Luận án tiến sĩ Tâm lý học: Thực trạng trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai, ĐHSP Hà Nội

Nghiên cứu về trầm cảm ở học sinh THPT, tập trung vào các yếu tố nguy cơ và phương pháp hỗ trợ can thiệp sớm trong môi trường giáo dục.

Trường ĐH

trường đại học sƣ phạm hà nội

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận trầm cảm Định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán

Luận án tiến sĩ "Trầm cảm ở học sinh THPT" tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc về một trong những rối loạn cảm xúc phổ biến nhất hiện nay. Trầm cảm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần, học tập và cuộc sống của học sinh cấp ba. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các biểu hiện, nguyên nhân và cách thức ứng phó với trầm cảm trong nhóm đối tượng này. Đặc biệt, luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi, tiêu chí chẩn đoán theo chuẩn quốc tế, từ đó đặt nền tảng vững chắc cho việc nhận diện và can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ bản chất của trầm cảm là bước đầu tiên để phát triển các chiến lược phòng ngừa và hỗ trợ hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực tâm lý học đường, cung cấp dữ liệu thực tiễn và các giải pháp can thiệp có giá trị.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về trầm cảm học sinh THPT

Trầm cảm ở học sinh THPT nhận được sự quan tâm lớn từ giới khoa học. Nhiều hướng nghiên cứu đã được triển khai nhằm làm rõ bức tranh phức tạp này. Hướng nghiên cứu dịch tễ học tập trung vào xác định tỷ lệ mắc và phân bố trầm cảm trong cộng đồng học sinh. Các nghiên cứu này cung cấp số liệu quan trọng về quy mô vấn đề. Hướng nghiên cứu về các liệu pháp can thiệp trầm cảm tập trung phát triển và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Những liệu pháp này bao gồm trị liệu tâm lý, liệu pháp nhận thức - hành vi và các hình thức hỗ trợ khác. Mục tiêu là giúp học sinh giảm triệu chứng, cải thiện chức năng hàng ngày. Hướng nghiên cứu về ứng phó với trầm cảm tìm hiểu các chiến lược mà học sinh sử dụng khi đối mặt với khó khăn. Những chiến lược này có thể là tích cực hoặc tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến diễn tiến của bệnh. Luận án tổng hợp các kết quả từ những hướng nghiên cứu này, tạo cơ sở lý thuyết vững chắc. Việc này giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào bối cảnh học thuật rộng lớn. Từ đó, đưa ra các nhận định mới mẻ và đóng góp vào kho tàng kiến thức chung về trầm cảm học sinh THPT.

1.2. Định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán trầm cảm quốc tế

Trầm cảm được định nghĩa là một rối loạn cảm xúc phổ biến, đặc trưng bởi khí sắc giảm, mất hứng thú hoặc niềm vui, cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi, ngủ kém hoặc ngủ quá nhiều, mệt mỏi, khó tập trung, và đôi khi có ý nghĩ tự tử. Luận án xem xét các quan điểm tiếp cận khác nhau về trầm cảm, bao gồm quan điểm sinh học, tâm lý học và xã hội học, để có cái nhìn đa chiều. Đối với tiêu chí chẩn đoán, nghiên cứu sử dụng cả hai hệ thống phân loại quốc tế uy tín. Tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo ICD-10 (Phân loại thống kê quốc tế về các bệnh và vấn đề sức khỏe liên quan, phiên bản 10) được trình bày chi tiết. ICD-10 mô tả các giai đoạn trầm cảm từ nhẹ đến nặng, bao gồm các triệu chứng cốt lõi và triệu chứng phụ. Tương tự, tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo DSM-V (Cẩm nang chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần, phiên bản 5) cũng được phân tích kỹ lưỡng. DSM-V cung cấp một bộ tiêu chuẩn rõ ràng hơn, nhấn mạnh vào số lượng, thời gian và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Việc áp dụng đồng thời hai hệ thống này giúp đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc xác định các trường hợp trầm cảm ở học sinh THPT. Đây là nền tảng quan trọng cho các phân tích thực trạng sau này.

II. Thực trạng trầm cảm học sinh THPT Biểu hiện và tỉ lệ

Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng trầm cảm ở học sinh THPT, một nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Giai đoạn này, học sinh trải qua nhiều thay đổi về tâm sinh lý, học tập và xã hội. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần, trong đó có trầm cảm. Luận án khảo sát kỹ lưỡng các biểu hiện cụ thể của trầm cảm trong bối cảnh học đường Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu đưa ra số liệu về tỉ lệ và mức độ trầm cảm trên một mẫu lớn. Các kết quả này cung cấp bức tranh chân thực về tình hình sức khỏe tâm thần của học sinh THPT. Hiểu rõ thực trạng giúp các nhà giáo dục, phụ huynh và chuyên gia tâm lý có thể xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp. Việc xác định sớm các trường hợp có nguy cơ cao là yếu tố then chốt để phòng ngừa các hậu quả nghiêm trọng.

2.1. Đặc điểm tâm sinh lý và biểu hiện trầm cảm ở THPT

Học sinh THPT đang trong giai đoạn phát triển tâm sinh lý mạnh mẽ. Giai đoạn này bao gồm sự thay đổi về nội tiết tố, phát triển nhận thức cao cấp hơn, và hình thành bản sắc cá nhân. Áp lực học tập, định hướng nghề nghiệp, các mối quan hệ xã hội phức tạp và mâu thuẫn gia đình thường xuyên xuất hiện. Những yếu tố này tạo ra nhiều thách thức tâm lý. Trầm cảm ở học sinh THPT có những biểu hiện đặc thù. Không chỉ là buồn bã, mà còn có thể là sự cáu kỉnh, giảm hứng thú với các hoạt động từng yêu thích. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc tập trung, suy giảm kết quả học tập. Rối loạn giấc ngủ và ăn uống cũng là các dấu hiệu thường gặp. Nghiên cứu phân tích các biểu hiện này một cách chi tiết. Điều này giúp nhận diện sớm và chính xác các dấu hiệu trầm cảm. Việc hiểu rõ các đặc điểm riêng biệt của trầm cảm trong lứa tuổi này là cần thiết. Nó hỗ trợ việc xây dựng các công cụ sàng lọc và can thiệp phù hợp, đảm bảo hiệu quả cho cộng đồng học sinh.

2.2. Tỉ lệ và mức độ trầm cảm trên mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên một mẫu khách thể đại diện để đánh giá thực trạng trầm cảm. Kết quả cho thấy một tỉ lệ đáng kể học sinh THPT có biểu hiện trầm cảm. Mức độ trầm cảm được phân loại từ nhẹ, trung bình đến nặng, sử dụng thang đo trầm cảm Beck (Beck Depression Inventory – BDI). Thang đo này là một công cụ đáng tin cậy để định lượng mức độ trầm cảm. Dữ liệu chi tiết về tỉ lệ biểu hiện trầm cảm được phân tích theo các tiêu chí nhân khẩu – xã hội. Các yếu tố như giới tính, khối lớp, loại hình trường học, và điều kiện gia đình có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ này. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các mặt biểu hiện cụ thể của trầm cảm. Ví dụ như sự thay đổi trong cảm xúc, nhận thức, hành vi và các triệu chứng thể chất. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng và định tính về vấn đề. Nó giúp xác định nhóm học sinh có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa và can thiệp có thể được triển khai một cách hiệu quả và tập trung hơn. Đây là đóng góp quan trọng của luận án.

III. Yếu tố liên quan trầm cảm THPT Nguyên nhân và ứng phó

Trầm cảm ở học sinh THPT không phải là một hiện tượng đơn lẻ. Nó thường xuất phát từ sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố. Luận án đã xác định và phân tích các yếu tố liên quan chính. Những yếu tố này bao gồm áp lực học đường, mối quan hệ gia đình, bạn bè và đặc điểm cá nhân. Việc nhận diện rõ ràng các nguyên nhân góp phần gây ra trầm cảm là bước quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa và can thiệp đúng trọng tâm. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát cách thức học sinh THPT ứng phó với các khó khăn. Sự hiểu biết về cơ chế ứng phó giúp định hướng các chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển các kỹ năng đối phó lành mạnh. Điều này rất cần thiết để giảm thiểu nguy cơ mắc trầm cảm và thúc đẩy sức khỏe tâm thần.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến trầm cảm ở học sinh

Luận án đã khảo sát các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh THPT. Các yếu tố này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Áp lực học tập là một nguyên nhân hàng đầu, với kỳ vọng cao từ gia đình và nhà trường. Các vấn đề trong mối quan hệ gia đình, như mâu thuẫn cha mẹ, thiếu sự quan tâm, hoặc bạo lực gia đình, cũng góp phần lớn. Mối quan hệ bạn bè không lành mạnh hoặc bị bắt nạt cũng có thể gây ra trầm cảm. Bên cạnh đó, các yếu tố cá nhân như nhận thức tiêu cực về bản thân, thế giới và tương lai (bộ ba nhận thức của Beck) cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI để đánh giá mức độ nhận thức tiêu cực này. Các yếu tố khác như môi trường sống, điều kiện kinh tế xã hội cũng được xem xét. Phân tích chi tiết mối tương quan giữa các yếu tố này và mức độ trầm cảm. Kết quả giúp xác định các yếu tố nguy cơ chính. Điều này hỗ trợ việc phát triển các chương trình phòng ngừa hiệu quả và nhắm mục tiêu cụ thể.

3.2. Cách thức ứng phó với khó khăn của học sinh THPT

Học sinh THPT đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống và học tập. Cách thức ứng phó với những khó khăn này có tác động lớn đến sức khỏe tâm thần. Luận án đã nghiên cứu các chiến lược ứng phó mà học sinh sử dụng. Những chiến lược này có thể được phân loại thành ứng phó tập trung vào vấn đề hoặc ứng phó tập trung vào cảm xúc. Ứng phó tập trung vào vấn đề bao gồm việc chủ động tìm kiếm giải pháp hoặc hỗ trợ. Ứng phó tập trung vào cảm xúc liên quan đến việc quản lý hoặc thể hiện cảm xúc. Nghiên cứu cũng xem xét các dạng ứng phó kém hiệu quả như né tránh, suy nghĩ tiêu cực hoặc tự cách ly. Các kết quả chỉ ra mối liên hệ giữa các kiểu ứng phó và mức độ trầm cảm. Học sinh có xu hướng ứng phó tiêu cực hoặc né tránh thường có nguy cơ trầm cảm cao hơn. Ngược lại, việc phát triển các kỹ năng ứng phó tích cực có thể là yếu tố bảo vệ. Luận án cung cấp dữ liệu về biểu hiện các dạng ứng phó của học sinh THPT. Đây là cơ sở để đề xuất các chương trình huấn luyện kỹ năng sống và kỹ năng ứng phó cho học sinh.

IV. Phương pháp nghiên cứu trầm cảm Công cụ và khảo sát

Nghiên cứu về trầm cảm ở học sinh THPT đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ và khoa học. Luận án này đã được tổ chức thành các giai đoạn rõ ràng. Việc này đảm bảo tính hệ thống và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp nghiên cứu được lựa chọn phù hợp với mục tiêu đề ra. Bao gồm việc sử dụng các công cụ đo lường tiêu chuẩn và kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, từ giai đoạn xây dựng lý thuyết đến khảo sát thực tiễn và đánh giá kết quả. Sự lựa chọn cẩn thận về địa bàn và khách thể nghiên cứu cũng góp phần vào tính đại diện của dữ liệu. Việc này giúp đảm bảo rằng các phát hiện có thể được khái quát hóa một cách hợp lý. Phương pháp luận vững chắc là yếu tố then chốt cho một luận án tiến sĩ khoa học và có giá trị thực tiễn.

4.1. Quy trình và địa bàn tổ chức nghiên cứu luận án

Quá trình nghiên cứu được triển khai qua bốn giai đoạn chính. Giai đoạn 1 tập trung vào nghiên cứu lý luận, tổng hợp các công trình khoa học liên quan. Việc này xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho luận án. Giai đoạn 2 là xây dựng bộ công cụ nghiên cứu, bao gồm việc lựa chọn và điều chỉnh các thang đo phù hợp. Các công cụ này được đảm bảo tính khoa học và văn hóa. Giai đoạn 3 bao gồm khảo sát thử nghiệm và khảo sát chính thức. Khảo sát thử giúp kiểm tra độ tin cậy và giá trị của công cụ. Khảo sát chính thức thu thập dữ liệu trên diện rộng. Giai đoạn 4 là đánh giá kết quả khảo sát thực tiễn và viết luận án. Địa bàn nghiên cứu được chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và khả thi. Cụ thể, nghiên cứu được tiến hành trên các trường THPT tại một địa bàn nhất định. Điều này cho phép thu thập dữ liệu phong phú và đa dạng. Việc tổ chức nghiên cứu bài bản đảm bảo tính khách quan và khoa học của toàn bộ quá trình, đồng thời nâng cao giá trị của luận án.

4.2. Công cụ và khách thể nghiên cứu trầm cảm ở THPT

Khách thể nghiên cứu là học sinh THPT trên địa bàn được chọn. Mẫu khách thể được lựa chọn theo phương pháp khoa học để đảm bảo tính đại diện. Số lượng học sinh tham gia nghiên cứu được xác định kỹ lưỡng, phù hợp với yêu cầu của luận án tiến sĩ. Các công cụ nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm: Trắc nghiệm trầm cảm Beck (BDI) để đánh giá mức độ trầm cảm. Độ tin cậy của BDI trên mẫu nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ. Trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (Cognitive Triad Inventory) được dùng để đánh giá nhận thức tiêu cực về bản thân, thế giới và tương lai. Độ tin cậy của CTI cũng được xác minh. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng các bảng hỏi tự xây dựng. Các bảng hỏi này thu thập thông tin về các yếu tố liên quan đến trầm cảm và cách thức ứng phó của học sinh. Độ tin cậy của các bảng hỏi này cũng được kiểm định. Các phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phương pháp định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, trắc nghiệm) và phương pháp định tính (phân tích trường hợp điển hình). Sự kết hợp đa dạng các phương pháp và công cụ giúp thu thập dữ liệu toàn diện và sâu sắc. Điều này góp phần vào độ chính xác và giá trị khoa học của nghiên cứu.

V. Kết quả can thiệp trầm cảm Phát triển giải pháp hiệu quả

Luận án không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn tiến hành thực nghiệm tác động. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng giảm thiểu các triệu chứng trầm cảm. Các biện pháp tác động được thiết kế dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Chúng được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của học sinh THPT. Từ những kết quả này, luận án đưa ra các kiến nghị thiết thực. Những kiến nghị này hướng đến việc phòng ngừa trầm cảm và hỗ trợ học sinh một cách toàn diện. Vai trò của gia đình, nhà trường và cộng đồng được nhấn mạnh. Việc phát triển các giải pháp hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Điều này góp phần cải thiện sức khỏe tâm thần cho thế hệ trẻ. Luận án mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác tâm lý học đường.

5.1. Thực nghiệm tác động và hiệu quả giảm trầm cảm

Nghiên cứu đã triển khai một thực nghiệm tác động với hai nhóm đối tượng: nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của một chương trình can thiệp tâm lý. Chương trình này được thiết kế để giảm thiểu các biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT. Trước và sau thực nghiệm, mức độ trầm cảm của học sinh được đo lường bằng thang Beck. Nhận thức về bản thân, thế giới và tương lai cũng được đánh giá bằng thang đo CTI. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Nhóm thực nghiệm có sự giảm rõ rệt về mức độ trầm cảm và cải thiện nhận thức tiêu cực. Điều này chứng minh hiệu quả của chương trình can thiệp. Việc phân tích số liệu thống kê chi tiết xác nhận tính ý nghĩa của các kết quả này. Thực nghiệm tác động cung cấp bằng chứng thực tiễn về khả năng phòng ngừa và điều trị trầm cảm. Nó mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các mô hình hỗ trợ tâm lý cho học sinh. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào thực tế tâm lý học đường.

5.2. Kiến nghị phòng ngừa trầm cảm Vai trò nhà trường gia đình

Dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng. Các kiến nghị này nhằm tăng cường hiệu quả phòng ngừa và can thiệp trầm cảm ở học sinh THPT. Nhà trường cần chủ động hơn trong việc xây dựng môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ. Chương trình giáo dục kỹ năng sống, quản lý stress và ứng phó với khó khăn cần được lồng ghép. Các hoạt động ngoại khóa tăng cường tương tác xã hội và giảm áp lực học tập cũng cần được chú trọng. Gia đình đóng vai trò then chốt trong việc tạo lập môi trường ấm áp, thấu hiểu. Cha mẹ cần tăng cường giao tiếp với con, lắng nghe và hỗ trợ kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu trầm cảm ở con cái là rất quan trọng. Cần khuyến khích con tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia khi cần. Cộng đồng cũng cần nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần học sinh. Các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường cần được mở rộng và dễ tiếp cận hơn. Việc phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng là yếu tố quyết định. Nó tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho học sinh. Những kiến nghị này hướng tới việc xây dựng một thế hệ học sinh khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trầm cảm ở học sinh trung học phổ thông luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI PHAN DIỆU MAI TrÇm c¶m ë häc sinh trung häc phæ th«ng LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI PHAN DIỆU MAI TrÇm c¶m ë häc sinh trung häc phæ th«ng Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐỖ THỊ HẠNH PHÚC 2.TS TRẦN THỊ MỲ LƢƠNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Diệu Mai ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRẦM CẢM Ở HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Tổng quan nghiên cứu trầm cảm ở học sinh trung học phổ thông.

Hướng nghiên cứu dịch tễ học về trầm cảm. Hướng nghiên cứu về các liệu pháp can thiệp trầm cảm. Hướng nghiên cứu về ứng phó với trầm cảm. Khái niệm trầm cảm.

Trầm cảm theo các quan điểm tiếp cận. Tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo ICD-10. Tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo DSM – V. Trầm cảm ở học sinh THPT.

Đặc điểm phát triển tâm sinh lí của học sinh THPT. Trầm cảm ở học sinh THPT. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh THPT. Ứng phó của học sinh THPT với trầm cảm .58 Tiểu kết chƣơng 1 .62 Chƣơng 2: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổ chức nghiên cứu. Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý luận. Giai đoạn 2: Xây dựng bộ công cụ nghiên cứu. Giai đoạn 3: Khảo sát thử và khảo sát chính thức.

Giai đoạn 4: Đánh giá kết quả khảo sát thực tiễn, viết luận án. Khách thể và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa bàn và khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .70 Tiểu kết chƣơng 2 .82 iii Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VỀ TRẦM CẢM Ở HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.

Thực trạng biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT trên địa bàn nghiên cứu. Tỉ lệ biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT theo thang đo trầm cảm Beck. Biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh THPT.

Cách thức ứng phó với khó khăn của học sinh THPT. Phân tích trƣờng hợp điển hình. Kết quả thực nghiệm tác động .131 Tiểu kết chƣơng 3 .137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL iv CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Chữ viết tắt Xin đọc là 1 ĐLC Độ lệch chuẩn 2 ĐTB Điểm trung bình 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 SL Số lượng 6 THPT Trung học phổ thông 7 TN Thực nghiệm v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Mẫu khách thể nghiên cứu. Số học sinh tham gia thực nghiệm của trường THPT Bình Minh. Độ tin cậy của trắc nghiệm trầm cảm Beck (N=708). Độ tin cậy của trắc nghiệm trầm cảm Beck (N=142).

Độ tin cậy của trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (N=708). Độ tin cậy của trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (N=142). Độ tin cậy của bảng hỏi về những yếu tố liên quan đến lo âu của học sinh THPT. Độ tin cậy của bảng hỏi về ứng phó của học sinh THPT (N = 708).

Độ tin cậy của bảng hỏi về ứng phó của học sinh THPT (N = 142). Tỉ lệ và mức độ biểu hiện trầm cảm chung của học sinh THPT. Biểu hiện trầm cảm của học sinh THPT theo các tiêu chí nhân khẩu – xã hội. Kết quả thang đo trầm cảm Beck theo các mặt biểu hiện.

Nhận thức về bản thân, thế giới và tương lai của học sinh có biểu hiện trầm cảm. ĐTB chung hai mặt dương tính và âm tính ở hai nhóm. Nhận thức về bản thân, thế giới và tương lai của HS có biểu hiện trầm cảm theo các mức độ. Đánh giá của học sinh về các yếu tố liên quan đến lo âu (N=566).

Đánh giá của HS có biểu hiện trầm cảm về các yếu tố liên quan đến lo âu (N=142). Đánh giá của HS có biểu hiện trầm cảm về các yếu tố liên quan đến lo âu theo các mức độ (N = 142). Biểu hiện các dạng ứng phó của học sinh THPT. Tương quan giữa các item cảm xúc với bản thân.

Biểu hiện ứng phó của học sinh theo các mức độ biểu hiện trầm cảm. Tương quan giữa các yếu tố gây lo âu, ứng phó bằng suy nghĩ tiêu cực và nhận thức tiêu cực về thế giới, tương lai. Tỉ lệ biểu hiện trầm cảm của học sinh THPT tham gia thực nghiệm (TN) ở hai nhóm theo thang Beck. Nhìn nhận về bản thân, thế giới và tương lai của học sinh ở hai nhóm TN theo thang đo CTI .133 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Các mức độ trầm cảm phân theo nhóm. Đánh giá của hai nhóm về những yếu tố liên quan đến lo âu. Biểu hiện ứng phó ở hai nhóm học sinh. Lý do chọn đề tài Trầm cảm là một trong những rối loạn cảm xúc phổ biến nhất trong các loại bệnh về sức khỏe tâm thần, người bị trầm cảm có biểu hiện khí sắc giảm, cảm xúc buồn bã, tư duy ức chế, ngôn ngữ và vận động chậm chạp.

Trầm cảm được biết đến qua những hậu quả của nó đối với người bệnh, tiêu biểu là năng suất lao động giảm sút, mất hứng thú trong mọi hoạt động, tâm trạng trở nên bi quan, chán nản, khả năng sáng tạo dường như hoàn toàn biến mất, thậm chí xuất hiện cả hành vi tự tử nếu ở mức độ nặng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trên thế giới có khoảng 200 triệu người, chiếm gần 5,0% dân số, có các triệu chứng trầm cảm điển hình. Riêng ở Việt Nam, tỷ lệ người bị trầm cảm là 2,8% (WHO, 2000). Hơn một nửa bệnh nhân trầm cảm nhập viện bị tái diễn ít nhất 1 – 2 lần mỗi năm; nếu không được điều trị, số lần xuất hiện của bệnh cũng như độ nặng của các triệu chứng có khuynh hướng tăng dần theo thời gian.

Tỷ lệ tự sát nghiêm trọng: trầm cảm chiếm 2/3 số trường hợp chết do tự sát. Chi phí chăm sóc trầm cảm rất lớn và ngày càng tăng. Về gánh nặng bệnh, trầm cảm xếp hàng thứ 5 ở nữ và 7 ở nam (World Bank, 1990); lo âu và trầm cảm xếp thứ nhất ở cả nam và nữ trưởng thành trên thế giới từ 15 – 34 tuổi (WHO, 2012). Trầm cảm sẽ trở thành nguyên nhân gây mất sức lao động đứng hàng thứ 2 trên thế giới vào năm 2020 (WHO).

Trầm cảm ở mức độ nặng hay nhẹ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cá nhân, ảnh hưởng đến gia đình, cộng đồng và xã hội. Các nhà tâm lí học cho rằng phát hiện các dấu hiệu trong giai đoạn sớm thì hiệu quả điều trị có thể sẽ cao hơn, đỡ tốn kém chi phí hơn. Lứa tuổi học sinh THPT là một giai đoạn phát triển chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn: tuổi không còn là trẻ con nhưng cũng chưa phải là người lớn. Đây là giai đoạn phát triển đặc biệt với một loạt những thay đổi về thể chất, tâm lí và sự thay đổi về các quan hệ xã hội, nhằm đáp ứng các yêu cầu, nhiệm vụ của lứa tuổi.

Các em thường gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch đường đời, chọn 2 nghề và trường học nghề. Đây cũng là giai đoạn dễ nảy sinh nhiều rối nhiễu tâm lí nhất so với các lứa tuổi khác. Theo nghiên cứu “Rối nhiễu tâm lí – chẩn đoán và trị liệu với học sinh phổ thông trên địa bàn Hà Nội” của Viện Tâm lí học, năm 2000, cho thấy ở lứa tuổi 17 có: 19,5% học sinh bị rối nhiễu dạng thu mình; 40% thường than phiền về cơ thể; 22,5% lo âu trầm cảm; 29,3% có vướng mắc các vấn đề xã hội như: bỏ học, trốn nhà, đánh nhau, dùng ma túy… [9]. Một nghiên cứu cắt ngang của 972 học sinh trung học, từ 13 đến 16 tuổi, ở miền bắc Việt Nam cho thấy tỷ lệ cao có sức khỏe tâm thần kém, với 17,6% cảm thấy buồn và vô vọng mỗi ngày trong hai tuần trong 12 tháng qua [142].

Trầm cảm và lo âu vị thành niên tạo thành mối quan tâm sức khỏe cộng đồng đáng kể. Các triệu chứng lo âu và trầm cảm thường tăng lên trong thời kỳ phát triển của tuổi thiếu niên, dẫn đến ước tính khoảng 20% thanh thiếu niên đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán cho chứng rối loạn trầm cảm và ước tính 32% thanh thiếu niên đáp ứng các tiêu chí về rối loạn lo âu ở tuổi 18 (Hankin et al. 1998; Merikangas et al. Trầm cảm có thể khiến học sinh THPT giảm kết quả học tập, trốn học, cắt đứt đột ngột quan hệ bạn bè, các em trở nên quậy phá, chống đối xã hội, bỏ nhà, gia nhập nhóm bạn xấu, có thể có ý tưởng và hành vi tự tử.

Trầm cảm và lo âu có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thanh thiếu niên và có nguy cơ bỏ học, tự tử và lạm dụng chất gây nghiện (Swan và Kendall 2016; Vander Stoep et al. Việc phát hiện sớm và điều trị trầm cảm ở người trẻ có thể giảm được tình trạng bệnh lý, chết chóc và những nguy cơ do những hành vi không thích hợp. Mục tiêu thích hợp để phòng ngừa trầm cảm ở học sinh THPT là những chương trình phòng ngừa bước đầu. Những chiến lược điều trị bao gồm giáo dục tâm lý như huấn luyện cha mẹ kỹ năng chăm sóc con cái, đưa các chương trình chăm sóc sức khỏe vào trường học, trị liệu tâm lý và trị liệu bằng thuốc cũng như tâm lý liệu pháp gia đình.

Những yếu tố nguy cơ gây trầm cảm ở học sinh THPT bao gồm thiếu thốn về kinh tế-xã hội, sự chết chóc của cha mẹ, chỉ sống với mẹ và cha mẹ bị trầm cảm. Con cái của cha mẹ bị trầm cảm là nhóm có nguy cơ cao và 3 đã nhận được sự quan tâm nhiều trong những năm gần đây. Nguy cơ đối với nhóm trẻ này tăng một cách đáng kể do yếu tố di truyền cũng như những yếu tố tâm lý xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu về trầm cảm ở học sinh THPT, tập trung vào các yếu tố nguy cơ và phương pháp hỗ trợ can thiệp sớm trong môi trường giáo dục.

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sƣ phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trầm cảm ở học sinh THPT: Nghiên cứu luận án tiến sĩ Tâm lý học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter