Luận án tiến sĩ: Dự đoán luồng giao thông bất định - Đoàn Phước Miền
Luận án tiến sĩ đề xuất hệ thống HAIVAN-CVA dự đoán luồng giao thông thông minh bằng kỹ thuật học sâu, nhận dạng đối tượng YOLO và ước lượng mật độ trong môi trường bất định.
Khoa học máy tính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Dự đoán luồng giao thông thông minh
Dự đoán luồng giao thông đóng vai trò then chốt trong hệ thống giao thông thông minh hiện đại. Công nghệ này giúp tối ưu hóa giao thông đô thị, giảm ùn tắc và nâng cao hiệu quả di chuyển. Môi trường bất định tạo ra thách thức lớn cho các hệ thống ITS truyền thống. Điều kiện thời tiết thay đổi, sự cố giao thông bất ngờ và hành vi người tham gia giao thông khó lường ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dự báo. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình dự đoán chính xác trong điều kiện không ổn định. Hệ thống HAIVAN-CVA được phát triển để tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Cảm biến giao thông, camera giám sát và dữ liệu giao thông thời gian thực được kết hợp để tạo nền tảng phân tích toàn diện.
1.1. Tầm quan trọng của dự báo giao thông
Dự báo giao thông chính xác mang lại lợi ích thiết thực cho quản lý đô thị. Hệ thống giúp cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời về điều phối luồng xe. Người dân được cung cấp thông tin tuyến đường tối ưu, tiết kiệm thời gian di chuyển. Công nghệ dự đoán giảm thiểu tác động môi trường từ khí thải phương tiện. Quản lý luồng xe hiệu quả góp phần giảm tai nạn giao thông đáng kể.
1.2. Thách thức trong môi trường bất định
Tính bất định trong giao thông xuất phát từ nhiều yếu tố phức tạp. Thời tiết xấu làm thay đổi tốc độ và mật độ phương tiện đột ngột. Sự kiện đặc biệt như lễ hội, tai nạn tạo ra biến động khó dự đoán. Hành vi lái xe cá nhân mang tính ngẫu nhiên cao. Các mô hình truyền thống gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu nhiễu và thiếu hụt.
1.3. Giải pháp công nghệ tiên tiến
Học máy giao thông và mạng nơ-ron nhân tạo cung cấp công cụ mạnh mẽ cho dự đoán. Các thuật toán học sâu như YOLO, SSD nhận dạng phương tiện chính xác cao. Phương pháp trừ nền ngưỡng động xử lý hiệu quả video từ camera giám sát. Transformer kết hợp YOLO nâng cao khả năng phát hiện đối tượng nhỏ. Kiến trúc tích hợp đa nguồn dữ liệu tạo nền tảng phân tích toàn diện.
II. Hệ thống giao thông thông minh HAIVAN CVA
Hệ thống HAIVAN-CVA là nền tảng tích hợp dữ liệu video tiên tiến cho quản lý giao thông. Kiến trúc được thiết kế để xử lý dữ liệu giao thông thời gian thực từ camera giám sát. Mô hình kết hợp nhiều công nghệ nhận dạng đối tượng và ước lượng mật độ. Hệ thống lưu trữ dữ liệu trên máy chủ đám mây, đảm bảo khả năng mở rộng. Ứng dụng thực tế cho thấy hiệu quả cao trong điều kiện giao thông phức tạp. Cấu hình phần cứng được tối ưu để xử lý luồng video đa kênh đồng thời. Khả năng truy vấn linh hoạt giúp phân tích dữ liệu lịch sử và dự đoán xu hướng.
2.1. Kiến trúc tích hợp dữ liệu tổng quát
Kiến trúc hệ thống được xây dựng theo mô hình phân tầng rõ ràng. Tầng thu thập kết nối với cảm biến giao thông và camera giám sát đa dạng. Tầng xử lý áp dụng các thuật toán học máy giao thông để phân tích dữ liệu. Tầng lưu trữ sử dụng công nghệ đám mây đảm bảo an toàn và khả năng mở rộng. Tầng ứng dụng cung cấp giao diện trực quan cho người dùng cuối.
2.2. Truy vấn và lưu trữ dữ liệu
Hệ thống hỗ trợ truy vấn dữ liệu từ camera giám sát theo thời gian thực. Dữ liệu được nén và mã hóa trước khi lưu trữ trên máy chủ đám mây. Cơ chế đồng bộ tự động đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Khả năng truy vấn lịch sử giúp phân tích xu hướng giao thông dài hạn. Giao diện API cho phép tích hợp với các hệ thống ITS khác.
2.3. Ứng dụng nguồn camera thực tế
Hệ thống được triển khai thử nghiệm với camera giao thông thực tế tại Đà Nẵng. Kết nối đa nguồn cho phép giám sát đồng thời nhiều nút giao thông quan trọng. Độ trễ xử lý thấp đảm bảo phản hồi kịp thời với tình huống giao thông. Khả năng tự động phát hiện sự cố và cảnh báo cho trung tâm điều hành. Giao diện trực quan hiển thị thông tin giao thông theo thời gian thực.
III. Nhận dạng đối tượng trong giao thông
Nhận dạng đối tượng là bước quan trọng trong hệ thống dự đoán luồng giao thông. Công nghệ sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để phát hiện và phân loại phương tiện. Mô hình YOLO cung cấp tốc độ xử lý nhanh phù hợp với ứng dụng thời gian thực. Phương pháp SSD được tối ưu cho nhận dạng phương tiện nhỏ như xe máy. Kỹ thuật trừ nền ngưỡng động giúp xử lý video trong điều kiện ánh sáng thay đổi. Sự kết hợp giữa Transformer và YOLO nâng cao độ chính xác nhận dạng. Thách thức lớn là xử lý occlusion và phương tiện chồng chéo trong giao thông đông đúc.
3.1. Phương pháp học sâu YOLO
YOLO là mô hình học sâu hiệu quả cho nhận dạng đối tượng thời gian thực. Kiến trúc mạng nơ-ron tích hợp phát hiện và phân loại trong một lần xử lý. Tốc độ xử lý cao cho phép phân tích video 30 khung hình mỗi giây. Độ chính xác đạt trên 90% với các loại phương tiện phổ biến. Mô hình HAIVAN-BSYOLO cải tiến từ YOLO-v8 cho giao thông Việt Nam.
3.2. Kỹ thuật trừ nền ngưỡng động
Phương pháp trừ nền tách phương tiện di động khỏi nền tĩnh. Ngưỡng động tự điều chỉnh theo điều kiện ánh sáng thay đổi. Thuật toán PBAS cho kết quả vượt trội so với phương pháp khác biệt khung hình. Kỹ thuật kết hợp với YOLO nâng cao độ chính xác phát hiện. Xử lý hiệu quả các trường hợp che khuất một phần.
3.3. Nhận dạng phương tiện nhỏ
Phương tiện nhỏ như xe máy đặt ra thách thức riêng trong nhận dạng. Mô hình SSD được tối ưu cho phát hiện đối tượng kích thước nhỏ. Transformer kết hợp YOLO cải thiện khả năng nhận dạng từ xa. Kỹ thuật tăng cường độ phân giải cục bộ nâng cao chất lượng nhận dạng. Độ chính xác đạt 85% với xe máy trong điều kiện giao thông đông đúc.
IV. Ước lượng mật độ giao thông chính xác
Ước lượng mật độ giao thông cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng đường. Mật độ phản ánh số lượng phương tiện trên một đơn vị diện tích đường. Thông tin này là đầu vào chính cho mô hình dự đoán luồng giao thông. Phương pháp đề xuất kết hợp nhận dạng đối tượng và tính toán diện tích. Xác định làn đường chính xác giúp phân tích chi tiết từng làn. Kích thước phương tiện được tính toán dựa trên thông số thực tế. Công thức tổng hợp diện tích phương tiện tính mật độ tức thời. Mô hình toán học được xây dựng phù hợp với đặc điểm giao thông Việt Nam.
4.1. Mô hình toán học ước lượng
Mô hình toán học dựa trên tỷ lệ diện tích phương tiện trên tổng diện tích đường. Công thức tính mật độ: ρ = Σ(diện tích phương tiện) / diện tích làn đường. Hệ số điều chỉnh được áp dụng cho từng loại phương tiện khác nhau. Mô hình xem xét cả phương tiện dừng và đang di chuyển. Độ chính xác ước lượng đạt 92% so với đo đạc thực tế.
4.2. Xác định làn đường và diện tích
Thuật toán tự động xác định ranh giới làn đường từ video camera. Phép biến đổi phối cảnh chuyển góc nhìn camera sang góc nhìn từ trên xuống. Diện tích tổng quát được tính toán dựa trên đường kẻ vạch. Mỗi làn đường được phân tích riêng biệt để có thông tin chi tiết. Hệ thống tự động cập nhật khi có thay đổi cấu trúc đường.
4.3. Kích thước phương tiện chuẩn
Kích thước phương tiện dựa trên thống kê phương tiện tham gia giao thông Việt Nam. Ô tô con: 4.5m x 1.8m, xe tải: 6m x 2.2m, xe máy: 2m x 0.7m. Hệ thống sử dụng kích thước trung bình cho mỗi loại phương tiện. Công thức điều chỉnh theo góc nhìn camera và vị trí phương tiện. Sai số kích thước được kiểm soát dưới 10% so với thực tế.
V. Định tuyến động và tối ưu hóa giao thông
Định tuyến động là ứng dụng quan trọng của dự đoán luồng giao thông. Hệ thống đề xuất tuyến đường tối ưu dựa trên dự báo mật độ giao thông. Tối ưu hóa giao thông giúp giảm thời gian di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Thuật toán xem xét nhiều yếu tố: khoảng cách, thời gian, mật độ dự đoán. Định hướng luồng giao thông chủ động giảm ùn tắc trước khi xảy ra. Hệ thống ITS tích hợp cung cấp thông tin cho người tham gia giao thông. Khả năng cập nhật tuyến đường theo thời gian thực khi có thay đổi. Mô hình học tăng cường được áp dụng để tối ưu quyết định định tuyến.
5.1. Thuật toán định tuyến thông minh
Thuật toán kết hợp dự đoán luồng giao thông và tối ưu hóa đa mục tiêu. Hàm mục tiêu tối thiểu hóa thời gian di chuyển và mức độ ùn tắc. Ràng buộc về dung lượng đường và quy tắc giao thông được xem xét. Phương pháp học máy giao thông dự đoán thời gian đi trên từng đoạn đường. Kết quả cho thấy giảm 15-20% thời gian di chuyển trong giờ cao điểm.
5.2. Tích hợp hệ thống ITS
Hệ thống giao thông thông minh cung cấp nền tảng cho định tuyến động. Dữ liệu giao thông thời gian thực từ cảm biến giao thông được tích hợp. Thông tin được phân phối qua bảng điện tử, ứng dụng di động. Giao tiếp V2I (Vehicle-to-Infrastructure) nâng cao hiệu quả định tuyến. Kiến trúc mở cho phép mở rộng và tích hợp công nghệ mới.
5.3. Cập nhật thời gian thực
Hệ thống cập nhật tuyến đường mỗi 5 phút dựa trên dữ liệu mới. Thuật toán phát hiện sự cố giao thông và điều chỉnh định tuyến ngay lập tức. Người dùng nhận thông báo khi có tuyến đường tốt hơn. Cơ chế học từ lịch sử cải thiện độ chính xác dự đoán. Tích hợp dự báo thời tiết để điều chỉnh tuyến đường phù hợp.
VI. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu năng
Kết quả thực nghiệm được thực hiện trên dữ liệu thực tế từ Đà Nẵng. Hệ thống HAIVAN-CVA xử lý thành công luồng video từ 20 camera đồng thời. Độ chính xác nhận dạng đối tượng đạt 94.2% với HAIVAN-BSYOLO. Ước lượng mật độ giao thông có sai số trung bình 8.5% so với đo đạc thực tế. Dự đoán luồng giao thông đạt độ chính xác 89% cho khoảng thời gian 15 phút. So sánh với YOLO-v8 cho thấy cải thiện 3.5% về độ chính xác. Thuật toán PBAS vượt trội hơn phương pháp khác biệt khung hình 12%. Thời gian xử lý trung bình 33ms mỗi khung hình đáp ứng yêu cầu thời gian thực.
6.1. Hiệu năng nhận dạng đối tượng
HAIVAN-BSYOLO đạt độ chính xác 94.2%, cao hơn YOLO-v8 3.5%. Tốc độ xử lý 30 khung hình/giây trên GPU NVIDIA RTX 3080. Phát hiện xe máy đạt 91.5%, ô tô 96.8%, xe tải 93.2%. Phương pháp trừ nền kết hợp YOLO cải thiện 7% trong điều kiện ánh sáng thay đổi. Tỷ lệ phát hiện sai (false positive) giảm xuống 4.1%.
6.2. Độ chính xác ước lượng mật độ
Sai số trung bình ước lượng mật độ là 8.5% so với đếm thủ công. Hệ số tương quan Pearson đạt 0.94 giữa ước lượng và thực tế. Độ chính xác cao nhất đạt được trong điều kiện giao thông vừa phải. Sai số tăng lên 12% trong điều kiện ùn tắc nghiêm trọng. Mô hình hoạt động ổn định trong các điều kiện thời tiết khác nhau.
6.3. Hiệu quả dự đoán luồng giao thông
Dự đoán 15 phút trước đạt độ chính xác 89%, 30 phút đạt 82%. Sai số trung bình tuyệt đối (MAE) là 12.3 phương tiện/5 phút. Mô hình LSTM cho kết quả tốt hơn mô hình ARIMA 6.5%. Dự đoán chính xác hơn trong giờ cao điểm so với giờ thấp điểm. Thời gian huấn luyện mô hình là 4.5 giờ với 6 tháng dữ liệu lịch sử.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Đoàn Phước Miền DỰ ĐOÁN VÀ ĐỊNH HUGNG LUONG GIAO THONG TRONG MÔI TRƯỜNG BẤT ĐỊNH LUẬN ÁN TIÊN SĨ ĐÀ NẴNG - 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Đoàn Phước Miền DU DOAN VA DINH HUGNG LUONG GIAO THONG TRONG MOI TRUGNG BAT DINH Chuyén nganh: Khoa hoc may tinh Mã số: 9 48 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngõ Văn Sỹ Đà Nẵng — 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng din cia TS. TRAN THE VU va TS. NGO VAN SY.
Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Một số kết quả nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng trong luận án. Mọi trích dẫn trong luận án đều có ghỉ nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ. năm 2024 NCS Đoàn Phước Miền LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình.
Trước tiên, tôi xin bày tổ lòng biết ơn sâu sắc và xin gửi lời tri ân đến TS. Trần Thế Vũ và TS. Ngô Văn Sỹ đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo và Khoa Công nghệ Thông tỉn cũng như các đơn vị có liên quan khác của Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh tại đây.
Xin cảm ơn Ban Lãnh đạo Trường Đại học Trà Vinh đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người luôn bên cạnh, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. NCS Đoàn Phước Miền ili MUC LUC LOICAMGN.000000 0000 ii MỤC LỤC. ee iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MUC CAC KY HIEU TOAN HOC. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xỉ DANH MỤC CÁC BẰNG BIỂU. xiii MO DAU 0.
TONG QUAN VE DU DOAN VA DINH HƯỚNG LUONG GIAO THONG TRONG MOI TRUONG BAT DINH 8 11 Giao thông thông mỉnh. 8 12 Luồng giao thông.3 Định hướng luồng giao thông.4 Tính bất định trong giao thông. 10 15 Bài toán về dự đoán luồng giao thông .1 Tham số về thời gian.2 Đặc trưng đầu vào. 14 16 Nghiên cứu lên quan .1 Nghiên cứu liên quan về nền tảng tích hợp đữ liệu Video.2 Nghiên cứu liên quan về môi trường bắt định trong giao 1.3 Nghiên cứu liên quan về nhận dạng đối tượng .4 Nghiên cứu liên quan về ước lượng mật độ giao thông.5 Nghiên cứu liên quan về dự đoán luồng giao thông.
24 17 Kết chương. Q Q Q Q ng v2 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT 2.1 Mô hình đề xuất hệ thống HAIVAN-CVA. 22_ Kiến trúc tích hợp dữ liệu.
Mô hình đề xuất kiến trúc tích hợp đữ liệu. Mõ hình hệ thống tích hợp đữ liệu tổng quát.3 Nhận dạng đối tượng .2 Thách thức trong nhận đạng đối tượng. Mô hình toán học trong nhận dạng đối tượng.4 Nhận dạng đối tượng kết hợp phương pháp trừ nền và YOLO Quy A vkkka 2.5 Nhận dang đối tượng bằng phương pháp Trừ nền ngưỡng động.6 Nhận dạng đối tượng bằng phương pháp hoc sau.7 Nhận dạng đối tượng nhỏ theo mô hình SSD. Nhận dạng đối tượng nhỏ dựa trên mô hình YOLO.9 Nhận đạng đối tượng nhỏ dựa vào kết hợp Transformer và 9 9.4 Ước lượng mật độ giao thông .2 Thách thức trong ước lượng mật độ .3 Mô hình toán học.
Mô hình đề xIẤt. 245 Xây dựng đữ liệu. cv Sc 246 Xác định làn dutng.7 Xác định diện tíh tổng quát. Công thức tính mật độ giao thông.
Kích thước phương tiện tham gia giao thông .10 Tinh tổng điện tích phương tin. 96 25 Dự đoán luồng giao thông .2 Thách thức trong dự đoán luồng giao thông. Mô hình toán học. 105 26 Kết chương.
KET QUA THUC NGHIEM 110 3.1 Kết quả thực nghiệm kiến trúc tích hợp dữ liệu. 110 311 Cấu hình phan cing .2 Truy vấn đữ liệu từ camera giám sắt. Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ đám mây .4 Ứng dụng sử dụng nguồn camera thực tế .2 Kết quả thực nghiệm nhận dạng đối tượng.1 Kết quả thực nghiệm bằng Phương pháp học sâu .2 Kết quả thực nghiệm bằng Phương pháp trừ nền ngưỡng 0. Kết quả thực nghiệm phương pháp SSD nhận dạng phương tiện giao thông nhỏ.4 Kết quả thực nghiệm phương pháp YOLO nhận dạng phương tiện giao thông nhỏ.25 Kết quả Transfoarmer và VYOLO.6 Két quả thực nghiệm phương pháp Trừ nền kết hợp với 9 9.7 So sánh hiệu năng của HAIVAN-BSYOLO véi YOLO-v8 .8 So sánh hiệu năng trừ nền của thuật toán PBAS với sự khác biệt khung hình động và sự khác biệt khung hình tinh134 E5) 5.3 Két quả thực nghiệm ước lượng mật độ.
138 331 Cài đạtcấu hình .2 Huấn luyện mô hình .3 Sử dụng môhình.4 Kết quả Ước lượng mật độ giao thông.4 Két quả thực nghiệm dự đoán luồng giao thông .41 Thu thập Dữ liệu theo thời gian. 148 342 Tiền xử lý đữ liệu. QC 149 343 Sử dụng môhình. Huấn luyện mô hình .5 Dự đoán luồng giao thông.
oe ee ee 159 3.5 Kết chương. eee 164 KET LUAN 166 CAC CONG TRINH KHOA HOC DA CONG Bi 169 On» TÀI LIỆU THAM KHẢO 170 vii DANH MUC CAC TU VIET TAT Ky hiéu Tiéng anh Tiéng viét AI Artificial Intelligence Tri tué nhan tao AIMA Autoregressive Integrated M6 hinh ty héi quy tich hop Moving Average trung bình đi động API Application Programming Giao điện lập trình ứng Interface dung CCTV Closed Circuit Television Truyén hinh mach kin CTM Cell Transmission Model M6 hinh truyén din 6 GNN Graph Neural Network Mang no-ron dé thi HDFS Hadoop Distributed File Hé thống tệp phân tán System Hadoop ITS Intelligent Transport Sys- Hệ thống giao thông thông tem minh IoT Internet of Things Internet van vat LSTM Long Short-Term Memory Mạng bộ nhớ đài -ngắn hạn ML Machine learning Học máy PABS Pixel-Adaptive Background Trừ nền thích ứng theo Subtraction điểm ảnh R-CNN Region-based Convolu- Mô hình xác định vùng đặc tional Neural Network trưng dựa trên các mạng CNN RNN Recurrent Neural Network Mạng nơ-ron hồi quy vii Ký hiệu Tiếng anh Tiếng việt SARIMA Seasonal Autoregressive In- M6 hinh ARIMA theo mia tegrated Moving Average SVM Support vector machine Máy vectơ hỗ trợ TS-RNN Time-Series Recurrent Neu- Mạng nơron hồi quy theo ral Network chuỗi thời gian SAE Stacked Autoencoder Bộ tự mã hóa xếp chồng SSD Single Shot Multibox De- Bo phat hién déi tuong mét tector lần ROI Region of Interest Ving quan tam GMM Gaussian Mixture Model M6 hinh hén hop Gaussian GRU Gated Recurrent Unit Đơn vị hồi qui có công ix DANH MUC CAC KY HIEU TOAN HOC Ky hiéu—- Y nghia t “Thời gian ñ() Một khoáng thời gian giữa một điểm bát đầu đến điểm kế tiếp A(@®) Độ lớn của khoảng thời gian từ điểm này đến điểm tiếp theo q Luồng giao thông Dp Mật độ, được tính bằng số lượng phương tiện trung bình trên một đoạn đường tại một thời điểm xác định. # Trạng thái luồng giao thông đường bộ A(t) Sự thay đổi về thời gian từ điểm này sang điểm tiếp theo. TS Là khoảng thời gian giữa một điểm dữ liệu với điểm tiếp theo 1,1) Điểm ảnh có tọa độ là (x,y) v Vận tốc của phương tiện tụ Vận tốc của phương tiện trên tuyến đường í f(x) Hàm mục tiêu ft Biểu thức tối ưu yi Giá trị thực tế Ui Giá trị được dự đoán Z_ score Giá trị đữ liệu đã chuẩn hoá theo z-scrore o Hàm kích hoạt phi tuyến tính như ReLU hoặc Tanh Ký hiệu Ý nghĩa HAIVAN;: - Tham số đầu vào của hệ thống bao gồm các địa chỉ (url), video từ điện thoại (Vid„}), video từ camera.
giám sát trên xe (Vid¿) My Kết quả dự đoán luồng giao thông HAIVANo_ Kết quả trả về của hệ thống HAIVANg_ Loại đữ liệu từ hệ thống được yêu cầu truy xuất nhu cade dia chi (Di), video (Dyia), hinh anh (Dim), va d& liéu dang chudi (Dapa) My Kết quả đếm phương tiện giao thông My Kết quả ước lượng mat độ dựa vào số lượng phương tién (M,) va diện tích mặt đường quan sát. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Kiến trúc hệ thống tích hợp đữ liệu video [30] .2 Cấu trúc của RNN uc nà Hình 1.3 Cấu trúc của LỸTM [100] .4 Cấu trúc chỉ tiết của một nhánh LẾTM [100] .5 Kiến trúc mạng nơron hồi quy LSTM.1 Mô hình đề xuất chung cho toàn hệ thống HAIVAN-CVA Hình 2.2 Kiến trúc hệ thống .3 Mô hình hệ thống tổng quát HAIVAN .4 Nhiều góc quay camera và nhiều kích cỡ đối tượng .5 Trường tiếp nhận giớihạn .6 Biểu diễn đạc trưng .7 Dữ liệu đa dạng về kích thước .8 Độ lệch đữ liệu đào tạo .9 Quy trình nhận dạng phương phương tiện giao thong .10 Mô hình HAIVAN-BSYOLO đề xuất .11 Mô hình HAIVAN-BSYOLO chiết .12 Hệ thống nhận dạng đối tượng bằng phương pháp trừ nền ngưỡng động .13 Mô hình mạng nơ-ron trong học sâu .14 Mô hình kiến trúc nhận đạng đối tượng nhỏ .15 Quy trình ước lượng mật độ giao thông với đầu vào là số lượng xe và điện tích, đầu ra là trạng thái mật độ (Tác nghẽn, trung binh, thong thodng) .16 Mô hình đề xuất ước lượng mật độ .17 Mô hình tổng thể ước lượng mật độ .18 Các yếu tố bất định trong giao thông .19 Mối quan hệ giữa luồng và mật độ .20 Mối quan hệ giữa vận tốc và luồng.21 Mối quan hệ giữa mật độ và vận lốc .22 Quy trình dự đoán luồng giao thông với đầu vào là mật độ và đầu ra là kết quả phân lớp.23 Mô hình đề xuất kết hợp phương pháp ARIMA và LSTM (HAIVAN-ALSTM) .1 “Thông tin các yêu cầu truy vấn .2 Hệ thống máy ảo trên AWSC2. Hình 33 Địa chỉ camera từ nhà cungcấp. Hình 34 Khaibáo API.5 Lưu trữ kết quả trên máy chủ điện toán đám mây Phickr.
Hình 36 Lịch sử đữ liệu lưu trữ trên Firebase .7 Biểu đồ lịch sử tải đữ liệu lưu trữ trên Piebase. Hình 38 Số lượng ảnh thu được trong tuần. Hình 39 Số lượng xe ở làn đườngl .10 Số lượng xe ở làn đường 2 .11 Số lượng xe ở làn đường3 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất hệ thống HAIVAN-CVA dự đoán luồng giao thông thông minh bằng kỹ thuật học sâu, nhận dạng đối tượng YOLO và ước lượng mật độ trong môi trường bất định.
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự đoán và định hướng luồng giao thông trong môi trường bất định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.