Luận án Tiến sĩ: Quản lý xung đột xã hội Tây Nguyên: Thực trạng & giải pháp
Tìm hiểu loại hình, nguyên nhân xung đột xã hội và thách thức trong quản lý tại Tây Nguyên hiện nay. Phân tích đề xuất giải pháp bền vững.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu: Xung đột xã hội tại Tây Nguyên
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Triệu Văn Bình
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu Xung đột xã hội tại Tây Nguyên
Phần này xem xét các nghiên cứu hiện có về xung đột xã hội và cách quản lý chúng. Nó chỉ ra những khoảng trống trong kiến thức, đặc biệt đối với khu vực Tây Nguyên. Bối cảnh độc đáo của Tây Nguyên, với sự đa dạng dân tộc và tầm quan trọng chiến lược, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đây tạo nền tảng vững chắc cho các hiểu biết mới về động lực xung đột và chiến lược giải quyết. Luận án này tiếp nối các phát hiện trước, cung cấp góc nhìn toàn diện, phù hợp với thách thức hiện tại của vùng.
1.1. Các công trình liên quan đến xung đột xã hội
Nhiều công trình đã nghiên cứu xung đột xã hội nói chung. Các nghiên cứu này phân tích nguyên nhân, hình thức, hậu quả của các mâu thuẫn. Chúng thường tập trung vào các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu vào đặc thù xung đột tại khu vực Tây Nguyên. Việc thiếu vắng các phân tích cụ thể cho Tây Nguyên tạo ra khoảng trống kiến thức quan trọng.
1.2. Các nghiên cứu về quản lý xung đột xã hội
Các công trình về quản lý xung đột xã hội đã đề xuất nhiều mô hình, phương pháp giải quyết. Chúng bao gồm các cách tiếp cận hòa giải, đối thoại, can thiệp chính sách. Một số nghiên cứu đã chạm đến vấn đề quản lý mâu thuẫn trong cộng đồng dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, một khuôn khổ quản lý toàn diện cho Tây Nguyên còn hạn chế.
1.3. Giá trị nghiên cứu và vấn đề cần tiếp tục
Các nghiên cứu trước đây cung cấp nền tảng lý luận, thực tiễn. Chúng giúp nhận diện các yếu tố cơ bản của xung đột và quản lý. Tuy nhiên, bối cảnh Tây Nguyên luôn thay đổi, đòi hỏi cập nhật liên tục. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, di dân, sự lợi dụng của thế lực thù địch cần được nghiên cứu sâu hơn. Nhu cầu đặt ra là phát triển các giải pháp quản lý xung đột hiệu quả, bền vững, phù hợp đặc thù vùng.
II. Lý thuyết quản lý xung đột xã hội và Tây Nguyên
Phần này trình bày các lý thuyết nền tảng về xung đột xã hội và quản lý. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản, nguyên tắc, phương pháp tiếp cận. Các lý thuyết này được vận dụng để phân tích đặc điểm xung đột tại Tây Nguyên. Sự hiểu biết về lý thuyết giúp xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Luận án nhấn mạnh vai trò của các yếu tố đặc thù vùng trong khung lý thuyết.
2.1. Nền tảng lý thuyết về xung đột xã hội
Xung đột xã hội là sự đối kháng lợi ích, giá trị giữa các nhóm hoặc cá nhân. Các lý thuyết cấu trúc, chức năng, tương tác tượng trưng cung cấp góc nhìn đa chiều. Lý thuyết xung đột nhấn mạnh sự phân bổ tài nguyên, quyền lực không đồng đều. Nó giải thích nguồn gốc các mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo, đất đai.
2.2. Khung lý thuyết quản lý xung đột xã hội
Quản lý xung đột xã hội bao gồm nhận diện, phân tích, can thiệp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Các phương pháp quản lý bao gồm hòa giải, đàm phán, giải quyết vấn đề. Lý thuyết này tập trung vào việc chuyển đổi xung đột thành cơ hội phát triển. Nó hướng tới xây dựng sự đồng thuận, duy trì ổn định xã hội.
2.3. Áp dụng lý thuyết quản lý xung đột tại Tây Nguyên
Các lý thuyết chung được điều chỉnh phù hợp bối cảnh Tây Nguyên. Vùng có đa dạng dân tộc, văn hóa, tín ngưỡng. Nền kinh tế còn nhiều khó khăn, chênh lệch. Việc áp dụng lý thuyết cần tính đến các yếu tố lịch sử, địa lý, chính trị. Nó đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo trong từng trường hợp cụ thể.
III. Thực trạng quản lý xung đột xã hội vùng Tây Nguyên
Phần này mô tả tình hình thực tế quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên. Nó phân tích các hoạt động của cơ quan nhà nước, cộng đồng. Các xung đột liên quan đến đất đai, môi trường, tín ngưỡng được xem xét. Luận án đánh giá những thành tựu đạt được và hạn chế còn tồn tại. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả quản lý hiện tại.
3.1. Hoạt động chủ thể trong quản lý xung đột
Chính quyền các cấp, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể đóng vai trò then chốt. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được đẩy mạnh. Các biện pháp hòa giải, đối thoại được áp dụng. Lực lượng an ninh duy trì trật tự xã hội, ngăn chặn kích động. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các chủ thể đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực xử lý tình huống của một số cán bộ còn hạn chế.
3.2. Quản lý xung đột trên các lĩnh vực cụ thể
Xung đột đất đai, tài nguyên rừng là vấn đề nhức nhối. Quản lý xung đột liên quan đến di cư tự do, tín ngưỡng tôn giáo cũng phức tạp. Các dự án phát triển kinh tế xã hội đôi khi gây ra mâu thuẫn. Chính sách dân tộc, văn hóa được triển khai nhằm giảm thiểu xung đột. Việc giải quyết các tranh chấp đòi hỏi sự kiên trì, công bằng.
3.3. Đánh giá thực trạng quản lý xung đột xã hội
Quản lý xung đột tại Tây Nguyên đã đạt được những kết quả nhất định. Tình hình an ninh chính trị được giữ vững. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các xung đột tiềm ẩn vẫn có nguy cơ bùng phát thành điểm nóng. Hiệu quả giải quyết một số vụ việc chưa triệt để. Nguồn lực cho công tác quản lý còn hạn chế, cần được tăng cường.
IV. Bối cảnh thách thức quản lý xung đột ở Tây Nguyên
Tây Nguyên là vùng có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Vùng đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong và bên ngoài. Sự biến đổi kinh tế xã hội, môi trường tạo ra các áp lực mới. Các thế lực thù địch luôn tìm cách lợi dụng để gây mất ổn định chính trị. Nhận diện đúng bối cảnh giúp đưa ra các giải pháp quản lý xung đột phù hợp, hiệu quả.
4.1. Vị trí chiến lược đặc điểm Tây Nguyên
Tây Nguyên có diện tích lớn, đa dạng địa hình, tài nguyên phong phú. Vùng này là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số. Vị trí giáp ranh với các nước láng giềng tạo ra tầm quan trọng về quốc phòng - an ninh. Đặc điểm văn hóa đa dạng vừa là lợi thế, vừa là yếu tố tiềm ẩn mâu thuẫn.
4.2. Thách thức từ phát triển KT XH an ninh
Phát triển kinh tế xã hội chưa đồng đều, còn khoảng cách lớn so với cả nước. Chất lượng nguồn nhân lực thấp, tỷ lệ nghèo còn cao. Sự thay đổi cơ cấu kinh tế, di dân tự do gây áp lực lên tài nguyên đất. Các vấn đề xã hội như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu cũng gia tăng căng thẳng. An ninh trật tự khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng.
4.3. Nguy cơ từ thế lực thù địch điểm nóng
Các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động. Chiến lược "diễn biến hòa bình" nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết. Chúng xuyên tạc lịch sử, chính sách của Đảng và Nhà nước. Tây Nguyên có lịch sử phức tạp, dễ trở thành "điểm nóng" chính trị - xã hội. Nguy cơ mất ổn định luôn tiềm ẩn, đòi hỏi cảnh giác cao độ.
V. Quan điểm giải pháp quản lý xung đột xã hội Tây Nguyên
Phần này đề xuất các quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp toàn diện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên. Các giải pháp tập trung vào phát triển bền vững, củng cố đại đoàn kết dân tộc. Việc phòng ngừa, giải quyết xung đột cần dựa trên đặc thù văn hóa, xã hội vùng.
5.1. Quan điểm phát triển quản lý xung đột
Quản lý xung đột phải gắn liền với phát triển kinh tế xã hội bền vững. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của người dân, đặc biệt là dân tộc thiểu số. Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc là nguyên tắc hàng đầu. Phát huy vai trò của cộng đồng trong việc tự giải quyết mâu thuẫn. Luôn chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống.
5.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý
Hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách liên quan đến đất đai, dân tộc, tôn giáo. Nâng cao năng lực cán bộ các cấp trong xử lý xung đột. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục, đối thoại. Đầu tư phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho người dân. Tăng cường an ninh quốc phòng, phòng chống các hoạt động phá hoại.
5.3. Định hướng cho quản lý xung đột bền vững
Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm các nguy cơ xung đột. Phát triển các mô hình hòa giải, trọng tài hiệu quả ở cơ sở. Khuyến khích bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa tốt đẹp của các dân tộc. Nâng cao nhận thức về chủ quyền quốc gia, ý thức cảnh giác. Đảm bảo công bằng xã hội, tạo sự đồng thuận trong cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quản lý xung đột xã hội tại các địa bàn chiến lược đa dân tộc là một chủ đề trung tâm của khoa học chính trị hiện đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 931 02 01) với đề tài "Quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên hiện nay" do nghiên cứu sinh Triệu Văn Bình thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Xuân Sơn tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024), đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong, có tính hệ thống cao về cơ chế nhận diện, can thiệp và kiểm soát các mâu thuẫn xã hội ở khu vực Tây Nguyên. Nghiên cứu được kế thừa và phát triển trực tiếp từ nguồn dữ liệu thực chứng của Đề tài khoa học cấp nhà nước mã số CTDT.17/16-20 thuộc Chương trình Khoa học và Công nghệ cấp quốc gia giai đoạn 2016–2020.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là: Mặc dù các lý thuyết xung đột phương Tây và các nghiên cứu trong nước đã phân tích nhiều khía cạnh về điểm nóng chính trị – xã hội (Lưu Văn Sùng, 2010; Phan Xuân Sơn, 2014), nhưng còn thiếu vắng một khung phân tích tích hợp chính trị học chuyên sâu nhằm giải mã cơ chế chuyển hóa giữa xung đột thực tế (tranh chấp đất đai, phân tầng giàu nghèo, sinh kế) và xung đột phi thực tế (bị kích động bởi yếu tố sắc tộc cực đoan, tàn dư FULRO, các tổ chức ly khai MDA, MFI, MHRO đòi lập "Nhà nước Dega") tại địa bàn Tây Nguyên.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và các trường phái tiếp cận về xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội trong bối cảnh thể chế chính trị Việt Nam được định hình như thế nào? (Giả thuyết H1: Xung đột xã hội là hiện tượng khách quan, mang tính hai mặt, vừa là nguy cơ gây mất ổn định vừa là động lực tái cấu trúc nếu được quản lý hiệu quả).
- RQ2: Thực trạng diễn biến xung đột và vai trò của các chủ thể quản lý trong hệ thống chính trị tại Tây Nguyên từ năm 2000 đến 2023 diễn ra như thế nào? (Giả thuyết H2: Năng lực nhận diện sớm và can thiệp ở cấp cơ sở còn bất cập, dẫn đến việc tích tụ mâu thuẫn âm ỉ thành điểm nóng).
- RQ3: Những nhân tố kinh tế, văn hóa, tôn giáo và sự can thiệp từ bên ngoài tác động như thế nào đến sự leo thang xung đột tại Tây Nguyên? (Giả thuyết H3: Xung đột lợi ích đất đai và bất bình đẳng tiếp cận nguồn lực là nguyên nhân nền tảng bị các thế lực phản động chính trị hóa).
- RQ4: Những quan điểm, định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên đến năm 2030, tầm nhìn 2045? (Giả thuyết H4: Quản lý chuyển đổi từ ứng phó thụ động sang chủ động kiểm soát rủi ro thông qua hoàn thiện chính sách dân tộc, tôn giáo và củng cố hệ thống chính trị cơ sở).
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) với tổng diện tích tự nhiên 54.474 km² (chiếm 16,8% diện tích cả nước) và quy mô dân số trên 5,8 triệu người thuộc 52 thành phần dân tộc, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 37,65% dân số toàn vùng. Khung thời gian khảo sát thực tiễn kéo dài từ năm 2000 đến năm 2023, bao hàm các mốc biến cố chính trị điển hình như các vụ bạo loạn năm 2001, 2004, 2008 và vụ tấn công khủng bố ngày 11/6/2023 tại huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về lý thuyết xung đột xã hội và quản lý xung đột xã hội cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các trường phái học thuật:
┌────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI TIẾP CẬN XUNG ĐỘT │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI MÁC-XÍT │ │ CẤU TRÚC - CHỨC NĂNG │ │ MÔ HÌNH XUNG ĐỘT │
│ Karl Marx & Friedrich Engels │ │ Talcott Parsons, Georg Simmel │ │ Ralf Dahrendorf, Lewis A. Coser │
│ - Nguồn gốc: Lợi ích kinh tế, │ │ - Parsons: Xung đột là bệnh lý, │ │ - Xung đột là vĩnh cửu, phổ biến│
│ sở hữu tư liệu sản xuất │ │ loạn chức năng hệ thống │ │ - Dahrendorf: Phân phối quyền │
│ - Động lực: Đấu tranh giai cấp, │ │ - Simmel: Xung đột thúc đẩy │ │ lực không đều tạo đối kháng │
│ thay thế hình thái KT-XH │ │ liên kết và thích ứng │ │ - Coser: Xung đột thực tế vs phi│
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ │ thực tế; chức năng giải tỏa │
└─────────────────────────────────┘
Trường phái mác-xít đặt nền tảng trên chủ nghĩa duy vật lịch sử, khẳng định xung đột bắt nguồn sâu xa từ mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, thể hiện qua đấu tranh giai cấp về quyền sở hữu tư liệu sản xuất và lợi ích kinh tế (Marx & Engels, 1845/1970). Trường phái cấu trúc – chức năng với đại diện tiêu biểu là Talcott Parsons (1951) nhìn nhận xung đột như một "căn bệnh", sự lệch chuẩn phá vỡ trạng thái cân bằng xã hội. Ngược lại, Georg Simmel (1908) và Lewis A. Coser (1956) lại chứng minh chức năng tích cực của xung đột trong việc củng cố ranh giới nhóm và tái lập sự thích ứng xã hội. Ralf Dahrendorf (1959) mở rộng khi cho rằng nguồn gốc của xung đột hiện đại nằm ở sự phân bổ bất bình đẳng về quyền lực và quyền hành (authority) trong các cấu trúc tổ chức xã hội, chứ không thuần túy chỉ giới hạn ở quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.
Về quản lý và giải quyết xung đột, các học giả quốc tế đã đề xuất nhiều mô hình can thiệp: J. Stulberg (1987) với mô hình Five-P (Perceptions, Problems, Processes, Principles, Practices); Raimo Väyrynen (1991) với lý thuyết chuyển hóa xung đột (conflict transformation); Sandra Cheldelin, Daniel Druckman và Larissa Fast (2003) phân tích can thiệp từ đàm phán, hòa giải đến xây dựng hòa bình; Kevin Avruch (1998) nhấn mạnh vai trò của căn tính văn hóa trong xử lý bất đồng; Morton Deutsch (2011) tập trung vào phát triển lòng tin và hợp tác.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Hữu Nghĩa (1998), Lưu Văn Sùng và Hoàng Chí Bảo (1998), Võ Khánh Vinh (2009, 2010), Phan Xuân Sơn (2014) đã bản địa hóa các khái niệm như "tình huống chính trị", "điểm nóng chính trị – xã hội", phân tích các mô hình xung đột đất đai, xung đột tôn giáo và công nghiệp.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về xung đột sắc tộc – tôn giáo như công trình của Olara A. Otunnu và Michael W. Doyle (1998) về sự can thiệp gìn giữ hòa bình tại Rwanda và Bosnia, hay các nghiên cứu về xung đột tự trị sắc tộc tại Mindanao (Philippines) và Nam Thái Lan, luận án xác định vị trí học thuật đặc thù: Phân tích quản lý xung đột xã hội trong điều kiện một quốc gia đa dân tộc dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, nơi Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đóng vai trò kép – vừa là chủ thể điều hòa lợi ích công, vừa là trọng tài tối cao giải quyết xung đột và bảo vệ chủ quyền an ninh quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và làm sâu sắc thêm lý thuyết xung đột xã hội trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển và chuyển đổi kinh tế:
- Mở rộng lý thuyết chức năng xung đột của Lewis A. Coser: Luận án vận dụng xuất sắc luận điểm của Coser: "Xung đột theo đúng nghĩa của nó là 'đấu tranh', nó xuất hiện khi có sự thiếu hụt quyền lực, vị trí hay công cụ cần thiết để thỏa mãn những đòi hỏi kỳ vọng" (Coser, 1956). Tác giả đã chứng minh rằng tại Tây Nguyên, các mâu thuẫn đất đai và sinh kế ban đầu là xung đột thực tế (nhằm đáp ứng nhu cầu tư liệu sản xuất). Tuy nhiên, khi các bức xúc này không được chủ thể quản lý giải tỏa kịp thời, chúng bị các thế lực phản động FULRO chuyển hóa thành xung đột phi thực tế – biến xung đột thành mục đích chính trị nhằm phủ nhận vai trò của chính quyền và đòi thành lập "Nhà nước Dega" tự trị.
- Vận dụng lý thuyết phân bổ quyền lực của Ralf Dahrendorf: Dahrendorf lập luận: "Trong mọi tổ chức xã hội đều có một sự phân phối khác nhau về quyền lực và quyền hành… Sự phân phối khác nhau về quyền lực và quyền hành đó luôn luôn sẽ trở nên một nhân tố quyết định của những xung đột xã hội có hệ thống" (Dahrendorf, 1959). Luận án chứng minh sự thiếu hụt đại diện của đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số tại chỗ trong các cơ quan hoạch định chính sách cấp cơ sở là một nguồn gốc cấu trúc gây ra bất cân xứng trong thực thi quyền lực hành chính.
- Hiện thực hóa quan điểm duy vật biện chứng của Karl Marx: Vận dụng luận điểm trong Luận cương về Phoiơbắc: "Trước hết phải hiểu bản thân cơ sở trần tục ấy trong mâu thuẫn của nó và sau đó cách mạng hóa nó trong thực tiễn bằng cách xóa bỏ mâu thuẫn đó" (Marx & Engels, 1970). Luận án khẳng định gốc rễ của mọi biến động chính trị ở Tây Nguyên bắt đầu từ mâu thuẫn kinh tế – xã hội trần thế (tranh chấp đất nông lâm trường, di dân tự do, phân hóa giàu nghèo).
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích liên ngành tích hợp 3 trụ cột lý thuyết chính: (1) Lý thuyết mác-xít về xung đột lợi ích và sở hữu; (2) Lý thuyết xã hội học về chức năng xung đột và phân tầng xã hội; (3) Lý thuyết khoa học chính trị và quản lý công về kiểm soát điểm nóng chính trị.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH ĐẶC THÙ TÂY NGUYÊN │
│ 54.474 km² | 52 tộc người | 37,65% DTTS │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH XUNG ĐỘT 5 GIAI ĐOẠN │
│ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ │
│ │ GIAI ĐOẠN │ ──> │ GIAI ĐOẠN │ ──> │ GIAI ĐOẠN │ ──> │ GIAI ĐOẠN │ ──> │ ĐẤU TRANH │ │
│ │ NGẦM │ │ CÔNG KHAI │ │CĂNG THẲNG │ │ ĐỐI ĐẦU │ │QUYẾT LIỆT │ │
│ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └─────┬─────┘ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┼───────┘
│ (= Điểm nóng CT-XH)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ & CÔNG CỤ QUẢN LÝ XUNG ĐỘT │
│ - Nhà nước (Trọng tâm): Thể chế, Pháp luật, Chính sách công tộc người - tôn giáo │
│ - Hệ thống Chính trị: Đảng bộ, Mặt trận Tổ quốc, Đoàn thể nhân dân │
│ - Thiết chế cộng đồng: Già làng, Trưởng bản, Người có uy tín, Luật tục buôn làng │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích phân kỳ tiến trình xung đột thành 5 giai đoạn phát triển biện chứng:
- Giai đoạn ngầm: Mâu thuẫn nảy sinh từ bất bình đẳng kinh tế, tranh chấp đất đai ngấm ngầm, chưa bộc lộ hành vi xã hội công khai.
- Giai đoạn công khai: Các bên công khai thái độ bất đồng, xuất hiện đơn thư khiếu nại, tranh chấp ranh giới đất rừng.
- Giai đoạn căng thẳng: Hình thành sự liên kết nhóm, tập hợp lực lượng, xuất hiện sự lôi kéo của các phần tử xấu.
- Giai đoạn đối đầu: Hành vi cản trở chính quyền, tụ tập đông người gây mất trật tự an ninh.
- Giai đoạn đấu tranh quyết liệt (Điểm nóng chính trị – xã hội): Sử dụng bạo lực, bạo loạn, phá hoại trụ sở công quyền, đe dọa an ninh quốc gia (như các sự kiện 2001, 2004, 2008 và 2023).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn thể chế chính trị một đảng cầm quyền tại Việt Nam, áp dụng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số có địa bàn chiến lược xung yếu và chịu áp lực từ chiến lược "diễn biến hòa bình".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) và nhận thức luận duy vật biện chứng, kết hợp hài hòa giữa phân tích định tính chuyên sâu và phân tích dữ liệu thứ cấp quy mô lớn.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được cấu trúc trên 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước, các chương trình mục tiêu quốc gia và biến động địa chính trị quốc tế tác động đến Tây Nguyên.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích hoạt động quản lý của cấp ủy, chính quyền địa phương cấp tỉnh/huyện thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên, các nông lâm trường quốc doanh và các tổ chức tôn giáo, sắc tộc.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, tâm lý, sinh kế của các hộ gia đình đồng bào dân tộc thiểu số tại các buôn làng, vai trò của già làng, trưởng bản và người có uy tín.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation) toàn diện nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị học thuật:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu lưu trữ lịch sử, báo cáo nghiệp vụ an ninh, số liệu điều tra thống kê kinh tế – xã hội 5 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2000–2023 và dữ liệu khảo sát thực địa từ Đề tài cấp nhà nước CTDT.17/16-20.
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử – logic, phân tích – tổng hợp tài liệu, phương pháp phân tích hệ thống, phương pháp thống kê xã hội học, phương pháp điều tra điền dã và tổng kết thực tiễn kinh nghiệm 10 năm công tác của tác giả tại địa bàn.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Đối chiếu thực tiễn Tây Nguyên qua lăng kính lý thuyết mác-xít, lý thuyết chức năng xung đột của Coser, lý thuyết xung đột quyền lực của Dahrendorf và lý thuyết văn hóa của Avruch.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được xử lý bao gồm:
- Toàn bộ hồ sơ dữ liệu khảo sát của Đề tài CTDT.17/16-20 với hàng nghìn mẫu khảo sát xã hội học tại các điểm nóng nông thôn Tây Nguyên.
- Dữ liệu thống kê về diện tích 54.474 km², 52 thành phần tộc người, tỷ lệ nghèo đa chiều, cơ cấu đất nông lâm nghiệp, số vụ tranh chấp khiếu kiện đất đai qua 23 năm (2000–2023).
- Hồ sơ các vụ án chính trị, khủng bố điển hình (vụ bạo loạn năm 2001, 2004, 2008 và vụ khủng bố Cư Kuin ngày 11/6/2023).
- Dữ liệu được mã hóa định tính, phân tích nội dung (content analysis) các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách dân tộc và các tài liệu tuyên truyền phản động của các tổ chức FULRO lưu vong (MDA, MFI, MHRO).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bản chất hai tầng của xung đột Tây Nguyên: Nghiên cứu chứng minh xung đột tại Tây Nguyên không thuần túy là xung đột sắc tộc hay tôn giáo tự thân, mà có bản chất kép: Gốc rễ vật chất là xung đột thực tế về tư liệu sản xuất (đất đai, rừng, sinh kế do áp lực di dân và bất cập chuyển đổi nông lâm trường), nhưng bị các lực lượng thù địch chuyển hóa có chủ đích thành xung đột phi thực tế mang vỏ bọc "dân tộc – tôn giáo – nhân quyền" nhằm kích động ly khai.
- Quy luật vận động 5 pha của điểm nóng chính trị: Sự hình thành các điểm nóng bạo loạn (2001, 2004, 2008, 2023) đều tuân theo quy luật tích tụ từ giai đoạn ngầm (bất bình đẳng âm ỉ) qua giai đoạn công khai, căng thẳng, đối đầu và bùng nổ khi có "ngòi nổ" kích động trực tiếp từ bên ngoài.
- Sự suy giảm vai trò tự quản buôn làng truyền thống: Quá trình hiện đại hóa nhanh chóng và sự thâm nhập của các hệ giá trị tôn giáo mới (Tin lành Dega) đã làm xói mòn cấu trúc buôn làng truyền thống, làm suy yếu vai trò hòa giải xung đột của Già làng và Luật tục, tạo ra khoảng trống quản trị xã hội tại cơ sở.
- Bất cập trong phân bổ nguồn lực và năng lực phản ứng chính sách: Hệ thống chính trị cơ sở tại nhiều địa bàn bộc lộ tính thụ động, quan liêu, chậm trễ trong việc giải tỏa các khiếu kiện đất đai ngay từ giai đoạn ngầm, dựa quá mức vào biện pháp hành chính – an ninh cưỡng chế thay vì hòa giải và đối thoại lợi ích.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận chính trị học Việt Nam hệ thống khái niệm chuẩn xác về xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội và điểm nóng chính trị – xã hội vùng dân tộc thiểu số, tạo cơ sở lý thuyết để chuyển đổi mô hình từ "dập tắt điểm nóng" sang "quản trị rủi ro và chuyển hóa xung đột".
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ nhận diện sớm 5 giai đoạn phát triển xung đột, cho phép các nhà nghiên cứu và cơ quan an ninh dự báo chính xác nguy cơ bùng phát điểm nóng.
- Về chính sách và thực tiễn:
- Đề xuất hoàn thiện cơ chế pháp lý đặc thù về giao đất, giao rừng cho cộng đồng buôn làng đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ.
- Tái cấu trúc mô hình nông lâm trường quốc doanh nhằm trả lại quỹ đất canh tác hợp pháp cho người dân.
- Nâng cao năng lực cho cán bộ người dân tộc thiểu số, xây dựng hệ thống "an ninh nhân dân – thế trận lòng dân" vững chắc tại cơ sở.
- Phục hồi và tích hợp vai trò của thiết chế Già làng, người có uy tín và luật tục tiến bộ vào công tác hòa giải cơ sở.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế học thuật chính:
- Hạn chế về tính nhạy cảm của dữ liệu an ninh: Do tính chất đặc thù của an ninh chính trị và các vụ án khủng bố (đặc biệt vụ việc ngày 11/6/2023), một số tài liệu điều tra nghiệp vụ chuyên sâu chưa thể công bố toàn văn chi tiết mà phải xử lý dưới dạng số liệu tổng hợp.
- Hạn chế về mô hình định lượng vi mô: Do đặc thù địa bàn rộng lớn (54.474 km²) và địa hình hiểm trở, việc khảo sát định lượng bảng hỏi chưa thể bao phủ đồng đều 100% các buôn làng xa xôi nhất của 5 tỉnh.
- Tác động của không gian mạng chưa được lượng hóa hoàn toàn: Sự lan truyền của tin giả, luận điệu kích động xuyên biên giới qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube) trong giai đoạn 2020–2023 mới được phân tích ở mức định tính.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế lan truyền xung đột sắc tộc trên không gian mạng và các thuật toán phát hiện sớm nguy cơ kích động bạo lực.
- Phân tích tác động của biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên nước và chuyển đổi năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) đến xung đột sinh kế mới tại Tây Nguyên.
- Xây dựng mô hình định lượng dự báo xung đột bằng trí tuệ nhân tạo (AI-driven Conflict Early Warning System) cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu trong hệ thống Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, các Viện nghiên cứu Dân tộc học, Xã hội học và các trường Đại học Công an, Quân đội với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về an ninh phi truyền thống và chính trị học phát triển.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Tây Nguyên (trước đây), Hội đồng Dân tộc của Quốc hội, Ủy ban Dân tộc và Tỉnh ủy 5 tỉnh Tây Nguyên trong việc hoạch định Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Tây Nguyên đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Tác động xã hội: Góp phần bảo vệ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, ổn định sinh kế cho hơn 2,1 triệu đồng bào dân tộc thiểu số, ngăn ngừa các thiệt hại kinh tế – nhân mạng to lớn từ các biến cố chính trị – an ninh tiêu cực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Chính trị học, Dân tộc học, Xã hội học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận nghiên cứu điểm nóng chính trị bài bản.
- Các nhà khoa học, chuyên gia lý luận chính trị: Khai thác các phân tích đối chiếu giữa chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các lý thuyết xung đột đương đại của phương Tây.
- Lãnh đạo cấp ủy, chính quyền địa phương 5 tỉnh Tây Nguyên: Nhận diện đúng căn nguyên khiếu kiện, tranh chấp đất đai để có biện pháp can thiệp đúng lúc, đúng đối tượng.
- Cán bộ tham mưu công tác dân tộc, tôn giáo, an ninh quốc phòng: Sử dụng các khuyến nghị chính sách cụ thể để củng cố thế trận an ninh nhân dân và hoàn thiện quy trình hòa giải cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết phân biệt xung đột thực tế và xung đột phi thực tế của Lewis A. Coser với phép biện chứng duy vật mác-xít về quan hệ sản xuất vào bối cảnh cụ thể của Tây Nguyên. Luận án chỉ rõ: Gốc rễ của xung đột Tây Nguyên bắt đầu từ sự khan hiếm và bất bình đẳng trong phân bổ tư liệu sản xuất (đất canh tác, đất rừng). Khi không được điều hòa thỏa đáng, mâu thuẫn thực tế bị các lực lượng chính trị phản động FULRO quốc tế lợi dụng, thâu tóm và "thay thế phương tiện" bằng các biểu tượng tâm linh, sắc tộc hẹp hòi nhằm biến nó thành xung đột phi thực tế đối kháng với Nhà nước.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Phạm Xuân Cần (2007) chỉ khảo sát đơn lẻ tại Nghệ An hay Lưu Văn Sùng (2010) chủ yếu tổng kết các tình huống đã xảy ra, luận án của Triệu Văn Bình đã: (i) Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên vùng toàn diện trên cả 5 tỉnh Tây Nguyên trong suốt chiều dài 23 năm (2000–2023); (ii) Sử dụng dữ liệu thực chứng đa nguồn từ Đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước mã số CTDT.17/16-20 kết hợp điền dã dân tộc học; (iii) Xây dựng mô hình phân kỳ 5 giai đoạn cho phép định lượng hóa mức độ rủi ro của từng loại mâu thuẫn.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc độ thực chứng?
Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là: Các xung đột sắc tộc và tôn giáo căng thẳng nhất tại Tây Nguyên thực chất không bắt nguồn từ sự thù hằn văn hóa hay giáo lý tôn giáo thuần túy, mà xuất phát từ sự tích tụ bức xúc trong quá trình giải tỏa, đền bù đất đai nông lâm trường và sự suy thoái năng lực giải quyết khiếu nại của chính quyền cấp cơ sở. Tôn giáo và sắc tộc chỉ là "chất xúc tác" và "vỏ bọc huy động lực lượng" được các tổ chức phản động bên ngoài khai thác khi xung đột lợi ích vật chất bước vào giai đoạn đối đầu.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức quản lý có thể tái lập (Replication protocol) không?
Có. Luận án đã chuẩn hóa quy trình quản lý xung đột 4 bước đồng bộ:
- Bước 1 - Giám sát và Cảnh báo sớm: Theo dõi các chỉ số biến động đất đai, đơn thư khiếu nại buôn làng ở giai đoạn ngầm.
- Bước 2 - Đối thoại và Hòa giải lợi ích: Kích hoạt cơ chế hòa giải đa bên có sự tham gia của Già làng, chức sắc tôn giáo tiến bộ và chính quyền xã ở giai đoạn công khai.
- Bước 3 - Can thiệp pháp lý và Chuyển hóa mâu thuẫn: Giải quyết dứt điểm các vướng mắc về đất đai nông lâm trường, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hỗ trợ chuyển đổi sinh kế ở giai đoạn căng thẳng.
- Bước 4 - Kiểm soát an ninh và Xử lý điểm nóng: Cô lập các phần tử phản động cầm đầu, phân hóa quần chúng bị lôi kéo, phục hồi trật tự công quyền khi xung đột bùng nổ thành điểm nóng.
5. Luận án phác thảo chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo tập trung vào 3 hướng chính: (i) Quản trị xung đột môi trường – tài nguyên trong bối cảnh các dự án đại công nghiệp (bauxit, thủy điện, năng lượng tái tạo) chiếm dụng không gian sinh tồn của đồng bào bản địa; (ii) Chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu đất đai vùng dân tộc thiểu số nhằm minh bạch hóa quyền sở hữu; (iii) Đánh giá tác động của các luồng di cư thế hệ thứ hai, thứ ba đến cấu trúc dân cư và sự gắn kết xã hội tại Tây Nguyên.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của Triệu Văn Bình đã đúc kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất, phân loại và cơ chế quản lý xung đột xã hội đặc thù tại địa bàn chiến lược Tây Nguyên dưới góc độ Chính trị học.
- Phân tích thực chứng toàn diện bức tranh xung đột xã hội qua 23 năm (2000–2023), làm sáng tỏ nguồn gốc kinh tế – đất đai của các điểm nóng an ninh chính trị phức tạp.
- Làm rõ vai trò, chức năng và hạn chế của các thành tố trong hệ thống chính trị Việt Nam, khẳng định Nhà nước giữ vai trò chủ đạo không thể thay thế trong việc kiến tạo đồng thuận xã hội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ giữa phát triển kinh tế sinh kế, bảo đảm công bằng xã hội, tôn trọng bản sắc văn hóa tộc người và kiên quyết đấu tranh bảo vệ chủ quyền an ninh quốc gia.
- Mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới (kết hợp chính trị học, dân tộc học, xã hội học và an ninh học) trong nghiên cứu quản lý vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRIỆU VĂN BÌNH QUẢN LÝ XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở TÂY NGUYÊN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRIỆU VĂN BÌNH QUẢN LÝ XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở TÂY NGUYÊN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC Mã số: 931 02 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. PHAN XUÂN SƠN HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Với tư cách là thành viên của Đề tài nghiên cứu cấp nhà nước “Quản lý xung đột xã hội và điểm nóng chính trị - xã hội vùng dân tộc thiểu số ở nước ta hiện nay”, Mã số: CTDT.17/16-20, thuộc Chương trình Khoa học và Công nghệ cấp quốc gia giai đoạn 2016-2020 “Những vấn đề cơ bản và cấp bách về dân tộc thiểu số và chính sách dân tộc ở Việt Nam đến năm 2030”, mã số CTDT/16-20, được sự đồng ý của Ban chủ nhiệm, luận án được phép sử dụng các kết quả nghiên cứu và dữ liệu của Đề tài. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ Triệu Văn Bình MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 6 1. Các nghiên cứu liên quan đến xung đột xã hội 6 1. Các nghiên cứu liên quan đến quản lý xung đột xã hội 15 1. Giá trị của các nghiên cứu có liên quan và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 29 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUNG ĐỘT XÃ HỘI VÀ QUẢN LÝ XUNG ĐỘT XÃ HỘI 34 2.
Lý thuyết về xung đột xã hội 34 2. Lý thuyết về quản lý xung đột xã hội 43 2. Quan điểm về quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên 52 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở TÂY NGUYÊN 65 3. Hoạt động của các chủ thể trong quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên 65 3.
Quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên trên một số lĩnh vực 76 3. Nhận xét về quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên 100 Chương 4: BỐI CẢNH, QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở TÂY NGUYÊN 117 4. Bối cảnh và những vấn đề đặt ra đối với quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên 117 4. Quan điểm, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên 124 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á HĐND : Hội đồng nhân dân KT-XH : Kinh tế - xã hội MDA : Hội người Thượng Dega MFI : Hội những người miền núi MHRO : Hội bảo vệ nhân quyền Thượng Dega MTTQ : Mặt trận Tổ quốc NGO : Tổ chức phi chính phủ ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức UBND : Ủy ban nhân dân UNESCO : Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hoá Liên hợp quốc XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Tây Nguyên bao gồm 5 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng, có tổng diện tích tự nhiên 54.474 km2, chiếm 16,8% diện tích cả nước. Dân số Tây Nguyên có 5.681 người, gồm 52 thành phần tộc người, trong đó các tộc người thiểu số có 2.784 người, chiếm 37,65% dân số toàn vùng [89]. Tây Nguyên có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về KT- XH, môi trường và quốc phòng - an ninh của cả nước; là vùng có tiềm năng và lợi thế to lớn về nhiều mặt, nhất là phát triển nông - lâm nghiệp, công nghiệp chế biến, năng lượng, khoáng sản và phát triển du lịch gắn với văn hóa truyền thống. Những năm qua, nhất là từ khi Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách lớn về phát triển KT- XH đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, trong đó có Tây Nguyên.
Việc triển khai thực hiện các chính sách trong thực tiễn đã đạt được những thành tựu quan trọng, đời sống vật chất, tinh thần của người dân từng bước được nâng cao, diện mạo vùng Tây Nguyên đã thay đổi rõ rệt. Tuy nhiên, hiện nay Tây Nguyên vẫn là một trong những vùng có điều kiện khó khăn nhất, chất lượng nguồn nhân lực thấp nhất, KT-XH phát triển chậm nhất, tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản thấp nhất và có tỷ lệ người nghèo cao nhất. Khoảng cách phát triển, mức thu nhập bình quân của người dân, nhất là các tộc người thiểu số khu vực Tây Nguyên so với mặt bằng chung cả nước có sự chênh lệch khá lớn và đang có xu hướng ngày càng xa hơn. Tây Nguyên là vùng “đất nóng”, có lịch sử khá phức tạp, luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố gây mất ổn định chính trị - xã hội, nguy cơ những xung đột trở thành điểm nóng, nếu không được nhận diện, giải quyết kịp thời.
Tây Nguyên cũng là địa bàn chiến lược trọng điểm, xung yếu, phức tạp về an ninh, trật tự mà các thế lực thù địch, phản động lợi dụng tấn công, chống phá quyết liệt trong 2 những năm qua bằng chiến lược “diễn biến hòa bình”, nhằm kích động, lôi kéo nhân dân, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Chúng đẩy mạnh các hoạt động chống phá, lợi dụng đồng bào tộc người thiểu số, đồng bào tôn giáo để tạo thành vấn đề “dân tộc”, “tôn giáo” hòng gây mất ổn định chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Chúng ra sức xuyên tạc lịch sử, bóp méo, phủ nhận đường lối, chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Nguy hiểm hơn, các thế lực thù địch dung dưỡng, tài trợ lực lượng phản động tàn quân FULRO lưu vong, gieo rắc tư tưởng sắc tộc hẹp hòi, ly khai, tự trị, đòi thành lập “Nhà nước Dega”.
Kích động, xúi giục các phần tử cực đoan trong đồng bào các tộc người thiểu số và tôn giáo biểu tình, gây rối, kích động gây bạo loạn, nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, tạo ra những “điểm nóng”, tạo cớ kêu gọi can thiệp từ bên ngoài. Tây Nguyên cũng là địa bàn trọng điểm phức tạp về an ninh trật tự, do hội tụ nhiều mâu thuẫn, xung đột xã hội rất phức tạp; có sự đan xen giữa mâu thuẫn nội bộ nhân dân và hoạt động lợi dụng của các thế lực thù địch, đỉnh điểm là các vụ bạo loạn năm 2001, 2004, 2008 và mới nhất là vụ tấn công có tính chất khủng bố ngày 11/6/2023 tại huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk, cùng âm mưu bạo loạn, phá rối an ninh khác diễn ra ở nhiều địa phương trong vùng. Đồng thời với hoạt động chống phá của các thế lực thù địch, những mâu thuẫn, xung đột trong nội bộ nhân dân ngày càng nổi lên trở thành nhân tố cản trở sự ổn định, phát triển bền vững của Tây Nguyên với hàng trăm vụ khiếu kiện, tranh chấp liên quan đến đất đai, tôn giáo, tộc người. Nhận thức tầm quan trọng của vấn đề, với gần 10 năm công tác ở Tây Nguyên và hiện nay đang trực tiếp nghiên cứu, tham mưu, đề xuất về chính sách, pháp luật trong lĩnh vực dân tộc; được tham gia là thành viên của Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước “Quản lý xung đột xã hội và điểm nóng chính trị - xã hội vùng dân tộc thiểu số ở nước ta hiện nay”, thuộc Chương trình Khoa học và Công nghệ cấp quốc gia giai đoạn 2016 - 2020 do GS.TSKH Phan Xuân Sơn làm Chủ nhiệm, tác giả đã chọn đề tài: “Quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên hiện nay” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn về quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên; đề xuất quan điểm, giải pháp quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài về xung đột xã hội quản lý xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên làm cơ sở cho việc xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. - Làm rõ cơ sở lý luận, xây dựng khung lý thuyết về xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên.
- Khảo sát, phân tích thực trạng xung đột xã hội, quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên; đánh giá những ưu điểm, hạn chế, chỉ rõ nguyên nhân của hạn chế, yếu kém. - Làm rõ các yếu tố tác động, từ đó kiến nghị, đề xuất các giải pháp quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên trong giai đoạn tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu xung đột xã hội và quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên.
Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Luận án nghiên cứu xung đột xã hội và quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên (tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng). - Về thời gian: Luận án nghiên cứu xung đột xã hội và quản lý xung đột xã hội ở Tây Nguyên từ năm 2000 đến năm 2023. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Luận án nghiên cứu dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lê Nin, nhất là phép biện chứng duy vật; các quan điểm, chủ trương, đường lối của 4 Đảng cộng sản Việt Nam về vấn đề dân tộc, công tác dân tộc, chính sách phát triển bền vững Tây Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể - Phương pháp lịch sử, logic: Dựa trên những tư liệu lịch sử để nghiên cứu, phân tích nguồn gốc, quá trình xung đột xã hội ở Tây Nguyên; sử dụng logic của sự phát triển, qua đó chỉ ra tính quy luật của sự xuất hiện, vận động và phát triển xung đột xã hội ở Tây Nguyên. - Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu: Trên cơ sở tài liệu sưu tầm, thu thập được, thực hiện phân loại, kiểm tra, sàng lọc, xử lý, phân tích, tổng hợp để sử dụng cho mỗi nội dung nghiên cứu của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Văn Bình (2024). Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-xung-dot-xa-hoi-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu loại hình, nguyên nhân xung đột xã hội và thách thức trong quản lý tại Tây Nguyên hiện nay. Phân tích đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý xung đột xã hội tại Tây Nguyên: Thực trạng & Giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.