Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo chí từ năm 1986 đến

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác báo chí truyền thông.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan luận án Lãnh đạo báo chí 1986 2006

Luận án tập trung nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 2006. Đây là giai đoạn lịch sử quan trọng, đất nước bước vào công cuộc đổi mới toàn diện. Báo chí cách mạng Việt Nam có bề dày truyền thống. Nền tảng được đặt từ năm 1925 với báo Thanh Niên do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập. Báo chí đã đồng hành cùng dân tộc, góp phần to lớn vào sự nghiệp cách mạng. Từ năm 1986, báo chí Việt Nam đối mặt nhiều vận hội, đồng thời không ít thách thức. Luận án phân tích cơ chế, chủ trương, và kết quả lãnh đạo của Đảng trong thời kỳ này. Mục tiêu là làm rõ vai trò định hướng của Đảng. Từ đó, rút ra những kinh nghiệm quý báu cho công tác lãnh đạo, quản lý báo chí trong bối cảnh hiện đại. Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

1.1. Bối cảnh ra đời báo chí cách mạng Việt Nam

Báo chí cách mạng Việt Nam ra đời gắn liền với phong trào giải phóng dân tộc. Năm 1925, báo Thanh Niên do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, đánh dấu sự hình thành nền báo chí cách mạng. Báo chí trở thành công cụ tuyên truyền, giác ngộ quần chúng. Suốt gần chín thập kỷ, báo chí cách mạng Việt Nam luôn giữ vai trò quan trọng. Nó là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Báo chí không ngừng phát triển về số lượng và chất lượng nội dung. Nó góp phần vào thành công của cách mạng Việt Nam. Công tác này luôn đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng

Luận án đặt ra mục tiêu phân tích toàn diện sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác báo chí. Giai đoạn trọng tâm là từ năm 1986 đến năm 2006. Mục tiêu bao gồm việc làm rõ các chủ trương, chính sách của Đảng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả thực hiện các chỉ đạo này. Nghiên cứu xem xét những ưu điểm, hạn chế. Từ đó, rút ra các bài học kinh nghiệm về công tác lãnh đạo, quản lý báo chí. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc nhận thức đúng đắn về vai trò của Đảng. Nó cũng cung cấp cơ sở để hoàn thiện hơn nữa công tác báo chí trong tương lai.

II.Chủ trương Đảng về công tác báo chí giai đoạn 1986 1996

Giai đoạn 1986-1996 là mười năm đầu của thời kỳ đổi mới. Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nhiều chủ trương quan trọng về công tác báo chí. Trước đổi mới, công tác báo chí còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Đảng nhận thấy sự cần thiết phải đổi mới lãnh đạo báo chí. Các Nghị quyết của Đảng đã khẳng định vai trò của báo chí. Báo chí được coi là vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng văn hóa. Nó có nhiệm vụ định hướng dư luận, phản ánh thực tiễn công cuộc đổi mới. Chủ trương của Đảng nhấn mạnh sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng. Đảng đảm bảo tính tư tưởng, tính chân thật và tính chiến đấu của báo chí. Việc này nhằm củng cố niềm tin nhân dân vào Đảng, vào công cuộc đổi mới.

2.1. Thực trạng công tác báo chí trước Đổi mới 1986

Trước năm 1986, công tác báo chí Việt Nam còn đối mặt nhiều thách thức. Kinh tế đất nước gặp khó khăn, báo chí thiếu thốn về cơ sở vật chất, kỹ thuật. Nội dung báo chí chưa thực sự phong phú, đôi khi còn nặng tính tuyên truyền một chiều. Khả năng phản biện, phê phán hạn chế. Đội ngũ cán bộ báo chí cần được nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Yêu cầu về sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí ngày càng cấp thiết. Đảng cần có những định hướng rõ ràng để báo chí phát triển, đồng hành cùng đất nước. Thực trạng này là động lực thúc đẩy Đảng đổi mới tư duy, chủ trương về báo chí.

2.2. Chủ trương Đảng về báo chí thời kỳ 1986 1996

Trong mười năm đầu đổi mới (1986-1996), Đảng Cộng sản Việt Nam ban hành nhiều chủ trương quan trọng. Các chủ trương này nhằm tăng cường sự lãnh đạo đối với công tác báo chí. Đảng xác định báo chí là công cụ sắc bén trên mặt trận tư tưởng, văn hóa. Báo chí phải tuyên truyền đường lối đổi mới của Đảng. Nó cần phản ánh kịp thời những thành tựu và khó khăn. Đồng thời, báo chí cần phát huy vai trò giám sát xã hội, đấu tranh chống tiêu cực. Đảng nhấn mạnh việc giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa cho báo chí. Đảng chỉ đạo nâng cao chất lượng báo chí, đa dạng hóa nội dung. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của các tầng lớp nhân dân.

III.Đảng chỉ đạo báo chí Định hướng kiểm soát 1986 1996

Trong giai đoạn 1986-1996, sự chỉ đạo của Đảng đối với công tác báo chí được triển khai cụ thể. Đảng tập trung vào việc định hướng tư tưởng chính trị và nội dung thông tin. Mục tiêu là đảm bảo báo chí luôn đi đúng đường lối của Đảng. Đồng thời, Đảng cũng quan tâm đến công tác cán bộ và kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí. Các cơ quan của Đảng thường xuyên tổ chức hội nghị, chỉ thị. Họ đưa ra các văn bản hướng dẫn về hoạt động báo chí. Việc này giúp các cơ quan báo chí hiểu rõ và thực hiện đúng chủ trương. Công tác kiểm tra, giám sát giúp phát hiện, chấn chỉnh kịp thời những sai sót. Nó góp phần xây dựng nền báo chí cách mạng vững mạnh.

3.1. Định hướng tư tưởng chính trị nội dung thông tin

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng việc định hướng tư tưởng chính trị cho báo chí. Trong giai đoạn 1986-1996, các cơ quan Đảng đã chỉ đạo sát sao nội dung thông tin. Báo chí có nhiệm vụ tuyên truyền đường lối đổi mới, chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Nội dung thông tin cần khách quan, trung thực nhưng vẫn đảm bảo tính định hướng. Báo chí cần phản ánh những thành tựu kinh tế - xã hội. Đồng thời, nó cần phê phán những biểu hiện tiêu cực, lạc hậu. Việc định hướng này giúp báo chí giữ vững lập trường, củng cố niềm tin xã hội. Nó cũng đóng góp vào sự ổn định chính trị, phát triển đất nước.

3.2. Quản lý cán bộ và kiểm tra giám sát hoạt động

Công tác cán bộ báo chí được Đảng quan tâm đặc biệt. Đảng chỉ đạo xây dựng đội ngũ phóng viên, biên tập viên có bản lĩnh chính trị vững vàng. Họ cần có trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao, đạo đức nghề nghiệp tốt. Các cơ quan Đảng thường xuyên tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí được đẩy mạnh. Các cơ quan có thẩm quyền tiến hành thanh tra, kiểm tra định kỳ. Việc này nhằm đảm bảo các cơ quan báo chí hoạt động đúng luật pháp. Nó cũng ngăn chặn những vi phạm, sai lệch về tư tưởng và nội dung. Công tác quản lý chặt chẽ này giúp nâng cao chất lượng báo chí.

IV.Phát triển báo chí 1996 2006 Chủ trương Đảng mới

Từ năm 1996 đến năm 2006, đất nước bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp. Điều này đặt ra những yêu cầu mới đối với sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí. Đảng đã kịp thời ban hành các chủ trương, chính sách mới. Mục tiêu là để báo chí thích ứng với bối cảnh mới. Các chủ trương này nhấn mạnh vai trò của báo chí trong việc tuyên truyền hội nhập. Nó cần bảo vệ chủ quyền quốc gia, đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc. Đảng tiếp tục khẳng định báo chí là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Đảng chỉ đạo nâng cao tính chuyên nghiệp, hiện đại của báo chí.

4.1. Yêu cầu mới đối với lãnh đạo báo chí 1996 2006

Giai đoạn 1996-2006, Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đồng thời, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Tình hình này đặt ra nhiều yêu cầu mới cho công tác báo chí. Báo chí cần thông tin kịp thời về các chính sách kinh tế. Nó cần hỗ trợ doanh nghiệp, phổ biến kiến thức khoa học công nghệ. Báo chí cũng phải đấu tranh chống lại các thông tin sai lệch từ bên ngoài. Yêu cầu về tốc độ, tính đa dạng và hiện đại của thông tin tăng cao. Đảng cần có chủ trương linh hoạt hơn. Đảng phải vừa giữ vững định hướng, vừa tạo điều kiện cho báo chí phát triển. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu của một xã hội đang đổi thay nhanh chóng.

4.2. Chủ trương Đảng về công tác báo chí 1996 2006

Trong giai đoạn 1996-2006, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chủ trương về báo chí. Các nghị quyết của Đảng nhấn mạnh vai trò của báo chí trong bối cảnh mới. Báo chí cần góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nó phải tích cực tuyên truyền về hội nhập quốc tế, giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Đảng chỉ đạo các cơ quan báo chí đầu tư công nghệ hiện đại. Đảng khuyến khích nâng cao trình độ ngoại ngữ cho cán bộ báo chí. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu giao lưu, hội nhập quốc tế. Đảng tiếp tục khẳng định nguyên tắc lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng đối với báo chí.

V.Đảng chỉ đạo thực hiện công tác báo chí 1996 2006

Thực hiện các chủ trương mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã có những chỉ đạo cụ thể. Giai đoạn 1996-2006, công tác định hướng tư tưởng chính trị tiếp tục được tăng cường. Nội dung thông tin báo chí tập trung vào các vấn đề phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, báo chí tham gia tích cực vào việc xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Công tác cán bộ báo chí được chú trọng đào tạo, bồi dưỡng theo hướng chuyên nghiệp. Các cơ quan quản lý tăng cường kiểm tra, giám sát. Họ kịp thời chấn chỉnh những sai phạm. Đảng chỉ đạo đổi mới phương thức lãnh đạo. Đảng khuyến khích các cơ quan báo chí phát huy tính chủ động, sáng tạo. Việc này nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động.

5.1. Định hướng tư tưởng chính trị trong giai đoạn này

Trong giai đoạn 1996-2006, định hướng tư tưởng chính trị của Đảng đối với báo chí tiếp tục được củng cố. Báo chí cần làm tốt chức năng tuyên truyền về đường lối đổi mới. Nó phải tập trung vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Báo chí cần phản ánh những thành tựu của hội nhập quốc tế. Đồng thời, báo chí kiên quyết đấu tranh chống các quan điểm sai trái. Nó cần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nội dung thông tin phong phú hơn. Nó bao gồm các vấn đề khoa học công nghệ, kinh tế thị trường, văn hóa xã hội. Đảng chỉ đạo báo chí phát huy tính tích cực, xây dựng. Nó cần góp phần tạo đồng thuận xã hội.

5.2. Công tác cán bộ kiểm tra giám sát báo chí

Công tác cán bộ báo chí được Đảng coi trọng trong giai đoạn này. Đảng chỉ đạo xây dựng đội ngũ cán bộ báo chí có năng lực, đạo đức. Họ cần đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng được đổi mới. Nó tập trung vào kỹ năng làm báo hiện đại, kiến thức quốc tế. Công tác kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí được tăng cường. Các cơ quan chức năng giám sát chặt chẽ các sản phẩm báo chí. Việc này nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan của thông tin. Nó cũng ngăn chặn các sai phạm về đạo đức, pháp luật. Sự chỉ đạo này giúp nâng cao uy tín và hiệu quả của báo chí.

VI.Nhận xét kinh nghiệm lãnh đạo báo chí 1986 2006

Qua hai thập kỷ đổi mới (1986-2006), sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác báo chí đạt nhiều thành tựu. Đảng đã kịp thời đưa ra các chủ trương, chính sách phù hợp. Báo chí đã phát triển mạnh mẽ về số lượng và chất lượng. Nó góp phần to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, công tác lãnh đạo vẫn còn một số hạn chế. Vẫn còn những lúc báo chí chưa phát huy hết vai trò. Vấn đề quản lý có khi còn lúng túng. Từ đó, luận án rút ra những kinh nghiệm quý báu. Những kinh nghiệm này có ý nghĩa định hướng cho công tác lãnh đạo báo chí trong tương lai. Nó giúp Đảng hoàn thiện phương thức lãnh đạo.

6.1. Ưu điểm hạn chế trong lãnh đạo báo chí của Đảng

Ưu điểm nổi bật là Đảng luôn giữ vững định hướng chính trị, tư tưởng cho báo chí. Các chủ trương, chính sách được ban hành kịp thời. Đảng đã tạo điều kiện cho báo chí phát triển, đa dạng hóa loại hình. Báo chí đã thực hiện tốt vai trò là cơ quan ngôn luận của Đảng, Nhà nước. Nó là diễn đàn của nhân dân. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số chủ trương chưa được triển khai đồng bộ. Công tác kiểm tra, giám sát đôi khi chưa đủ hiệu quả. Vẫn còn tình trạng báo chí chạy theo thị hiếu. Đội ngũ cán bộ báo chí đôi khi chưa được đào tạo bài bản. Những hạn chế này cần được khắc phục để nâng cao chất lượng báo chí.

6.2. Kinh nghiệm hoạch định chủ trương chỉ đạo thực hiện

Luận án rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu. Đầu tiên là kinh nghiệm trong hoạch định chủ trương. Đảng cần luôn bám sát thực tiễn đất nước và quốc tế. Chủ trương phải linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn. Kinh nghiệm thứ hai là trong chỉ đạo thực hiện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Công tác cán bộ phải được coi trọng hàng đầu. Kiểm tra, giám sát phải thường xuyên, nghiêm túc. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho báo chí phát huy tính chủ động, sáng tạo. Những kinh nghiệm này là bài học lớn cho sự phát triển bền vững của nền báo chí cách mạng Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 2006

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------- VŨ NGỌC LƢƠNG ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO CÔNG TÁC BÁO CHÍ TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 2006 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------- VŨ NGỌC LƢƠNG ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO CÔNG TÁC BÁO CHÍ TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 2006 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trình Mƣu 2.TS Ngô Đăng Tri HÀ NỘI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trình Mưu (2008-2012) và PGS. TS Ngô Đăng Tri (2012-2014). Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là chính xác, trung thực, bảo đảm tính khách quan khoa học và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, tin cậy.

Hà Nội, ngày 5 tháng 10 năm 2014 Tác giả luận án Vũ Ngọc Lương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCH : Ban Chấp hành BCHTW : Ban Chấp hành Trung ƣơng CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTB : Chủ nghĩa tƣ bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội CTQG : Chính trị quốc gia Nxb : Nhà xuất bản VH-TT : Văn hóa - Thông tin XHCN : Xã hội chủ nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC……………………………………………………………… 1 MỞ ĐẦU…………………………………………………………………. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI…………………………………………………………… 8 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài…………………. Các công trình khoa học đề cập đến những vấn đề chung về báo chí…………………………………………………………….

Các công trình khoa học đề cập đến sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí, nhất là thời kỳ 1986 - 2006……. Những kết quả nghiên cứu luận án có thể kế thừa và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết…………………………………………… 20 1. Những kết quả nghiên cứu luận án có thể kế thừa……………. Những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết………….

SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI CÔNG TÁC BÁO CHÍ TRONG MƢỜI NĂM ĐẦU THỜI KỲ ĐỔI MỚI (1986 - 1996)… 23 2. Chủ trƣơng của Đảng về công tác báo chí trong mƣời năm đầu thời kỳ đổi mới (1986 - 1996)………………………………………………… 23 2. Yêu cầu về sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí và thực trạng công tác báo chí trƣớc đổi mới (1986)…………………… 23 2. Chủ trƣơng của Đảng về công tác báo chí (1986 - 1996).

Đảng chỉ đạo thực hiện công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 1996……………………………………………………………………. Đối với công tác định hƣớng tƣ tƣởng chính trị và nội dung thông tin báo chí…………………………………………………… 47 2. Đối với công tác cán bộ và công tác kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí………………………….…………………………… 52 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tiểu kết…………………. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI CÔNG TÁC BÁO CHÍ TRONG MƢỜI NĂM ĐẦU CỦA THỜI KỲ ĐẨY MẠNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ (1996 - 2006)……………………………………………….

Chủ trƣơng của Đảng đối với công tác báo chí trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế (1996 - 2006). Yêu cầu mới đối với sự lãnh đạo công tác báo chí của Đảng…………………………………………………………………. Chủ trƣơng của Đảng đối với công tác báo chí (1996 - 2006)……………………………………………………………. Đảng chỉ đạo thực hiện công tác báo chí từ năm 1996 đến năm 2006…………………………………………………………………….

Đối với công tác định hƣớng tƣ tƣởng chính trị và nội dung thông tin báo chí……………………………………………………. Đối với công tác cán bộ và công tác kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí…………………………………………………………. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM…………………………… 101 4. Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí (1986- 2006)………….

Về ƣu điểm và nguyên nhân…………………………………. Về hạn chế và nguyên nhân……………………………………. Các kinh nghiệm chủ yếu…………………………………………… 118 4. Kinh nghiệm trong hoạch định chủ trƣơng……………….

Kinh nghiệm trong chỉ đạo thực hiện……………………. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………………… 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………….… 140 PHỤ LỤC 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Năm 1925, cùng với việc thành lập tổ chức yêu nƣớc theo con đƣờng cách mạng vô sản là Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc cũng đã cho xuất bản báo Thanh Niên, làm cơ quan ngôn luận của Hội.

Kể từ đó, nền báo chí cách mạng Việt Nam đã hình thành và phát triển với bề dày truyền thống lịch sử gần 9 thập kỷ. Vƣợt qua bao thử thách, dƣới sự lãnh đạo của Đảng, báo chí cách mạng Việt Nam đã đồng hành cùng dân tộc, không ngừng phát triển về số lƣợng, nâng cao chất lƣợng nội dung, cải tiến về hình thức, góp phần to lớn vào sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Đặc biệt, từ khi đất nƣớc bƣớc vào công cuộc đổi mới toàn diện, với những vận hội lớn nhƣng không ít thách thức, khó khăn, báo chí cách mạng Việt Nam đã thực hiện tốt chức năng là cơ quan ngôn luận của Đảng, Nhà nƣớc, tổ chức xã hội và là diễn đàn của nhân dân. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử gần 30 năm đổi mới là do nhiều nguyên nhân, trong đó có sự đóng góp quan trọng của nền báo chí cách mạng.

Báo chí đã phản ánh kịp thời, sinh động quá trình từng bƣớc đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN nói chung, với công tác báo chí nói riêng; cổ vũ, động viên toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta hăng hái phấn đấu vì mục tiêu dân giàu, nƣớc mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Bên cạnh những ƣu điểm và sự đóng góp quan trọng đó, hoạt động báo chí trong những năm qua cũng bộc lộ nhiều yếu kém, khuyết điểm, nhƣ có một số biểu hiện chệch hƣớng tƣ tƣởng hoặc chƣa bám sát nhiệm vụ chính trị của đất nƣớc, một số sa vào thƣơng mại hóa, thực dụng. Những yếu kém, khuyết điểm đó có nguyên nhân sâu xa là nội dung và phƣơng thức lãnh đạo báo chí của Đảng chƣa theo kịp bƣớc phát triển nhanh chóng, phức tạp của hoạt động báo chí. Để báo chí cách mạng Việt Nam tiếp tục phát triển, đáp ứng tốt hơn nữa yêu cầu của công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế, việc nhìn nhận lại một cách khách quan quá trình lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí, trong đó có thời gian 20 năm đầu tiến hành đổi mới đất nƣớc (1986 - 2006) là rất cần thiết.

Bởi qua đó có thể nhận thức rõ hơn những thành công để phát huy, những hạn chế để khắc phục; 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đồng thời đúc rút các kinh nghiệm để phục vụ thực tiễn công tác báo chí của Đảng trong giai đoạn mới. Với những lý do trên, NCS chọn vấn đề Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 2006 làm đề tài luận án tiến sĩ sử học, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phục dựng một cách hệ thống chủ trƣơng và sự chỉ đạo công tác báo chí của Đảng trong 20 năm đầu thời kỳ đổi mới, đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế (1986 - 2006), luận án làm rõ sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển và hiệu quả hoạt động của báo chí, rút ra những kinh nghiệm để vận dụng vào thực tiễn công tác báo chí của Đảng hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát diện mạo báo chí Việt Nam và công tác báo chí của Đảng trƣớc đổi mới (1986), nêu lên những yêu cầu về sự lãnh đạo của Đảng đối với báo chí khi đất nƣớc bƣớc vào thời kỳ đổi mới. - Hệ thống hóa chủ trƣơng của Đảng về công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 2006 trên các mặt định hƣớng tƣ tƣởng chính trị, nội dung thông tin; công tác cán bộ; công tác kiểm tra, giám sát hoạt động báo chí. - Phục dựng lại một cách khách quan diễn trình lịch sử sự chỉ đạo của Đảng đối với công tác báo chí từ năm 1986 đến năm 2006. - Từ thực tiễn lịch sử sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí và hoạt động của báo chí, nêu lên những nhận xét về thành tựu, hạn chế trong công tác báo chí của Đảng, lý giải nguyên nhân của những thành tựu, hạn chế đó và đúc rút những kinh nghiệm về hoạch định chủ trƣơng và chỉ đạo thực hiện công tác báo chí của Đảng từ năm 1986 đến năm 2006.

- Nêu lên một số kiến nghị tiếp tục tăng cƣờng sự lãnh đạo công tác báo chí của Đảng, sự quản lý báo chí của Nhà nƣớc trong giai đoạn hiện tại. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đối tượng nghiên cứu: là chủ trƣơng và sự chỉ đạo của Đảng đối với công tác báo chí và hoạt động của báo chí các cấp, các ngành, các tổ chức chính trị, xã hội dƣới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nƣớc từ năm 1986 đến năm 2006. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Làm rõ sự lãnh đạo trực tiếp và toàn diện của Đảng đối với công tác báo chí, trong đó tập trung đi sâu vào ba nội dung chính: Đảng vạch ra chiến lƣợc phát triển và định hƣớng thông tin, tuyên truyền; công tác tổ chức cán bộ; chỉ đạo xây dựng hệ thống pháp luật về quản lý báo chí và kiểm tra, uốn nắn những sai lầm, lệch lạc trong hoạt động của báo chí.

Về thời gian: Mốc bắt đầu nghiên cứu là năm 1986, khi Đại hội Đảng lần thứ VI hoạch định đƣờng lối đổi mới đất nƣớc, đồng thời cũng là mốc mở ra sự đổi mới trong công tác báo chí của Đảng. Mốc kết thúc là năm 2006, lúc kết thúc nhiệm kỳ Đại hội lần thứ IX của Đảng. Khoảng thời gian 20 năm, từ năm 1986 đến năm 2006, đƣợc chia làm 2 giai đoạn để nghiên cứu. Mốc phân kỳ cho hai giai đoạn ngắn đó là Đại hội Đảng lần thứ VIII (1996), Đại hội chủ trƣơng đƣa Việt Nam bƣớc sang thời kỳ mới, thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH, theo đó công tác báo chí cũng có những chủ trƣơng và sự chỉ đạo mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác báo chí truyền thông.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo công tác báo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter