổ thông. NHU CẦU, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIÁO DỤC QUYỀN CON NGƯỜI CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Nhu cầu đổi mới và nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. Quan điểm đổi mới và nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông.

Giải pháp đổi mới và nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Kết quả khảo sát thái độ học tập và mức độ tham gia vào bài học giáo dục quyền con người ở môn học Đạo đức, Giáo dục công dân.

Kết quả khảo sát thầy cô giáo giảng dạy môn Đạo đức, Giáo dục công dân về phương pháp học của học sinh phổ thông. Kết quả khảo sát những khó khăn thường gặp khi giảng dạy nội dung quyền con người cho học sinh phổ thông của giáo viên. Kết quả khảo sát giáo viên giảng dạy môn Đạo đức và Giáo dục công dân. Kết quả khảo sát người quản lý trường phổ thông về hình thức giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông.

Kết quả khảo sát quan điểm của giáo viên về việc lồng ghép nội dung quyền con người trong môn Đạo đức và Giáo dục công dân. Kết quả khảo sát giáo viên sử dụng phương pháp giáo dục quyền con người trong nội dung môn học Đạo đức, Giáo dục công dân. Kết quả khảo sát các hình thức ngoại khóa được tổ chức cho học sinh phổ thông khi giáo dục quyền con người. Kết quả khảo sát học sinh phổ thông về phương pháp giảng dạy/giáo dục quyền con người được giáo viên sử dụng.

Kết quả trả lời khái niệm quyền con người của học sinh phổ thông. Kết quả về mức độ hiểu biết và vận dụng các kỹ năng về giáo dục quyền con người của học sinh phổ thông của giáo viên giảng dạy môn Đạo đức và Giáo dục công dân. Kết quả khảo sát cách xử sự của học sinh phổ thông khi bắt gặp các hành vi xâm phạm quyền con người. Kết quả khảo sát việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa về giáo dục quyền con người và thái độ tham gia của học sinh phổ thông.

Kết quả khảo sát cán bộ quản lý trường phổ thông trung học về thành lập bộ phần tư vấn tâm lý – pháp luật – hướng nghiệp cho học sinh phổ thông. Tính cấp thiết của đề tài Thực tế đã chứng minh, giáo dục quyền con người mang lại những giá trị xã hội to lớn vì nó sẽ giúp hình thành nhận thức và thái độ tôn trọng quyền con người của các cá nhân; tôn trọng công bằng, pháp luật, quyền con người và quyền tự do cơ bản của mọi công dân, không phân biệt đối xử vì bất cứ lý do gì từ phía các cơ quan công quyền, các chủ thể khác trong xã hội và bản thân mỗi công dân. Ở cấp độ quốc tế, từ năm 1994 Liên hợp quốc đã triển khai thập kỷ giáo dục quyền con người trên phạm vi toàn cầu. Mục đích và tinh thần cao cả của Chiến lược toàn cầu về giáo dục quyền con người được thể hiện ở việc trang bị sự hiểu biết, kiến thức cơ bản về quyền con người để giúp cho mỗi con người hiểu, tôn trọng và biết thực hành các quyền con người của mình và tôn trọng, bảo vệ các quyền con người của những người khác.

Bằng cách đó mà con người ngày càng trở nên thân thiện, hoà hợp với nhau vượt qua mọi ngăn cách, ngày càng có cơ hội chung sống hoà bình và phát triển. Hoạt động giáo dục quyền con người đối với học sinh được thiết kế “lồng ghép” trong hệ thống giáo dục quốc dân. Nhiều quốc gia trên thế giới đã có chương trình giáo dục về quyền con người dành cho cho trẻ em từ lứa tuổi rất nhỏ [111]. Tại Việt Nam, giáo dục quyền con người là một bộ phận cấu thành của giáo dục pháp luật.

Hai chức năng quan trọng nhất của giáo dục quyền con người đó là trang bị những kiến thức cơ bản, xây dựng ý thức tôn trọng, bảo vệ và những kỹ năng sử dụng quyền con người của bản thân mỗi người và của những người khác [95]. Ở cấp học trung học phổ thông, nội dung quyền con người cũng đã được đề cập ở nhiều nội dung khác nhau [111]. Tại các cơ sở giáo dục đại học chuyên ngành luật cũng như không chuyên luật, vấn đề giáo dục, đào tạo về quyền con người cũng đã được quan tâm ở những mức độ khác nhau. Giáo dục nhân quyền cũng đã được thực hiện từ lâu trong các nhà trường phổ thông ở Việt Nam, chủ yếu thông qua môn học đạo đức và giáo dục công dân [111].

Thực tế này cho thấy, vấn đề giáo dục quyền con người đã được Nhà nước quan tâm và coi giáo dục quyền con người là một nội dung trong chương trình giáo dục phổ thông. 1 Các nghiên cứu về giáo dục về quyền con người ở Việt Nam thời gian qua cho thấy, hoạt động giáo dục quyền con người được tiến hành cả trong và ngoài nhà trường [16, tr. Đối với hoạt động giáo dục quyền con người trong nhà trường tập trung vào kiện toàn nội dung giáo dục quyền con người, nhưng bị “đóng khung” trong chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hoạt động giáo dục ngoài nhà trường được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau.

Nội dung tập huấn, tuyên truyền khá đa dạng, bao gồm các vấn đề lý luận về quyền con người nói chung, các tiêu chuẩn quốc tế và quy định quốc gia về quyền con người., tuy nhiên, các nội dung liên quan đến quyền con người của một số nhóm xã hội dễ bị tổn thương (phụ nữ, trẻ em, người thiểu số, người sống chung với HIV/AIDS…) chiếm dung lượng lớn [111]. Từ hiện trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam cho thấy, yêu cầu cụ thể hóa nội dung, phương thức giáo dục quyền con người cho từng nhóm đối tượng cụ thể là yêu cầu cần thiết, trong đó có học sinh phổ thông. Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI (Nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã được ban hành ngày 4/11/2013. Một trong những định hướng quan trọng, cốt lõi của công cuộc đổi mới này là sự chuyển đổi quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện nhằm hình thành phẩm chất đạo đức nhân văn và năng lực nhận thức, kỹ năng thực hành cho người học.

Học đi đôi với hành lý luận gắn với thực tiễn giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội, dạy cho người học các kỹ năng mềm, khả năng ứng phó, giải quyết các vấn đề. [6] Để triển khai thực hiện việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, có rất nhiều công việc phải làm, trong đó có giáo dục quyền con người cho học sinh các trường học thuộc hệ thống giáo dục mầm non, phổ thông và trẻ em nói chung. Giáo dục quyền con người, kết hợp với giáo dục đạo đức, giáo dục pháp luật và kỹ năng sống là một trong những nội dung, điều kiện đặc biệt quan trọng để thực hiện được mục tiêu giáo dục, hình thành phẩm chất đạo đức nhân văn, năng lực nhận thức, kỹ năng thực hành của trẻ em trong cuộc sống. Trên cơ sở đó, giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông nhằm hình thành sự hiểu biết, ý thức, hành vi tôn trọng, sử 2 dụng, bảo vệ quyền của bản thân và của những người khác, đồng thời, giáo dục quyền con người nhằm tạo lập cho học sinh ngay từ tuổi thiếu niên sự khoan dung, sống có trách nhiệm với chính mình và cộng đồng, xã hội.

Thực tế hiện nay quyền trẻ em, quyền con người của học sinh chưa được nhận thức đầy đủ. Trong cuộc sống hàng ngày còn xảy ra nhiều hiện tượng xâm phạm quyền, lợi ích của học sinh. Bản thân học sinh cũng chưa có hiểu biết cần thiết về quyền của mình và cách thức bảo vệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông tại Việt Nam: mục tiêu, phương pháp và thực trạng triển khai hiệu quả.

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục quyền con người cho học sinh phổ thông ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter