Luận án tiến sĩ - Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân trong việc chấp nhận dịch vụ Mobile Banking tại Việt Nam

"Phân tích hiệu suất của Lufc6 d1 trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đánh giá khả năng cải tiến và đề xuất các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất."

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Mobile Banking Lợi ích Phát triển tại Việt Nam

Mobile Banking đại diện cho sự tiến bộ của ngành ngân hàng. Đây là dịch vụ cho phép khách hàng cá nhân thực hiện giao dịch tài chính thông qua thiết bị di động. Khách hàng có thể truy cập tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn mọi lúc, mọi nơi. Sự phát triển của dịch vụ ngân hàng trực tuyến này đã thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với ngân hàng. Ứng dụng ngân hàng di động mang lại tiện ích vượt trội, tiết kiệm thời gian và công sức. Dịch vụ này ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, được thúc đẩy bởi sự phát triển công nghệ và nhu cầu thanh toán trực tuyến. An toàn bảo mật cũng là yếu tố then chốt, được các ngân hàng ưu tiên hàng đầu.

1.1. Khái niệm và nền tảng Mobile Banking

Mobile Banking là một phần của ngân hàng điện tử. Nó cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính qua thiết bị di động. Các giao dịch phổ biến bao gồm kiểm tra số dư, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn. Nền tảng chính là các ứng dụng ngân hàng di động cài đặt trên smartphone. Một số dịch vụ cũng có thể truy cập qua trình duyệt web di động. Dịch vụ này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các chi nhánh ngân hàng truyền thống. Khách hàng cá nhân có thể quản lý tài chính dễ dàng hơn. Mobile Banking đang dần trở thành kênh giao dịch chính cho nhiều người dùng.

1.2. Lợi ích vượt trội của ứng dụng Mobile Banking

Ứng dụng Mobile Banking mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Khách hàng cá nhân tiết kiệm thời gian di chuyển. Giao dịch được thực hiện nhanh chóng, không giới hạn về không gian hay thời gian. Thanh toán trực tuyến trở nên dễ dàng và tiện lợi. Người dùng có thể thanh toán hóa đơn điện, nước, internet, nạp tiền điện thoại chỉ với vài thao tác. Ứng dụng cũng cung cấp các tính năng quản lý tài chính. Người dùng có thể theo dõi chi tiêu, lập ngân sách. An toàn bảo mật được các ngân hàng chú trọng. Các công nghệ mã hóa, xác thực đa yếu tố bảo vệ thông tin khách hàng. Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng tin tưởng sử dụng Mobile Banking.

1.3. Lịch sử phát triển Mobile Banking tại Việt Nam

Mobile Banking tại Việt Nam có quá trình phát triển năng động. Các ngân hàng bắt đầu cung cấp dịch vụ từ những năm đầu 2000, ban đầu chủ yếu qua tin nhắn SMS. Sự ra đời của smartphone và mạng internet tốc độ cao đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ứng dụng ngân hàng di động. Chính phủ cũng khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho Mobile Banking. Hạ tầng viễn thông cải thiện, độ phủ sóng Internet di động rộng khắp. Khách hàng cá nhân ngày càng quen thuộc với thanh toán trực tuyến. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Mobile Banking ngày càng đa dạng, từ công nghệ đến hành vi người dùng.

II.Các nhân tố chính ảnh hưởng khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Mobile Banking của khách hàng cá nhân. Các yếu tố này bao gồm hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Ngoài ra, động lực hedonic, giá trị chi phí, niềm tin và nhận thức bảo mật cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến theo cách khác nhau. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ. Từ đó, họ có thể tăng cường số lượng khách hàng sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên mô hình UTAUT để phân tích sâu rộng.

2.1. Hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực sử dụng dịch vụ

Hiệu quả kỳ vọng là yếu tố then chốt. Khách hàng cá nhân đánh giá Mobile Banking có giúp họ hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả hơn không. Nếu dịch vụ mang lại tiện ích, tiết kiệm thời gian, họ sẽ có xu hướng chấp nhận. Nỗ lực kỳ vọng cũng rất quan trọng. Ứng dụng ngân hàng di động cần dễ sử dụng. Giao diện phải trực quan, các thao tác đơn giản. Nếu việc sử dụng Mobile Banking quá phức tạp, khách hàng dễ nản lòng. Sự tiện lợi trong quá trình học và sử dụng là một động lực lớn. Các ngân hàng cần thiết kế ứng dụng thân thiện với người dùng để giảm bớt nỗ lực kỳ vọng.

2.2. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ từ ngân hàng

Ảnh hưởng xã hội tác động đáng kể đến quyết định. Ý kiến của bạn bè, gia đình, đồng nghiệp có thể khuyến khích hoặc ngăn cản việc sử dụng Mobile Banking. Nếu những người xung quanh tích cực sử dụng, cá nhân có thể cảm thấy áp lực hoặc được truyền cảm hứng để thử. Điều kiện thuận lợi cũng cần thiết. Ngân hàng cần cung cấp hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Dịch vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả giúp người dùng giải quyết vấn đề. Hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến cũng quan trọng. Những hỗ trợ này giúp khách hàng vượt qua rào cản ban đầu khi chấp nhận công nghệ mới.

2.3. Động lực hedonic giá trị chi phí niềm tin và bảo mật

Động lực hedonic liên quan đến niềm vui và sự thích thú khi sử dụng. Các tính năng hấp dẫn, giao diện đẹp mắt có thể khuyến khích khách hàng sử dụng Mobile Banking. Giá trị chi phí cũng là một cân nhắc. Khách hàng so sánh lợi ích nhận được với các chi phí (phí giao dịch, phí duy trì). Niềm tin vào ngân hàng và dịch vụ Mobile Banking là tối quan trọng. Khách hàng cần tin rằng giao dịch an toàn và thông tin cá nhân được bảo vệ. Nhận thức bảo mật ảnh hưởng mạnh mẽ đến niềm tin. Lo ngại về rò rỉ thông tin hoặc lừa đảo có thể ngăn cản việc sử dụng Mobile Banking. Ngân hàng phải liên tục nâng cao và truyền thông về an toàn bảo mật.

III.Thực trạng sử dụng Mobile Banking của khách hàng Việt Nam

Tình hình sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam đang có nhiều chuyển biến tích cực. Số lượng khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến ngày càng tăng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Thực trạng cơ sở hạ tầng, an toàn bảo mật, và nhận thức của người dân đều ảnh hưởng. Nghiên cứu đã khảo sát cảm nhận của khách hàng về các lý do sử dụng và chưa sử dụng Mobile Banking. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về bức tranh Mobile Banking tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này.

3.1. Tình hình cơ sở hạ tầng và an toàn bảo mật

Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Mạng internet di động phủ sóng rộng khắp. Tỷ lệ người sử dụng smartphone cao. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Mobile Banking. Tuy nhiên, vấn đề an toàn bảo mật vẫn là mối lo ngại hàng đầu. Khách hàng cá nhân thường lo lắng về nguy cơ bị tấn công mạng, mất dữ liệu cá nhân. Các ngân hàng đã đầu tư đáng kể vào công nghệ bảo mật, bao gồm mã hóa dữ liệu và xác thực đa yếu tố. Tuy nhiên, việc nâng cao nhận thức bảo mật cho người dùng vẫn cần được đẩy mạnh để xây dựng niềm tin.

3.2. Lý do khách hàng cá nhân chấp nhận Mobile Banking

Lý do chính khiến khách hàng cá nhân chấp nhận Mobile Banking là sự tiện lợi. Dịch vụ cho phép thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian đáng kể. Khả năng thanh toán trực tuyến nhanh chóng cũng rất hấp dẫn. Người dùng có thể dễ dàng thanh toán hóa đơn, chuyển khoản, nạp tiền điện thoại thông qua ứng dụng ngân hàng di động. Các tiện ích quản lý tài chính giúp người dùng theo dõi chi tiêu hiệu quả. Ngoài ra, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi từ ngân hàng cũng là động lực. Sự giới thiệu từ bạn bè, người thân cũng tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking.

3.3. Rào cản ngăn cản khách hàng chưa sử dụng dịch vụ

Nhiều khách hàng cá nhân vẫn chưa sử dụng Mobile Banking do nhiều rào cản. Lo ngại về an toàn bảo mật là nguyên nhân hàng đầu. Họ sợ mất tiền hoặc thông tin cá nhân bị lộ. Một số người thiếu niềm tin vào công nghệ mới. Yếu tố về nỗ lực kỳ vọng cũng tồn tại: một số người cảm thấy khó khăn khi sử dụng ứng dụng. Giao diện phức tạp hoặc quy trình không rõ ràng có thể làm họ nản lòng. Thiếu kiến thức về dịch vụ ngân hàng trực tuyến cũng là một yếu tố. Thói quen sử dụng tiền mặt hoặc dịch vụ truyền thống cũng là rào cản. Một bộ phận khách hàng chưa nhận thấy lợi ích rõ ràng của Mobile Banking.

IV.Kết quả nghiên cứu Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến Mobile Banking

Nghiên cứu đã thực hiện phân tích chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam. Các phương pháp thống kê tiên tiến được áp dụng. Kết quả xác định được các yếu tố chính tác động đến ý định và hành vi sử dụng. Nghiên cứu cũng kiểm định tác động của các biến nhân khẩu học như tuổi và giới tính. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Điều này góp phần xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Dữ liệu này giúp ngân hàng cải thiện chính sách và sản phẩm Mobile Banking.

4.1. Phân tích độ tin cậy và các nhân tố khám phá

Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo trong nghiên cứu có độ tin cậy cao, phù hợp để phân tích tiếp theo. Phân tích khám phá nhân tố (EFA) được thực hiện để xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. EFA giúp gom các biến quan sát thành các yếu tố chính. Điều này làm rõ cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking. Các nhân tố được xác định phù hợp với các lý thuyết chấp nhận công nghệ, đặc biệt là mô hình UTAUT. Phân tích này là nền tảng cho việc xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết.

4.2. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định giả thuyết

Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố. SEM giúp đánh giá tác động của hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi. Các yếu tố như động lực hedonic, giá trị chi phí, niềm tin và nhận thức bảo mật cũng được phân tích. Kết quả SEM xác nhận nhiều giả thuyết đã đề ra. Các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố và ý định sử dụng Mobile Banking được làm rõ. Mô hình cho thấy các nhân tố này có ảnh hưởng đáng kể đến khách hàng cá nhân. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc sử dụng Mobile Banking.

4.3. Tác động của yếu tố nhân khẩu học

Nghiên cứu cũng xem xét tác động của các yếu tố nhân khẩu học. Tuổi và giới tính là hai biến được đưa vào phân tích điều tiết. Kết quả cho thấy yếu tố tuổi tác và giới tính có thể ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận và sử dụng Mobile Banking. Ví dụ, người trẻ tuổi có xu hướng dễ tiếp cận công nghệ hơn. Phụ nữ có thể có những lo ngại khác biệt về an toàn bảo mật so với nam giới. Việc hiểu rõ tác động này giúp các ngân hàng phát triển chiến lược tiếp thị và sản phẩm phù hợp. Các chiến lược marketing cần được điều chỉnh để tối ưu hóa việc tiếp cận từng nhóm đối tượng khách hàng cá nhân.

V.Giải pháp thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất nhằm tăng cường số lượng khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức bảo mật, xây dựng niềm tin, cải thiện trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, việc áp dụng các chiến lược marketing phù hợp với từng đối tượng khách hàng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là biến Mobile Banking thành một dịch vụ thiết yếu, tiện lợi và an toàn cho mọi người dùng tại Việt Nam. Các ngân hàng cần chủ động triển khai các giải pháp này để thúc đẩy sự phát triển bền vững của dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

5.1. Tăng cường nhận thức bảo mật và xây dựng niềm tin

An toàn bảo mật là yếu tố hàng đầu để khách hàng cá nhân chấp nhận Mobile Banking. Ngân hàng cần tăng cường truyền thông về các biện pháp bảo mật đang áp dụng. Khách hàng cần hiểu rõ cách thông tin cá nhân và giao dịch được bảo vệ. Ngân hàng nên minh bạch về các chính sách an toàn bảo mật. Xây dựng niềm tin là cốt lõi. Cần chứng minh sự đáng tin cậy của dịch vụ Mobile Banking thông qua các chứng nhận và công bố rõ ràng. Giáo dục khách hàng về các rủi ro lừa đảo trực tuyến và cách phòng tránh. Nâng cao kiến thức người dùng về an toàn khi thanh toán trực tuyến sẽ giúp họ yên tâm sử dụng dịch vụ.

5.2. Cải thiện nỗ lực kỳ vọng động lực hedonic và lợi ích kỳ vọng

Để khuyến khích sử dụng Mobile Banking, cần liên tục cải thiện trải nghiệm người dùng. Ứng dụng ngân hàng di động phải có giao diện trực quan, thân thiện, dễ dàng thao tác. Quy trình giao dịch cần đơn giản, ít bước, giảm thiểu nỗ lực của khách hàng. Tăng cường động lực hedonic bằng cách thêm các tính năng sáng tạo, hấp dẫn. Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, cung cấp các gợi ý và ưu đãi phù hợp. Ngân hàng cần nhấn mạnh các lợi ích kỳ vọng mà Mobile Banking mang lại. Đó là tiết kiệm thời gian, sự tiện lợi, khả năng quản lý tài chính hiệu quả. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến cần mang lại giá trị thực sự.

5.3. Chiến lược marketing phù hợp với từng đối tượng

Các ngân hàng cần phát triển chiến lược marketing đa dạng và nhắm mục tiêu cụ thể. Đối với nhóm khách hàng trẻ, cần tập trung vào sự tiện lợi, công nghệ và các tính năng mới lạ. Với người lớn tuổi, cần chú trọng vào sự đơn giản, an toàn bảo mật và hướng dẫn sử dụng chi tiết. Sử dụng các kênh truyền thông phong phú, từ mạng xã hội đến hợp tác với các ứng dụng thanh toán phổ biến. Tổ chức các buổi workshop, hướng dẫn trực tiếp về cách sử dụng Mobile Banking. Đưa ra các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn để khuyến khích dùng thử và duy trì sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa việc thu hút khách hàng cá nhân tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lufc6 d1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRỊNH THỊ THU HUYỀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG VIỆC CHẤP NHẬN DỊCH VỤ MOBILE BANKING TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TỪ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHẤP NHẬN VÀ SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ (UTAUT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRỊNH THỊ THU HUYỀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG VIỆC CHẤP NHẬN DỊCH VỤ MOBILE BANKING TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TỪ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHẤP NHẬN VÀ SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ (UTAUT) Chuyên ngành: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG ANH TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Trịnh Thị Thu Huyền ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii LỜI MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MOBILE BANKING.1 Tổng quan chung về dịch vụ mobile banking .1 Ngân hàng điện tử .2 Khái niệm dịch vụ mobile banking .3 Các nền tảng của mobile banking .4 Lợi ích của mobile banking .2 Tổng quan chung về các lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ .1 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA).2 Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) .3 Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (DTPB) .4 Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) .5 Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) .6 Mô hình sử dụng PC (MPCU) .7 Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT).8 Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) .9 Lý thuyết lựa chọn làm lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu .3 Tổng quan chung các nhân tố tác động đến mobile banking .1 Tổng quan về phương pháp nghiên cứu .2 Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .3 Yếu tố nhân khẩu học. 34 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 36 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Mối quan hệ giữa các nhân tố đến ý định sử dụng mobile banking .1 Ảnh hưởng của hiệu quả kỳ vọng với ý định sử dụng .2 Ảnh hưởng của nỗ lực kỳ vọng với ý định sử dụng .3 Ảnh hưởng của ảnh hưởng xã hội với ý định sử dụng .4 Ảnh hưởng của điều kiện thuận lợi với ý định sử dụng và hành vi sử dụng .5 Ảnh hưởng của động lực hedonic với ý đinh sử dụng .6 Ảnh hưởng của giá trị chi phí đến ý định sử dụng .7 Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng .8 Ảnh hưởng của nhận thức bảo mật đến niềm tin và ý định sử dụng .1 Chủ nghĩa cá nhân .2 Tránh sự không chắc chắn .3 Sự nam tính .3 Tuổi và giới tính .4 Ý định và hành vi sử dụng mobile banking. 54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

56 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phỏng vấn sâu .1 Đối tượng và thời gian phỏng vấn.2 Nội dung phỏng vấn .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Xây dựng phiếu điều tra (phát triển bảng hỏi) .2 Xây dựng phiếu điều tra (Bảng hỏi) sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Xác định mẫu nghiên cứu, phương pháp điều tra khảo sát .2 Phương pháp phân tích dữ liệu. 69 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng mobile banking ở Việt Nam .1 Lịch sử hình thành và phát triển mobile banking ở Việt Nam .2 Thực trạng cơ sở hạ tầng và bảo mật .2 Thống kê mẫu nghiên cứu .1 Thống kê theo giới tính .2 Thống kê theo độ tuổi .3 Thống kê theo nghề nghiệp.3 Cảm nhận của khách hàng về lý do sử dụng và chưa sử dụng mobile banking .1 Lý do sử dụng mobile banking .2 Lý do khách hàng chưa sử dụng mobile banking .4 Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi sử dụng mobile banking .1 Phân tích độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha .2 Phân tích khám phá nhân tố (EFA) .3 Phân tích khẳng định nhân tố (CFA).4 Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .5 Kiểm định tác động của tuổi và giới tính đến các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .6 Kết luận giả thuyết. 123 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

126 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP .1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Về kết quả đánh giá của khách hàng về mobile banking .2 Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .2 Gợi ý giải pháp tăng cường số lượng khách hàng sử dụng mobile banking .1 Tăng cường nhận thức bảo mật đối với khách hàng .2 Tăng cường tác động tích cực của ảnh hưởng xã hội .3 Xây dựng niềm tin đối với khách hàng .4 Tăng nỗ lực kỳ vọng và động lực hedonic cho khách hàng .5 Tăng cường lợi ích kỳ vọng .6 Có chiến lược marketing phù hợp với nhóm đối tượng khách hàng .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai .1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 145 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

157 v DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT CFA Phân tích nhân tố khẳng định DTPB Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch EFA Phân tích nhân tố khám phá IDT Lý thuyết sự đổi mới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính TAM Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Lý thuyết hành động hợp lý UTAUT Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hình thái của ngân hàng điện tử .2: So sánh các hình thái Mobile banking .3: So sánh TAM, UTAUT .1: Thang đo Hiệu quả kỳ vọng .2: Thang đo nỗ lực kỳ vọng .3: Thang đo ảnh hưởng xã hội .4: Thang đo điều kiện thuận lợi .5: Thang đo Động lực hedonic .6: Thang đo giá trị chi phí .7: Thang đo Niềm tin .8: Thang đo nhận thức bảo mật .9: Thang đo chủ nghĩa cá nhân .10: Thang đo Tránh sự không chắc chắn .11: Thang đo Sự nam tính .12: Thang đo ý định sử dụng.1: Các ngân hàng ở Việt Nam đã triển khai ứng dụng mobile banking (tính đến thời điểm 31/12/2017) .2: Các tiện ích của ứng dụng mobile banking của một số ngân hàng thương mại ở Việt Nam .3: Bảng mô tả đặc điểm nhân khẩu .4: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 1 .5: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 2 .6: Kết quả kiểm định KMO và Bartiett’ Test .7: Kết quả EFA thang đo các biến nghiên cứu .8: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt (hệ số tương quan) .9: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo sau khám phá nhân tố .10: Hệ số tương quan, Căn bậc 2 của AVE .11: Hệ số mô hình hồi quy SEM lần 1 .12: Hệ số mô hình hồi quy SEM lần 2 .13: Kiểm định sự ảnh hưởng khác biệt của tuổi đến các nhân tố .14: Kiểm định sự ảnh hưởng khác biệt của giới tính đến các nhân tố .15: Kết quả kiểm định các giải thuyết của mô hình. 123 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Lý thuyết hành động hợp lý (Ajzen và Fishbein, 1980) .2: Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) (Ajzen, 1991) .3: Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (Taylor và Todd, 1995).4a: Mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (Davis và cộng sự, 1989) .4b: Mô hình cuối cùng của lý thuyết TAM (Venkatesh và Davis, 1996) .5: Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (Rogers, 1960).6: Mô hình sử dụng PC (Thompson và cộng sự, 1991) .7: Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986).8a: Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT .8b: Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2) (Venkatesh và cộng sự, 2012) .9: Tỷ lệ % lý thuyết sử dụng cho nghiên cứu về mobile banking .10: Số bài viết về mobile banking theo thời gian .11: Tỷ lệ bài viết về mobile banking theo khu vực .1: Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking .2: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo giới tính .3: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo độ tuổi .4: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo ngành nghề .5: Lý do sử dụng mobile banking của khách hàng cá nhân .6: Kênh nhận biết về mobile banking .7: Nguyên nhân chủ yếu khách hàng chưa sử dụng mobile banking .8: Mô hình nghiên cứu đề xuất sau khám phá nhân tố .9: Sơ đồ chuẩn hóa CFA mô hình nghiên cứu .10: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1 .11: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .12: Mô hình bất biến phân tích đa nhóm theo tuổi .13: Mô hình khả biến phân tích đa nhóm theo tuổi .14: Mô hình bất biến phân tích đa nhóm theo giới tính .15: Mô hình khả biến phân tích đa nhóm theo giới tính .1: Quy trình xử lý hệ thống phát hiện giao dịch bất thườngcủa Ngân hàng Woori Việt Nam. 137 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Dịch vụ ngân hàng điện tử ra đời là một trong những dấu mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển mình của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Phát triển dịch vụ ngân hàng trên cơ sở vận dụng công nghệ thông tin là một trong những giải pháp quan trọng để các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước sự hội nhập quốc tế. Mobile banking là việc thực hiện các giao dịch của khách hàng với ngân hàng bằng điện thoại di động hoặc một thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân có kết nối với internet (Barnes và Cobitt, 2003; Scomavacca và Barnes, 2004). Ngày nay, các thiết bị này được trang bị internet ngày một gia tăng (Laukkanen và Lauronen, 2005). Nghiên cứu của Như Trang (2014) cho thấy mobile banking sẽ trở thành giao dịch phổ biến và quan trọng khi mà có hơn 20% dân số sử dụng smart phone.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích hiệu suất của Lufc6 d1 trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đánh giá khả năng cải tiến và đề xuất các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất."

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter