Đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa TP.HCM: Nghiên cứu trường hợp Quận Bình Tân - Luận án Tiến sĩ
Nghiên cứu peri-urbanisation & hiện đại hóa tại TP.HCM, tập trung vào quận Bình Tân. Phân tích sự biến đổi và thách thức.
Luan An
Số trang
418
Thời gian đọc
1 giờ 3 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tóm tắt nội dung
I.HCM Hiện đại hóa Bình Tân
Luận án tập trung nghiên cứu quá trình đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa tại TP.HCM. Khu vực ngoại vi đặt ra thách thức cho khái niệm truyền thống về đô thị và nông thôn. Nghiên cứu xem xét hiện tượng xã hội-địa lý này trong bối cảnh địa phương. Quận Bình Tân được chọn làm trường hợp điển hình. Quá trình hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ tại đây. Sự pha trộn giữa các hoạt động nông thôn và đô thị đặc trưng cho không gian này. Luận án làm rõ những tương tác phức tạp giữa nông thôn và thành thị, giữa truyền thống và hiện đại. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về sự phát triển đô thị TP.HCM.
1.1. Khái niệm đô thị hóa vùng ven TP.HCM
Đô thị hóa vùng ven TP.HCM là một hình thái phát triển đặc trưng. Nó thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa các hoạt động nông thôn và đô thị. Điều này làm mờ ranh giới truyền thống giữa hai khu vực. Khu vực vùng ven không còn là nông thôn thuần túy. Nó cũng không hoàn toàn mang tính chất đô thị. Đây là một không gian chuyển tiếp, năng động. Các đặc điểm địa lý xã hội tại đây rất phức tạp. Chúng tạo ra những thách thức mới trong quản lý và quy hoạch đô thị TP.HCM. Sự phát triển này cần được phân tích kỹ lưỡng. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc kinh tế và xã hội của toàn thành phố.
1.2. Bình Tân Điểm nhấn hiện đại hóa TP.HCM
Quận Bình Tân là một ví dụ điển hình cho quá trình hiện đại hóa Bình Tân. Khu vực này trải qua những thay đổi nhanh chóng. Từ một vùng ven nông nghiệp, Bình Tân dần trở thành khu vực đô thị sôi động. Việc phát triển đô thị TP.HCM đã tác động trực tiếp đến Bình Tân. Các dự án cơ sở hạ tầng Bình Tân được đầu tư mạnh mẽ. Nhiều khu dân cư, thương mại mới mọc lên. Sự thay đổi này kéo theo việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bình Tân. Dịch vụ, công nghiệp dần thay thế nông nghiệp truyền thống. Bình Tân trở thành một trung tâm mới, thu hút dân cư và đầu tư. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong bức tranh hiện đại hóa của TP.HCM.
II.HCM Giao thoa đô thị nông thôn
Các khu vực ngoại vi TP.HCM, đặc biệt là Bình Tân, phản ánh sự giao thoa mạnh mẽ giữa đô thị và nông thôn. Nơi đây tồn tại song song cả hoạt động nông nghiệp truyền thống và dịch vụ, công nghiệp hiện đại. Điều này tạo nên một cảnh quan độc đáo, đa dạng. Luận án đã xác định ba loại hình cư trú khác nhau. Mỗi loại hình thể hiện một cách sống riêng biệt trong không gian ngoại vi. Các loại hình này góp phần tạo nên một bức tranh sinh động. Chúng minh họa rõ nét sự tương tác giữa thành thị và nông thôn. Đây là minh chứng cho sự đấu tranh giữa truyền thống và hiện đại. Việc hiểu rõ các đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những thách thức trong quản lý đô thị ngoại vi TP.HCM và quy hoạch Bình Tân.
2.1. Đánh giá sự pha trộn hoạt động đô thị và nông thôn
Các hoạt động đô thị và nông thôn hòa quyện chặt chẽ tại Bình Tân. Cánh đồng lúa xen kẽ với nhà máy, khu dân cư mới. Chợ truyền thống tồn tại song song với siêu thị hiện đại. Sự pha trộn này tạo ra những thách thức trong quản lý đô thị ngoại vi TP.HCM. Việc quy hoạch Bình Tân trở nên phức tạp hơn. Cần có chính sách linh hoạt để hài hòa lợi ích. Đô thị hóa vùng ven TP.HCM không phải là quá trình tuyến tính. Nó là một sự tương tác phức tạp. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Sự phân tích kỹ lưỡng các hoạt động này giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ việc định hướng phát triển bền vững cho khu vực.
2.2. Phân loại kiểu cư trú trong không gian Bình Tân
Nghiên cứu đã xác định ba kiểu cư trú chính tại Bình Tân. Mỗi kiểu cư trú phản ánh một cách sống khác nhau trong không gian ngoại vi TP.HCM. Các kiểu này thể hiện sự đa dạng của dân cư Bình Tân. Có những cộng đồng vẫn giữ nếp sống nông thôn truyền thống. Một số khác đã hoàn toàn chuyển đổi sang lối sống đô thị. Loại thứ ba là sự pha trộn, vừa giữ nét cũ vừa tiếp nhận cái mới. Sự phân bố địa lý của ba kiểu cư trú này ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội-không gian mới. Chúng là yếu tố quan trọng trong việc định hình quy hoạch Bình Tân. Việc hiểu rõ các kiểu cư trú giúp dự đoán xu hướng phát triển. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng chính sách phù hợp với từng nhóm dân cư.
III.Tác động xã hội lên dân cư Bình Tân khi hiện đại hóa
Quá trình hiện đại hóa Bình Tân mang lại nhiều tác động xã hội sâu sắc. Điều này ảnh hưởng đến mọi tầng lớp dân cư. Đặc biệt, có ba nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất. Đó là phụ nữ, thanh niên và người cao tuổi. Vai trò xã hội của họ có nhiều biến đổi. Bối cảnh đô thị hóa ngoại vi TP.HCM tạo áp lực lớn. Họ phải thay đổi hành vi trong cuộc sống hàng ngày. Sự thay đổi này bao gồm cả thói quen di chuyển. Việc phân tích những tác động này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Các yếu tố như tác động môi trường đô thị hóa Bình Tân cũng góp phần. Chúng làm tăng thêm sự phức tạp của quá trình chuyển đổi xã hội này.
3.1. Thay đổi vai trò xã hội của phụ nữ và người trẻ
Phụ nữ và người trẻ ở Bình Tân đối mặt với nhiều thay đổi. Vai trò xã hội của họ không còn như trước. Hiện đại hóa Bình Tân mở ra cơ hội mới cho phụ nữ. Họ tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động. Tuy nhiên, họ cũng chịu áp lực giữ gìn giá trị truyền thống. Người trẻ tiếp cận thông tin, văn hóa mới nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng đến quan điểm, lối sống của họ. Sự thay đổi này tạo ra những căng thẳng. Nó gây ra sự thay đổi xã hội Bình Tân. Các chuẩn mực cũ bị thách thức. Những kỳ vọng mới xuất hiện. Việc thích nghi với bối cảnh mới là một quá trình liên tục. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ dân cư Bình Tân.
3.2. Ảnh hưởng đến người cao tuổi và hành vi di chuyển
Người cao tuổi tại Bình Tân cũng trải qua nhiều thay đổi. Bối cảnh hiện đại hóa Bình Tân ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ. Các hoạt động cộng đồng truyền thống có thể giảm sút. Sự thay đổi xã hội Bình Tân tác động đến các mối quan hệ gia đình. Hành vi di chuyển của người cao tuổi cũng thay đổi. Hạ tầng giao thông phát triển. Tuy nhiên, họ có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi. Sự phụ thuộc vào con cái có thể tăng lên hoặc giảm đi. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu mới. Cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng cuộc sống cho dân cư Bình Tân, đặc biệt là người cao tuổi.
IV.Chuyển đổi lối sống và quan hệ xã hội tại Bình Tân
Luận án phân tích sâu về các lối sống mới xuất hiện ở Bình Tân. Các lối sống này có cả khía cạnh tích cực và tiêu cực. Chúng giúp hiểu những thay đổi trong quan hệ xã hội. Các thực hành tín ngưỡng cũng biến đổi. Vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội có nhiều thay đổi đáng kể. Xung đột gia đình cũng phát sinh từ những áp lực hiện đại. Hành vi của thanh niên và người cao tuổi trong không gian ngoại vi biến động. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá tác động của đô thị hóa vùng ven TP.HCM. Việc hiểu rõ những chuyển biến này là cần thiết. Nó hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho Bình Tân và phát triển đô thị TP.HCM nói chung.
4.1. Sự thay đổi trong các mối quan hệ xã hội và tín ngưỡng
Các mối quan hệ xã hội tại Bình Tân đang biến đổi. Từ cộng đồng nông thôn gắn kết chặt chẽ, Bình Tân chuyển sang cấu trúc đô thị đa dạng hơn. Mối quan hệ láng giềng có thể lỏng lẻo hơn. Các mối quan hệ dựa trên lợi ích kinh tế tăng lên. Thực hành tín ngưỡng cũng chịu ảnh hưởng. Nhiều người vẫn giữ truyền thống thờ cúng tổ tiên. Tuy nhiên, không gian và thời gian dành cho các nghi lễ có thể thay đổi. Sự thay đổi xã hội Bình Tân tạo ra sự pha trộn. Các tôn giáo, tín ngưỡng khác nhau cùng tồn tại. Điều này thể hiện sự đa dạng văn hóa mới. Nó là hệ quả của đô thị hóa vùng ven TP.HCM và quá trình hiện đại hóa Bình Tân.
4.2. Ảnh hưởng đến xung đột gia đình thói quen hàng ngày
Hiện đại hóa Bình Tân tạo ra áp lực lên cấu trúc gia đình. Xung đột thế hệ có thể gia tăng. Quan điểm khác biệt giữa cha mẹ và con cái về lối sống, giáo dục trở nên rõ rệt. Vai trò của phụ nữ trong gia đình thay đổi. Họ có thể đòi hỏi sự bình đẳng hơn. Điều này đôi khi dẫn đến căng thẳng. Các thói quen hàng ngày của dân cư Bình Tân cũng thay đổi. Giờ giấc sinh hoạt thay đổi theo nhịp sống công nghiệp. Giải trí, mua sắm cũng đa dạng hơn. Những thay đổi này vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức. Việc quản lý đô thị ngoại vi TP.HCM cần quan tâm đến các vấn đề xã hội này. Nó giúp duy trì sự ổn định và phát triển hài hòa.
V.Quy hoạch Bình Tân Cơ cấu kinh tế và phát triển hạ tầng
Phân tích địa lý cho thấy sự phân bố các kiểu cư trú ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội-không gian. Tại Bình Tân, quá trình hiện đại hóa không chỉ là chuyển đổi kinh tế, mà còn là sự định hình lại toàn bộ không gian. Việc phát triển cơ sở hạ tầng Bình Tân đóng vai trò cốt lõi. Nó hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bình Tân từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Quy hoạch Bình Tân phải tính đến những thay đổi này. Nó cần tạo ra một môi trường sống phù hợp. Sự xuất hiện của các mối quan hệ xã hội-không gian mới là điều tất yếu. Các khu vực ngoại vi TP.HCM đang trải qua quá trình này. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho quản lý đô thị ngoại vi TP.HCM để đảm bảo phát triển bền vững và cân bằng.
5.1. Định hình không gian đô thị mới ở Bình Tân
Sự phân bố địa lý của ba kiểu cư trú ảnh hưởng đến không gian Bình Tân. Nó tạo ra một 'tấm vải' quan hệ xã hội-không gian mới. Các khu vực có dân cư nông thôn truyền thống vẫn giữ nét đặc trưng. Các khu dân cư mới lại mang đậm dấu ấn đô thị. Điều này đòi hỏi một quy hoạch Bình Tân linh hoạt. Kế hoạch phát triển phải hài hòa các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra một không gian sống thống nhất nhưng vẫn đa dạng. Quá trình đô thị hóa vùng ven TP.HCM không chỉ là xây dựng mới. Nó còn là việc tái cấu trúc các mối quan hệ xã hội và không gian hiện có. Điều này giúp phát triển đô thị TP.HCM theo hướng bền vững.
5.2. Chuyển dịch kinh tế và cơ sở hạ tầng Bình Tân
Quận Bình Tân trải qua sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Từ nông nghiệp, khu vực này chuyển sang công nghiệp và dịch vụ. Các khu công nghiệp, trung tâm thương mại xuất hiện. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Cơ sở hạ tầng Bình Tân được đầu tư đáng kể. Đường sá, cầu cống, hệ thống cấp thoát nước được nâng cấp. Điều này phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Sự phát triển này là một phần của quá trình hiện đại hóa Bình Tân. Nó thu hút dân cư Bình Tân và các nhà đầu tư. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về tác động môi trường đô thị hóa Bình Tân. Việc quản lý đô thị ngoại vi TP.HCM cần đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (418 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITE DE PAU ET DES PAYS DE L’ADOUR ECOLE DOCTORALE 481 SCIENCES SOCIALES ET HUMANITES LABORATOIRE SOCIETE ENVIRONNEMENT TERRITOIRE – UMR CNRS 5603 Thèse présentée le 13 mars 2014 en vue de l’obtention du Doctorat de Géographie-Aménagement par : NGO Thi Thu Trang Titre : Périurbanisation et Modernité à Hô Chi Minh-Ville. Étude du cas de l’arrondissement Bình Tân. Jury : Xavier ARNAULD de SARTRE, CNRS, Pau, examinateur Dominique BADARIOTTI, Université de Strasbourg, rapporteur Vincent BERDOULAY, Université de Pau et des Pays de l’Adour, codirecteur de thèse PHAM Van Cu, Université Nationale du Viêt-nam, Hanoi, codirecteur de thèse THAI Thi Ngoc Du, Université des Sciences Sociales et Humaines, Hô Chi Minh-Ville, examinatrice Daniel WEISSBERG, Université de Toulouse-Le Mirail, rapporteur UNIVERSITE DE PAU ET DES PAYS DE L’ADOUR ECOLE DOCTORALE 481 SCIENCES SOCIALES ET HUMANITES LABORATOIRE SOCIETE ENVIRONNEMENT TERRITOIRE –UMR CNRS 5603 Thèse présentée le 13 mars 2014 en vue de l’obtention du Doctorat de Géographie-Aménagement par : NGO Thi Thu Trang Titre : Périurbanisation et Modernité à Hô Chi Minh-Ville. Étude du cas de l’arrondissement Bình Tân.
Jury : Xavier ARNAULD de SARTRE, CNRS, Pau, examinateur Dominique BADARIOTTI, Université de Strasbourg, rapporteur Vincent BERDOULAY, Université de Pau et des Pays de l’Adour, codirecteur de thèse PHAM Van Cu, Université Nationale du Viêt-nam, Hanoi, codirecteur de thèse THAI Thi Ngoc Du, Université des Sciences Sociales et Humaines, Hô Chi Minh-Ville, examinatrice Daniel WEISSBERG, Université de Toulouse-Le Mirail, rapporteur Résumé Les zones périurbaines, avec leurs paysages d'activités rurales et urbaines étroitement mélangées, représentent une forme d'urbanisation qui met la dualité traditionnelle urbain - rural en question. Le périurbain à Hô Chi Minh-Ville (HCM-Ville) est abordé dans notre thèse en fonction du contexte local en tenant compte des enjeux théoriques posés par ce phénomène sociogéographique. Trois types d’habitat ont été identifiés dans le cadre de notre étude et se caractérisent par leurs différentes manières de vivre l’espace périurbain à HCM-Ville. Ils participent à la construction d'un terrain très révélateur des interactions entre la campagne et la ville, entre la tradition et la modernité.
Les représentations et actions qui révèlent une modernité prenant ses distances avec la tradition, peuvent concerner tous les habitants. Néanmoins, elles sont plus aisément repérables dans certaines catégories de population, notamment trois d’entre elles, parmi les plus affectées par l’expérience de la confrontation à la modernité : les femmes, les jeunes et les personnes âgées. Leurs rôles sociaux sont les plus susceptibles d’être modifiés par le contexte périurbain, ce qui se traduit dans certains aspects du mode de vie où existe une grande pression pour changer les comportements de leur vie quotidienne y compris leur mobilité. L’analyse des nouveaux modes de vie et de leurs aspects à la fois positifs et négatifs permet de comprendre les changements qui affectent les relations sociales, la pratique des cultes, le rôle de la femme et le conflit familial, la mobilité et les comportements des jeunes et des personnes âgées dans l'espace périurbain étudié.
L’analyse montre aussi que la répartition géographique des trois types d'habitat conditionne l’émergence d’un nouveau tissu de relations socio-spatiales dans l'espace périurbain de HCM-Ville. Mots clés : espace périurbain, périurbanisation, modernité, type d’habitat, rôle de la femme, culte, mobilité, enjeux des jeunes, relations socio-spatiales. Abstract Peri-urban areas, with their landscapes of closely mixed rural and urban activities represent a form of urbanization that is emerging a question on the traditional urban - rural duality. The suburban Hô Chi Minh-City ( HCM-City ) is dealt in our thesis in the local context taking into account the theoretical issues raised by this socio-geographical phenomenon.
Three types of inhabitant were identified in our study and are characterized by their different way of living the suburban space in HCM-City. They participate in the construction of very revealing field interactions between the countryside and the city, between tradition and modernity. Representations and actions revealingthe modernity which is distancing itself from traditions, can affect all residents. However, they are more easily identifiable in certain population groups, more specifically those three which are the most affected by the experience of confrontation with modernity: women, youth and the elderly.
Their social roles are more likely to be modified by the peri-urban context, which results in some aspects of lifestyle where high pressure to change the behavior of their daily life including their mobility is observed. The analysis of new livestyles both in their positive and negative aspects allows us to understand the changes that affect social relations, religious practices, the role of women and family conflict, mobility and behavior of youngand older people as well in the studied peri-urban areas. The analysis also shows that the geographic distribution of the three types of habitathas conditioned the emergence of a new tissue of socio- spatial relations in peri-urban areas of HCM-City. Keywords:peri-urban areas, suburbanization, modernity, types of habitat, role of women, worship, mobility, behavior of young, socio-spatial relations.
5 Remerciements Ce travail n’aurait pu aboutir sans le soutien de Vincent BERDOULAY qui a accepté de le diriger. Il m’a donné toutes les conditions nécessaires, et en effet sa contribution fut indispensable pour que je puisse finir cette thèse. Son écoute, sa patience, sa disponibilité pour les nombreuses rencontres de discussions et de réflexions, ont permis, par touches successives, un constant enrichissement des recherches menées et, bien plus encore, il a été un soutien quotidien et d’une compréhension sans limite. Mes plus sincères remerciements vont aussi à mon professeur PHAM Van Cu pour sa disponibilité, ses conseils avisés qui ont été déterminants tout au long de ces trois années.
Il m’a beaucoup aidé sur la documentation, la rédaction, les opinions utiles pour ma recherche avec toute sa volonté, son enthousiasme et sa chaleur. Je tiens à remercier les membres du jury, Daniel WEISSBERG et Dominique BADARIOTTI, qui m’ont fait l’honneur d’accepter d’évaluer ce travail de thèse. Un grand merci aussi à Mme THAI Thi Ngoc Du pour son soutien lorsque que j’étais étudiante au Viêt-nam, où elle m’a transmis sa passion pour la recherche, et pour ses précieuses remarques sur ma thèse. Une pensée particulière va à Xavier ARNAULD DE SARTRE qui m’a conseillée pour la réalisation et le traitement des entretiens.
Mes remerciements vont aussi à l’ensemble des enseignants-chercheurs et ingénieurs de l’Institut Claude Laugénie, anciennement IRSAM (Institut de recherche sur les sociétés et l'aménagement), avec qui j’ai pu faire un bout de chemin plus ou moins long, et tout particulièrement Gaëlle DELETRAZ avec qui j’ai lancé ma réflexion et qui m’a initiée au travail d’enquête, Nicole LOMPRE pour les logiciels de traitement des données, Frédéric TESSON pour la discussion sur le terme « espace périurbain ». Un grand merci à Isabelle DEGREMONT pour sa grande sollicitude et ses nombreuses explications. Je remercie l’ensemble des élus et habitants qui ont accepté de me donner de leur temps, de partager leurs histoires de vie. Sans eux, ce travail n’aurait évidemment pas existé.
Enfin et surtout, un très grand merci à ma famille, dont la participation peut paraître plus secondaire, mais qui m’a permis de réaliser cette thèse sereinement et dans les meilleures conditions possibles. Mes parents, mon mari, qui m’ont toujours soutenue, quoique ne sachant pas bien où cela me mènerait. J’espère leur avoir prouvé qu’ils ont eu raison de croire en moi. Je remercie également mes amis qui m’ont aidé durant ces trois années, chacun à leur façon, et ont contribué à l’aboutissement de ce travail.
Une mention spéciale à Issa, Sylvain, Caroline, Kildine, Marie, Fabien, Dominique, Gabriel, Timothée et à Mme Diep pour les corrections du texte français. 6 Liste des acronymes ACA : Actif ancien propriétaire ACL : Actif locataire ACN : Actif nouveau propriétaire AGA : Âgé ancien propriétaire AGL : Âgé locataire AGN : Âgé ancien propriétaire AL A : An Lạc A AL : An Lạc BHH A : Bình Hưng Hòa A BHH B : Bình Hưng Hòa B BHH : Bình Hưng Hòa BTĐ A : Bình Trị Đông A BTĐ B : Bình Trị Đông B BTĐ : Bình Trị Đông HCM-Ville : Hô Chi Minh-Ville IDH : Indice de Développement Humain INSEE : Institut National de la Statistique et des Études Économiques JEA : Jeune ancien propriétaire JEL : Jeune locataire JEN : Jeune nouveau propriétaire MUR : Régions méga-urbaine OMC : Organisation mondiale du commerce PIB : Produit intérieur brut RN : Route nationale TT A : Tân Tạo A TT : Tân Tạo UNDESA : United Nations, Department of Economic and Social Affairs (Nations Unies, Département des Affaires Économiques et Sociales) VNĐ : Viêt-nam đồng (Unité monitaire du Viêt-nam) 7 Terminologies Actants : les éléments qui agissent, interviennent ou jouent un rôle dans le récit. Ils sont caractérisés par des indices qui permettent de saisir leurs systèmes de relations. Arguments : thèses ou propositions destinées à convaincre l’interlocuteur, à défendre un point de vue, à inventorier l’univers des possibles.
Ils mettent en jeu la dimension nécessairement dialogique du récit, celle qui permet d’accéder le mieux à la logique interne du récit, à l’enchainement ses conséquences. Cohabitation : un couple vivant ensemble avant de se marier. Famille élargie avec espaces distincts : les petites familles des enfants vivent ensemble dans la maison des parents, chaque petite famille habitant dans une chambre ayant une cuisine et des équipements domestiques. Les petites familles font séparément les activités quotidiennes.
Famille élargie avec espace partagé : les petites familles des enfants habitent ensemble dans la maison des parents et partagent la même cuisine, les tâches domestiques, les équipements domestiques et les activités quotidiennes. Famille nucléaire sans grands-parents: petite famille composée de deux générations, parents et enfants. Famille individuelle : un couple sans enfant, un individu ou un groupe de locataires qui habitent dans la maison ou la chambre louée. Séquences : toutes les unités qui décrivent des événements, actions ou situations rencontrées au cours des enquêtes, les personnes interrogées parlant des thèmes liés au nouveau mode de vie.
Elles fournissent des informations concrètes. Les séquences suivent le récit d’une personne et correspondent aux "fonctions" dans l'analyse structurale du récit. Schème provisoire : il permet de « suivre », dans la durée, les inter-relations entre les descriptions successives des « phases » du parcours (séquences), les intervenants différents (actants), les justifications avancées par le sujet des actions (arguments). Schème spécifique : arrangement des catégories sociales et des croyances d’un entretien – récit permettant de visualiser son déroulement et son code narratif.
Ventouse : le métier utilise un bocal de verre qu'on applique sur la peau avec des bougies ou de la filasse allumée pour attirer le mauvais sang. 8 Introduction générale Problématique et contexte L’Asie du Sud-Est est une région encore relativement peu urbanisée, mais à fort potentiel d’accroissement urbain. En effet, la population urbaine du monde vient de dépasser pour la première fois en taille la population rurale, en franchissant le seuil de 50 %, selon les estimations les plus cohérentes et les plus comparatives au niveau international (Fonds des Nations unies pour la population 2008). L’urbanisation rapide de la grande majorité des pays de l’Asie du Sud-Est est liée aux investissements industriels, à la spéculation sur le foncier et à l'augmentation de la disponibilité des biens de consommation à destination de la classe moyenne.
Cette croissance urbaine se fait particulièrement sentir dans les mégapoles qui dépassent 10 millions d’habitants. Ces dernières années, on s’intéresse tout particulièrement aux zones de croissance qui se trouvent à la périphérie des grandes métropoles d’Asie du Sud-Est. L’espace périurbain connait en effet de grands changements : élargissement de l’espace urbanisé et rétrécissement de l’espace rural, mise en place de nouvelles infrastructures, accroissement de la densité de constructions, augmentation de l’exode rural, intensité de la circulation des marchandises (McGee, 2008). Les zones périurbaines, avec leurs paysages d'activités rurales et urbaines étroitement mélangées, représentent une forme d'urbanisation qui met la dualité traditionnelle urbaine - rural en question.
La périurbanisation des métropoles des pays en voie de développement s’accompagne d’une ségrégation territoriale, sociale et d’une détérioration de l’environnement bâti et naturel (Bassand, 1997) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa TP.HCM: Bình Tân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu peri-urbanisation & hiện đại hóa tại TP.HCM, tập trung vào quận Bình Tân. Phân tích sự biến đổi và thách thức.
Luận án "Đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa TP.HCM: Bình Tân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa TP.HCM: Bình Tân" có 418 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đô thị hóa ngoại vi và hiện đại hóa TP.HCM: Bình Tân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.