Tuyển tập Kết quả Nghiên cứu Khoa học Nông nghiệp - Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Tây Nguyên
Lời nói đầu là phần mở đầu quan trọng, giới thiệu tổng quan nội dung, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của bài viết.
Luan An
Số trang
1.2K
Thời gian đọc
2 giờ 54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
30 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan kết quả nghiên cứu khoa học nông nghiệp 2021 2025
Tuyển tập ghi nhận những thành quả nghiên cứu khoa học nông nghiệp của Khoa Nông nghiệp, Đại học Tây Nguyên. Tài liệu tổng hợp các công trình từ năm 2021 đến 2025. Đây là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ cán bộ giảng viên và sinh viên. Hoạt động nghiên cứu khoa học đóng vai trò thiết yếu. Chúng nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội. Khoa Nông nghiệp đã khẳng định vị thế trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu góp phần phát triển nông nghiệp bền vững cho khu vực Tây Nguyên và cả nước. Những công trình này bao gồm các đề tài cấp cơ sở, cấp tỉnh, cấp Bộ và dự án quốc tế. Kết quả nghiên cứu không chỉ phục vụ giảng dạy. Chúng còn ứng dụng trực tiếp vào sản xuất. Nâng cao thu nhập, xóa đói giảm nghèo cho người dân. Số lượng bài báo khoa học, tham gia hội nghị, hội thảo quốc tế cũng tăng đáng kể. Nhiều giải thưởng khoa học đã được công nhận. Tài liệu này là nguồn tư liệu quý giá. Chúng ghi lại hành trình phát triển khoa học công nghệ của ngành nông nghiệp Việt Nam.
1.1. Tầm quan trọng hoạt động nghiên cứu khoa học
Hoạt động nghiên cứu khoa học là trụ cột phát triển. Chúng nâng cao chất lượng đào tạo tại Khoa Nông nghiệp. Nghiên cứu tạo ra tri thức mới. Chúng giải quyết các vấn đề cấp bách trong nông nghiệp Việt Nam. Cán bộ giảng viên và sinh viên tích cực tham gia. Họ đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp. Các công trình khoa học giúp sinh viên tiếp cận kiến thức thực tiễn. Chúng rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Từ đó, nguồn nhân lực nông nghiệp chất lượng cao được hình thành. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành. Nghiên cứu khoa học củng cố vị thế của khoa và nhà trường.
1.2. Mục tiêu và thành tựu nghiên cứu giai đoạn 2021 2025
Giai đoạn 2021-2025, mục tiêu nghiên cứu là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Hướng tới nông nghiệp bền vững. Các thành tựu bao gồm nhiều đề tài nghiên cứu ở các cấp. Chúng tập trung vào chăn nuôi, trồng trọt và các giải pháp công nghệ. Nhiều kết quả đã được chuyển giao vào thực tiễn sản xuất. Chúng giúp tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Khoa đã công bố nhiều bài báo trên các tạp chí uy tín. Tham gia nhiều hội nghị khoa học quốc tế. Điều này khẳng định năng lực nghiên cứu của Khoa Nông nghiệp. Đây là đóng góp cụ thể cho sự phát triển nông nghiệp công nghệ cao của quốc gia.
II. Đột phá chăn nuôi bò thịt Nâng cao năng suất bền vững
Chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu. Các công trình tập trung vào việc cải thiện năng suất. Hướng tới phát triển bền vững. Đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò thịt là bước đầu tiên. Sau đó, các giải pháp được đề xuất. Nghiên cứu tập trung vào các giống bò lai. Bao gồm Brahman x Lai Sind (BRL), Red Angus x Lai Sind (RAL), và BBB x Lai Sind (BBL). Các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng thịt được phân tích. Đây là những đóng góp quan trọng cho khoa học nông nghiệp Việt Nam. Giúp người chăn nuôi nâng cao hiệu quả. Đồng thời, tìm kiếm tiềm năng từ các loại cây thức ăn. Khai thác phụ phẩm nông nghiệp cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa khẩu phần ăn. Từ đó, giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Việc áp dụng công nghệ nông nghiệp 4.0 được khuyến khích. Giúp quản lý chăn nuôi hiệu quả hơn. Cuốn tuyển tập này thể hiện sự tiến bộ trong lĩnh vực chăn nuôi. Đem lại giá trị thực tiễn cho cộng đồng.
2.1. Đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò thịt Đắk Lắk
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình chăn nuôi bò thịt. Tập trung vào các nông hộ người Kinh và dân tộc thiểu số tại Đắk Lắk. Phân tích hiện trạng sử dụng thức ăn. Xác định tiềm năng các loại cây thức ăn địa phương. Các kết quả cung cấp bức tranh tổng thể. Chúng chỉ ra những thách thức và cơ hội. Từ đó, đề xuất chính sách và giải pháp phù hợp. Giúp nông dân phát triển chăn nuôi hiệu quả. Đây là cơ sở để xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững.
2.2. Nghiên cứu tăng trưởng chất lượng bò lai F1
Các công trình phân tích khả năng sinh trưởng của bò lai F1. Bao gồm các tổ hợp lai BRL, RAL và BBL. Sử dụng hàm hồi quy phi tuyến tính mô tả sinh trưởng. Đánh giá năng suất và chất lượng thịt sau vỗ béo. Nghiên cứu gen PIT1 và mối liên hệ với đặc điểm sinh trưởng. Những thông tin này giúp chọn lọc giống. Từ đó, tối ưu hóa quy trình chăn nuôi. Nâng cao giá trị kinh tế của đàn bò. Góp phần vào công nghệ nông nghiệp hiện đại.
2.3. Tối ưu hóa thức ăn chăn nuôi bò thịt
Việc sử dụng hiệu quả thức ăn là yếu tố then chốt. Đánh giá tiềm năng phụ phẩm từ trái ngô (lõi và vỏ). Chúng được sử dụng làm thức ăn cho bò thịt. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Giảm lãng phí, tăng giá trị kinh tế. Phát triển các nguồn thức ăn sẵn có tại địa phương. Đây là giải pháp quan trọng. Giúp nông nghiệp bền vững và thân thiện môi trường. Cung cấp kiến thức cho người chăn nuôi.
III. Phát triển gia cầm vật nuôi đặc sản Ứng dụng công nghệ
Tuyển tập cung cấp các kết quả nghiên cứu đa dạng về gia cầm và vật nuôi đặc sản. Các nghiên cứu tập trung vào gà bản địa, vịt và dúi. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Đồng thời, bảo tồn và phát triển các giống vật nuôi quý. Đây là một phần quan trọng của khoa học nông nghiệp Việt Nam. Ứng dụng công nghệ nông nghiệp 4.0 được thử nghiệm. Chúng bao gồm việc bổ sung chế phẩm sinh học. Các nghiên cứu đánh giá đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản. Mục đích là tìm ra giải pháp chăn nuôi tối ưu. Giúp người dân cải thiện sinh kế. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Các kết quả này đóng góp vào sự đa dạng hóa sản xuất. Thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển theo hướng hiện đại, bền vững. Từ đó, tăng cường thu nhập cho nông hộ.
3.1. Cải thiện năng suất chất lượng gà bản địa
Nghiên cứu về gà bản địa M’nụ và gà Ta lai chọi tại Đắk Lắk. Đánh giá đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất. Phân tích năng suất sinh sản của gà M’nụ Hla Alê. Thử nghiệm bổ sung Beta Glucan lên tăng trưởng của gà Ta lai chọi. Các công trình này cung cấp dữ liệu quý giá. Giúp chọn lọc và phát triển các giống gà bản địa. Tăng cường giá trị kinh tế. Góp phần bảo tồn nguồn gen vật nuôi. Hướng tới nông nghiệp bền vững và hiệu quả.
3.2. Hiệu quả chăn nuôi vịt Grimaud và Valley Cherry
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt của vịt Grimaud và Valley Cherry. Nuôi trong điều kiện nuôi sàn. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung Saccharomyces cerevisiae lên các chỉ tiêu sản xuất của vịt Grimaud. Những kết quả này giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi vịt. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Đồng thời, đóng góp vào công nghệ nông nghiệp tiên tiến. Phát triển ngành thủy sản và nuôi trồng thủy sản trên cạn.
3.3. Tiềm năng phát triển dúi nuôi nhốt
Khả năng sinh trưởng, sinh sản của dúi (Rhizomydar) trong điều kiện nuôi nhốt được nghiên cứu. Đây là vật nuôi đặc sản có tiềm năng kinh tế cao. Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ phát triển mô hình chăn nuôi dúi. Đa dạng hóa nguồn thu nhập cho nông dân. Góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Mở rộng danh mục vật nuôi có giá trị.
IV. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn và dê Giải pháp bền vững
Lĩnh vực chăn nuôi lợn và dê cũng được chú trọng nghiên cứu. Các công trình tập trung vào việc cải thiện năng suất sinh sản. Đồng thời, tối ưu hóa quản lý đàn vật nuôi. Đánh giá các giống lợn nái ngoại nhập. Tìm hiểu hiện trạng chăn nuôi dê địa phương. Đây là những nghiên cứu thiết yếu. Giúp thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Chúng mang lại những giải pháp thiết thực cho người chăn nuôi. Từ việc chọn lọc giống đến việc cải thiện dinh dưỡng. Áp dụng các chế phẩm sinh học. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường sức khỏe đàn vật nuôi. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là hướng đi quan trọng của khoa học nông nghiệp Việt Nam. Ứng dụng các kết quả này giúp hiện đại hóa ngành chăn nuôi. Đóng góp vào nông nghiệp công nghệ cao. Giúp tăng trưởng kinh tế địa phương.
4.1. Cải thiện năng suất sinh sản lợn nái Đan Mạch
Nghiên cứu năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire. Các giống có nguồn gốc Đan Mạch. Đánh giá ảnh hưởng của giống và cấp giống đến năng suất sinh sản. Các kết quả được thu thập tại Bình Phước và Đồng Nai. Thông tin này rất hữu ích. Giúp các trang trại lợn lựa chọn giống phù hợp. Tối ưu hóa quy trình sinh sản. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn. Đây là bước tiến trong khoa học nông nghiệp.
4.2. Hiện trạng chăn nuôi dê và chất lượng sữa
Khảo sát hiện trạng chăn nuôi dê tại Đắk Lắk. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung Saccharomyces cerevisiae. Tác động lên năng suất và chất lượng sữa của dê lai Saanen. Kết quả cung cấp giải pháp dinh dưỡng. Giúp nâng cao sản lượng và chất lượng sữa dê. Mở ra tiềm năng phát triển ngành chăn nuôi dê sữa. Đóng góp vào nông nghiệp bền vững của khu vực.
4.3. Ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi
Các nghiên cứu về bổ sung Saccharomyces cerevisiae cho dê và Beta Glucan cho gà. Chúng thể hiện xu hướng ứng dụng công nghệ sinh học. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe và năng suất vật nuôi. Chế phẩm sinh học giúp tăng cường hấp thu dinh dưỡng. Nâng cao khả năng miễn dịch. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh. Hướng tới chăn nuôi sạch, nông nghiệp bền vững. Đây là giải pháp tiên tiến trong chăn nuôi và thú y.
V. Giải pháp dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi công nghệ cao
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi là yếu tố cốt lõi trong ngành. Các nghiên cứu trong tuyển tập tập trung vào việc tối ưu hóa khẩu phần ăn. Khai thác nguồn nguyên liệu mới. Ứng dụng công nghệ nông nghiệp 4.0 vào sản xuất thức ăn. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Giảm thiểu chi phí. Đồng thời, đảm bảo nông nghiệp bền vững và an toàn thực phẩm. Các nhà khoa học đã nghiên cứu tiềm năng sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Như lõi và vỏ ngô. Chúng biến chúng thành thức ăn có giá trị. Các chế phẩm sinh học như Beta Glucan và Saccharomyces cerevisiae cũng được thử nghiệm. Chúng tăng cường sức khỏe và tăng trưởng của vật nuôi. Những kết quả này mở ra hướng đi mới. Phát triển thức ăn chăn nuôi công nghệ cao. Chúng góp phần cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của khoa học nông nghiệp Việt Nam. Góp phần giải quyết vấn đề an ninh lương thực. Thích ứng với biến đổi khí hậu nông nghiệp.
5.1. Khai thác phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn
Nghiên cứu đánh giá tiềm năng sử dụng phụ phẩm từ trái ngô. Bao gồm lõi và vỏ ngô. Chúng được dùng làm thức ăn cho bò thịt. Việc này giúp tận dụng tối đa nguồn tài nguyên. Giảm thiểu lãng phí nông nghiệp. Đây là giải pháp kinh tế và môi trường hiệu quả. Góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Mở rộng nguồn nguyên liệu thức ăn tại địa phương. Từ đó, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
5.2. Tác động của chế phẩm bổ sung lên vật nuôi
Các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung Beta Glucan và Saccharomyces cerevisiae. Chúng tác động lên khả năng tăng trưởng và sản xuất của gà, vịt, dê. Chế phẩm sinh học giúp cải thiện hệ tiêu hóa. Tăng cường khả năng miễn dịch. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là xu hướng của công nghệ nông nghiệp 4.0. Chúng hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học. Góp phần vào nông nghiệp công nghệ cao và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (1.2K trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI NÓI ĐẦU Khoa Nông nghiệp là một trong số các khoa được hình thành sớm nhất cùng với thành lập trường Đại học Tây Nguyên. Trải qua 48 năm thành lập, có số lượng giảng viên hùng hậu nhất, có quy mô đào tạo vào loại lớn nhất và là một trong những khoa có truyền thống vẻ vang nhất của Trường. Đến nay, Khoa đã có hàng ngàn sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ra trường, đang làm việc trong các cơ quan, doanh nghiệp trên cả nước, cống hiến trí tuệ và sức lực của mình cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc. Với chức năng đào tạo và nghiên cứu khoa học và chuyển giao kỹ thuật, Khoa là nơi cung cấp cho xã hội nguồn nhân lực có kỹ năng cao trong phát triển Nông nghiệp, trong đó hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên, sinh viên là một trong những biện pháp quan trọng và cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng tốt nhu cầu đòi hỏi ngày càng khắt khe của xã hội.
Nhận thức được điều đó, trong chiến lược phát triển của mình, thầy và trò khoa Nông nghiệp đã chỉ rõ tầm quan trọng của hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học mà mỗi cán bộ giảng viên cần quán triệt và thực hiện để từng bước nâng cao chất lượng đào tạo, khẳng định vị thế của khoa và nhà trường trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các tỉnh Tây Nguyên và trong cả nước. Năm năm qua, hoạt động nghiên cứu khoa học của khoa được cán bộ giảng viên quan tâm hơn và tích cực tham gia, không chỉ ở các đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, cấp tỉnh, cấp Bộ và các Dự án Quốc tế. Kết quả nghiên cứu không những phục vụ cho công tác giảng dạy mà còn đáp ứng được đòi hỏi cho thực tiễn sản xuất, góp phần nâng cao thu nhập, xóa đói giảm nghèo cho người dân. Song song với hoạt động nghiên cứu, số lượng các bài báo đăng tải trên Tạp chí trong và ngoài nước, tham gia các Hội nghị, Hội thảo trong nước và quốc tế tăng lên đáng kể.
Nhiều giải thưởng, sản phẩm nghiên cứu khoa học đã góp một phần không nhỏ giúp cho Khoa ngày càng được xã hội quan tâm. Khoa Nông nghiệp biên soạn “Tuyển tập kết quả nghiên cứu khoa học Nông nghiệp, 2021 - 2025” nhằm tư liệu hóa các hoạt động khoa học và công nghệ của cán bộ giảng viên và sinh viên của ngành trong 5 năm qua. Việc tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động Nghiên cứu khoa học lần này là dịp công bố kết quả đề tài các cấp; tôn vinh, đánh giá thành tựu đạt được và đề ra phương hướng hoạt động nghiên cứu khoa học những năm tới. Dù số lượng và chất lượng các bài viết còn những hạn chế nhất định, song cuốn Kỷ yếu là sản phẩm ghi nhận những nỗ lực – đóng góp của cán bộ giảng viên của khoa Nông nghiệp, trường ĐHTN.
Hy vọng rằng đây là động lực để cán bộ giảng viên trong Khoa, trường phát huy tối đa năng lực nghiên cứu khoa học trong thời gian tới. Xin trân trọng cảm ơn sự nhiệt tình và tâm huyết của các tác giả, nhóm tác giả! Đắk Lắk, ngày 9 tháng 12 năm 2025 TM. Ban Biên tập i MỤC LỤC HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI VÀ SỬ DỤNG THỨC ĂN CHO BÒ THỊT TẠI TỈNH ĐẮK LẮK1 TIỀM NĂNG MỘT SỐ LOẠI CÂY THỨC ĂN SỬ DỤNGCHO CHĂN NUÔI BÒ THỊT TẠI TỈNH ĐẮK LẮK. 9 SỬ DỤNG HÀM HỒI QUY PHI TUYẾN TÍNH MÔ TẢ SINH TRƯỞNG CỦA BÒ LAI F 1 (BRAHMAN x LAI SIND, BRL), F1(RED ANGUS x LAI SIND, RAL), F1 (BBB x LAI SIND, BBL).
16 HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI BÒ THỊT TRONG CÁC NHÓM NÔNG HỘ NGƯỜI KINH VÀ DÂN TỘC ÍT NGƯỜI TẠI TỈNH ĐẮK LẮK. 24 THỰC TRẠNG CHĂN NUÔI GÀ BẢN ĐỊA CỦA ĐỒNG BÀO TẠI CHỖ TỈNH ĐẮK LẮK. 32 TĂNG TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA BÒ F1(BRAHMAN x LAI SIND, BRL); F1(RED ANGUS x LAI SIND, RAL) VÀ F1(BBB x LAI SIND, BBL)NUÔI VỖ BÉO TẠI ĐẮK LẮK. 40 ĐA HÌNH GEN PIT1 VÀ MỐI LIÊN HỆ CỦA NÓ VỚI ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG CỦA BÒ (BRAHMAN x LAI SIND, BRL); (RED ANGUS x LAI SIND, RAL) VÀ (BBB x LAI SIND, BBL) Ở ĐẮK LĂK - VIỆT NAM.
51 KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG CỦA BÒ LAI RED ANGUS X LAISIND VÀ BRAHMAN X LAISIND NUÔI TẠI ĐẮK LẮK. 60 ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GÀ BẢN ĐỊA MNỤ NUÔI TẠI ĐẮK LẮK. 66 NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA GÀ MNỤ HLA ALÊ NUÔI TẠI TỈNH ĐẮK LẮK. 75 NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI LANDRACE VÀ YORKSHIRE CẤP GIỐNG CỤ KỴ CÓ NGUỒN GỐC ĐAN MẠCH NUÔI TẠI TỈNH BÌNH PHƯỚC.
83 ẢNH HƯỞNG CỦA GIỐNG VÀ CẤP GIỐNG ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI CÓ NGUỒN GỐC TỪ CỤ KỴ ĐAN MẠCH NUÔI TẠI TỈNH ĐỒNG NAI. 88 ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG PHỤ PHẨM TỪ TRÁI NGÔ (LÕI VÀ VỎ) VÀ SỬ DỤNG LÀM THỨC ĂN NUÔI BÒ THỊT TẠI HUYỆN EAKAR, TỈNH ĐẮK LẮK. 94 ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG CHẾ PHẨM BETA GLUCAN LÊN KHẢ NĂNG TĂNG TRƯỞNG CỦA GÀ TA LAI CHỌI NUÔI TẠI TP. BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK.
102 KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT VỊT GRIMAUD NUÔI SÀN TẠI TP. BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK. 109 HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI DÊ TẠI TỈNH ĐẮK LẮK VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG SACCHAROMYCES CEREVISIAE ĐẾN NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG SỮA CỦA DÊ LAI SAANEN. 115 KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, SINH SẢN CỦA DÚI (RHIZOMYDAR) TRONG ĐIềU KIÊN NUÔI NHỐT.
125 MỘT SỐ CHỈ TIÊU SẢN XUẤT CỦA VỊT GRIMAUD VÀ VALLEY CHERRYTRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI SÀN. 129 ii ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG SACCHAROMYCES CEREVISIAE LÊN MỘT SỐ CHỈ TIÊU SẢN XUẤT CỦA VỊT GRIMAUD. 134 ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG VÀ NĂNG SUẤT THỊT CỦA GÀ MNỤ HLA ALÊ NUÔI TẠI ĐẮK LẮK. 144 CHẾ BIẾN BẢO QUẢN THÂN CÂY NGÔ LÀM THỨC ĂN CHO BÒ THỊT TẠI HUYỆN EA KAR, TỈNH ĐẮK LẮK.
152 TÌNH HÌNH NHIỄM GIUN TRÒN Ở ĐƯỜNG TIÊU HÓA CỦA DÊ THỊT NUÔI TRONG NÔNG HỘ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CHƯ PƯH, TỈNH GIA LAI. 159 TÌNH HÌNH NHIỄM SÁN DÂY MONIEZIA SPP Ở ĐƯỜNG TIÊU HÓA CỦA DÊ THỊT NUÔI TRONG NÔNG HỘ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CHƯ PƯH, TỈNH GIA LAI. 165 HIỆU QUẢ NUÔI VỖ BÉO DÊ THỊT TRONG NÔNG HỘ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CHƯ PƯH, TỈNH GIA LAI. 171 SỰ LƯU HÀNH VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN NHIỄM TRYCHOSTRONGYLUS SPP.
TRÊN BÒ TẠI HUYỆN EA KAR, TỈNH ĐẮK LẮK. 177 ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC KHÁNG KHUẨN IN VITRO CỦAMỘT SỐ KHÁNG SINH TRÊN CÁC CHỦNG VI KHUẨN GÂY BỆNH THƯỜNG GẶP TRONG CHĂN NUÔI. 184 ẢNH HƯỞNG CỦA BỔ SUNG BÃ BIA TƯƠI ĐẾN KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THỨC ĂN CỦA DÊ LAI BÁCH THẢO. 191 MỘT SỐ CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GIỐNG LANDRACE, YORKSHIRE, CP40 VÀ CP51 PHỐI VỚI LỢN ĐỰC DUROC NUÔI TẠI TRẠI XUÂN BẮC, TỈNH ĐỒNG NAI.
201 SỰ ĐỀ KHÁNG VỚI KHÁNG SINH CỦA Escherichia coli PHÂN LẬP TỪ THỊT LỢN BÁN TẠI CHỢ EA TAM VÀ EA KAO, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK. 207 TÍNH MẪN CẢM VỚI KHÁNG SINH VÀ ĐỘC LỰC CỦA Escherichia coli PHÂN LẬP TỪ VỊT NGHI MẮC COLIBACILLOSIS TẠI THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK 214 SỰ LƯU HÀNH HUYẾT THANH HỌC Leptospira spp. TRÊN CHÓ NUÔI TẠI HUYỆN BUÔN ĐÔN, TỈNH ĐẮK LẮK. 221 TỔNG SỐ VI KHUẨN HIẾU KHÍ TRÊN THỊT LỢN TẠI CHỢ EAKAO VÀ EATAM, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK.
228 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH DO EHRLICHIA CANIS GÂY RA TRÊN CHÓ TẠI THÀNH PHỐ NHA TRANG, TỈNH KHÁNH HÒA. 235 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH VIÊM DA NỔI CỤC Ở BÒ NUÔI TẠI HUYỆN CƯ KUIN NĂM 2021 - 2023 – TỈNH ĐẮK LẮK. 240 TÌNH HÌNH NHIỄM CẦU TRÙNG TRÊN BÒ TẠI HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK. 246 KHẢO SÁT TÌNH HÌNH NHIỄM CẦU TRÙNG TRÊN BÒ TẠI TỈNH ĐẮK LẮK.
251 EVALUATION OF IN-VITRO INHIBITORY ACTIVITY OF EXTRACTS OF GARLIC, GINGER AND ONION AGAINST ESCHERICHIA COLI AND STAPHYLOCOCCUS AUREUS ISOLATED FROM MILK OF DAIRY COWS. 257 iii FERMENTED PURPLE ONION (ALLIUM CEPA L.) AND CHIVE (ALLIUM SCHOENOPRASUM) BULB EXTRACTS AS ANTIBIOTIC ALTERNATIVES AGAINST TOXIN-CARRYING BACTERIA: IN VITRO AND PATHOGENICITY ASSESSMENT IN CHICKENS. 264 ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CỦA CÁC HOẠT CHẤT CHIẾT XUẤT TỪ HÀNH TÍM (ALLIUM CEPA L.) DÙNG TRONG NUÔI CẤY LACTOBACILLUS PLANTARUM ĐỂ TẠO CHẾ PHẨM PROBIOTIC SỬ DỤNG TRÊN GÀ THỊT. 275 TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH LÊN MEN HÀNH TÍM SỬ DỤNG CHỦNG VI KHUẨN LACTOBACILLUS PLANTARUM NHẰM LÀM CHẾ PHẨM SINH HỌC CHO GIA CẦM.
283 PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN CHỦNG LỢI KHUẨN LACTOBACILLUS TIỀM NĂNG THAY THẾ KHÁNG SINH CHỐNG LẠI MỘT SỐ VI KHUẨN GRAM ÂM GÂY TIÊU CHẢY TRÊN GÀ289 NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA DỊCH CHIẾT TỎI TƯƠI (ALLIUM SATIVUM) LÊN VI KHUẨN STAPHYLOCOCCUS SPP. PHÂN LẬP TỪ DỊCH VIÊM TỬ CUNG LỢN NÁI. 300 ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG BỘT LÁ NGHỆ (CURCUMA LONGA) ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ KHẢ NĂNG PHÒNG BỆNH CẦU TRÙNG TRÊN GÀ THỊT. 306 HIỆU QUẢ BỔ SUNG CHẾ PHẨM BACILLUS SUBTILIS (PROCELL-B03) THAY THẾ KHÁNG SINH ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ ỨC CHẾ MỘT SỐ VI KHUẨN ĐƯỜNG RUỘT TRÊN GÀ313 HIỆU QUẢ BẢO QUẢN MẪU PHÂN BẰNG CHÂN KHÔNG TRONG XÉT NGHIỆM TRỨNG GIUN TRÒN TRÊN BÒ.
320 SỰ LƯU HÀNH CỦA VI KHUẨN BARTONELLA Ở BỌ CHÉT TRÊN CHÓ TẠI THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK. 326 Rickettsia felis AND SPECIES OF FLEAS PARASITIZING ON HOUSEHOLD DOGS IN THE CENTRAL HIGHLANDS OF VIETNAM. 332 MOLECULAR DETECTION OF Rickettsia sp. GENOTYPE RF2125 FROM HOUSEHOLD DOGS IN THE CENTRAL HIGHLANDS OF VIETNAM.
343 YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN CÁC BỆNH SẢN KHOA TRÊN LỢN NÁI NUÔI CÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NAM VIỆT NAM. 351 HỘI CHỨNG TIÊU CHẢY Ở LỢN CON THEO MẸ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN TẠI TRANG TRẠI CÔNG NGHIỆP. 358 MỘT SỐ CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GIỐNG LANDRACE, YORKSHIRE, CP40 VÀ CP51 PHỐI VỚI LỢN ĐỰC DUROC NUÔI TẠI TRẠI XUÂN BẮC, TỈNH ĐỒNG NAI. 365 SỰ ĐỀ KHÁNG VỚI KHÁNG SINH CỦA Escherichia coli PHÂN LẬP TỪ THỊT LỢN BÁN TẠI CHỢ EA TAM VÀ EA KAO, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK.
371 TÍNH MẪN CẢM VỚI KHÁNG SINH VÀ ĐỘC LỰC CỦA Escherichia coli PHÂN LẬP TỪ VỊT NGHI MẮC COLIBACILLOSIS TẠI THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK 377 SỰ LƯU HÀNH HUYẾT THANH HỌC Leptospira spp. TRÊN CHÓ NUÔI TẠI HUYỆN BUÔN ĐÔN, TỈNH ĐẮK LẮK. 384 iv TỔNG SỐ VI KHUẨN HIẾU KHÍ TRÊN THỊT LỢN TẠI CHỢ EAKAO VÀ EATAM, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐẮK LẮK .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyển tập Kết quả Nghiên cứu Khoa học Nông nghiệp 2021-2025" nghiên cứu về vấn đề gì?
Lời nói đầu là phần mở đầu quan trọng, giới thiệu tổng quan nội dung, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của bài viết.
Luận án "Tuyển tập Kết quả Nghiên cứu Khoa học Nông nghiệp 2021-2025" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyển tập Kết quả Nghiên cứu Khoa học Nông nghiệp 2021-2025" có 1154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyển tập Kết quả Nghiên cứu Khoa học Nông nghiệp 2021-2025" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.