Đánh giá bền vững nuôi tôm bằng tiếp cận sinh thái nhân văn tại Nghĩa Hưng
Luận án tiến sĩ: Tiếp cận sinh thái nhân văn đánh giá bền vững nuôi tôm ven biển Nghĩa Hưng, Nam Định. Nghiên cứu phát triển môi trường.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Sinh thái nhân văn Phát triển bền vững nuôi tôm
Tài liệu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa con người và môi trường. Trọng tâm nghiên cứu là hoạt động nuôi tôm sú tại Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định. Phương pháp tiếp cận sinh thái nhân văn được sử dụng để đánh giá tính bền vững. Phát triển nuôi tôm cần hài hòa các yếu tố sinh thái, xã hội và kinh tế. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng và môi trường. Sự hiểu biết về hệ sinh thái nhân văn là nền tảng vững chắc. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về thách thức và cơ hội hiện có. Các hệ thống nuôi trồng thủy sản bền vững đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp kiến thức chuyên môn. Nó kết nối các khía cạnh tự nhiên và xã hội một cách chặt chẽ. Điều này hướng tới một tương lai bền vững, thịnh vượng cho ngành nuôi tôm khu vực. Các giải pháp đưa ra cần thực tiễn, có tính ứng dụng cao.
1.1. Khái niệm sinh thái nhân văn và lịch sử phát triển
Sinh thái nhân văn nghiên cứu tương tác song phương giữa con người và hệ sinh thái. Nó xem xét cách xã hội tác động đến môi trường tự nhiên. Đồng thời, nó phân tích cách môi trường định hình cuộc sống và văn hóa con người. Lĩnh vực này có lịch sử phát triển lâu dài, từ những nghiên cứu ban đầu. Ban đầu, nó tập trung vào mối quan hệ đơn giản giữa con người và tài nguyên. Theo thời gian, phạm vi nghiên cứu mở rộng sang các hệ thống phức tạp hơn. Các nhà khoa học đã phát triển nhiều lý thuyết và khung phân tích. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về tính bền vững của các hoạt động nhân sinh. Đặc biệt, hệ sinh thái nhân văn nông nghiệp là một lĩnh vực trọng tâm. Nó bao gồm các hoạt động như nuôi trồng thủy sản, canh tác nông nghiệp. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp đánh giá toàn diện các tác động đa chiều của phát triển.
1.2. Tổng quan phát triển bền vững và vai trò sinh thái nhân văn
Phát triển bền vững là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của thế hệ tương lai. Khái niệm này bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội, môi trường. Sinh thái nhân văn đóng vai trò then chốt trong việc này. Nó cung cấp một khuôn khổ khoa học để đánh giá. Khung này giúp xem xét các tương tác liên ngành, đa chiều. Nó tích hợp yếu tố con người vào phân tích sinh thái tổng thể. Đảm bảo phát triển cân bằng và hài hòa là mục tiêu chính. Vai trò của sinh thái nhân văn là nhận diện các thách thức hiện hữu. Nó cũng đề xuất các giải pháp khả thi cho các hệ thống phức tạp. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành nuôi tôm. Ngành này có tác động đáng kể đến môi trường biển và sinh kế cộng đồng. Việc áp dụng các nguyên tắc sinh thái nhân văn giúp đạt được tính bền vững thực sự, lâu dài.
1.3. Nghiên cứu sinh thái nhân văn ở Việt Nam
Nghiên cứu sinh thái nhân văn tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ đáng kể. Các nhà khoa học đã ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn địa phương. Nhiều công trình tập trung vào các hệ thống nông nghiệp và quản lý tài nguyên. Đặc biệt, các vùng ven biển là đối tượng quan tâm hàng đầu. Hoạt động nuôi trồng thủy sản đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhiều vấn đề. Điều này đặt ra nhiều thách thức về môi trường và xã hội. Các nghiên cứu đã góp phần xây dựng chính sách hiệu quả. Chúng giúp quản lý tài nguyên biển và ven bờ một cách bền vững hơn. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế ổn định cho cộng đồng dân cư. Việc này bao gồm cả bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Tài liệu này tiếp tục truyền thống nghiên cứu đó. Nó tập trung vào nuôi tôm sú tại Nghĩa Hưng, mang lại cái nhìn cụ thể.
II. Phương pháp đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp luận và công cụ đa dạng. Mục tiêu là đánh giá toàn diện tính bền vững của hoạt động nuôi tôm. Các phương pháp này được thiết kế để phân tích phức tạp. Chúng xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh sinh thái, kinh tế và xã hội. Việc này đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát thực địa kỹ lưỡng. Các cuộc phỏng vấn sâu với cộng đồng địa phương cũng được tiến hành. Điều này giúp có cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các vấn đề. Các công cụ định lượng và định tính được kết hợp chặt chẽ. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều, toàn diện. Nó giúp nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến bền vững. Từ đó, tài liệu đề xuất các giải pháp phù hợp và có tính khả thi cao.
2.1. Phương pháp luận tiếp cận sinh thái nhân văn
Phương pháp luận này tập trung vào sự tương tác qua lại. Nó xem xét mối quan hệ giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ thống xã hội. Tiếp cận này giúp hiểu các yếu tố phức tạp một cách thấu đáo. Nó phân tích cách các hoạt động nuôi tôm ảnh hưởng lẫn nhau. Các khía cạnh như sinh kế, văn hóa, thể chế được đưa vào phân tích. Đồng thời, các yếu tố môi trường như chất lượng nước cũng được xem xét. Mục tiêu là tạo ra một bức tranh toàn diện và chân thực. Điều này giúp đánh giá tác động tổng thể của nuôi tôm. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho vùng ven biển như Nghĩa Hưng. Nó có thể làm nổi bật các xung đột và thách thức tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị hiệu quả và có tính ứng dụng.
2.2. Phương pháp nghiên cứu nhanh nông thôn và chi phí lợi ích
Nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA). RRA giúp thu thập thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Nó thực hiện thông qua phỏng vấn bán cấu trúc và quan sát trực tiếp. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định tính quan trọng. Nó phản ánh chân thực quan điểm của người dân địa phương và các bên liên quan. Phân tích chi phí lợi ích mở rộng cũng được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này đánh giá cả chi phí và lợi ích kinh tế. Nó bao gồm cả các yếu tố môi trường và xã hội không thị trường hóa. Ví dụ, giá trị của rừng ngập mặn được tính đến một cách cụ thể. Việc này giúp có cái nhìn đầy đủ hơn về tổng giá trị. Nó đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn của hoạt động nuôi tôm.
2.3. Các chỉ số đánh giá bền vững WI ASI
Nghiên cứu sử dụng các chỉ số cụ thể để đo lường mức độ bền vững. Chỉ số thịnh vượng (WI) của Robert Prescott-Allen được áp dụng. WI đánh giá mức độ thịnh vượng sinh thái (EWI) và nhân văn (HWI). Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về tính bền vững của hệ thống. Chỉ số đánh giá bền vững trang trại (ASI) cũng được sử dụng hiệu quả. ASI của Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu, 2002 được áp dụng. ASI phân tích bền vững sinh thái (ASIg) và bền vững nhân văn (ASIy). Các chỉ số này cung cấp một khuôn khổ định lượng rõ ràng. Nó giúp xác định chính xác mức độ bền vững của hoạt động nuôi tôm. Kết quả từ các chỉ số này là cơ sở vững chắc. Nó giúp đưa ra các kết luận và khuyến nghị khoa học, có căn cứ.
III. Đặc điểm sinh thái nhân văn vùng nuôi tôm Nghĩa Hưng
Vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định, có nhiều đặc điểm nổi bật. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nuôi tôm sú. Nghiên cứu đi sâu vào phân tích hệ sinh thái tự nhiên. Nó cũng xem xét kỹ lưỡng hệ thống xã hội tại địa phương. Mục tiêu là hiểu rõ bối cảnh phát triển toàn diện. Các yếu tố như tài nguyên đất, nước và khí hậu được khảo sát chi tiết. Đồng thời, đặc điểm dân cư, lao động và thể chế cũng được đánh giá cẩn trọng. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này là rất quan trọng. Nó định hình khả năng phát triển bền vững của ngành nuôi tôm. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả.
3.1. Đặc điểm tài nguyên môi trường cho nuôi tôm
Nghĩa Hưng sở hữu tài nguyên môi trường đa dạng, tạo tiềm năng lớn cho nuôi tôm. Tuy nhiên, vùng này cũng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các đặc điểm như chất lượng nước sông và nước biển được phân tích chi tiết. Dữ liệu về lịch cấp thoát nước cho ao nuôi cũng được thu thập kỹ lưỡng. Tình trạng rừng ngập mặn ven biển được xem xét cẩn thận. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ bờ biển. Nó cũng cung cấp môi trường sống và nguồn lợi. Sự suy thoái của đất ngập nước cũng là một vấn đề môi trường. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nuôi tôm. Chúng cũng tác động mạnh mẽ đến khả năng phục hồi của hệ sinh thái ven biển.
3.2. Đặc điểm hệ thống xã hội và dân cư lao động
Hệ thống xã hội tại Nghĩa Hưng có những nét đặc trưng riêng biệt. Cộng đồng địa phương là một phần không thể thiếu của hệ thống. Các đặc điểm về dân số và cơ cấu lao động được khảo sát kỹ. Tỷ lệ lao động nông nghiệp và trình độ chuyên môn được phân tích. Tri thức truyền thống và kinh nghiệm nuôi trồng cũng được ghi nhận. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của cộng đồng. Chúng tác động đến việc áp dụng các kỹ thuật nuôi tôm mới. Việc hiểu rõ cộng đồng là rất cần thiết và quan trọng. Nó giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả và phù hợp. Mục tiêu là nâng cao sinh kế và giảm thiểu rủi ro cho người dân.
3.3. Vai trò thể chế và kinh tế nuôi trồng thủy sản
Các thể chế địa phương đóng vai trò quan trọng trong quản lý và phát triển. Chúng bao gồm các quy định, chính sách và tổ chức liên quan. Các thể chế này ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên bền vững. Chúng tác động đến việc phát triển nuôi trồng thủy sản một cách hiệu quả. Tình hình kinh tế của vùng cũng được đánh giá cẩn thận. Đặc biệt, các vấn đề kinh tế liên quan đến nuôi tôm sú được làm rõ. Sản phẩm từ hoạt động quai đê lấn biển được xem xét. Những yếu tố này có thể tạo ra thuận lợi hoặc khó khăn. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm. Việc củng cố thể chế là rất cần thiết và cấp bách. Nó giúp tạo ra một môi trường thuận lợi, minh bạch. Môi trường này hỗ trợ cho nuôi tôm bền vững.
IV. Đánh giá tính bền vững hệ sinh thái nuôi tôm tại Nghĩa Hưng
Nghiên cứu tiến hành đánh giá sâu rộng và toàn diện. Mục tiêu là xác định tính bền vững của hệ sinh thái nhân văn. Đặc biệt là hoạt động nuôi tôm sú tại Nghĩa Hưng. Việc này được thực hiện dựa trên các thuộc tính của hệ sinh thái nông nghiệp. Các thuộc tính này bao gồm sức sản xuất, tính ổn định và tính bền vững. Nó cũng bao gồm tính tự trị, tính công bằng, tính hợp tác và tính thích nghi. Mỗi thuộc tính được phân tích kỹ lưỡng và chi tiết. Phân tích này giúp có cái nhìn toàn diện, đa chiều. Nó đánh giá cách hệ thống nuôi tôm tương tác hiệu quả. Đồng thời nó phản ánh khả năng duy trì lâu dài của hệ thống. Kết quả đánh giá này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại. Từ đó, tài liệu đề xuất các biện pháp cải thiện phù hợp.
4.1. Đánh giá sức sản xuất và tính ổn định năng suất nuôi tôm
Sức sản xuất của hệ thống nuôi tôm được phân tích kỹ lưỡng. Nó liên quan đến sản lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Tính ổn định của năng suất nuôi tôm cũng được đánh giá cẩn trọng. Điều này liên quan đến khả năng duy trì sản lượng ổn định. Nó xem xét trong các điều kiện môi trường biến đổi và thách thức. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất được nhận diện rõ ràng. Đó có thể là dịch bệnh, biến đổi khí hậu hoặc chất lượng nước kém. Mục tiêu là tìm ra cách cải thiện hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất mà không gây hại môi trường. Việc này đảm bảo sinh kế ổn định và bền vững cho người nuôi tôm.
4.2. Đánh giá tính tự trị và công bằng của hệ thống nuôi
Tính tự trị của hệ thống được xem xét kỹ càng. Nó liên quan đến khả năng tự điều chỉnh của cộng đồng địa phương. Đồng thời, nó liên quan đến sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Tính công bằng trong hệ thống nuôi tôm cũng được đánh giá chặt chẽ. Điều này liên quan đến phân phối lợi ích và rủi ro công bằng. Nó cũng liên quan đến quyền tiếp cận tài nguyên cho mọi người. Đảm bảo sự công bằng là rất quan trọng và cấp thiết. Nó giúp duy trì sự hài lòng và hợp tác trong cộng đồng. Việc này góp phần vào sự ổn định xã hội lâu dài. Nó thúc đẩy phát triển bền vững của ngành nuôi tôm một cách hiệu quả.
4.3. Đánh giá tính thích nghi và hợp tác trong nuôi tôm
Tính thích nghi của hệ thống nuôi tôm được phân tích sâu sắc. Nó liên quan đến khả năng đối phó với những thay đổi khó lường. Các thay đổi này có thể là về thị trường, khí hậu hoặc công nghệ mới. Khả năng hợp tác của cộng đồng cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Hợp tác giữa người nuôi, chính quyền và các bên liên quan là cần thiết. Sự hợp tác này giúp giải quyết các vấn đề chung một cách hiệu quả. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các sáng kiến mới, tiên tiến. Một hệ thống có tính thích nghi cao và sự hợp tác mạnh mẽ. Hệ thống đó có khả năng chống chịu tốt hơn trước mọi biến động. Nó có thể đạt được tính bền vững dài hạn trong tương lai.
V. Phân tích kinh tế môi trường nuôi tôm bền vững Nghĩa Hưng
Nghiên cứu đi sâu vào phân tích kinh tế và môi trường chi tiết. Trọng tâm là hoạt động nuôi tôm tại Nghĩa Hưng. Phân tích này sử dụng phương pháp chi phí lợi ích mở rộng hiệu quả. Nó cũng tích hợp việc định giá các tài nguyên môi trường quý giá. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị thực. Nó bao gồm cả giá trị thị trường và phi thị trường của tài nguyên. Việc này giúp đánh giá hiệu quả thực sự của nuôi tôm. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng các chỉ số thịnh vượng tổng hợp. Các chỉ số này đo lường mức độ phát triển bền vững. Kết quả phân tích là cơ sở quan trọng và đáng tin cậy. Nó giúp đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững.
5.1. Phân tích chi phí lợi ích mở rộng mô hình nuôi tôm
Phương pháp này mở rộng phân tích kinh tế truyền thống. Nó bao gồm cả các yếu tố ngoại tác không được tính vào thị trường. Đó là các chi phí và lợi ích không được định giá trên thị trường. Ví dụ, chi phí môi trường do ô nhiễm nước. Lợi ích từ dịch vụ sinh thái của rừng ngập mặn. Mô hình nuôi quảng canh cải tiến tại Nghĩa Hưng được phân tích. Phân tích này đánh giá tổng thể giá trị tạo ra. Nó xem xét cả giá trị kinh tế và giá trị xã hội, môi trường. Kết quả giúp xác định tính hiệu quả dài hạn của mô hình. Nó cũng giúp đưa ra các khuyến nghị về chính sách rõ ràng. Mục tiêu là thúc đẩy các mô hình nuôi bền vững và thân thiện môi trường.
5.2. Định giá rừng ngập mặn và ao nuôi tôm
Rừng ngập mặn là một tài sản môi trường quý giá và cần được bảo vệ. Nghiên cứu xác định giá trị kinh tế của rừng ngập mặn một cách khoa học. Nó bao gồm các lợi ích như bảo vệ bờ biển, lọc nước tự nhiên. Đồng thời, nó là nơi cư trú quan trọng của nhiều loài sinh vật. Giá trị kinh tế của ao nuôi tôm cũng được tính toán chi tiết. Nó bao gồm doanh thu từ tôm và chi phí sản xuất cần thiết. Việc định giá này giúp đưa ra quyết định tốt hơn, cân bằng hơn. Nó cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giá trị này được đưa vào phân tích chi phí lợi ích. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về tác động tổng thể.
5.3. Đánh giá mức độ bền vững bằng chỉ số thịnh vượng WI ASI
Nghiên cứu sử dụng các chỉ số tổng hợp để đánh giá mức độ bền vững. Chỉ số thịnh vượng (WI) được áp dụng để đánh giá toàn diện. WI bao gồm các khía cạnh sinh thái và nhân văn một cách rõ ràng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về “sức khỏe” của hệ thống nuôi tôm. Chỉ số đánh giá bền vững trang trại (ASI) cũng được sử dụng hiệu quả. ASI phân tích bền vững sinh thái (ASIg) và bền vững nhân văn (ASIy). Các chỉ số này cung cấp thước đo định lượng đáng tin cậy. Chúng giúp xác định mức độ đạt được phát triển bền vững. Kết quả từ các chỉ số này là cơ sở vững chắc. Nó giúp đề xuất các chiến lược cải thiện cụ thể và có tính khả thi cao.
VI. Giải pháp phát triển bền vững nuôi tôm sú huyện Nghĩa Hưng
Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện, tài liệu đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành. Mục tiêu là ngành nuôi tôm sú tại huyện Nghĩa Hưng. Các đề xuất tập trung vào quản lý môi trường hiệu quả. Chúng cũng chú trọng nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương. Đồng thời, cải thiện chính sách và thể chế cũng là trọng tâm. Các giải pháp được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc. Nó là về đặc điểm sinh thái nhân văn của vùng. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Điều này hướng tới một tương lai thịnh vượng cho người dân. Nó cũng bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý giá của vùng.
6.1. Tổng hợp kết quả đánh giá tính bền vững nuôi tôm
Kết quả đánh giá tổng hợp cho thấy tình hình tổng thể của nuôi tôm. Nuôi tôm sú tại Nghĩa Hưng có tiềm năng lớn để phát triển. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các khía cạnh như sức sản xuất, ổn định, tự trị có những điểm mạnh. Tuy nhiên, tính công bằng và khả năng thích nghi cần cải thiện hơn nữa. Phân tích chi phí lợi ích mở rộng cũng chỉ ra những vấn đề. Nó về tác động môi trường và xã hội của hoạt động nuôi tôm. Việc sử dụng các chỉ số WI và ASI đã xác định mức độ bền vững. Tổng hợp này cung cấp cái nhìn rõ ràng và đầy đủ. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp thiết thực và hiệu quả.
6.2. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững dựa vào cộng đồng
Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển. Các giải pháp quản lý bền vững cần sự tham gia tích cực của họ. Đề xuất bao gồm việc nâng cao nhận thức môi trường cho người dân. Nó cũng tập trung vào đào tạo kỹ thuật nuôi tôm sạch, tiên tiến. Phát triển các mô hình hợp tác xã nuôi tôm là cần thiết và hiệu quả. Điều này giúp chia sẻ kinh nghiệm và giảm rủi ro cho người nuôi. Các sáng kiến dựa vào cộng đồng được khuyến khích và hỗ trợ. Chúng giúp bảo vệ rừng ngập mặn và nguồn nước một cách bền vững. Việc này tăng cường quyền tự chủ của người dân địa phương. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, lâu dài.
6.3. Kiến nghị chính sách cho nuôi tôm sú bền vững
Chính sách đóng vai trò quan trọng trong định hướng phát triển. Kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý hiện hành. Nó hỗ trợ cho nuôi trồng thủy sản bền vững và có trách nhiệm. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch, thân thiện môi trường. Hỗ trợ tài chính cho người nuôi nhỏ lẻ cũng là cần thiết. Chính phủ cần tăng cường giám sát môi trường chặt chẽ. Đồng thời, nó cần có các biện pháp xử lý vi phạm nghiêm minh. Việc tích hợp quản lý tổng hợp vùng ven biển là quan trọng. Nó bao gồm sự phối hợp giữa các ban ngành, địa phương. Các chính sách này sẽ tạo môi trường thuận lợi. Môi trường đó thúc đẩy nuôi tôm sú phát triển bền vững và thịnh vượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGUYEN THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU TIẾP CAN SINH THÁI NHÂN VAN VÀO ĐÁNH GIÁ TÍNH BÈN VỮNG CUA VIỆC PHÁT TRIEN NUÔI TÔM TẠI VUNG NUOI TẬP TRUNG VEN BIEN HUYỆN NGHĨA HUNG, TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC MOI TRƯỜNG Hà Nội - Năm 2012 ĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGUYEN THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU TIẾP CẬN SINH THÁI NHÂN VĂN VÀO ĐÁNH GIÁ TÍNH BÈN VỮNG CUA VIỆC PHÁT TRIEN NUÔI TÔM TẠI VUNG NUÔI TẬP TRUNG VEN BIEN HUYỆN NGHĨA HƯNG, TỈNH NAM ĐỊNH CHUYEN NGANH: MOI TRUONG TRONG PHÁT TRIEN BEN VUNG MA SO: CHUONG TRINH DAO TAO THi DIEM LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1. NGUYEN CHU HOI Hà Nội - Năm 2012 MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn Lời cam đoan il Mục lục ili Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt Vi Danh mục các bảng Vil Danh mục các hình vẽ, đồ thị 1X MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE VAN DE NGHIÊN CỨU BaA®Rn 1. Tổng quan về sinh thái nhân văn và phát triển bền vững 1.
Tổng quan về sinh thái nhân văn 1. Lịch sử phát triển và khái niệm sinh thái nhân văn 1. Tổng quan về hệ sinh thái nhân văn 1. Hệ sinh thái nông nghiệp là một hệ sinh thái nhân văn 16 điển hình 1.
Nghiên cứu sinh thái nhân văn ở Việt Nam 18 1. Tông quan về nghiên cứu phát triên bên vững va vai trò của 20 sinh thái nhân văn trong phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững 20 1. Đánh giá phát triển bền vững 24 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu vùng ven biên huyện Nghĩa Hung, 28 tỉnh Nam Định. DIA DIEM, THỜI GIAN, VAT LIEU, NỘI DUNG NGHIÊN 34 CUU, PHUONG PHAP LUAN VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU 2. Dia diém, thoi gian, vật liệu, nội dung nghiên cứu 34 Trang 2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 39 2.
Phương pháp luận nghiên cứu đánh giá phát triển bền vững theo 39 tiép cận sinh thái nhân van 2. Phương pháp nghiên cứu 46 2. Phương pháp nghiên cứu đánh giá nhanh nông thôn 46 2. Phân tích chi phi lợi ích mở rộng 48 2.
Phương pháp quản lý bền vững dựa vào hệ sinh thái và 50 cộng đồng 2. Phương pháp chỉ số thịnh vượng WI của Robert Prescott- 52 Allen 2. Phương pháp đánh giá bền vững địa phương theo mô hình 57 ASI của Nguyễn Dinh Hoe và Vũ Văn Hiếu, 2002. KET QUA NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIA TÍNH BEN VUNG 60 CUA PHAT TRIEN NGHE NUÔI TÔM TẬP TRUNG TẠI VUNG VEN BIEN HUYỆN NGHĨA HUNG, TINH NAM ĐỊNH 3.
Nghiên cứu tính bền vững của hoạt động nuôi tôm sti tại vùng nuôi tập 60 trung ven biên huyện Nghia Hưng theo tiếp cận sinh thái nhân văn 3. Nghiên cứu hệ sinh thái nhân văn vùng ven biên huyện Nghĩa 60 Hưng 3. Đặc điểm hệ sinh thái vùng nghiên cứu 60 3. Đặc điểm tài nguyên môi trường vùng nghiên cứu và 64 những thuận lợi khó khăn cho hoạt động nuôi tôm.
Nghiên cứu hệ thống xã hội vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng 72 3. Đặc điểm dân cư và lao động 72 3. Đặc điểm tri thức 75 Trang 3. Vai trò của thể chế 79 3.
Những van dé kinh tế và phát triển nuôi trồng thủy sản 91 3. Đánh giá tính bền vững của hệ sinh thái nhân văn vùng nghiên cứu 96 theo các thuộc tính của hệ sinh thái nông nghiệp 3. Đánh giá sức sản xuất 96 3. Đánh giá tính ồn định của năng suất và hoạt động nuôi 97 3.
Đánh giá tính bền vững của năng suất và hoạt động nuôi 103 3. Đánh giá tính tự trị của hệ thống 104 3. Đánh giá tính công bằng của hệ thống 106 3. Đánh giá tính hợp tác của hệ thống 108 3.
Đánh giá tính thích nghi của hệ thống 109 3. Đánh gia chi phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi quảng canh 116 cải tiên tại Nghĩa Hưng 3. Xác định giá tri của rừng ngập mặn 116 3. Tính chi phi lợi ích mở rộng của ao nuôi tôm 124 3.
Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chỉ số thịnh vượng 130 3. Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chi số thịnh vượng 130 WI 3. Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chỉ số ASI 136 3. Tổng hợp kết quả và đề xuất các giải pháp phục vụ phát triển bền 138 vững nuôi tôm su ở huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Dinh KÉT LUẬN 142 KIỀN NGHỊ 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 145 QUAN DEN LUAN AN TAI LIEU THAM KHAO 146 PHU LUC 158 DANH MUC CAC Ki HIEU VA CHU VIET TAT EWI Chỉ số thịnh vượng sinh thái HWI Chỉ số thịnh vượng nhân văn WI Chỉ số thịnh Vượng BOD Nhu cầu ô xy sinh học ASI Chỉ số đánh giá bền vững trang trại ASIg Chỉ số bền vững sinh thái ASIy Chỉ số bền vững nhân văn COC Quy tắc ứng xử trong nuôi trồng thuỷ sản có trách nhiệm BS Thước đo bền vững DANH MỤC CÁC BANG Trang Bảng 2.
Miền hiệu quả của chỉ số thịnh vuong/thiéu hụt của Prescott Allen 54 Bang 2. Miễn và mức độ hiệu quả của thước do bền vững BS 55 Bảng 3. Kết quả trồng cây ngập mặn ở Nghĩa Hưng từ năm 1989 đến 2005 62 Bảng 3. Suy thoái đất ngập nước ven biên Nghia Hưng, theo tam quan 64 trọng va giá tri dat ngập nước, do BirdLife đánh gia từ năm 1996 đên năm 2006 Bảng 3.
Chất lượng nước sông vùng nghiên cứu 67 Bảng 3. Chất lượng nước biển ven bờ năm 2006-2008 68 Bảng 3. Lịch cấp thoát nước cho ao nuôi tôm 69 Bang 3. Sản phẩm của hoạt động quai đê lấn biển tại huyện Nghĩa Hưng.
Ty lệ lao động nông nghiệp của huyện Nghĩa Hưng năm 2006 theo 76 trình độ chuyên môn kỹ thuật và theo địa phương Bang 3. Kế hoạch phát triển nuôi trồng thuỷ sản Nghĩa Hưng 81 Bảng 3. Định hướng phát triển diện tích nuôi thủy sản huyện Nghĩa Hưng 82 đên năm 2010-2015 Bảng 3. Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng “Quy tắc ứng xử trong nuôi 86 trông thuỷ sản có trách nhiệm (COC)” Bang 3.
So sánh điểm mạnh điểm yếu của ba mô hình nuôi tôm st tại 93 Nghĩa Hưng Bảng 3. Hiệu suất nuôi tôm sú trong cả nước, tại tỉnh Nam Định và huyện 97 Nghĩa Hưng năm 2006 theo các mô hình nuôi khác nhau Bảng 3. Chỉ tiêu chất lượng trầm tích đáy đầm nuôi tôm trong vùng ven 100 biên huyện Nghĩa Hưng tháng 7 năm 2008 Bảng 3. Tích luỹ của hộ nông thôn huyện Nghĩa Hưng tại thời điểm 105 01/7/2006 Bảng 3.
Kết quả thực hiện chính sách xã hội ở huyện Nghĩa Hưng năm 106 2006 Bang 3. Kết quả điều tra về nhu cầu của người dân dé ứng phó với biến 110 đôi khí hậu tại vùng ven biên huyện Nghĩa Hưng năm 2008. Kết quả đánh giá điểm mạnh, điểm yêu, cơ hội thách thức của 111 nghê nuôi tôm su tại vùng ven biên huyện Nghĩa Hung Trang Bang 3. Lao động và diện tích đất đang sử dụng bình quân 1 don vi theo 114 loại hình sản xuất và ngành huyện Nghĩa Hưng năm 2006 Bang 3.
Kết quả tinh giá trị kinh tế của rừng ngập mặn huyện Nghia Hưng 124 năm 2006 Bảng 3. Cơ cấu chỉ phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi tôm sú xen cua 128 quảng canh cải tiến ở ven biển huyện Nghia Hưng năm 2006 Bảng 3. Kết quả tính chỉ phí lợi ích mở rộng ứng với các năng suất nuôi 129 tôm sú quảng canh cải tién ở vùng nuôi tôm su tập trung huyện Nghĩa Hưng Bang 3. Kết quả tính chỉ số thịnh vượng sinh thái EWI huyện Nghĩa Hưng 134 năm 2006 Bảng 3.
Kết quả tính chỉ số thịnh vượng nhân văn HWI huyện Nghĩa 135 Hưng năm 2006 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Trang Hình 1. Sơ đồ cấu trúc hệ sinh thái nhân văn theo Gerald G. Sơ đồ vị trí của vùng nuôi tôm tập trung ven biên huyện Nghĩa 35 Hưng, tỉnh Nam Định Hình 2. Sơ đồ thành phần của các cấp hệ sinh thái nhân văn đồng ruộng 40 trong hệ sinh thái nhân văn do tác giả xây dựng theo lý thuyết của Gerald G.
Sơ đồ cấu trúc hệ sinh thái nhân van theo lý thuyết của Gerald G. 41 Marten, 2001 và những hiệu chỉnh của tác giả (phân gạch chéo, gạch chân và vùng bao màu xanh bên ngoài) Hình 2.4 Sơ đồ khảm hệ sinh thái các cấp trong vùng nuôi thủy sản vùng ven 42 bờ biên do tác gia xây dựng. Sơ đồ mô tả các đặc trưng của hệ xã hội do tác giả đề xuất trên cơ 44 sở cụ thé hóa lý thuyêt của Gerald G. Mô hình quả trứng hệ thống con người — hệ sinh thái (trái) và các 44 cap độ hệ xã hội (phải) theo Robert Prescott-Allen, 2001.
Sơ đồ cấu trúc cán cân chi phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi 49 tôm sú do do tác giả xây dựng. Sơ đồ cấu tạo chỉ số thịnh vượng cua Robert Prescott-Allen (2001). Chuỗi thời gian diễn biến hoạt động nuôi tôm ở Nghia Hung 80 Hình 3. Sơ đồ VENN về mức độ quan hệ giữa các bên liên quan với người 83 nuôi thủy sản ở huyện Nghĩa Hưng.
Hình ảnh vùng nuôi tôm tập trung ven biển huyện Nghĩa Hưng, tỉnh 92 Nam Định Hình 3. Chất lượng môi trường nước các đầm nuôi tôm tại vùng ven biển 99 huyện Nghĩa Hưng, tháng 7 năm 2008 Hình 3. Sơ đồ dòng vật chất thông tin trong hệ thống nuôi tôm tại vùng ven 101 biên huyện Nghĩa Hưng Hình 3. Diễn biến diện tích nuôi thủy sản, sản lượng cá nuôi và tôm nuôi 104 của huyện Nghĩa Hưng Hình 3.
Sơ đồ mô tả các giá trị của rừng ngập mặn 117 Hình 3. Hién thị trên thước đo BS kết quả đánh giá tính bền vững nuôi thủy 137 sản năm 2006 theo mô hình ASI ở xã Nam Điền (a), ngoài đê Tây Nam Điền (b) trong đê Đông Nam Điền (c),thi trân Rang Đông (d) 11 MO DAU Huyện Nghĩa Hung, tinh Nam Định là vùng đất giáp biển, nằm kẹp giữa hai con sông Đáy và Ninh Cơ, rất thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản. Nuôi tôm sú đã xuất hiện tự phát tại Nghĩa Hưng từ năm 1982 và bùng phát mạnh từ đầu những năm 2000.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tiếp cận sinh thái nhân văn đánh giá bền vững nuôi tôm ven biển Nghĩa Hưng, Nam Định. Nghiên cứu phát triển môi trường.
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" thuộc chuyên ngành Môi trường trong phát triển bền vững. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng: Sinh thái nhân văn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.