Xác định đột biến gen GLA, GAA và đặc điểm di truyền bệnh Fabry, Pompe - Luận án
Khám phá đột biến gen GLA GAA và đặc điểm di truyền liên quan. Nâng cao hiểu biết về bệnh di truyền và phương pháp chẩn đoán.
Luan An
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu rõ bệnh Fabry và đột biến gen GLA hậu quả
Bệnh Fabry là một rối loạn chuyển hóa lysosome hiếm gặp, di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể X. Bệnh lý này xuất hiện do sự thiếu hụt enzyme alpha-galactosidase A (GLA), một enzyme thiết yếu trong quá trình chuyển hóa các chất béo phức tạp. Thiếu hụt enzyme GLA dẫn đến tích tụ globotriaosylceramide (Gb3) trong lysosome của nhiều loại tế bào. Sự tích tụ Gb3 gây ra một loạt các triệu chứng đa hệ thống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thận, tim, não, da và hệ thần kinh. Chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh bị suy giảm đáng kể. Xác định đột biến gen GLA là then chốt để chẩn đoán chính xác bệnh Fabry. Việc phát hiện sớm đột biến giúp định hướng điều trị và quản lý bệnh hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về gen GLA, enzyme GLA và cơ chế tích tụ Gb3 cung cấp nền tảng cho các chiến lược can thiệp.
1.1. Bệnh Fabry Rối loạn di truyền đặc trưng
Bệnh Fabry được phân loại là một bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome. Gen GLA nằm trên nhiễm sắc thể X, quy định sản xuất enzyme alpha-galactosidase A. Đột biến gen GLA làm giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng của enzyme này. Nam giới bị ảnh hưởng nặng hơn do chỉ có một nhiễm sắc thể X. Nữ giới mang gen bệnh có thể biểu hiện triệu chứng ở mức độ nhẹ hơn hoặc không có triệu chứng, nhưng vẫn có khả năng truyền bệnh cho con cái. Các triệu chứng thường xuất hiện từ thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên. Bệnh gây tổn thương đa cơ quan, bao gồm thận, tim, não và hệ thần kinh. Chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý bệnh.
1.2. Vai trò gen GLA và enzyme alpha galactosidase A
Gen GLA mã hóa cho enzyme alpha-galactosidase A, có chức năng phân giải globotriaosylceramide (Gb3) và lyso-Gb3 trong lysosome. Đây là một bước quan trọng trong quá trình chuyển hóa lipid. Enzyme GLA hoạt động như một "kéo phân tử", cắt đứt các liên kết đường trong Gb3. Khi gen GLA bị đột biến, enzyme này không được sản xuất đủ hoặc có cấu trúc bất thường, dẫn đến mất chức năng. Hậu quả là Gb3 không được phân giải, bắt đầu tích tụ dần trong tế bào. Sự thiếu hụt enzyme alpha-galactosidase A là nguyên nhân trực tiếp của bệnh Fabry. Enzyme thay thế (ERT) là một phương pháp điều trị chính, cung cấp enzyme bị thiếu cho cơ thể.
1.3. Tích tụ globotriaosylceramide Gb3 và biểu hiện lâm sàng
Sự tích tụ Gb3 trong lysosome của các tế bào nội mô mạch máu là đặc điểm bệnh lý chính của bệnh Fabry. Gb3 lắng đọng trong nhiều cơ quan: thận, tim, não, da và hệ thần kinh. Ở thận, Gb3 tích tụ trong tế bào podocyte và tế bào ống thận, gây suy thận tiến triển. Tại tim, Gb3 tích tụ trong tế bào cơ tim và tế bào nội mạc, dẫn đến phì đại thất trái, bệnh van tim và rối loạn nhịp tim. Hệ thần kinh bị ảnh hưởng gây đau thần kinh ngoại biên, tai biến mạch máu não. Các biểu hiện khác bao gồm angiokeratoma trên da, rối loạn tiêu hóa và giảm tiết mồ hôi. Sự đa dạng của triệu chứng đòi hỏi phương pháp chẩn đoán toàn diện, bao gồm cả việc xác định đột biến gen GLA.
II. Bệnh Pompe Đột biến gen GAA và tác động lên cơ thể
Bệnh Pompe, còn gọi là bệnh tích lũy glycogen loại II, là một bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh được đặc trưng bởi sự thiếu hụt enzyme acid alpha-glucosidase (GAA), còn gọi là acid maltase. Enzyme GAA đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải glycogen trong lysosome. Khi enzyme GAA bị thiếu hụt hoặc không hoạt động, glycogen tích tụ trong lysosome của các tế bào, đặc biệt là tế bào cơ. Điều này dẫn đến tổn thương cơ tiến triển, ảnh hưởng đến các cơ quan chính như tim, cơ hô hấp và cơ xương. Phát hiện đột biến gen GAA là yếu tố quyết định để chẩn đoán và xác định mức độ nặng của bệnh. Hiểu rõ tác động của đột biến GAA là cần thiết để định hướng chiến lược điều trị.
2.1. Bệnh Pompe Rối loạn chuyển hóa glycogen lysosome
Bệnh Pompe là một trong những rối loạn chuyển hóa lysosome nghiêm trọng nhất. Đây là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, có nghĩa là cả hai bản sao của gen GAA phải có đột biến để bệnh biểu hiện. Gen GAA nằm trên nhiễm sắc thể 17. Enzyme acid alpha-glucosidase được sản xuất bởi gen này. Enzyme này chịu trách nhiệm thủy phân glycogen thành glucose trong lysosome. Glycogen là một dạng năng lượng dự trữ chính của cơ thể. Trong bệnh Pompe, glycogen tích tụ dần trong lysosome, gây phá hủy cấu trúc và chức năng tế bào. Mức độ thiếu hụt enzyme GAA quyết định sự biểu hiện lâm sàng và mức độ nặng của bệnh. Các chiến lược điều trị hiện đại tập trung vào việc khôi phục hoạt động của enzyme này.
2.2. Đột biến gen GAA và thiếu hụt enzyme acid alpha glucosidase
Đột biến gen GAA là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh Pompe. Có rất nhiều loại đột biến gen GAA đã được xác định, bao gồm đột biến điểm, mất đoạn, chèn đoạn và đột biến lệch khung. Các đột biến này dẫn đến giảm sản xuất enzyme acid alpha-glucosidase hoặc tạo ra enzyme có cấu trúc bất thường, kém hoạt động. Mức độ thiếu hụt enzyme GAA tương quan với kiểu hình lâm sàng của bệnh. Thiếu hụt enzyme hoàn toàn thường dẫn đến thể bệnh khởi phát sớm (IOPD) với các triệu chứng nặng nề. Thiếu hụt enzyme một phần thường gây ra thể bệnh khởi phát muộn (LOPD) với triệu chứng nhẹ hơn và tiến triển chậm hơn. Việc xác định chính xác loại đột biến gen GAA giúp tiên lượng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
2.3. Các thể bệnh Pompe Khởi phát sớm và muộn
Bệnh Pompe được chia thành hai thể chính dựa trên tuổi khởi phát và mức độ nghiêm trọng: thể khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh (IOPD) và thể khởi phát muộn (LOPD). Thể IOPD thường biểu hiện trong vài tháng đầu đời, với thiếu hụt enzyme GAA nghiêm trọng hoặc hoàn toàn. Trẻ sơ sinh mắc IOPD thường có triệu chứng phì đại tim, yếu cơ nghiêm trọng, giảm trương lực cơ và khó thở. Bệnh tiến triển nhanh chóng và thường gây tử vong sớm nếu không được điều trị. Thể LOPD có thể khởi phát từ tuổi thơ ấu đến tuổi trưởng thành. Mức độ thiếu hụt enzyme GAA ở LOPD thường ít nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng chính bao gồm yếu cơ tiến triển, đặc biệt là cơ hô hấp và cơ chi dưới. Tình trạng suy hô hấp là nguyên nhân gây tử vong phổ biến ở thể LOPD. Cả hai thể bệnh đều cần được chẩn đoán sớm thông qua xác định đột biến gen GAA và điều trị bằng enzyme thay thế.
III. Cơ chế rối loạn chuyển hóa lysosome Fabry và Pompe
Bệnh Fabry và bệnh Pompe đều thuộc nhóm rối loạn chuyển hóa lysosome (LSDs). Các bệnh này được đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của các chất chuyển hóa trong lysosome của tế bào. Lysosome là một bào quan quan trọng, hoạt động như "trung tâm tái chế" của tế bào, chịu trách nhiệm phân giải các đại phân tử thành các thành phần nhỏ hơn để tái sử dụng hoặc loại bỏ. Khi một enzyme lysosome bị thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng do đột biến gen, quá trình phân giải bị đình trệ. Các chất nền không được phân giải sẽ tích tụ dần, gây ra sự mở rộng của lysosome và cuối cùng là tổn thương tế bào và mô. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh ở cấp độ tế bào là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho cả bệnh Fabry và bệnh Pompe.
3.1. Lysosome Trung tâm phân giải tế bào
Lysosome là các bào quan có màng bao bọc bên trong tế bào, chứa hơn 60 loại enzyme thủy phân khác nhau. Các enzyme này hoạt động trong môi trường axit và chịu trách nhiệm phân giải nhiều loại chất nền, bao gồm protein, lipid, carbohydrate và axit nucleic. Quá trình này giúp loại bỏ các chất thải và tái chế các thành phần tế bào. Trong điều kiện bình thường, lysosome duy trì sự cân bằng nội môi của tế bào. Tuy nhiên, khi một trong các enzyme lysosome bị thiếu hụt do đột biến gen, các chất nền đặc hiệu của enzyme đó không thể được phân giải. Chúng bắt đầu tích tụ bên trong lysosome, làm gián đoạn chức năng tế bào bình thường. Sự rối loạn chức năng lysosome là đặc điểm chung của tất cả các bệnh LSDs, bao gồm bệnh Fabry và bệnh Pompe.
3.2. Thiếu hụt enzyme Nguyên nhân gốc rễ
Thiếu hụt enzyme là nguyên nhân cốt lõi gây ra các bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome. Trong bệnh Fabry, đột biến gen GLA dẫn đến thiếu hụt enzyme alpha-galactosidase A. Điều này làm cho chất nền globotriaosylceramide (Gb3) tích tụ. Trong bệnh Pompe, đột biến gen GAA gây ra thiếu hụt enzyme acid alpha-glucosidase. Hậu quả là glycogen không được phân giải và tích tụ trong lysosome. Cả hai enzyme này đều là các enzyme thủy phân lysosome. Mức độ thiếu hụt enzyme thường tương quan với mức độ nghiêm trọng của bệnh. Enzyme thay thế (ERT) là một phương pháp điều trị quan trọng, cung cấp enzyme bị thiếu vào cơ thể. ERT giúp giảm sự tích tụ của chất nền và cải thiện triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện sớm đột biến gen và đánh giá hoạt độ enzyme rất quan trọng để can thiệp kịp thời.
IV. Chẩn đoán sàng lọc Fabry Pompe và tầm quan trọng
Chẩn đoán và sàng lọc sớm bệnh Fabry và bệnh Pompe là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời, làm chậm sự tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Cả hai bệnh đều có biểu hiện lâm sàng đa dạng, thường trùng lặp với các bệnh khác, gây khó khăn trong chẩn đoán. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm đánh giá hoạt độ enzyme trong máu hoặc các mẫu sinh thiết, và đặc biệt là phân tích di truyền để xác định đột biến gen GLA hoặc GAA. Sàng lọc trên diện rộng có thể giúp phát hiện các trường hợp không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, cho phép điều trị dự phòng trước khi tổn thương không thể hồi phục xảy ra. Tầm quan trọng của chẩn đoán di truyền được nhấn mạnh trong việc tư vấn cho gia đình và kế hoạch hóa gia đình.
4.1. Đánh giá hoạt độ enzyme Bước đầu chẩn đoán
Đo hoạt độ enzyme là phương pháp sàng lọc và chẩn đoán ban đầu cho cả bệnh Fabry và bệnh Pompe. Đối với bệnh Fabry, hoạt độ enzyme alpha-galactosidase A (GLA) được đo trong huyết tương, bạch cầu hoặc giọt máu khô (DBS). Mức độ giảm hoạt độ enzyme GLA ở nam giới thường đủ để chẩn đoán. Tuy nhiên, ở nữ giới mang gen bệnh, hoạt độ enzyme có thể bình thường hoặc chỉ giảm nhẹ do hiện tượng bất hoạt nhiễm sắc thể X ngẫu nhiên, đòi hỏi phải xét nghiệm di truyền để xác nhận. Đối với bệnh Pompe, hoạt độ enzyme acid alpha-glucosidase (GAA) được đo tương tự trong bạch cầu, nguyên bào sợi hoặc giọt máu khô. Giảm hoạt độ GAA xác nhận chẩn đoán bệnh Pompe. Việc đánh giá hoạt độ enzyme là một bước sàng lọc hiệu quả.
4.2. Sàng lọc bệnh Phát hiện sớm các trường hợp
Sàng lọc sơ sinh hoặc sàng lọc mở rộng cho các bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome, bao gồm bệnh Fabry và bệnh Pompe, đang ngày càng được áp dụng. Sàng lọc giọt máu khô (DBS) là một phương pháp tiện lợi và hiệu quả để phát hiện các trường hợp nghi ngờ. Sàng lọc sớm giúp xác định bệnh nhân trước khi xuất hiện triệu chứng nặng hoặc tổn thương cơ quan vĩnh viễn. Việc phát hiện các trường hợp không có triệu chứng hoặc thể bệnh nhẹ có ý nghĩa lớn. Các chương trình sàng lọc cho phép khởi động điều trị enzyme thay thế (ERT) hoặc các liệu pháp khác kịp thời. Điều này có thể thay đổi đáng kể diễn biến tự nhiên của bệnh, cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng sống.
4.3. Ý nghĩa chẩn đoán di truyền và tư vấn
Chẩn đoán di truyền thông qua phân tích đột biến gen GLA và GAA là phương pháp chẩn đoán xác định cho bệnh Fabry và bệnh Pompe. Nó không chỉ xác nhận chẩn đoán lâm sàng mà còn giúp xác định chính xác loại đột biến, từ đó tiên lượng mức độ nặng của bệnh và dự đoán đáp ứng với điều trị. Đối với các thành viên trong gia đình, chẩn đoán di truyền giúp xác định người mang gen bệnh hoặc những người có nguy cơ phát triển bệnh. Tư vấn di truyền đóng vai trò then chốt. Tư vấn di truyền cung cấp thông tin về cơ chế di truyền, nguy cơ tái phát, lựa chọn các xét nghiệm tiền sản hoặc sàng lọc tiền làm tổ. Việc xác định đột biến gen là thông tin quý giá cho quản lý bệnh lâu dài.
V. Phương pháp xác định đột biến gen GLA GAA hiệu quả
Việc xác định đột biến gen GLA và GAA là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác bệnh Fabry và bệnh Pompe. Các tiến bộ trong sinh học phân tử đã cung cấp nhiều phương pháp hiệu quả để phân tích gen. Các kỹ thuật này bao gồm phản ứng chuỗi polymerase (PCR), giải trình tự gen trực tiếp và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng, phù hợp với các mục đích khác nhau, từ sàng lọc đột biến phổ biến đến phát hiện các đột biến hiếm hoặc mới. Ngoài ra, các công cụ tin sinh học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích ý nghĩa của các biến thể gen được phát hiện. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện cho chẩn đoán di truyền.
5.1. Phân tích gen Từ PCR đến giải trình tự
Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là kỹ thuật cơ bản trong sinh học phân tử, được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen GLA và GAA quan tâm. Sau khi khuếch đại, các đoạn gen này có thể được phân tích thêm. Giải trình tự gen trực tiếp, đặc biệt là phương pháp Sanger, là tiêu chuẩn vàng để xác nhận các đột biến đã biết hoặc phát hiện các đột biến mới. Phương pháp này cung cấp trình tự nucleotide chính xác của gen mục tiêu. Nó cho phép xác định các đột biến điểm, mất đoạn hoặc chèn đoạn nhỏ. Tuy nhiên, giải trình tự Sanger có thể tốn kém và mất thời gian khi cần phân tích nhiều gen hoặc các vùng gen lớn. Nó hiệu quả khi tập trung vào các hotspot đột biến đã biết.
5.2. Giải trình tự gen thế hệ mới NGS Ưu điểm vượt trội
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đã cách mạng hóa lĩnh vực chẩn đoán di truyền. NGS cho phép giải trình tự đồng thời hàng nghìn hoặc hàng triệu đoạn DNA, mang lại khả năng phát hiện đột biến trên toàn bộ gen hoặc thậm chí toàn bộ bộ gen với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn so với Sanger. Đối với bệnh Fabry và bệnh Pompe, NGS có thể được sử dụng để giải trình tự các exon và vùng lân cận của gen GLA và GAA, hoặc một bảng gen bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome. NGS đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các đột biến hiếm, các biến thể số lượng bản sao (CNV) hoặc các đột biến phức tạp. Khả năng phát hiện đa dạng đột biến của NGS làm cho nó trở thành công cụ chẩn đoán mạnh mẽ.
5.3. Công cụ tin sinh học Dự đoán tính gây bệnh
Sau khi phát hiện các biến thể gen thông qua giải trình tự, các công cụ tin sinh học là cần thiết để đánh giá tính gây bệnh của chúng, đặc biệt là các biến thể chưa từng được báo cáo (VUS – Variants of Uncertain Significance). Các phần mềm như SIFT, PolyPhen-2, CADD và MutPred2 sử dụng các thuật toán phức tạp để dự đoán tác động của đột biến lên chức năng protein. Các cơ sở dữ liệu như ClinVar, HGMD và dbSNP cũng cung cấp thông tin về tính gây bệnh đã biết của các đột biến. Việc kết hợp kết quả từ nhiều công cụ tin sinh học cùng với dữ liệu lâm sàng và phả hệ giúp phân loại các biến thể gen một cách chính xác hơn. Phân tích tin sinh học là bước không thể thiếu trong việc phiên giải kết quả giải trình tự gen.
VI. Liên hệ kiểu gen kiểu hình Từ đột biến đến biểu hiện
Mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là một khía cạnh phức tạp và quan trọng trong nghiên cứu bệnh Fabry và bệnh Pompe. Kiểu gen đề cập đến tập hợp các đột biến gen GLA hoặc GAA mà một cá thể mang, trong khi kiểu hình là tổng hợp các biểu hiện lâm sàng của bệnh. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản, đặc biệt do sự hiện diện của các yếu tố biến đổi khác như yếu tố môi trường, gen sửa đổi hoặc các yếu tố di truyền khác. Tuy nhiên, việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tiên lượng bệnh, xác định mức độ nặng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Nghiên cứu sâu về mối tương quan kiểu gen – kiểu hình đóng góp vào y học cá thể hóa cho các bệnh rối loạn chuyển hóa lysosome.
6.1. Mối tương quan phức tạp giữa kiểu gen và kiểu hình Fabry
Đối với bệnh Fabry, mối liên quan giữa đột biến gen GLA và biểu hiện lâm sàng có sự phức tạp. Một số đột biến gen GLA gây ra sự thiếu hụt enzyme alpha-galactosidase A hoàn toàn, dẫn đến thể bệnh cổ điển với các triệu chứng nghiêm trọng ở nhiều cơ quan. Các đột biến khác có thể chỉ gây giảm hoạt độ enzyme một phần, dẫn đến thể bệnh khởi phát muộn hoặc các biểu hiện nhẹ hơn, chủ yếu ảnh hưởng đến tim hoặc thận. Ở nữ giới mang gen bệnh, do hiện tượng bất hoạt nhiễm sắc thể X ngẫu nhiên, kiểu hình có thể rất đa dạng, từ không có triệu chứng đến biểu hiện nặng tương tự nam giới. Việc phân tích gen GLA giúp dự đoán nguy cơ và mức độ nặng, nhưng cần kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện để đưa ra kết luận chính xác.
6.2. Ảnh hưởng của đột biến gen GAA đến mức độ nặng Pompe
Trong bệnh Pompe, mối liên hệ giữa đột biến gen GAA và kiểu hình lâm sàng thường rõ ràng hơn một chút. Các đột biến gen GAA gây mất chức năng enzyme acid alpha-glucosidase hoàn toàn thường liên quan đến thể bệnh khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh (IOPD). Thể IOPD biểu hiện các triệu chứng nghiêm trọng như phì đại tim và yếu cơ nặng, tiến triển nhanh chóng. Ngược lại, các đột biến tạo ra enzyme còn một phần chức năng thường dẫn đến thể bệnh khởi phát muộn (LOPD). Bệnh nhân LOPD có biểu hiện yếu cơ tiến triển chậm hơn, thường không có tổn thương tim nghiêm trọng trong thời thơ ấu. Việc xác định các đột biến gen GAA cụ thể cho phép các bác sĩ dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị enzyme thay thế phù hợp và quản lý bệnh hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO XÁC ĐỊNH ĐỘT BIẾN GEN GLA, GAA VÀ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN CỦA BỆNH FABRY VÀ POMPE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO XÁC ĐỊNH ĐỘT BIẾN GEN GLA, GAA VÀ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN CỦA BỆNH FABRY VÀ POMPE Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Thị Ngọc Lan HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Hóa sinh, Trung tâm gen - protein - Trường Đại học Y Hà Nội; Ban Giám đốc, Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Tim Hà Nội; Ban Giám đốc, Trung tâm Nội tiết- Chuyển hóa - Di truyền và Liệu pháp phân tử - Bệnh viện Nhi Trung ương đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Thành Văn và PGS.
Hoàng Thị Ngọc Lan – những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình học tập, công tác chuyên môn nghề nghiệp và chỉ bảo giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng cơ sở. Các thầy cô đã cho tôi nhiều ý kiến đóng góp quý báu, nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã chia sẻ, là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nôi, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thảo LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Phương Thảo, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các thầy GS. Tạ Thành Văn và PGS.
Hoàng Thị Ngọc Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Phương Thảo CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNP B natriuretic peptide Bp Base pair Cặp base DBS Dried blood spot Giọt máu khô DNA Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic ERT Enzyme replacement therapy Nghiệm pháp enzyme thay thế FD Fabry disease bệnh Fabry GAA Alpha-glucosidase A Gb3 Globotriaosylceramide GLA Alpha-galactosidase A HSCT Hematopoietic stem cell Ghép tế bào gốc tạo máu transplantation IOPD Infantile Onset Pompe Disease Bệnh Pompe khởi phát sớm IVS Intervening sequence Trình tự nối LOPD Late Onset Pompe Disease Bệnh Pompe khởi phát muộn LSD Lysosomal stogage diease Bệnh rối loạn tích đọng trong tiêu thể LVI Left ventricular index Chỉ số khối thất trái LVMI Left ventricular mass index Chỉ số khối cơ thất trái LVPWd Left ventricular posterior wall Độ dày thành sau thất trái tâm diastolic trương MLPA Multiplex ligation-dependent probe amplification MS Mass spectrometry Đo khối phổ NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng tổng hợp chuỗi Polymerase SNP Single Nucleotide Đa hình đơn nucleotid Polymorphism VUS Variants uncertain signification Biến thể chưa rõ ý nghĩa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀ I LIỆU. Rố i loa ̣n dự trữ trong tiêu thể. Điều trị LSDs.
Các phương pháp sàng lọc bệnh LSDs. Biểu hiện lâm sàng của Fabry. Di truyền học phân tử của Fabry. Liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình.
Chẩn đoán và sàng lọc Fabry. Biểu hiện lâm sàng của Pompe. Di truyền học phân tử của Pompe. Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình.
Chẩn đoán và sàng lọc Pompe. Các phương pháp sinh học phân tử trong xác định đột biến gen GLA, GAA. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Giải trình tự gen trực tiếp.
Giải trình tự gen thế hệ mới NGS. Dự đoán khả năng gây bệnh của các đột biến mới bằng các phần mềm tin sinh học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương pháp thu thập mẫu. Các biến số nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật đo hoạt độ enzyme.
Quy trình giải trình tự trực tiếp tìm đột biến gen GLA và GAA. Thu thập và xử lý số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu.
Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của các đối tượng tham gia nghiên cứu. Kết quả đo hoạt độ enzyme. Hoạt độ enzyme GLA của các người bệnh nghi ngờ Fabry. Kết quả hoạt độ enzyme GAA của các người bệnh nghi ngờ Pompe.
Kết quả phân tích gen tìm đột biến. Kết quả phân tích gen GLA. Kết quả giải trình tự gen các người bệnh nghi ngờ Pompe. Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh.
Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh Fabry. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh Pompe. Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Fabry và Pompe. Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Fabry.
Đặc điểm lâm sàng của người bệnh Pompe. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung về tuổi và giới của bệnh Fabry. Đặc điểm chung về tuổi và giới của bệnh Pompe.
Biến đổi hoạt độ enzyme GLA, GAA của các người bệnh tham gia nghiên cứu. Hoạt độ enzyme GLA. Hoạt độ enzyme GAA của các người bệnh nghi ngờ Pompe. Các đột biến gen GLA, GAA ở người bệnh Fabry và Pompe.
Các đột biến gen GLA. Các đột biến gen GAA. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh tham gia nghiên cứu. Phát hiện người lành mang gen trên thành viên gia đình người bệnh Fabry.
Phát hiện người lành mang gen trên các thành viên gia đình người bệnh Pompe. Biểu hiện lâm sàng của người bệnh Fabry và Pompe. Biểu hiện lâm sàng của người bệnh Fabry. Đặc điểm lâm sàng của bệnh Pompe.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân bố các loại đột biến gen GLA.2: Các SNP của gen GLA. Phân bố các loại đột biến gen GAA. Trình tự mồi của gen GLA sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự mồi để khuếch đại gen GAA .3: Thành phần của phản ứng PCR khuếch đại các exon gen GLA .4: Chu trình nhiệt của phản ứng PCR khuếch đại gen GLA.
Thành phần phản ứng PCR cho giải trình tự gen GLA. Chu trình nhiệt phản ứng PCR cho giải trình tự gen GLA .7: Thành phần phản ứng PCR khuếch đại gen GAA .8: Chu trình nhiệt khuếch đại gen GAA .9: Thành phần phản ứng PCR giải trình tự gen GAA .10: Chu trình nhiệt PCR giải trình tự gen GAA .1: Phân bố theo giới của nhóm người bệnh tham gia nghiên cứu .2: Phân bố theo tuổi khởi phát của các người bệnh Pompe trong nghiên cứu .3: Phân bố theo giới của các người bệnh Pompe trong nghiên cứu .4: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA .5: Kết quả đo hoạt độ enzyme GAA .6: Kết quả giải trình tự gen GLA của 27 mẫu có hoạt độ enzyme thấp nhất. Dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến bằng các phầm mềm tin sinh học .8: Kết quả hoạt độ enzyme theo loại đột biến .9: Kết quả giả trình tự gen GAA của các đối tượng nghiên cứu. Tần suất xuất hiện các đột biến trong nghiên cứu.
Kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng các phần mền tin sinh học .12: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA từ mẫu máu toàn phần .13: Kết quả đo hoạt độ enzyme GLA từ giấy thấm DBS.14: Kết quả đo hoạt độ enzyme và kết quả giải trình tự exon 1 của gia đình người bệnh mã số VN.15: Tỷ lệ các thành viên mang đột biến qua các thế hệ .16: Triệu chứng lâm sàng khởi phát của các người bệnh .17: Biến đổi chỉ số tim ngực và LVMI trên Xquang tim phổi và siêu âm tim .18: Kết quả hoạt độ enzyme CK, ALT của các người bệnh trong nghiên cứu. 95 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh tế bào với tiêu thể bị tích đọng.2: Hình ảnh tổn thương da do Fabry .3: Cấu trúc alpha-galactosidase ở người .4: Phân bố các đột biến điểm gây bệnh Fabry trên các exon của gen GLA (theo HGMD).1: Các phản ứng enzyme trong đo khối phổ song song GLA .1: Kết quả điện di sản phẩm PCR khuếch đại gen GLA của mẫu BN mã số FB64 .2: Hình ảnh biến thể 5’UTR -12G>A.3: Kết quả đột biến c.Pro60Ser) của người bệnh mã số FB64 .4: Hình ảnh minh họa sử dụng công cụ PolyPhen-2 để dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.5: Hình ảnh minh họa sử dụng công cụ MutationTaster để dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.6: Hình ảnh điện di sản phẩm PCR sau khi khuếch đại exon14 gen GAA .7: Hình ảnh đột biến gen của người bệnh mã số Pom11.8: Hình ảnh kết đột biến c.1411-1414delGAGA ở người bệnh Pom20.9: Hình ảnh đột biến chỗ nối trên intron 14 của người bệnh mã số Pom12.10: Hình ảnh minh họa kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng phần mềm PolyPhen2.11: Hình ảnh minh họa kết quả dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến c.625T>C bằng phần mềm MutationTaster.12: Phả hệ của gia đình mã số VN.13: Phả hệ gia đình mã số Pom16 .14: Phả hệ gia đình mã số Pom17 .15: Phả hệ gia đình mã số Pom18 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đột biến gen GLA, GAA và bệnh Fabry, Pompe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá đột biến gen GLA GAA và đặc điểm di truyền liên quan. Nâng cao hiểu biết về bệnh di truyền và phương pháp chẩn đoán.
Luận án "Đột biến gen GLA, GAA và bệnh Fabry, Pompe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đột biến gen GLA, GAA và bệnh Fabry, Pompe" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đột biến gen GLA, GAA và bệnh Fabry, Pompe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.