Tổng quan về luận án

Luận án "Cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương trong công cuộc đổi mới hiện nay ở nước ta" của Lê Sĩ Dược, hoàn thành năm 1996, cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về bản chất, tổ chức, và hoạt động của quyền hành pháp trong bối cảnh cải cách sâu rộng tại Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong giai đoạn lịch sử chuyển mình của đất nước, khi Đại hội VI và VII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đặt nền móng cho đường lối Đổi mới, thúc đẩy sự thay đổi toàn diện từ kinh tế đến xã hội và bộ máy nhà nước. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ ở việc nó giải quyết một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất của quốc gia lúc bấy giờ: tăng cường hiệu lực quản lý của bộ máy nhà nước, đặc biệt là bộ máy hành pháp cấp trung ương, theo tinh thần của Hiến pháp 1992 và các Nghị quyết quan trọng của Đảng.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương. Mặc dù đã có một số công trình liên quan như đề tài cấp Bộ "Nội dung và phương thức tổ chức hoạt động quản lý của bộ máy nhà nước" (1994) của Học viện Hành chính quốc gia, hay đề tài cấp Nhà nước "Những nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy lập pháp, hành pháp, tư pháp nước ta với nhiệm vụ xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN" (1995) của Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý Bộ Tư pháp, tác giả luận án nhận định rằng "các công trình nghiên cứu kể trên mới chỉ đề cập đến khía cạnh này hay khía cạnh khác của bộ máy hành pháp, hoặc nặng về các giải pháp cụ thể, do đó, việc đổi mới bộ máy hành pháp còn nhiều vấn đề cần được đặt ra và nghiên cứu" (tr. 5). Luận án của Dược lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một phân tích tổng thể về cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược cho cải cách.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án đặt ra bao gồm:

  1. RQ1: Quyền hành pháp được quan niệm, tổ chức và thực hiện như thế nào trong hệ thống quyền lực nhà nước, đặc biệt trong mối quan hệ với quyền lập pháp và tư pháp, dưới các mô hình nhà nước khác nhau trên thế giới và tại Việt Nam qua các thời kỳ?
  2. RQ2: Thực trạng tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp cấp trung ương Việt Nam hiện nay (năm 1996) bộc lộ những ưu điểm và hạn chế nào, đặc biệt dưới góc độ các chế định của Hiến pháp 1992 và công tác quản lý điều hành thực tế?
  3. RQ3: Cần có những quan điểm và giải pháp cơ bản nào để đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp cấp trung ương, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và phù hợp với yêu cầu của công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước?

Hypotheses:

  1. H1: Mặc dù "nguyên tắc thống nhất quyền lực" là nền tảng của nhà nước XHCN Việt Nam, nhưng để nâng cao hiệu quả, cần có sự phân công, phân nhiệm rành mạch và phối hợp chặt chẽ giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp, thay vì sự đối lập.
  2. H2: Các mô hình tổ chức hành pháp quốc tế, đặc biệt là các nước áp dụng thuyết "Tam quyền phân lập" và "Cân bằng quyền lực", có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho cải cách hành chính tại Việt Nam, song phải được vận dụng sáng tạo phù hợp với điều kiện lịch sử và chính trị đặc thù.
  3. H3: Việc hoàn thiện các chế định pháp lý liên quan đến Chính phủ và Nguyên thủ quốc gia, cũng như cơ cấu và phương thức hoạt động của các Bộ, là trọng tâm của cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng "lý luận cơ bản của khoa học luật, đặc biệt là luật nhà nước và các chủ trương, quan điểm của Đảng đối với công cuộc đổi mới toàn diện đất nước" (tr. 6). Luận án này không chỉ dựa trên các lý thuyết về quyền lực nhà nước của các nhà tư tưởng cổ điển như Aristot, J. Locke, S. Montesquieu, J. Rousseau mà còn đặc biệt chú trọng đến quan điểm của C. Mác và V. Lênin về nguyên tắc thống nhất quyền lực trong nhà nước xã hội chủ nghĩa. Nó mở rộng các lý thuyết này bằng cách đưa ra một diễn giải mới về nguyên tắc thống nhất quyền lực tại Việt Nam, nhấn mạnh "có sự phân công, phân nhiệm rành mạch... song các cơ quan này không đối lập mà phải phối hợp chặt chẽ với nhau và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật" (tr. 6-7), đây là sự tinh chỉnh quan trọng cho lý thuyết nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Làm rõ và phát triển lý thuyết về thống nhất quyền lực: Luận án đã làm rõ hơn cơ sở lý luận về vị trí, vai trò và chức năng của bộ máy hành pháp trong hệ thống các cơ quan nhà nước trong nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN. Nó không chỉ khẳng định nguyên tắc thống nhất quyền lực vào Quốc hội mà còn nhấn mạnh sự cần thiết của "phân công, phân nhiệm rành mạch cho ba cơ quan thực hiện ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, song các cơ quan này không đối lập mà phải phối hợp chặt chẽ với nhau" (tr. 6-7), tạo ra một hướng đi mới trong việc hiểu và áp dụng nguyên tắc này.
  2. Chỉ ra những hạn chế của Hiến pháp 1992 và thực tiễn điều hành: Thông qua phân tích chuyên sâu, luận án đã "chỉ ra các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992 và những tồn tại trong chỉ đạo, điều hành cần phải khắc phục của bộ máy hành pháp cấp trung ương" (tr. 7). Đây là một đóng góp quan trọng, cung cấp bằng chứng cụ thể và khách quan cho việc hoạch định chính sách và sửa đổi luật pháp.
  3. Đề xuất mô hình cải cách toàn diện: Luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương một cách có hệ thống, bao gồm hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia (tăng thẩm quyền hành pháp), tổ chức Chính phủ, xây dựng nền hành chính tập trung, thống nhất, thông suốt và có hiệu lực, cũng như phát triển đội ngũ công chức nhà nước.
  4. Phân tích so sánh đa chiều các mô hình hành pháp quốc tế: Luận án cung cấp một bức tranh toàn cảnh về các mô hình tổ chức hành pháp trên thế giới (phân lập tuyệt đối, cân bằng quyền lực, thống nhất quyền lực), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Điều này nâng cao khả năng hoạch định chính sách dựa trên kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào bộ máy hành pháp cấp trung ương của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1996, đặc biệt là sau khi Hiến pháp 1992 được ban hành. Nó bao gồm phân tích về vị trí, vai trò, chức năng, cơ cấu và thẩm quyền của Chính phủ và Nguyên thủ quốc gia, cũng như vai trò của các Bộ. Mặc dù không nêu rõ cỡ mẫu hay khung thời gian cụ thể cho khảo sát dữ liệu định lượng, nghiên cứu bao trùm một giai đoạn lịch sử rộng lớn (1945-1996) để cung cấp bối cảnh và sự phát triển, với việc tập trung vào "công cuộc đổi mới hiện nay ở nước ta" (năm 1996). Ý nghĩa của luận án nằm ở việc nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc tìm kiếm mô hình hợp lý về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp cấp trung ương Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, góp phần vào việc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án của Lê Sĩ Dược thực hiện một tổng hợp sâu sắc các luồng tư tưởng chính về quyền lực nhà nước và tổ chức hành pháp, từ các học thuyết kinh điển đến bối cảnh xã hội chủ nghĩa.

Phần Tổng quan tài liệu bắt đầu bằng việc khảo sát các quan niệm về quyền lực nhà nước và quyền hành pháp trong lịch sử các nhà nước. Tác giả đã tổng hợp quan điểm của các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại như Aristot (384-322 TCN) về quyền lực nhà nước (tr. 9), sau đó đi sâu vào thuyết "Tam quyền phân lập" của J. Locke và đặc biệt là S. Montesquieu (1689-1766), người đã hoàn chỉnh học thuyết này trong bối cảnh đấu tranh chống chế độ quân chủ phong kiến (tr. 12). Học thuyết này đề cao sự phân chia quyền lực thành lập pháp, hành pháp và tư pháp, với các quyền này độc lập và chế ước lẫn nhau.

Luận án cũng phân tích các hệ thống tổ chức nhà nước dựa trên các học thuyết này:

  1. Hệ thống hỗn hợp quyền lực: Điển hình là các nhà nước chuyên chế, độc tài (ví dụ: chế độ độc tài Nazis), nơi quyền lực tối cao tập trung vào một người. Tác giả chỉ ra nhược điểm của hệ thống này là "mất dân chủ; dễ quyết định, nhưng độc đoán, do vậy, không tránh khỏi những sai lầm" (tr. 13).
  2. Hệ thống phân lập quyền lực tuyệt đối: Dựa trên thuyết "Tam quyền phân lập" với nguyên lý "quyền lực hạn chế quyền lực" (Montesquieu). Luận án phân tích rõ ràng sự tách biệt của ba quyền (lập pháp thuộc Quốc hội, hành pháp thuộc Tổng thống, tư pháp thuộc Tòa án) và cơ chế chế ước lẫn nhau. Ví dụ điển hình là Hoa Kỳ (tr. 15), nơi Tổng thống và Nghị viện ngang quyền nhưng có các phương tiện gây áp lực như quyền phủ quyết của Tổng thống và quyền biểu quyết ngân sách của Nghị viện. Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra nhược điểm là dễ dẫn đến "chuyên quyền, độc đoán, tùy tiện hoặc làm cho bộ máy xơ cứng, tê liệt hoạt động" nếu các cơ quan không thương lượng được.
  3. Hệ thống cân bằng quyền lực (Hệ thống đại nghị): Nơi sự phân lập quyền lực chỉ là tương đối, sự hợp tác giữa lập pháp và hành pháp dẫn đến cân bằng, và Chính phủ chịu trách nhiệm trước Nghị viện. Các ví dụ bao gồm Anh, Thụy Điển, Nhật Bản, Thái Lan, Pháp (tr. 16). Luận án đề cập đến sự tăng cường quyền hành pháp của Chính phủ trong các hệ thống này do nhu cầu quản lý đa lĩnh vực của đời sống xã hội.

Một điểm đặc biệt quan trọng là luận án đặt ra những mâu thuẫn và tranh luận về nguyên tắc phân quyền. J. Rousseau (1712-1788) được trích dẫn với nhận định: "Chính quyền là sự thể hiện ý chí chung hoặc ý chí của đại đa số. Chính quyền đó không thể phân chia, chính quyền đó luôn luôn nằm trong tay nhân dân, không thể hạn chế bằng bất cứ một đạo luật nào và cũng không thể trao nó cho một cá nhân nào khác. Sự hạn chia quyền lực ra thành quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp, chỉ là sự thể hiện bề ngoài của một quyền lực nhà nước thống nhất" (tr. 17). Quan điểm này trực tiếp mâu thuẫn với thuyết "Tam quyền phân lập" và là cơ sở lý luận cho nguyên tắc "thống nhất quyền lực" trong các nhà nước XHCN.

Về positioning trong tài liệu, luận án này tiến xa hơn các nghiên cứu trước đây bằng cách không chỉ mô tả các mô hình mà còn phân tích sự vận dụng chúng trong bối cảnh lịch sử và chính trị cụ thể của Việt Nam. Nó đặc biệt tập trung vào "nguyên tắc thống nhất quyền lực" trong Nhà nước XHCN, dựa trên tư tưởng của C. Mác (về Công xã Paris là "một tập thể hành động vừa lập pháp vừa hành pháp" [2, tr. 18]) và V. Lênin (về nghị viện tư sản và sự khác biệt với các cơ quan của nhân dân lao động [3, tr. 59]). Luận án khẳng định sự thống nhất quyền lực vào Quốc hội ở Việt Nam, nhưng đồng thời nhấn mạnh "có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp" (tr. 18), điều này phản ánh sự tiến bộ và tính linh hoạt trong lý luận nhà nước Việt Nam, vượt ra khỏi những hiểu biết cứng nhắc trước đây về thống nhất quyền lực.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án đã xem xét các mô hình tổ chức hành pháp:

  1. Hệ thống tổng thống của Hoa Kỳ: Luận án mô tả cụ thể: "Ở Mỹ quyền lập pháp thuộc Nghị viện do dân bầu; thực thi quyền hành pháp thuộc Tổng thống cũng do dân bầu đảm nhiệm. Nhưng hai quyền này hoàn toàn tách biệt nhau. Quyền tư pháp cũng tách biệt hoàn toàn với hai quyền kia" (tr. 14). Hệ thống này tạo ra "một nền hành chính khá thống nhất, mạnh mẽ, có khả năng ứng phó linh hoạt" nhưng "dễ dẫn đến sự chuyên quyền, độc đoán" (tr. 14-15).
  2. Hệ thống nội các/đại nghị của Anh, Nhật Bản, Đức, Canada: Luận án phân tích rằng Thủ tướng là người đứng đầu Chính phủ, chịu trách nhiệm trước Nghị viện. Ví dụ, ở Anh, hệ thống cân bằng quyền lực đã tồn tại từ lâu (tr. 16). Ở Nhật Bản, Thủ tướng được Quốc hội bầu ra và là lãnh tụ của đảng chiếm đa số (tr. 23). Các hệ thống này cho phép sự kiểm soát qua lại giữa lập pháp và hành pháp, nhưng vẫn có những nhược điểm làm giảm hiệu lực nếu thiếu sự hợp tác.

Những so sánh này giúp luận án xác định được các "hạt nhân hợp lý của nguyên tắc phân quyền" mà nguyên tắc thống nhất quyền lực của Việt Nam có thể tiếp thu (tr. 27), chẳng hạn như sự phân công lao động hợp lý, cơ chế kiểm tra lẫn nhau giữa các cơ quan, và sự độc lập của quyền tư pháp. Điều này thể hiện khả năng của luận án trong việc tổng hợp và vượt qua các giới hạn của các công trình trước đó, bằng cách kết hợp lý thuyết và thực tiễn để đề xuất một mô hình cải cách phù hợp với đặc thù Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về Nhà nước và Pháp quyền, đặc biệt là trong bối cảnh một nhà nước xã hội chủ nghĩa đang chuyển đổi. Nó mở rộng và thách thức một số khía cạnh của các lý thuyết hiện có:

  1. Mở rộng lý thuyết về thống nhất quyền lực (Mác-Lênin): Luận án không đơn thuần lặp lại quan điểm của C. Mác về Công xã Paris hay V. Lênin về nhà nước kiểu mới. Thay vào đó, nó đưa ra một diễn giải sâu sắc hơn về "nguyên tắc thống nhất quyền lực" trong điều kiện Việt Nam hiện đại. Tác giả Lê Sĩ Dược khẳng định rằng, trong khi quyền lực nhà nước thống nhất vào Quốc hội, thì phải có "sự phân công, phân nhiệm rành mạch cho ba cơ quan thực hiện ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, song các cơ quan này không đối lập mà phải phối hợp chặt chẽ với nhau và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật" (tr. 6-7). Điều này làm phong phú thêm lý thuyết nhà nước xã hội chủ nghĩa bằng cách kết hợp tính hiệu quả và sự minh bạch của phân quyền mà không làm suy yếu nguyên tắc cốt lõi về quyền lực nhân dân. Nó mở rộng tầm nhìn về cấu trúc quyền lực, từ chỗ chỉ tập trung vào sự thống nhất tuyệt đối sang một mô hình năng động hơn, nơi sự phân công và phối hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính dân chủ và hiệu lực.

  2. Thách thức các diễn giải cứng nhắc về Hiến pháp 1992: Bằng cách chỉ ra "các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992" (tr. 7) liên quan đến tổ chức hành pháp, luận án đã thách thức những diễn giải có thể quá bảo thủ hoặc chưa đầy đủ về văn bản pháp lý tối cao này. Nó đề xuất những cải cách cụ thể (ví dụ, "hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia theo hướng tăng thêm thẩm quyền về mặt hành pháp" - tr. 7), qua đó góp phần vào việc phát triển lý thuyết về luật hiến pháp và hành chính công trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc liên tục điều chỉnh các quy định pháp luật để phù hợp với thực tiễn phát triển.

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần và mối quan hệ sau:

  • Quyền lực Nhà nước: Khả năng sử dụng Nhà nước để thể hiện ý chí của giai cấp thống trị, được thực hiện bằng Nhà nước, và Nhà nước là công cụ thực hiện quyền lực chính trị (tr. 9).
  • Quyền Lập pháp: Quyền đặt ra các quy tắc pháp lý cơ bản (tr. 10).
  • Quyền Hành pháp: Quyền thực hiện pháp luật và chấp hành pháp luật, hoạt động đưa pháp luật vào cuộc sống, đụng chạm đến mọi mặt của đời sống xã hội (tr. 11).
  • Quyền Tư pháp: Quyền xét xử những hành vi vi phạm pháp luật, tội phạm, tranh chấp và xung đột xã hội (tr. 10).
  • Nguyên tắc Thống nhất Quyền lực: Khẳng định quyền lực nhà nước gắn liền với một chủ thể không thể phân chia là nhân dân, được thực hiện tập trung thống nhất vào Quốc hội, với sự phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước (tr. 17-18).
  • Chính phủ: Cơ quan chấp hành của Quốc hội và là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, chủ thể cơ bản thực hiện quyền hành pháp (tr. 19-20).
  • Bộ: Cơ quan hành chính ở cấp trung ương, có chức năng điều hành, chỉ đạo và quản lý công việc của Chính phủ trong phạm vi toàn xã hội (tr. 26).
  • Nguyên thủ Quốc gia: Người đứng đầu Nhà nước, thay mặt Nhà nước về đối nội và đối ngoại, có vị trí pháp lý hỗn hợp giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp (tr. 20).

Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung như sau, với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:

  1. Mệnh đề 1: Sự không hiệu quả của bộ máy hành pháp cấp trung ương Việt Nam (thể hiện qua "tổ chức bộ máy nhà nước cồng kềnh, nhiều tầng nấc, công việc chồng chéo và nhiều khi cản trở lẫn nhau, hiệu lực và hiệu quả thấp" - tr. 27) là do sự thiếu rõ ràng trong phân công, phân nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
  2. Mệnh đề 2: Việc áp dụng một cách cứng nhắc "nguyên tắc thống nhất quyền lực" mà không có sự tiếp thu các hạt nhân hợp lý từ nguyên tắc phân quyền sẽ làm hạn chế khả năng kiểm soát lẫn nhau và hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước.
  3. Mệnh đề 3: Các mô hình tổ chức hành pháp quốc tế (ví dụ: mô hình tổng thống, nghị viện) chứa đựng các yếu tố có thể được điều chỉnh và áp dụng để cải thiện hiệu lực và hiệu quả của Chính phủ Việt Nam.
  4. Mệnh đề 4: Việc cải cách bộ máy hành pháp cần tập trung vào hoàn thiện địa vị pháp lý và thẩm quyền của Nguyên thủ quốc gia, tái cấu trúc Chính phủ và các Bộ, và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức.

Luận án này không chỉ đơn thuần đề xuất một mô hình lý thuyết mới mà còn gợi mở về một paradigm shift trong cách tiếp cận lý luận nhà nước xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Thay vì chỉ nhấn mạnh sự tập trung quyền lực tuyệt đối, luận án đã cung cấp bằng chứng để chuyển dịch tư duy sang một mô hình "thống nhất trong phân công và phối hợp", thể hiện qua việc phân tích các chế định hiến pháp và thực tiễn hoạt động của bộ máy nhà nước. Bằng chứng từ phân tích chỉ ra rằng các mô hình quyền lực quốc tế và kinh nghiệm lịch sử của Việt Nam đều hướng tới sự cần thiết của việc điều chỉnh để tránh chuyên quyền, độc đoán và tăng cường hiệu lực.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết khác nhau để đạt được cái nhìn toàn diện. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng một lý thuyết mà là sự kết hợp của:

  1. Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền: Làm nền tảng cho việc phân tích các chế định pháp lý và vai trò của pháp luật trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.
  2. Lý thuyết về hành chính công so sánh: Được sử dụng để phân tích các mô hình tổ chức hành pháp quốc tế (như ở Mỹ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Thụy Sĩ) và rút ra bài học kinh nghiệm.
  3. Lý thuyết về thể chế và cải cách thể chế: Đặc biệt liên quan đến việc đánh giá "các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992" (tr. 7) và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế.
  4. Lý thuyết về quản trị nhà nước (governance): Mặc dù không sử dụng trực tiếp thuật ngữ này, nhưng việc đề xuất cải cách phương thức quản lý của Chính phủ và xây dựng đội ngũ công chức có năng lực (tr. 7) phản ánh các nguyên lý cơ bản của quản trị tốt.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả các cấu trúc mà còn đi sâu vào đánh giá chức năng và hiệu quả, cũng như đề xuất các giải pháp mang tính cấu trúc và văn hóa. Ví dụ, việc đề xuất "hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia theo hướng tăng thêm thẩm quyền về mặt hành pháp" (tr. 7) là một bước đi mạnh mẽ, gợi ý một sự thay đổi trong cân bằng quyền lực hiện có.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • "Nguyên tắc thống nhất quyền lực có phân công và phối hợp": Khái niệm này làm rõ sự tiến hóa trong tư duy về quyền lực nhà nước tại Việt Nam, vượt qua cách hiểu chỉ thuần túy tập trung quyền lực.
  • "Nền hành chính tập trung, thống nhất, thông suốt và có hiệu lực": Đây là một mục tiêu được định nghĩa rõ ràng, là kim chỉ nam cho các giải pháp cải cách hành chính (tr. 7).
  • "Chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992": Việc xác định và phân tích các điểm này là một đóng góp quan trọng cho luật hiến pháp.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ trong luận án:

  • Bối cảnh chính trị-xã hội: Cải cách phải diễn ra "trong công cuộc đổi mới hiện nay ở nước ta" (tiêu đề), tức là giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, và dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào "bộ máy hành pháp cấp trung ương", không bao gồm hành pháp địa phương, mặc dù có đề cập đến sự phân cấp hợp lý giữa trung ương và địa phương.
  • Thời điểm nghiên cứu: Các phân tích và đề xuất được đưa ra dựa trên thực trạng và yêu cầu của Việt Nam vào giữa những năm 1990, sau khi Hiến pháp 1992 được ban hành.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án của Lê Sĩ Dược áp dụng một phương pháp nghiên cứu đa chiều và nghiêm ngặt, phản ánh sự phức tạp của vấn đề cải cách bộ máy hành pháp trong một bối cảnh chính trị - xã hội đặc thù. Phương pháp luận không chỉ dựa trên các nguyên lý triết học mà còn kết hợp các công cụ phân tích từ khoa học luật và chính trị học.

Thiết kế nghiên cứu

  1. Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án chủ yếu đi theo triết lý Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán), với những yếu tố của Positivism trong việc tìm kiếm các quy luật khách quan và Interpretivism trong phân tích lịch sử và văn bản pháp luật. Nó tìm cách hiểu sâu sắc cấu trúc quyền lực hiện có (interpretive), xác định các vấn đề mang tính hệ thống (critical), và đề xuất các giải pháp cải cách dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc (normative/positivist in its aim for improvement). Sự kết hợp "lý luận cơ bản của khoa học luật, đặc biệt là luật nhà nước và các chủ trương, quan điểm của Đảng" (tr. 6) là minh chứng cho triết lý này, nơi các yếu tố khách quan (quy luật phát triển) được phân tích qua lăng kính của hệ tư tưởng và các giá trị pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

  2. Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Mặc dù không phải là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính hiện đại, luận án này sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ các phương pháp định tính và phân tích văn bản để xây dựng một luận cứ toàn diện.

    • Phân tích lịch sử: Xem xét "Tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp Việt Nam qua các thời kỳ phát triển từ 1945 đến nay" (tr. 5). Điều này bao gồm việc phân tích Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992.
    • Phân tích so sánh: Phân tích "các mô hình tổ chức bộ máy hành pháp của các nước trên thế giới" (tr. 7), bao gồm các hệ thống tổng thống, nghị viện và các nhà nước xã hội chủ nghĩa.
    • Phân tích định tính văn bản pháp lý: Nghiên cứu các chế định trong Hiến pháp 1992 và các văn bản luật khác liên quan đến Chính phủ và các Bộ.
    • Phân tích thực tiễn: "Thực trạng tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp Việt Nam hiện nay" (tr. 5), bao gồm cả "công tác quản lý, điều hành thực tế" (tr. 4).
  3. Thiết kế đa cấp (Multi-level Design): Luận án phân tích ở nhiều cấp độ:

    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Hệ thống quyền lực nhà nước tổng thể (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và các nguyên tắc tổ chức (thống nhất quyền lực, tam quyền phân lập).
    • Cấp độ trung gian (Meso-level): Tổ chức của Chính phủ và vai trò của Nguyên thủ quốc gia, các Bộ trong bộ máy hành pháp cấp trung ương.
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Các vấn đề cụ thể trong "chỉ đạo, điều hành" và "phẩm chất của đội ngũ cán bộ" (tr. 4).
  4. Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Đối với một nghiên cứu luật học và chính trị học, "cỡ mẫu" ở đây là các trường hợp pháp lý và các mô hình tổ chức nhà nước được chọn để phân tích.

    • Cỡ mẫu lịch sử Việt Nam: Bao gồm 4 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) và các giai đoạn phát triển tương ứng của bộ máy hành pháp.
    • Cỡ mẫu so sánh quốc tế: Bao gồm ít nhất 10 quốc gia với các mô hình hành pháp đa dạng (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức, Thụy Sĩ, Trung Quốc, Triều Tiên, Bungari, Rumani, Liên Xô cũ) được phân tích chi tiết trong Bảng 1 "TỔNG QUÁT TỔ CHỨC QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI" (tr. 28) và các phần liên quan.
    • Tiêu chí lựa chọn: Các trường hợp được chọn dựa trên sự đa dạng về mô hình tổ chức quyền lực (phân lập tuyệt đối, cân bằng, thống nhất) và tính đại diện cho từng loại hình, cho phép so sánh có ý nghĩa và rút ra bài học kinh nghiệm.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  1. Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Luận án sử dụng chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn lọc các tài liệu pháp lý (Hiến pháp, Luật Tổ chức Chính phủ), các văn kiện của Đảng (Nghị quyết Trung ương khóa VI, VII, VIII) và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan để phân tích. Các tác giả và công trình được trích dẫn (ví dụ: [79], [82, tr.29], [83, tr. 18-19], [16, tr. 14], [70, tr. 9]) là những nguồn uy tín trong lĩnh vực.

  2. Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols): Dữ liệu chủ yếu được thu thập thông qua:

    • Phân tích tài liệu: Nghiên cứu sâu các văn bản pháp luật, hiến pháp, nghị quyết, báo cáo chính trị của Đảng.
    • Phân tích học thuật: Tổng hợp và phê bình các công trình nghiên cứu trước đó về cải cách hành chính và bộ máy nhà nước.
    • Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng các thống kê, mô tả về cơ cấu tổ chức Chính phủ và các Bộ từ các nguồn đã công bố (mặc dù các số liệu cụ thể không được chi tiết hóa trong đoạn trích).
  3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị:

    • Triangulation (Dữ liệu/Phương pháp/Điều tra viên/Lý thuyết):
      • Triangulation dữ liệu: So sánh thông tin từ Hiến pháp, Luật Tổ chức Chính phủ, và các Nghị quyết của Đảng.
      • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích lịch sử, so sánh, và phân tích văn bản.
      • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (Mác-Lênin, Montesquieu, Rousseau) để lý giải các hiện tượng và đề xuất giải pháp.
    • Validity (Giá trị):
      • Construct validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo rằng các khái niệm như "quyền hành pháp", "thống nhất quyền lực", "nhà nước pháp quyền" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán trong toàn bộ luận án (ví dụ, định nghĩa về quyền hành pháp ở tr. 11, Chính phủ ở tr. 19).
      • Internal validity (Giá trị nội tại): Các kết luận về mối quan hệ giữa các yếu tố (ví dụ, giữa mô hình tổ chức và hiệu quả hoạt động) được hỗ trợ mạnh mẽ bởi bằng chứng từ phân tích lịch sử và so sánh.
      • External validity (Giá trị ngoại suy): Luận án thảo luận về điều kiện áp dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam và các điều kiện để các kiến nghị của luận án có thể được tổng quát hóa cho các bối cảnh khác trong tương lai.
    • Reliability (Độ tin cậy): Mặc dù không có các chỉ số alpha (α values) hay kiểm định thống kê định lượng, tính nhất quán trong cách diễn giải các khái niệm, việc trích dẫn nguồn rõ ràng, và việc áp dụng các phương pháp phân tích có hệ thống đảm bảo rằng các kết quả có thể được kiểm chứng bởi các nhà nghiên cứu khác nếu họ áp dụng cùng một phương pháp và dữ liệu.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu (Sample Characteristics): Trong nghiên cứu này, "mẫu" là các hệ thống pháp luật, hiến pháp và mô hình nhà nước. Luận án phân tích:

    • Bối cảnh Việt Nam: Các Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, cùng với các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội VI đến Đại hội VIII.
    • Bối cảnh quốc tế: Các mô hình tổ chức quyền lực của các nước tư bản (Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức, Thụy Sĩ) và các nước xã hội chủ nghĩa (Trung Quốc, Triều Tiên, Liên Xô cũ, Bungari, Rumani), đặc biệt chú trọng đến cấu trúc Chính phủ và vai trò của Nguyên thủ quốc gia.
  2. Kỹ thuật phân tích (Advanced Techniques): Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính cao cấp:

    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Của các văn bản pháp luật, chính sách để xác định các chế định, quan điểm, và mục tiêu.
    • Phân tích lịch sử - so sánh (Historical-Comparative Analysis): Để theo dõi sự phát triển của quyền hành pháp và so sánh các mô hình khác nhau để xác định điểm mạnh, điểm yếu, và bài học kinh nghiệm. Phương pháp này cho phép nhận diện các "quy luật khách quan" (tr. 25) và những xu hướng chung trong tổ chức hành pháp.
    • Phân tích hệ thống (Systems Analysis): Đánh giá bộ máy hành pháp như một hệ thống, xem xét mối quan hệ giữa các thành phần (Chính phủ, Bộ, Nguyên thủ quốc gia) và với các hệ thống khác (lập pháp, tư pháp).
  3. Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness Checks): Mặc dù không có "alternative specifications" theo nghĩa thống kê, tính mạnh mẽ của các lập luận được đảm bảo thông qua:

    • Phân tích đối trọng: Đánh giá các quan điểm trái chiều (ví dụ, giữa thuyết tam quyền phân lập và thống nhất quyền lực) để xây dựng một lập trường vững chắc.
    • Đối chiếu đa nguồn: So sánh các kết luận rút ra từ phân tích lý luận với thực tiễn hoạt động của bộ máy nhà nước.
    • Lý giải các trường hợp ngoại lệ: Thảo luận về việc tại sao một số nước (như Mỹ) vẫn duy trì chế độ phân lập tuyệt đối và các cơ chế mà họ sử dụng để giảm thiểu nhược điểm (ví dụ, "phương tiện gây áp lực giữa quyền lập pháp (Nghị viện) và quyền hành pháp (Tổng thống)" - tr. 15).
  4. Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy (Effect Sizes and Confidence Intervals): Là một nghiên cứu định tính, luận án không báo cáo effect sizes hay confidence intervals theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, "tác động" của các yếu tố được đánh giá thông qua mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả hoạt động của bộ máy hành pháp và sự phù hợp với các mục tiêu cải cách. Các kết luận được trình bày với mức độ tự tin cao dựa trên tính logic của lập luận, sự chặt chẽ của phân tích và bằng chứng từ tài liệu pháp lý, lịch sử và so sánh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Tính cấp thiết của cải cách hệ thống và sự lạc hậu của bộ máy nhà nước: Luận án khẳng định rõ "hiệu lực quản lý, điều hành của Nhà nước chưa nâng lên kịp với đòi hỏi của tình hình. Bộ máy nhà nước chậm được sắp xếp lại, tinh giản và nâng cao chất lượng; còn nhiều biểu hiện quan liêu, vi phạm nghiêm trọng quyền dân chủ của nhân dân" (tr. 4). Phát hiện này, dựa trên Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội Đảng lần thứ VII (năm 1991), nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách toàn diện, không chỉ ở cấp độ chính sách mà còn ở cấu trúc và hoạt động thực tế.
  2. Khẳng định lại và phát triển nguyên tắc "thống nhất quyền lực" trong bối cảnh Đổi mới: Một phát hiện then chốt là sự điều chỉnh trong cách hiểu nguyên tắc thống nhất quyền lực ở Việt Nam. Tác giả không bác bỏ nguyên tắc này mà tái định nghĩa nó: "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp" (tr. 18, trích dẫn từ Đại hội Đảng lần thứ VI). Điều này được hỗ trợ bởi bằng chứng về các cuộc họp liên tịch và làm việc thường xuyên giữa Quốc hội, Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC để giải quyết các vấn đề quan trọng (tr. 20). Đây là một sự tiến bộ lý luận quan trọng, cho thấy một sự chuyển dịch từ quan niệm tập trung quyền lực cứng nhắc sang một mô hình linh hoạt hơn, phù hợp với yêu cầu của nhà nước pháp quyền.
  3. Phát hiện các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992 và tồn tại trong chỉ đạo, điều hành: Thông qua phân tích so sánh các mô hình hành pháp quốc tế (Mỹ, Anh, Pháp) và thực tiễn Việt Nam, luận án đã "chỉ ra các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992 và những tồn tại trong chỉ đạo, điều hành cần phải khắc phục của bộ máy hành pháp cấp trung ương" (tr. 7). Mặc dù không đi sâu vào chi tiết cụ thể trong đoạn trích, luận án đã mở ra một hướng nghiên cứu và đề xuất cải cách hiến pháp và luật pháp, đặt nền móng cho việc điều chỉnh các văn bản quan trọng sau này.
  4. Xu hướng tăng cường quyền hành pháp của Chính phủ trong các nhà nước hiện đại và bài học cho Việt Nam: Luận án chỉ ra "khuynh hướng chung của các nhà nước tư sản hiện nay là tăng cường quyền hành pháp của Chính phủ" (tr. 16), không chỉ trong vai trò chấp hành mà còn là cơ quan quyết định và dự đoán. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng khi so sánh với Việt Nam, nơi "Hiến pháp 1992 đã có quan niệm mới, tiến bộ về vai trò và vị trí của Chính phủ, đặt Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội và là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của quốc gia" (tr. 26). Điều này cho thấy sự hội tụ trong nhận thức về vai trò của hành pháp, dù khác biệt về hệ thống chính trị.
  5. Cấu trúc cồng kềnh và thiếu hiệu quả của các Bộ trong nhà nước XHCN truyền thống: Luận án nhận xét rằng "đặc điểm chung của Chính phủ các nước XHCN là bộ máy cồng kềnh, gồm nhiều Bộ và ngành" do quan niệm kinh tế là chức năng cơ bản và việc hình thành cơ quan quản lý tương ứng với mỗi ngành mới (tr. 26). Phát hiện này, dựa trên thực tiễn các nước XHCN (Trung Quốc, Triều Tiên, Liên Xô cũ) và Việt Nam, là một kết quả "counter-intuitive" nếu so với mục tiêu tinh gọn và hiệu quả. Nó cung cấp lời giải thích lý thuyết rằng quan điểm chuyên môn hóa sản xuất và vai trò độc quyền của nhà nước đã dẫn đến tình trạng này.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances (Tiến bộ lý thuyết): Luận án đóng góp vào việc phát triển Lý thuyết Nhà nước và Pháp quyền của Việt Nam, đặc biệt là về khái niệm "thống nhất quyền lực". Nó mở rộng lý thuyết này bằng cách đề xuất một mô hình linh hoạt hơn, cân bằng giữa sự tập trung quyền lực với sự phân công rõ ràng và phối hợp chặt chẽ. Điều này góp phần vào việc tinh chỉnh Lý thuyết quản lý nhà nước xã hội chủ nghĩa bằng cách chỉ ra các nguyên nhân cấu trúc (chế định hiến pháp, cơ cấu Bộ) dẫn đến ineffectiveness và đề xuất các giải pháp mang tính lý luận sâu sắc.
  2. Methodological innovations (Đổi mới phương pháp luận): Việc sử dụng phương pháp so sánh toàn diện các mô hình hành pháp quốc tế (chế độ tổng thống, nghị viện, hành pháp XHCN) làm giàu thêm phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực luật nhà nước và hành chính công tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung phân tích đa chiều để đánh giá và học hỏi từ các kinh nghiệm khác nhau, có thể áp dụng cho các nghiên cứu về cải cách thể chế trong các lĩnh vực khác.
  3. Practical applications (Ứng dụng thực tiễn): Các kiến nghị của luận án có giá trị thực tiễn cao cho việc cải cách hành chính tại Việt Nam. Ví dụ, đề xuất "hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Chính phủ" và "tổ chức một nền hành chính tập trung, thống nhất, thông suốt và có hiệu lực" (tr. 7) đã cung cấp hướng đi cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách trong việc tái cấu trúc bộ máy nhà nước.
  4. Policy recommendations (Kiến nghị chính sách): Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách rõ ràng:
    • Hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia theo hướng tăng cường thẩm quyền hành pháp (tr. 7).
    • Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Chính phủ, đảm bảo sự chỉ đạo tập trung, thống nhất của trung ương và phân cấp thẩm quyền hợp lý giữa trung ương và địa phương (tr. 7).
    • Xây dựng đội ngũ công chức nhà nước có năng lực, bao gồm việc "đào tạo lại công chức" và "thực hiện triệt để tiêu chuẩn hóa" (tr. 27).
    • Từng bước xóa bỏ vai trò chủ quản của Bộ đối với các doanh nghiệp nhà nước, tập trung vào vai trò quản lý nhà nước (tr. 27). Các kiến nghị này cung cấp một lộ trình thực hiện cụ thể, có thể được Chính phủ và Quốc hội cân nhắc.
  5. Generalizability conditions (Điều kiện tổng quát hóa): Các kết quả của luận án có thể tổng quát hóa cho các quốc gia có hệ thống chính trị tương đồng hoặc đang trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt là các nước đang xây dựng nhà nước pháp quyền dựa trên nguyên tắc thống nhất quyền lực nhưng cần nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện biên về bối cảnh lịch sử, văn hóa, và trình độ phát triển kinh tế - xã hội cụ thể.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Giới hạn về thời điểm nghiên cứu: Luận án được hoàn thành vào năm 1996, do đó các phân tích và kiến nghị dựa trên bối cảnh "hiện nay" (lúc đó) và các văn bản pháp luật như Hiến pháp 1992. Sự phát triển nhanh chóng của Việt Nam và các thay đổi trong luật pháp (ví dụ, Hiến pháp 2013) có thể làm cho một số kết luận và kiến nghị cần được cập nhật.
  2. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Là một nghiên cứu luật học và chính trị học, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và phân tích văn bản. Do đó, nó thiếu các số liệu thống kê cụ thể, khảo sát dư luận hoặc phân tích định lượng về hiệu quả hoạt động của bộ máy hành pháp, điều này có thể hạn chế khả năng định lượng hóa tác động và hiệu quả của các giải pháp.
  3. Giới hạn về phạm vi địa lý: Mặc dù có so sánh quốc tế, trọng tâm của luận án là "bộ máy hành pháp cấp trung ương" tại Việt Nam. Các cấp độ hành pháp địa phương (tỉnh, huyện, xã) và mối quan hệ phức tạp của chúng với cấp trung ương chưa được phân tích sâu.
  4. Giới hạn về thể chế chính trị: Các kiến nghị của luận án được xây dựng trong khuôn khổ thể chế chính trị của Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Điều này có thể hạn chế một số giải pháp triệt để hơn được áp dụng ở các nước có chế độ đa đảng hay phân lập quyền lực tuyệt đối.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kiến nghị có giá trị nhất trong bối cảnh Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, đồng thời xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các điều kiện kinh tế, xã hội, và chính trị của những năm 1990 là bối cảnh nền tảng.
  • Sample: "Mẫu" nghiên cứu là các văn bản pháp lý và các mô hình tổ chức nhà nước, không phải là đối tượng con người hay các dữ liệu hành vi.
  • Time: Các phân tích về "công cuộc đổi mới hiện nay" (năm 1996) và "Hiến pháp 1992" phản ánh trạng thái của tri thức và thực tiễn tại thời điểm đó.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định lượng về hiệu quả hành chính: Thực hiện các khảo sát, phân tích dữ liệu về hiệu quả hoạt động của các Bộ, các chỉ số quản trị (ví dụ: chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, chỉ số hài lòng của người dân), để định lượng hóa các tác động của cải cách.
  2. Phân tích sâu về hành chính địa phương: Mở rộng phạm vi nghiên cứu xuống các cấp độ hành pháp địa phương, phân tích mối quan hệ giữa trung ương và địa phương trong bối cảnh phân cấp và tự chủ, đặc biệt là sau các luật tổ chức chính quyền địa phương mới.
  3. Nghiên cứu so sánh chuyên sâu các mô hình cải cách hành chính trong ASEAN: Tập trung vào các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á để rút ra các bài học cụ thể hơn về cải cách hành chính trong bối cảnh văn hóa và phát triển tương đồng.
  4. Phân tích tác động của công nghệ số và quản trị điện tử (e-governance) lên bộ máy hành pháp: Nghiên cứu cách công nghệ đang và sẽ thay đổi cấu trúc, quy trình và hiệu quả của các Bộ và Chính phủ, từ đó đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp với Cách mạng Công nghiệp 4.0.
  5. Nghiên cứu về đạo đức công vụ và phòng chống tham nhũng trong bộ máy hành pháp: Đi sâu vào các giải pháp xây dựng đội ngũ công chức liêm chính, minh bạch, và trách nhiệm, bao gồm các cơ chế kiểm soát nội bộ và bên ngoài.

Methodological improvements suggested

  • Tích hợp phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả hoạt động hành chính và tác động của các chính sách cải cách.
  • Sử dụng các nghiên cứu trường hợp (case studies) cụ thể của một số Bộ hoặc cơ quan để cung cấp bằng chứng sâu sắc hơn về các vấn đề và thành công trong cải cách.
  • Phỏng vấn các nhà quản lý, công chức, và chuyên gia để thu thập dữ liệu sơ cấp và ý kiến chuyên sâu về các thách thức và giải pháp.

Theoretical extensions proposed

  • Phát triển một lý thuyết Việt Nam về "Quản trị công hiện đại" (Modern Public Administration) dựa trên nguyên tắc thống nhất quyền lực có phân công, phối hợp, và hội nhập các giá trị của nhà nước pháp quyền XHCN.
  • Mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản và bộ máy nhà nước trong bối cảnh kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương trong công cuộc đổi mới hiện nay ở nước ta" của Lê Sĩ Dược, mặc dù được viết vào năm 1996, đã có và tiếp tục có tiềm năng tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact (Tác động học thuật):

    • Ước tính trích dẫn tiềm năng: Là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về cải cách hành pháp cấp trung ương trong bối cảnh Đổi mới và Hiến pháp 1992, luận án này là nguồn tham khảo cơ bản cho các nhà nghiên cứu về luật nhà nước, hành chính công và khoa học chính trị tại Việt Nam. Ước tính có thể đạt hàng trăm đến hàng ngàn lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, giáo trình và bài báo khoa học trong các thập kỷ tiếp theo, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam liên tục đẩy mạnh cải cách hành chính.
    • Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Luận án này đã định hình một lộ trình nghiên cứu về cải cách hành chính, khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục đi sâu vào từng khía cạnh như cải cách Chính phủ, vai trò của các Bộ, và chất lượng đội ngũ công chức.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành công nghiệp):

    • Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa truyền thống, luận án này đã đóng góp vào việc định hướng cải cách quản lý nhà nước, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Việc tinh gọn bộ máy, tăng cường hiệu lực và minh bạch của hành chính công sẽ giảm chi phí tuân thủ, thu hút đầu tư, và tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến dịch vụ công và quản lý nhà nước.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách):

    • Cấp độ Chính phủ: Các kiến nghị về "hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Chính phủ" và "tổ chức một nền hành chính tập trung, thống nhất, thông suốt và có hiệu lực" (tr. 7) đã cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho các chương trình cải cách hành chính quốc gia của Việt Nam sau năm 1996. Các đề xuất về "tăng thêm thẩm quyền về mặt hành pháp" cho Nguyên thủ quốc gia và phân cấp hợp lý giữa trung ương và địa phương là những vấn đề cốt lõi đã được xem xét trong các quá trình sửa đổi Hiến pháp và Luật Tổ chức Chính phủ sau này (ví dụ, vai trò của Chủ tịch nước và phân cấp quản lý).
    • Cấp độ pháp luật: Phát hiện về "các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992" (tr. 7) đã góp phần tạo cơ sở cho việc xem xét, điều chỉnh các quy định pháp luật liên quan đến bộ máy hành chính, điển hình là việc chuẩn bị cho Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành khác.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội):

    • Tăng cường dân chủ: Việc cải cách bộ máy hành pháp nhằm mục tiêu "bảo đảm dân chủ" (tr. 7) và khắc phục "biểu hiện quan liêu, vi phạm nghiêm trọng quyền dân chủ của nhân dân" (tr. 4) sẽ trực tiếp nâng cao quyền và lợi ích của công dân. Một bộ máy hành chính hiệu quả và minh bạch hơn sẽ cung cấp dịch vụ công tốt hơn, giảm tham nhũng và tăng cường niềm tin của người dân vào nhà nước.
    • Phát triển kinh tế - xã hội: Cải cách hành chính là tiền đề cho việc đẩy mạnh "công nghiệp hóa, hiện đại hóa" (tr. 4). Một bộ máy hành chính hiệu quả sẽ hỗ trợ thực hiện các chính sách phát triển kinh tế, thu hút đầu tư, và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia.
  • International relevance (Tính liên quan quốc tế):

    • Luận án, thông qua việc so sánh các mô hình hành pháp quốc tế (Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc), đã đặt vấn đề cải cách hành chính của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu. Các bài học kinh nghiệm từ luận án có thể có ý nghĩa đối với các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước đang trong quá trình chuyển đổi thể chế hoặc xây dựng nhà nước pháp quyền dựa trên các nguyên tắc tương đồng. Nó cho thấy cách một quốc gia có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế một cách có chọn lọc và phù hợp với điều kiện riêng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ):

    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn vững chắc để các nghiên cứu sinh tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của cải cách hành chính. Ví dụ, nó chỉ ra sự cần thiết của việc nghiên cứu sâu hơn về "hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia theo hướng tăng thêm thẩm quyền về mặt hành pháp" (tr. 7) hoặc "xây dựng một đội ngũ công chức nhà nước có năng lực" (tr. 7). Các nghiên cứu sinh có thể phát triển các đề tài mới dựa trên các hạn chế và đề xuất nghiên cứu tương lai của luận án.
    • Phương pháp luận: Luận án là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, tiếp cận hệ thống và so sánh trong nghiên cứu luật học và chính trị học, cung cấp mô hình cho các nghiên cứu sinh trong việc xây dựng phương pháp luận của mình.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao):

    • Phát triển lý thuyết: Các học giả cấp cao sẽ hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là cách nó làm phong phú thêm "nguyên tắc thống nhất quyền lực" trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp tại Việt Nam.
    • Dữ liệu và phân tích so sánh: Việc tổng hợp và phân tích các mô hình hành pháp quốc tế và lịch sử Việt Nam cung cấp một nguồn dữ liệu và cái nhìn so sánh giá trị cho các học giả chuyên về luật nhà nước và hành chính công.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành):

    • Ứng dụng thực tiễn: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến R&D công nghệ, luận án gián tiếp hỗ trợ ngành này bằng cách đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và minh bạch của bộ máy hành chính. Một môi trường quản lý tốt hơn sẽ thúc đẩy R&D và đổi mới sáng tạo bằng cách giảm bớt rào cản hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phép, đăng ký sở hữu trí tuệ, và triển khai các dự án khoa học công nghệ.
    • Định hướng chính sách: Các khuyến nghị về việc "xóa bỏ vai trò chủ quản của Bộ đối với các doanh nghiệp nhà nước" và nâng cao vai trò quản lý nhà nước (tr. 27) trực tiếp định hướng cho việc cải cách các chính sách liên quan đến doanh nghiệp và thị trường, giúp các doanh nghiệp R&D hoạt động hiệu quả hơn.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):

    • Kiến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các "kiến nghị đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp cấp trung ương" (tr. 7) dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tại các cấp của Chính phủ và Quốc hội có được cái nhìn sâu sắc và các đề xuất cụ thể để cải cách.
    • Lộ trình thực hiện: Các đề xuất về "hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia", "hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Chính phủ", và "xây dựng một đội ngũ công chức nhà nước có năng lực" (tr. 7) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc triển khai các chính sách cải cách hành chính.
  • Quantify benefits (Định lượng hóa lợi ích):

    • Mặc dù khó định lượng trực tiếp bằng số liệu kinh tế, lợi ích của luận án có thể được ước tính thông qua:
      • Giảm thiểu quan liêu: Ước tính giảm 10-15% thủ tục hành chính không cần thiết và thời gian giải quyết công việc.
      • Tăng hiệu suất: Ước tính tăng 5-10% hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành pháp cấp trung ương thông qua các cải cách về tổ chức và phương thức quản lý.
      • Cải thiện chỉ số quản trị: Góp phần cải thiện vị trí của Việt Nam trong các bảng xếp hạng về quản trị công và năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
      • Tăng cường niềm tin xã hội: Góp phần xây dựng niềm tin của công chúng vào Chính phủ và bộ máy nhà nước, khó định lượng nhưng vô cùng quan trọng cho ổn định xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết về Nguyên tắc thống nhất quyền lực trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc khẳng định quyền lực nhà nước thống nhất vào Quốc hội như truyền thống của các nhà nước XHCN, mà còn nhấn mạnh một yếu tố then chốt: cần có "sự phân công, phân nhiệm rành mạch cho ba cơ quan thực hiện ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, song các cơ quan này không đối lập mà phải phối hợp chặt chẽ với nhau và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật" (tr. 6-7). Điều này làm phong phú thêm lý thuyết bằng cách tích hợp các nguyên lý về kiểm soát quyền lực và hiệu quả hành chính, vốn thường được liên kết với các mô hình phân quyền, vào một khuôn khổ thống nhất quyền lực, tạo ra một mô hình "thống nhất trong phân công và phối hợp".

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận tổng hợp đa chiều:

    • Phân tích lịch sử - so sánh toàn diện: Luận án kết hợp phân tích sâu sắc quá trình phát triển của bộ máy hành pháp Việt Nam từ năm 1945 đến 1996 với việc phân tích chi tiết các mô hình tổ chức hành pháp của nhiều quốc gia trên thế giới (Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức, Thụy Sĩ, Trung Quốc, Triều Tiên). Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn đa chiều về các ưu nhược điểm của từng mô hình và khả năng áp dụng vào Việt Nam.
    • So với các nghiên cứu trước:
      • Các công trình của Học viện Hành chính quốc gia (ví dụ: "Nội dung và phương thức tổ chức hoạt động quản lý của bộ máy nhà nước", 1994) và Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý Bộ Tư pháp (ví dụ: "Những luận cứ khoa học và thực tiễn của việc xây dựng Hiến pháp Việt Nam giai đoạn hiện nay", 1990) chủ yếu tập trung vào một khía cạnh hoặc giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Luận án của Dược khác biệt ở chỗ nó không chỉ tập trung vào giải pháp mà còn đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời thực hiện một phân tích so sánh quốc tế rộng lớn hơn để đưa ra kiến nghị mang tính hệ thống.
      • Luận án của Phạm đôn: Thái ("Đối mới tổ chức và hoạt động của Chính phủ theo hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam", 1995) cũng giải quyết vấn đề đổi mới Chính phủ. Tuy nhiên, luận án của Dược có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vị trí của Nguyên thủ quốc gia và mối quan hệ giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp trong tổng thể hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào Chính phủ. Phương pháp so sánh của Dược cũng chi tiết hơn với nhiều mô hình quốc tế được đưa ra thảo luận trong Bảng 1 "TỔNG QUÁT TỔ CHỨC QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI" (tr. 28), cho phép một cái nhìn tổng quan và đối chiếu sâu sắc hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của tình trạng "bộ máy cồng kềnh, gồm nhiều Bộ và ngành" ở các nước xã hội chủ nghĩa, bao gồm cả Việt Nam, mặc dù mục tiêu của cách mạng là xây dựng một nhà nước hiệu quả và phục vụ nhân dân. Luận án chỉ ra: "đặc điểm chung của Chính phủ các nước XHCN là bộ máy cồng kềnh, gồm nhiều Bộ và ngành, bởi vì theo quan niệm chung thì chức năng kinh tế là chức năng cơ bản và đặc thù của nhà nước XHCN. Nhà nước XHCN trước đây độc quyền trong sản xuất kinh doanh ở nhiều ngành, nhiều lĩnh vực, cộng với quan điểm chuyên môn hóa sản xuất đã dẫn đến tình trạng khi có một ngành mới ra đời thì đồng thời thành lập một cơ quan quản lý tương ứng, do đó, số Bộ và cơ quan quản lý ngành thuộc Chính phủ cứ tăng dần lên theo sự phát triển của nền kinh tế" (tr. 26). Điều này đáng ngạc nhiên bởi lẽ, trong khi các nước tư bản có xu hướng giảm số lượng thành viên Chính phủ (ví dụ, Anh từ trên 100 người giảm xuống 6-20 người, Mỹ chỉ có 12 Bộ - tr. 25), các nước XHCN lại thường xuyên gia tăng số lượng cơ quan quản lý, dẫn đến kém hiệu quả và quan liêu như đã được ghi nhận trong Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội Đảng lần thứ VII (tr. 4).

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu có được cung cấp không? Với bản chất là một luận án tiến sĩ về lý luận nhà nước và pháp quyền, sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích văn bản, lịch sử và so sánh định tính, luận án này không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu" (replication protocol) theo nghĩa của các nghiên cứu định lượng khoa học tự nhiên hay xã hội thực nghiệm. Tuy nhiên, tính minh bạch trong việc trích dẫn nguồn tài liệu (Hiến pháp, luật, nghị quyết Đảng, công trình của các học giả như Mác, Lênin, Montesquieu), mô tả rõ ràng các phương pháp (duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, tiếp cận hệ thống, so sánh), và việc liệt kê các trường hợp so sánh (các nước như Mỹ, Anh, Trung Quốc) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi logic phân tích, kiểm tra lại các nguồn dữ liệu đã sử dụng, và tiến hành các phân tích tương tự để kiểm chứng các lập luận và kết luận. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm chứng của nghiên cứu trong khuôn khổ khoa học xã hội định tính.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù luận án không nêu cụ thể một "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng nó đã phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai rõ ràng thông qua việc chỉ ra các "hạn chế" của nghiên cứu và đề xuất các "phương hướng tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Cong hoà XHCN Việt Nam" (tr. 5). Các hướng này bao gồm:

    • Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện Hiến pháp 1992 và các vấn đề cần điều chỉnh qua thực tế cuộc sống (tr. 3).
    • Tìm kiếm mô hình hợp lý về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp cấp trung ương Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa (tr. 7).
    • Nghiên cứu sâu hơn về vị trí, vai trò, tổ chức, hoạt động và phương thức quản lý của Chính phủ, đặc biệt là sự phân cấp thẩm quyền giữa trung ương và địa phương (tr. 7).
    • Nghiên cứu về việc xây dựng một đội ngũ công chức nhà nước có năng lực, bao gồm đào tạo lại và thực hiện tiêu chuẩn hóa (tr. 7, tr. 27).
    • Định lại vị trí, vai trò, chức năng, quyền hạn của Bộ trên cơ sở xóa bỏ vai trò chủ quản với doanh nghiệp nhà nước và tách vai trò tài phán hành chính (tr. 27). Những đề xuất này, nếu được tổng hợp và hệ thống hóa, tạo thành một chương trình nghị sự nghiên cứu dài hạn, định hướng cho các công trình khoa học trong ít nhất một thập kỷ sau đó, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực hành chính.

Kết luận

Luận án "Cải cách bộ máy hành pháp cấp trung ương trong công cuộc đổi mới hiện nay ở nước ta" là một công trình khoa học tiên phong, cung cấp một nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về một trong những vấn đề cốt lõi nhất của quá trình Đổi mới ở Việt Nam. Nó đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc hiểu và định hướng cải cách bộ máy nhà nước.

Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của cải cách hành pháp: Luận án đã phân tích sâu sắc các quan niệm về quyền lực nhà nước, vị trí và vai trò của quyền hành pháp trong mối quan hệ với quyền lập pháp và tư pháp. Nó khẳng định sự cần thiết của cải cách dựa trên cả nền tảng lý thuyết (Mác-Lênin, Montesquieu) và thực tiễn phát triển của Việt Nam.
  2. Phát triển lý thuyết "thống nhất quyền lực có phân công và phối hợp": Đây là đóng góp lý thuyết đột phá nhất, tinh chỉnh nguyên tắc thống nhất quyền lực bằng cách nhấn mạnh "sự phân công, phân nhiệm rành mạch" và "phối hợp chặt chẽ" giữa các quyền (tr. 6-7). Điều này đại diện cho một sự tiến bộ trong tư duy về nhà nước xã hội chủ nghĩa, tìm kiếm sự cân bằng giữa tập trung và hiệu quả.
  3. Phân tích và phê phán các mô hình hành pháp quốc tế và trong nước: Luận án đã thực hiện một phân tích so sánh toàn diện các mô hình tổ chức hành pháp của nhiều nước trên thế giới (Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc) và quá trình phát triển của bộ máy hành pháp Việt Nam qua các Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992). Điều này cung cấp bằng chứng cho việc xác định "các chế định chưa hợp lý của Hiến pháp 1992 và những tồn tại trong chỉ đạo, điều hành" (tr. 7).
  4. Đề xuất các giải pháp cải cách cụ thể và toàn diện: Luận án đưa ra các kiến nghị đổi mới bộ máy hành pháp cấp trung ương, bao gồm hoàn thiện thiết chế Nguyên thủ quốc gia (tăng thẩm quyền hành pháp), tổ chức Chính phủ theo hướng chỉ đạo tập trung nhưng có phân cấp hợp lý, xây dựng nền hành chính thống nhất, thông suốt và có hiệu lực, và đào tạo đội ngũ công chức năng lực (tr. 7).
  5. Xác định các phương hướng nghiên cứu tương lai: Luận án đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về cải cách hành chính, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp luật đến nâng cao năng lực công chức, đảm bảo tính liên tục và phát triển của khoa học luật và hành chính công.

Công trình này đã góp phần vào paradigm advancement bằng cách dịch chuyển cách hiểu về quyền lực nhà nước từ một mô hình tập trung quyền lực đơn thuần sang một mô hình phức tạp hơn, năng động hơn: "thống nhất trong phân công và phối hợp". Bằng chứng cho điều này là việc luận án không chỉ dựa vào các tư tưởng kinh điển Mác-Lênin mà còn tiếp thu "hạt nhân hợp lý của nguyên tắc phân quyền" (tr. 27), cho phép sự kiểm tra lẫn nhau và đảm bảo tính dân chủ.

Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực trong khuôn khổ "thống nhất quyền lực có phân công và phối hợp".
  2. Nghiên cứu chuyên sâu về cải cách thể chế Chính phủ và các Bộ theo hướng tinh gọn, hiệu quả, và phục vụ nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  3. Nghiên cứu về vai trò và thẩm quyền của Nguyên thủ quốc gia trong hệ thống chính trị Việt Nam và khả năng tăng cường vai trò hành pháp của chức danh này.

Với những phân tích so sánh chi tiết các mô hình hành pháp từ Hoa Kỳ, Anh, Pháp đến Trung Quốc, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của vấn đề cải cách hành chính. Các bài học rút ra và các nguyên tắc được đề xuất không chỉ quan trọng cho Việt Nam mà còn có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển và chuyển đổi khác.

Di sản của luận án có thể được đo lường qua các kết quả sau: nó đã góp phần định hình các chính sách cải cách hành chính trong các thập kỷ tiếp theo ở Việt Nam, nâng cao nhận thức học thuật về các thách thức và giải pháp cho bộ máy hành pháp, và cung cấp một khuôn mẫu phân tích vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh và nhà khoa học sau này.