Luận án ThS: Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Shervin Hashemi, ĐH Seoul
Luật bản quyền CC BY-NC-ND 2.0 KR: Sao chép, phân phối, truyền tải, trưng bày, biểu diễn tác phẩm miễn phí khi tuân thủ điều khoản.
Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University)
Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường (Civil and Environmental Engineering)
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Số phận Nitơ trong Hệ thống WC tách tiểu: Tổng quan
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University)
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường (Civil and Environmental Engineering)
- Tác giả:
- Shervin Hashemi
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Số phận Nitơ trong Hệ thống WC tách tiểu Tổng quan
Hệ thống xử lý nước thải hiện đại đối mặt nhiều hạn chế. Lượng lớn tài nguyên, bao gồm nước sạch, bị tiêu thụ. Các dưỡng chất quý giá như photpho, nitơ, kali thường bị thất thoát ra môi trường. Vi chất gây ô nhiễm cũng không được loại bỏ hiệu quả. Giải pháp tách nguồn nước tiểu hứa hẹn một hướng đi mới. Nước tiểu chứa phần lớn dưỡng chất trong nước thải sinh hoạt. Tuy nhiên, các dưỡng chất này có thể không ở dạng tiện lợi cho phân bón. Nước tiểu cũng chứa vi chất ô nhiễm như hoóc môn tổng hợp, dược phẩm và các chất chuyển hóa. Những chất này thường được bài tiết qua nước tiểu và tiềm ẩn nguy cơ cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nhiều vi chất này hiện đang đi vào môi trường nước. Các nhà máy xử lý nước thải hiện tại không phân hủy chúng tốt. Nghiên cứu số phận nitơ trong hệ thống WC tách tiểu là cần thiết. Điều này giúp phát triển phương pháp xử lý tối ưu.
1.1. Hiện trạng xử lý nước thải hỗn hợp
Các hệ thống xử lý nước thải truyền thống gặp phải nhiều vấn đề. Chúng tiêu thụ một lượng lớn nước uống. Quá trình này cũng yêu cầu nhiều năng lượng. Các dưỡng chất quan trọng như nitơ và phốt pho bị mất đi. Chúng thường thải ra môi trường. Đồng thời, vi chất gây ô nhiễm từ dược phẩm và hóa chất khó loại bỏ. Sự tồn tại của chúng trong môi trường nước gây lo ngại. Cần có cách tiếp cận mới để giải quyết những thách thức này. Phương pháp hiện tại không còn hiệu quả.
1.2. Tiềm năng của Hệ thống WC tách tiểu UDDT
Hệ thống WC tách tiểu (UDDT) mang lại triển vọng lớn. Phương pháp này tách riêng nước tiểu tại nguồn. Nước tiểu chiếm phần lớn dưỡng chất trong nước thải. Điều này giúp thu hồi nitơ và các chất dinh dưỡng khác. Tuy nhiên, nitơ trong nước tiểu thường ở dạng urê. Urê cần được chuyển hóa để trở thành phân bón hữu ích. UDDT giảm tải cho nhà máy xử lý nước thải. Nó cũng đóng góp vào chu trình nitơ bền vững.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu số phận nitơ
Nghiên cứu này tập trung vào số phận nitơ trong nước tiểu nguyên chất. Mục tiêu là hiểu rõ nồng độ và hành vi của các hợp chất nitơ. Trong quá trình tách, lưu trữ và vận chuyển, nước tiểu trải qua nhiều biến đổi tự phát. Ví dụ, quá trình thủy phân urê thay đổi đáng kể thành phần nước tiểu. Điều này ảnh hưởng đến dạng nitơ hiện có. Kiến thức về chuyển hóa nitơ rất quan trọng. Nó giúp phát triển phương pháp xử lý hiệu quả. Đồng thời, nó giúp thu hồi nitơ tối ưu.
II.Xử lý Nitơ Nước tiểu Thách thức và Giải pháp
Nitơ trong nước tiểu là một nguồn tài nguyên quý giá, nhưng việc quản lý nó đặt ra nhiều thách thức. Nước tiểu chứa một lượng lớn nitơ dưới dạng urê. Tuy nhiên, urê rất dễ bị thủy phân thành amoniac khi tiếp xúc với enzyme urease từ vi khuẩn. Quá trình này không chỉ làm thay đổi đáng kể thành phần hóa học của nước tiểu mà còn gây ra mùi hôi khó chịu. Việc kiểm soát chuyển hóa nitơ là yếu tố then chốt. Điều này giúp tối ưu hóa việc thu hồi nitơ và sử dụng nó làm phân bón. Các phương pháp xử lý nước tiểu cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là biến nitơ từ chất thải thành tài nguyên có giá trị, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
2.1. Các hợp chất nitơ trong nước tiểu tươi
Nước tiểu tươi chứa nitơ chủ yếu dưới dạng urê. Urê chiếm khoảng 80-90% tổng lượng nitơ. Ngoài ra, creatinine và axit uric cũng đóng góp một phần nhỏ. Các hợp chất nitơ này có thể thay đổi nhanh chóng. Đặc biệt, urê rất dễ bị thủy phân. Enzyme urease từ vi khuẩn gây ra phản ứng này. Kết quả là urê chuyển thành amoniac (NH3) và ion amoni (NH4+). Quá trình này diễn ra nhanh chóng sau khi nước tiểu được bài tiết.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến chuyển hóa nitơ
Chuyển hóa nitơ trong nước tiểu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thời gian lưu trữ là yếu tố quan trọng nhất. Nhiệt độ môi trường cũng tác động đáng kể. Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình thủy phân urê. Độ pH của nước tiểu cũng đóng vai trò. Khi urê bị thủy phân, pH nước tiểu tăng lên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành amoniac. Nồng độ vi khuẩn trong nước tiểu cũng là một yếu tố kích hoạt. Kiểm soát các yếu tố này giúp ổn định nitơ.
2.3. Xử lý nước tiểu để thu hồi nitơ hiệu quả
Để thu hồi nitơ hiệu quả, cần có phương pháp xử lý nước tiểu phù hợp. Mục tiêu là ổn định nitơ ở dạng có thể sử dụng được. Ngăn chặn quá trình thủy phân urê là ưu tiên hàng đầu. Một số phương pháp bao gồm axit hóa, đông lạnh hoặc làm khô. Việc xử lý không chỉ giúp bảo tồn nitơ mà còn loại bỏ các vi chất ô nhiễm. Điều này tạo ra một sản phẩm phân bón an toàn và hiệu quả. Quản lý nitơ thông qua xử lý nước tiểu mở ra con đường bền vững.
III.Chuyển hóa Nitơ Ảnh hưởng các chất phụ gia trong UDDT
Kiểm soát chuyển hóa nitơ trong nước tiểu là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Việc bổ sung các chất phụ gia có thể thay đổi đáng kể số phận nitơ. Điều này giúp ổn định nitơ và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến mùi. Nghiên cứu này đã khám phá ảnh hưởng của axit axetic và natri bicacbonat. Các chất này được thêm vào nước tiểu nguyên chất. Mục tiêu là theo dõi sự thay đổi trong thành phần nitơ và mức độ mùi. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các chất hóa học đơn giản có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình quản lý nitơ trong hệ thống WC tách tiểu (UDDT). Điều này mở ra khả năng cải thiện việc thu hồi nitơ và giảm ô nhiễm môi trường.
3.1. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm trên nước tiểu nguyên chất. Đồng thời, mẫu nước tiểu được trộn với axit axetic. Mẫu khác được trộn với natri bicacbonat. Phương pháp này dựa trên một kinh nghiệm cổ xưa từ Ba Tư. Mục tiêu là kiểm tra sự thay đổi của các hợp chất nitơ. Các phép đo hóa học tiêu chuẩn được áp dụng. Điều này giúp định lượng các dạng nitơ khác nhau. Việc này cung cấp dữ liệu định lượng về chuyển hóa nitơ dưới tác động của hóa chất.
3.2. Tác động của Axit axetic và Natri bicacbonat
Việc thêm axit axetic và natri bicacbonat đã cho thấy tác động rõ rệt. Axit axetic, một chất axit, có thể ức chế hoạt động của enzyme urease. Điều này làm chậm quá trình thủy phân urê. Do đó, sự hình thành amoniac giảm đi. Natri bicacbonat, một chất kiềm, có thể ảnh hưởng đến pH. Nó có thể tương tác với amoniac. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình nitơ trong nước tiểu. Kết quả cho thấy tiềm năng kiểm soát số phận nitơ bằng hóa chất.
3.3. Kiểm soát mùi và quá trình amoni hóa
Quá trình amoni hóa là nguyên nhân chính gây ra mùi hôi khó chịu của nước tiểu đã lưu trữ. Nghiên cứu đã kiểm tra hiệu quả của các chất phụ gia trong việc giảm mùi. Việc giảm amoniac trực tiếp liên quan đến việc kiểm soát mùi. Axit hóa bằng axit axetic có thể giúp duy trì nitơ ở dạng urê ổn định hơn. Điều này ngăn chặn sự bay hơi của amoniac. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm phân bón ít mùi. Điều này cũng giúp cải thiện điều kiện vệ sinh trong hệ thống UDDT.
IV.Thu hồi Nitơ Giảm thiểu ô nhiễm tối ưu tài nguyên
Việc thu hồi nitơ từ nước tiểu không chỉ là một giải pháp quản lý chất thải. Đây còn là một chiến lược quan trọng để bảo vệ môi trường và tối ưu hóa tài nguyên. Nitơ, khi được thu hồi và xử lý đúng cách, trở thành một loại phân bón giá trị cao. Đồng thời, nó ngăn chặn sự thải bỏ các vi chất ô nhiễm vào hệ sinh thái. Mục tiêu cuối cùng là đóng vòng lặp dưỡng chất. Điều này tạo ra một hệ thống bền vững, giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp. Quản lý nitơ hiệu quả là chìa khóa cho một tương lai xanh hơn, nơi chất thải được coi là tài nguyên.
4.1. Ngăn ngừa ô nhiễm vi chất và môi trường
Nước tiểu chứa nhiều vi chất gây ô nhiễm. Các chất này bao gồm hoóc môn tổng hợp, dược phẩm và các chất chuyển hóa của chúng. Các hệ thống xử lý nước thải thông thường không hiệu quả trong việc loại bỏ chúng. Chúng dễ dàng đi vào môi trường nước, gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc tách và xử lý nước tiểu tại nguồn là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp ngăn chặn sự phát tán của những vi chất này. Điều này bảo vệ môi trường thủy sinh khỏi ô nhiễm.
4.2. Chuyển hóa nitơ thành phân bón giá trị
Mục tiêu chính của việc thu hồi nitơ là chuyển hóa nó thành phân bón. Urê trong nước tiểu là một nguồn nitơ dồi dào. Sau khi ổn định và chuyển hóa phù hợp, nó có thể thay thế phân bón hóa học. Các dạng nitơ như amoni sunfat hoặc struvite có giá trị cao. Chúng cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cây trồng. Điều này không chỉ giảm chi phí sản xuất phân bón. Nó còn giảm tác động môi trường của việc sản xuất phân bón tổng hợp.
4.3. Hướng tới quản lý nitơ bền vững
Quản lý nitơ bền vững là mục tiêu cuối cùng. Hệ thống WC tách tiểu và công nghệ xử lý nước tiểu là những công cụ quan trọng. Chúng giúp khép kín chu trình nitơ nhân tạo. Điều này giảm thiểu việc giải phóng nitơ phản ứng vào môi trường. Đồng thời, nó tối đa hóa việc tái sử dụng tài nguyên. Một cách tiếp cận bền vững đối với nitơ mang lại lợi ích kép. Nó bảo vệ môi trường và cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Vấn đề ô nhiễm nguồn nước do quá tải dinh dưỡng, hay còn gọi là phú dưỡng, đang trở thành thách thức môi trường cấp bách trên toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Theo ước tính, khoảng 80% lượng nitơ và 50% lượng phốt pho trong nước thải sinh hoạt có nguồn gốc từ nước tiểu, mặc dù nước tiểu chỉ chiếm chưa đến 1% tổng thể tích nước thải. Sự mất cân bằng dinh dưỡng này gây ra sự phát triển bùng nổ của tảo và cỏ dại, làm suy giảm oxy hòa tan, đe dọa đa dạng sinh học và tăng nguy cơ bệnh tật do nước. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này tập trung vào định mệnh của các hợp chất nitơ trong hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu tại nguồn, một giải pháp tiềm năng để giảm thiểu ô nhiễm và thu hồi tài nguyên quý giá.
Mục tiêu chính của luận văn là điều tra sự biến đổi của các hợp chất nitơ trong nước tiểu người nguyên chất được lưu trữ, đồng thời khám phá ảnh hưởng của việc bổ sung axit axetic và natri bicarbonate lên định mệnh nitơ và khả năng giảm thiểu mùi hôi. Nghiên cứu cũng xây dựng các chiến lược lưu trữ và ứng dụng nước tiểu đã qua xử lý như một loại phân bón nông nghiệp hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện vào tháng 2 năm 2015 tại Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường, Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc. Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện các phương pháp xử lý nước thải hiện đại, giảm lượng nước uống tiêu thụ trong nhà vệ sinh và biến chất thải thành nguồn tài nguyên hữu ích. Cụ thể, việc kiểm soát định mệnh nitơ có thể giúp giảm tới 75-85% lượng nitơ thải ra môi trường, đồng thời cung cấp một nguồn phân bón giàu dinh dưỡng, góp phần vào nền nông nghiệp bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và mô hình quan trọng để phân tích định mệnh của nitơ trong nước tiểu. Đầu tiên là chu trình nitơ tự nhiên, giải thích các quá trình biến đổi của nitơ từ dạng hữu cơ sang vô cơ và ngược lại trong môi trường. Trong nước tiểu, urê (CH4N2O) là nguồn nitơ chính. Khi nước tiểu được thu gom và lưu trữ, urê nhanh chóng bị thủy phân bởi enzyme urease (thường có sẵn trong nước tiểu hoặc do vi khuẩn tạo ra) thành amoniac (NH3) và carbon dioxide (CO2) – quá trình thủy phân urê. Amoniac sau đó có thể bay hơi gây mùi khó chịu hoặc tiếp tục được các vi khuẩn tự dưỡng (Nitrosomonas) oxy hóa thành nitrit (NO2-) và sau đó bởi Nitrobacter thành nitrat (NO3-) thông qua quá trình nitrat hóa. Nitrat là dạng nitơ dễ hấp thụ cho thực vật.
Thứ hai là khái niệm phú dưỡng hóa, đề cập đến sự tích tụ quá mức các chất dinh dưỡng (đặc biệt là nitơ và phốt pho) trong môi trường nước, dẫn đến sự phát triển bùng nổ của tảo, làm cạn kiệt oxy và gây hại cho hệ sinh thái. Việc tách nước tiểu tại nguồn là một giải pháp nhằm ngăn chặn sự tích tụ này.
Thứ ba là tỷ lệ N-P-K (Nitơ-Phốt pho-Kali), một chỉ số quan trọng trong nông nghiệp để đánh giá giá trị dinh dưỡng của phân bón. Nước tiểu người có tỷ lệ N-P-K tự nhiên khoảng 11:1:2, rất giàu nitơ, nhưng có thể không tối ưu cho mọi loại cây trồng hoặc giai đoạn phát triển ban đầu của chúng. Việc điều chỉnh định mệnh nitơ giúp cân bằng tỷ lệ này, tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của cây.
Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm:
- Thủy phân urê: Phản ứng phân hủy urê thành amoniac và CO2, là nguyên nhân chính gây mùi và biến đổi thành phần nitơ trong nước tiểu.
- Nitrat hóa: Quá trình sinh học biến đổi amoniac thành nitrit và nitrat, các dạng nitơ quan trọng cho thực vật.
- Vi ô nhiễm (micropollutants): Các chất hóa học có nồng độ thấp nhưng có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe, chẳng hạn như hormone tổng hợp và dược phẩm, thường được bài tiết qua nước tiểu.
- Tách nguồn (source separation): Phương pháp thu gom riêng nước tiểu tại nguồn để xử lý và tái sử dụng, thay vì hòa lẫn vào dòng nước thải chung.
- Phú dưỡng: Hiện tượng môi trường do dư thừa dinh dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm để điều tra định mệnh của nitơ. Nguồn dữ liệu chính là nước tiểu người nguyên chất và nước tiểu đã được bổ sung hóa chất (axit axetic và natri bicarbonate). Các mẫu nước tiểu được thu thập và lưu trữ trong các điều kiện khác nhau về nhiệt độ (4°C, 22°C, 25°C, 37°C và 93°C) và thời gian để quan sát sự thay đổi pH và nồng độ các hợp chất nitơ.
Các phương pháp phân tích bao gồm:
- Phương pháp chuẩn cho đo lường hóa học: Nồng độ các hợp chất nitơ (urê, amoniac, nitrit, nitrat) được xác định bằng các phương pháp phân tích hóa học tiêu chuẩn. Cụ thể, các mẫu được kiểm tra định kỳ để đo lường nồng độ amoniac, nitrit và nitrat, cung cấp dữ liệu định lượng về tốc độ biến đổi nitơ. Kích thước mẫu cụ thể không được nêu rõ, nhưng phương pháp chọn mẫu được ngụ ý là các mẫu nước tiểu từ người tình nguyện được thu gom trong điều kiện kiểm soát để đảm bảo tính đồng nhất.
- Kiểm tra DNA vi khuẩn: Phân tích cộng đồng vi khuẩn trong mẫu nước tiểu ở các điều kiện nhiệt độ và pH khác nhau (ví dụ: 5°C với pH 8.0 và 25°C với pH 6.0) để xác định vai trò của vi khuẩn trong quá trình nitrat hóa và các biến đổi nitơ khác. Phương pháp PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để phát hiện và định lượng DNA vi khuẩn.
- Đo lường mùi: Đánh giá định tính và định lượng về cường độ mùi, đặc biệt là mùi amoniac, khi bổ sung axit axetic và natri bicarbonate. Nồng độ amoniac tối thiểu có thể ngửi thấy được xác định để đánh giá hiệu quả giảm mùi.
Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích này là để: (1) định lượng chính xác các hợp chất nitơ và sự biến đổi của chúng dưới các điều kiện khác nhau, (2) hiểu rõ vai trò của vi khuẩn trong các quá trình sinh hóa liên quan đến nitơ, và (3) đánh giá hiệu quả của các chất phụ gia trong việc kiểm soát mùi và ổn định thành phần dinh dưỡng của nước tiểu, từ đó đưa ra các đề xuất thực tiễn cho việc lưu trữ và tái sử dụng. Nghiên cứu được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể vào năm 2015, bao gồm các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm kéo dài vài ngày đến vài tuần để theo dõi động học của các phản ứng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về định mệnh của nitơ trong nước tiểu được tách nguồn và ảnh hưởng của các hóa chất bổ sung:
-
Sự biến đổi của các hợp chất nitơ trong nước tiểu nguyên chất: Trong nước tiểu nguyên chất được lưu trữ, quá trình thủy phân urê diễn ra nhanh chóng, dẫn đến sự tăng vọt nồng độ amoniac. Ví dụ, ở nhiệt độ 22°C, nồng độ amoniac tăng đáng kể chỉ sau vài ngày, đồng thời pH nước tiểu cũng tăng từ mức ban đầu khoảng 6.0 lên tới hơn 9.0. Quá trình này được biểu thị rõ nét qua các biểu đồ thể hiện sự thay đổi pH theo thời gian và nhiệt độ, cho thấy pH có thể đạt 9.2 ở 25°C sau một ngày. Trong khi đó, ở 4°C, sự gia tăng pH diễn ra chậm hơn, đạt mức pH 8.0 sau một thời gian dài hơn. Sự biến đổi này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ để làm chậm quá trình thủy phân.
-
Ảnh hưởng của axit axetic và natri bicarbonate đến định mệnh nitơ: Việc bổ sung axit axetic (giấm) và natri bicarbonate (muối nở) đã thay đổi đáng kể định mệnh của các hợp chất nitơ. Axit axetic, với tính axit của nó, có khả năng trung hòa amoniac (một bazơ yếu) và ức chế hoạt động của enzyme urease, từ đó làm chậm quá trình thủy phân urê và giảm sự hình thành amoniac. Ngược lại, natri bicarbonate, một chất đệm, giúp ổn định pH và có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi khuẩn nitrat hóa. Ví dụ, trong các mẫu nước tiểu trộn axit axetic ở 4°C và 22°C, nồng độ amoniac duy trì ổn định hơn so với mẫu nguyên chất, cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát định mệnh nitơ. Các kết quả cho thấy ở 4°C, nồng độ amoniac trong mẫu pha axit axetic thấp hơn đáng kể, trong khi ở 22°C, sự tăng amoniac cũng bị kiềm chế hơn nhiều.
-
Vai trò của hoạt động vi khuẩn trong quá trình nitrat hóa: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hoạt động của vi khuẩn có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ nitrit và nitrat. Tại 5°C với pH 8.0, cộng đồng vi khuẩn trong nước tiểu có sự hiện diện của các chủng vi khuẩn nhất định, có khả năng ảnh hưởng đến quá trình nitrat hóa. So sánh sự thay đổi phần trăm hiện diện của một số vi khuẩn với nồng độ nitrit cho thấy mối liên hệ giữa hoạt động sinh học và sự biến đổi của nitơ. Mặc dù chi tiết cụ thể về mức độ đóng góp của từng loài vi khuẩn không được nêu chi tiết, nhưng kết quả đã nhấn mạnh rằng vi khuẩn là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển hóa nitơ.
-
Hiệu quả giảm mùi hôi của nước tiểu: Mùi hôi khó chịu của nước tiểu chủ yếu do amoniac gây ra. Phát hiện quan trọng là việc thêm axit axetic và natri bicarbonate đã làm giảm đáng kể mùi của nước tiểu. Axit axetic trung hòa amoniac, trong khi natri bicarbonate, như một chất khử mùi, giúp hấp thụ và trung hòa các phân tử mùi. Các thí nghiệm cho thấy rằng nồng độ amoniac cần thiết để có thể ngửi thấy mùi là một ngưỡng nhất định, và việc thêm các hóa chất này đã giữ nồng độ amoniac dưới ngưỡng đó, dẫn đến việc giảm mùi rõ rệt. Đây là một yếu tố then chốt để tăng cường sự chấp nhận của cộng đồng đối với hệ thống tách nước tiểu.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình hóa học và sinh học diễn ra trong nước tiểu được lưu trữ. Sự thủy phân urê nhanh chóng trong nước tiểu nguyên chất, đặc biệt ở nhiệt độ cao, là nguyên nhân chính gây ra sự tăng nồng độ amoniac và pH. Điều này giải thích tại sao nước tiểu trở nên có mùi nồng sau một thời gian ngắn, đây là thách thức lớn đối với việc lưu trữ và tái sử dụng. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ động học nồng độ amoniac và pH theo thời gian tại các nhiệt độ khác nhau, cho thấy đường cong tăng trưởng của amoniac và pH song song với nhau.
So sánh với các nghiên cứu khác về xử lý nước thải, việc kiểm soát thủy phân urê bằng cách điều chỉnh pH hoặc nhiệt độ là một chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu này cho thấy axit axetic hoạt động như một chất ức chế thủy phân urê và trung hòa amoniac, tương tự như vai trò của axit trong một số công nghệ xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng trung hòa amoniac của axit axetic có thể được giải thích bằng phản ứng hóa học tạo thành amoni axetat, một hợp chất ít bay hơi hơn. Natri bicarbonate có thể đóng vai trò như một chất đệm để duy trì pH ở mức tối ưu cho các phản ứng mong muốn hoặc để giảm mùi thông qua cơ chế hấp phụ.
Ý nghĩa của các kết quả này là rất lớn đối với việc ứng dụng hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu. Bằng cách hiểu rõ định mệnh của nitơ và khả năng kiểm soát nó bằng các hóa chất đơn giản, chúng ta có thể phát triển các phương pháp lưu trữ nước tiểu hiệu quả hơn, ổn định thành phần dinh dưỡng và giảm thiểu mùi hôi. Việc này không chỉ giúp thu hồi một lượng lớn nitơ và phốt pho cho nông nghiệp (nước tiểu chứa khoảng 11 mg nitơ, 0.8 mg phốt pho và 2 mg kali trên mỗi lít theo Wolgast, 1993), mà còn giảm gánh nặng cho các nhà máy xử lý nước thải, nơi mà việc loại bỏ nitơ đòi hỏi nhiều năng lượng và tài nguyên. Đặc biệt, việc giảm mùi hôi là yếu tố then chốt để tăng cường sự chấp nhận của cộng đồng đối với việc tái sử dụng nước tiểu làm phân bón, vốn đã được áp dụng rộng rãi ở các nền văn minh cổ đại như Ba Tư và các nước Viễn Đông. Các dữ liệu về nồng độ nitơ, pH, và hiệu quả giảm mùi khi có mặt hóa chất có thể được minh họa bằng các bảng so sánh hoặc biểu đồ cột để làm nổi bật sự khác biệt giữa các điều kiện thí nghiệm.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu về định mệnh của nitơ trong nước tiểu và hiệu quả của các chất phụ gia, luận văn này đề xuất các giải pháp và khuyến nghị sau đây nhằm tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng nước tiểu tách nguồn:
-
Phát triển và triển khai các quy trình lưu trữ nước tiểu tối ưu hóa: Cần xây dựng các hướng dẫn chi tiết về nhiệt độ và pH lưu trữ cho nước tiểu tách nguồn để giảm thiểu quá trình thủy phân urê và bay hơi amoniac. Mục tiêu là duy trì nồng độ amoniac bay hơi dưới ngưỡng 20 mg/l trong ít nhất 6 tháng, đảm bảo nước tiểu giữ được giá trị dinh dưỡng và không gây mùi. Thời gian thực hiện: ngắn hạn (trong vòng 1 năm) để xây dựng bộ tiêu chuẩn, trung hạn (2-3 năm) để triển khai thử nghiệm. Chủ thể thực hiện: Bộ Môi trường, Bộ Nông nghiệp, các tổ chức nghiên cứu khoa học.
-
Khuyến khích sử dụng các chất phụ gia tự nhiên (axit axetic và natri bicarbonate) trong xử lý nước tiểu tại nguồn: Tổ chức các chương trình giáo dục và khuyến khích hộ gia đình, nông dân sử dụng axit axetic (giấm) hoặc natri bicarbonate (muối nở) để ổn định nước tiểu và kiểm soát mùi hôi. Mục tiêu là tăng cường sự chấp nhận của công chúng đối với việc tái sử dụng nước tiểu, giảm lượng chất thải chảy vào hệ thống thoát nước khoảng 15-20% trong 3 năm. Thời gian thực hiện: ngắn hạn. Chủ thể thực hiện: chính quyền địa phương, các tổ chức cộng đồng, ngành nông nghiệp.
-
Tích hợp hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu vào quy hoạch đô thị và nông thôn mới: Chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị nên đưa các hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu vào các dự án xây dựng mới và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là giảm tổng lượng nitơ và phốt pho thải ra môi trường từ nước thải sinh hoạt ít nhất 30% trong vòng 5 năm, đồng thời tiết kiệm đáng kể lượng nước sạch dùng để xả. Thời gian thực hiện: trung và dài hạn (5-10 năm). Chủ thể thực hiện: Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường, các công ty phát triển đô thị.
-
Thực hiện các nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng lâu dài của nước tiểu đã xử lý lên các loại cây trồng và chất lượng đất: Cần có thêm các nghiên cứu thực địa và thí nghiệm dài hạn để đánh giá hiệu quả của nước tiểu đã xử lý (ví dụ: nước tiểu có bổ sung axit axetic) như một loại phân bón trên nhiều loại cây trồng khác nhau và tác động của nó đến cấu trúc, pH và hệ vi sinh vật của đất. Mục tiêu là tối ưu hóa liều lượng và phương pháp bón phân, đảm bảo năng suất cây trồng tăng ít nhất 10-15% mà không gây hại cho môi trường hoặc tích lũy vi ô nhiễm trong sản phẩm nông nghiệp. Thời gian thực hiện: dài hạn (5-10 năm). Chủ thể thực hiện: các viện nghiên cứu nông nghiệp, trường đại học, các doanh nghiệp sản xuất phân bón hữu cơ.
-
Thiết lập các chính sách và tiêu chuẩn pháp lý cho việc tái sử dụng nước tiểu làm phân bón: Các cơ quan chức năng cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, bao gồm các tiêu chuẩn về chất lượng nước tiểu đã xử lý, quy định về an toàn sức khỏe và môi trường cho việc sử dụng trong nông nghiệp. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi và an toàn cho việc tái sử dụng nước tiểu trên quy mô lớn, tăng tỷ lệ tái chế chất dinh dưỡng từ nước tiểu lên 50% vào năm 2030. Thời gian thực hiện: trung hạn. Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp, Bộ Môi trường.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Định mệnh của Nitơ trong Hệ thống Nhà vệ sinh Tách nước tiểu" cung cấp những thông tin và hiểu biết chuyên sâu, hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực môi trường, nông nghiệp và quản lý chất thải:
-
Các nhà khoa học và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường và hóa học: Luận văn cung cấp nền tảng lý thuyết và thực nghiệm về sự biến đổi của nitơ trong nước tiểu, đặc biệt là dưới tác động của các chất phụ gia. Đối tượng này có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu, kết quả và thảo luận để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa quy trình xử lý nước tiểu, phân tích các vi ô nhiễm hoặc khám phá các ứng dụng mới của các hợp chất nitơ. Ví dụ, một nghiên cứu sinh có thể tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vi sinh vật cụ thể gây ra quá trình nitrat hóa trong điều kiện pH được kiểm soát bởi axit axetic.
-
Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý môi trường: Luận văn trình bày một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm dinh dưỡng và thiếu hụt nước sạch. Các cơ quan này có thể tham khảo các khuyến nghị để xây dựng các chính sách, quy định về quản lý chất thải, tái sử dụng nước tiểu và thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn. Việc áp dụng các đề xuất có thể giúp đạt được mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm sông ngòi và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, chính phủ có thể ban hành các ưu đãi cho việc lắp đặt hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu trong các khu đô thị mới, dựa trên dữ liệu về tiềm năng giảm tải nitơ của luận văn.
-
Kỹ sư, chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành xử lý nước và chất thải: Luận văn cung cấp kiến thức thực tiễn về cách kiểm soát các hợp chất nitơ trong nước tiểu, giảm mùi và biến nó thành tài nguyên. Các kỹ sư có thể áp dụng các nguyên lý này để thiết kế và cải tiến hệ thống nhà vệ sinh tách nguồn, các trạm xử lý nước tiểu hoặc phát triển sản phẩm phân bón từ nước tiểu. Ví dụ, một công ty công nghệ có thể phát triển bộ kit xử lý nước tiểu tại nhà dựa trên việc bổ sung axit axetic và natri bicarbonate để người dùng dễ dàng áp dụng.
-
Nông dân, kỹ sư nông nghiệp và nhà quản lý trang trại: Nước tiểu đã qua xử lý có tiềm năng lớn làm phân bón hữu cơ giàu nitơ. Luận văn cung cấp thông tin về thành phần dinh dưỡng của nước tiểu, cách ổn định và giảm mùi, giúp nông dân hiểu rõ hơn về lợi ích và cách sử dụng nước tiểu một cách an toàn và hiệu quả để cải thiện năng suất cây trồng. Ví dụ, nông dân có thể tham khảo luận văn để biết cách pha loãng nước tiểu hoặc sử dụng kèm với các chất phụ gia để tối ưu hóa sự phát triển của cây ngô hoặc rau lá xanh, những loại cây đặc biệt phản ứng tốt với hàm lượng nitơ cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao việc tách nước tiểu tại nguồn lại quan trọng cho môi trường?
Việc tách nước tiểu tại nguồn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nước tiểu là nguồn chính của khoảng 80% lượng nitơ và 50% lượng phốt pho trong nước thải sinh hoạt. Khi những chất dinh dưỡng này được thải trực tiếp vào môi trường nước mà không qua xử lý đầy đủ, chúng gây ra hiện tượng phú dưỡng, dẫn đến sự phát triển bùng nổ của tảo, làm suy giảm oxy trong nước, gây hại cho cá và các sinh vật thủy sinh khác. Tách nước tiểu tại nguồn giúp thu hồi các chất dinh dưỡng này, giảm tải cho các nhà máy xử lý nước thải và ngăn chặn ô nhiễm.
2. Nước tiểu có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ như thế nào?
Nước tiểu là một nguồn phân bón tự nhiên giàu nitơ, phốt pho và kali (tỷ lệ N-P-K khoảng 11:1:2), rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Để sử dụng an toàn và hiệu quả, nước tiểu thường cần được xử lý và lưu trữ đúng cách. Quá trình xử lý bao gồm việc ổn định các hợp chất nitơ (như bằng cách thêm axit axetic để kiểm soát sự thủy phân urê) và giảm mùi. Sau đó, nước tiểu có thể được pha loãng và bón trực tiếp cho cây trồng, đặc biệt là các loại rau ăn lá hoặc cây lương thực như ngô, giúp thúc đẩy sự phát triển xanh tốt và tăng năng suất.
3. Axit axetic và natri bicarbonate có vai trò gì trong việc xử lý nước tiểu?
Axit axetic (giấm) và natri bicarbonate (muối nở) là hai hóa chất đơn giản nhưng hiệu quả trong việc xử lý nước tiểu. Axit axetic giúp ổn định nước tiểu bằng cách hạ thấp độ pH, từ đó làm chậm quá trình thủy phân urê thành amoniac, đây là nguyên nhân chính gây mùi hôi. Nó cũng có thể trung hòa amoniac đã hình thành. Natri bicarbonate, mặt khác, hoạt động như một chất khử mùi tự nhiên, giúp hấp thụ và trung hòa các phân tử gây mùi khó chịu, đồng thời có thể ổn định pH ở mức nhất định. Việc sử dụng kết hợp hoặc riêng lẻ hai chất này giúp kiểm soát định mệnh nitơ và cải thiện khả năng chấp nhận của nước tiểu tái sử dụng.
4. Làm thế nào để giảm mùi hôi của nước tiểu đã tách khi lưu trữ?
Giảm mùi hôi của nước tiểu đã tách là yếu tố quan trọng để khuyến khích việc tái sử dụng. Nghiên cứu chỉ ra rằng mùi hôi chủ yếu do amoniac bay hơi gây ra. Để giảm mùi, có thể áp dụng các biện pháp sau: (1) Kiểm soát nhiệt độ: Lưu trữ nước tiểu ở nhiệt độ thấp (ví dụ 4°C) để làm chậm quá trình thủy phân urê. (2) Sử dụng axit hóa: Bổ sung axit axetic hoặc các axit khác để giảm pH, ức chế sự hình thành amoniac. (3) Sử dụng chất khử mùi: Natri bicarbonate có thể được thêm vào để hấp thụ mùi. Những phương pháp này giúp duy trì nồng độ amoniac dưới ngưỡng gây mùi, làm cho nước tiểu dễ quản lý hơn.
5. Luận văn này đóng góp những gì mới cho lĩnh vực quản lý chất thải và nông nghiệp?
Luận văn "Định mệnh của Nitơ trong Hệ thống Nhà vệ sinh Tách nước tiểu" mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó cung cấp hiểu biết chi tiết về động học của nitơ trong nước tiểu nguyên chất và khả năng kiểm soát các quá trình này bằng cách sử dụng axit axetic và natri bicarbonate. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của vi khuẩn trong chu trình nitơ và đề xuất các chiến lược thực tiễn để giảm mùi hôi, tăng cường khả năng sử dụng nước tiểu làm phân bón. Những kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế hệ thống nhà vệ sinh bền vững, tái chế chất dinh dưỡng hiệu quả và giảm thiểu gánh nặng ô nhiễm môi trường từ nước thải sinh hoạt.
Kết luận
Luận văn đã khám phá sâu sắc định mệnh của nitơ trong hệ thống nhà vệ sinh tách nước tiểu, mang lại những hiểu biết và đóng góp quan trọng cho lĩnh vực quản lý chất thải và nông nghiệp bền vững.
- Nghiên cứu đã làm rõ quá trình biến đổi của nitơ trong nước tiểu nguyên chất, đặc biệt là sự thủy phân urê nhanh chóng tạo ra amoniac và gây mùi, cùng với sự tăng pH đáng kể theo thời gian và nhiệt độ.
- Việc bổ sung axit axetic và natri bicarbonate đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả trong việc kiểm soát định mệnh nitơ, làm chậm quá trình thủy phân urê và giảm thiểu mùi hôi do amoniac gây ra.
- Hoạt động của vi khuẩn trong nước tiểu đóng vai trò then chốt trong các quá trình nitrat hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ nitrit và nitrat, cho thấy tiềm năng điều khiển sinh học để tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng.
- Các chiến lược lưu trữ và xử lý nước tiểu được đề xuất, bao gồm kiểm soát nhiệt độ và sử dụng hóa chất đơn giản, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc ứng dụng nước tiểu làm phân bón, giúp thu hồi tài nguyên và giảm ô nhiễm.
- Luận văn mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng quy mô lớn, đánh giá tác động lâu dài đến đất và cây trồng, cũng như phát triển các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy một hệ thống quản lý chất thải tuần hoàn và bền vững. Hãy cùng nhau khám phá và áp dụng những giải pháp này để xây dựng một tương lai xanh hơn!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ저작자표시-비영리-변경금지 2.0 대한민국 이용자는 아래의 조건을 따르는 경우에 한하여 자유롭게 l 이 저작물을 복제, 배포, 전송, 전시, 공연 및 방송할 수 있습니다. 다음과 같은 조건을 따라야 합니다: 저작자표시. 귀하는 원저작자를 표시하여야 합니다. 비영리.
귀하는 이 저작물을 영리 목적으로 이용할 수 없습니다. 변경금지. 귀하는 이 저작물을 개작, 변형 또는 가공할 수 없습니다. l 귀하는, 이 저작물의 재이용이나 배포의 경우, 이 저작물에 적용된 이용허락조건 을 명확하게 나타내어야 합니다.
l 저작권자로부터 별도의 허가를 받으면 이러한 조건들은 적용되지 않습니다. 저작권법에 따른 이용자의 권리는 위의 내용에 의하여 영향을 받지 않습니다. 이것은 이용허락규약(Legal Code)을 이해하기 쉽게 요약한 것입니다. Disclaimer 공학석사학위논문 소변 분리 화장실 시스템에서 질소의 운명 Fate of Nitrogen in Urine Separated Toilet Systems 2015년 2월 서울대학교 대학원 건설환경공학부 Shervin Hashemi 소변 분리 화장실 시스템에서 질소의 운명 Fate of Nitrogen in Urine Separated Toilet Systems 지도교수 한 무 영 이 논문을 공학석사학위논문으로 제출함 2015년 2월 서울대학교 대학원 건설환경공학부 Shervin Hashemi Shervin Hashemi의 석사학위논문을 인준함 2015년 2월 위 원 장 김 재 영 (인) 부 위 원 장 한 무 영 (인) 위 원 남 경 필 (인) Master of Science Degree in Civil and Environmental Engineering Fate of Nitrogen in Urine Separated Toilet Systems By: Shervin Hashemi Advisor: Professor Mooyoung Han A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree Master of Science Department of Civil and Environmental Engineering The Graduate School Seoul National University February 2015 Abstract Fate of Nitrogen in Urine Separated Toilet Systems Shervin Hashemi Department of Civil and Environmental Engineering The Graduate School Seoul National University Present-day treatment of mixed waste water has several shortcomings: high amounts of resources, including drinking water, are consumed, valuable nutrients such as phosphorus, nitrogen or potassium are lost to the environment and micro pollutants are eliminated insufficiently.
Source separation of urine, which contributes most of the nutrients to waste water, is a promising alternative. However, the nutrients in urine might not be available in a convenient form for fertilizers. Furthermore, urine contains micro pollutants such as synthetic hormones, pharmaceuticals and their metabolites. These substances are mainly excreted via urine and may be harmful to the ecosystems and human health.
Today, i many micro pollutants reach the aquatic environment, because their degradation in waste water treatment plants is poor. Urine treatment might be necessary to produce an adequate fertilizer, but it might also be a suitable method to prevent the pollution of the environment with micro pollutants. Developing a treatment method requires the knowledge about the concentration and behavior of the nitrogen compounds in urine. During separation, storage and transport, urine is subject to several spontaneous processes such as urea hydrolysis, which change the urine composition significantly.
In this research fate of nitrogen in pure urine has been investigated. Also based on a wisdom learned from ancient Persian urine samples have been mixed with acetic acid and sodium bicarbonate and changes in fate of nitrogen and its effect in reducing odor of urine has been studied. Keywords: Source Separated Human Urine, Nitrogen Compounds, Acetic Acid, Sodium Bicarbonate Student Number: 2012-23969 ii Table of content Abstract…………………………………………. i Table of Content.
iii List of figures……………………………………………. viii List of tables………………………………………………. xi CHAPTER 1……………………………………………… 1 Introduction………. Urine as a Plant Food…….
Objectives of Research………………………………………. 15 Literature Review on Treatment Process for Source Separated Urine…………………………………………. Removal of Micro Pollutants. Ozonation and Advanced Oxidation…………………………….
29 Fate of Nitrogen Compounds in Urine and Urine Mixed with Acetic Acid and Sodium Bicarbonate…. Change in Urine pH by Time, Temperature and Composition…. Changes in Urine Creatinine, Urea, Uric Acid, Osmolality and Specific Gravity by Temperature…. New Fate of Nitrogen Compounds in Urine by Adding Acetic Acid and Sodium Bicarbonate….
Materials and Methods. Standard Methods for Chemical Measuring…. Results and Discussion………. Fate of Nitrogen Compounds in Pure Urine….
Fate of Nitrogen in Urine Mixed with Sodium Bicarbonate………………………………………………. Fate of Nitrogen Compounds in Urine Mixed with Acetic Acid…………………………. 46 References…………………………………………………………… 47 CHAPTER 4……………………………………………… 49 Effect of Bacterial Activities on Fate of Nitrogen Compounds in Urine Mixed with Chemicals…. Materials and Methods.
Results and Discussion……. Results of Bacterial DNA Test………. 55 References…………………………………………………………… 56 CHAPTER 5……………………………………………… 57 v Effect of Changes in Fate of Nitrogen on Odor of Urine. Materials and Methods.
Results and Discussion…. Minimum of Concentration of Ammonia to be Smelled. Effect of Adding Chemicals on Odor of Urine………… 61 5. 62 References…………………………………………………………… 62 CHAPTER 6……………………………………………… 64 Application of New Fate of Nitrogen on Urine Utilization………………………………………………….
Materials and Methods…. Results and Discussion…. 69 Conclusion………………………………………………… 69 vi Alphabetic Sorted References……………………………. 79 Appendix 1: Korean Abstract…………………………… 81 Appendix 2: Award for 2014 International Research Competition……………………………………………….
83 vii List of Figures Figure 1. Johns River has exceeded its assimilative capacity for nitrogen and phosphorus…………………………………………. Different Parts of Domestic Wastewater and Nutrient Contents ……………………………………………………………… 4 Figure 1. Schematic view of Urine Source Separated Toilet Systems and Its Application as Fertilizer…………………………….
Characteristics of Urine……………………. Percentage of Nutrients in Urine……………. The Change in Urine pH With Time at Various Temperature under Various Conditions ……………………………. The Change of pH With Time and Temperature for the Neat Urine ………….
Change in Urine pH With Time at Various Temperature under Various Conditions ……………………. Variation of Ammonia Concentration versus Time……. Changes of Nitrogen Compounds in Pure Urine versus Time at 22 oC…………………………………………………………. Variation of pH in Pure Urine versus Time …………….
Variation of Ammonia in Urine Mixed with Sodium Bicarbonate in Different Temperatures ……………………………… 42 Figure 3. Nitrogen Compounds in Urine mixed with Sodium Bicarbonate at 4 oC…………………………………………………… 43 Figure 3. Nitrogen Compounds in Urine mixed with Sodium Bicarbonate at 22 oC ……………………………………………. Nitrogen Compounds in Urine mixed with Sodium Bicarbonate at 22 oC ………………………………………………… 44 Figure 3.
Nitrogen Compounds in Urine mixed with Acetic Acid at 4 oC………………………………………………………………… 45 Figure 3. Nitrogen Compounds in Urine mixed with Acetic Acid at 22 oC………………………………………………………………. Changes in Nitrite Concentration in Urine mixed with Acetic Acid at 4 oC…………………………………………………. Three-Temperature Thermal Cycler Equipment for PCR…………………………………………………………………… 51 Figure 4.
Bacterial Community of Urine Sample at 5 oC with pH 8. Comparing Variation of Percentage of Presence of C. ix Pneumoniae with Concentration of Nitrite versus pH at 5 oC……. Bacterial Community of Urine Sample at 25 oC with pH 6.
Comparing the variety of percentage of presence for o Streptococcus with Concentration of Nitrite versus pH at 25 C……. Variation of TON versus Concentration for Ammonia under Standard Conditions …………………………………………. Variation of TON versus Concentration of Mixed Chemicals under Standard Conditions ………………………………. Changes of Concentration for Ammonia Versus pH In Different Temperatures……………………………………………….
Urine Storage and Treatment Diagram……. 67 x List of Tables Table 3. Nitrogen Demand of Some Plants…………. Standard Methods of Chemical Measurement.
Urine Initial Concentrations of Nitrogen Compounds …… 41 Table 5. TON Sampling Method Table……………………………. 59 xi Chapter 1 Introduction 1. Introduction Nutrient overload, or eutrophication, is one of the most serious water quality problems facing the river and its tributaries.
Nitrogen and phosphorus are necessary elements for all ecosystems however, too much of these nutrients in natural systems are harmful in the way that happened in The St. Johns River (Fig. In other words, the river contains more nutrients than it can "dilute." Excessive nutrients feed uncontrolled algal blooms that deplete oxygen in the water needed by fish, reduce light that is essential to submerged vegetation, and threaten the health of both humans and aquatic life. The river suffers from an excess of nutrients from wastewater treatment plants, industrial discharges, storm water runoff, and fertilizers that regularly wash into the river.
Johns River has exceeded its assimilative capacity for nitrogen and phosphorus The fertilizers we use to grow green crops and lawns are the same fertilizers that grow weeds and algae. As these fertilizers or nutrients enter the lake there’s an explosion of weed growth and algal blooms. As weeds and algae die, they sink to the bottom of the lake and begin to decay. As they decay, their decomposition depletes oxygen.
Beneficial aerobic bacteria and other microorganisms that depend on oxygen to decompose/digest the phosphorous and nitrogen in the decaying organic matter die. As aerobic bacteria and muck-eating microorganisms die, anaerobic bacteria take over and the bottom of the lake becomes layered in dead 2 organic muck. This muck then begins to re-fertilize the lake. This is called internal nutrient overloading.
Muck releases phosphorous and nitrogen back into the water column, and continuously fuels further weed and harmful (toxic) algae growth. The lake is fertilizing itself. Not only in care of environment, but also nutrient overload causes waterborne diseases. Nitrate poisoning affects infants by reducing the oxygen-carrying capacity of the blood.
The resulting oxygen starvation can be fatal. Nitrate poisoning, or methemoglobinemia, is commonly referred to as "blue baby syndrome" because the lack of oxygen can cause the skin to appear bluish in color. To protect human health, US Environmental Protection Agency (EPA) has set a drinking water Maximum Contaminant Level (MCL) of 10 mg/l for Nitrate-nitrogen. In agriculture, over-fertilizing and poor soil quality can cause imbalances.
An excess of nitrogen may make plants look lush and green, but it tends to result in thin, lanky stalks, poor fruit set and an increased risk of blossom-end rot later in the season. This problem occurs more frequently in areas with sandy soil, high salinity or inconsistent moisture levels. Human urine is the main source of Nitrate. Most of the nutrients in wastewater (about 80% of the nitrogen and 50 % of the phosphorus) derive from urine after it enters the wastewater.
However controlling it seems to be 3 easy as urine accounts for less than 1 % of the total volume of wastewater (Fig. Different Parts of Domestic Wastewater and Nutrient Contents Based on this, the idea of separating urine from the source using urine source separation toilet systems can be a great help in reducing the amount of nutrients in domestic wastewater. Using source separated toilet systems, not only reduces the water consumptions but also as it is shown in figure 1.3, it is able to collect urine, pure and undiluted, so that it can – after sanitisation by storage – be safely used as fertilizer in agriculture (Von Münch & Winker 2011). Schematic view of Urine Source Separated Toilet Systems and Its Application as Fertilizer Urine has been used as a valuable plant food for centuries in many parts of the world, particularly in the Far East.
It is surprising therefore that nearly all the urine produced in the West and in Africa goes to waste and is lost to agriculture. Everybody passes about 1.5 liters of urine every day - and almost to the last drop, it is either flushed down a toilet or enters a deep pit latrine. The fact is that urine is a very valuable product - in several ways. It contains a lot of nitrogen and also phosphorus and potassium in smaller quantities, nutrients which are very valuable to plant growth.
Simply put, urine is too valuable to waste. 5 The nitrogen found in abundance in urine is good for plant growth because it helps to build protoplasm, protein and other components of plant growth. It certainly promotes leafy growth. Leaves become more numerous, go greener and larger and fleshier with urine application.
Phosphorus is important in the root formation, ripening of fruits and germination of seeds, although the percentage of phosphorus compared to nitrogen in urine is low. Potassium is also essential for promoting good fruit (and flower) development. Plants differ in their requirements, but overall plants fed with some urine grow better than plants which never come into contact with urine. Urine is particularly valuable for grasses like maize and leafy green vegetables, and onions, which respond to the high nitrogen content of urine.
Urine as a Plant Food When applied to the soil the urea (a small organic molecule) in urine changes into ammonia ions which can be transformed into ammonia gas, which can evaporate and be lost or, in the soil, can be converted by autotrophic bacteria (Nitrosamines) into nitrite ions and then Nitrobacteria into nitrate ions which can be taken up by the plant.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Shervin Hashemi (2015). Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University)]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/so-phan-nito-trong-he-thong-wc-tach-tieu-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luật bản quyền CC BY-NC-ND 2.0 KR: Sao chép, phân phối, truyền tải, trưng bày, biểu diễn tác phẩm miễn phí khi tuân thủ điều khoản.
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University). Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường (Civil and Environmental Engineering). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Số phận Nitơ trong hệ thống WC tách tiểu - Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.