NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM

Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích vai trò Nhà nước trong phát triển kinh tế-xã hội hiện nay.

Chuyên ngành

Chính trị học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu chung về Nhà nước kiến tạo phát triển Việt Nam

Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc về khái niệm và ứng dụng của "Nhà nước kiến tạo phát triển" tại Việt Nam. Nó đi sâu vào bối cảnh toàn cầu và trong nước, nơi thuật ngữ này lần đầu được Thủ tướng đề cập vào năm 2011, sau đó khẳng định lại năm 2016. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động của nhà nước trong việc thiết kế chính sách, pháp luật để thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt cơ bản giữa mô hình nhà nước kiến tạo và chính phủ quản lý truyền thống, tập trung vào khả năng dẫn dắt, định hướng thay vì chỉ điều hành. Luận án đặt ra câu hỏi về cách xây dựng một nhà nước hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu phát triển đa chiều, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường, trong bối cảnh những biến động toàn cầu như sự sụp đổ của kinh tế mệnh lệnh và khủng hoảng tài chính.

1.1. Bối cảnh ra đời và tính cấp thiết

Kinh tế mệnh lệnh sụp đổ. Khủng hoảng tài chính các nhà nước phúc lợi. Sự phát triển thần kỳ ở Đông Á. Các yếu tố này đòi hỏi tái nhận thức vai trò nhà nước. Cần xác định cách thức nhà nước thúc đẩy phát triển bền vững. Thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" trở nên cấp thiết. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn. Giúp Việt Nam lựa chọn mô hình quản trị phù hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hình lại vai trò, chức năng của khu vực công. Đảm bảo sự phát triển ổn định, hiệu quả.

1.2. Khái niệm và mục tiêu chính của Nhà nước kiến tạo

Nhà nước kiến tạo phát triển không phải một mô hình nhà nước hoàn toàn mới. Khái niệm này hàm ý về vai trò chủ động. Chính phủ kiến tạo thiết kế chính sách, pháp luật. Mục tiêu là định hướng, thúc đẩy đất nước phát triển. Đây là điểm khác biệt cốt lõi. Khác với chính phủ quản lý, điều hành thụ động. Nhà nước kiến tạo tập trung vào tạo lập môi trường thuận lợi. Hỗ trợ doanh nghiệp, người dân phát huy tối đa tiềm năng. Đảm bảo sự công bằng xã hội. Thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Vai trò này bao gồm việc đặt ra tầm nhìn dài hạn. Đồng thời thực hiện các chính sách linh hoạt.

II.Lý luận và thực tiễn Nhà nước kiến tạo trên thế giới

Phần này khám phá sâu rộng về lý luận Nhà nước kiến tạo phát triển từ góc độ toàn cầu. Nó bắt đầu bằng việc truy dấu nguồn gốc và sự phát triển của khái niệm này, đặc biệt nhấn mạnh mô hình 'Developmental State' đã thành công rực rỡ ở các quốc gia Đông Á. Luận án phân tích các yêu cầu và điều kiện tiên quyết để một Nhà nước kiến tạo có thể vận hành hiệu quả, bao gồm năng lực thể chế, chất lượng đội ngũ công chức và khả năng thiết kế chính sách chiến lược. Đồng thời, nghiên cứu đưa ra những ví dụ thực tiễn từ các quốc gia đã áp dụng thành công mô hình này, rút ra bài học kinh nghiệm về sự hợp tác công-tư, quyền tự chủ chính sách và sự linh hoạt trong điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng nước. Những thách thức như tham nhũng và thiếu minh bạch cũng được đề cập như các rào cản cần vượt qua.

2.1. Nguồn gốc phát triển lý luận Nhà nước kiến tạo

Khái niệm 'Nhà nước kiến tạo phát triển' xuất hiện từ những năm 1980. Gắn liền với sự phát triển kinh tế nhanh chóng của các nước Đông Á. Đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore. Mô hình này được gọi là 'Developmental State' (Nhà nước phát triển). Nhà nước can thiệp mạnh mẽ, có chiến lược vào nền kinh tế. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng và công nghiệp hóa. Lý luận này tiếp tục được mở rộng, điều chỉnh. Phản ánh sự đa dạng của các mô hình phát triển. Nó trở thành trọng tâm trong nghiên cứu kinh tế chính trị. Cung cấp góc nhìn mới về vai trò của chính phủ. Không chỉ là người quản lý mà còn là kiến trúc sư.

2.2. Yêu cầu và điều kiện thành công toàn cầu

Thành công của Nhà nước kiến tạo đòi hỏi nhiều yếu tố. Cần có năng lực thể chế mạnh mẽ, ổn định. Đội ngũ công chức phải liêm chính, chuyên nghiệp. Khả năng thiết kế, thực thi chính sách công hiệu quả. Nhà nước cần có quyền tự chủ chính sách. Đồng thời duy trì mối liên kết chặt chẽ với khu vực tư nhân. Mối quan hệ công-tư phải hợp tác, tin cậy. Chính phủ phải ưu tiên phát triển các ngành chiến lược. Đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các yếu tố này góp phần tạo ra tăng trưởng bền vững.

2.3. Mô hình thực tiễn Nhà nước kiến tạo trên thế giới

Thực tiễn các nước Đông Á minh chứng rõ nét. Nhật Bản với Bộ Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (MITI). Hàn Quốc với các chính sách công nghiệp hóa tập trung. Singapore với chính phủ mạnh mẽ, hiệu quả. Các quốc gia này đã đạt được tăng trưởng thần kỳ. Dựa trên sự can thiệp chiến lược của nhà nước. Tuy nhiên, mỗi mô hình có đặc thù riêng. Cần được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh quốc gia. Bài học rút ra bao gồm sự cần thiết của tầm nhìn dài hạn. Cùng với khả năng thích ứng linh hoạt. Tránh các yếu tố cản trở như tham nhũng.

III.Thực trạng xây dựng Nhà nước kiến tạo tại Việt Nam

Phần này tập trung phân tích thực trạng và những nhận định ban đầu về quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển tại Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi nhà nước không chỉ quản lý mà còn định hướng, tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế phát triển. Một nghiên cứu điển hình tại thành phố Đà Nẵng được trình bày để minh họa cho những nỗ lực cụ thể trong việc chuyển đổi sang mô hình kiến tạo. Những nhận định ban đầu chỉ ra cả những thành tựu đạt được và những thách thức đang tồn tại, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng thể về tiến độ và hướng đi của Việt Nam trong việc hiện thực hóa mô hình nhà nước này. Các yếu tố như cải cách hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được nhấn mạnh.

3.1. Vai trò nhà nước trong kinh tế thị trường định hướng XHCN

Việt Nam theo đuổi nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, định hướng. Quản lý vĩ mô, đảm bảo ổn định kinh tế. Tạo môi trường pháp lý, thể chế thuận lợi. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Đồng thời, nhà nước cần đảm bảo an sinh xã hội. Giảm thiểu bất bình đẳng. Vai trò này đòi hỏi sự linh hoạt, hiệu quả. Điều tiết thị trường khi cần thiết. Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Thay vào đó, tập trung vào kiến tạo, phục vụ.

3.2. Nghiên cứu trường hợp cụ thể Thành phố Đà Nẵng

Đà Nẵng là một điển hình trong quá trình chuyển đổi. Thành phố nỗ lực xây dựng chính quyền kiến tạo. Đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Đặc biệt trong cải cách hành chính. Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hiệu quả. Chính quyền Đà Nẵng tập trung vào phục vụ người dân, doanh nghiệp. Cắt giảm thủ tục, thời gian xử lý. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Mô hình Đà Nẵng cung cấp bài học thực tiễn. Về sự chủ động, quyết tâm của chính quyền địa phương. Trong việc hiện thực hóa mô hình nhà nước kiến tạo.

3.3. Nhận định bước đầu về quá trình xây dựng ở Việt Nam

Việt Nam đã có những bước đi tích cực. Chuyển đổi từ chính phủ quản lý sang kiến tạo. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình này còn nhiều thách thức. Thay đổi tư duy quản lý là yếu tố then chốt. Năng lực thể chế, đội ngũ cán bộ cần tiếp tục được nâng cao. Cải cách hành chính chưa đồng bộ, triệt để. Tham nhũng, nhũng nhiễu vẫn tồn tại. Việc xây dựng nhà nước kiến tạo là một lộ trình dài. Đòi hỏi sự kiên trì, quyết tâm cao. Cần có sự phối hợp đồng bộ từ trung ương đến địa phương.

IV.Triển vọng và giải pháp phát triển Nhà nước kiến tạo Việt Nam

Phần cuối cùng của luận án tập trung vào việc nhận diện các rào cản chính và đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam. Các rào cản bao gồm những hạn chế về thể chế, tổ chức bộ máy cồng kềnh, năng lực cán bộ công chức chưa đồng đều và tư duy quản lý truyền thống. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể về cải cách hành chính toàn diện, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường minh bạch và phòng chống tham nhũng. Mục tiêu là tạo ra một khung khổ vững chắc, giúp Việt Nam vượt qua những thách thức, hiện thực hóa tiềm năng phát triển, và xây dựng thành công một Nhà nước kiến tạo, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

4.1. Những rào cản chính trong xây dựng Nhà nước kiến tạo

Quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo đối mặt nhiều rào cản. Tổ chức bộ máy nhà nước còn cồng kềnh. Chức năng, nhiệm vụ chồng chéo ở một số cơ quan. Năng lực đội ngũ cán bộ, công chức chưa đồng đều. Hiện tượng tiêu cực, tham nhũng vẫn tồn tại. Tư duy quản lý hành chính truyền thống còn nặng nề. Thiếu sự chủ động, đổi mới. Thể chế, chính sách chưa hoàn thiện. Đôi khi thiếu đồng bộ, nhất quán. Quy định pháp luật chậm thích ứng với thực tiễn. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành còn hạn chế. Những yếu tố này cản trở hiệu quả hoạt động.

4.2. Giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả

Để vượt qua thách thức, cần có các giải pháp đồng bộ. Đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện. Tinh gọn bộ máy, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức chuyên nghiệp, liêm chính. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, thể chế. Đảm bảo tính minh bạch, ổn định, dự báo được. Tăng cường phòng chống tham nhũng, lãng phí. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng. Nâng cao vai trò giám sát của người dân, doanh nghiệp. Phát huy dân chủ, tạo đồng thuận xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhà nước kiến tạo phát triển lý luận và triển vọng thực tiễn ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HỒNG LIÊN NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HỒNG LIÊN NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ HUY ĐỨC 2. HỒ TẤN SÁNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài "Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và triển vọng thực tiễn ở Việt Nam" là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những tài liệu tham khảo, số liệu, thông tin được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định.

Tác giả luận án Mai Thị Hồng Liên MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Những công trình nghiên cứu về nhà nước và vai trò của nhà nước trong sự phát triển 7 1. Những công trình nghiên cứu về mô hình nhà nước kiến tạo phát triển và vai trò của nó đối với sự phát triển 14 1. Đánh giá chung về các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 33 Chương 2: NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRÊN THẾ GIỚI 37 2.

Khái niệm "nhà nước kiến tạo phát triển": nguồn gốc, sự phát triển và các nội dung chính 37 2. Yêu cầu tổng quát và các điều kiện chủ yếu đối với nhà nước kiến tạo phát triển 44 2. Mô hình nhà nước kiến tạo phát triển từ góc nhìn thực tiễn 60 Chương 3: XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN Ở VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NHẬN ĐỊNH BƯỚC ĐẦU 75 3. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam 75 3.

Nhà nước kiến tạo phát triển - qua nghiên cứu trường hợp ở thành phố Đà Nẵng 84 3. Những nhận định bước đầu về quá trình xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam 116 Chương 4: NH N DI N NH NG RÀO C N VÀ TRI N V NG TH C TI N C A NHÀ N C KI N T O PHÁT TRI N VI T NAM 128 4. Những rào cản trong việc xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam hiện nay 128 4. Một số vấn đề cần giải quyết góp phần xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam 141 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNTB : Chủ nghĩa tư bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội CPI : Chỉ số cảm nhận tham nhũng GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn ICT : Chỉ số sẵn sàng ứng dụng công nghệ thông tin KTTT : Kinh tế thị trường MITI : Bộ Công nghiệp và Thương mại quốc tế và sự thần kỳ của Nhật Bản PAPI : Diễn đàn hợp tác châu Á - Thái Bình Dương PCI : Chỉ số năng lực cạnh tranh TBCN : Tư bản chủ nghĩa UBND : Uỷ ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong những thập niên qua và nhất là trong những năm gần đây, chính sự sụp đổ của các nền kinh tế mệnh lệnh, kiểm soát của Liên Xô và các nước Đông Âu, sự khủng hoảng tài chính của các nhà nước phúc lợi ở hầu hết các nước công nghiệp phát triển, sự phát triển "thần kỳ" của nền kinh tế ở các nước Đông Á và Đông Nam Á, sự nảy sinh các cuộc xung đột chính trị - xã hội ở một số nước… đòi hỏi chúng ta phải nhận thức lại những vấn đề căn bản của nhà nước - nhà nước có vai trò như thế nào, nhà nước nên làm gì, không nên làm gì và làm như thế nào là tốt nhất để thúc đẩy sự phát triển; làm thế nào để xây dựng được một nhà nước hợp lý, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững cả về kinh tế, xã hội và môi trường? Đây là vấn đề mà các chính phủ phải cân nhắc, lựa chọn, quyết định. Thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" ở Việt Nam do người đứng đầu Chính phủ đề cập lần đầu vào năm 2011, và sau đó năm 2016, được khẳng định lại bởi Thủ tướng đương nhiệm. Tại phiên họp thường kỳ đầu tiên của Chính phủ vào tháng 4/2016, trên cơ sở Hiến pháp 2013 (sửa đổi) và Luật Tổ chức Chính phủ, các thành viên Chính phủ đã dành thời gian để thảo luận về phương thức chỉ đạo, điều hành của Chính phủ trong thời gian tới. Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã tổng kết lại 06 định hướng lớn, trong đó nhấn mạnh: Chính phủ kiến tạo tiếp tục là nội dung trọng tâm của nhiệm kỳ Chính phủ 2016 - 2021.

Sau đó, ngày 18/11/2017 khi trả lời chất vấn tại Quốc hội, Thủ tướng cho biết "Chính phủ kiến tạo tức là chủ động thiết kế chính sách, pháp luật để đất nước phát triển". Theo ông, đây là điểm khác biệt cơ bản với mô hình Chính phủ truyền thống, tức "Chính phủ quản lý, điều hành" [79]. Qua đó cho thấy, thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" hay "Chính phủ kiến tạo phát triển" đều không có hàm ý về một mô hình tổng thể nhà nước mới, mà có hàm ý về vai trò, cũng như cách thức chủ động thúc đẩy phát triển của nhà nước, đặc biệt là của chính phủ trong thời kỳ hiện nay. Như vậy, có thể thấy thuật ngữ "nhà nước kiến tạo phát triển" cũng bao hàm nội dung chủ yếu của các thuật ngữ như "Developmental State", "Capitalist Developmental State", "Coordinated Market Economies" trong các nghiên cứu chính trị học trên thế giới, vì đây đều là các khái niệm chỉ sự chủ động kiến tạo của nhà nước trong nền kinh tế thị trường.

Trong sự nhìn nhận đó, các vấn đề lý luận 2 cũng như các vấn đề thực tiễn, các điều kiện và các rào cản đặt ra cho nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam cũng sẽ tương tự như các vấn đề mà các nước khác trên thế giới đã gặp khi áp dụng cách thức chủ động định hướng, kiến tạo sự phát triển mà không thuần túy chạy theo các tín hiệu của thị trường một cách bị động. Thuật ngữ "nhà nước kiến tạo phát triển" (Developmental state) do Chalmers Johnson đưa ra và phát triển một cách có hệ thống khi nghiên cứu các nước đã thành công trong quá trình công nghiệp hóa nhanh (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v…) thông qua sự định hướng chủ động của nhà nước. Mặc dù cũng là nhà nước tư bản chủ nghĩa (TBCN), song nhà nước kiến tạo phát triển sẽ khác biệt căn bản so với cách nhìn nhận về vai trò nhà nước của chủ nghĩa tự do cổ điển, tức nhà nước điều tiết (Regulatory state) - mô hình nhà nước nhấn mạnh vai trò trung tâm của thị trường, cạnh tranh tự do và cơ chế "bàn tay vô hình" trong phát triển, và cho rằng vai trò của nhà nước chỉ có tính bị động, tức chỉ khi nào thị trường thất bại thì mới cần nhà nước "điều tiết" các thất bại đó. Khác với nhà nước điều tiết, nhà nước kiến tạo phát triển sẽ có tính chủ động, không chỉ là khắc phục các thất bại thị trường, mà tập trung kiến tạo thị trường theo tầm nhìn của cả quốc gia và tận dụng các lợi thế cả về kinh tế và chính trị của nhà nước.

Trong đó, tập trung vào việc thiết kế các chủ trương, định hướng cụ thể, và cùng với đó là các chính sách tập trung nguồn lực, tạo dựng cơ chế ưu tiên vào các lĩnh vực trọng tâm, đặc biệt trong các chính sách về công - thương nghiệp. Chẳng hạn như Nhật Bản tập trung vào công nghiệp ô tô trong những năm 1970, hay Malaysia sau này tập trung vào công nghiệp điện tử, Ấn Độ tập trung vào công nghiệp phần mềm, v.v… Tất nhiên, nhà nước kiến tạo phát triển là vấn đề còn phải tranh luận vì chưa có câu trả lời rõ ràng cho việc "nhà nước định hướng" liệu có tốt hơn là "thị trường định hướng"? Hay khi nào thì "nhà nước chủ động kiến tạo, định hướng" sẽ tốt hơn để cho "thị trường chọn lọc, đào thải"? Hoặc nhà nước định hướng ở mức độ nào là hợp lý? Bởi lẽ ở các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN), trong đó có Việt Nam đã có thời kỳ định hướng đến từng mặt hàng với số lượng, kế hoạch cụ thể trong nền kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp và đã thất bại vì không dựa vào các tín hiệu của người dân, của đời sống xã hội, trong khi thị trường là kênh truyển tải thông tin đó tốt nhất. Đây là vấn đề có tính lý thuyết chủ yếu, mà chỉ có thể trả lời thông qua việc 3 nghiên cứu các trường hợp cụ thể, cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn vận hành một nhà nước kiến tạo phát triển (ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, v.v… và với mức độ nhất định ở Việt Nam). Chính vì vậy, tôi lựa chọn vấn đề "Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và triển vọng thực tiễn ở Việt Nam" làm đề tài luận án Tiến sĩ Chính trị học của mình.

Việc nghiên cứu đề tài luận án nhằm luận giải các câu hỏi sau đây: (1) Nhà nước kiến tạo phát triển là gì - Nguồn gốc, sự phát triển, bản chất và nội hàm của khái niệm? Đây có phải là một kiểu nhà nước hay một loại hình nhà nước mới trong lịch sử phát triển của các thể chế nhà nước? Các mô hình nhà nước kiến tạo phát triển trong thực tiễn? Các tính chất, các yêu cầu, điều kiện cần thiết của một nhà nước kiến tạo phát triển là gì? (2) Đối với Việt Nam, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, liệu mô hình nhà nước kiến tạo phát triển có còn phù hợp hay có thể áp dụng? Nếu có, những đặc điểm, tính đặc thù cũng như những thời cơ, thách thức, những rào cản và triển vọng thực tiễn về một nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam là gì? Cần làm gì để xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở nước ta hiện nay?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn tại Việt Nam. Phân tích vai trò Nhà nước trong phát triển kinh tế-xã hội hiện nay.

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển: Lý luận và triển vọng thực tiễn VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter