Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái phát nhồi máu não c
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và biện pháp dự phòng tái phát bệnh.
Thần kinh
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nhồi máu não là một vấn đề y tế nghiêm trọng toàn cầu. Bệnh gây ra các di chứng nặng nề, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh đột quỵ là cần thiết. Mục tiêu là phát triển phương pháp điều trị hiệu quả và dự phòng tái phát. Điều này bao gồm việc nhận diện các yếu tố nguy cơ như hẹp xơ vữa động mạch. Các phác đồ điều trị dự phòng cấp II đóng vai trò trung tâm. Đặc biệt, sự kết hợp giữa Aspirin và Cilostazol đang được quan tâm. Phương pháp này hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng lâu dài cho bệnh nhân nhồi máu não.
1.1. Khái niệm và sinh lý bệnh đột quỵ não.
Đột quỵ não là tình trạng cấp tính nguy hiểm. Nhồi máu não chiếm phần lớn các trường hợp đột quỵ. Nó xảy ra do thiếu máu cục bộ đến một phần của não. Hậu quả là tổn thương vĩnh viễn các tế bào não. Sinh lý tuần hoàn não rất phức tạp. Bất kỳ gián đoạn nào trong dòng máu cũng có thể gây ra thiếu máu não cục bộ. Việc này dẫn đến các triệu chứng thần kinh cấp tính. Nghiên cứu sâu về cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Nó giúp tìm ra các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả.
1.2. Hẹp xơ vữa động mạch Cơ chế và chẩn đoán.
Hẹp xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây nhồi máu não. Mảng xơ vữa tích tụ trong thành mạch máu. Chúng gây cản trở lưu lượng máu. Sự hình thành huyết khối trên mảng xơ vữa có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn. Chẩn đoán sớm hẹp xơ vữa động mạch rất quan trọng. Các kỹ thuật hình ảnh như cộng hưởng từ sọ não được sử dụng. Siêu âm Doppler mạch cảnh cũng cung cấp thông tin giá trị. Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng xơ vữa và nguy cơ đột quỵ.
1.3. Cơ sở điều trị dự phòng cấp II.
Dự phòng cấp II nhằm ngăn ngừa đột quỵ tái phát. Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu được sử dụng rộng rãi. Thuốc giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Cilostazol là một thuốc giãn mạch và chống kết tập tiểu cầu mạnh. Nó cải thiện lưu lượng máu và ức chế sự kết dính tiểu cầu. Các nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của Cilostazol. Phác đồ kết hợp Aspirin và Cilostazol được kỳ vọng. Nó sẽ tăng cường hiệu quả dự phòng. Đồng thời, phác đồ này giảm thiểu tác dụng không mong muốn.
II.
Nghiên cứu được thiết kế cẩn thận để đánh giá hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân nhồi máu não. Các tiêu chí chọn lọc bệnh nhân được áp dụng nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Các tiêu chí đánh giá bao gồm cải thiện lâm sàng và tái phát đột quỵ. An toàn của phác đồ điều trị cũng là một yếu tố quan trọng được theo dõi.
2.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân.
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân nhồi máu não cấp tính. Các tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng. Bệnh nhân phải đáp ứng các yêu cầu về độ tuổi. Tình trạng sức khỏe tổng thể và tiền sử bệnh lý cũng được xem xét. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các chống chỉ định với thuốc. Bệnh nhân có các bệnh lý nền phức tạp sẽ được loại bỏ. Điều này nhằm giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Nó cũng đảm bảo sự đồng nhất trong nhóm nghiên cứu.
2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và cỡ mẫu.
Dữ liệu được thu thập một cách khoa học. Các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng được ghi chép chi tiết. Bao gồm kết quả xét nghiệm máu và hình ảnh học. Kỹ thuật MRI và siêu âm mạch được thực hiện thường xuyên. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định để đảm bảo tính thống kê. Bệnh nhân được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Quy trình thu nhận và theo dõi bệnh nhân tuân thủ đạo đức y học. Các phương tiện nghiên cứu hiện đại được sử dụng.
2.3. Các tiêu chí đánh giá chính.
Hiệu quả điều trị được đánh giá qua nhiều chỉ số. Thang điểm NIHSS đo mức độ nặng của đột quỵ. Thang điểm mRS đánh giá mức độ khuyết tật và khả năng tự lập. Sức cơ của bệnh nhân cũng được theo dõi định kỳ. Tỷ lệ tái phát đột quỵ là tiêu chí quan trọng. Các biến cố chảy máu và tác dụng không mong muốn được ghi nhận. Thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh được đo. Mức độ hẹp động mạch não cũng được đánh giá trước và sau điều trị. Các chỉ số lipid máu cũng được phân tích.
III.
Nghiên cứu chứng minh hiệu quả vượt trội của phác đồ kết hợp. Aspirin và Cilostazol đã cải thiện đáng kể tình trạng lâm sàng. Các chỉ số như NIHSS và sức cơ đều cho thấy sự tiến bộ. Mức độ khuyết tật sau điều trị giảm rõ rệt. Điều này mang lại lợi ích lớn cho phục hồi chức năng của bệnh nhân. Kết quả này khẳng định vai trò của phác đồ. Nó không chỉ giảm triệu chứng mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị nhồi máu não.
3.1. Cải thiện lâm sàng NIHSS và sức cơ.
Bệnh nhân điều trị bằng Aspirin kết hợp Cilostazol cho thấy cải thiện rõ rệt. Điểm NIHSS giảm đáng kể sau quá trình điều trị. Điều này phản ánh sự giảm mức độ nặng của đột quỵ. Sức cơ của bệnh nhân cũng tăng lên. Chức năng vận động được phục hồi tốt hơn. Sự cải thiện này trực tiếp đóng góp vào khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân. Kết quả này ủng hộ việc áp dụng phác đồ trong thực hành lâm sàng.
3.2. Giảm mức độ khuyết tật Thang điểm mRS.
Thang điểm mRS là công cụ đánh giá mức độ khuyết tật hiệu quả. Nghiên cứu ghi nhận điểm mRS giảm đáng kể ở nhóm điều trị. Bệnh nhân đạt được mức độ tự chủ cao hơn. Họ ít phụ thuộc vào người khác trong sinh hoạt hàng ngày. Giảm khuyết tật là mục tiêu then chốt trong phục hồi chức năng. Phác đồ kết hợp Aspirin và Cilostazol mang lại lợi ích rõ ràng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau đột quỵ.
3.3. Đánh giá kết hợp điều trị.
Sự phối hợp Aspirin và Cilostazol mang lại hiệu quả vượt trội. Các chỉ số lâm sàng đều cho thấy sự cải thiện đồng bộ. Hiệu quả này vượt trội so với các phương pháp điều trị đơn lẻ. Phác đồ không chỉ tác động lên giai đoạn cấp tính. Nó còn có tác dụng lâu dài trong việc giảm di chứng. Đây là một bằng chứng quan trọng. Nó mở ra hướng điều trị mới. Việc này có thể tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân nhồi máu não.
IV.
Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng về tính an toàn và hiệu quả dự phòng. Phác đồ Aspirin kết hợp Cilostazol cho thấy tỷ lệ tái phát đột quỵ thấp. Điều này là một ưu điểm lớn trong quản lý bệnh nhân lâu dài. Các biến cố chảy máu được theo dõi chặt chẽ. Tác dụng không mong muốn khác cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy phác đồ an toàn và dung nạp tốt. Điều này củng cố niềm tin vào việc sử dụng phác đồ. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
4.1. Tỷ lệ tái phát đột quỵ.
Dự phòng tái phát đột quỵ là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu đã theo dõi sát sao tỷ lệ tái phát. Kết quả cho thấy tỷ lệ này ở nhóm điều trị thấp hơn. Đặc biệt với phác đồ Aspirin kết hợp Cilostazol. Điều này khẳng định hiệu quả dự phòng của sự kết hợp thuốc. Giảm tái phát đột quỵ có ý nghĩa lớn. Nó giúp cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân. Đây là một yếu tố then chốt trong điều trị nhồi máu não.
4.2. Biến cố chảy máu và tác dụng phụ.
An toàn của thuốc là yếu tố được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu ghi nhận các biến cố chảy máu. Các tác dụng không mong muốn khác cũng được theo dõi. Tỷ lệ chảy máu không tăng đáng kể. Các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể kiểm soát được. Phác đồ kết hợp cho thấy mức độ an toàn chấp nhận được. Điều này rất quan trọng cho việc áp dụng rộng rãi. Cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ là cần thiết.
4.3. Đảm bảo an toàn điều trị.
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu vững chắc về tính an toàn. Phác đồ Aspirin và Cilostazol được đánh giá kỹ lưỡng. Các tác dụng phụ được theo dõi và quản lý hiệu quả. Dữ liệu này giúp các bác sĩ lâm sàng tự tin hơn. Họ có thể kê đơn phác đồ này cho bệnh nhân. Đảm bảo an toàn là nguyên tắc cơ bản. Nó là yếu tố không thể thiếu trong mọi liệu pháp điều trị. Đặc biệt với các bệnh nhân có nguy cơ cao như nhồi máu não.
V.
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở hiệu quả lâm sàng. Nó còn khảo sát các thay đổi về mạch máu. Phác đồ điều trị có ảnh hưởng tích cực đến độ dày nội trung mạc mạch cảnh. Mức độ hẹp động mạch nội/ngoại sọ cũng được theo dõi. Các chỉ số lipid máu được phân tích kỹ lưỡng. Những biến đổi này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra cơ chế bảo vệ mạch máu của phác đồ. Kết quả này củng cố hiệu quả dự phòng và điều trị lâu dài.
5.1. Thay đổi độ dày nội trung mạc mạch cảnh.
Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh là chỉ dấu của xơ vữa. Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi của chỉ số này. Bệnh nhân được đánh giá trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy độ dày có xu hướng ổn định. Thậm chí một số trường hợp có giảm nhẹ. Điều này gợi ý phác đồ điều trị có tác dụng bảo vệ. Nó giúp làm chậm quá trình xơ vữa động mạch. Đây là một bằng chứng quan trọng về hiệu quả lâu dài của thuốc.
5.2. Mức độ hẹp động mạch nội ngoại sọ.
Mức độ hẹp động mạch là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của hẹp mạch máu. Cả động mạch nội sọ và ngoài sọ đều được theo dõi. Sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ sọ não. Dữ liệu cho thấy mức độ hẹp không tăng lên. Một số bệnh nhân có dấu hiệu ổn định đáng kể. Điều này cho thấy phác đồ điều trị có vai trò. Nó giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh xơ vữa mạch máu.
5.3. Ảnh hưởng của thuốc đến lipid máu.
Các chỉ số lipid máu có liên quan chặt chẽ đến xơ vữa. Nghiên cứu phân tích sự thay đổi các chỉ số này. Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và Triglyceride được đo. Phác đồ điều trị có thể có ảnh hưởng gián tiếp. Việc kiểm soát lipid máu là một phần quan trọng của điều trị toàn diện. Kết quả cho thấy sự ổn định hoặc cải thiện. Điều này đóng góp vào hiệu quả dự phòng lâu dài của phác đồ điều trị.
VI.
Luận án tiến sĩ này đã cung cấp bằng chứng khoa học. Phác đồ Aspirin kết hợp Cilostazol là hiệu quả và an toàn. Nó cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng cho bệnh nhân nhồi máu não. Nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của phác đồ. Nó không chỉ giảm di chứng mà còn dự phòng tái phát. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng định hướng cho các chiến lược điều trị và dự phòng trong tương lai. Hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đột quỵ.
6.1. Tóm tắt kết quả chính.
Nghiên cứu này đã xác định phác đồ Aspirin kết hợp Cilostazol. Phác đồ này hiệu quả trong điều trị nhồi máu não cấp. Nó cũng dự phòng tái phát hiệu quả. Cải thiện lâm sàng rõ rệt qua thang điểm NIHSS và mRS. Tỷ lệ tái phát đột quỵ giảm. Các tác dụng không mong muốn được kiểm soát tốt. Phác đồ cho thấy tính an toàn cao. Đây là một kết quả tích cực cho y học thần kinh.
6.2. Hàm ý lâm sàng và ứng dụng thực tiễn.
Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Phác đồ kết hợp này có thể được xem xét rộng rãi. Nó là một lựa chọn tối ưu cho điều trị dự phòng cấp II. Đặc biệt đối với bệnh nhân nhồi máu não. Ứng dụng thực tiễn của nó rất tiềm năng. Nó có thể cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống. Hàng ngàn bệnh nhân sẽ được hưởng lợi. Điều này góp phần giảm gánh nặng y tế cộng đồng.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
Cần tiến hành thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Thời gian theo dõi bệnh nhân cần được kéo dài. Nghiên cứu đa trung tâm sẽ củng cố bằng chứng khoa học. Khám phá sâu hơn về cơ chế phân tử là quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa liều lượng và phác đồ. Phát triển các liệu pháp cá thể hóa là mục tiêu. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả điều trị nhồi máu não. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ tái phát.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Thông 2. TS Nguyễn Hồng Quân Hà Nội – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Mai luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH VẼ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Khái niệm đột quỵ não. Những đặc điểm chính về giải phẫu và sinh lý tuần hoàn não. Những đặc điểm chính về giải phẫu các động mạch não. Một số đặc điểm về sinh lý tuần hoàn não.
Sinh lý bệnh thiếu máu não cục bộ. Hẹp xơ vữa động mạch não. Cấu tạo thành động mạch. Xơ vữa động mạch.
Các phƣơng pháp chẩn đoán hẹp xơ vữa động mạch não. Tiến triển của hẹp động mạch não trên phim cộng hƣởng từ sọ não. Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Điều trị đột quỵ nhồi máu não.
Những cơ sở chính về mặt lý thuyết cho điều trị đột quỵ não. Điều trị tổng hợp, toàn diện. Điều trị đặc hiệu. Điều trị và dự phòng các biến chứng.
Chăm sóc, nuôi dƣỡng, tập phục hồi chức năng. Điều trị dự phòng cấp II. Một số nghiên cứu về điều trị cilostazol. Các nghiên cứu điều trị cilostazol trong dự phòng cấp II.
38 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v 1. Các nghiên cứu về điều trị trong giai đoạn cấp. Một số nghiên cứu về xơ vữa động mạch. 41 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Tiến hành thu nhận bệnh nhân. Các tiêu chí đánh giá và theo dõi. Đánh giá hiệu quả điều trị, tái phát đột quỵ não, chảy máu và các tác dụng không mong muốn.
Đánh giá tình trạng mạch cấp máu cho não. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng pháp thống kê. Nội dung nghiên cứu.
Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trƣớc và sau điều trị. Đạo đức nghiên cứu .61 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
68 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi 3. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS. Cải thiện thang điểm sức cơ.
Cải thiện thang điểm mRS. Đánh giá tái phát đột quỵ, biến cố chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi của độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trƣớc và sau điều trị. Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch nội sọ.
Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch ngoài sọ. So sánh sự tiến triển của độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu. 93 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.
Các đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS. Cải thiện thang điểm sức cơ.
Cải thiện mức độ khuyết tật qua thang điểm mRS. Đánh giá mức độ an toàn. Đánh giá khả năng dự phòng tái phát đột quỵ. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trƣớc và sau điều trị.
111 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii 4. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch nội sọ. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch ngoài sọ. Đánh giá sự tiến triển độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh.
Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu .119 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Thang điểm đột quỵ của viện sức khỏe quốc gia (NIHSS) PHỤ LỤC 2: Thang điểm Glasgow PHỤ LỤC 3: Bảng phân độ sức cơ PHỤ LỤC 4: Thang điểm Rankin cải biên (mRS) PHỤ LỤC 5: Bệnh án nghiên cứu DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 (C+A) (Cilostazol+Aspirin) 2 ACA (Anterior cerebral artery) Động mạch não trước 3 ADP Adenosine Diphosphat 4 AHA (American Heart Association) Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ 5 AMP Adenosine Monophosphat 6 ATP Adenosine Triphosphat 7 BA (Basilar artery) Động mạch thân nền 8 BN Bệnh nhân 9 CT (Computed tomography) Chụp cắt lớp vi tính 10 CTA (Computed tomography Chụp cắt lớp mạch máu angiography) 11 DSA (Digital subtraction Chụp mạch não số hóa xóa nền angiography) 12 ĐMC Động mạch cảnh 13 ICA (Internal carotid artery) Động mạch cảnh trong 14 MCA (Middle cerebral artery) Động mạch não giữa 15 MRI (Magnetic resonance imaging) Chụp cộng hưởng từ 16 MRA TOF (Magnetic resonance Chụp cộng hưởng từ mạch angiography Time of flight) 17 mRS (Modified Rankin Scale) Điểm Rankin cải biên 18 NIHSS (National institutes of health Thang điểm đột quỵ não của stroke scale) Viện sức khỏe và tai biến mạch não Hoa Kỳ 19 NMN Nh i máu não 20 PCA (Posterior cerebral artery) Động mạch não sau luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ix 21 PET/CT (Positron emission Chụp cắt lớp phát xạ positron tomography/Computed tomography) 22 RF (Radio frequency) Sóng điện từ 24 SD (Standard deviation) Độ lệch chuẩn 25 TCD (Transcranial Doppler) Siêu âm Doppler xuyên sọ 26 Cơn thiếu máu não cục ộ TIA (Transient ischemic attack) thoáng qua 27 VA (Vertebral artery) Động mạch đốt sống 28 Thuốc chống đông kháng VKA (Vitamin k antagonist) vitamin k 29 WHO (World health organization) Tổ chức y tế thế giới 30 XVĐM Xơ vữa động mạch luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat x DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử trước khi nhập viện.
Tiền sử điều trị dự phòng. Các dấu hiệu lâm sàng khi nhập viện. Các dấu hiệu sinh t n khi nhập viện. Điểm Glasgow khi nhập viện.
Điểm NIHSS khi nhập viện. Đặc điểm sức cơ khi nhập viện. Đặc điểm các thành phần công thức máu, đông máu. Các thành phần lipid máu của bệnh nhân.
Các xét nghiệm đường máu và HbA1c. Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh bên phải khi vào viện. Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh trái khi vào viện. Đặc điểm hẹp tắc động mạch trên phim MRI sọ não khi vào viện.
Số lượng mạch hẹp trên MRI và trên siêu âm Doppler mạch cảnh. Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm vào viện và khi ra viện. Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm 6 tháng so với thời điểm vào viện. Cải thiện sức cơ tại thời điểm ra viện so với sức cơ tại thời điểm vào viện.
Cải thiện sức cơ khi vào viện và sau 6 tháng. So sánh điểm mRS tại thời điểm 6 tháng ra viện. Tỷ lệ tái phát đột quỵ, chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch nội sọ trên phim MRI.85 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cilostazol xi Bảng 3.
Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch nội sọ trên MRI87 Bảng 3. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải.
Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh trái giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. So sánh sự thay đổi trung vị, trung ình độ dày lớp nội trung mạc. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh phải giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện.
So sánh sự thay đổi trung ình độ dày lớp nội trung mạc. Đánh giá sự thay đổi chỉ số lipid máu giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện .cilostazol luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cilostazol xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đ 3. Biểu đ thay đổi điểm NIHSS ở 2 nhóm nghiên cứu. Cải thiện thang điểm sức cơ tay.
Cải thiện thang điểm sức cơ chân. Cải thiện thang điểm mRS. Biểu đ Kaplan Meier đối với tái phát đột quỵ. Biểu đ Kaplan Meier đối với biến cố chảy máu.
Biểu đ Kaplan Meier đối với tác dụng không mong muốn. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh sau 6 tháng và thời điểm nhập viện.cilostazol luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cilostazol xiii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cơ chế thiếu máu não cục bộ. Cấu tạo thành động mạch .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và biện pháp dự phòng tái phát bệnh.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng tái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.