Luận Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Và Tính Toán Động Cơ Không Đồng Bộ Ba Pha Rôto Lồng Sóc

"Luận án tốt nghiệp nghiên cứu động cơ không đồng bộ, phân tích hiệu suất và đề xuất cải tiến hiệu suất động cơ."

Tác giả

Luan An

Số trang

98

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thiết kế động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc tổng quan

Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thiết kế động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Tài liệu này đi sâu vào nguyên lý hoạt động động cơ rôto lồng sóc, cấu tạo stato rôto lồng sóc và các phương pháp thiết kế tổng quát. Một số vấn đề chung trong thiết kế động cơ lồng sóc được phân tích, cùng với các biện pháp khắc phục. Luận án cũng đề cập đến các tiêu chuẩn sản xuất và trình tự thiết kế khoa học. Việc xác định các thông số ban đầu và các yếu tố cấu trúc là nền tảng cho toàn bộ quá trình thiết kế. Mục tiêu là tạo ra động cơ hiệu quả, bền bỉ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.

1.1. Nguyên lý và cấu tạo cơ bản động cơ không đồng bộ

Động cơ không đồng bộ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Dòng điện xoay chiều cấp vào dây quấn stato tạo ra từ trường quay. Từ trường này cảm ứng dòng điện trong rôto, tạo momen quay. Cấu tạo stato rôto lồng sóc đơn giản. Stato gồm lõi thép có rãnh chứa dây quấn. Rôto lồng sóc bao gồm các thanh dẫn ngắn mạch ở hai đầu bởi vành ngắn mạch. Không có kết nối điện trực tiếp giữa stato và rôto. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về nguyên lý hoạt động động cơ rôto lồng sóc, bao gồm đại cương về máy điện không đồng bộ, nguyên lý làm việc và kết cấu chi tiết của máy điện.

1.2. Tiêu chuẩn và phương pháp thiết kế động cơ lồng sóc

Thiết kế động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc tuân thủ nhiều tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Biện pháp khắc phục các vấn đề thường gặp được xem xét. Luận án trình bày phương pháp thiết kế rõ ràng. Nội dung thiết kế bao gồm các tiêu chuẩn cụ thể đối với động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

1.3. Trình tự thiết kế máy điện cảm ứng

Quá trình thiết kế động cơ không đồng bộ đòi hỏi trình tự khoa học. Bắt đầu từ việc xác định các yêu cầu kỹ thuật. Sau đó, tiến hành tính toán thiết kế động cơ không đồng bộ. Các bước bao gồm xác định kích thước chủ yếu. Thiết kế stato và lõi sắt rôto là quan trọng. Khe hở không khí được tính toán cẩn thận. Tham số của động cơ điện không đồng bộ trong quá trình khởi động cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động.

II.Tính toán kích thước dây quấn stato và rôto chi tiết

Phần này tập trung vào tính toán thiết kế động cơ không đồng bộ, đặc biệt là các thông số chi tiết của stato và rôto. Việc xác định kích thước chủ yếu, lựa chọn vật liệu chế tạo động cơ điện và cấu hình dây quấn là trọng tâm. Các yếu tố như số đôi cực, đường kính stato, và thông số rãnh được tính toán tỉ mỉ. Luận án trình bày cách thiết kế dây quấn stato và rôto, bao gồm cả kích thước rãnh, tiết diện dây dẫn và các hệ số quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo cấu tạo stato rôto lồng sóc đạt hiệu quả tối ưu.

2.1. Xác định kích thước chủ yếu và thông số stato

Việc tính toán kích thước chủ yếu của động cơ là bước khởi đầu. Số đôi cực và đường kính ngoài stato được xác định. Mã hiệu thép và bề dày lá thép ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Kết cấu stato của vỏ máy điện xoay chiều cũng được thiết kế. Các yếu tố này là nền tảng cho cấu tạo stato rôto lồng sóc. Thông số stato quyết định khả năng vận hành của động cơ.

2.2. Thiết kế chi tiết dây quấn và rãnh stato

Thiết kế dây quấn stato bao gồm nhiều bước. Tính toán bước rãnh stato là cần thiết. Số thanh dẫn tác dụng của một rãnh ur1 được xác định. Số vòng dây nối tiếp của một pha và tiết diện dây dẫn được chọn. Kiểu dây quấn và hệ số dây quấn ảnh hưởng đến từ thông. Từ thông khe hở không khí Ф và mật độ từ thông khe hở không khí Bδ được tính. Tải đường A cũng là một thông số quan trọng. Kích thước rãnh và cách điện được tính toán chi tiết. Điều này bao gồm diện tích rãnh, bề rộng răng, và chiều cao gông stato. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất.

2.3. Cấu hình rãnh dây quấn và gông rôto

Thiết kế rôto bắt đầu với số rãnh rôto Z2 và đường kính ngoài rôto D’. Bước răng rôto t2 được xác định. Chiều rộng răng rôto b’z2 và đường kính trục rôto Dt là các yếu tố cơ bản. Dòng điện trong thanh dẫn rôto Itd và dòng điện trong vòng ngắn mạch Iv được tính toán. Tiết diện thanh dẫn vòng nhôm S’td cũng quan trọng. Mật độ dòng điện trong vòng ngắn mạch Sv được chọn cẩn thận. Kích thước rãnh rôto và vòng ngắn mạch bao gồm chiều cao vành ngắn mạch hv, đường kính trung bình vành ngắn mạch Dv, và bề rộng vành ngắn mạch bv. Diện tích rãnh rôto Sr2 và chiều cao gông rôto hg2 cũng được xác định. Việc làm nghiêng rãnh ở rôto bn là một biện pháp kỹ thuật. Các yếu tố này góp phần hoàn thiện cấu tạo stato rôto lồng sóc.

III.Phân tích mạch từ tham số điện và tổn hao động cơ

Luận án đi sâu vào phân tích mạch từ và xác định các tham số điện của động cơ ở chế độ định mức. Việc tính toán sức từ động và mật độ từ thông trong các phần khác nhau của động cơ là cần thiết. Các điện trở và điện kháng của dây quấn stato, rôto được xác định để xây dựng mạch điện tương đương động cơ cảm ứng. Một phần quan trọng khác là phân tích tổn hao động cơ, bao gồm tổn hao thép và tổn hao cơ. Việc hiểu rõ các tổn hao này giúp đánh giá chính xác đặc tính cơ điện động cơ không đồng bộ và tối ưu hóa hiệu suất.

3.1. Tính toán sức từ động và mật độ từ thông mạch từ

Việc tính toán mạch từ là cốt lõi trong thiết kế. Hệ số khe hở không khí được xác định chính xác. Sử dụng loại thép phù hợp, ví dụ thép KTĐ cán nguội 2211, là cần thiết. Sức từ động khe hở không khí Fδ được tính toán. Mật độ từ thông ở răng stato Bz1 và sức từ động trên răng stato là các thông số quan trọng. Mật độ từ thông ở răng rôto Bz2 và sức từ động trên răng rôto Fz2 cũng được xác định. Hệ số bão hòa răng kz được đánh giá. Mật độ từ thông trên gông stato Bg1 và cường độ từ trường Hg1 được chọn từ bảng tra cứu. Chiều dài mạch từ ở gông stato Lg1 và sức từ động ở gông stato Fg1 cũng được tính. Tương tự, các thông số tương ứng cho gông rôto Bg2, Hg2, Lg2, Fg2 cũng được xác định. Tổng sức từ động của mạch từ F và hệ số bão hòa toàn mạch kμ được tính toán. Cuối cùng, dòng điện từ hóa Iμ và dòng điện từ hóa phần trăm được đưa ra. Phân tích này là nền tảng cho việc tạo mạch điện tương đương động cơ cảm ứng.

3.2. Xác định các tham số điện chế độ định mức

Các tham số điện ở chế độ định mức là thiết yếu. Chiều dài phần đầu nối của dây quấn stato Lđ1 và chiều dài trung bình nửa vòng của dây quấn stato ltb được đo. Chiều dài dây quấn một pha của stato L1 được tính. Điện trở tác dụng của dây quấn stato r1 và điện trở tác dụng của dây quấn rôto rtd được xác định. Điện trở vòng ngắn mạch rv và điện trở rôto r2 được tính. Hệ số quy đổi γ và điện trở rôto đã quy đổi được sử dụng. Các hệ số từ dẫn tản như rãnh stato λr1, tạp stato, phần đầu nối λđ1, và tổng thể của stato được xác định. Điện kháng dây quấn stato x1 cũng được tính. Tương tự, các hệ số từ dẫn tản rãnh rôto λr2, tạp rôto, phần đầu nối, và do rãnh nghiêng được tính. Hệ số từ tản rôto và điện kháng tản dây quấn rôto cũng được xác định. Điện kháng rôto đã quy đổi và điện kháng hỗ cảm x12 được tính toán. Cuối cùng, tính toán lại hệ số kE là cần thiết. Các tham số này hình thành nên mạch điện tương đương động cơ cảm ứng.

3.3. Đánh giá tổn hao thép và tổn hao cơ

Phân tích tổn hao động cơ là một phần quan trọng để đánh giá hiệu suất. Trọng lượng gông từ stato được tính toán. Tổn hao sắt trong lõi sắt stato được xác định. Tổn hao bề mặt trên răng rôto và tổn hao đập mạch trên răng rôto cũng được xem xét. Tổng tổn hao thép là một chỉ số quan trọng. Tổn hao không tải cũng được tính. Việc hiểu rõ các loại tổn hao giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ.

IV.Đặc tính làm việc khởi động và quản lý nhiệt hiệu quả

Phần này của luận án khám phá sâu các đặc tính cơ điện động cơ không đồng bộ, bao gồm cả đặc tính làm việc và khởi động. Các yếu tố như dòng điện, sức điện động, và hệ số trượt được phân tích chi tiết. Hiệu ứng mặt ngoài và sự bão hòa mạch từ khi khởi động cũng được tính toán kỹ lưỡng. Một trọng tâm khác là quản lý nhiệt và hệ thống làm mát, với việc xác định các nguồn nhiệt và tính toán thông gió. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất động cơ, đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ thông qua kiểm soát nhiệt độ hiệu quả, đồng thời hỗ trợ mô phỏng động cơ điện cảm ứng.

4.1. Phân tích đặc tính làm việc của động cơ

Nghiên cứu đặc tính làm việc cung cấp cái nhìn sâu sắc. Thành phần phản kháng của dòng điện ở chế độ đồng bộ được xác định. Thành phần tác dụng của dòng điện ở chế độ đồng bộ cũng được tính toán. Sức điện động E1 là một yếu tố quan trọng. Hệ số trượt định mức và hệ số trượt tại momen cực đại được đánh giá. Bội số momen cực đại thể hiện khả năng quá tải của động cơ. Phân tích này giúp dự đoán hiệu suất động cơ trong nhiều điều kiện vận hành. Nó là một phần của mô phỏng động cơ điện cảm ứng.

4.2. Tính toán hiệu ứng khởi động và bão hòa mạch từ

Đặc tính khởi động của động cơ được tính toán cẩn thận. Các tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài với s = 1 được xác định. Sự bão hòa của mạch từ tản khi s = 1 cũng được tính toán. Dòng điện khởi động là một thông số quan trọng. Bội số dòng điện khởi động và bội số momen khởi động được đánh giá. Những tính toán này rất cần thiết cho việc thiết kế hệ thống khởi động. Chúng đảm bảo động cơ hoạt động an toàn và hiệu quả.

4.3. Quản lý nhiệt và hệ thống làm mát hiệu quả

Tính toán nhiệt là yếu tố then chốt cho độ bền động cơ. Các nguồn nhiệt trên sơ đồ thay thế nhiệt được xác định. Điều này bao gồm nhiệt trở trên mặt lõi sắt stato, nhiệt trở phần đầu nối dây quấn stato. Nhiệt trở đặc trưng cho độ chênh lệch nhiệt độ giữa không khí nóng bên trong và vỏ máy cũng được xem xét. Nhiệt trở bề mặt ngoài vỏ máy và nhiệt trở trên lớp cách điện rãnh được tính. Độ chênh nhiệt của vỏ máy với môi trường và độ tăng nhiệt của dây quấn stato là các chỉ số quan trọng. Hệ thống thông gió được thiết kế để làm nguội động cơ. Tính toán thông gió và xác định lượng không khí cần thiết giúp duy trì nhiệt độ ổn định. Quản lý nhiệt hiệu quả là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất động cơ và kéo dài tuổi thọ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu luận án tốt nghiệp động cơ không đồng bộ pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (98 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Luận án tốt nghiệp động cơ không đồng bộ Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí PHẦN I. THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ KẾT CẤU MÁY ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ. Đại cương về máy điện không đồng bộ.

Nguyên lý làm việc của động cơ không đồng bộ. Cấu tạo của động cơ không đồng bộ. Kết cấu của máy điện. NHỮNG VẤN DỀ CHUNG KHI THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ RÔTO LỒNG SÓC.

Biện pháp khắc phục. Tiêu chuẩn sản suất động cơ. Phương pháp thiết kế. Nội dung thiết kế.

Các tiêu chuẩn đối với động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Trình tự thiết kế. TÍNH TOÁN MÁY ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ. Xác định kích thước chủ yếu.

Thiết kế stato. Thiết kế lõi sắt rôto. Khe hở không khí. Tham số của động cơ điện không đồng bộ trong quá trình khởi động.

THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA RÔTO LỒNG SÓC. KÍCH THƯỚC CHỦ YẾU. Số đôi cực. Đường kính ngoài stato.

DÂY QUẤN, RÃNH STATO VÀ KHE HỞ KHÔNG KHÍ. Mã hiệu thép và bề dầy lá thép. Kết cấu stato của vỏ máy điện xoay chiều. Bước rãnh stato.

Số thanh dẫn tác dụng của một rãnh ur1. Số vòng dây nối tiếp của một pha. Tiết diện và đường kính dây dẫn. Kiểu dây quấn.

Hệ số dây quấn. Từ thông khe hở không khí Ф. Mật độ từ thông khe hở không khí Bδ và tải đường A. Sơ bộ định chiều rộng của răng b’z1.

Sơ bộ chiều cao của gông stato hg1. Kích thước rãnh và cách điện. Diện tích rãnh trừ nêmS’r. Bề rộng răng stator bz1.

39 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-1 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 17. Chiều cao gông stato. Khe hở không khí. DÂY QUẤN, RÃNH VÀ GÔNG RÔTO.

Số rãnh rôto Z2. Đường kính ngoài rôto D’. Bước răng rôto t2. Sơ bộ định chiều rộng của răng rôto b’z2.

Đường kính trục rôto Dt. Dòng điện trong thanh dẫn rôto Itd. Dòng điện trong vòng ngắn mạch Iv. Tiết diện thanh dẫn vòng nhôm S’td.

Sơ bộ chọn mật độ dòng điện trong vòng ngắn mạch Sv = 2,5 A/mm2. Kích thước rãnh rôto và vòng ngắn mạch. Chiều cao vành ngắn mạch hv. Đường kính trung bình vành ngắn mạch Dv.

Bề rộng vành ngắn mạch bv. Diện tích rãnh rôto Sr2. Bề rộng răng rôto ở 1/3 chiều cao răng. Chiều cao gông rôto hg2.

Làm nghiên rãnh ở rôto bn. TÍNH TOÁN MẠCH TỪ. Hệ số khe hở không khí. Dùng thép KTĐ cán nguôi 2211.

Sức từ động khe hở không khí Fδ. Mật độ từ thông ở răng stator Bz1. Sức từ động trên răng stato. Mật độ từ thômg ở răng rôto Bz2.

Sức từ động trên răng rôto Fz2. Hệ số bão hòa răng kz. Mật độ từ thông trên gông stator Bg1. Cường độ từ trường ở gông stator Hg1: theo Bảng V-9 (Phụ lục V, trang 611 TKMĐ), ta chọn.

Chiều dài mạch từ ở gông stator Lg1. Sức từ động ở gông stator Fg1. Mật độ từ thông trên gông rôto Bg2. Cường độ từ trường ở gông rôto Hg2: theo Bảng V-9 (Phụ lục V, trang 611 TKMĐ), ta chọn.

Chiều dài mạch hở gông rôto Lg2. Sức từ động ở gông rôto Fg2. Tổng sức từ động của mạch từ F. Hệ số bão hòa toàn mạch kμ.

Dòng điện từ hóa Iμ. Dòng điện từ hóa phần trăm. THAM SỐ ĐỘNG CƠ ĐIỆN Ở CHẾ ĐỘ ĐỊNH MỨC. Chiều dài phần đầu nối của dây quấn stator Lđ1.

Chiều dài trung bình nửa vòng của dây quấn stator ltb. 46 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-2 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 3. Chiều dài dây quấn một pha của stator L1. Điện trở tác dụng của dây quấn stator r1.

Điện trở tác dụng của dây quấn rôto rtd. Điện trở vòng ngắn mạch rv. Điện trở rôto r2. Hệ số quy đổi γ.

Điện trở rôto đã quy đổi. Hệ số từ dẫn tản rãnh stator λr1. Hệ số từ dẫn tản tạp stator. Hệ số từ tản phần đầu nối λđ1.

Hệ số từ dẫn tản của stator. Điện kháng dây quấn stator x1. Hệ số từ dẫn tản rãnh rôto λr2. Hệ số từ dẫn tản tạp rôto.

Hệ số từ dẫn tản phần đầu nối. Hệ sốtừ tản do rãnh nghiên. Hệ số từ tản rôto. Điện kháng tản dây quấn rôto.

Điện kháng rôto đã quy đổi. Điện kháng hổ cảm x12. Tính lai kE. TỔN HAO THÉP VÀ TỔN HAO CƠ.

Trọng lượng gông từ stato. Tổn hao sắt trong lõi sắt stato. Tổn hao bề mặt trên răng rôto. Tổn hao đập mạch trên răng rôto.

Tổng tổn hao thép. Tổn hao không tải. ĐẶC TÍNH LÀM VIỆC. Thành phần phản kháng của dòng điện ở chế độ đồng bộ.

Thành phần tác dụng của dòng điện ở chế độ đồng bộ. Sức điện động E1. Hệ số trượt định mức. Hệ số trượt tại momen cực đại.

Bội số momen cực đại. TÍNH TOÁN ĐẶC TÍNH KHỞI ĐỘNG. Tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài với s = 1. Tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài và sự bão hòa của mạch từ tản khi s=1.

Dòng điện khởi động. Bội số dòng điện khởi động. Bội số momen khởi động. 61 CHƯƠNG 9 TÍNH TOÁN NHIỆT.

62 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-3 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 1. Các nguồn nhiệt trên sơ đồ thay thế nhiệt bao gồm. Nhiệt trở trên mặt lõi sắt stator. Nhiệt trở phần đầu nối dây quấn stator.

Nhiệt trở đặc trưng cho độ chênh lệch giữa không khí nóng bên trong máy và vỏ máy. Nhiệt trở bề mặt ngoài vỏ máy. Nhiệt trở trên lớp cách điện rãnh. Độ chênh nhiệt của vỏ máy với môi trường.

Độ tăng nhiệt của dây quấn stato. TÍNH TOÁN THÔNG GIÓ VÀ LÀM NGUỘI. Hệ thống thông gió. Tính toán thông gió.

Xác định lượng không khí cần thiết. Tính toán quạt gió. Đặc điểm của quạt ly tâm. Đặc tính của quạt ly tâm.

Xác định lượng không khí cần thiết Q. Lượng khong khí tiêu hao cực đại. Tính toán quạt ly tâm. Chiều cao cánh quạt.

Số cánh quạt. Kích thước quạt. Công suất quạt Pq. Tính toán trục.

Chọn kích thước trục. Kiểm tra độ bền trục. Tính toán gối trục ở bi. Kích thước tổng quát và chân đế của máy theo phụ lục I trang 598 (TKMD).

TRONG LƯỢNG VẬT LIỆU TÁC DỤNG VÀ CHỈ TIÊU SỬ DỤNG. Trọng lượng thép silic cầu chuẩn b. Trọng lượng dồng của dây quấn stato. Trọng lượng nhôm rôto (không kể cánh quạt ở vành ngắn mạch).

82 PHẦN III TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG ĐIỆN BẰNG CÁCH ĐIỀU KHIỂN HỆ SỐ CÔNG SUẤT…………………………………………………………………………………………83 1.Điều Khiển Hệ Số Công Suất- Mạch Chi Tiết Cơ Bản………………………83 2.Mạch Khuếch Đại Chế Độ Không Liên Tục Đến Với Chế Độ Liên Tục Cho Sư Điều Chỉnh Hệ Số Công Suất…………………………………………………………85 3.Sự Ổn Định Điện Áp ngõ Vào Trong Bộ Khuếch Đại Chế Độ Liên Tục… 88 4.Sự Ổn Định Ngõ Ra Trong Bộ Ổn Định Khuếch Đại Chế Độ Liên Tục ….89 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-4 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí PHẦN 1. THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ CHƯƠNG 1. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ KẾT CẤU MÁY ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ I. Đại cương về máy điện không đồng bộ Máy điện không đồng bộ do kết cấu đơn giản, làm việc chắc chắn, sử dụng và bảo quản thuận tiện, giá thành rẽ nên được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế quốc dân, nhất là loại công suất dưới 100 kW.

Động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc cấu tạo đơn giản nhất nhất là loại rôto lồng sóc đúc nhôm) nên chiếm một số lượng khá lớn trong loại động cơ công suất nhỏ và trung bình. Nhược điểm của động cơ này là điều chỉnh tốc độ khó khăn và dòng điện khởi động lớn thường bằng 6-7 lần dòng điện định mức. Để bổ khuyết cho nhược điểm này, người ta chế tạo đông cơ không đồng bộ rôto lồng sóc nhiều tốc độ và dùng rôto rãnh sâu, lồng sóc kép để hạ dòng điện khởi động, đồng thời tăng mômen khởi động lên. Động cơ điện không đồng bộ rôto dây quấn có thể điều chỉnh tốc được tốc độ trong một chừng mực nhất định, có thể tạo một mômen khởi động lớn mà dòng khởi động không lớn lắm, nhưng chế tạo có khó hơn so với với loại rôto lồng sóc, do đó giá thành cao hơn, bảo quản cũng khó hơn.

Động cơ điện không đồng bộ được sản xuất theo kiểu bảo vệ IP23 và kiểu kín IP44. Những động cơ điện theo cấp bảo vệ IP23 dùng quạt gió hướng tâm đặt ở hai đầu rôto động cơ điện. Trong các động cơ rôto lồng sóc đúc nhôm thì cánh quạt nhôm được đúc trực tiếp lên vành ngắn mạch. Loại động cơ điện theo cấp bảo vệ IP44 thường nhờ vào cánh quạt đặt ở ngoài vỏ máy để thổi gió ở mặt ngoài vỏ máy, do đó tản nhiệt có kém hơn do với loại IP23 nhưng bảo dưỡng máy dễ dàng hơn.

Hiện nay các nước đã sản xuất động cơ điện không đồng bộ theo dãy tiêu chuẩn. Dãy động cơ không đồng bộ công suất từ 0,55-90 KW ký hiệu là K theo tiêu chuẩn Việt Nam 1987-1994 được ghi trong bảng 10-1 (Trang 228 TKMĐ). Theo tiêu chuẩn này, các động cơ điện không đồng bộ trong dãy điều chế tạo theo kiểu IP44. Ngoài tiêu chuẩn trên còn có tiêu chuẩn TCVN 315-85, quy định dãy công suất động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc từ 110 kW-1000 kW, gồm có công suất sau: 110,160, 200, 250, 320, 400, 500, 630, 800 và 1000 kW.

Ký hiệu của một động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc được ghi theo ký hiệu về tên gọi của dãy động cơ điện, ký hiệu về chiều cao tâm trục quay, ký hiệu về kích thước lắp đặt dọ trục và ký hiệu về số trục. Nguyên lý làm việc của động cơ không đồng bộ Động cơ không đống bộ ba pha có hai phần chính: stato (phần tĩnh) và rôto (phần quay). Stato gồm có lõi thép trên đó có chứa dây quấn ba pha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết Kế Động Cơ Không Đồng Bộ Rôto Lồng Sóc - Luận Án PDF" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tốt nghiệp nghiên cứu động cơ không đồng bộ, phân tích hiệu suất và đề xuất cải tiến hiệu suất động cơ."

Luận án "Thiết Kế Động Cơ Không Đồng Bộ Rôto Lồng Sóc - Luận Án PDF" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết Kế Động Cơ Không Đồng Bộ Rôto Lồng Sóc - Luận Án PDF" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết Kế Động Cơ Không Đồng Bộ Rôto Lồng Sóc - Luận Án PDF" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter