Nghiên cứu cơ động xã hội cán bộ nhà nước Lào tại Học viện Chính trị QG

Nghiên cứu phân tích cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước CHDCND Lào, tập trung vào trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ động xã hội cán bộ Lào Tổng quan nghiên cứu ý nghĩa

Luận án này nghiên cứu sâu về cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào. Nghiên cứu tổng quan các công trình trước đây về chủ đề này trên thế giới và tại Lào. Luận án chỉ ra những thành tựu và hạn chế của các nghiên cứu đã có. Điều này giúp xác định những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Tầm quan trọng của việc hiểu biết cơ động xã hội đối với sự phát triển đội ngũ công chức Lào được nhấn mạnh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống công vụ Lào.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu cơ động xã hội công chức Lào

Cơ động xã hội là một khía cạnh quan trọng trong mọi xã hội. Nó phản ánh mức độ mở và công bằng của một hệ thống. Đối với đội ngũ công chức Lào, cơ động xã hội liên quan trực tiếp đến hiệu quả quản lý cán bộ và sự phát triển quốc gia. Các nghiên cứu trước đây đã chạm đến các khái niệm như di chuyển xã hội và thăng tiến xã hội. Tuy nhiên, một phân tích chuyên sâu về công chức Lào còn hạn chế. Bối cảnh này tạo tiền đề cho luận án. Nó giúp đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể về đặc điểm và động lực của cơ động xã hội trong đội ngũ viên chức nhà nước Lào.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu đề tài

Mặc dù có một số công trình liên quan, vẫn tồn tại nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào khía cạnh lý thuyết hoặc phạm vi hẹp. Thiếu một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến cơ động xã hội trong đội ngũ công chức Lào. Luận án này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống đó. Mục tiêu chính là khảo sát thực trạng cơ động xã hội. Đồng thời, xác định các yếu tố tác động đến sự di chuyển xã hội và thăng tiến xã hội. Điều này sẽ góp phần xây dựng hệ thống công vụ công bằng và hiệu quả hơn.

II.Lý luận cơ bản về cơ động xã hội công chức Lào

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi về cơ động xã hội được làm rõ. Các lý thuyết xã hội học liên quan được áp dụng. Điều này cung cấp khung phân tích vững chắc. Quan điểm của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào về cán bộ nhà nước cũng được xem xét. Chính sách và pháp luật hiện hành của Nhà nước Lào về quản lý cán bộ được tổng hợp. Nền tảng này giúp hiểu sâu hơn về bối cảnh thực tiễn của di chuyển xã hội trong hệ thống công vụ.

2.1. Khái niệm cốt lõi về di chuyển xã hội và địa vị

Di chuyển xã hội bao gồm sự thay đổi vị trí của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng xã hội. Nó có thể là di chuyển theo chiều dọc, như thăng tiến xã hội hoặc giáng cấp. Hoặc di chuyển theo chiều ngang, là thay đổi vị trí mà không thay đổi địa vị xã hội. Địa vị xã hội là vị trí của một cá nhân trong một cấu trúc xã hội. Nó gắn liền với các quyền lợi và nghĩa vụ nhất định. Trong bối cảnh công chức Lào, địa vị xã hội thường được xác định bởi chức vụ, cấp bậc và uy tín. Hiểu rõ các khái niệm này giúp phân tích chính xác các hình thức và mức độ cơ động xã hội của viên chức nhà nước.

2.2. Lý thuyết nền tảng phân tích cơ động xã hội

Một số lý thuyết xã hội học được vận dụng. Lý thuyết chức năng cho rằng cơ động xã hội giúp phân bổ tài năng. Lý thuyết xung đột nhấn mạnh vai trò của bất bình đẳng xã hội. Các lý thuyết này cung cấp lăng kính đa chiều để xem xét. Chúng giúp phân tích nguồn gốc, động lực và hậu quả của cơ động xã hội. Các lý thuyết về phân tầng xã hội cũng được sử dụng. Chúng giúp làm rõ cấu trúc xã hội mà trong đó sự di chuyển xã hội diễn ra. Việc áp dụng các lý thuyết này mang lại cái nhìn toàn diện về cơ động xã hội trong đội ngũ công chức Lào.

2.3. Chính sách nhà nước về quản lý cán bộ Lào

Đảng Nhân dân Cách mạng Lào có những quan điểm và chủ trương rõ ràng về công tác cán bộ. Chính sách này định hướng việc tuyển dụng, đào tạo, bổ nhiệm và luân chuyển cán bộ. Pháp luật của Nhà nước Lào cụ thể hóa các quy định này. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công chức vững mạnh, có năng lực và đạo đức. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội xã hội và sự thăng tiến xã hội của viên chức. Việc nghiên cứu chính sách giúp hiểu cơ chế quản lý cán bộ hiện hành. Đồng thời, nó giúp nhận diện các yếu tố thể chế tác động đến di chuyển xã hội trong hệ thống công vụ.

III.Thực trạng dịch chuyển xã hội của cán bộ nhà nước Lào

Phần này trình bày bức tranh toàn cảnh về cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào. Đặc điểm kinh tế - xã hội Lào được phác thảo. Điều này cung cấp bối cảnh cho nghiên cứu. Đặc điểm của đội ngũ công chức Lào được phân tích. Dữ liệu từ nghiên cứu trường hợp được sử dụng để mô tả thực trạng. Các hình thức cơ động xã hội được xác định rõ. Nghiên cứu chỉ ra những mô hình và xu hướng chính. Mối liên hệ giữa các yếu tố nhân khẩu học và xã hội với sự dịch chuyển xã hội cũng được làm rõ.

3.1. Đặc điểm đội ngũ và tình hình cơ động xã hội

Đội ngũ cán bộ nhà nước Lào có những đặc điểm riêng. Số lượng cán bộ đạt 184.161 người vào năm 2018. Cơ cấu cán bộ đa dạng về giới tính, độ tuổi và trình độ. Thực trạng cơ động xã hội cho thấy các hình thức di chuyển xã hội khác nhau. Nhiều cán bộ trải qua sự thay đổi chức vụ hành chính. Sự dịch chuyển lĩnh vực công tác cũng phổ biến. Các con số này cung cấp một cái nhìn tổng quan. Chúng giúp định hình nhận thức về quy mô và tính chất của cơ động xã hội trong đội ngũ viên chức nhà nước.

3.2. Cơ động xã hội theo chiều dọc ngang và thế hệ

Cơ động xã hội theo chiều dọc thể hiện qua sự thăng tiến hoặc giáng cấp. Luận án khảo sát mối liên hệ giữa các yếu tố như lớp học, giới tính, độ tuổi với thay đổi chức vụ. Cơ động xã hội theo chiều ngang bao gồm sự dịch chuyển giữa các bộ phận công tác hoặc lĩnh vực. Ví dụ, một cán bộ có thể chuyển từ bộ phận này sang bộ phận khác mà không thay đổi cấp bậc. Cơ động xã hội liên thế hệ xem xét sự thay đổi địa vị xã hội giữa bố mẹ và con cái. Điều này giúp đánh giá cơ hội xã hội cho các thế hệ sau. Các dạng cơ động này phản ánh mức độ linh hoạt của hệ thống công vụ.

3.3. Mối liên hệ các yếu tố với dịch chuyển xã hội

Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố cá nhân và xã hội. Hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ ảnh hưởng đến sự cơ động xã hội của cán bộ. Trình độ ngoại ngữ và tin học cũng đóng vai trò quan trọng. Mối liên hệ giữa độ tuổi, thâm niên công tác với sự dịch chuyển lĩnh vực công tác được làm rõ. Chức vụ hành chính hiện tại cũng tác động đến khả năng dịch chuyển. Các phân tích này cho thấy nhiều yếu tố đan xen ảnh hưởng đến quá trình di chuyển xã hội và thăng tiến xã hội của công chức Lào.

IV.Yếu tố ảnh hưởng cơ động xã hội trong quản lý cán bộ Lào

Chương này đi sâu vào các yếu tố quyết định cơ động xã hội. Các yếu tố vĩ mô như điều kiện kinh tế - xã hội và chính sách nhà nước được xem xét. Yếu tố vi mô, thuộc về cá nhân, cũng được phân tích kỹ lưỡng. Nguồn gốc xuất thân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc đều có vai trò. Các phân tích này làm sáng tỏ bức tranh về những rào cản và cơ hội. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này định hình sự di chuyển xã hội và phân tầng xã hội trong hệ thống công vụ Lào.

4.1. Tác động kinh tế xã hội và chính sách vĩ mô

Điều kiện kinh tế - xã hội tổng thể của Lào ảnh hưởng đến cơ hội xã hội. Chính sách của Đảng và Nhà nước về cán bộ cũng là yếu tố then chốt. Công tác cán bộ của các cơ quan có tần suất thực hiện khác nhau. Điều này tác động đến hình thức cơ động xã hội. Ví dụ, việc thực hiện thường xuyên các quy trình đánh giá và bổ nhiệm có thể thúc đẩy thăng tiến xã hội. Ngược lại, chính sách thiếu linh hoạt có thể hạn chế di chuyển xã hội. Mối tương quan giữa điều kiện kinh tế gia đình và hình thức cơ động xã hội cũng được xem xét.

4.2. Yếu tố cá nhân ảnh hưởng thăng tiến xã hội

Nhiều yếu tố thuộc về cá nhân tác động mạnh mẽ đến cơ động xã hội. Trình độ học vấn và chuyên môn được đào tạo là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Cán bộ có trình độ cao hơn thường có nhiều cơ hội thăng tiến hơn. Tuổi đời và thâm niên công tác cũng ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội. Giới tính và nơi cư trú cũng có thể là yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa các đặc điểm cá nhân này. Chúng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các vị trí cao hơn hoặc thay đổi lĩnh vực công tác.

4.3. Ảnh hưởng của nguồn gốc xuất thân và giáo dục

Nguồn gốc xuất thân, bao gồm dân tộc và nghề nghiệp của bố mẹ, có ảnh hưởng nhất định. Hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ cũng liên quan đến cơ động xã hội. Điều này gợi ý về sự tồn tại của bất bình đẳng xã hội. Giáo dục đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra cơ hội xã hội. Trình độ học vấn cao thường mở ra cánh cửa thăng tiến. Nghiên cứu phân tích tương quan giữa các yếu tố này. Nó làm rõ mức độ mà chúng định hình con đường sự nghiệp của công chức Lào.

V.Cơ hội xã hội và bất bình đẳng trong đội ngũ cán bộ Lào

Phần này tổng hợp các phát hiện về cơ hội xã hội. Nó đánh giá mức độ bất bình đẳng xã hội trong hệ thống công vụ Lào. Luận án phân tích cách các yếu tố cấu trúc và cá nhân tạo ra sự khác biệt. Sự khác biệt này thể hiện trong khả năng tiếp cận các vị trí quan trọng. Nó cũng biểu hiện trong sự thăng tiến địa vị xã hội. Việc nhận diện rõ các biểu hiện bất bình đẳng là cần thiết. Điều này nhằm đề xuất các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống công vụ công bằng hơn.

5.1. Phân tích cơ hội thăng tiến và tiếp cận vị trí

Cơ hội thăng tiến xã hội không đồng đều giữa các nhóm cán bộ. Một số nhóm có lợi thế hơn do trình độ học vấn, kinh nghiệm hoặc mối quan hệ. Khả năng tiếp cận các vị trí quan trọng cũng phản ánh điều này. Các vị trí có địa vị xã hội cao thường yêu cầu những tiêu chuẩn nhất định. Điều này có thể tạo ra rào cản cho những người thiếu điều kiện. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến cơ hội. Ví dụ, nơi công tác có mối tương quan với sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế phân bổ cơ hội trong hệ thống công vụ Lào.

5.2. Biểu hiện của bất bình đẳng xã hội trong công vụ

Bất bình đẳng xã hội trong đội ngũ cán bộ Lào biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Sự khác biệt về nguồn gốc xuất thân có thể dẫn đến cơ hội không đồng đều. Giới tính và dân tộc cũng có thể là yếu tố góp phần. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng một số nhóm có ít cơ hội thăng tiến hơn. Điều này tạo ra sự phân tầng xã hội. Việc nhận diện các biểu hiện này là quan trọng. Nó giúp xác định các lĩnh vực cần can thiệp chính sách. Mục tiêu là giảm thiểu bất bình đẳng và tăng cường công bằng trong hệ thống quản lý cán bộ.

VI.Giải pháp tăng cường thăng tiến xã hội công chức Lào

Dựa trên các phát hiện, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách. Những khuyến nghị này nhằm mục đích tăng cường cơ động xã hội. Chúng cũng hướng tới việc giảm thiểu bất bình đẳng trong đội ngũ công chức Lào. Các giải pháp được đề xuất bao gồm cải thiện hệ thống quản lý cán bộ. Đồng thời, nâng cao năng lực cá nhân và đảm bảo công bằng trong cơ hội. Việc thực hiện các giải pháp này góp phần xây dựng một hệ thống công vụ vững mạnh hơn. Một hệ thống công vụ công bằng sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Khuyến nghị chính sách nâng cao cơ động xã hội

Các chính sách cần được xem xét để thúc đẩy cơ hội xã hội. Nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng cán bộ là điều cần thiết. Cần xây dựng các quy trình tuyển dụng và bổ nhiệm minh bạch hơn. Điều này giúp đảm bảo công bằng cho tất cả các viên chức nhà nước. Chính sách luân chuyển cán bộ cũng cần được tối ưu hóa. Nó tạo điều kiện cho sự di chuyển xã hội theo chiều ngang. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản không chính thức. Đồng thời, khuyến khích sự phát triển năng lực của cán bộ thông qua các cơ hội học hỏi và thăng tiến.

6.2. Các giải pháp cá nhân và tổ chức trong công vụ

Cá nhân cán bộ cần chủ động nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng tin học. Tổ chức cần tạo môi trường làm việc khuyến khích sự cống hiến. Các cơ quan cần đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực. Chính sách khen thưởng và kỷ luật cần công bằng, rõ ràng. Việc tăng cường đối thoại giữa lãnh đạo và cán bộ cấp dưới cũng quan trọng. Điều này giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến thăng tiến xã hội. Các giải pháp này góp phần xây dựng một hệ thống công vụ năng động. Nó đảm bảo mọi công chức Lào đều có cơ hội phát triển công bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước của nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào nghiên cứu trường hợp tại học viện chính trị và hành chính quốc gia lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KETMANY INTHAVONG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƢỚC CỦA NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO (Nghiên cứu trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KETMANY INTHAVONG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƢỚC CỦA NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO (Nghiên cứu trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Mã số: 9 31 30 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Tấn 2. Phạm Minh Anh HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu do tôi thu thập khách quan.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Ketmany INTHAVONG MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 11 1. Các nghiên cứu về cơ động xã hội và cán bộ Nhà nước trên thế giới và Lào 11 1. Khái quát kết quả đã đạt được, hạn chế của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu 48 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 52 2.

Những khái niệm cơ bản trong nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 52 2. Một số lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 68 2. Quan điểm, chủ trương của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào và chính sách, pháp luật của Nhà nước Lào về cán bộ Nhà nước 75 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƢỚC CỦA NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 84 3. Đặc điểm về kinh tế - xã hội của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay 84 3.

Đặc điểm của đội ngũ cán bộ Nhà nước của Lào 87 3. Đặc điểm về vị trí, chức năng, nhiệm vụ của Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào 94 3. Thực trạng cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước của Lào 96 Chƣơng 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI CỦA ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƢỚC CỦA NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 124 4. Yếu về điều kiện kinh tế - xã hội và chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước về cán bộ 124 4.

Các yếu tố thuộc về cá nhân 130 KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa HVCT-HCQG : Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia NDCM : Nhân dân cách mạng XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu cán bộ Nhà nước năm 2018 (n=184.161 người) 87 Bảng 3.2: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo các tiêu thức điều tra (n=510) 91 Bảng 3.3: Tình hình cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (n=510) 96 Bảng 3.4: Mối liên hệ giữa lớp học và sự cơ động xã hội theo chiều dọc (%) 98 Bảng 3.5: Mối liên hệ giữa giới tính và sự cơ động xã hội theo chiều dọc (%) 101 Bảng 3.6: Mối liên hệ giữa độ tuổi và sự thay đổi chức vụ hành chính của đội ngũ cán bộ Nhà nước (%) 103 Bảng 3.7: Mối liên hệ giữa các bộ phận công tác và sự cơ động theo chiều dọc (%) 107 Bảng 3.8: Mối liên hệ giữa hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ và sự cơ động xã hội theo chiều dọc của cán bộ Nhà nước Lào (%).9: Trình độ ngoại ngữ và tin học của cán bộ Nhà nước % 112 Bảng 3.10: Lĩnh vực công tác được dịch chuyển đến (N=269) 114 Bảng 3.11: Mối liên hệ giữa độ tuổi và thâm niên công tác với sự dịch chuyển lĩnh vực công tác của cán bộ Nhà nước Lào (n= 269).12: Mối liên hệ giữa chức vụ hành chính và sự dịch chuyển lĩnh vực công tác của cán bộ Nhà nước (n=269) 119 Bảng 4.1: Tương quan về điều kiện kinh tế gia đình với hình thức cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 125 Bảng 4.2: Tần suất thực hiện công tác cán bộ của cơ quan (%) 128 Bảng 4.3: Tương quan về thực hiện công tác cán bộ với hình thức cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 129 Bảng 4.4: Mức độ ảnh hưởng của nguồn gốc xuất thân, dân tộc nghề nghiệp của bố mẹ đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 131 Bảng 4.5: Tương quan về nghề nghiệp của bố mẹ với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước Lào 131 Bảng 4.6: Tương quan về nơi sinh với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 132 Bảng 4.7: Tương quan về hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 133 Bảng 4.8: Tương quan về giai cấp với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 135 Bảng 4.9: Tương quan giữa trình độ học vấn/chuyên môn được đào tạo với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 136 Bảng 4.10: Tương quan về lứa tuổi với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 138 Bảng 4.11: Tương quan giữa thâm niên công tác với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 139 Bảng 4.12: Tương quan giữa giới tính với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 142 Bảng 4.13: Tương quan giữa nơi cư trú với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 143 Bảng 4.14: Tương quan giữa nơi công tác với sự cơ động xã hội và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước (n=510) 144 Bảng 4.15: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác đến sự cơ động xã hội và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước (%) 146 Bảng 4.16: Tương quan giữa các yếu tố tác động đến sự cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào 148 Bảng 4.17: Sự nỗ lực của cán bộ Nhà nước để đạt được chức vụ hành chính hiện nay (%) 154 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Sự cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (n=510) 97 Biểu đồ 3.2: Mức độ thay đổi chức vụ hành chính (%) 99 Biểu đồ 3.3: So sánh sự thay đổi về chức vụ hành chính của cán bộ Nhà nước từ năm 2012 đến 2019 (%) 100 Biểu đồ 3.4: Mối liên hệ giữa giới tính và chức vụ hành chính của cán bộ Nhà nước (%) 102 Biểu đồ 3.5: Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và sự cơ động theo chiều dọc của cán bộ Nhà nước Lào hiện nay (%) 104 Biểu đồ 3.6: Mối liên hệ giữa giới tính, nơi công tác và sự thay đổi địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước Lào (%) 105 Biểu đồ 3.7: Mối liên hệ giữa chức vụ hành chính của bố mẹ và sự thay đổi địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước Lào (%) 109 Biểu đồ 3.8: Mối liên hệ giữa trình độ chuyên môn và sự cơ động xã hội theo chiều dọc của đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (%).9: Tần suất sự nâng cao trình độ chuyên môn và bồi dưỡng của đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (%).10: Mức độ dịch chuyển lĩnh vực công tác (%) 116 Biểu đồ 3.11: Mối liên hệ giữa nơi công tác và sự dịch chuyển lĩnh vực công tác (%) 118 Biểu đồ 3.12: Mức độ liên quan giữa chuyên ngành/chuyên môn được đào tạo và lĩnh vực công tác chuyển đi (%) 120 Biểu đồ 4.1: Mức độ ảnh hưởng của hoàn cảnh kinh tế - xã hội đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 125 Biểu đồ 4.2: Mức độ ảnh hưởng của chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 127 Biểu đồ 4.3: Mức độ ảnh hưởng của trình độ học vấn/chuyên môn được đào tạo, trình độ lý luận chính trị, kiến thức về chuyên môn đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 136 Biểu đồ 4.4: Mức độ ảnh hưởng của lứa tuổi và thâm niên công tác đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 138 Biểu đồ 4.5: Mức độ ảnh hưởng của giới tính đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 141 Biểu đồ 4.6: Mức độ ảnh hưởng của nơi cư trú đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 143 Biểu đồ 4.7: Mức độ ảnh hưởng của năng lực, sự phấn đấu và sự nỗ lực của bản thân đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 145 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm qua, mặc dù có những biến đổi to lớn, sâu sắc của tình hình kinh tế, chính trị thế giới ảnh hưởng đến cách mạng Lào, nhưng sự nghiệp đổi mới do Đảng Nhân dân Cách mạng Lào khởi xướng và lãnh đạo đã dành được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa quan trọng. Kinh tế đất nước tăng trưởng khá, an ninh quốc phòng được giữ vững, đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân ổn định và được cải thiện đáng kể, niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội do Đảng,Nhà nước và nhân dân Lào đã lựa chọn ngày càng được xác định rõ hơn.

Những thành tựu đó tiếp tục khẳng định sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và quản lý của Nhà nước là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Lào, đất nước Lào. Lào đang trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước và hội nhập quốc tế sâu rộng. Những chính sách đổi mới về kinh tế, xã hội đã đem lại nhiều kết quả, làm thay đổi cơ cấu hầu hết các nhóm xã hội của Lào trong đó là đội ngũ cán bộ Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước CHDCND Lào, tập trung vào trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter